Mục đích nghiên cứu
Xây dựng bộ câu hỏi trắc nghiệm và tự luận nhiều lựa chọn theo định hướng tiếp cận năng lực học sinh môn Hóa học lớp 11 nhằm nâng cao hiệu quả kiểm tra đánh giá kết quả học tập Phần mềm này góp phần cải tiến nội dung và công cụ đánh giá nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả học tập của học sinh môn Hóa học lớp 11 Việc phát triển các câu hỏi đa dạng, phù hợp giúp phân loại kiến thức, kỹ năng của học sinh một cách chính xác hơn, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập môn Hóa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về KT-ĐG nói chung và KT-ĐG kết quả học tập của học sinh theo định hướng năng lực HS
Học sinh cần tìm hiểu chuẩn kiến thức và kỹ năng môn Hóa học lớp 11 hiện hành để nắm vững nội dung chương trình Việc xây dựng các bài tập phù hợp với các mức độ nhận thức giúp đánh giá chính xác kết quả học tập của học sinh Phương pháp này hướng đến tiếp cận theo năng lực, phát huy khả năng tư duy và vận dụng kiến thức của học sinh trong quá trình học tập môn Hóa học lớp 11.
Xây dựng bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tự luận môn Hóa học về chủ đề Nitơ - Phốt-pho dựa trên bảng mô tả các mức độ nhận thức nhằm phục vụ công tác khảo sát, đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách chính xác và phù hợp Việc này giúp đảm bảo các câu hỏi phản ánh đúng nội dung kiến thức và kỹ năng cần đạt được, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc phân loại, đánh giá mức độ hiểu biết của học sinh từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Bằng cách sử dụng các câu hỏi có sự phân chia theo các mức độ nhận thức rõ ràng, bài kiểm tra trở nên khách quan, toàn diện hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện năng lực của học sinh trong môn Hóa học.
- Thực nghiệm sƣ phạm để để đánh giá thực trạng và kiểm định giả thuyết khoa học, cũng nhƣ đánh giá tính khả thi, hiệu quả của đề tài.
Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học Hóa học lớp 11 ở trường THPT
- Đối tượng nghiên cứu: Xây dựng quy trình, xác định nội dung KT-ĐG
KQHT chương Ni tơ - photpho(Hóa học 11 THPT) theo hướng tiếp cận năng lực.
Phương pháp nghiên cứu
5.1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết:
Nghiên cứu các tài liệu về cơ sở lý luận của việc đánh giá kết quả học tập của học sinh là bước quan trọng để hiểu rõ nguyên tắc và mục tiêu của quá trình đánh giá Xác định quy trình đánh giá kết quả học tập của học sinh theo hướng tiếp cận năng lực giúp đảm bảo sự phù hợp và chính xác trong việc đo lường khả năng thực của học sinh Việc nghiên cứu này giúp xây dựng hệ thống đánh giá khách quan, phản ánh đúng năng lực của học sinh, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục Thấu hiểu cơ sở lý luận và quy trình đánh giá theo năng lực là bước đệm để phát triển phương pháp đánh giá hiệu quả, hướng tới sự phát triển toàn diện của học sinh.
5.2 Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
Điều tra, thăm dò và đánh giá thực trạng kết quả học tập môn Hóa học của học sinh THPT hiện nay nhằm xác định mức độ hiểu biết và năng lực vận dụng kiến thức của học sinh Dựa trên đó, đề xuất các phương pháp đánh giá kết quả học tập môn Hóa học, đặc biệt là chương Nitơ - Photpho, theo hướng tiếp cận năng lực học sinh để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập Việc đánh giá phù hợp sẽ giúp phát huy khả năng tư duy, sáng tạo và vận dụng kiến thức của học sinh trong thực tế, góp phần thúc đẩy chất lượng giáo dục môn Hóa học trong trường phổ thông.
+ Thực nghiệm sư phạm: Đánh giá tính hiệu quả và khả thi của các nội dung đƣợc đề xuất trong luận văn
5.3 Phương pháp thống kê toán học trong khoa học giáo dục để xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm.
Giả thuyết khoa học
Việc xây dựng công cụ khảo thí và đánh giá kết quả học tập môn Hóa lớp 11 với nội dung chương Nitơ - Photpho theo hướng tiếp cận năng lực học sinh sẽ giúp nâng cao tính chính xác, khách quan và công bằng trong quá trình đánh giá Đồng thời, sử dụng công cụ này hợp lý còn thúc đẩy tính tích cực, tự lực và tự giác học tập của học sinh, góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Hóa ở trường trung học phổ thông.
Đóng góp của luận văn
Trong lý luận giáo dục, việc hoàn thiện cơ sở lý thuyết về đánh giá kết quả học tập môn Hóa học của học sinh THPT là rất cần thiết Approaching đánh giá theo hướng năng lực học sinh giúp xác định chính xác khả năng vận dụng kiến thức, phát triển kỹ năng và phẩm chất của các em Phương pháp này góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, thúc đẩy Học sinh phát triển toàn diện và phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại.
Trong thực tiễn, việc biên soạn các dạng bài tập phù hợp giúp kiểm tra và đánh giá năng lực học sinh một cách hiệu quả hơn Việc này góp phần cải tiến phương pháp đánh giá kết quả học tập môn Hóa học lớp 11, từ đó nâng cao chất lượng dạy học Các bài tập thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực giúp học sinh phát triển toàn diện khả năng tư duy, vận dụng kiến thức vào thực tiễn Áp dụng phương pháp này còn thúc đẩy sự phản hồi tích cực từ học sinh và hỗ trợ giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp hơn Từ đó, các hoạt động kiểm tra đánh giá trở nên rõ ràng, chính xác hơn trong việc đánh giá năng lực thực sự của học sinh.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Một số nghiên cứu trên thế giới
Nhà giáo dục học J.A Comenxki (1592 - 1670) người Séc đã nhấn mạnh vai trò và ý nghĩa của khám phá và đánh giá năng lực nhận thức của học sinh như một yếu tố quan trọng nâng cao hiệu quả dạy học I.B Bazelov đề xuất hệ thống đánh giá tri thức trong trường học, chia hệ thống này thành 12 bậc và vận dụng phù hợp vào thực tiễn, trong đó có 3 mức phù hợp với trình độ của học sinh phổ thông: tốt, trung bình, kém Hệ thống đánh giá này đã được áp dụng ở một số quốc gia, trong đó có Nga Để đảm bảo kết quả đánh giá phù hợp với kết quả học tập của học sinh, vào thế kỷ XIX, các nhà giáo dục đã tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá chính xác hơn.
Mỹ và Anh đã đề xuất các phương pháp đánh giá mới dựa trên trắc nghiệm khách quan (TNKQ), song song với phương pháp truyền thống Nổi bật trong xu hướng này là O.W Caldwell và S.A Courtis đã đề xuất kế hoạch sử dụng hình thức kiểm tra và thi theo hình thức trắc nghiệm nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan trong đánh giá Fisher (Anh, 1864) đã phát triển các trắc nghiệm dưới dạng bộ thang đo để đánh giá thành tích và chất lượng học tập các môn như chính tả, số học, tập đọc và ngữ pháp Năm 1894, Rice, nhà bác học người Mỹ, đề xuất quy trình đánh giá theo hướng đổi mới, mở đường cho việc xây dựng hệ thống đánh giá và đo lường có hệ thống trong giáo dục.
Từ những năm 1950 đến thập kỷ 1970 của thế kỷ XX, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chức năng của kiểm tra đánh giá tri thức học sinh nhằm nâng cao tính tích cực, tự lực, độc lập và hứng thú trong hoạt động học tập Các nhà nghiên cứu đã tìm ra các hình thức đánh giá phù hợp với từng đối tượng học sinh, môn học cụ thể, như nghiên cứu của V.M Palonksi trong "Những vấn đề dạy học của việc đánh giá tri thức" và F.I Pêrôvxki với "Cơ sở lý luận và thực tiễn của kiểm tra tri thức", cũng như X.V Uxôva trong "Con đường hoàn thiện của việc kiểm tra đánh giá tri thức, kỹ năng" Những công trình này tiếp tục khẳng định vai trò của kiểm tra đánh giá trong củng cố và hoàn thiện kiến thức của học sinh.
Nghiên cứu của N.V Savin nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm tra và đánh giá trong quá trình dạy học, trong đó kiểm tra không chỉ giúp ngăn ngừa lãng quên mà còn củng cố kiến thức vững chắc hơn cho học sinh Ông cho rằng, đánh giá có thể trở thành công cụ quan trọng để điều khiển việc học của học sinh và thúc đẩy phát triển giáo dục học sinh, dựa trên hệ thống 5 mức độ từ xuất sắc đến rất xấu Savin phân biệt rõ ràng giữa kiểm tra và đánh giá, cho rằng chúng có mối quan hệ chặt chẽ nhưng hoạt động riêng biệt, trong đó kiểm tra giúp nắm vững kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo Tương tự, T.A Ilina nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm tra đánh giá trong việc đánh giá kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo – một thành phần thiết yếu của quá trình dạy học, đồng thời coi nó là phương tiện nâng cao chất lượng giáo dục, kích thích sự tiến bộ của học sinh khi được sử dụng đúng cách.
Trong những năm qua, lĩnh vực nghiên cứu về khái thác và đánh giá (KT-ĐG) và đo lường đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trên thế giới Các tác giả tiêu biểu như Hughes, Duncan Harris, A.J Nitko đã tập trung nghiên cứu, làm rõ định nghĩa, chức năng và vai trò của KT-ĐG trong việc phát triển kiến thức và năng lực học sinh Đặc biệt, KT-ĐG góp phần thúc đẩy tính tích cực, tự giác của học sinh, giúp các em tự tin hơn trong việc học tập và tự đánh giá kết quả học tập của mình.
Kể từ những năm 1970 trở đi, nhiều nghiên cứu đã tập trung giải quyết các vấn đề cụ thể trong hoạt động đánh giá và kiểm tra kiến thức của học sinh Thời kỳ này xuất hiện các cuộc thảo luận về việc sử dụng điểm số như một phương tiện đánh giá thay thế hoặc bổ sung cho các phương pháp truyền thống Các nhà khoa học giáo dục nhấn mạnh ý nghĩa của điểm số trong việc kết hợp điểm kiểm tra hàng ngày và điểm tổng kết để đánh giá trình độ của học sinh, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa điểm số và các phương pháp đánh giá khác trong quá trình giảng dạy và giáo dục Gần đây, vấn đề tự đánh giá của học sinh thu hút nhiều sự quan tâm toàn cầu; theo nhà nghiên cứu B.R.Goya từ Ấn Độ, tự kiểm tra kiến thức giúp học sinh nhận thức rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và thúc đẩy động viên học tập, từ đó tạo ra hứng thú và khả năng khắc phục các điểm chưa tốt hoặc đào sâu kiến thức.
1.1.2 Những nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu trong lĩnh vực này như Dương Thiệu Tống với “Trắc nghiệm và đo lường thành quả học tập"[37], đã vận dụng phương pháp KT bằng TNKQ để ĐG KQHT của học sinh Nhiều nhà giáo dục khác cũng có những công trình có giá trị: Trần Bá Hoành với “Đánh giá trong giáo dục"[20]; Lê Đức Ngọc với “Vắn tắt về đo lường và đánh giá thành quả học tập trong giáo dục đại học"[30]; Lâm Quang Thiệp với "Trắc nghiệm và ứng dụng"[33] Các tác giả tiếp tục nghiên cứu toàn diện vấn đề ĐG và đổi mới ĐG, từ thống nhất khái niệm
KT và ĐG là các phương pháp đo lường quan trọng trong giáo dục, nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá và chuẩn hóa chất lượng Đổi mới phương pháp KT bằng phương pháp Trắc nghiệm khách quan (TNKQ) đã mang lại nhiều ưu điểm như tính khách quan, dễ chấm điểm và khả năng đánh giá nhiều kiến thức cùng lúc, tuy nhiên vẫn còn hạn chế về khả năng đánh giá tư duy sáng tạo và chiều sâu hiểu biết Các tài liệu chuyên khảo, như của Nguyễn Phụng Hoàng và Võ Ngọc Lan với công trình “Phương pháp trắc nghiệm trong kiểm tra và đánh giá thành quả học tập”, góp phần cung cấp các phương pháp nghiên cứu và thực hành đổi mới trong đánh giá học sinh Việc cải tiến các phương pháp đo lường này là bước tiến quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục phù hợp với yêu cầu đổi mới toàn diện.
Công Khanh trong bài "Đánh giá đo lường trong khoa học xã hội: quy trình, kỹ thuật, thiết kế, thích nghi, chuẩn hoá công cụ đo" đã phân tích những ưu điểm và hạn chế của các phương pháp đánh giá đo lường, đặc biệt là kỹ thuật xây dựng câu hỏi trắc nghiệm Ông đưa ra quy trình xây dựng và xử lý bộ công cụ kiểm tra phù hợp cho một số môn học, giúp nâng cao tính chính xác và hiệu quả của các phương pháp đo lường trong nghiên cứu xã hội học.
Từ cuối thập kỉ 90 của thế kỷ XX, hoạt động đổi mới đánh giá education đã được chú ý hơn tại Việt Nam Các trung tâm đánh giá ra đời tại các viện nghiên cứu, trường đại học, và Cục khảo thí cùng kiểm định chất lượng giáo dục của Bộ GD&ĐT Nhiều công trình nghiên cứu lý luận về đánh giá, đặc biệt là phương pháp và kỹ thuật đánh giá, đã được phát triển và áp dụng rộng rãi trong tất cả các cấp học của hệ thống giáo dục phổ thông.
Hiện nay, vấn đề tự đánh giá và đánh giá kết quả học tập (KT-ĐG) đã thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học và được nghiên cứu, vận dụng ở nhiều phương diện khác nhau Tác giả Trần Thị Tuyết Oanh trong cuốn "Đánh giá và đo lường kết quả học tập" đã hệ thống đầy đủ các thuật ngữ, khái niệm, nguyên tắc, phương pháp và kỹ thuật liên quan đến ĐG trong giáo dục, trong đó tự KT-ĐG được xem như một hình thức đánh giá dự báo hoặc chẩn đoán phổ biến trong quá trình đánh giá kết quả học tập của học sinh Đến nay, nhiều nghiên cứu đã xây dựng và hoàn thiện quá trình KT-ĐG nhằm đánh giá kiến thức của học sinh, như các chức năng của KT-ĐG do Thái Duy Tuyên đề cập gồm phát hiện, điều chỉnh, củng cố, phát triển trí tuệ và giáo dục, các chức năng này có mối quan hệ chặt chẽ và mang tính sư phạm Các công trình nghiên cứu đều khẳng định rằng, tổ chức đúng đắn việc đánh giá kết quả học tập sẽ giúp giáo viên tổ chức quá trình dạy học hiệu quả, từ đó kích thích và thúc đẩy học sinh nắm vững tri thức một cách hệ thống Mặc dù số lượng luận án nghiên cứu về KT-ĐG còn hạn chế, nhưng các công trình như của Nguyễn Bảo Hoàng Thanh với đề tài về xây dựng và sử dụng câu hỏi TNKQ và TL để nâng cao hoạt động đánh giá kết quả học tập môn Vật lý, hay của Nguyễn Thị Bích nghiên cứu về đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập trong dạy học lịch sử lớp trung học cơ sở, đều khẳng định vai trò quan trọng của KT-ĐG như một khâu không thể thiếu trong quá trình dạy học, đòi hỏi phải tổ chức khách quan, khoa học để phát huy hiệu quả tối đa.
Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh
1.2.1 Khái niệm về kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh 1.2.1.1 Khái niệm kiểm tra
Kiểm tra là quá trình xem xét tình hình thực tế nhằm đánh giá và nhận xét chính xác về đối tượng hoặc quá trình đang diễn ra Theo các định nghĩa, kiểm tra còn là sự theo dõi và tác động của người kiểm tra đối với người học, nhằm thu thập những thông tin cần thiết để đánh giá năng lực và quá trình học tập Quá trình kiểm tra bao gồm các mục tiêu rõ ràng, công cụ phù hợp và nghiệp vụ kiểm tra chính xác, giúp đánh giá khách quan và toàn diện Ngoài ra, kiểm tra còn nhằm mục đích tư vấn, thúc đẩy quá trình phát triển cá nhân và nâng cao chất lượng giảng dạy.
Theo các tác giả như Trần Bá Hoành, Nguyễn Công Khanh, Lê Đức Ngọc và Dương Thiệu Tống, kết quả học tập của học sinh thường được chia thành các hình thức đánh giá đa dạng nhằm phản ánh chính xác mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh Các phương pháp này giúp giáo viên và phụ huynh có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình học tập và tiến bộ của học sinh Việc đánh giá kết quả học tập theo nhiều hình thức cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh, chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi và nhiệm vụ học tập trong tương lai.
KT thường xuyên giúp giáo viên kịp thời điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp, từ đó học sinh có cơ hội điều chỉnh cách học của bản thân, tạo điều kiện vững chắc để quá trình giảng dạy chuyển sang các bước mới Việc quan sát một cách hệ thống hoạt động của học sinh trong không gian riêng và chung tại lớp góp phần nâng cao hiệu quả học tập, đặc biệt trong các giai đoạn ôn tập, củng cố bài cũ, tiếp thu bài mới và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
- KT định kỳ: Hình thức KT này đƣợc thực hiện sau khi học xong một chương, một phần của chương trình hoặc sau một học kỳ
- KT tổng kết: Hình thức KT này đƣợc thực hiện vào cuối mỗi giáo trình cuối năm học
Người kiểm tra không nên chỉ dựa vào kết quả kiểm tra tổng kết hoặc định kỳ để đánh giá kết quả học tập của học sinh; thay vào đó, phải kết hợp với kiểm tra trường xuyên để đảm bảo đánh giá đúng thực lực của học sinh Điều quan trọng là giáo viên cần phát hiện nguyên nhân của những sai sót, lệch lạc trong quá trình học tập và đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục.
Quản lý kết quả học tập của học sinh là quá trình xác định mục đích đánh giá, chọn công cụ và hình thức đánh giá phù hợp Quá trình này bao gồm việc lựa chọn nội dung và phương pháp đánh giá để thu thập thông tin và bằng chứng chính xác Đánh giá không chỉ giúp đánh giá sự tiến bộ của học sinh mà còn cung cấp tư vấn để thúc đẩy quá trình học tập và rèn luyện của họ phát triển hơn Kết quả đánh giá cần dựa trên tiêu chuẩn khoa học rõ ràng, mang ý nghĩa thúc đẩy quá trình học tập tích cực và hiệu quả của học sinh.
Kết quả học tập có thể hiểu theo hai cách dựa trên mục đích đánh giá: thứ nhất, là mức độ thành công của học sinh trong quá trình học tập, được đánh giá dựa trên mối quan hệ giữa mục tiêu đã đề ra, chuẩn kiến thức và kỹ năng cần đạt, cùng với công sức và thời gian bỏ ra Thứ hai, là mức độ đạt được thành tích của học sinh so với các bạn cùng lớp, phản ánh mức độ thực hiện tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá đề ra.
1.2.1.2 Khái niệm đánh giá ĐG kết quả của một hoạt động nhằm phát hiện và uốn nắn kịp thời những sai sót, điều chỉnh có hiệu quả hoạt động đó Phát biểu một cách tổng quát: ĐG có nghĩa là xem xét mức độ phù hợp của một tập hợp các thông tin thu đƣợc với một tập hợp các tiêu chí thích hợp của mục tiêu đã xác định nhằm đƣa ra quyết định theo một mục đích nào đó Định nghĩa chung về ĐG nói trên cũng đƣợc áp dụng trong giáo dục Có thêm nhiều định nghĩa về ĐG trong giáo dục đƣợc Nguyễn Bảo Hoàng Thanh[31] tổng hợp nhƣ:
Theo E Beeby, đánh giá giáo dục là quá trình thu thập và phân tích một cách hệ thống các bằng chứng nhằm đưa ra nhận định về giá trị của hoạt động giáo dục Quá trình này giúp xác định hiệu quả và chất lượng của các hoạt động giáo dục dựa trên các bằng chứng cụ thể, từ đó hỗ trợ cải thiện và phát triển hệ thống giáo dục một cách có căn cứ Đánh giá giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở để ra quyết định, nâng cao chất lượng giáo dục và đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện một cách hiệu quả.
Theo R.F Magor, đánh giá là quá trình miêu tả chính xác tình hình của học sinh và giáo viên để dự đoán các hoạt động tiếp theo, từ đó hỗ trợ và thúc đẩy sự tiến bộ của học sinh trong quá trình học tập.
Đánh giá trong giáo dục là quá trình thu thập và phân tích hệ thống thông tin kịp thời về hiện trạng, khả năng và nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả giáo dục Quá trình này dựa trên mục tiêu dạy học và đào tạo, nhằm cung cấp cơ sở cho các chủ trương, biện pháp và hành động giáo dục phù hợp.
Giáo viên cần đánh giá thành tích học tập của học sinh một cách chính xác và công bằng, nhằm loại trừ tình trạng tuỳ tiện hạ thấp hoặc nâng cao yêu cầu Đánh giá sai có thể làm giảm động lực của học sinh và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập Trong quá trình đánh giá, giáo viên cần thể hiện thái độ thiện chí, tế nhị, động viên từng bước tiến nhỏ của học sinh và tin tưởng vào những thành tích sắp tới của các em Việc kiểm tra và đánh giá nghiêm khắc đòi hỏi giáo viên phải ứng xử tế nhị để tạo môi trường học tập tích cực, khích lệ sự tiến bộ của học sinh.
Đánh giá kết quả học tập của học sinh là quá trình thu thập thông tin đầy đủ, chính xác về kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh, phù hợp với năng lực của mỗi em Quá trình này giúp so sánh kết quả học tập với các tiêu chí phù hợp nhằm xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập Từ đó, việc đánh giá giúp đưa ra các quyết định phù hợp để điều chỉnh và nâng cao chất lượng dạy học một cách hiệu quả hơn.
1.2.2 Ý nghĩa của việc kiểm tra- đánh giá
Kiểm tra và đánh giá đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý Đối với học sinh, việc đánh giá hệ thống và thường xuyên giúp cung cấp thông tin phản hồi kịp thời, hỗ trợ học sinh điều chỉnh phương pháp học tập hiệu quả hơn Việc này không những nâng cao chất lượng học tập mà còn thúc đẩy quá trình phát triển toàn diện của người học.
- Về giáo dƣỡng chỉ cho học sinh thấy mình thu điều vừa học đến mức độ nào, còn thiếu sót nào cần bổ khuyết
Phát triển năng lực nhận thức giúp học sinh có điều kiện tiến hành các hoạt động trí tuệ như ghi nhớ, tái hiện, chính xác hóa, khái quát hóa và hệ thống hóa kiến thức, từ đó thúc đẩy khả năng tư duy sáng tạo và linh hoạt vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề Đồng thời, giáo dục học sinh có tinh thần trách nhiệm cao trong học tập, ý chí vượt lên để đạt thành tích tốt hơn, củng cố lòng tin vào khả năng của bản thân, nâng cao ý thức tự giác và khắc phục tính chủ quan, tự mãn Đối với giáo viên, việc cung cấp các thông tin phản hồi từ phía học sinh giúp điều chỉnh hoạt động dạy hiệu quả hơn Đối với cán bộ quản lí giáo dục, việc nắm bắt thực trạng dạy và học trong đơn vị là cơ sở để có các chỉ đạo kịp thời, uốn nắn những lệch lạc, khuyến khích sáng kiến hay, từ đó đảm bảo thực hiện tốt mục tiêu giáo dục.
1.2.3 Phân loại đánh giá kết quả học tập của học sinh
- Xét theo mục đích, đánh giá kết quả học tập gồm có 2 loại:
Đánh giá quá trình là hình thức đánh giá liên tục trong quá trình dạy và học nhằm thu thập phản hồi về kết quả học tập của học sinh, giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy và học tập phù hợp hơn Nó giúp giảng viên theo dõi tiến bộ của học sinh, đánh giá mức độ hiểu biết, từ đó tự điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy để nâng cao hiệu quả Đồng thời, học sinh cũng nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của bản thân để phát huy những ưu điểm và khắc phục những hạn chế, góp phần nâng cao kết quả học tập.
Năng lực
1.3.1 Khái niệm về năng lực [4], [42]
Năng lực có nguồn gốc tiếng La tinh là competentia
Nhiều chuyên gia trong các lĩnh vực xã hội học, giáo dục, tâm lý học và kinh tế học đã cố gắng định nghĩa khái niệm năng lực Theo Hội nghị chuyên đề về những năng lực cơ bản của Hội đồng châu Âu, F.E Weinert nhận định rằng: "Năng lực thể hiện như một hệ thống khả năng, sự thành thạo hoặc kỹ năng thiết yếu giúp con người đạt được mục tiêu cụ thể." Bên cạnh đó, J Coolahan (UB châu Âu 1996, p 26) cho rằng: "Năng lực được xem như là "
Các khả năng cơ bản của một cá nhân được hình thành dựa trên nền tảng tri thức, kinh nghiệm, giá trị cá nhân và xu hướng phát triển tự nhiên Những yếu tố này đều được phát triển thông qua quá trình thực hành giáo dục, giúp nâng cao kỹ năng và phẩm chất của mỗi người Thực hành giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khả năng tư duy, sáng tạo và tự lập của cá nhân, góp phần hình thành nên một con người toàn diện.
Theo John Erpenbeck (1998), năng lực được xây dựng dựa trên nền tảng tri thức và giá trị, hình thành qua trải nghiệm và củng cố qua kinh nghiệm Năng lực còn được hình thành như các khả năng tiềm tàng, và được hiện thực hóa qua ý chí của cá nhân.
Năng lực được định nghĩa là các khả năng và kỹ năng nhận thức vốn có hoặc có thể học được để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, bao gồm cả tính sẵn sàng hành động, động cơ, ý chí và trách nhiệm xã hội nhằm sử dụng các giải pháp một cách thành công và có trách nhiệm Theo Theo Weinert (2001), năng lực không chỉ dừng lại ở khả năng nhận thức mà còn liên quan đến khả năng hành động và trách nhiệm xã hội Trong khi đó, theo OECD (2002), năng lực còn được hiểu là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong các bối cảnh cụ thể.
Năng lực có nội hàm rộng và thực tiễn hơn nhiều, bao gồm việc sử dụng thường lệ và xác đáng kỹ năng giao tiếp, kiến thức và kỹ năng chuyên môn, khả năng luận lý, cảm xúc, giá trị và quá trình xem xét ngẫm nghĩ trong hoạt động hàng ngày để phục vụ lợi ích cá nhân và cộng đồng Định nghĩa này bao gồm tất cả các kết quả có thể có của quá trình giáo dục, được áp dụng trong thực tiễn hoạt động thường ngày thay vì thể hiện xuất sắc hay ngoại lệ Năng lực là sự tích hợp sâu sắc của kiến thức, kỹ năng và thái độ, tạo nên khả năng thực hiện công việc chuyên môn và thể hiện rõ trong thực tiễn hoạt động.
Theo Rauner, Maclean và Rupert (2008), năng lực còn được nhìn nhận là liên quan đến thái độ, động cơ và khả năng giúp cá nhân phát triển kiến thức về phương thức hoạt động và các kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể Năng lực giúp cá nhân hoạt động độc lập, từ đó đạt thành tựu ở trình độ cao trong lĩnh vực đó.
Năng lực không chỉ đơn thuần là kiến thức hay hiểu biết mà còn phải bao gồm khả năng thực hiện công việc, thể hiện qua hành động có ý thức và thái độ phù hợp Những hành động này cần gắn liền với kiến thức, kỹ năng và các giá trị nền tảng, tránh làm việc một cách máy móc hay mù quáng Theo chương trình của Indonesia, năng lực được định nghĩa là sự phản ánh của kiến thức, kỹ năng và giá trị trong thói quen suy nghĩ và hành động của mỗi cá nhân; việc duy trì thói quen tư duy và hành động kiên trì, liên tục chính là chìa khóa giúp hình thành năng lực thực sự.
1.3.2 Thành phần cấu trúc của năng lực Để hình thành và phát triển năng lực cần xác định các thành phần và cấu trúc của chúng Có nhiều loại năng lực khác nhau Việc mô tả cấu trúc và các thành phần năng lực cũng khác nhau Cấu trúc chung của năng lực hành động đƣợc mô tả là sự kết hợp của 4 năng lực thành phần: Năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội, năng lực cá thể
Khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn một cách độc lập và chính xác là yếu tố quan trọng Khả năng đánh giá kết quả công việc một cách có phương pháp, dựa trên các tiêu chuẩn chuyên môn rõ ràng, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong công việc.
Nó đƣợc tiếp nhận qua việc học nội dung - chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lý vận động
Năng lực phương pháp là khả năng thực hiện các hành động có kế hoạch và mục tiêu để giải quyết nhiệm vụ, bao gồm cả năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn Trung tâm của phương pháp nhận thức là khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền đạt và trình bày kiến thức, được phát triển thông qua việc học tập và áp dụng phương pháp luận để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Khả năng đạt mục đích trong các tình huống giao tiếp xã hội và trong công việc là yếu tố quan trọng để thành công Đó là khả năng phối hợp chặt chẽ với các thành viên khác trong nhóm để hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả Khả năng này được phát triển qua quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp xã hội và công việc.
Khả năng xác định và đánh giá cơ hội phát triển cùng với giới hạn của bản thân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng khiếu và xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân Nó giúp hình thành và thực hiện các quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức cũng như động cơ ảnh hưởng đến thái độ và hành vi ứng xử của mỗi người Khả năng này được tiếp nhận thông qua việc học cảm xúc – đạo đức, liên quan đến tư duy và hành động tự chịu trách nhiệm để thúc đẩy sự phát triển bền vững của bản thân.
Mô hình cấu trúc năng lực có thể ứng dụng linh hoạt trong từng lĩnh vực chuyên môn và nghề nghiệp khác nhau Trong mỗi ngành nghề, các loại năng lực cụ thể cũng được mô tả rõ ràng để phù hợp với đặc thù công việc Ví dụ, năng lực của giáo viên gồm các nhóm cơ bản như năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực chẩn đoán và tư vấn, cũng như năng lực phát triển nghề nghiệp và phát triển trường học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Mô hình bốn thành phần năng lực trên phù hợp với bốn trụ cốt giáo dục theo UNESCO:
Các thành phần năng lực Các trụ cột giáo dục của UNESCO
Năng lực chuyên môn Học để biết
Năng lực phương pháp Học để làm
Năng lực xã hội Học để cùng chung sống
Năng lực cá thể Học để tự khẳng định
Giáo dục theo hướng phát triển năng lực không chỉ tập trung vào nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà còn chú trọng phát triển các năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá nhân Nội dung dạy học theo quan điểm này bao gồm các nhóm nội dung nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh trong các lĩnh vực năng lực khác nhau Điều này giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành và hoàn thiện các kỹ năng cần thiết để thích nghi và thành công trong cuộc sống và công việc.
Bảng 1.1 Bảng mô tả nội dung dạy học theo quan điểm phát triển năng lực Học nội dung chuyên môn
Học phương pháp - chiến lƣợc
- Các tri thức chuyên môn (các khái niệm, phạm trù, quy luật, mối quan hệ…)
- Các kỹ năng chuyên môn
- Úng dụng, đánh giá chuyên môn
- Lập kế hoạch học tập, kế hoạch làm việc
- Các phương pháp nhận thức chung:
Thu thâp, xử lý, đánh giá, trình bày thông tin
- Các phương pháp chuyên môn
- Tạo điều kiện cho sự hiểu biết về phương diện xã hội,
- Học cách ứng xử, tinh thần trách nhiệm, khả năng giải quyết xung đột
- Tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu
- XD kế hoạch phát triển cá nhân
- Đánh giá, hình thành các chuẩn mực giá trị, đạo đức và văn hoá, lòng tự trọng …
1.3.3 Mối quan hệ giữa năng lực với kiến thức, kỹ năng, thái độ
Năng lực là tổ hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thực hiện nhiệm vụ trong các bối cảnh thực tế có nhiều biến động Để hoàn thành một công việc, người học thường phải vận dụng nhiều năng lực khác nhau Năng lực được thể hiện qua khả năng thực hiện nhiệm vụ, đòi hỏi người học chuyển hoá kiến thức, kỹ năng và thái độ vào việc giải quyết các tình huống mới trong môi trường mới.
Kiểm tra - đánh giá kết quả học tập theo hướng tiếp cận năng lực của HS
Trong quan điểm giáo dục phát triển, đánh giá kết quả giáo dục nhằm xác định sự tiến bộ của người học, đặc biệt là đánh giá năng lực Đánh giá năng lực thể hiện khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, không mâu thuẫn với đánh giá kiến thức và kỹ năng mà còn thể hiện mức độ phát triển cao hơn Để chứng minh học sinh có năng lực, cần tạo cơ hội để họ giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tế, buộc họ phải vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học cùng với kinh nghiệm từ cuộc sống hàng ngày Qua đó, việc hoàn thành nhiệm vụ trong bối cảnh thực tế không chỉ đánh giá khả năng nhận thức và thực hành của học sinh mà còn phản ánh giá trị, tình cảm và thái độ, giúp có cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của người học.
1.4.2 Mục tiêu đánh giá năng lực
Mục tiêu chính của đánh giá là theo dõi sự tiến bộ của người học để thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả Quá trình đánh giá diễn ra liên tục, phản ánh sự tương tác giữa hoạt động giảng dạy và học tập, giúp giáo viên kịp thời thu thập, phân tích và sử dụng thông tin kiểm tra như bằng chứng về sự tiến bộ của học sinh.
1.4.3 Một số yêu cầu đối với phương pháp KT- ĐG kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực HS
1.4.3.1 Phải đánh giá được các năng lực khác nhau của học sinh
Để cá nhân thành công trong học tập và cuộc sống, cần phát triển nhiều loại năng lực khác nhau Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng đa dạng hình thức và công cụ đánh giá, giúp đo lường các năng lực của người học một cách chính xác Việc đánh giá liên tục và đa dạng giúp nhà giáo nhận biết kịp thời những điểm mạnh, điểm yếu của học sinh, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy học phù hợp Nhờ đó, quá trình giáo dục trở nên linh hoạt, hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học.
Năng lực của cá nhân thể hiện qua hoạt động rõ ràng trong các tình huống và hoàn cảnh khác nhau, đồng thời có thể đo lường và đánh giá chính xác Mỗi kế hoạch kiểm tra, đánh giá cần thu thập đầy đủ chứng cứ cốt lõi về kiến thức, kỹ năng và thái độ, được tích hợp trong các ngữ cảnh thực tế Điều này giúp xác định chính xác năng lực của người học dựa trên các hoạt động thực tiễn và các bằng chứng rõ ràng.
Năng lực của mỗi cá nhân nằm trong một phổ từ những kỹ năng cơ bản như nhận biết và tìm kiếm thông tin (tái tạo) đến những kỹ năng cao cấp như khái quát hóa và phản ánh Việc phát triển các năng lực này giúp cá nhân nâng cao khả năng học tập, tư duy phản biện và thích nghi với môi trường đa dạng Trong quá trình giáo dục, tập trung vào việc nâng cao năng lực từ mức cơ bản đến nâng cao sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của học sinh Các kỹ năng từ nhận biết đến phản ánh đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy tự lập và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.
Năng lực và các thành tố của nó không phải là đặc điểm cố định mà liên tục hình thành và biến đổi trong suốt cuộc đời mỗi cá nhân Mỗi kết quả kiểm tra đánh giá chỉ phản ánh một "lát cắt" nhất định của năng lực, do đó, các quyết định và phán xét về học sinh cần dựa trên nhiều nguồn thông tin đa dạng từ các kết quả kiểm tra và đánh giá khác nhau.
1.4.3.2 Đảm bảo tính khách quan
Phối hợp một cách hợp lý các loại hình và công cụ đánh giá khác nhau giúp hạn chế tối đa những hạn chế của từng phương pháp, từ đó nâng cao độ chính xác và tin cậy trong quá trình đánh giá Việc đa dạng hóa các công cụ đánh giá không chỉ tăng tính toàn diện mà còn giúp phát hiện các khía cạnh khác nhau của đối tượng, đảm bảo kết quả phản ánh đúng thực trạng Áp dụng phương pháp phối hợp hợp lý các hình thức đánh giá là chiến lược cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả và độ tin cậy của quá trình đánh giá trong các hoạt động đào tạo, nghiên cứu hoặc quản lý.
- Đảm bảo môi trường, cơ sở vật chất không ảnh hưởng đến việc thực hiện các bài tập đánh giá của học sinh
Kiểm soát các yếu tố ngoài khả năng thực hiện bài tập đánh giá của học sinh là rất quan trọng, vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả bài làm và hiệu suất hoạt động của học sinh Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này giúp đảm bảo quá trình đánh giá chính xác hơn, phản ánh đúng năng lực thật sự của học sinh Điều này góp phần nâng cao tính công bằng trong đánh giá và hỗ trợ phát triển toàn diện cho học sinh.
- Những phán đoán liên quan đến giá trị và quyết định về việc học tập của học sinh phải đƣợc xây dựng trên các cơ sở:
+ Kết quả học tập thu thập đƣợc một cách có hệ thống trong quá trình dạy học, tránh những thiên kiến, những biểu hiện áp đặt chủ quan;
Các tiêu chí đánh giá được mô tả rõ ràng với các mức độ đạt được khác nhau, giúp đảm bảo đánh giá chính xác và minh bạch Đồng thời, sự kết hợp cân đối giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá tổng kết góp phần nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực và kết quả học tập của học viên.
1.4.3.3 Đảm bảo sự công bằng
Một số yêu cầu nhằm đảm bảo tính công bằng trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập là:
Mỗi học sinh đều được giao các nhiệm vụ hoặc bài tập phù hợp, mang tính thách thức vừa đủ để khuyến khích sự tích cực vận dụng và phát triển kiến thức cùng kỹ năng đã học một cách hiệu quả.
Đề kiểm tra cần tạo điều kiện để học sinh thể hiện khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tiễn cuộc sống hàng ngày Qua đó, học sinh không chỉ thể hiện hiểu biết lý thuyết mà còn phát huy khả năng giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tế Thiết kế đề kiểm tra phù hợp giúp đào tạo các phẩm chất cần thiết, nâng cao khả năng tư duy và sáng tạo của học sinh.
Đối với các bài kiểm tra dùng để đánh giá xếp loại học sinh, giáo viên cần chọn hình thức phù hợp, không xa lạ với học sinh Ngôn ngữ và cách trình bày trong đề thi nên đơn giản, rõ ràng, phù hợp với trình độ của học sinh Ngoài ra, đề thi cũng cần tránh chứa các hàm ý gây đánh đố, đảm bảo tính khách quan và chính xác trong việc đánh giá năng lực của học sinh.
Đối với các bài kiểm tra thực hành hoặc tự luận, cần xây dựng thang điểm đánh giá một cách cẩn thận để đảm bảo quá trình chấm điểm và xếp loại chính xác Thang đánh giá rõ ràng giúp ghi nhận phản hồi chính xác về kết quả của thí sinh, từ đó nâng cao tính khách quan và công bằng trong đánh giá Việc thiết lập tiêu chí đánh giá cụ thể sẽ hỗ trợ giảng viên trong việc nhận xét, phản hồi một cách hiệu quả và chính xác.
1.4.3.4 Đảm bảo tính toàn diện
Một số yêu cầu nhằm đảm bảo tính toàn diện trong đánh giá kết quả học tập của học sinh:
Mục tiêu đánh giá cần phản ánh toàn diện các kết quả học tập, bao gồm các mức độ nhận thức từ đơn giản đến phức tạp, đồng thời đánh giá sự phát triển của kỹ năng Việc này giúp đảm bảo quá trình đánh giá phản ánh chính xác năng lực học sinh và hỗ trợ việc nâng cao chất lượng giáo dục Thực hiện đánh giá đa dạng về mức độ nhận thức và kỹ năng giúp xác định rõ những điểm mạnh và cần cải thiện của học sinh.
- Nội dung kiểm tra đánh giá cần bao quát được các trọng tâm của chương trình, chủ đề, bài học mà ta muốn đánh giá
- Công cụ đánh giá cần đa dạng
Các bài tập và hoạt động đánh giá không chỉ đo lường kiến thức và kỹ năng môn học mà còn phản ánh phẩm chất trí tuệ, tình cảm cũng như khả năng kỹ năng xã hội của học sinh, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
Thực trạng kiểm tra đánh giá kết quả học tập môn Hóa học ở trường phổ thông hiện nay
1.6.1 Những kết quả bước đầu của việc đổi mới phương pháp KT - ĐG
Trong những năm qua, hoạt động đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ ngành giáo dục phổ thông, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Các nỗ lực này đã đem lại những kết quả bước đầu tích cực, thể hiện rõ qua sự tiến bộ trong phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển của giáo dục thời đại mới.
* Đối với công tác quản lý
Trong giai đoạn 2013-2014, chính sách triển khai xây dựng mô hình trường học đổi mới đồng bộ phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của học sinh nhằm mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá theo hướng khoa học và hiện đại Mô hình này nhấn mạnh việc tăng cường mối quan hệ thúc đẩy lẫn nhau giữa các hình thức và phương pháp tổ chức hoạt động dạy học - giáo dục, đánh giá trong quá trình dạy học và đánh giá kết quả giáo dục, đồng thời thúc đẩy thực hành trung thực trong thi cử, kiểm tra Đây còn là bước chuẩn bị cho cơ sở lý luận và thực tiễn về đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá cũng như quản lý hoạt động đổi mới phù hợp để phục vụ đổi mới chương trình và sách giáo khoa sau năm 2015.
Chính quyền và Bộ Giáo dục tập trung đổi mới hình thức, phương pháp tổ chức thi, kiểm tra, và đánh giá, trong đó hướng dẫn áp dụng ma trận đề thi theo Công văn số 8773/BGDĐT-GDTrH giúp đảm bảo tính bao quát nội dung và kiểm tra trình độ tư duy của học sinh Đề thi các môn khoa học xã hội được thiết kế theo hướng mở, liên kết thực tiễn cuộc sống, phát huy suy nghĩ độc lập và hạn chế yêu cầu học thuộc máy móc Nhà trường tổ chức các đợt đánh giá học sinh toàn quốc, đồng thời tham gia các kỳ đánh giá quốc tế như PISA, nhằm nâng cao năng lực đánh giá và phát triển năng lực học sinh Ngoài ra, các cuộc thi vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết tình huống thực tiễn và nghiên cứu khoa học kỹ thuật dành cho học sinh trung học thúc đẩy sáng tạo, nghiên cứu khoa học, công nghệ và kỹ thuật, góp phần đổi mới hình thức tổ chức, phương pháp dạy học và đánh giá kết quả học tập, đồng thời phát triển năng lực toàn diện của học sinh.
Thực hiện Chỉ thị số 33/2006/CT-TTg ngày 08/9/2006 về chống tiêu cực và khắc phục bệnh thành tích trong giáo dục đã góp phần hạn chế nhiều tiêu cực trong thi cử và kiểm tra Cuộc vận động “Nói không với tiêu cực trong thi cử và bệnh thành tích trong giáo dục” đã nâng cao ý thức đạo đức và trách nhiệm của cán bộ, giáo viên cùng học sinh, tạo môi trường thi cử công bằng, minh bạch Việc này giúp thúc đẩy chất lượng giáo dục, giảm thiểu các hành vi gian lận và tiêu cực trong quá trình kiểm tra và đánh giá học sinh.
Nhiều giáo viên nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học (PPDH), xác định rõ sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng giảng dạy Họ thể hiện mong muốn thực hiện đổi mới đồng bộ cả phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục Việc nhận thức đúng đắn này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi phương pháp giảng dạy hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng học tập của học sinh.
- Một số giáo viên đã vận dụng được các phương pháp KT-ĐG tích cực trong dạy học, vận dụng đƣợc qui trình KT-ĐG mới nhất
* Công tác tài chính, quản lí
Trong những năm qua, cơ sở vật chất phục vụ đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) và kiểm tra đánh giá (KT-ĐG) đã được đặc biệt chú trọng đầu tư Các dự án của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã và đang triển khai rộng rãi trên toàn quốc, góp phần cải thiện điều kiện dạy học và thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin - truyền thông trong các trường trung học Những nỗ lực này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá, nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đề cao việc khuyến khích giáo viên và học sinh tự làm thiết bị dạy học nhằm nâng cao tính sáng tạo và chủ động trong quá trình giảng dạy và học tập tại các trường trung học phổ thông Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thực hành, giúp học sinh phát triển kỹ năng tự lập và khám phá kiến thức một cách tích cực Việc tăng cường hoạt động tự làm thiết bị không chỉ thúc đẩy sự sáng tạo của giáo viên và học sinh mà còn góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, tạo ra môi trường học tập thân thiện, đổi mới và phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại.
Nhờ các cấp quản lý giáo dục đã có những tác động tích cực, nhận thức và chất lượng hoạt động đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) cũng như kiểm tra đánh giá (KT-ĐG) tại các trường trung học cơ sở đã có những chuyển biến tích cực Những cải tiến này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và dạy học, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các trường học.
1.6.2 Những mặt hạn chế của hoạt động đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá ở trường trung học phổ thông
Mặc dù đã đạt được những kết quả bước đầu trong việc đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá tại trường trung học phổ thông, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả giáo dục Các khó khăn chủ yếu tập trung ở việc thiếu sự chuẩn bị và đào tạo phù hợp cho giáo viên, cũng như chưa áp dụng đồng bộ các phương pháp mới vào thực tiễn giảng dạy Ngoài ra, công tác tổ chức và quản lý việc đổi mới còn gặp nhiều vướng mắc, làm ảnh hưởng đến tiến trình cải tiến giáo dục trong nhà trường.
KT-ĐG mới hoàn thiện chức năng xác nhận các giá trị đạt được trong từng giai đoạn học tập của học sinh, góp phần nâng cao công tác đánh giá quá trình học tập Việc này giúp đảm bảo rằng việc đánh giá đã phản ánh đúng quá trình phát triển và tiến bộ của học sinh một cách chính xác và toàn diện Nhờ đó, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp hơn, thúc đẩy sự tiến bộ và hứng thú học tập của học sinh.
HS và chức năng định hướng đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo khả năng của học sinh trong quá trình học tập Việc này giúp chẩn đoán chính xác các điểm mạnh, điểm yếu của học sinh để từ đó hỗ trợ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp Nhờ chức năng định hướng, giáo viên có thể dự đoán khả năng đạt được mục tiêu học tập của học sinh trong tương lai gần, từ đó thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả hơn Áp dụng các kỹ thuật dự báo này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của từng học sinh.
Việc đánh giá kết quả học tập hiện nay chủ yếu dựa vào khả năng tái hiện kiến thức đã học của học sinh, chưa chú trọng đến kỹ năng phân tích và tổng hợp Điều này khiến kết quả đánh giá không phản ánh đúng mức độ hiểu bài của học sinh Thậm chí, phương pháp đánh giá hiện nay còn tập trung vào việc chấm điểm và xếp loại, chưa quan tâm đủ đến chức năng khuyến khích và tạo động lực học tập cho học sinh Do đó, đánh giá cần hướng đến thúc đẩy các hoạt động học tập tích cực, giúp học sinh tránh học vì điểm số mà hướng tới việc phát triển khả năng tư duy và sáng tạo.
Phương pháp giảng dạy của giáo viên đã có sự đổi mới, tuy nhiên vẫn chưa đi vào chiều sâu thực chất và còn mang tính hình thức do ảnh hưởng từ thành tích thi đua Vai trò của người thầy vẫn giữ vị trí trung tâm, trong khi đó, vai trò chủ động và tích cực của học sinh còn mờ nhạt.
Quy trình KT-ĐG hiện nay chưa được nhiều giáo viên thực hiện đúng cách, đặc biệt là việc công khai hóa các tiêu chí đánh giá Việc thông báo đáp án và thang điểm cho học sinh giúp các em tự đánh giá lại bản thân trước và sau mỗi bài kiểm tra Giáo viên cần phân tích cho học sinh những điểm mạnh, những sáng tạo trong bài làm để khuyến khích phát huy, đồng thời cần phân tích kỹ những sai sót để rút kinh nghiệm, nâng cao kỹ năng và hiệu quả học tập của học sinh.
Trong các hình thức kiểm tra, kiểm tra thường xuyên bằng vấn đáp vẫn chưa được chú trọng do giảng viên cho rằng phương pháp này không hiệu quả, mất nhiều thời gian và chất lượng không cao Hình thức kiểm tra viết hiện tại chủ yếu gồm 2-3 câu hỏi tự luận, chưa đủ đa dạng để bao quát toàn diện các nội dung cần kiểm tra Ngoài ra, các câu hỏi kiểm tra viết thường tập trung vào việc kiểm tra kiến thức học thuộc và vận dụng đơn giản, chưa đảm bảo độ chính xác và sâu sắc của đánh giá.