Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Công nghệ thông tin và truyền thông trở thành yếu tố không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của chúng ta, ảnh hưởng sâu rộng từ thương mại, giải trí đến giáo dục, văn hóa và xã hội Tại Việt Nam, công nghệ thông tin được xem là nền tảng chiến lược để thúc đẩy phát triển bền vững, hướng tới ổn định về kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội Các thiết bị như điện thoại di động, máy tính để bàn và internet đóng vai trò trung tâm trong văn hóa và cộng đồng, góp phần kết nối toàn cầu Thương mại điện tử đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, giúp giảm chi phí vận chuyển, giao dịch, quảng cáo và tiết kiệm thời gian, từ đó tạo điều kiện cho người tiêu dùng và doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động giá trị gia tăng hơn Sự tiến bộ của công nghệ thông tin và internet đang thay đổi cách thức kinh doanh và thói quen tiêu dùng một cách rõ rệt, thúc đẩy tiến trình số hóa toàn diện.
Lý do chọn đề tài
Ngày nay, internet là công cụ ưu tiên hàng đầu khi khách hàng cần tìm kiếm thông tin về sản phẩm, dịch vụ, so sánh giá cả, hoặc cập nhật các chương trình khuyến mãi Với chỉ vài cú nhấp chuột, người dùng dễ dàng truy cập vào các nguồn thông tin chính xác và đầy đủ, giúp quá trình mua sắm diễn ra nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm thời gian Nội dung trên các trang web luôn được cập nhật thường xuyên, mang lại thông tin mới nhất và chính xác nhất cho khách hàng Đây cũng là một công cụ marketing hiệu quả giúp các doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng.
Mục tiêu của đề tài
Xây dựng trang web bán hàng điện thoại, đảm bảo các chức năng như: quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, giỏ hàng
Tìm hiểu, sử dụng các phần mềm, ngôn ngữ để xây dựng website như: PHP, HTML, MYSQL, CSS
Giới thiệu về website
Website là tập hợp các trang web (web pages) chứa văn bản, hình ảnh, video và các nội dung đa dạng, thường được tổ chức trong một tên miền chính hoặc các tên miền phụ Các trang web này được lưu trữ trên máy chủ web (web hosting) và có thể truy cập dễ dàng qua Internet, giúp người dùng tiếp cận thông tin mọi lúc mọi nơi.
Website đóng vai trò như một văn phòng hoặc cửa hàng trực tuyến, là nơi doanh nghiệp giới thiệu thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của mình Đây chính là bộ mặt của doanh nghiệp trên Internet, giúp tạo ấn tượng đầu tiên và xây dựng uy tín thương hiệu Website là nơi đón tiếp khách hàng và thực hiện các hoạt động giao dịch, kết nối doanh nghiệp với đối tác một cách thuận tiện và chuyên nghiệp.
Lịch sử của World Wide Web bắt đầu từ năm 1990 tại CERN do kỹ sư Tim Berners-Lee phát minh Vào ngày 30 tháng 4 năm 1993, CERN đã chính thức thông báo rằng World Wide Web sẽ được cung cấp miễn phí cho mọi người dùng, mở ra kỷ nguyên truy cập thông tin toàn cầu.
Trước khi giới thiệu về HTML và các giao thức quan trọng như HTTP, FTP, và các giao thức khác, cần hiểu rằng các giao thức này được sử dụng để truy xuất các tập tin cá nhân từ máy chủ một cách dễ dàng Chúng cung cấp cấu trúc thư mục đơn giản giúp người dùng chuyển đổi và chọn lựa các tập tin để tải xuống một cách thuận tiện Văn bản thường xuyên nhất được trình bày dưới dạng các tập tin văn bản thuần túy, không có định dạng hoặc đã được mã hoá trong quá trình xử lý các định dạng khác nhau.
Các hoạt động này có thể do cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức thực hiện nhằm phục vụ các chủ đề hoặc mục đích riêng biệt Mỗi trang web đều có thể chứa siêu liên kết tới các website khác, giúp phân biệt các trang cá nhân dựa trên cảm nhận của người dùng Phân loại các loại trang web tạm thời dựa trên nội dung và mục đích sử dụng của chúng để dễ dàng quản lý và tối ưu hóa SEO.
Trang web của chính phủ
Trang web tổ chức phi lợi nhuận Trình duyệt web
Trình duyệt web là phần mềm ứng dụng giúp người dùng dễ dàng truy cập, xem và tương tác với các nội dung số như văn bản, hình ảnh, video, nhạc, trò chơi và nhiều dạng thông tin khác trên các trang web Nó cho phép người dùng duyệt các địa chỉ web trên mạng toàn cầu hoặc mạng nội bộ, cung cấp trải nghiệm truy cập Internet thuận tiện và hiệu quả Trình duyệt web đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối người dùng với thế giới số, hỗ trợ việc tìm kiếm và tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết bản và hình ảnh trên một trang web có thể chứa siêu liên kết tới các trang web khác của cùng một địa chỉ web hoặc địa chỉ web khác Trình duyệt web cho phép người sử dụng truy cập các thông tin trên các trang web một cách nhanh chóng và dễ dàng thông qua các liên kết đó Trình duyệt web đọc định dạng HTML để hiển thị, do vậy một trang web có thể hiển thị khác nhau trên các trình duyệt khác nhau
Popular web browsers for personal computers include Internet Explorer, Mozilla Firefox, Safari, Opera, Google Chrome, and others such as Avant Browser, Konqueror, Lynx, Flock, Arachne, Epiphany, K-Meleon, and AOL Explorer These browsers offer diverse features and browsing experiences to meet users' various needs.
Mạng lưới toàn cầu Web, hay còn gọi là WWW, là không gian thông tin nơi mọi người có thể truy cập, đọc và viết thông tin qua các máy tính kết nối Internet Thuật ngữ Web thường bị hiểu nhầm là đồng nghĩa với Internet, nhưng thực tế Web chỉ là một dịch vụ trên Internet, như dịch vụ email Web được phát minh vào khoảng năm 1990-1991 bởi Tim Berners-Lee và Robert Cailliau tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ.
Tài liệu trên World Wide Web được lưu trữ trong hệ thống siêu văn bản (hypertext) nằm tại các máy chủ trên mạng Internet Người dùng sử dụng trình duyệt web để truy cập và xem các siêu văn bản này, thông qua ô địa chỉ (domain name) yêu cầu từ trình duyệt Sau đó, trình duyệt tự động gửi yêu cầu tới máy chủ web, nhận dữ liệu và hiển thị chúng trên màn hình máy tính Người dùng có thể truy cập các liên kết siêu văn bản (hyperlink) để chuyển đến các tài liệu khác hoặc gửi phản hồi đến máy chủ, tạo ra hoạt động duyệt Web liên tục và tương tác.
Quá trình lướt các trang web để lấy thông tin đã trở thành một phần quan trọng trong việc truy cập dữ liệu trực tuyến Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng độ chính xác và tính xác thực của thông tin thu thập từ internet không luôn được đảm bảo, đòi hỏi sự thận trọng khi sử dụng và kiểm chứng nguồn tin.
Giới thiệu về ngôn ngữ lập trình HTML
HTML, viết tắt của HyperText Markup Language, hay "Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản", là ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế để tạo ra các trang web với nội dung trình bày trên World Wide Web Được định nghĩa như một ứng dụng đơn giản của SGML, HTML phù hợp cho các tổ chức cần đến các yêu cầu xuất bản phức tạp, giúp xây dựng các trang web một cách hiệu quả và linh hoạt.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Khi một tập tin HTML được tạo thành, trình duyệt web sẽ đảm nhận nhiệm vụ xử lý chúng Trình duyệt đọc hiểu nội dung HTML từ các thẻ trong tập tin, sau đó chuyển đổi thành dạng văn bản đã được đánh dấu để dễ đọc, nghe hoặc hiểu Việc này giúp người dùng trải nghiệm trang web một cách trực quan và hiệu quả.
HTML được khai báo bằng các phần tử thông qua các từ khóa đặc biệt, giúp xác định cấu trúc của trang web Nội dung nằm bên trong cặp từ khóa này sẽ là phần nội dung cần được định dạng và hiển thị trên trình duyệt bằng mã HTML Việc sử dụng chính xác các phần tử HTML là rất quan trọng để tạo ra một trang web chuẩn, dễ hiểu và tối ưu cho SEO.
Trong các thẻ HTML, thuộc tính được đặt bên trong thẻ mở rộng và có giá trị đi kèm trong dấu ngoặc kép Mỗi thuộc tính sẽ có tên và giá trị riêng, cách nhau bằng dấu bằng (=) Điều này giúp xác định các đặc điểm hoặc hành động của thẻ, góp phần tạo cấu trúc rõ ràng cho mã HTML.
Một thẻ HTML có thể chứa nhiều thuộc tính khác nhau để tùy chỉnh và nâng cao chức năng của các phần tử trên website HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc của trang web, giúp khai báo các tập tin kỹ thuật số như hình ảnh, video, nhạc Nhờ đó, HTML đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và phát triển nội dung của một trang web chuyên nghiệp.
Giới thiệu về ngôn ngữ PHP
PHP là chữ viết tắt của “Personal Home Page” do Rasmus Lerdorf tạo ra năm
1994 Vì tính hữu dụng của nó và khả năng phát triển, PHP bắt đầu được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp và nó trở thành”PHP:Hypertext Preprocessor”
PHP là một ngôn ngữ kịch bản nhúng trong HTML, cho phép chèn mã PHP vào các trang HTML một cách linh hoạt Đây là ngôn ngữ lập trình phía máy chủ (Server-Side), hoạt động trực tiếp trên máy chủ và không phụ thuộc vào môi trường hệ điều hành, giúp PHP dễ dàng chạy trên nhiều nền tảng như Windows, Unix và các biến thể khác Nhờ tính chất không phụ thuộc môi trường, mã kịch bản PHP viết trên máy chủ này sẽ hoạt động bình thường trên các máy chủ khác mà không cần chỉnh sửa hoặc chỉ cần chỉnh sửa rất ít Điều này mang lại tính linh hoạt cao cho việc phát triển và triển khai các ứng dụng web sử dụng PHP.
Để một trang web có thể sử dụng ngôn ngữ PHP, nó cần phải xử lý tất cả các quy trình xử lý thông tin một cách hoàn chỉnh Quá trình này bao gồm việc nhận dữ liệu, xử lý logic và sau cùng xuất ra kết quả dạng HTML để trình bày nội dung trên trình duyệt người dùng PHP giúp tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu và tạo ra các trang web động, nâng cao trải nghiệm người dùng Từ đó, các website có thể tối ưu hóa hiệu suất và khả năng tương tác, phù hợp với các yêu cầu của SEO để thu hút lượng truy cập lớn hơn.
Khác với mô hình lập trình Desktop thông thường, lập trình trên môi trường web chủ yếudựa vào mô hình Client-Server và giao thức HTTP để làm việc
PHP is highly versatile and applicable in various real-world scenarios, capable of developing a wide range of interactive applications It can be used to build websites that handle HTTP requests and responses, enabling dynamic and responsive online experiences Additionally, PHP supports command-line interface (CLI) applications, such as shell scripts and batch processing, facilitating automated tasks Furthermore, PHP is suitable for creating web services, allowing seamless integration and data exchange between different applications and platforms.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
PHP là một ngôn ngữ phía Server, cho phép triển khai và thực thi mã trên máy chủ để xây dựng các dịch vụ web như SOAP, REST Các công nghệ này giúp tạo ra các ứng dụng web linh hoạt, mở rộng và dễ bảo trì Ngoài ra, PHP còn hỗ trợ phát triển các ứng dụng Desktop thông qua các thư viện như PHP-GTK, mang đến khả năng tích hợp đa nền tảng Việc tận dụng các giao thức như SOAP và REST cùng với PHP giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi dữ liệu và phát triển các hệ thống phần mềm đa dạng, phù hợp với nhiều yêu cầu của người dùng.
Có thể chỉ ra đây một số ứng dụng nổi tiếng viết bằng PHP như: Yahoo, Facebook, Wikipedia, Digg, Joomla, Wordpress …
Giới thiệu về MySQL
MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở miễn phí thuộc nhóm LAMP (Linux-Apache-MySQL-PHP), giúp phát triển các ứng dụng web hiệu quả Nhờ tính ổn định, dễ sử dụng và khả năng chuyển đổi linh hoạt trên nhiều hệ điều hành, MySQL ngày càng phổ biến trên toàn thế giới Ưu điểm lớn của MySQL là cung cấp hệ thống các hàm tiện ích mạnh mẽ, được cộng đồng mã nguồn mở hỗ trợ rộng rãi Ngoài ra, MySQL sử dụng cú pháp truy vấn và mã lệnh gần giống với ngôn ngữ SQL chính, phù hợp với các lập trình viên yêu thích các giải pháp mã nguồn mở.
MySQL chủ yếu xử lý các câu truy vấn đơn giản trong quá trình vận hành website, phù hợp cho các ứng dụng truy cập CSDL trên internet Mặc dù không hỗ trợ đầy đủ các câu truy vấn phức tạp như SQL Server, MySQL vẫn đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu của các hệ thống dựa trên PHP, Perl Đặc biệt, MySQL hoàn toàn miễn phí, có thể tải về dễ dàng từ trang chủ chính thức để phục vụ các dự án của bạn.
The software is available in multiple versions tailored for different operating systems, including Win32 for Windows, as well as versions compatible with Linux, Mac OS X, Unix, FreeBSD, NetBSD, Novell NetWare, SGI Irix, Solaris, and SunOS.
MySQL là ví dụ điển hình cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, sử dụng Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) để quản lý dữ liệu hiệu quả.
Một số đặc điểm của MySQL:
- MySQL là một phần mềm quản trị CSDL dạng server-based (gần tương đương với SQL Server của Microsoft)
- MySQL quản lý dữ liệu thông qua các CSDL, mỗi CSDL có thể có nhiều bảng quan hệ chứa dữ liệu
MySQL có hệ thống phân quyền người dùng riêng biệt, cho phép quản lý nhiều cơ sở dữ liệu (CSDL) khác nhau cho từng người dùng Mỗi người dùng được cấp một tên truy cập (user name) và mật khẩu an toàn để truy xuất dữ liệu Điều này giúp kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả, phù hợp với nguyên tắc bảo mật trong quản trị hệ thống cơ sở dữ liệu.
Khi truy vấn vào cơ sở dữ liệu MySQL, bạn cần cung cấp tên đăng nhập và mật khẩu của tài khoản có quyền truy cập vào CSDL Việc xác thực này đảm bảo an toàn và kiểm soát quyền truy cập, tương tự như chức năng xác thực người dùng trong SQL Server Nếu không cung cấp đúng thông tin đăng nhập, bạn sẽ không thể thực hiện bất kỳ thao tác nào trên CSDL, đảm bảo tính bảo mật và bảo vệ dữ liệu.
Giới thiệu về CSS
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
CSS (Cascading Style Sheets) là định dạng file text có phần mở rộng css, chứa các câu lệnh CSS giúp định dạng các phần của HTML, như font chữ, màu nền, đường viền hay căn chỉnh hình ảnh, giúp website trở nên chuyên nghiệp và hấp dẫn hơn.
Bộ chọn (selector) là yếu tố HTML mà quy tắc CSS áp dụng tới
Thuộc tính này xác định thuộc tính mà bạn muốn thay đổi tương ứng tới máy chọn
Thuộc tính có thể nhận các giá trị đã xác định
Thuộc tính và giá trị được phân biệt nhau bởi dấu hai chấm (:)
Mỗi khai báo được phân biệt nhau bởi dấu chấm phảy (;).
Giới thiệu về công cụ lập trình notepad++
Notepad++ là phần mềm soạn thảo mã nguồn mở, hoạt động trên nền tảng Windows, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như HTML, PHP, C#, Java, giúp lập trình viên làm việc hiệu quả Ngoài ra, người dùng có thể chạy Notepad++ trên hệ điều hành Linux hoặc Mac OS X bằng cách sử dụng phần mềm giả lập Wine, mở rộng khả năng sử dụng trên các nền tảng khác.
Notepad++ là một sự thay thế hoàn hảo cho Notepad cổ điển của Windows, mang đến trải nghiệm có tính năng vượt trội và giao diện thân thiện Phần mềm này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như HTML, PHP, CSS, C, C++, Java, C#, Python, XML, JavaScript, RC resource file, ASCII, ASP, VB/VBS, SQL, Objective-C và nhiều hơn nữa Ngoài ra, Notepad++ còn cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ lập trình khác nhau, giúp chuyển đổi đoạn mã viết bằng C, C++ sang Java hoặc ngược lại một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Notepad++ là một công cụ soạn thảo văn bản đơn giản tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ soạn thảo, chỉnh sửa và quản lý văn bản dễ dàng, bao gồm cắt, xóa đoạn văn và sao chép nội dung giữa các tài liệu Nó còn hỗ trợ công cụ tìm kiếm nâng cao giúp người dùng kiểm tra và chỉnh sửa văn bản nhanh chóng Ngoài ra, Notepad++ còn có khả năng kết nối với máy in để in tài liệu trực tiếp, phục vụ nhu cầu lưu trữ và sao lưu giấy tờ một cách thuận tiện.
Các ký hiệu cơ bản trong UML
Tên ký hiệu, ý nghĩa Ký hiệu
Tác nhân là một người, vật thể hoặc hệ thống khác tham gia tương tác với hệ thống chính Tác nhân gửi và nhận thông điệp, đồng thời có thể thay đổi thông tin liên quan đến hệ thống để đảm bảo quá trình tương tác diễn ra hiệu quả Hiểu rõ vai trò của tác nhân giúp tối ưu hóa các hệ thống tương tác, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.
Usecase mô tả chức năng nguyên vẹn mà một tác nhân nhận được trong hệ thống, thể hiện chuỗi các hành động hệ thống thực hiện để tạo ra kết quả có thể quan sát được, nghĩa là một giá trị mà tác nhân nhận được.
Association: Quan hệ liên kết biểu diễn quan hệ giữa một tác nhân và một use-case, hoặc giữa các lớp
Dependency: Quan hệ phụ thuộc cho biết sự phụ thuộc của một phần tử trong một phương thức nào đó với một phần tử khác
Aggregation: Quan hệ kết tập cho biết một lớp bao gồm các lớp thành phần khác, không bắt buộc phải đầy đủ
Trong lập trình, đối tượng được biểu diễn bằng hình chữ nhật trong sơ đồ, bên trong chứa tên của đối tượng Đối tượng tượng trưng cho các cá thể cụ thể của một lớp đối tượng, giúp phân biệt các đối tượng khác nhau trong hệ thống Để phân biệt với thuộc tính và phương thức, đối tượng thường có đường gạch dưới, giúp rõ ràng hơn trong quá trình thiết kế và phân tích hệ thống.
Lớp biên là phần nằm trên đường biên của hệ thống, tiếp xúc với thế giới bên ngoài, bao gồm các biểu mẫu (form), báo cáo (report), và giao diện với các thiết bị phần cứng như máy in, máy quét (scanner) Nó cũng đảm nhiệm vai trò kết nối và trao đổi dữ liệu với các hệ thống khác, đảm bảo tính liên tục và tương tác của hệ thống tổng thể.
Nếu có hai tác nhân cùng kích hoạt một ca sử dụng thì chỉ cần tạo ra một lớp biên cho cả hai
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Lớp điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối hoạt động của các lớp khác trong hệ thống Mỗi ca sử dụng thường có một lớp điều khiển để quản lý trình tự các sự kiện xảy ra, đảm bảo quá trình diễn ra logic và chính xác Tuy lớp điều khiển không tự thực hiện các chức năng chính, nhưng nó gửi các thông điệp quan trọng đến các lớp liên quan để phối hợp hoạt động hiệu quả Do đó, lớp điều khiển được xem là lớp quản lý trung tâm, giúp duy trì sự ổn định và linh hoạt của hệ thống.
Lớp thực thể là lớp lưu trữ các thông tin được ghi vào bộ nhớ ngoài, ví dụ như lớp SinhViên Các lớp thực thể thường xuất hiện trong các luồng sự kiện và sơ đồ tương tác, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dữ liệu và hành vi của hệ thống.
Trong quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu, thông thường mỗi lớp thực thể sẽ được ánh xạ thành một bảng dữ liệu riêng biệt Mỗi thuộc tính của lớp thực thể sẽ trở thành các trường dữ liệu trong bảng, giúp tổ chức và quản lý thông tin một cách rõ ràng, hiệu quả Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và tối ưu hóa dữ liệu trong hệ thống quản trị dữ liệu.
Quan hệ giữa các Use Case thể hiện cách các phần của hệ thống liên kết với nhau, trong đó một Use Case lớn có thể được chia thành các Use Case nhỏ hơn để dễ dàng cài đặt (module hóa) hoặc nhằm mục đích tái sử dụng chức năng Việc mô tả mối quan hệ này giúp xây dựng kiến trúc hệ thống rõ ràng, tối ưu hóa quá trình phát triển và bảo trì phần mềm Điều này đặc biệt hữu ích trong việc quản lý các dự án phức tạp, đảm bảo các thành phần hoạt động phối hợp hiệu quả.
Extend use case: dùng để mô tả quan hệ giữa 2 Use
Trong mô hình Use Case, quan hệ Extend được sử dụng để bổ sung chức năng cho một Use Case sẵn có trong những điều kiện nhất định, giúp mở rộng phạm vi hoạt động của hệ thống mà không làm thay đổi cấu trúc chính của Use Case ban đầu.
Hình 3.1 Các ký hiệu cơ bản trong UML
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Use-Case Diagram
Khách hàng có thể xem và mua hàng trực tuyến trên website, với nhiều chức năng hỗ trợ cho cả khách vãng lai và hội viên Website cung cấp các tiện ích như xem tin tức, chi tiết sản phẩm, chọn lựa và bỏ vào giỏ hàng, cũng như tạo đơn đặt hàng dễ dàng Khách hàng vãng lai có thể đăng ký tài khoản để tiện lợi cho các giao dịch trong tương lai, nâng cao trải nghiệm mua sắm và thao tác dễ dàng hơn.
Người quản trị website đăng nhập để quản lý hệ thống hiệu quả, bao gồm việc kiểm soát và cập nhật thông tin, thay đổi cấu hình hệ thống và quản lý cơ sở dữ liệu Họ có toàn quyền thêm, xóa hoặc chỉnh sửa dữ liệu để duy trì hoạt động của trang web Ngoài ra, quản trị viên còn có thể xem chi tiết đơn hàng, quản lý danh mục sản phẩm và cập nhật các thông tin liên quan để nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trực tuyến.
QUẢN LÝ BÁN HÀNG TRỰC TUYẾN
QLhàng QL tài khoản QL đơn hàng QL Người dùng
Xem thông tin chuyển khoản
Cập nhật người dùng Đăng nhập
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.3.2 Xác định các chức năng của Actor
* Chức năng đối với khách hàng:
- Đăng ký tài khoản khách hàng
- Sửa thông tin thành viên
- Thêm hàng vào giỏ hàng
+ Xóa sản phẩm trong giỏ hàng + Chức năng cập nhật giỏ hàng
- Xem chi tiết sản phẩm
* Đối với người quản trị hệ thống:
- Quản lý danh mục sản phẩm
+ Thêm danh mục + Xóa danh mục + Cập nhật danh mục
+ Thêm sản phẩm + Xóa sản phẩm + Cập nhật sản phẩm + Tìm kiếm sản phẩm
- Quản lý đơn đặt hàng
+ Duyệt đơn đặt hàng + Xóa đơn đặt hàng + Xem chi tiết đơn đặt hàng + Tìm kiếm đơn đặt hàng
- Chức năng quản lý tin tức
+ Tạo mới tin tức + Xóa tin tức +Cập nhật tin tức
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Chức năng xem sản phẩm
- Chức năng quản lý nhà cung cấp
+ Thêm nhà cung cấp + Xóa nhà cung cấp + Cập nhật nhà cung cấp
- Xem chi tiết sản phẩm
Đặc tả Use-case
- Use-case này cho phép tạo ra giỏ hàng ảo cho khách hàng
- Giỏ hàng ảo sẽ chứa sản phẩm mà khách hàng chọn mua
- Giỏ hàng ảo này sẽ tồn tại từ khi khách hàng chọn “thêm vào” cho đến khi khách hàng rời khỏi cửa hàng
- Khách hàng là actor của use-case này
- Use-case bắt đầu khi khách hàng chọn mua sản phẩm bằng cách click lên nút
- Actor chọn nút “thêm vào” tồn tại dưới từng sản phẩm
- Hệ thống lấy “mã sản phẩm” vừa được actor chọn
- Hệ thống lấy thông tin về khách hàng (mã khách hàng)
- Hệ thống tìm mã giỏ hàng đã tồn tại trong hệ thống chưa
- Nếu giỏ hàng chưa được tạo
Hệ thống tạo ra mã giỏ hàng độc đáo giúp quản lý đơn hàng hiệu quả Đồng thời, hệ thống lưu trữ các thông tin quan trọng vào cơ sở dữ liệu, bao gồm mã giỏ hàng, mã khách hàng, mã sản phẩm, số lượng sản phẩm và ngày thực hiện giao dịch, đảm bảo quản lý dữ liệu chính xác và dễ dàng truy xuất.
- Nếu giỏ hàng đã tồn tại
+ Hệ thống lưu những thông tin vào database : mã giỏ hàng, mã khách hàng, mã sản phẩm, số lượng sản phẩm, ngày thực hiện
Khi khách hàng chưa đăng nhập thành viên và nhấn nút "Thêm vào", hệ thống sẽ yêu cầu đăng ký hoặc đăng nhập để tiếp tục Sau khi khách hàng hoàn tất thủ tục đăng nhập hoặc đăng ký, quá trình sẽ kết thúc và họ có thể tiếp tục mua hàng thuận tiện Đảm bảo quá trình này diễn ra dễ dàng sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi trên website thương mại điện tử.
* Các yêu cầu đặc biệt
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Trước khi use-case này bắt đầu thì actor phải đăng nhập vào hệ thống với vai trò là khách hàng
- Use-case này cho phép actor xem chi tiết giỏ hàng của mình
- Khách hàng là actor của use-case này
- Actor chọn chức năng xem giỏ hàng
- Hệ thống lấy mã giỏ hàng tồn tại trong hệ thống dưới dạng session hoặc cookies
Hệ thống tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu các mẫu tin liên quan đến mã giỏ hàng vừa lấy được, giúp hiển thị đầy đủ thông tin giỏ hàng Thông tin bao gồm tên sản phẩm, giá sản phẩm, số lượng và tổng tiền tương ứng cho từng mặt hàng, đảm bảo người dùng có cái nhìn rõ ràng về các sản phẩm đã chọn Việc tìm kiếm nhanh chóng và chính xác giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến và tối ưu hóa quá trình thanh toán.
* Các dòng sự kiện khác
- Nếu khách hàng chưa là thành viên thì hệ thống sẽ hiển thị phần đăng ký đòi actor phải đăng ký thành viên
- Khi actor đăng ký hoàn tất thì use-case xem như kết thúc
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Trước khi use-case này bắt đầu thì actor phải đăng nhập vào hệ thống với vai trò là khách hàng
* Điều kiện hoàn tất: Không có
- Giảm số lượng sản phẩm trong giỏ hàng
- Sửa số lượng sản phẩm trong giỏ hàng
3.4.3 Giảm sản phẩm trong giỏ hàng
- Use-case cho phép actor xóa các sản phẩm chứa trong giỏ hàng của mình
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “xóa sản phẩm” có trong giỏ hàng
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Actor chọn chức năng “Xóa sản phẩm” cho một sản phẩm có trong giỏ hàng
- Hệ thống lấy mã sản phẩm vừa được actor chọn trong giỏ hàng
- Hệ thống lấy thông tin về actor (mã khách hàng)
- Hệ thống lấy mã giỏ hàng trong hệ thống tồn tại dưới dạng session hoặc Cookies
- Hệ thống tìm mẫu tin trong database ứng với mã giỏ hàng, mã sản phẩm, mã khách hàng và xóa mẫu tin đó đi
- Hệ thống hiển thị giỏ hàng ở trạng thái mới
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
- Giỏ hàng phải tồn tại
- Có sản phẩm trong giỏ hàng
* Điều kiện hoàn tất: Giỏ hàng phải được hiển thị lại ở trạng thái vừa được actor cập nhật
* Điều kiện mở rộng: Xem giỏ hàng 3.4.4 Sửa số lượng sản phẩm trong giỏ hàng
- Use-case này cho phép actor cập nhật lại số lượng mua của một sản phẩm trong giỏ hàng của mình
- Khách hàng là actor của Use-case này
Use-case bắt đầu khi actro chọn chức năng “cập nhật” có trong giỏ hàng ứng với từng sản phẩm
- Actor chọn chức năng “cập nhật” cho một sản phẩm có trong giỏ hàng
- Hệ thống lấy mã sản phẩm vừa được actor chọn trong giỏ hàng
- Hệ thống lấy thông tin về actor
- Hệ thống lấy mã giỏ hàng trong hệ thống tồn tại dưới dạng Session hoặc Cookies
- Hệ thống tìm mẫu tin trong database ứng với mã giỏ hàng, mã sản phẩm, mã khách hàng
- Hệ thống sẽ hiện giỏ hàng với mục số lượng ở dạng “sửa” ngay tại sản phẩm trong giỏ hàng mà actor chọn “cập nhật”
- Actor cập nhật lại mục số lượng
* Các dòng sự kiện khác
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Hệ thống sẽ cập nhật lại mẫu tin ứng với mã khách hàng, mã sản phẩm, mã giỏ hàng trong database
- Use-case “Xem giỏ hàng” được thực hiện
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
- Giỏ hàng phải tồn tại
- Có sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng phải được hiển thị lại ở trạng thái vừa được actor cập nhật
* Điều kiện mở rộng: Xem giỏ hàng 3.4.5 Tìm sản phẩm
- Use-case này cho phép actor tìm một sản phẩm trong danh mục
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “tìm sản phẩm”
- Actor nhập tên sản phẩm hoặc thông tin về sản phẩm cần tìm
- Actor chọn hình thức tìm kiếm
- Actor chọn khởi động tiến trình tìm kiếm
- Hệ thống tìm trong database những sản phẩm có tên trùng hay gần trùng với tên mà actor đã nhập
- Hệ thống hiển thị các sản phẩm tìm được
* Các dòng sự kiện khác
- Nếu không có sản phẩm nào được tìm thấy thì hệ thống sẽ thông báo cho actor biết là không tìm thấy sản phẩm
- Hệ thống sẽ quay lại đầu use-case
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
Tất cả các sản phẩm tìm được phải được hiển thị
* Điều kiện mở rộng: Không có 3.4.6 Đăng ký thành viên
- Use-case cho phép actor đăng ký để trở thành thành viên của cửa hàng
- Khách hàng là actor của use-case này
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Use-case bắt đầu khi actor chon chức năng “đăng ký thành viên”
- Actor chọn chức năng đăng ký thành viên
- Hệ thống hiển thị mục đăng ký thành viên
- Actor điền vào các thông tin: Tên đăng nhập, mật khẩu, xác nhận mật khẩu, địa chỉ, email, điện thoại, fax
- Actor chọn nút “đăng ký”
- Hệ thống lưu toàn bộ thông tin mà actor vừa xác nhận xuống database
- Hệ thống hiển thị màn hình của thành viên
* Các dòng sự kiện khác
- Nếu actor không điền đầy đủ các thông tin bắt buộc thì hệ thống không cho đăng ký và buộc phải điền đầy đủ những thông tin này
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
Phải có một thông báo cho actor biết tình trạng đăng ký của actor có được hoàn thành hay không
Phải chuyển đến giao diện đăng nhập thành công
* Điểm mở rộng:Sửa thông tin thành viên 3.4.7 Chỉnh sửa thông tin thành viên
- Use-case này cho phép actor chỉnh sửa những thông tin của mình trong hệ thống
- Khách hàng là actor của use-case này
- Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “chỉnh sửa thông tin” thành viên
- Actor chọn chức năng chỉnh sửa thông tin thành viên
- Hệ thống xác định tên tài khoản và mật khẩu của actor đang truy cập
- Hệ thống tìm trong database những thông tin của actor tương ứng với tên đăng nhập và mật khẩu và hiển thị các thông tin đó trên một mục
- Actor chỉnh sửa lại thông tin
- Actor chọn “cập nhật” hoặc “thoát”
* Các dòng sự kiện khác
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Nếu actor chọn “cập nhật” thì hệ thống sẽ cập nhật lại những thông tin mà actor vừa chỉnh sửa vào database
- Nếu actor chọn “thoát” thì use-case kết thúc
Khi actor chọn chức năng "sửa thông tin" mà chưa đăng nhập vào hệ thống, hệ thống sẽ hiển thị thông báo yêu cầu actor đăng nhập để tiến hành thao tác Nếu actor chưa đăng nhập, hệ thống sẽ kết thúc use-case để đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ những người dùng xác thực mới có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân của mình.
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết:Actor đã được đăng nhập vào hệ thống
Hệ thống phải hiển thị một thông báo cho actor biết về quá trình chỉnh sửa thông tin có thành công hay không
* Điều kiện mở rộng: Không có 3.4.8 Đăng nhập thành viên
- Use-case này cho phép actor đăng nhập vào hệ thống với vai trò là khách hàng
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “đăng nhập” vào hệ thống với vai trò khách hàng
- Actor chọn chức năng “đăng nhập”
- Hệ thống hiển thị form gồm tên truy cập và mật khẩu
- Actor nhập tên truy cập và mật khẩu
- Hệ thống kiểm tra tên truy cập và mật khẩu, xác nhận là đúng và cho phép actor đăng nhập vào hệ thống với vai trò khách hàng
* Các dòng sự kiện khác
Hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi khi người dùng nhập sai tên truy cập hoặc mật khẩu Nếu đăng nhập thất bại sau ba lần thử, hệ thống sẽ tự động hủy bỏ quá trình đăng nhập để đảm bảo an toàn cho tài khoản.
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
Hệ thống thông báo việc đăng nhập có thành công hay không
* Điều kiện mở rộng: Không có 3.4.9 Tạo đơn đặt hàng
- Use-case này cho phép actor tạo ra đơn đặt hàng
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “tạo đơn đặt hàng”
- Actor chọn chức năng “tạo đơn đặt hàng”
- Hệ thống hiển thị một form yêu cầu actor nhập các thông tin của actor, sau đó hệ thống load thông tin có sẵn của khách hàng lên form
- Actor điền các thông tin được yêu cầu : họ và tên, địa chỉ, email, điện thoại
- Actor chọn “đặt hàng” hoặc “thoát”
* Các dòng sự kiện khác
Khi actor đặt hàng thành công, hệ thống xác nhận thông tin từ session về giỏ hàng và khách hàng, sau đó lưu các dữ liệu liên quan đến đơn mua hàng, người mua và sản phẩm vào cơ sở dữ liệu Hệ thống tự động tạo các đơn đặt hàng tương ứng với các sản phẩm trong giỏ hàng, đảm bảo lưu trữ đầy đủ thông tin về đơn hàng để quản lý và xử lý đơn hàng hiệu quả Quá trình này giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu suất quản lý đơn hàng trong hệ thống thương mại điện tử.
- Nếu actor chọn thoát thì use-case kết thúc
- Actor có thể xem giỏ hàng ngay khi lập đơn đặt hàng để xác nhận lại các thông tin về những sản phẩm mà actor muốn đặt hàng
- Actor chó thể chỉnh sửa số lượng mua của sản phẩm hay bỏ bất kỳ sản phẩm nào trong giỏ hàng
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập đầy đủ thông tin của người nhận để đảm bảo quá trình đặt hàng diễn ra chính xác Nếu thông tin nhập thiếu hoặc không hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi để nhắc nhở người dùng cập nhật đầy đủ dữ liệu Người dùng không thể thực hiện thao tác tạo đơn đặt hàng nếu chưa điền đủ các trường thông tin cần thiết Việc nhập đúng và đầy đủ thông tin người nhận là bước quan trọng trước khi nhấn nút "Tạo đơn đặt hàng" nhằm đảm bảo đơn hàng được xử lý chính xác và nhanh chóng.
- Các thông tin người mua được hệ thống xác định và chuyển lên form không cần actor nhập
- Nếu người nhận là người mua thì actor có thể chuyển thông tin từ người mua sang người nhận một cách dễ dàng mà không cần phải nhập
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
Actor đã được đăng nhập vào hệ thống dưới vai trò khách hàng
Giỏ hàng phải tồn tại ít nhất một sản phẩm
Hệ thống phải hiển thị một thông báo cho actor biết về những thông tin cần làm tiếp theo sau khi đặt hàng
Nếu việc đặt hàng thất bại hệ thống phải hiển thị một thông báo
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Giảm sản phẩm có trong giỏ hàng Sửa số lượng sản phẩm có trong sản phẩm
- Use-case này cho phép actor xem tất cả các sản phẩm có trong danh mục
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn một hãng điện thoại trong cửa hàng
- Actor chọn một hãng điện thoại
- Hệ thống lấy mã danh mục mà actor đang chọn
- Hệ thống hiển thị các sản phẩm thuộc hãng điện thoại đó
- Actor chọn sản phẩm mà actor quan tâm
- Hệ thống xác định sản phẩm được chọn
- Hệ thống lấy các sản phẩm thuộc một hãng điện thoại đang được chọn
- Hệ thống hiển thị tất cả các sản phẩm của các hãng điện thoại mà actor đang viếng thăm
* Các dòng sự kiện khác
Actor có thể xem chi tiết sản phẩm hoặc bỏ sản phẩm được chọn vào giỏ hàng
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
* Điều kiện hoàn tất: Không có
- Xem chi tiết sản phẩm
- Bỏ sản phẩm vào giỏ hàng
3.4.11 Xem chi tiết sản phẩm
- Use-case này cho phép actor xem thông tin chi tiết sản phẩm mà khách hàng quan tâm có trong danh mục
- Khách hàng là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor chọn một sản phẩm trong danh mục
- Actor chọn một sản phẩm có trong danh mục
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hệ thống lưu lại mã sản phẩm mà khách hàng đã chọn và truy xuất thông tin liên quan từ cơ sở dữ liệu, bao gồm tên sản phẩm, hãng sản xuất, giá cả, hình ảnh minh họa, loại model và các đặc điểm nổi bật của sản phẩm, giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến và tối ưu hóa quy trình bán hàng.
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
* Điều kiện hoàn tất: Không có
* Điều kiện mở rộng: Bỏ sản phẩm vào giỏ hàng
- Use-case này cho phép khách hàng xem các tin tức tại website
- Khách hàng là actor của use-case này
- Use-case bắt đầu khi actor chọn một tin tức trong phần tin tức
- Actor chọn một tin tức
Hệ thống lưu trữ mã tin tức khách hàng đã chọn, giúp tìm kiếm dễ dàng trong cơ sở dữ liệu các thông tin liên quan như tiêu đề, nội dung, và hình ảnh minh họa của tin tức đó.
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
* Điều kiện hoàn tất: Không có
* Điểm mở rộng: Xem chi tiết tin tức 3.4.13 Đăng nhập cửa hàng
- Use-case cho phép actor đăng nhập vào hệ thống với vai trò là người quản trị
- Người quản trị là actor của use-case này
* Dòng sự kiện Use-case bắt đầu khi actor chọn chức năng “đăng nhập cửa hàng” dưới vai trò là người quản trị
- Actor chọn chức năng “đăng nhập cửa hàng”
- Hệ thống hiển thị form gồm tên đăng nhập và mật khẩu
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hệ thống kiểm tra tên đăng nhập và mật khẩu để xác nhận thông tin người dùng chính xác Sau đó, hệ thống sẽ cho phép diễn viên đăng nhập vào nền tảng với vai trò người quản trị Quá trình này đảm bảo an toàn, kiểm soát truy cập hiệu quả và phân quyền phù hợp cho quản trị viên hệ thống.
* Các dòng sự kiện khác
- Nếu actor nhập tên và mật khẩu không đúng thì hệ thống sẽ báo lỗi Sau ba lần nhập không thành công hệ thống hủy bỏ việc đăng nhập
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Không có
Hệ thống thông báo việc đăng nhập thành công hay thất bại
* Điểm mở rộng: Không có 3.4.14 Quản lý danh mục
- Use-case này cho phép actor xem, duyệt, xóa, thêm các hãng điện thoại
- Người quản trị là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor đăng nhập, chọn chức năng quản lý danh mục
- Hệ thống hiển thị tên danh mục sản phẩm
- Hệ thống hỗ trợ cho actor các chức năng:
+ Thêm danh mục: actor nhập thông tin danh mục, chọn thêm
+ Xóa danh mục: actor chọn danh mục cần xóa và nhấn nút xóa
+ Cập nhật danh mục: actor chọn danh mục cần cập nhật, cập nhật
- Hệ thống sẽ cập nhật thông tin danh mục vào cơ sở dữ liệu
* Các dòng sự kiện khác: Không có
Người quản trị phải đăng nhập vào hệ thống
* Điều kiệ hoàn tất:Không có
* Điểm mở rộng: Không có 3.4.15 Quản lý tin tức
- Use-case này cho phép actor xem, duyệt, xóa, tạo mới các mục tin
- Người quản trị là actor của use-case này
Use-case bắt đầu khi actor đăng nhập, chọn chức năng “quản lý tin tức”
- Hệ thống hiển thị danh sách các mục tin
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Hệ thống hỗ trợ cho actor các chức năng:
+ Tạo mới tin tức: actor nhập thông tin tin tức, chọn lưu
+ Xóa tin tức: actor chọn tin tức cần xóa, nhấn nút xóa
+ Cập nhật tin tức: actor chọn tin tức cần cập nhật, nhập thông tin tin tức và chọn sửa
- Hệ thống sẽ cập nhật thông tin mục tin vào cơ ở dữ liệu
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Người quản trị phải đăng nhập vào hệ thống
* Điều kiện hoàn tất: Không có
* Điểm mở rộng: Không có 3.4.16 Quản lý sản phẩm
- Use-case này cho phép actor xem, duyệt, thêm, xóa các sản phẩm của các hãng điện thoại
- Người quản trị là actor của use-case này
Use-case bắt đầu sau khi actor đăng nhập, chọn chức năng “quản lý sản phẩm”
- Hệ thống hiển thị các sản phẩm của các hãng điện thoại
- Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm sản phẩm hay lọc sản phẩm theo từng hãng điện thoại
- Actor có thể lọc sản phẩm chưa duyệt, đã duyệt
- Hệ thống hỗ trợ cho actor duyệt sản phẩm và cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu
- Nếu actor chọn xóa sản phẩm thì hệ thống sẽ xóa sản phẩm trong hệ thống
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Người quản trị phải đăng nhập vào hệ thống
* Điều kiện hoàn tất: Không có
* Điểm mở rộng: Không có 3.4.17 Quản lý nhà cung cấp
- Use-case này cho phép actor xem, thêm, xóa, cập nhật các nhà cung cấp điện thoại di động
- Người quản trị là actor của use-case này
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Use-case bắt đầu khi actor đăng nhập, chọn chức năng “quản lý nhà cung cấp”
- Hệ thống hiển thị tên các nhà cung cấp của các hãng điện thoại
- Hệ thống hỗ trợ actor các chức năng:
+ Thêm nhà cung cấp: actor nhập thông tin nhà cung cấp, chọn thêm
+ Xóa nhà cung cấp: actor chọn nhà cung cấp cần xóa, chọn xóa
+ Cập nhật nhà cung cấp: actor chọn nhà cung cấp cần cập nhật, nhập thông tin nhà cung cấp, chọn sửa
- Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm nhà cung cấp hay lọc sản phẩm theo từng hãng điện thoại
- Hệ thống cập nhật thông tin nhà cung cấp vào cơ sở dữ liệu
* Các dòng sự kiện khác: Không có
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Người quản trị phải đăng nhập vào hệ thống
* Điều kiện hoàn tất: Không có
* Điểm mở rộng:Không có
3.4.18 Quản lý đơn đặt hàng
Use-case này giúp actor dễ dàng dọn dẹp các đơn đặt hàng tồn tại quá một năm hoặc đã được sao lưu trong database Ngoài ra, hệ thống còn cho phép xem và thống kê các đơn đặt hàng một cách linh hoạt theo yêu cầu Tính năng này tối ưu quản lý dữ liệu, giảm thiểu tồn đọng và nâng cao hiệu quả vận hành doanh nghiệp.
- Người quản trị là actor của use-case này
Use-case bắt đầu sau khi actor đăng nhập, chọn chức năng “quản lý đơn đặt hàng”
- Actor chọn chức năng “quản lý đơn đặt hàng”
- Hệ thống tìm trong database những đơn đặt hàng của khách hàng trong ngày
- Actor nhập điều kiện lọc các đơn đặt hàng theo thời gian
- Hệ thống hiển thị tất cả các đơn đặt hàng tìm được trong database
- Hệ thống hỗ trợ chức năng duyệt đơn đặt hàng
- Actor chọn một hoặc nhiều đơn đặt hàng cần hủy
- Hệ thống xác định các mã đơn đặt hàng mà actor đã chọn
- Hệ thống xóa các đơn đặt hàng trong database mà được actor chọn
* Các dòng sự kiện khác
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
- Nếu không có đơn đặt hàng nào tồn tại trong database ở thời điểm hiện tại, hệ thống hiển thị một thông báo
* Các yêu cầu đặc biệt: Không có
* Điều kiện tiên quyết: Người quản trị phải đăng nhập vào hệ thống
Khi xóa các đơn đặt hàng, hệ thống cần hiển thị thông báo xác nhận thành công hoặc thất bại để người dùng nắm rõ trạng thái xử lý Sau khi quá trình dọn dẹp dữ liệu hoàn tất, các đơn hàng còn lại trong cơ sở dữ liệu phải được hiển thị lại để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin Điều này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và duy trì tính nhất quán của hệ thống quản lý đơn hàng.
* Điểm mở rộng: Không có
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Use – Case Diagram
Use-Case Diagram thể hiện các chuỗi sự kiện mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống, giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về chức năng hệ thống cần thực hiện và đối tượng người dùng sử dụng hệ thống đó.
3.5.1 Use-Case cho khách hàng
Hình 3.2: Use-case cho khách hàng
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.5.2 Use-case Diagram cho bộ phận quản trị hệ thống
Hình 3.3: Use-case cho bộ phận quản trị hệ thống
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.4: Use-case Diagram admin quản lý sản phẩm
Hình 3.5:Use-case Diagram admin quản lý danh mục
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.5.5 Quản lý nhà cung cấp
Hình 3.6:Use-case Diagram admin quản lý nhà cung cấp
3.5.6 Quản lý đơn đặt hàng
Hình 3.7: Use-case Diagram admin quản lý đơn đặt hàng
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.8: Use-case Diagram admin quản lý tin tức
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Sequence Diagram
Biểu đồ tuần tự là phương tiện biểu diễn tương tác dưới dạng hình ảnh Tập trung vào thứ tự các công việc thực hiện
Hình 3.9: Sequence Diagram bỏ hàng vào giỏ
6: Kiem tra thong tin khach hang
8:kiem tra gio hang ton tai
9: Lay thong tin gio hang
11:Them san pham vao gio hang
12: Luu san pham vao gio hang
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.10: Sequence Diagram xem giỏ hàng
3.6.3 Xóa sản phẩm trong giỏ hàng
Hình 3.11: Sequence Diagram xóa sản phẩm trong giỏ hàng
3: Lay thông tin Gio hang 4: Tra ve ket qua 5: Hien thi thong tin Gio hang
2: Xoa san pham trong gio hang
3: Lay thong tin 4: Xoa san pham 5: Tra ve ket qua 6: Hien thi gio hang
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.6.4 Sửa số lượng sản phẩm trong giỏ hàng
Hình 3.12: Sequence Diagram sửa số lượng sản phẩm trong giỏ hàng
3: Lay thong tin gio hang
4: Thong tin gio hang 5: Hien thi thong tin gio hang
9: Luu lai thong tin gio hang
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.13: Sequence Diagram tìm sản phẩm
Hình 3.14: Sequence Diagram đăng ký thành viên
1: Mo Form 2: Nhap thong tin (ten san pham)
5: Lay ten san pham 6: Danh sach san pham 7: Hien thi
1: ĐangKyHoiVien 2: Nhap thong tin ca nhan
5: Kiem tra dang ky 6: Luu thong tin
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.6.7 Chỉnh sửa thông tin thành viên
Hình 3.15: Sequence Diagram chỉnh sửa thông tin thành viên
Hình 3.16: Sequence Diagram đăng nhập thành viên
2: Lay thong tin dang nhap
4: Lay thong tin hoi vien
4: Lay thong tin hoi vien
5: Thong tin hoi vien 6: Hien thi thong tin
7: Nhap thong tin chinh sua
1: Mo Form 2: Nhap UserID,Pass 3: Chon dang nhap
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.17: Sequence Diagram tạo đơn đặt hàng
3: Lay thong tin tao DDH
4: Lap thong tin khach hang
5: Lay thong tin gio hang 6: Hien thi don dat hang
7: Chon tao don dat hang
9: Luu thong tin don dat hang
10: Luu chi tiet don dat hang
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.18: Sequence Diagram Xem sản phẩm
3.6.11 Xem chi tiết sản phẩm
Hình 3.19: Sequence Diagram Xem chi tiết sản phẩm
2: Xem danh muc san pham
3: Lay danh muc 4: Hien thi danh muc
7: Lay danh sach cac san pham thuoc danh muc 8: Hien thi san pham
1: Xem chi tiet san pham
2: Lay thong tin chi tiet san pham
3: Lay chi tiet san pham
4: Thong tin chi tiet san pham
5: Hien thi chi tiet san pham
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.20: Sequence Diagram Xem tin tức
Hình 3.21: Sequence Diagram Tạo mới tin tức
2: Lay danh sach tin tuc
3: Lay danh sach tin tuc
4: Thông tin danh sach tin tuc
5: Hien thi danh sach tin tuc
6: Luu thong tin tin tuc
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.22: Sequence Diagram Xóa tin tức
2: Lay danh sach tin tuc
5: Hien thi danh sach tin tuc
10: Trả về kết quả 11: Hien thi ket qua
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.23: Sequence Diagram Cập nhật tin tức
Hình 3.24: Sequence Diagram Thêm danh mục
2: Lay danh sach tin tuc
3: Lay danh sach tin tuc
4: Thong tin tin tuc 5: Hien thi tin tuc
7: Nhap thong tin tin tuc
10: Luu thong tin tin tuc
2: Nhap thong tin danh muc
5: Tao danh muc san pham
6: Luu thong tin danh muc
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.25: Sequence Diagram Xóa danh mục
2: Lay danh sach danh muc
3: Lay danh sach danh muc
5: Hien thi danh sach danh muc
9: Xoa thong tin danh muc
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.26: Sequence Diagram Sửa danh mục
2: Lay danh sach danh muc
3: Lay danh sach danh muc
5: Hien thi thong tin danh muc
10: Luu thong tin danh muc
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.27: Sequence Diagram Thêm sản phẩm
2: Lay danh sach danh muc
3: Lay danh sach danh muc 4: Thong tin danh muc 5: Hien thi danh sach danh muc
8: Chon luu 7: Nhap thong tin san pham 6: Chon danh muc
9: Kiem tra luu thong tin
11: Luu thong tin san pham 10: Tao san pham
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.28: Sequence Diagram Xóa sản phẩm
2: Lay danh sach danh muc
3: Lay danh sach danh muc
5: Hien thi danh sach danh muc
7: Lay danh sach san pham
8: Lay danh sach san pham
9: Thong tin danh sach san pham 10: Hien thi danh sachsan pham
14: Xoa thong tin san pham
15: Tra ve ket qua 16: Hien thi
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Hình 3.29: Sequence Diagram Sửa sản phẩm
2: Lay danh sach danh muc
3: Lay danh sach danh muc 4: Thong tin danh sach danh muc
5: Hien thi danh sach danh muc
7: Lay danh sach san pham
8 Lay danh sach san pham
10: Hien thi danh sach san pham
13: Chon sua 12: Cap nhat thong tin san pham
15: Luu thong tin san pham
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
3.6.22 Xem chi tiết đơn đặt hàng
Hình 3.30: Sequence Diagram Xem chi tiết đơn đặt hàng
Giao diện chính
Hình 4.1: Giao diện chính trang web
Giao diện chi tiết sản phẩm
Hình 4.2: Giao diện chi tiết sản phẩm
Giao diện trang tin tức
4.3 Giao diện trang tin tức
Hình 4.3: Giao diện trang tin tức
Kết luận
- Phân tích chi tiết và thiết kế theo mô hình UML
- Thiết kế dữ liệu trên MySQL
- Thiết kế giao diện dễ nhìn
- Hiển thị thông tin từng loại sản phẩm, tin tức
- Phân loại sản phẩm theo danh mục
- Cung cấp hình thức tìm kiếm theo tên sản phẩm
- Thiết kế giỏ hàng giúp khách hàng chọn mua hàng dễ dàng và cập nhật giỏ hàng
- Khách hàng có thể hiệu chỉnh thông tin cá nhân
- Người quản trị có các chức năng quản lý, có thể thêm,xóa, sửa một số bảng dữ liệu như: sản phẩm, danh mục, nhà cung cấp, tin tức,…
Có chức năng tạo đơn đặt hàng cho khách hàng sau khi chọn hàng vào giỏ hàng
- Chưa thực hiện được các hình thức thanh toán trực tuyến
- Phần thiết kế chức năng xử lý đơn đặt hàng chưa được tốt, một số chức năng cần phải thiết kế rõ hơn.
Hướng phát triển
- Thực hiện thanh toán trực tuyến
- Mở rộng qui mô kinh doanh của website: có thể bán hàng cho các địa điểm trên nhiều tỉnh thành
- Gia tăng các dịch vụ kinh doanh như: Tặng quà cho khách hàng thân thiết, tổ chức các chương trình khuyến mãi
- Thiết kế mô hình thương mại điện tử theo cơ chế bảo mật cao cho cơ sở dữ liệu