TỔNG QUAN
Một vài nét về rượu, lạm dụng rượu và nghiện rượu
Rượu là đồ uống có cồn thực phẩm được sản xuất qua quá trình lên men từ các nguyên liệu chính như tinh bột ngũ cốc, dịch đường từ cây, hoa, củ, quả hoặc từ cồn thực phẩm pha chế như cocktail, nước trái cây Rượu thường được sử dụng trong các bữa tiệc, lễ hội và có tác dụng kích thích tiêu hóa Việc tiêu thụ rượu cần kiểm soát để đảm bảo an toàn sức khỏe và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
Tình trạng sử dụng rượu bia tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, với mức tiêu thụ bình quân ngày càng cao so với các giai đoạn trước Trong giai đoạn 2003-2005, lượng tiêu thụ trung bình là 3,8-5,5 lít, tăng lên 4,7-6,4 lít trong năm 2009-2011, và đạt 8,3 lít trong năm 2015-2017 Sự gia tăng này phản ánh xu hướng tiêu thụ rượu bia ngày càng phổ biến và cần có các biện pháp kiểm soát hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. -Giảm thiểu tác hại rượu bia với chiến lược kiểm soát hiệu quả, đọc thêm tại [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha).
2017 Tổ chức Y tế Thế giới dự báo con số này có thể tăng lên 9,9 lít vào năm
Việt Nam đối mặt với nguy cơ tăng tiêu thụ rượu bia, dự kiến đạt 11,4 lít vào năm 2025 nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả tác hại của sử dụng rượu bia Tỷ lệ uống rượu bia ở mức nguy hại đã gia tăng đáng kể, gần một nửa nam giới (44,2%) vào năm 2015 so với 25,1% năm 2010, phản ánh mức tiêu thụ rất cao, đứng thứ hai trong các nước Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương, thứ 10 châu Á và thứ 29 thế giới Để định lượng chính xác lượng cồn tiêu thụ, nhiều quốc gia đã đưa ra các định nghĩa về đồ uống có cồn và đơn vị tiêu chuẩn dựa trên gam cồn tuyệt đối, trong đó 10 gam là mức phổ biến nhất trong 26 quốc gia Cách tính đơn vị cồn trong rượu bia dựa trên công thức: Đơn vị cồn = Dung tích (ml) x Nồng độ (%) x 0,79, giúp giúp xác định chính xác lượng cồn nguyên chất tiêu thụ hàng ngày.
Một ví dụ về tính lượng cồn trong đồ uống là chai bia 330ml với nồng độ 5% chứa khoảng 13g cồn, tương đương 1,3 đơn vị cồn Một đơn vị cồn có thể bằng khoảng 3/4 chai hoặc 3/4 lon bia 330ml (5%), hoặc một chai/nước trái cây có cồn 330ml (4,5%) Ngoài ra, một ly bia hơi 330ml (4%), một ly rượu vang 100ml (13,5%), hoặc một ly nhỏ rượu mạnh 40ml (30%) cũng tương đương với một đơn vị cồn.
Theo tiêu chuẩn của WHO, lạm dụng rượu, bia được xác định dựa trên lượng tiêu thụ hàng tuần và theo giờ Đối với phụ nữ, tiêu chuẩn là vượt quá 14 đơn vị rượu mỗi tuần hoặc 2 đơn vị rượu mỗi ngày, cũng như vượt quá 1 đơn vị cồn trên giờ Trong khi đó, đối với nam giới, mức quy định là trên 21 đơn vị rượu mỗi tuần hoặc 3 đơn vị rượu mỗi ngày, cùng với lượng tiêu thụ vượt quá 1 đơn vị cồn mỗi giờ Nhận biết đúng các mức này giúp xác định rõ ràng tình trạng lạm dụng rượu, bia theo tiêu chuẩn của WHO.
Lạm dụng độc chất, bao gồm rượu, là việc sử dụng quá mức các chất tác động tới tâm thần gây hại cho sức khỏe cả về thể chất lẫn tâm thần Nghiện rượu, hay lệ thuộc rượu, là hình thái nghiêm trọng hơn của việc sử dụng quá mức, ảnh hưởng đến các hành vi, nhận thức và đáp ứng sinh lý của người dùng, khiến họ dần mất khả năng thực hiện các công việc khác Theo ICD-10, chẩn đoán nghiện rượu dựa trên việc có từ 3 biểu hiện trở lên xuất hiện đồng thời trong ít nhất 1 tháng hoặc, trong trường hợp ngắn hơn, lặp lại cùng nhau nhiều lần trong khoảng thời gian đó.
(1) Thèm muốn mạnh mẽ hoặc cảm thấy buộc phải sử dụng rượu
(2) Khó khăn trong việc kiểm soát tập tính sử dụng rượu về mặt thời gian bắt đầu, kết thúc hoặc mức sử dụng
(3) Một trạng thái cai sinh lý khi ngừng hay giảm bớt sử dụng rượu
Có bằng chứng rõ ràng cho thấy hiện tượng tăng dung nạp rượu, khi người uống cần phải sử dụng liều lượng lớn hơn để giảm cảm giác khó chịu do thiếu rượu gây ra Điều này cho thấy sự thích nghi của cơ thể với lượng cồn tiêu thụ, làm tăng nguy cơ gây hại và phụ thuộc.
(5) Dần xao nhãng các thú vui hoặc những thích thú trước đây
(6) Tiếp tục sử dụng rượu mặc dù có bằng chứng rõ ràng về hậu quả và tai hại [3].
Hội chứng cai rượu
Hội chứng cai rượu (HCCR) là biểu hiện đặc trưng của nghiện rượu, xuất hiện khi ngừng hoặc giảm đột ngột lượng rượu tiêu thụ Cơ chế sinh lý gây ra HCCR rất phức tạp, nhưng chủ yếu liên quan đến sự mất cân bằng các dẫn truyền thần kinh trong não Rượu thúc đẩy hoạt động của GABA, gây giảm kích thích thần kinh trung ương, nhưng lâu dài còn làm giảm số lượng thụ thể GABA và làm tăng hoạt động của các thụ thể NMDA cùng lượng glutamate, nhằm duy trì cân bằng nội môi thần kinh trung ương Khi người nghiện rượu đột ngột ngưng sử dụng, sự giảm hoạt động của rượu làm giảm tác dụng ức chế của GABA, trong khi các thụ thể NMDA và lượng glutamate tăng lên, gây kích thích mạnh mẽ trung tâm thần kinh và dẫn đến các triệu chứng cai rượu đặc trưng.
Cơ thể phản ứng bằng cách tăng cường hoạt động của các hệ Dopaminergic, Noradrenergic, và NMDA, dẫn đến sự gia tăng giải phóng Noradrenalin, gây ra các triệu chứng như tăng kích thích tâm thần, run rẩy, và tăng hoạt động của hệ giao cảm Yếu tố giảm kali và magie trong máu cũng ảnh hưởng đến cơ chế này, làm trầm trọng thêm các triệu chứng Ngoài ra, quá trình ngừng uống rượu làm rối loạn hoạt động của trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, làm tăng tiết cortisol khiến người bệnh gặp phải các triệu chứng lâm sàng như nhịp tim nhanh, cảm giác căng thẳng và hoảng loạn.
- Triệu chứng kinh điển là run, có thể xuất hiện sau 6-8 giờ khi ngừng rượu
Các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng và ảo giác thường xuất hiện sau 8-12 giờ kể từ khi ngừng sử dụng rượu Trong khi đó, các cơn co giật thường bắt đầu từ 12-24 giờ sau khi ngừng uống rượu và có tính chất lặp lại, với nhiều cơn xuất hiện trong vòng 3-6 giờ sau cơn co giật đầu tiên.
Sảng rượu có thể xuất hiện bất cứ lúc nào trong vòng 72 giờ đầu sau khi cai rượu và cần được theo dõi sát sao trong tuần đầu để đánh giá sự tiến triển của bệnh Trong một số trường hợp, HCCR không theo qui trình thông thường mà trực tiếp chuyển sang HCSR, đòi hỏi phải nhận biết và xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
- Các triệu chứng cơ thể khác xuất hiện trong vòng 24-48 giờ, bao gồm các triệu chứng như:
+ Trên hệ tiêu hoá: buồn nôn, nôn
+ Kích thích thần kinh giao cảm: lo lắng, vã mồ hôi, đỏ mặt, đau nhói, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp nhẹ, dễ giật mình [7]
Theo ICD-10, tiêu chuẩn chẩn đoán HCCR (F.10) bao gồm:
Có bằng chứng về việc bệnh nhân mới ngừng hoặc giảm sử dụng rượu sau khi đã sử dụng rượu với liều cao trong thời gian kéo dài
Bệnh nhân cần có ít nhất 3 trong các triệu chứng cai rượu như run, đau đầu, mất ngủ, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc nôn, mệt mỏi, nhịp tim nhanh hoặc tăng huyết áp, động kinh cơn lớn hoặc kích thích tâm thần vận động để chẩn đoán chính xác Những triệu chứng này phản ánh rõ ràng quá trình cai rượu đang diễn ra và cần được theo dõi sát sao để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Điều trị phù hợp và kịp thời giúp giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm trong quá trình cai rượu.
Có các ảo tưởng, ảo giác nhất thời (ảo thị, ảo thanh, ảo giác xúc giác)
Các triệu chứng và dấu hiệu này không thể được quy kết vào một bệnh lý nội khoa liên quan đến rượu hoặc một rối loạn tâm thần hoặc hành vi khác Tuy nhiên, việc nhận diện chính xác các triệu chứng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan để chẩn đoán đúng bệnh và đưa ra hướng điều trị phù hợp Điều quan trọng là các dấu hiệu này không chỉ liên quan đến các bệnh nội khoa mà còn cần loại trừ các nguyên nhân tâm thần hoặc hành vi khác, đảm bảo chẩn đoán chính xác và hiệu quả.
Để đánh giá mức độ trầm trọng của các triệu chứng cai ban đầu, nhiều thang điểm như CIWA-Ar, MINDS, SAS, RASS, WAS và PAWSS được sử dụng, trong đó CIWA-Ar là phổ biến nhất và đã được dịch sang hơn 20 ngôn ngữ Thang điểm CIWA-Ar do giáo sư Edward M Sellers tại Đại học Toronto sáng lập, gồm 10 mục đánh giá các triệu chứng như buồn nôn, run, đổ mồ hôi, lo âu, kích động, rối loạn xúc giác, thính giác, thị giác, đau đầu, rối loạn định hướng và mù mờ nhận cảm Tổng điểm của các mục này được chia thành 3 mức độ nghiêm trọng: dưới 8 điểm là nhẹ, từ 8-15 điểm là trung bình, trên 15 điểm là nặng, phản ánh mức độ phức tạp của triệu chứng cai rượu.
Hội chứng sảng rượu
1.3.1 Định nghĩa và đặc điểm dịch tễ
Sảng rượu lần đầu tiên được Pearson S.B mô tả lâm sàng năm 1813 và gọi là “loạn thần cấp xuất hiện khi cai rượu”, sau đó Sutton T đặt tên là “sảng rượu” Hiện nay, quan niệm về sảng rượu đã được thống nhất, hầu hết các tác giả đều xem đây là một thể bệnh riêng biệt trong loạn thần do rượu, phát sinh trên cơ sở người nghiện rượu mạn tính HCSR (hay sảng run, cơn mê sảng trong HCCR) ít gặp hơn so với HCCR nhưng nguy hiểm hơn nhiều, và hiện nay được xếp vào nhóm rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng rượu theo ICD-10, được xem là biến chứng nặng nhất của HCCR.
Các nghiên cứu quốc tế đều cho thấy rối loạn tâm thần do rượu là một bệnh lý phổ biến ngày càng gia tăng Tại Pháp, có đến 22% bệnh nhân nội trú tại bệnh viện tâm thần mắc phải các rối loạn liên quan đến rượu, trong khi ở Anh, tỷ lệ này là 26% Nghiên cứu của Chiung M.C và cộng sự năm 2017 trên dữ liệu bệnh nhân Mỹ từ 2000 đến 2014 cho thấy, vào năm 2014, loạn thần do rượu chiếm tới 49% các chẩn đoán liên quan đến rượu Tuy còn ít nghiên cứu, nhưng tại Việt Nam, số ca rối loạn tâm thần do rượu cũng đang có xu hướng gia tăng theo thời gian, như đã được tác giả Phạm Liên Hương ghi nhận vào năm 2001 tại Viện Sức khỏe Tâm thần.
Từ năm 1985-1989, tỷ lệ rối loạn tâm thần liên quan đến sử dụng rượu là 0,31%, nhưng đến giai đoạn 1995-2001, con số này tăng lên 9,6%, gấp 30 lần Theo nghiên cứu của Ngô Hải Sơn (2011), 61,8% bệnh nhân sử dụng rượu gặp phải trạng thái cai, trong đó sảng rượu chiếm tỷ lệ 14,7%, còn hoang tưởng và ảo giác xuất hiện lần lượt ở 14,7% và 8,8% Sảng rượu thường gặp ở 59% người uống 200-500ml rượu mỗi ngày, và ở 41% người tiêu thụ 600-1000ml rượu hàng ngày.
Theo ICD-10, sảng rượu (F10.4) là trạng thái lú lẫn cấp tính do ngộ độc rượu, có thể đe dọa tính mạng và đi kèm rối loạn cơ thể nghiêm trọng Sảng rượu thường là biến chứng của việc cai rượu đột ngột hoặc không đúng cách ở người nghiện rượu lâu năm và nặng, xuất hiện sau khi ngưng uống hoặc trong quá trình uống nhiều rượu Các dấu hiệu ban đầu gồm mất ngủ, run và sợ hãi, cùng với co giật do hội chứng cai rượu trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng Tam chứng đặc trưng của sảng rượu bao gồm ý thức mờ nhòe, lú lẫn, ảo tưởng, ảo giác sống động (đặc biệt thị giác), và các rối loạn thần kinh vận động như run nặng Ngoài ra, bệnh còn có thể kèm theo hoang tưởng, kích động, mất ngủ và rối loạn chu kỳ giấc ngủ.
Theo hướng dẫn chẩn đoán của ICD-10, để phân biệt rõ trạng thái cai có mê sảng, cần sử dụng mã chẩn đoán gồm 5 chữ số, trong đó có phần mã phụ thể hiện mức độ và đặc điểm của tình trạng này Việc sử dụng mã chính xác giúp xác định chính xác nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp Đặc biệt, mã này giúp phân biệt rõ các dạng cai khác nhau, bao gồm các trạng thái mê sảng kèm theo Nhờ đó, quá trình chẩn đoán và quản lý bệnh nhân diễn ra chính xác hơn, nâng cao hiệu quả chăm sóc y tế.
F10.40: Trạng thái cai với mê sảng không có co giật
F10.41: Trạng thái cai với mê sảng có co giật [10]
Trong DSM-5, mê sảng do ngộ độc rượu và mê sảng do cai rượu được xếp chung vào mục 303.0, đặc trưng bởi rối loạn ý thức đi kèm giảm sự chú ý và dao động liên tục Các triệu chứng bao gồm giảm trí nhớ, rối loạn định hướng, ngôn ngữ hoặc khả năng quan sát, xuất hiện cấp tính trong vòng vài giờ đến vài ngày và có xu hướng dao động trong ngày Ngoài ra, có bằng chứng về hội chứng cai rượu đi kèm với các rối loạn này.
Bảng 1.1 So sánh các triệu chứng của HCCR và HCSR trong tiêu chuẩn chẩn đoán của ICD-10 và DSM-5 [26]
Các triệu chứng ICD-10 DSM-5
Các triệu chứng từ 2/8 thể hiện rõ ràng sự ngừng hoặc giảm sử dụng rượu sau thời gian sử dụng lâu dài, thường xuyên kéo dài và ở liều cao Điều này cho thấy có dấu hiệu rõ ràng của việc thay đổi thói quen tiêu thụ rượu, phản ánh sự chuyển biến tích cực trong quá trình cai nghiện Việc nhận biết các triệu chứng này là bằng chứng quan trọng để đánh giá tiến trình cải thiện sức khỏe và hỗ trợ các biện pháp can thiệp phù hợp.
Phải có mặt Phải có mặt
Run lưỡi, mí mắt hoặc cánh tay khi duỗi + Tay run
Nhịp tim nhanh hoặc tăng huyết áp + +
Kích thích tâm thần vận động + + Đau đầu + -
Khó chịu hoặc suy nhược + - Ảo giác tạm thời về thị giác, thính giác, xúc giác hoặc ảo tưởng + + Động kinh cơn lớn (co cứng – co giật) + +
Mù mờ ý thức gây ra bởi suy giảm nhận thức về môi trường xung quanh, làm khó duy trì sự tập trung và dễ bị dịch chuyển chú ý Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phản ứng và xử lý thông tin trong cuộc sống hàng ngày Khi ý thức ngày càng mờ nhạt, khả năng nhận biết các yếu tố xung quanh giảm sút, dẫn đến giảm hiệu quả trong công việc và các hoạt động hàng ngày Việc hiểu rõ về các triệu chứng này giúp nâng cao ý thức phòng tránh và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Rối loạn giấc ngủ hoặc chu kỳ ngủ - thức + - Các triệu chứng khởi phát nhanh chóng và biến động trong ngày + +
Hội chứng sảng rượu là một hình thái lâm sàng nặng của HCCR, thường xuất hiện sau cai rượu đột ngột hoặc trong giai đoạn uống nhiều rượu Điều này đe dọa đến tính mạng và liên quan đến các bệnh lý cơ thể Các dấu hiệu tiền triệu như mất ngủ, run, sợ hãi và có thể co giật thường xuất hiện trước khi bệnh khởi phát Các triệu chứng sảng rượu đặc trưng với ý thức mờ mệt, ảo tưởng, ảo giác sinh động ở các giác quan, cùng với run nặng, hoang tưởng, kích động, mất ngủ hoặc rối loạn nhịp sinh học Các biểu hiện này thường đạt đỉnh trong khoảng 72-96 giờ sau lần uống cuối cùng, đồng thời tăng hoạt động thần kinh tự trị.
Giai đoạn khởi phát của sảng rượu có thể xuất hiện cấp tính hoặc từ từ, gây cảm giác mệt mỏi, chán ăn và rối loạn giấc ngủ Người bệnh thường trải qua rối loạn thần kinh thực vật, thay đổi cảm xúc như hoảng loạn và lo âu Khi bệnh tiến triển nặng hơn về chiều tối, có thể xuất hiện những triệu chứng như ảo tưởng và ảo giác, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.
Trong giai đoạn toàn phát của bệnh, người bệnh thường xuất hiện ý thức mê sảng hoặc lú lẫn, kèm theo ảo tưởng và ảo giác sinh động, cùng với triệu chứng run nặng Các triệu chứng thường đi kèm là hoang tưởng, kích động và mất ngủ, gây rối loạn khả năng định hướng thời gian và không gian, khiến người bệnh mất phương hướng và bị lệch lạc trong nhận thức Mức độ mờ mịt ý thức thường tăng lên vào chiều tối, với các ảo giác như ảo thị, ảo thanh và xúc giác xuất hiện rõ rệt Hoang tưởng là một triệu chứng phổ biến, trong đó hoang tưởng ghen tuông và bị chi phối thường gặp nhất ở bệnh nhân sảng rượu Các triệu chứng này có thể đi kèm với kích động và rối loạn giấc ngủ, kéo dài thường không quá một tuần.
Các yếu tố dự báo sảng rượu
Yếu tố tuổi tác đóng vai trò quan trọng trong sự xuất hiện và phát triển của nghiện rượu, với sảng rượu thường gặp ở người nghiện rượu mãn tính từ 30 tuổi trở lên và hiếm gặp ở người dưới 30 tuổi Nghiện rượu ở nữ giới đang ngày càng phổ biến, đặc biệt tại các nước công nghiệp phát triển, nhưng tỷ lệ bệnh rượu ở nam giới vẫn chiếm đa số, dao động từ 4/1 đến 8/1 Tại Việt Nam, do phong tục tập quán hạn chế phụ nữ uống rượu, rất ít trường hợp nữ giới mắc các bệnh liên quan đến rượu.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đều chỉ ra rằng tỷ lệ lớn bệnh nhân nghiện rượu có trình độ học vấn thấp, trong đó một nghiên cứu tại Đại học Y Dược Thái Nguyên cho thấy đa số bệnh nhân có trình độ trung học phổ thông trở xuống, tỷ lệ bệnh nhân có trình độ cao đẳng - đại học chỉ chiếm khoảng 11,4% Môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi tiêu thụ rượu và sự phát triển các rối loạn tâm thần liên quan đến rượu Các yếu tố dự báo như dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, khu vực sinh sống và tình trạng hôn nhân có thể tác động đến nguy cơ lạm dụng rượu Những yếu tố thúc đẩy tiêu thụ nhiều rượu bao gồm việc tăng khả năng giao tiếp xã hội, giảm lo âu, cảm giác dùng rượu để giải tỏa stress, và mong muốn nâng cao hiệu suất tình dục, tất cả đều làm tăng nguy cơ lạm dụng và nghiện rượu.
1.4.2 Đặc điểm về việc sử dụng rượu
Nhiều tác giả đều đồng ý rằng thời gian uống rượu trên 10 năm mới dẫn tới nghiện rượu và phát sinh các triệu chứng sảng rượu, với sảng rượu thường gặp ở những người đã uống rượu hơn 20 năm Nghiên cứu của Lý Trần Tình (2006) trên 143 bệnh nhân loạn thần do rượu cho thấy trung bình thời gian uống rượu là 12,9 ± 6,8 năm Ngoài ra, lượng rượu tiêu thụ hàng ngày càng nhiều thì tỷ lệ mắc các bệnh về rượu càng cao; theo Phạm Quang Lịch (2003), có tới 91,7% bệnh nhân nghiện rượu sử dụng trên 500 ml/ngày, trong khi Bùi Quang Huy (2005) nhận thấy rằng 91,9% bệnh nhân loạn thần do rượu tiêu thụ trên 300 ml/ngày.
1.4.3 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật ở bệnh nhân sảng rượu thường xuyên xuất hiện và có thể kéo dài Theo Nguyễn Mạnh Hùng (2009), run là triệu chứng xuất hiện ở 100% bệnh nhân và tồn tại lâu nhất, kéo dài đến ngày thứ 21 mới hết Triệu chứng toát mồ hôi cũng xuất hiện ở tất cả các bệnh nhân, nhưng thường chỉ kéo dài từ ngày thứ nhất đến ngày thứ 6 Trong khi đó, các biểu hiện như bồn chồn (58,41%) và mạch nhanh (58,41%) là những triệu chứng phổ biến thứ ba, nhưng không duy trì lâu dài. -Tối ưu hóa bài viết y khoa về rối loạn thần kinh thực vật với dịch vụ viết chuẩn SEO, giúp tăng thứ hạng và tiếp cận độc giả dễ dàng!
Các rối loạn các năng lực định hướng không gian, thời gian thường nặng và có thể gây lệch lạc trong định hướng xung quanh, trong khi vẫn duy trì được khả năng định hướng bản thân Nghiên cứu của Nguyễn Manh Hùng (2009) cho thấy, đa số bệnh nhân gặp rối loạn các năng lực định hướng vào ngày thứ nhất và thứ hai, với tỷ lệ rối loạn định hướng không gian lên đến 99,11%, định hướng thời gian là 95,57%, và định hướng môi trường là 94,67% Trong khi đó, tỷ lệ rối loạn định hướng bản thân thấp hơn, chỉ khoảng 14,06%, và đến ngày thứ năm, không còn bệnh nhân nào còn bị rối loạn trong năng lực này.
Triệu chứng loạn thần đa dạng với các loại ảo giác như ảo thị, ảo thanh, và ảo giác xúc giác kỳ lạ thường phối hợp với các hoang tưởng mang nội dung bị hại Ảo giác chiếm vị trí chủ yếu, thường xuất hiện vào buổi chiều tối, gây ra cảm giác ghê sợ và hoảng loạn cho người bệnh Ảo thị thường rất sống động, kết hợp cùng ảo giác xúc giác khiến bệnh nhân cảm thấy nhiều loại côn trùng bò trên cơ thể hoặc cảm giác đau do động vật cắn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống Nghiên cứu của Hoàng Văn Trọng (2004) cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân mắc ảo thị chiếm đến 60,3%, ảo giác xúc giác 58,9%, và ảo thanh 20,5%, phản ánh mức độ phổ biến của các triệu chứng này trong số người mắc loạn thần.
Các cảm xúc và hành vi thường bị chi phối mạnh bởi các ảo tưởng, ảo giác, khiến người bệnh dễ gây ra các hành động kích động và nguy hiểm như tự vệ, tấn công hoặc bỏ trốn Đồng thời, xuất hiện các biểu hiện thần kinh như run mạnh, không đều, chạy toàn bộ cơ thể, nói khó, mất phối hợp vận động, cử chỉ vụng về, bước chập chững hoặc ngã, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày.
Các đặc điểm cận lâm sàng như nồng độ các chất điện giải trong máu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ mắc HCSR Một nghiên cứu tại bệnh viện đa khoa ở Đức đã phát hiện sự khác biệt đáng kể giữa nhóm bệnh nhân có và không có HCSR về nồng độ Natri, Kali và Clo trong máu, trong đó nhóm có HCSR thể hiện nồng độ các chất này thấp hơn Rối loạn điện giải cũng được xác định là yếu tố nguy cơ dẫn đến HCSR, đặc biệt trong các trạng thái cai, theo các nghiên cứu trong nước như của Nguyễn Mạnh Hùng (2009) và Trịnh Quỳnh.
Giang (2011) cho biết suy giảm chức năng gan là đặc điểm rất phổ biến ở bệnh nhân nghiện rượu, với nhiều người mắc các bệnh lý về gan như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ và suy gan Các chỉ số đánh giá chức năng gan như AST, ALT và Bilirubin thường tăng cao ở nhóm này Tuy nhiên, một số nghiên cứu còn chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa về các chỉ số gan giữa các bệnh nhân xuất hiện HCSR và không xuất hiện HCSR Gần đây, số lượng tiểu cầu trở thành một yếu tố mới được nghiên cứu nâng cao về nguy cơ HCSR, với kết quả từ một nghiên cứu tại Hàn Quốc cho thấy nhóm có HCSR có số lượng tiểu cầu thấp hơn rõ rệt so với nhóm không có HCSR.
Điều trị
HCSR là biến chứng nghiêm trọng nhất của HCCR, có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý kịp thời, do đó cần được quản lý như một cấp cứu y tế và thường nên điều trị tại cơ sở nội trú hoặc ICU Mục tiêu chính của điều trị là kiểm soát các rối loạn cơ bản, giảm thiểu triệu chứng, ngăn ngừa các biến chứng nặng như co giật, mê sảng, đồng thời kiểm soát sự kích động và hạn chế tối đa nguy cơ bị thương hoặc tử vong, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Ngoài ra, việc thúc đẩy động lực cho bệnh nhân duy trì việc kiêng rượu lâu dài và tạo điều kiện thuận lợi cho phòng ngừa tái phát là vô cùng cần thiết [15, 18, 37, 38, 46].
Người bệnh cần nhập viện để điều trị nội trú, đảm bảo điều trị tích cực, toàn diện và kéo dài Phương pháp điều trị kết hợp giữa hóa dược và tâm lý, góp phần phục hồi chức năng tại cộng đồng Đồng thời, cần điều trị các bệnh lý cơ thể đi kèm như bệnh lý gan, dạ dày, hô hấp để đạt hiệu quả tốt nhất trong quá trình phục hồi.
Chăm sóc hỗ trợ là phương pháp can thiệp không dùng thuốc được xem là bước đầu tiên trong điều trị, đòi hỏi sự trấn an thường xuyên và nỗ lực giúp bệnh nhân định hướng lại Điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc, tạo môi trường yên tĩnh, phòng đơn hoặc khoảng cách giường phù hợp, loại bỏ đồ vật không cần thiết và giảm thiểu tiếng ồn để giúp bệnh nhân bình tĩnh hơn Theo dõi sức khỏe ít nhất bốn lần mỗi giờ để kiểm tra và định hướng lại bệnh nhân, đồng thời áp dụng các biện pháp kiềm chế cơ học trong trường hợp quá kích động hoặc gây hấn, dưới sự giám sát chặt chẽ nhằm bảo vệ an toàn cho cả bệnh nhân và người xung quanh Ngoài ra, chăm sóc hỗ trợ còn bao gồm khắc phục tình trạng mất nước, hạ đường huyết, rối loạn điện giải, và bổ sung nước cùng vitamin để đảm bảo sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Sau khi cơn mê sảng giảm bớt, cần thiết truyền đạt thông tin phù hợp và cung cấp liệu pháp tâm lý hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình, bao gồm giải thích nhẹ nhàng về nguyên nhân và quá trình hồi phục của mê sảng cùng những trải nghiệm kỳ lạ Liệu pháp này giúp bệnh nhân hiểu rõ về các triệu chứng mê sảng, từ đó giảm cảm giác xấu hổ và tội lỗi, đồng thời thúc đẩy tái hòa nhập với môi trường sống ban đầu Những hỗ trợ tâm lý này có ảnh hưởng tích cực đến động lực điều trị dài hạn, đặc biệt trong quá trình điều trị nghiện rượu phức tạp, và góp phần nâng cao khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, benzodiazepin là nhóm thuốc đầu tay trong điều trị rối loạn tâm thần, đặc biệt trong xử trí HCCR, nhờ hiệu quả đã được chứng minh trong việc ngăn ngừa co giật, giảm tỷ lệ HCCR phức tạp và nguy cơ tử vong Benzodiazepin cung cấp chất chủ vận GABA giúp kiểm soát trạng thái quá kích thích thần kinh trung ương do mất tác dụng ức chế GABA Các loại benzodiazepin như diazepam, lorazepam, midazolam, oxazepam và clodiazepoxid có thể được sử dụng qua nhiều đường: uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Trong các trường hợp nặng hoặc trung bình, tiêm tĩnh mạch được ưu tiên nhờ tác dụng nhanh; ví dụ, liều khởi đầu của diazepam hoặc lorazepam là 10 mg hoặc 4 mg cùng với tăng liều nhanh chóng Do chất chuyển hóa của diazepam có hoạt tính như nordiazepam kéo dài tác dụng, bệnh nhân suy thận hoặc cao tuổi cần sử dụng thuốc có thời gian tác dụng ngắn hơn như lorazepam, oxazepam để tránh quá mức an thần và ức chế hô hấp Oxazepam và lorazepam không có chất chuyển hóa có hoạt tính, phù hợp với bệnh nhân suy gan do không trải qua quá trình oxy hóa Khả năng dùng nhiều đường khác nhau giúp linh hoạt trong điều trị, nhưng tiêm tĩnh mạch thường được ưu tiên cho các ca nặng vì tác dụng khởi phát nhanh, còn đường uống phù hợp với dạng nhẹ hơn Clodiazepoxid và diazepam không nên dùng qua tiêm bắp do hấp thu thất thường; lorazepam có thể qua cả 3 đường, oxazepam chỉ qua đường uống, và midazolam có thể truyền tĩnh mạch để kiểm soát cấp cứu hiệu quả.
Bảng 1.2 So sánh các thuốc benzodiazepin [34]
Thuốc Khoảng thời gian dùng thuốc
Thời gian bán thải (h) Liều tải
Diazepam 1 – 5 min IV 43 ± 13 10 – 20 mg IV
10 – 20 mg PO Lorazepam 5 – 20 min IV 14 ± 5 2 – 4 mg IV
2 – 4 mg PO Midazolam 2 – 5 min IM/IV 2 ± 1 2 – 4 mg IM/IV
Oxazepam 2 – 3 h PO 8 ± 2 15 – 30 mg PO mỗi 8h
Chú thích: IV: tiêm tĩnh mạch; IM: tiêm bắp; PO: đường uống
Có thể áp dụng ba cách tiếp cận liều benzodiazepin gồm: liều cố định, liều tải và liều dựa theo triệu chứng Phương pháp liều cố định thường sử dụng diazepam 10 mg bốn lần mỗi ngày trong ngày đầu, sau đó giảm dần liều xuống còn 5 mg bốn lần mỗi ngày trong hai ngày tiếp theo, và tiếp tục giảm liều theo kế hoạch Một cách khác là dùng clodiazepoxid 50–100 mg bốn lần mỗi ngày trong ngày đầu, sau đó giảm xuống 25–50 mg bốn lần mỗi ngày trong hai ngày tiếp theo, và giảm dần liều 25% mỗi ngày từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7, bổ sung liều nếu triệu chứng chưa được kiểm soát đầy đủ Cách tiếp cận này hiệu quả cao, thích hợp cho bệnh nhân có nguy cơ HCCR nặng hoặc tiền sử co giật, nhưng cần theo dõi nguy cơ quá liều thuốc an thần và ức chế hô hấp Phương pháp liều tải sử dụng liều trung bình đến cao của benzodiazepin có tác dụng kéo dài, như diazepam 10–20 mg hoặc clodiazepoxid 100 mg mỗi 1-2 giờ, nhằm gây an thần nhẹ cho bệnh nhân, nồng độ thuốc sẽ tự giảm qua quá trình chuyển hóa Tuy nhiên, nguy cơ ngộ độc benzodiazepin cao trong giai đoạn đầu đòi hỏi theo dõi lâm sàng chặt chẽ để ngăn ngừa ngộ độc, đồng thời giúp rút ngắn thời gian điều trị nhờ nồng độ thuốc tự điều chỉnh giảm dần, hỗ trợ quá trình phục hồi sau cai rượu Cuối cùng, cách tiếp cận dựa theo triệu chứng sử dụng diazepam 5–20 mg, clodiazepoxid 50–100 mg hoặc lorazepam 2–4 mg khi điểm CIWA-Ar >8–10, và điều chỉnh liều mỗi giờ dựa trên mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, giúp giảm tổng lượng thuốc tiêu thụ và thời gian điều trị, đặc biệt hiệu quả cho bệnh nhân có nguy cơ thấp mắc HCCR phức tạp.
Trong môi trường bệnh nhân nội trú có sẵn ICU, liều tải có thể được xem là một lựa chọn an toàn, nhưng nếu không có ICU, việc theo dõi lâm sàng chặt chẽ là cần thiết để ưu tiên sử dụng liều dựa trên triệu chứng nhằm đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu với tối thiểu hóa việc sử dụng benzodiazepin Theo dõi chặt chẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Điều trị bằng liều cố định được khuyến cáo cho những bệnh nhân có nguy cơ bị HCCR phức tạp hoặc có tiền sử động kinh hoặc HCSR để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng không mong muốn.
Trong y văn chưa rõ ràng nhưng xuất hiện tình trạng kháng benzodiazepin khi sử dụng diazepam 50 mg hoặc lorazepam 10 mg trong giờ đầu tiên, hoặc dùng liều cao hơn 200 mg diazepam hoặc 40 mg lorazepam trong vòng 3 giờ điều trị mà vẫn không kiểm soát được triệu chứng Khi benzodiazepin không hiệu quả, có thể xem xét sử dụng phenobarbital hoặc propofol, bởi phenobarbital hoạt động qua việc tăng thời gian mở thụ thể GABA và ức chế thụ thể glutamat, mang lại hiệu quả kép Tuy nhiên, việc dùng barbiturat hạn chế do có khoảng điều trị hẹp và nhiều rủi ro, nhưng trong ICU, đặc biệt đối với bệnh nhân cần sử dụng benzodiazepin liều cao để kiểm soát cai rượu hoặc HCSR, sự kết hợp của phenobarbital và benzodiazepin có thể tăng cường hoạt động của benzodiazepin qua liên kết thụ thể GABA, giúp nâng cao hiệu quả điều trị Đối với bệnh nhân nặng cần thở máy, sự kết hợp này giúp giảm nhu cầu thở máy và rút ngắn thời gian nằm viện Phenobarbital bắt đầu tác dụng sau khoảng 5 phút, đạt cực đại trong 20–30 phút, với thời gian bán hủy khoảng 3–4 ngày, và liều dùng thường là truyền 10–15 mg/kg cơ thể.
Propofol là lựa chọn hữu ích cho bệnh nhân HCCR nặng và kiểm soát kém, đặc biệt khi sử dụng liều cao benzodiazepin không hiệu quả Thuốc tác dụng đối kháng thụ thể NMDA, kích thích thụ thể GABA, có thời gian tác dụng ngắn giúp đánh giá nhanh trạng thái tâm thần sau khi ngưng thuốc Propofol rất phù hợp như một tác nhân gây cảm ứng để đặt nội khí quản cắt cơn Trong những trường hợp phenobarbital không có sẵn hoặc không kiểm soát được HCCR, truyền tĩnh mạch propofol là phương pháp thay thế hiệu quả Tuy nhiên, bệnh nhân dùng phenobarbital hoặc propofol thường cần phải đặt nội khí quản để đảm bảo an toàn.
Hình 1.1 Sơ đồ xử trí HCCR nặng [12]
Các đặc tính gây nghiện của benzodiazepin hạn chế việc sử dụng lâu dài, tuy nhiên, có một số tác nhân dược lý như carbamazepine, natri oxybate, valproate, baclofen, gabapentin và topiramate vừa có hiệu quả trong điều trị vừa phù hợp để sử dụng dài hạn nhằm phòng ngừa tái nghiện rượu Carbamazepine là thuốc chống co giật ba vòng có tác dụng GABAergic và ngăn chặn các thụ thể NMDA, đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu là hiệu quả trong điều trị ngắn hạn và trung hạn các rối loạn do rượu gây ra, với liều khuyến cáo từ 600-800 mg ngày đầu tiên và giảm dần xuống 200 mg vào ngày thứ năm, mặc dù do tác dụng phụ, thuốc này ít được sử dụng rộng rãi Oxcarbazepine, với liều 900 mg trong 3 ngày, cũng là một lựa chọn tiềm năng trong điều trị dài hạn.
Natri oxybate, còn gọi là axit gamma hydroxybutyric, là một chất chuyển hóa của carbamazepine có khả năng được xem là giải pháp thay thế hợp lý do tác dụng nhẹ của nó với cytochrome P450 và quá trình bài tiết qua thận Có thể liên kết với các thụ thể GABA với ái lực thấp, natri oxybate kích thích thụ thể GABA-B theo cách cạnh tranh với rượu, và nghiên cứu cho thấy hiệu quả của nó trong điều trị các triệu chứng của HCCR tương đương với benzodiazepines Trong các trường hợp co giật phức tạp do HCCR, thuốc này nên được sử dụng kết hợp với benzodiazepines vì nó không có tác dụng chống co giật riêng lẻ Axit valproic, ở liều 400–500 mg ba lần mỗi ngày, có thể giúp cải thiện triệu chứng HCCR bằng cách ngăn ngừa các cơn co giật và giảm thiểu sự suy giảm của tình trạng cai, mặc dù không khuyến khích trong giai đoạn cấp tính do tác dụng phụ và thời gian điều trị cần thiết để phát huy hiệu quả Baclofen, một chất chủ vận thụ thể GABA, thường dùng để kiểm soát chứng co cứng, cũng có khả năng giảm các triệu chứng của HCCR bằng cách tác động lên thụ thể GABA và thụ thể NMDA, như đã được chứng minh qua các nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đơn.
Nhiều nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại thuốc trong điều trị HCCR cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các phương pháp Cụ thể, liều 10 mg x 3 lần/ngày trong 10 ngày không khác biệt về hiệu quả so với diazepam (0,5–0,75 mg/kg/ngày trong 6 ngày liên tiếp, giảm liều 25% mỗi ngày từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10) Một nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng việc sử dụng baclofen trước có thể giảm khả năng cần thiết sử dụng lorazepam khi có triệu chứng, tuy nhiên cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hiệu quả của baclofen trong điều trị HCCR Gabapentin, một loại thuốc có cấu trúc tương tự GABA, giúp tăng cường tổng hợp GABA trong não và đã được chứng minh an toàn, hiệu quả trong điều trị co giật do tăng trương lực cơ liên quan đến HCCR Topiramate là thuốc chống co giật hoạt động qua nhiều cơ chế, bao gồm tăng hoạt tính GABA-A, đối kháng glutamate và điều hòa kênh ion, giúp giảm khả năng hưng phấn của hệ thần kinh trung ương; các nghiên cứu đã xác nhận hiệu quả của topiramate trong việc điều trị các triệu chứng này.
50 mg mỗi ngày hoặc mỗi lần giúp giảm tỷ lệ co giật và các triệu chứng của HCCR Tuy nhiên, benzodiazepin vẫn là loại thuốc hiệu quả và dễ quản lý nhất trong điều trị HCCR hiện nay.
Để kiểm soát các triệu chứng hoang tưởng, ảo giác và rối loạn hành vi (nếu có), cần bổ sung thuốc chống loạn thần, lựa chọn từ một đến ba loại thuốc phù hợp Ưu tiên sử dụng thuốc đơn trị để giảm thiểu tác dụng phụ, nhưng nếu không đạt hiệu quả, có thể xem xét chuyển đổi loại thuốc hoặc kết hợp tối đa ba loại thuốc để nâng cao hiệu quả điều trị.
Haloperidol là thuốc an thần kinh điển hình được sử dụng để điều trị các triệu chứng như kích động và ảo giác, với liều khuyến nghị là 5-30 mg mỗi ngày và có các dạng viên 1,5 mg, viên 5 mg, hoặc ống 5 mg Trong khi đó, thuốc an thần kinh không điển hình (mới) đã được phát triển để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tổng quan hệ thống về điều trị và các yếu tố dự báo sảng rượu
Nguồn dữ liệu: tiến hành tìm kiếm các bài báo nghiên trên cơ sở dữ liệu PubMed cho đến tháng 5/2021
2.1.1 Tổng quan hệ thống về điều trị sảng rượu Tiêu chuẩn lựa chọn:
- Các bài báo nghiên cứu về điều trị HCSR
- Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Việt Nam
- Các nghiên cứu trên người
- Các nghiên cứu in vivo, in vitro, ex vivo
- Các nghiên cứu tổng quan, tổng quan hệ thống, phân tích gộp
- Các bài báo dạng báo cáo, báo cáo case, chuỗi case, tóm tắt lịch sử
- Các bài báo dạng bình luận, thư gửi tòa soạn, khảo sát
- Các bài báo không có nguồn, không có tác giả, không có bản xem đầy đủ, không có trích yếu
Implement an effective search strategy by utilizing key terms such as "Delirium Tremens," "Alcohol Withdrawal Delirium," "Treatment," and "Disease Management." Incorporate related synonyms and MeSH terms to enhance search accuracy, using the advanced search functions to combine these keywords seamlessly This approach ensures comprehensive coverage of relevant literature on the diagnosis, management, and treatment options for Delirium Tremens and Alcohol Withdrawal Delirium.
Cú pháp tìm kiếm: ((Delirium Tremens[MeSH Terms]) OR (Alcohol Withdrawal Delirium[MeSH Terms])) AND ((Treatment[MeSH Terms]) OR (Disease Management[MeSH Terms]))
Đối tượng nghiên cứu gồm bệnh nhân có đặc điểm rõ ràng về độ tuổi và giới tính, đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn để đảm bảo tính chính xác của kết quả Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định chặt chẽ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu, trong đó xác định rõ loại thuốc sử dụng, liều lượng, cùng đường dùng để đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị.
- Phương pháp nghiên cứu: thiết kế nghiên cứu, địa điểm nghiên cứu
- Tổng quan về điều trị HCSR thông qua các nghiên cứu đã được tìm kiếm, lựa chọn và loại trừ
2.1.2 Tổng quan hệ thống về các yếu tố dự báo sảng rượu Tiêu chuẩn lựa chọn:
- Các bài báo nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ dẫn đến sảng rượu
- Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Việt Nam
- Các nghiên cứu trên người
- Các nghiên cứu in vivo, in vitro, ex vivo
- Các nghiên cứu tổng quan, tổng quan hệ thống, phân tích gộp
- Các bài báo dạng báo cáo case, chuỗi case
- Các bài báo dạng quy trình, thư gửi tòa soạn
- Các bài báo không có nguồn, không có trích yếu, không có bản xem đầy đủ
To optimize search results for "Delirium Tremens" and "Rick Factor," utilize these keywords to find their synonyms in the MeSH database (Table 2.1) Apply the Advanced Search function to combine synonyms using the OR operator, and then link the two key phrases and their synonyms with the AND operator for comprehensive results This strategic approach ensures a thorough and effective literature search.
Cú pháp tìm kiếm: ((Delirium Tremens) OR (Delirium, Alcohol Withdrawal) OR (Delirium Tremens, Alcohol Withdrawal Induced) OR (Alcohol Withdrawal-Induced Delirium Tremens) OR (Alcohol Withdrawal Induced
Delirium Tremens and alcohol withdrawal-related autonomic hyperactivity are significant health concerns, often associated with hallucinosis during alcohol withdrawal Identifying risk factors and health correlates is crucial for early detection and intervention Risk scores and assessments help determine populations at risk, enabling targeted prevention strategies for individuals vulnerable to severe withdrawal symptoms.
Bảng 2.1 Các từ khóa và từ đồng nghĩa tìm kiếm trong tổng quan hệ thống các yếu tố dự báo sảng rượu
Từ khóa Từ đồng nghĩa Delirium
Delirium Tremens, Alcohol Withdrawal Induced;
Alcohol Withdrawal-Induced Delirium Tremens Alcohol; Withdrawal Induced Delirium Tremens Autonomic; Hyperactivity, Alcohol Withdrawal Associated;
Alcohol Withdrawal Associated Autonomic Hyperactivity; Alcohol Withdrawal Hallucinosis;
- Đặc điểm đối tượng nghiên cứu: đặc điểm của bệnh nhân (tuổi, giới tính), tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
- Phương pháp nghiên cứu: thiết kế nghiên cứu, địa điểm nghiên cứu
- Thống kê các yếu tố nguy cơ có liên quan đến HCSR.
Nghiên cứu các yếu tố dự báo sảng rượu
Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được điều trị nội trú tại chuyên khoa Nội
Gan mật, bệnh viện E từ 10/2020 đến 04/2021
Bệnh nhân được thu thập theo 2 nhóm:
Nhóm chứng được chẩn đoán có HCCR theo ICD-10 (F10.3) (28)
Nhóm bệnh được chẩn đoán trạng thái cai rượu có mê sảng theo ICD 10 (F10.4) (28)
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm:
Bệnh nhân có rối loạn tâm thần thực tổn hoặc rối loạn hành vi khác
Bệnh nhân không có đủ các thông tin cần thiết
Bệnh nhân từ chối tham gia nghiên cứu hoặc yêu cầu xuất viện trước khi hoàn thành điều trị
Sử dụng phương pháp nghiên cứu bệnh – chứng, mô tả cắt ngang
Quy trình thu thập số liệu:
Nghiên cứu đánh giá trên 61 bệnh nhân nhập viện có trạng thái cai rượu, trong đó có 1 bệnh nhân xuất viện trước khi hoàn thành điều trị và 3 bệnh nhân thiếu thông tin cần thiết về chỉ số cận lâm sàng Ngoài ra, có 1 bệnh nhân mắc rối loạn mạch máu não (nhồi máu não) Sau khi loại bỏ 5 bệnh nhân theo tiêu chuẩn loại trừ, còn lại 56 bệnh nhân, được phân thành hai nhóm dựa trên hiện diện của HCSR và HCCR Những bệnh nhân có HCCR mà không có HCSR được đưa vào nhóm chứng, trong khi những bệnh nhân xuất hiện HCSR (bao gồm sảng xuất hiện khi vào viện hoặc vài ngày sau đó) được phân vào nhóm có HCSR, giúp nghiên cứu phân tích rõ hơn các yếu tố liên quan đến các trạng thái này.
Dưới đây là các thông tin hành chính và chỉ số cận lâm sàng cần thiết được trích xuất từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, bao gồm tên, tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn, cùng với các chỉ số xét nghiệm sinh hóa máu như điện giải đồ (Natri, Kali, Clo), các chỉ số đánh giá chức năng gan (AST, ALT, GGT, bilirubin toàn phần, bilirubin trực tiếp), và các chỉ số xét nghiệm huyết học liên quan đến số lượng tiểu cầu, nhằm hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Các đặc điểm sử dụng rượu bao gồm thời gian sử dụng, tuổi bắt đầu nghiện rượu và lượng rượu tiêu thụ hàng ngày, giúp đánh giá mức độ nghiện và tác động của rượu đối với người bệnh Các triệu chứng lâm sàng của cai rượu gồm run, vã mồ hôi, mất ngủ, đau đầu, mệt mỏi, tăng nhịp tim và huyết áp, cũng như các triệu chứng sảng như rối loạn ý thức, ảo giác và hoang tưởng, phản ánh mức độ nặng của hội chứng cai Điểm CIWA-Ar là công cụ quan trọng để thăm khám, theo dõi và đánh giá quá trình cai rượu, dựa trên sự hợp tác giữa nghiên cứu viên, bác sĩ lâm sàng và điều dưỡng tại khoa Nội gan mật nhằm đảm bảo chẩn đoán chính xác và quản lý phù hợp cho bệnh nhân.
Trong quá trình xử lý số liệu, các dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS trên máy tính sử dụng các thuật toán thống kê phù hợp Các biến phân loại được kiểm định bằng xét nghiệm Chi-square để xác định mối liên hệ hoặc mối quan hệ giữa hai biến, trong khi các biến liên tục được kiểm tra bằng t-test để xác định sự khác biệt về giá trị trung bình Kết quả có ý nghĩa thống kê khi giá trị p nhỏ hơn 0.05, giúp đảm bảo độ tin cậy của phân tích.
Bệnh nhân và thân nhân tự nguyện cung cấp thông tin cho nghiên cứu, đồng thời mọi dữ liệu cá nhân đều được giữ bí mật để đảm bảo quyền riêng tư Nghiên cứu này được thực hiện với sự chấp thuận và đồng ý của các cơ quan có thẩm quyền, đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức trong quá trình thực hiện.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung
3.2.1.1 Đặc điểm nhân khẩu xã hội học của đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân được lựa chọn vào nghiên cứu khi có chẩn đoán HCCR lúc nhập viện Sau quá trình lựa chọn và loại trừ, có 56 bệnh nhân đạt tiêu chuẩn ở 2 nhóm có hoặc không xuất hiện HCSR Tất cả bệnh nhân đều là nam giới, dân tộc Kinh và không theo tôn giáo Độ tuổi của bệnh nhân được phân bổ từ 37 đến 70 Tiến hành kiểm định t-test cho thấy độ tuổi trung bình ở 2 nhóm không có sự khác biệt (51.39 ± 9.25 so với 52.68 ± 7.26, p=0.565) Nghề nghiệp và trình độ học vấn của các bệnh nhân được thống kê trong bảng 3.9 Nhìn chung giữa 2 nhóm không có nhiều sự khác biệt và tiến hành kiểm định Chi-square test cho thấy 2 yếu tố này không có ảnh hưởng đến nguy cơ xuất hiện HCSR (p=0.218 và p=0.442) Trong khi ở nông thôn, số trường hợp có HCSR ít hơn (6 so với 11) thì ở thành thị số trường hợp sảng rượu lại nhiều hơn so với không có HCSR (22 so với 17) Tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p=0.126)
Bảng 3.9 Nghề nghiệp và trình độ học vấn của bệnh nhân
Chú thích: N: số lượng bệnh nhân nghiên cứu; THCS: trung học cơ sở; THPT: trung học phổ thông; - : không có
3.2.1.2 Đặc điểm triệu chứng của bệnh nhân nhóm chứng
Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ triệu chứng cai nhóm không có HCSR
Tất cả bệnh nhân đều có triệu chứng run, cho thấy đây là triệu chứng phổ biến của bệnh Triệu chứng mất ngủ cũng xuất hiện với t tỷ lệ cao, đi kèm các biểu hiện như vã mồ hôi, đau đầu, mệt mỏi, tăng huyết áp, buồn nôn và nôn Các triệu chứng khác như ảo giác và co giật xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn, trong khi không ghi nhận trường hợp nào bị rối loạn tâm thần vận động.
Biểu đồ 3.2 Tỷ lệ triệu chứng sảng rượu
0.0% 20.0% 40.0% 60.0% 80.0% 100.0% Ảo giác Rối tầm vận động
Co giật Tăng huyết áp Tăng nhịp tim Mệt mỏi Mất ngủ Buồn nôn, nôn Đau đầu
Run Mất ngủ Rối loạn ý thức
Rối tầm vận động Ảo giác Hoang tưởng
Các triệu chứng điển hình của bệnh nhân sảng rượu bao gồm run, mất ngủ và rối loạn ý thức Khoảng 35.7% bệnh nhân xuất hiện rối loạn tri giác, thường là ảo giác Ngoài ra, có 14.3% bệnh nhân bị hoang tưởng, thường gặp cùng với các ảo giác Chỉ có 10.7% bệnh nhân ghi nhận rối loạn tâm thần vận động, cho thấy mức độ ảnh hưởng đa dạng của bệnh sảng rượu.
3.2.1.4 Đặc điểm 2 nhóm nghiên cứu theo thang CIWA-Ar
Bảng 3.10 Thang điểm CIWA-Ar cho nhóm nghiên cứu
Có sảng (N() Không sảng (N() p Giá trị trung bình (SD) 21.4 (7.8) 7.9 (3.8) 0.00
Có sự chênh lệch đáng kể giữa điểm CIWA-Ar trung bình của hai nhóm có sảng và không sảng, cho thấy mức độ nặng của hội chứng cai dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng và phức tạp hơn ở nhóm có sảng Trong các bệnh nhân mắc HCSR, hầu hết các triệu chứng đều thể hiện mức độ nghiêm trọng, còn ở nhóm chỉ có HCCR, phần lớn các triệu chứng cai ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, phản ánh mức độ nhẹ hơn của hội chứng cai trong nhóm này.
Các yếu tố dự báo sảng rượu
Bảng 3.11 Đặc điểm sử dụng rượu
Không sảng (N() OR (95% CI) p Thời gian sử dụng rượu (năm)
Tuổi bắt đầu nghiện rượu
Không sảng (N() OR (95% CI) p Lượng rượu uống mỗi ngày (ml)
Chú thích: kết quả trình bày dưới dạng số lượng (%); N: số lượng bệnh nhân nghiên cứu; OR: odds ratio, CI: khoảng tin cậy (confidence interval)
Các yếu tố thời gian sử dụng rượu (p=0.011), tuổi bắt đầu nghiện rượu (p=0.029) và lượng rượu uống hàng ngày (p=0.00) đều đóng vai trò là những yếu tố dự báo quan trọng cho sự xuất hiện của HCSR.
3.2.2.2 Các yếu tố dự báo về đặc điểm lâm sàng bệnh 3.2.2.2.1 Các triệu chứng lâm sàng dự báo sảng rượu
Bảng 3.12 Các triệu chứng cai
Kết quả nghiên cứu được trình bày dưới dạng trung bình ± SD hoặc số lượng (%), trong đó N là số lượng bệnh nhân tham gia Các số liệu thể hiện rõ các biến số có ý nghĩa thống kê, với ký hiệu “-” cho các trường hợp không có dữ liệu, và ký hiệu “*” thể hiện mức ý nghĩa p 13 μmol/L 6 (1.648-21.840) 0.004
Chú thích: OR: odds ratio, CI: khoảng tin cậy (confidence interval)
Nhận xét: Nguy cơ xảy ra sảng rượu cao nhất khi bilirubin TT vượt ngưỡng bình thường (13 μmol/L) với OR=6, p=0,004.
BÀN LUẬN
Tổng quan hệ thống về điều trị và yếu tố dự báo sảng rượu
4.1.1 Tổng quan hệ thống về điều trị sảng rượu
Nhóm thuốc chính được sử dụng để điều trị trong HCSR là benzodiazepin, gồm 14 loại như diazepam, lorazepam, midazolam và clodiazepoxid, trong đó những loại điển hình thường được sử dụng Có ba phương pháp tiếp cận liều benzodiazepin được áp dụng, bao gồm liều cố định, liều tải và liều dựa theo triệu chứng Trong các nghiên cứu, chế độ liều dựa theo triệu chứng chiếm tần suất cao nhất (7 nghiên cứu), trong khi chế độ liều cố định được sử dụng trong 5 nghiên cứu và liều tải chỉ xuất hiện trong 1 nghiên cứu Sử dụng liều dựa theo triệu chứng đã chứng minh giúp giảm tổng lượng benzodiazepin tiêu thụ và thời gian điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân ít nguy cơ mắc HCSR phức tạp Liều tải thường được xem là an toàn trong môi trường ICU nội trú, còn ở những nơi không có ICU nhưng có theo dõi lâm sàng chặt chẽ, liều dựa theo triệu chứng có thể ưu tiên để đạt hiệu quả điều trị tối ưu với ít tác dụng phụ hơn Liều cố định thường được khuyến cáo cho bệnh nhân có nguy cơ cao bị HCSR phức tạp hoặc có tiền sử động kinh, vì hiệu quả cao nhưng cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ quá liều thuốc an thần hoặc ức chế hô hấp Trong trường hợp cắt cơn mê sảng, liều tải thường được sử dụng.
Các phương pháp điều trị bằng benzodiazepine bao gồm liều cố định, như tiêm diazepam 20 mg tĩnh mạch mỗi 1-2 giờ, được đề cập trong nhiều nghiên cứu Trong đó, liều trung bình của lorazepam vào ngày đầu tiên là 13 mg và giảm xuống còn 9 mg vào ngày thứ ba Ngoài ra, các liều trung bình của diazepam dao động từ 15 đến 215 mg, tiêm tĩnh mạch với liều 5 mg mỗi 5 phút; truyền tĩnh mạch midazolam từ 1-20 mg mỗi 1-2 giờ; hoặc tiêm lorazepam 1-4 mg mỗi 1-3 giờ, và flunitrazepam với tổng liều trung bình là 83,9 ± 45,4 mg Phương pháp điều trị theo liều dựa trên triệu chứng cũng phổ biến, trong đó liều lượng được điều chỉnh theo mức độ nghiêm trọng của HCCR dựa trên các thang điểm đánh giá, nhưng phương pháp này không thống nhất do sự khác biệt trong các thang điểm và cách quy đổi liều giữa các tài liệu nghiên cứu.
Một số cách quy đổi liều benzodiazepine: 5 mg diazepam = 2 mg midazolam
= 10 mg clodiazepoxid = 1 mg lorazepam [51], 1 mg alprazolam = 25 mg chlordiazepoxid = 0.5 mg clonazepam = 10 mg diazepam = 1.5 mg lorazepam = 1 mg midazolam = 30 mg oxazepam [13], 0.25-0.5 mg alprazolam = 25 mg chlordiazepoxid PO = 12.5 mg chlordiazepoxid IV/IM = 0.25 mg clonazepam =
15 mg clorazepat = 10 mg diazepam = 15 mg flunitrazepam = 40 mg halazepam
Các liều lượng thuốc an thần, mất trí nhớ và lo âu như lorazepam IV 0.5 mg, lorazepam PO 1 mg, oxazepam 30 mg, prazepam 15 mg, temazepam 20 mg, và triazolam 0.25 mg được sử dụng để điều trị các tình trạng này Ngoài ra, các loại benzodiazepin khác như chlordiazepoxide 20 mg, diazepam 5 mg, và midazolam 2.5 mg cũng được áp dụng trong quá trình điều trị Để đánh giá mức độ nghiêm trọng của HCCR, người ta thường sử dụng thang điểm CIWA-Ar, một công cụ đánh giá tiêu chuẩn trong lâm sàng.
41, 51, 53], WAS (Withdrawal Assessment Scale) [13, 43], SAS (Sedation Analgesia Scale) [29], MINDS (Minnesota Detoxification Scale) [20], RASS (Richmond Assessment-Sedation Scale) [32]
Nghiên cứu cho thấy, nếu điểm CIWA vượt quá 10, liều khởi đầu điển hình của Clodiazepoxid là 50-100 mg, và liều sẽ được lặp lại cho đến khi điểm CIWA bắt đầu giảm rõ ràng Ngoài ra, một nghiên cứu khác đã sử dụng thang MINDS để xác định liều benzodiazepin phù hợp cho bệnh nhân trong ICU, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ Việc điều chỉnh liều dựa trên các thang đánh giá như CIWA và MINDS giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong chăm sóc bệnh nhân nghiện rượu hoặc có các vấn đề liên quan đến rượu trong môi trường ICU.
Nếu điểm MINDS ≥ 20: đánh giá điểm MINDS mỗi 15 phút, tiêm tĩnh mạch lorazepam 8 mg mỗi 15 phút Nếu điểm MINDS vẫn trên 20 sau khi đã sử dụng
Khi sử dụng lorazepam 16 mg, cần chuyển sang tiêm tĩnh mạch nhanh với liều 8 mg và bắt đầu truyền với tốc độ 10 mg/giờ Nếu điểm MINDS vẫn trên 20, tiếp tục tiêm tĩnh mạch nhanh với liều 8 mg, sau đó tăng liều truyền thêm 5 mg/giờ mỗi 15 phút (nếu điểm MINDS > 20) cho đến khi đạt liều truyền tối đa 30 mg/giờ Trong trường hợp điểm MINDS vẫn trên 20 sau khi đã đạt liều tối đa, tiếp tục tiêm tĩnh mạch nhanh với liều 8 mg mỗi 15 phút cho đến khi điểm MINDS giảm xuống dưới 20.
Nếu điểm MIND trong khoảng 15-19: đánh giá điểm MINDS mỗi giờ, tiêm tĩnh mạch lorazepam 2-8 mg mỗi 30 phút Nếu truyền lorazepam, không được tăng liều trừ khi điểm MINDS > 20
Nếu điểm MIND nằm trong khoảng 1-14, cần đánh giá điểm MINDS mỗi 2 giờ và truyền lorazepam theo liều giảm dần Khi điểm MINDS còn dưới 15, giảm liều truyền lorazepam 5 mg mỗi giờ sau mỗi 2 giờ; đồng thời, duy trì truyền lorazepam 2-8 mg tiêm tĩnh mạch nhanh mỗi giờ để kiểm soát triệu chứng Quá trình giảm liều này sẽ tiếp tục cho đến khi liều truyền giảm còn 0 mg/giờ nếu điểm MINDS vẫn duy trì dưới 15 Không được tăng liều truyền lorazepam trừ khi điểm MINDS vượt quá 20, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.
Kèm theo đó là cần kiểm tra độ thẩm thấu huyết thanh mỗi ngày, nếu trên
350 mOsm / kg thì ngừng truyền lorazepam và gọi bác sĩ [20]
Phenobarbital có hoạt tính kép bằng cách tăng thời gian mở của thụ thể GABA và ức chế hoạt động của thụ thể glutamat, giúp điều trị HCCR hiệu quả như các thuốc benzodiazepin Nghiên cứu cho thấy, phenobarbital có thể có tác dụng tương đương với benzodiazepin trong việc giảm nguy cơ biến chứng như co giật, ảo giác, sảng rượu, và giảm thời gian nằm viện cũng như tỷ lệ nhập ICU và tử vong Một số bệnh nhân không đáp ứng với benzodiazepin đã được quản lý tốt khi chuyển sang dùng phenobarbital, liều sử dụng từ 6-15 mg/kg tiêm bắp, sau đó chuyển sang dạng uống và giảm liều dần trong tối đa 7 ngày Tuy nhiên, việc sử dụng phenobarbital bị hạn chế do khoảng điều trị hẹp và nguy cơ tương tác thuốc, đặc biệt khi kết hợp với benzodiazepin vì đều tác động trên thụ thể GABA, có thể gây quá liều và ngộ độc Nghiên cứu so sánh cho thấy, việc hỗ trợ benzodiazepin bằng phenobarbital không làm giảm tỷ lệ ICU, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng hoặc biến chứng của HCCR, nhấn mạnh rằng phenobarbital nên sử dụng độc lập chứ không phối hợp chung với benzodiazepin để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Propofol là lựa chọn phù hợp cho bệnh nhân HCCR nặng và kiểm soát kém khi sử dụng liều cao benzodiazepin, nhờ tác dụng chống thụ thể NMDA và kích thích thụ thể GABA Với thời gian tác dụng ngắn, Propofol đặc biệt hữu ích trong việc đặt nội khí quản để kiểm soát cơn Truyền tĩnh mạch Propofol với liều trung bình 4,22 mg/kg/giờ đã thành công trong điều trị HCSR dai dẳng khi sử dụng tới 2000 mg benzodiazepin mà không có hiệu quả trong vòng 48 giờ.
Bên cạnh các thuốc điều trị chính, việc bổ sung thuốc hỗ trợ như ketamin giúp kiểm soát cơn mê sảng hiệu quả hơn Ketamin, một chất đối kháng NMDA, đã được nghiên cứu cho thấy khi truyền tĩnh mạch liên tục với liều trung bình từ 0.15-0.3 mg/kg/giờ kết hợp với benzodiazepin dựa trên triệu chứng, giúp giảm tỷ lệ đặt nội khí quản, thời gian nằm trong ICU và thời gian điều trị.
Khi bệnh nhân xuất hiện các rối loạn thần kinh như hoang tưởng hoặc ảo tưởng, cần bổ sung thuốc chống loạn thần như haloperidol để kiểm soát triệu chứng Đồng thời, kiểm soát tăng huyết áp bằng chất chủ vận α2-adrenergic như clonidin là cần thiết Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống loạn thần cần cân nhắc kỹ vì có thể làm giảm ngưỡng co giật ở bệnh nhân, ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả điều trị.
4.1.2 Tổng quan hệ thống về các yếu tố dự báo sảng rượu
Trong 19 bài báo nghiên cứu đã được lựa chọn và loại trừ để đưa vào tổng quan hệ thống, chúng tôi đã thông kê được có tất cả 33 yếu tố nguy cơ có liên quan đến HCSR bao gồm:
- 2 yếu tố liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học: độ tuổi, chủng tộc
Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến đặc điểm sử dụng rượu bao gồm lượng rượu tiêu thụ hàng ngày, loại rượu sử dụng và số ngày ngừng uống rượu kể từ lần uống cuối cùng Việc theo dõi lượng tiêu thụ giúp đánh giá mức độ nghiện và tác động đến sức khỏe Loại rượu mà người dùng lựa chọn có thể phản ánh thói quen và sở thích, ảnh hưởng đến nguy cơ các bệnh liên quan đến rượu Thời gian ngừng uống rượu kể từ lần cuối cùng là yếu tố quan trọng trong quá trình phục hồi và kiểm soát nghiệp rượu Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả, giảm thiểu tác hại của việc uống rượu đối với sức khỏe cộng đồng.
- 4 yếu tố liên quan đến tiền sử bệnh: số cơn HCCR, tiền sử HCCR có biến chứng, tiền sử chấn thương, tiền sử co giật
- 3 yếu tố liên quan đến tim mạch:tăng huyết áp, loạn nhịp tim, mạch nhanh
- 1 yếu tố di truyền: có mặt allene A9 trong gen dopamin transporter
- 4 yếu tố liên quan đến bệnh mắc kèm: số bệnh mắc kèm, tình trạng nhiễm khuẩn, sốt, giảm oxy huyết
- 3 yếu tố liên quan đến chấn thương hiện tại: mức độ chấn thương, gãy xương đùi, tồn tại tổn thương cấu trúc não bộ
- 1 yếu tố là điểm số thang CIWA-Ar
Các yếu tố liên quan đến rối loạn thần kinh hoặc tâm thần bao gồm trầm cảm, co giật khi nhập viện, số đợt co giật và các triệu chứng rối loạn tâm thần Việc nhận diện những yếu tố này là quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị các bệnh thần kinh và tâm thần Trầm cảm có thể góp phần gia tăng nguy cơ rối loạn tâm thần, trong khi các đợt co giật và triệu chứng liên quan cần được theo dõi kỹ lưỡng để đánh giá mức độ bệnh lý Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh và tâm thần.
- 6 yếu tố cận lâm sàng: chỉ số bilirubin, AST, GGT, homocystein tăng, chỉ số điện giải (đặc biệt là kali) và số lượng tiểu cầu giảm
- 2 yếu tố khác là sự chậm trễ trong chẩn đoán (> 24 giờ) và sử dụng thuốc hướng thần ngoài hướng dẫn điều trị
Các yếu tố quan trọng trong dự báo sự xuất hiện của HCSR bao gồm tiền sử xuất hiện HCCR có biến chứng, được đề cập trong 5 nghiên cứu, cùng với huyết áp và số lượng tiểu cầu giảm, mỗi yếu tố xuất hiện trong 4 nghiên cứu Ngoài ra, giảm kali máu cũng là một yếu tố đáng chú ý, được nhắc đến trong 3 nghiên cứu riêng về kali và 1 nghiên cứu liên quan đến điện giải Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán nguy cơ HCSR.
Các bệnh nhân có tiền sử xuất hiện HCCR trước đó, đặc biệt là kèm theo biến chứng, cho thấy tỷ lệ tiếp tục gặp phải sảng rượu rất cao Nghiên cứu của David A Fiellin MD (2009) cho thấy có tới 53% bệnh nhân sảng rượu có tiền sử HCCR phức tạp, 47% có tiền sử sảng rượu và 33% mắc HCCR kèm co giật Các kết quả nghiên cứu khác như của Ulf Berggren (2009) cũng xác nhận rằng 40% bệnh nhân sảng rượu có tiền sử HCSR, trong khi nghiên cứu của Tom Palmstiern (2001) cho thấy 43.5% bệnh nhân có tiền sử sảng rượu và 41.6% có tiền sử co giật Do đó, yếu tố tiền sử cần được chú ý khi điều trị để dự đoán nguy cơ sảng rượu của bệnh nhân, từ đó xây dựng phác đồ điều trị và phòng ngừa phù hợp.
Nghiên cứu các yếu tố dự báo sảng rượu
4.2.1 Thông tin chung Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 51.39 ± 9.25 (khoảng 40-
Các nghiên cứu cho thấy sảng rượu thường gặp ở độ tuổi trung bình khoảng 42,28 ± 8,68, với tỷ lệ xảy ra trong nhóm tuổi 40-50 chiếm đến 64% theo Salum J (1972) Ngoài ra, theo Hoàng Văn Trọng (2004), kết quả này phù hợp với các nghiên cứu khác về độ tuổi mắc sảng rượu, cho thấy bệnh thường xuất hiện ở người trung niên.
Nghiên cứu cho thấy hơn 50% bệnh nhân sảng rượu ở độ tuổi từ 40-60, chủ yếu là nam giới, do đặc điểm văn hóa và tập quán của Việt Nam làm tỷ lệ nữ giới nghiện rượu rất thấp Các nghiên cứu của Nguyễn Viết Thiêm, Quách Văn Ngư, Nguyễn Mạnh Hùng và Trịnh Quỳnh Giang đều nhất quán rằng tất cả bệnh nhân sảng rượu đều là nam giới Kết quả nghiên cứu còn cho thấy phần lớn bệnh nhân có nghề nghiệp tự do và trình độ học vấn từ tốt nghiệp trung học cơ sở đến trung học phổ thông, trong đó nghề tự do chiếm tỷ lệ cao nhất là 37,1%, phù hợp với các nghiên cứu trước đây về đặc điểm của bệnh nhân sảng rượu.
Lý Trần Tình và các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy rằng có đến 80% bệnh nhân loạn thần liên quan đến tác động của rượu, đặc biệt là những người làm các nghề lao động nặng nhọc Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng 32,5% bệnh nhân rơi vào tình trạng thất nghiệp tại thời điểm khảo sát, phản ánh tác động tiêu cực của rượu đến sức khỏe tinh thần và cơ hội việc làm.
4.2.2 Đặc điểm sử dụng rượu
Các yếu tố thời gian sử dụng rượu, tuổi bắt đầu nghiện rượu và lượng rượu uống mỗi ngày đều liên quan đến nguy cơ xảy ra HCSR Mặc dù tỷ lệ bệnh nhân uống rượu dưới 20 năm trong nhóm có HCSR thấp hơn so với nhóm không sảng (28.6% so với 3.6%), nhưng sự chênh lệch này lớn hơn đáng kể khi so sánh với nhóm không sảng trong cùng mức thời gian uống rượu dưới 20 năm Thời gian sử dụng rượu từ 20 năm trở xuống so với trên 20 năm có ảnh hưởng rõ rệt đến nguy cơ HCSR.
Nghiên cứu cho thấy, nhóm bệnh nhân uống rượu trong vòng 20 năm trở xuống có nguy cơ xuất hiện sảng rượu cao hơn (OR = 10,8, p = 0,011), đặc biệt khi uống từ 500ml trở lên với tỷ lệ xảy ra sảng rượu lên đến 89,3% Việc tiêu thụ rượu lâu dài và lượng rượu tiêu thụ hàng ngày đều là các yếu tố nguy cơ đáng kể dự báo cho sự xuất hiện của sảng rượu.
Các nghiên cứu cho thấy, người uống rượu dưới 500 ml mỗi ngày chỉ có khoảng 3% gặp phải triệu chứng sảng rượu, trong khi đó tỷ lệ này tăng lên đến 25% ở những người tiêu thụ từ 500 ml trở lên Ngoài ra, số trường hợp không mắc sảng rượu nhưng vẫn sử dụng dưới 500 ml/ngày cũng cao hơn so với nhóm sử dụng trên 500 ml/ngày Các nghiên cứu của Trịnh Quỳnh Giang (2011), Phạm Quang Lịch (2003) và Bùi Quang Huy (2005) đều thống nhất tỷ lệ khoảng 91-92% bệnh nhân sảng rượu có mức tiêu thụ trên 500 ml/ngày, từ đó khẳng định mức độ tiêu thụ rượu hàng ngày là yếu tố liên quan mạnh mẽ đến nguy cơ sảng rượu Ngoài ra, tuổi bắt đầu nghiện rượu cũng ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện triệu chứng HCSR, với những người bắt đầu nghiện trên 30 tuổi có nguy cơ cao hơn, được xác định bằng hệ số Odds Ratio = 0.289 (p=0.029).
Trong nhóm nghiên cứu, 100% bệnh nhân mắc triệu chứng sảng rượu đều xuất hiện triệu chứng run và mất ngủ, đi kèm các biểu hiện phổ biến như vã mồ hôi (85,7%) và mệt mỏi (77,1%) Các triệu chứng khác như đau đầu, buồn nôn, nôn lần lượt chiếm tỷ lệ 42,9%, 42,9%, trong khi tăng huyết áp xuất hiện ở 46,4% bệnh nhân Các biểu hiện ít gặp hơn như nhịp tim nhanh (14,3%), co giật (28,6%) và rối tầm vận động (10,7%) cũng được ghi nhận Kết quả này tương tự với các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Mạnh Hùng (2008) và Phạm Văn Tiếng (2011), đều cho thấy tỷ lệ cao của các triệu chứng run, vã mồ hôi và tăng huyết áp trong cộng đồng bệnh nhân mắc sảng rượu.
Bệnh nhân mất ngủ kéo dài, kèm theo run nặng kể cả khi chỉ ngồi hoặc nằm, và thường xuyên xuất hiện vã mồ hôi nhẹ, chủ yếu phát hiện qua lòng bàn tay Các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn hoặc nôn thường xuất hiện sau thời gian mất ngủ kéo dài, gây cảm giác khó chịu và mệt mỏi Huyết áp và nhịp tim tăng cao góp phần làm bệnh nhân cảm thấy bồn chồn, lo lắng Trong số các bệnh nhân, có 8 trường hợp (28.6%) phát triển biến chứng sảng rượu và động kinh cơn lớn, với triệu chứng phức tạp và điểm CIWA-Ar lên đến 47, cần theo dõi và quản lý chặt chẽ Thống kê cho thấy sự xuất hiện của hai triệu chứng là vã mồ hôi và co giật có liên quan mạnh mẽ đến sự xuất hiện của hội chứng cai rượu mãn tính (HCSR), với chỉ số OR lần lượt là 6 (p=0.04) và 10.8 (p=0.011) Trong nhóm bệnh nhân sảng rượu, có tới 85.7% có triệu chứng vã mồ hôi so với 35.7% ở nhóm cai rượu đơn thuần, và tỷ lệ co giật giữa nhóm sảng và không sảng khác biệt rõ nét (28.6% so với 3.6%), cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa các triệu chứng này và biến chứng sảng rượu.
Trong các bệnh nhân mắc rối loạn ý thức, không có ai gặp phải rối loạn định hướng bản thân, nhưng tỷ lệ mắc rối loạn định hướng thời gian lên tới 89,3%, định hướng không gian là 92,9%, và định hướng môi trường xung quanh là 78,6% Khoảng 64,3% bệnh nhân gặp cùng lúc cả 3 loại rối loạn định hướng, 32,1% mắc đồng thời hai loại, còn 3,2% chỉ gặp rối loạn định hướng về thời gian Các kết quả này khá phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng (2008), khi đó tỷ lệ rối loạn định hướng không gian là 99,1%, định hướng thời gian là 95,5%, và định hướng môi trường là 94,6%.
Trong nghiên cứu, 35,7% bệnh nhân xuất hiện rối loạn tri giác (ảo giác), trong đó 25% gặp ảo thị, 25% ảo thanh và 10,7% gặp ảo xúc giác Tỷ lệ này thấp hơn so với các nghiên cứu trước đó như của Trịnh Quỳnh Giang (2011) với 71,4%, Hoàng Văn Trọng (2004) ghi nhận 60,3% ảo thị, 58,9% ảo xúc giác và 20,5% ảo thanh, cùng Nguyễn Mạnh Hùng (2009) với tỷ lệ lần lượt là 76,9%, 58,4% và 44,2%.
Khi xuất hiện ảo giác, bệnh nhân thường thấy và cảm nhận sâu bọ, rắn rết bò khắp nơi, gây ra cảm giác sợ hãi và kích động Đôi khi, họ còn gặp ảo thanh kết hợp với ảo thị, nhìn thấy và nghe thấy người xui khiến hoặc đe dọa, khiến cảm giác sợ sệt và chống đối tăng cao Các ảo giác trong bệnh nhân sảng rượu thường diễn ra với cường độ mạnh, sinh động và có xu hướng dao động trong ngày, ảnh hưởng lớn đến tâm lý và hành vi của người bệnh.
Trong nghiên cứu, có 4 trường hợp (14.3%) mắc rối loạn tư duy dạng hoang tưởng – rối loạn nội dung tư duy, và tất cả đều kèm theo ảo giác Tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với các nghiên cứu trước đó, như Nguyễn Mạnh Hùng (2009) thấy rằng 62.8% bệnh nhân sảng rượu có hoang tưởng kết hợp ảo giác, trong khi Trịnh Quỳnh Giang (2011) ghi nhận tỷ lệ này là 60% Trong số các trường hợp này, có tới 3 bệnh nhân mắc hoang tưởng ghen tuông, còn lại là hoang tưởng bị hại Các hoang tưởng thường xuất hiện không liên tục, rời rạc, tồn tại trong thời gian ngắn vài ngày, chủ yếu trong giai đoạn rối loạn ý thức Những hoang tưởng này, kết hợp với ảo giác, có tác động mạnh đến các hoạt động tâm thần khác và ảnh hưởng lớn đến hành vi, cảm xúc của bệnh nhân.
Bệnh lý mắc kèm chủ yếu liên quan đến các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan, hoặc suy gan, đặc biệt ở người nghiện rượu lâu năm Khi chuyển hóa rượu qua gan, acetaldehyd tích tụ gây độc tế bào gan và làm tăng các chỉ số men gan như AST, ALT, GGT cùng bilirubin, phản ánh tổn thương gan Tuy nhiên, không thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhóm bệnh mắc kèm này trong nguy cơ xuất hiện HCSR Người uống rượu lâu năm còn dễ mắc các bệnh về tiêu hóa, trong đó loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa thường gặp, tuy tỷ lệ loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa trong nhóm sảng là 10.7% so với 39.3% của nhóm không sảng.
Tỷ lệ OR của loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa liên quan đến nguy cơ sảng rượu là 0.185 (p=0.014), cho thấy rằng sự vắng mặt của các bệnh này có thể làm tăng nguy cơ sảng rượu Tuy nhiên, hiện chưa có lý giải rõ ràng về mối liên hệ giữa chúng, có thể do các biến cố ngẫu nhiên hoặc liên quan đến các bệnh nhân mắc loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa kèm rối loạn tâm thần nặng như hôn mê gan, trong đó các triệu chứng mê sảng có thể đã bị loại trừ khỏi nghiên cứu Ngoài ra, mặc dù không có ý nghĩa thống kê, kết quả cho thấy sự chênh lệch giữa tỷ lệ sảng và số lượng bệnh mắc kèm: bệnh nhân chỉ mắc một bệnh có tỷ lệ sảng cao hơn (67.9% so với 46.4%), trong khi bệnh nhân mắc nhiều bệnh có tỷ lệ sảng thấp hơn (32.1% so với 53.6%), có thể do họ kiểm soát lượng rượu tiêu thụ tốt hơn liên quan đến các bệnh lý này.
4.2.4 Đặc điểm cận lâm sàng
Trong các chỉ số cận lâm sàng, có 35,7% bệnh nhân sảng gặp rối loạn điện giải, tỷ lệ này tương đương với nhóm không sảng là 39,3% Tất cả bệnh nhân đều có chỉ số GGT tăng, trong đó 96,4% bệnh nhân nhóm sảng rượu và 75% bệnh nhân không sảng có chỉ số AST tăng Nhiều trường hợp cũng ghi nhận tăng các chỉ số ALT và Bilirubin toàn phần/trực tiếp Đặc biệt, các chỉ số đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân có HCSR đều tăng, tỷ lệ tăng cao hơn so với nhóm không có sảng, với GGT, bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Trịnh Quỳnh Giang (2011), khi đó 97,1% tăng GGT, 82,9% tăng AST, 80,0% tăng ALT, 51,4% có rối loạn điện giải, và 42,9% có bilirubin tăng.