BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH : DI DỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG HẠNG MỤC : NHÀ XƯỞNG KIẾN TRÚC BẢNG TỔNG HỢP VẬT TƯ DI DỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG HẠNG MỤC : XƯỞNG DỆT KẾT CẤU
Trang 1STT Kho ả n m ụ c chi phí Ký hi ệ u Cách tính Thành ti ề n
I CHI PHÍ TRỰC TIẾP
CÔNG TRÌNH : DI D Ờ I VÀ ĐẦ U T Ư CHI Ề U SÂU CÔNG TY D Ệ T KIM Đ ÔNG PH ƯƠ NG
H Ạ NG M Ụ C : NHÀ X ƯỞ NG - KI Ế N TRÚC
Trang 2CÔNG TRÌNH : DI DỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG
HẠNG MỤC : NHÀ XƯỞNG - KIẾN TRÚC STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
Trang 3Số H ệ số Đơn giáố C.K Dài R ộng ước Cao phụ Kh ối lượng Nhân công Đơn giá Máy T.C Nhân công Máy thi công ền STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
Trừ cửa D04 -1 2 0.1 2.4
Ngăn khu văn phòng & kho vải 1 13.1 0.1 6.7
Trừ cửa D04 -1 2 0.1 2.4
Bao kho vải 1 49.9 0.1 7.4
Ngăn kho vải & kho bào chế 1 13.2 0.1 6.7
Bao kho bào chế 1 16.1 0.1 7.4
Trang 5Số H ệ số Đơn giáố C.K Dài R ộng ước Cao phụ Kh ối lượng Nhân công Đơn giá Máy T.C Nhân công Máy thi công ền STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
S trát tường khu vệ sinh -1 72.946
S tường trên trần (khu văn phòng) -1 18.6 3.4
-1 18.9 2.
-1 10.3 2.7
S tường trên trần (khu vệ sinh) -1 11.5 0.9
-1 11.2 0.9
6 AK.21224 L ớ p v ữ a xi m ă ng tr ộ n sikalatex M.100, dày
1.5mm t ườ ng khu v ệ sinh
Trang 610 AK.25114 Trát lanh tô dày 1cm M75 m2 47.94 14,899 714,258.1 0.
S khu vệ sinh ( đo cad) -1 18.35
12 AK.41115 L ớ p v ữ a xim ă ng tr ộ n Sikalatex M.100 m ỏ ng
nh ấ t dày 20mm, t ạ o d ố c 1% v ề phía ph ễ u thu
n ướ c - khu v ệ sinh
Mương thoát nước : 10,8043*100 = 1080,43
T* TỔNG : III CÔNG TÁC HOÀN THIỆN
NỀN+CHỐNG THẤM
36,709,204 1,881,962
* IV CÔNG TÁC ỐP LÁT
Trang 7Số H ệ số Đơn giáố C.K Dài R ộng ước Cao phụ Kh ối lượng Nhân công Đơn giá Máy T.C Nhân công Máy thi công ền STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
17 AK.56210 Lát đ á granít t ự nhiên b ậ c tam c ấ p m2 10.435 26,582 12,625 277,383.2 131,741.9
19 AK.51240 Lát n ề n v ệ sinh, g ạ ch ceramic ch ố ng tr ượ t
Trang 822 TT T ấ m tr ầ n th ạ ch cao ph ủ nh ự a 610 x 610mm,
thanh treo tr ầ n d=4mm
* C1 Khu văn phòng 1 10.7 19.8
24 AK.71110 L ắ p d ự ng vách ng ă n v ệ sinh t ấ m Hardicolor,
dày 18mm
2 1.35 0.4
* IV CÔNG TÁC SƠN NƯỚC
25 AK.84324 S ơ n t ườ ng ngoài nhà không b ả b ằ ng s ơ n
Jotun, 1 n ướ c lót, 2 n ướ c ph ủ m2 1,621.05 4,002. 6,487,442.1 0.
S trát tường ngoài 1 1,621.05
26 AK.84322 S ơ n d ầ m, tr ầ n, c ộ t, t ườ ng trong nhà không b ả
b ằ ng s ơ n Jotun, 1 n ướ c lót, 2 n ướ c ph ủ m2 6,215.394 3,618. 22,487,295.5 0.
Trang 9Số H ệ số Đơn giáố C.K Dài R ộng ước Cao phụ Kh ối lượng Nhân công Đơn giá Máy T.C Nhân công Máy thi công ền STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
31 AI.63121 L ắ p d ự ng c ử a đ i 1 cánh m ở khung nhôm dày
1.2mm (h ệ tk1000), s ơ n t ĩ nh đ i ệ n màu tr ắ ng, kính m ờ dày 5mm
32 AI.63121 L ắ p d ự ng c ử a đ i m ở khung nhôm dày 1.2mm
(h ệ tk1000), 1 cánh, ố p lam nhôm, màu b ạ c, kính m ờ dày 5mm
* VI CÔNG TÁC HOÀN THIỆN KHÁC
43 AK.12222 L ợ p mái tôn m ạ màu dày 0.6mm 100m2 82.6572 246,686 20,390,374 0.
* R1
2 96 18.878 0.01
Trang 11Số H ệ số Đơn giáố C.K Dài R ộng ước Cao phụ Kh ối lượng Nhân công Đơn giá Máy T.C Nhân công Máy thi công ền STT Tên công tác / Di ễn giải khối lượng Đơn vị
Trang 12STT Mã s ố Tên v ật tư Đơn vị Kh ối lượng Giá H.T Thành ti ền
1 TT Tấm trần thạch cao phủ nhựa 610 x 610mm, thanh treo trần d=4mm m2 211.86 105,000 22,245,300.
2 TT Tấm trần thạch cao chống ẩm t = 1.2mm, khung trần 610 x 610mm, thanh
CÔNG TRÌNH : DI D ỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG
H ẠNG MỤC : NHÀ XƯỞNG - KIẾN TRÚC
Trang 13STT Mã s ố Tên v ật tư Đơn vị Kh ối lượng Giá H.T Thành ti ền
23 Cửa lùa 2 cánh khung sắt, lùa theo 2 hướng, mỗi cánh rộng 2.000mm, ốp
25 cửa đi mở, 1 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, lá tole mạ màu dày 0,8mm,
kính trong dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện ( có ổ khóa) m2 15.4 1,200,000. 18,480,000.
26 cửa đi bản lề sàn, 2 cánh, kính cường lực dày 10mm (ổ khóa + bản lề
27 cửa đi mở, 2 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, kính trong dày 5mm, sơn
28 cửa đi 1 cánh mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ tk1000), sơn tĩnh điện màu
29 cửa đi mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ tk1000), 1 cánh, ốp lam nhôm,
30 Cửa sổ 02 cánh lùa , khung nhôm ( hệ tk1000 ), kính trong dày 8 mm m2 20.48 754,545.5 15,453,091.8
31 cửa sổ lấy sáng cố định, khung nhôm hệ tk1000, kính trong dày 5mm m2 52.32 1,002,273 52,438,923.4
Trang 1444 Tôn mạ màu dày 0.6mm m2 9,794.8782 91,818.2 899,348,085.5
Trang 15STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
1 AE.63224 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 m3 324.009 331,769,086.
CÔNG TRÌNH : DI D ỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG
H ẠNG MỤC : NHÀ XƯỞNG - KIẾN TRÚC
Trang 17STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
Trang 19STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
12 AK.41115 Lớp vữa ximăng trộn Sikalatex M.100 mỏng nhất dày 20mm,
13 AK.42115 Lớp vữa ximăng trộn Sikalatex M.100 dày >=15mm,tạo dốc về
Trang 20Z999 Vật liệu khác % 0.5 6.24 199.8 1,246.8
15 AK.92111 Quet 2lớp chống thấm sikatop seal 107, 4kg/m2/2lớp - tường
Trang 21STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
20 AK.31160 Ốp gạch ceramic 300x600 cao 2.100, vệ sinh (không bao gồm
Trang 22a.) Vật liệu 135,675 8,234,123.
25 AK.84324 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2
Sơn lót chống kiềm ngoại thất, Jotashield primer 07 lít lít 0.07874 127.6415 74,050 9,451,853.1
Trang 23STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
26 AK.84322 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn
Sơn lót chống kiềm nội thất, JOTASEALER 03 lít 0.081301 505.3177 51,520 26,033,967.9
27 AI.63121 Lắp dựng cửa lùa 2 cánh khung sắt, lùa theo 2 hướng, mỗi
Cửa lùa 2 cánh khung sắt, lùa theo 2 hướng, mỗi cánh rộng
2.000mm, ốp tole 2 mặt, lá tole mạ màu dày 0,8mm, m2 1. 48. 1,150,000. 55,200,000.
28 AI.63121 Lắp dựng cửa đi mở, 1 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, lá tole
cửa đi mở, 1 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, lá tole mạ màu dày
0,8mm, kính trong dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện ( có ổ khóa) m2 1. 15.4 1,200,000. 18,480,000.
29 AI.63121 Lắp dựng cửa đi bản lề sàn, 2 cánh, kính cường lực dày
Trang 24cửa đi bản lề sàn, 2 cánh, kính cường lực dày 10mm (ổ khóa +
30 AI.63121 Lắp dựng cửa đi mở, 2 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, kính
cửa đi mở, 2 cánh, khung thép ốp tole 2 mặt, kính trong dày 5mm,
31 AI.63121 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ
cửa đi 1 cánh mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ tk1000), sơn tĩnh
32 AI.63121 Lắp dựng cửa đi mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ tk1000), 1
cửa đi mở khung nhôm dày 1.2mm (hệ tk1000), 1 cánh, ốp lam
Trang 25STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
33 AI.63121 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh lùa , khung nhôm ( hệ tk1000 ), kính
34 AI.63121 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh lùa , khung nhôm ( hệ tk1000 ), kính
35 AI.63121 Lắp dựng cửa sổ lật 1 cánh, khung nhôm hệ tk1000, kính mờ
36 AI.63121 Lắp dựng cửa sổ lấy sáng cố định, khung nhôm hệ tk1000,
Trang 26a.) Vật liệu 1,009,171.2 46,018,205 cửa sổ lấy sáng cố định, khung nhôm hệ tk1000, kính trong dày
37 AI.63121 Lắp dựng cửa sổ lấy sáng cố định, khung nhôm hệ tk1000,
39 AI.11511 Sản xuất hàng rào lưới thép B40, cột thép hộp 50x50x3,khung
Trang 27STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
40 AI.63211 Lắp dựng cửa khung sắt L40x4; thép dẹt 30x3; lưới B40, sơn
Lớp cách nhiệt polynum 2 mặt nhôm dày 3mm m2 132.5 10,046.0308 44,750 449,559,878.3
Trang 28N24.0008 Nhân công 3,5/7 công 5.12 388.1938 54,819 21,280,395.9
Trang 29STT Mã s ố Tên công tác / v ật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành ti ền
Trang 30DI DỜI VÀ ĐẦU TƯ CHIỀU SÂU CÔNG TY DỆT KIM ĐÔNG PHƯƠNG
HẠNG MỤC : XƯỞNG DỆT - KẾT CẤU
Trang 325 AB.41422 Vận chuyển đất bằng ôtô tựđổ 7T trong
Trang 33Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
Trang 35Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
Trang 3612 AF.32314 Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2
M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc
BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT)
*** Đà kiềng, dầm móngGG01
Trang 37Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
13 AF.32314 Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2
M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc
Trang 39Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
16 AF.32114 Bê tông mương thoát nước đá 1x2 M250
dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền
trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm
Trang 4019 AF.81122 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông,
Trang 41Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
Trang 43Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
Trang 45Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
25 AI.11113 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn
Trang 47Số Hệ số
Thành tiền STT Mã số Tên công tác / Diễn giải khối lượng Đơn vị Kích thước Khối lượng Đơn giá
Trang 48STT Mã số Tên vật tư Đơn vị Khối lượng Hệ số Giá H.T Thành tiền
I.) I.) VẬT LIỆU
Trang 49STT Mã số Tên vật tư Đơn vị Khối lượng Hệ số Giá H.T Thành tiền
Trang 50STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
Trang 51STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
Trang 52c.) Máy thi công 81,936.4 1,570,462.
Trang 53STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
16 AF.32114 Bê tông mương thoát nước đá 1x2 M250 dày <=45cm
h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương
phẩm) đổ bằng máy bơm
Trang 55STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
Trang 57STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
Trang 58M999 Máy khác % 2 8.5176 1,948.8 16,599.1
Trang 59STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
Trang 60c.) Máy thi công 172,919.7 202,508.
Trang 61STT Mã số Tên công tác / vật tư Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền