Nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ chí Minh về quyền
Hồ Chí Minh là người đầu tiên đề cập đến khái niệm nhân quyền và sử dụng nó trong các hoạt động đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân Trong quá trình cách mạng, Người đã cùng dân tộc giành lại ngọn cờ dân chủ nhân quyền từ tay chủ nghĩa thực dân, xem những quyền đó là lý tưởng, là bản chất của nhà nước ta.
Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền con người rất phong phú và đa dạng Người nhấn mạnh quan điểm về quyền dân sự, chính trị, quyền văn hóa, kinh tế, xã hội cũng như quyền của các nhóm và tập thể trong xã hội Viết rõ hơn, Hồ Chí Minh khẳng định quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo, quyền của các dân tộc thiểu số, quyền của phụ nữ và quyền của trẻ em, nhằm bảo vệ và phát triển nhân quyền trong xã hội Việt Nam.
1.2.1 Quan điểm của Hồ chí Minh về quyền dân sự chính trị
Quyền dân sự và quyền chính trị là hai quyền cơ bản của dân quyền, phát triển cùng với sự đa dạng và phong phú của xã hội Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh về quyền dân sự và chính trị không chỉ dựa vào các điều khoản trong Hiến pháp và pháp luật mà còn thể hiện qua quá trình xây dựng và thực hiện các quyền này trong đời sống thực tiễn của người Việt Nam.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền dân sự, chính trị của con người xuất phát từ lòng yêu thương chân thành đối với con người, thể hiện qua tình yêu mênh mộng và sâu sắc dành cho mọi người bất kể xuất thân hay địa vị xã hội Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền công dân dựa trên tình yêu thương bao trùm và sự bình đẳng trong xã hội Với tư duy nhân văn sâu sắc, Hồ Chí Minh coi quyền dân sự, chính trị là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, trong đó mọi cá nhân đều được trân trọng và đảm bảo quyền lợi.
Lòng yêu nước, thương dân của Hồ Chí Minh thể hiện qua sự coi trọng dân như thành viên của cộng đồng dân tộc, là “đồng bào” và “dân là gốc”, “dân là chủ”, với ý thức dân là công dân có nhân quyền và dân quyền Người xem dân không chỉ là những người chung chung hay trừu tượng, mà là những con người cụ thể, đặc biệt là đồng bào bị đọa đày và đau khổ của dân tộc mình, cũng như những người lao động bị áp bức trên toàn thế giới, không phân biệt về màu da hay chủng tộc Tư tưởng này nhấn mạnh trách nhiệm của người dân trong sự nghiệp cứu nước và giữ vững độc lập, đồng thời đề cao truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết của toàn dân.
Quan niệm "lấy dân làm gốc" của Hồ Chí Minh bắt nguồn từ ý thức đạo đức chuyển thành nguyên tắc pháp trị, yêu cầu mọi thành viên trong xã hội phải tuân thủ Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng phải sử dụng sức và tài của dân để phục vụ lợi ích của nhân dân, không vì lợi ích cá nhân hay gia đình Khi dân đã cống hiến tài lực để làm lợi cho chính mình, người cầm quyền cần biết khai thác và sử dụng nguồn lực đó để mang lại lợi ích chung Theo đó, lợi ích của dân và quyền làm chủ của dân hoàn toàn phù hợp và thống nhất trong nguyên tắc "dân làm gốc" và "dân làm chủ."
Trong quan niệm của Hồ Chí Minh, dân vừa là gốc, vừa là chủ, thể hiện rõ ý nghĩa dân chủ trong xây dựng đất nước Ngài nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là động lực chiến đấu giành độc lập mà còn biểu hiện khát vọng xây dựng cuộc sống hạnh phúc, tự do cho nhân dân Theo Hồ Chí Minh, độc lập của đất nước phải gắn liền với hạnh phúc và tự do của dân; nếu dân không được hưởng hai điều này thì độc lập vô nghĩa Ngài khẳng định rằng, đất nước do nhân dân giành lại thì nhân dân có quyền làm chủ trong mọi mặt đời sống xã hội, từ sở hữu đến quyền làm chủ bản thân (quyền dân sự) Quá trình dân chủ hóa đối với các nước thuộc địa là xác lập vị trí làm chủ đất nước của nhân dân, bảo đảm quyền dân sự và quyền chính trị, giữ gìn sự thống nhất giữa quyền làm chủ của cộng đồng và cá nhân Quan niệm về dân này ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ và hành động của Hồ Chí Minh, luôn hướng về lợi ích của nhân dân lao động, yêu cầu cán bộ, đảng viên lấy dân làm gốc, vì dân và phải luôn gần gũi, hiểu dân, tin tưởng vào sức mạnh của nhân dân Ngài coi quyền con người, đặc biệt quyền dân sự chính trị, là không thể tách rời khỏi quyền độc lập dân tộc và quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc, thể hiện tinh thần chủ động trong việc giành quyền làm chủ xã hội.
Tuyên ngôn độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thể hiện rõ sự kết hợp giữa truyền thống Việt Nam và tư tưởng văn minh phương Đông và Tây phương, khẳng định bản lĩnh và truyền thống dân tộc Dokument này trực tiếp tuyên bố các quyền cơ bản của nhân dân Việt Nam, đặc biệt là quyền dân sự và chính trị, góp phần phát triển tư tưởng quyền con người cho nhân loại Hồ Chí Minh đã lấy cảm hứng từ Tuyên ngôn độc lập của Mỹ, nhấn mạnh nguyên lý bình đẳng của các dân tộc trên thế giới: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”, thể hiện tinh thần nhân đạo và khát vọng tự do cho toàn nhân loại.
Hồ Chí Minh đã tham gia giải quyết vấn đề cơ bản về dân quyền, nhấn mạnh rằng quyền lực thuộc về nhân dân cụ thể Ngài hướng tới xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, đó là hình thức dân chủ cao nhất của thời đại, phát huy điểm mạnh đồng thời khắc phục những khuyết điểm của các chế độ dân chủ trước, đặc biệt là dân chủ tư sản Theo Hồ Chí Minh, dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa khác nhau về bản chất giai cấp nhưng không khác xa về quyền tự do, dân chủ căn bản như quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của con người Chế độ dân chủ tư sản xây dựng trên sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa và quyền tự do khế ước, còn dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên nguyên tắc mọi người vì mọi người, mọi người vì mỗi người, với sở hữu công hữu về tư liệu sản xuất và sở hữu cá nhân tồn tại cùng nhau Đồng thời, Nhà nước tập quyền trong xã hội xã hội chủ nghĩa hoạt động theo nguyên tắc thống nhất quyền lực, phân công, phối hợp để hiện thực hóa lý tưởng cộng sản chủ nghĩa, mang lại tự do, bình đẳng và hạnh phúc cho mọi người.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng quyền dân sự, chính trị của con người gắn liền với quá trình xây dựng và hoàn thiện chế độ pháp luật, hướng tới xây dựng xã hội kỷ cương Quan niệm của Người về chế độ dân chủ nhân dân là một quan niệm hiện đại, trong đó dân làm chủ toàn diện và sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ nhà nước, đất đai, nhà máy cho đến văn hóa, tinh thần Để thực hiện quyền làm chủ này, theo Hồ Chí Minh, cần xây dựng các thiết chế rõ ràng, đầy đủ để bảo đảm quyền của người dân được thực thi Trong mọi nhà nước, quyền dân chủ và quyền con người được pháp luật thừa nhận, bảo vệ, bao gồm quyền con người (nhân quyền) và quyền công dân (dân quyền) Tại Việt Nam, quyền dân chủ được xác lập từ năm 1945, khi Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo nhân dân đạt thành công trong Cách mạng Tháng Tám và xây dựng Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Hồ Chí Minh đã đề cập đến quyền dân sự và quyền chính trị của con người qua nhiều nội dung và khía cạnh khác nhau Người không chỉ nhấn mạnh quyền con người chung chung mà còn đặc biệt coi trọng quyền của từng nhóm xã hội như theo giới, giai cấp và tầng lớp xã hội Đặc biệt, Người nhấn mạnh việc pháp luật hóa các quyền con người thành quyền công dân, nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của mọi công dân trong xã hội Người xem công dân không chỉ là công dân chính trị mà còn là công dân xã hội dân chủ, thể hiện rõ thái độ coi trọng quyền của từng cá nhân trong cộng đồng Hồ Chí Minh từng khẳng định rằng, vấn đề tư pháp và các quyền của con người đều phản ánh đặc trưng của cuộc sống và phẩm chất làm người trong xã hội.
Tư tưởng về một nền lập pháp vì con người có ở Hồ Chí Minh ngay từ
Trong bản Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919, những tư tưởng về quyền tự quyết và độc lập của dân tộc đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện rõ nét Người đã trình bày quan điểm này một cách rõ ràng trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời ngày 3-9-1945, khẳng định quyết tâm đấu tranh vì nền độc lập tự do của đất nước.
Minh đã đề xuất cần xây dựng một Hiến pháp dân chủ để thiết lập nền tảng pháp lý vững chắc cho nước Việt Nam Ngày 9-11-1946, Quốc hội khóa I của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thông qua dự thảo Hiến pháp do Ủy ban soạn thảo trình bày, sau quá trình chỉnh lý theo ý kiến của nhân dân từ tháng 5-1946 Bản hiến pháp này chính thức được gọi là Hiến pháp năm 1946, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình xây dựng nhà nước dân chủ của đất nước.
Hiến pháp năm 1946 xác định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân, đặt nền móng vững chắc cho quyền tự do dân chủ của nhân dân Đây là một trong ba nguyên tắc cốt lõi của Hiến pháp, lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, đã công nhận và bảo vệ các quyền tự do dân chủ như quyền bình đẳng về mọi mặt, quyền tham gia chính quyền, tự do ngôn luận, tự do xuất bản, tự do tổ chức hội họp, quyền tín ngưỡng, tôn giáo, và quyền tư hữu tài sản Đồng thời, hiến pháp này cũng nhấn mạnh nguyên tắc chỉ bắt giữ, giam cầm công dân theo quyết định của tư pháp, đảm bảo quyền con người và chống lại những hành vi xâm phạm tự do cá nhân.