HỒ THỊ KIM THANH ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP, NGỮ NGHĨA CỦA NHỮNG DANH TỪ CHỈ CON VẬT TRONG CA DAO NAM BỘ LUẬN VĂN THẠC SĨ NGỮ VĂN... Mỗi con vật xuất hiện trong câu ca dao mang ý nghĩa không gi
Lịch sử nghiên cứu
Ca dao, một phần quan trọng của văn học dân gian, đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu như Hoàng Tiến Tựu và Bùi Mạnh Nhị.
Mã Giang Lân, Vũ Ngọc Phan, Chu Xuân Diên, Đinh Gia Khánh,
Nghiên cứu lớp danh từ chỉ con vật trong ca dao Nam Bộ đang thu hút sự chú ý của nhiều người, với nhiều góc độ khám phá và khai thác mới mẻ.
Người đầu tiên đề cập trực tiếp biểu tượng con vật trong ca dao là Vũ
Ngọc Phan, tác giả cuốn sách "Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam", nhấn mạnh rằng tư duy hình tượng của người Việt Nam về cuộc đời thường gắn liền với hình ảnh con cò và con bống Ông cho rằng người lao động đã sử dụng những con vật nhỏ bé này để biểu trưng cho cuộc sống vất vả của họ Hình ảnh con cò và con bống trong ca dao, dân ca không chỉ phản ánh thực tế cuộc sống mà còn mang đến một nhận thức đặc biệt về những khía cạnh của đời sống người dân lao động Việt Nam.
Nguyễn Xuân Kính trong cuốn Thi pháp ca dao đã dành một chương để khám phá các biểu tượng như cây trúc, cây mai, hoa nhài, con bống, con cò Ông nhận định rằng biểu tượng là hình ảnh cảm tính phản ánh hiện thực khách quan, thể hiện quan điểm thẩm mỹ và tư tưởng của từng nhóm tác giả, thời đại, dân tộc và khu vực Nội dung của các biểu tượng chủ yếu xoay quanh cuộc sống của nam nữ nông thôn, cùng với các mối quan hệ xã hội và những tâm tư tình cảm của họ.
Trong cuốn Ca dao Việt Nam và những lời bình, tác giả Vũ Thị Thu
Hương đã tổng hợp các bài viết liên quan đến biểu tượng của động vật, cây cối và hoa từ nhiều báo và tạp chí khác nhau, với sự đóng góp của các tác giả như Trương Thị Nhàn, Mai Ngọc Chừ, Đặng Hiến, Phan Thị Thanh Nhàn và Nguyễn Xuân Lạc.
Trong bài viết "Giá trị biểu tượng nghệ thuật của các vật thể nhân tạo trong ca dao cổ truyền dân tộc Việt Nam", tác giả Trương Thị Nhàn đã nghiên cứu sâu sắc về thế giới vật thể nhân tạo trong ca dao cổ truyền của người Việt, khẳng định rằng đây là một thế giới mang giá trị biểu trưng nghệ thuật Tác giả kết luận rằng khả năng biểu tượng hóa nghệ thuật của các vật thể ngôn ngữ nhân tạo trong ca dao góp phần tạo nên nét đặc trưng cơ bản trong nghệ thuật ngôn ngữ của ca dao, với tính khái quát cao và sự hàm súc, thể hiện "ý tại ngôn ngoại" trong các sáng tác văn học.
Tác giả Mai Ngọc Chừ trong bài viết "Ngôn ngữ ca dao Việt Nam" nhấn mạnh rằng ngôn ngữ ca dao không chỉ có chức năng thông báo đơn thuần mà còn mang tính thẩm mỹ sâu sắc.
Tác giả Phan Thị Thanh Nhàn trong bài viết "Hoa bưởi trong ca dao" đã khẳng định rằng tâm hồn Việt Nam mang vẻ đẹp trong sạch và thơm tho, thể hiện qua nhiều câu ca dao tình tứ và dịu dàng như hoa.
Tác giả Nguyễn Xuân Lạc trong bài viết "Bắc cầu dải yếm cho chàng sang chơi" đã khẳng định rằng: "Tất cả đã được lọc qua trái tim nghệ sĩ của người bình dân Việt Nam, tạo nên một trong những biểu tượng cao đẹp nhất của tình yêu, đó là cái cầu trong ca dao!" [24, tr.214].
Năm 1995, luận án tiến sĩ của Trương Thị Nhàn đã nghiên cứu sâu về biểu tượng không gian trong ca dao, bao gồm các hình ảnh như núi, rừng, sông, ruộng, bến, đình, chùa Công trình này đóng góp quan trọng vào việc tìm hiểu biểu tượng ca dao, phản ánh đời sống tinh thần của người Việt Nam.
Tác giả Bùi Mạnh Nhị trong bài viết "Công thức truyền thống và đặc trưng cấu trúc của ca dao trữ tình" đăng trên Tạp chí Văn học năm 1997 đã nêu rõ những đặc điểm nổi bật của ca dao trữ tình và vai trò của các công thức truyền thống trong việc hình thành cấu trúc của thể loại này.
Công thức truyền thống của ca dao bao gồm nhiều loại, trong đó biểu tượng đóng vai trò quan trọng Biểu tượng chính là chìa khóa để khám phá những bí mật đặc trưng trong cấu trúc của các sáng tác thơ ca trữ tình dân gian.
Tác giả Phạm Thu Yến trong cuốn "Những thế giới nghệ thuật ca dao" đã nghiên cứu sâu về biểu tượng trong thơ ca trữ tình dân gian, bao gồm khái niệm biểu tượng, sự phân biệt giữa biểu tượng và ẩn dụ Bà khẳng định rằng biểu tượng là yếu tố nghệ thuật đặc thù, gắn liền với đặc trưng thể loại và quá trình hình thành, phát triển của biểu tượng trong thơ ca dân gian.
Trong cuốn "Tính cách văn hóa người Việt ở Nam Bộ", tác giả Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh rằng khả năng xuất hiện cao hơn giúp thể hiện đặc trưng tính cách văn hóa, ví như loài cá Ông cũng đề cập đến khuynh hướng đơn giản hóa trong biểu trưng nghệ thuật Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu của Trần Văn Nam, như trong "Người viễn xứ" và "Sông Cửu Long Online", cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về văn hóa Nam Bộ.
Tính cách người Nam Bộ được thể hiện rõ qua ca dao, như Trần Phỏng Diêu và Trần Minh Thương đã chỉ ra Hình tượng con rắn trong văn hóa dân gian Tây Nam Bộ thường tượng trưng cho những người xấu, nham hiểm, xuất hiện trong nhiều thể loại văn học dân gian như lời ca, điệu hò và truyền thuyết Mối quan hệ giữa mèo và chuột cũng phản ánh đời sống tâm hồn phong phú của người bình dân qua các thành ngữ và tục ngữ Cuối cùng, hình ảnh con rồng trong ca dao không chỉ làm phong phú thêm ngôn ngữ mà còn thể hiện sự đa dạng trong văn hóa nhận thức của người dân.
Phương pháp nghiên cứu
Triển khai đề tài này, chúng tôi sử dụng và phối hợp các phương pháp chính sau đây:
4.1 Phương pháp thống kê - phân loại
Chúng tôi tiến hành khảo sát và thống kê các câu ca dao có chứa danh từ chỉ con vật trong tập "Bộ hành với ca dao" Từ đó, chúng tôi phân loại các danh từ này làm cơ sở để phân tích sâu hơn về đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của chúng.
4.2 Phương pháp phân tích - ngữ nghĩa
Dựa trên mối quan hệ ngữ nghĩa giữa bản thể, sự vật và biểu tượng, chúng tôi xác định các nhóm ngữ nghĩa chính của danh từ chỉ con vật.
Chúng tôi đã phân tích các ngữ liệu thống kê để khái quát đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của lớp danh từ chỉ con vật Qua thao tác tổng hợp các ngữ liệu đã được phân loại và phân tích, chúng tôi rút ra một số nhận xét có hệ thống về văn hóa sông nước của người Nam Bộ trong ca dao Nam Bộ.
Đóng góp của đề tài
Đề tài này nghiên cứu đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của danh từ chỉ con vật trong ca dao Nam Bộ, từ đó rút ra nhận xét về văn hóa sông nước của người dân nơi đây một cách có hệ thống.
Bài viết thống kê đầy đủ các bài ca dao có danh từ chỉ con vật, phân tích vị trí và tần số xuất hiện của chúng trong từng bài Nó cũng xem xét các dạng cấu tạo của danh từ chỉ con vật, đồng thời mô tả các tiểu nhóm danh từ liên quan đến con vật Ngoài ra, bài viết cung cấp một cái nhìn chi tiết về ngữ nghĩa của các danh từ này và chỉ ra một số đặc trưng văn hóa Nam Bộ thông qua việc phân tích danh từ chỉ con vật.
Cấu trúc luận văn
Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, phần nội dung chính được triển khai thành 3 chương:
Chương 1: Một số giới thuyết liên quan đến đề tài
Chương 2: Đặc điểm ngữ pháp của những danh từ chỉ con vật trong ca dao Nam Bộ
Chương 3: Đặc điểm ngữ nghĩa của những danh từ chỉ con vật trong ca dao Nam Bộ.
MỘT SỐ GIỚI THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Vấn đề danh từ trong hệ thống từ loại tiếng Việt
Theo Từ điển tiếng Việt, danh từ được định nghĩa là từ dùng để gọi một người, một vật hoặc một sự việc Ví dụ, "sách", "xe", "bàn" là các danh từ, trong khi "đi", "đứng", "viết" là động từ.
Theo Từ điển ngôn ngữ học, danh từ là từ loại biểu thị "sự vật" với các phạm trù ngữ pháp như số và cách, có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ Danh từ thực hiện nhiều chức năng ngữ pháp trong câu, bao gồm chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ và định ngữ.
Theo Đỗ Thị Kim Liên trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt, danh từ được định nghĩa là lớp từ thể hiện ý nghĩa phạm trù sự vật, biểu thị những đơn vị có thể nhận thức được dựa trên sự tồn tại của chúng, dưới hình thức các hiện tượng trong tự nhiên, xã hội hoặc trong suy nghĩ của con người.
- Tự nhiên: Nhà, bàn, ghế, sách, bút, áo, quần
- Xã hội: bộ đội, sinh viên, học sinh, nông dân, xã viên, thanh niên, cán bộ
Tư tưởng bao gồm tinh thần, văn hóa, khái niệm, tư duy, vật chất và thượng đế Theo Diệp Quang Ban trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt, danh từ biểu thị mọi "thực thể" tồn tại trong thực tại, được nhận thức và phản ánh trong tư duy của người bản ngữ như những sự vật.
Ngoài Nguyễn Kim Thản, Đinh Văn Đức, Lê A, Nguyễn Tài Cẩn, Nguyễn Hữu Quỳnh và Lê Xuân Thại, còn nhiều tác giả khác cũng có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực danh từ.
1.1.2 Đặc điểm của danh từ
- Về mặt nghĩa: Danh từ là những từ chỉ sự vật
- Về khả năng kết hợp
+ Danh từ có khả năng làm trung tâm của cụm danh từ Theo mô hình cụm danh từ Nguyễn Tài Cẩn đưa ra có 7 vị trí
Tất cả / những / cái / con / mèo / đen / ấy
1 2 3 D1 D2 -1 -2 + Danh từ có khả năng đứng sau những từ chỉ vị trí: trên, dưới, trong, ngoài
Ví dụ: Nó đi ra ngoài sân
Nam đang làm bài tập trong nhà
Danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ và tham gia vào một số thành phần khác trong câu Tuy nhiên, danh từ không thể trực tiếp làm vị ngữ; để thực hiện điều này, cần có một quan hệ từ đứng trước.
Ví dụ: Huyền Trân là một vị công chúa
1.1.3 Phân loại các tiểu nhóm của danh từ 1.1.3.1 Phân loại
Theo Diệp Quang Ban trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt, việc phân loại danh từ thành các lớp con rất đa dạng và phức tạp Sự biểu hiện các đặc trưng phân loại trong danh từ thường đan chéo, thiếu sự rạch ròi giữa các lớp con về ý nghĩa, khả năng kết hợp và chức năng cú pháp Do đó, quá trình phân loại diễn ra từng bước, sử dụng tiêu chuẩn đối lập thích hợp để tách dần các lớp con trong danh từ.
Dưới đây là kết quả phân loại theo một số diện đối lập trong nội bộ danh từ
- Đối lập danh từ riêng / danh từ chung
- Đối lập trong danh từ chung
Danh từ trong tiếng Việt được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm danh từ tổng hợp và danh từ không tổng hợp, cũng như danh từ đếm được và danh từ không đếm được Theo tác giả Đỗ Thị Kim Liên trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt, danh từ được chia thành danh từ riêng và danh từ chung, trong đó danh từ chung lại được phân thành danh từ chung tổng hợp và danh từ chung không tổng hợp, với các loại như chỉ loại, không chỉ loại, đơn vị, chất liệu, chỉ người và động.
- thực vật/ đồ đạc/ trừu tượng)]
1.1.3.2 Các tiểu nhóm của danh từ a Nhóm danh từ riêng
- Ý nghĩa: Định danh các sự vật riêng, dùng để gọi người, sự vật
Ví dụ: Ba Cá Sấu, Bến Nghé, Năm Sài Gòn, Chợ Rẫy
+ Có khả năng kết hợp với từ chỉ xuất cái
Ví dụ: Cái cô Thu Loan này
Cái thằng Mới này láo thật
+ Có khả năng kết hợp với danh từ chung đứng trước
Ví dụ: Huyện Đức Thọ Thi hào Nguyễn Du
D chung và D riêng có khả năng kết hợp với đại từ chỉ định như này, kia, ấy Đặc biệt, khi có từ "cái" đứng ở phía trước, cần phải có định ngữ đi kèm.
Ví dụ: Cái thằng Năm Sài Gòn này không bao giờ thèm dùng nước mắt lừa dối người
+ Không kết hợp với số từ (1, 2, 3 ) và đại từ chỉ tổng thể (tất cả, cả)
Ví dụ: 3 Trỗi (-) ; Tất cả Thảo (-) b Nhóm danh từ chung b.1 Nhóm danh từ tổng hợp
- Ý nghĩa: Thường chỉ gộp nhiều sự vật gần nhau hoặc giống nhau một số đặc điểm nào đó
Gần nhau: Sách vở, vợ chồng, nhà cửa
Giống nhau: phố xá, làng xóm, chim chóc
+ Có khả năng kết hợp được với đại từ tổng thể (cả, tất cả, tất thảy) + Có khả năng kết hợp được với danh từ chỉ đơn vị
+ Có khả năng kết hợp với số từ b.2 Nhóm danh từ chỉ loại - danh từ chỉ đơn vị
Các từ như con, cây, cục, cái, chiếc, bức, hòn, tấm, mảnh mang ý nghĩa mờ nhạt và không biểu thị một sự vật hay hiện tượng cụ thể nào Chúng thường được sử dụng để xác định ý nghĩa cá thể và chủng loại, đứng trước các danh từ chung nhằm mục đích biệt hóa và cá thể hóa những danh từ này.
+ Cái, chiếc → đứng trước danh từ chỉ sự vật
Khi chiếc lá xa cành
Lá không còn màu xanh (Lời bài hát)
Cái bàn này ba chân
+ Con → đứng trước danh từ chỉ động vật
Câu ca dao "Con cò mà đi ăn đêm, Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao" mang ý nghĩa sâu sắc về sự khéo léo và cẩn trọng trong cuộc sống Từ "tấm" được sử dụng để chỉ những danh từ có bề mặt, mỏng và tròn vẹn, như tấm ảnh, tấm lịch, tấm ván, tấm thảm, thể hiện sự tinh tế và hoàn hảo Ngoài ra, "tấm" cũng được dùng để diễn tả những khía cạnh trọn vẹn của con người như tấm lòng, tấm hình, tấm áo, tấm thân, nhấn mạnh giá trị và bản chất của sự vật.
+ Hòn → đứng trước danh từ chỉ những vật có độ dày, hình dáng không cố định: hòn đá, hòn than, hòn đất, hòn núi
+ Bức → đứng trước danh từ chỉ vật có bề mặt thường mỏng: bức tranh, bức ảnh
+ Cuốn, quyển → đứng trước danh từ chỉ vật có độ dày / mỏng liên quan đến tri thức
* Danh từ chỉ đơn vị
Ý nghĩa của các đơn vị đo lường như cân, mét, mẫu và lít là rất quan trọng trong việc xác định và tính toán các sự vật Chúng không chỉ đơn thuần là danh từ chỉ loại mà còn thể hiện rõ ràng phạm trù thực thể của các đối tượng mà chúng đại diện.
- Khả năng kết hợp (chung cho cả danh từ chỉ loại):
+ Có khả năng kết hợp với đại từ chỉ tổng thể
Ví dụ: /Cả/ cân thóc; / tất cả/ mẫu ruộng
+ Có khả năng kết hợp với số từ
Ví dụ như /4/ cân thóc và /10/ lít nước, không thể kết hợp với danh từ chỉ loại vì chúng đứng ở vị trí của danh từ chỉ loại Nếu có thể kết hợp, chúng sẽ tạm thời chuyển sang danh từ chỉ vật.
Ví dụ: Cái cân thịt (-); 1 cái cân (+)→ cân là danh từ chỉ vật
- Danh từ chỉ đơn vị được chia thành hai nhóm:
Danh từ chỉ đơn vị chính xác thường được tổ chức thành các hệ thống, bao gồm đơn vị chiều dài như mét và kilomet, đơn vị trọng lượng như gam và kilôgam, đơn vị diện tích như ki lô mét vuông, và đơn vị tiền tệ như đồng và xu.
+ Danh từ chỉ đơn vị không chính xác: bầy, đàn, toán, lũ, bọn
* Danh từ chỉ chất liệu
- Ý nghĩa: Thường dùng biểu thị chất liệu: dầu, mỡ, thịt, xăng, nước mắm, xì dầu
+ Có khả năng kết hợp với những đại từ chỉ tổng thể: tất cả, tất thẩy (không kết hợp với cả)
Ví dụ: Tất cả mỡ được mua hôm nay là 2 ki lô gam
+ Có khả năng kết hợp với cái chỉ xuất
Ví dụ: Đem cái thứ thịt ấy vất đi (+)
+ Không có khả năng kết hợp trực tiếp với số từ (1, 2, 3, 4 )
Ví dụ: Hai vàng này (-); Ba thịt (-)
- Ý nghĩa: Chỉ quan hệ thân thuộc, nghề nghiệp, chức vụ của người trong xã hội: ông, bà, cha, mẹ, bác sĩ, công nhân, giáo viên, thủ trưởng
+ Có khả năng kết hợp với những đại từ tổng thể:
Tất cả giáo viên đều có mặt (+)
+ Có khả năng kết hợp với những số từ:
Lớp ta có 40 học sinh (+)
+ Có khả năng kết hợp với cái chỉ xuất (nhưng cần có danh từ chỉ loại ở giữa)
Cái con người ấy, ai cầu mà chi
* Danh từ chỉ đông vật - thực vật
- Ý nghĩa: Thường chỉ những loài vật hoặc thực vật
+ Có khả năng kết hợp với đại từ tổng thể:
Tất cả bồ câu đã bay đi hết
+ Có khả năng kết hợp với số từ (có từ chỉ loại ở giữa)
Ba con lợn rừng Tám cây chanh
+ Có khả năng kết hợp với cái chỉ xuất (có danh từ chỉ loại ở giữa)
Cái cây bưởi này ít quả quá
Cái con chim nài không chịu hót
* Danh từ chỉ đồ vật, khái niệm trừu tượng
- Ý nghĩa: Thường chỉ đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng
+ Có khả năng kết hợp với những từ chỉ tổng thể (tất cả)
Tất cả sách (+); Tất cả xe đạp (+) Đối với những danh từ trừu tượng cần có từ mọi đứng giữa
Tất cả mọi nhiệm vụ (+); Tất cả mọi khuynh hướng (+) + Có khả năng kết hợp những từ chỉ số lượng
Có năm xe đạp (+); 3 nhiệm vụ (+)
Những đặc điểm của ca dao
Ca dao là một đối tượng nghiên cứu được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm Theo Từ điển Tiếng Việt, ca dao được định nghĩa là thơ ca dân gian truyền miệng dưới dạng những câu hát không theo điệu nhất định, thường phổ biến theo thể thơ lục bát để dễ nhớ và dễ thuộc Đây là thể loại văn vần, thường được sáng tác theo hình thức giống như thơ ca cổ truyền.
Ca dao, theo tác giả Vũ Ngọc Phan, là một thể loại thơ dân gian có thể ngâm khúc và xây dựng thành các điệu dân ca Ông phân biệt ca dao với dân ca, cho rằng dân ca thường được hát trong những hoàn cảnh, nghề nghiệp và địa phương cụ thể, mang tính chất địa phương cao Ngược lại, ca dao ít mang tính địa phương hơn, mặc dù nội dung có thể đề cập đến một vùng miền nào đó, nhưng vẫn được phổ biến rộng rãi.
Ca dao được hình thành từ dân ca, với ca dao thường gắn liền với lời ca, trong khi dân ca bao gồm cả làn điệu và các hình thức hát nhất định Điều này cho thấy rằng không thể coi toàn bộ hệ thống câu hát của một loại dân ca nào đó là ca dao.
Ca dao, như hát trống quân hay hát quan họ, có thể được hiểu là những sáng tác văn chương phổ biến, được truyền lại qua nhiều thế hệ Ông định nghĩa ca dao là những tác phẩm mang đặc điểm bền vững về phong cách.
Theo Minh Hiệu, thuật ngữ "ca dao" ở Việt Nam là từ Hán - Việt và được sử dụng muộn, có thể muộn đến hàng ngàn năm so với thời điểm nó xuất hiện.
Theo Từ điển thuật ngữ văn học, khái niệm ca dao được hiểu như sau:
Ca dao, còn được gọi là phong dao, là thuật ngữ có nhiều nghĩa khác nhau Theo nghĩa gốc, "ca" chỉ những bài hát có khúc điệu, trong khi "dao" ám chỉ những bài hát không có khúc điệu.
Ca dao là thuật ngữ chỉ những bài hát dân gian phổ biến, có thể có hoặc không có nhạc điệu Trong ngữ cảnh này, ca dao được xem là đồng nghĩa với dân ca.
Do ảnh hưởng của hoạt động sưu tầm và nghiên cứu văn học dân gian, khái niệm về ca dao đã có sự chuyển biến Hiện nay, các nhà nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam sử dụng thuật ngữ ca dao để chỉ riêng phần nghệ thuật ngôn từ (lời thơ) trong dân ca, không bao gồm các yếu tố như tiếng đệm, tiếng láy hay tiếng đưa hơi Với ý nghĩa này, ca dao được xem là thơ dân gian truyền thống.
Ví dụ Câu ca dao:
Làm trai quyết chí tu thân Công danh chớ vội, nợ nần chớ lo
Câu ca dao được lấy từ bài dân ca hát cách, thể hiện ý chí và quyết tâm của người trai trẻ trong việc tu thân và theo đuổi công danh Nội dung nhấn mạnh rằng không nên vội vàng trong việc tìm kiếm danh vọng và không cần lo lắng về nợ nần.
Sau cách mạng tháng Tám (1945), thuật ngữ "ca dao mới" đã xuất hiện để phân biệt với "ca dao cổ" "Ca dao mới" khác biệt với "ca dao cổ" về nhiều khía cạnh như thời gian, hoàn cảnh, lực lượng sáng tác, và phương thức lưu truyền Trong khi "ca dao cổ" chủ yếu được truyền miệng, "ca dao mới" còn được sáng tác và phổ biến qua văn bản bởi các văn nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư Những tập ca dao thành văn xuất hiện trong vài thập kỷ qua, như ca dao kháng chiến và ca dao chống Mỹ, thể hiện một hiện tượng mới trong lịch sử ca dao trước năm 1945 Dựa vào chức năng và hệ thống đề tài, "ca dao cổ" có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau như ca dao ru con, ca dao tình yêu, và ca dao trào phúng.
Ca dao, theo Từ điển văn học Việt Nam, được định nghĩa là danh từ chung chỉ tất cả các bài hát phổ biến trong dân gian, có thể có hoặc không có khúc điệu.
Ca dao ra đời và phát triển qua hình thức hát trong sinh hoạt dân ca, với các loại hình đối đáp là phổ biến nhất Nó cũng được hình thành từ xu hướng tạo ra những lời có vần, có nhịp trong văn hóa dân gian, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày Do đó, ca dao không chỉ là nghệ thuật ca hát mà còn là ngôn ngữ giao tiếp trực tiếp Đặc điểm chức năng này ảnh hưởng đến cấu trúc và hình thái câu thơ của ca dao.
Trong Việt Nam văn học sử yếu, tác giả Dương Quảng Hàm cho rằng:
Ca dao là những bài hát ngắn, không có chương khúc, được lưu truyền trong dân gian, thường phản ánh tính cách và phong tục của người bình dân.
Giáo trình Lịch sử văn học Việt Nam, tập 1, phần Văn học dân gian, định nghĩa ca dao là những bài hát được sáng tác bằng thể văn vần dân tộc, thường là lục bát, có thể có hoặc không có chương khúc Ca dao được sử dụng để miêu tả, tự sự, ngụ ý và diễn đạt tình cảm.
Các nhà nghiên cứu văn học dân gian Đinh Gia Khánh và Chu Xuân Diên cho rằng ca dao là thuật ngữ Hán Việt, thường được hiểu là lời của các bài dân ca đã loại bỏ những tiếng đệm, tiếng láy, hoặc là những câu thơ có thể chuyển thành làn điệu dân ca.
Vài nét về vùng đất và con người Nam Bộ
Nam Bộ, vùng đất nằm ở phía Nam của Việt Nam, nổi bật với sức thu hút mạnh mẽ đối với dân cư từ khắp nơi trong nước Đây là khu vực mới khai phá, nơi hội tụ của nhiều dân tộc như Khơ-me, Chăm, Hoa và Kinh Hơn 300 năm trước, Nam Bộ đã chứng kiến nhiều cuộc di dân từ miền Bắc và miền Trung, trong đó có người dân Chân Lạp và những người di cư từ các tỉnh như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Trị, và Quảng Bình Những cuộc di cư này được thúc đẩy bởi các chính sách ngoại giao, quân sự và kinh tế của chúa Nguyễn nhằm mở rộng lãnh thổ.
Nam Bộ, bao gồm 17 tỉnh từ Bình Phước trở xuống, có hai thành phố lớn là Hồ Chí Minh và Cần Thơ, được chia thành hai khu vực chính: Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ Vùng đất này không chỉ có bề dày lịch sử văn hóa mà còn tràn đầy sức trẻ, đang dần trở thành trung tâm của quá trình tiếp biến văn hóa Điều này tạo nên những nét đặc thù và diện mạo mới cho Nam Bộ so với các vùng văn hóa khác ở Việt Nam.
1.3.1 Vẻ hoang vu của thiên nhiên Nam Bộ
Vùng Nam Bộ, ngày nay nổi bật với vẻ đẹp và sự phát triển, từng là vùng đất hoang vu hàng ngàn năm sau sự sụp đổ của đế quốc Phù Nam vào thế kỷ VI Trong suốt nhiều thế kỷ, mảnh đất màu mỡ này vẫn chưa được khai thác do dân cư thưa thớt và kỹ thuật nông nghiệp lạc hậu Thiên nhiên ưu đãi với đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào và rừng cây phong phú đã đủ để đảm bảo cuộc sống cho người dân bản địa Đến thế kỷ XVII, những người Việt đầu tiên đã đến khám phá vùng đất này và nhận thấy vẻ đẹp hoang sơ của nó.
Cỏ mọc thành tinh Rắn đồng biết gáy
Khung cảnh Nam Bộ thời ấy:
Rừng thiêng nước độc thú bầy Muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội đầy như bánh canh
Nét hoang sơ của thiên nhiên Nam Bộ buổi đầu khai phá thể hiện ở môi trường khắc nghiệt rừng thiêng nước độc:
Tháp Mười nước mặn, đồng chua, là nơi thể hiện sự đối lập giữa mùa nắng cháy và mùa nước dâng Sấu và Cọp, hai biểu tượng của sức mạnh hoang dã, luôn đe dọa con người Những tục ngữ như "xuống sông hớt trứng sấu, lên bờ xỉa răng cọp" và thành ngữ "hùm tha, sấu bắt" vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày Ca dao cũng thường nhắc đến hai loài này, với hình ảnh cọp trên cạn, cọp đua, cọp um, thể hiện sự mạnh mẽ và nguy hiểm của chúng.
- U Minh, Rạch Giá thị quá sơn trường Dưới sông sấu lội trên rừng cọp đua
- Cà Mau khỉ khọt trên bưng Dưới sông sấu lội trên rừng cọp um
Cọp sinh sống rộng rãi từ miền Đông Nam Bộ đến miền Tây sình lầy của rừng U Minh, Rạch Giá Người dân kính nể cọp, gọi là "ông" và tôn vinh như hương cả, nhưng cũng có lúc coi thường và giết hại chúng Cọp là loài thú kiên quyết bảo vệ lãnh thổ, mặc dù phải đối mặt với con người Trong quá trình khai hoang, cọp trở thành mối nguy hiểm, nhưng con người vẫn phải bám đất để sinh sống Nhiều giai thoại dân gian về cuộc chiến với cọp vẫn được lưu truyền, cho thấy sự hiện diện của cọp trên bờ và sấu dưới nước, tạo nên một bức tranh sinh động về cuộc sống hoang dã.
- Tháp mười sinh nghiệp phèn chua
Hổ mây, cá sấu thi đua vẫy vùng
Nét hoang dã của đất nước Nam Bộ được thể hiện qua tâm trạng lo sợ của những người khai hoang, khi họ đối diện với những cảnh vật lạ lùng xung quanh Sự sợ hãi này phản ánh những thách thức mà họ phải vượt qua trong hành trình chinh phục vùng đất mới.
- Tới đây xứ sở lạ lung Chim kêu cũng sợ,cá vùng cũng ghê
- Chèo ghe sợ sấu ăn chưng Xuống bưng sợ đỉa, lên rừng sợ ma
Thiên nhiên ưu đãi cho những người tìm kiếm cuộc sống mới, đồng thời phản ánh nét hoang vu đặc trưng Tín ngưỡng dân gian Nam Bộ vẫn giữ vững niềm tin vào điều này.
Hoàng thiên không phụ lòng người tốt, sản vật thiên nhiên phong phú và luôn sẵn có Gạo từ Đồng Nai, Cần Đước, Cần Thơ, cùng với các loại lúa như lúa nàng co, nàng quốc, lúa trời, thể hiện sự đa dạng của nông sản Các câu ca dao dưới đây phản ánh điều này.
- Hết gạo thì có Đồng Nai Hết củi thì có Tân Sài chở vô
Hay: - Cám ơn hạt lúa nàng co
Nợ nần trả hết, lại no tấm lòng
- Ai ơi về miệt Tháp Mười
Cá tôm sẵn bắt, lúa trời sẵn ăn
Nhóm từ gạo thơm và gạo trắng nước trong (hoặc nước trong gạo trắng) được lặp lại như một điệp khúc của bài ca về sự giàu có:
- Tôm rằn bóc vỏ bỏ đuôi Gạo thơm Nàng Quốc em nuôi mẹ già
Hay: - Đồng Nai gạo trắng nước trong
Ai đi đến đó thì không muốn về
Sự giàu có của sản vật tự nhiên có thể liên quan đến nét hoang sơ của môi trường, nơi mà thiên nhiên hoang vu tạo điều kiện cho các loài sinh sôi nảy nở Sự tồn tại tự do và phong phú của các loài trong tự nhiên không chỉ tạo ra sự đa dạng mà còn góp phần hình thành chất hoang sơ và tính sẵn có của tài nguyên.
- Gió đưa gió đẩy về rẫy ăn còng
Về sông ăn cá về đồng ăn cua
Hay: - Bắt cua làm mắm cho chua
Gởi về quê nội khỏi mua tốn tiền…
1.3.2 Hình ảnh người đi khai hoang trong ca dao Nam Bộ
Trước đây ba thế kỷ, Nam Bộ là vùng đất hoang vu với nhiều hiểm nguy từ rừng thiêng, nước độc, nơi có sự hiện diện của rắn, cá sấu, cọp và voi Tuy nhiên, sau hàng trăm năm, vùng đất này đã chuyển mình trở thành nơi trù phú nhất của đất nước.
- Mẹ mong gả thiếp về vườn Ăn bông bí luộc dưa hường nấu canh
- Biên Hoà bưởi chẳng đắng the Ăn vào ngọt lịm như chè đậu xanh
Những người trồng tỉa hôm nay cần ghi nhớ công lao của các bậc tiền nhân, những người đã khai hoang và mở cõi Toàn bộ thành quả này là sự kết tinh từ mồ hôi và xương máu của nhiều thế hệ, trong bối cảnh cảnh hoang sơ dần lùi vào quá khứ Cuộc khai khẩn miền Đông bắt đầu với lời khích lệ dành cho những người đàn ông: "Làm trai cho đáng thân trai/ Phú Xuân đã trải Đồng Nai đã từng." Tiếp theo, những người lập nghiệp đã hướng về miền Tây.
- Cần Thơ gạo trắng nước trong
Ai về xứ bạc thong dong cuộc đời
Hay: - Bạc Liêu nước chảy lờ đờ
Dưới sông cá chốt trên bờ Triều Châu
Bởi người Triều Châu nói riêng, người Hoa nói chung, có mặt ở Nam
Người Hoa đã cùng người Việt khai hoang và xây dựng đất nước, thể hiện tinh thần phóng khoáng và lòng mến khách Những nhân vật lịch sử như Dương Ngạn Dịch, Mạc Cửu, Trần Thượng Xuyên đã góp phần quan trọng trong việc mở mang bờ cõi Lăng Mạc Cửu ở Hà Tiên ghi nhận công lao của họ với dòng chữ "Khai trấn công thần" Người Việt nhìn nhận sự đóng góp của người Hoa với thái độ hòa hợp và đoàn kết, giúp cho vùng đất Cần Thơ và Rạch Giá phát triển mạnh mẽ qua nỗ lực của những con người kiên trì.
Tuy nhiên, khi mới đến vùng đất mới, những con người đó vẫn không tránh khỏi cảm giác:
- Tới đây xứ sở lạ lung Con chim kêu cũng sợ, con cá vùng cũng ghê
Những lưu dân từ miền Trung, với quyết tâm lập nghiệp, vẫn không thể tránh khỏi nỗi buồn khi rời xa quê hương, thể hiện tấm lòng giàu tình cảm của họ.
- U Minh, Rạch Giá thị quá Sơn Trường Gió đưa bông sậy dạ buồn nhớ ai
Hay: - Trời xanh kinh đỏ đất xanh đỉa bu
Muỗi cắn làm anh nhớ nàng
Lịch sử đã chứng minh rằng những người tiên phong khai phá đất mới ở phương Nam đã nỗ lực hết mình bằng sức mạnh của đôi tay, ý chí kiên cường, khả năng tổ chức và tinh thần đoàn kết Ca dao Nam bộ đã ghi lại những hình ảnh sống động về sự cống hiến và nỗ lực của họ.
- Chiều chiều ông Ngữ thả câu Sấu lôi ông Ngữ cắm đầu xuống sông
(Sưu tầm ở Phú Tân - An Giang) Hay: - Chiều chiều ông Lữ đi câu
Sấu cắn ông Lữ biết đâu mà tìm
Ông Ngữ và Ông Lữ là biểu tượng cho những nông dân Nam Bộ, đại diện cho sự vất vả và khó khăn trong công việc "phá sơn lâm, đâm hà bá" Câu tục ngữ "nhất phá sơn lâm, nhì đâm hà bá" phản ánh hai công việc quan trọng: khai phá rừng hoang và đánh bắt thủy sản, giúp mang lại cuộc sống no đủ cho những lưu dân thời kỳ đầu Tuy nhiên, không phải lúc nào họ cũng đạt được kết quả như mong đợi, mà đôi khi còn phải đối mặt với thất bại và trả giá đắt.
Tiểu kết chương 1
Trong chương 1, chúng tôi đã rút ra một số kết luận chính về danh từ trong tiếng Việt, nhấn mạnh những đặc điểm riêng biệt so với động từ và tính từ Chúng tôi cũng đã phân tích ca dao từ các khía cạnh nội dung, hình thức, cấu trúc và biện pháp tu từ, đồng thời giới thiệu về vùng đất và con người Nam Bộ, cùng với các hướng nghiên cứu ca dao trước đây Nghiên cứu ca dao Nam Bộ từ góc độ ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ pháp, giúp mở rộng cái nhìn về hình thức, nội dung, ngữ nghĩa và cấu trúc của ca dao Ca dao không chỉ là một phần quan trọng của văn học dân gian mà còn có giá trị trong văn học viết, phản ánh kinh nghiệm sống và bản sắc văn hóa của từng vùng miền Ca dao Nam Bộ, với những hình ảnh đặc trưng của thiên nhiên và con người nơi đây, thể hiện sự gắn bó và tình nghĩa trong cuộc sống cộng đồng.