Mục đích nghiên cứu
Trong quá trình dạy học hóa học cho học sinh lớp 8, việc lựa chọn và xây dựng hệ thống kỹ năng cơ bản để giải bài tập hóa học là rất quan trọng Phương pháp dạy học tích cực hướng đến nghiên cứu và áp dụng các kỹ năng này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, đồng thời góp phần đổi mới phương pháp dạy học ở trường THCS Việc hình thành các kỹ năng vận dụng kiến thức, phân tích đề bài và thao tác thực hành sẽ giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng tự học hiệu quả Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực không chỉ thúc đẩy sự hứng thú của học sinh mà còn nâng cao hiệu quả giải quyết các bài tập hóa học phức tạp.
Đối tƣợng nghiên cứu
- Bài tập trong SGK hóa học 8
- Học sinh lớp 8 ở trường THCS An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp
- Giáo viên dạy môn Hóa học 8 ở trường THCS An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp.
Giả thuyết khoa học
Nghiên cứu sử dụng những kỹ năng cơ bản để giải bài tập hóa học cho học sinh lớp 8 đạt hiệu quả cao trong phương pháp dạy học tích cực, đòi hỏi giáo viên phải nắm vững bản chất các định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy và chương trình kiến thức mới Việc lựa chọn hệ thống bài tập đa dạng, phong phú, bao gồm các bài toán nhận thức và vấn đề thực tiễn, giúp học sinh phát triển năng lực học tập, năng lực hành động, khả năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo độc lập Thông qua việc giải các bài tập trong giờ học với nhiều hình thức khác nhau, học sinh được rèn luyện kỹ năng tư duy, khám phá kiến thức mới và nâng cao năng lực tự học.
Nhiệm vụ của đề tài
Nghiên cứu tổng quan các cơ sở lý luận liên quan đến việc đổi mới phương pháp dạy học hóa học theo hướng dạy học tích cực
Nghiên cứu mục tiêu và nội dung chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Hóa học cấp Trung học Cơ sở (THCS) là bước quan trọng để đảm bảo chương trình phù hợp với yêu cầu giáo dục Đồng thời, Bộ Giáo dục đã thực hiện giảm tải nội dung môn Hóa học nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn Việc này nhằm xây dựng khung chương trình hiệu quả, phù hợp với năng lực của học sinh THCS, đồng thời đảm bảo các kỹ năng cần thiết để phát triển toàn diện.
Lựa chọn – xây dựng hệ thống những kĩ năng cơ bản để giải bài tập hóa học cần rèn luyện cho học sinh lớp 8
Nghiên cứu việc rèn luyện hệ thống những kĩ năng cơ bản vào việc giải bài tập hóa học cho học sinh lớp 8
Thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá hiệu quả của các nội dung đề xuất về phương hướng rèn luyện hệ thống kỹ năng cần thiết để giải bài tập hóa học cho học sinh lớp 8 Quá trình này giúp xác định mức độ phù hợp và khả năng nâng cao năng lực học sinh thông qua các phương pháp giảng dạy mới, góp phần cải thiện kết quả học tập môn Hóa Thông qua đánh giá này, các nội dung hướng dẫn rèn luyện sẽ được hoàn thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của học sinh lớp 8.
Phương pháp nghiên cứu
Sử dụng phối hợp các phương pháp sau:
Nhóm các phương pháp nghiên cứu lý thuyết:
- Phương pháp thu thập các nguồn tài liệu lí luận
- Phương pháp phân tích tổng hợp các nguồn tài liệu đã thu thập
Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp chuyên gia, quan sát các quá trình học tập, giảng dạy hóa học ở trường THCS
Phương pháp thực nghiệm sư phạm là nhằm đánh giá hiệu quả của các biện pháp rèn luyện những kỹ năng cơ bản trong việc giải bài tập hóa học Phương pháp này tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cần thiết theo hướng dạy học tích cực để nâng cao năng lực học sinh Việc áp dụng các phương pháp thực nghiệm giúp kiểm chứng hiệu quả của các chiến lược giảng dạy trong việc nâng cao khả năng giải quyết các dạng bài tập hóa học Đồng thời, phương pháp này cũng hỗ trợ giáo viên điều chỉnh các biện pháp giảng dạy phù hợp nhằm nâng cao chất lượng học tập của học sinh.
Phương pháp thống kê toán học: xử lý phân tích các kết quả thực nghiệm sư phạm.
Cái mới của đề tài
Lựa chọn - xây dựng hệ thống những kĩ năng cơ bản để giải bài tập hóa học cần rèn luyện cho học sinh ở trường THCS
Đề xuất phương hướng rèn luyện hệ thống các kỹ năng cơ bản giúp học sinh giải bài tập Hóa học 8 hiệu quả Áp dụng phương pháp dạy học tích cực nhằm thúc đẩy năng lực tự học và sáng tạo của học sinh trong môn Hóa học Điều này phù hợp với xu hướng đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao chất lượng giảng dạy tại trường THCS Việc xây dựng hệ thống kỹ năng vững chắc sẽ góp phần nâng cao hiệu quả học tập và phát triển toàn diện cho học sinh trong chương trình Hóa học hiện đại.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Đặc điểm chung của học sinh ở trường THCS khi học tập môn hóa học
Trong tự nhiên, mọi sinh vật đều không ngừng phát triển và thay đổi, phản ánh quá trình của con người từ khi sinh ra lớn lên và tích lũy trí tuệ Thời kỳ đặc biệt của sự phát triển này là tuổi dậy thì, diễn ra từ 10 đến 15 tuổi, khi các em đang học trung học cơ sở (lớp 6-9) Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, còn gọi là “thời kỳ quá độ”, “tuổi khó bảo” hoặc “tuổi khủng hoảng” Trong giai đoạn này, các em trải qua những bước nhảy vọt về thể chất và tinh thần, tách dần khỏi thời thơ ấu để bắt đầu phát triển ở mức cao hơn, tạo nên sự khác biệt rõ rệt về thể chất, trí tuệ, cảm xúc và đạo đức.
Phần lớn học sinh lớp 8 đang trong giai đoạn phát triển cả về thể chất lẫn tâm lý, mang đặc điểm "vừa tính trẻ con, vừa tính người lớn" Các em thể hiện mong muốn tự khẳng định bản thân và đưa ra quyết định trong cuộc sống, nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp và học tập do chưa thể xử lý đúng đắn các vấn đề Trong độ tuổi này, các em đã có vai trò rõ rệt trong gia đình, được cha mẹ thừa nhận và tôn trọng ý kiến, đồng thời tham gia vào các công việc chung, góp phần xây dựng uy tín gia đình Những thay đổi này giúp các em nhận thức rõ vị thế của mình trong gia đình, từ đó tích cực, độc lập và tự chủ trong các hoạt động hàng ngày.
Thiếu niên thích tham gia các hoạt động như lao động, học tập ngoại khóa, văn nghệ, thể thao, và công tác xã hội để thể hiện mình và được thừa nhận là người lớn Các em nhận thức rằng công tác xã hội là việc làm của người lớn mang ý nghĩa quan trọng, giúp các em trưởng thành hơn Tham gia các hoạt động xã hội giúp mở rộng mối quan hệ, nâng cao kinh nghiệm sống và góp phần hình thành nhân cách của thiếu niên Qua đó, các em phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội.
Việc học tập ở trường trung học cơ sở là một bước ngoặt quan trọng trong đời sống của trẻ, đánh dấu sự chuyển biến từ việc học các hiện tượng đơn giản sang nghiên cứu có hệ thống về các khoa học và môn học phức tạp hơn Trong giai đoạn này, học sinh cần xây dựng động cơ học tập đúng đắn và thái độ tích cực, để có thể tự giác và độc lập trong học tập vì việc học trở thành một thói quen thường nhật nếu thiếu sự đam mê và động lực từ bên trong Tuy nhiên, nhiều em vẫn còn hời hợt, dửng dưng trước kết quả học tập của mình do chưa nhận thức rõ vai trò và ý nghĩa của việc học, dẫn đến thiếu hứng thú và định hướng trong học tập.
Trong giao tiếp và ứng xử với bạn bè, các em thường thích khẳng định bản thân và bảo vệ “cái tôi” của mình Điều này khiến các em ngại hỏi thầy cô hoặc bạn bè khi gặp phải những kiến thức nhỏ bị hỏng, dẫn đến những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng và mất căn bản Khi không được hỗ trợ kịp thời, các em dễ trở nên học yếu môn học, dẫn đến cảm giác chán học và không còn hứng thú để học tập.
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ học sinh ngại hỏi khá cao, lên đến 47%, dẫn đến việc các em có nguy cơ mất căn bản kiến thức và không hình thành được các kỹ năng cần thiết để giải bài tập hóa học Hóa học lớp 8 đóng vai trò nền tảng quan trọng cho các lớp học tiếp theo, vì vậy, giáo viên cần tạo dựng niềm tin cho học sinh, xác định động cơ học tập đúng đắn và giúp các em hình thành, phát triển cũng như rèn luyện các kỹ năng cơ bản để giải bài tập hóa học một cách hiệu quả.
Khi bước vào lớp 8, học sinh bắt đầu làm quen với môn Hóa học, một môn học mang tính thực tiễn cao và gần gũi với đời sống hàng ngày Các hợp chất hóa học xuất hiện quanh chúng ta mọi lúc mọi nơi, từ trong cơ thể sinh vật, thực phẩm, đến quần áo và vật dụng sinh hoạt hàng ngày Điều này giúp các em nhận thức rõ hơn về vai trò quan trọng của hóa học trong cuộc sống hàng ngày.
Trong quá trình học các môn học khác, học sinh phát triển kỹ năng tư duy, suy luận, chứng minh và giải thích kết quả Tuy nhiên, khi học môn Hóa học, các em còn có thể gọi tên các hóa chất quen thuộc như than – cacbon, muối ăn – natri clorua; viết công thức hóa học của các chất này; tính toán thành phần phần trăm của nguyên tố trong hợp chất hoặc trong hỗn hợp Ngoài ra, học sinh còn có thể viết phương trình hóa học của các phản ứng xảy ra trong đời sống, xác định nồng độ dung dịch của chất, cũng như nhận biết các chất quen thuộc như khí oxi, hidro, khí cacbonic, hoặc dung dịch axit, bazơ, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành trong hóa học.
Môn học mới mang lại nhiều kiến thức gần gũi với thực tế, giúp giải thích các hiện tượng xảy ra trong đời sống hàng ngày như tại sao quả bong bóng khi bơm khí hidro lại bay cao hoặc không bay cao khi thổi khí vào, và tại sao không nên dùng nước để dập tắt đám cháy xăng dầu Để học sinh yêu thích môn học này, quan trọng là giúp các em nắm vững kiến thức và kỹ năng giải bài tập hóa học cơ bản Hiểu rõ đặc điểm tâm lý và giai đoạn phát triển tuổi thiếu niên của học sinh là yếu tố then chốt để đưa ra phương pháp giáo dục phù hợp, từ đó khơi dậy đam mê học tập và phát triển toàn diện nhân cách của các em.
Mặc dù học sinh cùng học tập trong một chương trình giáo dục, nhưng mỗi người đều có sự phát triển thể chất và trí tuệ khác nhau Điều kiện học tập, hoàn cảnh sống và sự quan tâm của gia đình ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học tập của học sinh Thái độ, động cơ học tập và môi trường giáo dục cũng tạo nên sự khác biệt về năng lực và khả năng tiếp thu tri thức của từng học sinh.
Khả năng học tập và giải quyết vấn đề của mỗi học sinh rất đa dạng, dù cùng độ tuổi nhưng trình độ chung lại khác biệt rõ rệt Mỗi em có những điểm mạnh riêng, nhưng đa phần học sinh chưa tận dụng tối đa tiềm năng nổi bật của mình Việc nhận thức và phát huy khả năng cá nhân là yếu tố quan trọng để nâng cao thành tích học tập và phát triển toàn diện.
Một số học sinh còn thiếu tự giác trong học tập, chưa có động lực rõ ràng và khả năng phân tích, tổng hợp, so sánh còn hạn chế, dẫn đến tự tin còn thấp và hiểu kiến thức chưa sâu, vững Theo khảo sát, có đến 32% học sinh không chuẩn bị bài trước ở nhà, 55% không khai thác hết công dụng của sách giáo khoa, và 54% học sinh phụ thuộc vào sách giải bài tập hóa học khi làm bài tập.
Dựa trên kết quả phỏng vấn ý kiến của giáo viên và học sinh, nhiều học sinh còn gặp khó khăn trong việc giải các dạng bài tập hóa học cơ bản trong sách giáo khoa, với các hạn chế như viết sai ký hiệu hóa học và công thức phân tử của chất Đa số học sinh còn chưa gọi tên chất chính xác hoặc chưa biết cách cân bằng phương trình hóa học Mặc dù học thuộc bài, nhiều em vẫn gặp khó khăn trong việc áp dụng các tính chất của chất và vận dụng các công thức một cách chính xác, dẫn đến hiệu quả học tập còn hạn chế.
Một số học sinh thiếu ý thức học tập, không chủ động viết bài hoặc tiếp cận kiến thức mới khi vào lớp, dẫn đến luyện tập kém và mất trật tự trong lớp học Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của các em, làm giảm khả năng tiếp thu và phát triển kỹ năng cần thiết Việc hình thành ý thức tự giác học tập là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả học tập và đạt thành tích tốt hơn.
Học sinh gặp nhiều khó khăn trong học tập môn Hóa học do đây là môn học mới với nhiều ký hiệu, công thức tính toán và phương trình phức tạp cần cân bằng Đặc biệt, học sinh ngại học về hóa trị của nguyên tố hóa học và viết công thức hóa học do hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau Việc chuyển đổi công thức và tính toán sai thường khiến học sinh e ngại khi làm các bài tập về công thức hóa học và phương trình hóa học, ảnh hưởng đến quá trình học tập và tiếp thu kiến thức.
Chuẩn kiến thức, kĩ năng của môn hóa học cấp THCS
Chuẩn là những yêu cầu và tiêu chí tuân thủ những nguyên tắc nhất định, được sử dụng làm thước đo để đánh giá hoạt động, công việc, hoặc sản phẩm trong một lĩnh vực nhất định Đạt được các tiêu chuẩn này đồng nghĩa với việc đạt được mục tiêu mong muốn của chủ thể quản lý hoạt động, công việc hoặc sản phẩm đó, đảm bảo tính chất lượng và hiệu quả trong quá trình thực hiện.
1.2.2 Chuẩn kiến thức, kĩ năng của Chương trình môn học
Chuẩn kiến thức và kỹ năng của Chương trình môn học đề ra các yêu cầu cơ bản và tối thiểu về kiến thức, kỹ năng mà học sinh cần đạt được sau mỗi đơn vị kiến thức Đây là những mục tiêu rõ ràng giúp định hướng quá trình giảng dạy và học tập, đảm bảo học sinh nắm vững nền tảng kiến thức cần thiết Việc xác định chuẩn kiến thức, kỹ năng không chỉ giúp đánh giá hiệu quả học tập của học sinh mà còn nâng cao chất lượng dạy học, phù hợp với các yếu tố SEO liên quan đến giáo dục và phát triển năng lực học sinh.
1.2.3 Các mức độ về kiến thức, kĩ năng của môn hóa học cấp THCS
Các mức độ về kiến thức, kĩ năng đƣợc thể hiện cụ thể trong Chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình giáo dục phổ thông
Học sinh có một hệ thống kiến thức phổ thông cơ bản, ban đầu về hóa học bao gồm:
(1) Hệ thống các khái niệm hóa học cơ bản
(2) Các kiến thức cơ bản về một số hợp chất vô cơ, hữu cơ quan trọng
Học sinh được trang bị kiến thức cơ bản về nguyên liệu, sản phẩm, quy trình, thiết bị sản xuất trong lĩnh vực hóa học, đồng thời nắm vững các kỹ thuật tổng hợp cần thiết Ngoài ra, họ còn hiểu rõ các phương pháp bảo vệ môi trường liên quan đến hoạt động sản xuất hóa học, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành.
Học sinh có đƣợc một số kĩ năng phổ thông, cơ bản, thói quen làm việc khoa học, đó là:
(1) Kĩ năng cơ bản, tối thiểu làm việc với hóa chất, với dụng cụ thí nghiệm
(2) Biết cách làm việc khoa học, biết tổ chức hoạt động để chiếm lĩnh khoa học, kĩ thuật
(3) Có kĩ năng giải các bài tập định tính, định lƣợng
(4) Biết vận dụng kiến thức
Về thái độ, tình cảm
(1) Giáo dục học sinh lòng say mê bộ môn hóa học
Học sinh tin tưởng vào sự tồn tại và sự biến đổi của vật chất, qua đó nhận thức rõ rằng niềm tin mê tín dị đoan không còn phù hợp trong thế giới hiện đại Họ nhận thấy sức mạnh của tri thức con người, phản ánh khả năng vượt qua hạn chế và phát triển bản thân Chính tri thức là sức mạnh tiềm tàng giúp con người khám phá, đổi mới và tiến bộ không ngừng trong cuộc sống.
(3) Học sinh có ý thức tuyên truyền, vận dụng những tiến bộ khoa học trong đời sống hằng ngày
(4) Học sinh có những phẩm chất, thái độ cần thiết trong cuộc sống
Kiến thức và kỹ năng cần được xây dựng dựa trên nền tảng phát triển năng lực và trí tuệ của học sinh ở các mức độ từ đơn giản đến phức tạp, giúp nâng cao khả năng nhận thức đa dạng Nội dung học tập phải bao gồm các cấp độ khác nhau của nhận thức, từ hiểu biết cơ bản đến tư duy phân tích, sáng tạo, nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.
Mức độ cần đạt đƣợc về kiến thức đƣợc xác định theo 6 mức độ: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, phân tích, đánh giá và sáng tạo
1.2.4 Chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình giáo dục phổ thông
Chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình giáo dục phổ thông vừa là căn cứ, vừa là mục tiêu của giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá.
Sự đổi mới nội dung dạy học theo chuẩn kiến thức kĩ năng và theo nội dung chương trình giảm tải môn hóa học ở trường THCS
1.3.1 Đổi mới mục tiêu dạy học
Môn Hóa học ở trường THCS đóng vai trò quan trọng trong việc đạt mục tiêu đào tạo của nhà trường Nó cung cấp cho học sinh kiến thức phổ thông, cơ bản và thiết thực về hóa học, đồng thời hình thành kỹ năng và thói quen làm việc khoa học Môn học này còn góp phần giáo dục đạo đức, phát triển năng lực nhận thức và năng lực hành động của học sinh, giúp các em chuẩn bị tốt cho việc tiếp tục học tập hoặc vào cuộc sống lao động.
Chương trình môn hóa học ở trường THCS có nhiệm vụ giúp cho học sinh đạt được các mục tiêu cụ thể sau đây:
Học sinh có đƣợc một hệ thống kiến thức phổ thông, cơ bản ban đầu về hóa học bao gồm:
Hệ thống khái niệm hóa học cơ bản bao gồm các khái niệm như nguyên tử, nguyên tố, phân tử, phản ứng hóa học, đơn chất, hợp chất và đơn vị mol, giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật chất Các học thuyết và định luật hóa học như định luật bảo toàn khối lượng là nền tảng để nghiên cứu và giải thích các hiện tượng hóa học, từ đó đưa ra các quy luật chi phối các phản ứng và quá trình trong hóa học Việc nắm vững các khái niệm và luật lệ này giúp nâng cao hiểu biết và ứng dụng hóa học vào thực tiễn dễ dàng hơn.
Các chất vô cơ và hữu cơ quan trọng gần gũi với đời sống và sản xuất bao gồm oxi, hiđro, nước, cùng các kim loại và phi kim Ngoài ra, còn có các hợp chất như oxit, axit, bazơ, muối, hiđrocacbon, dẫn xuất hiđrocacbon và polime, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày.
Học sinh được trang bị kiến thức cơ bản về nguyên liệu, sản phẩm, quá trình hóa học, thiết bị sản xuất hóa học và ảnh hưởng đến môi trường Những kiến thức này giúp học sinh hiểu rõ các kỹ thuật tổng hợp trong ngành hóa học và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất công nghiệp hóa học.
Về kĩ năng Học sinh có đƣợc một số kĩ năng phổ thông cơ bản và thói quen làm việc khoa học nhƣ:
+ Biết cách làm việc khoa học và hoạt động để chiếm lĩnh kiến thức
+ Biết thu thập, phân loại, tra cứu và sử dụng thông tin tƣ liệu
+ Biết phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, có thói quen học tập và tự học
Bạn cần có kỹ năng nền tảng trong việc làm việc với hóa chất và dụng cụ hóa học để đảm bảo an toàn và hiệu quả Khả năng quan sát chính xác và mô tả hiện tượng hóa học giúp hiểu rõ quá trình thí nghiệm Thêm vào đó, việc tiến hành các thí nghiệm hóa học đơn giản giúp nâng cao kỹ năng thực hành và ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế một cách hiệu quả.
Kỹ năng giải bài tập hóa học và các phương pháp tính toán trong hóa học là yếu tố quan trọng giúp học sinh nắm vững kiến thức chuyên môn Việc vận dụng kiến thức hóa học một cách linh hoạt không chỉ nâng cao khả năng giải quyết các bài tập mà còn góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến hóa học trong cuộc sống hàng ngày.
Về thái độ và tình cảm
+ Có hứng thú học hóa học, có niềm tin về sự tồn tại và biến đổi của vật chất, về vai trò của hóa học trong cuộc sống
+ Có ý thức tuyên truyền và vận dụng khoa học, hóa học vào đời sống
Người lao động cần có những phẩm chất thiết yếu như tính cẩn thận, tỉ mỉ, kiên trì, chính xác và trung thực để đảm bảo hiệu quả công việc Ngoài ra, ý thức trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội rất quan trọng, giúp họ hòa nhập tốt với thiên nhiên, môi trường và cộng đồng Những đặc điểm này góp phần xây dựng một đội ngũ lao động có phẩm chất cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.
1.3.2 Đổi mới phương pháp dạy học
Phương pháp giáo dục phổ thông cần phát huy tính tích cực, tự giác và chủ động của học sinh để thúc đẩy sự sáng tạo và hứng thú học tập Nội dung giáo dục phù hợp với đặc điểm từng lớp học và môn học, đồng thời bồi dưỡng phương pháp tự học và rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn Tác động đến tình cảm của học sinh giúp tạo ra môi trường học tập vui vẻ, đầy cảm hứng, hướng tới mục tiêu “hoạt động hóa người học” nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.
Phương pháp dạy học (PPDH) tạo thành một hệ thống phong phú và đa dạng, sẽ tiếp tục được sáng tạo phù hợp với thực tiễn nhà trường Nhờ vào tư tưởng công nghệ dạy học và ảnh hưởng của cách mạng khoa học – công nghệ hiện đại, hệ thống PPDH ngày càng thay đổi về số lượng, loại hình và bản chất, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
- Ta có thể nêu lên sau đây một số xu hướng cơ bản của sự đổi mới có tính chất sáng tạo của PPDH:
(1) Xây dựng cơ sở lý thuyết có tính phương pháp luận để tìm hiểu bản chất của PPDH
(2) Hoàn thiện chất lƣợng của những PPDH hiện có
Trong quá trình sáng tạo các phương pháp dạy học mới, các nhà giáo có thể liên kết nhiều phương pháp dạy học riêng lẻ để hình thành các tổ hợp phương pháp phức hợp, nâng cao hiệu quả giảng dạy Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp dạy học với các phương tiện kỹ thuật hiện đại như nghe nhìn, kỹ thuật vi tính cũng tạo ra các tổ hợp phương pháp dạy học có sử dụng công nghệ tiên tiến Đồng thời, chuyển hóa các phương pháp khoa học chung và riêng thành phương pháp dạy học đặc thù cho từng môn học, ví dụ như phương pháp grap trong dạy học hóa học, giúp làm phong phú và phù hợp hơn với đặc trưng nội dung của môn học.
Trong phương pháp giảng dạy, chuyển trọng tâm từ việc truyền đạt kiến thức chung, mang tính thông báo sang hướng đến phát huy tính năng động, sáng tạo của học sinh PPDH ngày càng tập trung vào việc khám phá, tìm tòi và phân hóa khả năng cá nhân của từng học sinh, thích nghi với nhịp độ học tập riêng biệt Điều này giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại, đề cao tính cá thể hóa trong quá trình học tập.
Việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực nhằm tăng cường tính thực tiễn, phát triển kỹ năng thực hành cũng như nâng cao năng lực tự học, khả năng tự khám phá và sáng tạo của người học.
Trong quá trình giảng dạy, cần vận dụng các phương pháp dạy học (PPDH) phù hợp nhằm phát huy các yếu tố tích cực và tận dụng ưu điểm của các PPDH truyền thống kết hợp với các PPDH hiện đại, giúp tăng cường tính tích cực của học sinh trong học tập Đặc biệt, chú trọng áp dụng hiệu quả các PPDH đặc thù môn học như dạy học nêu và giải quyết vấn đề, dạy học theo sơ đồ tư duy để thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng sáng tạo của học sinh.
- Hướng dẫn học sinh phương pháp tự học, biết sử dụng SGK và các tư liệu tham khảo một cách có hiệu quả
- Tổ chức các hình thức học tập: cá nhân, học theo nhóm, hợp tác, …
- Tăng cường sử dụng đồ dùng, thiết bị dạy học, thực hiện đầy đủ các bài thực hành
Giáo viên không nên áp đặt hoặc gò bó học sinh trong quá trình dạy học mà thay vào đó, tổ chức và điều khiển hoạt động học tập sáng tạo, hiệu quả của học sinh để phù hợp với mục tiêu bài học Việc tạo điều kiện thúc đẩy sự tự do sáng tạo giúp học sinh phát triển tư duy độc lập và tham gia tích cực vào quá trình học Điều này góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục, khơi dậy đam mê học tập và phát triển toàn diện cho học sinh.
Cốt lõi của đổi mới phương pháp dạy và học là thúc đẩy hoạt động học tập tích cực và chủ động của người học Mục tiêu là chống lại thói quen học tập thụ động, truyền đạt kiến thức một chiều, để xây dựng môi trường học tập sáng tạo và hiệu quả hơn.
1.3.3 Đổi mới nội dung dạy học
Khái niệm về kĩ năng giải bài tập
Có nhiều cách định nghĩa “Kĩ năng”, theo Từ điển tiếng Việt thì “Kĩ năng là khả năng ứng dụng tri thức khoa học vào thực tiễn”
Kỹ năng được định nghĩa là năng lực hoặc khả năng của cá nhân thực hiện thành thạo một hoặc nhiều hành động dựa trên kiến thức và kinh nghiệm để đạt được kết quả mong muốn Đây là khả năng chủ thể vận dụng kiến thức đã tích lũy để hoàn thành công việc một cách thuần thục, góp phần nâng cao hiệu quả và hiệu suất công việc Việc phát triển kỹ năng không chỉ giúp cải thiện năng lực cá nhân mà còn thúc đẩy sự thành công trong các hoạt động và mục tiêu đặt ra.
1.4.2 Kĩ năng giải bài tập
Kĩ năng giải bài tập là khả năng phân tích đề bài (đọc, tóm tắt đề, ), lựa chọn phương pháp giải và trình bày được bài giải
1.5 Tác dụng của bài tập hóa học trong dạy học ở trường THCS
1.5.1 Khái niệm về bài tập hoá học
Trong thực tiễn dạy học cũng nhƣ trong tài liệu giảng dạy, các thuật ngữ “bài tập”,
Trong tiếng Việt, thuật ngữ “bài tập hoá học” thường đi kèm với các cụm từ như “bài toán” và “bài toán hoá học” Tuy nhiên, “bài tập” mang ý nghĩa là các nhiệm vụ dành cho học sinh để vận dụng kiến thức đã học, trong khi “bài toán” đề cập đến các vấn đề cần giải quyết bằng phương pháp khoa học Trong các tài liệu lý luận dạy học, “bài toán hoá học” thường được dùng để chỉ các bài tập định lượng, yêu cầu học sinh thực hiện các phép toán cụ thể để giải quyết vấn đề.
Trong lý luận dạy học, Dương Xuân Trinh phân loại bài tập hoá học thành các loại như bài tập định lượng, bài tập lý thuyết, bài tập thực nghiệm và bài tập tổng hợp, nhằm giúp học sinh phát triển kiến thức và kỹ năng toàn diện Giáo sư Nguyễn Ngọc Quang cho rằng bài toán hoá học bao gồm cả bài toán định lượng và các bài toán nhận thức chứa yếu tố lý thuyết, thực nghiệm, thúc đẩy hoạt động tư duy và sáng tạo của học sinh Các nhà lý luận của Liên Xô cũ mô tả bài tập như một dạng hoạt động gồm câu hỏi và bài toán, giúp học sinh nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng qua hoạt động tái hiện hoặc thực hành thực nghiệm Bài tập được chia thành hai nhóm chính là bài toán định lượng (có tính toán) và bài toán định tính, yêu cầu học sinh thực hiện các hoạt động sáng tạo để hoàn thành Ở nước ta, trong các sách giáo khoa như “Bài tập hoá học 8”, “Bài tập hoá học 9” xuất hiện thuật ngữ “bài tập” có ý nghĩa tương đồng với quan điểm này, phản ánh cách phân loại và sử dụng các dạng bài tập trong giáo dục hoá học hiện đại.
Bài tập hóa học không chỉ đơn thuần là vận dụng kiến thức cũ mà còn bao gồm việc tìm kiếm kiến thức mới và vận dụng kiến thức cũ trong các tình huống mới, phản ánh toàn diện về khái niệm và ứng dụng của môn học này.
1.5.2 Tác dụng củng cố và phát triển kiến thức (trí dục)
Việc làm chính xác hoá các khái niệm hóa học giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách rõ ràng và chính xác Cùng với đó, việc củng cố, đào sâu và mở rộng kiến thức một cách sinh động, phong phú sẽ khiến quá trình học tập trở nên hấp dẫn hơn Chỉ khi vận dụng được kiến thức vào giải bài tập thực tiễn, học sinh mới có thể hiểu sâu sắc và ghi nhớ lâu dài các khái niệm hóa học.
Ôn tập và hệ thống hóa kiến thức một cách tích cực là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Tuy nhiên, khi chỉ yêu cầu học sinh nhắc lại kiến thức để ôn tập, chúng thường dễ cảm thấy chán nản và mất hứng thú Thực tế cho thấy, học sinh rất thích giải bài tập trong các buổi ôn tập, vì hoạt động này giúp củng cố kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn hơn Áp dụng phương pháp giải bài tập trong ôn tập không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu dài mà còn tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tự tin và sáng tạo.
Rèn luyện kỹ năng hóa học như cân bằng phương trình phản ứng, tính toán theo công thức hóa học và phương trình phản ứng giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành cho học sinh Các bài tập thực nghiệm không chỉ nâng cao kỹ năng thực hành mà còn góp phần giáo dục kỹ thuật tổng hợp, hình thành tư duy logic và phản xạ nhanh nhạy trong quá trình học tập Việc thực hành qua các dạng bài tập này là bước quan trọng để học sinh nắm vững kiến thức môn Hóa học và phát triển khả năng vận dụng linh hoạt trong thực tế.
- Rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống lao động sản xuất cũng nhƣ bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng
- Rèn luyện kĩ năng sử dụng ngôn ngữ hoá học và các thao tác tƣ duy
Bài tập hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy hóa học của học sinh và bồi dưỡng phương pháp nghiên cứu khoa học Giải bài tập hóa học là hình thức làm việc tự lực căn bản, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích hiện tượng hóa học phức tạp thành bộ phận, xác lập mối liên hệ định lượng và định tính của các hiện tượng Trong quá trình giải bài, học sinh phải phân tích điều kiện đề bài, xây dựng lập luận, thực hiện tính toán và có thể cần tiến hành thí nghiệm hoặc đo đạc để kiểm chứng kết quả Các hoạt động này giúp phát triển tư duy logic và sáng tạo của học sinh, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề và ứng dụng kiến thức một cách linh hoạt và hiệu quả.
1.5.3 Tác dụng phát triển tư duy cho học sinh
Phát triển năng lực tư duy logic, biện chứng khái quát, độc lập, thông minh và sáng tạo là mục tiêu quan trọng trong quá trình học tập của học sinh Học sinh cần vận dụng linh hoạt và sáng tạo để giải quyết các bài tập trong những tình huống, hoàn cảnh mới, đồng thời đề xuất ý kiến cá nhân và các giải pháp khác nhau khi xử lý tình huống Các bài tập hóa học không chỉ giúp phát hiện năng lực sáng tạo của học sinh mà còn thúc đẩy khả năng đánh giá, phát huy tối đa khả năng sáng tạo của bản thân.
1.5.4 Tác dụng rèn luyện kĩ năng thực hành hóa học và liên hệ kiến thức với thực tế
- Kĩ năng thí nghiệm hóa học (Bài tập thực nghiệm)
Trong sách giáo khoa Hóa học lớp 8, các bài tập thực nghiệm chiếm tỷ lệ khá nhỏ so với các dạng bài tập khác, cho thấy sự tập trung nhiều hơn vào lý thuyết và dạng bài tập trắc nghiệm để củng cố kiến thức cho học sinh.
Bài tập thực nghiệm không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành quan trọng Chương trình này đóng vai trò kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn, nâng cao khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế Tác dụng của bài tập thực nghiệm là thúc đẩy người học vận dụng linh hoạt các kiến thức đã học vào các tình huống thực tế, nâng cao hiệu quả học tập và kỹ năng nghề nghiệp.
- Kĩ năng giải thích các ứng dụng của hóa học THCS trong thực tế (đời sống, sản xuất, kinh doanh, sức khỏe, môi trường, hiện tượng tự nhiên, )
Bài tập hóa học không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn có tác dụng giáo dục phẩm chất tư tưởng đạo đức cho học sinh Qua các bài tập lịch sử liên quan đến sự phát sinh của các tư tưởng khoa học tiến bộ và những phát minh vĩ đại của các nhà khoa học hàng đầu, học sinh hiểu rõ quá trình phát triển khoa học và cách các giá trị này ảnh hưởng đến xã hội Việc giải các bài tập còn rèn luyện cho học sinh phẩm chất đạo đức, khả năng độc lập suy nghĩ, tính kiên trì và dũng cảm vượt qua khó khăn Đồng thời, nó thúc đẩy tính chính xác khoa học, kích thích hứng thú với môn hóa học nói riêng và học tập nói chung, giúp phát triển năng lực nhận thức, tư duy logic, thế giới quan duy vật biện chứng, và khoa học vô thần trong việc giải thích các vấn đề thực tiễn đời sống và sản xuất.
Trong chương này chúng tôi đã trình bày những vấn đề thuộc về cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài luận văn:
1 Đặc điểm chung của học sinh ở trường THCS khi học tập môn hóa học
2 Chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hóa học cấp THCS
3 Sự đổi mới nội dung dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng và theo nội dung chương trình giảm tải bộ môn hóa học ở trường THCS
4 Khái quát về kĩ năng giải bài tập và tác dụng của bài tập hóa học trong dạy học ở trường THCS
5 Tiến hành điều tra, thu thập ý kiến về thực trạng học tập bộ môn hóa học, đặc biệt là các kĩ năng giải bài tập hóa học của học sinh ở trường trung học cơ sở, giúp chúng tôi có định hướng tích cực trong quá trình thực hiện đề tài
Để nâng cao chất lượng dạy học bộ môn, giáo viên cần thường xuyên nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm, đồng thời thu hút và kích thích hứng thú học tập của học sinh Giáo viên đóng vai trò tích cực, chủ động và sáng tạo trong việc hướng dẫn học sinh phương pháp học tập đúng đắn, đặc biệt là phương pháp tự học và tìm kiếm tài liệu phù hợp với năng lực của các em Việc hướng dẫn học sinh cách tự học và tiếp cận tài liệu giúp đạt được mục tiêu giáo dục chung của cả thầy và trò.
RÈN LUYỆN KĨ NĂNG CƠ BẢN ĐỂ GIẢI BÀI TẬP HÓA HỌC 8 CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG THCS
Phương pháp giải bài tập hóa học cho học sinh lớp 8 ở trường THCS
Trong chương trình trung học, hóa học là môn học được đưa vào sau cùng, mang tính thực nghiệm cả về định tính lẫn định lượng Khái niệm hóa học thường rất trừu tượng, khó hiểu và không thể quan sát bằng mắt thường như nguyên tử hay phân tử Để học tốt môn này, học sinh cần kết hợp các kỹ năng quan trọng như quan sát, tổng hợp, phân tích, đánh giá, suy luận, vận dụng kiến thức vào bài tập và tính toán Điều này đòi hỏi học sinh phải có tư duy nhạy bén, thông minh và khả năng tư duy sáng tạo để hiểu rõ các khái niệm trừu tượng và khám phá các hiện tượng hóa học thú vị.
Kỹ năng tính toán trong môn hóa học đòi hỏi học sinh phải thực hành nhiều bài tập để hình thành và rèn luyện hệ thống các kỹ năng cơ bản Để phát triển những kỹ năng này, học sinh cần nắm vững trọng tâm của bài học, các định nghĩa và khái niệm, đồng thời hiểu rõ bản chất của vấn đề và biết vận dụng linh hoạt các khái niệm, định luật đã học Theo khảo sát thực tế, học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu và áp dụng các khái niệm hóa học, cũng như làm chủ các phương pháp tính toán phù hợp.
+ Không ghi đúng KHHH của nguyên tố và không viết đƣợc kí hiệu của nguyên tử, phân tử
+ Không thuộc nguyên tử khối và không tính đƣợc khối lƣợng mol phân tử, dẫn đến không tính toán được các bước tiếp theo
+ Không thuộc hóa trị và lập công thức sai
+ Không thuộc tính chất hóa học và viết phương trình hóa học sai thì sẽ giải sai bài toán
+ Không thuộc tính chất hóa học và không viết đƣợc sơ đồ chuyển hóa và cũng không nhận biết đƣợc các chất
+ Không thuộc các công thức và tính toán sai
+ Không thuộc các bước giải bài toán tính theo phương trình hóa học
+ Sai đơn vị, đổi mol sai
+ Hay nhầm lẫn giữa tính % và C%, thể tích dung dịch và thể tích chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn
Để làm tốt phần viết các chỉ số, kí hiệu hóa học đúng chuẩn, học sinh cần ghi nhớ kỹ ký hiệu và hóa trị của các nguyên tố, đồng thời nắm vững tính chất hóa học và phương pháp điều chế của các chất Việc chú ý đến các hiện tượng hóa học xảy ra giúp viết các phương trình hóa học minh họa chính xác và mô tả đúng tính chất vật lý của chất Trong đó, các nội dung trọng tâm mà học sinh cần tập trung là kiến thức về ký hiệu hóa học, hóa trị, tính chất hóa học và phương pháp điều chế, nhằm nâng cao kỹ năng viết và phân tích các phản ứng hóa học một cách chính xác và logic.
- Viết KHHH của nguyên tố, kí hiệu của nguyên tử, CTHH của phân tử
Để viết phương trình phản ứng chính xác, bạn cần nắm vững tính chất hóa học của các chất, từ đó suy nghĩ xem chất đó có thể tác dụng với những tác chất nào Hiểu rõ đặc điểm của các chất sẽ giúp xác định được phần phản ứng phù hợp, đảm bảo phương trình phản ứng phản ánh đúng bản chất của quá trình hóa học Việc này không chỉ giúp viết phương trình phản ứng chính xác mà còn nâng cao khả năng dự đoán các phản ứng xảy ra trong thực tế.
Để thành thạo chuỗi phản ứng, cần nắm vững tính chất hóa học và cách điều chế các chất, cũng như mối quan hệ giữa các chất trong phản ứng Việc kết hợp kiến thức này với các điều kiện phản ứng giúp suy luận chính xác công thức các chất, đặc biệt đối với những dạng khó Ngoài ra, cần nhớ cân bằng phương trình phản ứng và ghi rõ các điều kiện phản ứng nếu có để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng trong quá trình phân tích.
- Nhận biết chất: nắm được thuốc thử cần dùng, dấu hiệu và viết phương trình phản ứng kèm dấu hiệu
- Giải thích hiện tƣợng, chứng minh: viết đƣợc phản ứng xảy ra ở từng giai đoạn, chú ý sự tạo kết tủa – bay hơi hay sự thay đổi màu sắc, mùi, …
- Phương pháp chung để giải bài toán tính theo PTHH cho học sinh lớp 8:
Nắm vững đƣợc lý thuyết, có một số kĩ năng tính toán (áp dụng đƣợc công thức, tính toán theo phương trình phản ứng, …)
Để viết bài theo đề, cần tóm tắt các dữ kiện chính như khối lượng, thể tích, nồng độ của các chất phản ứng Ngoài ra, cũng phải trình bày mối quan hệ giữa các chất phản ứng và điều kiện để phản ứng xảy ra, đáp ứng yêu cầu đề bài một cách rõ ràng và chính xác.
+ Viết tất cả các phương trình phản ứng xảy ra (nên sắp xếp theo thứ tự, nhớ cân bằng, ghi điều kiện nếu có)
Để giải bài tập tính số mol chất, cần phải thiết lập mối quan hệ giữa dữ kiện đề bài và yêu cầu đề bài một cách rõ ràng Trước tiên, dựa vào dữ kiện đã cho, xác định số mol của chất đã biết, sau đó kê các dữ kiện này vào phương trình hóa học phù hợp Cuối cùng, sử dụng phương trình này để suy ra số mol của chất cần tìm, đảm bảo quá trình giải bài thật chính xác và hợp lý.
Trong quá trình giải quyết bài tập hóa học, cần sử dụng các thủ thuật tính toán và áp dụng các định luật cơ bản như định luật bảo toàn khối lượng để đảm bảo tính chính xác Việc sử dụng các công thức chuyển đổi phù hợp giúp xử lý các vấn đề phức tạp dễ dàng hơn Cuối cùng, kiểm tra lại kết quả và rút ra kết luận chính xác để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu của đề bài.
Khi hướng dẫn các em ứng dụng công thức, cần hướng dẫn cách hoán đổi các đại lượng và đổi đơn vị từ ml sang lít để đảm bảo tính chính xác Giáo viên có thể yêu cầu các em học thuộc các công thức hoặc cung cấp các "mẹo" chuyển đổi dễ nhớ, từ đó giúp các em áp dụng công thức một cách chính xác mà không bị sai sót.
Trong quá trình học tập hóa học, bên cạnh kiến thức lý thuyết, bài tập đóng vai trò quan trọng giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức, cũng như rèn luyện kỹ năng vận dụng trong các trường hợp cụ thể Giáo viên cần phân loại học sinh và bài tập để lựa chọn các dạng bài phù hợp, tránh gây nhàm chán hay quá sức cho các em Việc giao các bài tập đơn giản, lặp đi lặp lại giúp học sinh nắm chắc kiến thức cơ bản, nhớ công thức và làm quen với phương pháp giải các dạng bài tập phức tạp hơn.
Giáo viên cần xác định kiến thức cốt lõi và tổng quát nhất của chương trình để tóm tắt những nội dung quan trọng học sinh cần nắm Đặc biệt, yêu cầu đặt ra không quá cao về kĩ năng, mà tập trung vào việc truyền đạt kiến thức cơ bản nhất về hóa học, giúp học sinh vận dụng vào giải quyết vấn đề thực tiễn Điều này hướng tới việc giúp học sinh hình thành các kĩ năng giải bài tập hóa học lớp 8, tạo nền tảng vững chắc cho việc học môn Hóa ở các lớp tiếp theo.
Các kĩ năng giải bài tập hóa học cơ bản của học sinh lớp 8 ở trường THCS
2.2.1 Nhóm các kĩ năng chung khi giải bài tập
Kỹ năng “Đọc và phân tích kỹ đề bài” là yếu tố then chốt giúp học sinh thành công trong mọi môn học như Ngữ văn, Toán, Vật lý Việc đọc hiểu chính xác đề bài giúp xác định rõ yêu cầu và hướng đi của bài làm, từ đó phù hợp với mục tiêu đề ra Đặc biệt trong các môn khoa học tự nhiên, học sinh cần chú trọng phân tích dữ kiện đề bài để xác định đúng vấn đề cần giải quyết, tính toán, chứng minh hoặc giải thích, giúp đảm bảo hướng đi của bài giải đúng đắn, hiệu quả.
Để học sinh phát triển kỹ năng này, cần thường xuyên luyện tập, đọc nhiều bài tập khác nhau để nâng cao khả năng phân tích Việc làm nhiều dạng bài tập, từ những đề tương tự đến đa dạng hơn giúp học sinh nhận diện vấn đề rõ ràng hơn Tư duy phản xạ và kỹ năng tìm ra các vấn đề đã cho là chìa khóa để nâng cao hiệu quả học tập và đạt kết quả tốt hơn.
Ví dụ 1: Cho 36,5 gam dung dịch HCl tác dụng hết với kim loại kẽm, thu đƣợc
2,24 lít khí (ở đktc) Hãy tính: a) Khối lƣợng muối tạo thành và khối lƣợng kẽm đã phản ứng b) Nồng độ % của dung dịch HCl đã phản ứng
Khi đọc đề bài, học sinh cần lưu ý rằng số 36,5g không phải là khối lượng chất tan để tính mol, mà là khối lượng dung dịch Việc nhầm lẫn này rất hay xảy ra và có thể gây sai lệch trong kết quả phản ứng Do đó, học sinh cần phân biệt rõ giữa khối lượng dung dịch và khối lượng chất tan để thực hiện phép tính chính xác Đây là kiến thức quan trọng trong hóa học giúp đảm bảo tính đúng đắn trong quá trình giải bài tập phản ứng hóa học.
Nếu học sinh đọc kỹ đề bài, sẽ nhận thấy con số 36,5g chính là khối lượng dung dịch, không thể tính trực tiếp ra số mol nếu không có dữ liệu về nồng độ C% Vì vậy, học sinh cần nhận ra rằng chìa khóa của bài tập là số liệu 2,24 lít khí ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc), từ đó sử dụng để quy đổi ra số mol, rồi thay vào phương trình phản ứng để tính toán theo yêu cầu đề bài Đối với học sinh lớp 8 mới làm quen với môn Hóa học, các đại lượng, ký hiệu còn rất mới mẻ, dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là dễ nhầm lẫn giữa các đại lượng của môn Hóa học và Vật lý Tuy nhiên, kỹ năng đọc hiểu và phân tích đã hình thành và phát triển từ các môn học khác, thậm chí từ cấp tiểu học, giúp các em làm quen và vượt qua những khó khăn ban đầu trong môn Hóa học.
Kỹ năng giải bài tập hóa học cần được các em trau dồi và phát triển liên tục để đối phó với các dạng bài ngày càng phức tạp và đa dạng hơn khi học lên cao Khi không có phương pháp giải phù hợp, các em dễ cảm thấy bối rối, thiếu tự tin và dễ nản lòng, dẫn đến tình trạng học yếu môn Hóa và mất hứng thú với bộ môn này Bên cạnh đó, để xác định hướng giải đúng, học sinh cần rèn luyện kỹ năng tóm tắt đề bài một cách chính xác, giúp giải quyết các bài tập hiệu quả hơn.
Kĩ năng “Tóm tắt được đề bài”
Kỹ năng đọc hiểu và phân tích đề bài là yếu tố cực kỳ quan trọng trong quá trình học tập, giúp học sinh xác định rõ các vấn đề và dữ liệu đề bài cung cấp Việc biết viết các ký hiệu đúng đắn sẽ giúp học sinh dễ dàng nhận diện các bước giải cần thực hiện để tìm ra đáp án phù hợp với yêu cầu đề bài Nhờ đó, học sinh có thể nâng cao khả năng tư duy logic và đạt được hiệu quả cao trong làm bài.
Trong ví dụ trên, nếu học sinh nhầm lẫn giữa 36,5g dung dịch HCl và ký hiệu m HCl = 36,5g thì sẽ dẫn đến việc tính số mol dựa trên khối lượng này, gây sai lệch kết quả Tuy nhiên, nếu học sinh tóm tắt đúng đề bài, đại lượng cần tính là m ddHCl, không phải m HCl, vì đề bài không cung cấp dữ liệu về hàm lượng C% Do đó, không thể tính trực tiếp số mol dựa trên khối lượng dung dịch HCl, mà phải dựa vào thể tích khí (V K = 2,24 lít) là khí hidro Từ thể tích khí này, học sinh sẽ tính số mol khí, sau đó đưa vào phương trình phản ứng để thực hiện các tính toán theo yêu cầu của đề bài, đảm bảo kết quả chính xác và phù hợp với dữ liệu đề bài cung cấp.
Học sinh đã xác định được hướng đi chính xác để giải quyết các yêu cầu của đề bài Tuy nhiên, kỹ năng trình bày cách giải và hình thức lập luận còn quan trọng trong quá trình hoàn thiện bài làm Việc trình bày lời giải rõ ràng, mạch lạc giúp nâng cao khả năng đạt điểm cao trong môn học.
Kĩ năng “Trình bày lời giải”
Kỹ năng “Trình bày lời giải” giúp học sinh diễn đạt rõ ràng, logic và thuyết phục hơn trong bài làm Được rèn luyện từ lớp tiểu học, đặc biệt trong môn Toán, kỹ năng này tiếp tục phát triển qua các cấp học, nhất là ở môn Vật lý và các môn học khác Trình bày đúng, mạch lạc sẽ nâng cao tính thuyết phục của bài giải và giúp người đọc dễ hiểu hơn.
Trở lại ví dụ trên, bài giải đƣợc trình bày nhƣ sau:
ZnCl ZnCl Zn Zn ddHCl m 36 5 g
Số mol khí hiđro sinh ra sau phản ứng: 2
Khối lượng muối kẽm clorua thu được là 13,6 g, được tính dựa trên số mol của ZnCl₂, trong khi khối lượng kẽm đã phản ứng là 6,5 g Khối lượng HCl phản ứng là 3,7 g, dựa trên số mol của HCl trong phản ứng Nồng độ của dung dịch HCl tham gia phản ứng cần được tính dựa trên lượng mol và thể tích dung dịch để xác định chính xác.
Trong quá trình giảng dạy môn Hóa học, việc phát triển kiến thức khoa học đặc biệt là kiến thức về Hóa học là nhiệm vụ quan trọng bên cạnh việc nâng cao kỹ năng chung của học sinh Đồng thời, giáo viên cần chú trọng rèn luyện các kỹ năng cơ bản để học sinh có thể giải bài tập Hóa học lớp 8 một cách hiệu quả Việc mở rộng hiểu biết về các nguyên lý và công thức hóa học sẽ giúp học sinh nâng cao năng lực tư duy và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.
2.2.2 Một số kĩ năng cơ bản khi giải bài tập hóa học dành cho học sinh lớp 8
Hóa học là một khoa học vừa lý thuyết, vừa thực nghiệm, có khả năng phát triển năng lực nhận thức cho học sinh Nghiên cứu các khái niệm cơ bản như nguyên tử, phân tử và phản ứng hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tư duy và nâng cao năng lực nhận thức của học sinh Bài tập hóa học là yếu tố quan trọng giúp củng cố kiến thức, mở rộng hiểu biết qua các bài tập thực nghiệm, đồng thời kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức của học sinh Để giải các dạng bài tập từ đơn giản đến phức tạp hiệu quả, học sinh cần trang bị các kỹ năng cơ bản và có hệ thống, góp phần nâng cao năng lực tư duy và nhận thức chung trong học tập môn hóa học.
Kỹ năng viết đúng ký hiệu hóa học của nguyên tố là bước cơ bản và cực kỳ quan trọng trong việc học môn Hóa học ở tất cả các cấp học Khi học sinh nắm vững kỹ năng này, việc tiếp thu kiến thức hóa học trở nên dễ dàng hơn, giúp hạn chế tình trạng cảm thấy môn học phức tạp hoặc khó hiểu, từ đó tạo đam mê và hứng thú học tập Giáo viên cần tạo môi trường thoải mái để kích thích sự tò mò của học sinh, thiết kế các bài tập phù hợp để động viên các em khám phá kiến thức mới thông qua sách bài tập, sách tham khảo Đặc biệt, việc học sinh ghi nhớ các nguyên tố hóa học trong bảng 1, trang 42 của SGK Hóa học 8 (tác giả Lê Xuân Trọng) rất quan trọng để dễ dàng vận dụng kiến thức vào các bài tập thực hành Tuy nhiên, để ghi nhớ các nguyên tố này không đơn giản do tên nguyên tố, ký hiệu, nguyên tử khối và hóa trị có thể gây nhầm lẫn, do đó giáo viên nên xây dựng các bài tập phù hợp để hỗ trợ học sinh trong việc ghi nhớ và áp dụng kiến thức hiệu quả.
Dưới đây là ví dụ về viết KHHH và nhận diện nguyên tố hóa học: Trong phần a, các nguyên tố gồm Hiđro, Cacbon, Nitơ, Oxi, Photpho, Lưu huỳnh, Clo, Brom thể hiện các nguyên tố phổ biến trong sinh học và công nghiệp Trong phần b, các nguyên tố như Natri, Magie, Nhôm, Kali, Canxi, Mangan, Sắt, Đồng, Kẽm, Bạc, Bari đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng khác nhau từ y học, xây dựng đến công nghệ Việc nắm vững ký hiệu hóa học của các nguyên tố này giúp hiểu rõ cấu trúc hóa học và vai trò của chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong ví dụ này, học sinh cần xác định tên và ký hiệu hóa học của các nguyên tố dựa trên số thứ tự nguyên tử (NTK) và nguyên tử khối (KHHH) Ví dụ 3a yêu cầu tìm rõ các nguyên tố có NTK lần lượt là 1, 12, 14, 16, 23, 24, 27, 32, dựa vào bảng 1 trang 42 trong sách giáo khoa Hóa học 8 Trong khi đó, ví dụ 3b liên quan đến các nguyên tố có nguyên tử khối là 35.5, 39, 40, 55, 56, 64, 65, 80, yêu cầu học sinh sử dụng kiến thức về tên, KHHH và NTK đã học để xác định chính xác các nguyên tố này Việc dựa vào các thông tin trong bảng dữ liệu giúp học sinh dễ dàng xác định và học thuộc tên, ký hiệu của các nguyên tố hóa học một cách chính xác và có hệ thống.
Ví dụ 2: a) H (NTK: 1); C (NTK: 12); N (NTK: 14); O (NTK: 16);
P (NTK: 31); S (NTK: 32); Cl (NTK: 35,5); Br (NTK: 80) b) Na (NTK: 23); Mg (NTK: 24); Al (NTK: 27); K (NTK: 39);
Ca (NTK: 40); Mn (NTK: 55); Fe (NTK: 56); Cu (NTK: 64);
Zn (NTK: 65); Ag (NTK: 108); Ba (NTK: 137)