Đối tượng, khách thể, mục đích và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của bài viết là việc ứng dụng công tác xã hội nhóm để nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học cơ sở Phương pháp này nhằm giúp các em hiểu rõ về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết và hình thành thái độ tích cực về chủ đề nhạy cảm này Việc sử dụng công tác xã hội nhóm có vai trò quan trọng trong việc tăng cường kiến thức và kỹ năng cho học sinh, góp phần xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh hơn.
Học sinh Trường trung học cơ sở Thanh Đức
Dựa trên nghiên cứu thực trạng hiểu biết về SKSS của học sinh trường THCS Thanh Đức, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản cho các em Áp dụng tiến trình hoạt động nhóm trong công tác xã hội giúp hỗ trợ học sinh THCS hiểu rõ hơn về vấn đề này, từ đó tránh các hành vi lệch chuẩn với gia đình và xã hội Việc tăng cường kiến thức SKSS đúng chuẩn góp phần hình thành thái độ tích cực, thúc đẩy các em phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần.
3.4 Phạm vi nghiên cứu 3.4.1 Không gian nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành tại trường THCS Thanh Đức - Thanh Chương – Nghệ An
3.4.2 Thời gian nghiên cứu Đề tài được tiến hành nghiên cứu từ ngày 10/2- 4/5/2012.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận Mácxit nhấn mạnh việc nghiên cứu các sự kiện và hiện tượng trong bối cảnh lịch sử cụ thể, đồng thời phân tích chúng trong mối quan hệ tương tác với các hệ thống xung quanh Phương pháp này yêu cầu đặt các hiện tượng trong hoàn cảnh lịch sử để hiểu rõ bản chất và cơ chế vận động của chúng Đây là phương pháp nghiên cứu đòi hỏi sự trực tiếp và toàn diện trong việc phân tích các yếu tố lịch sử, xã hội và kinh tế liên quan đến hiện tượng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam đang đối diện với nhiều cơ hội và thách thức lớn, ảnh hưởng đến nền kinh tế, văn hóa và xã hội Sự du nhập của các nền văn hóa thiếu lành mạnh và lối sống buông thả đã tác động tiêu cực đến nét đẹp truyền thống, gây ra tình trạng lối sống thoải mái, buông thả trong giới trẻ và gia tăng các hành vi lệch chuẩn cùng các tệ nạn xã hội đa dạng hơn Chính vì vậy, việc giáo dục về giới tính và kỹ năng sống trở nên cấp thiết và mang tính toàn cầu, giúp hình thành nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các tổ chức đoàn thể như nhà trường, đoàn trường, hội phụ nữ xã và đoàn thanh niên để thực hiện các hoạt động nghiên cứu một cách đồng bộ, hiệu quả và tạo ra tác động lâu dài Sự hợp tác này nhằm duy trì và phát huy giá trị của các hoạt động đối với các thế hệ học sinh tiếp theo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển cộng đồng bền vững.
4.2 Phương pháp nghiên cứu 4.2.1 Phương pháp phỏng vấn sâu
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã phỏng vấn sâu 15 học sinh lớp 9 để đánh giá mức độ hiểu biết về sức khỏe sinh sản và giới tính, cũng như xác định nhu cầu của các em liên quan đến vấn đề này Các em đã chia sẻ về những hoạt động liên quan đến sức khỏe sinh sản đã từng tham gia, giúp chúng tôi nắm bắt rõ tình hình nhận thức và nhu cầu thực tế Dựa trên đó, chúng tôi có thể đề xuất các chương trình hoạt động phù hợp, mang lại hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức và kỹ năng về SKSS-GT cho học sinh.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã thực hiện phỏng vấn sâu với các cán bộ phụ nữ xã, gồm chị T.T.Ng, để hiểu rõ hơn về lĩnh vực sức khỏe sinh sản của các em Ngoài ra, chúng tôi còn phỏng vấn thầy T.H.L, phó hiệu trưởng trường, thầy T.K.C, hiệu trưởng trường, và cô giáo T.T.A, giáo viên dạy môn sinh học, những người gần gũi và có kiến thức sâu về các em Những cuộc phỏng vấn này giúp chúng tôi thu thập các thông tin cần thiết, đảm bảo tính chính xác và toàn diện cho nghiên cứu.
4.2.2 Phương pháp phân tích tài liệu
Người nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu để thu thập dữ liệu chính xác về địa bàn xã Thanh Đức, bao gồm các tài liệu sơ cấp và thứ cấp như các tài liệu về trường THCS, vấn đề sức khỏe sinh sản, và các nguồn thông tin từ internet Phương pháp này giúp đảm bảo nguồn dữ liệu đa dạng và phong phú, phục vụ tốt cho công trình nghiên cứu Việc phân tích tài liệu là bước quan trọng để xác định các yếu tố liên quan và đưa ra các đề xuất phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản tại địa phương.
4.2.3 Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
Vấn đề giáo dục SKSS tại các cơ sở còn gặp nhiều hạn chế do chưa có nghiên cứu cụ thể và số liệu để đánh giá đúng mức độ hiểu biết của học sinh Để thực hiện đề tài, tôi đã sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi với 100 phiếu phát ra, trong đó gồm 20 câu hỏi chọn mẫu ngẫu nhiên từ 100 học sinh lớp 8 và 9 tại Trường THCS Thanh Đức Thông qua phân tích dữ liệu thu thập và tài liệu tham khảo, bài viết sẽ cung cấp đánh giá chính xác về mức độ nhận thức của các em về SKSS, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng của học sinh trong lĩnh vực này.
Bố cục bài khóa luận
Bài khóa luận được kết cấu bao gồm 3 phần : Phần mở đầu, phần nội dung, phần kết luận
Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, phần nội dung được chia thành 3 chương:
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu về nhận thức sức khỏe sinh sản của học sinh Chương 2 tập trung đánh giá thực trạng nhận thức về sức khỏe sinh sản của học sinh tại trường THCS Thanh Đức, Thanh Chương, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao kiến thức và ý thức về sức khỏe sinh sản trong học sinh trung học cơ sở.
`Chương 3: Ứng dụng tiến trình CTXH nhóm nhằm nâng cao nhận thức về SKSS cho học sinh THCS tại trường THCS Thanh Đức.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận
1.1.1 Các lý thuyết làm cơ sở lý luận cho vấn đề nghiên cứu
1.1.1.1 Thuyết nhu cầu của Maslow
Theo thuyết nhu cầu của A Maslow, các nhu cầu tự nhiên của con người được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao, bắt đầu từ các nhu cầu cơ bản như sinh tồn đến các nhu cầu cao hơn như tự hoàn thiện bản thân Các cấp độ này phản ánh mức độ quan trọng của nhu cầu đối với sự tồn tại và phát triển của con người, vừa là sinh vật tự nhiên, vừa là thực thể xã hội Thang nhu cầu của Maslow giúp hiểu rõ cách con người tìm kiếm và đạt được sự cân bằng giữa các yếu tố sinh lý và xã hội để phát triển toàn diện.
Việc sắp xếp các nhu cầu theo thang bậc từ thấp đến cao thể hiện rõ sự tiến bộ của con người trong quá trình phát triển Khi nhu cầu được phân chia theo thứ tự này, chúng ta có thể nhận thấy rõ sự giảm dần của tính "dã man" và sự tăng dần của tính "văn minh" trong xã hội Điều này phản ánh quá trình nâng cao ý thức và phát triển nhân cách của con người qua từng giai đoạn.
Con người, dù là cá nhân hay trong tổ chức, hành động chủ yếu dựa trên nhu cầu của mình Sự thỏa mãn nhu cầu không chỉ mang lại sự hài lòng mà còn khuyến khích họ tiếp tục hành động Mục tiêu cuối cùng của con người là đạt được sự thỏa mãn tối đa của nhu cầu, từ đó thúc đẩy các hành vi cụ thể Chính vì vậy, nhu cầu trở thành động lực quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của con người, và việc tác động vào những nhu cầu này có thể thay đổi hành vi một cách hiệu quả.
Nhu cầu được thỏa mãn mang lại những yếu tố tích cực cho sự phát triển của con người; ngược lại, thiếu thỏa mãn nhu cầu gây ra căng thẳng và hụt hẫng Khi xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu của con người càng cao và đa dạng hơn, khác nhau ở từng cá nhân và nhóm xã hội khác nhau Nghiên cứu đã sử dụng thuyết nhu cầu để phân loại các nhu cầu của trẻ vị thành niên, trong đó có nhu cầu khẳng định bản thân, hoàn thiện và phát triển trí tuệ Các nhu cầu này thể hiện khả năng và tiềm lực của trẻ qua con đường giáo dục, giúp trẻ trưởng thành toàn diện.
Bậc thang nhu cầu theo A Maslow
Trong quá trình khảo sát, chúng tôi nhận thấy rằng các em học sinh có những nhu cầu phù hợp với các cấp độ khác nhau, từ những nhu cầu cơ bản như ăn uống, đi lại đến những mong muốn cao hơn như được tôn trọng và khẳng định bản thân Các em được đảm bảo các điều kiện để thỏa mãn nhu cầu học tập và vui chơi, giúp hoàn thiện bản thân một cách toàn diện Đồng thời, các em mong muốn tham gia các hoạt động ngoại khóa nhằm nâng cao kiến thức xã hội, tăng cường sức khỏe và phát triển toàn diện, từ đó giúp các em có cuộc sống lành mạnh và học tập hiệu quả hơn.
Các nhà nghiên cứu chọn chủ đề sức khỏe sinh sản (SKSS) nhằm cung cấp kiến thức nền tảng về SKSS cho các em, giúp giảm lo âu về những thay đổi trong tuổi dậy thì, đời sống tình dục và các biện pháp tránh thai Việc trang bị kiến thức đúng đắn về các bệnh lý liên quan cũng giúp các em tự tin, an tâm phát triển và học tập.
Nhu cầu sinh lý Nhu cầu xã hội Nhu cầu an toàn
Nhu cầu được tôn trọng
Nhu cầu tự khẳng định mình
1.1.1.2 Thuyết nhận thức hành vi
Lý thuyết nhận thức hành vi cho rằng hành vi của con người được hình thành dựa trên nhận thức và cách họ lý giải môi trường xung quanh Do đó, hành vi sai lệch thường xuất phát từ nhận thức sai lệch về thực tại Việc thay đổi cách nhìn nhận và tư duy sẽ giúp chuyển đổi hành vi một cách hiệu quả.
Dựa trên lý thuyết người nghiên cứu, hành vi lệch chuẩn như quan hệ tình dục bừa bãi, thủ dâm quá mức, nạo hút thai đều xuất phát từ nhận thức hạn chế về sức khỏe sinh sản Chính vì vậy, việc áp dụng lý thuyết này trong nghiên cứu giúp chúng tôi xây dựng các kế hoạch hoạt động nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức của giới trẻ về SKSS Mục tiêu là giúp các em hiểu đúng, hành xử phù hợp với độ tuổi, từ đó hình thành hành vi tích cực và tránh các hành vi nguy hiểm liên quan đến sức khỏe sinh sản.
1.1.1.3 Thuyết cấu trúc chức năng
Thuyết chức năng cấu trúc gắn liền với tên tuổi của các nhà khoa học như August Comte, Hebert Spencer, Emile Durkheim, Vilfredo Pareto, Athurt Radiliffe- Brown, Peter Plau…
Theo Lê Ngọc Hùng: cấu trúc được hiểu là kiểu quan hệ giữa con người và xã hội được định hình một cách ổn định và bền vững
Chức năng được định nghĩa là nhu cầu lợi ích, sự cần thiết và đòi hỏi mà một thành phần hoặc bộ phận đảm nhận để duy trì sự tồn tại và vận động của hệ thống Nó bao gồm các hệ quả và tác dụng mà thành phần đó tạo ra, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của toàn bộ hệ thống Các chức năng này liên quan chặt chẽ đến các yếu tố cần thiết để hệ thống vận hành ổn định và bền vững.
Thuyết này nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ của các bộ phận cấu thành nên một chỉnh thể, trong đó mỗi bộ phận đều có chức năng nhất định góp phần đảm bảo sự tồn tại của cấu trúc đó Các bộ phận này tạo thành một hệ thống tương đối ổn định và bền vững Ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn cho thấy sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các hệ thống tổ chức xã hội, nhằm hướng tới mục tiêu duy trì và phát triển xã hội ổn định.
Trong hoạt động nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi không chỉ huy động nguồn lực và sự tham gia của các em học sinh mà còn kêu gọi sự phối hợp của gia đình các em, các ban ngành đoàn thể như ban giám hiệu, giáo viên, đoàn đội trường, hội phụ nữ, ban y tế xã và đoàn thanh niên Việc này nhằm nâng cao trách nhiệm của các tổ chức, tăng cường sự đồng bộ và đoàn kết trong các hoạt động can thiệp, từ đó đạt được kết quả cao và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thế hệ tương lai đất nước.
1.1.2 Các khái niệm công cụ 1.1.2.1 Khái niệm CTXH nhóm
Nhóm xã hội, theo từ điển xã hội học, được định nghĩa là một hệ thống các mối quan hệ trong xã hội, trong đó các thành viên tương tác trực tiếp và phân tán, tạo nên một liên kết bền chặt và có tính lâu dài tương đối Hiểu rõ khái niệm này giúp chúng ta nhận biết vai trò và đặc điểm của các nhóm trong cấu trúc xã hội, từ đó phân tích các mối quan hệ xã hội một cách rõ ràng và chính xác hơn.
Theo từ điển xã hội học phương Tây hiện đại (1990), nhóm xã hội được định nghĩa là một tập hợp các cá nhân gắn kết với nhau bởi những mục đích chung Những cá nhân này có hoạt động cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau nhằm đạt được những mục tiêu chung, tạo thành một cộng đồng có ý nghĩa xã hội rõ rệt.
Theo các tác giả Roseland và Rivas (1998), công tác xã hội nhóm là hoạt động có mục đích nhằm đáp ứng nhu cầu tình cảm xã hội và hoàn thành nhiệm vụ của các nhóm nhiệm vụ và trị liệu nhỏ, hướng tới từng cá nhân thành viên cũng như toàn thể nhóm trong hệ thống cung cấp dịch vụ.
Công tác xã hội nhóm là một phương pháp can thiệp trong lĩnh vực công tác xã hội, theo định nghĩa của Backer (1995) Phương pháp này tập trung vào việc các thành viên chia sẻ những mối quan tâm và vấn đề chung, họ thường họp mặt thường xuyên để tạo ra sự gắn kết Thông qua các hoạt động được tổ chức, nhóm hướng tới đạt được các mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ và phát triển cộng đồng.
Cơ sở thực tiễn của đề tài
1.2.1 Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Vấn đề giáo dục giới tính đã được cả thế giới đặc biệt quan tâm từ lâu, nhất là ở phương Tây và các nước phát triển, nơi lĩnh vực này được xã hội chú trọng và triển khai hiệu quả Ở phương Tây, giáo dục giới tính trong trường học thường theo hai quan điểm chính: một bên thúc đẩy giáo dục toàn diện từ mẫu giáo đến trung học, bao gồm kiến thức về an toàn tình dục, bệnh lây truyền qua đường tình dục, thuốc ngừa thai, hình ảnh cơ thể, thủ dâm và các vấn đề liên quan; phía còn lại nhấn mạnh sự tiết dục và không truyền đạt các vấn đề liên quan đến hoạt động tình dục cho trẻ vị thành niên Hầu hết các trường học phương Tây chọn con đường trung dung, nhận thức rõ ràng về vai trò của trẻ trong xã hội tương lai và cách ứng xử phù hợp khi trưởng thành Giáo dục giới tính bắt đầu từ khi còn nhỏ, qua các giai đoạn dậy thì, nhằm giải đáp những câu hỏi tự nhiên trong tiềm thức của trẻ một cách thực tế và phù hợp.
Hiện nay, tại các nước châu Á như Trung Quốc, nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động nhằm thúc đẩy giáo dục giới tính, trong đó có tổ chức Marie Stop China, một chi nhánh của nhóm phi lợi nhuận Anh Từ tháng 9 năm 2003, tổ chức này triển khai chương trình hướng dẫn giáo dục đồng tính dành cho sinh viên, góp phần nâng cao nhận thức trong cộng đồng Tuy nhiên, việc nhấn mạnh giáo dục đồng tính không có nghĩa là phủ nhận vai trò của nhà nước trong công tác giáo dục giới tính ở Trung Quốc Ngành giáo dục Trung Quốc ngày càng quan tâm đào tạo đội ngũ giáo viên và giảng viên chuyên sâu về lĩnh vực tình dục học để cung cấp kiến thức toàn diện cho các trường trung học, tiểu học và các trường đại học.
Trong xu thế phát triển của xã hội hiện nay, các vấn đề về giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản cho trẻ vị thành niên (VTN) đang nhận được sự quan tâm lớn từ các quốc gia trên toàn thế giới Ở châu Phi, giáo dục giới tính được tập trung thúc đẩy nhằm ngăn chặn sự lây truyền của bệnh dịch AIDS, với phần lớn các chính phủ trong khu vực đã thiết lập các chương trình giáo dục về AIDS Những nỗ lực này đều nhận được sự hỗ trợ từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các tổ chức phi chính phủ của các quốc gia phát triển.
Chương trình giáo dục quốc gia của Ai Cập bao gồm giảng dạy về các hệ thống sinh sản nam nữ, cơ chế sinh sản, biện pháp tránh thai và bệnh lây qua đường tình dục tại các trường công từ lớp 6 đến lớp 9 nhằm nâng cao kiến thức về sức khỏe sinh sản cho học sinh ở độ tuổi 11-14 Bên cạnh đó, các chương trình giáo dục giới tính quy mô lớn tại các khu vực nông thôn được tổ chức nhằm nâng cao nhận thức về an toàn tình dục và nguy hiểm của việc cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ Các hoạt động này được thực hiện thông qua sự hợp tác của UNDP, UNICEF cùng các bộ y tế và giáo dục của chính phủ để đảm bảo hiệu quả và mở rộng phạm vi tác động.
Theo nghiên cứu của tổ chức SiFCUS tại Hoa Kỳ, có tới 93% người lớn được khảo sát ủng hộ việc giáo dục giới tính tại trường Trung học phổ thông và 84% ủng hộ việc thành lập các trường Trung học cơ sở Điều này cho thấy hầu hết học sinh ở Mỹ đều nhận được ít nhất một hình thức giáo dục giới tính từ lớp 7 đến lớp 12, trong đó nhiều trường bắt đầu đưa nội dung này vào chương trình học từ lớp 5, lớp 6 Ở châu Á, các chương trình giáo dục giới tính đang phát triển với mức độ khác nhau, với các quốc gia như Indonesia, Mông Cổ, Hàn Quốc đã xây dựng khung chính sách rõ ràng về giảng dạy giới tính trong trường học Các quốc gia như Malaysia, Philippines, Thái Lan đã tiến hành nghiên cứu và xây dựng nội dung giáo dục giới tính phù hợp với giai đoạn phát triển của thanh niên, nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức giới tính cho học sinh.
Giáo dục giới tính SKSS cho thanh thiếu niên ngày càng nhận được sự quan tâm và thực hiện hiệu quả tại nhiều quốc gia trên thế giới Việc tích hợp hoạt động này vào hệ thống giáo dục quốc gia đã giúp nâng cao nhận thức và kiến thức về giới tính, sức khỏe sinh sản cho thanh thiếu niên Điều này cho thấy tầm quan trọng của giáo dục giới tính trong việc bảo vệ quyền lợi và phát triển toàn diện cho thế hệ trẻ.
Giáo dục chăm sóc sức khỏe sinh sản và giáo dục giới tính là những vấn đề vô cùng quan trọng, cần thiết được thực hiện tại tất cả các quốc gia trên thế giới Việc nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản giúp bảo vệ và duy trì tốt hơn sức khỏe cho cộng đồng Đồng thời, giáo dục giới tính góp phần xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các thế hệ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và xây dựng xã hội văn minh.
Theo khảo sát của WHO đối với 19 chương trình giáo dục giới tính trong trường học trên nhiều quốc gia, kết quả cho thấy trẻ vị thành niên ngày càng quan hệ tình dục muộn hơn, hạn chế hoạt động tình dục, biết cách sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả và không thúc đẩy quan hệ tình dục sớm hoặc nhiều hơn Ở Việt Nam, vấn đề giáo dục sức khỏe sinh sản đã được bàn luận và thực hiện rộng rãi tại các vùng trong cả nước Tuy nhiên, trong những năm gần đây, việc nâng cao nhận thức và thực hiện giáo dục giới tính lứa tuổi vị thành niên đang ngày càng cần thiết hơn, đặc biệt trước những thay đổi trong lối sống và xu thế phát triển xã hội hiện tại Dù vậy, vẫn còn tồn tại sự chưa đồng bộ trong nhận thức và triển khai các chương trình này trên toàn quốc.
Các đề tài nghiên cứu về kiến thức, thái độ và thực hành về sức khỏe sinh sản tuổi vị thành niên là chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu lựa chọn và tập trung khai thác Nghiên cứu này giúp hiểu rõ mức độ nhận thức của giới trẻ về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, đồng thời xác định các thái độ và hành vi thực tế của họ trong lĩnh vực này Việc tìm hiểu kiến thức và thực hành của tuổi vị thành niên về sức khỏe sinh sản đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách giáo dục và can thiệp phù hợp nhằm nâng cao nhận thức và hành vi tích cực cho nhóm tuổi này Các kết quả nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu rõ ràng để phát triển các hoạt động đào tạo và truyền thông nhằm thúc đẩy sức khỏe sinh sản an toàn và bền vững cho giới trẻ.
Báo cáo kết quả cuộc khảo sát về kiến thức, thái độ và thực hành liên quan đến sức khỏe sinh sản của tuổi vị thành niên do Khuất Thu Hồng thực hiện theo yêu cầu của UNFPA và Sở Giáo dục Khánh Hòa là một nghiên cứu toàn diện đề cập đến chủ đề này Cuộc khảo sát được tiến hành tại 6 trường phổ thông cấp II và cấp III từ tháng 4 đến tháng 5 năm 1999, với đối tượng chính là học sinh lớp 8 và 11, tổng cộng 360 em, nhằm thúc đẩy hiểu biết và nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản cho thanh thiếu niên.
Nghiên cứu bao gồm 350 cha mẹ học sinh lớp 8 và 11, cùng 60 giáo viên bộ môn đã từng giảng dạy giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản, cùng đại diện ban giám hiệu, giáo viên chủ nhiệm và phụ trách đoàn đội Chọn mẫu ngẫu nhiên nhiều tầng, theo nguyên tắc cuối cùng của quá trình khảo sát Công cụ khảo sát là bộ câu hỏi thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng, giúp thu thập dữ liệu phù hợp Tuy nhiên, hạn chế của cuộc khảo sát là mẫu không hoàn toàn đại diện và phân bố nhóm trong mẫu chỉ cho phép phân tích mô tả đơn giản, không nghiên cứu mối quan hệ chéo Kết quả khảo sát cung cấp những thông tin cơ bản về kiến thức, thái độ và thực trạng hành vi liên quan đến sức khỏe sinh sản của học sinh, phụ huynh và giáo viên tại Khánh Hòa Ngoài ra, vào tháng 5/1995, John Chalker đã thực hiện nghiên cứu về kiến thức, thái độ và hành vi của thanh thiếu niên về dân số, kế hoạch hoá gia đình, phòng chống AIDS, và các mô hình câu lạc bộ thanh niên tại Nghệ An và Hà Nội.
Nghiên cứu gồm 271 người từ 15-21 tuổi, chiếm 27,3%, sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính để đánh giá nhận thức và hành vi của thanh thiếu niên về sức khỏe sinh sản Kết quả cho thấy đa số thanh thiếu niên ủng hộ mô hình gia đình 1-2 con, nhưng còn tồn tại mâu thuẫn giữa kiến thức và hành vi tránh thai hạn chế Hầu hết các em vẫn giữ quan niệm thích con trai và 80% chưa biết về tình trạng HIV/AIDS trong khu vực sinh sống, kể cả ở Hà Nội Các mô hình câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên chưa lập gia đình và các cặp vợ chồng nhận được sự ủng hộ nhiệt tình, trong đó đài truyền thanh hiệu quả cao trong tuyên truyền sức khỏe sinh sản Nghiên cứu về sức khỏe vị thành niên Việt Nam do chương trình hợp tác y tế Việt Nam – Thụy Điển và Trường Đại học Y Thái Bình thực hiện cung cấp dữ liệu từ các tỉnh Hà Nội, Thái Bình, Bình Định, Bình Dương và TP Hồ Chí Minh, tập trung phân tích thực trạng, nhận thức, thái độ và hành vi về sức khỏe sinh sản của thanh thiếu niên Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, với mẫu gồm 4.675 vị thành niên, và 184 cuộc phỏng vấn sâu cùng 72 thảo luận nhóm trên 22 xã/phường của 9 quận/huyện Mặc dù thiếu rõ ràng về thời gian thực hiện, nhưng báo cáo đã cung cấp lượng thông tin phong phú về kiến thức và thái độ của thanh thiếu niên, đồng thời đề xuất hướng chiến lược nâng cao sức khỏe vị thành niên giai đoạn 2003-2010.
Tại hội thảo về tiếp cận dịch vụ phá thai an toàn do Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Môi trường tổ chức vào tháng 10/2009, số liệu từ Bộ Y tế cho thấy tỷ lệ các ca nạo phá thai giảm, nhưng vẫn ít nhất 30% là các cô gái chưa kết hôn PGS TS Hoàng Bá Thịnh chia sẻ rằng theo nghiên cứu tại Quảng Ninh và Thái Bình, có đến 26,8% các trường hợp nạo hút thai là ở độ tuổi vị thành niên, cho thấy vẫn còn nhiều trẻ vị thành niên gặp phải các vấn đề liên quan đến mang thai ngoài ý muốn.
190 người phụ nữ chưa có chồng đi nạo hút thai thì có tới 20,53% là học sinh sinh viên
Tháng 11/2002 tại Hà Nội trung tâm DS-KHHGĐ quận Hoàn Kiếm-Hà Nội tổ chức giao lưu, tư vấn sức khoẻ sinh sản (SKSS) vị thành niên cho hơn
Trong cuộc giao lưu tại trường THCS Ngô Sĩ Liên, 100 học sinh lớp 9 đã được cung cấp kiến thức về tác hại của việc quan hệ tình dục trước hôn nhân và hậu quả của việc nạo hút thai ở tuổi vị thành niên Các em còn được hướng dẫn cách sinh hoạt tình dục an toàn và các biện pháp tránh thai hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức về giới tính Thay vì cảm thấy xấu hổ như trước đây, các học sinh chăm chú lắng nghe và tiếp thu những kiến thức bổ ích, thực tiễn dựa trên các nghiên cứu khoa học của các chuyên gia xã hội học, điển hình là tiến sĩ Giáo dục học Nguyễn Thị.
Bích Hồng - giảng viên trường Đại Học Sư Phạm đã đề cập đến tâm lý và phương pháp giáo dục trẻ vị thành niên, giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này Tuy nhiên, các mối quan hệ giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong công tác giáo dục giới tính chưa được phân tích đầy đủ Đề tài “Vai trò của gia đình và xã hội trong việc giáo dục giới tính” của tác giả nhằm đi sâu hơn vào các vấn đề liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến giáo dục giới tính trẻ vị thành niên Hiện nay, tại Việt Nam đã và đang triển khai nhiều dự án nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS) cho phụ nữ, thanh niên và vị thành niên, như dự án Sailin Plus của Hội Kế hoạch hóa gia đình và dự án chăm sóc SKSS do UNFPA tài trợ Ngoài ra, các ấn phẩm, sách về giáo dục giới tính và SKSS do các cơ quan, ban ngành, trung tâm phối hợp thực hiện được phân phối rộng rãi, giúp cộng đồng dễ tiếp cận và hiểu rõ hơn về các vấn đề này.