Nội dung của dự án đ ầu tư xây dựng theo quy định nhà nước
Theo Nghị định số 16/2005/NĐ-CP ban hành ngày 07/02/2005 của Chính phủ, Điều 5, Chương II quy định rằng khi thực hiện đầu tư xây dựng công trình, chủ đầu tư phải tổ chức lập dự án để làm rõ tính cần thiết của việc đầu tư và đánh giá hiệu quả dự án xây dựng Nội dung này nhằm đảm bảo các dự án xây dựng đáp ứng nhu cầu thực tế, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính khả thi của công trình trong quá trình triển khai.
Đầu tư cần thiết phải dựa trên việc đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu thị trường và xác định mục tiêu rõ ràng Việc phân tích địa điểm xây dựng phù hợp giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro Ngoài ra, xác định các điều kiện cung cấp nguyên liệu, nhiên liệu và các yếu tố đầu vào khác là yếu tố quyết định thành công của dự án đầu tư.
Dự án xây dựng có quy mô lớn, diện tích rộng phù hợp với yêu cầu phát triển, bao gồm các hạng mục công trình chính như nhà ở, công trình phụ trợ và hạ tầng kỹ thuật Việc phân tích lựa chọn phương án kỹ thuật, công nghệ và công suất đảm bảo tối ưu hóa hiệu quả, tiết kiệm chi phí và phù hợp với điều kiện thực tế của dự án Các quyết định về quy mô và diện tích xây dựng được đưa ra dựa trên các tiêu chí an toàn, bền vững và phù hợp với quy hoạch tổng thể, hướng tới nâng cao chất lượng công trình và đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài.
3 Các giải pháp thực hiện
4 Đánh giá tác động môi trường, các giải pháp phòng, chống cháy, nổ và các yêu cầu về an ninh, quốc phòng
Tổng mức đầu tư của dự án cần được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả Khả năng thu xếp vốn và cấp vốn theo tiến độ là yếu tố quan trọng giúp dự án không bị gián đoạn Phương án hoàn trả vốn phải có tính khả thi cao, đảm bảo sự cân đối tài chính và quản lý rủi ro tốt Các chỉ tiêu tài chính liên quan đến dự án cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả kinh tế, đồng thời xem xét tác động xã hội nhằm đảm bảo lợi ích toàn diện cho cộng đồng.
Giải pháp thiết kế chủ yếu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổng mức đầu tư một cách chính xác và đầy đủ Đây là bước nền tảng giúp đảm bảo các bước thiết kế tiếp theo, bao gồm thuyết minh và các bản vẽ kỹ thuật, được triển khai một cách hợp lý và hiệu quả Việc thiết kế chủ yếu đảm bảo đủ điều kiện để xác định rõ ràng tổng mức đầu tư, từ đó hỗ trợ quá trình lập kế hoạch, dự toán ngân sách và kiểm soát chi phí dự án một cách tối ưu.
Thuyết minh thiết kế cơ sở là phần quan trọng, được trình bày riêng hoặc tích hợp trên các bản vẽ nhằm diễn giải toàn diện về dự án Nội dung chính của thuyết minh bao gồm tóm tắt nhiệm vụ thiết kế, cung cấp các thông tin về mục tiêu và phạm vi dự án, cùng với thuyết minh công nghệ, trình bày các phương pháp, kỹ thuật và công nghệ sử dụng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của công trình Ngoài ra, phần thuyết minh xây dựng đề cập đến các giải pháp kỹ thuật, phương án xây dựng, tiến độ và các yếu tố liên quan nhằm đảm bảo tiến độ thi công và chất lượng dự án.
8 Các bản vẽ thiết kế cơ sở bao gồm: a Bản vẽ công nghệ b Bản vẽ xây dựng c Bản vẽ sơ đồ hệ thống phòng chống cháy, nổ.
Phương pháp luận đánh giá hiệu quả tài chính, an toàn tài chính và độ nhảy
Khi soạn thảo dự án, việc thực hiện phân tích tài chính đóng vai trò quan trọng để đánh giá các khía cạnh về mặt tài chính từ góc độ lợi ích trực tiếp của chủ đầu tư Phân tích tài chính giúp xác định tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định đầu tư chính xác.
Thông thường người ta tập trung nghiên cứu những nội dung cơ bản sau:
1 Tính toán các số liệu đầu vào
- Xác định tổng mức đầu tư cho dự án
- Xác định doanh thu (dòng tiền vào) cho dự án trong các năm vận hành
- Xác định giá trị thanh lý và thu hồi tài sản của dự án (phần thu nhập)
- Chi phí vận hành hàng năm của dự án liên quan đến việc sản xuất ra sản phẩm
- Chi phí khấu hao tài sản cố định trong vận hành
- Các khoản chi phí thuê đất, trả lãi tín dụng trong đầu tư
3 Trên cơ sở doanh thu và chi phí sản xuất kinh doanh ta tính được lãi hoặc lỗ
- Lập kế hoạch sử dụng vốn
- Xác định thời gian để phân tích đánh giá dự án
- Xác định lãi suất dùng trong tính toán (lãi suất tối thiểu chấp nhận được)
4 Phân tích lãi lỗ trong quá trình kinh doanh
5 Phân tích đánh giá hiệu quả tài chính
Phương pháp sử dụng nhóm chỉ tiêu tĩnh là cách đánh giá hiệu quả dự án dựa trên các chỉ tiêu tính cho một năm hoặc một giai đoạn cố định, không phản ánh sự biến động qua thời gian Các chỉ tiêu tĩnh thường được áp dụng trong giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi để đánh giá tiềm năng và khả năng thực hiện dự án một cách chính xác Phương pháp này giúp phân tích các yếu tố cốt lõi của dự án dựa trên dữ liệu cố định, đảm bảo tính khách quan và rõ ràng trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định.
+ Phương pháp so sánh theo chỉ tiêu chi phí cho một sản phẩm
+ Phương pháp so sánh theo chỉ tiêu lợi nhuận tính cho một sản phẩm + Phương pháp so sánh theo chỉ tiêu mức doanh lợi của đồng vốn đầu tư
Phương pháp so sánh theo chỉ tiêu thu hồi vốn xem xét thời gian thu hồi vốn dựa trên lợi nhuận hàng năm và thời hạn thu hồi vốn dựa trên lợi nhuận cộng với khấu hao cơ bản hàng năm, giúp đánh giá hiệu quả đầu tư một cách chính xác và toàn diện.
- Phương pháp dùng nhóm chỉ tiêu động
Các chỉ tiêu động là các chỉ tiêu có tính đến tính chất biến động của chúng theo thời gian trong vòng đời của dự án
Trong bài viết này, chúng tôi tập trung phân tích và đánh giá hiệu quả dự án dựa trên các chỉ tiêu tài chính quan trọng như giá trị hiện tại ròng (NPV), giá trị tương lai của dòng tiền thu chi, và giá trị san đều hàng năm của các khoản thu chi Phân tích theo chỉ tiêu giá trị hiện tại ròng giúp xác định lợi nhuận ròng hiện tại của dự án, cung cấp cái nhìn tổng quát về khả năng sinh lời Đánh giá dựa trên giá trị tương lai thể hiện tiềm năng sinh lợi của các dòng tiền trong tương lai, giúp dự báo khả năng phát triển lâu dài Trong khi đó, phân tích theo chỉ tiêu giá trị san đều hàng năm giúp cân đối dòng tiền, đánh giá tính ổn định và khả năng duy trì lợi nhuận đều đặn trong suốt thời gian hoạt động của dự án Các phương pháp này đều là công cụ quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.
+ Phân tích đánh giá hiệu quả theo chỉ tiêu suất thu lợi nội tại IRR + Phân tích đánh giá hiệu quả theo chỉ tiêu tỷ số thu chi BCR (B/C)
6 Phân tích đánh giá độ an toàn về mặt tài chính của dự án
Trong nền kinh tế thị trường, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận, nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến độ an toàn của dự án, trong đó an toàn tài chính đóng vai trò then chốt Việc đánh giá độ an toàn tài chính của dự án bao gồm phân tích các yếu tố như khả năng thanh khoản, khả năng sinh lợi và mức độ rủi ro tài chính Điều này giúp đảm bảo rằng dự án không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn duy trì sự ổn định và bền vững trong quá trình hoạt động.
Khi xem xét dự án, cần xác định nguồn vốn huy động từ đâu và kiểm tra độ chắc chắn của nguồn vốn này trước khi ra quyết định đầu tư Điều này bao gồm phân tích pháp lý (cơ sở pháp lý) của nguồn vốn để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn tài chính cho dự án.
+ Phân tích năng lực của các nhà tài trợ4 + Uy tín của nhà bảo lãnh vay vốn + Tỷ lệ giữa vốn tự có và vốn vay
- Theo khả năng trả nợ:
Hầu hết các dự án đầu tư đều cần vay vốn để tài trợ ban đầu và sẽ trả nợ dần trong quá trình vận hành Do đó, việc kiểm tra khả năng trả nợ của dự án là rất quan trọng để đảm bảo dự án có thể hoàn trả khoản vay đúng hạn Xác định chính xác khả năng thanh toán giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng tính khả thi của dự án đầu tư.
- Theo phân tích hòa vốn
- Theo thời hạn thu hồi vốn
7 Phân tích đánh giá độ nhạy của dự án về mặt tài chính
Phương pháp luận phân tích đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của dự án
Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp tự quyết định đầu tư dựa trên lợi ích trực tiếp, nhưng phải tuân thủ pháp luật và phù hợp với chiến lược phát triển chung của đất nước Lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích quốc gia luôn được kết hợp chặt chẽ để thúc đẩy sự phát triển bền vững Các yêu cầu này cần được thể hiện rõ qua phân tích kinh tế-xã hội của dự án, nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với định hướng phát triển của đất nước.
Các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế quan trọng bao gồm việc tăng Giá trị sản phẩm thuần túy do dự án mang lại, mức độ thu hút lao động vào làm việc cho dự án nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, cùng với các khoản thu nhập ngân sách góp phần nâng cao nguồn lực tài chính quốc gia.
+ Thu nhập của người lao động làm việc trong dự án
+ Các lợi ích và ảnh hưởng khác
- Các chỉ tiêu lợi ích xã hội + Các chỉ tiêu lợi ích xã hội nội bộ dự án + Các chỉ tiêu lợi ích xã hội bên ngoài dự án
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ
Giới thiệu tổng quan về thị trường khách sạn
Khách sạn là các cơ sở kinh doanh dịch vụ cung cấp chỗ ở và tiện ích cho khách du lịch trong thời gian lưu trú tạm thời tại các điểm du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi và các dịch vụ vui chơi giải trí đa dạng Khách sạn khác biệt hoàn toàn với các hình thức lưu trú như Motel hay Bungalow, bởi chúng thường có quy mô lớn, dịch vụ đa dạng và tiện nghi cao cấp hơn Các khách sạn thường nổi bật với các đặc điểm như dịch vụ chuyên nghiệp, hệ thống phòng ốc hiện đại, cùng các tiện ích bổ sung nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng khi lưu trú.
Khách sạn là tòa nhà cố định, thường được xây dựng tại trung tâm thành phố, khu du lịch nghỉ dưỡng hoặc các vị trí giao thông quan trọng Những khu vực này thường nằm gần các điểm tham quan nổi bật hoặc khu vực giàu tài nguyên du lịch Vật liệu xây dựng khách sạn thường có tính bền chắc để đảm bảo độ bền và an toàn cho khách lưu trú Việc lựa chọn vị trí phù hợp và vật liệu chất lượng cao góp phần nâng cao giá trị và uy tín của khách sạn trong ngành dịch vụ lưu trú.
Khách sạn cần thiết kế gồm các phòng chính như phòng ngủ, phòng vệ sinh và phòng khách, với diện tích từng khu vực được quy định rõ ràng để đảm bảo sự tiện nghi cho khách hàng Ngoài ra, các khách sạn còn cung cấp các dịch vụ khác như nhà hàng, quầy bar hoặc phòng họp để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách Việc quy định diện tích từng phần trong khách sạn giúp duy trì tiêu chuẩn chất lượng và tạo sự thoải mái tối đa cho khách lưu trú.
Trong phòng ngủ khách sạn, cần thiết phải có các trang thiết bị tối thiểu như giường, tủ quần áo, tivi, phòng tắm và nhà vệ sinh để đảm bảo sự tiện nghi cho khách Số lượng và chất lượng của các trang thiết bị này sẽ tăng theo hạng của khách sạn, đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn của dịch vụ Điều này giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng và thể hiện đẳng cấp của khách sạn.
1.1.2 Hoạt động kinh doanh của khách sạn:
- Chủ yếu là kinh doanh dịch vụ lưu trú và ăn uống
Hiện nay, ngành du lịch ngày càng phát triển mạnh mẽ, tạo ra cuộc cạnh tranh khốc liệt trong việc thu hút khách du lịch Do đó, hoạt động kinh doanh khách sạn không ngừng mở rộng và đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Các khách sạn ngày càng được nâng cấp về dịch vụ, tiện nghi và phong cách để tạo ra trải nghiệm lưu trú tốt nhất, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
Ngoài hai dịch vụ cơ bản, các doanh nghiệp còn tổ chức các hoạt động đa dạng như hội nghị, hội thảo và các chương trình vui chơi, giải trí để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Trong ngành khách sạn, có các dịch vụ do chính khách sạn cung cấp để phục vụ khách hàng như dịch vụ phòng, ăn uống, giải trí và thư giãn Ngoài ra, khách sạn còn đóng vai trò là đại lý bán các sản phẩm và dịch vụ như đồ uống, điện thoại, dịch vụ giặt ủi cho các cơ sở khác Điều này giúp nâng cao lợi nhuận và mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ, đáp ứng tối đa các nhu cầu của khách lưu trú.
Trong các dịch vụ khách sạn, có những dịch vụ và hàng hoá mà khách phải trả phí, như phòng ở, ăn uống, và các tiện ích bổ sung Tuy nhiên, cũng có các dịch vụ miễn phí dành cho khách, chẳng hạn như dịch vụ giữ đồ đạc cá nhân và dịch vụ khuân vác hành lý Việc cung cấp rõ ràng các dịch vụ có thu phí và miễn phí giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và tận hưởng kỳ nghỉ một cách thuận tiện và hài lòng.
Kinh doanh trong ngành du lịch góp phần thu hút một phần quỹ tiêu dùng của nhân dân, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương Hoạt động này còn thực hiện tái phân chia quỹ tiêu dùng của cá nhân theo từng lãnh thổ, giúp nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy du lịch bền vững Đầu tư vào ngành du lịch không chỉ gia tăng doanh thu mà còn góp phần tạo việc làm, phát triển hạ tầng, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ dịch vụ du lịch trên toàn quốc.
1.1.3 Phân loại khách sạn 1 Theo tính chất tổ chức hoạt động kinh doanh, khách sạn được phân thành 4 loại cơ bản sau:
1 Nguồn: http://vi.wikipedia.org/wiki/Khachsan
+ Khách sạn thành phố + Khách sạn nghỉ dưỡng + Khách sạn nổi
Khách sạn bên đường được xếp hạng dựa trên nhiều yếu tố như vị trí, kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, dịch vụ, đội ngũ quản lý và nhân viên phục vụ, an ninh và an toàn, bảo vệ môi trường cùng vệ sinh an toàn thực phẩm Theo đó, khách sạn được phân loại thành 5 hạng sao từ 1 sao đến 5 sao, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn nơi lưu trú phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Xu hướng phát triển của khách sạn
- Nhu cầu người sử dụng:
Hiện nay, ngành du lịch Việt Nam và thế giới đang phát triển mạnh mẽ với lượng khách du lịch và tham quan ngày càng tăng cao Nhu cầu lưu trú, lưu lại các điểm đến du lịch ngày càng lớn, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành kinh doanh xây dựng khách sạn.
Khách tham quan và khách du lịch khi đi du lịch thường tìm kiếm nơi lưu trú thoải mái, thoáng mát để tận hưởng chuyến đi của mình Điều quan trọng là chọn chỗ ở có đầy đủ các dịch vụ tiện nghi, đảm bảo mang đến sự tiện lợi và hài lòng tối đa Ngoài ra, giá cả hợp lý cũng là yếu tố quyết định giúp khách hàng lựa chọn nơi lưu trú phù hợp với ngân sách của mình.
Hiện nay, các yếu tố vật chất phục vụ khách lưu trú, bao gồm cơ sở vật chất phòng ở, khu vực nghỉ ngơi và các tiện nghi ăn uống, đang được nâng cao và cải thiện rõ rệt Những cải tiến này nhằm đáp ứng tốt hơn các nhu cầu nghỉ ngơi, ăn uống cũng như các nhu cầu bổ sung khác của khách hàng tại khách sạn Việc nâng cấp hạ tầng vật chất không chỉ nâng cao trải nghiệm của khách mà còn góp phần thu hút và giữ chân khách hàng trong ngành dịch vụ lưu trú.
Nhiều khách sạn với quy mô lớn, cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật đầy đủ, và luôn luôn được chăm lo và đổi mới
Các khách sạn thường xuyên duy tu, cải tạo đem lại sự hài lòng cho khách và không tạo cho khách cảm giác nhàm chán, cũ kỹ
Các khách sạn hiện nay ngày càng nâng cao mức độ tiện nghi nhờ việc trang bị các thiết bị hiện đại, sang trọng hơn, dễ sử dụng và thuận tiện cho khách hàng Điều này giúp nâng cao trải nghiệm lưu trú, mang lại sự thoải mái tối đa và đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về dịch vụ khách sạn.
Không gian khách sạn được thiết kế hài hòa giữa nội thất và kiến trúc bên ngoài, mang lại cảm giác rộng rãi và mát mẻ cho khách sử dụng Thiết kế tinh tế và cân đối giúp tạo không gian thoải mái, thúc đẩy trải nghiệm tích cực cho khách hàng Sự phối hợp hài hòa này không chỉ nâng cao vẻ đẹp tổng thể của khách sạn mà còn tối ưu hóa sự tiện nghi và khí hậu dễ chịu trong không gian lưu trú.
Nhiều khách sạn có không gian đẹp và thiết kế thẩm mỹ cao là lựa chọn hàng đầu của khách hàng Những khách sạn này sở hữu kiến trúc đặc trưng, hình dáng độc đáo và ấn tượng, tạo nên ấn tượng mạnh mẽ cho du khách Thiết kế đẹp mắt không chỉ nâng cao giá trị hình ảnh của khách sạn mà còn giúp khách hàng có trải nghiệm lưu trú ấn tượng và khó quên.
Khách sạn thường được xây dựng tại các khu du lịch hoặc khu tham quan, có thể là khu nghỉ dưỡng lý tưởng Du khách hiện nay ưu tiên lựa chọn khách sạn có vị trí đẹp, thuận lợi về giao thông, tầm nhìn ấn tượng và gần các trung tâm thương mại hoặc các điểm du lịch nổi bật như núi cao, thác nước Điều này giúp nâng cao trải nghiệm du lịch và đáp ứng nhu cầu nghỉ dưỡng, khám phá của khách hàng.
Hầu hết khách du lịch đều ưu tiên lựa chọn khách sạn có đầy đủ tiện nghi, dịch vụ phong phú và chất lượng cao, đảm bảo sự sạch sẽ, sang trọng và lịch sự Dietary, giá cả phải chăng là yếu tố quan trọng giúp khách hàng quyết định chọn nơi nghỉ dưỡng phù hợp với ngân sách của mình.
Tất nhiên khách sạn có sự phục vụ nhiệt tình đầy đủ cũng được các thực khách ưa chuộng
- Các loại dịch vụ trong khách sạn:
Các khách sạn lớn hiện nay đều cung cấp đầy đủ các dịch vụ tiện ích nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, bao gồm dịch vụ tắm hơi, massage thư giãn, ẩm thực đa dạng, dịch vụ giặt ủi quần áo, phòng tập thể hình, hồ bơi, cửa hàng lưu niệm và nhiều tiện ích khác để mang lại trải nghiệm thoải mái và hài lòng nhất.
Tất cả khách sạn bây giờ có đầy đủ tiện nghi, có cơ sở vật chất khá tốt mà giá cả lại không quá cao
Trong ngành khách sạn, yếu tố vệ sinh đóng vai trò then chốt để thu hút khách hàng Phòng luôn luôn sạch sẽ, không có bụi bẩn, mùi khó chịu hay rác thải ngoài hành lang là những tiêu chuẩn bắt buộc Nước hoa đắt nhất trong khách sạn chính là không khí trong lành, mang lại cảm giác thoải mái và thư giãn cho khách Để đảm bảo điều này, tất cả các phòng và vật dụng cần được vệ sinh và lau chùi hàng ngày, giúp duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Thái độ nhân viên phục vụ:
Thái độ phục vụ và chất lượng phục vụ hiện nay đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với toàn bộ khách sạn, bởi nhân viên luôn niềm nở và tận tình trong phục vụ khách hàng theo phương châm “Khách hàng là thượng đế” Các nhân viên khách sạn ngày nay đều được tuyển chọn kỹ lưỡng, có bằng cấp và đào tạo bài bản để đảm bảo mang lại dịch vụ đạt chuẩn cao nhất Nhờ đó, chất lượng phục vụ tại các khách sạn hiện nay trở nên ngày càng hoàn hảo, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.
An toàn của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của khách sạn hiện nay Đảm bảo an toàn về mọi mặt, từ vệ sinh, phòng cháy chữa cháy đến quy trình đón tiếp khách, giúp tạo sự yên tâm và tin tưởng cho khách lưu trú Việc nâng cao các tiêu chuẩn an toàn không chỉ xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp mà còn thúc đẩy khách hàng lựa chọn khách sạn của bạn Vì vậy, khách sạn cần chú trọng đầu tư vào các biện pháp an toàn toàn diện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Khách sạn luôn duy trì mức độ an toàn cao nhất bằng cách thực thi đầy đủ các biện pháp đảm bảo an toàn cho khách Thiết kế không gian rộng rãi giúp dễ dàng thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp Ngoài ra, khách sạn được trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn hiện đại, tạo môi trường an toàn tối đa cho khách hàng và nhân viên.
CHƯƠNG 2: NHỮNG CĂN CỨ ĐỂ XÁC ĐỊNH SỰ CẦN THIẾT PHẢI
Xuất xứ và các căn cứ pháp lý hình thành dự án
2.1.1 Các văn bản định hướng
- Quyết định 2162/QĐ-TTg ngày 11/11/2013 về việc phê duyệt quy hoạch tổngthể phát triển du lịch vùng tây nguyên đến năm 2020 tầm nhìn đến năm 2030
- Quyết định số 319/QĐ-TTg của thủ tướng chính phủ về việc phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế- xã hội tỉnh gia lai đến năm 2020
- Nghị quyết số 13-NQ/TU ngày 26/8/2008 của Đảng bộ tỉnh Gia Lai về phát triển du lịch đến năm 2015 và định hướng đến năm 2020
2.1.2 Các văn bản pháp quy
- Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014 của Quốc Hội khoá XIII,
- Nghị định số 12/2009/NĐ – CP ngày 10/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
- Nghị định 112/2009/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 14/12/2009 vềquản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
- Nghị định số 15/2013/NĐ-CP ngày 6/2/2013 của Chính phủ về việc quản lý chất lượng công trình xây dựng
- Nghị định 48/2010/NĐ-CP của chính phủ ban hành ngày ngày 07 tháng 5 năm
2010 về hợp đồng trong hoạt động xây dựng
- Thông tư 04/2010/TT-BXD ngày 26/05/2010 hướng dẫn lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
Quyết định 957/QĐ-BXD, ban hành ngày 29 tháng 09 năm 2009, của Bộ Xây dựng quy định về định mức chi phí quản lý dự án và tư vấn đầu tư xây dựng công trình, nhằm xác định rõ các khoản chi phí cần thiết trong quá trình quản lý dự án và tư vấn đầu tư xây dựng Đây là văn bản quan trọng giúp các chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn xây dựng có căn cứ để lập dự toán chi phí phù hợp và minh bạch Việc ban hành quyết định này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dự án xây dựng công trình, đảm bảo sử dụng nguồn lực tài chính hợp lý, đồng thời thúc đẩy công tác tư vấn xây dựng ngày càng chuyên nghiệp hơn.
- Quyết định 439/2013/QĐ-BXD ban hành ngày 26 tháng 04 năm 2013 của BXD
Về việc công bố tập suất vốn đầu tư xây dựng công trình năm 2012
- Quyết định số 682/BXD.CSXD,439/BXD.CSXD ngày 14/12/1996, 25/9/1997 của
Bộ Xây dựng ban hành Quy Chuẩn Xây Dựng Việt Nam tập I,II, III,IV
Nghị định số 26/2011/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung các điều khoản của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ về hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhằm cập nhật và hoàn thiện các quy định liên quan đến quản lý hóa chất tại Việt Nam Nghị định này giúp đảm bảo các chính sách về an toàn hóa chất, kiểm soát chặt chẽ hơn việc nhập khẩu, lưu giữ, sử dụng và vận chuyển hóa chất trên toàn quốc Thông qua các điều chỉnh, Nghị định góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất, đồng thời tăng cường khả năng phòng ngừa các rủi ro liên quan đến hóa chất độc hại.
- Thông tư số 45/2013/TT-BTC hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định
- Luật số: 32/2013/QH13sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12
- Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2009 Về xếp hạng khách sạn
- Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5065:1990 Tiêu chuẩn thiết kế khách sạn
2.1.3 Các văn bản chủ trương của tỉnh Gia Lai 2
- Quyết định số 56/2013/QĐ- UBND của UBND tỉnh Gia Lai về việc ban hành bảng giá các loại đất trên địa bàn TP Pleiku, Tỉnh Gia Lai năm 2014
- Quyết định số 16/2014/QĐ-UBND Quy định về phí tham quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hoá trên địa bàn tỉnh Gia Lai
- Quyết định số 10/2014/QĐ-UBND Về viê ̣c ban hành Bảng giá tính thuế tài nguyên trên đi ̣a bàn tỉnh Gia Lai
Quyết định số 07/2014/QĐ-UBND ban hành quy chế thực hiện cơ chế một cửa liên thông nhằm giảm thiểu thủ tục hành chính trong lĩnh vực hộ tịch, bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi, và đăng ký, quản lý cư trú tại tỉnh Gia Lai Đây là bước đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính công, tạo thuận lợi cho người dân, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ Quy chế quy định rõ quy trình, trách nhiệm của các cơ quan liên quan, đảm bảo việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện nhất Chính sách này góp phần thúc đẩy phát triển bền vững địa phương, nâng cao chất lượng dịch vụ công và nâng cao sự hài lòng của người dân về công tác hành chính nhà nước.
- Nghị định số 55/2013/NĐ-HĐND Về việc thông qua danh mục và vốn đầu tư xây dựng cơ bản thuộc ngân sách huyện năm 2014
Sơ lược về chủ đầu tư
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH Hải Đăng
- Địa điểm: 173 Hùng Vương, ĐăkHà, TP Kon Tum
Ngành nghề sản xuất kinh doanh chính bao gồm kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, dịch vụ khách sạn, cũng như các hoạt động du lịch trong và ngoài nước Ngoài ra, doanh nghiệp còn hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ massage và karaoke, mở rộng phạm vi dịch vụ để phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng Các ngành nghề này đều góp phần thúc đẩy phát triển ngành du lịch và dịch vụ giải trí, đem lại lợi thế cạnh tranh và cơ hội kinh doanh bền vững.
Các yếu tố liên quan đến thực trang và nhu c ầu của dự án
Hiện nay, hoạt động kinh doanh dịch vụ lưu trú và ăn uống tại TP Pleiku và tỉnh Gia Lai đang phát triển mạnh mẽ, thu hút đông đảo người dân tham gia vào ngành nghề này Các hình thức dịch vụ chủ yếu gồm khách sạn, nhà nghỉ, và nhà hàng phục vụ khách du lịch đến Gia Lai Sự đa dạng và mở rộng của lĩnh vực này góp phần thúc đẩy du lịch địa phương và nâng cao đời sống cộng đồng.
Trong những năm gần đây, số lượng khách sạn và nhà nghỉ đã tăng đáng kể, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch trong và ngoài nước Các dịch vụ lưu trú được đổi mới liên tục, cùng với việc đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật của nhiều khách sạn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ Điều này giúp thu hút khách hàng có khả năng chi trả cao, đặc biệt là khách quốc tế, thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững.
Theo số liệu của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai đến năm 2013, tỉnh này có hơn 70 khách sạn và nhà nghỉ với tổng cộng trên 1.400 phòng Trong đó, có 13 khách sạn đạt tiêu chuẩn từ hạng 1 đến 3 sao, bao gồm 6 khách sạn 2 sao, 1 khách sạn 3 sao và 1 khách sạn 4 sao, thể hiện tiềm lực và sự phát triển của ngành du lịch địa phương.
Trong hệ thống khách sạn tại Gia Lai, số ít khách sạn được đầu tư vốn từ nhà nước, trong khi phần lớn là các khách sạn và nhà nghỉ thuộc quyền sở hữu của tư nhân hoặc các tổ chức tư nhân Điều này cho thấy sự đa dạng trong sở hữu và quản lý khách sạn tại địa phương Việc phát triển các khách sạn tư nhân góp phần thúc đẩy ngành du lịch địa phương, mang lại nhiều cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú.
2 Nguồn: http://gialai.gov.vn chủ tư nhân do những hộ gia đình đứng ra tự quản lý kinh doanh và có trách nhiệm đóng thuế cho Nhà nước
Ở Gia Lai, ngày càng nhiều người dân tự bỏ vốn đầu tư xây dựng nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ để kinh doanh dịch vụ lưu trú và ẩm thực phục vụ khách du lịch Một số lượng lớn các cơ sở dịch vụ du lịch tư nhân đã hình thành, tạo ra sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong ngành Nhờ đó, chất lượng dịch vụ tại các cơ sở này đã được nâng cao rõ rệt, góp phần phát triển ngành du lịch địa phương.
2.3.2 Phân tích nhu cầu của dự án
2.3.2.1 Điều kiện tự nhiên, tài nguyên, kinh tế xã hội 3
Gia Lai là tỉnh miền núi nằm ở phía bắc Tây Nguyên, với độ cao từ 600 đến 800 mét so với mực nước biển, có diện tích 15.494,9 km² Tỉnh có tọa độ từ 12°58'20" đến 14°36'36" vĩ Bắc và từ 107°27'23" đến 108°94'40" kinh Đông Vị trí địa lý chiến lược của Gia Lai giúp tỉnh giáp các tỉnh Kon Tum, Đắk Lắk và các tỉnh miền Trung như Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, đồng thời có đường biên giới dài 90 km tiếp giáp với Campuchia.
Hình 2.1 Bản đồ hành chính tỉnh Gia Lai
3 Nguồn: http://www.gialai.gov.vn
Tỉnh Gia Lai có dân số khoảng 1.585.656 người, đa dạng với 35 dân tộc khác nhau Dân tộc Kinh là dân tộc chiếm đa số, chiếm tỷ lệ 56,3% dân cư toàn tỉnh Dân tộc Gia Rai chiếm khoảng 29,68%, tiếp theo là dân tộc Ba Na với tỷ lệ 12,1% Ngoài ra, các dân tộc thiểu số như Xơ Ðăng chiếm 0,06%, Mường chiếm 0,3%, và các dân tộc khác chiếm khoảng 2% dân số tỉnh Gia Lai.
Gia Lai là đầu nguồn của nhiều hệ thống sông lớn như sông Ba và sông Sê San, mang đến nguồn tài nguyên du lịch phong phú Vùng đất này nổi bật với nhiều suối, hồ, ghềnh thác, đèo và rừng nguyên sinh, tạo nên cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và thơ mộng đậm nét hoang sơ của núi rừng Tây Nguyên Những khu rừng nhiệt đới như Kon Ka Kinh và Kon Cha Rang là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm, trong khi thác Xung Khoeng và thác Phú Cường là những điểm du lịch hấp dẫn của huyện Chư Prông và Chư Sê Nhiều suối đẹp như suối Đá Trắng, suối Mơ cùng các danh thắng như bến đò "Mộng" trên sông Pa, Biển Hồ (hồ Tơ Nưng), và núi Hàm Rồng cao 1.092m, nơi đỉnh núi là miệng của một núi lửa tắt, góp phần làm phong phú thêm cảnh quan du lịch của Gia Lai Ngoài ra, vùng đất này còn có truyền thống cách mạng hào hùng, với khu Tây Sơn Thượng - căn cứ của vua Quang Trung, cùng nhiều địa danh lịch sử như Pleime, Cheo Reo và La Răng đã đi vào lịch sử của tỉnh.
- Điều kiện kinh tế xã hội
Từ năm 2003 đến đầu năm 2013, tỉnh đã đăng ký 285 dự án đầu tư trong nước và quốc tế, trong đó có 275 dự án với vốn trong nước tổng cộng 64,697 tỷ đồng, trung bình 235,26 tỷ đồng cho mỗi dự án, tập trung vào các lĩnh vực như thủy điện, thương mại dịch vụ, và công nghiệp chế biến Bên cạnh đó, có 10 dự án của 5 nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm Veyu, Viet Euro Stone Gia Lai, Olam, Louis và Đồng Xanh Gia Lai, với tổng vốn đăng ký gần 49,5 triệu USD.
Trong hội nghị tổng kết công tác 10 tháng đầu năm 2013, tỉnh Gia Lai ghi nhận nhiều thành tựu về kinh tế, văn hóa, xã hội Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) đạt 12,3%, với ngành nông-lâm nghiệp, thủy sản tăng 8,53%, công nghiệp-xây dựng tăng gần 12,7%, và dịch vụ tăng 16,2% Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, trong đó nông-lâm nghiệp, thủy sản chiếm 40,2%; công nghiệp-xây dựng chiếm 32%; dịch vụ chiếm 27,7% GDP bình quân đầu người của tỉnh đạt 30,32 triệu đồng, tăng 15,6% so với năm 2012, phản ánh sự phát triển bền vững của gia lai trong giai đoạn này.
Các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa, khoa học và công nghệ, cũng như thông tin truyền thông, đang được đặc biệt quan tâm nhằm thúc đẩy phát triển bền vững Tình hình an ninh chính trị, an ninh biên giới và trật tự an toàn xã hội cơ bản ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao đời sống nhân dân.
2.3.2.2 Các chính sách kinh tế, xã hội và định hướng chiến lược tỉnh Gia Lai 4
- Huy động vốn đầu tư để phát triển kết cấu hạ tầng
Huy động tối đa các nguồn vốn cho đầu tư phát triển đi đôi với nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn vốn đầu tư
Hình thành cơ bản hệ thống kết cấu hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông, thủy lợi, điện, cấp thoát nước, nhằm nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Đầu tư tập trung vào các vùng động lực và ngành có lợi thế để chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiệu quả Chính phủ ưu tiên sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước và trái phiếu Chính phủ để đầu tư vào kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội như giao thông, thủy lợi, giáo dục, y tế, , góp phần thúc đẩy phát triển bền vững nông thôn.
Tiếp tục phát triển hệ thống thủy lợi đảm bảo tưới cho trên 50.000ha cây trồng các loại; đầu tư xây dựng đồng bộ các công trình thủy nông
Khai thác có hiệu quả các dự án thủy điện đã đầu tư, nhanh chóng triển khai các dự án thủy điện đã quy hoạch
Chính sách tập trung nâng cấp và đầu tư mở rộng hệ thống cung cấp nước sinh hoạt hợp vệ sinh cho các đô thị, khu công nghiệp và khu dân cư tập trung nhằm đảm bảo nguồn nước sạch, an toàn cho cộng đồng Đồng thời, việc xây dựng hệ thống thoát nước, thu gom và xử lý rác thải tại các đô thị và khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng môi trường sống, giảm thiểu ô nhiễm và giữ gìn vệ sinh chung.
- Tăng cường khai thác các nguồn thu, tiết kiệm chi ngân sách; tiếp tục mở rộng và hiện đại hóa hoạt động tín dụng ngân hàng
Chính phủ tập trung nâng dần tỷ lệ tự cân đối ngân sách, thúc đẩy tăng chi cho đầu tư phát triển để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Đồng thời, đảm bảo nguồn chi cho các chính sách quan trọng như cải cách tiền lương, giáo dục đào tạo, chăm sóc sức khỏe nhân dân và các chính sách an sinh xã hội nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống Việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý tài chính và ngân sách giúp tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn lực, thúc đẩy quản lý ngân sách minh bạch, rõ ràng hơn.
Ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và hệ thống quỹ tín dụng nhân dân đã mở rộng mạng lưới hoạt động nhằm thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tài chính địa phương Các tổ chức này không ngừng đổi mới, hiện đại hóa hoạt động ngân hàng để nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ Đồng thời, ngân hàng tích cực huy động vốn tại chỗ, khai thác nguồn vốn ủy thác và vốn điều hòa từ trung ương để đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư phát triển của tỉnh, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương bền vững.
- Phát triển các thành phần kinh tế
Khuyến khích, tạo môi trường thuận lợi và bình đẳng cho phát triển các thành phần kinh tế, các loại hình doanh nghiệp
Triển khai ứng dụng công nghệ thông tin, cải cách thủ tục hành chính trong hoạt động quản lý, đăng ký kinh doanh
Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước
Tiếp tục chỉ đạo củng cố, phát triển kinh tế tập thể với nhiều hình thức, mà nòng cốt là hợp tác xã
4 Nguồn: http://www.vietrade.gov.vn ( Cục xúc tiến thương mại)
Mục tiêu đ ầu tư c ủa dự án
Thực hiện Dự án đầu tư xây dựng Khách sạn Hải Đăng – Gia Lai nhằm đáp ứng cácmục tiêu sau đây:
Phát triển ngành du lịch là chiến lược quan trọng nhằm tăng nguồn thu cho tỉnh Việc mở rộng hoạt động du lịch giúp nâng cao tỷ trọng đóng góp của ngành vào GDP địa phương, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho tỉnh nhà Các hoạt động du lịch đa dạng không chỉ thu hút khách nội địa và quốc tế mà còn góp phần tăng ngân sách địa phương, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và phát triển các ngành liên quan Đẩy mạnh ngành du lịch chính là bước đi chiến lược để nâng cao nguồn thu cho ngân sách địa phương, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương ngày càng thịnh vượng.
- Đáp ứng một phần ở cho khách du lịch trong và ngoài nước tới Tây Nguyên
- Chỉnh trang đô thị, tạo bộ mặt cho thành phố PleiKu
Kết luận về sự cần thiết của dự án
Dựa trên các số liệu dự báo và phân tích thị trường, nhu cầu về khách sạn ở Thành phố PleiKu ngày càng tăng, phù hợp với sự phát triển của ngành du lịch Tây Nguyên Nhu cầu du lịch tăng cao đã thúc đẩy các dịch vụ khách sạn phong phú hơn để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng Chính vì vậy, đầu tư vào khách sạn Hải Đăng là hướng đi cần thiết để bắt kịp xu hướng và tận dụng tiềm năng phát triển của thị trường địa phương.
HÌNH THỨC ĐẦU TƯ, CÔNG SUẤT CỦA DỰ ÁN
Các hình thức đầu tư
Trong thực tiễn, các hình thức đầu tư được phân chia thành nhiều loại nhằm dễ dàng quản lý và phù hợp với từng mục đích Các hình thức này thường dựa trên mức độ và tính chất xây dựng của dự án đầu tư, giúp tối ưu hóa hiệu quả và phù hợp với từng yêu cầu cụ thể Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công và phát triển bền vững của dự án.
Đầu tư xây dựng mới là hình thức đầu tư trong đó chủ đầu tư bỏ vốn để xây dựng hoàn toàn một cơ sở sản xuất hoặc dịch vụ mới, bao gồm cả phần xây dựng, lắp đặt trang thiết bị và dây chuyền công nghệ tiên tiến Phương thức này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao năng lực sản xuất một cách hiệu quả Việc đầu tư xây dựng mới không chỉ tạo ra giá trị mới cho thị trường mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Hình thức đầu tư xây dựng mang lại nhiều ưu điểm nổi bật, trong đó đáng chú ý là khả năng đáp ứng các yêu cầu phát triển của sản xuất với quy mô công suất đủ lớn Đồng thời, công nghệ tiên tiến trong dự án giúp nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Hình thức đầu tư này có nhược điểm lớn là đòi hỏi khối lượng công việc tương đối lớn, quá trình chuẩn bị và xây dựng kéo dài, đồng thời yêu cầu vốn đầu tư lớn để thực hiện.
Đầu tư cải tạo mở rộng là hình thức bỏ vốn để sửa chữa, nâng cấp và nâng công suất của cơ sở sản xuất Mục tiêu chính của hoạt động này là tăng năng lực sản xuất, nâng cao khối lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường Việc đầu tư này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường.
Hình thức đầu tư này thường phù hợp với các cơ sở sản xuất cũ còn giá trị sử dụng lớn hoặc những nhà máy mới xây dựng có công suất nhỏ, không đáp ứng đủ các nhu cầu hiện tại.
Đầu tư mua sắm thiết bị mới để thay đổi dây chuyền công nghệ là hình thức đầu tư tập trung vào việc nâng cấp toàn bộ hệ thống máy móc và thiết bị sản xuất trong doanh nghiệp Việc này giúp nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm Thay đổi dây chuyền công nghệ là bước quan trọng để doanh nghiệp thích nghi với thị trường, tăng tính cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hình thức này áp dụng cho các cơ sở sản xuất có dây chuyền đã xuống cấp, cũ kỹ và lạc hậu, gây ra sản phẩm chất lượng kém, mẫu mã không phù hợp với nhu cầu xã hội Đồng thời, chi phí đầu vào tăng cao dẫn đến giá thành sản phẩm tăng, làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường Việc ứng dụng công nghệ mới sẽ giúp tạo ra các sản phẩm (dịch vụ) cùng loại nhưng chất lượng tốt hơn, phù hợp hơn với xu hướng tiêu dùng hiện tại.
Việc phân loại hình thức đầu tư không chỉ dựa trên các tiêu chí chung mà còn được chia thành các loại khác nhau như phân loại theo nội dung kinh tế, phân loại dựa trên mức độ tham gia quản lý của chủ đầu tư, cũng như đối tượng bỏ ra vốn Ngoài ra, đầu tư còn được phân theo công dụng phục vụ, giúp xác định rõ mục đích và ứng dụng của các loại hình đầu tư trong hoạt động kinh doanh và phát triển dự án.
3.2 Các loại hình doanh nghiệp quản lý khai thác dự án hiện nay
3.2.1 Các loại hình doanh ngiệp chủ yếu
Có nhiều cách phân loại doanh nghiệp khác nhau, nhằm phục vụ công tác quản lý và thống kê hiệu quả Trong đó, phân loại theo tính chất sở hữu tài sản của doanh nghiệp là phương pháp phổ biến nhất, giúp đánh giá đặc điểm và quản lý doanh nghiệp dễ dàng hơn Các loại doanh nghiệp theo phân loại này bao gồm các loại khác nhau dựa trên sở hữu tài sản như doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, và các hình thức doanh nghiệp khác phù hợp với đặc điểm sở hữu tài sản của từng loại.
9 Nguồn: Diễn đàn giaxaydung.com
Tổ chức kinh tế do Nhà nước đầu tư vốn, thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động công ích nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế xã hội do Nhà nước giao Các doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia, đảm bảo an sinh xã hội và thực thi các chính sách của chính phủ Việc nhà nước tham gia vào hoạt động kinh tế giúp kiểm soát các lĩnh vực chiến lược và đảm bảo phục vụ lợi ích cộng đồng một cách hiệu quả.
Doanh nghiệp nhà nước, với tư cách pháp nhân, có quyền lợi và nghĩa vụ dân sự riêng biệt, tự chịu trách nhiệm về tất cả hoạt động kinh doanh trong phạm vi số vốn do doanh nghiệp quản lý.
Tài sản của doanh nghiệp tư nhân thuộc sở hữu của một cá nhân duy nhất, chịu trách nhiệm pháp lý về mọi hoạt động của doanh nghiệp Người chủ sở hữu trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp hoặc có thể ủy quyền cho người khác đảm nhận vai trò này Chủ sở hữu phải chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ và trách nhiệm của doanh nghiệp.
3.2.1.3 Doanh nghiệp chung vốn công ty:
Doanh nghiệp hợp danh là loại hình doanh nghiệp trong đó các thành viên chung vốn, cùng chia sẻ lợi nhuận và chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty theo phần vốn đã góp Các thành viên hợp danh phải góp vốn đúng hạn và chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ phát sinh từ hoạt động kinh doanh của công ty trong phạm vi phần vốn của mình Mô hình này thích hợp cho các doanh nghiệp nhỏ, dễ quản lý và đảm bảo tính minh bạch trong chia sẻ lợi nhuận, rủi ro.
Mỗi công ty muốn có đầy đủ tư cách pháp nhân phải thỏa mãn những điều kiện tối thiểu:
- Phải có tài sản riêng và phải chịu trách nhiệm về tài sản của mình
- Phải có trụ sở và tên gọi riêng ( đăng ký tại các cơ quan có thẩm quyền)
- Phải có đầy đủ tư cách pháp lý để tham gia các quan hệ dân sự
- Phải được các cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động theo luật công ty
Hiện nay có hai loại hình công ty chính là công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần Công ty trách nhiệm hữu hạn có vốn góp của thành viên đóng đủ ngay khi thành lập, không được phép phát hành chứng khoán, và việc chuyển nhượng vốn phải được sự đồng ý của nhóm thành viên đại diện cho phần vốn điều lệ, với số lượng thành viên không vượt quá 50 Trong khi đó, công ty cổ phần có vốn điều lệ chia thành nhiều phần bằng nhau, cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, với tối thiểu là 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa, mang lại nhiều ưu điểm về phần chia lợi nhuận và huy động vốn.
- Trách nhiệm pháp lý hữu hạn
- Công ty là một hình thức huy động vốn tập trung
- Công ty quy mô càng lớn thì việc chia sẻ rủi ro càng cao 3.2.1.4 Tập đoàn:
Lựa chọn hình thức đ ầu tư cho dự án
Sau khi xem xét và đánh giá các hình thức đầu tư tại Việt Nam, công ty TNHH Hải Đăng nhận thấy các mặt tích cực và hạn chế của từng hình thức đầu tư khác nhau Qua quá trình tìm hiểu thị trường, thực trạng ngành du lịch và chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2025, công ty đã quyết định lựa chọn hình thức đầu tư xây mới khách sạn Hải Đăng tại tỉnh Gia Lai để thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Quy mô của dự án
Khách sạn Hải Đăng với tiêu chuẩn khách sạn 4 sao, có tổng 13 tầng (chưa tính tầng hầm), trong đó:
- Tổng diện tích sàn xây dựng: 9329.88 m 2
- Tổng chiều cao tòa nhà: 45,2 m 2
3.5 Cơ cấu phòng trong khách sạn
Khách sạn có 112 phòng ngủ trong đó:
Phòng hạng 1 có tổng cộng 32 phòng, được bố trí từ tầng 6 đến tầng 13, mỗi tầng có 4 phòng Diện tích mỗi phòng là 65.34 m², đảm bảo không gian rộng rãi và thoải mái cho khách Các phòng được hoàn thiện với sàn trải thảm cao cấp, mang lại cảm giác ấm cúng và sang trọng.
Phòng hạng 1 là sự lựa chọn hàng đầu cho các thương nhân bận rộn nhờ vào tiện nghi phòng khách hiện đại kết hợp với phòng ngủ sang trọng Các phòng được trang bị giường ngủ King Site tinh tế, phù hợp cho cả giấc ngủ nghỉ thư giãn hoặc làm việc nhờ vào kết nối internet liên tục Nội thất sang trọng gồm ghế tiếp khách và ghế giải trí, cùng với bồn tắm Massage thủy lực cao cấp mang đến trải nghiệm thư thái sau một ngày làm việc mệt mỏi Quý khách còn nhận được nhiều ưu đãi như nước uống miễn phí, trà, cà phê, cùng dịch vụ đặt hoa tươi và trái cây hàng ngày để nâng cao trải nghiệm nghỉ dưỡng.
Phòng ngủ phòng tiêu chuẩn: 80 phòng được bố trí từ tầng 2-5 với 12 phòng/tầng; và tầng 6-13 bố trí 4 phòng, diện tích mỗi phòng từ 32.67 m 2 đến 34,2 m 2
Phòng ngủ tiêu chuẩn mang đến không gian nghỉ ngơi thoải mái, nội thất sang trọng với giường gỗ Queen size cao cấp, trải thảm toàn bộ tạo cảm giác ấm cúng Mỗi phòng được trang bị tivi LCD 32" với hệ thống kênh truyền hình quốc tế phong phú, giúp khách hàng thư giãn với các bộ phim kinh điển Khách lưu trú dễ dàng sắp xếp quần áo và đồ đạc nhờ tủ quần áo rộng rãi Đặc biệt, phòng tắm được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp, mang lại cảm giác thư giãn, sảng khoái sau các ngày dài tham quan hay công tác.
Dịch vụ và tiện nghi khác:
+ Chuyên phục vụ các món ăn Âu và Việt nổi tiếng + Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo
+ Dịch vụ masage và tắm hơi
+Wifi miễn phí toàn khách sạn
+Liên kết tổ chức tour du lịch trong và ngoài nước
3.6 Công suất của dự án
3.6.1 Những căn cứ để lựa chọn công suất dự án Để lựa chọn công suất của dự án chủ đầu tư đã căn cứ vào một số nội dung cơ bản sau:
Dự báo số lượng khách du lịch đến Gia Lai trong tương lai giúp nhà đầu tư xác định công suất phù hợp cho dự án, đảm bảo tận dụng tối đa tiềm năng hiện có Việc lựa chọn công suất phù hợp giúp tránh tình trạng dư thừa sản phẩm hoặc thiếu hụt cung, từ đó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư Tầm quan trọng của việc dự báo chính xác này chính là yếu tố quyết định công suất của dự án, phù hợp với nhu cầu thị trường và cơ hội phát triển bền vững tại Gia Lai.
Nguồn vốn đầu tư đóng vai trò then chốt trong thành công của dự án, yêu cầu nhà đầu tư phải tính toán kỹ lưỡng để lựa chọn công suất phù hợp với khả năng tài chính hiện có Việc xác định nguồn vốn phù hợp còn phải đảm bảo hài hòa với các yếu tố thị trường khác, nhằm đảm bảo quá trình triển khai dự án thuận lợi và đạt hiệu quả cao nhất.
- Năng lực tổ chức và điều hành của nhà quản lý
- Các điều kiện về hạ tầng, trang thiết bị và khả năng phục vụ của khách sạn
3.6.2 Lựa chọn công suất dự án
- Theo thống kê của tổng cục du lịch Việt Nam, trong năm 2013, công suất phòng bình quân của các khách sạn trên cả nước đạt 58%
Dựa trên quy mô, vị trí và chất lượng dịch vụ của dự án, nhà đầu tư hy vọng dự án sẽ đi vào hoạt động với công suất cao Tuy nhiên, do là dự án mới, những năm đầu kinh doanh chắc chắn gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu và uy tín của khách sạn chưa được nhiều khách hàng biết đến.
Dựa vào tình hình hoạt động của các khách sạn tại tỉnh Gia Lai và các phân tích liên quan, chủ đầu tư quyết định bắt đầu dự án với công suất 40% trong năm đầu tiên Sau đó, công suất sẽ tăng đều đặn mỗi năm 5% cho đến khi đạt mức ổn định là 65% Chính sách này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của dự án trong giai đoạn khởi đầu và phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực.
Giá phòng và các dịch vụ dự kiến
Dự án bao gồm hai khối chính là khối khách sạn và khối dịch vụ, trong đó khối khách sạn được xác định là nguồn doanh thu chính và được tính dựa trên công suất hoạt động hàng năm Doanh thu từ khối dịch vụ dựa trên tỷ lệ phần trăm ước tính của doanh thu thuần từ khối khách sạn, giúp đảm bảo dự án có sự cân đối và tối ưu hóa lợi nhuận.
Dựa trên mức giá trung bình của các khách sạn cùng sao, chúng tôi đã xây dựng bảng giá thuê phòng phù hợp với thị trường Đồng thời, dự kiến tỷ lệ doanh thu từ các dịch vụ đi kèm sẽ đóng góp đáng kể vào lợi nhuận tổng thể của khách sạn Các chiến lược định giá này giúp tối ưu hóa doanh thu và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Bảng 3.1: Giá thuê phòng và doanh thu dự kiến các dịch vụ (ĐVT: 1000 đồng)
STT Loại phòng ĐVT Số lượng Đơn giá
Doanh thu ngày/đêm USD VNĐ
3 Doanh thu khác % 8% (DT KS+DT NH) Đối với dịch vụ khác như giặt là, điện thoại thì ta tính sẵn trong giá doanh thu lưu trú
CẦU CÁC YẾU TỐ ĐẦU VÀO CỦA DỰ ÁN
Nhu c ầu nguyên, nhiên, vật liệu cho dự án
Nguyên nhiên, vật liệu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh dịch vụ khách sạn Để đảm bảo chất lượng phục vụ tốt nhất, việc xây dựng kế hoạch cung cấp nguyên liệu đầy đủ, kịp thời và đạt tiêu chuẩn, quy cách chất lượng là yếu tố thiết yếu.
Các nhu cầu đầu vào bao gồm các nhu cầu chủ yếu:
- Nhu cầu về lương thực thực phẩm
- Nhu cầu về rượu, bia và các nước giải khát
4.1.1 Nhu cầu về nước a Nước sẽ được sử dụng trong các mục đích sau:
- Nước sinh hoạt của khách, quản lý và nhân viên
- Nước cho dịch vụ bán hàng (phục vụ ăn uống)
- Nước cho cứu hỏa b Giải pháp cung cấp:
Nguồn nước được cung cấp từ nhà máy nước Pleiku – Gia lai Nhìn chung nguồn nước này là ổn định và có chất lượng tốt
Trên nóc nhà có bố trí hai bể nước để chứa nước cho sinh hoạt hằng ngày
4.1.2 Nhu cầu về điện a Điện sẽ được sử dụng trong các mục đích:
- Điện chiếu sáng( phục vụ cho sinh hoạt)
- Điện máy bơm b Giải pháp cung cấp:
Nguồn điện được cung cấp từ nhà máy thủy điện Ialy Đảm bảo đủ để cung cấp cho toàn bộ nhu cầu sử dụng điện của khách sạn
Trong trường hợp mất điện, nguồn điện thay thế được chuẩn bị bằng máy phát điện để đảm bảo duy trì hoạt động Nhu cầu về lương thực thực phẩm cũng được xác định rõ ràng, đồng thời dự án đã đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm cung cấp đầy đủ và liên tục các mặt hàng chính như thực phẩm thiết yếu để bảo đảm an toàn và sức khỏe cho cộng đồng.
- Nhà hàng bao gồm các món ăn:
+ Cá + Rau tươi, hoa quả các loại + Kem, bánh ngọt, bánh mì
+ Các loại đồ uống: Bia, rượu, nước ngọt + Và các sản phẩm khác b Yêu cầu đáp ứng + Bánh mì sẽ mua từng ngày với các thức ăn khác
+ Rượu, bia và đồ ăn tây sẽ nhập tuần 1 lân
+ Có thể thay thế hàng nhập ngoài bằng hàng nội đia, nếu chất lượng đáp ứng được yêu cầu
+ Thịt, cá, các loại bình thường, rau xanh, hoa quả là các loại khó bảo quản và dễ mua nên sẽ mua hàng ngày để đảm bảo chất lượng
+ Các loại đặc sản rừng và biển thì mua ở nơi xa và khó thu mua Vì vậy phải đặt hàng ở những nơi tín nhiệm 3-4 ngày nhập 1 lần
Các hàng hóa cần đặt mua qua thư tín hoặc điện thoại để đảm bảo nước cung cấp vận chuyển tận nơi Trong trường hợp nguồn hàng gặp sự cố do thời tiết, thiên tai hoặc ùn tắc giao thông, khách sạn phải thông báo ngay cho đơn vị thu mua để chuẩn bị phương án thu mua từ các vùng khác hoặc nguồn cung khác, đảm bảo quá trình cung ứng không bị gián đoạn.
ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG VÀ KẾ HOẠCH SAN LẤP MĂT BẰNG
Giới thiệu địa điểm xây dựng
5.1.1 Tiêu chí lựa chọn địa điểm:
Lựa chọn địa điểm là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của khách sạn, góp phần nâng cao doanh thu và mức độ cạnh tranh Địa điểm phù hợp cần đảm bảo thuận tiện cho khách hàng, gần các trung tâm công cộng, điểm du lịch nổi bật và dễ tiếp cận bằng các phương tiện giao thông Việc lựa chọn vị trí chiến lược còn giúp khách sạn thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Vị trí địa lý thuận lợi, địa hình, địa thế, phù hợp với hoạt động kinh doanh của dự án
- Diện tích khu đất phải rộng, đáp ứng được quy mô xây dựng, cảnh quan xung quanh cho công trình và có thể mở rộng trong tương lai
- Hệ thống giao thông phải đầy đủ đảm bảo điều kiện đi lại cho du khách
- Điều kiện tự nhiên phải ôn hòa và dễ chịu
- Tình hình ổn định an ninh trật tự phải được đảm bảo, ổn định, đem lại sự an toàn cho du khách khi đến lưu trú
Dự án được xây dựng trên khu đất rộng 4.200 m² tại số 1 đường Cách Mạng Tháng 8, TP Pleiku, tỉnh Gia Lai Khu đất này là khu đất trống thuộc sở hữu của Ủy ban Nhân dân tỉnh Gia Lai, đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện cho việc triển khai dự án Vị trí đắc địa tại trung tâm thành phố giúp dự án dễ dàng tiếp cận và phát triển các tiện ích phù hợp với nhu cầu cộng đồng.
Hình 5.1: Vị trí khu đất xây dựng dự án
Vị trí khu đất: Số 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 – PleiKu – Gia Lai
- Phía Nam: Đường Phạm Văn Đồng
- Phía Đông: Đường Cách Mạng Tháng 8
- Phía Tây: Khu công nghiệp
- Phía Bắc: Khu dân cư
Phân tích địa điểm xây dựng
Dự án tọa lạc tại TP Pleiku, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của tỉnh Gia Lai Vị trí đắc địa này nằm gần các khu du lịch nổi tiếng và các khu di tích lịch sử của tỉnh, góp phần thúc đẩy phát triển du lịch và thu hút đầu tư vào khu vực.
Khu đất dự án là một khu đất trống, bằng phẳng và thoáng mát, với cốt nền cao phù hợp cho xây dựng Nơi đây tập trung nhiều khu dân cư cũng như các địa điểm du lịch hấp dẫn, thu hút sự chú ý của khách hàng.
Pleiku nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, với đặc trưng rõ ràng của hai mùa rõ rệt trong năm: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 Nhiệt độ trung bình hàng năm tại thành phố là từ 21ºC đến 25ºC, tạo nên khí hậu dễ chịu phù hợp để tham quan và sinh sống.
5.2.3 Điều kiện địa chất Khu vực xây dựng có nền đất được cấu tạo bởi 6 lớp đất chính như sau:
- Lớp đất số 1: Cát đắp mịn lẫn bột, dày 1,2m
- Lớp đất số 2: Đất sét lẫn bột màu xám, trạng thái mềm, dày khoảng 1.5m
- Lớp đất số 3: Đất sét hữu cơ xám đen, trạng thái rất mềm, dày 1.8m
- Lớp đất số 4: Đất sét pha cát vàng, trạng thái cứng, dày 5m
- Lớp đất số 5: Cát mịn trạng thái chặt, dày khoảng 7m
- Lớp đất số 6: Cát mịn có bột, trạng thái rất chặt, dày khoảng 20m
Khu vực có địa chất đồng đều, phù hợp với việc xây dựng nhà cao tầng
5.2.4 Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật
Dự án Thuận tọa lạc trên trục đường chính gần sân bay Pleiku, mang lại lợi ích vượt trội về kết nối giao thông cả đường bộ lẫn đường hàng không Đường sá quanh khu vực đã được quy hoạch phù hợp với cảnh quan và tổng thể quy hoạch phát triển của thành phố, đảm bảo sự thuận tiện và tiện nghi cho cư dân và doanh nghiệp.
Khu vực dự án nằm trong phạm vi có sẵn hệ thống lưới điện quốc gia trải dài qua các tuyến đường chính, điều này giúp việc kéo điện về chân công trình trở nên thuận tiện, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Khu vực dự án được tích hợp sẵn tuyến đường ống cấp và thoát nước qua các trục đường chính, giúp việc đấu nối hệ thống cấp thoát nước của công trình với hệ thống khu vực trở nên rất thuận tiện Điều này đảm bảo sự kết nối liên tục, an toàn và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động của dự án và giảm thiểu chi phí xây dựng.
- Các dịch vụ bưu chính viễn thông, vận tải, ngân hàng, bảo hiểm, y tế, giáo dục, ở thành phố đầy đủ và được phổ biến rộng rãi.
Phân tích lợi ích, ảnh hưởng xã hội
Dự án khách sạn Hải Đăng được xác định phù hợp với chủ trương phát triển du lịch của thành phố Pleiku, nhằm đáp ứng nhu cầu lưu trú của khách du lịch tại Pleiku và Gia Lai, góp phần thúc đẩy nguồn thu ngân sách địa phương Việc xây dựng khách sạn không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch mà còn góp phần chỉnh trang đô thị và tạo diện mạo mới cho thành phố Pleiku, thu hút nhiều hơn khách tham quan và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Trong quá trình xây dựng công trình và khi đưa công trình vào sử dụng sẽ thu hút bộ phận lao động.
Kế ho ạch san lấp mặt bằng
San lấp mặt bằng là công việc thi công san phẳng nền đất cho các công trình xây dựng hoặc diện tích quy hoạch, nhằm điều chỉnh địa hình tự nhiên có độ cao thấp khác nhau Quá trình này bao gồm đào đất từ các điểm cao nhất, vận chuyển đến các vùng thấp hơn và đắp đất để tạo ra mặt bằng phẳng theo thiết kế ban đầu Mục tiêu của việc san phẳng là đảm bảo mặt đất có độ dốc thoát nước phù hợp, giúp công trình ổn định và dễ dàng thi công Các công tác chính trong san lấp mặt bằng gồm đào đất, vận chuyển đất và đắp đất để đạt được mặt bằng hoàn chỉnh, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Trong công tác san đất, đất thi công chủ yếu được lấy từ ngay trong phạm vi công trường, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển Lượng đất thừa hoặc thiếu thường được xử lý bằng cách liên hệ với các nguồn bên ngoài, nhưng thường chỉ chiếm phần nhỏ hoặc không đáng kể, đặc biệt trong các phương pháp san cân bằng đào đắp nhằm đảm bảo cân đối khối lượng đất.
5.4.1 Phương pháp san lấp Xác định khối lượng đất cần công tác bên trong mặt bằng quy hoạch và xác định từng phần khối lượng của đất đào hoặc đắp
Các khối lượng đất đắp và đào được phân thành hai loại: khối lượng ta-luy đào và khối lượng ta-luy đắp, trong đó đất của hai loại này được bù trừ lẫn nhau Quá trình xác định khối lượng đất công tác bao gồm lấy đất từ mái taluy đào để đắp sang mái taluy đắp, giúp mặt bằng thiết kế san bằng, đồng thời khối lượng đào đắp và ranh giới đào đắp sẽ thay đổi theo quá trình này Quá trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần để đạt được sự cân bằng giữa đào và đắp, đảm bảo tính chính xác của khối lượng đất công tác Khối lượng đất được tính toán dựa trên kẹp giữa mặt đất tự nhiên và mặt đất thiết kế sau san để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong thiết kế và chuẩn bị thi công.
5.4.2 Thiết bị máy móc yêu cầu Căn cứ vào trình độ tiến bộ kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật và giá cả mà lựa chọn máy móc thiết bị thích hợp
Công việc thi công đường dẫn vào khu vực san nền được triển khai thi công bằng cơ giới Các bước thi công như sau:
- Định vị vị trí thi công bằng máy toàn đạc điện tử
Trong quá trình thi công, lớp hữu cơ dày trung bình 20cm được đào bỏ bằng máy ủi, sau đó gom lại thành đống để dễ dàng vận chuyển Tiếp theo, máy xúc đất được sử dụng để xúc đất lên phương tiện vận chuyển và chở ra bãi thải đảm bảo đúng quy trình Việc nghiệm thu lớp đất bóc hữu cơ là bước quan trọng để đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và tiến độ dự án.
Đắp đất nền đường dẫn theo từng lớp trung bình 30cm, đảm bảo độ chặt và phù hợp với thiết kế dự án Để đảm bảo độ nén chặt của đất, tiến hành lu lèn toàn bộ mặt đất sau mỗi lớp bằng công cụ chuyên dụng gồm ô tô vận chuyển, ủi, lu rung và xe tưới nước Quá trình thi công đúng kỹ thuật giúp đạt độ cao thiết kế và tối ưu độ bền của nền đường, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.
Công tác xác định vị trí thi công trên thực địa được thực hiện bằng máy toàn đạc điện tử kết hợp với thước thép để đảm bảo độ chính xác cao Quá trình này giúp định vị chính xác các điểm thi công trên nền hiện trạng Ngoài ra, việc đóng cọc tre xuống nền để đánh dấu các vị trí đã xác định là bước quan trọng nhằm duy trì độ chính xác trong suốt quá trình thi công.
- Sử dung máy ủi 110CV tiến hành đào bỏ lớp đất hữu cơ đổ thành đống Đất hữu cơ được đào bỏ hết khỏi phạm vi nền đường
Trong quá trình thi công, nếu nước mặt dâng cao, cần tiến hành bơm hút để loại bỏ nước ra khỏi khu vực thi công, đảm bảo công trình diễn ra thuận lợi Các đống đất hữu cơ sau đó được máy xúc xúc lên phương tiện vận chuyển và chở đến bãi thải đúng quy định Việc kiểm soát nước mặt và xử lý đất thải đúng cách góp phần nâng cao hiệu quả thi công và bảo vệ môi trường.
-Tiến hành nghiệm thu bóc lớp đất hữu cơ
- Đất đắp được vận chuyển đổ thành đống bằng ô tô tự đổ
- Tiến hành lu đầm lớp cát đắp đạt độ chặt
- Trong quá trình thi công thợ vận hành, thợ sửa chữa phải kiểm tra và bảo dưỡng những vị trí quan trọng
Trong quá trình thi công, nếu máy móc và thiết bị gặp phải các hiện tượng bất thường, cần phải dừng ngay lập tức để kiểm tra kỹ lưỡng Việc đảm bảo an toàn trong quá trình thi công là yếu tố quan trọng hàng đầu, giúp ngăn chặn các rủi ro và đảm bảo tiến độ dự án Chỉ khi đã xác định rõ nguyên nhân và khắc phục sự cố, công trình mới được tiếp tục thi công một cách an toàn và hiệu quả.
Để bảo đảm an toàn tại các khu vực thi công, cần lắp đặt biển báo cảnh báo, biển cấm và hàng rào rào chắn tại những khu vực nguy hiểm Các biển báo công trường đang thi công và biển giảm tốc độ giúp người tham gia giao thông nhận biết rõ tình hình và hạn chế rủi ro tai nạn Việc kiểm soát an toàn bằng các biển báo này là yếu tố quan trọng để bảo vệ tính mạng và tài sản của mọi người và đảm bảo hoạt động thi công diễn ra suôn sẻ, an toàn.