NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC GIÁO DỤC
KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
1.1 Cơ sở lý luận của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Trung học phổ thông thông qua dạy học môn Giáo dục công dân
1.1.1 Các khái niệm 1.1.1.1 Kỹ năng sống
Kỹ năng sống là khái niệm được sử dụng rộng rãi nhằm vào mọi lứa tuổi trong các hoạt động thuộc nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội Ngay từ những năm đầu thập kỷ 90, các tổ chức quốc tế như WHO, UNICEF và UNESCO đã phối hợp xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống cho thanh thiếu niên Tuy nhiên, đến nay, khái niệm này vẫn chưa có một định nghĩa rõ ràng và đầy đủ, phản ánh sự phức tạp và đa dạng của kỹ năng sống trong thực tiễn.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kỹ năng sống là khả năng hành xử thích ứng và tích cực, giúp cá nhân đối mặt hiệu quả với các nhu cầu và thách thức hàng ngày Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng nhấn mạnh rằng kỹ năng sống đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện của mỗi cá nhân, góp phần nâng cao khả năng thích nghi và xử lý các tình huống thực tế Kỹ năng này giúp các học sinh và sinh viên tự tin hơn trong cuộc sống, xây dựng thái độ tích cực và chủ động đối mặt với khó khăn.
Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), kỹ năng sống là phương pháp giúp thay đổi hành vi thông qua việc cân đối tiếp thu kiến thức, hình thành thái độ tích cực và phát triển kỹ năng mềm Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng thái độ đúng đắn song song với việc tiếp cận kiến thức, góp phần nâng cao năng lực cá nhân và chuẩn bị cho trẻ em đối mặt với thử thách trong cuộc sống Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc phát triển kỹ năng sống giúp trẻ em thích nghi tốt hơn với môi trường và trở thành công dân có trách nhiệm.
Theo UNESCO, Kỹ năng mềm (KNS) liên quan chặt chẽ đến bốn trụ cột của giáo dục: học để biết, học để làm, học để sống cùng và học để trở thành Trong đó, "học để biết" bao gồm các kỹ năng tư duy như phản biện, sáng tạo, ra quyết định và giải quyết vấn đề "Học làm người" đề cập đến các kỹ năng cá nhân như ứng phó căng thẳng, kiểm soát cảm xúc, tự nhận thức và sự tự tin "Học để sống với người khác" gồm các kỹ năng xã hội như giao tiếp, thương lượng, hợp tác và thể hiện sự cảm thông Cuối cùng, "học để làm" là các kỹ năng thực hiện công việc như đặt mục tiêu và đảm nhận trách nhiệm, giúp sinh viên phát triển toàn diện và thích ứng với yêu cầu của xã hội hiện đại.
Kỹ năng sống (KNS) bao gồm các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày của con người, đặc biệt là kỹ năng tự quản lý bản thân và kỹ năng xã hội để cá nhân tự lực trong cuộc sống, học tập và làm việc hiệu quả KNS còn được hiểu là khả năng làm chủ bản thân, ứng xử phù hợp với người khác và xã hội, cũng như phản ứng tích cực trước các tình huống trong cuộc sống (Bộ Giáo dục và Đào tạo) Ngoài ra, KNS còn có các tên gọi khác như kỹ năng tâm lý xã hội, kỹ năng cá nhân lĩnh hội và tư duy, thể hiện tính đa dạng trong cách gọi và hiểu biết về lĩnh vực này Do đó, cần phân biệt rõ giữa các kỹ năng sơ đẳng như học chữ, học nghề, làm toán hay bơi lội với khái niệm KNS, nhằm nâng cao nhận thức về vai trò quan trọng của kỹ năng sống trong phát triển toàn diện của mỗi cá nhân.
KNS là khả năng điều chỉnh hành vi và sự thay đổi của bản thân cũng như người khác theo hướng tích cực, giúp con người kiểm soát và quản lý hiệu quả các nhu cầu trong cuộc sống Khả năng này còn giúp chúng ta vượt qua khó khăn, thách thức một cách linh hoạt và hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng ứng xử phù hợp và duy trì trạng thái cân bằng trong những tình huống đa dạng.
Kỹ năng sống (KNS) vừa mang tính cá nhân, vừa mang tính xã hội, phản ánh khả năng của mỗi cá nhân trong quá trình phát triển Trong mỗi giai đoạn lịch sử và vùng miền khác nhau, yêu cầu về kỹ năng phù hợp lại khác nhau, đòi hỏi mỗi người phải tự rèn luyện và học hỏi không ngừng KNS không tự nhiên hình thành mà phải được hình thành qua quá trình học tập, lĩnh hội và rèn luyện lâu dài Quá trình phát triển kỹ năng sống diễn ra cả trong hệ thống giáo dục chính quy lẫn trong hoạt động thực tế ngoài đời.
1.1.1.2 Giáo dục kỹ năng sống
Giáo dục được hiểu theo nghĩa rộng và hẹp khác nhau ở cấp độ xã hội và cấp độ nhà trường Tại cấp độ nhà trường, giáo dục là quá trình giáo dục tổng thể, bao gồm cả dạy học và các hoạt động giáo dục khác, được tổ chức thực hiện qua các hoạt động có kế hoạch và chương trình cụ thể Các hoạt động giáo dục này do các cơ sở giáo dục như trường học và các cơ sở khác tổ chức, điều hành và chịu trách nhiệm thực hiện Trong các hoạt động giáo dục, hoạt động dạy học đóng vai trò nền tảng và chủ đạo không chỉ trong các môn học mà còn trong tất cả các hoạt động giáo dục khác trong nhà trường.
Hoạt động giáo dục là hoạt động cơ bản nhất, có vị trí nền tảng và chức năng chủ đạo trong hệ thống các hoạt động giáo dục Nó được tổ chức có định hướng về mặt giá trị nhằm tạo ra môi trường hoạt động và giao tiếp phù hợp với mục tiêu của người học Tham gia các hoạt động giáo dục giúp người học thực hiện các hoạt động theo các nguyên tắc chung, mục tiêu chung, chuẩn mực giá trị chung và biện pháp chung, từ đó được giáo dục theo những tiêu chí chuẩn mực nhưng vẫn phù hợp với từng cá nhân.
Giáo dục KNS hướng đến việc xây dựng lối sống tích cực trong xã hội hiện đại và hình thành những hành vi lành mạnh, giúp học sinh thay đổi các thói quen tiêu cực dựa trên việc phát triển thái độ, kiến thức, kỹ năng và giá trị phù hợp với thực tế xã hội Mục tiêu cốt lõi của giáo dục KNS là chuyển đổi hành vi của học sinh từ trạng thái thụ động, có thể gây rủi ro và hậu quả tiêu cực thành các hành vi tích cực, có tác dụng nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững Đồng thời, giáo dục KNS còn tạo nền tảng tinh thần vững chắc để học sinh đối mặt với các vấn đề từ hoàn cảnh và môi trường sống, cung cấp phương pháp hiệu quả để giải quyết những khó khăn này Trong thực tế, giáo dục KNS được nhìn nhận dưới hai góc độ chính: như một lĩnh vực học tập riêng biệt, ví dụ giáo dục sức khỏe và HIV/AIDS, đã có các phương pháp tiếp cận KNS từ lâu, và như một phương pháp giúp nâng cao chất lượng giáo dục xuyên suốt các lĩnh vực khác.
UNICEF và UNESCO nhấn mạnh rằng giáo dục Kỹ năng sống không phải là một môn học riêng biệt mà được tích hợp vào các kiến thức, giá trị và kỹ năng quan trọng trong quá trình phát triển của cá nhân và học tập suốt đời Giáo dục KNS nhằm phát triển khả năng tâm lý giúp con người tương tác hiệu quả với người khác và giải quyết các vấn đề, tình huống hàng ngày Đây là một phương pháp tiếp cận giáo dục nhằm trang bị cho người học những kỹ năng cần thiết để thích nghi và thành công trong cuộc sống.
Có bốn con đường để giáo dục kỹ năng sống (KNS) cho học sinh Một là tích hợp giáo dục KNS trong nội dung môn học thông qua phương pháp dạy học tích cực, khuyến khích học sinh tương tác, tham gia tích cực, phản biện, sáng tạo Hai là giáo dục KNS thông qua các hoạt động ngoài giờ, như các câu lạc bộ, đội nhóm của tổ chức Đoàn thanh niên, nhằm phát triển kỹ năng qua các chủ đề chuyên biệt Ba là tiếp cận giáo dục KNS dựa trên bốn trụ cột: học để biết, học để làm, học để cùng chung sống, và học để tự khẳng định bản thân Bốn là cung cấp tư vấn trực tiếp cho cá nhân hoặc nhóm học sinh để phát triển kỹ năng một cách hiệu quả.
Là những nhà giáo dục, chúng ta luôn đồng hành cùng quá trình phát triển của học sinh, đặc biệt nhận thức rõ tầm quan trọng của việc giáo dục Kỹ năng mềm (KNS) cho học sinh nói chung và học sinh THPT nói riêng Việc trang bị KNS giúp học sinh phát triển toàn diện, ứng xử tốt trong môi trường học tập cũng như cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai Do đó, giáo dục KNS là yếu tố then chốt để đào tạo những thế hệ học sinh tự tin, trách nhiệm và có khả năng thích nghi với những thay đổi của xã hội.
1.1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Trung học phổ thông
1.1.2.1 Đặc điểm tâm lý của học sinh trung học phổ thông
Trong giai đoạn học sinh THPT, sự phát triển thể chất còn chưa vững chắc nhưng hệ thần kinh đã có những thay đổi quan trọng, cấu trúc tế bào não phức tạp hơn và số lượng dây thần kinh liên hợp tăng lên, tạo nền tảng cho các hoạt động phân tích, tổng hợp ngày càng phức tạp của vỏ não Nhận thức của học sinh THPT đã phát triển tính chủ định, quan sát có mục đích, hệ thống và toàn diện hơn, tuy nhiên cần có sự hướng dẫn đúng đắn từ giáo viên để đạt kết quả cao Các em đã có khả năng tư duy lý luận, tư duy trừu tượng độc lập, sáng tạo, với tư duy chặt chẽ, căn cứ và có tính phê phán cao hơn Nhận thức của học sinh chuyển dần từ cảm tính sang lý tính, điều này giúp việc học tập và rèn luyện kỹ năng mềm dễ đạt thành công hơn.
Sự phát triển tự ý thức là đặc điểm nổi bật trong quá trình phát triển nhân cách của học sinh THPT, góp phần quan trọng vào sự trưởng thành về tâm lý của các em Học sinh THPT có nhu cầu hiểu rõ và đánh giá chính xác đặc điểm tâm lý, phẩm chất nhân cách, và năng lực riêng của bản thân, đồng thời xuất hiện ý thức trách nhiệm, lòng tự trọng và tình cảm nghĩa vụ Các em có khả năng phân tích điểm mạnh, điểm yếu của mình và người khác, sử dụng các phương pháp tự kiểm tra như viết nhật ký và tự kiểm điểm để nâng cao ý thức tự ý thức Họ còn biết so sánh với các thần tượng, đáp ứng yêu cầu xã hội, nhận thức rõ vị trí của mình trong xã hội hiện tại và tương lai.