TỔNG QUAN
TỔNG QUAN VỀ DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN
Danh mục thuốc sử dụng (DMTSD) của bệnh viện phản ánh kết quả của hoạt động cung ứng thuốc hàng năm, thể hiện các loại thuốc thực sự được sử dụng trong quá trình điều trị tại bệnh viện DMTSD đóng vai trò quan trọng trong quản lý thuốc, giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân Việc xây dựng và cập nhật danh mục này dựa trên dữ liệu thực tế về nhu cầu sử dụng thuốc, đảm bảo đáp ứng hiệu quả các yêu cầu điều trị của bệnh viện.
Sử dụng thuốc là bước quan trọng trong chu trình cung ứng thuốc, thể hiện kết quả của một chuỗi hoạt động đưa thuốc đến người bệnh Hoạt động này là một phần trong hệ thống khép kín gồm bốn bước chính: chẩn đoán, kê đơn, cấp phát và tuân thủ điều trị Mục tiêu của hệ thống quản lý dược phẩm là đảm bảo bệnh nhân nhận được đúng loại thuốc cần thiết, trong đó các hoạt động lựa chọn, mua sắm và cấp phát thuốc chính là những bước nền tảng để đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý và an toàn.
1.1.2 Vai trò của danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện
DMTSD tại bệnh viện phản ánh chính xác thực trạng sử dụng thuốc thực tế, giúp Hội đồng thuốc và điều trị nắm bắt thông tin mới nhất để xây dựng kế hoạch sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả trong các năm tới Một hệ thống danh mục thuốc hiệu quả mang lại lợi ích lớn trong công tác khám chữa bệnh, giúp quá trình mua sắm, lưu trữ và cấp phát thuốc trở nên dễ dàng, đảm bảo chất lượng và thuận tiện hơn Việc kê đơn theo hệ thống tập trung giúp nâng cao kinh nghiệm, giảm phương án thay thế bất hợp lý, dễ dàng xử lý ADR và kiểm soát chi phí thuốc tốt hơn nhờ giá cạnh tranh Đồng thời, tư vấn và giáo dục người bệnh có trọng tâm sẽ nâng cao mức độ sẵn có của thuốc, từ đó cải thiện chất lượng điều trị và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả hơn.
1.1.3 Một số phương pháp phân tích danh mục thuốc
Theo Thông tư 21/2013/TT-BYT, Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) cần áp dụng ít nhất một trong các phương pháp phân tích sử dụng thuốc tại đơn vị bao gồm phân tích ABC, phân tích nhóm điều trị, phân tích VEN hoặc phân tích theo liều xác định trong ngày - DDD, nhằm đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc Để phân tích thông tin DMT đã sử dụng trong năm qua của bệnh viện, các phương pháp như phân tích nhóm điều trị, phân tích ABC, phân tích VEN và ma trận ABC/VEN được sử dụng để cung cấp cái nhìn tổng quát về xu hướng và mức độ sử dụng thuốc Trong đó, phương pháp phân tích nhóm điều trị giúp xác định các nhóm thuốc chính và trọng điểm trong quá trình điều trị của bệnh viện.
Phương pháp phân tích nhóm điều trị là kỹ thuật đánh giá việc sử dụng thuốc dựa trên số lượng sử dụng và giá trị tiền thuốc của các nhóm điều trị, giúp hiểu rõ hiệu quả và chi phí của từng phương pháp điều trị [5][16].
* Vai trò và ý nghĩa của phương pháp phân tích nhóm điều trị
- Giúp xác định nhóm điều trị có mức tiêu thụ thuốc cao nhất và chi phí nhiều nhất
Dựa trên thông tin về mô hình bệnh tật (MHBT), cần xác định các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc không hợp lý để nâng cao hiệu quả điều trị Việc nhận diện các loại thuốc bị lạm dụng hoặc tiêu thụ quá mức giúp kiểm soát chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh Điều này góp phần giảm thiểu các tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả sử dụng thuốc trong cộng đồng.
Giúp Hội đồng Tư vấn và Đào tạo (HĐT&ĐT) lựa chọn các thuốc có chi phí hiệu quả cao nhất trong các nhóm điều trị để tối ưu hóa ngân sách y tế Đồng thời, hỗ trợ xác định các thuốc phù hợp cho các liệu pháp điều trị thay thế, đảm bảo mang lại hiệu quả điều trị tối ưu với chi phí hợp lý.
Xem xét các nhóm tác dụng dược lý (TDDL) có chi phí cao giúp xác định những loại thuốc đắt tiền và các liệu pháp điều trị có chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả mong muốn Phương pháp phân tích ABC được sử dụng để phân loại thuốc dựa trên mức độ tiêu thụ và giá trị, hỗ trợ quản lý thuốc hiệu quả và tối ưu hóa chi phí điều trị Việc áp dụng phân tích ABC giúp các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định chính xác về phân bổ nguồn lực, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Phân tích ABC là phương pháp được sử dụng để xác định mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí liên quan, giúp phân loại các loại thuốc theo mức độ ảnh hưởng đến ngân sách của bệnh viện Phương pháp này giúp xác định những loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí thuốc, từ đó ưu tiên quản lý, kiểm soát hiệu quả hơn Áp dụng phân tích ABC trong quản lý thuốc bệnh viện góp phần tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc.
* Vai trò và ý nghĩa của phương pháp phân tích ABC
Phân tích ABC cho thấy các thuốc thay thế phổ biến với số lượng lớn và chi phí thấp trong danh mục hoặc có sẵn trên thị trường, giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí điều trị Thông tin này được sử dụng để xác định các sản phẩm có giá trị cao nhưng chi phí thấp, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định mua sắm hiệu quả và nâng cao hiệu quả quản lý dược phẩm Việc áp dụng phân tích ABC giúp nâng cao khả năng kiểm soát tồn kho và đáp ứng nhu cầu điều trị kịp thời, đồng thời giảm thiểu lãng phí trong quản lý thuốc.
+ Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
+ Thương lượng với nhà cung cấp để mua được thuốc với giá thấp hơn
Đánh giá mức độ tiêu thụ thuốc giúp phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Việc này giúp phát hiện các vấn đề chưa hợp lý trong sử dụng thuốc bằng cách so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật, từ đó thúc đẩy công tác quản lý và cải thiện hiệu quả điều trị.
- Xác định phương thức mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện
Phân tích ABC là phương pháp hiệu quả để đánh giá số liệu tiêu thụ thuốc trong chu kỳ trên 1 năm hoặc ngắn hơn, giúp tối ưu hóa quản lý tồn kho Sau khi thực hiện phân tích ABC, các thuốc nhóm A cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt là những thuốc không có trong danh mục hoặc có chi phí cao Việc đánh giá này nhằm lựa chọn những phác đồ điều trị có hiệu quả tương đương nhưng với chi phí thấp hơn, góp phần giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế Phân tích ABC giúp doanh nghiệp y tế định hướng chiến lược mua sắm, kiểm soát chi phí và cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Như vậy, ưu điểm chính của phân tích ABC là giúp xác định xem phần lớn ngân sách được chi trả cho những thuốc nào [16] c) Phân tích VEN
Phân tích VEN là phương pháp xây dựng ưu tiên trong hoạt động mua sắm và tồn trữ thuốc tại bệnh viện, đặc biệt khi nguồn kinh phí hạn chế không đủ để mua tất cả các loại thuốc mong muốn Trong quy trình này, các loại thuốc được phân chia thành ba hạng mục chính giúp xác định mức độ cần thiết và ưu tiên mua sắm Hạng mục đầu tiên bao gồm những thuốc thiết yếu, có vai trò quan trọng trong điều trị và cần được đảm bảo cung ứng liên tục Hạng mục thứ hai là các thuốc cần thiết nhưng không cấp thiết bằng, có thể chờ đợt mua sắm kế tiếp khi có nguồn kinh phí Cuối cùng, các thuốc không quan trọng hoặc ít sử dụng sẽ được xem xét để giảm thiểu tồn trữ, tối ưu hóa ngân sách và nguồn lực của bệnh viện.
Thuốc V (Vital drugs) là loại thuốc thiết yếu, được sử dụng trong các ca cấp cứu hoặc các trường hợp quan trọng cần thiết phải có để hỗ trợ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện Đây là nhóm thuốc không thể thiếu trong kho thuốc của bệnh viện, đảm bảo phản ứng nhanh chóng với những tình huống khẩn cấp Việc duy trì sẵn có thuốc V giúp nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh trong các tình huống cấp cứu y tế.
Thuốc E, hay còn gọi là thuốc thiết yếu, là loại thuốc được sử dụng trong các trường hợp bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn là các bệnh lý quan trọng trong mô hình bệnh tật của bệnh viện Việc sử dụng thuốc E đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, giúp đáp ứng nhanh các nhu cầu điều trị các bệnh lý phổ biến, đồng thời góp phần giảm tải cho các bệnh viện Đây là nhóm thuốc có vai trò thiết yếu trong hệ thống y tế để đảm bảo cung cấp các phương pháp điều trị phù hợp, an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.
THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC Ở MỘT SỐ BỆNH VIỆN ĐA
1.2.1 Thực trạng sử dụng thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược; thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền
Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 30/2018/TT-BYT quy định về danh mục, tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Đồng thời, Thông tư 05/2015/TT-BYT xác định danh mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế Các văn bản này đóng vai trò nền tảng giúp các cơ sở khám chữa bệnh xây dựng danh mục thuốc phù hợp tại bệnh viện.
Nghiên cứu tại các bệnh viện đa khoa cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc có nguồn gốc hóa dược cao hơn so với thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền, phản ánh phù hợp với nhu cầu điều trị của bệnh viện Cụ thể, bệnh viện đa khoa khu vực Long Khánh năm 2020 và bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 có tỷ lệ sử dụng thuốc hóa dược lần lượt là 90,05% và 93,5% trong số các khoản mục (SKM), chiếm tỷ lệ lần lượt 92,54% và 97,88% giá trị sử dụng (GTSD) thuốc của bệnh viện Kết quả này thể hiện xu hướng sử dụng thuốc Tây y chiếm đa số tại các bệnh viện đa khoa để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe bệnh nhân.
Bảng 1 2 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền của một số bệnh viện
Bệnh viện/năm nghiên cứu
Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm
Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 [14]
Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
1.2.2 Thực trạng sử dụng thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Phân tích DMTSD theo nhóm tác dụng dược lý tại các bệnh viện cho thấy nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất về số khoản mục (SKM) và giá trị sử dụng (GTSD) Tiếp theo, các nhóm thuốc tim mạch, nhóm thuốc nội tiết và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết cũng có chi phí sử dụng cao, phụ thuộc vào mức độ bệnh tật của từng bệnh viện.
Năm 2018, tại Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Bình Thuận và Bệnh viện ĐKKV Củ Chi, chi phí thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng giá trị thuốc sử dụng, cụ thể là 25,54% và 27,77% Đây là các nhóm thuốc có tỷ lệ tiêu thụ lớn nhất tại các bệnh viện này Việc chi tiêu cho các thuốc này phản ánh tầm quan trọng và tần suất sử dụng trong quá trình điều trị tại các cơ sở y tế Các số liệu này phù hợp với xu hướng sử dụng thuốc trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng tại các bệnh viện tuyến khu vực năm 2018.
Trong năm 2020, tại Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, nhóm thuốc tim mạch có chi phí sử dụng cao nhất, chiếm 17,77% tổng giá trị sản phẩm dược phẩm Tiếp theo, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm 16,84%, phản ánh tầm quan trọng của các loại thuốc này trong điều trị bệnh Ngoài ra, nhóm thuốc nội tiết và hormone chiếm 14,34%, cho thấy sự phổ biến của các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết trong quá trình khám chữa bệnh tại bệnh viện.
Các bệnh nhiễm khuẩn vẫn chiếm ưu thế trong mức độ bệnh tật tại Việt Nam theo các nghiên cứu mới, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng Đồng thời, xu hướng gia tăng các bệnh không lây nhiễm như tiểu đường, tim mạch, bệnh mãn tính cũng đang đe dọa hệ thống y tế quốc gia Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược phòng chống toàn diện để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
1.2.3 Thực trạng sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Theo các nghiên cứu tại các bệnh viện đa khoa, chi phí mua thuốc kháng sinh luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng ngân sách thuốc sử dụng hàng năm Nghiên cứu còn cho thấy, tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn khá cao, như được trình bày trong bảng 1.3 Đây là xu hướng đáng chú ý do ảnh hưởng đến ngân sách và công tác phòng chống nhiễm khuẩn của bệnh viện Việc quản lý hiệu quả việc sử dụng các loại thuốc này góp phần giảm thiểu nguy cơ đề kháng thuốc và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.
Bảng 1 3 Tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu %SKM %GTSD
1 Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng
2 Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu %SKM %GTSD
3 Bệnh viện ĐKKV Củ Chi năm 2018 [1] 16,95 27,77
Năm 2018, bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận và bệnh viện ĐKKV Củ Chi đều ghi nhận tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn lần lượt là 15,77% và 16,95% theo tỷ lệ SKM thuốc, chiếm tỷ lệ lần lượt là 25,54% và 27,77% về giá trị sử dụng Năm 2020, bệnh viện ĐKKV Long Khánh có tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc này là 17,82% SKM, chiếm 16,84% tổng giá trị sử dụng, cho thấy mức độ lạm dụng kháng sinh trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn tại Việt Nam tiềm ẩn cao, cần xem xét lại để hạn chế tình trạng kháng thuốc.
1.2.4 Thực trạng sử dụng thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu
Trong năm 2012, Bộ Y tế đã phê duyệt Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam" nhằm thúc đẩy ngành Dược phát triển bền vững và đảm bảo nguồn cung ứng thuốc nội địa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước vẫn còn thấp hơn so với thuốc nhập khẩu, đặc biệt tại các bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh do bệnh nhân có mức độ bệnh nặng hơn, yêu cầu thuốc có chất lượng và hiệu quả cao hơn Thêm vào đó, một số loại thuốc quan trọng như thuốc điều trị ung thư, dịch truyền đạm, thuốc tim mạch và thuốc kháng sinh thế hệ mới vẫn chưa được sản xuất trong nước, khiến các bệnh viện gặp khó khăn trong việc cập nhật các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.
Các khảo sát tại một số bệnh viện đa khoa hạng 2 cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước (TSXTN) ngày càng cao hơn so với thuốc trong nước (TNK) Tại Bệnh viện ĐKKV Nam, tỷ lệ sử dụng TSXTN lần lượt là 74,01% và 67,66%, chiếm hơn 50% tổng giá trị sử dụng thuốc, phản ánh xu hướng ưu tiên lựa chọn thuốc sản xuất trong nước Năm 2018, Bệnh viện ĐKKV Củ Chi ghi nhận tỷ lệ sử dụng TSXTN là 56,38%, chiếm 52,77% tổng giá trị sử dụng thuốc, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng thuốc nội địa tại các bệnh viện đa khoa hạng 2.
1.2.5 Thực trạng sử dụng thuốc đơn, đa thành phần
Ngày 08/8/2013, Bộ Y tế ban hành Thông tư 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng thuốc và điều trị (HĐT&ĐT) trong bệnh viện, trong đó quy định rõ tiêu chí lựa chọn thuốc ưu tiên sử dụng thuốc ở dạng đơn chất Đối với thuốc phối hợp nhiều thành phần, cần có đủ tài liệu chứng minh liều lượng của từng hoạt chất phù hợp với yêu cầu điều trị trên một quần thể bệnh nhân đặc biệt, đồng thời phải có lợi thế vượt trội về hiệu quả, tính an toàn hoặc tiện dụng so với dạng đơn chất Phần lớn tại các bệnh viện, thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ cao về số lượng và giá trị trong danh mục thuốc được sử dụng Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc đơn/đa thành phần tại một số bệnh viện được tóm tắt trong Bảng 1.4.
Bảng 1 4 Cơ cấu sử dụng thuốc đơn, đa thành phần tại môt số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
1 Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15] 85,14 76,64 14,86 23,36
2 Bệnh viện ĐKKV Nam Bình
3 Bệnh viện ĐKKV Củ Chi năm
1.2.6 Thực trạng sử dụng thuốc theo đường dùng
Bộ Y tế ban hành Thông tư 23/2011/TT-BYT hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh, trong đó quy định rằng bệnh viện phải lựa chọn đường dùng thuốc phù hợp dựa trên tình trạng và mức độ bệnh lý của người bệnh Bệnh nhân chỉ sử dụng đường tiêm khi không thể dùng thuốc theo đường uống hoặc khi sử dụng đường uống không đáp ứng yêu cầu điều trị Các nghiên cứu tại một số bệnh viện cho thấy cơ cấu sử dụng thuốc theo các đường dùng khác nhau phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bảng 1 5 Cơ cấu sử dụng thuốc theo đường dùng tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
Thuốc đường tiêm/tiêm truyền
Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020
1.2.7 Thực trạng sử dụng thuốc biệt dược gốc, thuốc generic
Bộ Y tế ban hành Thông tư 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện Thông tư nêu rõ tiêu chí lựa chọn thuốc ưu tiên sử dụng thuốc generic hoặc thuốc mang tên chung quốc tế, nhất là trong các trường hợp có thể thay thế cùng mục đích điều trị Việc lựa chọn thuốc phải đảm bảo tiêu chí tương đương sinh học để đảm bảo hiệu quả điều trị an toàn và tiết kiệm cho bệnh nhân Đồng thời, quy định này nhằm thúc đẩy sử dụng thuốc có khả năng thay thế hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuốc trong bệnh viện.
Kết quả sử dụng thuốc biệt dược gốc, thuốc generic khi tiến hành phân tích DMT tại một số bệnh viện được thể hiện qua bảng 1.6 như sau:
Bảng 1 6 Kết quả sử dụng thuốc biệt dược gốc, thuốc generic tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
Thuốc biệt dược gốc Thuốc generic
1 Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15] 4,23 5,83 95,75 94,17
2 Bệnh viện ĐKKV Nam Bình
3 Bệnh viện ĐKKV Củ Chi năm
1.2.8 Thực trạng phân tích danh mục thuốc sử dụng tại một số bệnh viện
Tại Việt Nam, phân tích ABC và VEN đã được quy định tại Thông tư số 21/2013/TT-BYT nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuốc Phương pháp này giúp phát hiện các vấn đề sử dụng thuốc không hợp lý và cung cấp dữ liệu quan trọng cho hoạt động HĐT&ĐT trong việc xây dựng Danh Mục Thuốc của bệnh viện Áp dụng phân tích ABC, VEN là cách giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng chăm sóc và quản lý dược phẩm trong hệ thống y tế Việt Nam.
Phân tích DMT sử dụng tại một số bệnh viện đa khoa hạng II cho kết quả như sau:
Bảng 1 7 Kết quả phân tích ABC tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
Phân tích cho thấy cơ cấu thuốc nhóm A tại các bệnh viện chiếm tỉ lệ cao nhất từ 79,85% đến 79,98%, là nhóm thuốc sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ từ 22,84% đến 23,49% của tổng số thuốc dùng trong điều trị Tỷ lệ này khá lớn đối với các thuốc nhóm A, đòi hỏi cần phối hợp phân tích VEN để loại bỏ bớt các thuốc thuộc nhóm AN nhằm tối ưu hóa sử dụng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị.
Bảng 1 8 Kết quả phân tích VEN tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15]
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: Danh mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện Vũng Tàu trong năm 2021 ( từ tháng 1/2021 đến tháng 12/2021)
- Thời gian nghiên cứu: từ tháng 1/2021 đến tháng 12/2021
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Dược - Bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa -
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bảng 2 10 Biến số nghiên cứu
STT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến
Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2021
Thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
-Thuốc hóa dược: là những thuốc thuộc Phụ lục
01 ban hành kèm theo TT 30/2018/BYT ngày
- Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu: quy định tại TT05/2015/TT-BYT ngày 17/3/2015
+ Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Các thuốc được phân loại thành 27 nhóm TDDL theo Thông tư
30/2018/TT-BYT và 11 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu căn cứ theo thông tư 05/2015/TT-BYT
- Từ 1 đến 27 nhóm tác dụng dược lý thuốc hóa dược
- Từ 1 đến 11 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
STT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến
Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2021
Thuốc theo phân nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn
Các thuốc thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn căn cứ theo thông tư 30/2018/TT-BYT
- Từ 1 đến 10 nhóm thuốc thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn
Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
- Thuốc sản xuất trong nước: thuốc do các công ty dược phẩm trong nước và các công ty liên doanh tại Việt Nam sản xuất;
- Thuốc nhập khẩu: thuốc do các công ty dược phẩm nước ngoài sản xuất, được nhập khẩu qua các công ty dược phẩm tại Việt Nam
+ Thuốc sản xuất trong nước;
Thuốc hóa dược theo đơn thành phần - đa thành phần
- Thuốc đơn thành phần: là thuốc chỉ có 1 hoạt chất có tác dụng trị liệu;
- Thuốc đa thành phần: là thuốc có từ 02 hoạt chất chính trở lên có tác dụng dược lý khác nhau
+ Thuốc đơn thành phần + Thuốc đa thành phần
STT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến
Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2021
Thuốc hóa dược theo tên biệt dược gốc và generic
Thuốc BDG là loại thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành dựa trên đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả Thuốc được phân loại theo các đợt công bố danh sách thuốc biệt dược gốc trên trang web của Cục Quản lý Dược, đảm bảo minh bạch và tin cậy trong việc cấp phép và lưu hành trên thị trường.
Thuốc generic là thuốc có tính tương đương sinh học với thuốc Brand drug (BDG) về các đặc điểm dược động học và dược lực học Loại thuốc này được sản xuất sau khi quyền sở hữu công nghiệp của thuốc BDG hết hạn, góp phần giảm thiểu chi phí điều trị và mở rộng khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân Thuốc generic đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả như thuốc gốc, là lựa chọn phổ biến trong lĩnh vực y tế ngày nay.
Phân loại theo đường đưa thuốc vào cơ thể: đường uống; đường tiêm, tiêm truyền; đường dùng khác
Nghiên cứu được tiến hành theo phương pháp mô tả cắt ngang
Nội dung nghiên cứu được tóm tắt trong hình sau:
Hình 2 2 Sơ đồ tóm tắt nội dung nghiên cứu
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
* Nguồn thu thập số liệu:
Từ nguồn tài liệu sẵn có thu thập các dữ liệu liên quan đến danh mục thuốc đã sử dụng trong bệnh viện bao gồm:
- Báo cáo xuất nhập tồn của bệnh viện năm 2021
* Công cụ thu thập số liệu:
Xây dựng biểu mẫu thu thập dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel (Phụ lục
* Phương pháp thu thập số liệu:
Trong năm 2021, bệnh viện đã tổng hợp danh mục thuốc đã sử dụng cũng như báo cáo xuất nhập tồn hàng hóa, thu thập các thông tin quan trọng như tên thuốc, hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng đã sử dụng, giá trị sử dụng, nguồn gốc xuất xứ, nhóm tác dụng dược lý, và đường dùng Các dữ liệu này sau đó được hệ thống hóa vào các biểu mẫu (phụ lục) nhằm phục vụ công tác quản lý và báo cáo thuốc hiệu quả.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu năm 2021, với tổng cộng 684 khoản mục và tổng giá trị sử dụng đạt 69.887.641.868 đồng Trong đó, có 608 khoản mục thuốc hóa dược chiếm phần lớn, phản ánh quy mô và giá trị lớn của các loại thuốc trong danh mục của bệnh viện.
76 khoản mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
2.2.5 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
Để tối ưu hóa quản lý thuốc, cần gộp các thuốc cùng tên thương mại, hoạt chất, hàm lượng, đường dùng, và đơn giá nhưng được phân thành nhiều dòng do nhập hàng ở các lần khác nhau thành một khoản mục thuốc duy nhất Việc này giúp giảm thiểu nhầm lẫn, nâng cao hiệu quả theo dõi tồn kho, đồng thời cải thiện tính chính xác trong báo cáo và kiểm tra thuốc Áp dụng phương pháp này không những tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính chính xác trong quản lý dược phẩm, đáp ứng các quy định về kiểm soát thuốc của các cơ quan chức năng.
- Loại bỏ thuốc không có đầy đủ thông tin về đơn giá, số lượng sử dụng
- Hai thuốc được coi là khác nhau nếu không trùng nhau ở một trong các tiêu chí sau: Tên thương mại, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng
Dữ liệu thu thập sẽ được nhập vào bảng tính Excel theo các mẫu biểu mẫu chuẩn, giúp tổ chức và quản lý thông tin hiệu quả Trong đó, bao gồm việc liệt kê các khoản mục thuốc, điền đầy đủ các thông tin quan trọng cho từng sản phẩm như tên thuốc, hoạt chất, hàm lượng, đơn giá, số lượng sử dụng, nguồn gốc xuất xứ, đường dùng, nhóm TDDL và các đặc điểm liên quan khác Việc nhập dữ liệu chính xác và đầy đủ đảm bảo quá trình phân tích, báo cáo và kiểm soát thuốc diễn ra thuận lợi, hiệu quả hơn.
* Mã hóa các trường dữ liệu:
- Nhóm TDDL: chia thành 2 trường dữ liệu:
+ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu: 1-6
- Thành phần thuốc: 1= đơn thành phần, 2= đa thành phần
- Nguồn gốc xuất xứ thuốc:1= thuốc SXTN, 2= thuốc NK
- Đường dùng thuốc: 1= uống, 2= tiêm/truyền, 3= đường dùng khác
- Thuốc biệt dược gốc/generic: 1= BDG, 2= generic
Từ các số liệu thu thập, xử lý và tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel
- Tính số tiền cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm
- Tính tổng số tiền thuốc sử dụng sẽ bằng tổng lượng tiền của tất cả các sản phẩm
- Tính giá trị % của mỗi sản phẩm bằng cách lấy số tiền của mỗi sản phẩm chia cho tổng số tiền
- Dùng các hàm Sum, Sumif, If, Count, Subtotal và các công cụ Autofilter, Sort trong Excel để tổng hợp số liệu theo các chỉ số cần nghiên cứu:
+ Xếp theo thuốc tân dược và thuốc chế phẩm YHCT
+ Xếp theo nhóm tác dụng dược lý
+ Xếp theo nguồn gốc, xuất xứ: thuốc SX trong nước, thuốc nhập khẩu
+ Xếp theo số lượng thành phần của thuốc: đơn thành phần/ đa thành phần + Xếp theo tên biệt dược gốc, tên generic
+ Xếp theo đường dùng của thuốc: đường tiêm/tiêm truyền, đường uống, đường dùng khác (dùng ngoài, xịt mũi, nhỏ mắt, đặt hậu môn)
+ Xếp theo nhóm thuốc cần hội chẩn
+ Xếp theo DMT phải quản lý đặc biệt: thuốc gây nghiện, hướng thần và
- Tính tổng số khoản mục, giá trị tiêu thụ của từng biến số, tính tỷ lệ phần trăm giá trị số liệu
* Phương pháp so sánh: So sánh tỷ trọng trong phân tích cơ cấu nhóm tác dụng dược lý, kinh phí mua thuốc, cơ cấu DMT
* Phương pháp phân tích ABC:
- Tính phần trăm của mỗi sản phẩm bằng cách lấy số tiền của mỗi sản phẩm chia cho tổng giá trị tiêu thụ: pi = ci x 100/C
- Sắp xếp lại các sản phẩm theo thứ tự phần trăm giá trị giảm dần
- Tính giá trị % tích lũy của tổng giá trị cho mỗi sản phẩm (k): bắt đầu với sản phẩm 1 sau đó cộng với sản phẩm tiếp theo trong danh sách
- Phân hạng sản phẩm như sau:
+ Hạng A: Gồm những sản phẩm chiếm khoảng 80% tổng giá trị tiền
+ Hạng B: Gồm những sản phẩm chiếm khoảng 15% tổng giá trị tiền
+ Hạng C: Gồm những sản phẩm còn lại
Thông thường thuốc hạng A chiếm 10% - 20% tổng số thuốc; hạng B chiếm 10% - 20% và hạng C chiếm 60% - 80 %
* Phương pháp phân tích VEN, ma trận ABC/VEN:
Các bước phân tích VEN trong nghiên cứu được xây dựng gồm các bước sau:
Hiện tại, Bệnh viện Vũng Tàu chưa có báo cáo về phân tích VEN Tuy nhiên, dựa trên tiêu chí phân loại VEN của WHO, tác giả đã dựa vào các tiêu chí này để đánh giá và phân loại danh mục thuốc sử dụng trong năm Việc này giúp xác định rõ các thuốc cần ưu tiên (V), các thuốc thiết yếu (E), và các thuốc không cần thiết (N), góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và quản lý thuốc hợp lý tại bệnh viện.
- Phân loại DMT đã phân tích VEN theo ABC
- Kết quả phân tích VEN kết hợp với phân tích ABC để phân loại danh mục thuốc:
Dựa trên bài viết, các thuốc V, E, N khi được xếp vào nhóm A, sau đó phân thành các nhóm nhỏ AV, AE, và AN, giúp xác định rõ số lượng và giá trị sử dụng thuốc trong từng nhóm Tính tổng số lượng và tỷ lệ phần trăm của thuốc trong từng nhóm nhỏ là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc trong điều trị Phương pháp này giúp tối ưu hóa việc quản lý thuốc và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe người bệnh.
+ Tiếp tục làm như vậy với nhóm B, C thu được kết quả ma trận ABC/VEN:
Bảng 2 11 Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
MÔ TẢ CƠ CẤU DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN VŨNG TÀU, TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU NĂM 2021
3.1.1 Cơ cấu DMT theo nguồn gốc thuốc hóa dược; thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược; thuốc đông y, thuốc từ dược liệu được thể hiện trong bảng sau:
Bảng 3 12 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược; thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Giá trị sử dụng (VND)
2 Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 76 11,1 6.033.849.521 8,6
Trong năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng tổng cộng 684 khoản mục thuốc với tổng chi phí lên đến 69.887.641.868 đồng Thuốc hóa dược chiếm đa số, với 608 khoản mục, chiếm 88,9% tổng số thuốc và 91,4% giá trị sử dụng Trong khi đó, thuốc đông y và thuốc từ dược liệu có 76 khoản mục, chiếm 11,1% số lượng và 8,6% giá trị sử dụng.
3.1.2 Cơ cấu DMT theo nhóm tác dụng dược lý
Cơ cấu DMT sử dụng trong năm 2021 theo nhóm tác dụng dược lý được thể hiện trong bảng sau:
Bảng 3 13 Cơ cấu DMT sử dụng trong năm 2021 theo nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VND)
I Phân nhóm thuốc hóa dược 608 88,9 63.853.792.347 91,4
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 127 18,6 13.580.904.297 19,4
3 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 48 7,0 8.950.045.841 12,8
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
5 Thuốc tác dụng đối với máu 20 2,9 5.595.663.185 8,0
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 28 4,1 3.178.715.597 4,5
8 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 24 3,5 1.739.456.339 2,5
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
10 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 4 0,6 1.205.034.110 1,7
Thuốc tẩy trùng và sát
Giá trị sử dụng (VND)
I Phân nhóm thuốc hóa dược 608 88,9 63.853.792.347 91,4
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
15 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 23 3,4 353.475.111 0,5
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn
19 Thuốc chống co giật, chống động kinh 10 1,5 186.621.229 0,3
Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non
II Phân nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 76 11,1 6.033.849.521 8,6
1 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 11 1,6 2.569.360.987 3,7
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
3 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 9 1,3 818.686.203 1,2
4 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 4 0,6 595.895.616 0,9
5 Nhóm thuốc chữa bệnh về ngũ quan 8 1,2 255.699.805 0,4
6 Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy 12 1,8 228.635.346 0,3
8 Nhóm thuốc điều kinh, an thai 3 0,4 195.825.020 0,3
9 Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm 5 0,7 138.580.306 0,2
Kết quả phân tích tại Bảng 3.13 cho thấy, DMT sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu năm 2021 gồm 27 nhóm thuốc hóa dược và 11 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu, phản ánh sự đa dạng trong chăm sóc y học cổ truyền và hiện đại tại bệnh viện.
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất, với 127 sản phẩm thuốc (SKM), chiếm 18,6% tổng số thuốc sử dụng Tổng giá trị sản phẩm (GTSD) của nhóm này đạt hơn 13,58 tỷ đồng, chiếm 19,4% tổng GTSD thuốc, phản ánh mức tiêu thụ và tầm quan trọng trong điều trị y tế.
- Nhóm thuốc tim mạch có tỷ lệ sử dụng cao thứ hai với 92 SKM chiếm
Trong tổng số thuốc sử dụng tại bệnh viện, nhóm thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất là 13,5% với GTSD đạt 12.449.660.411 đồng, chiếm 17,8% tổng giá trị sử dụng thuốc Tiếp đến là nhóm thuốc hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết, gồm 48 SKM, chiếm 7,0% số thuốc kê đơn và đóng góp khoảng 12,8% vào GTSD thuốc của bệnh viện.
- Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu có nhóm thuốc khu phong trừ thấp chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất với 11 SKM chiếm 1,6%, GTSD chiếm 3,7%
Trong DMT hóa dược, thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn có GTSD lớn nhất, được phân tích cụ thể trong bảng 3.14 và bảng 3.15 như sau:
Bảng 3 14 Cơ cấu nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn
SKM Giá trị sử dụng
4 Thuốc điều trị bệnh lao 2 1,6 11.360.448 0,1
6 Thuốc điều trị sốt rét 2 1,6 45.500 0,0
Kết quả phân tích ở bảng 3.14 cho thấy, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn được sử dụng trong năm 2021 có 6 nhóm điều trị với
127 SKM Trong đó, nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn có tỷ lệ sử dụng cao nhất với 96 SKM chiếm 75,6% tổng số thuốc của nhóm, chiếm 92,0% GTSD của nhóm thuốc
Kết quả phân tích cơ cấu nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn như sau:
Bảng 3 15 Cơ cấu nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn
SKM Giá trị sử dụng
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 3.15, nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn được sử dụng trong năm 2021 gồm 9 nhóm thuốc khác nhau Trong đó, thuốc nhóm beta-lactam chiếm tỷ lệ lớn nhất với 51 SKM, chiếm 53,1% tổng số các loại thuốc chống nhiễm khuẩn Kinh phí dành cho nhóm thuốc này đạt hơn 10,26 tỷ đồng, chiếm 82,2% tổng chi tiêu cho các thuốc chống nhiễm khuẩn trong năm.
Bảng 3 16 Cơ cấu thuốc nhóm beta-lactam
STT Phân nhóm thuốc nhóm beta-lactam SKM %
STT Phân nhóm thuốc nhóm beta-lactam SKM %
Trong nhóm thuốc beta-lactam, phân nhóm cephalosporin được sử dụng nhiều nhất với 31 SKM (60,8%) chiếm 59,2% GTSD, được phân tích cụ thể trong bảng 3.17 như sau:
Bảng 3 17 Cơ cấu phân nhóm cephalosporin
Nội dung Tên hoạt chất SKM %
Nội dung Tên hoạt chất SKM %
Các thuốc cephalosporin thế hệ 3 chiếm tỷ lệ sử dụng nhiều nhất trong bệnh viện với 15 SKM (48,4%) và đóng góp 59,4% trong tổng số lượng kháng sinh sử dụng Trong đó, cefoperazone kết hợp sulbactam là kháng sinh chiếm tỷ lệ lớn nhất trong nhóm này với 57,8% tổng số lượng Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh chưa hoàn toàn phù hợp với mô hình bệnh tật của bệnh viện trong năm 2021, cho thấy cần xem xét lại việc kê đơn để tránh lạm dụng, đặc biệt là các loại kháng sinh dạng tiêm và truyền, ngay cả khi bệnh viện Vũng Tàu với vai trò bệnh viện hạng II có nhu cầu sử dụng lớn để phục vụ công tác điều trị.
3.1.3 Cơ cấu DMT theo nguồn gốc xuất xứ
Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu sử dụng trong năm 2021 được thể hiện trong Bảng 3.18 như sau:
Bảng 3 18 Cơ cấu DMT theo nguồn gốc xuất xứ
STT Nguồn gốc xuất xứ
SKM Giá trị sử dụng
2 Thuốc sản xuất trong nước 423 61,8 29.292.097.106 41,9
Trong năm 2021, thuốc sản xuất trong nước (TSXTN) chiếm 61,8% tổng số kê đơn tại các bệnh viện với 423 SKM, tổng giá trị sử dụng đạt 29.292.097.106 đồng, chiếm 41,9% tổng giá trị thuốc Trong khi đó, thuốc nhập khẩu (TNK) có số lượng SKM ít hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong danh mục thuốc điều trị tại các bệnh viện Việc sử dụng thuốc trong nước ngày càng tăng thể hiện xu hướng độc lập về nguồn cung và phát triển ngành dược nội địa Các bệnh viện ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và thúc đẩy ngành dược Việt Nam phát triển bền vững.
Trong bệnh viện, 261 thuốc kê đơn (SKM) chiếm 38,2% số lượng nhưng lại chiếm hơn nửa giá trị bán đứng (GTSD) với tỷ lệ 58,1% (40.595.544.762 đồng) Điều này phản ánh rằng các thuốc quảng cáo (TNK) thường có giá thành cao hơn so với các thuốc khác (TSXTN) Do đó, bệnh viện cần xem xét chiến lược thay thế các thuốc có giá cao bằng các thuốc đáp ứng đủ yêu cầu điều trị, đảm bảo tiết kiệm chi phí thuốc một cách hợp lý và hiệu quả.
3.1.4 Cơ cấu thuốc đơn thành phần/đa thành phần trong DMT hóa dược đã sử dụng
Cơ cấu thuốc đơn, đa thành phần trong DMT hóa dược mà bệnh viện đã sử dụng trong năm 2021 được thể hiện trong bảng 3.19 như sau:
Bảng 3 19 Cơ cấu thuốc đơn/đa thành phần trong DMT hóa dược đã sử dụng
SKM Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ% GTSD
Trong năm 2021, thuốc hóa dược tại bệnh viện chủ yếu là thuốc đơn thành phần chiếm 83,9% với 510 SKM, đạt giá trị sử dụng là 43.966.854.948 đồng, chiếm 68,9% tổng giá trị thuốc hóa dược Thuốc đa thành phần chiếm 16,1% với 98 SKM, giá trị sử dụng là 19.886.937.399 đồng, tương đương 31,1% Điều này cho thấy bệnh viện ưu tiên sử dụng thuốc đơn thành phần trong điều trị theo quy định của Bộ Y tế.
3.1.5 Cơ cấu thuốc Biệt dược gốc và thuốc Generic trong DMT hóa dược đã sử dụng
Cơ cấu thuốc biệt dược gốc và thuốc generic trong DMT hóa dược mà bệnh viện đã sử dụng trong năm 2021 được thể hiện trong bảng 3.20 như sau:
Bảng 3 20 Cơ cấu thuốc biệt dược gốc, thuốc generic
SKM Giá trị sử dụng
Trong năm 2021, bệnh viện chủ yếu sử dụng thuốc generics với tỷ lệ 85,7% (521 SKM) và tổng giá trị dạng chi phí là hơn 44 tỷ đồng, chiếm tới 69,4% tổng giá trị nhóm thuốc hóa dược Ngược lại, thuốc biệt dược gốc chỉ chiếm 14,31% (87 KM) nhưng lại tiêu tốn gần 20 tỷ đồng, tức 30,7% tổng giá trị nhóm thuốc hóa dược, do giá thành cao hơn nhiều so với thuốc generics Để giảm chi phí, bệnh viện cần xem xét và điều chỉnh việc sử dụng thuốc biệt dược gốc phù hợp hơn.
3.1.6 Cơ cấu thuốc theo đường dùng
Cơ cấu thuốc theo đường dùng trong DMT mà bệnh viện đã sử dụng trong năm 2021 được thể hiện trong bảng 3.21 như sau:
Bảng 3 21 Cơ cấu thuốc theo đường dùng
SKM Giá trị sử dụng
Thuốc dùng đường uống chiếm đa số với 428 SKM (62,6%) và giá trị sản phẩm trên thị trường đạt 34.515.903.051 đồng (49,4%), phản ánh phổ biến và tiêu thụ cao trong cộng đồng Tiếp đến là thuốc đường tiêm/tiêm truyền, với 162 SKM (23,7%) và giá trị thị trường 29.506.459.990 đồng (42,2%), có vai trò quan trọng trong điều trị y tế Trong khi đó, thuốc dùng các đường khác ít phổ biến hơn, với 94 SKM (13,7%) và GTSD là 5.865.278.828 đồng (8,4%), phần nào thể hiện sự đa dạng trong lựa chọn phương pháp sử dụng thuốc.
PHÂN TÍCH DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN VŨNG TÀU, TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU THEO PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ABC,VEN, ABC/VEN
3.2.1 Phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp phân tích ABC
Phân tích DMT đã sử dụng của bệnh viện trong năm 2021 theo phương pháp phân tích ABC ta có kết quả được trình bày trong bảng 3.22 như sau:
Bảng 3 22 Kết quả phân tích ABC
Giá trị sử dụng SKM
- Thuốc hạng A có GTSD chiếm 79,9% với 106 SKM chiếm 15,5% tổng
- Thuốc hạng B chiếm 15,0% GTSD thuốc, tuy nhiên có SKM sử dụng tương đối cao với 153 SKM chiếm tới 22,4% tổng SKM thuốc sử dụng
- Thuốc hạng C có GTSD thấp nhất là 5,1%, với 425 SKM, chiếm 62,1% tổng SKM thuốc sử dụng
Phân tích ABC cho thấy DMT bệnh viện đang sử dụng chưa phù hợp theo hướng dẫn của Thông tư 21/2013/TT-BYT, đặc biệt là thuốc hạng B chiếm tỷ lệ sử dụng khá cao với 153 SKM, chiếm 22,4% tổng số SKM thuốc sử dụng.
Thuốc hạng A chiếm 15,5% tỷ lệ sử dụng hợp lý trong số các loại thuốc, nhưng lại chiếm tới 79,9% tổng giá trị sử dụng, cho thấy phần lớn kinh phí mua sắm thuốc của bệnh viện tập trung vào nhóm này Vì vậy, cần phân tích chi tiết để xác định các thuốc trong nhóm này tiêu thụ nhiều kinh phí, đồng thời rà soát các thuốc không thiết yếu nhưng có giá trị sử dụng cao nhằm xem xét loại bỏ hoặc thay thế một cách hợp lý, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc trong bệnh viện.
Bảng 3 23 Cơ cấu thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VND)
I Phân nhóm thuốc hóa dược 96 90,6 51.429.862.361 92,1
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 17 16,0 10.705.075.902 19,2
3 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 12 11,3 7.961.552.904 14,3
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
5 Thuốc tác dụng đối với máu 9 8,5 5.292.237.018 9,5
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 6 5,7 2.746.080.022 4,9
8 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 2 1,9 1.196.723.309 2,1
9 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 4 3,8 1.167.828.859 2,1
10 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 2 1,9 728.190.646 1,3
Giá trị sử dụng (VND)
I Phân nhóm thuốc hóa dược 96 90,6 51.429.862.361 92,1
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
II Phân nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 10 9,4 4.384.793.883 7,9
1 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 4 3,8 2.480.938.546 4,4
2 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 1 0,9 566.539.220 1,0
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
4 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 1 0,9 506.077.750 0,9
5 Nhóm thuốc điều kinh, an thai 1 0,9 186.342.620 0,3
6 Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy 1 0,9 133.079.247 0,2
Nhóm thuốc hạng A bao gồm 20 nhóm TDDL, trong đó có 14 nhóm thuốc hóa dược và 6 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Các thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất với 17 SKM (16,0%), chiếm 19,2% tổng số thuốc sử dụng, tuy nhiên, điều này chưa phù hợp với phân tích thống kê của bệnh viện khi Chương I về Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng chỉ chiếm 2,02% số lượt khám bệnh trong năm 2021 Bệnh viện cần xem xét lại việc lựa chọn kháng sinh trong điều trị nhằm giảm thiểu chi phí sử dụng và tránh lạm dụng kháng sinh trong quá trình kê đơn.
Nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ lệ tiêu thụ lớn thứ hai trong danh mục thuốc hạng A, với tỷ lệ 17,7%, phản ánh nhu cầu điều trị cao và phù hợp với mô hình hoạch định ngân sách bệnh viện Trong khi đó, nhóm thuốc hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm 14,3%, do việc sử dụng đa dạng để đáp ứng các phương pháp điều trị cần thiết Việc chi tiêu lớn cho hai nhóm thuốc này cho thấy tầm quan trọng của chúng trong công tác điều trị bệnh và đặc thù của bệnh viện trong việc đảm bảo nguồn cung phù hợp với hồ sơ bệnh án và nhu cầu thực tế của bệnh nhân.
Trong nhóm thuốc đông y, các loại thuốc từ dược liệu chủ yếu hỗ trợ điều trị bệnh nhưng có giá trị sử dụng tương đối cao, chiếm 7,9% tổng giá trị sử dụng của nhóm thuốc hạng A, gồm 10 số lần khám chữa bệnh (SKM) và 6 nhóm thuốc dược liệu (TDDL) Do đó, các bệnh viện cần xem xét lại chính sách mua sắm nhóm thuốc này để đảm bảo hiệu quả và quản lý ngân sách hợp lý.
3.2.2 Phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp phân tích VEN
Bảng 3 24 Kết quả phân tích VEN
SKM Giá trị sử dụng
Qua kết quả phân tích VEN cho thấy nhóm V là nhóm thuốc tối cần chiếm
Nhóm thuốc thiết yếu (nhóm E) chiếm tỷ lệ cao trong sử dụng thuốc tại bệnh viện, với 511 SKM, chiếm 74,7% tổng số thuốc sử dụng và 76,2% GTSD Trong khi đó, nhóm thuốc không thiết yếu (nhóm N) có tỷ lệ sử dụng khá cao, với 112 SKM (16,4%), chiếm 11,3% GTSD, cho thấy việc sử dụng nhiều thuốc nhóm N có phần không hợp lý và cần xem xét lại quy trình lựa chọn thuốc điều trị Tỷ lệ GTSD của nhóm thuốc N là 12,4%, với 61 SKM (8,9%), phản ánh sự phân bổ thuốc chưa tối ưu trong quản lý dược phẩm tại bệnh viện.
3.2.3 Phân tích ma trận ABC/VEN
Bảng 3 25 Kết quả phân tích ABC/VEN
SKM Giá trị sử dụng
Qua kết quả phân tích ma trận ABC/VEN cho thấy:
- Nhóm Thuốc CE được sử dụng nhiều nhất với 314 SKM, tiếp theo là nhóm
Thuốc BE và AE cùng với thuốc SKM lần lượt chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục thuốc, với số lượng sử dụng là 116 SKM và 81 SKM, thể hiện vai trò quan trọng của các nhóm thuốc này trong điều trị Đây đều là những nhóm thuốc thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe, và được sử dụng với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu điều trị hàng ngày Việc sử dụng nhiều thuốc BE, AE và SKM phản ánh tầm quan trọng của chúng trong các chương trình điều trị, đồng thời nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của các thuốc này đối với hệ thống y tế.
- Nhóm Thuốc AE có GTSD lớn nhất chiếm 60,6% GTSD, đây là nhóm
Nhóm thuốc AN có 14 SKM chiếm 8,4% tổng số ngày sử dụng thuốc, thể hiện tỷ lệ khá lớn đối với nhóm thuốc không thiết yếu nhưng lại chiếm nhiều chi phí sử dụng Trong khi đó, nhóm thuốc BV là nhóm thuốc tối cần thiết nhưng có tỷ lệ sử dụng thấp hơn, với 11 SKM chiếm 1,6% và chi phí chỉ chiếm 1,0% tổng chi phí thuốc Do đó, bệnh viện cần xem xét lại việc sử dụng các thuốc nhóm AN để tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo sử dụng thuốc phù hợp, hiệu quả.
3.2.4 Phân tích cơ cấu các thuốc nhóm AN
Bảng 3 26 Thuốc AN theo nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VND)
I Phân nhóm thuốc hóa dược 5 35,7 1.960.592.601 33,6
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
II Phân nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 9 64,3 3.878.716.133 66,4
1 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 4 28,6 2.480.938.546 42,5
2 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 1 7,1 566.539.220 9,7
II Phân nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 9 64,3 3.878.716.133 66,4
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
4 Nhóm thuốc điều kinh, an thai 1 7,1 186.342.620 3,2
Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy
Kết quả phân tích cho thấy trong nhóm AN:
- Nhóm Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu chiếm tỷ lệ sử dụng lớn nhất với
9 SKM chiếm 64,3% tổng SKM thuốc nhóm AN, GTSD chiếm 66,4%; trong đó nhóm thuốc khu trừ phong thấp chiếm GTSD cao nhất là 42,5% GTSD thuốc nhóm AN
- Trong nhóm Thuốc hóa dược , chiếm GTSD cao nhất là Thuốc đường tiêu hóa, chiếm 26,5% GTSD thuốc nhóm AN
Các nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh liên quan đến tâm lý và hệ thần kinh Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương và Khí có tỷ lệ sử dụng cao, đặc biệt Nhóm thuốc về Dương, về Khí chiếm 9,7% tổng sử dụng thuốc nhóm AN, cho thấy sự phổ biến và cần thiết trong điều trị các rối loạn này Trong khi đó, các nhóm thuốc như thuốc điều kinh, an thai và các thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy có tỷ lệ sử dụng thấp hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong các liệu trình điều trị toàn diện.
Bảng 3 27 Danh mục các thuốc nhóm AN được sử dụng
STT Thành phần Tên biệt dược
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Đương quy, đỗ trọng, cẩu tích, đan sâm, liên nhục, tục đoạn, thiên ma, cốt toái bổ, độc hoạt, sinh địa, uy linh tiên, thông thảo, khương hoạt và hà thủ ô đỏ là những thảo dược quý trong y học cổ truyền với tác dụng điều hòa khí huyết, bổ trợ cơ thể và hỗ trợ phục hồi sức khỏe toàn diện Các thành phần này thường được sử dụng trong các bài thuốc Đông y để điều trị các chứng bệnh liên quan đến khí huyết suy yếu, đau nhức xương khớp, và cải thiện sức đề kháng, mang lại lợi ích tối đa cho sức khỏe người sử dụng Việc phối hợp chính xác các loại thảo dược này giúp tăng hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người dùng theo nguyên tắc y học cổ truyền Việt Nam.
Xuyên khung, Sinh địa, Cam thảo, Xích thược, Sài hồ, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Nhân sâm , đương quy , tần giao , Mạch môn , xuyên khung , Ngũ vị tử , bạch chỉ ,
Ngô thù du ; Băng phiến
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng,
Cúc bất tử, Nấm sò khô
Tang ký sinh, Địa hoàng,
Bạch thược, Đỗ trọng, Đảng sâm, Phục linh, Ngưu tất, Tần giao, Quế nhục, Phòng phong, Xuyên khung, Độc hoạt, Tế tân, Cam thảo, Đương quy, Độc hoạt tang ký sinh là những thành phần chính trong bài thuốc hỗ trợ điều trị các vấn đề về xương khớp và cân bằng nội tiết Sự kết hợp hài hòa của các thảo dược này giúp tăng cường sức khỏe, giảm đau nhức và cải thiện chức năng vận động Các thành phần như Đương quy và Phục linh đóng vai trò quan trọng trong việc bồi bổ khí huyết và giảm viêm, mang lại hiệu quả rõ rệt cho người dùng Sản phẩm chứa các thành phần này có giá trị lên tới 242.211.900 đồng và đạt điểm số 4,1, thể hiện sự tin tưởng cao từ người tiêu dùng và chất lượng vượt trội.
STT Thành phần Tên biệt dược Giá trị sử dụng (VNĐ)
10 Đương quy,Thục địa, Ngưu tất, Xuyên khung, Ích mẫu
12 Trinh Nữ Hoàng Cung Crila Forte
Thiên niên kiện, Thổ phục linh, Dây đau xương, Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ, Thương nhĩ tử, Huyết giác
14 Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi,
Phân tích cho thấy nhóm thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chiếm phần lớn trong số các loại thuốc sử dụng trong nhóm thuốc hỗ trợ (AN) Những loại thuốc này chủ yếu có tác dụng hỗ trợ quá trình điều trị, tuy nhiên, bệnh viện cần xem xét cắt giảm hoặc loại bỏ những thuốc này khỏi danh mục thuốc sử dụng nhằm giảm chi phí điều trị Việc tối ưu hóa sử dụng thuốc sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân.
BÀN LUẬN
VỀ CƠ CẤU DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN VŨNG TÀU, TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU NĂM 2021
4.1.1 Về cơ cấu danh mục thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược; thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Trong năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng tổng cộng 684 SKU thuốc với tổng chi phí gần 69,9 tỷ đồng Trong đó, thuốc hóa dược chiếm đa số với 608 SKU, chiếm tỷ lệ 88,9% tổng số SKU và có giá trị sử dụng đạt hơn 63,8 tỷ đồng, chiếm 91,4% GTSD Ngược lại, thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chỉ chiếm 11,1% SKU với 76 SKU, nhưng có giá trị sử dụng khoảng 6 tỷ đồng, chiếm 8,6% GTSD.
Giá trị sử dụng của nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu tại Bệnh viện Vũng Tàu cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, Đồng Nai Năm 2020, Bệnh viện ĐKKV Long Khánh đã sử dụng 9,5% SKM và 7,46% GTSD thuốc đông y, thuốc từ dược liệu, chủ yếu trong các đơn ngoại trú cho các bệnh nhẹ và đối tượng bệnh nhân có xu hướng không thích sử dụng thuốc hóa dược Do chi phí cao của các chế phẩm từ nhóm này, tỷ lệ GTSD chiếm tỷ lệ lớn, gây áp lực về chi phí cho bệnh viện Vì vậy, bệnh viện cần điều chỉnh cách sử dụng nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu để giảm chi phí một cách hợp lý, đảm bảo hiệu quả điều trị và tiết kiệm ngân sách.
4.1.2 Về cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Trong năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng tổng cộng 27 nhóm thuốc hóa dược và 11 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu Các thuốc này được phân loại theo hướng dẫn tại Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 05/2015/TT-BYT, đảm bảo tuân thủ quy định về quản lý thuốc và an toàn cho bệnh nhân.
- Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn được sử dụng nhiều nhất với 127 SKM chiếm 18,6% tổng số thuốc sử dụng, GTSD là
Trong năm 2021, tổng giá trị sử dụng thuốc đạt 13.580.904.297 đồng, chiếm 19,4% tổng giá trị sử dụng thuốc toàn ngành Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn gồm 6 nhóm điều trị chính, trong đó nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn có tỷ lệ sử dụng cao nhất, chiếm tới 96%.
SKM chiếm đến 75,6% tổng số thuốc trong nhóm và chiếm 92,0% tổng giá trị sử dụng của nhóm thuốc Trong nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn, có 9 nhóm thuốc được sử dụng, nổi bật là nhóm beta-lactam với 51 SKM, chiếm 53,1% thị phần Tổng giá trị sử dụng của nhóm beta-lactam đạt 10.265.298.091 đồng, chiếm 82,2% tổng giá trị của nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn, khẳng định vai trò quan trọng của nhóm này trong điều trị nhiễm trùng.
So sánh với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018, nhóm thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, chiếm tỷ lệ 25,54% Tại Bệnh viện Vũng Tàu, nhóm thuốc này cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điều trị, phản ánh sự ưu tiên trong sử dụng thuốc nhằm kiểm soát các bệnh ký sinh trùng và nhiễm khuẩn hiệu quả.
Tàu thấp hơn So với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm
2020 [15] có GTSD là 17,77% thì GTSD tại Bệnh viện Vũng Tàu cao hơn Nhìn chung việc sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn tại các bệnh viện hiện nay đều chiếm tỷ lệ khá cao
- Bệnh viện Vũng Tàu có tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc tim mạch cao thứ hai với
92 SKM chiếm 13,5% tổng số thuốc sử dụng, GTSD là 12.449.660.411 đồng chiếm 17,8% GTSD, tương đương với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15] có GTSD chiếm 17,77% và cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 [14] có GTSD chiếm 11,2%
- Tiếp theo là nhóm hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết với
48 SKM (7,0%) chiếm 12,8% GTSD thuốc của bệnh viện Vũng Tàu, thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15] có GTSD là 14,34%
Trong năm 2021, việc sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Vũng Tàu chưa phù hợp hoàn toàn với mô hình bệnh tật của bệnh viện, cho thấy cần thiết phải tiến hành nghiên cứu đánh giá thực tế để xem xét lại việc sử dụng, tránh tình trạng lạm dụng kháng sinh trong điều trị Trong khi đó, nhóm thuốc tim mạch, hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết có mức sử dụng cao phù hợp với đặc điểm bệnh tật của bệnh viện Ngoài ra, dữ liệu cũng cho thấy sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm trong mô hình bệnh tật của Việt Nam.
4.1.3 Về cơ cấu danh mục thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Trong năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng tổng cộng 423 loại thuốc, trong đó 61,8% là thuốc sản xuất trong nước Tuy nhiên, tỷ lệ GTSD của thuốc nội địa tại bệnh viện này chỉ chiếm 41,9% tổng GTSD thuốc, thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, Đồng Nai năm 2020, đạt 56,37%, và Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018, với tỷ lệ 63,72%.
Bệnh viện Vũng Tàu chủ yếu sử dụng thuốc nhập khẩu với 38,16% số lượng kho dược phẩm (SKM), tuy nhiên, thuốc nhập khẩu có giá trị sử dụng hàng tồn kho (GTSD) cao hơn 58,09% so với thuốc sản xuất trong nước Điều này cho thấy bệnh viện đã ưu tiên dùng thuốc nội để điều trị, nhưng vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu về chi phí do giá thuốc nhập khẩu khá cao, làm gia tăng chi phí điều trị Do đó, bệnh viện nên xem xét chuyển sang sử dụng nhiều hơn các thuốc sản xuất trong nước phù hợp với yêu cầu điều trị, giá cả và khả năng cung cấp nhằm giảm chi phí thuốc.
4.1.4 Về cơ cấu thuốc đơn/đa thành phần
Trong năm 2021, thuốc hóa dược tại Bệnh viện Vũng Tàu chủ yếu là thuốc đơn thành phần, chiếm 83,9% số lượng SKM và 68,9% tổng giá trị sử dụng (GTSD), cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 với tỷ lệ thuốc đơn thành phần là 67,96%, nhưng thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020, nơi tỷ lệ này đạt 76,64%.
Thuốc đa thành phần được sử dụng với tỷ lệ 98 SKM, chiếm 16,1%, tương đương 31,1% tổng số thuốc sử dụng Điều này cho thấy Bệnh viện Vũng Tàu đã tuân thủ theo Thông tư 21/2013/TT-BYT về ưu tiên sử dụng thuốc dạng đơn chất Tuy nhiên, bệnh viện cần xem xét lại tính hợp lý của các loại thuốc đa thành phần đang được sử dụng trong danh mục để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
4.1.5 Về cơ cấu thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
Năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng thuốc generic chiếm 85,7% với tổng chiếm tỷ lệ 69,4%, phù hợp về giá trị sử dụng Tuy nhiên, thuốc biệt dược gốc chiếm 30,7% tổng chi thuốc, vượt quá 15% so với quy định tại công văn 3968/BHXH-DVT, cần điều chỉnh để đảm bảo tuân thủ quy định về sử dụng thuốc.
So sánh với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020, tỷ lệ GTSD thuốc biệt dược gốc là 5,83%, trong khi Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 có GTSD thuốc biệt dược gốc là 3,98% Điều này cho thấy GTSD thuốc biệt dược gốc của bệnh viện Vũng Tàu cao hơn rất nhiều, mặc dù bệnh viện đã ưu tiên sử dụng thuốc generic Tuy nhiên, do thuốc biệt dược gốc có giá thành cao và nhu cầu sử dụng lớn trong điều trị, nên tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc của bệnh viện chiếm tỷ lệ khá lớn Do đó, bệnh viện nên xem xét lại và cân nhắc việc sử dụng các thuốc biệt dược gốc có trong danh mục, ưu tiên lựa chọn các thuốc generic nhằm giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân.
4.1.6 Về cơ cấu danh mục thuốc theo đường dùng
VỀ PHÂN TÍCH DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN VŨNG TÀU, TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU THEO PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ABC,VEN, ABC/VEN
4.2.1 Về phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp phân tích ABC
Phân tích DMT của Bệnh viện Vũng Tàu trong năm 2021 theo phương pháp phân tích ABC cho thấy DMT mà bệnh viện sử dụng chưa hợp lý, cụ thể
Thuốc hạng B chiếm 15,0% GTSD thuốc, tuy nhiên có SKM sử dụng tương đối cao với 153 SKM chiếm tới 22,4% tổng SKM thuốc sử dụng
Nhóm thuốc hạng A và C có tỷ lệ sử dụng và GTSD phù hợp theo hướng dẫn tại Thông tư 21/2013/TT-BYT Kinh phí mua sắm thuốc chủ yếu tập trung vào nhóm thuốc hạng A, chiếm 79,9% GTSD trong tổng số lượng sử dụng, bao gồm 15,5% tổng số lượng kê đơn thuốc Các thuốc này thuộc 20 nhóm TDDL, trong đó có 14 nhóm thuốc hóa dược và 6 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu, đảm bảo sự phân bổ hợp lý và hiệu quả trong công tác dự trữ và phân phối thuốc.
Các thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn được sử dụng nhiều nhất trong nhóm thuốc hạng A, chiếm 19,2% tổng giá trị sử dụng (GTSD) với 17 số khẩu phần sử dụng (SKM), cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, Đồng Nai năm 2020 (16,58% GTSD), nhưng thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 (27,08% GTSD).
Trong nhóm thuốc hạng A, nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ lệ sử dụng cao thứ hai, đạt 17,7%, phản ánh tầm quan trọng trong công tác khám chữa bệnh Ngoài ra, nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm 14,3%, cho thấy sự cần thiết trong điều trị các bệnh nội tiết và bệnh lý liên quan Việc sử dụng nhiều kinh phí vào hai nhóm thuốc này chứng tỏ nhu cầu thực tế và phù hợp với mục tiêu chăm sóc sức khỏe của bệnh viện, đáp ứng tốt các yêu cầu của nhiệm vụ khám chữa bệnh.
Nhóm thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chiếm 7,9% tổng giá trị sử dụng của nhóm thuốc hạng A, với 10 số kỹ thuật mở rộng (SKM) thuốc và 6 nhóm TDDL, cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Long Khánh (6,62% GTSD năm 2020) nhưng thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận (8,72% GTSD năm 2018) Trong khi đó, các thuốc hạng B chiếm 15,0% tổng GTSD nhưng có tỷ lệ SKM sử dụng cao đến 22,4%, điều này chưa phù hợp với hướng dẫn trong Thông tư 21/2013/TT-BYT.
4.2.2 Về phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp VEN, ma trận ABC/VEN
* Kết quả phân tích VEN:
- Nhóm V là nhóm thuốc tối cần chiếm 12,4% GTSD, cao hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018 [14] với 8,8% GTSD
- Nhóm E là nhóm thuốc thiết yếu, được sử dụng nhiều nhất với 511 SKM chiếm 76,2% GTSD
Nhóm N là nhóm thuốc không thiết yếu nhưng lại có tỷ lệ sử dụng khá cao, chiếm 16,4% SKM và 11,3% tổng giá trị sử dụng (GTSD) Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm 2018, khi nhóm thuốc N chiếm 17,03% GTSD Việc sử dụng số lượng lớn thuốc nhóm N cho thấy việc lựa chọn thuốc tại bệnh viện chưa thực sự hợp lý, cần xem xét lại quy trình kê đơn để đảm bảo sử dụng thuốc phù hợp, an toàn và hiệu quả hơn.
* Phân tích ma trận ABC/VEN cho thấy:
- Nhóm thuốc AE có GTSD lớn nhất chiếm 60,6% GTSD, vì đây là nhóm thuốc thiết yếu cho điều trị, sử dụng nhiều ngân sách nhất
- Nhóm thuốc AN có 14 SKM (2,0%), chiếm 8,4% GTSD, cao hơn so với
Bệnh viện ĐKKV Long Khánh, tỉnh Đồng Nai năm 2020 [15] với 5,19% GTSD, nhưng lại thấp hơn so với Bệnh viện ĐKKV Nam Bình Thuận năm
Tỷ lệ sử dụng nhóm thuốc AN cao hơn so với nhóm thuốc BV, cho thấy nhóm thuốc này đóng vai trò quan trọng trong điều trị Chi phí cho nhóm thuốc BV chỉ chiếm 1,0% tổng chi phí sử dụng cho 11 loại thuốc, phản ánh mức độ tiết kiệm khi sử dụng nhóm thuốc này Do đó, bệnh viện cần xem xét lại việc sử dụng các thuốc nhóm BV để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả điều trị.
Trong chiến lược giảm tải sử dụng thuốc, AN cần xem xét loại bỏ những loại thuốc không cần thiết, đặc biệt là thuốc đông y và các thuốc từ dược liệu, vốn chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất trong nhóm thuốc này với 66,4% tổng số lần sử dụng Việc hạn chế sử dụng thuốc không cần thiết không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình điều trị mà còn giảm nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn, nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
Hiện tại, bệnh viện chưa có danh mục thuốc được phân loại theo VEN Kết quả phân loại nhóm thuốc V, E, N trong đề tài do tác giả tự thực hiện dựa trên ý kiến chủ quan và các nghiên cứu tương tự tại một số bệnh viện khác, do đó chưa hoàn toàn chính xác và khách quan.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
KẾT LUẬN 56 Về cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu,
1.1 Về cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh
Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2021
Trong năm 2021, Bệnh viện Vũng Tàu đã sử dụng tổng cộng 684 loại thuốc SKM, với giá trị sử dụng lên tới gần 70 tỷ đồng Thuốc hóa dược chiếm tỷ lệ lớn nhất, chiếm 91,4% tổng giá trị sử dụng thuốc của bệnh viện, phản ánh sự ưu tiên sử dụng các loại thuốc này trong hoạt động điều trị.
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn là các loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất, với tổng số 127 SKU, chiếm 19,4% tổng giá trị sử dụng Trong đó, nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất, đặc biệt là các thuốc nhóm beta-lactam, chiếm tới 82,2% tổng giá trị của nhóm thuốc này.
Bệnh viện ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước, chiếm 61,8% tổng số thuốc sử dụng với 423 SKM Tuy nhiên, thuốc nhập khẩu lại chiếm tỷ lệ lớn hơn về tổng giá trị sử dụng, đạt 58,1% GTSD thuốc của bệnh viện Điều này cho thấy mặc dù thuốc nội chiếm phần lớn về số lượng, nhưng thuốc nhập khẩu lại chiếm ưu thế về giá trị, phản ánh sự ưu tiên chọn lựa dựa trên cả số lượng và chất lượng thuốc.
- Bệnh viện sử dụng chủ yếu là thuốc đơn thành phần với 510 SKM (83,9%) chiếm 68,9% GTSD thuốc
- Thuốc generic được sử dụng nhiều hơn với 521 SKM (85,7%), chiếm 69,4% GTSD thuốc của bệnh viện
- Các thuốc dùng đường uống được sử dụng nhiều nhất với 428 SKM
(62,57%), chiếm 49,4% GTSD thuốc của bệnh viện, tuy nhiên các thuốc dùng đường tiêm/tiêm truyền vẫn chiếm GTSD khá cao với 42,2% GTSD thuốc
1.2 Về phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu theo phương pháp phân tích ABC, VEN và ma trận ABC/VEN
* Về phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp phân tích
Phân tích ABC cho thấy cơ cấu sử dụng thuốc tại bệnh viện còn chưa hợp lý, trong đó thuốc hạng B chiếm 15,0% tổng số thuốc sử dụng Tuy nhiên, thuốc SKM lại chiếm tỷ lệ cao với 153 SKM, chiếm tới 22,4% tổng SKM thuốc đã sử dụng Điều này cho thấy cần xem xét lại việc quản lý và phân phối thuốc để đảm bảo phù hợp với quy định và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực y tế.
- Trong nhóm thuốc hạng A, các thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm GTSD là 19,2%, điều này là chưa phù hợp với MHBT của bệnh viện
* Về phân tích DMT đã sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp VEN, ma trận ABC/VEN
Phân tích cho thấy, thuốc nhóm N không phải là thuốc thiết yếu nhưng lại có tỷ lệ sử dụng khá cao, với 112 thuốc SKM chiếm 16,4% Trong tổng số thuốc được sử dụng tại bệnh viện, nhóm N chiếm 11,3%, phản ánh mức độ tiêu thụ đáng chú ý của các loại thuốc không thiết yếu này.
- Nhóm thuốc AN có 14 SKM (2,0%), chiếm 8,4% GTSD thuốc, cao hơn so với nhóm thuốc BV là nhóm thuốc tối cần, nhóm thuốc BV chỉ chiếm 1,0% GTSD với 11 SKM thuốc
Qua kết quả phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Vũng Tàu năm
2021, tác giả có một số kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng DMT sử dụng của bệnh viện trong những năm tiếp theo như sau:
Các thuốc kháng sinh, đặc biệt là các thuốc dạng tiêm và tiêm truyền, chiếm tỷ lệ sử dụng cao và có giá trị sử dụng lớn tại bệnh viện Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức các thuốc này không phù hợp với phương hướng phát triển quản lý chặt chẽ về chẩn đoán và điều trị của bệnh viện Do đó, bệnh viện cần xem xét lại việc sử dụng các thuốc nhóm này để tránh tình trạng lạm dụng kháng sinh, góp phần giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân.
Bệnh viện cần xem xét lại việc sử dụng các thuốc nhập khẩu có giá thành cao và hướng tới thay thế bằng các thuốc sản xuất trong nước có tác dụng điều trị tương đương nhằm giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân Đồng thời, việc giảm tiêu thụ các thuốc bệnh viện dùng chung (BDG) cũng giúp tối ưu ngân sách và nâng cao hiệu quả chi phí trong dịch vụ y tế.
Tỷ lệ sử dụng các thuốc không thiết yếu còn cao, gây lãng phí tài chính và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Bệnh viện cần xem xét hạn chế hoặc loại bỏ các thuốc không thiết yếu có giá thành cao để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và tối ưu hóa nguồn lực y tế Việc kiểm soát việc sử dụng thuốc không thiết yếu góp phần giảm chi phí khám chữa bệnh và đảm bảo sử dụng hợp lý nguồn thuốc, hướng đến chính sách y tế bền vững.
BN), nhất là các thuốc có hiệu quả điều trị chưa được chứng minh rõ ràng, các thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
Hiện tại, bệnh viện chưa có danh mục thuốc (DMT) phân loại theo hệ thống VEN Vì vậy, HĐT&ĐT của bệnh viện cần thường xuyên rà soát và phân tích DMT hàng năm bằng các phương pháp như ABC, VEN, và ABC/VEN để kịp thời phát hiện và khắc phục những bất cập, chưa hợp lý trong việc sử dụng thuốc tại bệnh viện Việc phân tích định kỳ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, Hội đồng thuốc và điều trị của Bệnh viện Vũng Tàu có cơ sở để xây dựng và điều chỉnh danh mục thuốc phù hợp cho các năm tiếp theo Mục tiêu của việc này là hướng tới sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả và tiết kiệm, đảm bảo nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
TÀI LIỆU THAM KHẢO Tài liệu Tiếng Việt
1 Phạm Lê Phương Anh (2020), Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi, TP.HCM năm 2018, Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I, Trường đại học Dược Hà Nội
2 Bộ Y tế (2011), Thông tư số 23/2011/TT-BYT ban hành ngày 10/06/2011,
Thông tư hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh
3 Bộ Y tế (2011), Thông tư số 22/2011/TT-BYT ngày 10/06/2011, Thông tư quy định tổ chức và hoạt động của khoa dược bệnh viện
4 Bộ Y tế (2012), Quyết định phê duyệt đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam”, số 4824/QĐ-BYT ngày 3/12/2012
5 Bộ Y tế (2013), Thông tư 21/2013/TT-BYT ngày 08/8/2013, Thông tư quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và điều trị trong bệnh viện
6 Bộ Y tế (2015), Thông tư số 05/2015/BYT ngày 17/03/2015, Thông tư ban hành mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu, và vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi thanh toán của quỹ BHYT
7 Bộ Y tế (2018), Thông tư 19/2018/TT-BYT ngày 30/08/2018, Thông tư ban hành danh mục thuốc thiết yếu
8 Bộ Y tế (2018), Thông tư số 30/2018/TT-BYT ngày 30/10/2018, Thông tư ban hành danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế
9 Cục quản lý dược (2017), Công văn số 3968/BHXH-DVT thống nhất tỷ lệ sử dụng Biệt Dược gốc tại các tuyến điều trị theo chỉ đạo của Chính phủ
10 Nguyễn Thị Cúc (2022), Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Đông Hưng - tỉnh Thái Bình, năm 2021, Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I, Trường đại học Dược Hà Nội
11 Trần Tú Hoài (2022), Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng năm 2020, Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I,
Trường đại học Dược Hà Nội
12 Trần Thị Hảo (2021), Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình năm 2020, Luận văn Thạc sĩ Dược học, Trường đại học Dược Hà Nội
13 Quốc Hội 13 (2016), Luật dược số 105/2016/QH13 ngày 06 tháng 4 năm 2016 về dược