1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn

108 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn
Tác giả Đỗ Thị Lý
Người hướng dẫn TS. Phạm Thị Bình
Trường học Trường Đại Học Vinh
Chuyên ngành Giáo dục Kỹ năng Sống
Thể loại Luận văn Thạc sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản 2016
Thành phố Nghệ An
Định dạng
Số trang 108
Dung lượng 0,93 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • A. MỞ ĐẦU (0)
  • B. NỘI DUNG (14)
  • Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN (14)
    • 1.1. Cơ sở lý luận của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở Trường Dự bị đại học dân tộc (14)
    • 1.2. Cơ sở thực tiễn của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông (41)
  • Chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN (76)
    • 2.1. Kế hoạch thực nghiệm (52)
    • 2.2. Quá trình thực nghiệm (53)
    • 2.3. Kiểm tra, đánh giá sau thực nghiệm (68)
  • Chương 3. QUY TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN (0)
    • 3.1. Quy trình giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở Trường Dự bị đại học dân tộc Sầm Sơn (76)
    • 3.2. Những giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở Trường Dự bị đại học dân tộc Sầm Sơn (82)
    • C. KẾT LUẬN (96)
    • D. DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ (99)
    • E. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO (100)
    • F. PHỤ LỤC (104)

Nội dung

NỘI DUNG

Giáo dục kỹ năng sống đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện cho học sinh, giúp các em thích nghi tốt với cuộc sống hàng ngày và trường lớp Thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp tại Trường Dự bị Đại học Dân tộc Sầm Sơn, học sinh có cơ hội thực hành và rèn luyện các kỹ năng mềm cần thiết như tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác và tự quản lý bản thân Các hoạt động này không chỉ nâng cao kiến thức mà còn góp phần xây dựng phẩm chất và năng lực cá nhân, góp phần thúc đẩy hiệu quả giáo dục toàn diện Các lý luận về giáo dục kỹ năng sống khẳng định rằng việc tích hợp hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành, từ đó hình thành những thói quen tích cực và kỹ năng ứng xử trong cuộc sống.

Việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp tại Trường Dự bị đại học dân tộc là một phương pháp hiệu quả nhằm phát triển toàn diện năng lực của học sinh Cơ sở lý luận nhấn mạnh rằng, hoạt động ngoại khóa giúp các em rèn luyện kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và tự quản lý thời gian, góp phần nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống thực tế Phương pháp này dựa trên các nguyên lý giáo dục tích cực và học tập qua trải nghiệm, thúc đẩy học sinh tự chủ, sáng tạo và phát triển phẩm chất đạo đức Thực tiễn áp dụng cho thấy hoạt động ngoài giờ là môi trường lý tưởng để trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

1.1.1 Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài 1.1.1.1 Kỹ năng sống

Thuật ngữ KNS được người Việt Nam biết đến từ chương trình của UNICEF vào năm 1996, thông qua dự án "Giáo dục KNS để bảo vệ sức khỏe và phòng chống HIV/AIDS cho thanh thiếu niên trong và ngoài nhà trường" Đây là bước ngoặt quan trọng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để phòng tránh các bệnh truyền nhiễm, nâng cao sức khỏe cộng đồng Dự án đã góp phần lan tỏa kiến thức về sức khỏe sinh sản, phòng chống HIV/AIDS, đồng thời thúc đẩy phát triển các chương trình giáo dục giới tính phù hợp, phù hợp với các mục tiêu của chiến lược y tế cộng đồng tại Việt Nam.

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Hội Chữ thập đỏ Việt Nam thực hiện chương trình nhằm mở rộng hiểu biết về khái niệm Kỹ năng mềm (KNS) và giáo dục KNS Qua quá trình triển khai, nội dung về KNS ngày càng đa dạng và phong phú hơn, thể hiện qua nhiều cách định nghĩa khác nhau dựa trên các quan điểm nghiên cứu đa dạng Tuy nhiên, hiện tại, khái niệm này vẫn chưa có một định nghĩa chính thức, rõ ràng và đầy đủ, gây ra sự chưa thống nhất trong cách hiểu về vai trò và ý nghĩa của KNS trong giáo dục.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Kỹ năng sống (KNS) được định nghĩa là khả năng thích ứng và tích cực, giúp cá nhân ứng xử hiệu quả trước các nhu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày Kỹ năng này bao gồm khả năng xây dựng mối quan hệ tốt, tự kiểm soát cảm xúc và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt Đào tạo và rèn luyện kỹ năng sống đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững của mỗi cá nhân trong xã hội.

Quan niệm này nhấn mạnh khả năng của cá nhân duy trì trạng thái tinh thần ổn định và thích nghi tích cực trong quá trình tương tác với người khác và môi trường xung quanh Nó mang tính tổng quát, thể hiện cao khả năng thích ứng chung của con người, mặc dù chưa đề cập đến các kỹ năng cụ thể để phát triển và ứng dụng trong thực tiễn.

Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), phương pháp KNS là cách tiếp cận giúp thay đổi hoặc hình thành hành vi mới một cách hiệu quả Phương pháp này nhấn mạnh sự cân bằng giữa các yếu tố tâm lý và môi trường để đạt được kết quả tích cực trong quá trình thay đổi hành vi KNS không chỉ hướng đến việc điều chỉnh hành vi hiện tại mà còn xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của trẻ em Do đó, tiếp cận này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự nhận thức và hành động của cộng đồng nhằm bảo vệ quyền trẻ em và nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN

Cơ sở lý luận của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở Trường Dự bị đại học dân tộc

1.1.1 Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài 1.1.1.1 Kỹ năng sống

Thuật ngữ KNS (Kỹ năng sống) được người Việt Nam biết đến từ năm 1996 qua chương trình của UNICEF, thông qua Dự án “Giáo dục Kỹ năng sống để bảo vệ sức khỏe và phòng chống HIV/AIDS cho thanh thiếu niên trong và ngoài nhà trường” Chương trình này đã giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của KNS trong việc trang bị cho thanh thiếu niên những kỹ năng cần thiết để đối mặt với các thách thức của cuộc sống Kỹ năng sống không chỉ góp phần phòng tránh các hệ lụy về sức khỏe, mà còn giúp thanh thiếu niên phát triển toàn diện về thể chất và tâm lý Việc triển khai chương trình này đã trở thành bước đệm quan trọng trong hành trình giáo dục giới trẻ về sức khỏe và an toàn, góp phần xây dựng cộng đồng ngày càng vững mạnh hơn.

UNICEF phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Hội Chữ thập đỏ Việt Nam đã thực hiện chương trình nhằm mở rộng hiểu biết về khái niệm Kỹ năng mềm (KNS) và giáo dục Kỹ năng mềm Tuy nhiên, hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về KNS dựa trên các quan điểm nghiên cứu khác nhau, dẫn đến việc vẫn chưa có một khái niệm rõ ràng và đầy đủ về lĩnh vực này.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), khả năng thích ứng (KNS) là khả năng để có hành vi phù hợp và tích cực, giúp cá nhân ứng xử hiệu quả trước các nhu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày, góp phần nâng cao sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống.

Quan niệm này nhấn mạnh vai trò của khả năng cá nhân duy trì trạng thái tinh thần tích cực và thích nghi linh hoạt trong quá trình tương tác xã hội và với môi trường xung quanh Tuy nhiên, nó mang tính khái quát chung chung mà chưa đề cập rõ các kỹ năng cụ thể cần thiết để đạt được sự thích nghi hiệu quả.

Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), KNS là cách tiếp cận giúp thay đổi hoặc hình thành hành vi mới, chú trọng cân bằng giữa tiếp thu kiến thức, hình thành thái độ và kỹ năng Kỹ năng không hình thành và tồn tại độc lập mà phát triển thông qua sự tương tác mật thiết với kiến thức và thái độ, tạo ra quá trình học tập toàn diện và bền vững.

Theo UNESCO, giáo dục cần liên kết chặt chẽ với bốn trụ cột chính, bao gồm: học để biết, phát triển các kỹ năng tư duy như phê phán, sáng tạo, ra quyết định và giải quyết vấn đề; học để làm, nhằm trang bị kỹ năng thực hiện công việc và đáp ứng các nhiệm vụ như đạt mục tiêu và nhận trách nhiệm; học để sống với người khác, bao gồm kỹ năng giao tiếp, hợp tác, tự khẳng định và thể hiện sự cảm thông; và học để trở thành con người tốt, qua các kỹ năng cá nhân như kiểm soát cảm xúc, ứng phó căng thẳng và tự nhận thức.

Kỹ năng sống (KNS) bao gồm các kỹ năng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày của con người Bản chất của KNS là kỹ năng tự quản lý bản thân và kỹ năng xã hội giúp cá nhân tự lập trong cuộc sống, học tập và làm việc hiệu quả Đây còn là khả năng làm chủ bản thân, ứng xử phù hợp với người khác và xã hội, cũng như khả năng ứng phó tích cực trước các tình huống trong cuộc sống.

Khái niệm Kỹ năng sống (KNS) được sử dụng rộng rãi cho mọi lứa tuổi trong các lĩnh vực hoạt động của đời sống xã hội, phù hợp với cách tiếp cận vấn đề khác nhau KNS được hiểu theo nghĩa hẹp là những năng lực tâm lý xã hội, trong khi đó, nghĩa rộng bao gồm cả kỹ năng tâm vận động Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau, nhưng điểm chung của các quan niệm đều xác định KNS thuộc phạm trù năng lực chứ không phải kỹ thuật của hành động hay hành vi.

KNS là khả năng giúp con người kiểm soát và quản lý hiệu quả các nhu cầu cũng như thách thức trong cuộc sống hàng ngày Khả năng này liên quan đến việc điều chỉnh hành vi và sự thay đổi theo hướng tích cực, từ đó thúc đẩy ứng xử phù hợp và tự chủ Áp dụng KNS giúp nâng cao khả năng thích nghi, đối mặt với áp lực cuộc sống và phát triển bản thân một cách hiệu quả.

KNS, hay Kỹ năng tâm lý xã hội, còn được gọi là kỹ năng cá nhân, lĩnh hội và tư duy, đóng vai trò quan trọng trong phát triển bản thân Trong đó, các kỹ năng như kỹ năng hợp tác (hay kỹ năng làm việc theo nhóm), kỹ năng kiểm soát cảm xúc (hay kỹ năng xử lý cảm xúc, làm chủ cảm xúc) và kỹ năng thương lượng (hay kỹ năng đàm phán, thương thuyết) đều là những yếu tố cần thiết để nâng cao hiệu quả làm việc và giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.

Kỹ năng sống (KNS) không tự nhiên có sẵn mà phải hình thành dần qua quá trình học tập, rèn luyện và tiếp xúc trong cuộc sống hàng ngày Quá trình phát triển KNS diễn ra cả trong và ngoài hệ thống giáo dục, phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố cá nhân và xã hội KNS là khả năng của cá nhân nhưng lại chịu ảnh hưởng của các giai đoạn phát triển lịch sử, truyền thống và văn hóa của gia đình, cộng đồng và dân tộc.

1.1.1.2 Giáo dục kỹ năng sống

Giáo dục được hiểu theo nhiều cách khác nhau, phù hợp với các cấp độ khác nhau Trong môi trường nhà trường, giáo dục bao gồm quá trình giáo dục tổng thể, gồm dạy học và hoạt động giáo dục theo nghĩa hẹp Các hoạt động này do các cơ sở giáo dục tổ chức, thực hiện theo kế hoạch và chương trình học tập, đồng thời chịu trách nhiệm trực tiếp về việc thực hiện chúng.

Giáo dục Kỹ năng sống (KNS) trang bị cho học sinh kiến thức, thái độ và giá trị cần thiết để phát triển bản thân và ứng xử tích cực trong cuộc sống Qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (NGLL) tại trường học, phương pháp này cung cấp cơ hội trải nghiệm thực tế giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng Việc tổ chức các hoạt động đa dạng nhằm hướng đến mục tiêu vừa truyền đạt kiến thức, vừa hình thành kỹ năng sống, từ đó giúp học sinh chủ động, tự tin và xử lý hiệu quả các tình huống cuộc sống.

UNICEF và UNESCO nhấn mạnh rằng giáo dục Kỹ năng sống không phải là một môn học riêng biệt, mà được tích hợp vào các kiến thức, giá trị và kỹ năng quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân và học tập suốt đời Giáo dục KNS nhằm trang bị cho con người khả năng tâm lý để tương tác hiệu quả với người khác, đồng thời giải quyết các vấn đề và tình huống hàng ngày một cách linh hoạt và tự tin.

Giáo dục Kỹ năng sống (KNS) giúp học sinh hình thành thái độ tích cực, kiến thức và kỹ năng phù hợp với thực tế xã hội Mục tiêu chính của giáo dục KNS là thúc đẩy sự thay đổi hành vi từ thụ động, tiêu cực sang hành vi tích cực, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân và phát triển xã hội bền vững Giáo dục KNS còn xây dựng các hành vi lành mạnh, giúp học sinh thay thế những thói quen tiêu cực bằng các hành vi có lợi, từ đó hình thành giá trị cá nhân phù hợp với xã hội hiện đại.

Cơ sở thực tiễn của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông

1.2.1 Khái quát về Trường Dự bị đại học dân tộc Sầm Sơn

Trường Đại học Dân lập Đông Bắc Sầm Sơn được thành lập vào tháng 7 năm 2003 theo Quyết định số 3885/QĐ-BGD&ĐT-TCCB của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ngày 24 tháng 7 năm 2003 Trường tuyển sinh và đào tạo thuộc khu vực các tỉnh thành miền Trung Bắc gồm Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế Với hơn 20 năm phát triển, trường đã trở thành địa chỉ đào tạo uy tín khu vực miền Trung, thu hút nhiều sinh viên từ các tỉnh thành lân cận Các chương trình đào tạo đa dạng, chất lượng cao giúp sinh viên nâng cao năng lực và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

- Huế Quy mô đào tạo DBĐHDT của Trường giai đoạn 2010 đến 2020 từ 800 đến 900 học sinh/năm

Trường có chức năng bồi dưỡng kiến thức và nâng cao trình độ văn hóa cho con em người DTTS thi trượt đại học, đặc biệt là học sinh người dân tộc vùng cao và vùng xa xôi hẻo lánh, để đủ điều kiện vào đại học Là trường chuyên biệt, tuyển sinh theo quy định bắt buộc, với các học sinh đã tốt nghiệp trung học phổ thông theo hình thức giáo dục chính quy hoặc giáo dục thường xuyên, trung cấp chuyên nghiệp, trung cấp nghề, trung học nghề đã dự thi tuyển sinh đại học hệ chính quy các khối A, B, C, D (trừ ngành năng khiếu) nhưng không trúng tuyển, không có môn thi nào điểm 0, và chưa được tuyển vào các trường đại học chính quy hoặc các cơ sở giáo dục có chỉ tiêu tuyển sinh hệ đại học chính quy trong cùng năm dự thi, thì được tuyển chọn vào học tại các trường đại học đào tạo trình độ trung cấp nghề (DBĐHDT).

Hoạt động học tập của học sinh Đào tạo Bồi dưỡng Đại học Sầm Sơn được tổ chức theo Thông tư 25 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, với tổng thời gian học là 8 tháng hoặc 32 tuần Chương trình bao gồm 1 tuần học chính trị đầu khóa, 28 tuần học các môn theo khối, 1 tuần ôn tập và thi học kỳ đầu tiên, cùng 2 tuần ôn tập và thi học kỳ cuối cùng.

Chương trình bồi dưỡng DBĐHDT được thực hiện theo Thông tư số 48/2012/TT-BGDĐT ngày 11 tháng 12 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Đề cương chi tiết 11 môn học hệ DBĐHDT Mục tiêu đào tạo của chương trình là nhằm củng cố lại hệ thống kiến thức cơ bản của chương trình trung học phổ thông hiện hành, góp phần nâng cao năng lực giảng dạy và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông.

Học sinh trường Đào tạo Đại học Sầm Sơn được hưởng chế độ chính sách theo Thông tư liên tịch số 109/2009/TTLT/BTC-BGDĐT ngày 29/5/2009 của Bộ Tài chính và Bộ Giáo dục và Đào tạo Chế độ này nhằm hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh đặc biệt, đảm bảo quyền lợi và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập Thông tư hướng dẫn cụ thể các chính sách hỗ trợ tài chính, trang thiết bị và các quyền lợi khác dành cho học sinh theo quy định của Chính phủ Việc thực hiện chế độ chính sách này giúp nâng cao chất lượng giáo dục và giảm thiểu khó khăn đối với học sinh thuộc diện cần hỗ trợ.

Sau một năm học tập tại Trường ĐHĐT Sầm Sơn, nhà trường dựa vào kết quả học tập của học sinh để xét và phân bổ các em vào các trường đại học, cao đẳng phù hợp Để hoàn thành nhiệm vụ đào tạo, trường đã liên tục đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục, đảm bảo hoàn thành mục tiêu hàng năm Trong công tác tuyển sinh, nhà trường nghiên cứu kỹ đặc điểm vùng miền để xác định phương hướng tuyển sinh chính xác, công bằng, đảm bảo khách quan theo đúng quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Việc thành lập Trường ĐH ĐHDT Sầm Sơn đã mở ra cơ hội học tập cho học sinh, con em các dân tộc thiểu số đã tốt nghiệp THPT nhưng trượt đại học, giúp nâng cao trình độ và tiếp tục phát triển sự nghiệp Sau 13 năm xây dựng và phát triển, trường đã trở thành trung tâm đào tạo cán bộ chất lượng cao cho vùng miền núi, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội và giảm nghèo bền vững cho đồng bào các dân tộc thiểu số khu vực Bắc Trung Bộ Trường ngày càng khẳng định vai trò là nơi đào tạo nguồn nhân lực quan trọng, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của cộng đồng các DTTS trong khu vực.

Cơ cấu tổ chức của Nhà trường gồm: Tổ chức chính quyền gồm: Ban Giám hiệu (Hiệu trưởng và 02 Phó Hiệu trưởng), 05 Phòng chức năng (Phòng

Trong hệ thống tổ chức của nhà trường, có các phòng chức năng như Phòng Công tác cán bộ, Phòng Bồi dưỡng và Quản lý chất lượng, Phòng Kế hoạch tài chính, Phòng Hành chính Quản trị, và Phòng Công tác học sinh để đảm bảo hoạt động chuyên môn và quản lý hiệu quả Ngoài ra, còn có các tổ chuyên môn như Tổ Tự nhiên và Tổ Xã hội nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển đội ngũ giáo viên Tổ chức Đảng của nhà trường trực thuộc Thị ủy Sầm Sơn, thể hiện rõ vai trò lãnh đạo chính trị, trong khi các tổ chức Công đoàn trực thuộc Công đoàn Giáo dục Việt Nam và Đoàn Thanh niên trực thuộc Tỉnh đoàn Thanh Hóa đóng vai trò trong việc đại diện, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy phong trào hoạt động của đoàn viên, thanh niên trong nhà trường.

Trường Đại học Dân lập Sầm Sơn hiện có tổng số 195 cán bộ, giáo viên, nhân viên, trong đó bao gồm 04 tiến sĩ, 79 thạc sĩ và 65 người có trình độ đại học, cùng với các nhân viên phục vụ như y tế, điện nước, lái xe, vệ sinh tạp vụ và bảo vệ Đội ngũ giáo viên của trường gồm 102 người, trong đó có 65 nữ giáo viên, với trình độ chuyên môn là 04 tiến sĩ, 79 thạc sĩ và phần lớn là sinh viên có trình độ đại học.

Ngoài hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học, giáo viên Trường DBĐHDT Sầm Sơn còn đảm nhận nhiệm vụ giáo dục nhân cách cho học sinh thông qua các hoạt động như sinh hoạt chính trị đầu khoá, hoạt động văn hoá, văn nghệ, thể dục thể thao và hoạt động NGLL Trường chú trọng hạn chế những biểu hiện ỷ lại chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo Điều này giúp tạo ra môi trường học tập hợp tác, dựa trên tính tích cực của học sinh để đạt được mục tiêu giáo dục đề ra Đồng thời, giáo viên cần có năng lực giải quyết các vấn đề thực tiễn trong quá trình giảng dạy và quản lý học sinh, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho miền núi hiện nay.

Trong năm học 2015-2016, tổng số học sinh của Trường ĐH ĐT Sầm Sơn là 665 em, tất cả đều được bố trí lưu trú tại ký túc xá để thuận tiện cho việc học tập Nhà trường quản lý chặt chẽ việc học trên lớp cũng như tự học tại ký túc xá, đảm bảo môi trường học tập hiệu quả Chương trình đào tạo gồm hai kỳ kiểm tra định kỳ và hai kỳ thi học kỳ, tạo cơ sở đánh giá năng lực học sinh và phân bổ các em vào các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp phù hợp Kết quả bồi dưỡng cuối năm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện.

Về học tập: Loại giỏi: 1/665 học sinh, chiếm 0,15%; loại khá: 44/665 học sinh, chiếm 6,6%; loại trung bình: 620/665 học sinh, chiếm 93,2%

Về hạnh kiểm: Hạnh kiểm Tốt: 659 học sinh, chiếm 98.5%; hạnh kiểm Khá: 10 học sinh, chiếm 1.5%

Trong công tác rèn luyện, có 37.7% học sinh đạt loại xuất sắc, 57.7% học sinh đạt loại tốt, và 4.6% học sinh đạt loại khá, thể hiện tỷ lệ học sinh rèn luyện xuất sắc và tốt chiếm đa số Không có học sinh nào bị xếp loại hành kiểm hoặc rèn luyện trung bình, cho thấy công tác giáo dục đạo đức và rèn luyện tích cực đã đạt kết quả rõ rệt.

1.2.2 Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở Trường Dự bị đại học dân tộc Sầm Sơn

1.2.2.1 Thực trạng kỹ năng sống của học sinh trường Dự bị đại học dân tộc Sầm Sơn

Học sinh Trường ĐHDT Sầm Sơn ở độ tuổi trưởng thành là đoàn viên thanh niên, có tính năng động và độc lập cao hơn so với học sinh trung học phổ thông Đây là giai đoạn các em đang hình thành những giá trị sống, ước mơ và hoài bão, luôn muốn khám phá cái mới nhưng còn hạn chế trong kiến thức xã hội và kỹ năng mềm để vượt qua thử thách cuộc sống Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kiến thức và kỹ năng mềm trở nên vô cùng cần thiết để các em tránh bị lôi kéo bởi các hành vi tiêu cực, đồng thời giữ vững các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc do gia đình và nhà trường giáo dục.

KNS của học sinh trường ĐBĐHDT Sầm Sơn còn yếu và thiếu, chưa đáp ứng được yêu cầu của thời kỳ công nghệ thông tin phát triển Nghiên cứu cho thấy một số học sinh thiếu tự tin trong cuộc sống do thiếu kỹ năng mềm, dẫn đến hành vi lệch chuẩn ngày càng gia tăng với nhiều biểu hiện đa dạng Nhiều em nhút nhát, ngại giao tiếp, lúng túng khi giải quyết các vấn đề hàng ngày Các kỹ năng cá nhân như tự nhận thức, giao tiếp, giải quyết mâu thuẫn, từ chối và tư duy sáng tạo đang hình thành nhưng chưa đủ để giúp các em vượt qua những thử thách của cuộc sống ngày càng phức tạp.

Thực tế cho thấy, thiếu kỹ năng mềm (KNS) dẫn đến hành vi ứng xử không phù hợp trong xã hội của học sinh, như ứng xử thiếu văn hóa trong giao tiếp công cộng, thiếu lễ độ với thầy cô, cha mẹ và người lớn tuổi, cùng với ý thức bảo vệ môi trường và giữ gìn vệ sinh công cộng còn hạn chế Học sinh còn chưa biết cách kiềm chế cảm xúc khi gặp phải mâu thuẫn, gây phiền hà cho người khác khi sử dụng điện thoại di động Để đánh giá thực trạng KNS của học sinh trường ĐHDT Sầm Sơn qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (NGLL), nghiên cứu đã khảo sát nhận thức của 112 học sinh về kỹ năng mềm, từ đó đưa ra những kết quả phản ánh rõ rệt về mức độ phát triển kỹ năng này trong học sinh.

Bảng 1.1 Kết quả khảo sát nhận thức của học sinh về KNS

THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN

QUY TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGOÀI GIỜ LÊN LỚP Ở TRƯỜNG DỰ BỊ ĐẠI HỌC DÂN TỘC SẦM SƠN

Ngày đăng: 21/08/2023, 00:34

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1]. Nguyễn Thanh Bình, Nguyễn Kim Dung, Lưu Thu Thủy, Vũ Thị Sơn (2003), Những nghiên cứu và thực hiện chương trình giáo dục kỹ năng sống ở Việt Nam, Viện chiến lược và chương trình giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những nghiên cứu và thực hiện chương trình giáo dục kỹ năng sống ở Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Thanh Bình, Nguyễn Kim Dung, Lưu Thu Thủy, Vũ Thị Sơn
Nhà XB: Viện chiến lược và chương trình giáo dục
Năm: 2003
[2]. Nguyễn Thanh Bình (2007), Giáo trình giáo dục kỹ năng sống, Nxb Đại học Sư phạm Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình giáo dục kỹ năng sống
Tác giả: Nguyễn Thanh Bình
Nhà XB: Nxb Đại học Sư phạm Hà Nội
Năm: 2007
[3]. Nguyễn Thanh Bình (2008), Xây dựng và thực nghiệm một số chủ đề giáo dục kỹ năng cơ bản cho học sinh THPT, Đề tài KHCN cấp Bộ, mã số:B2007-17-57, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Xây dựng và thực nghiệm một số chủ đề giáo dục kỹ năng cơ bản cho học sinh THPT
Tác giả: Nguyễn Thanh Bình
Năm: 2008
[4]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2000), Nâng cao chất lượng đào tạo các trường phổ thông DTNT, Nxb Văn hoá Dân tộc, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nâng cao chất lượng đào tạo các trường phổ thông DTNT
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Văn hoá Dân tộc
Năm: 2000
[5]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2005), Tài liệu hướng dẫn hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp cho học sinh THPT, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu hướng dẫn hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp cho học sinh THPT
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2005
[6]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2006), Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 10, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 10
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2006
[7]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2006), Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 11, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 11
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2006
[8]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2006), Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 12, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 12
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2006
[9]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014), Tài liệu tập huấn tích hợp giáo dục kỹ năng sống trong chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông môn giáo dục công dân Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu tập huấn tích hợp giáo dục kỹ năng sống trong chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông môn giáo dục công dân
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Năm: 2014
[10]. Chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020 (Ban hành kèm theo Quyết định số 711/QĐ-TTg ngày 13/6/2012 của Thủ tướng Chính phủ) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020
Năm: 2012
[11]. Dương Tự Đam (1999), Những phương pháp tiếp cận thanh niên hiện nay, Nxb Thanh niên Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những phương pháp tiếp cận thanh niên hiện nay
Tác giả: Dương Tự Đam
Nhà XB: Nxb Thanh niên
Năm: 1999
[12]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2001), Văn kiện đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb Chính trị Quốc gia
Năm: 2001
[13]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2006), Văn kiện đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb Chính trị Quốc gia
Năm: 2006
[14]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị Quốc gia Sách, tạp chí
Tiêu đề: Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI
Tác giả: Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhà XB: Nxb Chính trị Quốc gia
Năm: 2011
[15]. Phạm Minh Hạc (Chủ biên) (2001), Phát triển toàn diện con người trong thời kỳ Công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát triển toàn diện con người trong thời kỳ Công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Tác giả: Phạm Minh Hạc (Chủ biên)
Nhà XB: Nxb Chính trị Quốc gia
Năm: 2001
[16]. Đặng Vũ Hoạt (1998), Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường trung học cơ sở, Nxb Giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường trung học cơ sở
Tác giả: Đặng Vũ Hoạt
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1998
[17]. Nguyễn Văn Hồng (1998), Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm, Nxb Giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm
Tác giả: Nguyễn Văn Hồng
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1998
[18]. Vương Thanh Hương, Nguyễn Minh Đức (1995), Thực trạng phạm tội của học sinh - sinh viên Việt Nam trong mấy năm gần đây và vấn đề giáo dục pháp luật trong Nhà trường, Viện nghiên cứu và phát triển giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực trạng phạm tội của học sinh - sinh viên Việt Nam trong mấy năm gần đây và vấn đề giáo dục pháp luật trong Nhà trường
Tác giả: Vương Thanh Hương, Nguyễn Minh Đức
Nhà XB: Viện nghiên cứu và phát triển giáo dục
Năm: 1995
[19]. Ilina. T. M (1979), Giáo dục học tập 1.2.3, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo dục học tập 1.2.3
Tác giả: Ilina. T. M
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1979
[20]. Phạm Vũ Kích (Chủ biên) (1997), Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp trong trường Phổ thông dân tộc nội trú, Nxb Giáo dục, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp trong trường Phổ thông dân tộc nội trú
Tác giả: Phạm Vũ Kích
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 1997

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1.1. Kết quả khảo sát nhận thức của học sinh về KNS - Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn
Bảng 1.1. Kết quả khảo sát nhận thức của học sinh về KNS (Trang 45)
Bảng 1.2. Sự tiếp cận thông tin liên quan đến KNS   của học sinh Trường DBĐHDT Sầm Sơn - Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn
Bảng 1.2. Sự tiếp cận thông tin liên quan đến KNS của học sinh Trường DBĐHDT Sầm Sơn (Trang 46)
Bảng 1.3. Mức độ cần thiết của việc giáo dục KNS cho học sinh thông qua - Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn
Bảng 1.3. Mức độ cần thiết của việc giáo dục KNS cho học sinh thông qua (Trang 48)
Bảng 1.4: Mức độ thực hiện giáo dục KNS cho học sinh thông qua hoạt - Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường dự bị đại học dân tộc sầm sơn
Bảng 1.4 Mức độ thực hiện giáo dục KNS cho học sinh thông qua hoạt (Trang 49)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w