Tính mới của đề tài
- Tìm hiểu các hiểm họa tự nhiên ở 2 xã Nghi Văn và xã Nghi Kiều của huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An trong xu hướng ảnh hưởng của BĐKH
- Tìm hiểu năng lực quản lý và phòng ngừa thảm họa, phân tích tình trạng diễn biến thời tiết do thiên tai trong xu hướng biến đổi khí hậu
- Đề xuất các biện pháp thích ứng với BĐKH ở địa bàn nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu các rủi ro từ thiên nhiên và khả năng ứng phó của cộng đồng xã Nghi Văn, Nghi Kiều nhằm nâng cao nhận thức và xây dựng các biện pháp thích ứng phù hợp Nhận diện rõ các hiểm họa tự nhiên giúp xác định mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai Chương trình tập trung vào việc xây dựng năng lực cộng đồng để phối hợp hiệu quả trong phòng chống và ứng phó khẩn cấp trước thiên tai, góp phần giảm tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu tại địa phương Các biện pháp thích ứng dựa vào cộng đồng, phù hợp với đặc thù của từng xã, là chìa khóa để nâng cao khả năng chống chịu và hạn chế thiệt hại trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Thời gian nghiên cứu
Bắt đầu tư tháng 1/2015 đến tháng 5/2015
Phương pháp nghiên cứu
7.1 Phương pháp tổng hợp tài liệu Các thông tin thứ cấp được thu thập trực tiếp từ phòng Tài nguyên
& Môi Trường thuộc UBND huyện Nghi Lộc và từ công chức địa chính thuộc UBND xã, tập trung vào:
- Các điều kiện tự nhiên như : Địa hình, khí hậu, thủy văn, các nguồn tài nguyên
Các điều kiện kinh tế - xã hội được đánh giá qua niên giám thống kê và các báo cáo về kế hoạch phát triển kinh tế xã hội hàng năm Ngoài ra, các báo cáo về y tế, sức khỏe cũng cung cấp thông tin quan trọng giúp phân tích toàn diện về tình hình xã hội và phát triển kinh tế của đất nước.
Các công trình phòng chống lụt, bão, hạn hán, nhiễm mặn, xói mòn đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra Các kế hoạch PCLB-TKCN được xây dựng nhằm nâng cao khả năng ứng phó, giảm thiểu tác động của thiên tai tại các địa phương Đồng thời, việc triển khai và thực hiện các văn bản liên quan giúp đánh giá hiệu quả của công tác phòng chống thiên tai, đảm bảo an toàn cho cộng đồng và phát triển bền vững.
7.2 Phương pháp tiếp cận nghiên cứu có sự tham gia
7.2.1 Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn
Sử dụng 2 công cụ chính:
Phỏng vấn bán cấu trúc là phương pháp thu thập thông tin từ các nhân vật chủ chốt như cán bộ, lãnh đạo hoặc người dân có kinh nghiệm và hiểu biết về tình hình thiên tai tại địa phương Nội dung phỏng vấn tập trung vào tác động của thiên tai, mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng và khả năng ứng phó của người dân Đồng thời, các cuộc phỏng vấn còn ghi nhận những diễn biến và đánh giá chủ quan về thời tiết, khí hậu trong những năm gần đây Trong nghiên cứu, thực hiện phỏng vấn tại 10 xóm của 1 xã hoặc 20 xóm của 2 xã để đảm bảo dữ liệu đa dạng và toàn diện.
Phỏng vấn có cấu trúc là công cụ chủ yếu để thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng, với bảng câu hỏi được sắp xếp theo một trật tự logic và đảm bảo tính rõ ràng của nội dung Đối tượng khảo sát gồm các hộ gia đình trong vùng nghiên cứu, với số lượng người phỏng vấn là 70 người tại mỗi xã, tổng cộng 140 người cho 2 xã.
7.2.2 Phương pháp nghiên cứu có sự tham gia
Lịch sử hình thành và phát triển giúp chúng ta hiểu rõ các sự kiện chính đã xảy ra trong quá khứ, từ đó đánh giá ảnh hưởng của chúng đối với cộng đồng Thông tin lịch sử còn cung cấp cái nhìn toàn diện về các hiểm họa tự nhiên trong 10 năm gần đây, giúp dự đoán và đề xuất các biện pháp phòng tránh hiệu quả Việc nắm bắt các diễn biến lịch sử và các thảm họa tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp, đảm bảo an toàn cho cộng đồng trong tương lai.
Dòng thời gian (Timeline) giúp cung cấp thông tin lịch sử về các thay đổi của hiểm họa tự nhiên, sinh kế và dân số, từ đó hiểu rõ hơn về hành động và thái độ của cộng đồng địa phương trong quá khứ cũng như hiện tại.
Bảng xếp hạng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ hiểm họa, giúp xác định các ưu tiên hàng đầu trong các vấn đề quan tâm liên quan đến ứng phó thiên tai và biến đổi khí hậu Ngoài ra, bảng xếp hạng còn thể hiện các đề xuất và nhu cầu của cộng đồng, từ đó hỗ trợ xây dựng các chiến lược phù hợp để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thích ứng với các hiểm họa tự nhiên Việc xây dựng các bảng xếp hạng này giúp định hướng nguồn lực và ưu tiên các hoạt động nhằm nâng cao công tác phòng chống và ứng phó hiệu quả với các thách thức từ thiên tai và biến đổi khí hậu.
Bảng phân công lao động và phân tích vai trò là công cụ quan trọng giúp xác định rõ các công việc và trách nhiệm của từng ban ngành trong công tác phòng ngừa và ứng phó thiên tai Việc này đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan, nâng cao khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp Phân tích vai trò của từng đơn vị góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cán bộ, công nhân viên trong việc bảo vệ cộng đồng trước các hiểm họa thiên nhiên.
Cấu trúc đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, các phụ lục, nội dung khóa luận gồm 3 chương:
Chương 1 tập trung vào các cơ sở lý luận và thực tiễn về biến đổi khí hậu (BĐKH), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguyên nhân và ảnh hưởng của BĐKH đối với môi trường và cộng đồng Chương 2 phân tích các rủi ro do thiên tai gây ra do biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng phù hợp, đặc biệt tại hai xã Nghi Văn và Nghi Kiều thuộc huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An, nhằm giảm thiểu thiệt hại và nâng cao khả năng đối phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan.
An Chương 3: Đề xuất các biện pháp thích ứng với thiên tai trong xu hướng BĐKH ở 2 xã Nghi Văn, Nghi Kiều thuộc huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
Cơ sở lí luận
1.1.1 Một số khái niệm về thiên tai
Thiên tai là các hiện tượng bất thường của thiên nhiên gây ra ảnh hưởng tiêu cực và rủi ro cho con người, sinh vật và môi trường Chúng có thể xảy ra trong một phạm vi nhỏ như sấm sét, núi lửa hay trong một khu vực nhất định Ngoài ra, thiên tai còn xuất hiện ở cấp quốc gia như bão, lũ lụt hoặc hạn hán, hoặc phạm vi rộng hơn như châu lục với động đất, đứt gãy địa chấn Các hiện tượng toàn cầu như biến đổi khí hậu, nóng lên toàn cầu, El Nino và La Nina cũng thuộc nhóm thiên tai mang tính toàn diện, đe dọa cả hành tinh.
Bão là một nhiễu động nguy hiểm nhất trong cơ chế gió mùa mùa hè, với vùng khí áp thấp gần tròn, sức gió từ cấp 8 trở lên, và những vùng gió xoáy từ cấp 6 đến 7 được gọi là áp thấp nhiệt đới Bán kính của một cơn bão thường khoảng 200–300 km, với các đường đẳng áp gần đồng tâm và dày đặc, gây ra gió rất mạnh có thể lên đến trên 35 m/s Trung tâm bão, gọi là mắt bão, thường lặng gió, còn toàn hệ thống có chuyển động xoáy đi lên dữ dội, chứa trữ lượng ẩm lớn và năng lượng nội tại khổng lồ Các đám mây trong bão hình thành rất dày đặc, tạo ra mưa dữ dội trên một vùng rộng lớn, trong khi trung tâm bão thường là nơi có gió yếu hoặc lặng gió cùng rất ít mây.
Lũ lụt là hiện tượng nước sông dâng cao trong một khoảng thời gian nhất định rồi giảm dần, thường xảy ra do mưa lớn liên tục trong mùa mưa lũ Khi mưa đột ngột và cường độ mạnh, lượng nước mưa tích tụ nhanh trên lưu vực sông, phá hoại các hồ, ao, và các khu vực trũng, gây ra sự dâng cao liên tiếp của nước sông Nếu đất đai đã no nước, lượng nước mưa đổ vào dòng chảy dễ gây ra lũ lụt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất của cộng đồng.
Hạn hán là hiện tượng lượng mưa thiếu hụt nghiêm trọng kéo dài, làm giảm hàm lượng ẩm trong không khí và nước trong đất, ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng của cây trồng và gây suy thoái môi trường Hạn hán làm giảm dòng chảy của sông suối, hạ thấp mực nước ao hồ và tầng chứa nước dưới đất, dẫn đến tình trạng khô hạn đất và không khí Nguyên nhân gây ra hạn hán có thể phân thành hai loại chính là hạn đất và hạn không khí, đều có tác động tiêu cực đến nông nghiệp và hệ sinh thái.
Nước biển dâng là hiện tượng mực nước đại dương toàn cầu tăng lên, không bao gồm triều hoặc nước dâng do bão gây ra Mực nước biển dâng tại một vị trí cụ thể có thể cao hơn hoặc thấp hơn mức trung bình toàn cầu do sự khác biệt về nhiệt độ đại dương và các yếu tố khí hậu khác Nguyên nhân chính của nước biển dâng bao gồm sự nóng lên toàn cầu và sự tan chảy của các băng hà, gây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường và đời sống con người Hiểu rõ về hiện tượng này giúp chúng ta đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và tìm các giải pháp thích ứng hiệu quả.
Lốc là những xoáy nhỏ có hoàn lưu từ vài chục đến vài trăm mét, thường diễn ra nhanh chóng và không lan rộng Những cơn lốc xoáy này thường hình thành trong điều kiện nhiễu loạn của khí quyển và khó có thể dự báo trước Tốc độ và đặc điểm của lốc xoáy khiến chúng dễ gây thiệt hại bất ngờ trong thời gian ngắn.
El Nino là hiện tượng nóng lên bất thường của nước biển dọc vành đai xích đạo dài gần 10.000 km từ bờ biển Nam Mỹ đến khu vực giữa Thái Bình Dương, liên quan đến quá trình tương tác khí quyển - đại dương quy mô toàn cầu Hiện tượng này thường lặp lại theo chu kỳ từ 2 đến 7 năm và được xác định dựa trên chỉ số dao động nam bỏng cầu (SOI), với El Nino xuất hiện khi SOI có giá trị âm, còn La Nina xuất hiện khi SOI có giá trị dương Thực tế, khí hậu trái đất thể hiện qua đồ thị hình sin với cực El Nino và La Nina đối lập nhau, góp phần gây ra nhiều thiên tai khốc liệt như mưa lớn, bão, lũ lụt, hạn hán và cháy rừng, gây thiệt hại lớn về người và của trên toàn thế giới.
Thảm họa là sự phá vỡ nghiêm trọng hoạt động của xã hội, gây ra những tổn thất to lớn về con người, môi trường và vật chất vượt quá khả năng đối phó của cộng đồng Chúng có thể được phân loại theo tốc độ xuất hiện, như thảm họa đột ngột hoặc từ từ, và theo nguyên nhân, bao gồm thiên nhiên, con người hoặc sự kết hợp của cả hai Thảm họa là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố hiểm họa, rủi ro và tình trạng dễ bị tổn thương (DBTT), đòi hỏi các biện pháp ứng phó phù hợp để giảm thiểu thiệt hại.
Hiểm họa là các sự kiện, hiện tượng bất thường có khả năng đe dọa cuộc sống, tài sản và hoạt động của con người, có thể gây ra thảm họa Các dạng hiểm họa có thể xảy ra đột ngột như lũ quét, sóng thần, sạt lở đất hoặc từ từ qua các quá trình như hạn hán, sa mạc hóa và nước biển dâng Hiểu rõ về các loại hiểm họa giúp nâng cao nhận thức và chuẩn bị tốt hơn trong phòng chống thiên tai.
Rủi ro là thiệt hại dự đoán được về người, tài sản, hoặc hoạt động kinh tế do một hiện tượng cụ thể gây ra, phản ánh mối quan hệ giữa khả năng xảy ra và mức độ thiệt hại Đánh giá rủi ro dựa trên cộng đồng là quá trình kết hợp nhận thức về các loại thảm họa đã xảy ra, các đe dọa hiện tại, nguyên nhân gây ra hiểm họa, cùng với nguồn lực sẵn có nhằm giảm nhẹ thiệt hại Quá trình này giúp xác định khả năng xảy ra thảm họa và các tác động tiềm tàng trong một khu vực cụ thể trong khoảng thời gian nhất định Đánh giá hiểm họa bao gồm phân tích dữ liệu địa hình, địa chất, thủy văn, sử dụng đất, và các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội để hiểu rõ các nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Tình trạng DBTT đề cập đến khả năng một cá nhân, cộng đồng, dự án hoặc khu vực địa lý bị ảnh hưởng hoặc đình trệ do các hiểm họa thảm họa cụ thể gây ra Khả năng DBTT do tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) phản ánh mức độ hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội có thể bị tổn thương hoặc gặp khó khăn trong việc thích ứng với các tác động tiêu cực của BĐKH Đánh giá tình trạng DBTT là quá trình các thành viên trong cộng đồng tham gia xác định các yếu tố rủi ro cao đối với từng loại hiểm họa, từ đó phân tích nguyên nhân sâu xa và nâng cao khả năng ứng phó, giảm thiểu thiệt hại.
Đánh giá khả năng trong thảm họa là quá trình phân tích nhằm xác định các hành động của người dân trong thời kỳ khủng hoảng để giảm thiểu tác động của hiểm họa Quá trình này giúp đảm bảo các nguồn sinh kế của cộng đồng không bị hủy hoại và nâng cao khả năng ứng phó hiệu quả trước các rủi ro thiên tai.
Mối quan hệ giữa hiểm họa (H), tình trạng DBTT (V) và khả năng (C) có thể trình bày như sau:
Hiểm họa (H) x Tình trạng DBTT(V)
Nguồn: Sách Hội Chữ Thập Đỏ Việt Nam (2002), Giới thiệu về quản lý thảm họa tại cộng đồng, Hà Nội, trang 106
Rủi ro trong thảm họa sẽ tăng nếu hiểm họa ảnh hưởng đến cộng đồng dễ bị tổn thương (DBTT) và có khả năng hạn chế Để giảm thiểu rủi ro, cộng đồng cần thực hiện các hoạt động giảm nhẹ tác hại của hiểm họa, giảm thiểu tình trạng DBTT và nâng cao năng lực chuẩn bị ứng phó với thảm họa Các biện pháp này giúp tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các rủi ro thiên tai và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.1.2 Tổng quan về biến đổi khí hậu 1.1.2.1 Khái niệm
Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình hoặc dao động kéo dài trong nhiều thập kỷ, gây ra những biến động toàn cầu về thời tiết Nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên, còn gọi là sự nóng dần của hành tinh, chủ yếu do tăng nồng độ khí nhà kính và khí cacbon được thải ra từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người BĐKH là hiện tượng phức tạp và có nhiều khái niệm khác nhau được đưa ra để mô tả và hiểu rõ hơn về quá trình này.
Biến đổi khí hậu trái đất là quá trình thay đổi hệ thống khí hậu bao gồm khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và thạch quyển, diễn ra trong hiện tại và tương lai Nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu xuất phát từ các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đời sống con người Hiểu rõ về biến đổi khí hậu giúp nâng cao ý thức ứng phó với các thách thức môi trường hiện nay.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Tình hình nghiên cứu về đánh giá rủi ro và đề xuất thích ứng với thiên tai trong bối cảnh BĐKH trên thế giới
Trong giai đoạn từ năm 1998 đến 2003, các nghiên cứu của Subbiah và cộng sự tại Trung tâm Sẵn sàng Ứng phó với Thiên tai Châu Á (ADPC) đã phát triển hệ thống thông tin khí hậu nhằm giảm thiểu rủi ro thiên tai, với chu trình liên tục dự báo, phổ biến, áp dụng và đánh giá kết quả Nhờ hệ thống này, người dân tại các huyện Kupang, Nusa Tenggara Timur và Indramayu (Indonesia) đã có khả năng ứng phó và thích nghi với các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, như chuyển đổi cơ cấu cây trồng và thời vụ phù hợp với biến đổi khí hậu Chính phủ Indonesia đã đầu tư mở rộng hệ thống này sau thành công ban đầu Năm 1998, dự án “Chuẩn bị và giảm lũ lụt dựa vào cộng đồng ở Campuchia (CBFMP)” do MacLeod thực hiện nhằm xây dựng cơ chế giảm nhẹ thiên tai bền vững và nhân rộng mô hình phi chính phủ, tập trung vào các tỉnh thường xuyên ngập lũ như Kompong Cham, Prey Veng và Kandal trên hai lưu vực sông Mekong và Tonle Sap, với các giải pháp bao gồm quyền lực cộng đồng để phát triển các giải pháp giảm lũ và cung cấp mức độ an toàn cao hơn trước thiên nhiên.
Đào tạo tình nguyện viên trong làng địa phương về các khái niệm và kỹ thuật chuẩn bị sẵn sàng ứng phó thiên tai là một bước quan trọng trong việc nâng cao khả năng ứng phó của cộng đồng Đồng thời, việc thành lập Uỷ ban thiên tai trong làng giúp thúc đẩy quá trình thực hiện các giải pháp giảm tác động của thiên tai, từ đó bảo vệ và nâng cao sự an toàn cho cư dân địa phương.
Năm 2001, Peter và Rober đã đưa ra báo cáo về "Dự báo khí hậu và ứng dụng ở Bangladesh (CFAB)", trong đó nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin trong việc cảnh báo thiên tai sớm Các tác giả đã đề cập đến việc sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả dự báo khí hậu và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, với thời gian cảnh báo sớm lên đến 48 giờ Đây góp phần nâng cao khả năng chuẩn bị và ứng phó của cộng đồng trước các hiện tượng khí hậu cực đoan.
Trong vòng 72 giờ, có thể nâng mức cảnh báo sớm lên tới 2 tháng đối với lịch thời vụ, giúp bà con nông dân có thể gieo trồng và thu hoạch trước mùa mưa bão Dự báo sớm trong khoảng 5-15 ngày cho phép người nông dân chuẩn bị phương án di tản, dự trữ lương thực, thực phẩm, kê cao tài sản trong nhà, cũng như di chuyển các động vật nuôi, gia súc, gia cầm đến các địa điểm cao hơn nhằm đảm bảo an toàn trước thiên tai Tuy nhiên, cảnh báo sớm trong 5-15 ngày không áp dụng trong các trường hợp như thúc đẩy thu hoạch mùa màng khi có nguy cơ lũ lụt, điều chỉnh lịch thời vụ trong nước sâu, hoặc thực hiện các biện pháp phát triển cây trồng mới giữa mùa vụ Ngoài ra, việc nâng cao nhà tạm để lưu trữ lương thực và bảo vệ tài sản, vật nuôi là những biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra cho nông nghiệp.
Bịdan (2003) đã viết tác phẩm “Quản lý thiên tai ở Đông Nam Á: một cái nhìn tổng quan”, nghiên cứu về các hiểm họa tự nhiên và cơ chế quản lý thiên tai tại một số nước Đông Nam Á như Campuchia, Lào, Philippines, Indonesia và Việt Nam Tác phẩm cung cấp cái nhìn toàn diện về các thách thức và chiến lược ứng phó với thiên tai của khu vực, góp phần nâng cao nhận thức về quản lý rủi ro thiên nhiên ở Đông Nam Á.
Bảng 1.1: Một số chính sách, kế hoạch hành động quốc gia quản lý thảm họa
Quốc gia Chính sách quản lý Kế hoạch hành Tiêu điểm thảm họa động quốc gia
Campuchia Được soạn thảo vào năm 1997 bởi Hội đồng bộ trưởng
Kế hoạch hành động quốc gia năm
Uy ban Quốc gia quản lý thiên tai
Nghị định số 28 (nam 1979); sửa đổi mới nhất: Nghị định số 3(2001)
Tích hợp vào Kế hoạch phát triển 5 năm (2000 - 2004)
Tổ chức quốc gia quản lý thảm họa và di dời dân
Công thức dựa trên của Nghị định số 158
Kế hoạch hành động quản lý thảm họa quốc gia 2020
Văn phòng quản lý thảm họa quốc gia philoppin Nghị định số 1566
Các loại thảm họa quốc gia, kê hoạch phòng ngừa thảm họa
Tổ chức hội đồng thảm họa quốc gia
Nghị định số 168 - HDBT (1990) của Hội đồng bộ trưởng
Chiến lược và kế hoạch hành động quản lý và giảm nhe thiên tai thứ 2
Uy ban trung ương về phòng chống lụt bão
Cả chính phủ và xã hội dân sự của Campuchia và Indonesia cần thực hiện các hành động lãnh đạo trong quản lý thảm họa bằng cách kết hợp và xem xét quản lý rủi ro, xây dựng liên minh và quan hệ đối tác, cũng như khai thác sáng kiến từ các nhóm cộng đồng địa phương Để đối phó hiệu quả, cần phát triển một cộng đồng có hiểu biết về nguy cơ, xây dựng một cơ quan tích hợp, đáp ứng kịp thời thông tin về các mối nguy hiểm, thiết lập các chương trình hợp tác, và thúc đẩy một văn hoá an toàn cùng với các hướng dẫn phòng ngừa và ứng phó khi xảy ra hiểm họa.
Năm 2004, Ban thư ký sông Mekong (MRCS) đã xuất bản tài liệu “Tiếp cận nâng cao nhận thức cộng đồng để giảm thiểu lũ lụt ở Campuchia”, trong đó họ xây dựng hai chiến lược chính nhằm nâng cao nhận thức về nguy cơ lũ lụt Một là chiến dịch nâng cao nhận thức phổ quát dành cho công chúng, và hai là chiến dịch nhằm mục tiêu phân đoạn các nhóm đối tượng đặc biệt trong cộng đồng như trẻ em và phụ nữ chủ hộ Các chiến lược này được áp dụng trong các hoạt động vận động tại những khu vực có nguy cơ ngập lụt cao, với các phương pháp tiếp cận linh hoạt, tận dụng các tài liệu hiện có, phù hợp với bối cảnh địa phương, đồng thời xây dựng năng lực cộng đồng để mở rộng kiến thức và chia sẻ thông tin về phòng chống lũ lụt Bộ Kit thông tin lũ lụt dành cho nhóm đối tượng đặc biệt gồm giáo viên và học sinh, cung cấp các thiết kế kỹ thuật nhằm truyền đạt kiến thức về an toàn trong lũ lụt qua tài liệu, công cụ, video, và các nội dung về giảm nguy cơ, cảnh báo sớm, sống chung với lũ và chăm sóc sức khỏe trong thời gian ngập lụt.
Năm 2005, Burton và Lim đã nghiên cứu về cách thích ứng của nông nghiệp trước biến đổi khí hậu thông qua những điều chỉnh ngắn hạn trong sản xuất, tập trung vào lựa chọn cây trồng và phương pháp canh tác linh hoạt để giảm tác động của các yếu tố bất lợi như nhiệt độ cao, hạn hán, lũ lụt, nhiễm mặn, sâu bệnh Các tác giả nhấn mạnh rằng việc kết hợp đổi mới giống cây trồng phù hợp với các điều kiện địa phương cùng với sự hỗ trợ từ các chương trình quốc gia có thể giúp duy trì năng suất ổn định và nâng cao khả năng chống chịu của nông nghiệp trước biến đổi khí hậu.
Ramamasy và Baas (2007) đã xuất bản cuốn sách “Sự dao động và biến đổi khí hậu: thích ứng với hạn hán ở Bangladesh”, cung cấp tài liệu quan trọng giúp các cán bộ khuyên nông, nhóm kỹ thuật, quản lý thiên tai, cộng đồng và chuyên gia phát triển nâng cao khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là sự gia tăng hạn hán tại Bangladesh Bangladesh là quốc gia có nền kinh tế dựa vào nông nghiệp, vì vậy thông tin trong cuốn sách giúp chuẩn bị và thực hiện các hoạt động đặc thù ở những khu vực nhạy cảm, từ đó tăng cường năng lực thích ứng và bảo vệ sinh kế nông thôn trước các tác động của biến đổi khí hậu.
Nhiều nghiên cứu của Parry (2002), Ge (2002), Droogers (2004), Lin (2004) và Vlek (2004) đã phân tích tác động của biến đổi khí hậu đối với ngành nông nghiệp và đề xuất các biện pháp thích ứng phù hợp Những biện pháp này nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nông nghiệp trước thiên tai, thông qua việc cải tiến mùa màng, vật nuôi, sử dụng hệ thống thiết bị khoa học kỹ thuật và cải thiện cơ sở hạ tầng Các chiến lược thích ứng này đã được áp dụng rộng rãi tại Sri Lanka, Trung Quốc, Philippines, Nga, và được tổng hợp trong Bảng 1.2, góp phần giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
Bảng 1.2: Các giải pháp thích ứng cho nông nghiệp
Nhiệt độ tăng lên Giải pháp thích ứng
- Xác định rõ những vùng DBTT hiện nay
- Thay đổi mùa vụ và thời điểm gieo hạt, lựa chọn mùa vụ và cây trồng
- Sử dụng nhiều hơn các giống cây trồng khác nhau thích hợp với những khu vực thiếu nước
- Sử dụng nhiều hơn các giống cây trồng có khả năng chống chịu với các loại bệnh
- Sử dụng các loại cây trồng có khả năng sống sót được ở những vùng nhiễm mặn
- gành nông nghiệp phải sớm đưa ra được những loại cây trồng cây trồng mới có khả năng thích nghi được với BĐKH
- Thay đổi biện pháp chăm sóc bằng dinh dưỡng
- Thay đổi phương thức sử dụng thuốc trừ sâu, làm đất canh tác, phơi lúa, và các hoạt động khác trên ruộng
- Xây dựng chiến lược thích ứng cho nông nghiệp
- Điều chỉnh các ưu tiên nghiên cứu trong nông nghiệp
- Bảo vệ các nguồn gen và và sở hữu trí tuệ
- Phát triển khuyến nông và hệ thống thông tin
- Điều chỉnh chính sách hàng hoá và thương mại nông sản
- Tăng cường công tác giáo dục và đào tạo
Xác định rõ và khuyến khích các lợi ích của vi khí hậu và các dịch vụ môi trường của nông- lâm nghiệp
Chăn nuôi - Sản sinh giống vật nuôi có khả năng kháng bệnh cao và năng gia súc, gia cầm suất hơn
- Tăng dự trữ thức ăn cho gia súc trong những thời kỳ không thuận lợi
- Tăng cường các biện pháp quản lý và phát triển đồng cỏ để tận dụng thức ăn chăn nuôi
- Tăng cường xoay vòng giống vật nuôi và đồng cỏ
- Tăng chất lượng thức ăn cho vật nuôi
- Trồng cỏ trên những vùng đất tự nhiên thuận lợi
- Tăng diện tích trồng cỏ
Chúng tôi cung cấp các loại thức ăn đặc trưng của từng địa phương nhằm hỗ trợ sức khỏe gia súc hiệu quả Đội ngũ bác sĩ thú y cũng được trang bị kiến thức về các loại thức ăn này để nâng cao khả năng phòng chống bệnh tật cho gia súc Việc bổ sung thức ăn phù hợp giúp tăng đề kháng và giữ gìn sức khỏe lâu dài cho vật nuôi.
Phát triển công nghệ sinh học trong nông nghiệp
- Phát triển phân phối nhiều hơn các giống cây có khả năng thích nghi với điều kiện khô hạn, dịch bệnh, sâu phá hoại và nhiễm mặn
- Phát triển kỹ thuật bảo quản và chế biến làm nâng cao năng suất nuôi trồng
- Tăng cường lai giống làm nâng cao năng suất động vật nuôi Cải tiến cơ sở hạ tầng nông nghiệp
- Tăng cường cung cấp nước tưới tiêu cho đồng cỏ
- Giảm rủi ro lụt lội
- Tăng cường hệ thống thủy lợi và hiệu quả sử dụng chúng
- Tăng cường dự trữ nước
Năm 2007, Janakarajan công bố kết quả nghiên cứu về “Những thách thức và triển vọng cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai ở vùng ven biển Tamilnadu, Ấn Độ”, được trình bày trong chương 9 của cuốn sách của Moench & Dixit, với nội dung tập trung vào phương pháp đối thoại, học tập và chia sẻ (Shared Learning Dialogue - SLD) tại cấp thôn nhằm nâng cao nhận thức về hiểm họa thiên tai Quá trình đánh giá rủi ro cộng đồng của ông gồm các bước chính như phân tích tính độ bền và khả năng thích ứng của cộng đồng, xác định năng lực ứng phó, phân tích các chi phí lợi ích của các hoạt động giảm thiểu rủi ro, và sử dụng các công cụ như xếp hạng, vẽ bản đồ, thu thập và phân tích dữ liệu để đưa ra các giải pháp giảm thiểu thất thoát trong ngắn hạn và dài hạn.
Năm 2007, Moench và Dixit đã xuất bản cuốn sách “Sự vận hành với thay đổi của gió”, cung cấp những kiến thức ban đầu về tác động của các hiện tượng thiên nhiên như gió, lốc, bão và lũ lụt, cũng như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sinh kế và cộng đồng ở Nam Á Cuốn sách giúp hiểu rõ tác động của BĐKH đối với các nước trong khu vực, bao gồm khả năng ứng phó, thích ứng và chia sẻ năng lực giảm thiểu rủi ro Ngoài ra, các tác giả trình bày các phương pháp đánh giá rủi ro và chia sẻ kinh nghiệm thích ứng tại các địa phương như Nepal Tarai, Eastern Uttar Pradesh, ven biển Tamilnadu và Gujarat của Ấn Độ, cùng lưu vực sông Lai và Muzaffarabad của Pakistan.
Năm 2008, Chính phủ Bangladesh đã chủ động trong việc quản lý thiên tai thông qua nghiên cứu “Tăng cường sự đoàn kết cộng đồng và nâng cao năng lực quản lý dựa vào cộng đồng” Nghiên cứu này xác định rõ quản lý thiên tai dựa vào cộng đồng (CBDM) là phương pháp tăng cường sự đoàn kết, nâng cao năng lực ứng phó và thích ứng của phụ nữ, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để thực hiện trách nhiệm ứng phó thiên tai Cuộc nghiên cứu được thực hiện tại 10 cộng đồng thuộc 4 huyện Lalmonirhat, Kurigram, Sirajganj và Tangail, nhằm thúc đẩy hiệu quả quản lý thiên tai dựa vào cộng đồng tại các khu vực này.
Lyndsay (2008) đã công bố nghiên cứu về các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng lực bảo tồn tài nguyên nước, tập trung vào vai trò của cơ quan quản lý và chính phủ tại Ontario, Canada Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường các hoạt động quản lý tài nguyên nước nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo sự bền vững Các bên liên quan và tổ chức quản lý tài nguyên nước đóng vai trò chính trong việc xây dựng các giải pháp thích ứng phù hợp, góp phần bảo vệ nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
THỰC TRẠNG RỦI RO VÀ BIỆN PHÁP THÍCH ỨNG
Khái quát về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tại địa bàn nghiên cứu
2.1.1 Khái quát về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội huyện Nghi Lộc 2.1.1.1 Đặc điểm tự nhiên huyện Nghi Lộc a) Vị trí địa lý Nghi Lộc là huyện đồng bằng ven biển, phụ cận Thành phố Vinh, nhưn có 6 xã được công nhận là xã miền núi
Tổng diện tích đất tự nhiên là: 34.739,68 ha
Hình 2.1 Bản đồ huyện Nghi Lộc
- Từ 18045’ đến 18053’ Vĩ độ Bắc;
- Từ 105030’ đến 105049’ Kinh độ Đông
Phía Bắc giáp huyện Diễn Châu, Yên Thành Phía Nam giáp huyện Nam Đàn, Hưng Nguyên, Thành Phố Vinh Phía Tây giáp huyện Đô Lương;
Phía Đông giáp Biển Đông, vùng có địa hình thấp dần từ Bắc xuống Nam với độ dốc bình quân từ 200 đến 250, tạo nên một địa hình phức tạp Dãy núi cao nhất là Thần Vũ, có đỉnh cao 443m, nằm ở khu vực phía Bắc Dưới chân các dãy núi là khu dân cư đông đúc, tiếp theo là những cánh đồng chuyên sản xuất lúa hai vụ và hoa màu, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
Nghi Lộc là huyện đồng bằng ven biển, địa hình đa dạng, có hướng thấp dần từ Tây sang Đông và có thể chia thành 2 vùng lớn:
Vùng bán sơn địa phía Tây và Tây Bắc của huyện có nhiều đồi núi cao và địa hình chia cắt mạnh bởi các khe suối, tạo nên độ dốc lớn Trong khu vực này còn có các đồng bằng phù sa rộng rãi, xen kẽ giữa các vùng đồi núi, cùng với một số hồ đập lớn đã được xây dựng, góp phần cung cấp nguồn lương thực cho huyện Diện tích đất tự nhiên của vùng bán sơn địa khoảng 18.083 ha, chiếm 52% tổng diện tích toàn huyện, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế nông nghiệp của địa phương.
Vùng đồng bằng trung tâm và phía Đông, Đông Nam của huyện có địa hình tương đối bằng phẳng, ít đồi núi thấp xen kẽ độc lập, với độ cao chênh lệch từ 0,6-5,0 mét trên diện tích khoảng 16.686 ha, chiếm khoảng 48% tổng diện tích của huyện Về khí hậu và thời tiết, khu vực này mang đặc trưng khí hậu ôn hòa, phù hợp cho các hoạt động nông nghiệp và phát triển kinh tế địa phương.
- Từ tháng 02 đến tháng 4 nhiệt độ tăng dần, có mưa phùn và có dông thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng phát triển
Từ tháng 5 đến tháng 7, nhiệt độ tăng cao đột biến, có ngày lên tới 38-40°C, kèm theo độ ẩm không khí giảm mạnh Đặc biệt, nhiều đợt gió Tây Nam khô nóng kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho các vụ cháy rừng dễ xảy ra.
- Từ tháng 8 đến tháng 10 là những tháng thường có bão lụt gây nhiều thiệt hại, ngập úng nhiều vùng và xói lở ở vùng đồi núi
- Từ tháng 11 đến tháng 01 năm sau nhiệt độ xuống thấp, kéo theo mưa phùn gió Bắc, ảnh hưởng đến kết quả trồng rừng và khai thác nhựa thông
- Nhiệt độ bình quân trong năm là: 240C
- Lượng mưa bình quân nmm, năm cao nhất 2.134 mm, năm thấp nhất 1.400 mm
- Độ ẩm không khí bình quân 86%, cao nhất 90% và thấp nhất 60% d) Đất đai thổ nhưỡng
- Tổng diện tích tự nhiên toàn huyện: Năm 2012 là 34.561,20 ha + Đất nông nghiệp: Năm 2012 là 25.241,35 ha
+ Đất Phi nông nghiệp: Năm 2012 là 7.252,73 ha + Đất quốc phòng: Năm 2012 là 67,74 ha
+ Đất chưa sử dụng: 2.067,12 ha + Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng: Năm 2012 là 1.598,78 ha + Đất phi nông nghiệp khác: Năm 2012 là 2,59 ha
+ Đất tôn giáo, tín ngưỡng: Năm 2012 là 57,18 ha + Đất nghĩa trang, nghĩa địa: Năm 2012 là 522,25ha e) Khoáng sản
Tài nguyên khoáng sản của huyện Nghi Lộc chủ yếu là nhóm làm vật liệu xây dựng và một số ít kim loại màu
* Nhóm sản xuất vật liệu xây dựng:
- Đất sét, cao lanh ở xã Nghi Văn được phát hiện thêm năm 2006, có trữ lượng khoảng 1,750 triệu m 3 ;
Đá xây dựng nằm tại các xã như Nghi Yên, Nghi Lâm, Nghi Tiến, Nghi Thiết, Nghi Phương, Nghi Công Bắc, Nghi Công Nam, Nghi Vạn, đáp ứng nhu cầu xây dựng địa phương Mặc dù trữ lượng không lớn, nhưng nguồn đá này cơ bản đủ phục vụ xây dựng trong huyện và cung cấp cho các vùng phụ cận, góp phần thúc đẩy hoạt động xây dựng và phát triển hạ tầng khu vực.
Sắt có ở xã Nghi Yên trữ lượng khoảng 841,8 ngàn tấn, tuy nhiên hàm lượng sắt ít và non
Hiện nay tại địa bàn Nghi Lộc có 2 công ty khoáng sản:
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản á Châu Ngành: khoáng sản nghệ an
Lô 32, Khu C, Khu Công Nghiệp Nam Cấm, H Nghi Lộc, Nghệ An Công Ty Cổ Phần Trung Đức, X Nghi Khánh, H Nghi Lộc,
Ngành: khoáng sản nghệ an
Xã Nghi Khánh, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An nằm trong khu vực có 14 km bờ biển dài, gồm 6 xã ven biển như Nghi Xuân, Phúc Thọ, Nghi Quang, Nghi Thiết, Nghi Tiến và Nghi Yên, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển Tài nguyên biển tại đây đa dạng phong phú về số loài, mang lại nhiều đặc sản có giá trị kinh tế cao như mực, tôm, sò, nhưng số lượng cá thể còn ít, phân bổ không đều và kém ổn định, ít có khả năng hình thành các đàn lớn Hiện tại, trữ lượng và khả năng khai thác thủy sản chưa được điều tra, thăm dò và đánh giá đầy đủ để khai thác hiệu quả.
Vùng biển Nghi Lộc nổi bật với tiềm năng phát triển du lịch và ngành nghề thủ công, nhờ vào hàng loạt bãi biển đẹp và cảnh quan thơ mộng như Bãi biển Cửa Hiền Nghi Yên, Bãi Lữ Nghi Yên – Nghi Tiến, Mũi Rồng Nghi Thiết, Bãi Tiền Phong và khu du lịch Hải Thịnh Diện tích vùng ven biển có thể khai thác du lịch lên tới 1.534 ha, trong đó có các dự án tiêu biểu như khu resort lớn tại Bãi Lữ với các biệt thự và khách sạn 4-5 sao tiêu chuẩn quốc tế Ngoài ra, khu tắm biển tại đây được phân chia thành các khu dành cho thiếu nhi, khách nghỉ dưỡng và tắm tiên, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển ngành du lịch biển đa dạng và hấp dẫn.
2.1.1.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội huyện nghi lộc a Nguồn nhân lực a.1 Dân cư
Bảng 2.1 Phân bố dân cư tại các xã
Nguồn: UBND huyện Nghi Lộc năm 2013
Số hộ nghèo (tỷ lệ %)
Lao động (người - tỷ lệ
Số lượng thôn bản Nghi Lâm 2.408,22 8.097 49,37 2.132 17,2 4.487 - 55,4% 19 Nghi Văn 3.251,27 9.674 49,15 2.201 37,3 5.514 - 56,9% 23 Nghi Kiều 3.247,18 11.448 49,77 2.658 23,3 6.525 - 56,9% 27 N.Công Bắc 1.320,36 4.485 46,75 1.131 30,4 2.556 - 56,9% 12
N Công Nam 2.273,00 4.962 51,10 1.286 22,8 2.828 - 56,9% 10 Nghi Đồng 1.488,64 4.426 51,49 1.122 16,1 2.523 - 57,0% 9 Nghi Hưng 1.533,19 4.475 53,20 1.265 18,6 2.551 - 57,0% 15 Nghi Phương 1.444,47 6.566 51,61 1.711 26,9 3.743 - 57,0% 16 Nghi Mỹ 1.057,10 4.231 50,86 1.120 26,4 2.382 - 56,3% 13 Nghi Hợp 371,27 3.222 52,51 875 5,4 1.837 - 57,0% 11 Nghi Xá 632,50 4.454 50,60 1.197 11,3 2.637 - 59,2% 11 Nghi Yên 2.428,68 7.148 56,35 1.758 28,4 4.064 - 56,8% 18 Nghi Tiến 1.059,60 3.602 49,58 882 13,7 2.077 - 57,6% 14 Nghi Thiết 612,73 5.171 48,92 1.220 17,4 2.947 - 56,9% 10 Nghi Quang 892,70 5.415 50,54 1.232 13,6 3.065 - 56,6% 7 Nghi Xuân 616,80 9.163 49,47 2.124 8,1 5.291 - 57,7% 16 Nghi Thái 950,20 8.134 49,33 1.941 5,5 4.455 - 54,7% 11 Phúc Thọ 611,63 7.986 50,53 1.821 5,9 4.655 - 58,3% 18
Nghi Lộc là huyện ven biển đồng bằng chỉ có dân tộc Kinh, với dân số khoảng 44.018 người theo đạo Thiên Chúa, chiếm 23,73% tổng dân số toàn huyện Nguồn lao động tại địa phương chủ yếu tập trung vào các ngành nghề phù hợp với đặc điểm kinh tế ven biển và đồng bằng.
Trong tổng số 64.137 người lao động, ngành Nông - Lâm - Ngư chiếm đa số với 43.703 người, chiếm 68,14% tổng lao động, phản ánh sự trọng tâm của nền kinh tế ở lĩnh vực nông nghiệp Công nghiệp và xây dựng có 7.716 lao động, chiếm 12,03%, trong khi ngành Thương mại và dịch vụ thu hút 12.718 người, chiếm 19,83% Tỷ lệ thất nghiệp thấp nhưng số người thiếu việc làm vẫn còn lớn, cho thấy nhu cầu về việc làm phù hợp còn cao Tỷ lệ sử dụng thời gian lao động tại khu vực nông thôn đạt 79,5%, thể hiện khả năng tận dụng lao động nông thôn hiệu quả.
- Tỷ lệ tăng dân số bình quân hàng năm: 1%
Trong tổng số lao động, người có trình độ đại học và cao đẳng trở lên chiếm 1,85%, chủ yếu tập trung trong các ngành y tế và giáo dục Các ngành nghề khác có tỷ lệ này thấp hơn Công nhân kỹ thuật chiếm khoảng 2,8%, nhưng đội ngũ lao động có tay nghề cao trong lĩnh vực công nghiệp còn rất hạn chế.
Trong vùng dự án, sản xuất chủ yếu tập trung vào nông lâm nghiệp Nhờ áp dụng các tiến bộ KHKT và chuyển đổi cây trồng phù hợp, người dân đã thúc đẩy thâm canh tăng vụ và nâng cao năng suất, giá trị kinh tế của các loại cây giống mới Sản xuất lâm nghiệp đã đóng góp tích cực vào việc tạo việc làm, giảm đói nghèo và nâng cao đời sống cộng đồng địa phương Các mô hình kinh tế như RVAC và RVC mang lại thu nhập đáng kể, trung bình từ 40-50 triệu đồng/ha, góp phần ổn định kinh tế và thúc đẩy phát triển bền vững trong vùng dự án.
Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục, trong đó chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành Nông nghiệp còn chậm và năng suất các loại cây trồng, vật nuôi chưa phù hợp với tiềm năng và yêu cầu về thu nhập trên mỗi đơn vị diện tích.
Bảng 2.2 Giá trị và tỷ trọng giữa các ngành kinh tế năm 2013
Ngành kinh tế Giá trị sản xuất Tỷ lệ (%)
Nguồn: UBND huyện Nghi Lộc năm 2013 b.2 Cơ sở hạ tầng
Huyện Nghi Lộc có lợi thế về giao thông nhờ hệ thống đường quốc lộ IA và tuyến đường sắt Bắc Nam thuận tiện kết nối các tỉnh thành Các tuyến đường liên tỉnh và liên huyện giúp việc đi lại dễ dàng, đồng thời hệ thống đường thủy và đường biển kết hợp với cả cảng Cửa Lò và sân bay Vinh tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa, thu hút du khách và các nhà đầu tư đến địa phương.
- Về điện: 30/30 xã, thị có điện lưới quốc gia thắp sáng;
Hệ thống thông tin liên lạc đạt 100% số xã có điện thoại, đảm bảo cung cấp dịch vụ thông tin đầy đủ trên địa bàn tỉnh Trong lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng, tỉnh đã không ngừng phát triển các hạ tầng và dịch vụ để nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân Các cơ sở y tế, trường học và các hoạt động văn hóa, xã hội được chú trọng đầu tư, góp phần xây dựng môi trường an toàn, lành mạnh và phát triển bền vững cho cộng đồng.