TỔNG QUAN
M ỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỬ DỤNG THUỐC
Để giúp các quốc gia và cơ sở y tế có phương pháp chuẩn để thực hiện phân tích danh mục thuốc, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đề cập đến một số phương pháp phân tích trong hướng dẫn của Hội đồng Thuốc và Điều trị Những phương pháp này cũng được quy định trong Thông tư 21/2013/TT-BYT Các phương pháp phân tích phổ biến bao gồm phân tích ABC, phân tích VEN và phân tích nhóm điều trị, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng thuốc.
1.1.1 Phương pháp phân tích ABC
Phân tích ABC là phương pháp đánh giá mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí để xác định các loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong ngân sách thuốc của bệnh viện Phương pháp này dựa trên nguyên lý Pareto, chia thuốc thành 3 nhóm: Nhóm A gồm các thuốc chiếm 10% về chủng loại nhưng chi phí chiếm 70%, nhóm B gồm 20% chủng loại chiếm 20% ngân sách, và nhóm C gồm phần còn lại chiếm 70% chủng loại nhưng chỉ chiếm 10% ngân sách Phân tích ABC giúp phát hiện các loại thuốc thay thế phổ biến, có chi phí thấp, sẵn có trên thị trường để tối ưu hóa quản lý ngân sách thuốc của bệnh viện.
- Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn;
- Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế;
- Thương lượng với nhà cung cấp để mua được thuốc với giá thấp hơn;
Lượng tiêu thụ thuốc phản ánh mức độ chăm sóc sức khỏe của cộng đồng và giúp xác định những bất hợp lý trong việc sử dụng thuốc Việc so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mức hành chính thuốc trung bình (MHBT) là cách để phát hiện các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc chưa đúng quy trình Đây là phương pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
- Xác định phương thức mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện
Phân tích ABC là công cụ quan trọng trong quản lý ngân sách thuốc, giúp phân tích danh mục thuốc sử dụng trong vòng một năm hoặc ngắn hơn để phục vụ các đợt đấu thầu Kết quả phân tích này hỗ trợ đưa ra các giải pháp can thiệp nhằm điều chỉnh ngân sách phù hợp, lựa chọn các phác đồ điều trị hiệu quả với chi phí tối ưu Phân tích ABC giúp đưa ra các quyết định chính xác trong mua sắm, cấp phát và sử dụng thuốc, đảm bảo sử dụng ngân sách hợp lý và tối đa hóa hiệu quả điều trị Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những ưu nhược điểm cần xem xét để tối ưu hóa ứng dụng trong quản lý thuốc và ngân sách.
Phân tích ABC giúp xác định chính xác các loại thuốc chiếm phần lớn chi phí điều trị, tối ưu hóa quản lý ngân sách y tế Tuy nhiên, nhược điểm lớn của phương pháp này là không cung cấp thông tin so sánh về hiệu quả điều trị của các thuốc, hạn chế trong việc đưa ra quyết định dựa trên kết quả lâm sàng.
1.1.2 Phương pháp phân tích VEN
Phân tích VEN là một phương pháp phổ biến giúp xác định ưu tiên trong hoạt động mua sắm và tồn trữ thuốc tại bệnh viện dựa trên mức độ quan trọng của các nhóm thuốc Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nguồn kinh phí hạn chế và không đủ để mua toàn bộ các loại thuốc như mong muốn Trong quá trình phân tích VEN, các loại thuốc được chia thành các nhóm khác nhau dựa trên tiêu chí về sự cấp thiết và vai trò trong điều trị, giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách và đảm bảo cung cấp thuốc phù hợp với nhu cầu y tế.
3 nhóm cụ thể như sau:
Thuốc V (Vital drugs) là thuốc sống còn dùng trong các trường hợp cấp cứu hoặc các thuốc quan trọng, nhất thiết phải có để phục vụ công tác khám - chữa bệnh của bệnh viện
Thuốc E (thuốc thiết yếu) là những thuốc cần thiết trong các trường hợp bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý chủ chốt trong mô hình bệnh tật của bệnh viện Việc sử dụng thuốc E đảm bảo cung cấp các phương pháp điều trị cơ bản, hiệu quả cho các bệnh nhẹ và trung bình, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh Các thuốc này đóng vai trò chủ chốt trong chiến lược chăm sóc y tế, giúp giảm thiểu tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng và đảm bảo nguồn cung ứng thuốc phù hợp, hiệu quả trong bệnh viện.
Thuốc N (thuốc không thiết yếu) là loại thuốc dùng trong các trường hợp bệnh nhẹ, có thể tự khỏi hoặc không cần thiết phải điều trị gấp Các thuốc này thường có hiệu quả điều trị chưa được khẳng định rõ ràng hoặc có chi phí cao không phản ánh đúng lợi ích lâm sàng mang lại Việc sử dụng thuốc N cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lãng phí nguồn lực y tế và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tiêu chí phân loại VEN, được thực hiện theo hướng dẫn phân loại của MSH (Management Science for Health) trong bảng 1.1 [23]
Bảng 1.1 Hướng dẫn cho phân loại VEN Đặc tính của thuốc và tình trạng bệnh lý Sống còn Thiết yếu Không thiết yếu
Phần trăm dân số mắc bệnh > 5% 1-5% < 1%
Số bệnh nhân trung bình được điều trị tại cơ sở khám chữa bệnh
Mức độ nặng của bệnh
Nguy cơ tử vong Có Đôi khi Hiếm gặp
Tàn tật Có Đôi khi Hiếm gặp
Hiệu quả điều trị của thuốc
Phòng ngừa bệnh nặng Có Không Không Điều trị khỏi bệnh nặng Có Có Không Điều trị bệnh nhẹ, điều trị triệu chứng Không Có thể Có
Có hiệu quả điều trị đã được chứng minh Luôn luôn Thường có Có thể Không có hiệu quả điều trị rõ ràng Không Hiếm khi Có thể
Phân tích VEN (Vital - Essential - Desirable) là phương pháp quan trọng để xác định các chính sách ưu tiên trong quá trình lựa chọn và sử dụng thuốc Ứng dụng chính của phân tích VEN là hỗ trợ quyết định trong mua sắm và quản lý tồn kho thuốc, đảm bảo các loại thuốc thiết yếu và tối cần thiết luôn sẵn có Việc phân loại thuốc theo tiêu chí VEN giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý dược phẩm.
- Các thuốc V, E nên được ưu tiên trong lựa chọn, mua sắm, sử dụng và quản lý tồn kho, đặc biệt khi ngân sách bị thiếu hụt
- Các thuốc nhóm N nên được quản lý việc sử dụng, tránh lạm dụng
Phân tích VEN là phương pháp quan trọng giúp Ban giám đốc bệnh viện xác định ưu tiên trong mua sắm và dự trữ thuốc Phương pháp này giúp xác định các nhóm thuốc theo mức độ ưu tiên, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc trong bệnh viện Áp dụng phân tích VEN giúp nâng cao khả năng quản lý thuốc, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo cung cấp thuốc phù hợp với nhu cầu điều trị Đây là công cụ hữu ích để xây dựng kế hoạch mua sắm thuốc hợp lý, đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cho bệnh nhân.
Tích VEN giúp xác định các chính sách ưu tiên trong việc lựa chọn, mua và sử dụng thuốc, đồng thời hỗ trợ quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả Công cụ này còn giúp xác định mức độ ưu tiên trong việc sử dụng thuốc với giá cả phù hợp, góp phần tối ưu hóa chi phí và đảm bảo cung ứng thuốc kịp thời cho hệ thống y tế.
Phân tích VEN giúp so sánh hiệu lực điều trị và khả năng sử dụng của các loại thuốc khác nhau, điều mà các phương pháp khác không thực hiện được Khi phối hợp với phân tích ABC, phương pháp này giúp phát hiện các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc trong thực hành lâm sàng Tuy nhiên, việc xếp thuốc vào nhóm N thường khá dễ dàng, trong khi phân loại nhóm V và E gặp nhiều khó khăn, phụ thuộc vào từng cá nhân và ít có sự thống nhất Để áp dụng hiệu quả phương pháp này, cần sự đồng thuận cao từ Hội đồng Thuốc và Điều trị, đặc biệt tại các bệnh viện chuyên khoa, nơi có khả năng đạt được sự thống nhất cao hơn so với các bệnh viện đa khoa.
1.1.3 Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN Đây là phương pháp kết hợp giữa phân tích ABC và phân tích VEN tạo thành ma trận ABC/VEN Ma trận ABC/VEN có thể giúp xác định mối quan hệ giữa chi phí thuốc và mức độ ưu tiên
Bảng 1.2 Ma trận ABC/VEN
Trong phân tích ma trận ABC/VEN, các thuốc được phân chia thành nhóm I (AV, BV, CV, AE, AN), nhóm II (BE, CE, BN) và nhóm III (CN), với mức độ giám sát khác nhau Nhóm I yêu cầu mức giám sát cao nhất để đảm bảo sử dụng hiệu quả và an toàn Đặc biệt, các thuốc không thiết yếu nhưng có chi phí cao như nhóm AN cần được hạn chế hoặc tối ưu hóa, thậm chí loại bỏ khỏi danh mục thuốc để giảm chi phí y tế.
1.1.4 Phân tích theo nhóm tác dụng dược lý
T HỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC TẠI MỘT CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI V IỆT
Phân tích danh mục thuốc sử dụng là hoạt động thiết yếu được nhiều cơ sở y tế triển khai nhằm tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, là bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt trực thuộc quân đội, đã áp dụng nhiều phương pháp phân tích để đánh giá chính xác thực trạng sử dụng thuốc Việc nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng sử dụng thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh đa khoa tuyến trung ương và tuyến tỉnh Kết quả phân tích giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa chi phí điều trị.
Trong bài viết, tám phương pháp phân tích được trình bày dựa trên nhóm tác dụng dược lý, nguồn gốc, tên biệt dược gốc, đường dùng và phân loại theo ABC/VEN Các phương pháp này giúp phân loại thuốc một cách hệ thống, từ đó tối ưu hóa quản lý thuốc và sử dụng hợp lý trong các cơ sở y tế Việc so sánh các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu nhược điểm của từng phương pháp, hỗ trợ đưa ra quyết định hiệu quả về dự trữ thuốc và sử dụng thuốc hợp lý Những phân tích này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí trong quá trình cung ứng dược phẩm.
1.2.1 Thực trạng sử dụng thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Nghiên cứu tại nhiều bệnh viện đa khoa cho thấy nhóm thuốc điều trị ung thư, thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc chống ký sinh trùng và thuốc chống nhiễm khuẩn có giá trị sử dụng cao nhất Các nghiên cứu tại Bạch Mai năm 2016 và Trung Ương Quân đội 108 năm 2017 đều xác nhận về hiệu quả và tần suất sử dụng của các nhóm thuốc này trong thực hành y tế hàng ngày.
Năm 2020 [16] và tại Bệnh viện Hữu Nghị năm 2018 [4], các nghiên cứu đều chứng minh rằng nhóm thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch có giá trị sử dụng cao nhất trong lĩnh vực y tế Tuy nhiên, nhóm thuốc có số khoản mục chi lớn nhất lại là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, phản ánh mức độ đa dạng và ưu tiên trong các hoạt động phòng bệnh và điều trị của ngành y tế.
Nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến tỉnh, trực thuộc Sở Y tế cho thấy nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn có giá trị sử dụng cao nhất và chiếm tỷ lệ lớn về số khoản mục Tại Bệnh viện Quân Y 17, thực trạng sử dụng thuốc hóa dược theo phân nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 40/2014/TT-BYT cũng xác nhận rằng thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng cao nhất về số khoản mục và giá trị sử dụng Ngoài ra, các nhóm thuốc khác như thuốc tim mạch, thuốc đường tiêu hóa, nhóm hormone và thuốc tác dụng hệ nội tiết cũng là những nhóm thuốc đáng chú ý Kết quả phân tích danh mục thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa tỉnh Nghệ An năm 2018 cho thấy nhóm điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn chiếm 24,44% về giá trị sử dụng và 18,04% về số khoản mục, đứng thứ hai là nhóm thuốc tim mạch với tỷ lệ lần lượt về giá trị sử dụng và số khoản mục.
Năm 2021, nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh cho thấy nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ lớn, với 24,1% số khoản mục và chiếm 28,0% giá trị tổng mục, tương đương hơn 27,3 tỷ đồng Các số liệu này phản ánh rõ vai trò của nhóm thuốc này trong danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân Tỷ lệ tiêu thụ thuốc ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn cao cũng phù hợp với xu hướng y học hiện đại hướng đến xử lý các bệnh nhiễm trùng một cách toàn diện và hiệu quả.
Thái Bình, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng - chống nhiễm khuẩn chiếm
Trong những năm gần đây, nghiên cứu đã chỉ ra xu hướng tăng cao của nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý về số lượng khoản mục và giá trị sử dụng Sự chi phối này diễn ra tại các bệnh viện tuyến Trung ương, tuyến tỉnh, bệnh viện đa khoa và chuyên khoa Tuy nhiên, các nghiên cứu tại trung tâm y tế và bệnh viện tuyến huyện, quận vẫn chưa được đề cập trong báo cáo này.
1.2.2 Thực trạng sử dụng thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Việc sử dụng thuốc sản xuất trong nước mang lại lợi ích về kinh tế, giúp giảm chi phí đồng chi trả của người bệnh và kéo dài hạn sử dụng thuốc mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị Thuốc nhập khẩu thường có giá cao hơn do chi phí bảo quản, vận chuyển, thuế nhập khẩu và chiến lược định giá của các hãng dược, trong khi thuốc sản xuất trong nước giúp hạn chế các khâu trung gian, giảm thiểu rút ngắn hạn sử dụng Đồng thời, sử dụng thuốc nội địa góp phần phát triển thị trường dược phẩm Việt Nam, đảm bảo nguồn cung ứng thuốc chủ động, tăng sức cạnh tranh và giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài Nhờ đó, tỷ lệ người bệnh được cấp đủ thuốc điều trị tại bệnh viện tăng, hạn chế tình trạng tự mua thuốc ngoài theo đơn.
Hiện nay, thuốc nhập khẩu chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí mua thuốc tại các bệnh viện, đặc biệt tại tuyến trung ương Nghiên cứu tại Bệnh viện Quân Y năm 2018 cho thấy rằng 46,34% các khoản mục và 61,9% giá trị sử dụng thuốc là thuốc nhập khẩu Điều này phản ánh rõ ràng vai trò lớn của thuốc nhập khẩu trong hệ thống y tế hiện nay.
2017 tại bệnh viện Trung ương Quân đội 108 còn cao hơn với 54,7% số khoản mục và 74,9% giá trị sử dụng là thuốc nhập khẩu [15] Tại Bệnh viện
Năm 2016, thuốc nhập khẩu chiếm 77,1% số khoản mục và 95,7% tổng giá trị tại Bạch Mai, phản ánh xu hướng sử dụng thuốc ngoại chủ đạo trong các bệnh viện lớn Tại các bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương, tỷ lệ sử dụng thuốc nhập khẩu vẫn khá cao, đạt 73,3% số khoản mục và 92,38% giá trị theo nghiên cứu tại Bệnh viện Phổi Trung ương năm 2017 Trong giai đoạn 2019-2020, tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương, tỷ lệ này là 67,56% số khoản mục và 89,58% tổng giá trị, cho thấy xu hướng duy trì sử dụng thuốc nhập khẩu trong các bệnh viện trung ương.
Nhiều nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến tỉnh cho thấy thuốc nhập khẩu chiếm tỷ lệ lớn về số khoản mục và giá trị sử dụng Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Quang năm 2021 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh cho thấy thuốc nhập khẩu chiếm 51,09% về số khoản mục và 61,63% về giá trị sử dụng Tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình, thuốc nhập khẩu chiếm 54,35% số khoản mục nhưng lại chiếm tới 72,52% giá trị sử dụng Các số liệu này cho thấy xu hướng tăng tỷ lệ thuốc nhập khẩu trong các bệnh viện tuyến tỉnh tại Việt Nam.
Bình quân năm 2018, giá trị sử dụng thuốc nhập khẩu chiếm đến 71,59%, thể hiện xu hướng tương tự qua các nghiên cứu tại các bệnh viện chuyên khoa Do đó, các nghiên cứu về cơ cấu danh mục thuốc cần được tiến hành định kỳ, đồng thời triển khai các giải pháp tổng thể nhằm thúc đẩy sử dụng thuốc sản xuất trong nước theo chủ trương của Bộ Y tế (Quyết định số 4824/QĐ-BYT) Việc tăng cường sử dụng thuốc nội địa không những giúp giảm chi phí điều trị mà còn nâng cao sự hài lòng của người bệnh.
1.2.3 Thực trạng sử dụng thuốc biệt dược gốc
Công văn số 3968/BHXH-DVT năm 2017 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam thống nhất tỷ lệ sử dụng biệt dược gốc tại các cơ sở khám chữa bệnh theo chỉ đạo của Chính phủ Các thuốc biệt dược gốc thường có giá thành cao hơn so với thuốc generic Việc ưu tiên sử dụng thuốc generic nhóm 1 thay thế biệt dược gốc giúp giảm chi phí điều trị cho người bệnh và cần được Ban Giám đốc bệnh viện quan tâm chỉ đạo Thông tư 21/2013/TT-BYT cũng quy định khi lựa chọn thuốc vào danh mục thuốc của bệnh viện, ưu tiên chọn thuốc generic hoặc thuốc đã qua sử dụng.
11 mang tên chung quốc tế, hạn chế tên biệt dược hoặc nhà sản xuất cụ thể Danh mục thuốc biệt dược gốc được công bố bởi Bộ Y tế
Trong những năm gần đây, các nghiên cứu tại các bệnh viện trung ương và tuyến tỉnh cho thấy thuốc generic chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số khoản mục và giá trị sử dụng của nhóm thuốc hóa dược Điều này phản ánh xu hướng sử dụng thuốc generics ngày càng phổ biến hơn trong hệ thống y tế Việt Nam, góp phần giảm chi phí điều trị và mở rộng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân.
Bảng 1.3 Cơ cấu DMT sử dụng thuốc generic - BDG tại một số bệnh viện
Bệnh viện Năm Thuốc generic Thuốc biệt dược gốc
Theo quy định, bệnh viện hạng I trực thuộc Sở Y tế phải sử dụng thuốc biệt dược gốc không vượt quá 25% tổng chi phí thuốc hàng năm Nhiều bệnh viện đã thực hiện đúng quy định này, thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về sử dụng thuốc biệt dược gốc để đảm bảo hiệu quả điều trị và kiểm soát chi phí.
1.2.4 Thực trạng sử dụng thuốc theo đơn- đa thành phần
T HỰC TRẠNG PHÂN TÍCH DANH MỤC THUỐC THEO ABC, VEN VÀ ABC/VEN TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ Y TẾ
1.3.1 Thực trạng phân tích danh mục thuốc trên thế giới
Phân tích danh mục thuốc theo phương pháp ABC, VEN và kết hợp ABC/VEN đã được thực hiện rộng rãi tại nhiều bệnh viện và nhà thuốc trên thế giới Trong một nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2017, phân tích ABC cho thấy 10% thuốc nhóm A chiếm 80% giá trị sử dụng, 23% thuốc nhóm B chiếm 17%, và 67% thuốc nhóm C chiếm 3%; đồng thời, phân tích VEN cho thấy nhóm V chiếm 24,20%, nhóm E 14,01% và nhóm N đến 61,78% Nghiên cứu khác năm 2018 tại một bệnh viện tư ở Istanbul cũng chỉ ra rằng 70,08% chi phí thuốc là dành cho 46 thuốc nhóm A, 19,88% cho 92 thuốc nhóm B và 10,04% cho 772 thuốc nhóm C, cùng với phân loại V nhóm 265 thuốc, E nhóm 467 thuốc và N nhóm 178 thuốc, góp phần tối ưu hoá quản lý sử dụng thuốc và ngân sách y tế.
Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN tại Ethiopia Châu Phi năm 2015-
Trong năm 2017, nhóm thuốc nhóm I chiếm 39,91% số khoản thanh toán và 80,86% giá trị sử dụng, cho thấy tầm quan trọng của nhóm này trong dự trù thuốc Nhóm 2 (BA, CE và BN) chiếm 59,17% số khoản và 18,79% giá trị còn lại là nhóm 3, điều này nhấn mạnh sự cần thiết kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc nhóm I do tính quan trọng và thiết yếu của chúng Nghiên cứu cũng được thực hiện tại Ethiopia công bố năm 2020, cho thấy việc phân tích theo phương pháp ABC-VEN góp phần tối ưu hóa quản lý thuốc trong hệ thống y tế.
5 năm thì các thuốc nhóm A, B, C lần lượt chiếm tỉ lệ về giá trị sử dụng là
17%, 20,18% và 62,83% Kết quả phân tích VEN cho thấy các thuốc nhóm V,E,N chiếm tỉ lệ về giá trị sử dụng lần lượt là 34,56%; 63,74% và 1,7% [23]
Một nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy, trong 215 khoản mục thuốc, nhóm A chiếm 13,5% số lượng nhưng chiếm tới 70% giá trị sử dụng, phản ánh tầm quan trọng của các thuốc nhóm A trong chăm sóc sức khỏe Trong khi đó, nhóm B chiếm 21% số khoản mục và đóng góp khoảng 20% giá trị sử dụng, còn nhóm C chiếm đến 65% số khoản mục nhưng lại chỉ chiếm phần nhỏ trong giá trị sử dụng Điều này cho thấy sự phân bố không đều giữa số lượng và giá trị của các nhóm thuốc, giúp định hướng các chiến lược phân bổ tài nguyên y tế một cách hiệu quả hơn.
Hội đồng gồm 9 chuyên gia đa ngành đã phân tích giá trị sử dụng thuốc, trong đó nhóm V chiếm 47%, nhóm E chiếm 37,6%, và nhóm N chiếm 15,4% Tuy nhiên, nhóm N chỉ chiếm 10% giá trị sử dụng, cho thấy cần xem xét tăng tỷ trọng của nhóm V và E để nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc Việc phân tích VEN giúp định hướng ưu tiên cho các thuốc có giá trị cao hơn, góp phần tối ưu hóa nguồn lực y tế.
1.3.2 Thực trạng phân tích danh mục thuốc tại Việt Nam
Phân tích VEN và ABC cũng là phương pháp phổ biến trong phân tích danh mục thuốc tại Việt Nam Trong phương pháp phân tích ABC, tỷ lệ nhóm
Thuốc A chiếm đến 80% giá trị sử dụng, trong khi nhóm B chỉ chiếm 15%, còn lại thuộc nhóm C Phân tích phân loại thuốc theo mô hình VEN gặp nhiều khó khăn do chưa có tiêu chí rõ ràng để xác định chính xác, chủ yếu dựa vào sự đồng thuận của các thành viên trong hội đồng thuốc và điều trị Đối với các bệnh viện chuyên khoa, việc thống nhất phân loại thuốc thành các nhóm V, E, N cũng gặp nhiều thử thách do sự khác biệt trong quy định và nhận thức về giá trị của từng nhóm thuốc.
Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Mai tại bệnh viện Bạch Mai chỉ ra nhóm
Trong tổng số khoản mục thuốc toàn viện, nhóm C chiếm tỷ lệ lớn nhất với 63,3%, tiếp theo là nhóm B với 21,0%, riêng nhóm A chiếm 15,7%, phù hợp với các khuyến cáo y tế Phân tích ma trận ABC/VEN cho thấy bệnh viện đã ưu tiên mua sắm thuốc thuộc nhóm V và E nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và tiết kiệm ngân sách Trong khi đó, thuốc không thiết yếu và có chi phí lớn (nhóm AN) chiếm tỷ lệ rất nhỏ là 1,3%, phản ánh chiến lược ưu tiên sử dụng thuốc cần thiết và phù hợp với ngân sách.
(14 khoản) và 6,7% giá trị sử dụng, nhóm này cần được xem xét giảm bớt hoặc loại bỏ [9]
Tại bệnh viện Thanh Nhàn, cơ cấu các nhóm chi phí A, B, C chiếm lần lượt 18,01%, 22,21% và 59,77% tổng số khoản mục Phân tích theo phương pháp VEN cho thấy nhóm N (ít quan trọng) chỉ chiếm 10,64% số khoản mục nhưng lại phản ánh 9,66% giá trị sử dụng, giúp xác định các yếu tố chi phí quan trọng cần tập trung tối ưu.
Phân tích theo phương pháp ABC của Bệnh viện Phụ sản Trung Ương cho thấy tỷ lệ các nhóm A, B, C lần lượt chiếm 13,36%, 17,94% và 68,7% số khoản mục, phản ánh sự phân bổ hợp lý về cơ cấu chi phí Tuy nhiên, khi xem xét theo phương pháp VEN, tỷ lệ nhóm N còn khá cao, chiếm tới 24,81% số khoản mục và 6,44% giá trị sử dụng, cho thấy cần điều chỉnh và tối ưu hóa quản lý chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động của bệnh viện.
V ÀI NÉT VỀ BỆNH VIỆN T RUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108
1.4.1 Giới thiệu chung về bệnh viện Trung Ương Quân đội 108
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, trực thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam, là bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt và tuyến cuối của Quân đội Với chức năng chính là chẩn đoán và điều trị các bệnh phức tạp, bệnh viện đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân Là bệnh viện trung ương tuyến cuối, Bệnh viện 108 đóng vai trò quan trọng trong việc khám chữa bệnh, đào tạo và nghiên cứu khoa học y tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trong quân đội.
Khám, cấp cứu và điều trị cho các đối tượng người bệnh: bộ đội, khám bảo hiểm y tế và nhân dân thuộc diện thu một phần viện phí
Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng
Cơ sở đào tạo Sau đại học
Thành viên Y tế chuyên sâu của cả nước
Tham gia bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ cao cấp của Đảng và Nhà nước và làm nhiệm vụ quốc tế với Lào và Campuchia
Quản lý nhà tang lễ quốc gia
Cơ cấu tổ chức của bệnh viện gồm Ban Giám đốc và 14 phòng ban chức năng nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và chuyên nghiệp Bệnh viện còn có khối nội gồm 10 khoa nội, khối ngoại với 7 khoa ngoại, cùng khối cận lâm sàng gồm 10 khoa hỗ trợ chẩn đoán và điều trị Ngoài ra, bệnh viện còn có 9 viện và các trung tâm trực thuộc, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và chăm sóc bệnh nhân.
Khoa Dược bệnh viện thuộc khối Cận lâm sàng với 75 cán bộ [1]
Bảng 1.4 Nhân lực khoa Dược viện Trung Ương Quân đội 108
STT Trình độ Số lượng Tỉ lệ (%)
1.4.2 Mô hình bệnh tật tại bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Mô hình bệnh tật tại bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 được thể hiện ở bảng sau
Bảng 1.5 Mô hình bệnh tật năm 2020 của bệnh viện Trung ương
STT Tên bệnh Mã ICD 10 Số lượt bệnh nhân
1 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng A00-B99 10.178 2,70
3 Bệnh của máu, cơ quan tạo máu và rối loạn liên quan D50-D89 475 0,13
4 Bệnh Nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá E00-E90 33.716 8,96
5 Rối loạn tâm thần và hành vi F00-F99 2.624 0,70
7 Bệnh mắt và phần phụ H00-H59 7.697 2,04
8 Bệnh tai và xương chũm H60-H95 5.243 1,39
12 Bệnh da và tổ chức dưới da L00-L99 7.760 2,06
13 Bệnh hệ cơ, xương, khớp và mô liên kết M00-M99 42.189 11,21
14 Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu N00-N99 8.481 2,25
15 Mang thai, sinh đẻ và hậu sản O00-O99 1.420 0,38
STT Tên bệnh Mã ICD 10 Số lượt bệnh nhân
16 Một số bệnh lý khởi phát trong thời kỳ chu sinh P00-P96 62 0,02
17 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể Q00-Q99 1.109 0,29
Các triệu chứng và bất thường về lâm sàng, cận lâm sàng không phân loại nơi khác
Tổn thương, ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân từ bên ngoài
20 Các nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong V01-Y98 32 0,01
Các yếu tố liên quan đến trình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế
Bệnh u tân sinh chiếm tỉ lê cao nhất với 20,78% tiếp đến là bệnh hệ tuần hoàn chiếm 12,74%
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đ ỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Các thuốc hóa dược nằm trong danh mục thuốc đã được sử dụng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 theo giai đoạn thầu của năm 2020 từ 1/5/2020 đến 30/4/2021
- Các thuốc có số lượng sử dụng bằng 0
- Các thuốc không có trong danh mục BHYT chi trả
- các sản phẩm nhóm dược liệu, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng…
T HỜI GIAN , ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
- Thời gian nghiên cứu: từ 1/5/2020 đến 30/4/2021
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Trung ương quân đội 108, số 1 Trần Hưng Đạo, Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
P HƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp mô tả cắt ngang hồi cứu với các nội dung được trình bày trong hình sau:
Hình 2.1 Nội dung nghiên cứu
2.3.2 Các chỉ số, biến số nghiên cứu
Bảng 2.6 Các biến số trong nghiên cứu
TT Tên biến số Định nghĩa - Giá trị biến Loại biến
1 Phân loại theo số lượng hoạt chất có tác dụng dược lý của thuốc
Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện
Trung Ương Quân đội 108 năm 2020
- Cơ cấu thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
- Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
- Cơ cấu thuốc theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
- Cơ cấu thuốc đơn- đa thành phần
- Cơ cấu thuốc theo đường dùng
- Cơ cấu thuốc theo phân loại ABC
- Cơ cấu thuốc theo VEN
- Cơ cấu thuóc nhóm A theo nhóm TDDL
- Cơ cấu thuốc nhóm AN
- Cơ cấu nhóm thuốc AE
Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 năm 2020
Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện Trung Ương quân đội 108 năm 2020 bằng phương pháp ABC, VEN và ma trận ABC/VEN
Bàn luận Kết luận và kiến nghị
TT Tên biến số Định nghĩa - Giá trị biến Loại biến
- Thuốc đơn thành phần là thuốc chỉ có 1 thành phần hoạt chất có tác dụng
- Thuốc đa thành phần là thuốc có từ hai thành phần hoạt chất có tác dụng dược lý trở lên loại
Thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Phân loại thuốc theo 27 nhóm tác dụng dược lý trong Thông tư 30/2018/TT-BYT
Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Phân loại theo nguồn gốc xuất xứ là phân loại theo nơi thuốc sản xuất ra thuộc quốc gia, lãnh thổ nào
- Thuốc sản xuất trong nước do các công ty dược phẩm trong nước và công ty liên doanh tại Việt Nam sản suất trong lãnh thổ Việt Nam
- Thuốc nhập khẩu: Thuốc do các công ty dược phẩm sản xuất ngoài lãnh thổ Việt Nam, được nhập khẩu vào Việt Nam
Căn cứ theo danh mục thuốc biệt dược gốc được Cục Quản lý dược công bố để tiến hành phân loại
- Thuốc biệt dược gốc: Là thuốc có
TT Tên biến số Định nghĩa - Giá trị biến Loại biến
Kỹ thuật thu thập dược gốc và thuốc generic bao gồm việc xác định tên thuốc, các thông tin liên quan và đảm bảo tính chính xác theo danh mục thuốc biệt dược gốc do Cục Quản lý Dược công bố Quá trình này giúp đảm bảo việc phân phối và sử dụng thuốc đúng chuẩn, phù hợp với các quy định y tế hiện hành Việc nắm rõ thông tin về thuốc gốc và thuốc generic là bước quan trọng trong công tác quản lý, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho người bệnh.
- Thuốc Generic: Là các thuốc không có trong danh mục thuốc biệt dược gốc do Cục Quản lý dược công bố
Phân loại thuốc theo đường sử dụng thuốc Có 3 nhóm:
- Đường khác (khác đường uống và đường tiêm/ tiêm truyền)
6 Đơn giá Là chi phí bệnh viện bỏ ra để mua một đơn vị thuốc
Số lượng Là số lượng thuốc đã sử dụng trong giai đoạn thực hiện thầu của năm
Các thuốc được tiến hành phân loại theo mức độ thiết yếu thành 3 nhóm
V, E, N theo danh mục VEN 2019 của bệnh viện với các thuốc không nằm trong danh mục này thì theo phân loại của dược sĩ tại khoa Dược bệnh viện
P HƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU
Trong năm 2020, việc lựa chọn tất cả các thuốc hóa dược trong danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện theo từng giai đoạn thực hiện xét thầu đảm bảo việc quản lý thuốc hiệu quả và minh bạch Trong quá trình nghiên cứu, đã đưa vào phân tích tổng cộng 1.391 khoản mục thuốc, phản ánh sự đa dạng và phong phú của danh mục thuốc hóa dược trong hệ thống y tế Việc lựa chọn này giúp tối ưu hóa quá trình cung ứng thuốc, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường thuốc y tế.
2.4 Phương pháp thu thập số liệu
2.4 1 Nguồn thu thập số liệu
Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu hồi cứu từ tài liệu sẵn có bao gồm:
- Danh mục thuốc bệnh viện sử dụng
- Số liệu lấy từ phần mềm quản lý bệnh viện về báo cáo xuất nhập tồn của bệnh viện
Để đảm bảo quản lý thuốc hiệu quả, cần thu thập đầy đủ các thông tin quan trọng như tên thuốc, hoạt chất chính, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, số lượng sử dụng, đơn giá và thành tiền của từng loại thuốc Ngoài ra, việc ghi nhận nước sản xuất, nhóm tác dụng và đường dùng của toàn bộ thuốc sử dụng cũng rất quan trọng để hỗ trợ việc theo dõi, kiểm soát và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thuốc.
- Trích xuất dữ liệu từ phần mềm
Tạo các biến mới trong file Excel giúp đánh giá và phân loại thuốc chính xác dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành Các tiêu chuẩn này bao gồm Thông tư 30/2018/TT-BYT và danh mục thuốc biệt dược gốc do Cục Quản lý dược công bố, đảm bảo quy trình phân loại thuốc phù hợp với quy định pháp luật Việc xây dựng các biến này hỗ trợ đối chiếu dễ dàng, nâng cao tính chính xác trong quản lý và phân loại thuốc Áp dụng các tiêu chuẩn pháp luật mới nhất giúp doanh nghiệp và cơ sở y tế tuân thủ đúng quy định hiện hành và tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu thuốc trong Excel.
- Tạo biến mới sử dụng các lệnh trong excel để tính toán
- Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsof Office Excel 2010
- Tính số lượng, tỷ lệ phầm trăm với các biến như giá trị tiền thuốc tính giá trị trung bình (SD)
P HƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
2.5.1 Phương pháp phân tích thống kê
- Là phương pháp tính giá trị trung bình, tỷ lệ phầm trăm giá trị số liệu của một hoặc một nhóm đối tượng nghiên cứu
Công thức tính của các chỉ số nghiên cứu được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 2.7 Công thức tính của các chỉ số nghiên cứu
2.5.2 Phân tích cơ cấu danh mục thuốc
Sau khi thu thập đủ thông tin phân tích cơ cấu danh mục thuốc theo các tiêu chí:
Phân tích theo nhóm tác dụng dược lý
- Sắp xếp nhóm điều trị cho từng thuốc theo danh mục thuốc tân dược thuộc phạm vi thanh toán của quỹ BHYT theo thông tư 30/2018/TT-BYT
Nội dung Chỉ số Công thức
Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng
Tỷ lệ % số khoản mục
Tỷ lệ % Số khoản mục = (Số khoản mục thuốc mỗi nhóm / tổng số khoản mục thuốc trong toàn danh mục) *100
Tỷ lệ % giá trị sử dụng mỗi nhóm
Tỷ lệ % giá trị sử dụng của mỗi nhóm (tổng giá trị sử dụng thuốc mỗi nhóm / tổng giá trị sử dụng thuốc trong toàn danh mục)
Tỷ lệ % số khoản mục
Tỷ lệ % Số khoản mục = (Số khoản mục thuốc mỗi nhóm / tổng số khoản mục thuốc trong toàn danh mục)*100
Tỷ lệ % giá trị sử dụng mỗi nhóm
Tỷ lệ % giá trị sử dụng của mỗi nhóm (tổng giá trị sử dụng thuốc mỗi nhóm / tổng giá trị sử dụng thuốc trong toàn danh mục)
Sắp xếp lại danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý giúp hệ thống hóa các loại thuốc theo chức năng chính của chúng Đồng thời, tổng hợp giá trị phần trăm về số lượng thuốc và giá trị sử dụng của từng nhóm mang lại cái nhìn toàn diện về thị trường dược phẩm, cho phép đánh giá chính xác mức độ phổ biến và hiệu quả của từng nhóm thuốc trong điều trị Điều này hỗ trợ quản lý kho thuốc, lập kế hoạch nhập khẩu và phân phối thuốc hiệu quả, nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Phân tích theo đường dùng của thuốc
Danh mục thuốc được sắp xếp theo các đường sử dụng chính như đường tiêm, tiêm truyền, đường uống và các đường dùng khác Phân tích cho thấy từng nhóm thuốc chiếm tỷ lệ phần trăm nhất định về số lượng cũng như giá trị sử dụng, giúp đánh giá hiệu quả và ưu tiên quản lý thuốc theo từng đường dùng Việc tổng hợp dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quát về tỷ lệ sử dụng thuốc theo phương thức tiêm, uống và các hình thức khác, hỗ trợ hoạch định chính sách và quản lý thuốc hiệu quả hơn.
Phân tích theo nguồn gốc xuất xứ
Dưới đây là danh mục thuốc được sắp xếp theo nguồn gốc, gồm thuốc trong nước và thuốc nhập khẩu Các số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ phần trăm về số lượng thuốc và giá trị sử dụng của từng nhóm nguồn gốc, giúp đánh giá chính xác sự đóng góp của từng loại thuốc đối với thị trường dược phẩm Phân tích này cung cấp cái nhìn rõ ràng về xu hướng tiêu thụ thuốc nội địa so với nhập khẩu, từ đó hỗ trợ các quyết định về quản lý và phát triển ngành công nghiệp dược.
Phân tích theo biệt dược gốc và generic
Trong quá trình phân loại, các thuốc được sắp xếp theo nhóm gồm thuốc biệt dược gốc và thuốc generic để dễ dàng đánh giá và quản lý Dữ liệu cho thấy, thuốc biệt dược gốc chiếm tỷ lệ lớn về số lượng lẫn giá trị sử dụng trong tổng danh mục thuốc, đặc biệt từ đợt 1 đến đợt 20 Cụ thể, phần trăm giá trị sử dụng của thuốc biệt dược gốc cao hơn so với thuốc generic, phản ánh mức độ ưu tiên và chấm điểm sử dụng trên thị trường Việc phân loại này giúp định hướng các chiến lược phân phối và tiết kiệm chi phí thuốc cho hệ thống y tế, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc dựa trên danh mục thuốc biệt dược gốc và generic đã được cập nhật từ đợt 1 đến 20.
Phân tích theo thành phần
Chúng tôi tổ chức lại danh mục thuốc dựa trên thành phần, phân chia thành thuốc đơn thành phần và đa thành phần Đồng thời, tổng hợp dữ liệu để xác định tỷ lệ phần trăm về số lượng thuốc và giá trị sử dụng của từng nhóm thành phần, dựa trên căn cứ hoạt chất của thuốc Đây giúp tối ưu hóa quản lý, nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và đảm bảo tính chính xác trong theo dõi và phân tích dữ liệu thuốc theo thành phần hoạt chất.
Phương pháp phân tích ABC
Phân hạng ABC các thuốc trong danh mục thuốc sử dụng của bệnh viện theo các bước:
- Liệt kê các sản phẩm thuốc
- Điền các thông tin sau mỗi sản phẩm thuốc: Đơn giá, số lượng sử dụng
- Tính số tiền cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm
- Tính giá trị phần trăm của mỗi sản phẩm
- Sắp xếp lại các sản phẩm theo thứ tự phần trăm giá trị giảm dần
Chú ý tính giá trị phần trăm tích lũy của tổng giá trị cho từng sản phẩm, bắt đầu với sản phẩm số 1 rồi tiếp tục cộng dồn với các sản phẩm tiếp theo trong danh sách Điều này giúp theo dõi tỷ lệ phần trăm tích lũy của tổng giá trị từng mặt hàng một cách chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu và tối ưu hóa kết quả phân tích.
- Phân hạng sản phẩm dựa vào giá trị % tích lũy như sau:
+ Hạng A: Gồm những sản phẩm chiếm khoảng 80 % tổng giá trị tiền; + Hạng B: Gồm những sản phẩm chiếm 15 % tổng giá trị tiền;
+ Hạng C: Gồm những sản phẩm chiếm 5 % tổng giá trị tiền
- Thông thường, sản phẩm hạng A chiếm 10 – 20% tổng số sản phẩm, hạng B chiếm 10 – 20% và còn lại là hạng C chiếm 60 - 80%
- Tính giá trị phần trăm về số lượng thuốc và giá trị sử dụng của mỗi nhóm thuốc hạng A, B, C [2]
Phương pháp phân tích VEN
Phân nhóm các thuốc V, E, N: dựa vào danh mục VEN năm 2019 của bệnh viện
Với các thuốc mới không có trong danh mục này thì được thực hiện như sau:
+ Các dược sỹ đại học tại khoa Dược bệnh viện Trung ương quân đội
108 tiến hành phân loại độc lập thuốc nhóm V, E, N căn cứ theo hướng dẫn phân loại của MSH hoặc căn cứ theo định nghĩa thuốc V, E, N trong thông tư
21/2013/TT-BYT, căn cứ danh mục thuốc thiết yếu tại Việt Nam và Danh mục thuốc thiết yếu của WHO
+ Tiến hành ghép lại các phân loại V, E, N nếu có sự không thống nhất trong phân loại sẽ tiến hành trao đổi để thống nhất
+ Danh mục thuốc V, E, N được thống nhất và sử dụng để phân tích Nhập phân loại vào danh mục thuốc dùng dữ liệu trên excel
Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN
Từ phân tích ABC và VEN, kết hợp chéo phân tích ABC và phân tích VEN
Xếp các thuốc V, E, N trong nhóm A thu được các tiểu nhóm AV, AE,
AN sau đó tính tổng số và tỷ lệ phần trăm số lượng thuốc và giá trị sử dụng thuốc trong mỗi tiểu nhóm
Thực hiện tương tự với nhóm B và C thu được ma trận ABC/VEN
Bảng 2.8 Ma trận ABC/VEN
Tiến hành phân loại thành 3 nhóm:
Nhóm I: AV, BV, CV, AE, AN
Nhóm II: BE, CE, BN
- Cột mã hoá thuốc theo nhóm tác dụng dược lý: mã hoá theo đúng số thứ tự trong thông tư 30/2018/TT-BYT
- Cột mã hoá thuốc theo thành phần: 1= thuốc đơn thành phần; 2 thuốc đa thành phần
- Cột mã hoá thuốc theo thuốc biệt dược gốc: 1= thuốc biệt dược gốc; 2= thuốc generic
- Cột mã hoá thuốc theo nguồn gốc: 1= thuốc sản xuất trong nước; 2 thuốc nhập khẩu
- Cột mã hoá thuốc theo đường dùng: 1= thuốc tiêm, truyền; 2= thuốc uống; 3= thuốc dùng đường khác
- Cột mã hoá thuốc theo phân loại theo VEN của viện: 1= thuốc nhóm V; 2= thuốc nhóm E; 3= thuốc nhóm N
- Tạo thêm trường cột mã hoá phân loại theo ABC: 1= thuốc nhóm A; 2= thuốc nhóm B; 3= thuốc nhóm C
Tính tổng số và tỷ lệ phần trăm số lượng thuốc và giá trị sử dụng các nhóm thuốc V, E, N
Trình bày số liệu: các số liệu nghiên cứu được trình bày bằng các bảng biểu, biểu đồ trên phần mềm Microsof office excel 2010
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
C Ơ CẤU DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
3.1.1 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Dưới năm 2020, Bệnh viện Trung Ương Quân Đội quản lý danh mục 1391 khoản mục thuốc theo giai đoạn thầu, được phân loại dựa trên nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 30/2018/TT-BYT Phân tích cơ cấu thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý cho thấy sự đa dạng và phân bổ thuốc phù hợp với yêu cầu điều trị, giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
Bảng 3.9 Cơ cấu DMT sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Tỷ lệ (%) Thuốc hoá dược
1 Thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch 155 11,14 212.890.300.217 34,75
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
6 Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không 93 6,69 32.032.658.816 5,23
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Tỷ lệ (%) steroid, thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng acid – base và các dung dịch tiêm truyền khác
8 Thuốc tác dụng đối với máu 43 3,09 13.141.131.728 2,14
Thuốc rối loạn tâm thần và tác động lên hệ thần kinh
11 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 36 2,59 6.394.969.739 1,04
12 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 47 3,38 5.331.445.531 0,87
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
14 Dung dịch lọc màng bụng, lọc máu 1 0,07 4.330.900.025 0,71
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
15 Thuốc chống co giật, chống động kinh 26 1,87 4.004.921.282 0,65
16 Thuốc điều trị bệnh da liễu 25 1,80 3.389.793.981 0,55
Thuốc chống dị ứng và dùng trong trường hợp quá mẫn
18 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 10 0,72 2.540.343.519 0,41
Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giảm giãn cơ
20 Huyết thanh và globulin miễn dịch 7 0,50 1.714.528.367 0,28
21 Thuốc làm mềm cơ và ức chế Cholinesterase 4 0,29 747.625.107 0,12
Thuốc tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non
26 Thuốc tẩy trùng và sát 9 0,65 44.087.983 0,01
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
27 Thuốc điều trị đau nửa đầu 1 0,07 6.174.000 0,00
Phân tích danh mục thuốc tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho thấy có tổng cộng 1.391 khoản mục thuốc, phân chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 30/2018/TT-BYT, cùng với 1 nhóm thuốc đông dược, phản ánh sự đa dạng và phong phú trong danh mục thuốc của bệnh viện.
Nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ lệ lớn nhất về số khoản mục, chiếm 15,31%, đồng thời đứng thứ 3 về giá trị sử dụng với 14,08% (tương đương 86.273.610.263 VNĐ) Trong khi đó, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn đứng thứ hai cả về số khoản mục (14,09%) và giá trị sử dụng, chiếm 16,10%, phản ánh sự quan trọng của các nhóm thuốc này trong ngành y tế và thị trường thuốc tại Việt Nam.
Nhóm thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch chiếm tỷ lệ cao nhất về giá trị sử dụng, đạt hơn 212 tỷ VNĐ, chiếm 34,75% tổng giá trị Đồng thời, nhóm thuốc này cũng đứng thứ ba về số lượng khoản mục, chiếm 11,14% tổng số khoản mục trong danh mục thuốc.
Một số nhóm thuốc có tỷ lệ số khoản mục và giá trị sử dụng rất thấp, đều dưới 1%, như thuốc điều trị đau nửa đầu với chỉ 1 khoản mục chiếm 0,07% và giá trị 6.174.000 VNĐ; thuốc tẩy trùng và sát khuẩn chiếm 0,65% - 0,01%; thuốc tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non chiếm 0,29% - 0,01%; thuốc dùng chẩn đoán chiếm 0,36% - 0,03%; thuốc chống Parkinson chiếm 0,36% - 0,05%; thuốc lợi tiểu chiếm 0,36% - 0,06%; thuốc làm mềm cơ và ức chế cholinesterase chiếm 0,29% - 0,12%; huyết thanh và globulin miễn dịch lần lượt chiếm 0,5% - 0,28%.
Chúng tôi tiến hành phân tích chi tiết nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhóm thuốc kháng sinh, nhằm hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng và hiệu quả của các loại thuốc này Bảng số liệu thu thập được cung cấp cái nhìn rõ nét về tỷ lệ sử dụng, sự đa dạng trong lựa chọn thuốc và các biến động theo thời gian của nhóm thuốc kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng Việc phân tích dữ liệu này giúp đánh giá chính xác hơn về hiệu quả của các thuốc kháng sinh, đồng thời hỗ trợ trong việc đề xuất các biện pháp tối ưu hóa sử dụng thuốc, góp phần giảm thiểu tình trạng đề kháng kháng sinh và nâng cao chất lượng điều trị.
Bảng 3.10 Cơ cấu nhóm thuốc kháng sinh
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Trong nhóm kháng sinh, beta – lactam là phân nhóm chiếm tỷ trọng cao nhất về giá trị sử dụng (58,12%) cũng là nhóm có số khoản mục lớn nhất
Trong cơ cấu chi tiêu, nhóm thuốc chiếm tỷ trọng lớn nhất là nhóm 71 khoản mục, chiếm 48,30% tổng số lượng Thứ hai là nhóm quinolone, chiếm 17,69% số khoản mục và chiếm tới 24,52% tổng giá trị sử dụng Trong khi đó, nhóm lincosamid có số khoản mục rất thấp, chỉ chiếm 0,68%, và giá trị sử dụng lại thấp nhất với chỉ 0,01%, phản ánh mức độ ưu tiên và tiêu thụ của từng nhóm thuốc trong tổng thể.
3.1.2 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nguồn gốc, xuất xứ
Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ được trình bày ở bảng sau:
Bảng 3.11 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nguồn gốc, xuất xứ
Số khoản Giá trị sử dụng
Giá trị Tỷ lệ (VNĐ) (%)
1 Thuốc sản xuất trong nước 531 38,17 136.388.822.093 22,26
Với 1391 khoản mục thuốc sử dụng tại bệnh viện, thuốc nhập khẩu có
860 khoản, chiếm 61,83% với giá trị sử dụng hơn bốn trăm tỷ đồng, chiếm 77,74%
Thuốc sản xuất trong nước hiện chiếm tỷ lệ thấp với chỉ 531 khoản mục, giá trị sử dụng đạt hơn 136 tỷ đồng, chiếm 22,26% tổng giá trị, và 38,17% về số lượng khoản mục, thể hiện tiềm năng phát triển còn lớn trong ngành dược phẩm nội địa.
3.1.3 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo thành phần
Tiến hành phân tích các thuốc đã sử dụng theo thành phần hoạt chất có tác dụng, chúng tôi có bảng số liệu sau:
Bảng 3.12 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo thành phần
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Trong năm 2020, bệnh viện tập trung sử dụng chủ yếu là thuốc đơn thành phần với 1103 khoản mục (79,30%), giá trị sử dụng là 528.169.613.007 VNĐ chiếm 86,20%
3.1.4 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo đường dùng
Phân tích các thuốc đã sử dụng theo đường dùng (đường tiêm, đường uống và đường dùng khác) chúng tôi có bảng số liệu sau
Bảng 3.13 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo đường dùng
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Trong tổng số các khoản chi tiêu về thuốc, thuốc dùng theo đường uống chiếm 56,72% về số khoản mục, với giá trị sử dụng đạt 296.670.965.328 VNĐ, chiếm 48,42% tổng giá trị Mặc dù các khoản mục thuốc tiêm, truyền chỉ chiếm 35,30% về số lượng nhưng lại chiếm tới 50,38% giá trị sử dụng, cao hơn so với các nhóm khác Các dạng sử dụng thuốc khác như hút, dùng ngoài da hay xịt chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 7,98% về số khoản mục và 1,20% về giá trị sử dụng, thể hiện sự phân bố không đồng đều giữa các phương thức dùng thuốc.
3.1.5 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
Phân tích các thuốc đã sử dụng theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic chúng tôi có bảng số liệu sau
Bảng 3.14 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo biệt dược gốc và thuốc generic
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Thuốc biệt dược gốc tại các bệnh viện chỉ chiếm 27,69% giá trị sử dụng, tương đương 20,35% số khoản mục, cho thấy tỷ lệ thấp trong tổng số thuốc được sử dụng Ngược lại, thuốc generic chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều với 72,31% giá trị sử dụng, đạt khoảng 443.032.101.617 VNĐ, và số khoản mục của nhóm này lên tới 1108, cao hơn gấp gần 4 lần so với nhóm biệt dược Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc generic trong hệ thống y tế, nhằm tối ưu hóa chi phí và mở rộng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân.
P HÂN TÍCH CƠ CẤU DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG THEO PHÂN TÍCH ABC/VEN
3.2.1 Cơ cấu thuốc sử dụng theo phân hạng ABC
Tiến hành phân tích thuốc đã sử dụng theo phân hạng ABC, chúng tôi có bảng số liệu sau:
Bảng 3.15 Cơ cấu thuốc sử dụng theo phân hạng ABC
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Số khoản Tỷ lệ (%) Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Phân tích ABC của 1391 thuốc sử dụng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho thấy, nhóm A có giá trị sử dụng lần lượt là 76,86%, gồm 211 khoản chiếm 15,17% tổng số, trong khi nhóm B chiếm 14,24% với 214 khoản tương đương 15,38% Nhóm C chiếm tỷ lệ lớn nhất với 8,91% về giá trị sử dụng, gồm 966 khoản chiếm 69,45% tổng số, phản ánh sự phân bổ thuốc theo nhóm ABC nhằm tối ưu hóa quản lý và sử dụng thuốc trong bệnh viện.
Các thuốc hạng A là những loại thuốc có giá trị sử dụng lớn, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và cũng cần được kiểm soát chặt chẽ Chính vì vậy, chúng tôi đã thực hiện phân tích sâu hơn về nhóm thuốc này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an toàn trong sử dụng thuốc.
Bảng 3.16 Cơ cấu thuốc nhóm A theo nhóm tác dụng dược lý
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Tỷ lệ (%) Thuốc hoá dược
1 Thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch 59 27,96 195.784.934.267 41,58
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid, thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải và các dung dịch tiêm truyền khác
8 Thuốc tác dụng đối với máu 5 2,37 7.804.503.582 1,66
Thuốc rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
10 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 3 1,42 5.824.664.999 1,24
11 Dung dịch lọc màng bụng, lọc máu 1 0,47 4.330.900.025 0,92
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
14 Thuốc chống co giật chống động kinh 1 0,47 1.692.713.000 0,36
15 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 2 0,95 1.478.831.229 0,31
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Thuốc chống dị ứng và dùng trong trường hợp quá mẫn
17 Thuốc điều trị bệnh da liễu 1 0,47 882.014.916 0,19
18 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 1 0,47 875.851.684 0,19
Nhóm A gồm 211 khoản với tổng giá trị lên đến 470.897.420.886 VNĐ, trong đó thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch chiếm tỉ lệ lớn nhất, chiếm 41,58% về giá trị và 27,96% về số khoản mục Các thuốc trong nhóm này thuộc 18 nhóm tác dụng dược lý khác nhau, bao gồm thuốc hoá dược và thuốc đông dược Ngoài ra, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn đứng thứ 3 về số khoản mục với 17,06%, đồng thời có giá trị sử dụng đứng thứ 2, chiếm 17,12%.
Các nhóm có số khoản mục thấp chỉ chiếm 0,47% tổng số khoản mục, bao gồm các mặt hàng như dịch lọc màng bụng, lọc máu, thuốc chống co giật chống động kinh, thuốc chống dị ứng và dùng trong trường hợp quá mẫn, cùng thuốc điều trị bệnh da liễu và bệnh đường tiết niệu Trong đó, thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu có giá trị sử dụng thấp nhất, đạt 875.851.684 VNĐ, chiếm 0,19% tổng giá trị các khoản mục.
Bảng 3.17 Cơ cấu thuốc hạng A theo thành phần
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Tỷ lệ (%) GTSD (VNĐ) Tỷ lệ
Phân nhóm thuốc hạng A theo thành phần, nhóm thuốc đơn thành phần có số khoản mục là 174 cao gấp hơn 4 lần nhóm đa thành phần (37 khoản)
Tỷ trọng giá trị sử dụng của nhóm đơn thành phần là 88,28%, cao gấp gần 8 lần nhóm đa thành phần (11,72%)
3.2.2 Cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng theo phương pháp phân tích VEN
Tiến hành phân tích thuốc đã sử dụng theo phân hạng VEN, chúng tôi có bảng số liệu sau:
Bảng 3.18 Cơ cấu sử dụng thuốc theo phân tích VEN
Nhóm Số khoản Giá trị sử dụng
Số khoản Tỉ lệ % GTSD Tỷ lệ (%)
Nhóm thuốc V chiếm 15,89% số khoản mục nhưng chỉ chiếm 21,48% tổng giá trị sử dụng, đạt khoảng 131.639.185.927 VNĐ Trong khi đó, nhóm E chiếm đa số về số khoản mục với 63,84% và có tỷ lệ sử dụng lớn nhất, chiếm đến 68,72% tổng giá trị sử dụng Ngược lại, nhóm N chỉ chiếm 20,27% số khoản mục, nhưng lại có giá trị sử dụng thấp nhất, chỉ ở mức 9,80%.
3.2.3 Cơ cấu DMT được sử dụng theo phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN
Tiến hành phân tích thuốc đã sử dụng theo ma trận ABC/VEN, chúng tôi có bảng số liệu sau:
Bảng 3.19 Cơ cấu sử dụng theo ma trận ABC/VEN
Số khoản mục Giá trị sử dụng
SKM Tỷ lệ % Giá trị sử dụng
Nhìn chung, nhóm N chiếm tỷ lệ nhỏ ở cả ba hạng A, B, C, trong khi nhóm E có số lượng khoản mục và giá trị sử dụng cao nhất Trong các thuốc hạng A, nhóm E chiếm tỷ lệ lớn nhất về số khoản mục (10,86%) và giá trị sử dụng (54,75%) Ngoài ra, nhóm AN chiếm 1,65% số khoản mục và 4,92% tổng giá trị sử dụng, thể hiện sự phân bố không đều giữa các nhóm thuốc theo hạng và nhóm lớn.
Tiến hành phân tích các thuốc nhóm AN chúng tôi có các bảng số liệu sau:
Bảng 3.20 Năm thuốc nhóm AN có giá trị sử dụng lớn nhất
STT Tên thuốc Hoạt chất Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ
Dưỡng não Đinh lăng, Bạch quả 2.319.804.357 7,7
3 PM Remem 120mg Ginkgo biloba 1.758.432.659 5,8
Trong nhóm thuốc AN có 23 loại, chủ yếu là thuốc bổ trợ và giảm đau, bên cạnh đó có 1 thuốc điều trị tiểu đường Năm thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất chiếm đến 31% tổng giá trị sử dụng của nhóm AN, trong đó thuốc Haisamin có tỷ lệ cao nhất với 9,3% Phân tích này cho thấy các thuốc nhóm AN chủ yếu là thuốc bổ trợ có vai trò quan trọng trong sử dụng thuốc, đồng thời giúp làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm thuốc có giá trị sử dụng lớn và không thiết yếu.
AN theo thành phần, nguồn gốc và đường dùng
Bảng 3.21 Cơ cấu thuốc nhóm AN theo thành phần
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Nhóm thuốc đơn thành phần chiếm đa số trong phân tích nhóm AN, với 13 khoản mục chiếm 56,52%, vượt hơn nhóm đa thành phần (43,48%) Giá trị sử dụng của nhóm thuốc đơn thành phần đạt 66,6%, gần gấp đôi so với nhóm đa thành phần là 33,40%, cho thấy vai trò quan trọng của các nhóm thuốc đơn thành phần trong lựa chọn và sử dụng thuốc.
Bảng 3.22 Cơ cấu thuốc nhóm AN theo nguồn gốc
Số khoản mục Giá trị sử dụng
1 Thuốc sản xuất trong nước
Nhóm thuốc AN trong nước chiếm 52,17% số khoản mục và đóng góp 55,08% giá trị sử dụng, cao hơn so với nhóm thuốc nhập khẩu là 47,83% số khoản mục và 44,92% giá trị Mặc dù có sự chênh lệch nhẹ, nhưng điều này cho thấy thị trường thuốc thuốc nội địa ngày càng phát triển và chiếm ưu thế trong các danh mục sản phẩm.
Bảng 3.23 Cơ cấu thuốc nhóm AN theo đường dùng
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Nhóm thuốc AN được phân tích theo đường dùng, bao gồm thuốc uống và thuốc tiêm truyền Trong đó, thuốc uống chiếm tỷ lệ lớn về số khoản chiếm 91,3% và về giá trị sử dụng đạt 89,02%, cao gấp khoảng 9-10 lần so với nhóm thuốc tiêm truyền Ngược lại, thuốc tiêm truyền chiếm 8,70% số khoản và 10,98% tổng giá trị, cho thấy thuốc uống đóng vai trò chủ đạo trong phân bổ ngân sách và sử dụng thuốc nhóm AN.
Tiến hành phân tích các thuốc nhóm AE (là nhóm thiết yếu sử dụng nhiều) theo nhóm tác dụng dược lý chúng tôi có bảng số liệu sau:
Bảng 3.24 Cơ cấu thuốc nhóm AE theo nhóm tác dụng dược lý
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản Giá trị sử dụng
Giá trị Tỷ lệ (VNĐ) (%)
1 Thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch
3 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
4 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản Giá trị sử dụng
Giá trị Tỷ lệ (VNĐ) (%)
Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid, thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
7 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng
Thuốc rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng acid – base và các dung dịch tiêm truyền khác
10 Thuốc chống co giật, chống động kinh
11 Thuốc tác dụng đối với máu
Thuốc chống dị ứng và dùng trong trường hợp quá mẫn
13 Thuốc điều trị bệnh da liễu
14 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản Giá trị sử dụng
Giá trị Tỷ lệ (VNĐ) (%)
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
17 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp
Nhóm thuốc AE bao gồm 17 nhóm tác dụng dược lý, trong đó thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch chiếm tỉ lệ cao nhất về số khoản mục (33,77%) và giá trị sử dụng lớn nhất (137.048.055.209 VNĐ, chiếm 40,86%) Tiếp theo là thuốc tim mạch với 21,19% số khoản mục và 18,13% tổng giá trị sử dụng Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có số khoản mục (14,57%) và giá trị sử dụng đạt 16,83%, xếp thứ ba về tiêu thụ Một số nhóm thuốc có số khoản mục thấp và giá trị sử dụng dưới 1%, như thuốc chống co giật, thuốc tác dụng đối với máu, thuốc chống dị ứng, thuốc điều trị bệnh da liễu, bệnh đường tiết niệu, khoáng chất và vitamin, thuốc giải độc và thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc, cũng như thuốc tác dụng trên đường hô hấp.
BÀN LUẬN
C Ơ CẤU DANH MỤC THUỐC ĐÃ SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2020
4.1.1 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 là bệnh viện đa khoa trung ương hạng đặc biệt, với các nghiên cứu về thuốc cho thấy nhóm thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch có giá trị sử dụng cao nhất, chiếm hơn 200 tỷ đồng (34,75%) Trong đó, nhóm thuốc tim mạch có giá trị lớn nhất về số khoản mục, với 213 khoản chiếm 15,31%, tương đương hơn 86 tỷ đồng (14,08%) Đồng thời, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn cũng nằm trong nhóm đứng thứ hai cả về số khoản mục (196 khoản, chiếm 14,09%) và giá trị sử dụng (16,10%).
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm thuốc ung thư và điều hòa miễn dịch có giá trị sử dụng cao nhất, phù hợp với phân tích năm 2017 và 2020 tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 Đồng thời, nhóm thuốc ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn có số khoản mục lớn, phản ánh mô hình bệnh tật đa dạng của bệnh viện Các kết quả này khẳng định xu hướng lựa chọn thuốc điều trị theo nhóm bệnh, phù hợp với chiến lược y tế nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý bệnh tật tại bệnh viện.
Năm 2020 ghi nhận tỷ lệ cao các bệnh u tân sinh, đồng thời cũng có sự chuyển dịch trong việc sử dụng thuốc so với năm 2017 Cơ cấu danh mục thuốc tại bệnh viện cho thấy nhóm ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn giảm về tỷ trọng, với tỷ lệ tiện dụng năm 2017 là 21,07% giá trị và 16,57% số khoản mục, trong khi năm 2020 lần lượt là 15,9% và 14,3% Tuy nhiên, danh mục thuốc tại bệnh viện hiện gồm đầy đủ 27 nhóm, tạo sự đa dạng và thuận tiện cho việc kê đơn, nhưng số lượng khoản mục lớn cũng làm tăng nguy cơ nhầm lẫn cho bác sĩ Do đó, việc rà soát thường xuyên là cần thiết để đảm bảo sử dụng đúng các thuốc cận hạn, hạn sử dụng ngắn, giảm thiểu rủi ro trong điều trị.
Nhóm thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị, phù hợp với kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2016 và Bệnh viện Hữu Nghị năm 2018.
Nhóm thuốc tim mạch có số khoản mục lớn nhất với 213 khoản, chiếm 15,31% tổng số khoản chi Giá trị sử dụng của nhóm này đứng thứ ba, đạt 14,08% Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của tác giả Tôn Thu Lan tại Bệnh viện E năm 20XX, cho thấy tầm quan trọng của nhóm thuốc tim mạch trong ngân sách y tế.
Trong năm 2020, nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ lệ lớn nhất với 14,5%, phản ánh tầm quan trọng của các bệnh lý tim mạch trong hệ thống y tế Trong xã hội hiện đại ngày nay, lối sống ít vận động và thói quen sử dụng thức ăn nhanh là những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các bệnh tim mạch Thói quen sinh hoạt không lành mạnh đang gia tăng, góp phần làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh về tim mạch và cần có các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Xu hướng chuyển dịch mô hình bệnh tật từ các bệnh truyền nhiễm sang các bệnh không lây nhiễm đang diễn ra rõ rệt Trong đó, nhóm thuốc tim mạch chiếm lĩnh vị trí hàng đầu về số khoản mục tại các bệnh viện, phản ánh tần suất sử dụng cao trong điều trị các bệnh liên quan đến tim mạch Các thuốc tim mạch không chỉ có số lượng lớn nhất mà còn nằm trong nhóm thuốc có giá trị sử dụng cao nhất, chứng tỏ vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng hiện nay.
Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 cho thấy nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm vị trí lớn thứ hai trong danh mục thuốc, phản ánh tầm quan trọng của nhóm này trong điều trị bệnh Trong bối cảnh mô hình bệnh tật của Việt Nam và tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng, nhóm kháng sinh thường có số khoản mục cao nhất tại nhiều bệnh viện, cụ thể như Bệnh viện Quân Y 17 với tỷ lệ chiếm 18,73%, trở thành nhóm thuốc có số khoản mục cao nhất Tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh, nhóm kháng sinh và chống nhiễm khuẩn không chỉ chiếm số lượng lớn mà còn có giá trị sử dụng cao nhất, như tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2021, nhóm ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn chiếm 24,1% số khoản mục và 28,0% giá trị sử dụng, tương đương 27,3 tỷ đồng Ngoài ra, danh mục thuốc tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình trong giai đoạn 2018-2019 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn trong điều trị bệnh nhân.
49 nhiễm khuẩn chiếm tỉ lệ về giá trị sử dụng cao nhất [8] Tương tự kết quả nghiên cứu danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện Thanh Nhàn [17]
Trong nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, thuốc kháng sinh vẫn chiếm tỷ lệ cao, được chia thành các phân nhóm nhỏ Trong đó, beta-lactam là phân nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 48,30% số khoản mục và 58,12% giá trị sử dụng, thể hiện vai trò chủ đạo trong điều trị nhiễm khuẩn Tiếp theo, nhóm quinolone chiếm 17,69% số khoản mục và 24,52% giá trị sử dụng, với tổng giá trị hơn 22 tỷ đồng, cho thấy mức độ phổ biến và ứng dụng rộng rãi của các loại thuốc này trong y tế.
Phân nhóm beta-lactam là nhóm kháng sinh phổ biến và được sử dụng nhiều hơn so với các nhóm khác, trong khi các phân nhóm còn lại có tỷ lệ sử dụng thấp hơn Các nghiên cứu tại bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương cho thấy beta-lactam là nhóm kháng sinh chiếm tỷ lệ cao nhất trong tiêu thụ, đặc biệt tại Bệnh viện Quân Y năm 2018, phân nhóm này chiếm hơn 70% giá trị sử dụng dù chỉ chiếm khoảng 45% tổng số khoản mục Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị khá phổ biến, tuy nhiên cần cân nhắc các dấu hiệu nhiễm khuẩn và lựa chọn phân nhóm kháng sinh phù hợp để quản lý hiệu quả, tránh lạm dụng và hạn chế tối đa tình trạng kháng kháng sinh Bên cạnh đó, hoạt động bình bệnh án và bình đơn thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chính xác tình trạng sử dụng kháng sinh trong kê đơn.
Nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp được sử dụng tại bệnh viện chiếm tỷ lệ không cao, chỉ chiếm 3,38% số khoản mục và 0,87% giá trị sử dụng Trong giai đoạn cuối năm 2019 và đầu năm 2020, khi dịch COVID-19 bắt đầu bùng phát, tình hình dịch bệnh tại Việt Nam được kiểm soát khá tốt nhờ các biện pháp cách ly và giãn cách xã hội Do đó, số lượng người nhập viện và điều trị các bệnh lý đường hô hấp trong khoảng thời gian này không cao.
Tỷ lệ nhóm thuốc này trong giai đoạn nghiên cứu không cao, cả về số lượng khoản mục lẫn giá trị sử dụng, cho thấy mức độ ảnh hưởng và phổ biến của chúng còn hạn chế trong quá trình phân tích.
4.1.2 Cơ cấu danh mục thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Các thuốc cùng một dược chất và dạng bào chế nhưng có nguồn gốc nhập khẩu thường có giá thành cao hơn do các chi phí liên quan Sử dụng thuốc nguồn gốc trong nước là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế, khi nghiên cứu cho thấy 61,83% số khoản mục thuốc là thuốc nhập khẩu với giá trị gần 500 tỷ đồng (77,74%) Các bệnh viện như Bệnh viện Quân Y năm 2018 có tới 46,34% số khoản mục và 61,9% giá trị sử dụng là thuốc nhập khẩu, trong khi tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2016, tỷ lệ này lần lượt là 77,1% khoản mục và 95,7% giá trị sử dụng, thể hiện rõ sự phụ thuộc lớn vào thuốc nhập khẩu trong hệ thống y tế.
Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương 108 năm 2017 cho thấy 54,7% số khoản mục, chiếm 74,9% giá trị sử dụng, là thuốc nhập khẩu Đến năm 2020, tỷ lệ này tăng lên còn 61,3% số khoản mục, chiếm tới 77% giá trị sử dụng thuốc nhập khẩu.
Trong năm 2017, các bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương như Bệnh viện Phổi Trung ương và Bệnh viện Phụ sản Trung ương có tỷ lệ thuốc nhập khẩu chiếm hơn 90% giá trị sử dụng, phản ánh việc nhiều thuốc đặc biệt cho các bệnh nặng, phức tạp không được sản xuất trong nước do Việt Nam chưa có khả năng sản xuất thuốc cho các bệnh mới và ung thư Các bệnh viện tuyến trung ương thường điều trị những trường hợp đã không đáp ứng hiệu quả từ tuyến dưới, yêu cầu thuốc có chất lượng cao hơn Ngoài ra, tỷ lệ người bệnh điều trị dịch vụ không sử dụng bảo hiểm y tế tại các bệnh viện trung ương khá cao, tình trạng vượt tuyến vẫn còn phổ biến, trong khi thu nhập bình quân của người dân tăng lên mỗi năm Người bệnh tin rằng các thuốc nhập khẩu có giá thành cao nhưng tác dụng nhanh và hiệu quả hơn, làm tăng niềm tin vào thuốc ngoại Bên cạnh đó, việc mua bảo hiểm nhân thọ ngày càng phổ biến, đặc biệt sau năm 2020 dịch bệnh bùng phát, giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị cho người dân khi nằm viện.
H ẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Do thời gian nghiên cứu và nguồn lực có hạn, đề tại còn một số hạn chế nhất định:
- Đề tài chỉ phân tích danh mục thuốc sử dụng của bệnh viện theo giai đoạn thầu
Nội dung nghiên cứu tập trung phân tích các thuốc hóa dược, mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu quả và độ an toàn của các loại thuốc này Một số thuốc đông dược cũng được xem xét để đánh giá tác dụng và ứng dụng trong y học cổ truyền Tuy nhiên, các thuốc thuộc nhóm dược liệu, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và thuốc dùng trong khám chữa bệnh dịch vụ vẫn chưa được bao gồm trong nghiên cứu này Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sẽ giúp cung cấp kiến thức đầy đủ hơn về các loại thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe hiện nay.
Hiện tại, phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên hồi cứu tài liệu để phân tích danh mục thuốc sử dụng, chưa thực hiện các nghiên cứu định tính nhằm làm rõ những bất cập và khó khăn trong hoạt động sử dụng thuốc Việc chưa đi sâu phân tích các vấn đề còn tồn tại đang làm hạn chế khả năng đề xuất các giải pháp can thiệp rõ ràng và cụ thể hơn để cải thiện công tác sử dụng thuốc.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
K ẾT LUẬN
1.1 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng của Bệnh viện năm 2020
Cơ cấu danh mục thuốc của bệnh viện phù hợp với mô hình bệnh tật, đảm bảo đáp ứng các tiêu chí sử dụng thuốc hiệu quả và an toàn Điều này giúp tối ưu hóa việc điều trị và quản lý thuốc, phù hợp với cơ cấu bệnh tật của bệnh viện Cơ cấu thuốc tại bệnh viện còn tương tự như các bệnh viện đa khoa cùng tuyến, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong chăm sóc y tế cộng đồng.
Trong tổng số 1.391 khoản mục thuốc, được phân chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý và 1 nhóm thuốc đông y, nhóm thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch chiếm tỷ lệ lớn nhất về giá trị sử dụng, đạt 34,75%, đồng thời chiếm vị trí thứ 3 về số khoản mục với 11,14% Ngoài ra, nhóm thuốc tim mạch có số khoản mục cao nhất, với 213 khoản mục chiếm 15,31% tổng số.
Trong nhóm kháng sinh, beta – lactam là phân nhóm chiếm tỷ trọng cao nhất về giá trị sử dụng (58,12%) cũng là nhóm có số khoản mục lớn nhất
Trong phân tích dữ liệu chi tiêu, nhóm thuốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 71 khoản mục, chiếm 48,30% tổng số Thứ hai là nhóm quinolone, chiếm 17,69% số khoản mục và 24,52% giá trị sử dụng tổng thể Nhóm lincosamid có số khoản mục rất thấp, chỉ 0,68%, với giá trị sử dụng thấp nhất chỉ 0,01%, cho thấy mức độ phổ biến và ưu tiên sử dụng của các nhóm thuốc này khác nhau rõ rệt.
Thuốc nhập khẩu chiếm tỷ lệ cao gấp đôi thuốc sản xuất trong nước với 61,83% số khoản mục, chiếm 77,74% giá trị sử dụng
Thuốc đơn thành phần được sử dụng chủ yếu, chiếm 79,30% về số khoản mục và 86,2% về giá trị sử dụng
Thuốc dùng theo đường uống chiếm số khoản mục cao nhất (56,72%) nhưng thuốc dùng tiêm, truyền có giá trị sử dụng cao nhất (chiếm 50,38%)
Thuốc generic chiếm tỷ trọng và giá trị sử dụng cao hơn gần gấp 3 lần so với thuốc biệt dược gốc, đạt 72,31% Trong khi đó, số khoản mục thuốc generic cao hơn nhóm biệt dược khoảng 4 lần, với tổng cộng 1.108 khoản mục Điều này cho thấy thuốc generic đang ngày càng chiếm ưu thế trên thị trường dược phẩm, góp phần giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận cho người bệnh.
1.2 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo phương pháp ABC, ma trận ABC/VEN
Việc sử dụng thuốc tại Bệnh viện là tương đối phù hợp với khuyến cáo
Tỷ trọng giá trị sử dụng lần lượt các nhóm A,B,C là 76,86%, 14,24% và 8,91% và tỷ lệ số khoản mục lần lượt là 15,17% - 15,38% - 69,45%
Nhóm A trong 18 nhóm tác dụng dược lý chiếm tỷ lệ lớn nhất với 27,96% về số khoản mục, đồng thời chiếm 41,58% giá trị sử dụng Trong đó, các thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch đóng vai trò quan trọng, chiếm ưu thế về mặt số lượng và giá trị sử dụng trong danh mục thuốc nhóm A.
Thuốc hạng A được phân nhóm theo thành phần, trong đó nhóm thuốc đơn thành phần có số khoản mục cao gấp 4 lần so với nhóm đa thành phần Ngoài ra, giá trị sử dụng của nhóm thuốc đơn thành phần cũng cao gần 8 lần so với nhóm đa thành phần, cho thấy rõ sự ưu tiên trong việc sử dụng và phân phối các loại thuốc này.
Nhóm thuốc V chiếm 15,89% số khoản mục nhưng chỉ chiếm 21,48% giá trị sử dụng, cho thấy mức độ phân bổ không đồng đều giữa số lượng và giá trị Nhóm thuốc E chiếm phần lớn về số khoản mục với 63,84% và cũng chiếm 68,72% giá trị sử dụng, đồng thời là nhóm có giá trị sử dụng cao nhất, thể hiện tầm quan trọng của nhóm này trong tổng thể Trong khi đó, nhóm N chiếm 20,27% số khoản mục nhưng chỉ đạt 9,8% giá trị sử dụng, phản ánh sự phân bổ chưa đồng đều giữa số lượng và giá trị của nhóm này.
Nhóm AN chiếm 1,65% số khoản mục và chiếm 4,92% giá trị sử dụng.