Đối tƣợng và nhiệm vụ nghiên cứu
Các kiểu lỗi về từ ngữ của học sinh trung học phổ thông tại Trảng Bàng - Tây Ninh thường gặp phải do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự thiếu hụt vốn từ vựng, khả năng sử dụng ngôn ngữ chưa chính xác, và ảnh hưởng của phương pháp dạy học chưa phù hợp Để khắc phục những hạn chế này, cần đề xuất các phương pháp dạy học hiệu quả như tăng cường rèn luyện kỹ năng ngữ pháp, mở rộng vốn từ thông qua hoạt động thực hành và sử dụng đa dạng các dạng bài tập tích hợp Việc chú trọng đến việc chữa lỗi từ ngữ giúp nâng cao khả năng viết và sử dụng ngôn ngữ chính xác của học sinh, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và phát triển ngôn ngữ toàn diện. -Nâng cao kỹ năng chữa lỗi từ ngữ cho học sinh Trảng Bàng với giải pháp học ngôn ngữ chuẩn xác từ Talkpal, [Tìm hiểu ngay](https://pollinations.ai/redirect/2699274)
- Yêu cầu về cách dùng từ ngữ của học sinh Trung học phổ thông trong các loại văn bản
- Khái quát các loại lỗi về từ ngữ mà học sinh Trung học phổ thông thường mắc phải
- Một số biện pháp chữa lỗi về từ ngữ.
Mục đích nghiên cứu
Đề xuất và thể nghiệm các biện pháp chữa lỗi về từ ngữ cho học sinh Trung học phổ thông nhằm nâng cao khả năng sử dụng từ ngữ chính xác trong viết và nói Việc khắc phục lỗi về từ ngữ giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp và hỗ trợ quá trình học tập của học sinh Các biện pháp này tập trung vào việc hạn chế sử dụng sai từ, từ mới, và rèn luyện kỹ năng chọn từ phù hợp trong các tình huống khác nhau Áp dụng các phương pháp phù hợp sẽ giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học và trung học phổ thông.
Phương pháp nghiên cứu
Trong luận văn, phương pháp nghiên cứu được kết hợp từ các nhóm phương pháp lý thuyết và thực tiễn để đảm bảo tính toàn diện và chính xác Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, cùng với các phương pháp quan sát, điều tra và thực nghiệm nhằm thu thập dữ liệu thực tiễn Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp này giúp đưa ra các kết quả khách quan, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy trong phân tích.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung luận văn gồm 3 chương
Chương 1 cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn của đề tài nghiên cứu, giúp xác định các vấn đề cơ bản liên quan đến lỗi từ ngữ ở học sinh trung học phổ thông Chương 2 trình bày các nguyên tắc và biện pháp chữa lỗi từ ngữ hiệu quả, nhằm nâng cao kỹ năng ngữ pháp và vốn từ cho học sinh tại Trảng Bàng, Tây Ninh, góp phần cải thiện chất lượng học tập tiếng Việt của học sinh trung học phổ thông.
Chương 3 Thực nghiệm sư phạm
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lý thuyết của đề tài
1.1.1 Vai trò của từ ngữ trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ dạng nói
Nói và viết là hai phương tiện giao tiếp quan trọng của ngôn ngữ Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng lời nói nhiều hơn viết để truyền đạt thông tin Trong những năm đầu đời, trẻ em tiếp thu ngôn ngữ chủ yếu qua hình thức nghe và nói, trước khi dần nhận biết và khám phá thế giới xung quanh thông qua các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Hoạt động giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin của con người trong xã hội, chủ yếu thông qua phương tiện ngôn ngữ như lời nói hoặc viết để đạt được các mục đích về nhận thức, tình cảm và hành động Giao tiếp là nhu cầu thiết yếu của con người, giúp xây dựng các mối quan hệ và truyền đạt thông điệp trong cuộc sống hàng ngày Trong đời sống hàng ngày, giao tiếp bằng lời nói diễn ra phổ biến hơn so với giao tiếp bằng viết, đòi hỏi con người phải sử dụng từ ngữ kết hợp thành câu mang ý nghĩa rõ ràng Mỗi câu nói đều chứa đựng nội dung và ý nghĩa nhất định, phản ánh mục đích giao tiếp của người nói.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người giao tiếp dễ dàng hàng ngày Trong đó, ngôn ngữ nói là dạng ngôn ngữ dựa trên âm thanh, thể hiện qua lời nói trong cuộc trò chuyện hàng ngày Ngôn ngữ nói sử dụng đa dạng từ ngữ, bao gồm các lớp từ dung để diễn đạt phong phú, như từ ngữ khẩu ngữ, địa phương, biệt ngữ, trợ từ, thán từ, cũng như các từ ngữ chêm xen và đẩy đưa, góp phần làm phong phú giao tiếp hàng ngày.
Giao tiếp bằng ngôn ngữ nói diễn ra nhanh chóng và tức thời, khiến người nói ít có điều kiện lựa chọn hay chỉnh sửa từ ngữ phù hợp Trong xã hội, từ ngữ là tài sản chung của cộng đồng và mỗi người có cách sử dụng từ ngữ khác nhau phản ánh tính cách, trình độ và nghề nghiệp của họ Có người sử dụng từ ngữ hoa mĩ, thể hiện sự trang trọng hoặc tinh tế, trong khi người khác lại dùng từ ngữ giản dị, tự nhiên hơn Đây chính là sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ, phản ánh đặc điểm cá nhân và bối cảnh giao tiếp của mỗi người.
Từ ngữ là công cụ quan trọng giúp con người giao tiếp bằng ngôn ngữ nói, góp phần truyền đạt ý tưởng và đạt được mục đích giao tiếp Việc lựa chọn và sử dụng từ ngữ ảnh hưởng lớn đến mức độ thành công của quá trình truyền đạt, phản ánh năng lực nhận thức, trình độ tư duy, cũng như thói quen, cá tính và thẩm mỹ của từng cá nhân Vốn từ của một ngôn ngữ mang tính xã hội, nhưng cách sử dụng từ ngữ lại thể hiện dấu ấn cá nhân rõ nét.
1.1.2 Vai trò của từ ngữ trong việc tạo lập các loại văn bản dạng viết
Thuở ban đầu, loài người truyền đạt ý nghĩ và cảm xúc thông qua ngôn ngữ nói, thể hiện sự giao tiếp tự nhiên và trực tiếp Khi sáng tạo ra chữ viết, con người đã kết hợp hình thức truyền đạt này với tiếng nói để truyền tải thông tin hiệu quả hơn Việc phát minh ra chữ viết đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử văn minh nhân loại, mở ra kỷ nguyên của ngôn ngữ viết và các văn bản viết, góp phần nâng cao khả năng lưu trữ và truyền đạt kiến thức qua các thế hệ.
Văn bản là sản phẩm của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, gồm một hoặc nhiều câu và đoạn văn, được thể hiện bằng chữ viết và tiếp nhận qua thị giác Để viết và đọc văn bản một cách hiệu quả, người viết và người đọc cần nắm vững các ký hiệu chữ viết, quy tắc chính tả và cách tổ chức văn bản hợp lý.
Văn bản viết được tạo nên bởi các từ ngữ kết hợp hợp lý để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng Tùy thuộc vào phong cách ngôn ngữ, người viết lựa chọn các từ phù hợp với từng loại văn bản, tránh sử dụng ngôn ngữ khẩu ngữ, tiếng lóng hoặc tiếng tục để duy trì tính trang trọng Các câu trong văn bản thường dài, nhiều thành phần, nhưng được tổ chức mạch lạc và chặt chẽ nhờ vào các quan hệ từ và cách sắp xếp hợp lý các thành phần trong câu.
Văn bản viết luôn phù hợp với một phong cách chức năng nhất định Mỗi phong cách chức năng có những yêu cầu riêng về sử dụng từ ngữ phù hợp với mục đích và đối tượng độc giả, ví dụ như phong cách nghệ thuật khác biệt so với phong cách khoa học hay phong cách chính luận so với phong cách hành chính Do đó, người viết cần nắm vững các yêu cầu về sử dụng từ ngữ trong từng loại văn bản để lựa chọn ngôn từ phù hợp, đảm bảo tính chuẩn xác và hiệu quả truyền đạt thông điệp.
Vốn từ ngữ phong phú và đầy đủ giúp người viết dễ dàng diễn đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc hơn trong quá trình soạn thảo văn bản Ngược lại, thiếu vốn từ sẽ dẫn đến tình trạng “bí từ”, khiến người viết gặp khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng mong muốn Nhiều nhà văn và học sinh đã trải qua những “kinh nghiệm xương máu” về việc bị hạn chế vốn từ, gây cản trở trong quá trình làm bài hoặc soạn thảo các loại văn bản thông thường Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trau dồi vốn từ ngữ trong phát triển kỹ năng viết và giao tiếp hiệu quả.
1.1.3 Những yêu cầu khi sử dụng từ ngữ
Trong giao tiếp, việc sử dụng từ ngữ là yếu tố cốt lõi để diễn đạt ý tưởng chính xác và hiệu quả Từ là đơn vị ngôn ngữ đã có sẵn, thuộc kho từ vựng của ngôn ngữ và là tài sản chung của xã hội, giúp mỗi người huy động để tạo ra lời nói hoặc văn bản phù hợp với phong cách cá nhân Tuy nhiên, vì giao tiếp là hoạt động xã hội, chúng ta cần phải sử dụng từ theo những yêu cầu chung để đảm bảo truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
Thứ nhất, dùng từ phải đúng âm thanh và hình thức cấu tạo
Từ là một đơn vị ngôn ngữ gồm nhiều bình diện, trong đó âm thanh và hình thức cấu tạo không thể thiếu, vì chúng là mặt vật chất, biểu đạt của từ Chữ viết quốc ngữ dựa trên nguyên tắc ghi âm, vì vậy khi nói hoặc viết, ta phải phản ánh chính xác âm thanh và hình thức cấu tạo của từ để truyền đạt đúng nội dung và ý nghĩa Nếu không thực hiện đúng, người đọc hoặc người nghe sẽ không hiểu đúng ý của câu nói.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc dùng từ không đúng âm thanh và hình thức cấu tạo với hai hiện tƣợng sau đây:
Thứ nhất, dùng các từ đồng âm Trong tiếng Việt có những từ đồng âm
Các từ có âm thanh giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác nhau thường không gây cản trở cho giao tiếp nhờ vào ngữ cảnh và hoàn cảnh giao tiếp Ngoài ra, người ta còn sử dụng các từ đồng âm như một biện pháp nghệ thuật chơi chữ để tạo sự bất ngờ và thú vị trong giao tiếp và sáng tạo văn học Hiện tượng này thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, văn học dân gian và cả trong các tác phẩm văn học bác học, góp phần làm phong phú và đa dạng hình thức biểu đạt.
Bà già đi chợ cầu Đông Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng Thầy bói xem quẻ đoán rằng
Lợi thì có lợi nhưng răng chẳng còn
Nhà cửa lầm than, con thơ dại biết lấy ai rèn cặp;
Cơ đồ bỏ bễ, vợ trẻ trung e lắm kẻ đe loi
Trong bài viết "Câu đối Viếng người thợ rèn" của Nguyễn Khuyến, tác giả nhấn mạnh rằng việc sử dụng các từ đồng âm không phải lúc nào cũng sai lệch về âm thanh, mà đôi khi còn mang lại hai ý nghĩa khác nhau trong cùng một câu Điều này cho thấy khả năng chơi chữ tinh tế của người viết, khi họ tận dụng âm thanh giống nhau để truyền đạt nhiều tầng ý nghĩa mà không gây nhầm lẫn hoặc mất đi sự rõ ràng trong nội dung Sự tinh tế trong việc dùng từ đồng âm giúp câu đối trở nên sâu sắc và giàu cảm xúc hơn, thể hiện tài năng sáng tạo trong nghệ thuật chơi chữ của Nguyễn Khuyến.
Thứ hai, hiện tượng sáng tạo các từ mới là quá trình người nói hoặc viết tạo ra những từ mới với hình thức âm thanh và ý nghĩa khác biệt, dựa trên các từ vốn có Điều này không phải là sử dụng sai từ, mà là việc tạo ra từ mới theo một hệ thống có mối liên hệ chặt chẽ với các từ cũ về mặt âm thanh và nghĩa Nhờ đó, người nghe hoặc người đọc vẫn có thể hiểu được ý nghĩa của từ mới lần đầu tiên gặp phải, đảm bảo hoạt động giao tiếp diễn ra thuận lợi dù từ đó mới xuất hiện.
Cơ sở thực tiễn của đề tài
1.2.1 Thực trạng sử dụng từ ngữ của học sinh trung học phổ thông (qua khảo sát ở Trảng Bàng - Tây Ninh)
1.2.1.1 Giới thiệu sơ lược về các trường trung học phổ thông ở huyện Trảng Bàng - Tây Ninh
Trảng Bàng là huyện đang phát triển mạnh, nằm ở phía Đông Nam tỉnh Tây Ninh, giáp với TP.Hồ Chí Minh, tỉnh Bình Dương, Long An và cửa khẩu Cambodia Huyện có 4 trường THPT gồm Nguyễn Trãi, Trảng Bàng, Lộc Hưng và Bình Thạnh; trong đó Nguyễn Trãi là trường điểm của huyện và nằm trong danh sách 5 trường THPT nổi bật của tỉnh, với khoảng 1.250 học sinh chủ yếu đạt học lực giỏi Các trường còn lại có quy mô nhỏ hơn, mỗi trường khoảng 800 học sinh, đa số học sinh có học lực trung bình hoặc khá Trường Nguyễn Trãi và Trảng Bàng tọa lạc ngay trung tâm huyện, Lộc Hưng nằm ở xã vùng sâu phía đông, còn Bình Thạnh đặt tại xã vùng xa, biên giới phía tây Trong hoạt động dạy học môn Ngữ Văn, các trường tổ chức giảng dạy theo chương trình cơ bản, ngoài sách giáo khoa còn dạy chủ đề tự chọn mỗi lớp một tiết/tuần để tăng cường kiến thức Hiện chỉ có khoảng 7,1% giáo viên có trình độ thạc sĩ, trong đó có 2/28 giáo viên, phản ánh mức độ phát triển đội ngũ còn hạn chế.
Dù nhiều giáo viên chưa có điều kiện học Sau đại học, họ vẫn tích cực tự học để nâng cao kiến thức chuyên môn và nghiệp vụ nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy Tuy nhiên, vẫn còn một số giáo viên trẻ mới ra trường thiếu kinh nghiệm giảng dạy và khả năng quản lý học sinh tốt trong lớp, cùng với một số giáo viên lớn tuổi giữ tư tưởng an phận, không tích cực học tập, ngại sử dụng công nghệ thông tin Về phía học sinh, đa phần tập trung vào các môn Toán, Vật lý, Hóa học, Anh văn, trong khi ít đầu tư cho môn Ngữ văn, dẫn đến thành tích giải quốc gia trong lĩnh vực tự nhiên của trường điểm huyện thường xuyên đạt thành tích Ngược lại, trong môn Ngữ văn, những năm gần đây hiếm hoi mới có giải học sinh giỏi cấp tỉnh, chưa nói đến giải quốc gia, phản ánh rõ sự hạn chế trong đào tạo và học tập môn này.
1.2.1.2 Kết quả điều tra, khảo sát
Chúng tôi khảo sát lỗi dùng từ trong 400 bài làm của học sinh 4 trường trên địa bàn huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh: THPT Nguyễn Trãi, THPT
Trảng Bàng, THPT Lộc Hƣng và THPT Bình Thạnh Chúng tôi đã phân loại các kiểu lỗi, kết quả nhƣ sau: a Lỗi dùng từ ngữ không dúng ngữ âm
Bảng 1.1 Thống kê lỗi dùng từ ngữ không đúng ngữ âm
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Hè này, lớp 10 C3 đi thăm quan Đà Lạt một tuần thăm quan tham quan
2 Mị Châu chết, Trọng Thủy đau đớn, dằn vặt khôn ngôi khôn ngôi khôn nguôi
3 Mội người vui vẻ vì ngôi trường đã xây xong mội mọi
4 Trƣa hè, ngoài trời nắng chối chang chối chang chói chang
5 Nếu cố gắng học tập thì chắc chắn tương lai của chúng ta sẽ sáng lạn sáng lạn xán lạn
6 Năm 2013 là năm an toàn giao thông, vì vậy, các biển ngữ được trương lên nơi công cộng rất nhiều biển ngữ biểu ngữ
7 Ai cũng có những khoảnh trời riêng khoảnh trời khoảng trời
Dưới ngòi bút hào hoa của Nguyễn Đình Chiểu, người nông dân hiện lên như một chiến binh dũng cảm không ngần ngại đối mặt với quân thù, thể hiện hình ảnh anh dũng và kiên cường trong hành trình chống lại gian nan Tuy nhiên, bài viết cần lưu ý lỗi sử dụng từ ngữ không chính xác, gây ảnh hưởng đến hiểu biết và cảm nhận của người đọc về nội dung và giá trị của tác phẩm Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp, chính xác sẽ giúp truyền tải sáng tạo của Nguyễn Đình Chiểu một cách rõ ràng, sâu sắc hơn, góp phần vào việc giữ gìn và phát huy giá trị văn học Việt Nam.
Bảng 1.2 Thống kê lỗi dùng từ ngữ không chính xác nghĩa
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Bánh tráng phơi sương đã trở thành món ăn chủ lực của người dân Tây Ninh chủ lực chủ yếu
2 Trảng Bàng là vùng đất có cƣ dân sinh sống lâu dài nhất tỉnh Tây Ninh lâu dài lâu đời
Mỗi tô bánh canh đều đƣợc trình bày rất sắc sảo để mọi người nhìn vào là muốn ăn sắc sảo bắt mắt
4 Có đƣợc một cái bánh tráng phải trải qua nhiều giai đoạn giai đoạn công đoạn
5 Tự học là một trong những phương án học tập tốt phương án phương pháp
Trong thời kì công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vấn đề nâng cao trí thức rất quan trọng trí thức tri thức
7 Nếu không có sự quyết tâm thì sẽ không đoạt đƣợc mục đích đoạt đạt
8 Tự học giúp chúng ta nâng cao trí óc trí óc kiến thức
Là một nhà văn tài ba, độc đáo,
Nguyễn Tuân thích miêu tả những cái dữ dội, mãnh liệt tài ba tài hoa
10 Chúng ta có nghĩa vụ giữ gìn những tinh tú của dân tộc tinh tú tinh túy
11 Xuân Quỳnh là một nhà thơ nổi tiếng trong thời gian kháng chiến chống Mĩ thời gian thời kì
Nhân đạo ở chỗ tác giả đã nhận thức được phẩm chất tốt đẹp của người nông dân khi họ bị dồn đến bước đường cùng nhận thức phát hiện
Áo dài đã trở thành một trong những di sản truyền thống đặc trưng của dân tộc Việt Nam Chiếc áo dài với thiết kế đơn giản, mềm mại phản ánh vẻ đẹp dịu dàng, nhẹ nhàng của người con gái Việt Nam Sự giản dị của áo dài giúp tôn lên nét tinh tế, thuần khiết và truyền thống của văn hóa Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người vẫn còn sống với thái độ bàng quan và vô trách nhiệm, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà bỏ qua trách nhiệm và lợi ích chung của tập thể Tư duy bàng quan gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng, làm giảm sự đoàn kết và phát triển bền vững Việc duy trì thái độ trách nhiệm, quan tâm đến các vấn đề xã hội là cần thiết để xây dựng một cộng đồng vững mạnh và hài hòa hơn.
15 Thơ Tố Hữu mang đậm bản chất dân tộc bản chất bản sắc
Thơ của Xuân Quỳnh thổi vào văn học Việt Nam làn gió mới mẻ và ấm áp, làm điêu đứng bao tâm hồn điêu đứng rung động
17 Cả trường hối hả đón chào ngày 20/11 hối hả phấn khởi
Tôi nghe phong phanh rằng cuối năm học này gia đình Lan sẽ chuyển về thành phố phong phanh phong thanh
19 Mẹ tôi có đôi mắt tròn xoe tròn xoe sâu
Vẻ đẹp của thiên nhiên tràn ngập sức sống đã làm rung động con tim biết bao người tràn ngập tràn đầy
“Tôn sƣ trọng đạo” là một truyền thống cao đẹp của dân tộc Vì vậy, chúng ta phải giữ gìn và bảo vệ bảo vệ phát huy
22 Làn da mẹ hào phóng hào phóng hồng hào
Nguyễn Dữ sáng tác “Chuyện chức phán sự đền Tản Viên” trong khoảng thời gian ông cáo quan về ở ẩn, thể hiện rõ quan điểm phản ánh xã hội thời kỳ đó Tác phẩm phê phán sâu sắc các tiêu cực, bất công và thực trạng xã hội đương thời thông qua câu chuyện mang tính biểu tượng và phản ánh cuộc sống thực Qua tác phẩm, Nguyễn Dữ đã gửi gắm những suy nghĩ về đạo lý, chính nghĩa và sự bất lực của giới quan lại trong xã hội phong kiến Đây là một bức tranh chân thực phản ánh cuộc sống xã hội, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng và hướng tới công lý.
24 Ngô Tử Văn là một người trung trực, yêu chính nghĩa trung trực cương trực
25 Tấm chết đi sống lại mấy lần để tuyên chiến với kẻ thù
“Hạnh phúc là đấu tranh” - lời nói của Mác thật vĩ đại Mỗi thanh niên chúng ta phải chiêm ngưỡng và thực hiện chiêm ngƣỡng chiêm nghiệm
27 Thầy cô giáo đã truyền tụng cho học sinh rất nhiều kiến thức truyền tụng truyền thụ/ truyền đạt
28 Núi Bà Đen là một danh lam thắng cảnh mà trời đã ban tặng cho quê hương
Tây Ninh Tương truyền, ngọn núi này rất thiêng liêng nên dân chúng thập phương thường kéo đến chiêm bái thiêng liêng linh thiêng
29 Anh ta có yếu điểm là lúng túng trước đám đông yếu điểm điểm yếu
30 Viên đá lấp lánh nhƣ một vì tinh túy tinh túy tinh tú
31 Bọn cướp hiên ngang uy hiếp người đi đường hiên ngang ngang nhiên
Nhân dịp 20/11, trường đã lần đầu tiên tham gia cuộc thi “Nét bút tri ân” do huyện đoàn Trảng Bàng tổ chức, thu hút sự quan tâm của học sinh và cán bộ giáo dục Đoàn trường đã xuất sắc đoạt giải khuyến khích, mang lại niềm tự hào cho nhà trường và cộng đồng học sinh Dù phần thưởng còn khiêm tốn, nhưng giá trị tinh thần và ý nghĩa của thành tích này rất lớn, khích lệ phong trào thi đua học tập và sáng tạo trong trường.
“phần thưởng” bằng từ “thành quả”
33 Xem tivi cũng có mặt hại: nó vô hiệu hóa sức khỏe của chúng ta vô hiệu hóa ảnh hưởng đến
34 Ba em rất cao ráo cao ráo cao lớn
35 Bạn cho biết địa chỉ để nếu tiện chúng tôi sẽ ghé thăm tệ xá tệ xá bỏ từ “tệ xá”
36 Mặc cho mƣa bom bão đạn, các chị vẫn ngang nhiên chèo đò đƣa bộ đội qua sông
37 Ngay từ khi bước vào năm học lớp 10, nhất trí quyết tâm/ tôi đã nhất trí đi vào con đường sư phạm quyết chí
39 Với “Chữ người tử tù”, Nguyễn Tuân đã cho ta hưởng thụ cái đẹp hưởng thụ biết cảm thụ
Trước và sau Cách mạng tháng Tám, Kim Lân vẫn là nhà văn thuần hậu và nguyên thủy của nông thôn Việt Nam, với phong cách nhân hậu, chân thực và thủy chung Ông thể hiện rõ nét tình cảm gắn bó, đậm đà của người nông dân quê mùa qua từng tác phẩm, góp phần đưa hình ảnh làng quê Việt Nam gần gũi, chân thực đến độc giả Tác phẩm của Kim Lân luôn phản ánh sâu sắc cuộc sống nông thôn xưa, thể hiện tình người ấm áp và sự thủy chung trong truyền thống của người nông dân Việt Nam.
41 Trong khối óc nhỏ xíu của mỗi học sinh nhƣ đang ngổn ngang chất chồng bao ý nghĩ nhỏ xíu non nớt c Lỗi dùng từ ngữ không hợp phong cách
Bảng 1.3 Thống kê lỗi dùng từ ngữ không hợp phong cách
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Sau khi về nhà, em bị mẹ mắng te tua vì cái tội trốn học đi chơi te tua rất nhiều
2 Thầy cô giáo đã truyền đạt cho chúng ta những kiến thức thật là bổ ích thật là rất
3 Cho dù thông minh cỡ nào nhƣng nếu không học bài thì cũng sẽ không tiến bộ đƣợc cỡ nào đến đâu
4 Hối hận thì đã muộn quá xá rồi quá xá rồi quá rồi
5 Không quan tâm đến cái chuyện học cái chuyện việc hành sẽ dẫn đến học lực yếu
6 “Tôn sƣ trọng đạo” là một truyền thống hết sức là cao đẹp của dân tộc ta hết sức là rất
7 Mị Châu bị An Dương Vương chém đầu, máu cô ấy chảy xuống biển cô ấy nàng
8 Trọng Thủy tự tử ở giếng Loa Thành, hồn anh ta xuống thủy cung và gặp lại
Mị Châu anh ta chàng
9 Suốt cuộc đời này, tui không thể nào quên đƣợc công ơn cha mẹ
10 Hồn ma tên tướng giặc trú ngụ trong ngôi đền, Ngô Tử Văn đốt đền là đáng đời là đáng đời Bỏ từ “là đáng đời”
"Chuyện chức phán sự đền Tản Viên" kể về nhân vật Ngô Tử Văn, người nổi bật với tính cách cương trực, dũng cảm và sẵn sàng chống lại bất công Anh là hình mẫu người nghĩa khí luôn không ngồi yên trước những chuyện sai trái, thể hiện lòng dũng cảm và chính nghĩa rõ nét Truyện phản ánh tinh thần trung thực, dũng cảm của Ngô Tử Văn trong việc bảo vệ chính nghĩa và đấu tranh chống lại ác quỷ, góp phần thể hiện giá trị đạo đức và nhân nghĩa trong văn học Việt Nam.
Bảng 1.4 Thống kê lỗi dùng từ ngữ lặp
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Nhân bánh xèo đƣợc làm từ những nguyên liệu từ thiên nhiên từ Bỏ từ “từ”
2 Một cơn mưa rất to và gió ầm ầm thổi đến, bầu trời nhƣ rung chuyển, mưa rất mƣa rất lớn Bỏ “mƣa rất lớn” lớn
3 Lúc đó đã hối hận thì đã muộn rồi Đã Bỏ từ “đã”
4 Truyện dân gian có nhiều chi tiết tưởng tƣợng, kì ảo nên em rất thích đọc truyện dân gian truyện dân gian
Bỏ từ “truyện dân gian” (thứ 2)
5 Bằng khứu giác tôi đã ngửi thấy mùi hương của hoa sen thơm ngát mùi hương mùi hương Bỏ từ “mùi hương” (thứ 2)
Ngô Tất Tố là nhà văn tiêu biểu của nền văn học hiện thực phê phán Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám Ông nổi bật với khả năng khắc họa rõ nét những mặt xấu xa, những bản chất đê tiện của xã hội thối nát Tác phẩm của ông phản ánh chân thực một xã hội mất công bằng, xuống cấp và đầy rẫy những bất công Nhờ đó, Ngô Tất Tố đã góp phần lên án những tệ nạn xã hội, thúc đẩy sự thức tỉnh và đổi mới trong cộng đồng.
Bỏ từ “cái” (thứ 2) và từ
Hôm nay là Chủ nhật, ngày tôi được nghỉ học và dành thời gian phụ giúp gia đình làm việc nhà Đây là ngày để tôi thể hiện trách nhiệm và gắn kết gia đình, tạo ra những khoảnh khắc ý nghĩa và thư giãn bên người thân.
8 Giờ nó đã hối hận thì cũng đã muộn rồi Đã Bỏ từ “đã”
9 Con sông Đà rất hung hung bạo, dữ dội và con sông Đà cũng rất hiền lành, thơ mộng
Thay từ “con sông Đà” (thứ
10 Ngô Tất Tố là nhà văn của dòng hiện thực phê phán “Tắt đèn” là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của Ngô Tất Tố
Ngô Tất Tố Bỏ “Ngô Tất
Tố” (thứ 2) e Lỗi dùng từ ngữ thừa
Bảng 1.5 Thống kê lỗi dùng từ ngữ thừa
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Mỗi người chúng ta phải tự học mỗi người chúng ta mỗi người
2 Trong cuộc sống luôn phát triển Trong Bỏ từ “trong”
3 Cần nên khắc ghi câu nói ấy vào trong tâm trí chúng ta cần nên Bỏ từ “cần” hoặc từ “nên”
4 Câu thơ trên thể hiện lòng căm thù giặc cao độ sâu sắc cao độ sâu sắc
Bỏ từ “cao độ” hoặc từ
5 Trong cuộc đời của mỗi con người, mẹ là người rất quan trọng trong cuộc đời của mỗi chúng ta
Trong cuộc đời của mỗi chúng ta
Bỏ “trong cuộc đời của mỗi chúng ta”
6 Suốt cuộc đời của mẹ tôi rất là khổ cực suốt, là Bỏ “suốt”,
7 Mẹ tôi năm nay đã ngoài hơn 50 tuổi Ngoài hơn Bỏ “ngoài” hoặc “hơn”
8 Dù ở mọi xã hội nào thì “Tôn sƣ trọng đạo” vẫn là truyền thống tốt đẹp, cần đƣợc giữ gìn mọi Bỏ “mọi”
9 Mà thầy cô không bao giờ than phiền mà thầy cô còn khuyên chúng ta cố gắng học tập để thực hiện đƣợc ƣớc mơ của mình mà thầy cô Bỏ “mà” (thứ nhất) và
10 Qua câu tục ngữ trên đã cho ta thấy lời dạy vô cùng quý giá của người xưa
11 Quá trình vƣợt gian khổ là quá trình con người trưởng thành và lớn lên trưởng thành và lớn lên trường thành hơn
12 Xuân Diệu, khi còn là một học sinh trung học, ông đã làm nhiều bài thơ hay Ông Bỏ “ông”
13 Nghề giáo viên nó khác với các nghề khác là không chỉ dạy kiến thức khoa học mà còn dạy cách làm người
Nó bỏ từ “nó” hoặc chuyển từ “nó” ra sau từ “là” f Lỗi dùng từ ngữ sai cấu tạo
Bảng 1.6 Thống kê lỗi dùng từ ngữ sai cấu tạo
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Bọn buôn lậu ngày càng tinh vi, chúng đã chuyển hàng qua cửa khẩu Mộc Bài chót lọt chót lọt chót
2 Thế hệ trẻ hôm nay vẫn khắc ghi lời Bác trong tâm cảm tâm cảm tâm khảm
3 Những dẫn dụ này chứng tỏ từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán rất nhiều dẫn dụ ví dụ
4 Những chuyện nhỏ nhắn này, nếu không tránh, dễ làm tổn thương tình cảm của chúng ta nhỏ nhắn nhỏ g Lỗi dùng từ ngữ sai kết hợp
Bảng 1.7 Thống kê lỗi dùng từ ngữ sai kết hợp
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Do lượng mưa năm nay kéo dài nên đã gây nhiều thiệt hại cho mùa màng lƣợng mƣa mùa mƣa
Trong cuộc sống, thái độ của bạn sẽ ảnh hưởng đến hành vi của người khác đối với bạn Nếu bạn giữ thái độ tích cực hoặc phù hợp, họ sẽ phản ứng một cách tích cực hơn Ngược lại, nếu bạn thể hiện thái độ tiêu cực hoặc thiếu lịch sự, họ có thể hành xử theo hướng tiêu cực hoặc không hợp tác Do đó, việc duy trì thái độ đúng đắn là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt và tránh những hành vi không mong muốn từ người khác.
3 Bà từ thiện như thế, mọi người biết bà là một người tốt từ thiện làm từ thiện
4 Em bài tập cho tốt rồi anh sẽ đƣa em đi chơi công viên em bài tập em làm bài tập
Các nhà thơ có cảm hứng sâu sắc thường sáng tác những bài thơ làm xúc động lòng người, thể hiện rõ nét cảm xúc và cảm xúc chân thành của họ Một nhà thơ cảm hứng là người sáng tạo ra các tác phẩm thơ ca dựa trên nguồn cảm hứng dồi dào, góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật của bài thơ Tuy nhiên, trong quá trình sáng tác, việc sử dụng từ ngữ không đúng chức năng và lỗi ngữ pháp có thể làm giảm đi ý nghĩa và hiệu quả của tác phẩm Do đó, việc chú trọng lựa chọn từ ngữ chính xác và tuân thủ các quy tắc ngữ pháp là điều cần thiết để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và cảm xúc chân thực nhất.
Bảng 1.7 Thống kê lỗi dùng từ ngữ không đúng chức năng ngữ pháp
TT CÂU CÓ LỖI DÙNG TỪ TỪ BỊ LỖI DÙNG ĐÚNG
1 Ăn nói của mẹ rất lịch sự ăn nói cách ăn nói
2 Vợ chồng nhà ấy chỉ giả tạo hạnh phúc mà thôi giả tạo hạnh phúc hạnh phúc giả tạo
3 Màu sơn làm cho chiếc xe thêm hào quang hào quang hào nhoáng
Bảng 1.8 Phân loại các kiểu lỗi dùng từ
SAI CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
CÁC NGUYÊN TẮC VÀ BIỆN PHÁP CHỮA LỖI TỪ NGỮ
Nguyên tắc chữa lỗi từ ngữ cho học sinh trung học phổ thông
2.1.1 Nguyên tắc đảm bảo tính chuẩn mực của ngôn ngữ văn hóa
Có nhiều cách hiểu về chuẩn ngôn ngữ Theo GS Nguyễn Văn Khang,
Ngôn ngữ chuẩn mực được hiểu là biến thể ngôn ngữ đã qua chỉnh lý, đáp ứng nhu cầu giao tiếp ngày càng đa dạng và phức tạp của cộng đồng, góp phần thực hiện quá trình hiện đại hóa Theo GS Vũ Quang Hào, chuẩn mực ngôn ngữ được xem xét trên hai phương diện chính: đó là chuẩn mực mang tính quy ước xã hội, nghĩa là phải được xã hội chấp nhận và sử dụng, và thứ hai là chuẩn mực phải phù hợp với quy luật phát triển nội tại của ngôn ngữ trong từng giai đoạn lịch sử.
Chuẩn ngôn ngữ phải đảm bảo tính đúng đắn và thích hợp, đồng thời mang tính quy ước xã hội được cộng đồng chấp nhận và sử dụng Nó không mang tính ổn định mà liên tục biến đổi phù hợp với quy luật phát triển nội tại của ngôn ngữ qua các thời kỳ lịch sử, khi lỗi của ngày hôm qua có thể trở thành chuẩn của ngày hôm nay và lỗi của hôm nay lại trở thành chuẩn của ngày mai.
Chuẩn hóa ngôn ngữ là quá trình xác định và thực hiện các tiêu chuẩn ngôn ngữ trong các điều kiện cụ thể của xử lý ngôn ngữ Mục đích chính của chuẩn hóa ngôn ngữ của một quốc gia là loại bỏ các trở ngại giao tiếp do sự biến thể của ngôn ngữ gây ra, từ đó thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của ngôn ngữ quốc gia và dân tộc Quá trình này còn giúp thực hiện chuyển đổi từ chuẩn cũ sang chuẩn mới một cách hiệu quả, đảm bảo sự thống nhất và bền vững trong hệ thống ngôn ngữ.
Việc chuẩn hóa ngôn ngữ đã được xác định là hướng triển khai theo phương thức xã hội hóa và phát triển theo chiều hướng dân chủ hóa, nhằm xây dựng một hệ thống ngôn ngữ thống nhất, dễ sử dụng và phù hợp với sự tiến bộ của xã hội Những yếu tố không đúng hoặc không phù hợp sẽ được coi là lệch chuẩn hoặc lỗi, cần được điều chỉnh để đảm bảo tính chính xác và thống nhất trong việc sử dụng ngôn ngữ Đây là bước quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngôn ngữ quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của ngôn ngữ chuẩn mực.
Theo Phạm Thị Hồng Vân, việc chuẩn hóa từ vựng đặt ra các vấn đề quan trọng trong việc sử dụng từ phù hợp với phong cách của văn bản Nhiều người hiện nay hay sử dụng từ cổ, từ Hán Việt để gây sự chú ý, nhưng do chưa hiểu đúng nghĩa của các từ này nên dẫn đến sử dụng sai Để khắc phục, cần nắm vững nghĩa của từ để sử dụng đúng, phù hợp với ngữ cảnh Ngoài ra, việc sử dụng từ địa phương phải hợp lý, xem các từ địa phương là chuẩn trong các trường hợp như dùng song song với từ toàn dân hoặc dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng chỉ có ở địa phương.
2.1.2 Nguyên tắc đảm bảo yêu cầu về từ pháp
Từ pháp liên quan đến các vấn đề ngữ pháp ở bình diện từ trong ngôn ngữ Trong các ngôn ngữ biến hình, ngữ pháp thường gắn liền với hình thức ngữ âm, đặc điểm cấu tạo và việc phân biệt từ thành các lớp ngữ pháp khác nhau gọi là từ loại Về mặt ngữ pháp, từ được hiểu là đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa và hoạt động tự do trong câu Điều này không phân biệt giữa từ vựng tính và từ pháp tính, đặc biệt trong tiếng Việt, một ngôn ngữ thuộc loại hình đơn lập, không có hiện tượng biến hình từ Việc phân tích cấu tạo từ trong tiếng Việt liên quan đến các khái niệm như tiếng và từ tố, góp phần làm rõ đặc điểm ngữ pháp và cấu trúc của ngôn ngữ này.
Trong tiếng Việt, yếu tố ngữ pháp cơ sở của từ được nhận thức rõ ràng và phổ biến, với khái niệm "tiếng" đóng vai trò trung tâm trong việc phân loại từ Từ của tiếng Việt có thể được chia thành hai loại chính dựa trên số lượng tiếng: từ đơn gồm một tiếng, và từ phức gồm nhiều tiếng Trong đó, từ phức chủ yếu chứa hai tiếng, nhưng cũng có thể có ba hoặc bốn tiếng, và bao gồm các dạng như từ láy và từ ghép Khi phân tích cấu tạo từ, khái niệm "tiếng" dùng để chỉ các bộ phận rời bên trong từ, giúp phân biệt rõ ràng giữa từ đơn và từ phức trong hệ thống ngôn ngữ Việt Nam.
Phân biệt giữa từ đơn và từ phức phù hợp cho trình độ học thấp, nhưng khi học nâng cao, việc nhận diện nghĩa của các từ nhiều tiếng gặp nhiều khó khăn do xuất hiện khái niệm từ có nghĩa và không có nghĩa Trong đó, từ tố chính là thành phần mang nghĩa của từ, có thể là từ đơn tố (một từ tố duy nhất) hoặc từ đa tố (nhiều từ tố) Đặc biệt, nghĩa của các từ tố có thể biến đổi theo thời gian, từ có thể trở nên mờ nhạt hoặc mất nghĩa Để giảm thiểu khó khăn này, cần dựa trên hai căn cứ chính trong việc xác định nghĩa của từ tố, giúp nâng cao khả năng nhận biết và phân tích từ ngữ trong các bài học cao cấp.
Trong tiếng Việt, một trong những yếu tố quan trọng để nhận diện nghĩa của từ ghép và từ láy là xác định ít nhất một tiếng có nghĩa trong hỗn hợp đó Ví dụ, trong từ ghép "chợ búa" hay từ láy "(kêu) công cốc", tiếng có nghĩa được xác định rõ ràng như "chợ" và "cốc", còn các tiếng còn lại như "búa" hoặc "công" chỉ đóng vai trò mô phỏng âm thanh hoặc bổ sung, nhưng không mang ý nghĩa riêng biệt Điều này giúp nhận diện chính xác các thành phần của từ và hiểu rõ nghĩa của chúng trong ngữ cảnh.
Căn cứ vào kiểu nghĩa ngữ pháp do từ ghép hoặc từ láy tạo ra để xác định tiếng có nghĩa
Chức vụ cú pháp, còn gọi là thành phần câu, là các tiêu chuẩn ít chặt chẽ về hình thức hóa và mang tính hiện tượng phổ biến hơn là quy tắc cố định Một từ thuộc loại từ nào đó thường giữ một chức vụ nhất định trong câu, chứ không thay đổi chức vụ khác ngoài chức vụ đó Các chức vụ này giúp xác định loại từ trong câu, như danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ, còn động từ và tính từ thường làm vị ngữ, được gọi chung là vị từ Hướng từ không mang nghĩa từ vựng mà chỉ thể hiện chức năng ngữ pháp, không dùng để gọi tên sự vật, hành động hay tính chất, mà diễn đạt các ý nghĩa này qua các thực thể hoặc câu đi kèm.
2.1.3 Nguyên tắc phù hợp với ngữ cảnh
Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa của từ ngữ và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày Nó chính là nền tảng ngôn ngữ giúp người nói chọn lựa từ ngữ phù hợp, xây dựng câu đúng cấu trúc, đồng thời giúp người nghe hiểu đúng ý đồ của người nói Ngoài ra, ngữ cảnh còn là cơ sở để lĩnh hội, thấu hiểu ý nghĩa của lời nói một cách chính xác và toàn diện Việc hiểu rõ ngữ cảnh không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả mà còn góp phần cải thiện kỹ năng diễn đạt và tiếp nhận thông tin trong các tình huống giao tiếp đa dạng.
Các yếu tố của ngữ cảnh gồm có nhân vật giao tiếp, bối cảnh ngoài ngôn ngữ và văn cảnh Nhân vật giao tiếp bao gồm người nói (hoặc người viết) cùng với một hoặc nhiều người tham gia hoạt động giao tiếp, có mối quan hệ tương tác, vai trò rõ ràng và vị thế so với nhau, ảnh hưởng đến nội dung và hình thức của lời nói Bối cảnh ngoài ngôn ngữ gồm bối cảnh xã hội, địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và phong tục tập quán của cộng đồng ngôn ngữ, tạo nên bối cảnh văn hóa, cũng như bối cảnh giao tiếp hẹp liên quan đến địa điểm, thời gian và các sự kiện xung quanh, làm thay đổi mối quan hệ, cảm xúc và vị thế của các nhân vật theo từng tình huống Văn cảnh trong hoạt động giao tiếp là ngữ cảnh của một đơn vị ngôn ngữ, có thể là lời nói hoặc viết, được hình thành từ các đơn vị ngôn ngữ trước và sau nó, đồng thời là cơ sở quan trọng để sử dụng và lĩnh hội ngôn ngữ trong thực tiễn giao tiếp.
Trong bài thơ "Câu cá mùa thu" của Nguyễn Khuyến, tác giả đã dùng từ "cần" trong câu "Tựa gối buông cần lâu chẳng được" mà không cần viết đầy đủ là "cần câu" Người đọc vẫn hiểu rõ ý nghĩa của từ này nhờ vào ngữ cảnh trong bài thơ, nơi có các từ như ao thu, nước, thuyền câu, sóng, cùng các từ như cá, đớp động, chân bèo tạo nên một bối cảnh rõ ràng Các yếu tố này liên kết lại để hình thành ngữ cảnh giúp người viết sử dụng từ "cần" một cách tự nhiên, và người đọc dễ dàng hiểu được ý nghĩa của nó.
Ngữ cảnh chính là môi trường hình thành nên lời nói và câu văn, ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung và hình thức của câu Câu nói cần phù hợp với ngữ cảnh, bao gồm các yếu tố như nhân vật giao tiếp, bối cảnh rộng và hẹp, hiện thực được đề cập và văn cảnh Đồng thời, ngữ cảnh còn để lại dấu ấn đặc trưng trong câu, thể hiện mối quan hệ giữa môi trường và sản phẩm ngôn ngữ được tạo ra trong chính môi trường đó.
Để hiểu và tiếp nhận chính xác, hiệu quả lời nói, câu văn, người đọc và người nghe cần căn cứ vào ngữ cảnh rộng và ngữ cảnh hẹp Việc gắn kết từ ngữ, câu nói với ngữ cảnh sử dụng của chúng, phù hợp với các tình huống và diễn biến cụ thể là yếu tố quan trọng để phân tích, tìm hiểu và giải thích nội dung một cách thấu đáo Hiểu rõ từng chi tiết về nội dung và hình thức đòi hỏi phải hiểu chính xác mối liên hệ giữa lời nói và ngữ cảnh mà nó phát sinh.
2.1.4 Nguyên tắc phù hợp đặc điểm phong cách của văn bản