TỔNG QUAN
Tổng quan về chất thải y tế và chất thải rắn y tế
1.1.1 Một số khái niệm về chất thải y tế
Chất thải y tế bao gồm các loại chất thải phát sinh trong quá trình hoạt động của các cơ sở y tế, bao gồm chất thải y tế nguy hại, chất thải y tế thông thường và nước thải y tế Việc xử lý đúng cách chất thải y tế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và bảo vệ môi trường Trong đó, chất thải y tế nguy hại đòi hỏi các phương pháp xử lý đặc biệt để tránh lây nhiễm và ô nhiễm môi trường Do đó, việc quản lý và xử lý chất thải y tế đúng quy trình là yếu tố then chốt trong hoạt động y tế hiện đại.
Chất thải rắn là các chất thải ở dạng rắn phát sinh từ hoạt động sinh hoạt, thương mại, dịch vụ đô thị, nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng Chất thải rắn đô thị xuất phát từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của cư dân Chất thải rắn công nghiệp bao gồm các chất thải từ các hoạt động sản xuất công nghiệp Chất thải rắn y tế là từ các hoạt động phòng bệnh và chữa bệnh trong các cơ sở y tế Trong khi đó, chất thải rắn nông nghiệp đến từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, góp phần vào quá trình xử lý và quản lý chất thải hiệu quả hơn.
Chất thải y tế nguy hại là loại chất thải chứa yếu tố lây nhiễm hoặc có đặc tính nguy hại vượt quá mức quy định của chất thải nguy hại thông thường Loại chất thải này bao gồm cả chất thải lây nhiễm và chất thải nguy hại không lây nhiễm, đòi hỏi các biện pháp quản lý và xử lý phù hợp để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường.
Quản lý chất thải y tế là quá trình giảm thiểu, phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải y tế một cách an toàn và hiệu quả Việc phân định rõ ràng loại chất thải y tế giúp đảm bảo quy trình xử lý phù hợp, hạn chế nguy cơ lây nhiễm và tác động tiêu cực đến môi trường Giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện quản lý chất thải y tế là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Các hoạt động tái chế và xử lý chất thải y tế góp phần giảm thiểu lượng chất thải phát sinh, nâng cao hiệu quả trong quản lý môi trường y tế.
− Giảm thiểu chất thải y tế là các hoạt động làm hạn chế tối đa sự phát thải chất thải y tế[7]
Thu gom chất thải y tế là quá trình tập hợp các loại chất thải y tế phát sinh từ các cơ sở y tế, đảm bảo vận chuyển an toàn về khu vực lưu giữ và xử lý chất thải y tế Việc thu gom đúng quy trình giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế cũng như cộng đồng Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong quản lý chất thải y tế, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Vận chuyển chất thải y tế là quá trình chuyên chở chất thải y tế từ nơi lưu giữ trong cơ sở y tế đến địa điểm xử lý chất thải của cơ sở xử lý chất thải y tế Quá trình này đảm bảo an toàn, đúng quy định và bảo vệ môi trường, đặc biệt là khi vận chuyển chất thải y tế nguy hại đến các cơ sở xử lý tập trung hoặc cơ sở xử lý chất thải nguy hại tập trung có hạng mục xử lý chất thải y tế.
Cơ sở y tế bao gồm các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh như bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám đa dạng, trừ các phòng khám bác sĩ gia đình, phòng chẩn trị y học cổ truyền, cơ sở dịch vụ đếm mạch, đo nhiệt độ, đo huyết áp, chăm sóc sức khỏe tại nhà, vận chuyển bệnh nhân trong và ngoài nước, dịch vụ kính thuốc, làm răng giả, bệnh xá và các cơ sở y tế của cơ quan, tổ chức Ngoài ra, còn có các cơ sở y tế dự phòng, cơ sở đào tạo và cơ sở nghiên cứu thực hiện các xét nghiệm y học, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế quốc gia.
Quản lý chất thải y tế (QLCTYT) là quá trình giảm thiểu, phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển, tái chế và xử lý chất thải y tế một cách hiệu quả Quản lý chất thải y tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng Việc giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện quản lý chất thải y tế giúp đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định hiện hành Đặc biệt, công tác quản lý chất thải y tế giúp giảm thiểu rủi ro lây nhiễm và ô nhiễm môi trường từ các chất thải nguy hại.
1.1.2 Phân loại chất thải rắn y tế
Theo Thông tư 58/2015/TTLT-BYT-BTNMT ngày 31/12/2015 của Bộ Y tế và Bộ Tài nguyên và Môi trường, quản lý chất thải y tế được quy định rõ ràng với ba loại chính: chất thải lây nhiễm, chất thải nguy hại không lây nhiễm và chất thải y tế thông thường Việc phân loại này giúp đảm bảo an toàn và môi trường trong các cơ sở y tế Các quy định này đặt ra hướng dẫn cụ thể về xử lý và tiêu hủy các loại chất thải để giảm thiểu rủi ro lây nhiễm và tác động tiêu cực đến môi trường.
− Chất thải lây nhiễm bao gồm:
Chất thải lây nhiễm sắc nhọn là loại chất thải có khả năng gây nhiễm trùng cao, bao gồm các vật thể nhọn, sắc như kim tiêm, bơm kim tiêm, đầu sắc của dây truyền, kim chọc dò, kim châm cứu, lưỡi dao mổ, đinh và cưa dùng trong phẫu thuật Những vật thể này có thể gây ra các vết cắt hoặc xuyên thủng da, dẫn đến nguy cơ lây nhiễm chéo cao nếu không được xử lý đúng cách Việc quản lý, xử lý chất thải sắc nhọn đúng quy chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho nhân viên y tế, người bệnh và cộng đồng khỏi các nguy cơ lây nhiễm.
Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn bao gồm các loại chất thải thấm, dính, chứa máu hoặc dịch sinh học của cơ thể, đặc biệt là các chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách ly Việc xử lý và quản lý loại chất thải này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiếp xúc và phòng chống lây nhiễm.
Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao bao gồm mẫu bệnh phẩm, dụng cụ đựng, chất thải dính mẫu bệnh phẩm phát sinh từ các phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp III trở lên, đòi hỏi xử lý đặc biệt để đảm bảo an toàn y tế và ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
+ Chất thải giải phẫu bao gồm: Mô, bộ phận cơ thể người thải bỏ và xác động vật thí nghiệm[35][38]
Chất thải nguy hại không lây nhiễm bao gồm các loại như hóa chất thải bỏ chứa thành phần nguy hại, dược phẩm thải bỏ gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất, thiết bị y tế đã qua sử dụng hoặc bị vỡ, hỏng chứa thủy ngân và các kim loại nặng, cùng với chất hàn răng Việc xử lý đúng các loại chất thải này là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Thư viện Đại học Thăng Long amalgam thải bỏ[38]
Chất thải y tế thông thường bao gồm chất thải rắn sinh hoạt phát sinh hàng ngày từ cuộc sống hàng ngày của người dân, cũng như chất thải ngoại cảnh trong các cơ sở y tế Việc quản lý đúng cách các loại chất thải này là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
1.1.3 Ảnh hưởng của chất thải rắn y tế đến môi trường và sức khỏe Đối với sức khỏe : Việc tiếp xúc với các chất thải y tế có thể gây nên bệnh tật hoặc tổn thương cho cơ thể do các vật sắc nhọn (như kim tiêm) Các vật sắc nhọn này không chỉ gây nên những vết cắt, đâm mà còn gây nhiễm trùng các vết thương nếu vật sắc nhọn đó bị nhiễm tác nhân gây bệnh Như vậy những vật sắc nhọn ở đây được coi là loại chất thải rất nguy hiểm bởi nó gây tổn thương kép (vừa gây tổn thương, vừa gây bệnh truyền nhiễm như viêm gan B, HIV ) Hơn nữa, trong chất thải y tế lại chứa đựng các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm như tụ cầu, HIV, viêm gan B Các tác nhân này có thể thâm nhập vào cơ thể qua các vết trầy xước, vết đâm xuyên, qua niêm mạc, qua đường hô hấp (do hít phải), qua đường tiêu hóa (do nuốt hoặc ăn phải) Nước thải bệnh viện còn là nơi
Một số nghiên cứu về kiến thức, thực hành quản lý chất thải rắn y tế của nhân viên y tế và các yếu tố liên quan tại Việt Nam
Nghiên cứu của Trần Thị Thúy Hà và cộng sự tại các bệnh viện tuyến huyện tỉnh Hải Dương năm 2013 cho thấy, có đến 77,83% nhân viên y tế và 73,39% vệ sinh viên sở hữu kiến thức chung về quản lý chất lượng y tế Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 49% nhân viên y tế và 63% vệ sinh viên chưa biết đầy đủ về 5 tác hại chính của chất thải y tế, cho thấy cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về an toàn chất thải y tế trong cộng đồng y tế.
Gần 99% nhân viên y tế quan tâm đến việc thực hiện quy chế quản lý chất lượng y tế, trong đó tỷ lệ này ở vệ sinh viên là 99,1% Hơn 98% nhân viên y tế thực hiện phân loại chất thải tại nguồn phát sinh, tỷ lệ này ở vệ sinh viên đạt 95,6% Ngoài ra, 97,22% nhân viên y tế nhắc nhở người nhà bệnh nhân bỏ rác đúng nơi quy định, tỷ lệ này ở vệ sinh viên là 98,2% Số nhân viên y tế bị thương do vật sắc nhọn chiếm 12,7%, trong khi đó số vệ sinh viên bị thương do vật sắc nhọn thấp hơn, chỉ đạt 7,9% (p0,05), cho thấy thời gian công tác không ảnh hưởng đến mức độ hiểu biết về quản lý chất thải y tế.
Bảng 3.20 Mối liên quan giữa nơi công tác với kiến thức quản lý CTRYT của ĐTNC (n7)
Nghiên cứu không phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa địa điểm công tác và kiến thức chung về quản lý chất thải rắn y tế của đối tượng nghiên cứu, với giá trị p > 0,05 Điều này cho thấy mức độ hiểu biết về quản lý chất thải rắn y tế không phụ thuộc vào nơi làm việc của các cá nhân trong nghiên cứu Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình đào tạo chung để nâng cao nhận thức về quản lý chất thải y tế, bất kể vị trí công tác.
3.3.2 Một số yếu tố liên quan đến thực hành quản lý CTRYT
Bảng 3.21 Mối liên quan giữa tuổi với thực hành quản lý CTRYT của ĐTNC
Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuổi và thực hành quản lý chất thải rắn y tế của đối tượng nghiên cứu (p0,05) Điều này cho thấy giới tính không ảnh hưởng đáng kể đến cách thực hiện quản lý chất thải y tế trong cộng đồng nghiên cứu Các kết quả này nhấn mạnh rằng, việc nâng cao nhận thức và thực hành đúng quy định về quản lý chất thải y tế cần được thúc đẩy cho tất cả các nhóm giới.
Thư viện Đại học Thăng Long
Bảng 3.23 Mối liên quan giữa chức danh chuyên môn với thực hành quản lý
Nghiên cứu không phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa chức danh chuyên môn và thực hành quản lý chất thải rắn y tế của các đối tượng nghiên cứu (p>0,05) Điều này cho thấy rằng, trình độ chuyên môn không ảnh hưởng đáng kể đến cách thức thực hiện quản lý chất thải y tế trong cộng đồng nghiên cứu Kết quả này góp phần làm rõ rằng các yếu tố nhân khẩu học có thể không phải là những yếu tố quyết định chính trong việc thực hành quản lý chất thải rắn y tế.
Bảng 3.24 Mối liên quan giữa trình độ chuyên môn với thực hành quản lý
0,83 0,39-1,75 0,623 Cao đẳng, đại học trở lên 18 (20,7) 69 (79,3)
Nghiên cứu đã không xác định được mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trình độ chuyên môn và thực hành quản lý chất thải rắn y tế của đối tượng nghiên cứu (p>0,05) Kết quả này cho thấy rằng, trình độ chuyên môn không ảnh hưởng đáng kể đến cách thức thực hiện quản lý chất thải y tế trong nhóm nghiên cứu Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình đào tạo và hướng dẫn rõ ràng nhằm nâng cao thực hành quản lý chất thải rắn y tế, bất kể trình độ chuyên môn của nhân viên.
Bảng 3.25 Mối liên quan giữa loại hình lao động với thực hành quản lý CTRYT của ĐTNC (n7)
Nghiên cứu cho thấy không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa loại hình lao động và thực hành quản lý chất thải rắn y tế của đối tượng nghiên cứu (p>0,05) Kết quả này cho thấy các yếu tố về loại hình lao động không ảnh hưởng đáng kể đến thói quen và quy trình xử lý chất thải y tế Điều này đề xuất cần tập trung vào các biện pháp nâng cao nhận thức và đào tạo chung về quản lý chất thải y tế, bất kể loại hình lao động Các nhà nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục khảo sát để tìm hiểu các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến thực hành quản lý chất thải rắn y tế trong cộng đồng y tế.
Bảng 3.26 Mối liên quan giữa thâm niên công tác với thực hành quản lý CTRYT của ĐTNC (n7)
Thâm niên công tác Thực hành OR
Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thâm niên công tác và thực hành quản lý chất thải rắn y tế của các đối tượng nghiên cứu (p