Nhiệm vụ nghiên cứu
Để thực hiện đề tài này, chúng tôi đặt ra cho luận văn các nhiệm vụ:
Trường từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện chủ đề và cảm xúc trong văn học, đặc biệt là trong thơ của Lưu Quang Vũ Trường từ vựng trong thơ giúp tạo ra không khí, nhịp điệu và chiều sâu nội dung, góp phần làm nổi bật các ý tưởng chính của tác phẩm Phân tích các trường từ vựng trong thơ Lưu Quang Vũ cho phép hiểu rõ hơn về phong cách sáng tác và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải Về mặt lý thuyết, trường từ vựng là tập hợp các từ ngữ liên quan chặt chẽ với nhau về ý nghĩa, liên kết các hình ảnh và cảm xúc trong thơ Thực tiễn nghiên cứu về trường từ vựng trong thơ Lưu Quang Vũ giúp nhận diện các đặc trưng ngôn ngữ và sáng tạo, từ đó phát huy giá trị nghệ thuật của tác phẩm Tổng thể, việc phân tích trường từ vựng không chỉ làm rõ nội dung mà còn góp phần nâng cao hiểu biết về nghệ thuật thơ ca của Lưu Quang Vũ từ góc nhìn ngôn ngữ học.
Trong bài viết này, chúng tôi trình bày một khảo sát hệ thống về trường từ vựng và ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ của nhà thơ Lưu Phần phân tích hướng tới mô tả một cách toàn diện và đầy đủ các yếu tố từ vựng liên quan đến tình yêu, giúp làm rõ các biểu tưởng ngôn ngữ phản ánh cảm xúc chân thành và sâu sắc của tác giả Bằng cách nghiên cứu các từ khóa chính và cấu trúc ngôn ngữ đặc trưng, bài viết góp phần nâng cao hiểu biết về cách Lưu thể hiện tình cảm qua ngôn từ, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích mối quan hệ giữa trường nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa và nội dung thể hiện tình cảm đó trong các tác phẩm của nhà thơ Lưu Quang Vũ Phân tích này giúp làm rõ giá trị tư tưởng và tình cảm sâu sắc trong các sáng tác của ông, góp phần khẳng định vai trò của thơ ca trong việc thể hiện những cảm xúc thiêng liêng của tình yêu đôi lứa.
Phương pháp nghiên cứu
Để triển khai đề tài này, chúng tôi sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau:
Chúng tôi thực hiện khảo sát thống kê và phân loại trường từ vựng - ngữ nghĩa liên quan đến tình yêu đôi lứa nhằm cung cấp dữ liệu minh chứng đáng tin cậy cho quá trình phân tích và đánh giá Phương pháp này giúp xác định các yếu tố ngôn ngữ thể hiện cảm xúc và mối quan hệ tình cảm giữa các đối tượng Việc phân loại từ vựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về cách diễn đạt tình yêu trong ngôn ngữ nổi bật và chi tiết.
- Phương pháp miêu tả: Từ số liệu, luận văn tiến hành mô tả đối tượng nghiên cứu, nhằm chỉ ra những đặc điểm cơ bản của đối tượng
Trong luận văn này, phương pháp phân tích được triển khai nhằm làm rõ vai trò cũng như hiệu quả của trường từ vựng và ngữ nghĩa trong việc thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ của Lưu Quang Vũ Các phân tích tập trung vào sự lựa chọn từ ngữ và cấu trúc ngữ nghĩa phù hợp để truyền tải cảm xúc chân thành, sâu sắc của các tác phẩm, qua đó chứng minh tầm quan trọng của yếu tố ngôn ngữ trong việc thể hiện vẻ đẹp của tình yêu Phương pháp này giúp làm nổi bật các điểm đặc sắc trong cách thể hiện tình cảm của nhà thơ, góp phần làm sáng tỏ giá trị nội dung và nghệ thuật của các tác phẩm thơ của Lưu Quang Vũ.
- Phương pháp so sánh: So sánh các lớp từ thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ Lưu Quang Vũ với một số nhà thơ khác.
Đóng góp mới của luận văn
Kết quả khảo sát về mô tả trường từ vựng - ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ Lưu Quang Vũ không chỉ mang ý nghĩa lý luận sâu sắc mà còn có giá trị thực tiễn quan trọng Phương pháp phân tích từ vựng và ngữ nghĩa giúp làm rõ cách nhà thơ thể hiện cảm xúc yêu thương, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về tình yêu trong văn học Việt Nam Những phát hiện này khẳng định vai trò của việc nghiên cứu ngôn ngữ trong việc truyền tải cảm xúc chân thật của tác giả Giá trị thực tiễn của kết quả nghiên cứu còn nằm ở khả năng áp dụng vào giảng dạy và sáng tác, giúp định hướng phát triển văn học hiện đại dựa trên nền tảng ngôn ngữ phù hợp.
Việc nghiên cứu trường từ vựng và ngữ nghĩa trong thơ Lưu Quang Vũ thể hiện rõ nét tình yêu đôi lứa, góp phần khẳng định vai trò quan trọng của trường từ vựng - ngữ nghĩa trong hệ thống ngôn ngữ Đây vẫn là một khái niệm còn gây nhiều tranh cãi và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt trong lĩnh vực lý luận ngôn ngữ.
Nghiên cứu trường từ vựng và ngữ nghĩa trong tác phẩm văn học không chỉ giúp làm rõ giá trị của tác phẩm mà còn là phương pháp quan trọng để hiểu phong cách sáng tác của nhà văn Điều này thể hiện rõ vai trò của phân tích ngôn từ trong việc đánh giá và khám phá chiều sâu nghệ thuật của các tác phẩm văn học Việt Nam.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, luận văn sẽ được triển khai thành ba chương như sau:
Chương 1 Những giới thuyết liên quan đến đề tài
Chương 2 Đặc điểm trường từ vựng - ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ Lưu Quang Vũ
Chương 3 Vai trò của trường từ vựng - ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ Lưu Quang Vũ.
NHỮNG GIỚI THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Từ và nghĩa của từ
1.1.1 Từ ngữ trong ngôn ngữ
Từ là một khái niệm phức tạp, khiến nhiều nhà nghiên cứu chưa thống nhất trong định nghĩa của nó Tuy nhiên, theo ý kiến của F de Saussure được Nguyễn Thiện Giáp trích dẫn, từ vẫn là một đơn vị trung tâm trong hệ thống ngôn ngữ mà trí tuệ buộc phải chấp nhận, dù khó định nghĩa rõ ràng.
Từ là đơn vị cơ bản của từ vựng nói riêng và của ngôn ngữ nói chung
Từ là đơn vị cơ bản để xây dựng các đơn vị lớn hơn như cụm từ, câu, văn bản trong ngôn ngữ Nó cho phép thực hiện nhiều chức năng như định danh, phân biệt nghĩa trong các nghĩa của từ, biểu cảm và thẩm mĩ Ngoài ra, từ còn đảm nhiệm chức năng tiềm ẩn – chức năng thông báo của câu, nhấn mạnh vai trò trung tâm trong cấu trúc ngôn ngữ Đặc điểm đa chức năng của từ khiến nó trở thành đơn vị phổ biến nhất, chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống ngôn ngữ.
Trong hệ thống từ vựng, từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ đoạn, nghĩa của từ thường được giới hạn và chỉ phản ánh một nghĩa chủ đạo được thực tại hóa Từ còn tồn tại dưới hai dạng biến thể: như một ký hiệu đa nghĩa tiềm tàng trong hệ thống từ vựng và như một ký hiệu thực tế trong lời nói hàng ngày Ngoài ra, trong ngữ đoạn, từ còn có thể mang thêm những sắc thái ý nghĩa mới, khác với các ý nghĩa chuẩn trong hệ thống, làm tăng tính phong phú và đa dạng của ngôn ngữ.
Từ có cấu trúc ý nghĩa phức tạp, bao gồm nhân tố từ vựng, nhân tố ngữ pháp và nhân tố dụng học Mỗi từ không chỉ mang ý nghĩa từ vựng riêng biệt mà còn có nghĩa tố ngữ pháp để chỉ rõ loại từ, như danh từ, động từ hay tính từ Những nghĩa tố này giúp xác định rõ ràng sự biểu đạt về sự vật, hành động hoặc tính chất trong câu.
Mặc dù hầu hết các nhà ngôn ngữ học đều công nhận từ là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ, nhưng việc nhận diện và định nghĩa từ vẫn gặp nhiều khó khăn Thách thức lớn nhất là sự đa dạng về hình thái, chức năng và ý nghĩa của từ trong các ngôn ngữ khác nhau cũng như trong chính một ngôn ngữ Một số từ mang chức năng định danh, trong khi số khác không; có từ biểu thị cảm xúc, có từ liên hệ với các sự vật, hiện tượng ngoài thực tế hoặc chỉ biểu thị các quan hệ trong ngôn ngữ Ngoài ra, còn có từ có cấu trúc nội bộ phức tạp hoặc tồn tại trong nhiều dạng thức ngữ pháp khác nhau, gây khó khăn trong phân loại Hiện tượng đồng âm và đa nghĩa cũng làm phức tạp quá trình phân biệt và đồng nhất các từ Chính vì vậy, đến nay vẫn chưa có sự thống nhất trong cách định nghĩa và miêu tả từ trong ngôn ngữ học.
Các nhà ngôn ngữ học Việt Nam thống nhất xác định từ tiếng Việt dựa trên các đặc điểm chính như âm thanh, ý nghĩa, cấu tạo và khả năng hoạt động Tuy nhiên, vẫn chưa có một định nghĩa chung mang tính khái quát nhất về từ trong tiếng Việt Theo tác giả Đỗ Hữu Châu, từ tiếng Việt là những phân đoạn ngữ âm cố định, phản ánh trực tiếp mối quan hệ giữa hình vị và phương thức cấu tạo, phù hợp với một hoặc nhiều từ - ngữ nghĩa, chứa đựng nét nghĩa riêng và đặc điểm ngữ pháp phù hợp Định nghĩa này nhấn mạnh rằng từ là đơn vị lớn nhất trong hệ thống từ vựng tiếng Việt và là thành phần nhỏ nhất để cấu thành câu, đồng thời chứa đựng các cấu trúc từ-ngữ nghĩa, từ-cấu tạo, và từ-ngữ pháp chung cho nhiều từ cùng loại.
1.1.2 Từ ngữ trong tác phẩm nghệ thuật
Trong hệ thống ngôn ngữ, từ tồn tại ở trạng thái tĩnh, mang đặc điểm riêng biệt so với từ trong hoạt động chức năng Các từ mới khi được sử dụng thực sự thể hiện những thuộc tính vốn có của chúng trong hệ thống, đồng thời hiện thực hóa các bình diện của ngôn ngữ Trong quá trình sử dụng, từ có thể biến đổi và điều chỉnh thuộc tính để phù hợp với các yếu tố cụ thể của từng hoạt động giao tiếp Điều này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả của quá trình truyền đạt và hiểu biết trong giao tiếp.
Khi từ đi vào hoạt động ngôn ngữ, nghĩa của nó được hiện thực hoá, cụ thể hoá và xác định rõ ràng Các thành phần nghĩa trong cơ cấu nghĩa của từ sẽ dần giảm tính trừu tượng và khái quát để đạt đến mức tối thiểu, nhằm tăng tính xác định và tính cụ thể ở mức cao nhất.
Từ "chạy" trong Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên (Nhà xuất bản KHXH -TTTĐH, 1994, tr.130) được xem là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ hoặc tính từ Trong vai trò là động từ, "chạy" mang đến 10 nghĩa khác nhau, phản ánh sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ Việt Nam Việc hiểu rõ các nghĩa của từ "chạy" giúp nâng cao khả năng sử dụng từ đúng ngữ cảnh và tối ưu hóa nội dung theo các tiêu chuẩn SEO.
Trong tiếng Việt, từ "chạy" có nhiều nghĩa phong phú và đa dạng Các thành ngữ như "ngựa chạy đường dài", "thua chạy dài", "chạy thư" hay "chạy làng" thể hiện các nghĩa của từ "chạy" liên quan đến hoạt động di chuyển hoặc thi đấu bền bỉ Bên cạnh đó, từ "chạy" còn mang nghĩa tính từ thể hiện sự thuận lợi, suôn sẻ như trong các câu "công việc rất chạy" hoặc "bán hàng chạy", ám chỉ quá trình diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại Nhờ vậy, mỗi phát ngôn về từ "chạy" sẽ thể hiện một trong những nghĩa này, giúp làm rõ ý nghĩa và cụ thể hóa nội dung mà từ này truyền tải.
Trong hoạt động ngôn ngữ, khi tính khái quát giảm thiểu, từ ngữ có khả năng gia tăng nhiều sắc thái và nội dung mới nhờ chính đặc điểm của sự vật mà nó biểu thị Điều này giúp nâng cao tính linh hoạt và khả năng diễn đạt đa dạng trong giao tiếp.
Chỉ có thuyền mới biết Biển mênh mông dường nào (Xuân Quỳnh)
Trong câu thơ, “thuyền” tượng trưng cho người con trai còn “biển” biểu thị người con gái, thay vì chỉ là phương tiện giao thông đường thủy và đầu mối giao thông Tác giả sử dụng mối liên hệ gắn bó giữa thuyền và biển để thể hiện sự nhớ nhung, chờ đợi, chung thủy trong tình yêu nam nữ Các từ “thuyền” và “biển” không còn nguyên nghĩa từ điển mà đã mang ý nghĩa ẩn dụ, tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao trong diễn đạt.
Các từ trong tiếng Việt được kết hợp theo quy tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa, thể hiện khả năng kết hợp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của người sử dụng Tuy nhiên, hai quy tắc này không luôn đi đôi với nhau, có nhiều câu đúng về mặt ngữ pháp nhưng không hợp lý về ngữ nghĩa hoặc logic, và ngược lại Trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật, việc sử dụng từ ngữ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đề tài, chủ đề, năng lực ngôn ngữ, vốn sống và phong cách của tác giả, ảnh hưởng đến hiệu quả biểu đạt Việc phân tích đặc điểm sử dụng từ trong tác phẩm giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ trong hoạt động nghệ thuật, đặc biệt trong thơ, nơi từ ngữ đóng vai trò quan trọng Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều công sức để khám phá và nghiên cứu từ ngữ trong tác phẩm nghệ thuật, tùy theo mục đích và đặc thù của từng lĩnh vực khoa học để tiếp cận theo các góc độ khác nhau.
Trong nghiên cứu về nhà từ vựng học, việc thống kê vốn từ của nhà văn và nhà thơ giúp phân tích các lớp từ nổi bật, từ đó rút ra hiệu quả nghệ thuật mà chúng mang lại cho tác phẩm và thể hiện dấu ấn riêng của người sáng tác Nhà ngữ pháp học tập trung vào đặc điểm cấu tạo của từ ngữ và cách kết hợp chúng để tạo nên ý nghĩa rõ ràng Nhà thi pháp học khảo sát tần số sử dụng các lớp từ nổi bật nhằm hiểu rõ hơn về quan niệm nghệ thuật của nhà văn, nhà thơ qua những lớp từ được lặp lại thường xuyên Người làm phong cách xem xét việc lựa chọn từ ngữ trong tác phẩm dựa trên góc độ phong cách chức năng và phong cách cá nhân của nghệ sĩ Trong phân tích từ trong thơ Lưu Quang Vũ, đặc biệt là các từ thể hiện tình yêu đôi lứa, chúng tôi chú ý đến cách sử dụng theo từng trường nghĩa và các mối liên hệ kết hợp giữa các từ để làm rõ ý nghĩa cảm xúc của tác phẩm.
1.1.3 Nghĩa của từ Quan điểm về nghĩa của từ:
Nghĩa của từ là một khái niệm quan trọng của ngôn ngữ học Giống như từ, nghĩa của từ cũng được giải thích theo nhiều cách khác nhau
A.A.Reformatskiy cho rằng: Nghĩa, đó là quan hệ của từ với sự vật, hiện tượng mà nó biểu thị, đó là quan hệ của sự kiện ngôn ngữ với sự kiện ngoài ngôn ngữ
Trường từ vựng - ngữ nghĩa
1.2.1 Khái niệm trường ngữ nghĩa - trường từ vựng Trường từ vựng là một lĩnh vực nghiên cứu từ vựng học xuất hiện từ những năm 20 - 30 của thế kỉ XX Lí thuyết này bắt nguồn từ những tiền đề duy tâm của trường phái W Humboldt và phần nào từ những tư tưởng của F de Saussure về tính cấu trúc của ngôn ngữ Tư tưởng cơ bản của lí thuyết này là khảo sát từ vựng một cách hệ thống Trong Giáo trình ngôn ngữ học đại cương, Saussure đã chỉ ra “Giá trị của bất cứ yếu tố nào cũng do những yếu tố xung quanh quy định”[14, tr 224] và “Phải xuất phát từ cái toàn thể làm thành một khối để phân tích ra những yếu tố chứa đựng” ” [14, tr 220]
Người có công lao đưa lý thuyết trường vào ngôn ngữ học là hai nhà ngôn ngữ học người Đức J.Trier và L.Weisgerber
Theo Trier, trong ngôn ngữ, mỗi từ tồn tại trong một trường ngữ nghĩa, và giá trị của từ được xác định bởi mối quan hệ của nó với các từ trong trường đó Trường ngữ nghĩa là hiện thực ngôn ngữ nằm giữa từ đơn lẻ và toàn bộ từ vựng, đóng vai trò quan hệ với toàn bộ hệ thống từ vựng cũng như các trường khác Do đó, giá trị của từ không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm riêng mà còn phụ thuộc vào mối liên hệ trong hệ thống ngôn ngữ, giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng của từ trong ngôn ngữ học.
Trong ngôn ngữ, một từ chỉ có ý nghĩa khi nằm trong một trường ngữ nghĩa, nhờ các quan hệ của nó với những từ khác cùng thuộc trường ấy, tạo thành một hệ thống toàn thể Chính vì vậy, ý nghĩa của từ không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào các liên hệ trực tiếp với các từ khác, làm nên tính liên kết trong hệ thống ngôn ngữ Theo Nguyễn Thiện Giáp, tất cả ý nghĩa chỉ có thể nhận được qua tổng thể các quan hệ trong hệ thống Ở Việt Nam, giáo sư Đỗ Hữu Châu là người đi đầu nghiên cứu về lý thuyết trường và đã có nhiều công trình đóng góp giá trị trong lĩnh vực này.
Trường từ vựng được định nghĩa là tập hợp các đơn vị từ vựng dựa trên một đặc điểm đồng nhất về nghĩa Theo đó, trường từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và hiểu rõ các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong ngôn ngữ Hiểu rõ về trường từ vựng giúp người học nắm bắt các khái niệm liên quan và xây dựng vốn từ vựng phong phú hơn Do đó, nghiên cứu về trường từ vựng là phần thiết yếu trong các phương pháp học ngôn ngữ hiệu quả.
Dựa trên quan điểm của F de Saussure về hai dạng quan hệ là quan hệ dọc và quan hệ ngang, bài viết phân chia các trường nghĩa thành hai loại chính: trường nghĩa ngang (trường nghĩa tuyến tính) và trường nghĩa dọc (trường nghĩa trực tuyến) Trong đó, trường nghĩa dọc được chia thành trường biểu vật và trường biểu niệm, còn trường nghĩa tuyến tính được phân biệt với trường liên tưởng, tạo nên cấu trúc phân loại rõ ràng về các dạng liên hệ nghĩa trong ngôn ngữ.
Trong ngôn ngữ học, Nguyễn Thiện Giáp phân biệt rõ ràng giữa trường từ vựng và trường nghĩa Ông nhấn mạnh rằng "trường nghĩa là phạm vi những đơn vị từ vựng có quan hệ lẫn nhau về ý nghĩa", giúp làm rõ mối liên hệ giữa các từ trong phạm vi nghĩa cụ thể Bên cạnh đó, "trường từ vựng của một trường nghĩa là tập hợp những từ ngữ có những đơn vị từ vựng cơ sở cùng thuộc trường nghĩa này", góp phần xác định phạm vi và đặc điểm của các từ trong một lĩnh vực ý nghĩa nhất định.
Trường ngữ nghĩa, còn gọi là trường từ vựng, là những tiểu hệ thống chứa các tổ chức từ vựng, gồm các từ có mối quan hệ về nghĩa với nhau một cách có hệ thống Theo Vũ Đức Nghiệu và Nguyễn Văn Hiệp, đây là các nhóm từ liên kết chặt chẽ về mặt nghĩa, giúp hình thành cấu trúc nghĩa trong ngôn ngữ Trường ngữ nghĩa đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và phân loại từ vựng dựa trên mối liên hệ về nghĩa một cách rõ ràng và logic.
Các từ như bố, mẹ, ông, bà, anh, em, cô, dì, chú, bác, cậu, mợ, cháu, chắt tạo thành các trường ngữ nghĩa thể hiện các mối quan hệ thân tộc Những từ này đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ Việt Nam để diễn đạt các mối quan hệ gia đình một cách rõ ràng và gần gũi Việc sử dụng chính xác các từ chỉ quan hệ thân tộc không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc xã hội và truyền thống văn hóa của người Việt.
Theo Phạm Tất Thắng, yếu tố trung tâm mang ý nghĩa chung đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp các từ trong trường, giống như hình chóp nón với đỉnh là từ chính hoặc từ khóa mang ý nghĩa bao trùm toàn bộ cơ cấu ngữ nghĩa của các từ khác (gọi là từ ngoại vi) trong phạm vi ảnh hưởng của nó.
Cho đến nay, chưa có sự thống nhất hoàn toàn về khái niệm trường từ vựng - ngữ nghĩa trong giới nghiên cứu, do đó, dựa trên các quan điểm của các nhà nghiên cứu đi trước, chúng tôi thống nhất hiểu rằng trường từ vựng - ngữ nghĩa là tập hợp các từ và khái niệm liên quan mật thiết với nhau về nghĩa, tạo thành một hệ thống ngữ nghĩa phong phú và đa dạng để phục vụ cho các nghiên cứu về ngôn ngữ và từ vựng. -Khám phá giải pháp học ngôn ngữ và từ vựng hiệu quả từ Talkpal ngay hôm nay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/2699274)
Trong tiếng Việt, mỗi tập hợp từ có quan hệ chặt chẽ về nghĩa, tạo thành một tiểu hệ thống ngữ nghĩa gọi là "trường từ vựng", "trường nghĩa" hoặc "trường từ vựng - ngữ nghĩa" [49, tr 38] Trường từ vựng giúp phân loại các từ dựa trên các đặc điểm nghĩa liên quan, góp phần làm rõ mối liên hệ và cấu trúc của hệ thống ngôn ngữ Việc hiểu rõ các trường từ vựng là nền tảng quan trọng để phân tích ngôn ngữ một cách chính xác và có hệ thống.
Có thể hình dung khái niệm trường từ vựng - ngữ nghĩa bằng một ví dụ sau:
Trường ý niệm về người hay con người bao gồm các nhóm từ chỉ các mối quan hệ về nghĩa với nó như:
Về giới tính có các từ: nam, nữ, gái, trai
Về tuổi tác có các từ: Thiếu niên, thanh niên, trung niên, phụ lão
Về ngoại hình có các từ: cao, thấp, gầy, béo, mảnh mai, nhỏ nhắn, khập khiễng, múp mích,
Về hoạt động có các từ: đi, đứng, nói, cười, hát hò, chạy, nhảy, nhìn, ngó, đấm, đá
Các nghề nghiệp như công nhân, nông dân, giáo viên, bác sĩ, kỹ sư đóng vai trò quan trọng trong xã hội Mỗi từ trong nhóm nghề này thường kết hợp với các từ khác để hình thành mạng lưới các mối quan hệ đa tầng, phức tạp Những sự liên kết này phản ánh tính đa dạng và phức tạp của các ngành nghề, góp phần xây dựng nền kinh tế và cộng đồng vững mạnh Hiểu rõ về các mối quan hệ nghề nghiệp giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
Ví dụ trong tiểu trường về hoạt động của con người lại có thể phân loại thành các nhóm trường nhỏ hơn nữa như:
- Hoạt động chân tay như: đi, đứng, chạy, đạp, đấm, tát, ném, xô, đẩy, lao, lia, kéo,
- Hoạt động bằng miệng như: nói, hát, la, mắng, hô, gào, thét, thổi, huýt,
- Hoạt động trí óc như: suy xét, nghiềm ngẫm, phán đoán, suy tưởng,
1.2.2 Quan hệ ngữ nghĩa trong trường từ vựng - ngữ nghĩa 1.2.2.1 Quan hệ dọc Để phân biệt các kiểu quan hệ ngữ nghĩa trong trường từ vựng - ngữ nghĩa, các nhà từ vựng học thường nói đến nhóm trường từ vựng - ngữ nghĩa (gọi là trường nghĩa hay trường) như: trường biểu vật và trường biểu niệm
(quan hệ trục dọc), trường tuyến tính (quan hệ trục ngang) và trường liên tưởng (quan hệ sử dụng)
Theo Đỗ Hữu Châu, trường nghĩa biểu vật là: “Một tập hợp về những từ đồng nghĩa về ý nghĩa biểu vật” [7, tr 588]
Ví dụ trường biểu vật của tiếng Việt:
Với từ “tóc” ta có trường:
- Bộ phận của tóc: ngọn tóc, chân tóc, sợi tóc, mái tóc, đuôi tóc,…
+ Đặc điểm ngoại hình: bồng bềnh, ngắn, dài, xoăn, thẳng, rễ tre, tóc tơ, vàng, đen, bạc, trắng, nâu, xanh, đỏ,…
+ Tình trạng của tóc: chẻ ngọn, khỏe, mượt, rối, gãy, đứt, khô, sâu,… + Tạo hình của tóc: xoăn, thẳng, tóc bằng, tóc tém, đuôi ngựa, tóc búi, tóc tết,…
Với từ “người” ta có trường:
- Bộ phận con người: chân, tay, đầu, mắt, miệng, lưỡi,
- Hoạt động của con người:
+ Hoạt động trí tuệ: Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm, phán đoán, phân tích,
+ Hoạt động của các giác quan để cảm giác: nhìn, trông, thấy, ngó, ngửi, nếm,
+ Hoạt động của con người tác động đến đối tượng: nắm, xé, dẫm, xéo, cắn, chặt, đá, đạp,
Theo Đỗ Hữu Châu, một trường biểu niệm là: “Một tập hợp các từ có chung một cấu trúc biểu niệm” [7, tr 593]
Căn cứ để phân lập các trường biểu niệm là ý nghĩa biểu niệm của từ
Trong ngôn ngữ học, từ có thể mang nhiều nghĩa biểu niệm khác nhau, dẫn đến việc một từ có thể xuất hiện trong nhiều trường biểu niệm hoặc trường nhỏ khác nhau Điều này cho thấy các trường biểu niệm không hoàn toàn độc lập mà có khả năng “giao thoa” với nhau, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong cách biểu đạt ý nghĩa Hiện tượng này làm nổi bật tính linh hoạt và phức tạp của ngôn ngữ trong việc thể hiện các khái niệm và cảm xúc khác nhau.
Trường biểu niệm, theo ví dụ của Đỗ Hữu Châu, là khái niệm về vật thể nhân tạo có khả năng thay thế hoặc tăng cường thao tác lao động, đặc biệt khi sử dụng các thiết bị cầm tay Đây là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện năng suất và hiệu quả làm việc trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp Trường biểu niệm giúp nhân viên thực hiện các công đoạn phức tạp một cách dễ dàng hơn nhờ vào các công cụ hỗ trợ hiện đại Việc hiểu rõ về trường biểu niệm và cách ứng dụng chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Dụng cụ để chia, cắt: dao, cưa, búa, phảng, rìu, liềm, hái,
- Dụng cụ để xoi, đục: đục, dùi, khoan,…
- Dụng cụ để nện, gõ: búa, gồ, dùi đục, dùi cui,…
- Dụng cụ để đánh bắt: lưới, nơm, đó, đăng, câu, vó, bẫy,
- Dụng cụ để mài giũa: giũa, bào, đá mài, giấy ráp,…
- Dụng cụ để kìm giữ: kìm, kẹp, néo, móc,…
- Dụng cụ để chém giết (vũ khí): dao, gươm, kiếm, kích, giáo, đòng, phủ, việt, qua, nỏ, cung, tên, súng,…
- Dụng cụ để xới đất: cày, cuốc, thuổng, mai, xẻng, bừa, cào,…
- Dụng cụ để lấy, múc: thìa, đũa, muôi, giuộc, gáo,…
Lưu Quang Vũ - cuộc đời và sự nghiệp
1.3.1 Vài nét về cuộc đời Lưu Quang Vũ
Lưu Quang Vũ sinh ngày 17/4/1948 tại Hạ Hòa, Phú Thọ, là con trai của nhà viết kịch nổi tiếng Lưu Quang Thuận và bà Vũ Thị Khánh Ông lớn lên trong môi trường nghệ thuật cùng sự hỗ trợ từ gia đình, góp phần hình thành nên phong cách sáng tác đặc trưng của mình Trước khi hòa bình lập lại vào năm 1954, ông sống cùng bố mẹ tại Phú Thọ, sau đó cả gia đình đã chuyển về nơi khác để tiếp tục cuộc sống và sự nghiệp.
Hà Nội là nơi ghi nhận sự bộc lộ sớm về thiên hướng và năng khiếu nghệ thuật của ông từ nhỏ Những nét đặc trưng của miền quê trung du Bắc Bộ đã để lại dấu ấn rõ nét trong nhiều sáng tác của Lưu Quang Vũ sau này, phản ánh sâu sắc cảm xúc và tâm hồn của ông qua các tác phẩm nghệ thuật.
Năm 1965, Lưu Quang Vũ gia nhập bộ đội, làm việc tại quân chủng phòng không không quân, đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông Ông sáng tác nhiều bài thơ phản ánh cảm xúc trong trẻo của tuổi học trò cũng như hơi thở của thế hệ háo hức chống Mỹ, với các tác phẩm nổi bật như "Gửi tới các anh," "Lá bưởi lá chanh," và "Đêm hành quân," được đăng trên Tạp chí Văn nghệ quân đội Tập thơ "Hương cây - Bếp lửa" của ông in chung với Bằng Việt khi ông tròn 20 tuổi, thể hiện tinh thần nhiệt huyết của thời tuổi trẻ Tuy nhiên, về cuối thời gian phục vụ trong quân đội, thơ của Lưu Quang Vũ trở nên ít sôi nổi hơn do nhiều trắc trở gặp phải Năm 1970, ông xuất ngũ, nhưng cuộc sống gia đình gặp nhiều xáo trộn, khiến ông trải qua những thời kỳ dằn vặt, cô đơn và đau đớn sâu sắc. -Khám phá giải pháp học và sáng tác văn học qua AI cùng Talkpal để nâng tầm bài viết về Lưu Quang Vũ ngay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/2699274)
Vũ là nhà thơ với phong cách sáng tạo đặc biệt, viết những bài thơ như bản ghi nhật ký chân thực về cảm xúc và tâm trạng của chính mình Các tác phẩm của ông thường chứa đựng những câu thơ buồn, tuyệt vọng, phản ánh nỗi niềm sâu sắc và những thử thách trong cuộc sống Tuy nhiên, dù đối mặt với mệt mỏi và hoài nghi, Vũ vẫn kiên cường vượt lên để sống và sáng tác, thể hiện niềm đam mê và ý chí mạnh mẽ qua từng câu chữ.
Năm 1973, Lưu Quang Vũ kết hôn với nhà thơ Xuân Quỳnh, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông Tình yêu và sự chăm sóc chu đáo của Xuân Quỳnh đã giúp ông vượt qua nhiều tổn thương, làm sống lại niềm đam mê yêu thương và niềm vui trong cuộc sống cũng như công việc Năm 1978, ông bắt đầu làm biên tập tại Tạp chí Sân khấu, mở ra những cơ hội mới trong sự nghiệp sáng tạo của mình.
Lưu Quang Vũ đã hoàn thành kịch bản dài đầu tay "Sống mãi tuổi 17," dựa trên kịch bản cũ của Đào Duy Khoa Vở diễn do Nhà hát Tuổi Trẻ dàn dựng, đã tham gia Hội diễn sân khấu toàn quốc năm 1980 và giành huy chương vàng, khẳng định tài năng sáng tác của anh trong lĩnh vực sân khấu.
Lưu Quang Vũ là nhà viết kịch nổi bật của Việt Nam với hơn 50 vở kịch để lại dấu ấn đậm nét trong lòng khán giả Suốt cuộc đời sáng tạo, ông đã dành hết đam mê và nhiệt huyết để cống hiến cho nghệ thuật sân khấu Tuy nhiên, đáng tiếc là ông đã đột ngột rời xa thế giới ở tuổi 40, để lại niềm tiếc thương lớn trong lòng người yêu nghệ thuật và công chúng.
Lưu Quang Vũ qua đời vào ngày 29/8/1988 trong một vụ tai nạn ô tô thảm khốc cùng vợ, nữ sĩ Xuân Quỳnh, và con trai Quỳnh Thơ, để lại nỗi đau vô hạn cho nền văn nghệ Việt Nam Sự ra đi đột ngột của hai nghệ sĩ tài hoa này đã để lại nỗi mất mát lớn và sự trống trải trong đời sống văn học nước nhà Dù mất khi mới 40 tuổi, nhưng tài năng và những đóng góp của Lưu Quang Vũ đã để lại một di sản nghệ thuật có giá trị vượt thời gian.
1.3.2 Sự nghiệp sáng tạo nghệ thuật của Lưu Quang Vũ
1.3.2.1 Lưu Quang Vũ - một nghệ sĩ đa tài
Lưu Quang Vũ là nghệ sĩ đa tài với nhiều lĩnh vực sáng tạo như thơ, văn, họa sĩ và nhà viết kịch Ông đã góp phần làm phong phú nền nghệ thuật Việt Nam bằng những tác phẩm độc đáo, thể hiện phong cách sáng tạo riêng biệt Các tác phẩm của ông không chỉ có giá trị nghệ thuật cao mà còn phản ánh sâu sắc đời sống và tâm tư xã hội Với tài năng đa dạng, Lưu Quang Vũ đã để lại dấu ấn đậm nét trong lòng công chúng và giới nghệ thuật Việt Nam.
Kịch đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Lưu Quang Vũ trở thành một trong những tên tuổi nổi tiếng của nền sân khấu Việt Nam cuối thế kỷ XX Trong vòng chỉ 9 năm, ông đã sáng tạo hơn 50 vở kịch, góp phần mang lại diện mạo mới cho nghệ thuật biểu diễn với các tác phẩm được trình diễn rộng khắp từ Bắc vào Nam.
Lưu Quang Vũ nổi bật với phong cách sáng tác hiện đại, thể hiện qua chủ đề tư tưởng đa dạng, từ những tác phẩm như "Tôi và chúng ta" đến "Hồn Trương Ba da hàng thịt" và "Khoảnh khắc và vô tận." Kịch của ông đi sát đời sống thực, biến các sự kiện lịch sử và truyện cổ dân gian thành những chi tiết nghệ thuật sinh động, mang ý nghĩa phổ quát Mỗi tác phẩm của ông đều chứa đựng những trăn trở và suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống, thể hiện sâu sắc tính hiện đại và tính nhân văn Phan Ngọc đã nhận định rằng Lưu Quang Vũ là nhà viết kịch lớn nhất thế kỷ XX của Việt Nam, đồng thời là một nhà văn hóa có ảnh hưởng rộng lớn.
Truyện ngắn Lưu Quang Vũ được in trong ba tập: Người kép đóng hổ
(1983), Mùa hè đang đến (1983), và Truyện ngắn Lưu Quang Vũ (1994)
Nhận xét về truyện ngắn Lưu Quang Vũ, tác giả Phong Lê viết: Văn xuôi Lưu
Lưu Quang Vũ là cầu nối giữa thơ và kịch, đồng thời còn nổi bật với những truyện ngắn mang dư vị thơ và hàm chứa nhiều yếu tố kịch tính Những tác phẩm của ông đã tạo nên nét đặc trưng riêng vào thời điểm bấy giờ, được đánh giá cao bởi nhà văn Lê Minh Khuê về việc thể hiện những câu chuyện đời thường với phong cách độc đáo Trong bối cảnh văn học thời kỳ 1975-1985, truyện ngắn của Vũ trở thành tiếng nói của những người bình thường, phản ánh chân thực cuộc sống mà không cần phô trương hay lên gân, giúp độc giả dễ dàng tìm thấy chút riêng của chính mình trong đó.
Lưu Quang Vũ là nhà viết kịch và nhà văn tiêu biểu của nền văn học nghệ thuật Việt Nam, với những cống hiến to lớn góp phần phát triển nền văn học nước nhà Nhằm ghi nhận những thành tựu xuất sắc của ông, Nhà nước đã vinh danh Lưu Quang Vũ bằng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật vào năm 2000 This honor khẳng định vị trí của ông trong lòng người yêu văn học đồng thời góp phần thúc đẩy sự nghiệp sáng tạo nghệ thuật của thế hệ tiếp theo.
1.3.2.2 Thơ ca trong sự nghiệp sáng tạo nghệ thuật của Lưu Quang Vũ
Thơ Lưu Quang Vũ chủ yếu được sáng tác từ năm 1965 đến 1975, phản ánh giai đoạn văn học Việt Nam phát triển cùng với văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa Trong thời kỳ này, thơ ca thể hiện rõ nét tinh thần sôi động của xã hội, tập trung ca ngợi cuộc sống hạnh phúc trong lao động, tình yêu và sự thay đổi tích cực của đất nước hàng ngày Chủ đề chủ đạo của thơ ca thời kỳ này là chủ nghĩa anh hùng cách mạng, thể hiện qua các tập thơ của Xuân Diệu như "Hai đợt sống" (1967), "Tôi giàu đôi mắt" (1970) và "Hồn tôi đôi cánh" (1976), nhằm khơi dậy tinh thần chiến đấu nhiệt huyết của nhân dân.
Cận mở rộng hồn thơ với Chiến trường gần, chiến trường xa (1973), Cuộc họp mặt thiếu niên anh hùng (1973), Những người mẹ, những người vợ
Chế Lan Viên tập trung vào chủ đề chống Mỹ từ những tác phẩm đầu tiên như "Hoa ngày thường" và "Chim báo bão" (1967), thể hiện tình yêu đất nước và ý chí chiến đấu Ông viết liên tiếp các tập thơ nổi bật như "Những bài thơ đánh giặc" (1972), "Đối thoại mới" (1973) và "Ngày vĩ đại" (1975), góp phần cổ vũ tinh thần chiến tranh và khẳng định ý nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc Tác phẩm của ông phản ánh sâu sắc lòng yêu nước, khí thế chiến đấu của nhân dân trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Nam gửi miền Bắc trước đây, đến chặng này vẫn bền bỉ hát Khúc ca mới
(1967), Đi suốt bài ca (1970), Câu chuyện quê hương (1973) và Theo nhịp tháng ngày (1974)
Tiểu kết chương 1
Trường từ vựng là một hệ thống tổ chức các từ liên quan mật thiết với nhau để tạo thành một nhóm có cấu trúc rõ ràng Các trường từ vựng có thể bao gồm nhiều cấp độ khác nhau, từ các nhóm lớn đến các trường nhỏ hơn, giúp người học dễ dàng học và ghi nhớ từ mới một cách có hệ thống Việc phân chia các trường từ vựng thành các cấp độ đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Việc xác định và phân lập trường dựa chủ yếu vào mối quan hệ ý nghĩa giữa các đơn vị trong trường như quan hệ dọc, quan hệ ngang, quan hệ liên tưởng và hiện tượng chuyển trường Luận văn sẽ nghiên cứu khả năng chuyển nghĩa của từ để xác định nghĩa biểu tượng của trường từ vựng thể hiện tình yêu trong thơ của Lưu Quang Vũ Đặc biệt, vai trò trung tâm và điển hình của yếu tố này rất quan trọng vì nó tập hợp các đơn vị tạo thành hệ thống và thể hiện rõ nhất các đặc tính của trường từ vựng.
Lưu Quang Vũ là nhà thơ có phong cách đặc biệt, gửi gắm tư tưởng qua cách lựa chọn từ ngữ và tổ chức văn bản Trong tập thơ "Gió và tình yêu thổi trên đất nước tôi," ông nổi bật với việc sử dụng trường từ vựng - ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa một cách đa dạng, phong phú và linh hoạt, thể hiện dấu ấn sáng tạo riêng của tác giả Các lý thuyết nghiên cứu về trường từ vựng - ngữ nghĩa của các tác giả đi trước là nền tảng cần thiết giúp chúng tôi phân tích, miêu tả và hiểu rõ hơn về cách Lưu Quang Vũ thể hiện tình yêu trong thơ của mình.
ĐẶC ĐIỂM TRƯỜNG TỪ VỰNG - NGỮ NGHĨA THỂ HIỆN TÌNH YÊU ĐÔI LỨA TRONG THƠ LƯU QUANG VŨ
Kết quả khảo sát
Trong tuyển tập thơ "Gió và tình yêu thổi trên đất nước tôi" (2010), có 130 bài thơ với tổng cộng 196 từ vựng được sử dụng để gọi tên và mô tả các đối tượng tình yêu đôi lứa Các từ này đã xuất hiện tổng cộng 1.989 lần, thể hiện sự phong phú và đa dạng trong cách diễn đạt cảm xúc về tình yêu trong tác phẩm.
Dựa trên quan điểm phân loại trường của tác giả Đỗ Hữu Châu, luận văn phân loại nghĩa của từ liên quan đến tình yêu trong thơ Lưu Quang Vũ dựa trên các mối quan hệ ngữ nghĩa khác nhau Các từ mang nhiều nghĩa khác nhau đã được kết hợp linh hoạt để thể hiện đa dạng các khía cạnh của tình yêu đôi lứa trong sáng tác của ông Qua phân tích này, ta có thể thấy rõ cách Lưu Quang Vũ sử dụng các từ ngữ để truyền tải những cảm xúc phong phú và sâu sắc về tình yêu trong thơ ca của mình.
Các trường nghĩa thể hiện tình yêu trong thơ Lưu Quang Vũ
2.2.1 Trường nghĩa theo quan hệ dọc
Các kiểu trường nghĩa thể hiện trên trục dọc thường được nói đến gồm trường nghĩa biểu vật và trường nghĩa biểu niệm
Trường biểu vật hay trường biểu niệm đề cập đến các từ có liên quan đến nghĩa biểu vật hoặc nghĩa biểu niệm, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ với từ trung tâm trong phạm trù ngữ nghĩa Những từ này phải có sự liên hệ rõ ràng và phù hợp về mặt ý nghĩa để tạo thành một hệ thống từ vựng thống nhất và dễ hiểu Hiểu rõ các trường biểu vật và trường biểu niệm giúp nâng cao khả năng phân tích, sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ và truyền thông.
Trường nghĩa theo quan hệ dọc gồm có 100 đơn vị từ vựng được sử dụng để gọi tên và mô tả các đối tượng trong tình yêu đôi lứa, với tần suất xuất hiện lên đến 1.602 lần, chiếm 80,54% tổng số dữ liệu Dựa vào phân loại các nhóm trường nghĩa theo quan hệ dọc, có thể chia thành 4 tiểu trường nhỏ (nhóm từ) thể hiện tình yêu trong thơ của Lưu Quang Vũ Các nhóm từ này phản ánh đa dạng các khía cạnh, cảm xúc và biểu đạt tình yêu trong sáng tạo của nhà thơ.
Các nhóm từ xưng hô thể hiện tình yêu như “anh yêu”, “em thương” giúp truyền tải cảm xúc chân thành và sâu sắc Nhóm từ chỉ sự vật như “hoa hồng”, “những kỷ niệm đẹp” thể hiện tình yêu thông qua những vật chất tượng trưng ý nghĩa Nhóm từ hành động như “chăm sóc”, “trao gửi yêu thương” thể hiện tình yêu qua hành động cụ thể, thiết thực và chân thành Cuối cùng, nhóm từ tính chất như “ấm áp”, “ngọt ngào” mô tả đặc điểm tình yêu, giúp làm rõ cảm xúc và tình cảm chân thành giữa các bên.
Trong các tiểu trường của quan hệ dọc, nhóm từ xưng hô thể hiện tình yêu trong thơ Lưu Quang Vũ bao gồm các đại từ như anh, em, tôi, ta, hắn, chúng ta, chúng mình, mình Những từ ngữ này phản ánh rõ nét mối quan hệ tình cảm sâu sắc và chân thành trong sáng tác của ông, góp phần thể hiện cảm xúc và sự gắn kết giữa các nhân vật trong thơ Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp trong những tiểu trường này giúp làm nổi bật biểu đạt tình yêu thương, sự trìu mến và sự gần gũi trong các tác phẩm của Lưu Quang Vũ, đồng thời tối ưu hóa khả năng tiếp cận và lan tỏa nội dung qua các chiến lược SEO.
Trong thơ của Lưu Quang Vũ, nhóm từ thể hiện sự vật liên quan đến tình yêu bao gồm các từ như tình yêu, niềm vui, nỗi buồn, niềm tin, nỗi đau, lòng đau, lòng tin, nỗi khổ, lời yêu và nỗi nhớ Những từ này phản ánh sâu sắc cảm xúc yêu thương, nỗi niềm, sự tin tưởng và những nỗi đau mà con người trải qua trong hành trình tình yêu Chúng góp phần hình thành nên hình ảnh chân thật và xúc cảm trong các sáng tác của nhà thơ, thể hiện rõ nét các cung bậc cảm xúc của tình yêu đích thực.
Trong thơ của Lưu Quang Vũ, nhóm từ thể hiện hành động thể hiện tình yêu rất phong phú và đa dạng, bao gồm các từ như nhớ, yêu, thương, tìm, ôm, nắm, gửi, hiểu, cầm, hôn, dâng, trao, hứa, chờ, đợi, mong, ngóng đợi, đợi mong, nhớ mong, mong ước, cảm thương, thương mến, yêu thương, thân yêu, thương yêu, thương nhớ Những từ này thể hiện sâu sắc các cảm xúc yêu thương, sự đợi chờ, mong mỏi và niềm cảm xúc chân thành trong tâm hồn nhân vật, góp phần làm nổi bật chủ đề tình yêu trong thơ của nhà thơ.
Trong thơ của Lưu Quang Vũ, nhóm từ thể hiện tính chất và cảm xúc tình yêu đa dạng và phong phú, từ sướng vui, hạnh phúc, niềm vui sướng đến những cảm xúc mãnh liệt như tức giận, căm giận, đau đớn, xót xa, buồn đau Các trạng thái cảm xúc như hồi hộp, bỡ ngỡ, thao thức, khát khao, khao khát thể hiện mong muốn mãnh liệt về tình yêu và cuộc sống Đồng thời, những từ như u uất, bối rối, nghẹn ngào, đắm đuối, đắm say cũng phản ánh sự khắc khoải, đam mê, và sự dằn vặt trong tình yêu của nhà thơ Ngoài ra, các cảm xúc như tan nát, kinh hoàng, bàng hoàng, u uất, thất vọng, hy vọng thể hiện sự trải nghiệm đa diện về những khía cạnh tâm trạng khi yêu hoặc mất đi tình yêu Nhóm từ này góp phần thể hiện rõ nét chiều sâu cảm xúc của thi nhân, giúp người đọc cảm nhận được sự chân thực và mãnh liệt của tình yêu trong sáng tác của Lưu Quang Vũ.
2.2.1.1 Nhóm từ xưng hô thể hiện tình yêu
Trong thơ của Lưu Quang Vũ, nhóm từ xưng hô thể hiện tình yêu chiếm tới 79,9%, với 1280 lần xuất hiện Đây là yếu tố ngôn ngữ quan trọng giúp thể hiện tình cảm chân thành và sâu sắc của tác giả Nhóm từ xưng hô được phân thành hai loại chính: đại từ nhân xưng và từ xưng hô Trong đó, nhóm đại từ nhân xưng gồm 6 từ, xuất hiện 217 lần, chiếm tỷ lệ 13,54%, góp phần làm nổi bật mối quan hệ cảm xúc trong tác phẩm.
2 từ, số lần xuất hiện 1063 lần, chiếm 66,39% Kết quả thống kê trên được thể hiện cụ thể qua bảng 2.1 sau:
Bảng 2.1 Nhóm từ xƣng hô thể hiện tình yêu
Từ ngữ Tần số Tỉ lệ (%)
Nhóm đại từ nhân xưng trong thơ Lưu Quang Vũ như đã thấy qua bảng, từ tôi có số lần xuất hiện 94 lần, chiếm 5,86% trong nhóm từ xưng hô
Từ tôi xuất hiện rất nhiều lần; nhiều nhất là 23 lần trong bài Có những lúc, 13 lần trong bài Mấy đoạn thơ, 11 lần trong bài Lá thu,
Trong bài viết này, chúng ta nhận thấy rằng đại từ nhân xưng "tôi" thuộc ngôi thứ nhất, biểu thị người nói, với vai trò trung tính phù hợp cho cả nam và nữ Tần suất xuất hiện cao của đại từ "tôi" trong thơ Lưu Quang Vũ thể hiện rõ vị trí quan trọng của nó trong việc diễn đạt tình yêu đôi lứa Điều này cho thấy mức độ thường xuyên và có ý nghĩa đặc biệt của đại từ "tôi" trong các tác phẩm tình cảm của nhà thơ, góp phần làm nổi bật cảm xúc cá nhân và sự chân thành trong mối quan hệ tình yêu.
Tác giả sử dụng các đại từ nhân xưng như “ta”, “chúng ta”, “mình”, “chúng mình” để thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp và sinh động hơn, giúp người đọc cảm nhận rõ nét hơn về nội dung và tạo ra ảnh hưởng tích cực đến sự tiếp nhận của độc giả.
Trong nhóm từ xưng hô, cặp từ "anh" và "em" được sử dụng với tần suất cao nhất, trong đó từ "em" xuất hiện 669 lần, chiếm tỷ lệ 41,76% Từ "em" xuất hiện ít nhất 10 lần trở lên trong 21 bài viết và nhiều nhất là 25 lần trong bài "Em (I)", cho thấy mức độ phổ biến và ảnh hưởng của các từ xưng hô này trong văn bản.
Trong thơ của Lưu Quang Vũ, sự lặp lại tần số cao của từ "em" thể hiện một kỹ thuật nghệ thuật nổi bật, đặc biệt khi nó xuất hiện 24 lần trong bài "Lá thu" và 21 lần trong bài "Dành cho em." Điều này cho thấy sự nhấn mạnh đặc biệt vào hình ảnh người "em," góp phần tạo nên cảm xúc sâu lắng và nội tâm phong phú trong các tác phẩm của ông Đây là một phương pháp sáng tạo giúp nhấn mạnh tình cảm, đồng thời thể hiện nét đặc trưng trong phong cách thơ của nhà thơ.
Và ta cũng cảm nhận được tình cảm yêu thương của Lưu Quang Vũ đã dành cho người yêu
2.2.1.2 Nhóm danh từ thể hiện tình cảm, tình yêu
Trong thơ Lưu Quang Vũ, nhóm danh từ thể hiện tình cảm và tình yêu gồm 10 từ xuất hiện 44 lần, chiếm tỷ lệ 2,76% Kết quả thống kê này được trình bày rõ ràng qua bảng tổng hợp 2.2, thể hiện rõ nét sự chú trọng của tác giả vào các yếu tố phản ánh cảm xúc qua ngôn ngữ.
Bảng 2.2 Nhóm danh từ thể hiện tình cảm, tình yêu
Từ ngữ Tần số Tỉ lệ (%)
Trong nhóm danh từ thể hiện tình cảm và tình yêu, từ "tình yêu" xuất hiện 23 lần, chiếm tỷ lệ 1,43%, phản ánh tầm quan trọng của cảm xúc này trong nội dung Ngoài ra, các từ như "niềm tin" và "niềm vui" cũng xuất hiện với tần suất lần lượt là 5 lần, chiếm tỷ lệ 0,31%, thể hiện giá trị của niềm tin và niềm vui trong cuộc sống Các từ liên quan đến cảm xúc tiêu cực như "lòng đau," "nỗi đau," "lòng tin," và "nỗi khổ" có tần suất thấp nhất, chỉ 0,06%, cho thấy sự hạn chế của các cảm xúc tiêu cực trong nội dung được phân tích.
2.2.1.3 Nhóm từ hành động thể hiện tình yêu
Theo khảo sát thơ của Lưu Quang Vũ, có tổng cộng 49 động từ thể hiện tình yêu xuất hiện trong 213 lần, chiếm tỷ lệ 13,29% Kết quả thống kê chi tiết được trình bày rõ ràng trong bảng 2.3, giúp làm rõ các đặc điểm diễn đạt tình yêu trong tác phẩm của nhà thơ.
Bảng 2.3 Nhóm động từ thể hiện tình yêu
Từ ngữ Tần số Tỉ lệ (%) Từ ngữ Tần số Tỉ lệ (%)
Tìm 15 0,93 Nhớ thương 2 0,12 Đợi 14 0,87 Chờ 2 0,12
Mong 4 0,24 Mến yêu 1 0,06 Ôm 4 0,24 Mong chờ 1 0,06
Nhóm động từ thể hiện tình yêu được chia làm 2 tiểu nhóm:
Tiểu kết
Dựa trên các thống kê, phân loại và phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của các từ thuộc trường từ vựng thể hiện tình yêu đôi lứa, chúng tôi nhận thấy rằng các từ này có đặc điểm nổi bật trong việc thể hiện cảm xúc tình yêu chân thành và sâu sắc Những từ ngữ liên quan đến tình yêu thường được phân loại dựa trên ý nghĩa cảm xúc, hành động và trạng thái tâm lý, giúp người đọc dễ dàng hiểu và cảm nhận mối quan hệ tình cảm mạnh mẽ Việc hiểu rõ cấu trúc ngữ nghĩa của các từ về tình yêu không chỉ giúp nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ đúng/ngữ cảnh mà còn góp phần vào việc xây dựng nội dung truyền cảm hứng và chân thực về tình yêu đôi lứa.
Trong bài viết, chúng ta nhận thấy tổng số 196 đơn vị từ vựng mô tả đối tượng tình yêu xuất hiện 1989 lần, thể hiện rõ trường từ vựng phong phú về mặt ngữ nghĩa, phản ánh đa dạng cảm xúc tình yêu đôi lứa Điều này chứng tỏ khả năng diễn đạt tinh tế của ngôn từ trong việc thể hiện các trạng thái cảm xúc yêu thương Lưu Quang Vũ viết thơ như viết nhật ký, chân thật và không che đậy cảm xúc, mang đến cảm giác như ông đang trút hết nỗi lòng Chính phong cách này giúp tăng cường sự đồng cảm giữa tác giả và người đọc, khiến những tác phẩm của ông trở nên gần gũi và chân thành hơn.
Trong trường nghĩa theo quan hệ dọc các từ ngữ, các từ được chia thành bốn tiểu nhóm chính: nhóm từ xưng hô, nhóm sự vật, nhóm hành động và nhóm tính chất thể hiện tình yêu Mỗi nhóm lại phân chia thành các tiểu nhóm nhỏ hơn, tạo nên sự đa dạng và linh hoạt trong sử dụng từ Sự xuất hiện phong phú của các từ trong thơ của Lưu Quang Vũ tạo ấn tượng đặc biệt về những chuỗi xúc cảm và suy tư liên tiếp, liền mạch Nhờ đó, người đọc luôn thấy cảm hứng mới mẻ và thú vị khi tiếp cận những điều tưởng chừng đã quá quen thuộc.
Trường nghĩa ngang (trường tuyến tính) đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các quan hệ và cấu trúc ngữ nghĩa của từ vựng Nó giúp phát hiện những đặc điểm nội tại cũng như các đặc điểm hoạt động của từ trong mỗi trường nghĩa Cùng với các trường nghĩa dọc, trường nghĩa ngang góp phần nâng cao hiểu biết về sự đa dạng và phức tạp của ngữ nghĩa từ vựng trong ngôn ngữ.
Trường liên tưởng và hiện tượng chuyển trường đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho hình ảnh thơ thêm sống động và phong phú, giúp ngôn ngữ thể hiện một cách kỳ diệu thế giới khách quan cũng như các cảm xúc tinh tế của con người Sự sáng tạo phong phú của những hiện tượng này chứng tỏ vốn sống dồi dào và nội lực mạnh mẽ của ngòi bút Lưu Quang Vũ, góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
Qua khảo sát, thống kê và phân tích cách tổ chức trường từ vựng - ngữ nghĩa thể hiện tình yêu đôi lứa trong thơ Lưu Quang Vũ, luận văn đã khám phá hành trình sáng tác và cảm xúc của nhà thơ, đồng thời hé mở vẻ đẹp tiềm ẩn trong hồn thơ ông Đặc biệt, sự tồn tại của các từ mang nghĩa đối lập nhưng được đặt song song cho thấy lối thơ của Lưu Quang Vũ không chỉ là cảm xúc thuần túy mà còn chứa đựng những chiêm nghiệm sâu sắc về tình yêu và cuộc sống.