Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Trẻ em, đặc biệt là những trẻ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn như trẻ mồ côi, đang nhận được sự quan tâm nghiên cứu từ nhiều ngành khoa học và tổ chức xã hội Các cơ quan như Ủy ban dân số, Gia đình và trẻ em, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội cùng các tổ chức quốc tế tại Việt Nam đã tập trung nghiên cứu và phát triển các chương trình hỗ trợ Các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và giúp đỡ trẻ em trong các hoàn cảnh đặc biệt này.
Trong công tác xã hội dành cho trẻ mồ côi, phương pháp tiếp cận tập trung vào việc vận dụng lý thuyết và kỹ năng nghề nghiệp để cải thiện điều kiện sống và học tập cho thân chủ Thay vì phát triển hệ thống lý luận khoa học, đề tài nhấn mạnh vào việc áp dụng các kỹ năng thực tiễn nhằm hỗ trợ trẻ mồ côi vượt qua khó khăn Việc này giúp nâng cao hiệu quả của công tác xã hội cá nhân, đảm bảo trẻ nhận được sự chăm sóc toàn diện.
Nghiên cứu tập trung vào việc vận dụng phương pháp công tác xã hội trong quá trình nghiên cứu và thực hành nhằm mở rộng kiến thức lý luận về cách áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả Việc này giúp nâng cao khả năng thực tiễn của công tác xã hội, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để các chuyên gia có thể áp dụng phù hợp trong các tình huống thực tế Qua đó, đảm bảo việc ứng dụng phương pháp công tác xã hội ngày càng trở nên rõ ràng, chính xác hơn, góp phần nâng cao hiệu quả hỗ trợ cộng đồng và khách hàng.
Ý nghĩa thực tiễn
Sau khi thu thập thông tin liên quan đến thân chủ, chúng tôi xác định các khó khăn về cá nhân, gia đình và môi trường sống của họ để hiểu rõ các nhu cầu và mong muốn của trẻ em mồ côi nói chung, cũng như của thân chủ nói riêng Điều này giúp chúng tôi đưa ra những biện pháp hỗ trợ kịp thời, phù hợp nhằm đáp ứng đúng nhu cầu của thân chủ và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.
Nghiên cứu nhằm xây dựng mô hình can thiệp phù hợp với nhu cầu của trẻ em mồ côi, giúp hỗ trợ các đối tượng này một cách hiệu quả Thực hiện thành công mô hình sẽ mang lại giá trị thiết thực, góp phần giúp trẻ em mồ côi hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống về kinh tế và gia đình Nghiên cứu đề tài này không chỉ ứng dụng vào thực tiễn mà còn giúp tích lũy kinh nghiệm để phát triển các dự án hỗ trợ trẻ em mồ côi trong tương lai.
Đối tƣợng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu
- Thân chủ:em Nguyễn Hương Trà Sinh năm 2004 Ở xóm Trần Phú, xã Cẩm Duệ, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh -Ngoài ra còn có: Gia đình và người thân
Làng xóm và những người liên quan
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận
Nghiên cứu dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhấn mạnh tính khách quan, toàn diện và lịch sử cụ thể của các yếu tố trong xã hội Quá trình nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, nhằm làm rõ cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau trong sự phát triển của xã hội.
Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, mọi sự kiện và hiện tượng xã hội đều trải qua quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong, phản ánh sự biến đổi của các giai đoạn lịch sử Mỗi giai đoạn lịch sử mang những đặc điểm riêng, tạo nên các biến đổi xã hội khác nhau Khi nghiên cứu các vấn đề xã hội, việc áp dụng chủ nghĩa duy vật lịch sử đòi hỏi đặt các hiện tượng này trong bối cảnh lịch sử cụ thể, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội nơi chúng nảy sinh và tồn tại.
Dựa trên chủ nghĩa duy vật lịch sử, việc nghiên cứu và hiểu rõ về trẻ em mồ côi cần đặt trong bối cảnh kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa của địa phương cũng như tình hình chung của cả nước Điều này giúp mô tả và nhận diện chính xác thực trạng, nhu cầu và mong muốn của các trẻ em mồ côi.
Chúng tôi sử dụng chủ nghĩa duy vật lịch sử cùng với chủ nghĩa duy vật biện chứng để phân tích các vấn đề xã hội, xem xét các sự kiện trong mối quan hệ tương tác với các hiện tượng xã hội khác Phương pháp luận duy vật biện chứng giúp đánh giá các tác động và mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội, từ đó đưa ra phương pháp giải quyết phù hợp Trong quá trình áp dụng, chúng tôi chú trọng đến việc xem xét và đánh giá tình hình của thân chủ tại một thời điểm và không gian cụ thể, đồng thời cân nhắc các nhu cầu thiết thực cùng điều kiện hạn chế để cung cấp hỗ trợ hiệu quả cho trẻ em mồ côi tại xã Cẩm Duệ, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh.
Nhân viên công tác xã hội đã vận dụng quan điểm về mối quan hệ giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để nghiên cứu, nhằm hiểu rõ các quy luật phát triển xã hội và tác động của chúng đến con người Việc áp dụng hai hệ tư tưởng này giúp họ phân tích những biến đổi xã hội một cách toàn diện, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để hỗ trợ cộng đồng Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh tính quy luật của sự phát triển liên tục và sự đối lập trong các hiện tượng xã hội, trong khi chủ nghĩa duy vật lịch sử tập trung vào quá trình lịch sử hình thành và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội Kết hợp hai quan điểm này tạo nền tảng vững chắc cho nhân viên CTXH trong việc nghiên cứu, phân tích và giải quyết các vấn đề của xã hội một cách khoa học và có hệ thống.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng dựa trên nguyên lý thế giới quan của chủ nghĩa Mác-Lênin để giải thích các hiện tượng và quá trình xã hội trong mối quan hệ qua lại, động thái và sự biến đổi không ngừng của xã hội Nó nhấn mạnh rằng xã hội luôn vận động và phát triển thông qua các mâu thuẫn nội tại, góp phần nâng cao hiểu biết về cuộc sống xã hội Áp dụng các nguyên lý này vào nghiên cứu xã hội và các hình thức xã hội giúp nhận diện rõ nét các quy luật vận động và phát triển của xã hội.
Vai trò của nhà xã hội học trong việc giải quyết vấn đề của thân chủ là trẻ em mồ côi cần được xem xét trong mối quan hệ với các yếu tố chủ quan và khách quan như môi trường xã hội, hoàn cảnh gia đình, môi trường sống hiện tại, cũng như các nhu cầu và nguyện vọng của trẻ em mồ côi.
Phương pháp nghiên cứu
6.2.1 Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu
Trong quá trình nghiên cứu, nhân viên CTXH đã tham khảo và sử dụng các tài liệu từ các báo cáo tổng kết hàng năm để đánh giá toàn diện các mặt hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả công tác và đảm bảo phát triển bền vững của các chương trình xã hội.
Uỷ ban xã Cẩm Duệ
Các báo cáo đánh giá kết quả thực hiện chương trình chăm sóc, bảo vệ và giáo dục trẻ mồ côi tại xã Cẩm Duệ cho thấy những thành quả tích cực trong công tác hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Các công ước về quyền trẻ em cùng với các quy định pháp luật về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách phù hợp Ngoài ra, các văn bản quy phạm của Đảng và Nhà nước về công tác chăm sóc, giáo dục trẻ em có hoàn cảnh khó khăn đã tăng cường hệ thống hỗ trợ, đảm bảo quyền lợi cho trẻ mồ côi một cách toàn diện.
Để hiểu rõ thực trạng đời sống và học tập của trẻ em mồ côi trên địa bàn xã Cẩm Duệ, cần phân tích công tác triển khai các chính sách xã hội dành cho đối tượng này Việc xác định những khó khăn, rào cản trong việc thực thi các chính sách xã hội giúp nâng cao hiệu quả hỗ trợ trẻ mồ côi, đảm bảo quyền lợi và phát triển toàn diện cho trẻ em thiệt thòi tại địa phương.
Trong quá trình phân tích tài liệu, việc tách biệt rõ ràng mô tả các sự kiện khỏi ý kiến nhận xét, đánh giá về các sự kiện đó là vô cùng quan trọng Đồng thời, cần xác định rõ mục đích tạo ra tài liệu để phục vụ cho việc đánh giá chính xác giá trị nhận thức của nó Đây là bước nền tảng để đánh giá tài liệu hiệu quả và xác định đúng vai trò của nó như một nguồn thông tin tin cậy.
6.2.2 Phương pháp phỏng vấn sâu
Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu để thu thập thông tin chính xác về vấn đề của thân chủ, giúp hiểu rõ các khó khăn hiện tại của họ Dựa trên dữ liệu thu thập được, chúng tôi đề xuất tiến trình giải quyết phù hợp nhằm hỗ trợ thân chủ vượt qua những thử thách và khó khăn gặp phải Phương pháp này đảm bảo phân tích sâu sắc và chính xác, từ đó giúp xây dựng giải pháp tối ưu cho khách hàng.
Trong đề tài này chúng tôi tiến hành phỏng vấn với những đối tƣợng sau:
Trong quá trình phỏng vấn cán bộ quản lý địa phương cũng như cán bộ về trẻ em, chúng tôi thu thập thông tin về lịch sử hình thành, tình hình phát triển về kinh tế, chính trị, văn hóa của Ủy ban nhân dân xã, cùng các chính sách hỗ trợ, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ mồ côi hiện nay Các cuộc phỏng vấn giúp hiểu rõ các khó khăn, thuận lợi, hạn chế trong hoạt động hỗ trợ trẻ mồ côi tại địa phương Đồng thời, chúng tôi cũng tập trung tìm hiểu các chính sách hỗ trợ dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, nhằm thu thập thông tin bổ sung về thân chủ, làm cơ sở cho quá trình can thiệp hiệu quả.
6.2.3 Phương pháp thực hành: phương pháp quan sát Đây là phương pháp được sinh viên sử dụng nhiều trong quá trình nghiên cứu, đặc biệt là kết hợp trong quá trình vãng gia
Trong quá trình thu thập thông tin và giải quyết vấn đề, chúng tôi cần sử dụng phương pháp quan sát để đạt được kết quả nghiên cứu cao Mục đích của quan sát là thu thập và kiểm chứng các thông tin cơ bản về hoàn cảnh kinh tế gia đình, thái độ và hành vi của nhóm đối tượng cũng như những người thân và môi trường xung quanh.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã sử dụng phương pháp quan sát để thu thập thông tin từ thân chủ, người thân, cơ quan chức năng, và các cán bộ thôn, qua đó đánh giá thái độ và hành vi của thân chủ trong giao tiếp và tiếp xúc hàng ngày Phương pháp quan sát được áp dụng trong mọi hoàn cảnh, từ quá trình phỏng vấn sâu đến công việc chung với thân chủ và người nuôi dưỡng, giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về mối quan hệ, thái độ và hành vi của các bên liên quan Việc quan sát thái độ của thân chủ và những người xung quanh giúp chúng tôi nắm bắt tình hình thực tế, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp để hỗ trợ và giải quyết các vấn đề của thân chủ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
6.2.4 Phương pháp thực hành: công tác xã hội với cá nhân
Quá trình tư vấn xã hội cá nhân là một chuỗi các hoạt động tương tác giữa nhân viên xã hội và thân chủ nhằm giải quyết vấn đề một cách hiệu quả Trong quá trình này, nhân viên xã hội sử dụng các quan điểm, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của mình để giúp đối tượng nhận thức rõ vấn đề của bản thân Đồng thời, họ khuyến khích thân chủ thể hiện tâm tư, nhu cầu, phát huy tiềm năng và tích cực tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cho đối tượng, giúp họ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng.
Tiến trình Công tác Xã hội cá nhân gồm các bước do nhân viên xã hội và thân chủ thực hiện nhằm giải quyết vấn đề gặp phải Quá trình này diễn ra theo thứ tự logic nhưng có thể kéo dài hoặc xen kẽ các hoạt động như thu thập dữ liệu, thẩm định, và định giá Các bước trong tiến trình này giúp đảm bảo quá trình hỗ trợ diễn ra hiệu quả và phù hợp với từng tình huống cụ thể.
Tiến trình CTXH cá nhân gồm có 6 bước đó là:
Bước 1: Tiếp nhận thân chủ Bước 2: Thu thập thông tin Bước 3: Đánh giá và xác định vấn đề Bước 4: Lập kế hoạch giúp đỡ
Bước 5: Thực hiện kế hoạch Bước 6: Lượng giá và kết thúc
PPCTXHCN là một trong ba phương pháp hỗ trợ hướng đến các cá nhân và gia đình có vấn đề, đặc biệt phù hợp trong công tác vận dụng vào các đối tượng cần giúp đỡ Trong nghiên cứu, NVCTXH đã sử dụng tiếp cận tâm lý xã hội để làm rõ yếu tố tâm lý của trẻ mồ côi và hoàn cảnh xã hội mà các em đang sống, nhận thấy các em thường có tâm lý mặc cảm, tự ti và ngại tiếp xúc xã hội do thiếu tình yêu thương từ gia đình Những khó khăn trong cuộc sống và học tập khiến các em rất cần sự hỗ trợ cộng đồng Để đạt hiệu quả, NVCTXH đã vận dụng các kỹ năng giao tiếp, kỹ năng vãng gia và kỹ năng quan sát để thu thập thông tin chi tiết, từ đó đề ra quy trình can thiệp phù hợp với nhu cầu của thân chủ.
Giả thuyết nghiên cứu
Trẻ mồ côi tại xã Cẩm Duệ, huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh đang gặp nhiều khó khăn và thiệt thòi trong cuộc sống Các em đối mặt với nhiều trở ngại trong điều kiện học tập, thiếu thốn về cơ sở vật chất và hỗ trợ cần thiết Sự giúp đỡ từ chính quyền địa phương và nhà trường là rất cần thiết để nâng cao trải nghiệm học tập và tạo điều kiện tốt hơn cho các em trẻ mồ côi này.
Phương pháp công tác xã hội cá nhân tập trung vào việc hiểu rõ nhu cầu và nguyện vọng của trẻ mồ côi Dựa trên đó, lập kế hoạch trợ giúp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho các em Mục tiêu chính là cải thiện điều kiện học tập và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ mồ côi.
Bố cục của đề tài
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của công tác xã hội, thiết lập nền tảng cho việc hỗ trợ trẻ mồ côi Chương 2 mô tả tiến trình công tác xã hội cá nhân nhằm nâng cao điều kiện sống và học tập cho trẻ mồ côi tại xã Cẩm Duệ, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của các em.
NỘI DUNG
1.1 Cơ sở lý luận của đề tài
1.1.1.Các quan điểm và chính sách của Đảng, Nhà nước về chăm sóc, giáo dục cho trẻ mồ côi có hoàn cảnh khó khăn
Bác Hồ đã nhấn mạnh rằng "Thiếu niên nhi đồng là người chủ tương lai của đất nước", nhấn mạnh vai trò quan trọng của thế hệ trẻ đối với tương lai quốc gia Do đó, việc chăm sóc và giáo dục tốt các cháu là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân nhằm xây dựng một thế hệ trẻ khỏe mạnh, có tri thức, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước Việc đầu tư đúng mức vào giáo dục và chăm sóc thiếu niên nhi đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo tương lai bền vững của đất nước Việt Nam.
Bác chỉ thị " Vì tương lai con em ta, mọi người, mọi ngành phải có quyết tâm chăm sóc và giáo dục các cháu bé cho tốt"
Quan điểm của Bác Hồ đã có ý nghĩa chiến lƣợc chỉ đạo xuyên suốt quá trình phát triển xã hội Việt Nam
Tại Đại hội toàn quốc lần thứ X của Đảng cộng sản Việt Nam nêu rõ :
Phong trào toàn xã hội chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em cần được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm tạo điều kiện cho trẻ sống trong môi trường an toàn và lành mạnh Việc này giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và đạo đức, đồng thời giảm nhanh tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng và nâng cao chất lượng đời sống của trẻ em Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận của đề tài
1.1.1.Các quan điểm và chính sách của Đảng, Nhà nước về chăm sóc, giáo dục cho trẻ mồ côi có hoàn cảnh khó khăn
Bác Hồ nhấn mạnh rằng thiếu niên nhi đồng là những chủ nhân tương lai của đất nước, do đó, việc chăm sóc và giáo dục các cháu là trách nhiệm của toàn Đảng và toàn dân Đây là một nhiệm vụ luôn được đặt lên hàng đầu để phát huy tiềm năng và xây dựng thế hệ trẻ vững mạnh cho tương lai đất nước.
Bác chỉ thị " Vì tương lai con em ta, mọi người, mọi ngành phải có quyết tâm chăm sóc và giáo dục các cháu bé cho tốt"
Quan điểm của Bác Hồ đã có ý nghĩa chiến lƣợc chỉ đạo xuyên suốt quá trình phát triển xã hội Việt Nam
Tại Đại hội toàn quốc lần thứ X của Đảng cộng sản Việt Nam nêu rõ :
Thúc đẩy phong trào toàn xã hội chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em nhằm tạo điều kiện cho trẻ sống trong môi trường an toàn, lành mạnh Mục tiêu là phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và đạo đức của trẻ, đồng thời giảm nhanh tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng.
Những quan điểm, đường lối của Đảng ta đã được thể chế hóa bằng hiến pháp và pháp luật của nhà nước
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 khẳng định rằng "Trẻ em được gia đình, nhà nước và xã hội bảo vệ, chăm sóc và giáo dục" (điều 65), đồng thời nhấn mạnh rằng "Trẻ em mồ côi không nơi nương tựa được nhà nước và xã hội giúp đỡ" (điều 67) Các quy định này thể hiện cam kết của nhà nước trong việc bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ em, đặc biệt là các trẻ mồ côi đang cần sự chăm sóc và hỗ trợ từ cộng đồng.
Ngoài Hiến pháp, hệ thống pháp luật đã được ban hành nhằm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, như Luật Hôn nhân gia đình, Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân, Luật Giáo dục và Luật Lao động Các văn bản pháp luật này khẳng định sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, đặc biệt là trẻ mồ côi, là trách nhiệm của toàn xã hội; đồng thời xác định quyền cơ bản của trẻ như quyền được bảo vệ, chăm sóc, học tập, vui chơi và giải trí Đảng và Nhà nước nhấn mạnh vai trò của trẻ em trong công cuộc xây dựng, phát triển đất nước, coi trẻ em là tương lai của quốc gia, là sự kế thừa của sự nghiệp phát triển và bảo vệ Tổ quốc Trẻ em được bảo vệ bất kể giới tính, nguồn gốc, dân tộc, tôn giáo, thành phần xã hội hay quan điểm của cha mẹ hoặc người nuôi dưỡng, theo quy định tại Điều 2, Chương 1, Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.
Trẻ em mồ côi là hiện tượng xã hội đặc biệt, diễn ra không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới Theo số liệu của Cục Bảo vệ Chăm sóc Trẻ em Bộ Lao động Thương binh & Xã hội, tính đến ngày 16/01/2010, cả nước có khoảng 85.193 trẻ em mồ côi không nơi nương tựa, phản ánh rõ nét về tình hình và mức độ ảnh hưởng của vấn đề này tại Việt Nam.
Sau khi hòa bình được lập lại, Đảng và Nhà nước ta không ngừng ban hành các chính sách phát triển kinh tế và ổn định xã hội phù hợp với thực tiễn đất nước Trong đó, các chính sách chiến lược về trẻ em mồ côi luôn được quan tâm và hoàn thiện nhằm mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho các em Nhà nước thực hiện nhiều biện pháp tích cực để hỗ trợ người già, trẻ mồ côi không nơi nương tựa và người tàn tật, nhằm đảm bảo an sinh xã hội Đối với trẻ mồ côi còn nhỏ, ủy ban hành chính cơ sở vận động người thân, người hiếm con và các tổ chức đoàn thể như thanh niên, phụ nữ, công đoàn nhận nuôi dạy các cháu; đồng thời, theo dõi, giúp đỡ các gia đình nhận chăm sóc trẻ Khi các gia đình gặp khó khăn, nhà nước vận động cộng đồng hoặc đề nghị hợp tác xã hỗ trợ thêm, và trong trường hợp cần thiết, cung cấp trợ cấp để đảm bảo quyền lợi cho trẻ mồ côi.
Các cháu đi học thì đƣợc miễn trả học phí và các khoản đóng góp khác cho nhà trường
Trong bối cảnh đất nước ngày càng đổi mới và phát triển, các chính sách về quyền trẻ em được hoàn thiện hơn nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho trẻ em, đặc biệt là trẻ mồ côi Chính sách của nhà nước tập trung vào việc đảm bảo môi trường sống an toàn, lành mạnh và phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ cho trẻ em Các chương trình và quy định liên quan đến chăm sóc, bảo vệ trẻ em mồ côi được quy định rõ ràng trong nhiều văn bản pháp luật, như Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.
Các quan điểm của Hồ Chí Minh, của Đảng, Hiến pháp và hệ thống pháp luật của nước ta đều nhấn mạnh vai trò của việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em nói chung, đặc biệt là trẻ mồ côi Các quy định này là nền tảng chính trị, pháp lý và khoa học quan trọng để nghiên cứu và phát triển các chính sách liên quan đến trẻ mồ côi Đây là cơ sở vững chắc để thực hiện các đề tài, đề án, luận văn nhằm nâng cao quyền lợi và hỗ trợ trẻ mồ côi trong xã hội.
Các chính sách hỗ trợ cho trẻ em mồ côi hiện nay
* Chính sách hỗ trợ nuôi dưỡng
Các trẻ em mồ côi được nhận trợ cấp hàng tháng, đảm bảo hỗ trợ về vật chất và tinh thần đặc biệt trong các ngày lễ tết, giúp các em vơi bớt gánh nặng Trẻ em mồ côi, bị bỏ rơi sống tại cộng đồng nhận mức trợ cấp từ 120.000 đến 240.000 đồng mỗi tháng, tùy theo đối tượng và hoàn cảnh Chương trình trợ giúp này nhằm thúc đẩy quyền trẻ em và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của các em nhỏ thiệt thòi.
Quyết định số 38/2004/QĐ-TTg ngày 17/03/2004 của Thủ tướng Chính phủ quy định chính sách trợ giúp kinh phí cho gia đình, cá nhân nhận nuôi dưỡng trẻ em mồ côi và trẻ em bị bỏ rơi Chính sách này nhằm tạo điều kiện hỗ trợ các gia đình, cá nhân đảm nhận nhiệm vụ chăm sóc, nuôi dưỡng các em nhỏ không nơi nương tựa, đồng thời thúc đẩy công tác bảo vệ quyền trẻ em Việc thực hiện quyết định này góp phần giảm thiểu số lượng trẻ em mồ côi, trẻ bị bỏ rơi, nâng cao chất lượng cuộc sống cho các em và thể hiện trách nhiệm của xã hội trong việc chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
Quyết định số 65/2005/QĐ-TTg ngày 25/03/2005 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt dựa vào cộng đồng giai đoạn 2005-2010 nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và bảo vệ trẻ em mồ côi cũng như các trẻ em có hoàn cảnh khó khăn Đề án nhằm tạo điều kiện thuận lợi để các trẻ em này được hưởng các dịch vụ hỗ trợ phù hợp, giúp các em phát triển toàn diện về mặt thể chất, tinh thần và học vấn Chính phủ cam kết tập trung vào việc xây dựng các mô hình chăm sóc cộng đồng bền vững, phát huy vai trò của cộng đồng trong việc hỗ trợ trẻ em mồ côi, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hoàn cảnh đặc biệt đến cuộc sống và tương lai của các em.
* Chính sách giáo dục và đào tạo :
Trẻ em mồ côi không chỉ nhận được chế độ trợ cấp hàng tháng mà còn được cấp thẻ bảo hiểm y tế để đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe Ngoài ra, các em đang học văn hóa hoặc học nghề còn được miễn giảm học phí, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập Theo quy định của pháp luật, trẻ em mồ côi còn được cấp sách vở và đồ dùng học tập nhằm hỗ trợ quá trình học tập của các em.
Thông tư liên tịch đã hướng dẫn thực hiện một số điều của nghị định số 49/ 2010/ NĐ – CP
Ngày 14/05/2010, chính phủ ban hành quy định về miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và cơ chế thu, sử dụng học phí đối với các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân từ năm 2010 đến 2015, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và mở rộng quyền tiếp cận học vấn cho học sinh.
Căn cứ vào Nghị định số 32/2008/NĐ-CP ngày 19/03/2008 của Chính phủ, quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo rõ ràng các quyền hạn và nhiệm vụ của Bộ trong hệ thống giáo dục quốc gia.
Căn cứ nghị định số 118/ 2008/ NĐ – CP ngày 27/ 11/ 2008 của Chính phủ quy định chức năng , nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của bộ tài chính
Dựa trên Nghị định số 49/2010/NĐ-CP ngày 14/05/2010 của Chính phủ về miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập, chính sách này áp dụng từ năm học 2010-2011 đến hết năm học 2014-2015 để hỗ trợ các đối tượng học sinh trong hệ thống giáo dục quốc dân Trong đó, các trẻ em mồ côi là đối tượng được hưởng chính sách miễn giảm học phí nhằm đảm bảo quyền lợi học tập cho những em có hoàn cảnh khó khăn.
Cơ sở thực tiễn của đề tài
1.2.1 Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chăm sóc và bảo vệ trẻ em, đặc biệt là trẻ mồ côi, là ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong chiến lược phát triển kinh tế-xã hội và con người Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở châu Á và thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước quốc tế về Quyền trẻ em vào ngày 20/02/1990, thể hiện cam kết bảo vệ quyền lợi của trẻ em Nhà nước đã ban hành Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, cùng các chương trình hành động giai đoạn 1991-2000 và 1999-2002 dành cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, cũng như đề án chăm sóc trẻ mồ côi, trẻ em bỏ rơi, trẻ tàn tật nặng, trẻ em nhiễm chất độc hóa học và HIV/AIDS dựa vào cộng đồng giai đoạn 2005-2010 Đảng và Nhà nước khẳng định trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ trẻ em thuộc về gia đình, nhà trường, xã hội và công dân, không phân biệt giới tính, nguồn gốc, tôn giáo hay thành phần xã hội, tất cả trẻ em đều có quyền được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục theo quy định của pháp luật.
Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em được Quốc hội thông qua ngày 12/08/1991 và có hiệu lực từ ngày 16/08/1991, quy định rõ ràng về quyền, bổn phận của trẻ em cũng như trách nhiệm của gia đình, nhà nước và xã hội trong việc đảm bảo thực hiện các quyền đó Luật gồm 26 điều cụ thể nhằm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em một cách toàn diện Đối với trẻ em mồ côi, pháp luật Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo điều kiện hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của các em, nhằm đảm bảo sự phát triển bình đẳng và an toàn cho trẻ.
+ Tránh mọi hình thức phân biệt đối xử với trẻ em mồ côi, trẻ em bị bỏ rơi đƣợc đăng kí khai sinh
+ Giúp đỡ để các em có điều kiện sống trong tình thương của gia đình, đƣợc chăm sóc và bảo vệ
Về vấn đề thực hiện chính sách cho trẻ em mồ côi tại Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu từ các cơ quan chuyên môn như Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia, Bộ Lao động Thương binh & Xã hội cùng các tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam.
Nghiên cứu "Trẻ em mồ côi và trẻ em lang thang: thực trạng và giải pháp" năm 2007 cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại của trẻ em mồ côi và lang thang Qua đó, đề tài nghiên cứu giúp xác định các vấn đề chính và đề xuất các giải pháp thiết thực để cải thiện cuộc sống của các em Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động hỗ trợ và chăm sóc trẻ em bị thiếu hụt cha mẹ, góp phần giảm số lượng trẻ em mắc kẹt trong hoàn cảnh khó khăn Các kết quả từ nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội có các chiến lược phù hợp để bảo vệ, giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ em mồ côi và lang thang.
Chương trình “Bảo vệ trẻ em” do UNICEF hỗ trợ trực tiếp giúp Chính phủ xây dựng Chiến lược Quốc gia về Bảo vệ trẻ em Mục tiêu của chiến lược là thiết lập một hệ thống bảo vệ trẻ em toàn diện từ năm 2006, đảm bảo an toàn và quyền lợi cho trẻ em Việt Nam.
Năm 2015, chương trình đã được triển khai nhằm tăng cường bộ máy và chiến lược tổng thể về bảo vệ trẻ em Mục tiêu chính của chương trình là thiết lập một hệ thống công lý thân thiện với trẻ em, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của trẻ em được bảo vệ tốt nhất.
Báo cáo "Lạm dụng trẻ em Việt Nam, bước đầu về khái niệm, bản chất và mức độ lạm dụng trẻ em Việt Nam" của tác giả Reina Michaelon, chuyên gia UNICEF của Liên Hợp Quốc, ra mắt vào tháng 6 năm 2003 nhằm làm rõ nhận thức về vấn đề lạm dụng trẻ em tại Việt Nam Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ khái niệm và các dạng thức lạm dụng để thúc đẩy chính sách bảo vệ trẻ em hiệu quả hơn Đồng thời, nó tập trung phân tích mức độ và các yếu tố góp phần dẫn đến lạm dụng trẻ em, từ đó đưa ra các khuyến nghị căn bản nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em Việt Nam Thông qua các số liệu và phân tích, báo cáo cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và các cơ quan chức năng về mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
Bài báo “Nạn lạm dụng trẻ em mồ côi tại các khu du lịch và vùng thảm họa” trên báo An ninh thế giới đã phản ánh thực trạng đáng báo động về việc trẻ em mồ côi, trẻ em lang thang và tình trạng lạm dụng trẻ em, đặc biệt ở các khu vực dễ bị tổn thương Những trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt này thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị xâm hại, bóc lột và thiếu sự chăm sóc phù hợp Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp cấp bách và toàn diện nhằm bảo vệ quyền lợi trẻ em, nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường các hoạt động hỗ trợ, can thiệp kịp thời để giảm thiểu những hậu quả tiêu cực.
Lí luận và thực tiễn” Do nhiều tác giả; Nguyễn Thị Mỹ Dung, Bùi Đoàn
Thanh Thảo, nguyễn Thị Kim Thanh thực hiện tại trường Đại học Luật TP HCM
"Đoàn thanh niên cộng sản HCM với việc chăm sóc, giáo dục trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn" của tác giả Đặng Cảnh Khanh
Trên địa bàn huyện cũng có nhiều đề tài nghiên cứu về trẻ em mồ côi Ông Hoàng Mạnh Lâm trưởng phòng LĐTB và Xã Hội huyện Cẩm Xuyên
- tỉnh Hà Tĩnh với đề tài nghiên cứu “Trẻ em mồ côi tại huyện Cẩm Xuyên - tỉnh Hà Tĩnh - Thực trạng và giải pháp”
Các công trình nghiên cứu đã góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về vấn đề trẻ em mồ côi và thúc đẩy các hoạt động chăm sóc, hỗ trợ phù hợp Những thành tựu đạt được trong lĩnh vực này thể hiện rõ những mặt mạnh, góp phần xây dựng cộng đồng công bằng và bền vững Tuy nhiên, cần khắc phục các hạn chế còn tồn tại để phát triển các mô hình hỗ trợ trẻ em mồ côi hiệu quả hơn trong tương lai Các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chính sách xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho trẻ em mồ côi.
Các đề tài nghiên cứu mang tính chất rộng lớn, bao quát nhiều đối tượng, đòi hỏi phạm vi rộng và phân tích đa chiều Để hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và khó khăn của từng đối tượng cụ thể, chúng tôi đã thực hiện đề tài "Công tác xã hội cá nhân với trẻ em mồ côi nhằm cải thiện điều kiện sống và học tập tại xã Cẩm Duệ, huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh" Nghiên cứu tập trung đi sâu vào nhu cầu thiết yếu của trẻ em mồ côi và hoàn cảnh sống của các em, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để giải quyết các vấn đề của trẻ mồ côi.
1.2.2 Tổng quan về địa bàn nghiên cứu
Xã Cẩm Duệ là một xã đồng bằng nằm về phía Đông Bắc huyện Cẩm Xuyên cách trung tâm huyện lị khoảng 10km, cách bờ biển khoảng 20km
Xã có tọa độ địa lí: Từ 18˚11’10” đến 18˚11’10” độ vĩ Bắc, Từ 18˚18’05” đến 105˚55’06” độ kinh Đông, có ranh giới hành chính chung với các xã:
+ Phía Bắc giáp xã Cẩm Thành
+ Phía Nam giáp xã Cẩm Mỹ + Phía Đông giáp xã Cẩm Quan
+ Phía Tây giáp xã Cẩm Thạch
Cẩm Duệ là xã có địa hình bằng phẳng, thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, với độ cao trung bình từ 1,5m đến 3,5m, trong đó phía Bắc có nhiều đồi núi Là một xã thuần nông và nghèo, đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn, chủ yếu sinh sống bằng nông nghiệp, chiếm 63,3% lao động địa phương Xã có diện tích tự nhiên 674,98 ha, với 1.483 hộ gia đình và 6.351 dân, trong đó người trong độ tuổi lao động chiếm 64,8% Cẩm Duệ có chiều dài khoảng 8 km, chiều rộng 4,6 km, hệ thống đường giao thông chính dài 4,8 km đã được nhựa hóa, cùng hệ thống đường liên thôn bê tông hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, đi lại, lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế, văn hóa trong cộng đồng dân cư.
Cẩm Duệ là một xã chủ yếu làm nông nghiệp, luôn đối mặt với thiên tai tàn phá Trải qua những thăng trầm và biến cố lịch sử, người dân Cẩm Duệ vẫn giữ vững tinh thần đoàn kết và vượt qua mọi khó khăn Họ đấu tranh kiên cường với thiên nhiên để duy trì cuộc sống và phát triển xã hội.
Cẩm Duệ là xã có bề dày truyền thống cách mạng, góp phần quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, cũng như vào sự nghiệp thống nhất đất nước Đặc biệt, kể từ khi Đảng cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, nhân dân Cẩm Duệ đã tích cực đóng góp sức người sức của vào thắng lợi vẻ vang của dân tộc Vùng đất Cẩm Duệ có địa giới hành chính thay đổi nhiều lần trước năm 1945, với các tên gọi khác nhau phản ánh quá trình phát triển lịch sử của khu vực.
Từ thuở sơ khai nhà nước Văn Lang, nơi đây là một phần đất thuộc bộ Việt Thường
Xã Cẩm Duệ gồm 12 xóm, trong đó hầu hết người dân chủ yếu làm nông nghiệp để phát triển kinh tế địa phương Ngoài ra, đặc điểm địa hình đồi núi của xóm 1 và xóm 2 khiến người dân tại đây còn trồng các loại cây thân gỗ, giúp tăng năng suất và thu nhập cho gia đình.
Trong những năm qua, xã Cẩm Duệ đã tập trung thực hiện các chính sách an sinh xã hội, giải quyết việc làm và xóa đói giảm nghèo, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Chính quyền địa phương đã đảm bảo chi trả các chế độ chính sách cho người có công với cách mạng và đối tượng hưởng bảo hiểm xã hội, đồng thời mở rộng các loại hình bảo hiểm y tế và bảo hiểm bắt buộc để đảm bảo quyền lợi cho các đối tượng yếu thế Nhờ những nỗ lực này, đời sống vật chất và tinh thần của các đối tượng chính sách ngày càng được cải thiện, góp phần nâng cao ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng.