TỔNG QUAN
Tổng quan về đơn thuốc và hoạt động kê đơn thuốc
1.1.Đơn thuốc Đơn thuốc là tài liệu chỉ định dùng thuốc của bác sĩ cho người bệnh, là cơ sở pháp lý cho việc chỉ định thuốc, bán thuốc và cấp thuốc theo đơn [5]. Bác sĩ có thể chỉ định điều trị cho người bệnh vào đơn thuốc (theo mẫu quy định của BYT) hoặc sổ y bạ, sổ điều trị bệnh mạn tính gọi chung là đơn thuốc. Nội dung của một đơn thuốc:
Theo khuyến cáo của WHO, một đơn thuốc đầy đủ gồm các nội dung sau:[4]
- Tên, địa chỉ, số điện thoại (nếu có) của người kê đơn
- Ngày tháng kê đơn thuốc
- Dạng thuốc, tổng số thuốc
- Thông tin hướng dẫn sử dụng
- Tên, địa chỉ, tuổi của người bệnh
- Chữ ký của người kê đơn
1.2 Hoạt động kê đơn thuốc
Kê đơn là hoạt động của bác sĩ xác định rõ ràng loại thuốc, hàm lượng, liều dùng, cách thức và thời gian sử dụng phù hợp với chẩn đoán và tình trạng bệnh nhân Luật khám chữa bệnh có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 quy định người thầy thuốc phải ghi đầy đủ thông tin về thuốc trên đơn thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị Việc kê đơn thuốc cần cân bằng giữa yếu tố hợp lý, an toàn, hiệu quả, kinh tế và tôn trọng sở thích của bệnh nhân, nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất Trên thế giới, WHO và Hội y khoa các quốc gia đã ban hành “Hướng dẫn kê đơn tốt” để hướng dẫn các bác sĩ thực hiện quá trình kê đơn chuyên nghiệp Để thực hành kê đơn thuốc đúng chuẩn, người thầy thuốc cần tuân thủ 6 bước trong quá trình thực hiện, từ chẩn đoán đến theo dõi điều trị, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
Bước 1: Xác định vấn đề bệnh lý của bệnh nhân
Trong quá trình điều trị, việc xác định rõ mục tiêu của bệnh nhân là bước quan trọng để hướng đến kết quả mong muốn sau điều trị Đồng thời, cần đánh giá tính phù hợp của phương pháp điều trị cá nhân dựa trên hiệu quả và mức độ an toàn, đảm bảo mang lại lợi ích tối đa cho sức khỏe bệnh nhân.
Bước 4: Bắt đầu điều trị.
Bước 5: Cung cấp thông tin, hướng dẫn và cảnh báo
Bước 6: Theo dõi (và dừng) điều trị [4].
Kê đơn hợp lý là việc lựa chọn các thuốc hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại các cơ sở y tế Việc này không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị mà còn giảm thiểu các chi phí không cần thiết, mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân và hệ thống y tế.
Kê đơn không hợp lý dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc sử dụng thuốc không đúng với chỉ định và hướng dẫn điều trị Ví dụ, bệnh nhân được chỉ định dùng thuốc ngoại đắt tiền khi các thuốc nội thông thường vẫn có thể điều trị hiệu quả với bệnh nhẹ Việc sử dụng kháng sinh kéo dài hoặc không đúng cách gây ra tình trạng đề kháng kháng sinh, bội nhiễm như nhiễm nấm, và nguy cơ kháng thuốc tăng cao khi dùng thuốc không đủ liệu trình hoặc cho bệnh nhân không có triệu chứng nhiễm khuẩn.
Kê đơn thuốc không hợp lý dẫn đến hậu quả như:
- Gây tăng tác dụng phụ của thuốc
- Làm giảm hiệu quả điều trị
Kéo dài thời gian điều trị tại viện gây tăng chi phí điều trị và giảm lòng tin của bệnh nhân đối với chất lượng dịch vụ y tế Hậu quả này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân và dẫn đến lãng phí nguồn lực trong công tác chăm sóc sức khỏe, gây trở ngại cho hiệu quả điều trị và quản lý y tế.
1.3 Điều kiện của người kê đơn thuốc [7]
Những người sau đây được phép kê đơn thuốc
2 Y sỹ được kê đơn thuốc khi đáp ứng đầy đủ các Điều kiện sau đây:
Chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh là điều kiện bắt buộc để có thể thực hiện công việc tại các cơ sở y tế tuyến huyện của Nhà nước hoặc trạm y tế xã, phường, thị trấn, y tế cơ quan, trường học Người sở hữu chứng chỉ này đang hoạt động trong lĩnh vực y tế công cộng, đảm bảo thực hiện các dịch vụ khám chữa bệnh đúng quy định Việc có chứng chỉ hành nghề giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo quyền lợi của người bệnh Đây cũng là yêu cầu pháp lý để các bác sĩ, y sĩ thực hiện công tác khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế công lập.
Để đảm bảo hoạt động khám chữa bệnh hiệu quả, cần có văn bản phân công rõ ràng của người đứng đầu cơ sở y tế tuyến huyện Văn bản này quy định cụ thể nhiệm vụ và trách nhiệm của các nhân viên trong việc khám chữa bệnh theo phân cấp quản lý y tế của địa phương Việc phân công hợp lý giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đồng thời tuân thủ đúng các quy định của Bộ Y tế và bộ luật liên quan.
3 Bác sỹ, y sỹ tại trạm y tế xã được phép kê đơn thuốc đối với các bệnh ở các chuyên khoa tương ứng với phạm vi khám bệnh, chữa bệnh đa khoa được quyết định trong phạm vi chuyên môn của trạm y tế xã và của bác sỹ, y sỹ. Trường hợp cấp cứu người bệnh mà chưa kịp làm thủ tục nhập viện, người kê đơn thuốc của bất cứ chuyên khoa nào (kể cả y học cổ truyền) đều được kê đơn thuốc để xử trí cấp cứu phù hợp với tình trạng của bệnh cấp cứu.
1.4 Một số văn bản của BYT quy định về kê đơn thuốc.
Bộ Y tế quy định rất chặt chẽ về các quy tắc chẩn đoán và kê đơn thuốc thông qua các văn bản pháp quy Quy chế kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú đã được ban hành nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Các quy định này giúp chuẩn hóa quy trình kê đơn thuốc, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sử dụng thuốc không đúng quy định Việc tuân thủ các quy chế này là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân.
Thông tư số 52/2017/TT - BYT, ngày 29/12/2017, quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú.[5]
Thông tư TT18/2018/TT-BYT, ban hành ngày 22/08/2018, là văn bản sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 52/2017/TT-BYT ngày 29/12/2017 về quy định về đơn thuốc và kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú Văn bản này nhằm cập nhật và điều chỉnh các quy định liên quan đến việc cấp phát thuốc, giúp đảm bảo tính chính xác và an toàn trong quá trình kê đơn thuốc cho bệnh nhân ngoại trú Thông tư TT18/2018/TT-BYT góp phần nâng cao chất lượng quản lý thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị trong hệ thống y tế tại Việt Nam.
1.5 Nguyên tắc khi kê đơn thuốc:
Tại Thông tư số 52/2017/TT-BYT, ngày 29/12/2018, TT18/2018/TT-BYT, ngày 22/08/2018 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư
52/2017/TT-BYT ngày 29 tháng 12 năm 2017 quy định về đơn thuốc và kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú [7]:
- Chỉ được kê đơn thuốc sau khi đã có kết quả khám bệnh, chẩn đoán bệnh.
- Kê đơn thuốc phù hợp với chẩn đoán bệnh và mức độ bệnh.
- Việc kê đơn thuốc phải đạt được mục tiêu an toàn, hợp lý và hiệu quả. Ưu tiên kê đơn thuốc dạng đơn chất hoặc thuốc generic.
Việc kê đơn thuốc phải tuân theo các hướng dẫn chính thức như Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hoặc Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS do Bộ Y tế ban hành hoặc công nhận Ngoài ra, các cơ sở khám chữa bệnh cũng cần xây dựng Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị phù hợp theo quy định tại Điều 6 Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08 tháng 8 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn và quy định hiện hành để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.
Y tế quy định rõ về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện khi chưa có hướng dẫn chẩn đoán, điều trị từ Bộ Hội đồng này chịu trách nhiệm xây dựng và tham khảo các phương pháp điều trị phù hợp nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân Việc thành lập và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị giúp chuẩn hóa quy trình chăm sóc, giảm thiểu rủi ro về thuốc và điều trị sai sót Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Các bệnh viện cần tuân thủ quy định của Bộ về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị nhằm tăng cường hiệu quả điều trị trong giai đoạn chưa có hướng dẫn chính thức.
+ Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm với thuốc đã được phép lưu
+ Dược thư quốc gia của Việt Nam;
Số lượng thuốc được kê đơn phải tuân thủ theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đã quy định tại Điểm a Khoản 4 Điều này hoặc đạt đủ để sử dụng, nhưng không vượt quá 30 ngày Trường hợp ngoại lệ sẽ được áp dụng theo các quy định tại các điều 7, 8 và 9 của Thông tư này.
Người đứng đầu cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc người được ủy quyền phải xem xét kết quả khám của ít nhất 3 chuyên khoa trở lên trong ngày Sau đó, họ sẽ trực tiếp kê đơn hoặc phân công bác sĩ có chuyên môn phù hợp để kê đơn thuốc cho bệnh nhân, bảo đảm quá trình điều trị diễn ra hiệu quả và đúng quy định.
Thực trạng kê đơn thuốc
2.1 Thực trạng kê đơn thuốc trên thế giới
Trong những năm gần đây, nhu cầu thuốc trên thị trường toàn cầu tăng mạnh do sự phát triển của dân số và tuổi thọ ngày càng cao Tuy nhiên, vấn đề đáng lo ngại là việc kê đơn thuốc không hợp lý và thiếu an toàn, trong khi bệnh nhân lại không tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ.
Theo tổ chức Y tế Thế giới, có đến hơn 50% các loại thuốc được kê hoặc bán cho người bệnh là không phù hợp, dẫn đến việc gần 50% bệnh nhân trên toàn cầu sử dụng thuốc không hợp lý Đồng thời, hơn một phần ba dân số thế giới đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận các thuốc thiết yếu cần thiết cho điều trị Tại nhiều quốc gia, chỉ dưới 40% bệnh nhân điều trị tại cơ sở công lập và khoảng 30% bệnh nhân tại cơ sở tư nhân nhận được điều trị theo đúng hướng dẫn chuẩn, gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
[28] Một nghiên cứu gần đây về tác hại việc sử dụng thuốc không hợp lý tại
Tại Mỹ, việc sử dụng thuốc không hợp lý là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng Hàng năm, đất nước này ước tính phải chi từ 30 đến 50 tỷ USD để điều trị các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc không đúng cách Việc kiểm soát và giáo dục người dân về việc sử dụng thuốc hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tỷ lệ tử vong và gánh nặng kinh tế lên hệ thống y tế.
Tác hại của việc sử dụng thuốc không hợp lý đã gây thiệt hại lên đến 130 tỷ USD, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngân sách y tế Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo các nước, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển, cần sử dụng thuốc một cách hợp lý hơn để tối ưu hóa nguồn lực tài chính Việc sử dụng thuốc hợp lý không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả điều trị, từ đó cung cấp nhiều thuốc hơn và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.
2.1.1 Thực trạng kê đơn thiếu thông tin về người bệnh, thuốc, hướng dẫn sử dụng
Tình trạng bác sĩ kê đơn thiếu thông tin là vấn đề phổ biến, gây ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và an toàn bệnh nhân Nghiên cứu tại Goa, Ấn Độ đã chỉ ra rằng trong 990 đơn thuốc khảo sát, hơn một phần ba không rõ ràng về thông tin bác sĩ điều trị, và hơn nửa đơn thuốc thiếu đầy đủ thông tin về bệnh nhân như tình trạng bệnh, địa chỉ, tên tuổi Ngoài ra, phần lớn các đơn thuốc có chữ viết và hướng dẫn sử dụng không rõ ràng, làm giảm hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng thuốc.
Một nghiên cứu hồi cứu về các đơn thuốc ngoại trú kê trên hệ thống máy tính tại 4 bang của Mỹ trong bốn tuần năm 2010 đã phát hiện tổng cộng 3850 đơn, trong đó có 452 đơn (11,7%) chứa tổng cộng 466 lỗi Trong số các lỗi này, 163 lỗi (35%) có khả năng gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng (ADR) Các lỗi kê đơn phổ biến nhất gồm thiếu thông tin (60,7%), thiếu khoảng thời gian sử dụng thuốc (63,6%) và sai lệch liều lượng (27,6%), cho thấy nhu cầu cần cải thiện quy trình kê đơn để giảm thiểu nguy cơ gây hại cho bệnh nhân.
2.1.2 Thực trạng kê nhiều thuốc cùng một đơn
Thực trạng kê đơn thuốc ngày càng gia tăng, với số lượng thuốc trung bình kê cho mỗi người năm càng cao Thống kê tại Anh cho thấy, từ năm 2001 đến năm 2011, số thuốc trung bình mỗi người kê đã tăng 53,8%, từ 11,9 lên 18,3 thuốc hàng năm Nghiên cứu tại Scotland phân tích hơn 300.000 bệnh nhân cũng xác nhận xu hướng gia tăng này, với số thuốc trung bình cấp phát từ 3,3 thuốc năm 1995 lên 4,4 thuốc năm 2010 Các nghiên cứu khác cho kết quả dao động trong khoảng 2,8 đến 3,4 thuốc mỗi đơn, phản ánh rõ ràng sự tăng lên trong việc kê đơn thuốc.
2.1.3 Thực trạng kê đơn các thuốc kháng sinh, vitamin và khoáng chất, thuốc tiêm,
Lạm dụng kê đơn kháng sinh và thuốc tiêm diễn ra khá phổ biến, gây ra hậu quả nghiêm trọng mà không phải ai cũng nhận thức rõ Một nghiên cứu tại bệnh viện Dessie Referral ở Ethiopia đã khảo sát 362 đơn thuốc, cho thấy trung bình 1,8 loại thuốc trên mỗi đơn, phù hợp với tiêu chuẩn của WHO (1,6-1,8) Tuy nhiên, tỷ lệ thuốc nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu của quốc gia chỉ đạt 91,7%, thấp hơn mức lý tưởng của WHO là 100% Ngoài ra, tỷ lệ thuốc được kê theo tên generic là 93,9%, cũng thấp hơn tiêu chuẩn của WHO là 100%, phản ánh tình trạng kê đơn không tối ưu và cần có các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn.
Tỷ lệ đơn có kê kháng sinh là 52,8%, cao hơn đáng kể so với mức khuyến cáo của WHO là từ 20,0% đến 26,8% Trong khi đó, tỷ lệ đơn có kê vitamin đạt 31%, cũng vượt mức khuyến cáo của WHO là từ 13,4% đến 24,1% Các loại kháng sinh được kê đơn phổ biến nhất gồm Amoxicillin với tỷ lệ 22,2% và Ampicillin với 21,3%, cho thấy sự điều chỉnh sử dụng thuốc không phù hợp theo hướng dẫn của tổ chức Y tế thế giới.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ kê đơn các chế phẩm sắt, vitamin và khoáng chất chiếm tỷ lệ cao trong các đơn thuốc, như ở Pakistan với 79,4%, trong khi kháng sinh chỉ chiếm 2,2% Các nghiên cứu cắt ngang tại Yemen và Iran cũng xác nhận xu hướng này, với tỷ lệ kê đơn thuốc có kháng sinh lần lượt là 66,2% và 58%, vượt xa mức khuyến cáo của WHO là dưới 30% Đặc biệt, ở các quốc gia như Pakistan, Ghana và Uzbekistan, hơn 60% bệnh nhân được sử dụng thuốc tiêm, trong khi tỷ lệ trung bình toàn cầu chỉ là 23%, và WHO cảnh báo rằng khoảng 50% các đơn thuốc tiêm là không cần thiết, gây ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe cộng đồng.
Các chỉ số nghiên cứu cho thấy có sự chênh lệch đáng kể giữa thực hành y tế hiện tại và các khuyến cáo của WHO Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai các chương trình giáo dục y tế nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức cho nhân viên y tế về việc kê đơn thuốc hợp lý Việc này sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
2.1.4 Thực trạng tương tác thuốc trong đơn thuốc điều trị ngoại trú
Thuốc được coi là "con dao hai lưỡi" vì có thể gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng ở nhiều mức độ khác nhau Sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc làm tăng nguy cơ phản ứng phụ, với tần suất ADR (phản ứng có hợi) tăng theo cấp số nhân theo số lượng thuốc trong đơn điều trị Tương tác thuốc trong các đơn thuốc ngoại trú là vấn đề đáng chú ý, cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Nghiên cứu của Lazarou năm 2004 tại Mỹ ghi nhận có tới 2,2 triệu phản ứng có hại của thuốc xảy ra trong bệnh viện, gây ra khoảng 100.000 ca tử vong hàng năm, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của tương tác thuốc (SEO: phản ứng có hại của thuốc, tử vong liên quan đến thuốc) Tại miền Tây Ethiopia, nghiên cứu trên 332 bệnh nhân ngoại trú sử dụng ít nhất một thuốc tim mạch cho thấy 72,6% đơn có tương tác thuốc, trong đó 29,6% là tương tác nghiêm trọng và 55,2% có tác dụng khởi phát muộn, làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm tra và quản lý tương tác thuốc trong điều trị (SEO: tương tác thuốc, quản lý thuốc, bệnh nhân ngoại trú) Một nghiên cứu khác tại châu Á cho thấy tỷ lệ tương tác thuốc thấp hơn, khoảng 26,5-28%, song tại Brazil năm 2010, nguy cơ tương tác thuốc tăng rõ rệt ở những bệnh nhân dùng từ 6 thuốc trở lên, mắc bệnh cao huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch, đặc biệt khi hơn phân nữa các cặp tương tác nằm trong phác đồ điều trị thường quy, đề cao vai trò của việc rà soát, cảnh báo và giáo dục người bệnh về các nguy cơ này để xử trí kịp thời (SEO: kiểm tra tương tác thuốc, cảnh báo thuốc, giáo dục bệnh nhân).
2.2 Thực trạng kê đơn thuốc tại Việt Nam
2.2.1 Thực trạng thực hiện quy định kê đơn:
Thực trạng kê đơn thuốc ở Việt Nam phản ánh xu hướng toàn cầu về sử dụng thuốc không hợp lý và mất an toàn Hiện tượng kê đơn thiếu thông tin, lạm dụng thuốc, phối hợp thuốc không đúng và thiếu ghi chú liều lượng vẫn còn phổ biến Bệnh nhân thường không tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, gây ra những rủi ro về sức khỏe và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
2.2.1.1 Thực trạng kê đơn thiếu thông tin về người bệnh, thuốc, hướng dẫn sử dụng
Thông tin của bệnh nhân, dù không ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng thuốc trong đơn, vẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị Việc cung cấp các thông tin liên quan đến thuốc và hướng dẫn điều trị sau kê đơn giúp bệnh nhân tuân thủ đúng liệu trình tại nhà Ngoài ra, thông tin này còn hỗ trợ trong việc thông báo về các đợt thu hồi thuốc có vấn đề về chất lượng, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Tính cấp thiết của đề tài
2.1 Đối tượng, địa điểm và thời gian thực hiện nghiên cứu
- Đơn thuốc được kê cho người bệnh điều trị ngoại trú có BHYT tại Bệnh viện An Bình.
2.1.2 Thời gian thực hiện và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022
- Thời gian thực hiện đề tài : Từ 01/1/2023 đến hết ngày 30/4/2023
- Nơi thực hiện: Bệnh viện An Bình, Quận 5, Tp Hồ Chí Minh.
2.2.1 Các biến số và chỉ số nghiên cứu:
Mục tiêu 1 Phân tích thực trạng việc tuân thủ quy định về kê đơn ngoại trú tại Bệnh viện An Bình năm 2022.
STT Tên biến số Định nghĩa/mô tả Phân loại biến
Cách thu thập số liệu
1 Thực hiện quy định về mẫu đơn thuốc theo
TT52 Đơn có/không ghi theo quy định về mẫu đơn thuốc theo TT52 và TT18 của BYT.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
2 Nội dung ghi họ và tên bệnh nhân Đơn thuốc có ghi họ tên bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
3 Nội dung ghi tuổi Đơn thuốc có ghi tuổi bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, địa điểm và thời gian thực hiện nghiên cứu
- Đơn thuốc được kê cho người bệnh điều trị ngoại trú có BHYT tại Bệnh viện An Bình.
2.1.2 Thời gian thực hiện và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022
- Thời gian thực hiện đề tài : Từ 01/1/2023 đến hết ngày 30/4/2023
- Nơi thực hiện: Bệnh viện An Bình, Quận 5, Tp Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số và chỉ số nghiên cứu:
Mục tiêu 1 Phân tích thực trạng việc tuân thủ quy định về kê đơn ngoại trú tại Bệnh viện An Bình năm 2022.
STT Tên biến số Định nghĩa/mô tả Phân loại biến
Cách thu thập số liệu
1 Thực hiện quy định về mẫu đơn thuốc theo
TT52 Đơn có/không ghi theo quy định về mẫu đơn thuốc theo TT52 và TT18 của BYT.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
2 Nội dung ghi họ và tên bệnh nhân Đơn thuốc có ghi họ tên bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
3 Nội dung ghi tuổi Đơn thuốc có ghi tuổi bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Giới tính Đơn thuốc có ghi giới tính bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi địa chỉ của bệnh nhân Đơn thuốc có ghi chi tiết số nhà (thôn) trong phần địa chỉ bệnh nhân hay không.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về đơn thuốc có đanh số khoản mục
Là đơn thuốc ngoại trú thực hiện kê đơn thuốc độc trước các thuốc khác trong đơn
1 Có chốt số khoản Không chốt số khoản
Sử dụng tài liệu sẵn có
Nội dung ghi chẩn đoán của bệnh nhân
Là đơn thuốc ngoại trú có ghi đầy đủ chẩn đoán của bệnh nhân.
(1: Có ghi đầy đủ 2: Không ghi đầy đủ)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
8 Số lượng bệnh được chẩn đoán
Là số lượng bệnh được chẩn đoán trong đơn thuốc ngoại trú của bệnh nhân.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về ngày kê đơn
Là đơn thuốc ngoại trú có ghi đầy đủ thông tin về ngày kê đơn cho bệnh nhân(1:Có; 2: Không) -
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về người kê đơn
Là đơn thuốc ngoại trú có ghi đầy đủ thông tin về người kê đơn cho bệnh nhân.
(1: Có ghi đầy đủ 2: Không ghi đầy đủ)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung khi sửa chữa đúng quy định Đơn thuốc ngoại trú có tuân thủ sửa chữa đơn thuốc khi kê đơn cho bệnh nhân
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi đầy đủ thông tin nồng độ / hàm lượng Đơn thuốc ngoại trú có ghi đầy đủ thông tin về nồng độ / hàm lượng cho bệnh nhân
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về số lượng/thuốc trên đơn
Là đơn thuốc ngoại trú có ghi đầy đủ thông tin về số lượng/thuốc trên đơn cho bệnh nhân.
(1: Có ghi đầy đủ 2: Không ghi đầy đủ)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về liều dùng Đơn ngoại trú ghi đầy đủ thông tin về liều dùng cho bệnh nhân(1:Có; 2: Không)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Nội dung ghi thông tin về đường dùng Đơn ngoại trú ghi đầy đủ thông tin về đường dùng thuốc cho bệnh nhân(1:Có; 2: Không)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Trong đơn ngoại trú, cần ghi rõ thông tin về thời điểm sử dụng thuốc cho từng loại thuốc để đảm bảo sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân Điều này giúp bệnh nhân biết chính xác thời điểm dùng thuốc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc không đúng lịch trình Việc ghi đầy đủ thông tin về thời điểm dùng thuốc là yêu cầu bắt buộc trong đơn thuốc ngoại trú nhằm đảm bảo chăm sóc sức khỏe hiệu quả và an toàn cho người bệnh.
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Mục tiêu 2 Phân tích các chỉ số kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện An
STT Tên biến Định nghĩa/mô tả Phân biếnloại
Cách thu thập số liệu
17 Đặc điểm bệnh tật của bệnh nhân
Các nhóm bệnh của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu phân loại theo mã ICD 10 phânBiến loại
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
18 Đặc điểm thuốc sử dụng trong danh mục thuốc
Thuốc sử dụng cho bệnh nhân có thuộc danh mục thuốc tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải dương (1:Có; 2: Không) phânBiến loại
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
19 Đặc điểm thuốc sử dụng trong danh mục thuốc thiết yếu
Thuốc sử dụng cho bệnh nhân có thuộc danh mục thuốc thiết yếu hay không (1:Có;
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
20 Đặc điểm thuốc sử dụng theo nguồn gôc xuất xứ
Thuốc sử dụng cho bệnh nhân theo nguồn gốc xuất xứ (1 thuốc sản xuất trong nước,2 là thuốc nhập khẩu)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
21 Đặc điểm thuốc sử dụng Generic hay Biệt dược gốc
(1 thuốc Generic,2 là thuốc Biệt dược gốc) Biến phânloại
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
22 Đặc điểm thuốc sử dụng theo đường dùng
Thuốc sử dụng cho bệnh nhân theo đường dùng của thuốc
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
23 Chi phí sử dụng thuốc ngoại trú của bênh nhân
Số tiền thuốc trong một đơn thuốc của bệnh nhân Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
Chi phí thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu có trong đơn
Là số tiền thuốc sản xuất trong nước, thuốc biệt dược gốc trong một đơn thuốc của bệnh nhân
Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
Generic, biệt dược gốc có trong đơn
Là số tiền thuốc Generic, biệt dược gốc trong một đơn thuốc của bệnh nhân
Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
26 Chi phí khángsinh trong đơn
Là số tiền thuốc kháng sinh trong một đơn thuốc của bệnh nhân
Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
27 Chi phí thuốc chế phẩm
Là số tiền thuốc chế phẩm YHCT trong một đơn thuốc của bệnh nhân
Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
Số tiền Vitamin có trong đơn thuốc của bệnh nhân
Biến số Phiếu thu thập sốliệu sẵn có
28 Đơn thuốc cókê thuốc KS Đơn thuốc có kê thuốc KS hay không (1:Có; 2: Không)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
29 Đơn thuốc cókê Vitamin Đơn thuốc có kê Vitamin(1:Có; 2:
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
30 Đơn thuốc có kê chế phẩm
YHCT Đơn thuốc có kê chế phẩm YHCT
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
31 Đơn thuốc cókê thuốc tiêm Đơn thuốc có kê thuốc tiêm hay không (1:Có; 2: Không)
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Là đơn thuốc ngoại trú có xảy ra tương tác thuốc trong đơn theoWWW.drugs.com 1.Tương tác nhẹ 2.Tương tác trung bình 3.Tương tác nặng
Phiếu thu thập số liệu sẵn có
Các chỉ số nghiên cứu trong phân tích thực trạng thực hiện tuân thủ kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú.
Nội dung Các chỉ số nghiên cứu Cách tính
Tỷ lệ % đơn ghi đầy đủ họ tên bệnh nhân, giới tính bệnh nhân
(Số đơn thuốc của mỗi loại chỉ số/ Tổng số đơn khảo sát )* 100
Tỷ lệ % đơn ghi tuổi bệnh nhân
Tỷ lệ % đơn ghi chi tiết số nhà, đường phố hoặc thôn xã trong phần địa chỉ bệnh nhân
Tỷ lệ % đơn ghi đầy đủ ngày kê đơn
Tỷ lệ % đơn đánh số khoản mục
Tỷ lệ % đơn sửa chữa ký người kê đơn bên cạnh
Tỷ lệ % đơn ghi đầy đủ tên, chữ ký bác sỹ và đóng dấu
Tỷ lệ % số thuốc ghi đầy đủ số lượng thuốc
(Số lượt thuốc của mỗi loại chỉ số/ Tổng số lượt thuốc được kê)*100
Tỷ lệ % đơn đa thành phần và sinh phẩm y tế kê theo tên thương mại
Tỷ lệ % thuốc đơn thành phần ghi đầy đủ hàm lượng thuốc
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi đầy đủ liều dùng
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi đầy đủ liều dùng 24h
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi đầy đủ thời điểm dùng
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi đầy đủ đường dùng
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi số( 0) đằng trước 1 chữ số
Tỷ lệ % lượt thuốc ghi số lượng 1 chữ số
STT Chỉ số nghiên cứu Cách tính
1 Số thuốc trung bình trong một đơn Tổng số lượt thuốc được kê/Tổng số đơn khảo sát
3 Tỷ lệ % đơn thuốc kê có kháng sinh
(Số đơn của mỗi loại chỉ số/ tổng số đơn khảo sát)*100.
4 Tỷ lệ % đơn kê có vitamin
5 Tỷ lệ % đơn kê có thuốc tiêm
6 Tỷ lệ % đơn kê có Corticoid
7 Tỷ lệ % đơn kê có thành phẩm YHCT
8 Chi phí trung bình cho 1 đơn thuốc Tổng giá trị tiền thuốc/Tổng số đơn khảo sát
9 Tỷ lệ % chi phí thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu được kê
(Chi phí của mỗi loại chỉ số /Tổng chi phí 400 đơn) *100.
10 Tỷ lệ % chi phí thuốc Generic ,biệtdược gốc được kê
11 Tỷ lệ % chi phí thuốc kháng sinh
12 Tỷ lệ % chi phí vitamin
13 Tỷ lệ % chi phí Corticoid
14 Tỷ lệ % chi phí thuốc thành phẩm
2.2.2 Thiết kế nghiên cứu Đề tài được nghiên cứu dựa trên phương pháp mô tả cắt ngang.
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
- Nguồn thu nhập “ Đơn thuốc ngoại trú” tại Khoa Dược Bệnh viện An Bình từ ngày 01/01/2022 dến ngày 31/12/2022
- Kỹ thuật thu thập số liệu : Sử dụng nguồn tài liệu sẵn có, hồi cứu qua đơn thuốc ngoại trú của bệnh nhân.
Sử dụng phiếu thu thập thông tin về việc kê đơn thuốc ngoại trú tại các phòng khám ngoại trú.
* Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu:
- N là cỡ mẫu nghiên cứu cần có.
- Z1-α/2: Giá trị Z thu được từ bảng Z tương ứng với giá trị α Chọn mức ý nghĩa thống kê, α = 0,05 với độ tin cậy là 95% được Z1-α/2=1,96.
- p: Tỷ lệ nghiên ước ước tính, tỷ lệ này chưa xác định được nên lựa chọn p = 0,5 sẽ cho cỡ mẫu cần lấy là lớn nhất.
- d: Khoảng sai lệch tương đối mong muốn giữa tham số mẫu và tham số quần thể, d = 0,05.
Từ công thức trên, cỡ mẫu cần lấy tối thiểu là 384 đơn thuốc ngoại trú Ở nghiên cứu này, lấy 400 đơn thuốc ngoại trú
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống
Bước 1: Xác định và đánh số thứ tự mẫu ( khung mẫu)
Bước 2: Xác định cỡ quần thể N= 82.600 Toàn bộ đơn thuốc của bệnh viện An Bình đã kê năm 2022
Bước 3: Xác định cỡ mẫu n = 400
Bước 4: Tính khoảng cách mẫu k: k = � = 82600 = 206
� 400 Bước 5: Chọn đơn vị mẫu đầu tiên (i) nằm giữa 1 và k bằng phương pháp rút thăm ngẫu nhiên Ta rút được 2.
Bước 6: Chọn các đơn vị mẫu tiếp theo bằng cách cộng k với đơn vị mẫu đầu tiên, cho đến khi đủ mẫu (2 + k); (2 + 2k); (2 + 3k);…(2 + (n – 1)k).
Bước 7: Từ toàn bộ số đơn thuốc, chọn được 400 đơn thuốc được đánh số thứa tự như sau: 2, 208, 414, 620,…
+ Sử dụng biểu mẫu để thu thập số liệu.
* Tiêu chuẩn lựa chọn: Các đơn thuốc BHYT ngoại trú tại Bệnh viện
An Bình trong khoảng thời gian nghiên cứu.
*Công cụ thu thập số liệu: là phiếu lấy thông tin đơn thuốc ngoại trú
2.2.5 Xử lý và phân tích số liệu
Phương pháp xử lý số liệu:
Phương pháp tỷ trọng, Giá trị trung bình.
- Mẫu sau khi thu thập sẽ được tiến hành thống kê phân loại theo các biến số đã được xác định.
- Kiểm tra lại các dữ liệu bị điền thiếu trong Microsoft Excel trước khi phân tích.
- Lập bảng số liệu: Lập bảng số liệu gốc hoặc bảng số liệu đã qua xử lý.
- Trình bày kết quả bằng phần mềm Microsoft Word 2013.
- Báo cáo kết quả nghiên cứu bằng phần mềm Microsoft Powerpoint
2.4.3 Phương pháp phân tích số liệu:
Công thức tổng quát tính tỷ lệ phần trăm: a
Số đơn thuốc là tài liệu ghi thông tin của bệnh nhân như tên, tuổi, giới tính, địa chỉ, giúp đảm bảo quản lý hồ sơ y tế chính xác Đồng thời, số đơn thuốc còn chứa thông tin về người kê đơn, chẩn đoán bệnh, số lượt thuốc được phát, cũng như thành phần, đa thành phần, nồng độ hoặc hàm lượng thuốc được chỉ định Việc này giúp quản lý và theo dõi quá trình điều trị hiệu quả, giảm thiểu sai sót trong kê đơn thuốc.
+ A: là tổng số đơn thuốc được khảo sát, tổng số lượt thuốc, tổng số chi phí đơn thuốc khảo sát….
Trình bày kết quả nghiên cứu
- Sử dụng phần mềm Microsoft Office Word 2010.
- Căn cứ đánh giá: thông tư 52/2017/TT-BYT, thông tư 18/2018/TT-BYT, thông tư 21/2013/TT-BYT
- Tra cứu tương tác thuốc bằng drug.com, thongtinthuoc.com.vn
- Báo cáo kết quả nghiên cứu bằng phần mềm Microsoft Powerpoint.
3 Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
- Nghiên cứu được tiến hành đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức trong nghiên cứu y học.
- Các thông tin cá nhân của đối tượng được đảm bảo giữ bí mật, chỉ phục vụ cho nghiên cứu.
Người tham gia thu thập số liệu cần đảm bảo tính trung thực và chính xác trong quá trình nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng, hướng tới lợi ích chung của cộng đồng dân cư Việc đảm bảo tính trung thực trong dữ liệu giúp nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu và hỗ trợ các quyết định y tế chính xác Mục đích chủ đạo của nghiên cứu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, không nhằm mục đích thương mại hay lợi ích cá nhân.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3.1 THỰC TRẠNG VIỆC TUÂN THỦ QUY ĐỊNH VỀ KÊ ĐƠN THUỐC NGOẠI TRÚ TẠI BỆNH VIỆN ĐA AN BÌNH
Trong năm 2022, Bệnh viện An Bình đã thực hiện nghiêm túc việc tuân thủ quy định hành chính trong kê đơn thuốc điều trị ngoại trú BHYT Trong tổng số 400 đơn thuốc ngoại trú áp dụng BHYT, kết quả cho thấy việc kê đơn đã đúng quy trình, đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, giảm thiểu sai sót và đảm bảo quyền lợi của người bệnh tham gia BHYT Việc thực hiện chính xác quy định hành chính trong kê đơn thuốc ngoại trú giúp tăng cường hiệu quả quản lý, tạo niềm tin và sự hài lòng cho bệnh nhân.
Thủ tục hành chính về kê đơn
3.1.1 Thông tin về đơn thuốc và người kê đơn
Bảng 3.1: Thông tin về đơn thuốc và người kê đơn
STT Mẫu đơn thuốc Số lượng Tỉ lệ %
4 Mẫu đơn thuốc đúng quy định theo thông tư
- Qua khảo sát toàn bộ số đơn thuốc là đơn thuốc thường, không có đơn thuốc “H” và đơn thuốc “N”.
Trong 400 đơn thuốc thường, có tới 100% được thực hiện đúng theo quy định mẫu đơn thuốc tại Thông tư 52/2017/TT-BYT Sau khi Thông tư 52/2017/TT-BYT có hiệu lực, các bệnh viện đã triển khai các quy định mới về mẫu đơn thuốc và việc kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú theo đúng quy định của thông tư Đồng thời, các cơ sở y tế cũng đã xây dựng phần mềm quản lý mẫu đơn thuốc phù hợp với quy định của Thông tư nhằm nâng cao tính chuẩn xác và hiệu quả trong quản lý đơn thuốc.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực trạng việc tuân thủ quy định về kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện An Bình năm 2022
Trong năm 2022, Bệnh viện An Bình đã thực hiện nghiêm túc quy định hành chính về kê đơn thuốc điều trị ngoại trú BHYT, với tổng số 400 đơn thuốc ngoại trú BHYT được phát hành Quá trình này đảm bảo tuân thủ các quy định của chính sách BHYT, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng quỹ BHYT, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người bệnh Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình kê đơn giúp giảm thiểu sai sót và lãng phí trong sử dụng thuốc, hướng tới chất lượng dịch vụ y tế tốt hơn cho cộng đồng.
Thủ tục hành chính về kê đơn
3.1.1 Thông tin về đơn thuốc và người kê đơn
Bảng 3.1: Thông tin về đơn thuốc và người kê đơn
STT Mẫu đơn thuốc Số lượng Tỉ lệ %
4 Mẫu đơn thuốc đúng quy định theo thông tư
- Qua khảo sát toàn bộ số đơn thuốc là đơn thuốc thường, không có đơn thuốc “H” và đơn thuốc “N”.
Trong 400 đơn thuốc thường, 100% đơn thuốc được thực hiện đúng theo quy định mẫu đơn thuốc tại Thông tư 52/2017/TT-BYT, nhờ vào việc bệnh viện đã triển khai các quy định mới về đơn thuốc và kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú theo đúng quy định của thông tư Bệnh viện cũng đã xây dựng phần mềm quản lý mẫu đơn thuốc phù hợp với quy định, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn và nâng cao hiệu quả trong quá trình kê đơn và quản lý thuốc.
Quy định về ghi đầy đủ thông tin bệnh nhân
Bảng 3.2: Tỷ lệ đơn ghi đầy đủ họ và tên, giới tính, địa chỉ
STT Nội dung Số lượng Tỉ lệ %
1 Đơn ghi đầy đủ họ tên 400 100
2 Đơn ghi đầy đủ giới tính bệnh nhân 400 100
3 Đơn ghi đầy đủ địa chỉ người bệnh đến, đường phố hoặc (thôn) xã 400 100
4 Đơn ghi đầy đủ địa chỉ người bệnh đến số nhà , đường phố hoặc (thôn) xã 0 0
- Qua khảo sát thấy 100% đơn ghi đầy đủ thông tin về Họ tên, giới tính bệnh nhân.
- 100% đơn có ghi chính xác địa chỉ đường phố ( xã, phường), quận (huyện), thành phố (tỉnh).
- Và không có đơn nào ghi địa chỉ người bệnh đến số nhà
Bệnh viện sử dụng phần mềm quản lý trong việc kê đơn và lưu trữ địa chỉ bệnh nhân dựa trên thông tin trên thẻ BHYT Tuy nhiên, thông tin trên thẻ BHYT thường chỉ ghi rõ đến xã, phường, thành phố mà chưa ghi cụ thể đến số nhà Điều này gây ra khó khăn trong công tác quản lý và cập nhật thông tin của bệnh nhân ngoại trú, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế.
Bảng 3.3: Ghi thông tin tuổi, cân nặng của bệnh nhân < 72 tháng tuổi và bệnh nhân > 72 tháng tuổi
TT Nội dung Số lượng Tỉ lệ (%)
Đơn thuốc dành cho bệnh nhân dưới 72 tháng tuổi cần ghi rõ số tháng tuổi, cân nặng, tên và số CMND hoặc số căn cước của bố mẹ hoặc người giám hộ của trẻ để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.
2 Đơn thuốc có BN ≤ 72 tháng tuổi có ghi số tháng tuổi, cân nặng, của Bố mẹ hoặc người giám hộ của trẻ 7 100
3 Đơn thuốc có bệnh nhân >72 tháng tuổi 393 100
- Việc thực hiện đầy đủ thông tin liên quan đến bệnh nhân BN ≤ 72, ghi số tháng tuổi của trẻ đạt 100%
- Việc thực hiện ghi đầy đủ cân nặng của trẻ ≤ 72 và tên của Bố mẹ hoặc người giám hộ được thực hiện 100%
- Nhưng không có đơn nào của trẻ ≤ 72 tháng tuổi ghi số CMND hoặc thẻ căn cước của Bố mẹ hoặc người giám hộ.
- Có 393 đơn thuốc có bệnh nhân > 72 tháng tuổi
3.1.2 Quy định về ghi thông tin bác sĩ kê đơn
Bảng 3.4: Tỷ lệ đơn ghi đầy đủ thông tin bác sĩ kê đơn
STT Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Đơn thuốc ghi đầy đủ chữ kí bác sĩ 400 100
2 Đơn thuốc ghi đầy đủ ngày, tháng kê đơn 400 100
3 Đơn thuốc có ghi (đóng dấu) họ tên bác sỹ 400 100
4 Đơn thuốc có đánh số khoản 400 100
5 Đơn thuốc sửa chữa, chữ ký người kê đơn bên cạnh 0 0
Theo quy chế kê đơn, đơn thuốc cần ghi rõ ngày tháng kê đơn để đảm bảo tính hợp lệ và kiểm tra dễ dàng Mỗi loại thuốc trong đơn phải được đánh số thứ tự chính xác, giúp quản lý và theo dõi dễ dàng hơn Trong trường hợp có sửa chữa hoặc chỉnh sửa đơn thuốc, bác sĩ phải ký ngay bên cạnh để xác nhận tính chính xác của các thay đổi Phần còn trống của đơn thuốc phải được gạch chéo để tránh sử dụng sai hoặc nhầm lẫn, đảm bảo tính hợp lệ và tuân thủ đúng quy định y tế.
- Việc thực hiện ghi đầy đủ tên, chữ ký bác sĩ , đóng dấu bác sỹ là 100%
- Đơn đánh số khoản và khoảng trắng cần phải gạch chéo được thực hiện 100 % vì cài sẵn trên phần mềm
- 100% số đơn ghi đầy đủ ngày kê đơn Và không có đơn sửa chữa, chữ ký người kê đơn bên cạnh.
3.1.3 Quy định về ghi thông tin liên quan đến thuốc
Bảng 3.5: Tỷ lệ lượt thuốc đơn thành phần và đa thành phần
TT Nội dung Số lượt được kê Tỷ lệ (%)
Tổng số lượt thuốc được kê 1.353 100
Trong khảo sát 400 đơn thuốc, có tổng cộng 1.353 lượt thuốc được kê Trong đó, thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất với 87,1% (1178 lượt), cho thấy xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc đơn để điều trị Ngược lại, thuốc đa thành phần chỉ chiếm 12,9% (175 lượt), phản ánh sự phổ biến của thuốc đơn trong thực hành kê đơn y tế Đây là thông tin quan trọng giúp hiểu rõ xu hướng kê đơn thuốc hiện nay tại các cơ sở y tế.
Bảng 3.6: Tỷ lệ ghi tên thuốc trong đơn đúng quy định
STT Nội dung Số lượt kê Tỉ lệ %
1 Ghi tên thuốc (đối với thuốc đơn thành phần) theo đúng quy định 1.178 100
2 Ghi tên thuốc( đối với thuốc đa thành phần đúng quy định) 175 100
Việc ghi tên thuốc theo đúng quy định của TT52 đảm bảo sự chính xác và đầy đủ trong kê đơn, với tổng cộng 1.178 lượt thuốc đơn thành phần được ghi rõ tên theo tên chung quốc tế hoặc tên chung quốc tế kèm tên thương mại Trong đó, 100% các thuốc đều tuân thủ quy chuẩn này, góp phần nâng cao an toàn trong sử dụng thuốc Đối với các thuốc đa thành phần, có 175 trường hợp ghi theo tên thương mại, phản ánh rõ ràng cách ghi nhận và quản lý thuốc theo quy định của pháp luật.
-Qua đó có thể thấy bệnh viện thực hiện tốt việc ghi tên thuốc theo quy định tại Thông tư 52.
Bảng 3.7: Tỷ lệ lượt thuốc ghi đầy đủ nồng độ/hàm lượng và số lượng thuốc
Nội dung Số lượng Tỷ lệ(%)
Số thuốc đơn thành phần ghi đầy đủ nồng độ/hàm lượng thuốc theo đúng quy định 1.178 100
Số thuốc ghi đầy đủ số lượng thuốc 1.353 100
Trong 400 đơn khảo sát, tất cả các đơn thuốc đều ghi rõ đầy đủ nồng độ và hàm lượng của thuốc, đảm bảo 100% sự chính xác về thông tin này Đồng thời, toàn bộ các đơn thuốc đều ghi đầy đủ số lượng thuốc cần thiết, không có đơn nào thiếu hụt nồng độ hoặc hàm lượng thuốc Điều này cho thấy mức độ tuân thủ chính xác quy định và cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch cho người dùng.
Bảng 3.8: Số lượng thuốc có một chữ số được kê đúng quy định
Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
Tổng số lượt thuốc được kê 1.353 100
Số lượt thuốc ghi số lượng 1 chữ số 93 100
Số lượt thuốc ghi chữ số (0) đằng trước số có một chữ số 93 100
Tổng số đơn khảo sát 400 100
Trong tổng số 1.353 lượt thuốc được kê, có 93 lượt thuốc có số lượng là số một chữ số, và việc ghi chữ số “0” đằng trước các thuốc có số lượng nhỏ này được thực hiện đầy đủ 100% nhờ vào phần mềm quản lý thuốc đã được cài đặt sẵn ở bệnh viện Các mặt hàng thuốc có số lượng một chữ số chủ yếu tập trung tại phòng khám nội, đặc biệt là các chỉ định liên quan đến insulin tiêm và bình hít giãn phế quản, đảm bảo quy trình kê đơn chính xác, tuân thủ tiêu chuẩn y tế và nâng cao hiệu quả quản lý thuốc.
Hướng dẫn sử dụng thuốc
Bảng 3.9: Tỷ lệ lượt thuốc ghi đầy đủ liều dùng, đường dùng, thời điểm dùng thuốc
- Việc các đơn thuốc được ghi đầy đủ liều dùng 24h, đường dùng đạt 100
Hướng dẫn sử dụng sản phẩm rất cụ thể để đạt hiệu quả tối ưu Bạn nên uống 2 viên vào buổi sáng sau ăn và 2 viên vào buổi tối sau ăn, hoặc hít ngày 2 lần, mỗi lần 2 nhát sáng và tối Trước khi sử dụng, cần xúc sạch họng để đảm bảo vệ sinh và tăng khả năng hấp thụ của sản phẩm.
- Có 18 lượt thuốc không ghi rõ thời điểm dùng thuốc, cụ thể là phòng khám Truyền Nhiễm và phòng khám mắt chỉ ghi uống mỗi ngày 1 lần mỗi lần
1 viên, nhỏ mắt ngày 2 lần không ghi rõ ràng thời điểm dùng thuốc cụ thể.
STT Nội dung Số lượt Tỷ lệ (%)
1 Số thuốc ghi liều dùng 24h 1.353 100
2 Số thuốc ghi đầy đủ liều dùng 1.353 100
3 Số thuốc ghi đầy đủ đường dùng 1.353 100
4 Số thuốc ghi đầy đủ thời điểm dùng thuốc 1.335 98,6
3.1.4 Thông tin về ghi chẩn đoán bệnh
Bảng 3.10 Số chẩn đoán trung bình trong một đơn thuốc theo mã ICD 10
STT Nội dung Đơn thuốc
1 Đơn thuốc có 1 chẩn đoán 103 25,8
2 Đơn thuốc có 2 chẩn đoán 123 30,7
3 Đơn thuốc có 3 chẩn đoán 120 30
4 Đơn thuốc có 4 chẩn đoán 46 11,5
5 Đơn thuốc có từ 5 chẩn đoán trở lên 8 2
6 Tổng số đơn chẩn đoán 400 100
7 Tổng số lượt chẩn đoán 933
8 Số chẩn đoán trung bình 2,33
Trong khảo sát với 400 đơn thuốc, 100% đơn đều ghi chẩn đoán đúng theo mã ICD.10, không có đơn nào vượt quá 6 chẩn đoán, trung bình mỗi đơn có 2,33 chẩn đoán Trong tổng số đơn, đơn thuốc có 2 chẩn đoán chiếm tỷ lệ lớn nhất là 30,7%, trong khi đó, đơn có từ 5 chẩn đoán trở lên chiếm tỷ lệ thấp nhất là 2%, cho thấy độ chính xác và mức độ chi tiết trong việc ghi chẩn đoán của các đơn thuốc.
3.1.5 Sự phân bố nhóm bệnh lý trong đơn khảo sát theo ICD10
Bảng 3.11: Tỷ lệ phân bố nhóm bệnh lý trên đơn khảo sát theo mã ICD.10
STT Nhóm bệnh lý Đơn thuốc
2 Bệnh của tai và xương chũm 21 2,3
3 Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa 191 20,7
6 Bệnh hệ cơ, xương khớp và mô liên kết 38 4,1
7 Bệnh hệ sinh dục tiết niệu 57 6,2
8 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da 24 2,6
9 Nhiễm trùng và kí sinh trùng 80 8,6
10 Bệnh mắt và phần phụ 15 1,6
Tổng số lượt chẩn đoán 933 100
Theo phân bố nhóm bệnh theo mã ICD-10, các bệnh về dinh dưỡng chuyển hóa chiếm tỷ lệ cao nhất với 20,7%, phản ánh nhu cầu chú trọng vào chăm sóc sức khỏe liên quan đến chế độ dinh dưỡng Tiếp theo là các bệnh về tuần hoàn, chiếm 18,1%, cho thấy đây là nhóm bệnh phổ biến ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng Trong khi đó, nhóm bệnh về mắt và phần phụ có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 1,6%, cho thấy ít gặp hơn trong tổng số bệnh được khảo sát.
Phân tích các chỉ số kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh Viện Đa Khoa
3.2.1 Số thuốc trung bình trên đơn và sự phân bố thuốc trong đơn
Bảng 3.12: Số lượng thuốc trung bình trong một đơn thuốc
STT Số thuốc có trong đơn Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Số đơn thuốc có 1 thuốc 63 15,7
2 Số đơn thuốc có 2 thuốc 59 14,7
3 Số đơn thuốc có 3 thuốc 94 23,5
4 Số đơn thuốc có 4 thuốc 83 20,7
5 Số đơn thuốc có 5 thuốc trở lên 101 25,3
7 Tổng số lượt thuốc được kê 1353
Trong tổng số 1.353 lượt thuốc được kê trong 400 đơn thuốc khảo sát, số thuốc trong mỗi đơn từ 1 đến 7, thể hiện sự đa dạng về số lượng thuốc được kê đơn Đặc biệt, có 25,3% đơn thuốc có từ 5 loại thuốc trở lên và 23,5% đơn có 3 thuốc, phản ánh xu hướng kê đơn thuốc đa thành phần trong quá trình chăm sóc sức khỏe.
Trong tổng số đơn thuốc, các đơn có 2 thuốc chiếm tỷ lệ thấp nhất là 14,7% Đơn thuốc có từ 5 thuốc trở lên tập trung chủ yếu ở các phòng khám tim mạch, nội tiết và nội khoa Điều này phản ánh xu hướng điều trị phức tạp hơn và đa dạng hơn trong các lĩnh vực chuyên môn này, đặc biệt ở bệnh nhân đến khám tại các phòng khám này.
3.2.2 Cơ cấu thuốc kê đơn theo nguồn gốc xuất xứ
Bảng 3.13: Tỷ lệ thuốc kê theo nguồn gốc xuất xứ
STT Nguồn gốc Số lượt Tỷ lệ (%)
1 Thuốc sản xuất trong nước 1.141 84,3
Tổng số thuốc được kê 1.353 100
Trong tổng số lượt thuốc được kê, thuốc nội chiếm tỉ lệ lớn với 84,3 % về số lượng Trong đó thuốc ngoại chiếm tỉ lệ thấp với 15,7%
3.2.3 Cơ cấu thuốc kê đơn theo DMT của Bệnh Viện và DMT thiết yếu
Bảng 3.14: Tỷ lệ thuốc được kê đơn có trong DMT của Bệnh viện và DMT thiết yếu theo thông tư 19/2018/TT-BYT
STT Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Thuốc có trong DMT của Bệnh viện 1.353 100
2 Thuốc có trong DMT thiết yếu 961 71
Tổng số thuốc được kê 1353 100
Theo khảo sát, có tổng cộng 1.353 thuốc được kê đơn, trong đó 100% thuốc nằm trong danh mục thuốc do Bệnh viện xây dựng, không có thuốc nào nằm ngoài danh mục này Ngoài ra, có đến 71% các thuốc được kê nằm trong danh mục thuốc thiết yếu theo quy định, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cho bệnh nhân.
Bảng 3.15: Tỷ lệ lượt thuốc trong đơn kê Biệt dược gốc, thuốc Generic
TT Nội dung Tần suất Tỷ lệ %
1 Số lượt thuốc kê là thuốc BDG 196 14,5
2 Số lượt thuốc kê là thuốc
3 Tổng số thuốc được kê 1353 100%
Theo khảo sát thấy có 1.353 thuốc được kê thì có 85,5% thuốc được kê là thuốc Generic và 14,5% là thuốc biệt dược gốc
3.2.4 Thực trạng kê đơn kháng sinh, vitamin, chế phẩm YHCT và corticoid
Bảng 3.16: Tỷ lệ đơn kê có sử dụng thuốc kháng sinh, Vitamin và Corticoid
STT Nội dung Đơn thuốc
1 Đơn thuốc có kê kháng sinh 67 16,7
2 Đơn thuốc có kê Vitamin 7 1,8
3 Đơn thuốc có kê Corticoid 38 9,5
4 Đơn thuốc có kê thuốc tiêm 12 3
Kết quả cho thấy chỉ có 1,8% tổng số đơn kê vitamin và khoáng chất, chủ yếu là các vitamin tổng hợp chứa canxi dành cho các bệnh về cơ xương khớp Số đơn kê corticoid chiếm 9,5%, tập trung chủ yếu vào các bệnh viêm khớp và viêm màng hoạt dịch liên quan đến hệ cơ xương khớp Tỷ lệ đơn thuốc có kê kháng sinh là 16,7%, thấp hơn mức khuyến cáo của WHO từ 20-26,8%, cho thấy mức sử dụng kháng sinh trên thị trường còn cần được cải thiện để phù hợp hơn với hướng dẫn y tế quốc tế.
Thực trạng kê đơn kháng sinh
Bảng 3.17: Tỷ lệ số lượng kháng sinh trong kê đơn thuốc
STT Nội dung Đơn thuốc
1 Số đơn có 1 kháng sinh 64 95,5
2 Số đơn có 2 kháng sinh 3 4,5
3 Tổng số đơn có kê kháng sinh 67 16,7
4 Tổng số đơn khảo sát 400 100
Trong tổng số 400 đơn thuốc được khảo sát, có 67 đơn có kê kháng sinh.
Có 64 đơn kê 1 kháng sinh chiếm tỉ lệ 95,5% , có 3 đơn kê 2 kháng sinh trở lên chiếm tỷ lệ 4,5 %. Đơn có 1 kháng sinh chiếm tỷ lệ cao trong tổng số kháng sinh được kê Đơn kê 2 kháng sinh là đơn kê ở phòng khám mắt là 2 kháng sinh nhỏ mắt cloramphenicol 0,4% và levofloxacin 5mg/10ml (có 3 đơn) Đơn kê 2 kháng sinh nhỏ mắt cho bệnh nhân bị viêm kết mạc cấp là hợp lý.
Bảng 3.18: Phân loại sử dụng kháng sinh theo cấu trúc hóa học
STT Kháng sinh Hoạt chất
Levofloxacin (Dropstar 5mg/ml) Ciprofloxacin (Medopiren 500mg)
Cefuroxim (Zinmax- Domesco 250mg) Cefradin (Doncef 500mg)
Tổng số lượt kháng sinh 67 100
Nhóm kháng sinh phổ biến nhất được sử dụng là Beta-lactam, với 35 thuốc được kê, chiếm tỷ lệ 52,23% trên tổng số kháng sinh sử dụng Trong khi đó, nhóm kháng sinh ít được sử dụng nhất là Macrolid, với chỉ 2 loại thuốc chiếm tỷ lệ 3% tổng số kháng sinh đã dùng.
Thực trạng kê đơn sử dụng Corticoid
STT Nội dung Đơn thuốc
2 Đơn kê 2 corticoid trở lên 0 0
3 Số lượt corticoid được kê 38
Trong tổng số 400 đơn thuốc, 100% các đơn có kê corticoid đều chỉ sử dụng một loại thuốc duy nhất, không có đơn nào kê từ hai loại corticoid trở lên Việc sử dụng corticoid chủ yếu tập trung tại các phòng khám nội điều trị viêm phổi mãn tính và phòng khám da liễu điều trị lupus ban đỏ hệ thống Bệnh viện chủ yếu sử dụng loại corticoid có hoạt chất methyl prednisolon để điều trị cho bệnh nhân.
3.2.5 Tỷ lệ đơn thuốc có tương tác
Bảng 3.20: Tỷ lệ các cặp tương tác trong mẫu nghiên cứu
STT Tương tác thuốc Mức độ tương tác
Tương tác thuốc lượtSố Tỷ lệ
Tổng số lượt tương tác 64 100
Dựa trên bảng trên, chủ yếu các tương tác thuốc đều ở mức nhẹ hoặc trung bình, trong đó cặp tương tác Furosemide - Aspirin chiếm tỷ lệ cao nhất là 34,3%, tiếp theo là cặp Metoprolol - Aspirin với 28% Có 13 đơn thuốc ghi nhận mức độ tương tác trung bình, cho thấy cần chú trọng theo dõi và quản lý cẩn thận khi phối hợp các loại thuốc này để đảm bảo an toàn cho người dùng.
6 đơn được kê cặp Clopidogrel – Pantoprazole (9,4%) và 7 đơn kê cặp Insulin – Losartan (10,93%).
3.2.6 Chi phí sử dụng thuốc
Bảng 3.21: Chi phí của một đơn thuốc
STT Chỉ số Giá trị (VNĐ)
1 Chi phí thấp nhất cho 1 đơn thuốc 7.350
2 Chi phí cao nhất cho 1 đơn 2.660.000
4 Chi phí trung bình cho 1 đơn 388.013
Chi phí cao nhất cho một đơn thuốc là 2.660.000 VNĐ, trong khi đơn giá trị thấp nhất chỉ là 7.350 đồng Đơn thuốc có chi phí cao nhất được ghi nhận ở phòng khám Ung bướu, dành cho bệnh nhân điều trị ngoại trú trong 30 ngày Ngoài ra, các đơn thuốc có chi phí cao cũng tập trung chủ yếu tại các phòng khám tim mạch và nội tiết Trung bình mỗi đơn thuốc có chi phí khoảng 388.013 VNĐ, phản ánh phân bổ chi phí đa dạng giữa các loại dịch vụ y tế.
Bảng 3.22: Tỷ lệ chi phí thuốc kháng sinh, corticoid, chế phẩm YHCT & thuốc tiêm
STT Chỉ số Chi phí
Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
1 Tổng chi phí kháng sinh 3.930.478 3
4 Tổng chi phí Chế phẩm YHCT 2.187.036 1
Chi phí đơn thuốc có kê thuốc tiêm chiếm tỷ lệ cao nhất với 6%, chủ yếu là insulin điều trị tiểu đường tại các phòng khám nội tiết Tiếp theo là các đơn kê thuốc kháng sinh chiếm 3%, phản ánh việc sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng Các chế phẩm Y học cổ truyền và Corticoid có tỷ lệ thấp hơn, lần lượt là 1%, cho thấy mức độ phổ biến và ưu tiên của các phương pháp điều trị này trong hệ thống y tế.
Bảng 3.23 Chi phí các chế phẩm YHCT trong mẫu nghiên cứu
STT Tên thuốc Hoạt chất Số lượng
Chi phí Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ
1 AD Liver Diệp hạ châu, nhân trần, cỏ nhọ nhồi 652 1.447.996 66,2
2 Ceginkton Đinh lăng ,bạch quả 238 622.640 28,5
Trong tổng chi phí chế phẩm YHCT, thuốc Auxiliary De (AD Liver) chiếm phần lớn với tỷ lệ cao tới 66,2%, thể hiện vai trò quan trọng trong điều trị Trong khi đó, thuốc Tuần hoàn não Thái Dương có chi phí thấp nhất trong tổng danh mục chế phẩm YHCT, chỉ chiếm phần nhỏ, đạt mức 5% Điều này cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các loại thuốc về mặt chi phí, phản ánh mức độ phổ biến và tác dụng của từng loại trong quá trình điều trị y học cổ truyền.
Bảng 3.24: Chi phí sử dụng thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu
STT Nguồn gốc Chi phí
Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
1 Thuốc sản xuất trong nước 105.357.152 67,8
Tổng số thuốc được kê 155.205.297 100
Chi phí sử dụng thuốc nội và thuốc ngoại có chênh lệch, cụ thể tỷ lệ chi phí sử dụng thuốc nội là 67,88% và thuốc ngoại là 32,12 %.