Nhiệm vụ nghiên cứu
Lý thuyết liên văn bản đóng vai trò cốt lõi trong việc hiểu sâu sắc các mối liên hệ giữa các văn bản khác nhau, giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và phân tích văn học Kỹ thuật liên văn bản là phương pháp hiệu quả để tạo liên hệ giữa các tác phẩm, từ đó làm phong phú thêm kiến thức và phát triển kỹ năng học tập của học sinh THPT Việc vận dụng kỹ thuật liên văn bản cần dựa trên điều kiện phù hợp và có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình dạy học đọc - hiểu văn bản văn học tại trường phổ thông Thực tế áp dụng kỹ thuật liên văn bản trong giảng dạy giúp học sinh nhận diện các mối liên hệ trong văn học, từ đó nâng cao kỹ năng phân tích và cảm thụ tác phẩm một cách sâu sắc hơn.
3.2 Nghiên cứu phạm vi, nội dung và phương pháp vận dụng kỹ thuật liên văn bản trong dạy đọc hiểu văn bản văn học ở THPT
Trong phần này, chúng tôi tiến hành các thực nghiệm để xác nhận khả năng ứng dụng kỹ thuật liên văn bản nhằm nâng cao chất lượng dạy đọc - hiểu văn bản văn học ở THPT hiện nay Các hoạt động thực nghiệm giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp liên văn bản trong việc phát triển kỹ năng đọc hiểu cho học sinh, từ đó đề xuất các giải phápgiúp nâng cao chất lượng giảng dạy môn học này Kết quả cho thấy việc tích hợp kỹ thuật liên văn bản có thể cải thiện kỹ năng phân tích và hiểu nội dung văn học một cách toàn diện hơn.
4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là Vận dụng kĩ thuật liên văn bản vào việc dạy học đọc - hiểu ở trường phổ thông
Vận dụng kĩ thuật liên văn bản trong giờ Ngữ văn ở THPT nói chung, giờ đọc - hiểu văn bản nói riêng
Luận văn sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu thuộc hai nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết
- Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết
- Phương pháp mô hình hóa, quan sát, điều tra, thực nghiệm
Luận văn "Vận dụng kỹ thuật liên văn bản trong dạy đọc hiểu văn bản văn học ở trường THPT" nhằm hệ thống hóa những kinh nghiệm quan trọng trong việc áp dụng kỹ thuật liên văn bản để nâng cao kỹ năng đọc và hiểu văn bản văn học cho học sinh trung học phổ thông Bằng cách nghiên cứu và thực nghiệm, tác giả mong muốn góp phần nâng cao hiệu quả dạy học môn văn, giúp học sinh phát triển khả năng phân tích, liên hệ và hiểu sâu nội dung các tác phẩm văn học Các kết quả của luận văn sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho các giáo viên trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy, thúc đẩy hoạt động học tập tích cực và hiệu quả hơn.
Đề xuất các biện pháp khả thi để vận dụng kỹ thuật liên văn bản trong giảng dạy đọc hiểu văn bản văn học ở trường THPT nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động dạy học Ngữ văn Việc áp dụng kỹ thuật liên văn bản giúp học sinh phát triển khả năng liên hệ, phân tích và hiểu sâu sắc các tác phẩm văn học, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và hiểu biết của học sinh Từng bước, các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn trong nhà trường phổ thông hiện nay, thúc đẩy hứng thú học tập và phát triển năng lực tư duy phản biện của học sinh.
7 Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn được triển khai trong ba chương:
Chương 1 giới thiệu cơ sở khoa học của đề tài nhằm làm rõ các nguyên lý và lý thuyết liên quan đến kỹ thuật liên văn bản trong dạy đọc hiểu văn bản văn học ở trung học phổ thông Chương 2 xác định phạm vi, nội dung cụ thể và phương pháp vận dụng kỹ thuật liên văn bản để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của học sinh trung học phổ thông, giúp phát triển khả năng phân tích và tổng hợp kiến thức từ các tác phẩm văn học đa dạng.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.1 Khái niệm liên văn bản; kỹ thuật liên văn bản
1.1.1 Liên văn bản 1.1.1.1 Sơ lược về lý thuyết liên văn bản
Từ ngàn xưa, loài người tiến hóa vượt trội so với thủy tổ nguyên sơ là loài vượn nhờ vào lao động, ngôn ngữ và tư duy phát triển Nhờ những yếu tố này, con người đã đứng đầu sinh giới và trở thành chúa tể của muôn loài Bản chất nghệ sĩ trong con người hướng về chân thiện mỹ, thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển văn hóa xã hội.
Người Mỹ luôn chìm trong những suy tư day dứt, cảm xúc mặn chát như những giọt nước biển, vừa muốn thoát khỏi đại dương mênh mông để rồi lại hòa nhập trở lại với trùng dương xanh thẳm Từ đó, con người bắt đầu sáng tạo ra các hình tượng Thượng đế, Thánh, Thần, Tiên, Phật để ngưỡng vọng, nghe lời phán xét, đôi khi lại nguyền rủa, mạt sát Những biểu tượng sáng tạo đó như một ánh sáng rực rỡ tách ra khỏi tâm trí con người nhưng vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ, tựa như mặt trăng với trái đất Sau hàng vạn năm, trái đất mới nhận ra “nửa của mình” không còn là Hằng Nga diễm lệ nữa mà là một gương mặt rỗ chằng chịt, tính khí thất thường Trái đất như Hamlet ở Anh quốc, cầm chiếc sọ trên tay, suy tư về sự tồn tại hay không tồn tại của chính mình.
Từ xa xưa, con người đã sử dụng ngôn ngữ qua lời nói và chữ viết như những công cụ chủ đạo để tư duy, sáng tạo và ghi lại lịch sử văn hóa Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ luôn tìm cách làm cho công cụ này ngày càng linh hoạt, linh diệu và hữu ích hơn qua nhiều phương pháp khác nhau Văn bản, với vai trò là phương tiện phổ biến và thần diệu, đã trở thành trung tâm trong quá trình phát triển sáng tạo và lưu giữ tri thức của nhân loại.
Từ Plato, F.Saussure đến J.Kristeva - ít nhất là từ hơn một thế kỷ qua; văn bản từng bước, dần tiệm cận rồi hòa nhập với liên văn bản
Khái niệm liên văn bản đã tạo ra sự thay đổi căn bản trong hiểu biết về nội hàm của văn bản, đến mức chúng trở thành hai thuật ngữ gần như đồng nghĩa: không có văn bản nào tồn tại mà không liên quan đến các văn bản khác, và không có liên văn bản nào tồn tại mà không là một phần của hệ thống các văn bản.
Liên văn bản là khái niệm trọng yếu trong lý thuyết văn học toàn cầu từ nửa sau thế kỷ 20 đến nay Đây là khái niệm có sức hút mạnh mẽ đối với các học giả quốc tế, đặc biệt là các lý thuyết gia nghiên cứu phê bình văn học Liên văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích mối liên hệ giữa các tác phẩm văn học, giúp làm rõ hơn các yếu tố liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình sáng tạo văn học.
Khái niệm liên văn bản xuất phát từ các lý thuyết gia tiên phong trong trào lưu Giải cấu trúc và Phê bình Hậu hiện đại như J Derrida, R Barthes và J Kristeva Hầu hết các nhà nghiên cứu đồng tình rằng khái niệm này lần đầu tiên xuất hiện trong tiểu luận của Julia Kristeva vào mùa thu năm 1966, dựa trên chủ đề Bakhtine, từ ngữ, đối thoại và tiểu thuyết được thảo luận trong seminar do R Barthes chủ trì.
Trong tiểu luận này, mục tiêu chính là giới thiệu và phân tích về ngôn ngữ và tiểu thuyết của M Bakhtine, nhà bác học Nga đã vận dụng sáng tạo và phát triển lý thuyết ngôn ngữ học của F Saussure theo hướng mới, để lại nhiều dấu ấn trong lý thuyết văn học thế giới từ những năm giữa thập niên 1970 trở lại đây Khác với Saussure tập trung vào các quy ước và quy luật trừu tượng của ngôn ngữ, mang tính đồng đại và xem ngôn ngữ như một hệ thống các quan hệ biểu đạt, Bakhtine tin rằng ngôn ngữ luôn gắn liền với quan điểm, ngữ cảnh và đối tượng cụ thể trong cuộc sống thực, không chỉ nằm trong từ điển Ông cho rằng ngôn ngữ là một dòng chảy vô tận chịu tác động bởi yếu tố lịch đại qua từng thời kỳ, nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa biểu đạt và ý nghĩa rất đa dạng, phản ánh các quan điểm, ý kiến khác nhau Đặc biệt, Bakhtine coi bản chất của ngôn ngữ là tính đối thoại, nơi mọi lời nói đều phản hồi các lời trước đó và hướng tới những đối tượng nhất định, thể hiện tính linh hoạt và liên kết chặt chẽ trong quá trình giao tiếp.
“lãnh thổ chung của cả người nói lẫn người nghe”, là “cầu nối giữa ta và người”, là “một nửa của người khác”
Từ quan niệm về tính đối thoại của ngôn ngữ, Bakhtine phân tích các tiểu thuyết của Dostoevsky để nhấn mạnh rằng bản chất của tiểu thuyết giống như hội hóa trang mang tính đa thanh, nơi mỗi lời nói của nhân vật chứa đựng nhiều giọng khác nhau Ông cho rằng một diễn ngôn trong tiểu thuyết mang tính nhị trùng thanh, phục vụ hai ý định cùng lúc: ý định của nhân vật và ý định của tác giả Trong các tiểu thuyết đa thanh, không có giọng nói nào hoàn toàn khách quan hay có thẩm quyền vượt trội, phản ánh một thế giới nơi mọi lời nói có mối quan hệ ràng buộc mật thiết, dựa vào nhau để tồn tại và phát nghĩa.
Trong những năm đầu thập niên 60, các ý kiến về ngôn ngữ và tiểu thuyết của Bakhtine vẫn chưa được phổ biến rộng rãi trong giới nghiên cứu văn học phương Tây Chính J Kristeva đã giới thiệu và phát triển các ý kiến này, đặc biệt qua bài viết "Bakhtine, từ ngữ, đối thoại và tiểu thuyết," dẫn đến sự ra đời của khái niệm liên văn bản, một thuật ngữ mới trong lý luận văn học Theo Kristeva, văn bản không chỉ được hình thành từ ý đồ sáng tác cá nhân mà chủ yếu là sự món quà của các văn bản đã tồn tại trước đó, nơi các lời nói từ nhiều văn bản gặp gỡ, hòa quyện và trung hòa lẫn nhau Không có văn bản nào hoàn toàn độc lập hay sáng tạo tuyệt đối, bởi tất cả đều chịu tác động của các yếu tố văn hóa, chứa đựng các cấu trúc ý thức hệ quyền lực thể hiện qua các hình thức diễn ngôn xã hội Do đó, mọi văn bản đều là một giao điểm của ít nhất một văn bản hoặc từ khác, mang tính không cố định, liên tục vận động và tương tác Ý nghĩa của các từ trong văn bản thay đổi theo các bối cảnh xã hội, và theo Kristeva, ý nghĩa của mỗi từ được xác định bởi hai trục khác nhau, phản ánh tính liên tục và biến đổi trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.
- Trục ngang: giữa tác giả và độc giả
- Trục dọc: giữa nó với văn bản khác cũng như với chu cảnh văn hóa xã hội trước đó cũng như cùng thời
Kristeva mở rộng khái niệm văn bản thành một liên văn bản, trong đó các văn bản khác cùng tồn tại để góp phần hình thành và biến đổi diện mạo của văn bản chính Mỗi văn bản là sự hấp thụ và chuyển thể của các văn bản khác, như một “bức khảm các trích dẫn” gồm vô số mảnh vụn của mã ngôn ngữ, quy ước văn học, khuôn mẫu nhịp điệu và hình thức diễn ngôn vốn phổ biến trong xã hội Tuy nhiên, theo Kristeva, phần lớn các mảnh vụn này đều vô danh, không thể truy nguyên nguồn gốc, và chúng là những trích dẫn tự động xuất phát từ vô thức, không mang dấu hiệu nhận diện rõ ràng.