Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Đài Loan là điểm tụ hợp lợi ích chiến lược của nhiều quốc gia như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và Liên Xô, khiến vấn đề này trở nên nóng bỏng và thời sự Các nhà nghiên cứu trong và ngoài Trung Quốc đã tiến hành nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử, chính sách và tác động của các nước lớn đối với Đài Loan Trong đó, các nghiên cứu tập trung phân tích chính sách của các quốc gia lớn liên quan đến Đài Loan nhằm làm rõ tác động và chiến lược của họ Đây là các nội dung được quan tâm hàng đầu trong các công trình nghiên cứu về khu vực này, góp phần nâng cao hiểu biết về vị trí chiến lược của Đài Loan trong chính trị quốc tế.
Khi đề cập đến lập trường và quan điểm của các nước lớn về vấn đề Đài Loan, các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau để đưa ra những nhận xét đánh giá và xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Trong điều kiện thời gian hạn chế và khả năng nghiên cứu còn hạn chế, chúng tôi đã tiếp cận một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài để làm rõ các khía cạnh chính của vấn đề.
Nguồn gốc của vấn đề Đài Loan đã được phân tích trong nhiều tác phẩm như “Sách trắng về vấn đề Đài Loan và sự thống nhất Trung Quốc” do Văn phòng các vấn đề Đài Loan xuất bản, nhằm làm rõ lịch sử và nguyên nhân dẫn đến sự chia cắt giữa Đài Loan và Đại Lục Các tác phẩm như “Những sự kiện quan trọng trong quan hệ Mỹ - Trung” của Phi Bằng, và “Chiến tranh lạnh và di sản của nó” của Trương Tiểu Minh, cũng tập trung đào sâu vào các yếu tố lịch sử và chính trị ảnh hưởng đến vấn đề Đài Loan Những công trình này đều nhằm làm sáng tỏ nguồn gốc tranh chấp và thể hiện quan điểm của các quốc gia liên quan về việc thống nhất Đài Loan, đặc biệt là những lập trường của Trung Quốc, Mỹ, và Đài Loan trong quá trình hoạch định chính sách và giữ vững chủ quyền quốc gia.
Các nước lớn có lập trường và chính sách rõ ràng về giải quyết vấn đề Đài Loan, được ghi nhận trong các công trình nghiên cứu như "Đài Loan với vấn đề thống nhất hai bờ sau Chiến tranh lạnh" của Vũ Đức Dũng và "Cuộc đấu tranh của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa nhằm thống nhất Đài Loan vào đại lục từ 1949 đến 2005" của Hắc Xuân Cảnh Những nghiên cứu này phân tích sâu về quan điểm của các quốc gia lớn, đặc biệt là Trung Quốc và các quốc gia phương Tây, trong việc xử lý căng thẳng liên quan đến vấn đề Đài Loan Chính sách của các nước lớn thể hiện qua các hành động ngoại giao, các biện pháp đàm phán cũng như các chiến lược nhằm duy trì hòa bình, ổn định khu vực và thúc đẩy quá trình thống nhất Trung Quốc - Đài Loan trong tương lai.
Trong bối cảnh chiến lược toàn cầu, Mỹ và Trung Quốc đều coi vấn đề Đài Loan là yếu tố then chốt quyết định vị thế địa chính trị, theo các nghiên cứu của Trường Đại học Vinh (2006), Tạp chí “Nghiên cứu các vấn đề quốc tế” (07&08/2000), và TTXVN (2005) Trung Quốc nhấn mạnh rằng việc đặt vấn đề Đài Loan trong chiến lược toàn cầu là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, như đã nêu trong các bài viết của TTXVN tại Hồng Kông ngày 13/7/2005 Thực chất của mối quan hệ Mỹ-Trung về Đài Loan thể hiện rõ qua các thỏa hiệp mang tính chất tạm thời, nhưng luôn luôn chứa đựng những biến động trong chính sách của Mỹ, như được phân tích trong TLTKĐB của TTXVN năm 2004 và 2005 Đồng thời, Đài Loan còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược của Nga, phản ánh tầm ảnh hưởng đa chiều của vùng lãnh thổ này trong các mối quan hệ quốc tế phức tạp.
Các bài nghiên cứu của các tác giả đã khái quát và phân tích sự thay đổi quan điểm, lập trường của các quốc gia trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan, góp phần cung cấp những cứ liệu quan trọng cho việc đánh giá khách quan và khoa học về chính sách và quan hệ quốc tế liên quan đến Đài Loan.
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau của vấn đề Đài Loan từ các góc độ đa dạng, trở thành nguồn tư liệu quý giá cho công trình của chúng tôi Tuy nhiên, chưa có công trình nào tập trung nghiên cứu lập trường quan điểm của các nước lớn về vấn đề Đài Loan từ năm 1945 đến 1991, điều mà chúng tôi mong muốn làm rõ hơn trong đề tài này Bằng cách này, chúng tôi hy vọng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về lập trường chính sách của các cường quốc đối với vấn đề Đài Loan trong giai đoạn lịch sử quan trọng này.
Mục đích và nhiệm vụ của đề tài
Chúng tôi mong muốn làm rõ nguồn gốc và bối cảnh của vấn đề Đài Loan thông qua phân tích các quan điểm của các nước lớn từ 1945 đến 1991 Nghiên cứu sẽ tập trung vào nguyên nhân, sự chuyển biến về chính sách và lập trường quốc tế liên quan đến Đài Loan trong từng giai đoạn Đồng thời, chúng tôi khảo sát bản chất của vấn đề Đài Loan, các chính sách lớn ảnh hưởng và các chính sách riêng của Đài Loan trong quá trình phát triển và ổn định khu vực.
Việc tìm hiểu quan điểm của các quốc gia lớn về vấn đề Đài Loan giúp chúng ta rút ra bài học quý giá trong giải quyết xung đột và mâu thuẫn quốc tế Hiểu rõ lập trường của các bên liên quan là yếu tố then chốt để xây dựng các chiến lược hòa bình, góp phần thúc đẩy ổn định và phát triển khu vực Bài học từ vấn đề Đài Loan có thể.apply cho các tình huống xung đột khác, giúp các quốc gia đề ra phương pháp đối thoại và làm dịu căng thẳng hiệu quả hơn.
Chúng tôi sưu tầm, tập hợp và xử lý các nguồn tư liệu để phân tích sâu các sự kiện liên quan đến tác động của các tổ chức quốc tế và các cường quốc như Liên Hợp Quốc, Mỹ, Liên Xô, Nhật Bản đối với sự phát triển của vấn đề Đài Loan Qua đó, chúng tôi tổng hợp và đánh giá các quan điểm lập trường của các nước lớn về vấn đề Đài Loan, nhằm đưa ra nhận định khách quan về xu hướng ổn định của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu
Chúng tôi đã sử dụng nhiều nguồn tài liệu và sách tham khảo để thực hiện đề tài nghiên cứu, bao gồm các công trình của các tác giả đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, luận văn Thạc sĩ và luận án Tiến sĩ lịch sử Tài liệu chủ yếu được lấy từ các nhà xuất bản như Chính trị Quốc gia, Trẻ, Văn hóa Thông tin và đặc biệt khai thác từ các TLTKĐB, tin tham khảo của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) Các nguồn tài liệu này đều bằng tiếng Việt hoặc đã được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với đề tài.
Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như phương pháp duy vật lịch sử, phương pháp lịch sử và phương pháp lôgic để làm rõ quan điểm và lập trường của các nước lớn về vấn đề Đài Loan Bên cạnh đó, các phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp cũng được áp dụng nhằm đánh giá và đưa ra những nhận xét khách quan về quan điểm của các bên liên quan trong quá trình giải quyết tranh chấp Đài Loan.
Đóng góp của khoá luận
Thực hiện đề tài này, khoá luận có những đóng góp chính sau đây:
- Xác định về thời điểm xuất hiện vấn đề Đài Loan trong quan hệ quốc tế
- Làm rõ sự chuyển biến về lập trường quan điểm của các nước lớn và các bên có liên quan đến vấn đề Đài Loan
- Khoá luận là tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu về chính sách của
Mỹ, Trung Quốc đối với Đài Loan, cũng như việc nghiên cứu về quan hệ quốc tế ở khu vực.
Bố cục của khoá luận
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, Nội dung của khoá luận gồm có 3 chương:
Chương 1: Nguồn gốc của vấn đề Đài Loan Chương 2: Lập trường quan điểm của một số nước lớn về vấn đề Đài
Loan từ 1945 đến 1971 Chương 3: Lập trường quan điểm của một số nước lớn về vấn đề Đài
NGUỒN GỐC CỦA VẤN ĐỀ ĐÀI LOAN
Khái quát về Đài Loan
1.1.1 Vị trí địa lí, tài nguyên thiên nhiên và cư dân
Đài Loan nằm ở phía đông nam Trung Quốc, là hòn đảo lớn nhất trong hơn 5.000 đảo ven biển phía đông Trung Quốc Với những biệt danh như “Đảo tuyệt vời”, “Đảo mỹ lệ” và “Đảo ngọt phương Đông”, Đài Loan sở hữu hình dáng như chiếc lá cây thuốc lá, nằm giữa vĩ tuyến 21°45'25'' đến 25°56'21'' Bắc Vị trí địa lý thuận lợi này góp phần tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và khí hậu đặc trưng của đảo.
Đảo Đài Loan nằm ở tọa độ 124°0'34'' Đông, bên dưới đường hạ chí tuyến quan trọng, với tổng diện tích khoảng 36.000 km² do chính phủ Đài Loan kiểm soát Ngoài đảo chính, còn có hàng chục đảo nhỏ như Bành Hồ, Kim Môn, Mã Tổ nằm trong phạm vi quản lý của chính quyền Đài Loan Đảo Đài Loan cách bờ biển Phúc Kiến khoảng 160 km và có mạng lưới giao thông biển quan trọng kết nối Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, vùng biển Đông của Nga, Đông Nam Á và Ấn Độ Dương qua eo biển Đài Loan Vị trí chiến lược của Đài Loan nằm giữa biển Đông, phía bắc đối diện quần đảo Lưu Cầu, phía đông Bắc giáp Thái Bình Dương, phía nam gần eo biển Ba Sĩ và Philippines, phía tây giáp tỉnh Phúc Kiến, giúp Đài Loan đóng vai trò trung tâm trong các tuyến thủy thủ quốc tế trên khu vực Tây Thái Bình Dương.
Chiều dài của Eo biển Đài Loan khoảng 380 km, chạy theo hướng Bắc
Đài Loan có chiều rộng trung bình là 190 km, chỗ hẹp nhất từ Tân Trúc (Đài Loan) đến Bình Đàn (tỉnh Phúc Kiến) chỉ khoảng 130 km, chạy theo hướng Đông sang Tây Đảo chiếm hơn 97% diện tích do chính quyền Đài Loan quản lý, đồng thời là đảo lớn nhất của Trung Quốc Địa hình chủ yếu gồm nhiều núi cao và đồi núi, chiếm 2/3 diện tích đảo, trong khi đồng bằng chỉ chiếm dưới 1/3 Nằm giữa vùng ôn đới và nhiệt đới, khí hậu Đài Loan mang đặc điểm nhiệt đới và Á nhiệt đới, chịu ảnh hưởng của gió mùa nên quanh năm ổn định, mùa đông không quá lạnh, mùa hè không quá nóng Ngoài vùng núi, nhiệt độ trung bình hàng năm tại Đài Loan khoảng 22°C.
Đài Loan có hệ động thực vật phong phú nhờ tài nguyên thiên nhiên đa dạng Khoảng hơn một nửa diện tích đất đai của Đài Loan được che phủ bởi rừng, chứa hơn 300 triệu m³ gỗ dự trữ Ngoài ra, Đài Loan sở hữu gần 4.000 loại thực vật đa dạng bao gồm các loài nhiệt đới, ôn đới, á nhiệt đới và hàn đới Trong số đó, cây long não – một đặc sản nổi tiếng của Đài Loan – chiếm approximately 70% sản lượng long não trên toàn thế giới.
Đài Loan nổi bật với hệ sinh thái đa dạng gồm động, thực vật rừng và các loại hải sản phong phú, có hơn 500 loài cá khác nhau Bên cạnh đó, muối biển do Đài Loan sản xuất cũng nổi tiếng và có giá trị thương mại cao Biển đóng vai trò là nguồn tài nguyên vô cùng quan trọng, hỗ trợ phát triển kinh tế và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế của đảo.
Đài Loan có vị trí chiến lược thuận lợi trên con đường biển quan trọng kết nối nhiều nước và khu vực, cùng với nguồn tài nguyên phong phú như than đá và dầu khí phục vụ cho công nghiệp chiến tranh Chính nhờ vị trí địa lý và nguồn lực này, Đài Loan đã trở thành tâm điểm chú ý của các quốc gia tư bản phương Tây như Bồ Đào Nha, Anh, Pháp và đặc biệt là Hoa Kỳ từ sau năm 1945 đến nay, góp phần tăng cường vị thế chiến lược của khu vực.
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy con người đã sinh sống tại Đài Loan cách đây hơn 30.000 năm, mặc dù những cư dân đầu tiên có thể không chia sẻ nguồn gốc với các nhóm dân tộc hiện nay trên đảo Khoảng 4.000 năm trước, tổ tiên của thổ dân Đài Loan đã định cư lâu dài trên đảo, có đặc điểm di truyền gần gũi với các dân tộc Nam Đảo, như người Mã Lai, Indonesia và Philippines, đồng thời có mối liên hệ với các cộng đồng Polynesia ở phía đông Châu Đại Dương Các nhà ngôn ngữ học phân loại các ngôn ngữ của họ thuộc hệ Ngữ Nam Đảo, thể hiện sự liên kết sâu sắc với các nhóm dân tộc khu vực.
Năm 1886, khi trở thành một tỉnh của Trung Hoa, dân số của khu vực này chỉ hơn 2,6 triệu người Thành phần dân tộc chủ yếu là người Hán, chiếm tỷ lệ 98%, có nguồn gốc từ các tỉnh Phúc Kiến và Quảng Đông, chiếm tới 88% dân số Người dân địa phương đều nói thành thạo tiếng Phúc Kiến và Quảng Đông, phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ của khu vực.
Năm 2011, dân số Đài Loan ước tính khoảng 23,2 triệu người chủ yếu sinh sống trên đảo Đài Loan Khoảng 98% dân cư là người Hán, trong đó có 86% là những người nhập cư từ trước năm 1949, gọi là “bản tỉnh nhân” Ngoài ra, có khoảng 12% dân số là “ngoại tỉnh nhân”, gồm những người di cư từ Trung Quốc Đại lục sau Nội chiến thứ ba và hậu duệ của họ Hầu hết “ngoại tỉnh nhân” sử dụng tiếng Phổ thông trong cuộc sống hàng ngày.
Tiếng Phổ thông chuẩn, còn gọi là tiếng Quan thoại, là ngôn ngữ chính thức của Trung Hoa Dân Quốc và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng Khoảng 70% dân số Đài Loan là người gốc Phúc Kiến, họ nói cả tiếng Đài Loan (một phương ngữ của tiếng Mân Nam) và tiếng Phổ thông Sau khi Nhật Bản rút quân khỏi đảo, tiếng Phổ thông trở thành ngôn ngữ chính trong giảng dạy tại các trường học Ngoài ra, nhóm người Khách Gia, chiếm khoảng 15% dân số, sử dụng tiếng Khách Gia, trong khi các nhóm thổ dân đa phần nói ngôn ngữ bản địa của họ, mặc dù đa số cũng có thể giao tiếp bằng tiếng Phổ thông Các ngôn ngữ thổ dân của Đài Loan không thuộc về hệ Hán - Tạng mà thuộc về Ngữ hệ Nam Đảo, phản ánh sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa on đảo này.
Dù tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính trong giảng dạy và phổ biến trên truyền hình, các ngôn ngữ khác như tiếng Đài Loan, Nhật Bản, và tiếng Anh đã được hồi sinh trong đời sống công cộng tại Đài Loan sau khi các hạn chế về ngôn ngữ được nới lỏng Phần lớn dân cư có khả năng nói tiếng Đài Loan, trong khi nhiều người cũng có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ này ở các mức độ khác nhau Những người già từng sống dưới thời Nhật Bản (1895-1945) đều có thể nói tiếng Nhật, còn tiếng Anh ngày càng phổ biến và được đưa vào chương trình học từ tiểu học, đặc biệt trong các trường tư thục lớn về quy mô.
1.1.2 Khái quát lịch sử phát triển của Đài Loan trước năm 1945
Nghiên cứu từ các lĩnh vực như khảo cổ học và địa chất học cho thấy, trong thời kỳ tiền sử, Đài Loan và lục địa Trung Quốc từng là một khối đất liền liên tục Tuy nhiên, hoạt động của lớp vỏ trái đất đã khiến khu vực liên kết này chìm xuống, hình thành eo biển và biến Đài Loan thành một hòn đảo riêng biệt trên đại dương Khám phá các hiện vật như đồ đá và đồ gốm nhiều màu ở Đài Loan cho thấy, trước khi có lịch sử ghi chép chính thức, văn hóa Đài Loan có nguồn gốc chung với văn hóa đất liền Trung Quốc.
Về lịch sử, vào năm 230, Chúa nước Ngô Tôn Quyền đã cử tướng Vệ Ôn và Chư Cát Trực dẫn 10 nghìn thủy quân vượt biển đến Đài Loan, mở đầu quá trình khai phá và mở rộng cư dân Trung Quốc trên đảo Đến cuối thế kỷ thứ 6 và đầu thế kỷ thứ 7, Vua Tùy Dạng Đế nhiều lần cử người đến Đài Loan để tìm hiểu phong tục địa phương và thăm hỏi cư dân, cho thấy sự quan tâm của triều đình Trung Quốc đối với đảo này Trong vòng 600 năm từ thời nhà Đường đến nhà Tống, cư dân ven biển Trung Quốc, đặc biệt là ở Thuyền Châu và Chương Châu (tỉnh Phúc Kiến), di cư sang Bành Hồ và Đài Loan để tránh chiến tranh và khai hoang Năm 1335, nhà Nguyên chính thức thành lập “Tuần Kiểm Tư” tại Bành Hồ để quản lý dân chính của Bành Hồ và đảo Đài Loan, đánh dấu sự xuất hiện của cơ quan chính quyền Trung Quốc tại Đài Loan.
Từ thời nhà Minh, nhân dân Đại lục và Đài Loan đã có hoạt động qua lại thường xuyên, thúc đẩy sự giao thương và hợp tác giữa hai khu vực Khi hạm đội do nhà hàng hải Trịnh Hòa dẫn đầu thăm các nước Nam Dương, họ đã cập bến Đài Loan mang theo hàng mỹ nghệ và nông sản để trao đổi với cư dân địa phương, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực Năm 1628, do hạn hán tại Phúc Kiến khiến cư dân lâm vào cảnh khó khăn, Trịnh Chi Long đã tổ chức hàng vạn người dân từ Phúc Kiến đến khai phá đất hoang trên đảo Đài Loan Chính sự di cư này đã thúc đẩy quá trình khai thác và mở rộng vùng đất Đài Loan của cư dân Đại lục, góp phần vào quá trình phát triển lâu dài của đảo quốc này.
Kể từ nửa sau thế kỷ XVI, đảo Đài Loan trở thành mục tiêu tranh chấp của thực dân phương Tây do vẻ đẹp phong cảnh của nó Các cường quốc Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha lần lượt xâm lược Đài Loan để khai thác tài nguyên, mở rộng ảnh hưởng qua các hoạt động cướp bóc, truyền bá văn hóa và tôn giáo, cũng như đưa quân chiếm đóng Năm 1642, người Hà Lan thay thế Tây Ban Nha trong việc chiếm đóng miền Bắc Đài Loan, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thực dân hóa đảo.
Từ đó, Đài Loan trở thành thuộc địa của Hà Lan
Sự xuất hiện của vấn đề Đài Loan trong quan hệ quốc tế
1.2.1 Vị trí của Đài Loan trong chiến lược của các nước lớn
Đài Loan có vị trí địa lý thuận lợi, trở thành trung tâm quan trọng đối với sự phát triển của Trung Quốc và các nước lớn trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương Được mệnh danh là “hòn ngọc Viễn Đông”, đảo có ý nghĩa chiến lược cực kỳ quan trọng đối với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới Các nhà phân tích nhấn mạnh rằng vai trò của Đài Loan chủ yếu dựa trên vị trí địa lý và tầm chiến lược của nó, nằm trên các trục đường giao thông hàng hải quốc tế kết nối các nước trong vùng biển Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương Đài Loan kiểm soát các tuyến hàng hải quan trọng, giúp theo dõi và kiểm soát các luồng đi qua phía đông Trung Quốc, phía tây nam Nhật Bản và phía bắc Philippine Chính vì vậy, vấn đề an ninh, đi lại trên biển trong khu vực đều có liên quan trực tiếp đến kiểm soát của Đài Loan, thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia trong khu vực.
Đài Loan nằm ở trung tâm Đông Á - Thái Bình Dương, đóng vai trò là trung tâm vận chuyển quan trọng giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á Mọi tuyến đường biển từ Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, vùng duyên hải phía Đông Trung Quốc, Biển Đông của Nga đến Đông Nam Á, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Trung Đông đều qua eo biển Đài Loan Vị trí chiến lược này giúp Đài Loan kết nối các trung tâm quyền lực chính trị lớn như lục địa và biển, mở ra khả năng tiếp cận Biển Nhật Bản, Biển Đông, Ấn Độ Dương và cả Đại Tây Dương qua các tuyến hàng hải thiên nhiên Các nước trong khu vực đều nhận thức rõ tầm quan trọng của Đài Loan, tránh gây chiến để không làm gián đoạn giao thương đường biển từ Malaysia đến Nhật Bản hoặc tạo điều kiện cho đối phương kiểm soát quần đảo Lưu Cầu của Philippines Kiểm soát Đài Loan sẽ giúp các quốc gia lớn nắm quyền kiểm soát vùng Tây Thái Bình Dương, đồng thời, Trung Quốc khi kiểm soát Đài Loan có thể khai thác sức mạnh ở Đông Bắc Á, Đông Nam Á và Thái Bình Dương, chuyển từ quốc gia lục địa truyền thống thành quốc gia đại dương Đài Loan còn là căn cứ quân sự chiến lược, giàu tài nguyên, cung cấp lương thực cho Nhật Bản và là vị trí hậu cần lý tưởng cho tàu chiến Mỹ trên tuyến đường biển quan trọng từ California đến Hạ Môn. -Khám phá cách viết nội dung SEO chuẩn, tóm tắt ý nghĩa quan trọng của từng đoạn văn về chiến lược Đài Loan để tăng thứ hạng nhanh chóng!
Ngay từ thời Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ đã nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược của Đài Loan và bắt đầu từng bước can thiệp vào khu vực này Mục đích của Mỹ là tách Đài Loan khỏi lục địa Trung Quốc để sử dụng vị trí địa lý của đảo như một "con bài chiến lược" trong các tính toán an ninh và chính trị toàn cầu.
Đài Loan có vị trí chiến lược vô cùng quan trọng, khiến nơi đây trở thành điểm tập trung lợi ích của các cường quốc trong khu vực và trên thế giới Ngay khi Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc, các quốc gia lớn và bên liên quan đều thể hiện các quan điểm khác nhau về cách giải quyết vấn đề Đài Loan Sự đa dạng trong các lập trường và tính toán của các bên đã làm cho tình hình xung quanh Đài Loan trở nên phức tạp hơn Vì vậy, vấn đề Đài Loan vẫn đang trong quá trình giải quyết đầy thử thách và không rõ ràng.
Trong bối cảnh các争端 khu vực, “chiến trường” không chỉ là nơi diễn ra xung đột mà còn là cuộc đấu tranh về lợi ích giữa các quốc gia Vấn đề Đài Loan đã trở thành một trong những điểm nóng nhạy cảm và phức tạp trong quan hệ quốc tế, ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh khu vực và toàn cầu.
1.2.2 Quan điểm của các nước đối với Đài Loan trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai
Đài Loan đã luôn nằm trong chiến lược của các cường quốc lớn, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai, nơi các bên liên quan thể hiện quan điểm khác nhau về vấn đề này Nhật Bản, đang kiểm soát Đài Loan, mong muốn duy trì quyền quản lý vĩnh viễn theo thỏa ước Shimonoshaka và đã sử dụng Đài Loan làm căn cứ trong chiến lược “Đại Đông Á” của mình Tuy nhiên, Tuyên bố Cairo năm 1943 quy định trả lại Mãn Châu, Đài Loan và Bành Hồ cho Trung Quốc, và sau khi Nhật Bản đầu hàng không điều kiện vào năm 1945, họ chấm dứt ảnh hưởng tại Đài Loan Trong khi đó, Trung Quốc luôn giữ vững lập trường khẳng định Đài Loan là một phần không thể tách rời của đất nước, và trong thời kỳ chiến tranh, dù có mâu thuẫn nội bộ, hai phe Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản đều nhất trí trong việc kêu gọi giải phóng Đài Loan khỏi sự đô hộ của Nhật Bản.
Về phía Liên Xô: mặc dù trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai,
Liên Xô chưa thể hiện rõ thái độ đối với Đài Loan cũng như việc can dự vào Trung Quốc, nhưng đã thể hiện sự ủng hộ việc trao trả Đài Loan cho Trung Quốc thông qua việc tán thành các quyết định của Tuyên bố Cairo Vào ngày 30/11/1943, trong cuộc hội kiến với Tổng thống Mỹ Roosevelt và Thủ tướng Anh Churchill tại Tòa Đại sứ Liên Xô ở Tehran, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô đã nhấn mạnh về việc trao trả Mãn Châu và Đài Loan, thể hiện quan điểm của Liên Xô về giải pháp đoàn kết khu vực và chính sách đối ngoại phù hợp.
Loan và Bành Hồ lại cho Trung Quốc là hoàn toàn đúng đắn và Chính phủ Liên Xô ủng hộ việc làm đó
Trong bối cảnh chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ nhận thức rõ vai trò chiến lược của Đài Loan sau khi Nhật Bản sử dụng đảo này làm căn cứ tấn công nhằm vào Mỹ ở Thái Bình Dương, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng Chính quyền Mỹ bắt đầu can thiệp mạnh mẽ vào Đài Loan bằng các chính sách mới, nhằm bảo vệ quyền lợi và an ninh quốc gia Trong cuộc hội đàm Mỹ - Anh - Trung (khi đó là chính quyền Tưởng Giới Thạch), Mỹ nhất trí rằng Đài Loan thuộc về Trung Quốc nhưng cũng bắt đầu dự tính xây dựng căn cứ quân sự tại Đài Loan để đảm bảo chiến lược phòng thủ.
Vấn đề Đài Loan là công việc nội bộ của Trung Quốc, tuy nhiên, xung đột địa chính trị và lợi ích giữa các quốc gia lớn đã biến đây thành một vấn đề quốc tế phức tạp Sự can thiệp của các nước lớn đã làm tình hình khu vực này trở nên ngày càng phức tạp và khó kiểm soát hơn.
LẬP TRƯỜNG QUAN ĐIỂM CỦA CÁC NƯỚC LỚN VỀ VẤN ĐỀ ĐÀI LOAN (TỪ NĂM 1945 ĐẾN NĂM 1971)
Lập trường quan điểm của Mỹ
2.1.1 Giai đoạn 1945 - 1950 Để thực hiện mục tiêu chiến lược của mình, ngay khi Chiến tranh thế giới hai đang diễn ra ác liệt, Mỹ đã từng bước can thiệp vào Đài Loan Chính sách này đã được tăng cường hơn sau khi Mỹ trở thành nước đứng đầu thế giới về mọi mặt
Tháng 10 năm 1945 người Nhật trả lại Đài Loan cho Trung Hoa Dân Quốc Ở Trung Quốc vấn đề thống nhất đất nước được đặt ra nhưng cách mạng Trung Quốc lại không xoay chuyển theo ý muốn của Mỹ Những tính toán trước kia của Mỹ đã bị phá vỡ hoàn toàn, Mỹ ra sức giúp đỡ chính quyền Tưởng Giới Thạch tiến hành cuộc nội chiến với Đảng Cộng sản nhằm ngăn chặn sự thắng lợi của cách mạng Trung Quốc
Từ tháng 3 năm 1947, sau khi Tổng thống Truman chính thức phát động cuộc "Chiến tranh lạnh" nhằm chống lại Liên Xô và ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, lập trường của Mỹ về vấn đề Đài Loan trở nên rõ ràng hơn Mỹ đã chuyển từ chính sách không can thiệp sang hướng can thiệp trực tiếp vào vấn đề Đài Loan để bảo vệ lợi ích quốc gia và chống lại ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.
Sau khi Cách mạng Trung Quốc thành công và thành lập nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa, Mỹ tin rằng viện trợ có thể ngăn chặn “Đài Loan lọt vào tay Cộng Sản” Vì vậy, vào tháng 10/1949, Mỹ đã tài trợ cho Quân đoàn Dân Quốc 75 triệu USD nhằm tăng cường khả năng chống lại sự tấn công từ đại lục Đồng thời, giới cầm quyền Mỹ sử dụng lĩnh vực ngoại giao, qua Liên Hợp Quốc, để bảo vệ quan điểm của mình về vấn đề Đài Loan Vào đầu năm 1946, khi vấn đề Đài Loan được đưa ra thảo luận tại Liên Hợp Quốc, Mỹ đã khẳng định rằng “vị trí của Đài Loan chưa được xác định”, phản đối việc giao Đài Loan cho Trung Quốc và ủng hộ việc giao quản lý cho Liên Hợp Quốc hoặc các cơ quan do Liên Hợp Quốc ủy thác.
Ngay từ năm 1949, khi cuộc nội chiến Trung Quốc diễn ra, Mỹ đã thể hiện rõ lập trường xem Đài Loan như một "con bài chiến lược" để đạt được mục tiêu chiến lược của mình Không phải đến khi chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, Mỹ mới thay đổi quan điểm về Đài Loan; thay vào đó, các hành động của Mỹ đã bắt đầu từ trước đó nhằm củng cố vị trí chiến lược tại khu vực.
Ngay sau chiến thắng của Cách mạng Trung Quốc vào ngày 1/10/1949, Mỹ đã thể hiện sự ủng hộ đối với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa trong việc tấn công và giải phóng Đài Loan Tổng thống Truman lúc đó đã đồng tình với quan điểm của giới ngoại giao, chấp nhận ý kiến rằng "Trung Quốc có thể tiếp nhận Đài Loan," nhằm mục đích kéo Trung Quốc theo hướng thân Mỹ và tránh việc Trung Quốc nghiêng về phía Liên Xô.
Từ năm 1946 đến 1949, khi phong trào cách mạng Trung Quốc đạt nhiều thành tựu quan trọng, Mỹ ngày càng lo ngại Đài Loan rơi vào tay Cộng sản Trung Quốc Chính phủ Mỹ đã xem xét lại chính sách về Đài Loan, chuyển từ việc "ủng hộ" Tưởng trong nội chiến sang có xu hướng "bỏ rơi" Tưởng Điều này xuất phát từ mong muốn duy trì hình ảnh uy tín trên trường quốc tế, tránh mất đi một biểu tượng quan trọng trong chiến lược ngoại giao của mình.
2.1.2 Giai đoạn 1950 - 1971 Đầu năm 1950, nhận thấy giữa Mao Trạch Đông và Stalin có những bất đồng về quan điểm trong một số vấn đề và thái độ của Liên Xô trong việc chưa chính thức công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, phía Mỹ cho rằng đây là “thời cơ tốt” để lôi kéo Trung Quốc đi theo Mỹ, nhằm thực hiện chính sách “cô lập” Liên Xô Do vậy, lúc này Tổng thống Mỹ Tơruman ra tuyên bố coi Đài Loan là công việc nội bộ của Trung Quốc mà không liên quan gì tới
Nếu Đảng Cộng sản Trung Quốc tấn công Đài Loan, Mỹ sẽ không can thiệp hoặc tham chiến, phản ánh quan điểm chiến lược của Mỹ về khu vực châu Á - Thái Bình Dương Để trấn an dư luận quân sự, Mỹ nhấn mạnh rằng từ bỏ Đài Loan có thể làm giảm khả năng ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực do sự lớn mạnh của Trung Quốc Vào ngày 12/1/1950, Ngoại trưởng Mỹ Ericson đã khẳng định rằng Đài Loan và Hàn Quốc không nằm trong tuyến phòng ngự chiến lược của Mỹ tại Thái Bình Dương, cho thấy Mỹ muốn thể hiện thiện chí đối với Trung Quốc và gửi tín hiệu tới Mao Trạch Đông về vấn đề Đài Loan.
Tuy nhiên, kể từ khi Hiệp ước hữu nghị Trung - Xô được ký kết năm
Năm 1950, giới quân sự Mỹ cảnh báo rằng nếu để Đài Loan rơi vào tay Trung Quốc, thì đồng nghĩa với việc đã trao quyền kiểm soát Đài Loan cho Liên Xô Tướng McArthur, Tư lệnh quân lực Mỹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ Đài Loan trước các mối đe dọa từ Trung Quốc và Liên Xô trong giai đoạn hậu chiến tranh thế giới thứ hai.
Kể từ tháng 2/1950, chính sách của Mỹ đối với Đài Loan liên tục chuyển biến, bao gồm việc tăng viện trợ và cử cố vấn đến đảo Các tướng lĩnh và quan chức ngoại giao Mỹ đã bí mật thăm Đài Loan để thảo luận về các vấn đề chiến lược, đặc biệt là vào tháng 6/1950 khi họ đến bàn luận về hiệp ước với Nhật Bản và tranh thủ ý kiến của tướng McArthur về tình hình Đài Loan Mỹ coi việc bảo vệ Đài Loan là một chiến lược quan trọng, tương tự như việc Mỹ kiểm soát một chiếc tàu sân bay không thể chìm ở Thái Bình Dương, do đó, chính sách vị thế của Mỹ đối với Đài Loan ngày càng chặt chẽ hơn.
Trong mùa hè năm 1950, trước thông tin của Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) về khả năng Đài Loan bị thất thủ, giới chức Mỹ đã ra lệnh cho các quan chức ngoại giao rút khỏi Đài Loan Chính sách này thay đổi dựa trên những nhân tố nội bộ của Mỹ, theo lời của Ngoại trưởng Mỹ EriSon, cho rằng Mỹ không nên đối đầu trực tiếp với Trung Quốc mà nên hy sinh quan hệ với Quốc Dân Đảng để thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc Đại lục, nhằm ngăn chặn Trung Quốc theo Liên Xô, vì kẻ thù chính của Mỹ là Liên Xô Việc đối đầu với Liên Xô và Trung Quốc Đại lục sẽ phân tán lực lượng của Mỹ và gây mất tập trung trong chiến lược bảo vệ lợi ích quốc gia.
Có thể nhận thấy rằng, chính sách của Mỹ đối với Đài Loan đã có những thay đổi quan trọng được xác định từ trước, ngay cả trước khi cuộc chiến tranh Triều Tiên bắt đầu.
Ngày 25/06/1950 đánh dấu sự bùng nổ của chiến tranh Triều Tiên, tác động đáng kể đến lập trường của Mỹ về vấn đề Đài Loan Ban đầu, Mỹ chưa lường trước quy mô và tính chất của chiến tranh Triều Tiên cũng như ý định thực sự của Trung Quốc Đại lục đối với Đài Loan Tuy nhiên, khi cuộc chiến tại Triều Tiên diễn biến phức tạp, Mỹ đã mở rộng sự can thiệp từ việc bảo vệ Nam Triều Tiên sang việc thể hiện quan điểm cứng rắn về Đài Loan, nhằm ngăn chặn mọi âm mưu tấn công từ phía Trung Quốc.
Khi đến Washington, Johnson đề nghị Mỹ đưa Hạm đội 7 tới bảo vệ Đài Loan, thể hiện lập trường mạnh mẽ về vấn đề này Tuy nhiên, Tổng thống Truman lại tuyên bố rằng vị trí của Đài Loan vẫn chưa được xác định rõ, gây ra sự khác biệt trong quan điểm của các nhân vật cấp cao trong chính quyền Mỹ Nhiều người cho rằng chiến tranh Triều Tiên đã ảnh hưởng đến chính sách của Mỹ về Đài Loan, nhưng thực chất đó chỉ là cái cớ để Mỹ làm rõ hơn quan điểm của mình về vùng lãnh thổ này.
Lập trường quan điểm của Trung Quốc
- Lập trường quan điểm của Quốc Dân Đảng
Kể từ năm 1911, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc luôn coi họ là chính phủ hợp pháp duy nhất của Trung Quốc, và coi Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời dưới quyền quản lý của mình Quốc Dân Đảng khẳng định rằng Đài Loan là phần lãnh thổ không thể chia cắt của Trung Hoa Dân Quốc Mặc dù vậy, Trung Hoa Dân quốc chưa bao giờ chính thức thay đổi biên giới quốc gia, dẫn đến các tranh cãi về chủ quyền và tình trạng hợp pháp của Đài Loan.
Sự thay đổi sẽ chấm dứt nền độc lập của Đài Loan, gây ảnh hưởng lớn đến tình hình chính trị của khu vực Mặc dù dự thảo hiến pháp năm 1925 của Trung Hoa Dân quốc không đề cập đến Đài Loan trong danh sách các tỉnh của Trung Quốc, nhưng vấn đề về chủ quyền của đảo vẫn luôn là điểm nóng trong các tranh luận quốc tế.
Năm 1946, Dân Quốc ban hành một quy định về lãnh thổ mà không xác định rõ các vùng lãnh thổ của quốc gia Tuy nhiên, Hiến pháp đã quy định tại Khoản I.4 rằng "lãnh thổ Trung Hoa Dân Quốc là lãnh thổ nguyên thuộc quyền cai trị của họ", và mọi sự thay đổi đều cần sự cho phép của Quốc hội Điều này khẳng định tính ổn định và quyền hạn của Quốc hội trong việc xác định và điều chỉnh lãnh thổ quốc gia.
Trong cuộc nội chiến lần thứ ba ở Trung Quốc, Tưởng Giới Thạch đã nhận sự giúp đỡ của Mỹ nhằm đối phó với lực lượng Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCS), nhưng không đạt được kết quả như mong đợi Trước sự thất bại này, ông đã tính đến việc rút lui về Đài Loan để tránh sự can thiệp của Liên Xô, thể hiện chiến lược phòng thủ và bảo vệ quyền kiểm soát của Chính phủ Quốc Dân Đảng.
Giữ được Đài Loan là yếu tố then chốt để đảm bảo độc lập và an ninh của đất nước, vì chỉ cần có Đài Loan, chúng ta có thể ngăn chặn mọi hành động tiêu cực từ phía Đảng Cộng sản và duy trì chủ quyền đất nước Ngay cả khi toàn bộ Đại lục bị chiếm đóng, việc giữ vững Đài Loan sẽ là nền tảng để khôi phục lại đại diện toàn diện của lãnh thổ Chính vì vậy, bảo vệ Đài Loan không chỉ là duy trì một phần lãnh thổ mà còn là chiến lược để giữ vững nền độc lập và khả năng phục hồi quốc gia trong tương lai.
Tưởng Giới Thạch nuôi mộng phục hồi vị thế của mình trên đại lục Trung Quốc, nhưng sau thất bại trong cuộc nội chiến năm 1949, ông buộc phải rút chạy ra Đài Loan, khiến vấn đề Đài Loan trở thành một thách thức lớn trong quá trình thống nhất đất nước Chính quyền của Tưởng Giới Thạch xác định Đài Loan là “mảnh đất sạch sẽ chưa bị cộng sản xâm nhập”, đồng thời đối mặt với nhiều khó khăn như quân đội yếu kém, kinh tế trì trệ và thiếu nguồn lực để phản công đại lục Trước thực tế này, Đài Loan đã chọn con đường phát triển kinh tế và ổn định xã hội để bảo vệ chính quyền của mình, khi biết rõ không thể chiến thắng quân sự đại lục Để đạt được mục tiêu này, Quốc Dân Đảng và Tưởng Giới Thạch cần một “ô” che chở, hy vọng giúp họ duy trì và phát triển trong bối cảnh đầy thử thách.
Với sự giúp đỡ của Mỹ, ngày 10/10/1949, Tưởng Giới Thạch tuyên bố thành lập Trung Hoa Dân Quốc tại Đài Loan, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử chia cắt và thống trị Đài Loan Sự kiện này đã mở ra một chương mới cho đảo quốc, với tình hình chính trị phức tạp và vai trò chiến lược ngày càng nổi bật trong khu vực.
- Lập trường quan điểm của Đảng Cộng sản Trung Quốc
Đảng Cộng sản Trung Quốc được thành lập vào năm 1921, mở ra một giai đoạn mới trong cuộc cách mạng Trung Quốc Trong quá trình đấu tranh giành quyền lãnh đạo, Đảng đã tập hợp đông đảo quần chúng lao động, giữ vững lập trường về chủ quyền của Trung Quốc đối với Đài Loan Đảng coi Đài Loan là một bộ phận không thể tách rời của Trung Quốc và kiên quyết phản đối mọi âm mưu chia cắt Đài Loan khỏi chủ quyền quốc gia, thể hiện sự nhất quán trong chính sách đối nội và đối ngoại phù hợp với lợi ích của đại đa số nhân dân Trung Quốc.
Trong giai đoạn 1945-1949, dù Đảng Cộng sản Trung Quốc và Quốc Dân Đảng có xung đột sâu sắc về quyền lãnh đạo cách mạng, cả hai bên đều nhất trí phản đối mọi âm mưu chia cắt Đài Loan và xem việc thống nhất Đài Loan là công việc nội bộ của nhân dân Trung Quốc Điều này thể hiện tinh thần và lợi ích dân tộc của nhân dân Trung Quốc, tạo nền tảng để hai đảng tạm gác xung đột và hợp tác hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.
- Lập trường quan điểm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949 là nền tảng quan trọng để lãnh đạo Trung Quốc duy trì quan điểm kiên định về việc thống nhất Đài Loan Trong bối cảnh khu vực Đông Á, Đài Loan đóng vai trò chiến lược vô cùng quan trọng đối với Trung Quốc, đặc biệt khi chính phủ nhận thấy tầm ảnh hưởng địa chiến lược của khu vực này đối với an ninh và vị thế của Đại lục trên trường quốc tế.
Trong vấn đề Đài Loan, CHND Trung Hoa khẳng định rằng Trung Hoa Dân Quốc không còn tồn tại với tư cách chính phủ hợp pháp từ khi thành lập CHND Trung Hoa vào ngày 01/10/1949 Theo quan điểm của Trung Quốc, chính thể này là chính quyền duy nhất hợp pháp cai trị Trung Quốc, bao gồm Đài Loan theo lý thuyết kế tục nhà nước Tuy nhiên, quyền hợp pháp của Trung Hoa Dân Quốc trong việc chiếm lại lục địa vẫn chưa được công nhận rộng rãi và vẫn còn nhiều tranh cãi trên quốc tế.
Trước âm mưu chia cắt của Mỹ tại Đài Loan, chính phủ CHND Trung Hoa khẳng định là chính phủ hợp pháp duy nhất của Trung Quốc và luôn coi Đài Loan là một phần không thể tách rời của đất nước Chính phủ Trung Quốc kiên quyết không đàm phán với Trung Hoa Dân Quốc về bất kỳ hình thức nào ngoài chính sách một Trung Quốc, coi các hành động vi phạm chính sách này, như cung cấp vũ khí cho Đài Loan, là xâm phạm quyền toàn vẹn lãnh thổ của mình Các tổ chức truyền thông quốc tế thường đưa tin rằng Trung Quốc coi Đài Loan là một tỉnh phản loạn cần thiết phải thống nhất bằng vũ lực nếu cần thiết, mặc dù họ không luôn nói rõ về khái niệm này Phương tiện truyền thông đại chúng của Trung Quốc và các quan chức của họ thường coi Đài Loan là một phần không thể tách rời của đất nước, thúc đẩy chính sách thống nhất phù hợp với lợi ích quốc gia.
Tỉnh Đài Loan của Trung Quốc là khu vực do chính quyền Trung Quốc Quốc dân Đảng kiểm soát, tuy nhiên nhiều vùng như Kim Môn, Ô Khâu và quần đảo Mã Tổ tuyên bố chủ quyền riêng Các đảo thuộc quần đảo này cũng coi là phần của tỉnh Phúc Kiến, trong khi đó, các đảo ở Biển Đông lại thuộc quản lý của tỉnh Quảng Đông và Hải Nam của Trung Quốc.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa coi việc giải phóng Đài Loan và thống nhất tổ quốc là mục tiêu chiến lược hàng đầu, với khẩu hiệu “giải phóng Đài Loan” xuất hiện ngay từ khi quốc gia này được thành lập Sau thắng lợi ở Trung Quốc đại lục năm 1949, các lãnh đạo Trung Quốc coi nhiệm vụ giải phóng Đài Loan là ưu tiên, nhằm tiêu diệt tàn quân của Tưởng Giới Thạch trong năm 1950 Điều này thể hiện quyết tâm của Đảng, Nhà nước và Chính phủ Trung Quốc trong việc thống nhất đất nước Đồng thời, nhân dân Trung Hoa đã phản đối Mỹ vào tháng 01/1955 để khẳng định lập trường kiên định về việc giải phóng Đài Loan và phản đối việc cố định hóa hiện trạng eo biển Đài Loan.
Vào cuối thập kỷ 50 của thế kỷ XX, tình hình quốc tế và nội bộ của Trung Quốc đã buộc chính quyền phải điều chỉnh chính sách đối với Đài Loan Trong bối cảnh đó, các diễn biến liên quan đến vấn đề Đài Loan đang có lợi cho Đảng Cộng sản Trung Quốc Tuy nhiên, việc Tổng thống Mỹ Truman can thiệp trực tiếp vào eo biển Đài Loan đã làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn và chuyển sang một giai đoạn mới.
Lập trường quan điểm của Liên Xô
Vấn đề Đài Loan được đưa ra thảo luận tại hội nghị ngoại trưởng cường quốc ở Maxcơva từ ngày 16 đến ngày 26/12/1945, những chính sách của Liên
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Xô Viết đã thể hiện rõ lập trường ủng hộ việc thống nhất Đài Loan với Trung Quốc Chính phủ Liên Xô nhiều lần lên án chính sách của Mỹ đối với Đài Loan và ủng hộ chính sách của CHND Trung Hoa trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan, thể hiện quan điểm hỗ trợ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Trung Quốc.
Năm 1958, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô N.Khơrútxốp đã nhấn mạnh rằng, nếu không có sự ủng hộ từ Mỹ, thì Tưởng Giới Thạch và vấn đề Đài Loan sẽ không tồn tại Ông nhấn mạnh rằng Mỹ đã xâm chiếm bất hợp pháp các đảo tranh chấp và xem cuộc xâm lược của Mỹ đối với Trung Quốc là hành động chống lại Liên Xô, phản ánh lập trường phản đối mạnh mẽ của Liên Xô nhằm chống lại âm mưu chia cắt Đài Loan.
Mỹ Đây là yếu tố góp phần giải quyết hòa bình các cuộc khủng hoảng ở eo biển Đài Loan trong thập kỷ 50
Khi quan hệ Trung - Mỹ bắt đầu có xu hướng cải thiện thì quan hệ Xô
Trung Quốc ngày càng trở nên xấu đi trong mắt Liên Xô do bị cáo buộc có hành động bội tín và phi nghĩa Liên Xô cho rằng Trung Quốc đã có những hành động phản bội, làm tổn hại mối quan hệ hợp tác giữa hai nước Đồng thời, Trung Quốc tuyên bố với Đài Loan rằng mọi tranh chấp liên quan đến Đài Loan hoặc bất kỳ bộ phận nào của Trung Quốc đều là vấn đề nội bộ của Trung Quốc và không liên quan đến Liên Xô, làm tăng thêm mâu thuẫn trong quan hệ quốc tế.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, chính sách của Liên Xô đối với Đài Loan xuất phát từ mục tiêu xử lý mối quan hệ Đông - Tây, đặc biệt là với Mỹ Mặc dù ủng hộ lập trường của Trung Quốc trong việc thống nhất Đài Loan, nhưng chính phủ Liên Xô đã từ chối viện trợ quân sự để Trung Quốc tiến hành giải phóng Đài Loan.
Lập trường quan điểm của Nhật Bản
Nhật Bản tích cực ủng hộ Đài Loan độc lập thông qua các hình thức công khai hoặc không công khai, bởi Đài Loan là tuyến đường sinh mệnh của nước này Khi eo biển Đài Loan thống nhất, vùng biển Đài Loan sẽ trở thành phần thuộc chủ quyền của Trung Quốc, đe dọa trực tiếp an ninh của Nhật Bản Các báo cáo quốc phòng của Nhật Bản đã ngầm xác định vùng biển Đài Loan là khu vực có nguy cơ can thiệp quân sự, phản ánh rõ ràng những lo ngại của Tokyo về tác động của tình hình eo biển Đài Loan đối với an ninh khu vực.
Trong chính sách đối với Đài Loan, Nhật Bản đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu và sẵn sàng can thiệp mạnh hơn Mỹ trong trường hợp có xung đột xảy ra tại đây Mặc dù ảnh hưởng của Nhật Bản ở Đài Loan không thể so sánh với Mỹ, nhưng xét đến các yếu tố lịch sử, thực tiễn và động cơ chủ quan của các bên, khả năng Nhật Bản can thiệp là rất lớn Nhật Bản đã xác lập chính trị và pháp lý về quan hệ với Đài Loan từ sớm, đồng thời phát triển quan hệ chính trị và an ninh qua các phương thức tiệm tiến, ảnh hưởng đến quá trình thống nhất của Trung Quốc và tạo ra mối đe dọa mới đối với an ninh khu vực Hoạt động của phe thân Nhật trong giới chính trị Nhật ngày càng mạnh mẽ, góp phần gia tăng ảnh hưởng trong chính sách đối với Đài Loan của chính phủ Nhật Bản Trong bối cảnh Mỹ nâng cấp quan hệ với Đài Loan, Nhật Bản cũng đã cho phép các cơ quan đại diện của Đài Loan hoạt động tại Nhật Bản nhằm thúc đẩy quan hệ chiến lược trong khu vực.
Trong thời gian này, Mỹ và Nhật Bản đã đưa ra tuyên bố chung đầu tiên xác định hợp tác bảo vệ vùng biển Đài Loan là một mục tiêu chiến lược chung, thể hiện cam kết thúc đẩy an ninh khu vực châu Á Việc Mỹ và Nhật Bản can thiệp vào công việc nội bộ của Trung Quốc đánh dấu bước leo thang trong cuộc cạnh tranh địa vị chính trị quốc tế tại khu vực châu Á.
Thái Bình Dương đang chứng kiến một cục diện mới với mục tiêu chiến lược chung của Mỹ và Nhật Bản tại vùng biển Đài Loan Theo chuyên gia bình luận Trung Quốc Lý Dục Thành, sự phối hợp giữa Mỹ và Nhật Bản nhằm ngăn chặn Trung Quốc sử dụng vũ lực đối với Đài Loan, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ chủ động khởi xướng và Nhật Bản nhanh chóng hưởng ứng Hai đồng minh chiến lược này cùng vào cuộc để kiểm soát sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực Chính phủ Nhật Bản đã thể hiện lập trường cứng rắn khi tuyên bố tiếp quản quyền quản lý tháp hải đăng trên đảo Điếu Ngư và yêu cầu Trung Quốc dừng các hoạt động thăm dò dầu khí ở Đông Hải, phản ánh mối lo ngại về tranh chấp chủ quyền và khả năng xảy ra xung đột quân sự trong khu vực.
Việc chung mối quan ngại về Trung Quốc và nguy cơ nước này tấn công Đài Loan đã thúc đẩy Mỹ và Nhật Bản hợp tác chặt chẽ hơn trong khu vực Đông Á Hai nước đã thống nhất tăng cường liên minh nhằm đối phó với những thách thức an ninh mới, đặc biệt trong bối cảnh Trung Quốc mở rộng sức mạnh, căng thẳng tại eo biển Đài Loan và tham vọng hạt nhân của Bắc Triều Tiên gia tăng Sau cuộc hội đàm giữa các bộ trưởng quốc phòng và ngoại giao của Mỹ và Nhật Bản, hai bên đã nhất trí thúc đẩy tham khảo ý kiến để điều chỉnh lực lượng quân sự Mỹ đóng tại Nhật Bản nhằm đối phó với “những thách thức dai dẳng” gây ra “thay đổi và bất ổn” trong khu vực Đặc biệt, việc đề cập đến “vấn đề eo biển Đài Loan” cho thấy Nhật Bản có thể đứng về phía Mỹ trong khủng hoảng Đài Loan, điều này khiến Trung Quốc – xem đảo này là một tỉnh cứng đầu – lo ngại vì Trung Quốc luôn sử dụng vũ lực để duy trì chủ quyền khi Đài Loan tiến tới độc lập.
Nhật Bản đang có những điều chỉnh chính sách tích cực nhằm tăng cường quan hệ với Đài Loan để đối phó với ảnh hưởng của Trung Quốc Việc duy trì hiện trạng hòa bình trên hai bờ eo biển Đài Loan phù hợp với lợi ích của Nhật Bản, đặc biệt khi Đài Loan đóng vai trò chiến lược trên tuyến đường vận tải quan trọng của nước này Nếu Đài Loan hợp nhất với Trung Quốc, Nhật Bản sẽ gặp bất lợi trong giải quyết các tranh chấp như đảo Điếu Ngư Thêm vào đó, việc mở rộng quan hệ với Đài Loan giúp Nhật Bản vừa ngăn chặn đe dọa từ Trung Quốc, vừa tạo điều kiện thúc đẩy chiến lược phát triển kinh tế của quốc gia.
Nhật Bản nhận thức rõ rằng, việc giải quyết vấn đề Đài Loan là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và tăng trưởng của Trung Quốc Cùng với Mỹ, Nhật Bản đang tận dụng Đài Loan để kiểm chế sự phát triển của Trung Quốc và mở rộng ảnh hưởng tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương Nhật Bản đang gia tăng hoạt động chính trị tại Đài Loan nhằm củng cố vị thế trong khu vực, đồng thời từng bước thúc đẩy Đài Loan trở thành đối tác chiến lược trong chiến lược kiềm chế Trung Quốc về mặt quân sự Các hoạt động nổi bật của Nhật Bản bao gồm tăng cường hợp tác chính trị, mở rộng ảnh hưởng và xây dựng các mục tiêu chiến lược dài hạn tại Đài Loan.
Các hành động quan trọng bao gồm công khai đưa khu vực Đài Loan vào phạm vi "động thái xung quanh", hợp tác cùng Mỹ để đưa Đài Loan vào hệ thống phòng thủ tên lửa khu vực, sử dụng chiến tranh ở vùng eo biển Đài Loan làm bối cảnh tập trận, và xây dựng kênh đối thoại quân sự nhằm tăng cường phối hợp và kiểm soát tình hình.
Chương 3 LẬP TRƯỜNG QUAN ĐIỂM CỦA CÁC NƯỚC LỚN
VỀ VẤN ĐỀ ĐÀI LOAN (TỪ NĂM 1971 ĐẾN NĂM 1991)
3.1 Những nhân tố mới tác động đến lập trường, quan điểm của các nước lớn về vấn đề Đài Loan
Trong thập kỷ 70 của thế kỷ XX, thế giới chứng kiến những chuyển biến quan trọng khi xu thế hòa hoãn ngày càng chiếm ưu thế trong quan hệ quốc tế Sự phát triển mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, dẫn đến những thay đổi trong mối quan hệ Trung – Mỹ Việc Mỹ chấp nhận cho Liên Hợp Quốc phục hồi quyền đại diện hợp pháp của Trung Quốc vào năm 1971 và thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức vào ngày 01/01/1979 đã mở ra một chương mới trong vấn đề Đài Loan Chính sách của Mỹ và xu hướng hòa hoãn đã tạo ra môi trường thuận lợi để giải quyết vấn đề Đài Loan hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh xu hướng hòa hoãn Đông - Tây ngày càng rõ nét, Mỹ cố gắng bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc bất chấp những bất đồng liên quan đến vấn đề Đài Loan Ngày 9/7/1971, Chính phủ Mỹ bí mật cử Kissinger đến Đài Loan để chuẩn bị cho chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Nixon vào đầu năm 1972, đánh dấu bước ngoặt quan trọng ảnh hưởng đến lập trường liên quan đến Đài Loan Cả Mỹ và Trung Quốc đều hy vọng có thể giải quyết vấn đề Đài Loan một cách tích cực qua các cuộc tiếp xúc này Đồng thời, Mỹ điều chỉnh chính sách nhằm thực hiện chiến lược “li khai” quan hệ giữa Liên Xô và Trung Quốc, nhằm làm suy yếu hệ thống xã hội chủ nghĩa Trong tháng 10/1971, chính quyền Nixon đã tôn trọng các thỏa thuận về Đài Loan, mở đường cho chính sách ngoại giao mới của Mỹ.
Hợp Quốc khôi phục địa vị của CHND Trung Hoa, đồng thời loại bỏ chính quyền Tưởng Giới Thạch ra khỏi Liên Hợp Quốc
Ngày 25/02/1972, Mỹ và Trung Quốc ký kết Bản Thông cáo chung Thượng Hải, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ hai nước Sự kiện này chứng kiến quá trình chuyển đổi từ xung đột căng thẳng sang hợp tác và bình thường hóa quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc Hai quốc gia đồng thuận giải quyết vấn đề Đài Loan bằng phương pháp hòa bình, góp phần thúc đẩy ổn định khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong những năm cuối của thập niên 1960, các tranh chấp biên giới giữa Liên Xô và Trung Quốc đã tác động mạnh mẽ đến chính sách đối ngoại của Liên Xô, đặc biệt liên quan đến Đảng Cộng sản Trung Quốc và vấn đề Đài Loan Những căng thẳng này đã làm cho tình hình xung quanh Đài Loan trở nên phức tạp hơn, ảnh hưởng đến cân bằng chính trị và an ninh trong khu vực.
Lập trường quan điểm của Mỹ
Kể từ năm 1971, Mỹ đã có những điều chỉnh trong chính sách về vấn đề Đài Loan Sau khi ký kết Thông cáo Thượng Hải vào ngày 25-1-1972, Mỹ khẳng định rằng cả hai bên eo biển Đài Loan đều tin tưởng vào một Trung Quốc duy nhất, trong đó Đài Loan là một bộ phận của Trung Quốc Chính phủ Mỹ cho biết không có ý kiến khác đối với quan điểm này, thể hiện sự ủng hộ chính sách “Một Trung Quốc” để duy trì mối quan hệ ngoại giao ổn định tại khu vực.
Từ năm 1973 đến 1979, Mỹ phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế và nhiều khó khăn về chính trị, quân sự và kinh tế Trong bối cảnh này, Mỹ nhận thấy rằng nếu các nước Đông Nam Á giành thắng lợi trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, sẽ tạo ra “một khoảng trống quyền lực” mà Liên Xô có thể “lấp đầy” Do đó, vì lợi ích quốc gia, Mỹ đã nhượng bộ với Trung Quốc trong vấn đề Đài Loan để duy trì cân bằng quyền lực khu vực.
Vào ngày 01/07/1973, Mỹ tuyên bố thực hiện Bản Thông cáo Thượng Hải, trong đó cam kết “rút khỏi Đài Loan về mặt quân sự”, và đến năm 1976, sẽ rút toàn bộ quân đội khỏi Đài Loan Tuy nhiên, âm mưu của Mỹ trong thời điểm này là duy trì ảnh hưởng và vị thế của mình tại Đài Loan, không muốn từ bỏ vùng chiến lược này Do đó, Mỹ liên tục ủng hộ Tưởng Giới Thạch thông qua viện trợ kinh tế, quân sự và vũ khí, nhằm xây dựng một Đài Loan mạnh mẽ để đối đầu Trung Quốc đại lục Sự hỗ trợ của Mỹ nhằm biến Đài Loan thành một đồng minh tin cậy trong chiến lược bành trướng và mở rộng ảnh hưởng khu vực.
Năm 1978, Chính phủ Mỹ chính thức tuyên bố thừa nhận nguyên tắc "một Trung Quốc", đánh dấu sự thay đổi lớn trong chính sách đối với Đài Loan Tuy nhiên, nhân dân Hoa Kỳ vẫn duy trì các quan hệ không chính thức về văn hóa, kinh tế và thương mại với Đài Bắc nhằm duy trì mối liên hệ song phương ổn định Chính sách này thể hiện cam kết của Mỹ trong việc cân bằng giữa việc công nhận nguyên tắc "một Trung Quốc" và duy trì quan hệ hợp tác với Đài Loan.
Kỳ tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao với Đài Loan từ ngày 1/1/1979 và bãi bỏ Hiệp ước phòng thủ chung ký năm 1954 giữa Hoa Kỳ và Đài Loan, đánh dấu bước ngoặt trong chính sách của Mỹ đối với khu vực Trong năm này, Mỹ cũng tuyên bố sẽ giảm hơn nữa sự hiện diện của mình tại Đài Loan, thể hiện thái độ mong muốn giải quyết vấn đề Đài Loan như một vấn đề nội bộ của Trung Quốc.
Tháng 04/1979, Mỹ đã ký với Đài Loan bản hiệp ước “Hiệp hội nước
Mỹ duy trì chính sách đối ngoại đặc biệt về Đài Loan thông qua các đạo luật như “Luật Quan hệ với Đài Loan” nhằm thúc đẩy quan hệ song phương Mục đích của Mỹ là sử dụng “con bài Đài Loan” như một công cụ để đối phó với Trung Quốc, bằng cách nâng đỡ chính quyền Đài Loan và duy trì ảnh hưởng trong khu vực Chính sách này phản ánh chiến lược của Mỹ trong việc cân bằng quyền lực và bảo vệ lợi ích quốc gia ở châu Á-Thái Bình Dương.
Mỹ [12, 9] Thực chất, quan điểm của Mỹ trong vấn đề Đài Loan là Mỹ muốn giữ nguyên hiện trạng vấn đề Đài Loan
Mặc dù đã có những động thái tích cực trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan, tuy nhiên, Mỹ vẫn chưa hoàn toàn từ bỏ ý định can thiệp vào công việc nội bộ của Trung Quốc Lập trường của Mỹ cho thấy họ vẫn còn giữ những âm mưu gây ảnh hưởng đến tình hình tại khu vực này Chính phủ Mỹ chưa thể bỏ qua các lợi ích chiến lược liên quan đến Đài Loan, khiến mối quan hệ giữa hai nước vẫn còn nhiều thách thức.
Nếu Đài Loan trở về với Trung Quốc, Mỹ sẽ mất đi một nguồn lợi kinh tế quan trọng và một vị trí chiến lược quân sự quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương Điều này khiến Đài Loan trở thành một "người bạn tin cậy" trong chiến lược địa chính trị của Mỹ tại khu vực, ảnh hưởng lớn đến cân bằng quyền lực và lợi ích quốc gia.
Lập trường của Mỹ một lần nữa cho rằng, hai bờ eo biển Đài Loan
Mỹ ưu tiên duy trì trạng thái hiện tại để bảo vệ lợi ích chiến lược của mình, phản đối mọi hành động đơn phương thay đổi hiện trạng Quan điểm của Mỹ nhấn mạnh rằng "không thống nhất không độc lập, không chiến tranh không hòa bình," thể hiện sự muốn duy trì cân bằng và ổn định trong khu vực Chính vì vậy, Mỹ không ủng hộ bất kỳ bên nào thực hiện các bước đơn phương làm xáo trộn trật tự hiện tại.
Năm 1980, Mỹ đã chính thức thay đổi lập trường đối với Đài Loan khi Bộ Quốc phòng tuyên bố sẵn sàng bán thêm vũ khí cho Đài Loan Chính phủ Mỹ nhận thấy cần tiếp tục thực hiện chính sách "Pháp lệnh quan hệ với Đài Loan" ký năm 1979 để duy trì quan hệ vũ khí với chính quyền Đài Bắc Các nhà lãnh đạo Mỹ khẳng định rằng "Mỹ không thể bỏ rỡ người bạn và đồng minh lâu dài Đài Loan," thể hiện cam kết giữ vững mối quan hệ chiến lược với Đài Loan ngay trong lòng nước Mỹ.
Mỹ đã hình thành một nhóm người ủng hộ tích cực chính sách thân Đài Loan trong chính sách của chính quyền Reagan, theo đó Mỹ xem Đài Loan như một căn cứ quân sự quan trọng và một pháo đài chống cộng vững chắc án ngữ bờ biển Trung Quốc Chính phủ Mỹ coi việc duy trì mối quan hệ với Đài Loan là trách nhiệm dựa trên các đạo luật của Mỹ, nhằm bảo vệ an ninh và ổn định của hòn đảo này.
Vấn đề Đài Loan trong quan hệ Mỹ - Trung đòi hỏi một giải pháp mới, dẫn đến các cuộc đàm phán và ký kết "Thông cáo chung của Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ và Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa" ngày 17/8/1982 Nội dung chính của thông cáo này xác định rõ rằng Mỹ công nhận chính phủ CHND Trung Hoa là đại diện hợp pháp duy nhất của Trung Quốc, qua đó thúc đẩy tiến trình ổn định quan hệ giữa hai quốc gia và giải quyết tranh chấp về Đài Loan.
Mỹ không theo đuổi chính sách bán vũ khí lâu dài cho Đài Loan, và các thương vụ vũ khí giữa hai bên sẽ không vượt quá về số lượng cũng như chất lượng so với những gì Mỹ đã cung cấp trước đó Kể từ khi Mỹ và Trung Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao, chính quyền Mỹ đã điều chỉnh chiến lược cung cấp vũ khí cho Đài Loan nhằm duy trì cân bằng quyền lực trong khu vực mà không làm leo thang căng thẳng Chính sách này nhằm đảm bảo an ninh cho Đài Loan đồng thời hạn chế leo thang xung đột giữa Mỹ và Trung Quốc.
Mỹ sẽ cắt giảm số vũ khí bán cho Đài Loan cho tới khi đạt được giải pháp cuối cùng, thể hiện rõ ý định trung lập hóa "vấn đề Đài Loan" Chính sách này cho thấy Mỹ mong muốn giảm căng thẳng và tìm kiếm giải pháp lâu dài cho tình hình eo biển Đài Loan Việc hạn chế bán vũ khí là một phần trong chiến lược của Mỹ nhằm cân bằng lợi ích và duy trì ổn định khu vực Đồng thời, chính quyền Mỹ đã đưa ra cam kết trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan một cách hòa bình, hướng tới tránh xung đột trong tương lai.
Vào ngày 18/7/1982, trong chuyến thăm Trung Quốc, Tổng thống Mỹ Ronald Reagan đã ký kết "Thông báo chung 18/07" cùng Thủ tướng Trung Quốc Triệu Tử Dương, đánh dấu bản ghi nhớ hợp tác thứ 3 giữa hai nước Nội dung chính của Thông cáo quy định Mỹ sẽ giảm dần cả về số lượng và chất lượng vũ khí bán cho Đài Loan, đồng thời thể hiện cam kết duy trì mối quan hệ chiến lược với Đài Bắc Tuy nhiên, trước khi công bố "Thông cáo chung", chính quyền Mỹ vẫn giữ mối quan hệ chiến lược trọng yếu với Đài Loan để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Lập trường quan điểm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Vào đầu những năm 1970 của thế kỷ XX, CHND Trung Hoa đã thay đổi cách tiếp cận vấn đề Đài Loan Sau khi ký kết Tuyên bố Thượng Hải ngày 25/1/1972, chính phủ Trung Quốc nhấn mạnh rằng Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc và giải quyết vấn đề này là việc nội bộ của Trung Quốc, không ai có quyền can thiệp Trung Quốc yêu cầu lực lượng vũ trang và căn cứ quân sự của Mỹ phải rút khỏi Đài Loan, khẳng định quan điểm kiên quyết phản đối các hành động chia rẽ "một Trung Quốc, một Đài Loan" hoặc hình thành "hai chính phủ" riêng biệt trên lãnh thổ Trung Quốc.
“Đài Loan độc lập” và các hoạt động reo rắt vấn đề “địa vị của Đài Loan chưa xác định”[19; 367]
Vì lợi ích quốc gia và dân tộc, Trung Quốc mong muốn giải quyết vấn đề Đài Loan bằng phương pháp hòa bình Tháng 08/1972, Mao Trạch Đông và Chu Ân Lai nhấn mạnh rằng Chính phủ Nhân dân Trung Hoa sẵn sàng đàm phán với Tưởng Những quan điểm này thể hiện cam kết của Trung Quốc trong việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực thông qua thương lượng hòa bình.
Giới Thạch luôn hướng tới lợi ích của nhân dân Đài Loan, với ý nghĩ tránh xung đột chiến tranh gây thiệt hại nghiêm trọng Trung Quốc không mong muốn Đài Loan trở thành nơi xảy ra đổ máu, thể hiện mối quan tâm đến hòa bình và ổn định khu vực.
Trong tháng 7 năm 1978, Trung Quốc đã tiến hành những điều chỉnh quan trọng trong chính sách giải quyết vấn đề Đài Loan, coi đây là công việc nội bộ của quốc gia Đặng Tiểu Bình nhấn mạnh rằng Trung Quốc sẽ tôn trọng "hiện thực Đài Loan" trong quá trình xử lý vấn đề này, thể hiện sự linh hoạt và tính chính thống trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc.
Trung Quốc yêu cầu Mỹ phải thừa nhận chính phủ nước CHND Trung Hoa là chính phủ hợp pháp duy nhất của Trung Quốc, Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc, và cắt đứt quan hệ ngoại giao với Đài Loan, rút toàn bộ lực lượng vũ trang khỏi Đài Loan Trong nỗ lực thống nhất Đài Loan bằng hòa bình, năm 1979, Trung Quốc đã đề ra "Phương châm chính trị lớn về hòa bình thống nhất Tổ quốc", chuyển đổi từ giải phóng Đài Loan bằng vũ lực sang đàm phán hòa bình Chính phủ Trung Hoa đã tuyên bố ngừng bắn ở các đảo Kim Môn, Mã Tổ và gửi thư kiến nghị hai bờ khôi phục "tam thông" Đặng Tiểu Bình khi phát biểu tại Mỹ khẳng định: “Chỉ cần thực hiện thống nhất Tổ quốc, chúng tôi sẽ tôn trọng và thực hiện chế độ hiện hành,” thể hiện ý tưởng “Một nước hai chế độ” để thống nhất Đài Loan.
Ngày 30/09/1981, trong cuộc phỏng vấn với Tân Hoa Xã, Diệp Kiếm Anh đã nhấn mạnh phương châm 9 điểm của Chính phủ Trung Quốc về việc thúc đẩy hòa bình thống nhất Đài Loan, với mục tiêu duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực.
1 Để sớm kết thúc cục diện chia cắt Trung Hoa, tôi kiến nghị cuộc đàm phán giữa hai đảng: ĐCS Trung Quốc và QDĐ Trung Quốc, thực hiện hợp tác lần thứ 3, cùng hoàn thành đại nghiệp thống nhất tổ quốc; 2 Nhân dân các dân tộc hai bên bờ eo biển có thể trao đổi tin tức, đoàn tụ người thân, mở mang mậu dịch, du lịch, trao đổi với nhau về văn hóa, thể thao, kỹ thuật và đạt đến hiệp nghị những vấn đề đó; 3 Sau khi thực hiện thống nhất đất nước, Đài Loan có thể là một khu vực hành chính đặc biệt, được hưởng quyền tự trị cao độ Đồng thời, có thể giữ lại quân đội Chính phủ Trung ương không can dự vào công việc địa phương của Đài Loan; 4 Chế độ kinh tế, xã hội hiện hành, phương thức sinh hoạt, quan hệ kinh tế, văn hóa với nước ngoài ở Đài Loan không thay đổi và không xâm phạm vào việc đầu tư của nước ngoài; 5 Lãnh đạo và nhân sĩ các giới ở Đài Loan có thể đảm nhiệm các chức vụ trong bộ máy chính trị toàn quốc, được tham dư quản lý đất nước; 6 Nếu tài chính địa phương Đài Loan gặp khó khăn có thể được chính phủ trung ương bù đắp; 7 Nếu nhân dân và các nhân sĩ Đài Loan muốn trở về Đại lục định cư, sẽ được sắp xếp ổn thỏa, và được tư do đi lại; 8 Hoan nghênh nhân sĩ các giới công thương nghiệp Đài Loan đầu tư vào Đại lục, quyền lợi và lợi nhuận hợp pháp của họ được đảm bảo; 9 Việc thống nhất Tổ quốc, ai cũng có trách nhiệm Chúng tôi chân thành và nhiệt liệ hoan nghênh các dân tộc, giới nhân sĩ, các đoàn thể ở Đài Loan thông qua mọi con đường, áp dụng các hình thức để đưa ra kiến nghi thương thuyết việc nước [3; 171-172]
Sau bài phát biểu của Diệp Kiếm Anh, ngày 10/01/1982, Đặng Tiểu Bình đã trình bày chính sách “Một quốc gia, hai chế độ”, còn gọi là “một nước hai chế độ” Vào tháng 12/1982, Hội nghị lần thứ 5, khóa V của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc đã chính thức đưa chính sách này vào Hiến pháp nước CHND Trung Hoa Chính sách “Hòa bình thống nhất, một nước hai chế độ” trở thành phương châm chính trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan, thúc đẩy quá trình thống nhất đất nước dựa trên nguyên tắc hòa bình và linh hoạt trong chính sách đối với các vùng lãnh thổ đặc biệt.
Năm 1985, chính quyền Đài Loan đề xuất chính sách cùng tồn tại riêng rẽ với Trung Quốc, nhưng phản ứng mạnh mẽ từ phía CHND Trung Hoa đã làm thất bại âm mưu này Ngày 08/01/1986, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc khẳng định chính phủ Trung Quốc là chính phủ hợp pháp duy nhất đại diện cho Trung Quốc, từ chối mọi hình thức liên kết của Đài Loan với các tổ chức khu vực dưới hình thức riêng rẽ Để thể hiện thiện chí hòa bình và thúc đẩy “hòa bình thống nhất Đài Loan,” Bắc Kinh đã đề ra các biện pháp tăng cường giao lưu, tiếp xúc giữa nhân dân hai bờ Trong những năm 1980, Trung Quốc đã xúc tiến thành lập các tổ chức như “Nhóm vấn đề Đài Loan” do bà Đặng Dĩnh Siêu phụ trách và Liên đoàn dân chủ tự trị Đài Loan nhằm thúc đẩy hợp tác, liên lạc và giúp đỡ người Đài Loan trở về đại lục, góp phần tăng cường thiện cảm của nhân dân Đài Loan với phía Trung Quốc thông qua hoạt động ngoại giao nhân dân.
Trong thập kỷ 80 của thế kỷ XX, Trung Quốc tập trung vào đẩy mạnh cải cách kinh tế và chính sách hòa bình thống nhất Đài Loan Chính phủ Trung Quốc không thực hiện các chính sách quân sự lớn nhằm đấu tranh thống nhất Đài Loan trong giai đoạn này Thay vào đó, các hoạt động ngoại giao diễn ra mạnh mẽ, góp phần tăng cường thiện cảm giữa đại lục và Đài Loan, là một giải pháp hiệu quả cho mục tiêu thống nhất hòa bình.
Ngày 03/07/1988, Quốc vụ viện Trung Quốc đã ra quyết định thi hành
Quy định về khuyến khích đồng bào Đài Loan đầu tư vào Trung Quốc gồm 22 điều rõ ràng, nêu rõ các nguyên tắc và ưu đãi dành cho nhà đầu tư Đài Loan Chính sách này nhằm thúc đẩy mở rộng quan hệ kinh tế giữa hai bờ, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Đài Loan Đây là bước đi tích cực góp phần củng cố hợp tác kinh tế và phù hợp với chủ trương “tam thông” của đại lục.
Khi Nhật Bản và Mỹ công khai thể hiện thái độ can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của Trung Quốc, Bắc Kinh lập tức lên tiếng phản đối với thái độ nghiêm khắc Trung Quốc nhấn mạnh rằng họ sẽ kiên trì theo phương châm xây dựng nền kinh tế trung tâm và đảm bảo mức độ phát triển kinh tế thực chất, đồng thời khẳng định rằng khi sức mạnh tổng hợp quốc gia đạt đến một trình độ nhất định, đó là thời điểm để tiến hành thống nhất hòa bình với Đài Loan, góp phần thúc đẩy ổn định và phát triển lâu dài cho khu vực.
Trung Quốc duy trì quan điểm cứng rắn và linh hoạt trong giải quyết vấn đề Đài Loan, qua các chính sách cải cách mở cửa thúc đẩy phát triển kinh tế, giúp đất nước lớn mạnh và được cộng đồng quốc tế thừa nhận nguyên tắc “một Trung Quốc” cùng việc coi Đài Loan là một phần của Trung Quốc Điều này đã cơ bản chấm dứt luận điệu “hai Trung Quốc” hay “một Trung Quốc, một Đài Loan”, đồng thời, sự trỗi dậy của Trung Quốc và thay đổi lớn của môi trường quốc tế tạo điều kiện thuận lợi để nhân dân chống lại hành động chia rẽ của các thế lực theo đuổi “Đài Loan độc lập”, thúc đẩy hòa bình và thống nhất giữa hai bờ, hướng tới thống nhất Đài Loan.
Lập trường quan điểm của Liên Xô
Từ năm 1971, thái độ của Liên Xô đã có những thay đổi rõ rệt, thể hiện sự ủng hộ lập trường của Trung Quốc nhưng vẫn giữ vững quyền lợi chiến lược của mình Liên Xô không bao giờ hy sinh lợi ích quốc gia để hỗ trợ Trung Quốc, đặc biệt vì có lợi ích chiến lược tại Đài Loan Mặc dù không phản đối Trung Quốc trực tiếp, Liên Xô không mong muốn Trung Quốc hoàn toàn thống nhất để duy trì sức mạnh đối trọng với mình Do đó, khi Mỹ và Nhật Bản có ý định can thiệp vào Đài Loan, Liên Xô luôn tính đến yếu tố địa chiến lược của mình để duy trì cân bằng quyền lực trong khu vực.
Trong nửa sau những năm 80 của thế kỷ XX, chiến lược hợp tác giữa Trung Quốc và Liên Xô nhằm cảnh báo Mỹ và Nhật Bản về các hành động can thiệp vào vấn đề Đài Loan trở nên rõ rệt Sự phối hợp này không xuất phát từ các mối quan hệ cá nhân mà dựa trên lợi ích chung và điểm đồng về chiến lược của hai quốc gia, qua đó tăng cường sức mạnh trên trường quốc tế Thực tế cho thấy, sự hợp tác này đã góp phần nâng cao vị thế của Trung Quốc và Liên Xô trong các quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong việc thúc đẩy giải quyết vấn đề Đài Loan một cách hiệu quả, đồng thời duy trì ổn định khu vực trước tiềm năng xung đột.
Lập trường quan điểm của Đài Loan
Kể từ giữa thập kỷ 80 của thế kỷ XX, chính quyền Đài Loan đã điều chỉnh chính sách kinh tế nhằm thúc đẩy phát triển trong nước và đối phó với áp lực từ bên ngoài Năm 1984, Bộ Kinh tế Đài Loan tuyên bố mở rộng hạn ngạch cho 1.175 mặt hàng chuyển qua Hồng Kông của Trung Quốc đại lục, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Đài Loan hoạt động xuyên biên giới Sau đó, chính quyền còn "thả lỏng" cho các doanh nghiệp Đài Loan đầu tư gián tiếp vào Trung Quốc đại lục Năm 1987, Đài Loan chính thức bãi bỏ lệnh giới nghiêm kéo dài 38 năm, mở cửa cho người dân đi thăm thân nhân và mở rộng quan hệ kinh tế với Trung Quốc đại lục, góp phần thúc đẩy hợp tác song phương.
Quan điểm của Đài Loan luôn khẳng định họ là một quốc gia có chủ quyền thực sự Trong suốt thời kỳ cầm quyền độc tài của Quốc Dân Đảng, chính phủ Đài Loan duy trì lập trường rằng họ là chính phủ hợp pháp duy nhất của Trung Quốc Tuy nhiên, đến năm 1991, Tổng thống Lý Đăng Huy tuyên bố rằng chính phủ của ông không còn tranh chấp quyền cai trị với chính quyền Cộng sản ở lục địa nữa.