Đối tƣợng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các hướng tiếp cận và phương pháp giảng dạy các bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11, 12 THPT Mục tiêu của luận văn là xác định các phương pháp hiệu quả để truyền tải nội dung và ý nghĩa của các tác phẩm này đến học sinh, qua đó nâng cao khả năng cảm thụ văn học và hiểu biết về chủ nghĩa tượng trưng trong văn học Việt Nam Đề tài cũng phân tích vai trò của hình ảnh tượng trưng để làm nổi bật đặc trưng của thể loại thơ trữ tình Việt Nam và phù hợp với chương trình giảng dạy phổ thông.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu này làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài, đặc biệt là việc phân tích thi phái tượng trưng chủ nghĩa và ảnh hưởng của nó đối với thơ trữ tình Việt Nam hiện đại Đồng thời, đề cao nguyên tắc bám sát đặc trưng thể loại trong dạy học đọc hiểu, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy Thực trạng giảng dạy các bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong sách giáo khoa Ngữ văn 11, 12 THPT cũng được đưa vào phân tích để hiểu rõ hơn về quá trình tiếp cận nội dung này.
Trong phần 4.2, cần xác lập định hướng cơ bản để xây dựng hệ thống phương pháp và biện pháp dạy học các bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11, 12 THPT Việc này nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm của thể loại thơ trữ tình mang ý nghĩa tượng trưng và chủ nghĩa, từ đó phát triển năng lực cảm thụ và phân tích tác phẩm văn học Đồng thời, cần chú trọng xây dựng các phương pháp giảng dạy phù hợp, tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận sâu sắc các giá trị nghệ thuật và nội dung tư tưởng của các bài thơ trữ tình Việt Nam mang đậm dấu ấn chủ nghĩa tượng trưng.
Trong phần này, chúng tôi tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá tính khả thi của các phương pháp và biện pháp đề xuất Mục tiêu là khẳng định hiệu quả của những giải pháp này trong việc khắc phục những hạn chế của việc giảng dạy các bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11, 12 THPT Các bước thực nghiệm được thực hiện một cách khoa học để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả, từ đó góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và tạo điểm nhấn cho chương trình giáo dục văn học hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu
Chúng tôi sử dụng phối hợp nhiều phương pháp thuộc hai nhóm nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn:
Sử dụng các phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết nhằm phân loại và hệ thống hóa các lý thuyết liên quan, giúp đánh giá một cách toàn diện các công trình nghiên cứu đã có liên quan đến đề tài Việc này đảm bảo việc thẩm định các tài liệu nghiên cứu được chính xác, rõ ràng và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Áp dụng phương pháp phân tích lý thuyết giúp xác định các nội dung chính, đề cập đến các mô hình, khái niệm liên quan, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiên cứu mới Tổng hợp lý thuyết cũng tạo điều kiện để tổng kết các kết quả đã đạt được, nhận diện các khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục khám phá Qua đó, việc phân loại và hệ thống hóa lý thuyết giúp tối ưu hóa quá trình đánh giá các công trình khoa học, nâng cao độ tin cậy và tính khả thi của đề tài nghiên cứu.
Chúng tôi sử dụng các phương pháp quan sát và điều tra để thu thập dữ liệu cần thiết về hoạt động dạy học các bài thơ trữ tình mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong SGK Ngữ văn 11, 12 THPT Phương pháp khảo sát giúp hiểu rõ quá trình tiếp cận nội dung, còn phương pháp điều tra cung cấp số liệu chính xác về nhận thức và phản hồi của học sinh Việc nắm bắt dữ liệu này giúp nâng cao hiệu quả dạy học và phát huy giá trị của các bài thơ trữ tình trong chương trình Ngữ văn phổ thông.
Phương pháp thực nghiệm được sử dụng để thẩm định, đánh giá tính khoa học và khả thi của hệ thống phương pháp, biện pháp đề xuất trong luận văn nhằm nâng cao hiệu quả dạy học các bài thơ trữ tình mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong SGK Ngữ văn lớp 11, 12 Trung học phổ thông.
Đóng góp của luận văn
Góp phần tháo gỡ những khó khăn trong việc dạy học các bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa trong SGK Ngữ văn 11, 12
THPT, thông qua việc đề xuất những phương pháp, biện pháp dạy học có tính khả thi.
Cấu trúc của luận văn
Ngoài Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn được triển khai qua 3 chương:
Chương 1 trình bày các cơ sở khoa học của đề tài, làm rõ những lý thuyết nền tảng về dạy học thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa Chương 2 giới thiệu phương pháp dạy học những bài thơ trữ tình Việt Nam trong sách giáo khoa Ngữ văn, nhấn mạnh cách thức khai thác yếu tố tượng trưng chủ nghĩa để nâng cao hiệu quả giảng dạy và giúp học sinh hiểu sâu sắc ý nghĩa của từng tác phẩm.
11, 12 THPT Chương 3 Thực nghiệm sư phạm
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
Thi phái tượng trưng chủ nghĩa và ảnh hưởng của nó đến thơ Việt Nam hiện đại
1.1.1 Thi phái tượng trưng chủ nghĩa 1.1.1.1 Sự ra đời, quá trình phát triển
Chủ nghĩa tượng trưng là trường phái văn học xuất hiện sớm nhất trong văn học hiện đại của châu Âu và Mỹ, có ảnh hưởng sâu sắc đến các phong trào nghệ thuật sau này Đây là một trào lưu nghệ thuật mang quan điểm triết học và mỹ học độc đáo, bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Trường phái lãng mạn ra đời vào những năm 1820 tại Pháp và chiếm lĩnh nền văn học suốt nhiều thập kỷ, với thi ca mở ra một luồng gió mới bằng cách thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp và phản kháng cuộc sống tầm thường của xã hội tư sản Các nhà lãng mạn hướng về một thế giới kỳ bí trong quá khứ, thiên nhiên hùng vĩ, và đời sống các dân tộc xa xôi, thể hiện những ước vọng cao cả và giá trị tinh thần vượt khỏi thực tại vật chất Họ đề cao vai trò sáng tạo của nghệ sĩ, cho rằng nghệ sĩ có quyền biến đổi thế giới bằng trí tưởng tượng tự do, bác bỏ các quy phạm hình thức trong nghệ thuật, hướng tới một thế giới nội tâm phong phú, đầy mâu thuẫn và cảm xúc mãnh liệt Những đại diện tiêu biểu như Chateaubriant, Lamartine, Hugo đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn học Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn xuất hiện của phong trào Thơ mới và tác phẩm của nhóm Tự lực văn đoàn Qua thời gian, phong trào này dần nhạt nhòa, nhường chỗ cho phong cách thơ tượng trưng với những thi sĩ Pháp như Baudelaire, Verlaine, Mallarmé và Poe, nổi bật với việc khai thác cảm xúc qua các giác quan, biểu tượng tinh tế và ngôn ngữ siêu thực, trong đó tập thơ Hoa Ác của Baudelaire được xem là cột mốc quan trọng của chủ nghĩa tượng trưng.
1886 nhà thơ người Pháp R Molas chính thức đề xuất tên gọi “chủ nghĩa tƣợng trƣng” và phát biểu Tuyên ngôn của chủ nghĩa tượng trưng Stephane
Mallarmé là nhà lý luận tiêu biểu của chủ nghĩa tượng trưng, tổng kết kinh nghiệm sáng tác thơ ca và đề xuất các luận điểm quan trọng về chủ nghĩa tượng trưng Vào thế kỷ 20, chủ nghĩa tượng trưng lan rộng sang các nước Âu Mỹ, gọi là chủ nghĩa tượng trưng hậu kỳ với các tác giả nổi bật như Wallace trong Pháp, Rainer Maria Rilke của Đức, Eliot, Pound của Mỹ, và William Butler Yeats của Ireland Thành tựu chính của chủ nghĩa tượng trưng thể hiện rõ nét trong lĩnh vực thơ ca và ảnh hưởng sâu rộng tới kịch và tiểu thuyết, trong đó Maurice Maeterlinck là biểu tượng tiêu biểu trong lĩnh vực kịch Từ “tượng trưng” trong tiếng Hi Lạp ban đầu chỉ mô tả vật thể gắn kết hoặc chia thành hai nửa để ghép lại thành một, tượng trưng cho vật thân thiện, sau đó phát triển thành biểu tượng thay thế ý niệm hoặc sự vật như thẻ thay thế cho vương quyền hay cây thánh giá thay thế cho Thiên Chúa giáo Trong chủ nghĩa tượng trưng, “tượng trưng” không đơn thuần là ký hiệu hay thủ pháp nghệ thuật mà mang ý nghĩa riêng, thể hiện quan niệm phản hiện thực và phi lí tính trong văn học Chủ nghĩa tượng trưng dựa trên lý thuyết của Kant, cho rằng hiện thực là nguồn gốc gây đau khổ, giả dối và vô nghĩa; còn tồn tại một thế giới chân thực, bản chất vĩnh hằng, không thể nhìn thấy hay hiểu bằng lý trí, mà phải cảm nhận qua tâm linh và cảm tính, và chính nhà thơ chính là người tìm kiếm thế giới đó.
Trong chọn đề tài, thơ ca tượng trưng thường tập trung vào thế giới nội tâm bí ẩn và mộng ảo, thể hiện cảm nhận chủ quan và đặt cảm xúc cá nhân vào hình thức cảm tính Thủ pháp biểu hiện trong thơ ca tượng trưng chủ yếu sử dụng các biện pháp như ám thị, so sánh, tượng trưng để nhấn mạnh hình tượng trực cảm, hạn chế các thủ pháp trống rỗng và thuyết giáo cứng nhắc Thơ tượng trưng cố gắng phản ánh thế giới nội tâm của nhà thơ bằng cách hướng thế giới bên ngoài vào thế giới tinh thần, qua đó truyền tải cảm xúc và quan niệm cá nhân một cách sống động và sâu sắc.
Thơ tượng trưng là một trường phái thi ca Pháp ảnh hưởng lớn đến dòng văn học hiện đại ở Việt Nam Trong quá trình phát triển, thơ tượng trưng gặp phải nhiều thử thách và phản ứng từ các phía, nhưng nó đã vượt qua adversity để mở ra một nền văn học mới, hiện đại Chủ nghĩa tượng trưng đã đóng vai trò quan trọng trong sự chuyển mình của thi ca Việt Nam, góp phần hình thành các phong cách sáng tác đa dạng và sâu sắc hơn.
1.1.1.2 Những đặc điểm thi pháp của thơ trữ tình thuộc thi phái tượng trưng chủ nghĩa
Mỗi loại hình nghệ thuật và thể loại văn học có đặc điểm riêng về thi pháp, phản ánh sự đa dạng trong tiến trình phát triển của nền văn học Tuy nhiên, xét về mặt mỹ học, các loại hình thường “phủ nhận” lẫn nhau để xác lập những nguyên tắc thẩm mỹ mới về con người và thế giới Việc hiểu rõ đặc điểm thi pháp của từng loại hình văn học là yếu tố cốt lõi giúp nhà văn tuân thủ đúng quy luật sáng tác, đồng thời giúp người tiếp nhận tránh hiểu sai hoặc bỏ lỡ giá trị thực của tác phẩm Đặc biệt trong đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn, nắm vững đặc điểm thi pháp của loại hình văn học, như thể loại thơ trữ tình thuộc thi phái thơ tương trưng chủ nghĩa, là yêu cầu cần thiết để nâng cao hiệu quả học tập và hiểu biết sâu sắc về nội dung nghệ thuật.
Thi pháp học là thuật ngữ có nguồn gốc từ thời cổ Hi Lạp, thể hiện hệ thống các phương tiện biểu đạt bằng hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm văn học Nó giúp nhà phê bình và độc giả hiểu sâu cấu trúc tác phẩm, cách tư duy của tác giả, cũng như mã văn hóa nghệ thuật phản ánh qua tác phẩm và thời kỳ sáng tác Thi pháp học cổ xưa tập trung vào tính quy phạm, trong khi thi pháp học hiện đại hướng đến việc phát hiện và mô tả các ngôn ngữ nghệ thuật mới, phản ánh sự phát triển và vận động của văn học qua các thời kỳ.
Thơ trữ tình tượng trưng chủ nghĩa có những đặc điểm nổi bật về quan niệm mĩ học, trong đó phủ nhận thơ lãng mạn vì cho rằng nó dễ dãi, rườm lời và chủ yếu thể hiện qua hình tượng, hình ảnh tương phản Các hình thức thể hiện đa dạng như hỏi, kể, tả, cảm thán hoặc gia tăng các yếu tố tự sự, phân tích, lý giải, chủ đề chủ yếu xoay quanh nỗi buồn, sự cô đơn và tình yêu đôi lứa nhằm mục đích bộc bạch, giãi bày tâm sự trực tiếp của cái tôi chủ thể Thi pháp của thơ trữ tình tượng trưng chủ nghĩa xây dựng dựa trên một quan niệm khác biệt về con người và vũ trụ, tạo nên một phong cách rõ ràng phân biệt với thơ lãng mạn.
Mỹ học tượng trưng khám phá mối quan hệ tương giao bí ẩn giữa con người và vũ trụ, diễn ra qua nhiều khía cạnh như ý niệm hư thực, cảm giác ánh sáng và bóng tối, cũng như màu sắc đen trắng Baudelaire nhấn mạnh rằng giữa vũ trụ và con người tồn tại sự giao thoa huyền bí, đòi hỏi khả năng thấu thị để vượt qua cảm tính bề mặt và khám phá những bí ẩn sâu xa của đời sống.
Thơ tượng trưng đề cao tư tưởng, triết luận và đặc biệt coi trọng trực giác, biểu tượng, âm nhạc, xem các phương tiện này là cách để chọc thủng vỏ bề ngoài hàng ngày nhằm tiếp cận bản chất siêu thời gian và vẻ đẹp siêu nghiệm của thế giới Chủ nghĩa tượng trưng coi thế giới hữu hình chỉ là hình ảnh, bóng dáng của một thế giới vô hình, là bản thể đích thực mà chúng ta không nhìn thấy Nhà thơ dựa vào trực giác để khám phá những bí ẩn sau thế giới hữu hình và nhận thức ra thế giới đích thực là thế giới không thể nhìn thấy Verlaine nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa thơ và âm nhạc, cho rằng thơ không cần hình tượng rõ nét mà giống như bản hòa âm huyền ảo, nơi mỗi từ được liên kết như một nốt nhạc trong bản nhạc tuyệt vời của nghệ thuật tượng trưng.
Thơ tượng trưng chủ nghĩa tạo ra tác động mạnh mẽ như âm nhạc trong thi ca bằng cách nhấn mạnh nhịp điệu độc đáo, giúp tái hiện những trạng thái huyền bí, khó nắm bắt của sự vật Phương pháp này tập trung vào việc thể hiện cảm xúc tinh tế, sâu sắc qua các hình ảnh tượng trưng, mang lại cảm giác huyền ảo, mơ hồ cho người đọc Nhờ đó, thơ tượng trưng chủ nghĩa góp phần làm giàu thêm chiều sâu nghệ thuật của thi ca Việt Nam, tạo ra sự kết nối đặc biệt giữa âm nhạc và ngôn từ.
Thơ tượng trưng chủ nghĩa tiêu biểu trong việc loại bỏ ý nghĩa trung gian, tạo ra câu thơ mang tính mơ hồ và khó nắm bắt, không tuân theo mạch cảm xúc thông thường Nhà thơ chú trọng sử dụng những từ ngữ lạ, tránh dùng mô tả trực tiếp để thay vào đó là những biểu tượng tượng trưng, giúp thể hiện ý nghĩa sâu sắc một cách tinh tế và gợi mở hơn.
1.1.2 Ảnh hưởng của thi phái tượng trưng chủ nghĩa đến thơ Việt Nam hiện đại
1.1.2.1 Điều kiện tiếp nhận ảnh hưởng của thi phái tượng trưng chủ nghĩa trong thơ Việt Nam hiện đại
Vào cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp bắt đầu đặt ách thống trị trên đất nước ta, và mãi đến đầu thế kỉ XX, họ mới bắt đầu khai thác kinh tế, gây ra những biến đổi sâu sắc trong cơ cấu xã hội Việt Nam Sự phát triển của các thành phố công nghiệp và đô thị mới đã hình thành tầng lớp xã hội đa dạng, đồng thời tạo ra một lớp công chúng với đời sống tinh thần và thị hiếu mới, đòi hỏi một nền văn chương đổi mới Trong bối cảnh đó, văn hóa Việt Nam bắt đầu thoát khỏi ảnh hưởng phong kiến Trung Hoa, mở rộng tiếp xúc với văn hóa phương Tây, chủ yếu là văn hóa Pháp, thông qua tầng lớp tri thức Tây học Sự tiếp xúc này thúc đẩy những thay đổi sâu rộng trong thi ca Việt Nam hiện đại, tiêu biểu là phong trào Thơ mới, nhằm tạo sức sống mới cho thi đàn Việt Nam Các nhà thơ mới học tập nhiều từ thơ Pháp của Baudelaire, Verlaine, và coi đó là nguồn cảm hứng chính GS Phan Cự Đệ nhận định rằng từ năm 1936 trở đi, trào lưu tượng trưng trở thành xu hướng nổi bật, phản ánh những tâm trạng bất mãn, buồn chán và phản kháng của các nhà thơ Việt Nam trước sự thất bại của phong trào quần chúng, làm cho thơ tượng trưng với chủ thể sâu sắc và nội dung phản kháng trở thành phong trào nghệ thuật hấp dẫn và gây ấn tượng mạnh.
Thơ mới không chỉ hình thành từ các điều kiện bên ngoài mà còn tiếp thu thi pháp thơ tượng trưng từ truyền thống Việt Nam, vốn giàu chất tượng trưng Trong thi pháp của thơ Đường, chất tượng trưng thể hiện rõ nét qua việc sử dụng hình ảnh biểu trưng để người đọc tự suy ra ý nghĩa, thay vì chỉ truyền đạt cảm xúc trực tiếp Ngôn ngữ trong thơ Đường mang tính hàm súc, cô đọng, gợi cảm thông qua các hình ảnh mang tính biểu tượng, thể hiện khả năng gợi ý sâu sắc chứ không đơn thuần truyền cảm Đặc biệt, chất tượng trưng trong thơ Đường gần gũi và có mối liên hệ mật thiết với phong trào chủ nghĩa tượng trưng trong văn học, góp phần làm phong phú thêm cho sự đổi mới của thơ ca Việt Nam.
Trong văn học, hình ảnh tượng trưng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và ý nghĩa sâu xa Ví dụ, bài thơ Hoàng Hạc Lâu của Lí Bạch mô tả hình ảnh cô phàm – bóng buồm, thể hiện sự cô đơn và lẻ loi của con thuyền chở bạn qua dòng sông Trường Giang, biểu trưng cho nỗi chia ly và cảm giác trống trải Hình ảnh dòng sông chảy ngang trời tượng trưng cho sự hòa quyện giữa đất trời vô hạn và cảm giác cô đơn, gửi gắm sự chia ly đậm nét trong tâm trí thi nhân Tương tự, bài Thu hứng của Đỗ Phủ dùng hình ảnh tùng cúc, cô chu để tượng trưng cho thời gian xa quê và nỗi nhớ nhà, phản ánh tình cảm tha thiết dành cho quê hương và nỗi cô đơn nơi đất khách Các nhà thơ Việt Nam, từ thời kỳ Thanh niên đến hiện đại, luôn pha trộn hài hòa giữa tượng trưng và lãng mạn trong sáng tác, góp phần tạo nên sự phong phú và đặc trưng của thi ca Việt Nam hiện đại Đồng thời, trong khuynh hướng thơ tượng trưng của Pháp thế kỷ XIX, dù mất dần sức hấp dẫn so với thơ lãng mạn, nhưng vẫn để lại ảnh hưởng sâu đậm đến các nhà thơ Việt Nam, thúc đẩy sự đổi mới và cách tân trong nền thi ca Do đó, các nhà thơ Việt Nam luôn kết hợp tinh tế giữa tượng trưng và lãng mạn để thể hiện cảm xúc một cách sâu sắc và sáng tạo.
Về những bài thơ trữ tình Việt Nam hiện đại mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa trong SGK Ngữ văn 11, 12 THPT
1.2.1 Nhận diện những yếu tố tượng trưng chủ nghĩa trong một bài thơ trữ tình hiện đại Để nhận diện bài thơ trữ tình mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa trong chương trình Ngữ văn 11, 12 không phải là dễ, bởi nền văn học Việt Nam rất khó tồn tại các trường phái Người ta có thể học tập thủ pháp của một trường phái nào đó nhưng không đứng chân hẳn vào trường phái mà họ chịu ảnh hưởng Ở luận văn này, chúng tôi chỉ đề cập đến những bài thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa, có nghĩa là những bài thơ thể hiện được những đặc điểm thi pháp của trường phái thơ tượng trưng Theo chúng tôi, một bài thơ mang dấu ấn của thơ tượng trưng chủ nghĩa thường có các biểu hiện dưới đây:
1.2.1.1 Có cách tạo nhạc tính đặc thù
Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong đặc trưng của thơ tượng trưng, tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa ngôn ngữ và âm nhạc Mỗi từ trong bài thơ tượng trưng có khả năng tạo thành giai điệu như một nốt nhạc, mang lại nguồn cảm hứng sáng tạo chứ không đơn thuần là biểu thị ý nghĩa Nhạc tính trong thơ tượng trưng không chỉ dựa trên cấu trúc âm thanh như bố trí trắc hoặc cao thấp, mà còn được hình thành qua sự biến đổi của hệ thống nhịp điệu, những khoảng mơ hồ kích thích liên tưởng, và sự không rõ ràng của ý nghĩa câu thơ hoặc toàn bài Chính nhạc tính này giúp tác phẩm chạm đến cảm xúc sâu thẳm của tâm hồn người đọc, điều mà thường khó diễn đạt bằng lời, đòi hỏi người thưởng thức phải tự tưởng tượng và cảm nhận.
Nhạc tính trong thơ tượng trưng là cách viết độc đáo giúp tác phẩm hướng tới thế giới vô hình, thể hiện sự thống nhất sâu xa của nó Bài thơ "Đàn ghi ta của Lorca" của Thanh Thảo là một tác phẩm giàu nhạc tính, sáng tạo dựa trên hình tượng García Lorca dùng đàn ghi ta để thể hiện nỗi buồn và khát vọng yêu thương Nhạc tính của bài thơ thể hiện qua việc mô phỏng âm thanh nốt đàn, như chuỗi âm la-li-la, tạo cảm giác ngân nga như tiếng đàn tây ban cầm Đặc biệt, tác phẩm còn sử dụng nhiều điệp ngữ, kiểu câu lặp lại như "tiếng ghi ta lá xanh biết mấy", "tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan", giúp tăng cường yếu tố nhạc điệu và cảm xúc Hơn nữa, các dòng thơ liền mạch, không dùng hoa, giống như ca khúc hát nối tiếp nhau, biểu hiện sự liên tục, nhịp điệu và khí chất của âm nhạc, mang đến cảm giác sống động, không bao giờ ngắt quãng.
1.2.1.2 Quan tâm tạo các biểu tượng trùng phức
Thi pháp thơ tượng trưng nổi bật với đặc điểm tạo biểu tượng, mang ý nghĩa sâu sắc và tượng trưng trong tác phẩm Trong một bài thơ, có thể xuất hiện nhiều biểu tượng khác nhau, góp phần truyền tải thông điệp phong phú của nhà thơ Tuy nhiên, khi các biểu tượng không thể được giải nghĩa một cách rõ ràng hoặc rõ ràng mơ hồ, đó chính là biểu tượng trùng phức Những biểu tượng trùng phức đòi hỏi người đọc phải phân tích và giải mã để hiểu rõ hơn ý nghĩa ẩn sau, giúp khám phá chiều sâu nội dung của tác phẩm thơ tượng trưng.
Trong bài "Tiếng hát con tàu" của Chế Lan Viên, hình tượng trung tâm là con tàu, tượng trưng cho khát vọng, ước mơ và những mong đợi của tác giả Con tàu trong bài thơ không phải là con tàu thật mà là hình ảnh mơ ước, tượng trưng cho khát vọng vươn xa của tâm hồn người Việt Nam Biểu tượng con tàu ẩn chứa ý nghĩa phong phú về niềm tin, hy vọng và sự khát khao chinh phục chân trời mới, phản ánh tâm trạng và hoàn cảnh sáng tác bài thơ Qua đó, bài thơ thể hiện sức mạnh của ý chí và tinh thần lạc quan trong cuộc sống, mang ý nghĩa truyền cảm hứng và khơi gợi cảm xúc mãnh liệt về hướng tới tương lai.
Hay trong bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử, biểu tƣợng thôn Vĩ
Trong bài thơ "Đàn ghi ta của Lorca" của Thanh Thảo, đàn ghi ta không chỉ là một hình ảnh cây đàn cụ thể mà còn là biểu tượng nghệ thuật mang nhiều ý nghĩa sâu sắc Nó gợi nhớ về đất nước Tây Ban Nha, văn hóa dân gian vùng Andalucía tươi đẹp và thân thuộc của Lorca Đàn ghi ta còn tượng trưng cho chính Lorca với tâm hồn phóng khoáng, tình yêu say đắm đất nước và con người, đồng thời phản ánh sự sống và cái chết bất ngờ, biểu tượng của sự bất tử của một tài năng sáng tạo lớn Ngoài ra, đàn ghi ta còn là biểu tượng của thi ca, nghệ thuật, gắn bó mật thiết với cuộc sống con người và đất nước, dù đối mặt với những số phận đau thương, nghệ thuật vẫn vượt qua tất cả để trở nên vĩnh cửu, bất khả xâm phạm bởi bóng tối.
1.2.1.3 Có những cách kết hợp từ đặc biệt
Ngôn từ là yếu tố đầu tiên quyết định thành công của một văn bản, góp phần tạo nên hình tượng, hình ảnh, chi tiết nghệ thuật và giọng điệu Ngôn từ giúp người đọc khám phá, cảm nhận giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa của tác phẩm, phản ánh cảm xúc và phong cách của tác giả Các cách kết hợp từ đặc biệt trong thơ ca, như trong bài Tràng Giang của Huy Cận hay Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử, thể hiện sự sáng tạo độc đáo và khả năng kích thích trí tưởng tượng của người đọc về không gian đa chiều, vũ trụ hoặc cảm giác xa xôi, cách trở Trong thơ Thanh Thảo, ngôn ngữ không ngừng sáng tạo, phá vỡ cấu trúc ngữ pháp thông thường để duy trì tính tự do và liên kết phi tuyến, thể hiện đặc trưng của phong cách thơ hiện đại và độc đáo Những yếu tố này chính là tiêu chí để xác định tác phẩm phù hợp với đối tượng nghiên cứu trong luận văn này.
1.2.2 Tổng quan về những bài thơ trữ tình Việt Nam hiện đại mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong SGK Ngữ văn 11, 12 THPT
Thơ mới là một bộ phận quan trọng trong chương trình Ngữ văn, đặc biệt trong giai đoạn từ 1932 đến 1945, đã tập hợp nhiều nhà thơ chia sẻ cùng tư tưởng sáng tác nghệ thuật Các tác phẩm trong phong trào Thơ mới nổi bật với dấu ấn tượng tượng chủ nghĩa của các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Thế Lữ, Tế Hanh Những bài thơ này không chỉ thể hiện phong cách lãng mạn tiêu biểu mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của chủ nghĩa tượng trưng Nhiều tác phẩm của họ đã được đưa vào chương trình Ngữ văn từ cấp hai đến cấp ba, góp phần nâng cao kiến thức văn học cho học sinh Ngoài ra, thơ của các nhà thơ thế hệ chống Mỹ như Hữu Thỉnh, Thanh Thảo thể hiện sự tiếp nối và phát triển của các tìm tòi theo hướng tượng trưng chủ nghĩa trong thi ca Việt Nam.
Trong chương trình học cấp THCS, các tác phẩm thơ trữ tình mang đậm dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa như "Nhớ rừng" của Thế Lữ, "Quê hương" của Tế Hanh và "Sang thu" của Hữu Thỉnh đều sử dụng hình ảnh biểu tượng đặc sắc, such as con hổ ở vườn bách thú, cánh buồm của người dân chài địa phương và hàng cây đứng tuổi vào mùa thu để truyền tải cảm xúc sâu sắc Trong khi đó, ở cấp THPT, thơ trữ tình tiếp tục phát triển theo hướng tượng trưng chủ nghĩa, với nội dung chủ yếu được giảng dạy trong chương trình Ngữ văn 11, nhằm thể hiện các ý tưởng trừu tượng qua hình ảnh biểu tượng phong phú và giàu ý nghĩa.
12 và đƣợc đánh dấu bằng các mốc thời gian:
Các bài thơ thuộc phong trào Thơ Mới như "Vội vàng" của Xuân Diệu, "Tràng giang" của Huy Cận, "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử và "Chiều xuân" của Anh Thơ đã góp phần thể hiện dấu ấn tượng trưng qua sự tương giao cảm giác và xây dựng biểu tượng độc đáo Phong trào Thơ Mới chú trọng khai thác cảm xúc, sáng tạo biểu tượng để thể hiện chiều sâu tâm hồn và nhịp điệu tự nhiên của cuộc sống Các tác phẩm này phản ánh đặc trưng nổi bật của trào lưu, mang đậm dấu ấn cá nhân của các nhà thơ và góp phần đổi mới diện mạo của nền văn học Việt Nam.
Các bài thơ sáng tác từ năm 1945 trở đi như "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm, "Tây Tiến" của Quang Dũng, "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi và "Đàn ghi ta Lorca" của Thanh Thảo đã thể hiện rõ dấu ấn tượng trưng qua việc sử dụng những hình ảnh biểu tượng độc đáo Những tác phẩm này còn nổi bật với chất nhạc đặc trưng, cách liên tưởng đột ngột, biến ảo tạo nên sự sinh động và sâu sắc cho nội dung thơ.
Nhìn một cách tổng quan, thơ trữ tình mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa vừa phong phú về nội dung vừa có nhiều cách tân về nghệ thuật
Bảng 1.1 Thống kê văn bản thơ trữ tình Việt Nam mang dấu ấn tượng trưng chủ nghĩa trong chương trình SKG Ngữ văn (THCS, THPT) bộ sách cơ bản
Giai đoạn sáng tác Tác phẩm Tác giả Lớp Tập
Nhớ rừng Thế Lữ 8 II
Quê hương Tế Hanh 8 II
Sang thu Hữu Thỉnh 9 II
Vội vàng Xuân Diệu 11 II
Tràng giang Huy Cận 11 II Đây thôn Vĩ Dạ Hàn Mặc Tử 11 II
Chiều xuân Anh Thơ 11 II
Tây Tiến Quang Dũng 12 I Đất nước Nguyễn Đình Thi 12 I
Tiếng hát con tàu Chế Lan Viên 12 I Đò Lèn Nguyễn Duy 12 I Đàn ghi ta của Lorca Thanh Thảo 12 I
Vấn đề quán triệt nguyên tắc bám sát đặc trƣng thể loại - loại hình của tác phẩm trong dạy học đọc hiểu thuộc môn Ngữ văn THPT
Mỗi tác phẩm văn học là một chỉnh thể hài hòa giữa nội dung và hình thức, tồn tại trong một thể loại nhất định Thể loại văn học là phương thức tái hiện đời sống và cấu tạo của văn bản, phản ánh phạm vi nội dung và phương thức tiếp xúc của tác phẩm Các thể loại văn học, như thơ trữ tình, đòi hỏi biểu hiện cảm xúc tinh tế qua ngôn ngữ cô đọng và nhịp điệu, phù hợp với đặc thù nội dung Thể loại văn học hình thành qua lịch sử, đa dạng và đậm đà dấu ấn lịch sử, tiếng nói, tâm hồn của dân tộc, góp phần thể hiện đặc trưng riêng biệt của từng nền văn hóa.
Đọc - hiểu văn bản theo đặc trưng thể loại là yếu tố vô cùng quan trọng trong quá trình học tập Đặc biệt, khi dạy đọc - hiểu thơ trữ tình trong chương trình THPT, cần lưu ý đến các điểm chính để đảm bảo nguyên tắc bám sát đặc trưng thể loại, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm và ý nghĩa của thể loại thơ này.
1.3.1 Thể loại - loại hình như là quy luật chỉnh thể của tác phẩm văn học sau
Tác phẩm văn chương luôn tồn tại trong một thể loại nhất định, đóng vai trò trong việc tái hiện đời sống và cấu thành từng dạng thức văn bản Thể loại văn học giúp xác định phạm vi và phương thức tiếp xúc, cũng như hệ thống phương tiện thể hiện nội dung, cảm xúc và ý nghĩa của tác phẩm Khi dạy đọc hiểu các tác phẩm văn chương, giáo viên cần nắm rõ đặc trưng thể loại để truyền đạt hiệu quả, đặc biệt là trong việc dạy thơ trữ tình, đòi hỏi phải hiểu sâu sắc cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật trữ tình trước các hiện tượng đời sống được thể hiện một cách trực tiếp Việc nắm bắt tính chất cụ thể hóa cảm nghĩ và tính chủ quan trong thể hiện là yếu tố then chốt giúp học sinh hiểu rõ nội dung và giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
Tác phẩm văn học không chỉ thuộc về thể loại mà còn thuộc về một loại hình cụ thể, phản ánh tính chất chung của nhóm sáng tác về tư tưởng và nghệ thuật Thơ trữ tình Việt Nam đa dạng về loại hình, trong đó có sự giao thoa phức tạp giữa các loại hình như thơ cổ điển, thơ lãng mạn, thơ tượng trưng, thơ siêu thực và thơ cách mạng Trong quá trình dạy đọc - hiểu tác phẩm thơ, giáo viên cần hướng dẫn học sinh nhận diện và phân tích đặc điểm của từng loại hình để nâng cao hiểu biết về nghệ thuật và tư tưởng trong thơ trữ tình Việt Nam.
HS cần nắm vững các kiến thức và đặc trưng riêng của từng loại hình văn học để hiểu rõ bản chất và nét đặc trưng của chúng Việc không hiểu rõ loại hình sáng tác sẽ hạn chế khả năng phân tích và khám phá sâu hơn về tác phẩm văn học Hiểu biết sâu về loại hình văn học giúp nâng cao khả năng cảm nhận, đánh giá và tiếp cận các tác phẩm một cách toàn diện và sâu sắc hơn.
Trong các loại hình nghệ thuật, đặc điểm riêng biệt được xác định bởi đối tượng miêu tả, phương thức tái hiện, nhiệm vụ nghệ thuật và phương tiện vật chất tạo thành hình tượng nghệ thuật Thể loại văn học đóng vai trò trung tâm trong lịch sử văn học, giúp người sáng tác và người tiếp nhận xác định tầm quan trọng của từng thể loại trong quá trình sáng tạo và tiếp thu tác phẩm Trong quá trình dạy học văn học ở trường THPT, giáo viên cần hướng dẫn và cung cấp kiến thức về đặc điểm của các thể loại để nâng cao nhận thức của học sinh Ví dụ, khi giảng dạy các bài thơ trữ tình mang ảnh hưởng tượng trưng, giáo viên giúp học sinh phân biệt giữa thơ trữ tình lãng mạn và thơ trữ tình có dấu ấn tượng trưng, đồng thời giới thiệu mô hình sáng tạo đặc thù của từng loại thơ để hiểu rõ nội dung và nghệ thuật của bài thơ.
1.3.2 Ý nghĩa của việc dạy học đọc hiểu tác phẩm văn học theo đặc trưng thể loại - loại hình
1.3.2.1 Củng cố thường xuyên tri thức về thể loại - loại hình của tác phẩm Đây là việc làm thường xuyên, cần thiết, trở thành nguyên tắc của việc dạy đọc - hiểu của môn Ngữ văn, đặc biệt là một phương pháp đổi mới dạy học hiện đại Dạy tác phẩm văn học mà GV không bám sát đặc trƣng từng thể loại - loại hình của tác phẩm thì sẽ không nêu bật đƣợc nội dung chính của bài, cách thức biểu hiện nhƣ thế nào Đến cái ý trọng tâm mà tác giả cần nói: việc củng cố thường xuyên tri thức về thể loại - loại hình tác phẩm đƣợc biểu hiện trực tiếp khi tìm hiểu tác phẩm văn học Ví dụ khi tìm hiểu thơ trữ tình thuộc loại hình thơ tƣợng trƣng chủ nghĩa thì GV phải cung cấp cho HS những thể loại, đặc điểm thi pháp thơ trữ tình và đặc điểm thơ tƣợng trƣng chủ nghĩa Pháp, từ đó vận dụng vào thơ ca Việt Nam với sự cách tân trong cách biểu hiện, phương tiện để diễn đạt nội dung
Củng cố thường xuyên kiến thức về các thể loại và loại hình tác phẩm là nhiệm vụ quan trọng để giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và hiểu sâu sắc văn học Việc này đóng vai trò như một chìa khóa đa năng, mở ra cánh cửa khám phá đa dạng các tác phẩm văn học Việt Nam thuộc nhiều thể loại, loại hình khác nhau Thực hành duy trì kiến thức này giúp học sinh hình thành tư duy văn học toàn diện, tăng khả năng phân tích và nhận biết đặc điểm riêng của từng loại hình tác phẩm.
1.3.2.2 Hình thành phương pháp đọc văn có hiệu quả Để phát huy đƣợc tính tích cực của HS trong một giờ đọc - hiểu văn bản thơ trữ tình mang dấu ấn tƣợng trƣng chủ nghĩa nói riêng và thơ trữ tình Việt Nam nói chung, người GV cần biết sử dụng linh hoạt những hình thức, phương pháp và biện pháp cụ thể trong các giờ học Sự phát triển của lý luận dạy học hiện đại và hoàn thiện cả về mặt lý luận cũng nhƣ thực tiễn của những phương pháp dạy học đổi mới thay thế cho các học thức và phương pháp dạy học truyền thống, phương pháp dạy đọc văn vừa phát huy được tính sáng tạo, tích cực và hướng đếm cách thức cho HS tiếp cận tác phẩm văn học
Để nâng cao hiệu quả trong việc dạy đọc văn, đặc biệt là giờ dạy tác phẩm thơ trữ tình – một thể loại khó trong quá trình hướng dẫn học sinh tiếp cận văn học – chúng tôi đề xuất một số phương pháp và hình thức vận dụng phù hợp trong giờ đọc - hiểu Việc áp dụng các phương pháp này giúp học sinh dễ dàng hiểu sâu sắc nội dung, cảm nhận vẻ đẹp của bài thơ, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và yêu thích môn học Áp dụng linh hoạt các hình thức dạy học sẽ góp phần thúc đẩy quá trình hình thành giờ dạy đọc văn đạt hiệu quả cao hơn.
Phương pháp đọc diễn cảm là kỹ năng không thể thiếu trong giờ đọc văn, đặc biệt quan trọng khi dạy thơ trữ tình Đọc diễn cảm giúp học sinh tiếp xúc và thâm nhập vào thế giới hình tượng của tác phẩm, qua đó trực tiếp cảm nhận cảm xúc và ấn tượng thẩm mỹ Đây là phương pháp đặc thù của giảng dạy tác phẩm ở trường phổ thông, hỗ trợ quá trình cảm thụ và phân tích tác phẩm một cách sâu sắc, chu đáo.
Khi đọc diễn cảm, người đọc cần chú ý đến việc đọc đúng từ, câu, nhịp điệu, giọng điệu và cấu trúc mạch lạc của bài văn để thể hiện cảm nhận chủ quan ban đầu về tác phẩm Việc đọc diễn cảm đúng và hay đòi hỏi sự cảm thụ sơ bộ về nội dung và ý đồ của tác giả qua giọng điệu, nhịp điệu bài thơ, giúp truyền tải cảm xúc chân thực và sâu sắc hơn.
Việc áp dụng phương pháp này cần kết hợp linh hoạt với các phương pháp giảng dạy khác để nâng cao hiệu quả học tập Sử dụng đồng bộ trong tất cả các giai đoạn của giờ học giúp đảm bảo quá trình giảng dạy diễn ra sáng tạo và hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự hứng thú và tiếp thu của học sinh.
Phương pháp gợi mở là hình thức dạy học dựa trên hệ thống câu hỏi nhằm thúc đẩy học sinh tự tìm tòi, phân tích từng yếu tố để hiểu và đánh giá nội dung, hình thức tác phẩm một cách sáng tạo và tích cực Thông qua hình thức này, giáo viên tạo ra môi trường học tập tự do, khuyến khích tư duy và thể hiện quan điểm riêng của học sinh, giúp thầy cô nhanh chóng nắm bắt thông tin để điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp Khi xây dựng hệ thống câu hỏi gợi mở, giáo viên cần chú trọng đến các giá trị đặc sắc của tác phẩm cũng như đặc thù nghệ thuật, đồng thời đa dạng về hình thức câu hỏi như dễ, khó, nêu vấn đề, phân tích, so sánh, tổng hợp và củng cố Việc đặt câu hỏi phù hợp với trình độ học sinh và có khả năng phân hóa giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và thúc đẩy khả năng tư duy, sáng tạo của học sinh.
Phương pháp thảo luận nhóm kết hợp với nêu vấn đề là hình thức dạy học hiện đại thúc đẩy học sinh hợp tác để khám phá kiến thức mới qua việc trao đổi trong nhóm Để đạt được hiệu quả cao, giáo viên cần thiết kế những tình huống có vấn đề trong tác phẩm, chứa đựng các mâu thuẫn và nghịch lý khó lý giải, nhằm kích thích tư duy và tranh luận của học sinh Những tình huống này là những câu hỏi nêu vấn đề mang tính tổng hợp và phức tạp, phản ánh các mâu thuẫn giữa kiến thức cũ và mới, hướng vào cốt lõi tư tưởng của tác phẩm Giáo viên cần xây dựng hệ thống câu hỏi liên tục, vừa bám sát nội dung tác phẩm, vừa phù hợp với khả năng tiếp nhận và cảm nhận của học sinh, giúp dẫn dắt các em khám phá sâu sắc tư tưởng, quan điểm và dụng ý nghệ thuật của tác giả.