Các khái niệm cơ bản
Quản lý nhà trường và quản lý hoạt động dạy học
Quản lý phát triển cùng với sự tiến bộ của xã hội loài người, bắt nguồn từ sự phân công và hợp tác lao động Đây là một hoạt động xã hội đặc thù, đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy sự phát triển của xã hội Quản lý diễn ra ở mọi lĩnh vực và cấp độ, liên quan đến tất cả mọi người, trở thành một trong những loại hình lao động hiệu quả và quan trọng nhất trong quá trình phát triển xã hội.
Quản lý là một chức năng lao động xã hội bắt nguồn từ tính chất xã hội của lao động
Ngay từ khi con người bắt đầu hình thành nhóm, họ đã biết phối hợp các nỗ lực cá nhân để đạt được mục tiêu duy trì sự sống, và cùng với sự xuất hiện của nền sản xuất xã hội, nhu cầu phối hợp các hoạt động riêng lẻ ngày càng tăng Trong bất kỳ tổ chức hoặc lĩnh vực nào, từ nền kinh tế quốc dân đến các doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp, hay các tổ chức nhỏ như tổ sản xuất, đều có sự tồn tại của hai phân hệ chính: người quản lý và đối tượng được quản lý, cho thấy rõ tầm quan trọng của quản lý trong việc điều phối hoạt động chung C.Mác nhấn mạnh rằng mọi lao động trực tiếp hay lao động tập thể quy mô lớn đều cần có sự chỉ đạo để hòa hợp các hoạt động cá nhân và đảm bảo thực hiện các chức năng chung, điều này khác biệt so với hoạt động của các cơ quan độc lập; ông ví von rằng như một người độc tấu đàn violin tự điều khiển, còn một dàn nhạc thì cần có nhạc trưởng để điều phối toàn bộ các thành phần.
Quản lý là hoạt động lao động nhằm điều khiển và tổ chức lao động trong quá trình phát triển xã hội, trở thành một hoạt động phổ biến và thiết yếu mọi nơi, mọi lúc, mọi lĩnh vực, mọi cấp độ Đây là hoạt động xã hội dựa trên tính chất cộng đồng, dựa vào sự phân công và hợp tác để đạt được mục tiêu chung.
Theo Từ điển Tiếng Việt: “Quản lý là tổ chức, điều khiển và theo dõi thực hiện như đường lối của chính quyền quy định” [20, tr.699]
Khi bàn đến Khái niệm quản lý có nhiều cách tiếp cận khác nhau:
Theo giáo sư Hà Sĩ Hồ, quản lý là quá trình tác động có chủ đích và tổ chức để duy trì sự ổn định của đối tượng Quản lý dựa trên việc lựa chọn các tác động phù hợp dựa trên thông tin về tình trạng của đối tượng và môi trường xung quanh Mục tiêu của quản lý là giữ cho quá trình vận hành của đối tượng ổn định và hướng tới sự phát triển theo mục đích đã định.
Theo Giáo sư Nguyễn Ngọc Quang, quản lý được định nghĩa là quá trình tác động có mục đích và có kế hoạch của chủ thể quản lý đến tập thể người lao động nhằm đạt được các mục tiêu dự kiến Quản lý có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và hướng dẫn hoạt động của tập thể nhằm đảm bảo hiệu quả và thành công trong công việc Điều này đòi hỏi người quản lý phải có khả năng lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát để thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
Quản lý hiệu quả yêu cầu xác định rõ mục tiêu cho cả đối tượng và chủ thể, làm nền tảng định hướng mọi hoạt động của tổ chức Quản lý cần xây dựng nội dung, phương pháp, phương tiện và kế hoạch hành động phù hợp để đạt được mục tiêu đề ra Đồng thời, môi trường hoạt động cụ thể cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý thành công Các chức năng quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra nhằm đảm bảo thực hiện mục tiêu một cách hiệu quả.
Có nhiều ý kiến khác nhau về phân loại chức năng quản lý, nhưng tựu trung lại, chúng ta có bốn chức năng cơ bản: lập kế hoạch để xác định mục tiêu và chiến lược, tổ chức để xây dựng hệ thống và phân công nhiệm vụ, chỉ đạo để hướng dẫn và thúc đẩy nhân viên thực hiện công việc, cùng với kiểm tra nhằm giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý.
Lập kế hoạch là chức năng then chốt trong hoạt động quản lý, giúp thiết lập các mục tiêu cần thiết cho sự phát triển của tổ chức Việc lập kế hoạch chỉ rõ các hoạt động, biện pháp cơ bản và điều kiện cần thiết để đạt được mục tiêu đề ra Kế hoạch đóng vai trò là nền tảng của quản lý, quyết định hướng đi và chiến lược hoạt động của tổ chức, đồng thời hướng dẫn các bộ phận thực hiện để đạt thành công.
Chức năng tổ chức là quá trình sắp xếp, phân bổ công việc, quyền hành và nguồn lực cho các thành viên nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hiệu quả Cấu trúc tổ chức phù hợp với từng mục tiêu giúp người quản lý phối hợp và điều phối nguồn nhân lực cùng các nguồn lực khác một cách tối ưu Một tổ chức được thiết kế hợp lý sẽ phát huy năng lực nội sinh và đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa kế hoạch thành hiện thực.
Chức năng chỉ đạo của nhà quản lý là quá trình sử dụng ảnh hưởng để thúc đẩy tinh thần, sự tự giác và nỗ lực của nhân viên trong tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung Vai trò của người chỉ đạo là truyền đạt và chuyển đổi ý tưởng của mình thành nhận thức của nhân viên, hướng dẫn mọi người trong tổ chức hướng tới mục tiêu của đơn vị.
Chức năng kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong quản lý, giúp đánh giá kết quả công việc và phát hiện những hạn chế để kịp thời điều chỉnh Hoạt động kiểm tra đảm bảo quản lý hiệu quả bằng cách uốn nắn, điều chỉnh các vấn đề phát sinh, từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp để điều chỉnh kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo Nguyên tắc quản lý dựa trên việc thực hiện chức năng kiểm tra để duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Các nguyên tắc quản lý đóng vai trò là các quy tắc chỉ đạo và tiêu chuẩn hành vi quan trọng, giúp các cơ quan quản lý và nhà lãnh đạo thực hiện công việc một cách hiệu quả và đúng đắn Tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo quá trình quản lý diễn ra thuận lợi, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý Đây là nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có tổ chức, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Nguyên tắc tập trung dân chủ là nguyên tắc quan trọng trong quản lý, giúp kết hợp sức mạnh của cơ quan quyền lực với sáng tạo của quần chúng để đạt được mục tiêu chung Tập trung trong quản lý nhằm đảm bảo toàn bộ hoạt động của hệ thống đều hướng về cơ quan quyền lực cao nhất, chịu trách nhiệm xác định đường lối, chủ trương và phối hợp thực hiện các giải pháp cần thiết Nguyên tắc này tạo ra quản lý khoa học, nâng cao hiệu quả công tác lãnh đạo và điều hành.
Nguyên tắc tập trung thể hiện qua chế độ một thủ trưởng, người chịu trách nhiệm trước tập thể về hoạt động của đơn vị Dân chủ trong quản lý được hiểu là huy động trí lực của tất cả thành viên trong tổ chức để cùng tham gia quản lý Các chỉ tiêu và phương án đều được thảo luận, kiến nghị bởi tập thể trước khi quyết định Các tổ chức quần chúng và người lao động còn tham gia trực tiếp vào các chức năng quản lý như xây dựng kế hoạch, kiểm tra và giám sát hoạt động của tổ chức.
Tập trung và dân chủ có quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết, và khi dân chủ phát huy tốt sức sáng tạo của quần chúng cùng với việc động viên quần chúng tích cực lao động và bàn bạc thống nhất hành động, thì mức độ tập trung sẽ càng cao Tuy nhiên, trong thực tiễn, nguyên tắc này thường tạo ra hai thái cực: tập trung quá mức dễ dẫn đến quan liêu, độc đoán, chuyên quyền, trong khi dân chủ quá mức có thể gây ra tình trạng vô chính phủ Cả hai thái cực này đều làm suy yếu hiệu lực quản lý, do đó, người quản lý cần phối hợp hài hòa nguyên tắc tập trung và dân chủ để thực hiện tốt chức năng lãnh đạo.
Giải pháp quản lý nhà trường và giải pháp quản lý HĐDH
Điều kiện của sáng tạo do con người tạo ra, góp phần hình thành các hoạt động có mục đích rõ ràng nhằm đạt được hiệu quả tối ưu cho người sử dụng Sáng tạo giúp định hướng các hoạt động hướng tới mục tiêu cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn và nâng cao hiệu quả trong công việc Việc hiểu rõ các điều kiện sáng tạo là yếu tố quan trọng để phát huy tối đa khả năng sáng tạo và đạt được thành công trong các hoạt động sáng tạo.
1.2.4.2 Giải pháp quản lý nhà trường: Là tổ hợp các phương pháp tiến hành của chủ thể quản lý, nhằm tác động đến đối tượng quản lý để các hoạt động trong nhà trường đạt được hiệu quả cao nhất Các giải pháp quản lý phải có mục tiêu xác định rõ ràng, cụ thể, có cơ sở khoa học và tính thực tiễn, có tính khả thi và đạt được mục tiêu đề ra
1.2.4.3 Giải pháp quản lý hoạt động dạy học: Là tổ hợp những cách thức cụ thể của người phụ trách chuyên môn tiến hành để tác động đến đội ngũ giáo viên, học sinhtrong nhà trường nhằm mục tiêu quản lý hoạt động dạy học của nhà trường đề ra Người phụ trách chuyên môn phải có những giải pháp quản lý mang tính đồng bộ thì mới đảm bảo chất lượng dạy học, giáo dục học sinh trong nhà trường.
Hoạt động dạy học ở trường THPT
Mục tiêu của hoạt động dạy học ở trường THPT
Mục tiêu của giáo dục phổ thông là phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của học sinh, bao gồm đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cần thiết Giáo dục nhằm hình thành nhân cách người Việt Nam xã hội chủ nghĩa, xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân Đồng thời, chương trình giúp học sinh chuẩn bị cho việc tiếp tục học tập hoặc hòa nhập vào cuộc sống lao động, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Giáo dục THPT nhằm giúp học sinh củng cố và phát triển kết quả của giáo dục THCS, hoàn thiện kiến thức phổ thông đồng thời trang bị kiến thức về kỹ thuật và hướng nghiệp Mục tiêu là tạo điều kiện để học sinh phát huy năng lực cá nhân, từ đó lựa chọn con đường phát triển phù hợp, như tiếp tục học Đại học, Cao đẳng, trung cấp, học nghề hoặc bước vào cuộc sống lao động.
Mục tiêu của hoạt động dạy học phổ thông theo Luật Giáo dục là trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng thực hành cần thiết để đáp ứng yêu cầu học tập cao hơn hoặc tham gia lao động xã hội Các hoạt động dạy học ở trường THPT nhằm giúp học sinh phát triển năng lực học vấn phù hợp với mức độ yêu cầu của thời đại, đồng thời xây dựng nền tảng tư duy con người hiện đại Do đó, mục tiêu giáo dục phổ thông là hình thành và phát triển phẩm chất tư duy đổi mới cho học sinh, đáp ứng yêu cầu của xã hội và nền kinh tế trong thời kỳ mới.
Nội dung hoạt động dạy học ở trường THPT
Hoạt động tự học (HĐDH) là một hệ thống gồm hai thành phần chính là hoạt động dạy học của giáo viên (HĐD của GV) và hoạt động học của học sinh (HĐH của HS) Hiểu rõ nội dung HĐDH giúp nâng cao hiệu quả dạy và học, phát triển kỹ năng tự chủ trong học sinh, đồng thời thúc đẩy quá trình giảng dạy của giáo viên Từ khái niệm này, chúng ta có thể thấy rằng HĐDH đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng môi trường học tập tích cực, thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo của học sinh.
Hoạt động truyền đạt lại nền văn hóa của nhân loại cho thế hệ sau đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, kế thừa và phát triển giá trị văn hóa Nó giúp hình thành cấu trúc tâm lý mới và phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh Ngoài ra, hoạt động này còn điều khiển quá trình học tập, thúc đẩy học sinh tự giác, tích cực và tự lực trong việc nắm bắt tri thức khoa học Chính vì vậy, hoạt động truyền đạt có chức năng vừa truyền đạt kiến thức, vừa điều khiển quá trình học tập của học sinh.
HĐD của giáo viên thực chất gồm hai hoạt động:
Giáo viên cần nghiên cứu kỹ nội dung sách giáo khoa, hiểu rõ trình độ của học sinh, và điều kiện của bản thân để lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp Việc tham khảo tài liệu và nắm vững các phương pháp dạy học là yếu tố quyết định trong quá trình xây dựng bài giảng hiệu quả Từ đó, giáo viên có thể xây dựng các phương án giảng dạy phù hợp nhất, tailored cho từng bài học và đối tượng học sinh khác nhau, nâng cao hiệu quả học tập.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên phối hợp hoạt động chặt chẽ với học sinh để nâng cao hiệu quả học tập Giáo viên nêu vấn đề, giảng dạy kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng, củng cố kiến thức và hướng dẫn học sinh giải quyết các tình huống thực tế Các hoạt động của giáo viên được sắp xếp hợp lý nhằm phù hợp và phối hợp nhịp nhàng với hoạt động của học sinh, tạo điều kiện cho họ hoạt động tìm hiểu kiến thức và rèn luyện kỹ năng thực hành một cách tích cực Việc tăng cường hướng dẫn, chỉ đạo của giáo viên giúp học sinh có nhiều cơ hội phát huy khả năng và tự chủ trong quá trình học tập.
Hoạt động học của học sinh nhằm thúc đẩy việc tiếp nhận tri thức một cách chủ động, tích cực và sáng tạo dưới sự hướng dẫn của giáo viên Mục tiêu của hoạt động này là giúp học sinh chiếm lĩnh kiến thức, hiểu biết sâu sắc và phát triển kỹ năng vận dụng trong thực tiễn cuộc sống Hoạt động học của học sinh gồm nhiều dạng khác nhau, góp phần nâng cao khả năng tư duy, tự lập và sáng tạo trong quá trình học tập.
- Phối hợp hoạt động với giáo viên trên lớp, học sinh tiếp thu các kiến thức, kỹ năng mới
Học sinh tự học ở nhà giúp hiểu sâu, mở rộng kiến thức và vận dụng kiến thức mới vào thực hành, cải thiện kỹ năng sống Việc ghi nhớ các kiến thức và kỹ năng cơ bản giúp học sinh truyền đạt và giảng giải lại cho người khác một cách tự tin Tự học tại nhà còn nâng cao khả năng tự chủ, rèn luyện ý chí và tác phong học tập chủ động, góp phần phát triển toàn diện năng lực của học sinh trong cuộc sống hàng ngày.
Quá trình học tập là quá trình chuyển đổi kinh nghiệm xã hội và lịch sử loài người thành kiến thức cá nhân Nhờ đó, học sinh phát triển nhân cách toàn diện từ trải nghiệm thực tiễn Quá trình này giúp hình thành và phát triển tố chất cá nhân, góp phần xây dựng bản lĩnh và tư duy sáng tạo cho thế hệ trẻ.
Để thực hiện mục tiêu của hoạt động dạy học ở trường THPT, nội dung hoạt động của giáo viên và hoạt động của học sinh cần đảm bảo củng cố và phát triển kiến thức đã học ở THCS, đồng thời hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông Nội dung này không chỉ tập trung vào việc đảm bảo chuẩn kiến thức kỹ năng, toàn diện và hướng nghiệp cho mọi học sinh mà còn bao gồm các nội dung nâng cao ở một số môn học nhằm phát triển năng lực và đáp ứng nguyện vọng của học sinh.
Phương pháp thực hiện hoạt động dạy học ở trường
Phương pháp giáo dục phổ thông cần phát huy tính tích cực, tự giác và chủ động sáng tạo phù hợp với đặc điểm từng lớp học và môn học, nhằm nâng cao khả năng tự học và làm việc nhóm của học sinh Đồng thời, kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động tích cực đến cảm xúc của học sinh và tạo niềm vui, hứng thú trong quá trình học tập vẫn là những yếu tố cốt lõi.
Trong quá trình dạy học, giáo viên là người điều khiển, hướng dẫn để
Học sinh tự giác và tích cực trong quá trình học tập, nhờ vào sự khơi dậy hứng thú, đam mê từ phía giáo viên Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hoạt động dạy học để học sinh chủ động, tích cực tham gia và phát huy khả năng sáng tạo Việc sử dụng linh hoạt các phương pháp giảng dạy trong hoạt động dạy học quyết định lớn đến hiệu quả giáo dục, giúp nâng cao kết quả học tập và thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho học sinh.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động dạy học ở trường
Quá trình dạy học gồm nhiều thành tố, mỗi thành tố có vị trí và chức năng riêng, tác động qua lại theo quy luật chung để tạo nên chất lượng toàn diện của hệ thống Việc nghiên cứu và hoàn thiện từng thành tố giúp nâng cao chất lượng của chúng, góp phần nâng cao chất lượng toàn bộ hệ thống giáo dục, trong đó chất lượng dạy học giữ vai trò trung tâm.
Dạy học có chất lượng tập trung vào việc cung cấp kiến thức chính xác, rèn luyện kỹ năng thực tiễn và hình thành thái độ tích cực cho học sinh Thực hiện tốt ba nhiệm vụ này sẽ nâng cao hiệu quả giảng dạy và đảm bảo chất lượng giáo dục ngày càng được cải thiện rõ rệt.
Chất lượng dạy học ổn định và phát triển, nó quy tụ ở những yếu tố sau:
- Đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất - trang thiết bị dạy học, nguồn tài chính và môi trường sư phạm
- Mục tiêu, nội dung, chương trình, kế hoạch dạy học
- Qui mô phát triển học sinh
- HĐDH của thầy trong mối quan hệ không thể tách rời với hoạt động học của trò
- Cơ chế tổ chức quản lý
- Cơ chế cộng đồng phối hợp trong và phối hợp ngoài
Các nhà quản lý cần xác định các biện pháp khả thi để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giáo dục trong nhà trường, trong đó trọng tâm là hoạt động đặc thù như HĐDH Việc này giúp đảm bảo chất lượng giáo dục và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh Các chiến lược quản lý phù hợp sẽ góp phần tạo môi trường học tập tích cực, nâng cao hiệu quả giảng dạy và quản lý hoạt động học sinh Đồng thời, việc thực hiện các biện pháp này cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng về tình hình thực tế của nhà trường và đáp ứng các yêu cầu đổi mới giáo dục của quốc gia.
Nội dung quản lý hoạt động dạy học ở trường THPT
Quản lý kế hoạch dạy học của nhà trường
Trong bối cảnh đổi mới GDPT của nước ta, phát triển chương trình nhà trường là hoạt động cần thiết nhằm đảm bảo phù hợp với đặc điểm và điều kiện thực tế của từng trường Các tỉnh xây dựng chương trình địa phương dựa trên chương trình quốc gia của Bộ GD&ĐT, để các trường THPT có thể phát triển chương trình phù hợp với tình hình địa phương Quản lý kế hoạch dạy học là phần quan trọng trong quá trình này, bao gồm việc xây dựng, triển khai, chỉ đạo thực hiện và kiểm tra, đánh giá việc thực hiện kế hoạch dạy học của nhà trường Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng mục tiêu đổi mới chương trình giáo dục phổ thông.
1.4.1.1 Xây dựng kế hoạch dạy học trong trường THPT
Kế hoạch dạy học là một loại kế hoạch tác nghiệp nhằm quản lý hoạt động dạy học của cán bộ quản lý giáo dục Trong khi kế hoạch năm học tổng thể bao gồm tất cả các hoạt động của toàn trường, thì kế hoạch dạy học tập trung vào các hoạt động cụ thể và chi tiết về việc tổ chức dạy học Việc xây dựng kế hoạch dạy học giúp đảm bảo quản lý hiệu quả, phù hợp với mục tiêu giáo dục của nhà trường trong năm học.
Kế hoạch dạy học được lập từ đầu năm học và tuân theo đúng các quy định về cấu trúc mà một bản kế hoạch cần có
Khi xây dựng kế hoạch dạy học của nhà trường cần chú ý các nội dung sau:
Xây dựng kế hoạch giáo dục hiệu quả bắt đầu từ việc xác định các căn cứ quan trọng, bao gồm đánh giá thực trạng nhà trường với các yếu tố nội bộ và bên ngoài như mặt mạnh, mặt yếu, thuận lợi và khó khăn Phân tích đặc điểm tình hình dạy học của nhà trường giúp nhận diện thành tích đã đạt được và những hạn chế cần khắc phục trong những năm qua Đồng thời, việc xác định các việc cần làm trong năm học mới là bước quan trọng để hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục Các yếu tố này đều đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các chiến lược phát triển phù hợp, hướng đến nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập của nhà trường.
Các tổ chuyên môn cần xác định rõ phương hướng và nhiệm vụ trong hoạt động dạy học, đồng thời đề ra các chỉ tiêu cụ thể về chất lượng giáo dục như nâng cao năng lực giảng dạy, đảm bảo kiến thức và kỹ năng cho học sinh Mục tiêu của các tổ chuyên môn phải phù hợp với chiến lược của trường, nhằm xây dựng môi trường học tập tích cực, nâng cao hiệu quả giảng dạy và đạt chuẩn chất lượng giáo dục toàn diện của nhà trường Các chỉ tiêu cần rõ ràng, cụ thể để đánh giá đúng tiến độ và kết quả thực hiện, góp phần nâng cao chất lượng dạy học và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
- Các biện pháp thực hiện để đạt được các mục tiêu đề ra
Xác định rõ thời gian thực hiện các hoạt động là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ công việc Đồng thời, dự trù nguồn lực tài chính và vật lực cần thiết để thực hiện kế hoạch một cách hiệu quả Việc gắn mỗi nhiệm vụ với cá nhân hoặc bộ phận phụ trách giúp nâng cao trách nhiệm và thúc đẩy sự phối hợp trong quá trình triển khai kế hoạch.
Dựa trên kế hoạch dạy học chung của nhà trường, các Tổ Chuyên Môn (TCM) xây dựng kế hoạch dạy học của tổ để giúp giáo viên có căn cứ thiết kế kế hoạch cá nhân Cán bộ phụ trách công tác chủ nhiệm nhà trường có trách nhiệm hướng dẫn, giám sát và phê duyệt các kế hoạch tổ và kế hoạch dạy học của giáo viên, đảm bảo phù hợp và đạt chuẩn giáo dục.
1.4.1.2 Tổ chức triển khai thực hiện kế hoạch dạy học trong trường THPT
Trong quản lý dạy học ở trường THPT, tổ chức triển khai thực hiện kế hoạch dạy học là bước quan trọng trong việc tiếp nhận và phân bổ các nguồn lực như nhân lực, vật lực, tài lực nhằm đạt mục tiêu giáo dục của nhà trường Quá trình này đòi hỏi người quản lý có tầm nhìn chiến lược và tư duy khoa học để sắp xếp các nguồn lực một cách hiệu quả Các bước triển khai gồm có việc xác định nguồn lực cần thiết, phân bổ phù hợp, và theo dõi, đánh giá quá trình thực hiện để đảm bảo mục tiêu dạy học đạt được một cách hiệu quả nhất.
Trường học tiếp nhận các nguồn lực từ các bộ phận khác như giáo viên mới, học sinh trúng tuyển, ngân sách cấp phát, sách vở và tài liệu TBDH, đảm bảo sự đầy đủ và đồng bộ trong quá trình vận hành Việc tiếp nhận này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, tạo môi trường học tập tốt hơn cho học sinh và tối ưu hóa nguồn lực của nhà trường Quan trọng là duy trì sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận để đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của trường học.
- Sắp xếp, bố trí giáo viên, bổ nhiệm TTCM, xếp lớp,… Phân chia bàn ghế, CSVC,…
- Hoạch định, cân đối tài chính cho các hoạt động trong năm học ( ưu tiên các nội dung cấp thiết và quan trọng)
- Phổ biến đến toàn thể CBGV để cùng thực hiện Giao cho các TTCM giám sát việc thực hiện để đảm bảo kế hoạch được thực thi hiệu quả
1.4.1.3 Chỉ đạo thực hiện kế hoạch dạy học trong trường THPT
Chỉ đạo thực hiện kế hoạch dạy học trong trường THPT là hoạt động thường xuyên, liên tục, diễn ra suốt cả năm học Nội dung của hoạt động này bao gồm việc xây dựng, triển khai và điều chỉnh kế hoạch dạy học nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và hiệu quả học tập của học sinh Việc hướng dẫn, kiểm tra và đánh giá việc thực hiện kế hoạch giúp nâng cao năng lực giảng viên và đáp ứng tốt các mục tiêu giáo dục đề ra.
Chỉ huy và ra các quyết định đúng đắn là yếu tố then chốt giúp hoạt động dạy học của nhà trường diễn ra thuận lợi, theo đúng kế hoạch đề ra và đạt được các mục tiêu giáo dục mong muốn.
Động viên, khích lệ mọi người khi gặp khó khăn là yếu tố quan trọng để đảm bảo kế hoạch dạy học diễn ra đúng tiến độ Việc đôn đốc và hỗ trợ tinh thần giúp giáo viên và nhân viên vượt qua thử thách, thúc đẩy họ nỗ lực hơn Ngoài ra, cần thiết có sự khen thưởng bằng vật chất nhằm ghi nhận thành tích và tạo động lực tích cực Điều này không chỉ nâng cao tinh thần làm việc mà còn góp phần thúc đẩy hiệu quả giảng dạy và quản lý giáo dục.
- Theo dõi và giám sát, điều chỉnh với tư cách là người hướng dẫn, trợ giúp kĩ thuật cho GV trong quá trình thực hiện kế hoạch dạy học
Trong quá trình thực hiện kế hoạch dạy học, việc chỉ đạo, kiểm tra và giám sát là rất cần thiết để đảm bảo tiến trình diễn ra thuận lợi Quá trình này thường được thực hiện theo chu trình "hoạch định - kiểm soát", trong đó giáo viên đặt mục tiêu rõ ràng, theo dõi hoạt động của học sinh, và kịp thời điều chỉnh các phương pháp giảng dạy phù hợp để nâng cao hiệu quả học tập.
Trong quản lý hoạt động dạy học trong trường THPT, cán bộ quản lý vừa đảm nhận vai trò nhà thiết kế kế hoạch vừa tham gia thi công cùng các giáo viên Việc tổ chức và chỉ đạo thực hiện kế hoạch đòi hỏi người cán bộ quản lý phải kết hợp giữa tính khoa học và nghệ thuật quản lý, đồng thời vận dụng kinh nghiệm thực tiễn để đem lại hiệu quả cao trong công tác giảng dạy và học tập.
Trong quản lý hoạt động dạy học trong trường THPT, cán bộ quản lý đóng vai trò chủ đạo trong việc chỉ đạo thực hiện kế hoạch dạy học, đảm bảo sự thống nhất trong các tổ chuyên môn thực hiện các nội dung quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục Công tác này bao gồm việc hướng dẫn các tổ chuyên môn thực hiện đúng kế hoạch, đồng thời kiểm tra, giám sát quá trình thực hiện để đảm bảo hiệu quả cao nhất Việc chỉ đạo thống nhất các tổ chuyên môn giúp đồng bộ hóa các hoạt động dạy học, tăng cường phối hợp giữa các giáo viên, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng tốt nhu cầu học tập của học sinh.
Chương trình đào tạo và giáo dục của cấp học được truyền đạt rõ ràng cho giáo viên để họ nắm vững các mục tiêu dạy học, nội dung chương trình, sách giáo khoa và hướng dẫn dạy học theo chuẩn kiến thức và kỹ năng Đồng thời, giáo viên được hướng dẫn xây dựng ma trận đề kiểm tra phù hợp với các chuẩn đã đề ra, đảm bảo công tác kiểm tra đánh giá hiệu quả và đúng quy định của quy chế cán bộ, viên chức Việc tổ chức đào tạo giúp nâng cao năng lực giảng dạy, đảm bảo thực hiện đúng mục tiêu giáo dục của từng cấp học.
- Tổ chức bàn bạc xây dựng kế hoạch thực hiện những mục tiêu CM theo từng tổ CM
Quản lý hoạt động dạy của giáo viên
Hoạt động dạy của giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong quá trình giảng dạy, bao gồm quản lý việc thực hiện chương trình học, soạn bài và chuẩn bị cho tiết học, kiểm soát giờ lên lớp và đổi mới phương pháp giảng dạy để nâng cao hiệu quả học tập Việc quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh cũng là một phần quan trọng trong quá trình này, giúp đảm bảo chất lượng giáo dục và phát hiện kịp thời những khó khăn của học sinh.
1.4.2.1 Quản lý việc thực hiện chương trình
Thực hiện chương trình dạy học là quá trình triển khai kế hoạch đào tạo nhằm đạt mục tiêu của nhà trường phổ thông Đây là nhiệm vụ bắt buộc do Nhà nước quy định, dưới sự hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việc thực hiện đúng chương trình giúp đảm bảo chất lượng giáo dục, phát triển toàn diện kiến thức và kỹ năng cho học sinh Ngoài ra, tuân thủ chương trình còn góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và phù hợp với tiêu chuẩn giáo dục quốc gia.
Đào tạo ban hành dựa trên việc nắm vững chương trình để tổ chức cho giáo viên nghiên cứu theo nhóm môn nhằm xây dựng kế hoạch giảng dạy phù hợp với đặc điểm nhà trường, đối tượng học sinh, năm học và các điều kiện hỗ trợ như thời gian, cơ sở vật chất Chương trình dạy học của nhà trường phải đảm bảo đầy đủ nội dung theo chương trình quốc gia do Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành, nhằm đảm bảo tính thống nhất và chất lượng giáo dục.
Nắm vững chương trình dạy học là việc đảm bảo quản lý thực hiện tốt chương trình dạy học, bao gồm:
- Nắm vững những nguyên tắc cấu tạo chương trình, nội dung và phạm vi kiến thức dạy học của từng môn học, cấp học
- Nắm vững phương pháp dạy học của từng môn học, từng khối lớp trong cấp học
- Phương pháp dạy đặc trưng của bộ môn, của bài học phù hợp với từng loại lớp học, từng loại bài của cấp học
Bạn nên vận dụng các hình thức tổ chức dạy học đa dạng, kết hợp linh hoạt giữa dạy trên lớp, dạy ngoài lớp, thực hành và tham quan để nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Việc kết hợp này giúp tạo ra môi trường học tập đa chiều, phong phú, đồng thời phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh trong quá trình học Chọn lựa phương pháp phù hợp và phối hợp các hình thức một cách hợp lý sẽ thúc đẩy sự tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Dạy học cần tuân thủ đúng quy định về phân phối chương trình, tuyệt đối cấm cắt xén, dồn ép bài học hoặc thêm bớt tiết học cho bất kỳ môn học, lớp học nào dưới mọi hình thức Để đảm bảo thực hiện chương trình dạy học đạt hiệu quả, công tác quản lý cần sử dụng thời khóa biểu như một công cụ quan trọng để theo dõi, điều khiển và kiểm soát tiến độ thực hiện chương trình Việc này giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời những lệch lạc trong quá trình giảng dạy, đảm bảo thời gian và nội dung học được phân phối hợp lý, phù hợp với quy định.
1.4.2.2 Quản lý việc soạn bài và chuẩn bị lên lớp
Soạn bài là bước quan trọng nhất trong việc chuẩn bị của giáo viên cho giờ lên lớp, thể hiện sự sáng tạo và công sức lao động để lựa chọn nội dung phù hợp, phương pháp giảng dạy hiệu quả và hình thức tổ chức phù hợp với đối tượng học sinh Mặc dù chưa lường hết mọi tình huống xảy ra trên lớp, nhưng việc soạn bài phản ánh sự suy nghĩ, quyết định của giáo viên về nội dung và phương pháp giảng dạy đúng yêu cầu của chương trình giảng dạy.
Quản lý việc soạn bài và chuẩn bị lên lớp phải đảm bảo những yêu cầu cần thiết đó là:
- Đảm bảo tính tư tưởng, tính giáo dục của bài giảng
- Thực hiện soạn bài phải đúng quy chế, soạn bài chu đáo trước khi lên lớp, chống việc soạn bài để đối phó với kiểm tra
Đảm bảo nội dung và tri thức khoa học mang tính giáo dưỡng là yếu tố hàng đầu trong quá trình giảng dạy Việc soạn bài và chuẩn bị lên lớp cần được thực hiện một cách nề nếp, nghiêm túc để nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức Chú trọng tới chất lượng nội dung giúp xây dựng môi trường học tập uy tín, thúc đẩy phát triển kỹ năng và phẩm chất của học sinh.
Chỉ đạo không rập khuôn máy móc, khuyến khích tính tích cực, tự giác và sáng tạo của giáo viên trong quá trình soạn bài và chuẩn bị lên lớp Để đảm bảo kế hoạch chuẩn bị bài đạt hiệu quả, cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho cán bộ giáo viên và tạo điều kiện thuận lợi cho họ thực hiện tốt công tác chuẩn bị Việc thường xuyên kiểm tra và theo dõi quá trình soạn bài giúp khuyến khích giáo viên thực hiện đúng quy định, đồng thời điều chỉnh những sai lệch nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy.
1.4.2.3 Quản lý giờ lên lớp, sử dụng thiết bị dạy học (TBDH) và thực hành thí nghiệm (THTN) của giáo viên
Hoạt động dạy và học trong nhà trường phổ thông hiện nay chủ yếu được tiến hành qua hình thức dạy và học trên lớp, với các giờ lên lớp và hệ thống bài học rõ ràng Việc sử dụng thiết bị dạy học (TBDH) và phương tiện học tập (THTN) mang lại hiệu quả cao trong quá trình giảng dạy Trong đó, giờ lên lớp là hình thức tổ chức học chính và quan trọng nhất nhằm thực hiện các mục tiêu giáo dục của cấp học.
Trong quá trình quản lý dạy và học, cần áp dụng các biện pháp tác động cụ thể, phong phú và linh hoạt nhằm nâng cao chất lượng giờ lên lớp Việc sử dụng thiết bị dạy học (TBDH) và phương pháp hành động trực tiếp (THTN) của giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và đảm bảo học sinh tiếp thu kiến thức một cách tốt nhất.
Quản lý giờ lên lớp của giáo viên phải đảm bảo các yêu cầu chủ yếu là:
Xây dựng "chuẩn" giờ lên lớp là yếu tố then chốt để quản lý thời gian dạy học hiệu quả của giáo viên Chuẩn này không chỉ bao gồm các quy định chung của ngành giáo dục như Thông tư 13/TT/GD-ĐT ngày 12/9/1994 và Thông tư 12/TT/GD-ĐT ngày 4/8/1997 mà còn đề cao việc xác định rõ thời gian và nội dung giảng dạy phù hợp Việc thiết lập các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo thực hiện đúng quy trình, nâng cao chất lượng giảng dạy và tạo nền tảng cho công tác quản lý lớp học chặt chẽ hơn.
Bộ GD-ĐT, cần thường xuyên bổ sung, điều chỉnh để thể hiện được sự tiến bộ chung của trường và của giáo viên trong trường
Việc xây dựng nề nếp giờ lên lớp cho thầy và trò là yếu tố then chốt để duy trì tính nghiêm túc trong các hoạt động hàng ngày của trường học Nề nếp này giúp đảm bảo sự nhịp nhàng trong tổ chức dạy học, qua đó nâng cao chất lượng giáo dục và tạo môi trường học tập tích cực Thường xuyên nhấn mạnh về giờ lên lớp và kỷ cương là cách để thúc đẩy tinh thần tự giác của học sinh, đồng thời nâng cao hiệu quả giảng dạy của thầy cô.
- Phải tác động đến giờ lên lớp một cách tích cực và càng trực tiếp càng tốt để mọi giờ lên lớp góp phần thực hiện mục tiêu
Các đối tượng cần thực hiện đầy đủ và nghiêm túc các quy định của nhà trường về giờ lên lớp, khai thác, sử dụng TBDH và THTN Để đảm bảo quản lý chặt chẽ, cần có quy định rõ chế độ thực hiện, kiểm tra, sử dụng thời khóa biểu, kế hoạch sử dụng TBDH và THTN Việc này giúp kiểm soát giờ lên lớp, duy trì nề nếp dạy học, điều chỉnh nhịp điệu giảng dạy và tạo môi trường sư phạm tích cực trong nhà trường.
1.4.2.4 Quản lý việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) của GV Đổi mới PPDH là vấn đề cốt lõi của hoạt động dạy học, là đòn bẩy trực tiếp để nâng cao chất lượng, hiệu quả dạy học trong nhà trường Đổi mới PPDH được thực hiện theo các định hướng sau:
- Bám sát mục tiêu giáo dục phổ thông
- Phù hợp với nội dung dạy học cụ thể
- Phù hợp với đặc điểm lứa tuổi học sinh
- Phù hợp với cơ sở vật chất, các điều kiện dạy học của nhà trường
- Phù hợp với đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học
Kết hợp một cách có chọn lọc và hiệu quả giữa việc tiếp thu các phương pháp dạy học tiên tiến, hiện đại với việc khai thác các yếu tố tích cực của phương pháp dạy học truyền thống là chiến lược tối ưu để nâng cao chất lượng giáo dục Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp mới giúp phát huy điểm mạnh của truyền thống, đồng thời đáp ứng tốt hơn các yêu cầu đổi mới trong giáo dục hiện nay Chuẩn bị kỹ lưỡng và lựa chọn phù hợp các phương pháp phù hợp sẽ mang lại hiệu quả cao trong giảng dạy và học tập.
- Tăng cường sử dụng các phương tiện, thiết bị dạy học và đặc biệt lưu ý đến những ứng dụng của công nghệ thông tin
Quản lý đổi mới PPDH phải đảm bảo những yêu cầu sau:
Quản lý hoạt động học của học sinh
Hoạt động học tập của học sinh là một hoạt động song song tồn tại cùng với hoạt động dạy của giáo viên
Vì vậy, quản lý hoạt động học tập của học sinh cần phải đạt được những yêu cầu chủ yếu sau đây:
Phải thúc đẩy học sinh có động cơ học tập cao và thái độ tích cực để rèn luyện bản thân, đồng thời khuyến khích sự ham mê đến trường và yêu thích các môn học Học sinh cần tự giác khám phá, phát hiện vấn đề và chủ động tiếp thu kiến thức, biến quá trình học tập thành hoạt động tự giáo dục hiệu quả Điều này giúp hình thành phẩm chất tự giác, năng động và trách nhiệm trong học tập, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
- Phải tổ chức hướng dẫn học sinh học tập, giúp học sinh học tập có phương pháp, nắm được các phương pháp học tập ở từng bộ môn
- Phải làm cho học sinh có nề nếp thói quen học tập tốt, làm cho hoạt động học tập của nhà trường có kỷ luật, trật tự
Kết quả điểm kiểm tra và xếp loại phản ánh chính xác khả năng học tập của học sinh, giúp các em nhận diện rõ mặt mạnh cũng như mặt hạn chế của bản thân để cải thiện và phát triển Ngoài ra, các kết quả này còn góp phần giáo dục tính trung thực trong học tập và cuộc sống, thúc đẩy ý thức trách nhiệm và sự trung thực của học sinh trong mọi hoạt động.
Quản lý hoạt động học tập của học sinh cần phải được thực hiện đầy đủ, toàn diện và mang tính giáo dục cao để đảm bảo sự phát triển toàn diện của các em Trong đó, việc quản lý giáo dục phương pháp rèn luyện nề nếp, kỷ cương và thái độ học tập cho học sinh đóng vai trò quan trọng giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập hiệu quả.
Phương pháp học tập đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng học tập của học sinh Quản lý việc giáo dục phương pháp học tập cần đảm bảo đạt các yêu cầu chính để giúp học sinh phát triển kỹ năng học tập hiệu quả Việc hướng dẫn học sinh lựa chọn phương pháp học phù hợp giúp tăng cường khả năng tiếp thu kiến thức và nâng cao thành tích học tập Đồng thời, việc xây dựng hệ thống quản lý chặt chẽ đối với phương pháp học tập góp phần thúc đẩy sự tự giác và tích cực trong học tập của học sinh.
- Làm cho học sinh nắm được kỹ năng chung của hoạt động học tập
- Làm cho học sinh có kỹ năng học tập phù hợp với từng bộ môn
- Giúp học sinh có phương pháp học tập ở lớp
Để giúp học sinh có phương pháp học tập tại nhà hiệu quả, nhà trường cần tổ chức các hoạt động nghiên cứu và bồi dưỡng cho toàn thể giáo viên về các phương pháp giảng dạy phù hợp Việc thống nhất các phương pháp học tập và xác định rõ trách nhiệm của từng đối tượng trong trường là rất quan trọng để hướng dẫn học sinh học tập đúng đắn Nhà trường cần xây dựng kế hoạch chỉ đạo cụ thể, thường xuyên kiểm tra, đôn đốc và điều chỉnh để khắc phục những sai lệch, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục phương pháp học tập cho học sinh.
Nề nếp học tập và kỷ luật học tập của học sinh là những quy định cụ thể về tinh thần, thái độ và hành vi ứng xử nhằm đảm bảo hoạt động học tập diễn ra nhịp nhàng và hiệu quả Việc duy trì nề nếp học tập tốt thúc đẩy kết quả học tập của học sinh, vì vậy, việc xây dựng và hình thành các nề nếp học tập rõ ràng là rất cần thiết để nâng cao thành tích học tập và phát triển ý thức tự giác của học sinh.
- Phải xây dựng cho học sinh có tinh thần, thái độ học tập tốt, chuyên cần, chăm chỉ, có nề nếp học bài và làm bài đầy đủ
- Giúp học sinh có nề nếp tổ chức học tập ở trường cũng như ở nhà và những nơi sinh hoạt văn hoá,…
- Nề nếp sử dụng, bảo quản và chuẩn bị đồ dùng học tập
- Xây dựng được nề nếp về khen thưởng kỷ luật, chấp hành nề nếp nội quy học tập cho học sinh
Duy trì nề nếp học tập tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo các hoạt động giáo dục diễn ra hiệu quả, nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện Nhà trường cần thường xuyên theo dõi, kiểm tra và đánh giá việc thực hiện nề nếp học tập của học sinh để kịp thời phát hiện và điều chỉnh những bất cập Việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho các đối tượng liên quan giúp phối hợp chặt chẽ, tạo ra môi trường học tập tích cực, thuận lợi cho sự phát triển của học sinh Tăng cường công tác tuyên truyền và xây dựng ý thức tự giác của học sinh là chìa khóa thúc đẩy nề nếp học tập đi vào nền nếp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của nhà trường.
1.4.3.2 Quản lý hoạt động học tập trên lớp của HS
Hoạt động học tập của học sinh diễn ra trong không gian và thời gian rộng, chủ yếu tại lớp học và nhà, giúp học sinh tiếp nhận kiến thức và hình thành kỹ năng, thái độ Để thúc đẩy tính sáng tạo và chủ động của học sinh, giáo viên cần có kỹ năng giảng dạy vững vàng cùng các phương pháp, kỹ thuật phù hợp, đồng thời có khả năng quản lý và điều hành lớp học hiệu quả Nhà trường cần thường xuyên chỉ đạo, đôn đốc giáo viên thực hiện tốt vai trò của mình, đồng thời giáo viên phải liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn và hiểu rõ đặc điểm tâm lý của học sinh ở các độ tuổi khác nhau Ngoài ra, việc quản lý hoạt động học tập của học sinh phải được thực hiện trong mối quan hệ phối hợp chặt chẽ, không tách rời bộ môn hay vai trò của từng tổ chức trong nhà trường.
Mọi sự phối kết hợp trong quá trình dạy học cần phải chặt chẽ nhưng nhẹ nhàng để tránh gây áp lực cho học sinh Tạo không khí học tập thoải mái, cởi mở, chia sẻ và hợp tác sẽ giúp học sinh phát triển các phẩm chất tốt và kỹ năng quan trọng Nhờ đó, học sinh tự tin bước vào cuộc sống, đạt được kết quả học tập như mong muốn và hình thành nền tảng vững chắc cho tương lai.
1.4.3.3 Quản lý hoạt động học tập ở nhà của HS
Cùng với việc quản lý học tập tại trường của HS, nhà trường phải quản lý chặt chẽ việc học tập ở nhà của các em, bởi đây chính là một thành tố quan trọng trong hoạt động học tập của HS Với những kiến thức được lĩnh hội từ các giờ học trên lớp, các em cần phải có thời gian để nghiền ngẫm, để tái tạo thông qua việc luyện tập ở nhà để từ đó có thể chiếm lĩnh tri thức khoa học một cách tự tin và chủ động Như vậy, nếu như việc học ở nhà của HS không đảm bảo thì HĐDH sẽ kém hiệu quả và mục tiêu GD khó đạt được như mong muốn Nhà trường giao việc quản lý học tập ở nhà của HS cho GVCN GVCN sẽ có kế hoạch thật khoa học và hợp lý từ việc xây dựng thời gian biểu cho HS, phân chia các nhóm học tập, phát động thi đua giữa các nhóm, các cá nhân, kiểm tra đầu mỗi buổi học về kết quả thực hiện ở nhà của HS và đặc biệt phải thực hiện tốt việc phối hợp với gia đình HS Phối hợp với gia đình
HS không những giúp GV nắm được tình hình học tập của các em ở nhà mà còn làm rõ trách nhiệm của phụ huynh đối với học tập của con em mình, từ đó thắt chặt thêm mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình trong công tác giáo dục góp phần làm tốt công tác xã hội hóa giáo dục
Tóm lại: Quản lý hoạt động học tập của trò là yêu cầu không thể thiếu được và rất quan trọng trong quá trình quản lý dạy và học của nhà trường Nếu quản lý tốt đối tượng này sẽ tạo được cho học sinh ý thức tự giác trong học tập, rèn luyện, các em sẽ có được thái độ, động cơ học tập đúng từ đó góp phần và quyết định hiệu quả của hoạt động dạy và học nói riêng và thực hiện được mục tiêu giáo dục đề ra nói chung.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC Ở CÁC TRƯỜNG THPT THỊ XÃ CỬA LÒ
Khái quát về giáo dục THPT ở thị xã Cửa Lò
2.1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và nguồn lực
Thị xã Cửa Lò là một trong 22 đơn vị hành chính cấp huyện, một trong
Thị xã Cửa Lò là một trong hai trung tâm đô thị lớn của tỉnh Nghệ An, có diện tích tự nhiên rộng 2.812,2 ha và dân số hơn 50.000 người Được thành lập theo Nghị định số 113/NĐ-CP ngày 29/8/1994 của Chính phủ, Cửa Lò hiện gồm 7 phường, góp phần phát triển kinh tế và hạ tầng đô thị của địa phương.
Trung tâm du lịch Cửa Lò nằm ở phía Đông Nghệ An trong vị trí tọa độ từ
Vị trí địa lý của khu vực nằm giữa vĩ độ Bắc 18°45' - 18°50' và kinh độ Đông 105°42' - 105°45' Nơi đây cách thành phố Vinh, thủ phủ của tỉnh Nghệ An, khoảng 16 km, thuận tiện cho việc di chuyển và phát triển kinh tế Ngoài ra, khu vực còn cách thủ đô Hà Nội 300 km và cách TP Hồ Chí Minh một quãng đường hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và kết nối vùng.
Vị trí địa lý của khu vực này rất thuận tiện khi có chiều dài 1.400 km liên kết với Lào và Bắc Thái Lan qua các tuyến đường Quốc lộ 7 và 8 Khoảng cách từ đây đến Viên Chăn, thủ đô của Lào, là 468 km, đồng thời cách đảo Hải Nam của Trung Quốc khoảng 300 km theo tuyến đường biển.
Cửa Lò có địa hình dốc dần từ Tây sang Đông với bờ biển dài 10,2 km, cát mịn, sạch và nước biển trong xanh, thu hút du khách Phía Bắc có sông Cấm (sông Cửa Lò) và phía Nam có sông Lam (sông Cả), tạo thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế Khu vực này còn có hai cảng lớn là cảng Cửa Lò và cảng Cửa Hội, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu Phía Đông có đảo Lan Châu, đảo Ngư và đảo Mắt, tạo nên một cảnh quan thiên nhiên đẹp và hấp dẫn, đồng thời có ý nghĩa về quốc phòng và phát triển bền vững.
Toàn thị xã có tổng diện tích đất là 2.812,2ha, chiếm 1,2% diện tích tự nhiên của tỉnh, trong đó đất nông nghiệp chiếm 461,3ha và đất chuyên dùng là 660,7ha Diện tích đất khu dân cư bao gồm thành phố 149ha và nông thôn 50,7ha, cùng với diện tích đất chưa sử dụng còn hạn chế.
613,1ha và diện tích của cả ba hòn đảo khoảng 3.258,2 ha (bao gồm cả đảo Mắt, đảo Ngư và đảo Lan Châu)
2.1.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội
Kể từ khi thành lập, nền kinh tế thị xã Cửa Lò luôn đạt mức tăng trưởng hai chữ số, chủ yếu phát triển ba lĩnh vực chính: du lịch, dịch vụ và thương mại, trong đó du lịch dịch vụ giữ vai trò chủ đạo và chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu kinh tế Năm 2013, trung tâm du lịch Cửa Lò đón hơn 1,65 triệu lượt khách, trong đó có 7.000 lượt khách quốc tế, góp phần thúc đẩy doanh thu từ các hoạt động du lịch dịch vụ đạt 398,6 tỷ đồng, chiếm gần 74% tổng thu nhập của thị xã Nhờ đó, thu nhập bình quân của người dân không ngừng tăng lên, đạt 10,6 triệu đồng mỗi người trong năm 2013.
2.1.3 Tình hình giáo dục THPT ở thị xã Cửa Lò
Sau khi Thị xã Cửa Lò được thành lập một năm, hệ thống giáo dục THPT của địa phương bắt đầu hình thành với sự ra đời của Trường THPT Cửa Lò Năm 2000, Trường THPT Bán công Cửa Lò (nay là Trường THPT Cửa Lò 2) chính thức đi vào hoạt động, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của thị xã Cùng với sự phát triển của Thị xã qua các lĩnh vực, ngành Giáo dục Cửa Lò đã có nhiều bước tiến, trong đó bậc học THPT đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho địa phương.
Giáo dục Trung học phổ thông tại thị xã Cửa Lò phát triển đều đặn về quy mô trường lớp và nâng cao chất lượng giáo dục Trường THPT Cửa Lò là trường THPT đầu tiên của tỉnh Nghệ An đạt chuẩn Quốc gia vào năm 2004, đánh dấu bước ngoặt trong sự phát triển giáo dục địa phương Hệ thống trường THPT thị xã Cửa Lò đã thu hút và đào tạo nhiều thế hệ học sinh sau khi hoàn thành bậc THCS, không chỉ từ thị xã mà còn từ các xã lân cận của huyện Nghi Lộc Các em học sinh được trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết để tiếp tục học tập tại các trường đại học, cao đẳng, các trường dạy nghề hoặc bước vào đời sống lao động một cách tự tin và vững vàng.
Giáo dục THPT thị xã Cửa Lò đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ dân trí và cải thiện đời sống văn hóa tinh thần cho người dân địa phương Sự phát triển của hệ thống giáo dục THPT không chỉ góp phần thúc đẩy sự đổi mới bộ mặt của thị xã mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch và văn hóa địa phương Nhờ đó, thị xã Cửa Lò đã trở thành điểm đến hấp dẫn, hòa quyện giữa phát triển giáo dục và phát triển du lịch, góp phần nâng cao vị thế của thị xã trên bản đồ du lịch cả nước.
Hiện nay, Giáo dục THPT ở thị xã Cửa Lò được đánh giá cao, chất lượng giáo dục được xếp hạng xấp xỉ Giáo dục THPT thành phố Vinh.
Thực trạng dạy học ở các trường THPT thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
2.2.1 Tình hình phát triển các trường THPT thị xã Cửa Lò
2.2.1.1.Quy mô phát triển học sinh
Thị xã Cửa Lò có 2 trường THPT
Trường THPT Cửa Lò thành lập năm 1995 với 6 lớp 10 và 2 lớp 6, đánh dấu bước đầu mở rộng quy mô giáo dục tại địa phương Năm 1996, hai lớp cấp 2 của trường được bàn giao cho Trường THCS Nghi Hương, đồng thời nhà trường tuyển thêm 6 lớp 10 để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh Từ năm 1997 đến nay, trường đã không ngừng phát triển, với số lớp các khối luôn duy trì trong khoảng từ 27 đến 30 lớp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Trong những năm trước, trường còn được giao đào tạo cả hệ bán công để mở rộng dịch vụ giáo dục Hiện nay, Trường THPT Cửa Lò có 28 lớp hệ công lập, khẳng định vị thế là địa chỉ đào tạo tin cậy tại địa phương.
Trường THPT Cửa Lò 2, thành lập từ năm 2000 với tên gọi Trường THPT Bán công Thị xã Cửa Lò, đã trở thành đơn vị giáo dục uy tín tại địa phương Năm 2010, trường chuyển sang hệ công lập và chính thức đổi tên thành Trường THPT Cửa Lò 2, phản ánh sự phát triển và mở rộng quy mô của nhà trường.
Với những điều chỉnh về chính sách dân số của Nhà nước, số lượng học sinh nói chung đã giảm rõ rệt Tình hình học sinh tại thị xã Cửa Lò cũng phản ánh xu hướng này, cho thấy sự giảm sút về số lượng học sinh trong thời gian gần đây.
Bảng thống kê dưới đây sẽ thể hiện quy mô phát triển học sinh của 2 trường trong 3 năm học gần đây (xem bảng 2.1 và 2.2)
Bảng 2.1: Thực trạng học sinh Trường THPT Cửa Lò trong 3 năm gần đây
Dân tộc 0 0 0 Đối tượng chính sách 366 345 167
Tỷ lệ bình quân học sinh/lớp 44.34 42.39 39.9
Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi 100% 100% 100%
(Nguồn:Báo cáo công tác kiểm định chất lượng trường THPT Cửa Lò) Bảng 2.2: Thực trạng học sinh Trường THPT Cửa Lò2 trong 3 năm gần đây
Năm học 2013-2014 Đối tượng chính sách 179 160 127
Tỷ lệ bình quân học sinh /lớp 42.11 40.83 39.50
Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi 100% 100% 100%
(Nguồn: Báo cáo thống kê của trường THPT Cửa Lò 2) 2.1.1.2 Tình hình đội ngũ
Trong những năm đầu mới thành lập, đội ngũ giáo viên các trường đã đảm bảo về số lượng và chất lượng để thực hiện các hoạt động giáo dục, đặc biệt là hoạt động dạy-Học (HĐDH) Cùng với sự phát triển quy mô lớp học, số lượng cán bộ giáo viên tăng lên, luôn đảm bảo đúng biên chế theo quy định của từng cấp học Trình độ giáo viên ngày càng được nâng cao để đáp ứng yêu cầu cao của nhiệm vụ giáo dục đào tạo, với số giáo viên tham gia các lớp bồi dưỡng và nâng cao chuyên môn ngày càng tăng Hiện nay, các trường đều có đội ngũ giáo viên đạt chuẩn và trên chuẩn, đảm bảo chất lượng giảng dạy Khảo sát thực tế tại Trường THPT Cửa Lò cho thấy, đội ngũ giáo viên có tuổi đời và tuổi nghề cao hơn, tỷ lệ giáo viên giỏi nhiều hơn, ổn định hơn, góp phần nâng cao chất lượng học sinh, thể hiện qua tỷ lệ học sinh xếp loại đạo đức - văn hóa tốt, tốt nghiệp thành công, đạt thành tích học sinh giỏi và trúng tuyển vào các trường đại học, cao đẳng hàng đầu.
Như vậy, chất lượng đội ngũ giữa các trường không đồng đều dẫn đến chất lượng học sinh khác nhau
Trong ngành giáo dục, số giáo viên có tuổi nghề và tuổi đời cao vẫn còn tồn tại, tuy nhiên chất lượng giảng dạy chưa đồng đều Một số giáo viên thể hiện sự tận tụy, gương mẫu và phát huy tốt kết quả đạt được, trong khi không ít bộ phận lại sa sút về ý chí, giảng dạy thiếu nhiệt huyết, ít đọc sách và không đổi mới phương pháp giảng dạy Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận sự thay đổi của nội dung, chương trình và sự phát triển của xã hội Đặc biệt, tỷ lệ giáo viên mới ra trường chiếm phần lớn tại trường THPT Cửa; do đó, cần có các giải pháp nâng cao chất lượng và kỹ năng cho đội ngũ này để phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục.
Lò 2, kinh nghiệm giảng dạy còn ít, rất cần tới sự hướng dẫn của lớp người đi trước
Thực trạng đội ngũ giáo viên của các trường THPT ở thị xã Cửa Lò thời điểm hiện tại sẽ được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 2.3: Tình hình đội ngũ giáo viên các trường THPT thị xã Cửa Lò thời điểm hiện tại
Tên trường Nữ Đảng viên
Trình độ - Năng lực CM Tuổi nghề(năm) Th.sỹ ĐH GVG Tỉnh 15 THPT
(Nguồn: Điều tra từ các trường THPT thị xã Cửa Lò)
2.2.2 Thực trạng chất lượng dạy học ở các trường THPT thị xã Cửa Lò từ năm học 2011 - 2012 đến năm học 2013 - 2014
Qua khảo sát thực trạng tại các trường cho thấy chất lượng tuyển sinh của các trường THPT thị xã Cửa Lò được thể hiện qua bảng (xem bảng 2.4)
Bảng 2.4: Điểm tuyển sinh vào các trường THPT thị xã Cửa Lò trong 3 năm gần đây
Điểm tuyển sinh vào các trường THPT thị xã Cửa Lò không thấp cũng không cao và có xu hướng tăng dần qua các năm, phản ánh sự phát triển rõ nét của chất lượng dạy học ở bậc THCS Tuy nhiên, vẫn còn sự chênh lệch rõ rệt về trình độ học sinh giữa các trường, đặt ra thách thức lớn cho công tác giảng dạy và vai trò quản lý của các nhà trường (Nguồn: Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An)
2.2.2.2 Tỷ lệ học sinh trúng tuyển vào các trường Đại học, Cao đẳng
Tỷ lệ học sinh của các trường THPT thị xã Cửa Lò đậu vào các trường Đại học, Cao đẳng được thể hiện qua bảng dưới đây:
Bảng 2.5: Tỷ lệ học sinh trúng tuyển vào các trường Đại học - Cao đẳng
(Nguồn: Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An)
Trường THPT Cửa Lò có tỷ lệ học sinh trúng tuyển vào các trường Đại học, Cao đẳng khá cao, xếp ở vị trí tốp đầu của ngành giáo dục THPT Nghệ An, ví dụ năm 2013 đứng thứ 7 toàn tỉnh Mặc dù tỷ lệ này đã tăng qua các năm, nhưng vẫn còn khá khiêm tốn so với mong đợi, đặc biệt là tại trường THPT Cửa Lò 2, điều này đặt ra yêu cầu cần xem xét và các giải pháp nhằm nâng cao tỷ lệ học sinh trúng tuyển vào Đại học, Cao đẳng của cả hai trường.
- Xếp loại hạnh kiểm và văn hóa
Bảng 2.6: Chất lượng giáo dục toàn diện của học sinh THPT thị xã Cửa Lò
(Nguồn: Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An)
- Học sinh tốt nghiệp lớp 12:
Bảng 2.7: Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp ở các trường THPT thị xã Cửa Lò
(Nguồn: Báo cáo tổng kết của các trường THPT thị xã Cửa Lò)
- Học sinh giỏi cấp Tỉnh:
Tốt Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu 2011-2012 2047 82.3 15.2 2.0 0.5 7.0 44.6 48.3 0.1 2012-2013 1923 83.6 14.0 2.2 0.2 7.6 49.7 42.6 0.1 2013-2014 1786 85.7 12.7 1.4 0.2 8.1 52.5 39.3 0.1
Bảng 2.8: Số lượng học sinh giỏi cấp tỉnh hàng năm của các trường THPT thị xã Cửa Lò
(Nguồn: Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An)
Chất lượng giáo dục của các trường THPT Cửa Lò trong những năm gần đây được duy trì và phát triển vững chắc, toàn diện, đáp ứng tốt nhu cầu học tập của học sinh trong thị xã và các xã lân cận huyện Nghi Lộc Chất lượng giáo dục văn hoá đại trà đã được nâng cao, trong khi chất lượng văn hoá mũi nhọn được duy trì vững chắc và có bước đột phá; tỷ lệ học sinh đỗ vào các trường đại học ngày càng tăng, trung bình từ 45% trở lên hàng năm; tỷ lệ tốt nghiệp đạt trên 98% Số lượng học sinh giỏi tỉnh luôn nằm trong top 10 trường dẫn đầu trong tỉnh Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên cơ bản đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ, với trình độ chuyên môn đạt chuẩn và trên chuẩn, có phẩm chất chính trị và đạo đức tốt, vững về chuyên môn, nghiệp vụ, luôn nỗ lực học tập nâng cao trình độ để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển xã hội.
Các trường học đã đổi mới công tác quản lý và nâng cao chất lượng giáo dục hiệu quả, tích cực triển khai các phong trào thi đua như "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", "Hai không" và "Mỗi thầy cô giáo là một tấm gương đạo đức, tự học và sáng tạo" Những hoạt động này góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của giáo dục và nâng cao ý thức của cán bộ giáo viên, học sinh.
“Xây dựng trường học thân thiện - học sinh tích cực”
Tuy nhiên chất lượng giáo dục bậc THPT của thị xã Cửa Lò cũng còn nhiều bất cập như:
Sự phát triển kinh tế vùng du lịch biển mang lại nhiều cơ hội thúc đẩy đầu tư và công tác xã hội hoá, giúp nâng cao chất lượng giáo dục Tuy nhiên, bên cạnh đó còn tồn tại các mặt tiêu cực như nhu cầu kiếm tiền quá cao của một số gia đình ảnh hưởng đến việc chăm sóc, dạy dỗ con cái, gây khó khăn trong phối hợp giáo dục Hậu quả là nhiều học sinh thiếu ý thức tự giác, tiếp thu kiến thức thụ động, chưa có tính sáng tạo trong vận dụng kiến thức Áp lực thi cử khiến học sinh chỉ tập trung vào một số môn thi đại học, cao đẳng, làm giảm chất lượng giáo dục toàn diện Ngoài ra, vẫn còn một số ít giáo viên và học sinh bị ảnh hưởng bởi lối sống thị trường, chạy theo đồng tiền dẫn đến thiếu tâm huyết với nghề và đạo đức học sinh xuống cấp.
Thực trạng quản lý hoạt động dạy học ở các trường THPT thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
2.3.1 Thực trạng nhận thức của CBQL, GV ở các trường THPT thị xã Cửa Lò đối với công tác QL HĐDH Để tìm hiểu về mức độ nhận thức của CBQL, GV về công tác QL HĐDH, bản thân đã xây dựng bảng hỏi để điều tra 5 cán bộ quản lý và 93 giáo viên của 2 trường Kết quả thu được ở bảng 2.9
Bảng 2.9: Khảo sát nhận thức của cán bộ quản lý, giáo viên các trường
THPT về những yếu tố cần thiết trong việc QL HĐDH
Mức độ nhận thức Rất cần thiết Cần thiết Không cần thiết
1 Quản lý kế hoạch dạy học nhà trường, tổ CM và GV 73 74.48 20 20.40 5 5.12
Mức độ nhận thức Rất cần thiết Cần thiết Không cần thiết
2 Nắm vững chương trình giáo dục cấp học 70 71.42 23 23.46 5 5.12
3 Quản lý hồ sơ dạy học nhà trường 66 67.3 28 28.6 4 4.1
4 Thực hiện đổi mới PPDH 70 71.42 19 19.40 9 9,18
5 Làm tốt công tác thi đua, khen thưởng trong nhà trường 82 83.67 14 14.28 2 2.05
Dựa trên bảng 2.9, phần lớn giáo viên đều đồng tình rằng các yếu tố cần thiết cho công tác quản lý hoạt động dạy học (QL HĐDH) là rất quan trọng, trong đó việc thực hiện công tác thi đua khen thưởng nhận được sự ủng hộ cao nhất với tỷ lệ 83.67% Quản lý kế hoạch dạy học của nhà trường cũng được xem là rất cần thiết với tỷ lệ 74.48%, bên cạnh đó, việc nắm vững chương trình giáo dục cấp học và thực hiện đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) cũng nhận được sự đánh giá tích cực với tỷ lệ 71.42% Tuy nhiên, còn một số ít giáo viên (9.18%) chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của đổi mới PPDH, điều này đặt ra yêu cầu các nhà quản lý cần quan tâm hơn để nâng cao nhận thức cho giáo viên Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, việc đồng bộ và hài hòa các yếu tố này sẽ góp phần tạo ra sự hỗ trợ lẫn nhau, thúc đẩy hiệu quả công tác quản lý hoạt động dạy học.
2.3.2.Thực trạng công tác chỉ đạo, quản lý việc xây dựng kế hoạch dạy học
Xây dựng kế hoạch hoạt động đóng vai trò quyết định thành công hay thất bại trong mọi lĩnh vực và công việc Các hoạt động lớn nhỏ đều cần phải thực hiện theo kế hoạch để đảm bảo hiệu quả Nhà quản lý cần quản lý tốt quá trình lập kế hoạch của tổ chức và cá nhân để đạt được mục tiêu đề ra Trong lĩnh vực giáo dục, việc dạy học phải dựa trên kế hoạch rõ ràng, và người cán bộ quản lý cần theo sát quá trình này của giáo viên để đảm bảo kế hoạch được thực hiện hiệu quả Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 98 cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường THPT thị xã Cửa Lò, kết quả được trình bày trong bảng 2.10 để phân tích chính xác hơn về thực trạng quản lý hoạt động dạy học trong các trường.
Bảng 2.10 Đánh giá thực trạng quản lý hoạt động xây dựng kế hoạch
Mức độ đạt được Rất tốt Tốt Bình thường Chưa tốt
1 Triển khai nhiệm vụ năm học và quy chế chuyên môn 60 28 10 0
Tổ chức nghiên cứu chương trình GD quốc gia theo tổ/ nhóm CM
3 Xây dựng kế hoạch dạy học theo chương trình nhà trường 56 30 10 2
4 Quy định chung về việc lập kế hoạch cá nhân 40 25 25 8
5 Theo dõi việc lập và thực hiện kế hoạch cá nhân 25 45 20 8
4 Kiểm tra định kỳ việc thực hiện kế hoạch 60 25 13 0
5 Kết luận, đánh giá sau kiểm tra 43 40 15 0
Dựa trên bảng 2.10, công tác triển khai nhiệm vụ năm học, chế độ chuyên môn, tổ chức nghiên cứu chương trình giáo dục quốc gia và việc kiểm tra định kỳ thực hiện kế hoạch cá nhân đều được đánh giá tốt Điều này cho thấy các trường đã chủ động cung cấp căn cứ cần thiết để xây dựng kế hoạch cá nhân, đồng thời thực hiện tốt công tác kiểm tra và giám sát quá trình thực hiện kế hoạch Tuy nhiên, vẫn còn có ý kiến đánh giá rằng quy định chung về xây dựng kế hoạch cá nhân và việc theo dõi, lập kế hoạch của nhà trường còn chưa thực sự hiệu quả, cần có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng công tác này.
2.3.3 Thực trạng quản lý hoạt động dạy của đội ngũ giáo viên Để đánh giá thực trạng quản lý hoạt động dạy của đội ngũ giáo viên, bản thân đã tiến hành xin ý kiến đánh giá của 5 CBQL, 93 giáo viên giảng dạy ở 2 trường THPT của Thị xã và có kết quả như sau
Bảng 2.11: Thực trạng quản lý hoạt động dạy của đội ngũ giáo viên
TT Nội dung quản lý
Rất tốt Tốt Bình thường
1 Thực hiện chương trình giảng dạy 28 55 15 0 0
2 Việc xây dựng kế hoạch công tác 20 53 25 0 0
3 Việc soạn bài và chuẩn bị lên lớp 5 47 30 16 0
4 Nề nếp lên lớp của giáo viên 19 54 25 0 0
5 Việc vận dụng và cải tiến phương pháp giảng dạy 10 46 49 6 0
6 Việc kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh 30 44 24 0 0
7 Việc thực hiện quy định về hồ sơ chuyên môn 36 43 19 0 0
8 Hoạt động tự học tự bồi dưỡng 4 30 32 19 0
Theo kết quả điều tra, hai nội dung quản lý được đánh giá thực hiện tốt nhất là việc quản lý chương trình giảng dạy và các quy định về hồ sơ cá nhân của giáo viên Ngoài ra, ba hoạt động khác gồm xây dựng kế hoạch công tác, quản lý nề nếp lên lớp và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh cũng được đánh giá là tốt Tuy nhiên, các hoạt động còn lại đều đạt mức độ hoàn thành trung bình, cho thấy hoạt động quản lý dạy học của đội ngũ giáo viên vẫn chưa thực sự chuyên sâu và cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
2.3.3.1 Quản lý việc thực hiện chương trình giảng dạy của giáo viên
Chương trình giảng dạy là công cụ chủ đạo để quản lý và giám sát việc thực hiện nội dung đào tạo của nhà trường, đồng thời là cơ sở để giáo viên xây dựng kế hoạch giảng dạy bộ môn Việc quản lý việc thực hiện chương trình dạy học của giáo viên là yếu tố cần thiết để đảm bảo chất lượng giáo dục Qua khảo sát gồm 5 cán bộ quản lý và 93 giáo viên, chúng tôi đã phân tích thực trạng hoạt động quản lý việc thực hiện chương trình dạy học trong các nhà trường.
Bảng 2.12: Thực trạng quản lý việc thực hiện chương trình của giáo viên
TT Nội dung biện pháp Mức độ đánh giá
Rất tốt Tốt Bình thường Chưa tốt Yếu
1 Thiết lập các quy định về thực hiện chương trình giảng dạy 29 50 19 0 0
Chỉ đạo bộ môn xây dựng,chi tiết hoá chương trình trên cơ sở khung chương trình do Bộ
Theo dõi việc thực hiện chương trình qua sổ báo giảng và sổ ghi đầu bài
4 Tổ chuyên môn kiểm tra kế hoạch dạy bộ môn 10 27 41 16 4
5 Kiểm tra định kỳ thực hiện chương trình môn học 25 25 43 5 0
Các trường đã thực hiện thành công các giải pháp quản lý hoạt động giảng dẠy của giáo viên, như chỉ đạo tổ bộ môn xây dựng chương trình đào tạo chi tiết dựa trên khung chương trình của Bộ Giáo dục & Đào tạo và quy định rõ nội dung chương trình giảng dạy Những biện pháp này đã được đánh giá cao về hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giảng dẠy trong trường học.
Việc tổ chuyên môn kiểm tra kế hoạch dạy bộ môn còn gặp phải nhiều ý kiến đánh giá chưa tốt, đặc biệt là quá trình kiểm tra thực hiện chương trình qua sổ đầu bài và lịch báo giảng vẫn chưa được đánh giá nhất quán, với 13 ý kiến phản ánh hoạt động này chưa đạt yêu cầu Quản lý việc soạn bài, chuẩn bị bài và lên lớp của giáo viên cần được chú trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy và đảm bảo thực hiện chương trình một cách hiệu quả.
Việc chuẩn bị giờ dạy của giáo viên đóng vai trò then chốt trong nâng cao chất lượng bài giảng, đã được chứng minh qua thực tế giảng dạy tại các trường học Giáo viên với ý thức chuẩn bị kỹ lưỡng, từ soạn bài đến chuẩn bị các điều kiện giảng dạy, thường được đánh giá cao về hiệu quả giảng dạy bởi đồng nghiệp và học sinh Quản lý tốt công tác chuẩn bị giảng dạy không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục mà còn góp phần tạo môi trường học tập tích cực và đạt hiệu quả cao hơn Các khảo sát đã chỉ rõ rằng việc chuẩn bị cẩn thận của giáo viên là yếu tố quyết định thành công của quá trình giảng dạy.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích thực trạng quản lý công việc của 85 giáo viên thuộc các trường THPT thị xã Cửa Lò Bảng số liệu đính kèm sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện trạng này, đề cập đến những khó khăn và thách thức trong quá trình quản lý, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác của đội ngũ giáo viên tại địa phương.
Bảng 2.13: Thực trạng quản lý việc soạn bài và chuẩn bị bài lên lớp của GV
TT Nội dung biện pháp
Rất tốt Tốt Bình thường
1 Quy định cụ thể về việc soạn bài và chuẩn bị tiết dạy 16 47 35 0 0
Thống nhất chung các yêu cầu cụ thể về kế hoạch cá nhân giao cho tổ CM lập kế hoạch kiểm tra định kỳ giáo án
TT Nội dung biện pháp
Rất tốt Tốt Bình thường
Chưa tốt Yếu của giảng viên
3 Thường xuyên kiểm tra giáo án của
4 Thực hiện chế độ kiểm tra đột xuất giáo án của GV 8 50 30 5 5
5 Kiểm tra việc sử dụng tài liệu và sách tham khảo 5 49 26 15 3
6 Bồi dưỡng năng lực soạn bài và chuẩn bị lên lớp 7 25 45 11 10
Kết quả khảo sát cho thấy các nhà trường đã triển khai nhiều biện pháp quản lý hiệu quả nhằm hỗ trợ giáo viên trong quá trình giảng dạy và giám sát hoạt động Các trường đã thực hiện quy định rõ ràng về chuẩn bị bài và thực hiện tiết dạy của giáo viên, đồng thời thống nhất các yêu cầu về kế hoạch cá nhân và giao trách nhiệm kiểm tra định kỳ giáo án cho các tổ, qua đó giảm áp lực cho giáo viên và thúc đẩy tinh thần tự giác, trách nhiệm Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là vẫn còn thiếu các hoạt động bồi dưỡng năng lực soạn bài cho giáo viên, ảnh hưởng đến hiệu quả chuẩn bị bài giảng.
Có tới 11 ý kiến đánh giá chưa tốt, trong đó có 10 ý kiến cho rằng nội dung còn yếu Những phản hồi này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bài soạn và hiệu quả của tiết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện nội dung giảng dạy để nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh.
2.3.3.3 Quản lý việc lên lớp, sử dụng TBDH và THTN của giáo viên
Trong giờ lên lớp, thiết bị dạy học đóng vai trò quan trọng như phương tiện chuyển tải thông tin, hỗ trợ giáo viên tổ chức và điều khiển hoạt động học tập một cách tích cực Thiết bị dạy học chính là “mắt xích” kết nối mục tiêu, nội dung, phương pháp và phương tiện dạy học, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
Trang thiết bị hiện đại đóng vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng dạy học, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng, nhanh chóng và thú vị hơn Việc củng cố và tăng cường sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất, thiết bị dạy học là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý nhà trường để thúc đẩy khả năng nhận thức và phát triển tư duy sáng tạo của học sinh Các kết quả điều tra cho thấy hiện trạng quản lý việc sử dụng thiết bị dạy học và thiết bị hỗ trợ học tập tại các trường, nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục.
Bảng 2.14 Thực trạng quản lý việc lên lớp, sử dụng TBDH, THTN của các trường THPT Thị xã Cửa Lò
TT Nội dung biện pháp
Rất tốt Tốt Trung bình
Triển khai các văn bản quy định về việc sử dụng TBDH và THTN cho giáo viên
Yêu cầu các tổ bộ môn xây dựng kế hoạch sử dụng TBDH và THTN theo quy định của chương trình
Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng sử dụng các phương tiện - kỹ thuật 0 20 44 24 10
Theo dõi việc lên lớp, thực hiện kế hoạch sử dụng TBDH và THTN của giáo viên
5 Đánh giá, nhận xét hàng tháng về kết quả theo dõi 25 33 35 5 0