Cách tiếp và lý thuyết sử dụng trong đề tài
1.1.1 Cách ti ếp cận nhu c ầu từ nguồn lực kinh tế
Theo Abraham Maslow, hoạt động của con người trong đời sống xã hội bắt nguồn từ các nhu cầu cơ bản của bản thân, được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp Nếu được đáp ứng đầy đủ, các nhu cầu này thúc đẩy con người phát triển toàn diện và hướng tới sự tự hoàn thiện Theo đó, có 5 loại nhu cầu cơ bản gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu tôn trọng và nhu cầu tự thể hiện, tạo nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội.
Nhu cầu sinh lý là những nhu cầu thiết yếu để đảm bảo sự tồn tại của con người, bao gồm ăn uống, mặc quần áo, duy trì sự sống và phát triển nòi giống Đây là những yếu tố cơ bản cần thiết để cơ thể hoạt động bình thường và duy trì sức khỏe.
- Những nhu cầu về an toàn, an ninh là các nhu cầu như an toàn, không bị đe dọa, an ninh, chuẩn mực, luật lệ…
- Những nhu cầu xã hội như tình yêu, được xã hội thừa nhận
- Những nhu cầu tự trọng, tôn trọng người khác, được người khác tôn trọng, gắn với địa vị, được tạo cơ hội và được thể hiện vai trò…
- Những nhu cầu tự thể hiện như nhu cầu bộc lộ những giá trị xã hội (chân, thiện, mỹ, tự chủ, sáng tạo, hài hước…)
Trong đời sống hàng ngày, con người phát sinh nhiều nhu cầu đa dạng, từ học hành, lao động tạo thu nhập đến hoạt động nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần Khi nhu cầu sinh học được thỏa mãn, các nhu cầu xã hội càng tăng cao, yêu cầu con người cần lao động để tạo ra của cải vật chất, từ đó đáp ứng các nhu cầu này Mức độ thỏa mãn các nhu cầu phụ thuộc lớn vào điều kiện kinh tế, các mối quan hệ xã hội và môi trường xung quanh Mọi người đều có chung nhu cầu về ăn ngon, mặc đẹp, đời sống vật chất và tinh thần phong phú, nhưng cách lựa chọn ưu tiên khác nhau giữa các nhóm xã hội do sự chênh lệch về điều kiện kinh tế và mức sống.
Nhóm nghiên cứu tập trung phân tích ảnh hưởng của khả năng thu nhập và tài chính đối với việc thỏa mãn nhu cầu trong cuộc sống của sinh viên Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ hài lòng và khả năng đáp ứng các nhu cầu cá nhân của sinh viên Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét cách phân phối các nguồn lực tài chính ảnh hưởng đến các khía cạnh khác nhau của đời sống sinh viên Các nhu cầu còn đang bị hạn chế do hạn chế về tài chính cần được xác định rõ để đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả hơn.
1.1.2 Cách ti ếp cận lối sống
Lối sống là cách thức hoạt động của con người phản ánh nhu cầu phù hợp với điều kiện sống cụ thể Điều kiện sống và môi trường ảnh hưởng mạnh mẽ đến các hoạt động sinh hoạt và đời sống hàng ngày của con người Lối sống luôn chịu tác động của các yếu tố chủ quan như trạng thái nhận thức, thái độ và tâm thế xã hội, cùng với các giá trị và lợi ích định hướng cuộc sống Đồng thời, các điều kiện khách quan như nền kinh tế, văn hóa, chính trị - xã hội và môi trường tự nhiên cũng đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến phong cách sống của từng cá nhân.
Lối sống phản ánh cách các cá nhân tham gia vào các quan hệ xã hội thông qua các hoạt động sống hàng ngày, dựa trên khả năng lựa chọn phù hợp với điều kiện kinh tế, môi trường sống và các yếu tố chủ quan, khách quan Các quyết định về hoạt động học tập của sinh viên trong trường đại học được hình thành dựa trên những yếu tố này, phản ánh mối liên hệ giữa điều kiện tài chính, việc làm và nhu cầu cá nhân Sự đa dạng trong điều kiện hoàn cảnh ảnh hưởng đến cách sinh viên tổ chức và sử dụng hoạt động học tập, phù hợp với khả năng và nhận thức về tầm quan trọng của các hoạt động đó.
Các yếu tố khách quan và chủ quan không ảnh hưởng giống nhau đến các cá nhân trong giới khi tham gia hoạt động sống và học tập Nam và nữ sinh viên có cách tổ chức hoạt động hàng ngày khác nhau dựa trên đặc điểm giới tính, nguồn gốc xuất thân, và các yếu tố cá nhân khác Phương pháp tiếp cận lối sống giúp phản ánh rõ nét đời sống kinh tế và hoạt động học tập của sinh viên, đồng thời làm rõ các khác biệt về quan niệm học tập, cách tổ chức tự học, thời gian dành cho học tập, cơ hội tham gia hoạt động giải trí, chăm sóc sức khỏe và các hoạt động xã hội.
1.1.3 Lý thuy ết tiếp cận về sự lựa chọn hợp lý (Lý thuyết lựa chọn duy lý: Rational-choice theory)
Chúng tôi áp dụng lý thuyết tiếp cận về sự lựa chọn hợp lý để làm rõ nguyên nhân tại sao sinh viên chọn các hình thức tổ chức sinh hoạt và học tập khác nhau Lý thuyết này giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong bối cảnh điều kiện kinh tế gặp phải Việc hiểu rõ sự lựa chọn của sinh viên dựa trên nguyên lý tối ưu hóa trong bối cảnh thực tế mang lại cái nhìn sâu sắc về cách họ thích ứng với các khó khăn kinh tế Nhờ đó, nghiên cứu giúp làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện kinh tế và hành vi tổ chức hoạt động của sinh viên.
Theo nhà sáng lập James S Coleman, khi cá nhân nhận được nhiều kích thích từ bên ngoài, họ không phản ứng một cách tự động mà sẽ lựa chọn những kích thích phù hợp với bản thân và loại bỏ những yếu tố không mang lại lợi ích Như vậy, con người luôn hành động có chủ đích và suy nghĩ kỹ lưỡng để sử dụng nguồn lực một cách hợp lý nhằm đạt được kết quả tối đa với chi phí tối thiểu.
Theo quan điểm của George Simmel, việc duy trì các mối quan hệ xã hội dựa trên nguyên tắc cá nhân hành động để thỏa mãn nhu cầu của chính mình dựa trên lựa chọn phù hợp và có lợi nhất Nhà lý thuyết hành vi Geroge Homans nhận định rằng hành động của con người phụ thuộc vào nhận thức và khả năng dự đoán kết quả của hành động đó Khi hành động phù hợp với mong muốn của chủ thể đồng thời tuân thủ các chuẩn mực xã hội, người thực hiện sẽ cảm thấy hài lòng; ngược lại, nếu không phù hợp thì họ sẽ không hài lòng.
Đời sống sinh hoạt và học tập của sinh viên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm năng lực nhận thức, điều kiện kinh tế, hoàn cảnh gia đình và môi trường giáo dục Mỗi sinh viên sẽ có những phản ứng và lựa chọn về sinh hoạt, tiêu dùng và học tập dựa trên những yếu tố cá nhân và hoàn cảnh cụ thể Theo lý thuyết của George Homans, những quyết định của sinh viên thường mang tính chủ quan và phù hợp với tình huống, và kết quả của hành động sẽ phản ánh giá trị mà sinh viên đánh giá cao trong điều kiện sống hiện tại.
1 Nguyễn Minh Hòa (1999) Xã hội học những vấn đề cơ bản Nhà xuất bản Giáo dục, trang 18
2 Lê Ngọc Hùng (2009) Lịch sử và Lý thuyết xã hội học Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, tr 305
Nguồn lực kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức đời sống và học tập của sinh viên, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, tiếp cận thông tin và các hoạt động ngoại khóa Đặc điểm của sinh viên hệ chính quy thường là những người trẻ mới rời khỏi trường phổ thông, có điều kiện kinh tế hạn chế và mối quan hệ xã hội còn hạn chế trong phạm vi nhà trường và nhóm bạn bè, ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở Các hoạt động liên quan đến chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giải trí thường bị hạn chế do điều kiện kinh tế - xã hội không thuận lợi, từ đó tác động tiêu cực đến chất lượng sống và hiệu quả học tập của sinh viên Do đó, việc nâng cao điều kiện kinh tế và phát huy các quan hệ xã hội sẽ giúp cải thiện đời sống vật chất, tinh thần và thúc đẩy hiệu quả hoạt động học tập của sinh viên.
- sinh viên chính là góp phần hiện thực hóa chiến lược nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hiện nay.
Các khái niệm cơ bản sử dụng trong đề tài
1.2.1 Các y ếu tố k inh t ế - xã h ội
Các yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm tổng thể các điều kiện, hoàn cảnh hình thành đời sống kinh tế và môi trường xã hội trong từng giai đoạn lịch sử nhất định Theo Từ điển bách khoa Việt Nam, kinh tế là hoạt động của một cộng đồng hoặc quốc gia liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng sản phẩm xã hội Yếu tố kinh tế đề cập đến nguồn lực vật chất như vốn, lao động, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tư liệu sản xuất và sản phẩm hiện hữu để phục vụ nhu cầu đời sống của con người Ngoài ra, yếu tố kinh tế còn liên quan đến việc tiêu dùng các sản phẩm mang tính phục vụ và trao đổi, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội bền vững.
Trong các nghiên cứu, các yếu tố kinh tế - xã hội như thu nhập, phân phối thu nhập, lao động, việc làm, chính sách kinh tế, tình trạng nhà ở và cấu trúc dân cư đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và biến động của các tầng lớp xã hội Ngoài ra, các yếu tố về thị hiếu khách hàng, phong tục tập quán, quyền lực xã hội, phương thức sinh hoạt cộng đồng, sức khỏe, môi trường và cuộc sống gia đình cũng ảnh hưởng đáng kể đến các nghiên cứu xã hội.
Trong nghiên cứu này, các yếu tố kinh tế - xã hội như điều kiện tài chính (bao gồm tiền từ gia đình, học bổng và các nguồn khác), việc đi làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt, nguồn gốc cư trú, giới tính và số năm theo học đều ảnh hưởng đến hoạt động học tập của sinh viên Những yếu tố này đã được xác định là các biến độc lập trong phân tích mối quan hệ với hoạt động học tập của sinh viên.
1.2.2 Ho ạt động học tập
Trong đời sống xã hội, con người tham gia vào các lĩnh vực hoạt động quan trọng như sản xuất của cải vật chất, tạo ra giá trị văn hóa tinh thần, hoạt động tái sản xuất, tổ chức và quản lý xã hội, cùng với hoạt động giao tiếp hàng ngày Các hoạt động của con người có thể được phân chia theo các phương diện chính như kinh tế, chính trị, văn hóa và tư tưởng, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của đời sống xã hội Ngoài ra, các hoạt động cụ thể như học tập, giảng dạy và quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhân lực và nâng cao chất lượng đời sống cộng đồng.
Hoạt động học tập là toàn bộ những việc làm của người học nhằm hướng đến mục tiêu cụ thể trong quá trình đào tạo tại trường đại học Tài chính hàng tháng phục vụ sinh hoạt học tập là nguồn lực quan trọng thúc đẩy các hoạt động như dự lớp, tự học, nghiên cứu khoa học, và tiếp cận tài liệu qua thư viện Các yếu tố như sức khỏe và điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động học tập của sinh viên Trong nghiên cứu này, hoạt động học tập được đo lường qua các chỉ số như thời gian tự học, mức độ thường xuyên đến thư viện, và các kênh tiếp cận tài liệu, nhằm đánh giá mối liên hệ giữa hoạt động học tập và kết quả học tập của sinh viên.
Giả thuyết nghiên cứu
Trong nghiên cứu về tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội đối với hoạt động học tập của sinh viên, chúng tôi đã xác định các giả thuyết quan trọng nhằm khám phá mối liên hệ giữa điều kiện kinh tế, môi trường xã hội và khả năng học tập của sinh viên Các yếu tố này đóng vai trò then chốt ảnh hưởng đến động lực học tập cũng như thành tích học tập của sinh viên, góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
Hoạt động học tập của sinh viên được thể hiện qua thời gian tự học và mức độ thường xuyên đến thư viện Các yếu tố ảnh hưởng đến việc này bao gồm công việc làm thêm, giới tính, số năm theo học, nguồn gốc cư trú và mức thu nhập trung bình hàng tháng Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng và thói quen học tập của sinh viên, góp phần tạo nên một hình ảnh rõ nét về hoạt động học tập trong đời sống sinh viên.
Trong cơ cấu chi tiêu của sinh viên, họ thường ưu tiên dành ngân sách cho các nhu cầu thiết yếu như ăn uống, sinh hoạt, học tập và đi lại Mức chi cho hoạt động giải trí, du lịch, chăm sóc sức khỏe và làm đẹp thường khá hạn chế, phản ánh xu hướng tập trung vào các khoản chi cơ bản nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và sinh hoạt hàng ngày.
- Sinh viên hiện nay chưa sử dụng hợp lý mạng lưới các quan hệ xã hội trong việc hỗ trợ đời sống kinh tế và hoạt động học tập.
THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ KINH TẾ – XÃ HỘI ĐẾN HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN
Đôi nét về Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh
thành phố Hồ Chí Minh
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam, chuyên đào tạo các lĩnh vực thuộc khoa học xã hội và nhân văn Với lịch sử trên 50 năm, tiền thân là Trường Đại học Văn khoa, thuộc Viện Đại học Sài Gòn, thành lập năm 1957 Tháng 4/1977 Trường Đại học Văn khoa hợp nhất với Trường Đại học Khoa học thành Trường Đại học Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh Ngày 30/3/1996, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn được thành lập trên cơ sở tách ra từ Trường Đại học Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh và là thành viên của Đại học Quốc gia thành phố
Hồ Chí Minh Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn có vai trò quan trọng trong nền giáo dục đại học của Việt Nam, là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn chất lượng cao ở khu vực phía Nam
Đến thời điểm nghiên cứu, Trường có 26 đơn vị khoa, bộ môn và cung ứng 54 chương trình đào tạo, với tổng số khoảng 11.124 sinh viên chính quy Trong đó, tỷ lệ sinh viên nam chiếm khoảng 25%, và sinh viên thuộc các dân tộc thiểu số (ngoại trừ dân tộc Kinh) chiếm 5,14% tổng số sinh viên theo học Các dân tộc thiểu số chủ yếu gồm Chăm, Hoa, Khơmer, Êđê, Châu ro, Mường, K'ho và MoNông, thể hiện sự đa dạng về văn hóa trong cộng đồng sinh viên của nhà trường (Nguồn: Phòng Đào tạo và Phòng Quản lý sinh viên, tháng 12/2012).
Sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn đóng vai trò quan trọng trong nguồn nhân lực của đất nước, chủ yếu ở độ tuổi từ 18 đến 26, đang trong giai đoạn phát triển toàn diện về trí lực, sinh học và xã hội Hầu hết sinh viên theo học hệ chính quy đều mới tốt nghiệp phổ thông trung học, với nguồn tài chính chủ yếu từ gia đình và người thân để trang trải sinh hoạt và học tập Một số sinh viên còn đi làm thêm như gia sư, phục vụ nhà hàng hoặc tham gia các công việc xã hội khác để nâng cao kỹ năng và hỗ trợ tài chính học tập.
Về đào tạo, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia thành phố
Hồ Chí Minh đang tích cực chuẩn hóa mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ, ảnh hưởng đến nhiều bước trong tổ chức và quản lý hoạt động đào tạo của trường Trong giai đoạn 2007–2010, trường đã xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp lý phù hợp, rà soát và chỉnh sửa chương trình giáo dục, đề cương môn học, đồng thời ban hành chuẩn đầu ra và thực hiện quy chế công khai theo Thông tư 09/2009/TT-BGD-ĐT Mặc dù còn nhiều khó khăn, những bước đổi mới này ngày càng khẳng định tính đúng đắn và phù hợp với chiến lược phát triển của nhà trường, hiện nay trường còn đạt chuẩn AUN do mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á (ASIAN University Network) công nhận, khẳng định chất lượng đào tạo quốc tế của trường.
Trong chiến lược phát triển giai đoạn 2011 – 2015, Nhà trường đặt ra mục tiêu đột phá về quản trị đại học, đào tạo và nghiên cứu khoa học để trở thành cơ sở hàng đầu về đào tạo và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam Nhà trường hướng tới việc phục vụ cộng đồng trong các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, cung cấp dịch vụ khoa học và giáo dục chất lượng cao cho nền kinh tế quốc dân Đồng thời, chiến lược này cũng nhằm khẳng định vị thế của Nhà trường như một trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học quan trọng tại khu vực Đông Nam Á.
Điều kiện kinh tế phục vụ nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên
Điều kiện kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức tổ chức đời sống sinh hoạt và học tập của sinh viên Khả năng chọn lựa hành xử phù hợp với nguồn lực tài chính cá nhân giúp sinh viên duy trì cuộc sống và tham gia hoạt động xã hội hiệu quả Mặc dù cùng học trong một môi trường, mỗi sinh viên có nguồn lực tài chính khác nhau và cách phân bổ nguồn lực này phù hợp với hoàn cảnh của mình Hoạt động học tập của sinh viên phụ thuộc nhiều vào nguồn lực tài chính từ gia đình, từ chính bản thân và các chính sách hỗ trợ của trường đại học.
Dựa trên khảo sát, đối tượng chủ yếu là sinh viên chính quy mới tốt nghiệp trung học phổ thông và có độ tuổi không chênh lệch nhiều Nguồn tài chính của sinh viên chủ yếu đến từ gia đình, chiếm tỷ lệ 96.8%, cung cấp định kỳ hàng tháng để trang trải học phí, ăn ở ký túc xá và các chi phí sinh hoạt khác Ngoài ra, các sinh viên còn nhận thêm từ việc làm thêm, học bổng, và các nguồn khác như ông bà, người yêu, hay các khoản hỗ trợ riêng Có đến 25.2% sinh viên phải đi làm thêm để phụ giúp chi phí sinh hoạt, trong khi 7.5% nhận hỗ trợ từ các nguồn khác Trong số 560 sinh viên khảo sát, 16.8% nhận được học bổng dựa trên chính sách khuyến khích học tập của nhà trường hoặc từ các nguồn ngoài, tuy nhiên, việc duy trì học bổng thường đòi hỏi sinh viên phải đạt tiêu chuẩn cao về kết quả học tập và khả năng ngoại ngữ.
Việc tìm kiếm học bổng của sinh viên giúp thúc đẩy cố gắng đạt kết quả xếp loại tốt nghiệp xuất sắc Học bổng không chỉ là nguồn tài chính hỗ trợ quan trọng mà còn là động lực khuyến khích sinh viên cố gắng hơn trong học tập Điều này giúp các sinh viên vừa hoàn thiện tốt nghiệp, vừa có thêm điều kiện để phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Trong năm vừa qua, trung bình có 16,8% sinh viên nhận được học bổng, với mức học bổng trung bình là 692.890 đồng Mặc dù số tiền này không lớn, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc khích lệ và động viên tinh thần học tập của sinh viên.
Kết quả kiểm định Chi-Square cho thấy p-value là 0.712, lớn hơn mức ý nghĩa 0.05, cung cấp bằng chứng thống kê rằng giới tính không ảnh hưởng đến khả năng nhận học bổng của sinh viên Cụ thể, tỷ lệ sinh viên nam nhận học bổng là 17.9%, trong khi đó nữ sinh viên là 16.5%, cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới Ngoài ra, tỷ lệ sinh viên có hộ khẩu thành phố nhận học bổng là 16.3%, còn nhóm sinh viên từ các tỉnh thành khác là 16.9%, cho thấy điều kiện sống gần gia đình không tác động đáng kể đến khả năng nhận các nguồn học bổng khác nhau.
Để hỗ trợ tài chính cho các gia đình có con em đang học tập tại các trường học, năm 2007, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành quyết định số 157/2007/QĐ-TTg về tín dụng đối với học sinh, sinh viên Chính sách này cho phép các gia đình gặp khó khăn về kinh tế vay từ Ngân hàng Chính sách Xã hội để con em có thể tiếp tục đến trường theo nguyện vọng Đây là một giải pháp thiết thực, có ý nghĩa xã hội to lớn, phản ánh chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước trong lĩnh vực giáo dục đào tạo Ngoài ra, các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn còn có thể vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi qua sự hỗ trợ của gia đình, giúp trang trải chi phí sinh hoạt và học tập trong suốt quá trình học tập.
Kết quả khảo sát cho thấy có đến 31.1% sinh viên đã tham gia vay vốn ngân hàng, phản ánh mức độ phổ biến của hình thức hỗ trợ tài chính này trong cộng đồng sinh viên Các hộ gia đình vay tiền trong năm qua dao động từ 2 triệu đồng đến 36 triệu đồng, với mức vay trung bình đạt 9.088 nghìn đồng mỗi năm, cho thấy khoản vay không quá lớn nhưng có tác động tích cực đến khả năng tài chính của gia đình hỗ trợ sinh viên yên tâm học tập Mức vay ngân hàng phổ biến nhất nằm trong khoảng từ 5 đến 10 triệu đồng mỗi năm, góp phần giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên trong quá trình học tập tại trường.
Bảng 1: Tỷ lệ sinh viên vay ngân hàng theo nhóm vay /năm
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Thành phố Hồ Chí Minh là khu vực đô thị có mức thu nhập bình quân đầu người cao nhất cả nước, thể hiện qua nguồn gốc cư trú của sinh viên và nhu cầu vay vốn Khảo sát cho thấy, sinh viên sống ở nông thôn với điều kiện kinh tế khó khăn chiếm tỷ lệ lớn, nhu cầu vay vốn ngân hàng đạt 73.5%, trong khi đó nhóm sinh viên từ đô thị chỉ chiếm 26.5% Nhu cầu vay vốn của sinh viên hộ khẩu thành phố thấp hơn nhiều so với nhóm sinh viên đến từ các tỉnh thành phố khác, với tỷ lệ tương ứng là 7.8% so với 38.9%, phản ánh rõ sự khác biệt về điều kiện kinh tế và khả năng tài chính.
Nhu cầu vay vốn ngân hàng của sinh viên năm nhất chiếm khoảng 18,1%, và tỷ lệ này có xu hướng tăng trong các năm tiếp theo: năm thứ hai đạt 31,9%, năm thứ ba là 40,9%, và năm thứ tư giảm còn 37,5% Điều này cho thấy nhu cầu vay vốn của sinh viên có xu hướng tăng theo số năm học, phản ánh sự gia tăng cơ hội và nhu cầu tài chính trong quá trình học tập đại học.
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ gia đình của nữ sinh viên có nhu cầu vay ngân hàng cao hơn so với nam, lần lượt là 32% và 28,5%, phản ánh xu hướng phụ huynh của nữ sinh viên cần hỗ trợ tài chính cao hơn trong việc học tập.
Nghiên cứu cho thấy, số tiền trung bình sinh viên có được để chi tiêu hàng tháng cho hoạt động sinh hoạt và học tập thường từ trên 1 triệu đến dưới 3 triệu đồng Trong đó, có tới 51.6% sinh viên nhận được khoản tiền từ 1 triệu đến 2 triệu đồng mỗi tháng.
Bảng 2: Tổng nguồn lực tài chính của sinh viên theo phân nhóm
S ố ti ề n trung bình hàng tháng T ần số %
Trên 2 triệu đến 3 triệu 149 26.6 Trên 3 triệu đến 4 triệu 57 10.2
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Với ngân sách dưới 1 triệu đồng mỗi tháng, nhóm sinh viên có hộ khẩu tại thành phố chi tiêu chủ yếu cho các khoản phí lớn như tiền ăn hàng tháng, nhờ được gia đình hỗ trợ trực tiếp và không phải trả tiền thuê nhà.
Dựa trên chuẩn nghèo tại đô thị Việt Nam hiện nay, sinh viên có mức tài chính trung bình thuộc nhóm trung bình, cho thấy họ đang duy trì mức sống ổn định phù hợp với thu nhập hiện tại.
2.2.2 Sinh viên và v ấn đề l àm thêm
- Số giờ làm thêm trong tuần của sinh viên
Việc tham gia làm thêm khi còn học đại học thể hiện sự năng động của sinh viên, nhưng nếu số giờ làm thêm quá nhiều có thể gây hao tổn sức lực và ảnh hưởng đến khả năng tập trung vào học tập nghiên cứu Theo khảo sát, số giờ làm thêm trung bình của sinh viên dao động từ 2 đến 60 giờ mỗi tuần, phản ánh mức độ cân đối giữa học tập và làm thêm của sinh viên.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy số giờ làm thêm trung bình của sinh viên đang có xu hướng tăng lên theo thời gian Năm 2009, số giờ làm thêm trung bình của sinh viên dao động từ 5 đến 10 giờ mỗi tuần (Tô Minh Thanh) Điều này phản ánh xu hướng tăng cường hoạt động làm thêm của sinh viên để trang trải chi phí học tập và sinh hoạt Việc làm thêm không chỉ giúp sinh viên nâng cao kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm mà còn góp phần vào việc giảm gánh nặng tài chính, thúc đẩy sự độc lập trong sinh viên.
Tác động của yếu tố tài chính, việc làm đến lựa chọn nơi ở và hoạt động học tập của sinh viên hiện nay
học tập của sinh viên hiện nay
2.3.1 Xu hướng ch ọn lựa nơi ở của sinh vi ên hi ện nay
Nơi ăn ở là ưu tiên hàng đầu của sinh viên, đặc biệt khi phần lớn (74,8%) trong số họ đến từ các tỉnh thành khác ngoài TP.HCM Theo lãnh đạo Ban quản lý ký túc xá của Đại học Quốc gia TP.HCM, việc đảm bảo chỗ ở chất lượng và phù hợp giúp sinh viên yên tâm học tập và sinh hoạt Chính sách hỗ trợ về housing đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của sinh viên quốc tế và các bạn sinh viên tỉnh thành khác khi học tập tại TP.HCM.
Hiện nay, ký túc xá tại Hồ Chí Minh có khả năng đáp ứng đủ chỗ ở cho sinh viên có nhu cầu, tuy nhiên, chỉ có 24.5% sinh viên lựa chọn ở ký túc xá Phần lớn sinh viên chọn thuê phòng trọ bên ngoài với tỷ lệ 43.4%, sống cùng cha mẹ chiếm 23.8%, ở nhờ bà con họ hàng là 7.5%, và nơi khác theo nhà dòng chỉ chiếm 0.9% Nhu cầu ở ký túc xá giảm dần theo số năm học, từ 43% ở năm nhất xuống còn 16.8% ở năm thứ ba và chỉ còn 6.6% ở năm thứ tư Trong khi đó, tỷ lệ thuê phòng trọ ngoài có xu hướng biến đổi không ổn định theo thời gian.
Bảng 12: Tỷ lệ % nơi ở hiện nay của sinh viên
Tổng Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
Cùng cha mẹ 39.8 25.6 10.5 24.1 100 Ở nhờ bà con họ hàng 19.0 23.8 21.4 35.7 100 khác [dòng tu] 60.0 20.0 20.0 100
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Khi tìm hiểu lý do tại sao sinh viên lại ít lựa chọn ký túc xá làm nơi lưu trú, chúng tôi nhận thấy một số vấn đề nổi bật Nhiều sinh viên cho rằng chi phí thuê ký túc xá cao so với khả năng tài chính của bản thân Ngoài ra, sự thiếu linh hoạt trong việc lựa chọn chỗ ở, không thoải mái về điều kiện sinh hoạt và cảm giác thiếu riêng tư cũng là những yếu tố khiến họ không ưu tiên ở ký túc xá Thêm vào đó, một số sinh viên mong muốn có cuộc sống tự lập, tự do hơn và dễ dàng tiếp cận các tiện ích xung quanh trường học Chính những nguyên nhân này đã ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong việc chọn nơi sinh sống phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Sinh viên năm nhất thường có xu hướng chọn ký túc xá khi mới nhập học, vì việc tìm kiếm chỗ trọ bên ngoài gặp nhiều khó khăn do chưa quen thuộc với địa lý và vấn đề an ninh Lựa chọn ở ký túc xá trở thành giải pháp hợp lý giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và đảm bảo an toàn trong những ngày đầu nhập học.
Sinh viên ở ký túc xá bị hạn chế về việc tự nấu ăn và phải sử dụng dịch vụ cung cấp suất ăn với giá cả hợp lý nhưng vẫn cao hơn so với tự nấu tại nhà Việc sống chung trong phòng đông đúc (thường từ 6-8 người) giúp giảm chi phí chỗ ở, điện, nước theo quy định nhưng dễ gây mâu thuẫn giữa các sinh viên Trong khi đó, thuê nhà trọ bên ngoài cho phép sinh viên tự nấu ăn theo khẩu vị, giúp giảm chi phí và tăng tính chủ động, tự do trong cuộc sống hàng ngày, đồng thời số lượng người sống chung ít hơn, tạo không khí sinh hoạt thoải mái hơn.
Sinh viên năm thứ 4 tại cơ sở Linh Trung Thủ Đức gặp khó khăn về việc sinh sống trong ký túc xá do vị trí xa và bất tiện Phần lớn hoạt động học tập của sinh viên năm cuối diễn ra tại cơ sở 1 Đinh Tiên Hoàng (quận 1), thuận tiện cho việc học tập và sử dụng dịch vụ Số lượng sinh viên được hưởng chính sách ở ký túc xá tại địa chỉ 135B Trần Hưng Đạo rất hạn chế, ảnh hưởng đến nhu cầu sinh viên.
Việc lựa chọn nơi ở của sinh viên ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu chi tiêu hàng tháng của họ Nếu sinh viên ở ký túc xá, chi phí thuê nhà trung bình khoảng 200 nghìn đồng, đã bao gồm điện, nước sinh hoạt, trong khi thuê nhà bên ngoài chi phí khoảng 480.43 nghìn đồng mỗi tháng Mặc dù ký túc xá có nhược điểm như đông người, ồn ào nhưng an ninh được đánh giá khá tốt, còn sinh viên thuê nhà bên ngoài thường phải thay đổi chỗ ở do vấn đề an ninh không đảm bảo.
Hiện nay, khảo sát cho thấy tỷ lệ nữ sinh lựa chọn ở ký túc xá cao hơn so với nam sinh, với tỷ lệ lần lượt là 27,2% và 14,6% Ngược lại, nam sinh có xu hướng thuê phòng ngoài nhiều hơn, chiếm đến 48% so với 42,1% của nữ sinh.
Bảng 13: Nơi ở hiện nay của sinh viên theo giới tính
Tần số % Tần số % Tần số %
Cùng cha mẹ 33 26.8 100 22.9 133 23.8 Ơ nhờ bà con họ hàng 11 8.9 31 7.1 42 7.5
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Hầu hết sinh viên lựa chọn ở kí túc xá hoặc thuê nhà gần trường để thuận tiện cho việc sinh hoạt và học tập Nhiều sinh viên sống cùng cha mẹ tại các khu vực lân cận TP.HCM hoặc các tỉnh gần trường Tuy nhiên, không gian sống tại các khu trọ thường chật hẹp, gặp khó khăn về điều kiện sinh hoạt như giá điện, nước cao hoặc bị cắt nếu trả tiền không đúng hạn Khu trọ thiếu các khu vui chơi giải trí và thể thao như ở ký túc xá, nhưng vẫn thu hút nhiều sinh viên vì họ có thể chủ động trong việc tổ chức sinh hoạt cá nhân, tạo cảm giác dễ chịu hơn.
Các nghiên cứu trước đây đều cho rằng tự do trong sinh hoạt và học tập của sinh viên ở trọ dễ dẫn đến lối sống tùy tiện, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng học tập Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy sinh viên chọn thuê nhà để tận dụng tối đa lợi ích cá nhân mà loại hình nhà ở trọ mang lại, phản ánh sự chủ động trong lựa chọn nơi ở phù hợp với mục tiêu học tập và phát triển bản thân.
2.3.2 Ho ạt động học tập của sinh vi ên
Trong nghiên cứu này, hoạt động học tập của sinh viên được đánh giá dựa trên các chỉ số chính như khả năng tiếp cận nguồn tài liệu và giáo trình phục vụ cho quá trình học tập, mức độ thường xuyên đến thư viện để nghiên cứu và học tập, số giờ tự học hàng ngày, đồng thời xem xét nhận thức của sinh viên về vai trò quan trọng của hoạt động sinh hoạt khoa học trong việc nâng cao năng lực và kết quả học tập Các yếu tố này đều góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng nghiên cứu của sinh viên.
Đầu tư t ài chính cho vi ệc trang bị t ài li ệu, giáo tr ình ph ục vụ học tập
Kết quả khảo sát cho thấy, tỷ lệ chi tiêu cho nhà ở và thực phẩm chiếm phần lớn trong cơ cấu chi tiêu của sinh viên, khiến ngân sách dành cho hoạt động học tập phải giảm sút Có tới 82.3% trong số 560 sinh viên cho biết đã dành trung bình 188.48 nghìn đồng/tháng cho các khoản chi liên quan đến học tập, bao gồm tài liệu, giáo trình và học thêm, chiếm khoảng 9.9% ngân sách dành cho học tập Mức chi này, mặc dù không cao, thể hiện sự ưu tiên của sinh viên đối với việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho hoạt động học tập Qua phân tích mối liên hệ, không có đủ bằng chứng thống kê để khẳng định giới tính và hộ khẩu ảnh hưởng đáng kể đến việc đầu tư tài chính cho sách và tài liệu học tập; tỷ lệ sinh viên đầu tư cho các khoản này khá cao, với nam là 80.5%, nữ là 82.8%, sinh viên tại TP.HCM chiếm 83.7%, và sinh viên từ các tỉnh thành khác là 81.9%.
Nhiều nghiên cứu trước đây như của Vũ Ngọc Miến (1999) và Tô Minh Thanh (2009) đều nhấn mạnh rằng kết quả học tập của sinh viên phụ thuộc lớn vào hoạt động tự học và việc đến thư viện Tự học đóng vai trò then chốt trong việc giúp sinh viên nắm vững kiến thức, nâng cao khả năng làm việc độc lập và phát hiện những vấn đề chưa rõ để hỏi giảng viên Điều này làm cho sinh viên chủ động, linh hoạt hơn trong quá trình học tập, giúp thúc đẩy đam mê học hỏi, nâng cao sự tự tin và khả năng phát biểu trước lớp và đám đông.
S ự lựa chọn n gu ồn t ài li ệu phục vụ học tập và k ết quả xếp loại học tập trong sinh viên
Kết quả học tập của người học chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nội dung chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, phẩm chất và năng lực của giảng viên, nhận thức, thái độ, động cơ học tập của sinh viên, năng lực của người học và phương pháp học tập Trong đó, nguồn tài nguyên phục vụ học tập và thời gian dành cho thư viện đóng vai trò vô cùng quan trọng Nghiên cứu cho thấy, sinh viên chủ yếu sử dụng tài liệu học tập từ phô tô bán sẵn (67.5%), thư viện (55.5%), mượn tài liệu của bạn (45.4%), và chỉ dựa vào đề cương hoặc tham gia lớp (30.7%) Việc đến thư viện còn ít hơn đối với nhóm sinh viên có điều kiện tiếp xúc với máy tính và internet (6.3%) Tuy internet ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tri thức, tuy nhiên, sinh viên hiện nay vẫn thiếu động cơ và kỹ năng khai thác hiệu quả tài nguyên học liệu số và thư viện.
Xếp loại kết quả học tập phản ánh toàn bộ quá trình tham gia hoạt động học tập của sinh viên Theo khảo sát 560 sinh viên, tỷ lệ sinh viên đạt các mức kết quả trung bình, khá, giỏi, xuất sắc lần lượt là 6.3%, 25.2%, 56%, và 10.9%, trong khi tỷ lệ sinh viên từ chối trả lời chiếm 3% Kết quả này cho thấy phần lớn sinh viên đạt thành tích khá cao, đặc biệt là ở mức khá, phản ánh chất lượng học tập và sự nỗ lực của sinh viên trong học kỳ vừa qua.
Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã h ội đến ho ạt động đến thư viện
Mạng lưới xã hội trong việc trợ giúp vật chất, tinh thần và những khó khăn
khăn trong học tập của sinh viên
2.4.1 M ạng lưới x ã h ội trong việc giúp đỡ t ài chính
Bước chân vào đại học là cơ hội để sinh viên khám phá môi trường học tập mới, đồng thời đối mặt với những khó khăn và thử thách mới Cuộc sống tự lập xa gia đình đòi hỏi sinh viên thích ứng nhanh và hình thành kỹ năng tổ chức sinh hoạt và quản lý tài chính hiệu quả Việc thiếu thốn về mặt vật chất và tinh thần yêu cầu sinh viên phải biết cách chi tiêu hợp lý để đảm bảo cuộc sống hàng ngày Thực trạng "chưa hết tháng đã hết tiền" thường xuyên xảy ra đối với những sinh viên chưa có khả năng quản lý chi tiêu tốt.
Mạng lưới xã hội là nguồn lực quan trọng giúp sinh viên yên tâm trong cuộc sống, qua các mối quan hệ với gia đình, bạn bè, thầy cô Nó đóng vai trò hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn về tài chính và học tập, góp phần ổn định cuộc sống Mạng lưới xã hội còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng sống, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.
Trong các kết quả khảo sát, có thể thấy rằng thành phần tham gia chủ yếu là sinh viên đến từ các khu vực đô thị (53.4%) và vùng nông thôn (29.5%), trong đó đa số (74.8%) học tập tại các tỉnh thành ngoài TP.Hồ Chí Minh Nguồn tài chính chính của sinh viên chủ yếu dựa vào gia đình, một số làm thêm để trang trải cuộc sống, nhưng khả năng tài chính hạn chế và phụ thuộc, khiến cha mẹ và người thân là chỗ dựa chính khi gặp khó khăn về tài chính (90.7%) Mặc dù liên kết về mặt kinh tế là yếu tố quan trọng nhất trong quan hệ giữa sinh viên và gia đình, sinh viên cũng thường tìm đến nhóm bạn bè hoặc người yêu để giải quyết những vấn đề tài chính tức thời, nhưng đây chỉ là giải pháp tạm thời Khoảng 78.2% sinh viên tham gia tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, và 51.1% tham gia Hội sinh viên, trong khi đó, các tổ chức tôn giáo như đạo Phật (20%) và đạo Thiên chúa (14.5%) cũng có mặt, nhưng không có ảnh hưởng lớn đến hỗ trợ tài chính cho sinh viên Các mối quan hệ xã hội trong việc giúp đỡ tài chính chủ yếu dựa trên tình cảm, cho thấy vai trò của các tổ chức Đoàn, Hội trong trường còn rất hạn chế về mặt hỗ trợ tài chính cho sinh viên.
Bảng 28: Khó khăn về tài chính nhờ người giúp đỡ
Bạn khác lớp nhưng cùng trường 29 5.2 100
Tổ chức Đoàn TN, Hội SV 9 1.6 100
Gia đình đóng vai trò là nguồn lực tài chính đáng tin cậy và ổn định nhất, giúp sinh viên yên tâm học tập trong suốt quá trình học Việc duy trì sự phát triển và ổn định kinh tế gia đình là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn tài chính vật chất ổn định cho sinh viên, góp phần hỗ trợ hiệu quả quá trình học tập và phát triển cá nhân.
2.4.2 M ạng lưới x ã h ội trong việc hỗ trợ đời sống tinh thần
Sinh viên là nguồn nhân lực trí thức tiềm năng của đất nước trong tương lai, đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững Hiện tại, họ đang trong giai đoạn hoàn thiện về nhân cách, tri thức và kỹ năng sống, góp phần hình thành nên những thế hệ trẻ có phẩm chất tốt, sẵn sàng đóng góp cho xã hội Việc đào tạo và phát triển toàn diện cho sinh viên là yếu tố quyết định để họ trở thành nguồn lực chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và sự phát triển của đất nước.
Nguồn tài chính và nguồn lực vật chất chủ yếu phục vụ cho hoạt động sinh hoạt và học tập của sinh viên thường phụ thuộc vào gia đình hoặc người thân, gây nên mức độ ổn định trong cuộc sống học đường Do đó, sinh viên dễ bị tổn thương về mặt tinh thần nếu không nhận được sự quan tâm kịp thời khi gặp phải những vấn đề buồn bả hoặc suy sụp Việc hỗ trợ và can thiệp phù hợp là cần thiết để giúp sinh viên vượt qua những khó khăn tinh thần một cách hiệu quả.
Theo tổng hợp từ nghiên cứu 29, cuộc trò chuyện về chuyện buồn và suy sụp tinh thần chủ yếu diễn ra giữa gia đình, người thân, bạn cùng lớp và người yêu Trong đó, gia đình đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hỗ trợ và chia sẻ cảm xúc cho người gặp khó khăn.
Bảng 29 (tổng hợp) : Những khi có chuyện buồn, suy sụp về mặt tinh thần sinh viên thường tìm người chia sẻ
Khác lớp nhưng cùng trường
Phòng, trung tâm tư vấn N 1 6 14 66 473 560
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Trong tổng thể, sinh viên chưa hình thành thói quen sử dụng các dịch vụ hỗ trợ tinh thần do thiếu nhận thức và hạn chế tài chính, với 84,5% ý kiến cho rằng họ "không bao giờ" đến trung tâm tư vấn hoặc dịch vụ phòng để tìm sự giúp đỡ Các tổ chức Đoàn – Hội chưa thực sự đáp ứng kỳ vọng của sinh viên trong việc giải tỏa áp lực tâm lý và xây dựng mối quan hệ gắn kết với cộng đồng sinh viên Mối liên hệ giữa sinh viên và thầy cô trong môi trường đại học cũng trở nên lỏng lẻo, thiếu sự kết nối bền chặt Ngoài ra, có 9,1% ý kiến cho rằng sinh viên tự chăm sóc tinh thần của mình qua hoạt động đọc sách hoặc viết nhật ký, trong đó phần lớn (90%) thực hiện đều đặn hoặc rất đều đặn, phản ánh xu hướng tự giải tỏa căng thẳng qua các hoạt động cá nhân.
Mặc dù tổ chức tôn giáo ít ảnh hưởng đến đời sống tinh thần của sinh viên, nhưng khi so sánh giữa các tôn giáo, Thiên chúa giáo cho thấy sự gắn kết chặt chẽ và sâu sắc hơn so với các tôn giáo khác.
Bảng 30: Vai trò của tôn giáo trong đời sống tinh thần của sinh viên
Khi có chuyện buồn tìm về tổ chức tôn giáo
Thờ ông bà tổ tiên 1.1% 1.1% 7.5% 90.2% 100
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Sự thay đổi về điều kiện và môi trường sống đã ảnh hưởng đáng kể đến đời sống tinh thần của sinh viên Trong các mối quan hệ xã hội phổ biến, gia đình vẫn giữ vai trò quyết định trong việc hướng dẫn lựa chọn của sinh viên để đáp ứng nhu cầu vật chất, tình cảm và tinh thần.
2.4.3 M ạng lưới x ã h ội trong việc gi ải quyết những khó khăn c ủa sinh vi ên trong quá trình h ọc tập
Tự học trong môi trường đại học được xem là hoạt động bắt buộc, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi sinh viên được tạo điều kiện và nhận hỗ trợ phù hợp Nghiên cứu cho thấy việc đầu tư thời gian tự học là cần thiết nhưng chưa đủ để đảm bảo thành công Khi sinh viên gặp khó khăn trong quá trình học tập, việc tìm đúng đối tượng hỗ trợ kịp thời, như giảng viên hoặc bạn cùng lớp, đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết vấn đề Đa số sinh viên thường tự giải quyết hoặc nhờ bạn cùng lớp hỗ trợ, thể hiện sự lựa chọn cần thiết nhưng đôi khi thiếu hợp lý, vì những khó khăn chủ yếu liên quan đến lĩnh vực chuyên môn nên sự hỗ trợ từ gia đình không mang lại hiệu quả cao.
Bảng 31 (tổng hợp): Khi gặp khó khăn trong học tập nhờ người hỗ trợ
Khác lớp nhưng cùng trường
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Việc sinh viên bỏ qua các nguồn lực hỗ trợ từ thầy cô trong việc chủ động học tập ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của họ Nghiên cứu cho thấy sinh viên gặp thầy cô “rất thường xuyên” để trao đổi khi gặp khó khăn trong học tập có khả năng đạt kết quả tốt hơn, với 28.6% đạt trung bình khá, 38.1% đạt khá và tới 33.3% đạt loại giỏi, trong đó không có sinh viên nào xếp loại trung bình.
Bảng 32 cho thấy mức độ thường xuyên học sinh nhờ thầy cô hỗ trợ khi gặp khó khăn trong học tập ảnh hưởng đáng kể đến điểm trung bình kết quả học tập theo từng học kỳ Các học sinh nhận được sự giúp đỡ đều đặn từ thầy cô thường có điểm trung bình học kỳ cao hơn so với những học sinh ít nhận sự hỗ trợ Việc hỗ trợ từ giáo viên góp phần nâng cao thành tích học tập, giúp học sinh vượt qua các thử thách trong quá trình học Đặc biệt, mức độ hỗ trợ thường xuyên có mối liên hệ rõ ràng với kết quả học tập trung bình của học sinh trong các kỳ học.
Khó khăn trong học tập nhờ Thầy, Cô
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Để nâng cao chất lượng đào tạo trong trường đại học, cần không ngừng cải thiện hạ tầng kỹ thuật, thư viện và nâng chuẩn đầu vào sinh viên, đồng thời chuẩn hóa đội ngũ giảng viên và nhân viên hỗ trợ Việc xây dựng môi trường học tập có tính định chế, gắn kết các hoạt động khoa học và chuyên môn giữa giảng viên và sinh viên, đóng vai trò là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo Bên cạnh đó, sinh viên cần chủ động nâng cao nhận thức và tích cực tham gia hoạt động học tập của chính mình Mức độ tương tác thường xuyên giữa giảng viên và sinh viên về mặt chuyên môn là chỉ số thể hiện mức độ gắn kết và khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình nâng cao nguồn nhân lực Sự gắn kết này không chỉ tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, tập trung vào chuyên môn mà còn góp phần rèn luyện phẩm chất đạo đức và nhân cách của sinh viên.
Dữ liệu thống kê cho thấy tỷ lệ sinh viên thường xuyên gặp thầy cô để hỏi đáp hoặc xin hỗ trợ học tập không quá cao, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng nam sinh viên năng động và tự tin hơn trong việc tiếp cận giảng viên so với nữ sinh viên Cụ thể, tỷ lệ nam sinh viên gặp thầy cô “rất thường xuyên” là 8.5% so với nữ là 2.6%, trong khi tỷ lệ gặp “thường xuyên” ở nam là 16.9% so với nữ là 14.4%.
2.4.4 Nh ững khó khăn trong sinh hoạt v à h ọc tập hiện nay của sinh vi ên
Đánh giá của sinh viên về tình trạng sức khỏe và sự hài lòng về cuộc sống hiện tại
2.5.1 Tình tr ạng sức khỏe của sinh vi ên hi ện nay
Sức khỏe của con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố sinh học và điều kiện sống như dinh dưỡng, môi trường sống Khả năng thích ứng với những thay đổi của cuộc sống đóng vai trò quan trọng trong duy trì và nâng cao sức khỏe Đầu tư vào môi trường sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao thể trạng.
Phần lớn sinh viên hiện nay có điều kiện kinh tế còn hạn chế, phụ thuộc và gặp nhiều khó khăn do quy định và hạn chế tại nơi sinh sống, cùng với thời gian dành cho hoạt động cá nhân và học tập chiếm nhiều Họ thường hướng đến tiêu dùng theo phương châm “ngon, bổ, rẻ”, nhưng thực tế cho thấy “ngon và bổ” lại khó có giá “rẻ” Thói quen ăn ngoài, vệ sinh an toàn thực phẩm không được kiểm soát tốt và chế độ dinh dưỡng thấp là những vấn đề nổi bật, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và khả năng học tập của sinh viên Hành vi tiết kiệm trong ăn uống, mua đồ ăn rẻ tiền ngoài chợ, cùng với lịch sinh hoạt thiếu tổ chức, làm giảm chất lượng đào tạo và khả năng tiếp thu kiến thức của sinh viên.
Sinh viên là nhóm nhân lực trong độ tuổi có nguy cơ bệnh tật thấp, tuy nhiên điều kiện sống hiện tại khiến họ phải cân nhắc về chi tiêu tài chính trong khi tình trạng dinh dưỡng không hợp lý Lâu dài, điều này có thể tác động tiêu cực đến thể chất và sức khỏe của sinh viên Kết quả khảo sát cho thấy chỉ 13% sinh viên đánh giá sức khỏe ở mức rất tốt, trong khi 28,6% cảm thấy tốt, còn lại có tỷ lệ lớn phản ánh sức khỏe bình thường hoặc không tốt lắm, lần lượt là 38,2% và 19,6%.
Biểu đồ 1: Sinh viên đánh giá về tình trạng sức khỏe
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có hộ khẩu thành phố có sức khỏe tốt hơn so với sinh viên từ các tỉnh thành khác, do được sống gần gia đình và nhận được điều kiện hỗ trợ về kinh tế và tinh thần Nam sinh viên đánh giá tình trạng sức khỏe tốt hơn nữ sinh viên, với tỷ lệ 47.2% so với 40.1% Tuy nhiên, nữ sinh viên có hộ khẩu thành phố có sức khỏe tốt hơn so với nam sinh viên cùng khu vực.
Bảng 35: Đánh giá tình trạng sức khỏe theo hộ khẩu và giới tính
TP HCM Tỉnh thành khác
Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng
Bình thường 45.2% 32.4% 35.3% 32.2% 40.3% 38.6% Không tốt lắm 9.7% 14.3% 13.2% 20.7% 22.5% 22.1%
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gần gũi về mặt địa lý của gia đình ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của sinh viên Gia đình đóng vai trò quan trọng như là điểm tựa về vật chất và tinh thần, giúp sinh viên vượt qua khó khăn về tài chính và ổn định cuộc sống Sự động viên tinh thần kịp thời từ người thân giúp sinh viên yên tâm học tập và duy trì sức khỏe tốt.
Sức khỏe tốt không chỉ giúp sinh viên duy trì học tập hiệu quả mà còn mở ra cơ hội để làm thêm, từ đó cải thiện điều kiện kinh tế phục vụ nhu cầu sinh hoạt và học tập Các khảo sát cho thấy, sinh viên đi làm thêm có nhận thức tích cực hơn về tình trạng sức khỏe và mức độ hài lòng cuộc sống so với nhóm không đi làm thêm (tham khảo bảng 11 và bảng 12 trong phần phụ lục 2).
2.5.2 Đánh giá về mức độ h ài lòng v ề cuộc sống hiện tại của sinh vi ên
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của sinh viên với cuộc sống hiện tại chỉ ở mức trung bình, với chỉ 10.7% đánh giá rất hài lòng và 39.5% cảm thấy hài lòng Trong khi đó, có đến 12.9% ý kiến không hài lòng lắm và 1.3% đánh giá rất không hài lòng về cuộc sống hiện tại, cho thấy mức độ bất mãn còn tồn tại trong một bộ phận sinh viên Chỉ có khoảng 35.7% sinh viên cảm thấy bình thường, tạm chấp nhận điều kiện sống hiện tại để cố gắng học tập, hy vọng sau khi ra trường sẽ có một cuộc sống tốt đẹp hơn (xem bảng 36 để biết thêm chi tiết).
Bảng 36: Đánh giá sự hài lòng đối với cuộc sống hiện tại theo giới tính
Theo kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài, sinh viên có hộ khẩu thành phố có điều kiện sống tốt hơn, giúp họ chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn và có chỉ số hài lòng về cuộc sống cao hơn so với sinh viên đến từ các tỉnh thành khác (xem bảng 37).
Bảng 37: Mức độ hài lòng về cuộc sống hiện tại theo hộ khẩu và giới tính
TP HCM Tỉnh thành khác
Nam Nữ Tổng Nam Nữ Tổng
Rất hài lòng 12.9% 15.2% 14.7% 8.0% 9.5% 9.2% Hài lòng 38.7% 43.8% 42.6% 49.4% 35.7% 38.6% Bình thường 41.9% 30.5% 33.1% 31.0% 37.5% 36.2% lòng Không hài lòng lắm 3.2% 8.6% 7.4% 9.2% 16.6% 15.0% Rất không hài lòng 3.2% 1.9% 2.2% 2.3% 6% 1.0%
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Nghiên cứu cho thấy mức độ không hài lòng về cuộc sống hiện tại không quá lớn, nhưng những khó khăn trong sinh hoạt và học tập có thể gây ra căng thẳng tâm lý, thiếu niềm tin và giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đào tạo nguồn nhân lực Việc xây dựng các giải pháp hỗ trợ tài chính cho sinh viên là cần thiết, giúp đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và học tập hàng ngày Đi làm thêm không chỉ giúp sinh viên có thêm thu nhập mà còn là cơ hội rèn luyện kỹ năng thực tế, vận dụng kiến thức và trải nghiệm cuộc sống Tuy nhiên, áp lực tài chính cao khiến nhiều sinh viên buộc phải đi làm thêm, dẫn đến hạn chế trong quá trình học tập Kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu tìm việc làm của sinh viên rất lớn, với 66.6% dự định đi làm thêm để cải thiện tình hình tài chính, phù hợp với nhu cầu duy trì cuộc sống và học tập hiệu quả.
Ngoài các giải pháp chiến lược dài hạn như cố gắng học để đạt học bổng (36.5%), có đến 35.9% ý kiến lựa chọn các giải pháp ngắn hạn, dễ thay đổi, như giảm bớt nhu cầu sinh hoạt và học tập, dù tính bền vững thấp Đồng thời, 13.1% ý kiến cho biết chưa có kế hoạch rõ ràng, phản ánh sự bế tắc và lúng túng trong việc tìm ra lối thoát tài chính hiện nay.
Nguồn: Kết quả khảo sát thực nghiệm của đề tài
Nghiên cứu cho thấy mức độ hỗ trợ giải pháp tài chính cho sinh viên từ tổ chức Đoàn – Hội sinh viên, ngân hàng và các mối quan hệ xã hội khác còn rất hạn chế Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn lực tài chính cần thiết để học tập và phát triển của sinh viên Các tổ chức xã hội cần tăng cường các hoạt động hỗ trợ tài chính nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên trong giai đoạn hiện nay.
Kết quả kiểm định Chi-Square cho thấy mối quan hệ rõ rệt giữa tình trạng sức khỏe và mức độ hài lòng về cuộc sống hiện tại, với tỷ lệ thuận Cải thiện tình trạng sức khỏe góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của sinh viên Đồng thời, điều kiện kinh tế của sinh viên được cải thiện thông qua tăng thu nhập để trang trải chi tiêu sinh hoạt và học tập, từ đó thúc đẩy sự hài lòng và hạnh phúc trong cuộc sống của họ.
Nhà trường, các tổ chức Đoàn, Hội cần đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ tài chính nhằm tạo điều kiện cho sinh viên có nhiều cơ hội việc làm phù hợp Việc này giúp sinh viên tiếp cận dễ dàng hơn với các nguồn học bổng đa dạng, góp phần nâng cao chất lượng sống và khả năng hỗ trợ đào tạo hiệu quả Các giải pháp bền vững này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và hỗ trợ sinh viên tốt hơn trong quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp.
PHẦN KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Từ những kết quả khảo sát và phân tích ở trên, chúng tôi xin rút ra một số kết luận sau:
Nguồn lực kinh tế đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội của con người, đặc biệt đối với sinh viên – nguồn nhân lực tiềm năng của xã hội đang trong giai đoạn tích lũy và chuyển giao tri thức khoa học Điều kiện kinh tế hạn chế hiện nay ảnh hưởng lớn đến cơ cấu chi tiêu, cách tổ chức đời sống sinh hoạt và học tập của sinh viên Phần lớn nguồn tài chính hỗ trợ cho hoạt động sinh hoạt và học tập của sinh viên đến từ sự hỗ trợ của gia đình và các công việc làm thêm mang lại thu nhập.
Đi làm thêm mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt và học tập Ngoài ra, làm thêm còn giúp sinh viên có cơ hội tiếp xúc thực tế, nâng cao kỹ năng mềm và trải nghiệm cuộc sống, từ đó hỗ trợ quá trình học tập và phát triển bản thân trong suốt thời gian học tại trường.