TỔNG QUAN
Danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế
Danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế phản ánh kết quả của quá trình cung ứng thuốc bao gồm lựa chọn, mua sắm, dự trữ, cấp phát và sử dụng Tiêu chí lựa chọn thuốc vào danh mục theo quy định tại Khoản 2 Điều 5 Thông tư 21/2013/TT-BYT, đảm bảo các tiêu chuẩn cụ thể và phù hợp với nhu cầu thực tế Tiêu chí mua sắm thuốc được hướng dẫn bởi Thông tư 15/2019/TT-BYT về đấu thầu và mua sắm thuốc tập trung nhằm đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong quá trình cung ứng Việc dự trữ, cấp phát và sử dụng thuốc dựa trên tình hình thực tế tiêu thụ tại Trung tâm Y tế trong một năm, giúp quản lý nguồn lực hợp lý Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng là bước quan trọng để xác định những điểm chưa hợp lý và tiến hành điều chỉnh cho phù hợp trong các năm tiếp theo, nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc tại trung tâm.
1.1.2 Nguyên tắc xây dựng danh mục thuốc
Trong trung tâm y tế, Hội đồng thuốc và Điều trị đóng vai trò tư vấn cho giám đốc về các vấn đề liên quan đến thuốc và điều trị bằng thuốc, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng thuốc Hội đồng thực hiện chính sách quốc gia về thuốc trong trung tâm y tế, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và nguyên tắc y tế cộng đồng Việc tư vấn của hội đồng dựa trên nguyên tắc an toàn, khoa học, phù hợp với từng bệnh nhân và đóng vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại trung tâm.
- Bảo đảm phù hợp với mô hình bệnh tật và chi phí về điều trị trong trung tâm y tế;
- Phù hợp về phân tuyến chuyên môn kỹ thuật;
Dựa trên các hướng dẫn và phác đồ điều trị đã được xây dựng, trung tâm y tế hoặc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh áp dụng các phương pháp điều trị chuẩn xác nhằm đảm bảo hiệu quả cao trong việc chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
- Đáp ứng với các phương pháp mới, kỹ thuật mới trong điều trị;
- Phù hợp với phạm vi chuyên môn của trung tâm y tế;
- Thống nhất với danh mục thuốc thiết yếu, danh mục thuốc chủ yếu do Bộ Y tế ban hành;
- Ưu tiên thuốc sản xuất trong nước [2]
1.1.3 Vai trò của danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm
Danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế phản ánh chính xác thực trạng sử dụng thuốc thực tế, giúp Hội đồng thuốc và điều trị có thông tin cập nhật để xây dựng kế hoạch lựa chọn, mua sắm, và cấp phát thuốc cho các năm tiếp theo, đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả Phân tích danh mục thuốc còn hỗ trợ Trung tâm đưa ra chính sách phù hợp, góp phần tiết kiệm chi phí và sử dụng nguồn kinh phí trong cung ứng thuốc một cách hiệu quả hơn [13].
Các phương pháp phân tích danh mục thuốc
Theo Tổ chức Y tế thế giới, có ba phương pháp chính để làm rõ các vấn đề sử dụng thuốc tại bệnh viện mà Hội đồng Thận và Đái tháo đường (HĐT&ĐT) nên thường xuyên áp dụng Các phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân Việc áp dụng các phương pháp này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng thuốc tại bệnh viện.
Thu thập thông tin ở mức độ cá thể liên quan đến dữ liệu từ người không kê đơn, giúp xác định các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc Tuy nhiên, phương pháp này thường gặp hạn chế về mặt độ đầy đủ của thông tin, khiến khó khăn trong việc điều chỉnh liều lượng hoặc loại thuốc phù hợp với chẩn đoán chính xác.
Các phương pháp định tính như thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu và xây dựng bộ câu hỏi là những công cụ quan trọng giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề sử dụng thuốc Những phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để giảm thiểu tình trạng lạm dụng thuốc Việc áp dụng các kỹ thuật này nâng cao hiệu quả nghiên cứu, đảm bảo cung cấp dữ liệu chất lượng để xây dựng các chiến lược phòng chống phù hợp.
Các phương pháp tổng hợp dữ liệu là các kỹ thuật liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu tổng hợp thay vì dữ liệu trên từng cá thể Phương pháp này giúp dễ dàng thu thập thông tin và đưa ra những đánh giá chính xác hơn về tình hình sử dụng thuốc, như xác định liều DDD (liều dùng định chuẩn), phân tích ABC và phân tích VEN để tối ưu hóa quá trình quản lý dược phẩm trong hệ thống y tế.
Những phương pháp này sẽ được sử dụng để xác định các vấn đề lớn liên quan đến sử dụng thuốc
Trong số các phương pháp phân tích danh mục thuốc, phân tích ABC và VEN là những giải pháp quan trọng giúp xác định các vấn đề lớn liên quan đến sử dụng thuốc Phương pháp này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý danh mục thuốc tại bệnh viện, trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho quá trình số hóa và tối ưu hóa sử dụng thuốc Để phân tích danh mục thuốc hiệu quả, các bệnh viện thường sử dụng các phương pháp như phân tích ABC, VEN và các công cụ phân tích khác phù hợp với đặc thù hoạt động quản lý dược phẩm.
Phân tích ABC là phương pháp đánh giá mối quan hệ giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí, giúp xác định những loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong ngân sách bệnh viện Phương pháp này sử dụng dữ liệu tiêu thụ thuốc trong vòng 1 năm hoặc ngắn hơn để hỗ trợ các đợt đấu thầu và đề xuất các giải pháp điều chỉnh ngân sách thuốc cho các năm tiếp theo Lợi ích của phân tích ABC bao gồm việc lựa chọn thuốc hiệu quả, nhận diện thuốc nhóm A có chi phí cao để thay thế bằng các thuốc rẻ hơn, từ đó giảm chi phí và hàng tồn kho Trong mua sắm, phân tích này giúp xác định tần suất mua hàng, thuốc nhóm A nên được mua thường xuyên với số lượng nhỏ hơn để tiết kiệm ngân sách và giảm tồn kho Phương pháp này chia danh mục thuốc thành 3 nhóm chính dựa trên tiêu chí tiêu thụ và chi phí, từ đó tối ưu hóa sử dụng ngân sách và quản lý thuốc hiệu quả hơn.
+ Mặt hàng nhóm A: 10% theo chủng loại của thuốc sử dụng 70% ngân sách thuốc, mặt hàng phải kiểm soát rất chặt chẽ với ghi chú chính xác
+ Mặt hàng nhóm B: 20% theo chủng loại sử dụng 20% ngân sách, mặt hàng với thông tin ít bị kiểm soát chặt chẽ hơn
+ Mặt hàng nhóm C: 70% theo chủng loại nhưng chỉ sử dụng 10% ngân sách, thông tin và điều kiện đơn giản nhất có thể
Phân tích ABC tạo ra cơ sở đưa ra những quyết định quan trọng trong tồn trữ, mua sắm, trong lựa chọn nhà cung ứng
Các loại thuốc thay thế phổ biến với chi phí thấp, có sẵn trên thị trường hoặc trong danh mục, được sử dụng rộng rãi để giảm thiểu chi phí điều trị và đảm bảo tiếp cận nhanh chóng với các phương pháp chữa trị hiệu quả Những thuốc này thường có lượng sử dụng lớn và là lựa chọn kinh tế cho cả bác sĩ lẫn bệnh nhân, giúp giảm gánh nặng tài chính trong quá trình chăm sóc sức khỏe Việc sử dụng thuốc thay thế phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả điều trị, đáp ứng nhu cầu chăm sóc y tế với ngân sách hạn chế.
+ Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
Đánh giá mức độ tiêu thụ thuốc phản ánh chính xác nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng, giúp phát hiện các sai sót trong việc sử dụng thuốc Việc so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật là phương pháp hiệu quả để xác định các chưa hợp lý trong sử dụng thuốc, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu lãng phí nguồn lực y tế.
Phân tích ABC giúp xác định phương thức mua các thuốc ngoài danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện và mang lại lợi ích trong việc phân bổ ngân sách, vì nó giúp xác định rõ phần lớn ngân sách được chi tiêu cho những loại thuốc nào Tuy nhiên, ưu điểm của phân tích ABC là khả năng đánh giá chính xác các nhóm thuốc dựa trên tiêu chí tiêu thụ, còn nhược điểm lớn là không cung cấp đủ thông tin để so sánh hiệu quả điều trị của các thuốc có mức độ hiệu lực khác nhau.
Phân tích ABC là công cụ mạnh mẽ giúp tối ưu hóa việc lựa chọn, mua sắm và cấp phát thuốc, từ đó cung cấp hình ảnh chính xác và khách quan về ngân sách thuốc Phân tích này giúp xác định những loại thuốc có lượng sử dụng lớn, chi phí thấp trong danh mục hoặc dễ dàng có sẵn trên thị trường Thông tin từ phân tích ABC được sử dụng để đưa ra các quyết định về quản lý thuốc hiệu quả, giảm thiểu chi phí không cần thiết và đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý trong toàn bộ hệ thống y tế.
- Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn
- Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
- So sánh, đánh giá thuốc đã sử dụng có phù hợp mô hình bệnh tật không để quản lý sử dụng thuốc hiệu quả và kinh tế
- Thương lượng với nhà cung cấp để mua được thuốc với giá thấp hơn
Đo lường mức độ tiêu thụ thuốc là cách phản ánh chính xác nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Việc so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật giúp phát hiện những bất hợp lý trong sử dụng thuốc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo cân đối trong sử dụng thuốc.
- Quản lý việc mua sắm, tồn trữ phù hợp với tùng nhóm thuốc
- Xác định phương thức mua thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của trung tâm y tế
Vai trò của việc lượng giá mức độ tiêu thụ thuốc là phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phát hiện những vấn đề chưa hợp lý trong sử dụng thuốc Việc so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật giúp nhận diện các xu hướng sử dụng thuốc không phù hợp Đồng thời, việc xác định phương thức mua các thuốc không nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của trung tâm góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát việc sử dụng thuốc trong cộng đồng.
Sau khi hoàn thành phân tích ABC, các thuốc đặc biệt nhóm A cần được đánh giá lại để xem xét việc sử dụng các thuốc không có trong danh mục hoặc thuốc có chi phí cao Bên cạnh đó, cần lựa chọn các phác đồ điều trị có hiệu quả tương đương nhưng có chi phí hợp lý hơn nhằm giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa sử dụng thuốc trong điều trị.
Phân tích VEN là phương pháp quan trọng giúp xác định ưu tiên trong hoạt động mua sắm và tồn trữ thuốc tại bệnh viện khi nguồn kinh phí hạn chế, đảm bảo quản lý hiệu quả ngân sách Trong quy trình này, VEN được sử dụng để thiết lập quyền ưu tiên cho việc lựa chọn, mua và sử dụng thuốc trong hệ thống cung ứng, đồng thời hướng dẫn quản lý tồn trữ và quyết định giá thuốc phù hợp Việc phân loại thuốc theo VEN, gồm các nhóm thuốc tối cần thiết, thiết yếu và không thiết yếu, giúp xác định rõ các loại thuốc cần ưu tiên, đặc biệt trong điều kiện ngân sách hạn hẹp Phân tích VEN hỗ trợ bệnh viện trong việc chọn lựa thuốc phù hợp, đảm bảo cung cấp thuốc thiết yếu cho người bệnh một cách hiệu quả và tiết kiệm.
Thuốc V (thuốc cấp cứu Vital drugs) là những loại thuốc quan trọng, cần thiết trong các tình huống khẩn cấp hoặc các bệnh phẩm thiết yếu, đảm bảo hỗ trợ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện hiệu quả và an toàn.
Thực trạng sử dụng thuốc tại các bệnh viện ở Việt Nam
1.3.1 Cơ cấu danh mục thuốc theo nguồn gốc Đến năm 2025, thuốc sản xuất trong nước đạt 75% số lượng sử dụng và 60% giá trị thị trường, tỷ lệ sử dụng dược liệu nguồn gốc trong nước, thuốc dược liệu tăng thêm ít nhất 10% so với năm 2020 là mục tiêu cụ thể của Chương trình phát triển công nghiệp dược, dược liệu sản xuất trong nước đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2045 vừa được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Mặc dù vậy, thuốc sản xuất trong nước vẫn chiếm tỷ trọng thấp hơn so với thuốc nhập khẩu, theo thống kê tỷ trọng thuốc sản xuất trong nước chiếm khoảng 48% so với tổng giá trị tiền thuốc đã sử dụng Kết quả thống kê thực trạng sử dụng thuốc đã sử dụng trong nước so với thuốc nhập khẩu tại 1 số bệnh viện được trình bày qua bảng 1.3
Bảng 1.3 Kết quả sử dụng thuốc trong nước và thuốc nhập khẩu
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
1 Trung tâm y tế huyện Tiên Du tỉnh
2 Trung tâm y tế huyện Tân Biên tỉnh Tây Ninh – Năm 2019 [12] 70,5 58,5 29,5 41,5
3 Trung tâm y tế huyện Phong Điền -
Dựa trên bảng 1.3, thuốc trong nước chiếm ưu thế tại hầu hết các trung tâm y tế, với trung tâm y tế huyện Phong Điền trong năm 2019 có tỷ lệ sử dụng thuốc trong nước cao nhất, đạt 75,9% về SKM và 76,9% về GTSD Trong khi đó, Trung tâm y tế huyện Tân Biên tỉnh Tây Ninh có tỷ lệ thuốc nhập khẩu vẫn chiếm trên 50% tổng số thuốc đã sử dụng, cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào thuốc nhập khẩu tại một số trung tâm y tế.
1.3.2 Cơ cấu danh mục thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
Thuốc generic là loại thuốc chứa cùng hoạt chất với thuốc biệt dược gốc đã được đăng ký bản quyền sáng chế (patent) Sau khi hết hạn bảo hộ sáng chế, thuốc generic mới được phép lưu hành trên thị trường, đảm bảo đủ tiêu chuẩn để thay thế thuốc gốc Nhờ cùng hoạt chất, thuốc generic được coi là có hiệu quả điều trị tương đương với thuốc biệt dược gốc, mang lại sự lựa chọn an toàn và tiết kiệm chi phí cho người dùng.
Mặc dù thuốc generic có cùng thành phần hoạt chất với thuốc gốc, nhưng chúng có thể khác nhau về quy trình sản xuất, công thức bào chế như tá dược, màu sắc, mùi vị và bao bì Để được công nhận là tương đương về hiệu quả điều trị và sinh khả dụng, các nhà sản xuất thuốc generic tại nhiều quốc gia phải thực hiện các thử nghiệm chứng minh thuốc của họ đạt tiêu chuẩn tương đương với thuốc biệt dược gốc Kết quả phân tích DMT so sánh tác dụng của thuốc biệt dược gốc và thuốc generic tại một số bệnh viện đã được trình bày trong bảng 1.4.
Bảng 1.4 Kết quả sử dụng thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
1 Trung tâm y tế huyện Tiên Du tỉnh
2 Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh Bình - Năm 2019 [5] 4,2 3,5 95,8 96,5
3 Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên
Kết quả từ bảng 1.4 cho thấy số khoản mục và giá trị sử dụng của thuốc generic chiếm tỷ lệ cao so với thuốc biệt dược gốc Cả ba trung tâm y tế đều có tỷ lệ sử dụng thuốc generic rất cao, lần lượt là Trung tâm y tế huyện Tiên Du (Bắc Ninh) năm 2019 với 94,7% về số khoản mục và giá trị sử dụng; Trung tâm y tế huyện Yên Khánh (Ninh Bình) năm 2019 với 95,8% về số khoản mục và 96,5% về giá trị sử dụng; và Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên năm 2019 với 95,1% về số khoản mục và 92,4% về giá trị sử dụng Điều này cho thấy xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc generic trong các cơ sở y tế tại các địa phương này.
1.3.3 Cơ cấu danh mục thuốc đơn – đa thành phần
Theo Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08/08/2013 của Bộ Y tế, thuốc ở dạng đơn chất được ưu tiên sử dụng Đối với thuốc phối hợp nhiều thành phần, cần có đủ tài liệu chứng minh liều lượng của từng hoạt chất đáp ứng yêu cầu điều trị trên nhóm bệnh nhân mục tiêu Ngoài ra, các thuốc phối hợp này phải có lợi thế vượt trội về hiệu quả, tính an toàn hoặc tiện dụng so với thuốc dạng đơn chất.
Phần lớn các bệnh viện sử dụng thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ cao trong danh mục thuốc, với số lượng và giá trị đều chiếm đa số Kết quả nghiên cứu của các bệnh viện được trình bày rõ ràng qua bảng 1.5, phản ánh thực trạng sử dụng thuốc và giúp đánh giá hiệu quả điều trị.
Bảng 1.5 Kết quả sử dụng thuốc đơn thành phần và đa thành phần
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
1 Trung tâm y tế huyện Tiên Du tỉnh
2 Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh Bình - Năm 2019 [5] 91,6 88,8 8,42 11,2
3 Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 1.5, hầu hết các bệnh viện tiến hành khảo sát đều cho thấy tỷ lệ số khoản mục và giá trị sử dụng thuốc đơn thành phần chiếm ưu thế vượt trội so với thuốc đa thành phần Cụ thể, Trung tâm y tế huyện Tiên Du tỉnh Bắc Ninh năm 2019 ghi nhận 84,2% về số khoản mục và giá trị sử dụng; Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh Bình cùng năm đạt 91,6% về số khoản mục và 88,8% về giá trị sử dụng; trong khi đó, Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên năm 2019 có tỷ lệ lần lượt là 83,9% và 84,9%.
1.3.4 Cơ cấu danh mục thuốc theo đường dùng
Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 23/2011/TT-BYT hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh, nhằm đảm bảo việc sử dụng thuốc đúng quy định Khi lựa chọn đường dùng thuốc, bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh nhân, mức độ bệnh lý và đặc điểm của từng loại thuốc để chỉ định đường dùng phù hợp Chỉ sử dụng đường tiêm trong các trường hợp bệnh nhân không thể uống thuốc, khi thuốc theo đường uống không đáp ứng yêu cầu điều trị hoặc nếu thuốc chỉ dùng đường tiêm mới phát huy hiệu quả Một số kết quả nghiên cứu từ các bệnh viện đã được trình bày rõ ràng qua bảng 1.6 để minh họa thực tiễn áp dụng.
Bảng 1.6 Kết quả sử dụng thuốc theo đường dùng
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu Đường tiêm Đường uống Khác
Tiên Du tỉnh Bắc Ninh
Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên - Năm
Kết quả phân tích tại Trung tâm y tế huyện Phong Điền năm 2019 cho thấy thuốc đường tiêm chiếm tỷ lệ cao nhất với 80,8% số khoản mục và giá trị sử dụng đạt 81,5%, cao hơn các trung tâm y tế khác trong khảo sát Các trung tâm y tế khác có tỷ lệ sử dụng thuốc đường tiêm dao động từ khoảng 30% đến 68%, cho thấy sự đa dạng trong việc sử dụng loại thuốc này.
1.3.5 Cơ cấu danh mục thuốc theo tác dụng nhóm dược lý
Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nhóm dược lý tại các bệnh viện đều có những khác biệt rõ rệt, phản ánh sự phụ thuộc vào loại hình và chuyên môn của từng cơ sở y tế Tỉ lệ số khoản mục và giá trị thuốc theo từng nhóm dược lý đều chịu ảnh hưởng bởi khả năng chuyên sâu về một nhóm tác dụng dược lý hoặc việc điều trị tổng quát của bệnh viện Các kết quả nghiên cứu về thuốc đã sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý ở một số bệnh viện được trình bày rõ ràng trong bảng 1.7 và 1.8, cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ cấu sử dụng thuốc phù hợp với đặc thù từng cơ sở y tế.
Bảng 1.7 Kết quả sử dụng thuốc theo nhóm Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
T Bệnh viện – Năm nghiên cứu
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết SKM (%) Giá trị (%)
1 Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh
2 Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên - Năm
3 Trung tâm y tế huyện Điện Biên tỉnh Điện
Dựa trên kết quả phân tích từ bảng 1.7, Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên năm 2019 có tỷ lệ khoản mục là 12,7% và giá trị sử dụng đạt 31,4% Trong khi đó, Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh Bình năm 2019 ghi nhận tỷ lệ khoản mục là 9,6% và giá trị sử dụng là 22,7% Trung tâm y tế huyện Điện Biên tỉnh Điện Biên năm 2019 có tỷ lệ khoản mục là 5,6% và giá trị sử dụng là 8,4% Như vậy, nhóm dược lý học môn và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết có giá trị sử dụng chiếm tỷ lệ thấp trong tổng số các khoản mục.
Bảng 1.8 Kết quả sử dụng thuốc theo nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn SKM (%) Giá trị (%)
1 Trung tâm y tế huyện Yên Khánh tỉnh Ninh
2 Trung tâm y tế thành phố Hưng Yên - Năm
3 Trung tâm y tế huyện Điện Biên tỉnh Điện
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 1.8, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao tại hầu hết các trung tâm y tế tham gia khảo sát, với tỷ lệ khoản mục và giá trị sử dụng lần lượt khoảng 14% và 23%, cho thấy sự ưu tiên trong việc sử dụng các loại thuốc này để phòng ngừa và điều trị các bệnh ký sinh trùng cũng như nhiễm khuẩn trong hệ thống y tế.
1.3.6 Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích ABC, VEN
Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích ABC
Theo Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08/08/2013 của Bộ Y tế, phân tích danh mục thuốc theo phương pháp ABC, VEN giúp phát hiện vấn đề trong sử dụng thuốc và cung cấp dữ liệu quan trọng để Hội đồng thuốc và điều trị xây dựng danh mục thuốc Kết quả khảo sát cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích ABC tại một số bệnh viện đã được trình bày trong bảng 1.9.
Bảng 1.9 Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích ABC
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
Tiên Du tỉnh Bắc Ninh
Dựa trên phân tích trong bảng 1.9, Trung tâm y tế huyện Phong Điền năm 2019 ghi nhận tỷ lệ số khoản mục chiếm cao nhất đạt 35,9%, cho thấy sự đa dạng và phong phú trong các khoản chi của đơn vị này Trong khi đó, các trung tâm y tế khác như trung tâm y tế huyện Tiên Du tỉnh Bắc Ninh có tỷ lệ khoản mục chiếm 16,9%, và trung tâm y tế huyện Tân Biên tỉnh Tây Ninh đạt 15,6%, phản ánh mức độ tập trung và phân bổ ngân sách khác nhau giữa các đơn vị y tế Các số liệu này giúp đánh giá rõ hơn về cơ cấu chi tiêu của các trung tâm y tế tại các địa phương năm 2019, qua đó có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để tối ưu hóa ngân sách y tế.
Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích VEN
Vài nét về Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc
1.4.1 Giới thiệu về Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc
Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc được xếp hạng tương đương bệnh viện hạng III, gồm 1 phòng khám trực thuộc và 16 Trạm Y tế xã, thị trấn, đều là tuyến y tế cơ sở hạng IV Ban lãnh đạo trung tâm gồm có 01 giám đốc, 03 phó giám đốc, cùng với 05 phòng chức năng và 15 khoa chuyên môn Các Trạm Y tế thực hiện các hoạt động phòng chống dịch, khám chữa bệnh và dịch vụ y tế kỹ thuật theo tiêu chuẩn bệnh viện hạng IV, trong khi phòng khám đa khoa khu vực 719 cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe nhân dân theo tiêu chuẩn bệnh viện hạng III Tổng số viên chức làm việc tại trung tâm là 232 người, trong đó có 81 nam và 151 nữ, với biên chế chính thức là 202 người, hợp đồng 68 người, hợp đồng có thời hạn 11 người Dân tộc thiểu số tại trung tâm gồm 27 người, trong đó có 7 nam và 20 nữ.
1.4.2 Khoa Dược của Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc
Khoa Dược là bộ phận chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Giám đốc bệnh viện, có chức năng quản lý và tham mưu về công tác dược nhằm đảm bảo cung cấp thuốc chất lượng cao, đầy đủ và đúng thời gian Khoa Dược còn có nhiệm vụ tư vấn và giám sát việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Dựa trên Quyết định số 626/QĐ-SYT về việc thành lập các khoa, phòng của Bệnh viện Đa khoa huyện Krông Pắc ngày 08/11/2016, khoa Dược chính thức được thành lập nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo cung cấp thuốc an toàn cho bệnh nhân Khoa Dược có cơ cấu nhân sự chuyên nghiệp, bao gồm các dược sĩ và kỹ thuật viên điều làm việc để quản lý, phân phát thuốc và tư vấn sử dụng thuốc đúng cách Việc thành lập khoa Dược góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại huyện Krông Pắc.
Hình 1.1 Sơ đồ tổ chức Khoa Dược - Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc
Khoa Dược hiện có 11 dược sĩ, chiếm tỷ lệ 4,74% trong tổng số cán bộ viên chức tại trung tâm y tế Trong đó, có 5 dược sĩ tốt nghiệp đại học, 3 dược sĩ tốt nghiệp cao đẳng, và 3 dược sĩ trung cấp Đặc biệt, khoa còn có 1 dược sĩ lâm sàng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và chăm sóc bệnh nhân.
1.4.3 Mô hình bệnh tật của Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022
Trong bài viết này, chúng tôi trình bày mô hình bệnh tật của Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 dựa trên phân loại theo ICD-10 (Hệ thống phân loại các bệnh tật theo quốc tế) Các số liệu về tỷ lệ mắc các bệnh khác nhau được thể hiện rõ qua Bảng 1.12, giúp hiểu rõ hơn về tình hình dịch bệnh địa phương Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại bệnh phổ biến, từ đó hỗ trợ công tác chuẩn bị và ứng phó phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Bảng 1.11 Mô hình bệnh tật của Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm
STT Nhóm bệnh ICD-10 Mã ICD-
1 Chương X: Bệnh hệ hô hấp J00-J99 31.847 19,22%
2 Chương XIII: Bệnh hệ cơ, xương, khớp và mô liên kết M00-M99 28.327 17,10%
3 Chương XI: Bệnh hệ tiêu hoá K00-K93 18.398 11,10%
4 Chương IX: Bệnh hệ tuần hoàn I00-I99 14.263 8,61%
5 Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá E00-E90 12.687 7,66%
6 Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm H60-H95 11.772 7,11%
Cấp phát vật tư tiêu hao, hóa chất
Hành chính, thống kê, cung ứng
Dược lâm sàng, thông tin thuốc, nghiệp vụ dược
1.4.4 Một vài nét về tình hình sử dụng thuốc tại trung tâm
Từ năm 2022 trở về trước, hoạt động sử dụng thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc duy trì ổn định, với tổng số lần sử dụng thuốc (SKM) dao động từ 110 đến 150, và tổng giá trị sử dụng đạt khoảng 16,5 tỷ đến 19 tỷ đồng Trong các năm 2019, 2020 và 2021, giá trị sử dụng thuốc trung bình tăng liên tục, từ 15,7 tỷ đồng năm 2019 lên 16,2 tỷ đồng năm 2020 và 16,8 tỷ đồng năm 2021, phản ánh sự cải thiện về chất lượng dịch vụ và số lượng người bệnh đến khám, chữa trị ngày càng tăng qua các năm.
STT Nhóm bệnh ICD-10 Mã ICD-
7 Chương VI: Bệnh hệ thần kinh G00-G99 8.474 5,11%
Chương XVIII: Các triệu chứng và bất thường về lâm sàng, cận lâm sàng không phân loại nơi khác
9 Chương XIX Tổn thương, ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân từ bên ngoài S00-T98 6.532 3,94%
10 Chương XIV: Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu N00-N99 5.515 3,33%
11 Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng A00-B99 5.311 3,21%
12 Chương XXI: Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khỏe và tiếp cận dịch vụ y tế Z00-Z99 3.491 2,11%
13 Chương XII: Bệnh da và tổ chức dưới da L00-L99 3.200 1,93%
14 Chương XV: Mang thai, sinh đẻ và hậu sản O00-O99 3.035 1,83%
15 Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ H00-H59 2.038 1,23%
17 Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi F00-F99 1.414 0,85%
18 Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các bệnh lý liên quan đến cơ chế miễn dịch D50-D89 690 0,42%
19 Chương XVI: Một số bệnh lý khởi phát trong thời kỳ chu sinh P00-P96 205 0,12%
Tổng số tiền là 165.680, trong đó 100% dành cho khám chữa bệnh, mua sắm máy móc, thiết bị y tế và vật tư y tế Đặc biệt, danh mục thuốc điều trị phù hợp với mô hình bệnh tật của trung tâm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Theo các báo cáo định kỳ hàng quý và hàng năm, nhóm thuốc hóa dược luôn chiếm tỷ lệ vượt trội so với chế phẩm y học cổ truyền nhờ sự đa dạng về nhóm tác dụng dược lý và mô hình bệnh tật của trung tâm Thị trường thuốc trong nước và nhập khẩu có nhiều biến động, đặc biệt là thuốc sản xuất trong nước từ năm 2019 đến 2022, với tỷ lệ SKM lần lượt là 89%, 82%, 73% và 78%, cho thấy thuốc nội địa vẫn giữ ưu thế về giá thành và đa dạng sản phẩm Ngoài ra, về thuốc đơn thành phần và đa thành phần, tỷ lệ SKM và GTSD không có nhiều biến động, duy trì ở mức khoảng 75-85% về SKM và 80-90% về GTSD, khẳng định vị thế vững chắc của thuốc nội địa trên thị trường.
1.4.5 Tính cấp thiết của đề tài Để tiến hành đánh giá thực trạng và tình hình sử dụng thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 đề tài tiến hành thực hiện nghiên cứu khảo sát dựa trên số liệu là thuốc đã sử dụng của trung tâm để có nhìn nhận khái quát từ đó có các biện pháp điều chỉnh danh mục thuốc trong những năm tiếp theo để nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc cho người bệnh và tiết kiệm chi phí trong công tác KCB Mặt khác giúp việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả, giúp giải quyết nhiều bất cập từ khi đấu thầu đến khi sử dụng phát sinh như tình trạng thiếu, thừa thuốc liên tục diễn ra
Trung tâm Y tế hàng năm dành gần 20 tỷ đồng cho việc mua thuốc, nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá đầy đủ về DMT tại đơn vị Việc áp dụng nhiều kỹ thuật cao và thay đổi trong sử dụng thuốc đòi hỏi một khảo sát cụ thể về DMT năm 2022 nhằm nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và hạn chế tác dụng phụ Đánh giá này là cần thiết để xây dựng kế hoạch sử dụng thuốc hợp lý cho các năm tiếp theo, góp phần tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Chúng tôi đã nghiên cứu đề tài “Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk năm 2022” nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng danh mục thuốc và sử dụng thuốc tại trung tâm Mục tiêu của nghiên cứu là đề xuất các kiến nghị phù hợp cho các nhà quản lý, góp phần nâng cao chất lượng khám và điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc Các kết quả từ nghiên cứu sẽ giúp cải thiện hoạt động quản lý thuốc, tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, và thúc đẩy hoạt động khám chữa bệnh đạt hiệu quả cao hơn.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
Trong năm 2022, Trung tâm y tế huyện Krông Pắc đã sử dụng tổng cộng 132 loại thuốc khác nhau, phản ánh đa dạng các loại thuốc cần thiết để phục vụ công tác khám chữa bệnh Danh mục thuốc này bao gồm các loại thuốc thiết yếu phục vụ điều trị bệnh nhân trong suốt cả năm, từ ngày 01/01/2022 đến 31/12/2022 Việc sử dụng đầy đủ các loại thuốc này giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế, đáp ứng tốt nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại huyện Krông Pắc.
Trung tâm y tế huyện Krông Pắc Địa chỉ: 147 Lê Duẩn, thị trấn Phước An, huyện Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk Điện thoại: 0262 3520 802
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số nghiên cứu
Biến số nghiên cứu dựa vào danh mục thuốc đã phân loại ABC, VEN của trung tâm y tế
Trong năm 2022, Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc đã tiến hành theo dõi và đánh giá cơ cấu số lượng cùng giá trị của thuốc đã sử dụng, giúp nắm bắt chính xác tình hình sử dụng thuốc tại địa phương Việc mô tả chi tiết về số lượng và giá trị của thuốc theo các chỉ tiêu cụ thể đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo tuân thủ các quy định y tế Những số liệu này cung cấp cái nhìn rõ ràng về hoạt động dự trữ, phân phối và sử dụng thuốc, từ đó hỗ trợ xây dựng các chiến lược dự phòng và điều trị phù hợp.
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Thuốc hóa dược theo nhóm tác dụng dược lý
Phân loại theo thông tư số 30/2018/TT-BYT
- Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Từ nguồn thông tin sẵn có
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
- Thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn
Thuốc cổ truyền sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Phân loại theo thông tư 05/2015/TT-BYT
- Nhóm thuốc thanh nhiệt giải độc, tiêu ban, lợi thủy
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Thuốc trong nước: thuốc sản xuất tại Việt Nam
Thuốc nhập khẩu: thuốc sản xuất tại các quốc gia khác
Biến phân loại -Thuốc sản xuất trong nước
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc theo thuốc hóa dược và thuốc cổ truyền
Phân loại theo thông tư 19/2018-TT-BYT
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc hóa dược sử dụng theo tên gốc và tên thương mại
- Thuốc tên gốc là thuốc có tên là tên chung quốc tế -Thuốc tên thương mại là thuốc có tên do nhà sản xuất đặt
+ Thuốc theo tên gốc + Thuốc theo tên thương mại
Từ nguồn thông tin sẵn có
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Thuốc generic và thuốc biệt dược gốc
-Thuốc biệt dược gốc là thuốc có trong công bố thuốc biệt dược gốc của Cục Quản lý Dược
-Thuốc Genergic: là các thuốc còn lại
+ Thuốc generic + Thuốc biệt dược gốc
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc hóa dược theo nhóm tiêu chí kỹ thuật
Theo Thông tư số 11/2016/TT-BYT và Thông tư số 15/2019/TT-BYT, thuốc được phân loại thành 5 nhóm tiêu chí kỹ thuật chính, dựa trên cột “Nhóm tiêu chí kỹ thuật” của danh mục thuốc (DMT) Ngoài ra, việc phân loại còn dựa trên gói thầu thuốc biệt dược gốc và tương đương sinh học (gói 20, 21), giúp đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và tối ưu lựa chọn thuốc trong quá trình đấu thầu Các quy định này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát chất lượng và giá thuốc trên thị trường y tế Việt Nam.
- Nhóm biệt dược gốc và tương đương sinh học
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc cổ truyền theo nhóm tiêu chí kỹ thuật
Phân loại theo thông tư số 11/2016/TT-BYT và thông tư số 15/2019/TT- BYT:
Từ nguồn thông tin sẵn có
Thuốc sử dụng theo thành phần
- Thuốc đơn thành phần là thuốc chỉ có một hoạt chất có tác dụng dược lý
-Thuốc đa thành phần là thuốc có từ hai hoạt chất trở lên có tác dụng dược lý
Biến phân loại +Thuốc đơn thành phần
Từ nguồn thông tin sẵn có
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
- Thuốc uống là thuốc có đường dùng là uống
- Thuốc có đường dùng khác là dạng thuốc dùng ngoài, xịt, nhỏ mắt, tra mắt
Từ nguồn thông tin sẵn có
Mục tiêu 2: Phân tích danh mục thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 theo các phương pháp ABC, VEN và ma trận ABC/VEN
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Phân loại theo Thông tư 21/2013/TT-BYT
Từ nguồn thông tin sẵn có
Phân loại theo Thông tư 21/2013/TT-BYT
Từ nguồn thông tin sẵn có
Kết hợp giữa 2 phương phân tích ABC và VEN
Phân loại theo nhóm kết hợp
Từ nguồn thông tin sẵn có
Sơ đồ tóm tắt nội dung nghiên cứu của đề tài được trình bày ở sơ đồ dưới đây
Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022
Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 theo một số chỉ tiêu
Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm
2022 theo các phương pháp ABC, VEN và ABC/VEN
- Thuốc hóa dược theo nhóm tác dụng dược lý
- Thuốc cổ truyền sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
- Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
- Thuốc theo thuốc hóa dược và thuốc cổ truyền
- Thuốc hóa dược sử dụng theo tên gốc và tên thương mại
- Thuốc generic và thuốc biệt dược gốc
- Thuốc hóa dược theo nhóm tiêu chí kỹ thuật
- Thuốc cổ truyền theo nhóm tiêu chí kỹ thuật
- Thuốc đã sử dụng theo thành phần
- Thuốc theo dạng bào chế
- Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo phân tích ABC
- Cơ cấu thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý
- Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo phân tích VEN
- Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo ma trận ABC/VEN
- Cơ cấu nhóm thuốc E trong hạng A
- Cơ cấu nhóm thuốc N trong hạng A
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
- Tổng hợp số liệu của phần mềm quản lý y tế sử dụng nội bộ tại Trung tâm Y tế trong năm 2022 (Báo cáo phần mềm theo tháng, quý và năm)
- Hồ sơ lưu trữ tại khoa Dược (hóa đơn mua thuốc, phiếu xuất kho, tổng hợp xuất nhập tồn kho thuốc trong năm 2022),
- Dựa trên dữ liệu hồ sơ bảo hiểm lưu trữ trên cổng giám định BHYT
Kỹ thuật thu thập số liệu
Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp hồi cứu dựa trên các tài liệu có sẵn, bao gồm hồ sơ bảo hiểm trên cổng giám định BHYT và báo cáo xuất nhập tồn kho của khoa dược trong năm 2022.
Trong quá trình đối chiếu các danh mục đã thu thập bằng phương pháp hồi cứu, trung tâm y tế huyện Krông Pắc đã tổng hợp và xác định danh mục cuối cùng đã sử dụng trong năm 2022 Quá trình này giúp đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và phân bổ nguồn lực y tế địa phương trong năm 2022.
- Thiết kế biểu mẫu thu thập số liệu (trên phần mềm Microsoft Excel 2019), sử dụng biểu mẫu thu thập số liệu tại Phụ lục 1 (Đính kèm)
Công cụ thu thập số liệu
Để quản lý thuốc hiệu quả, cần thu thập các thông tin quan trọng như mã hoạt chất, tên hoạt chất, tên thuốc, hàm lượng, dạng bào chế, đơn vị, hãng sản xuất, quốc gia sản xuất, nhóm thuốc, loại thuốc, đơn giá và số lượng sử dụng của toàn bộ thuốc BHYT đã dùng trong năm 2022 Các dữ liệu này giúp đảm bảo chính xác trong quản lý, theo dõi và thanh toán các khoản chi tiêu liên quan đến thuốc theo chương trình bảo hiểm y tế Việc thu thập đầy đủ và chính xác các thông tin về thuốc còn hỗ trợ trong việc phân loại, kiểm soát nguồn cung và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc trong hệ thống y tế.
- Bổ sung đầy đủ các thông tin thu thập được vào mẫu thu thập số liệu (Phụ lục
- Toàn bộ 132 SKM thuốc đã sử dụng năm 2022 của Trung tâm y tế huyện Krông Pắc (gồm 100 thuốc hóa dược và 32 chế phẩm y học cổ truyền)
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Thuốc đã sử dụng từ tháng 01 đến tháng 12 năm 2022
- Tiêu chẩn loại trừ: Thuốc dịch vụ bán lẻ, thuốc tủ trực
2.2.5 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
Trước khi nhập số liệu, cần tổng hợp danh mục thuốc từ phần mềm của Trung tâm y tế, đảm bảo phân loại chính xác theo mã hoạt chất, tên hoạt chất, tên thuốc, hàm lượng, dạng bào chế, đơn vị, hãng sản xuất, nước sản xuất, nhóm thuốc, loại thuốc, đơn giá và số lượng sử dụng để đảm bảo dữ liệu đầy đủ và chính xác.
- Phần mềm nhập số liệu: Microsoft Excel 2019
Sau khi nhập số liệu, cần tiến hành rà soát và kiểm tra tính thống nhất cũng như độ chính xác của các thông tin Việc xác nhận dữ liệu đúng chuẩn là bước quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy Chỉ khi dữ liệu đã qua kiểm tra kỹ lưỡng, quá trình phân tích số liệu mới được tiến hành một cách hiệu quả và chính xác.
Phương pháp phân tích số liệu
- Các điều kiện sử dụng để phân tích số liệu: Số liệu thuốc đã sử dụng tại Trung tâm y tế trong năm 2022
- Phân loại thuốc theo các biến số nghiên cứu
Trong quá trình phân tích, cần tính số khoản và tổng giá trị sử dụng của từng nhóm để đánh giá chính xác phạm vi hoạt động Đồng thời, xác định tỷ lệ phần trăm số khoản và giá trị sử dụng của từng nhóm so với tổng số khoản và tổng giá trị sử dụng, giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng về đóng góp của từng nhóm trong tổng thể Việc này không chỉ hỗ trợ việc quản lý hiệu quả nguồn lực mà còn nâng cao khả năng đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
- Công thức tính toán: Tỷ lệ % = a/(a+b+c+ ) *100%, giá trị sử dụng = đơn giá
Phương pháp phân tích ABC
Các bước tiến hành phân tích ABC được thực hiện qua 7 bước:
Bảng 3 1Bảng 3 2Bảng 3 3Bảng 3 4Bảng 3 5Bảng 3 6Bảng 3 7Bảng 3 8Bảng 3 9Bảng 3 10Bảng 3 11
Sau khi tính toán tỷ lệ giá trị sử dụng tích lũy, tiến hành phân hạng thuốc
A, B, C dựa theo hướng dẫn của Bộ Y tế Cụ thể, dựa theo hướng dẫn trong thông tư số 21/2013/TT-BYT, DMT bệnh viện được chia làm 3 hạng mục: Nhóm A: chiếm khoảng 80% tổng giá trị chi phí sử dụng
Nhóm B: chiếm khoảng 15% tổng giá trị chi phí sử dụng
Nhóm C: chiếm phần còn lại của tổng giá trị sử dụng
Phương pháp phân tích VEN
Các bước tiến hành phân tích VEN được thực hiện qua 6 bước:
Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN
Phân tích ma trận ABC/VEN là phân tích kết hợp giữa kết quả phân tích ABC và VEN
Kết hợp 2 phương pháp phân tích ABC và phân tích VEN
- Xếp các thuốc V-E-N trong nhóm A thu được các nhóm nhỏ AV, AE, AN Sau đó tỷ lệ % về số khoản mục và giá trị sử dụng mỗi nhóm thuốc
- Thực hiện tương tự với nhóm B và nhóm C, thu được ma trận ABC/VEN:
- Tính tỷ lệ % về số khoản mục mỗi nhóm:
% SKM = SKM mỗi nhóm/Tổng SKM *100
- Tính tỷ lệ % về giá trị mỗi nhóm:
% GTSD = GTSD mỗi nhóm/Tổng GTSD*100
- Trình bày kết quả vào bảng để tổng hợp
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả cơ cấu thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 34 1 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo phân loại thuốc hoá dược - thuốc chế phẩm y học cổ truyền
3.1.1 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo phân loại thuốc hoá dược - thuốc chế phẩm y học cổ truyền
Bảng 3.12 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo phân loại thuốc hoá dược - thuốc chế phẩm y học cổ truyền STT Nhóm thuốc
Giá trị sử dụng (VNĐ)
2 Chế phẩm y học cổ truyền 32 24,2 6.490.728.700 36,7
Kết quả từ bảng 3.12 cho thấy, thuốc hóa dược chiếm 75,8% về số lượng khoản mục với tổng giá trị sử dụng đạt 11.199.571.200 VNĐ, chiếm 63,3% tổng giá trị thuốc của Trung tâm Y tế Trong khi đó, chế phẩm y học cổ truyền có 32 thuốc, chiếm 24,2% về số khoản mục và đạt giá trị sử dụng 6.490.728.700 VNĐ, chiếm 36,7% tổng giá trị thuốc Như vậy, số khoản mục thuốc hóa dược gấp khoảng 3,2 lần so với chế phẩm y học cổ truyền, đồng thời giá trị của thuốc hóa dược cũng cao hơn gấp khoảng 1,7 lần so với chế phẩm y học cổ truyền.
3.1.2 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ
Một trong những nguyên tắc xây dựng DMT bệnh viện theo quy định tại Thông tư 21/1013/TT-BYT là ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước, nhằm thúc đẩy sản xuất nội địa và giảm phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu Để thực hiện chính sách này, Bộ Y tế đã ban hành "Danh mục 640 thuốc sản xuất trong nước đáp ứng yêu cầu điều trị, giá thuốc và khả năng cung ứng," trong đó không mua thuốc nhập khẩu, đồng thời phân nhóm thuốc nội để tổ chức đấu thầu riêng và tạo điều kiện tham gia các nhóm đấu thầu khác khi đạt tiêu chuẩn kỹ thuật Các cơ sở y tế, nhận thức rõ vai trò của chính sách, đã được lãnh đạo các tỉnh/thành và Sở Y tế chỉ đạo triển khai sát sao, nhiều bệnh viện đã xây dựng danh mục thuốc đấu thầu ưu tiên thuốc sản xuất trong nước Kết quả khảo sát về thực hiện chính sách này đã được trình bày rõ ràng trong bảng 3.14, thể hiện hiệu quả của việc ưu tiên thuốc nội địa trong công tác mua sắm thuốc tại các cơ sở y tế công lập.
Bảng 3.13 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo nguồn gốc
Giá trị sử dụng (VNĐ)
1 Thuốc sản xuất trong nước 103 78,0 13.522.809.000 76,4
Kết quả từ bảng 3.13 cho thấy, trong trung tâm Y tế, số lượng thuốc sản xuất trong nước chiếm 78,0% về số khoản mục và đạt giá trị sử dụng 13.522.809.000 VNĐ, chiếm 76,4% tổng giá trị thuốc Trong khi đó, thuốc nhập khẩu chiếm 22,0% về số khoản mục và đạt giá trị sử dụng 4.167.490.900 VNĐ, tương ứng 23,6% tổng giá trị thuốc Như vậy, số khoản mục thuốc sản xuất trong nước gấp khoảng 3,5 lần so với thuốc nhập khẩu, và giá trị thuốc sản xuất trong nước cao gấp khoảng 3,2 lần so với thuốc nhập khẩu, thể hiện sự ưu tiên và dependence vào nguồn thuốc nội địa trong hệ thống y tế.
3.1.3 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Bảng 3.14 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VNĐ)
1 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 9 9,0 2.358.078.500 21,2
4 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 13 13,0 1.862.066.000 16,8
STT Nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 4 4,0 367.540.000 3,3
8 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 2 2,0 273.000.000 2,5
9 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 2 2,0 219.180.000 1,9
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
11 Thuốc chống co giật, chống động kinh 3 3,0 187.700.000 1,7
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non
14 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 4 4,0 36.408.000 0,3
15 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 2 2,0 36.276.000 0,3
16 Thuốc tác dụng đối với máu 2 2,0 34.027.000 0,3
Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn
18 Thuốc điều trị đau nửa đầu 1 1,0 11.250.000 0,1
II Chế phẩm y học cổ truyền
1 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Âm, về Huyết 8 25,0 2.326.324.000 35,4
2 Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy 5 15,6 1.263.840.000 19,3
3 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 6 18,8 1.165.312.000 17,7
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
STT Nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VNĐ)
5 Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm 2 6,3 422.460.000 6,4
6 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 2 6,3 387.800.000 5,9
7 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 3 9,4 292.247.400 4,5
8 Nhóm thuốc chữa bệnh về ngũ quan 1 3,1 95.296.500 1,4
Trong nhóm thuốc hóa dược, nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỉ lệ sử dụng cao nhất, đạt 21,2% với giá trị khoảng 2.358.078.500 VNĐ, gồm 9 khoản mục chiếm 9,0% Thứ hai là nhóm thuốc tim mạch với 19 khoản mục, chiếm 18,5% giá trị sử dụng, tương đương 2.061.956.300 VNĐ Nhóm thuốc đường tiêu hóa đứng thứ ba, gồm 13 khoản mục, chiếm 18,3% giá trị sử dụng, khoảng 2.037.220.400 VNĐ.
Trong chế phẩm y học cổ truyền, nhóm thuốc chữa các bệnh liên quan đến Âm và Huyết chiếm tỷ lệ lớn nhất, với 8 khoản mục chiếm 25,0% về số lượng và 35,4% về giá trị, tương đương 2.326.324.000 VNĐ Tiếp theo là nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy, có 5 khoản mục chiếm 15,6% về số lượng và 19,3% về giá trị, tương đương 1.263.840.000 VNĐ Nhóm thuốc khu phong, trừ thấp gồm 6 khoản mục, chiếm 18,8% về số lượng và 17,7% về giá trị sử dụng, tương đương 1.165.312.000 VNĐ.
Dựa trên kết quả phân tích, nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết có tỷ lệ giá trị sử dụng cao nhất, đạt 2.358.078.500 VNĐ, chiếm 21,2% tổng giá trị sử dụng thuốc của Trung tâm y tế Đề tài đã tiến hành phân tích chuyên sâu về nhóm hormone và thuốc trị liên quan đến hệ nội tiết nhằm làm rõ hơn số lượng mục và giá trị sử dụng của từng loại thuốc trong nhóm này.
Cơ cấu danh mục thuốc hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết có vai trò sử dụng lớn và quan trọng trong mô hình bệnh tật tại Trung tâm y tế huyện Krông Pắc năm 2022, góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh Kết quả phân tích cơ cấu sử dụng thuốc được thể hiện rõ trong bảng 3.16, cho thấy sự ưu tiên sử dụng các loại thuốc nội tiết trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việc khảo sát này giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các thuốc nội tiết, từ đó tối ưu hoá quy trình điều trị và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại địa phương.
Bảng 3.6 Cơ cấu danh mục thuốc hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết
Hocmon thượng thận và những chất tổng hợp thay thế
Hocmon thượng thận và những chất tổng hợp thay thế
Từ kết quả ở bảng 3.15, nhóm insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết có tỉ lệ số hoạt chất 62,5% và tỉ lệ giá trị sử dụng 96,3% (tương đương
Nhóm thuốc insulin và thuốc hạ đường huyết có số khoản mục gấp 5 lần so với nhóm hormone thượng thận và các chất tổng hợp thay thế Trong đó, khoản mục cao nhất đạt 2.270.603.000 VNĐ, thể hiện mức độ sử dụng rất cao và giá trị lớn so với các nhóm thuốc còn lại, phản ánh vai trò quan trọng của các thuốc này trong điều trị bệnh tiểu đường.
Cơ cấu danh mục thuốc insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết
Bảng 3.15 Cơ cấu danh mục thuốc insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết
Tên thuốc Hoạt chất Hàm lượng Giá trị sử dụng (VNĐ)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Insulin người trộn, hỗn hợp
Kết quả phân tích từ bảng 3.16 cho thấy, thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất là Melanov-M với hoạt chất Gliclazid + metformin, đạt giá trị 1.570.800.000 VNĐ, chiếm 69,2% tổng giá trị sử dụng của nhóm thuốc insulin và thuốc hạ đường huyết Ngoài ra, thuốc PERGLIM M-2 cũng có hoạt chất tương tự, có giá trị 276.000.000 VNĐ, chiếm 12,2% tổng giá trị của nhóm thuốc này.
Cơ cấu danh mục hoạt chất gliclazid + metformin trong phân nhóm insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết
Bảng 3.16 Cơ cấu danh mục hoạt chất gliclazid + metformin
STT Tên thuốc Hoạt chất Hàm lượng
Số lượng (Viên) Đơn giá Thành tiền
Dựa trên dữ liệu từ bảng 3.17, thuốc Melanov-M (Gliclazid + metformin) với hàm lượng 80mg + 500mg được sử dụng với số lượng lên đến 420.000 viên, vượt xa so với thuốc PERGLIM M-2 (Glimepirid + metformin) có hàm lượng 2mg + 500mg, với mức sử dụng chỉ 92.000 viên Điều này cho thấy giá trị sử dụng của thuốc Melanov-M nổi trội hơn so với PERGLIM M-2, mặc dù hai thuốc có đơn giá chênh lệch không đáng kể.
3.1.4 Cơ cấu thuốc hóa dược sử dụng theo tên gốc và tên thương mại
Bảng 3.17 Cơ cấu thuốc hóa dược sử dụng theo tên gốc và tên thương mại STT Nhóm thuốc
Giá trị sử dụng (VNĐ)
2 Thuốc theo tên thương mại 84 84,0 10.409.922.240 92,9
Trong năm 2022, danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc chủ yếu là thuốc mang tên thương mại, chiếm tới 84% về số khoản mục và 92,9% về giá trị sử dụng, cho thấy sự ưu tiên sử dụng các loại thuốc thương mại trong hoạt động khám chữa bệnh Ngược lại, thuốc mang tên gốc chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ khoảng 16% về số khoản mục và 7,1% về giá trị sử dụng, phản ánh xu hướng sử dụng thuốc thương mại phổ biến hơn trong năm này.
3.1.5 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo đơn thành phần – đa thành phần
Bảng 3.20 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo đơn thành phần – đa thành phần STT Nhóm thuốc
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 3.19, số khoản mục thuốc đơn thành phần là 81 chiếm tỷ lệ 81,0%, trong khi thuốc đa thành phần là 19 chiếm tỷ lệ 19,0%, cho thấy thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ vượt trội so với thuốc đa thành phần Giá trị sử dụng của thuốc đơn thành phần đạt 10.155.785.846 VNĐ, tương đương 90,7%, trong khi đó, thuốc đa thành phần có giá trị thấp hơn, phản ánh rõ xu hướng sử dụng thuốc đơn thành phần phổ biến hơn trên thị trường.
1.043.785.354 VNĐ tương ứng với 9,3% Như vậy, về giá trị sử dụng của thuốc đơn thành phần gấp 10 lần giá trị sử dụng của thuốc đa thành phần
3.1.6 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo biệt dược gốc – generic
Bảng 3.18 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo biệt dược gốc – generic STT Nhóm thuốc
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 3.20, nhóm biệt dược gốc không được sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Krông Pắc trong năm 2022 Trong khi đó, nhóm thuốc generic với 100 khoản mục có giá trị sử dụng lên tới 11.199.571.200 VNĐ, thể hiện xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc generic để tối ưu hóa chi phí y tế.
3.1.7 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo đường dùng
Bảng 3.19 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo đường dùng STT Phân nhóm
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Kết quả trình bày trong bảng 3.21 cho thấy, đường uống chiếm tỷ lệ lớn nhất với 103 khoản mục, chiếm 78% tổng số khoản mục của danh mục thuốc, đồng thời đóng góp 16.363.478.500 VNĐ, chiếm 92,5% tổng giá trị sử dụng Số khoản mục của đường uống gấp 5 lần so với đường tiêm và gấp 11 lần so với các đường dùng khác, trong khi về giá trị sử dụng, đường uống gấp 16 lần so với đường tiêm và gấp 40 lần so với các đường dùng khác Điều này minh chứng rằng, đường uống chiếm đa số về số khoản mục và giá trị sử dụng trong danh mục thuốc.
Phân tích danh mục thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Krông Pắc năm 2022 theo các phương pháp ABC, VEN, ma trận ABC/VEN
2022 theo các phương pháp ABC, VEN, ma trận ABC/VEN
3.2.1 Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng theo phân loại ABC
Bảng 3.20 Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích ABC
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Phân tích cơ cấu thuốc theo phân loại ABC cho thấy hạng A chiếm 37,9% tổng số khoản mục, nhưng lại chiếm tới 79,9% giá trị sử dụng, với 50 khoản mục có giá trị là 14.133.552.500 VNĐ Trong khi đó, theo Thông tư 21/2013/TT-BYT, hạng A thường chiếm 70-80% tổng giá trị và chỉ 10-20% số khoản mục, do đó, về giá trị sử dụng, Trung tâm phù hợp với quy định, nhưng về số khoản mục lại không phù hợp, vì khoản mục hạng A chiếm nhiều hơn cả về số lượng so với quy định.
Hạng B gồm 33 khoản mục chiếm 25,0% tổng số khoản mục, giá trị sử dụng đạt 14,7%, tương đương 2.609.087.900 VNĐ Theo Thông tư 21/2013/TT-BYT, hạng B thường chiếm 15-20% tổng giá trị tiền và 10-20% tổng số sản phẩm, do đó, về giá trị sử dụng, hạng B của Trung tâm phù hợp với khoảng 14,7% Tuy nhiên, về số khoản mục, tỷ lệ 25% vượt quá khoảng 10-20%, cho thấy hạng B không phù hợp về mặt số lượng khoản mục.
Hạng C chiếm 37,1% tổng số khoản mục với 49 khoản mục, trong khi giá trị sử dụng chỉ chiếm 5,4% (947.659.500 VNĐ) Theo Phụ lục 2 Thông tư 21/2013/TT-BYT, hạng C gồm các sản phẩm chiếm 5-10% tổng giá trị tiền và 60-80% tổng số sản phẩm, do đó, hạng C của Trung tâm phù hợp về giá trị sử dụng nhưng không phù hợp về số lượng khoản mục.
3.2.2 Cơ cấu thuốc theo nhóm tác dụng dược lý trong hạng A
Bảng 3.21 Cơ cấu thuốc theo nhóm tác dụng dược lý trong hạng A
STT Nhóm tác dụng dược lý
Giá trị sử dụng (VNĐ)
1 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 4 14,8 2.966.635.000 34,2
4 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 3 7,4 1.179.000.000 13,6
6 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 2 7,4 273.000.000 3,1
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 2 3,7 179.550.000 2,1
Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
II Chế phẩm y học cổ truyền
1 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Âm, về Huyết 3 18,8 2.079.260.000 38,1
2 Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy 3 18,8 1.056.840.000 19,4
3 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 2 12,5 923.580.000 16,9
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
5 Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm 2 12,5 422.460.000 7,7
6 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 2 12,5 387.800.000 7,1
7 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 1 6,3 130.869.000 2,4
Kết quả từ bảng phân tích 3.23, hạng A có 50 thuốc được phân bổ trong
Trong tổng số 17 nhóm tác dụng dược lý, nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất với 34,2% Tiếp theo là các nhóm thuốc thuộc lĩnh vực tiêu hóa và tim mạch, mỗi nhóm chiếm 18,2% Để phân tích chi tiết về nhóm hormone và các thuốc thuộc hệ thống nội tiết, đề tài đã tập trung nghiên cứu các thông tin liên quan đến thuốc trong nhóm này Kết quả phân tích được trình bày rõ ràng qua bảng 3.25.
Bảng 3.22 Cơ cấu danh mục thuốc hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Hàm lượng Giá trị sử dụng (VNĐ)
1 Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg 1.570.800.000 52,9
Insulin người trộn, hỗn hợp
Kết quả từ bảng 3.24 cho thấy, thuốc Melanov-M có giá trị sử dụng lớn nhất, lên đến 1.570.800.000 VNĐ, chiếm 52,9% tổng giá trị của nhóm hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết trong hạng A Nhóm hormone và thuốc tác động vào hệ thống nội tiết hiện đang tập trung chủ yếu vào việc sử dụng thuốc Melanov-M, điều này giải thích tại sao giá trị sử dụng của thuốc này lại cao như vậy.
3.2.3 Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng theo phân loại VEN
Bảng 3.23 Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích VEN
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Dựa trên số liệu trong bảng 3.25, nhóm E có giá trị sử dụng lớn nhất với 109 khoản mục chiếm 82,6% số lượng thuốc và tổng giá trị 16.104.066.500 VNĐ, chiếm 91,0% tổng giá trị Tiếp theo, nhóm N gồm 11 khoản mục, chiếm 8,3% số lượng thuốc và có giá trị sử dụng 963.835.000 đồng, chiếm 5,4% tổng giá trị Cuối cùng, nhóm V gồm 12 khoản mục, chiếm 9,1% số lượng thuốc và có giá trị sử dụng 622.398.400 VNĐ, chiếm 3,5% tổng giá trị Để làm rõ hơn về thuốc trong nhóm N, đề tài đã tiến hành phân tích các thuốc trong nhóm này, với kết quả được trình bày trong bảng 3.27.
Bảng 3.24 Cơ cấu nhóm N trong phân tích VEN
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4 Dacolfort Diosmin + hesperidin 450mg+50mg 99.220.000 10,3
5 Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 450mg+50mg 94.300.000 9,8
15mg(dưới dạng kẽm gluconat 105mg)
7 Siro Snapcef Kẽm gluconat 56mg/5ml 85.500.000 8,9
8 ENTEROGOLDS Bacillus claussii 2 tỷ bào tử 78.750.000 8,2
11 Newstomaz Alverin citrat + simethicon 500mg 10.710.000 1,1
Kết quả phân tích số liệu cho thấy thuốc LAHM (Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon) có giá trị sử dụng cao nhất đạt 162.500.000 VNĐ, chiếm 16,9% Đứng thứ hai là thuốc LIFECITA 400 (Piracetam) với giá trị sử dụng 135.000.000 VNĐ, chiếm 14,0% Thuốc MICEZYM 100 (Saccharomyces boulardii) đứng thứ ba với giá trị sử dụng 124.110.000 VNĐ, chiếm 12,9% Thuốc Dacolfort (Diosmin + hesperidin) xếp thứ tư với giá trị sử dụng 99.220.000 VNĐ, chiếm 10,3% Như vậy, nhóm thuốc tiêu hóa gồm LAHM và MICEZYM 100 chiếm tỷ lệ giá trị sử dụng cao nhất trong nhóm N theo phân tích VEN.
3.2.4 Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng theo ABC/VEN
Bảng 3.25 Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích kết hợp ABC/VEN STT Hạng
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Phân tích từ bảng 3.27 cho thấy, nhóm thuốc hạng A có sự phân bổ đáng chú ý giữa các nhóm thuốc, trong đó nhóm AE chiếm tỷ lệ lớn nhất với 38 khoản mục, chiếm 28,8% số khoản mục và có tổng giá trị sử dụng lên đến 12.407.432.500 VNĐ, chiếm 70,1% tổng giá trị Nhóm AN chỉ gồm 3 khoản mục, chiếm 2,3% và tổng giá trị sử dụng 421.610.000 VNĐ, tương ứng 2,4% Trong khi đó, nhóm AV có 9 khoản mục, chiếm 6,8%, với tổng giá trị sử dụng 497.730.000 VNĐ, chiếm 2,8%, cho thấy rõ sự tập trung đáng kể vào nhóm AE trong việc quản lý và sử dụng thuốc hạng A.
Trong các thuốc hạng B, nhóm BE có số khoản mục lớn nhất 26 khoản mục chiếm 19,7% và giá trị sử dụng cũng lớn nhất 2.075.261.900 VNĐ chiếm
Trong khi nhóm bệnh nhân chiếm tỷ lệ 11,7%, các khoản mục chiếm tỷ lệ nhẹ hơn, trong đó nhóm BN có 6 khoản mục chiếm 4,5% tổng số và giá trị sử dụng đạt 520.970.000 VNĐ, chiếm 2,9% Ngược lại, nhóm bệnh viện có số khoản mục nhỏ nhất với chỉ 1 khoản mục chiếm 0,8% tổng số và giá trị sử dụng thấp nhất là 121.500.000 VNĐ, chiếm 0,7%.
Trong các thuốc hạng C có nhóm CE với số khoản mục lớn nhất 45 khoản mục chiếm 34,1% và giá trị sử dụng 1.621.372.100 VNĐ chiếm 9,2%; nhóm
CN có 2 khoản mục chiếm 1,5% và giá trị sử dụng 21.255.000 VNĐ chiếm 0,1%; nhóm CV có 2 khoản mục chiếm 1,5% và giá trị sử dụng 3.168.400 chiếm 0,0%
Bảng 3.26 Cơ cấu các thuốc trong nhóm AE
STT Tên thuốc Hoạt chất/Thành phần
Hàm lượng Giá trị sử dụng
Ngưu tất, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Vạn Xuân Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương
646.800.000 5,2 hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa ứng: (10g; 5g; 2g; 2g;
8 Xuan Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì
9 DOMUVAR Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml 440.000.000 3,5
10 Fucalmax Calci lactat 500mg/10ml 340.000.000 2,7
13 Viên kim tiền thảo, trạch tả Kim tiền thảo,
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê là những thành phần quan trọng trong các bài thuốc Đông y, giúp cân bằng khí huyết và hỗ trợ sức khỏe toàn diện Các dược liệu này thường được sử dụng để điều trị các chứng bệnh liên quan đến tiêu hóa, khí huyết hoặc dưỡng tâm, tăng cường năng lượng và phục hồi sinh lực Sự phối hợp hài hòa của chúng mang lại hiệu quả tích cực trong việc duy trì cân bằng nội khí và nâng cao chất lượng cuộc sống.
TRÂN Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Tràng vị khang Ngưu nhĩ phong,
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
28 Marathone Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật
29 Bổ tỳ dưỡng cốt Thái
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh,
Insulin người trộn, hỗn hợp
Các thành phần tự nhiên như Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn và Tinh dầu bạc hà đều được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc Đông y nhằm hỗ trợ hệ hô hấp, giảm triệu chứng ho, long đờm và tăng cường đề kháng Những nguyên liệu này không chỉ giúp làm dịu cổ họng, giảm viêm mà còn giúp cân bằng khí huyết, mang lại hiệu quả điều trị an toàn và tự nhiên Việc kết hợp các thành phần này trong bài thuốc còn giúp nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lý về đường hô hấp, phù hợp với xu hướng chăm sóc sức khỏe từ thiên nhiên.
72mg, 136,5mg, 360mg, 250mg, 52,5mg, 96,5mg, 233mg, 167mg, 373,25mg, 162,5mg, 47,25mg, 16,5mg, 10mg
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Dựa vào bảng 3.28, thuốc Melanov-M có giá trị sử dụng lớn nhất trong các thuốc nhóm AE (12,7%); thuốc Cefradin 500mg có giá trị sử dụng lớn thứ
Trong đó, thuốc Hoạt Huyết Thông Mạch P/H có tỷ lệ sử dụng lớn thứ 3 với 7,3%, gần như tương đương với thuốc Cefradin 500mg đạt 6,7% Các loại thuốc còn lại có tỷ lệ sử dụng thấp hơn 10%, cho thấy mức độ phổ biến và ưu tiên sử dụng của các thuốc này trong điều trị Như vậy, thuốc Hoạt Huyết Thông Mạch P/H đóng vai trò quan trọng trong danh mục thuốc được sử dụng nhiều nhất.
Trong nhóm thuốc AE, thuốc Melanov-M chiếm khoảng 10% tổng giá trị, với tổng số lượng đã sử dụng lên đến 420.000 viên Giá mỗi viên Melanov-M là 3.740 đồng, mức giá khá cao so với các loại thuốc khác trong nhóm Điều này cho thấy vai trò và tầm quan trọng của Melanov-M trong quá trình điều trị, đồng thời phản ánh chi phí lớn đầu tư vào loại thuốc này.
Bảng 3.30 Cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
STT Tên thuốc Hoạt chất/Thành phần
Giá trị sử dụng (VNĐ)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Dựa trên kết quả phân tích trong bảng 3.29, ba thuốc trong nhóm thuốc kháng sinh (AN) có giá trị sử dụng gần như tương đương nhau Trong đó, tỷ lệ giá trị sử dụng của các thuốc lahem (LAHM) chiếm một phần đáng kể, cho thấy sự đồng đều trong việc lựa chọn và sử dụng các thuốc này trong thực hành y tế Điều này cho thấy các thuốc trong nhóm AN đóng vai trò quan trọng và có mức độ tiêu thụ tương đương, phản ánh xu hướng sử dụng thuốc hợp lý và hiệu quả trong điều trị.
LIFECITA 400, MICEZYM 100 lần lượt là 38,5%; 32,0%; 29,4%.