Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp cấu trúc - hệ thống Phương pháp phân tích - tổng hợp Phương pháp so sánh - đối chiếu Phương pháp thống kê - phân loại
Đóng góp của luận văn
Công trình này là nghiên cứu đầu tiên về thể tài chân dung văn học của Vân Long, phân tích các đặc điểm nội dung và hình thức thể hiện của ông trong thể loại này Qua đó, bài viết giúp làm rõ đặc trưng của thể tài chân dung văn học và sự nghiệp văn học của Vân Long.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn được triển khai qua 3 chương:
Vân Long là một cây bút tiêu biểu trong thể loại chân dung văn học của văn xuôi Việt Nam đương đại, thể hiện qua những gương mặt và con người mà ông khắc họa Qua cái nhìn nghệ thuật độc đáo, Vân Long mang đến những chân dung sống động, phản ánh sâu sắc tâm tư và tính cách của nhân vật Nghệ thuật dựng chân dung văn học của ông không chỉ dừng lại ở việc mô tả bề ngoài mà còn đi sâu vào nội tâm, tạo nên những tác phẩm có chiều sâu và ý nghĩa.
VÂN LONG VỚI THỂ TÀI CHÂN DUNG VĂN HỌC
Khái niệm
Thể tài là một phương pháp phân loại tác phẩm văn học dựa trên hình thái, phương thức thể hiện và đối tượng phản ánh Nó nhấn mạnh đặc điểm nội dung và hình thức của tác phẩm, giúp xác định rõ ràng những gì tác phẩm phản ánh và cách thức phản ánh đó Thể tài không chỉ là khái niệm phân biệt các tác phẩm mà còn là sự hạn định về nội dung và hình thức thể hiện của chúng.
Khái niệm thể tài và thể loại có nguồn gốc chung nhưng đã có sự phân biệt trong quá trình sử dụng Thể loại chủ yếu chỉ hình thức và phương thức thể hiện đời sống như tự sự, trữ tình, và kịch Tác phẩm văn học là một chỉnh thể thống nhất giữa các yếu tố, trong đó thể loại quy định quy luật loại hình của tác phẩm Mỗi nội dung trong hiện thực sẽ có phương thức phản ánh tương ứng Người nghệ sĩ cần chọn hình thức thể loại phù hợp với tính chất của hiện thực để phản ánh chính xác các phạm vi đó Mỗi thể loại có quy luật và cách tổ chức tác phẩm riêng, tùy thuộc vào đặc trưng của nó.
Thể tài trong văn học đề cập đến nội dung và đề tài của tác phẩm Theo nhà nghiên cứu G.N Pospelov, có ba loại thể tài phổ biến: thể tài lịch sử dân tộc, thể tài đạo đức - thế sự và thể tài đời tư.
1.1.2 Khái niệm thể tài chân dung văn học
Chân dung văn học chủ yếu tái hiện sinh động gương mặt và thần thái của nhà văn Lại Nguyên Ân nhấn mạnh rằng chân dung văn học cần khám phá cái “chân dung bên trong” và “chân dung tinh thần”, điều này hoàn toàn thuộc về trách nhiệm của người sáng tác, tức là sử dụng ngôn từ để vẽ nên một con người Do đó, chân dung văn học trước hết phải mang “chất văn học”.
Chân dung văn học là thể loại văn học đặc thù, tương tự như chân dung trong hội họa, nhằm miêu tả diện mạo và thần thái sống động của một con người cụ thể Nó không chỉ ghi chép về một cá nhân mà còn gắn liền với quan niệm về nhân cách Tài năng của người sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát và chọn lựa chi tiết để tái hiện bộ mặt tinh thần của nhân vật, thường là những nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà hoạt động nổi tiếng Để tạo dựng chân dung văn học, cần có năng lực quan sát, kinh nghiệm sống phong phú và cảm xúc chân thành Các tác phẩm chân dung không chỉ cung cấp tư liệu quý giá mà còn mang lại giá trị nghệ thuật cao, như những tác phẩm của Nguyễn Tuân hay Tô Hoài Hình tượng nghệ thuật trong chân dung văn học thường được soi sáng bởi cái nhìn chủ quan của tác giả, và sự khác biệt giữa chân dung do nhà phê bình và nhà văn viết thể hiện ở cách tiếp cận: nhà phê bình thiên về phê bình và đánh giá, trong khi nhà văn coi đây là một hoạt động sáng tác.
1.1.3 Các đặc trưng cơ bản của thể tài chân dung văn học
Chân dung văn học là thể loại kí văn học, trong đó Tô Hoài nhấn mạnh rằng nó tái hiện hình ảnh và dáng dấp của nhân vật, sống lại thần thái của văn nhân qua những câu nói, nụ cười, và cách đi đứng của họ.
Nguyễn Đăng Mạnh định nghĩa chân dung văn học là một hình thức bút ký về người thật việc thật, gần gũi với văn sáng tác Theo từ điển thuật ngữ văn học, phương pháp của chân dung văn học tương tự như phương pháp của thể ký.
Chân dung văn học không chỉ đơn thuần là cốt truyện mà còn là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo Nó được xem như một thể loại kí, thể hiện sự sâu sắc và phong phú trong cách viết.
Chân dung văn học cần hư cấu và tưởng tượng, nhưng phải dựa trên sự thật Việc dựng chân dung văn học về một nhà văn không được phép sử dụng những chi tiết không có thật trong tiểu sử của họ Hư cấu và tưởng tượng, dù mạnh mẽ, cũng phải tuân thủ nguyên tắc này để đảm bảo tính xác thực.
Chân dung văn học là một sáng tạo nghệ thuật thực sự, khơi gợi trí tưởng tượng nhưng phải dựa trên những chi tiết có thực trong văn và đời sống Những ký ức và ấn tượng là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo Trong thể loại ký, sự sáng tạo của tác giả thể hiện qua việc nắm bắt và lựa chọn những chi tiết tiêu biểu và xuất thần của đối tượng Sự sáng tạo này tương đồng với nghệ thuật nhiếp ảnh và hội họa trong việc dựng chân dung.
Chân dung văn học thành công là những tác phẩm xây dựng hình tượng chân xác và sống động, phản ánh sắc sảo cá tính của nhà văn và nét chung của giới văn nhân nghệ sĩ Thể loại này giúp các nhà văn hiểu biết lẫn nhau sâu sắc hơn, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu tin cậy cho những người nghiên cứu và giảng dạy.
Chân dung văn học là thể loại bộc lộ rõ nét tính chủ quan của người viết, phản ánh hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan Trong thể loại này, tính chủ quan được thể hiện đặc biệt mạnh mẽ, với sự chú trọng đến những nhà văn tài năng và có cá tính Độc giả thường quan tâm đến những tác giả nổi tiếng mà họ hâm mộ, và người viết chân dung cũng thường chỉ viết về những cây bút mà họ yêu thích Điều này khiến cho cái tôi của người viết luôn bộc lộ rõ ràng trong tác phẩm Những chân dung văn học xuất sắc không chỉ thể hiện tình cảm nồng nhiệt của người viết mà còn thể hiện sự khám phá và phát hiện riêng về đối tượng Tính chủ quan càng được thể hiện khéo léo, giá trị văn chương của tác phẩm càng cao, thu hút người đọc Qua chân dung văn học, không chỉ cá tính và phong cách của nhà văn được thể hiện mà còn cả cá tính của tác giả viết chân dung, tạo nên sự độc đáo cho thể loại này.
Nhà nghiên cứu Lại Nguyên Ân đã chỉ ra rằng từ "chân dung" đang trở thành xu hướng trong văn học, thay thế cho các thuật ngữ như "tác giả" và "tiểu sử" Ông nhấn mạnh sự cần thiết phải phân định rõ ràng để không làm giảm giá trị của thể tài chân dung văn học Nhận xét này vẫn rất phù hợp khi nhiều tác phẩm mang tên "chân dung văn học" liên tục xuất hiện trong thời gian gần đây.
Chân dung văn học là một hình thức phê bình văn học đặc biệt, nơi tác phẩm có thể mang tính chất phê bình hoặc tiểu sử Độc giả thường được trải nghiệm những kỷ niệm sâu sắc từ các cuộc gặp gỡ được hồi tưởng Dù ở dạng nào, chân dung văn học cung cấp tư liệu quý giá, nhưng với những nhà văn tài năng, giá trị của tác phẩm vượt xa việc chỉ cung cấp thông tin Sự hấp dẫn của chân dung văn học không chỉ nằm ở việc khắc họa sống động nhân vật mà còn giúp độc giả hiểu sâu về văn chương, từ đó nắm bắt được "cái gốc gác, cốt lõi" hay "thần" của văn, cũng như tư tưởng của nhà văn.
Các nhà văn viết chân dung thường sử dụng hai cách tiếp cận chính: một là dựa vào văn để xây dựng hình tượng tác giả, hai là dựa vào chi tiết về đời sống của nhà văn để người đọc hiểu cốt lõi tác phẩm Người dựng chân dung cần có khả năng thẩm văn, tổng hợp thần thái nghệ thuật và hiểu tư tưởng phong cách của nhà văn Do đó, thể loại chân dung văn học có thể được xem là một dạng đặc biệt của phê bình văn học.
Sự nở rộ của thể tài chân dung văn học trong văn xuôi Việt Nam đương đại
1.2.1 Quá trình hình thành và vận động của thể tài chân dung văn học 1.2.1.1 Thể tài chân dung văn học từ đầu thế kỷ XX đến năm1986
Thể tài chân dung văn học đã xuất hiện từ lâu trên thế giới, với nhiều tác phẩm tiêu biểu như các chân dung của Andre Maurois về các nhà văn Pháp, M Gorki viết về L Tolstoi, Chekhov, Essenin, hay Stephan Zweig viết về Balzac, Dickens, Byron Ngoài ra, Ehrenburg và Paoustovski cũng đã ghi lại chân dung của nhiều nhà văn và nghệ sĩ cùng thời.
Chân dung văn học là một thể tài mới trong tiến trình văn học Việt Nam, bắt đầu xuất hiện vào những năm 30 của thế kỷ XX Qua thời cận đại và hiện đại, lí tưởng thẩm mỹ của người sáng tác đã thay đổi, không còn thỏa mãn với hình mẫu xa xưa Thay vào đó, họ muốn ca ngợi và khám phá cái đẹp trong cuộc sống đời thường Ngoài nhu cầu thẩm mỹ, người viết còn đối mặt với những vấn đề mâu thuẫn của thời đại, đồng thời có nhu cầu tự đánh giá và bộc lộ bản thân.
Giai đoạn 1930 - 1945 đánh dấu sự hình thành và phát triển mạnh mẽ của thể loại chân dung văn học Việt Nam Nhiều nhà văn, họa sĩ, nghệ sĩ nổi bật như Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Tuân, Tản Đà, Hàn Mặc Tử, Xuân Diệu, và Nguyễn Bính đã ra đời, tạo nên những tác phẩm văn học phong phú Những tác giả này không chỉ thu hút độc giả mà còn gây ấn tượng mạnh mẽ trong giới sáng tác, góp phần làm phong phú thêm nền văn học dân tộc Sự khởi sắc này đã tạo ra những gương mặt tiêu biểu, trở thành trung tâm của chân dung văn học trong thời kỳ này.
Trong thể tài chân dung văn học, các tác giả tiêu biểu như Thiếu Sơn, Hoài Thanh - Hoài Chân, và Vũ Ngọc Phan đã có những đóng góp quan trọng Những thành tựu nổi bật của thể loại này được giới thiệu qua Tạp chí Tao Đàn với hai số đặc biệt về Tản Đà và Vũ Trọng Phụng, cùng với hai cuốn sách "Thi nhân Việt Nam" của Hoài Thanh - Hoài Chân và "Nhà văn hiện đại" của Vũ Ngọc Phan Những tác phẩm này không chỉ mở đầu cho một thể tài hấp dẫn mà còn mang lại giá trị quý báu, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của thể loại chân dung văn học trong văn học Việt Nam đương đại.
Giai đoạn 1945 - 1975, văn học Việt Nam tập trung vào việc phục vụ và cổ vũ cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ Mặc dù thể tài chân dung không phát triển mạnh mẽ, một số tác giả vẫn tiếp tục sáng tác trong thể loại này Các tác phẩm chân dung thường thể hiện sự trân trọng và ngưỡng mộ, mang tính ngợi ca và lý tưởng hóa.
1.2.1.2.Thể tài chân dung văn học từ năm 1986 đến nay
Vào những thập niên cuối thế kỷ XX, nhiều tác phẩm chân dung văn học nổi bật đã xuất hiện trên văn đàn Việt Nam Tác phẩm "Cát bụi chân ai" của Tô Hoài khắc họa chân thực hình ảnh các nhà văn cùng thời và chính tác giả Nguyễn Đăng Mạnh, một nhà nghiên cứu, đã tiếp cận thể loại chân dung văn học sớm qua các cuốn sách như "Chân dung văn học" và "Nhà văn Việt Nam hiện đại, chân dung và phong cách", giới thiệu nhiều chân dung của các nhà văn, nhà thơ lớn như Hồ Chí Minh, Nguyễn Tuân, Vũ Trọng Phụng, Nguyên Hồng, Nam Cao, Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, và Nguyễn Huy Thiệp.
Nguyễn Khắc Phê khắc họa chân dung độc đáo trong cuốn Hiện thực và sáng tạo tác phẩm văn nghệ, chia sẻ rằng ông không phải là nhà phê bình chuyên nghiệp nhưng viết về những tác giả và tác phẩm mà ông có duyên sống cùng trong suốt ba thập kỷ hoạt động văn nghệ Cuốn sách mở rộng tầm hiểu biết về những con người lặng thầm của xứ Huế, như Lê Văn Miến, người thầy của nhiều danh nhân, và nữ sĩ Mai Am, được ông khẳng định là cây bút nữ sắc sảo nhất của xứ Huế trong nửa sau thế kỷ XIX Ông cũng tìm kiếm vị trí cho nữ sĩ Cao Ngọc Anh trong làng thơ Việt Nam và ca ngợi những nhà thơ như Nam Trân và Hải Bằng Đến với Đời sống và đời viết của nhà nghiên cứu Văn Giá, độc giả cảm nhận sự hài hòa giữa phê bình tác phẩm và phác thảo chân dung tác giả qua chín bài viết về các tác giả nổi tiếng như Nguyễn Nhược Pháp và Thạch Lam.
Mặc dù số lượng bài viết về văn học đương đại không nhiều, nhưng tác giả đã khéo léo làm mới những vấn đề cũ, mang đến cách cảm nhận và hình dung mới mẻ Đặc biệt, "tứ giác tác gia" Vũ Bằng - Nam Cao - Thạch Lam - Thâm Tâm được Văn Giá chú trọng, nhằm đánh giá lại những giá trị văn học gần đây Việc dựng chân dung không chỉ là xác định mối quan hệ giữa cuộc đời và hoàn cảnh sáng tác, mà còn giúp hiểu rõ hơn về con đường sáng tạo nghệ thuật, từ đó cắt nghĩa "tài năng và giới hạn của mỗi người cầm bút".
Vương Trí Nhàn đã khẳng định vị trí của mình trong thể loại văn học qua nhiều tác phẩm nổi bật, bao gồm Những kiếp hoa dại (1993) và Cây bút đời người.
(2002), Ngoài trời lại có trời (2003), Cánh bướm và hoa hướng dương (2006)
Trong văn học Việt Nam hiện đại, nhiều tác giả đã thể hiện tài năng trong việc xây dựng chân dung văn học, với nhiều tác phẩm mang ý nghĩa sâu sắc Cuốn sách "Chân dung và đối thoại" của Trần Đăng Khoa, vừa ra mắt, đã nhanh chóng trở thành một "hiện tượng văn học" trong bối cảnh ảm đạm của đời sống văn học cuối những năm 90 Với hơn 300 trang, tác phẩm này thực chất là một cuốn chân dung văn học, trong đó đối thoại là phương thức mà Trần Đăng Khoa sử dụng để khắc họa chân dung các nhà văn, lớp nhà văn, và một thời kỳ văn học.
Cuốn "Viết về bè bạn" (2003) của Bùi Ngọc Tấn được chia thành hai phần: "Rừng xưa xanh lá" và "Một thời để mất" Tác phẩm dài hơn 500 trang, mang đến những cảm xúc sâu sắc về chân dung của những người bạn.
Trong tác phẩm của Nguyễn Quang Lập, chân dung người nổi tiếng và không nổi tiếng được khắc họa bằng những nét phác thảo hóm hỉnh và sâu sắc, mang đậm chất dân gian Đỗ Lai Thúy trong "Chân trời có người bay" lại tiếp cận chân dung văn học theo cách độc đáo, không chỉ là con người xã hội mà còn là "chân dung tinh thần, chân dung học thuật" được viết bằng ấn tượng và cảm xúc Hồ Anh Thái trong "Họ trở thành nhân vật của tôi" cho thấy các nhà văn, nghệ sĩ trở thành nhân vật trong tay ông, được nhìn từ những góc độ khác nhau Tác giả sử dụng cách viết giản dị, qua đoạn kể và đối thoại, để thể hiện thông tin và cá tính của nhân vật Thể loại chân dung này thể hiện tình cảm của người viết đối với nhân vật, với sự ưu ái dành cho những nhà văn, họa sĩ mà ông chọn, cho thấy sự thân thiết và thán phục trong cách chọn từ ngữ.
Trong 10 năm trở lại đây, nhà văn Đặng Thân âm thầm ghi nhận về các đồng nghiệp đáng chú ý trên văn đàn Năm 2013, cuốn sách Dị-nghị-luận Đồng-chân-dung đã ra đời Dị-nghị-luận, là một thứ nghị luận khác, khác với những gì đã trở thành định kiến, nhất phiến, rắn đặc Còn đồng-chân-dung thì, tuy viết về một chân dung, nhưng lại cứ lẩn khuất nhiều chân dung, của người khác đã đành, mà còn của chính người viết
Ngoài các tác phẩm chân dung văn học đã đề cập, còn có nhiều chân dung văn học khác xuất hiện trên các trang báo như An ninh Thế giới, Văn nghệ và Tạp chí Văn học.
Các tác phẩm thuộc thể tài chân dung văn học thường phản ánh thế giới tinh thần của nhân vật qua ba hướng chính: thứ nhất, sử dụng chi tiết từ đời sống của nhà văn để làm nổi bật nhân vật; thứ hai, dựa vào tác phẩm để hiện lên hình tượng và thế giới tinh thần; và thứ ba, hiện tượng đồng chân dung, nơi hình ảnh của tác giả được phản chiếu qua chân dung các nhà văn Mặc dù vẫn giữ đặc điểm chung của thể tài, mỗi tác giả lại mang đến sự sáng tạo riêng, khám phá những khía cạnh thú vị và hấp dẫn khác nhau về cùng một đối tượng Sự xuất hiện của những tác phẩm đặc sắc đã khẳng định sự phát triển mạnh mẽ của thể tài chân dung văn học trong văn học Việt Nam đương đại.
1.2.2 Tiền đề cho sự phát triển của thể tài chân dung văn học trong văn xuôi sau 1986
Vân Long - nhà thơ, cây bút viết chân dung văn học
1.3.1 Vài nét về cuộc đời
Nhà thơ Vân Long tên thật là Nguyễn Văn Long, sinh ngày 6/3/1934 tại
Hà Nội, xuất thân là một thanh niên tầng lớp trung lưu Ông có một cuộc đời với khá nhiều thăng trầm
Năm 1945, khi mới 11 tuổi, Vân Long đã tham gia vào một đoàn Hướng Đạo với các huynh trưởng hoạt động bí mật chống Pháp Nhật Chú bé say mê tham gia các cuộc mít tinh trong thời điểm Hà Nội sục sôi cướp chính quyền vào ngày 19 tháng Tám và đã có mặt tại cuộc mít tinh lớn nghe Bác Hồ đọc tuyên ngôn Độc Lập vào ngày 2 tháng 9 Khi toàn quốc kháng chiến bắt đầu vào ngày 19 tháng 12, Vân Long đã trở thành một phần của phong trào yêu nước.
Vân Long, sinh năm 1946, lớn lên trong hoàn cảnh gia đình khó khăn khi bố mẹ ly hôn ngay khi ông chào đời Sau đó, cả hai đều lập gia đình mới, và Vân Long cùng chị gái được bà ngoại nuôi dưỡng Tuy nhiên, do tình hình chiến tranh, bà ngoại buộc phải gửi Vân Long về sống với bố để tiếp tục việc học ở vùng quê kháng chiến Trong một gia đình đông con với nhiều em cùng cha khác mẹ, Vân Long cảm thấy như một "ốc đảo" giữa những người xa lạ, kể cả người cha mà ông mới chỉ gặp mặt Khi trở về Hà Nội, ông phải nghỉ học để giúp bố quản lý một hiệu sản xuất chè gói và một hiệu may, làm việc hàng chục tiếng mỗi ngày trong tâm trạng buồn bã vì không được tiếp tục học Nỗi nhớ bạn bè và lớp học ở vùng kháng chiến luôn ám ảnh ông, trong khi ông phải chứng kiến những cảnh tượng đau lòng của một thành phố bị chiếm đóng, cảm thấy bất lực trước thực tại.
Ông tìm thấy niềm an ủi qua việc gửi gắm tâm trạng vào những dòng thơ, và chỉ sau một thời gian ngắn, thơ của ông đã được đăng trên các báo, giúp nỗi buồn của ông như được sẻ bớt Bài thơ đầu tiên của ông được in khi ông mới 16 tuổi.
Vào năm 1949, ảnh hưởng của cái “sầu vũ trụ” từ các nhà thơ đàn anh như Vũ Hoàng Chương và Đinh Hùng đã lan tỏa trong văn chương Hà Nội Trong bài thơ đầu tiên được in, Vân Long thể hiện tâm trạng của một người già với những suy tư sâu sắc: “Đã một lần hơn tôi ước mong/ Địa cầu vụt nổ giữa hư không/ Cho tan những mối sầu nghìn kiếp/ Chuyện thế vơi đầy giây phút xong!”.
Từ tháng 10 năm 1954, ông đã có hàng chục bài thơ được in trên báo, bao gồm một kịch thơ trong giai phẩm Xuân Đẹp, cùng với những tác giả nổi tiếng như Vũ Hoàng Chương và Đinh Hùng Ông đã chuyển mình về bút pháp, tư tưởng và phong cách, chịu ảnh hưởng từ những nhà văn đàn anh mới trở về từ kháng chiến như Sao Mai và Hoàng Công Khanh Nhiều người được phép trở về Hà Nội để chữa bệnh, nhưng họ đã tận dụng cơ hội để hoạt động trí thức và làm báo công khai Khi bộ máy kiểm duyệt dần lơi lỏng, Vân Long đã in bài thơ "Lửa Yên Khê" trên báo Đời Mới vào ngày 25 tháng 3 năm 1954 tại Sài Gòn.
Dù trải qua nhiều khó khăn trong cuộc sống, nhà thơ Vân Long đã nỗ lực trở thành một chuyên viên biên tập thơ tại Nhà xuất bản Hội Nhà văn và từng giữ chức Chủ tịch Hội đồng thơ Hội Nhà văn Hà Nội Trước khi theo đuổi thơ ca, ông là một diễn viên violon trong dàn nhạc giao hưởng, và đã tự trào khi chuyển từ một nghề "nghèo nhì" sang "nghèo nhất" Xuất thân từ gia cảnh trắc trở, ông trở nên lặng lẽ và thâm trầm, thể hiện rõ nét trong cả cuộc sống lẫn thơ ca Những ai đã gặp gỡ ông đều cảm nhận được sự điềm đạm và kiệm lời, thích suy ngẫm hơn là nói ra Nhà thơ luôn không hài lòng với bản thân, không ngừng tìm kiếm sự đổi mới trong thơ, linh hoạt trong các đề tài và hình thức để tránh lặp lại chính mình.
1.3.2 Hành trình sáng tác 1.3.2.1 Vân Long trước hết là một nhà thơ
Vân Long, gần 80 tuổi, tiếp tục hành trình sáng tác thơ ca, phản ánh cuộc sống phong phú của một người tài hoa nhưng khiêm tốn Ông tự nhận mình là "loài cá ăn chìm", thể hiện sự lặng lẽ trong thơ và đời sống Tuy nhiên, sự lặng lẽ ấy không thiếu quyết tâm, như những ngọn cây luôn "sục tìm trong khoảng biếc" của thi ca.
Nhà thơ Vân Long hiện có 34 đầu sách, bao gồm 11 cuốn thơ, 12 cuốn chân dung, tiểu luận và 11 cuốn sách cho thiếu nhi Con số này thật ấn tượng trong văn học Việt Nam, nhưng ông vẫn không ngừng sáng tác Hành trình thơ ca của ông được chia thành hai giai đoạn: từ năm 1954 đến 1980 và từ 1980 đến nay, với những tác phẩm tiêu biểu như Tia nắng (1962), Qua những miền đất (1980) và Gió và lửa.
Vân Long bắt đầu sáng tác từ năm 1954 và có thơ in báo khi mới 16 tuổi Trong chặng đường sáng tác từ năm 1954 đến 1980, ông đã cho ra mắt tập thơ đầu tiên mang tên Tia nắng vào năm 1962, đánh dấu sự khẳng định phong cách riêng của mình Các tác phẩm nổi bật của ông bao gồm Những khối hình câm (1993) và Dưới lá xanh (1999), thể hiện sự phát triển nghệ thuật của một nhà thơ tài năng.
Tập thơ đầu tay Tia nắng (1954-1962) của ông đã để lại ấn tượng sâu sắc với hai bài thơ ngắn, Qua mưa và Lầm, khiến tâm hồn tuổi trẻ xao xuyến Hai bài thơ này dễ nhớ và dễ thuộc nhờ vào tứ ngồ ngộ, tình cảm trong trẻo và sự thông minh dễ thương Những ai viết về thơ Vân Long đều nhắc đến hai tác phẩm này vì chúng chạm đến trái tim người đọc, thể hiện tiếng lòng của những kẻ đang yêu.
Qua dải sân mưa tôi ngắm em Màn mưa nhòa những nét thân quen Tình yêu mới nở sao mà đẹp
Một thoáng nhìn nhau, mưa cũng ghen
(Qua mưa) Gần nhau non buổi chiều ngẩn ngơ tròn buổi tối đường về quên mất lối rẽ lầm tới… nhà em
Hai bài thơ không chỉ được nhiều bạn trẻ thời đó ghi nhớ, mà còn theo chân những người lính ra trận và xuất hiện trong những lá thư gửi cho nhau Chúng đã sống hơn nửa thế kỷ và tiếp tục mang đến một đời sống kỳ diệu mà chỉ có thơ ca mới có thể tạo ra.
Sau khi phát hành tập thơ đầu tay, Vân Long đã rời Hà Nội để gia nhập nhóm thơ Hải Phòng trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt Không khí công nghiệp và chiến tranh, với thủy lôi, bom đạn cùng hình ảnh những người bốc vác lao động trên bến cảng, đã ảnh hưởng sâu sắc đến thơ ca của Thanh Tùng, Đào Cảng và Trịnh.
Hoài Giang, Thi Hoàng, Đào Trọng Khánh và Vân Long đã tạo ra một làn sóng thơ mới, phản ánh sự sống động của thời đại công nghiệp hiện đại Nhóm thơ Hải Phòng, mặc dù không có tuyên ngôn cách tân nghệ thuật, đã xây dựng được một gương mặt thơ mới, thể hiện những tiếng nói mạnh mẽ và thô ráp Thành phố như một con tàu chở đầy thuốc nổ, cuốn đi số phận mỗi con người, với những cảm xúc mãnh liệt như Vân Long muốn thét lên giữa không gian nghệ thuật Cách tân trong sáng tạo trở thành nhu cầu tự thân, khác biệt với nhóm Sáng tạo ở Sài Gòn, nhưng cả hai đều đóng góp quan trọng cho tiến trình đổi mới của thơ Việt trong những năm 60.
Tình yêu và thơ ca không bị giới hạn bởi tuổi tác, nhưng để trở thành một nhà thơ lâu dài, cần phải tích lũy kinh nghiệm và văn hóa Vân Long, sau khi rời Hải Phòng trở về Hà Nội, đã hòa mình vào cộng đồng văn chương để phát triển nghề nghiệp Ông đi khắp nơi để thu thập hiện thực và mở rộng cảm xúc trong thơ Năm 1965 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của ông, khi phải chuyển công tác và sống xa vợ trong thời kỳ chiến tranh khốc liệt Dù trong hoàn cảnh khó khăn, Vân Long vẫn giữ được sự điềm tĩnh và trách nhiệm với công việc sáng tác, thể hiện tinh thần gắn bó với đất nước và là một công dân gương mẫu.
Trong chặng thơ này, Vân Long đã khám phá nhiều vùng đất và trải nghiệm những thử thách của cuộc sống, nhưng ấn tượng sâu sắc nhất vẫn là những tác phẩm thơ về Hải Phòng.