TỔNG QUAN
Khái quát về danh mục thuốc bệnh viện
Khái niệm về danh mục thuốc
Danh mục thuốc (DMT) là danh sách các khoản mục thuốc được sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, trong đó bác sĩ sẽ kê đơn các loại thuốc phù hợp với bệnh nhân DMT của bệnh viện gồm các thuốc đã được lựa chọn, đánh giá và phê duyệt để đảm bảo an toàn, hiệu quả trong quá trình điều trị Việc xây dựng và duy trì danh mục thuốc chính xác giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đảm bảo nguồn cung thuốc ổn định và tuân thủ các quy định về an toàn dược phẩm.
DMT bệnh viện được xây dựng tốt sẽ mang lại những lợi ích sau:
Loại bỏ các thuốc kém chất lượng và không hiệu quả giúp nâng cao an toàn điều trị cho bệnh nhân Điều này góp phần giảm thời gian nằm viện, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Đồng thời, việc sử dụng thuốc đạt chuẩn giúp giảm tỷ lệ bệnh tật, biến chứng và tử vong, thúc đẩy sự phục hồi nhanh chóng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Giảm số lượng và chi phí mua thuốc; sử dụng chi phí tiết kiệm được để mua các thuốc có chất lượng tốt, an toàn và hiệu quả hơn
Mỗi bệnh viện xây dựng danh mục thuốc (DMT) riêng biệt phù hợp với nhu cầu điều trị của các khoa lâm sàng, thường được cập nhật hàng năm Việc xác định danh mục thuốc phù hợp góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý tốt nguồn thuốc của bệnh viện Một danh mục thuốc quá rộng có nhiều thuốc không cần thiết sẽ gây lãng phí nguồn kinh phí của nhà nước và bệnh nhân Do đó, xây dựng danh mục thuốc tối ưu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Tổng quan về một số phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng thuốc tại bệnh viện
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có ba phương pháp chính để làm rõ các vấn đề về sử dụng thuốc tại bệnh viện, thường xuyên được Hội đồng thuốc và điều trị (HĐT&ĐT) sử dụng Các phương pháp này giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thuốc, tăng cường an toàn cho bệnh nhân và giảm thiểu lãng phí thuốc trong quá trình điều trị Áp dụng các phương pháp này là chiến lược quan trọng nhằm tối ưu hóa hoạt động quản lý thuốc và nâng cao chất lượng chăm sóc y tế trong bệnh viện.
Thu thập thông tin cá nhân từ người không kê đơn giúp xác định các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc, nhưng phương pháp này thường thiếu dữ liệu chính xác để điều chỉnh liều lượng hoặc loại thuốc phù hợp với chẩn đoán của bác sĩ.
Các phương pháp định tính như thảo luận nhóm tập trung, phỏng vấn sâu và bộ câu hỏi đều là những công cụ hữu ích để xác định nguyên nhân của vấn đề sử dụng thuốc Những phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chất lượng cao, hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả về quản lý thuốc và kiểm soát vấn đề sử dụng thuốc sai mục đích.
Các phương pháp tổng hợp dữ liệu là các kỹ thuật giúp thu thập và phân tích dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả, không chỉ dựa trên từng cá thể mà tập trung vào tổng thể Các phương pháp như xác định liều DDD, phân tích ABC và phân tích VEN là những công cụ quan trọng để nhận diện các vấn đề lớn liên quan đến sử dụng thuốc Áp dụng các phương pháp này giúp xác định đúng nguyên nhân và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hoá việc sử dụng thuốc trong các hệ thống y tế.
Phân tích danh mục thuốc, bao gồm phân tích ABC và phân tích VEN, là giải pháp hữu ích giúp xác định các vấn đề lớn liên quan đến sử dụng thuốc và là công cụ quan trọng để Hội đồng Tư vấn & Đào tạo quản lý danh mục thuốc Các phương pháp phân tích này giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc trong bệnh viện, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí Trong đó, phương pháp phân tích ABC giúp phân loại thuốc theo mức độ tiêu thụ, còn phân tích VEN phân loại thuốc dựa trên vai trò và tầm quan trọng trong điều trị Các phương pháp này thường được áp dụng rộng rãi để nâng cao hiệu quả quản lý danh mục thuốc tại các bệnh viện.
1.2.1 Phương pháp phân tích ABC a/ Khái niệm phân tích ABC:
Phân tích ABC là phương pháp quan trọng dùng để xác định mối liên hệ giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí, giúp phân rõ các loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong ngân sách mua thuốc của bệnh viện Vai trò của phân tích ABC góp phần tối ưu hóa quản lý tồn kho và kiểm soát chi phí mua thuốc hiệu quả Ý nghĩa của phương pháp này là hỗ trợ các bệnh viện đưa ra quyết định chính xác về nhập kho, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách y tế.
Phân tích ABC là cơ sở đưa ra những quyết định quan trọng trong tồn trữ, mua sắm, lựa chọn nhà cung cấp
Các thuốc thay thế phổ biến với số lượng lớn, có chi phí thấp và dễ dàng tiếp cận trên thị trường được sử dụng rộng rãi để điều trị, giúp giảm gánh nặng chi phí cho người bệnh mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị.
+ Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
- Xác định phương thức mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện
Việc lượng giá mức độ tiêu thụ thuốc giúp phản ánh rõ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Qua đó, có thể phát hiện những bất cập và chưa hợp lý trong việc sử dụng thuốc So sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật theo ICD là phương pháp hiệu quả để đánh giá và điều chỉnh các chiến lược sử dụng thuốc phù hợp, nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Tóm lại, phân tích ABC có ưu điểm chính giúp xác định xem phần lớn ngân sách được chi trả cho những thuốc nào
Tuy nhiên, nhược điểm của phân tích ABC: Không cung cấp được đầy đủ thông tin để so sánh những thuốc có hiệu lực khác nhau
1.2.2 Phương pháp phân tích VEN
Phương pháp ưu tiên trong mua sắm thuốc là kỹ thuật giúp xác định các hoạt động mua sắm và tồn trữ thuốc thiết yếu khi nguồn kinh phí hạn chế và không đủ để mua tất cả các loại thuốc mong muốn Đây là giải pháp quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách, đảm bảo bệnh viện duy trì nguồn thuốc cần thiết cho công tác chăm sóc sức khỏe Hiểu rõ khái niệm này giúp các bệnh viện lập kế hoạch mua sắm hợp lý, đáp ứng tốt nhất nhu cầu điều trị của bệnh nhân trong điều kiện hạn chế tài chính.
Trong phân tích VEN, thuốc được chia thành ba nhóm chính, trong đó nhóm V (Vital drugs) bao gồm các loại thuốc sống còn, cần thiết trong các tình huống cấp cứu hoặc phục vụ các hoạt động khám chữa bệnh quan trọng của bệnh viện Những thuốc này là các thuốc tối yếu không thể thiếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công tác cấp cứu cũng như điều trị bệnh nhân Việc phân loại thuốc theo nhóm VEN giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng thuốc, đảm bảo đáp ứng kịp thời các nhu cầu cấp thiết của bệnh viện.
Thuốc E (Thuốc thiết yếu) là những loại thuốc cần thiết để điều trị các bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong mô hình bệnh tật của bệnh viện Chúng là các thuốc thiết yếu giúp đảm bảo cung cấp đủ phương pháp điều trị cho các bệnh lý quan trọng, nhẹ hơn nhưng phổ biến, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế Việc sử dụng thuốc E đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả điều trị và đáp ứng nhu cầu y tế của cộng đồng.
Thuốc N (thuốc không thiết yếu) là loại thuốc được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhẹ, tự khỏi hoặc không cần thiết phải điều trị tích cực Những loại thuốc này thường bao gồm các thuốc có hiệu quả điều trị chưa rõ ràng hoặc có giá thành cao nhưng lợi ích lâm sàng không tương xứng Việc sử dụng thuốc N phù hợp để tránh lãng phí và đảm bảo tối ưu hóa chi phí chăm sóc sức khỏe.
Phân tích VEN là phương pháp quan trọng giúp ưu tiên lựa chọn mua và sử dụng thuốc dựa trên mức độ ưu tiên của chúng trong hệ thống quản lý hàng tồn kho Phương pháp này hỗ trợ xác định các loại thuốc cần tập trung cung cấp nhất, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực và phân bổ ngân sách hợp lý Nhờ phân tích VEN, các cơ sở y tế có thể đưa ra quyết định lựa chọn thuốc phù hợp với giá cả hợp lý, nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý kho thuốc một cách tối ưu.
- Việc lựa chọn thuốc: Các thuốc V và E nên được đưa ra ưu tiên lựa chọn Đặc biệt khi ngân sách hạn hẹp
Việc mua sắm thuốc cần kiểm soát chặt chẽ các loại thuốc V và E, đảm bảo đặt hàng và dự trữ thường xuyên, đồng thời giảm dự trữ các thuốc không cần thiết Trong điều kiện ngân sách không bị hạn chế, phân tích VEN giúp xác định ưu tiên mua đủ các thuốc V và E trước, đảm bảo cung cấp các thuốc thiết yếu Sau khi phân tích, lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy là bước quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định Đối với nhà cung cấp mới, có thể thử hợp tác bằng cách ký hợp đồng mua các thuốc không thiết yếu để đánh giá chất lượng dịch vụ.
Việc sử dụng thuốc dựa trên kết quả phân tích VEN giúp đưa ra các khuyến nghị hợp lý về việc sử dụng thuốc V và E Điều này giúp tối ưu hóa việc dùng thuốc, hạn chế sử dụng quá nhiều các loại thuốc không cần thiết và nâng cao hiệu quả điều trị.
- Việc dự trữ thuốc: Chú ý đặc biệt dự trữ các thuốc hạng mục V E để tránh hết kho
1.2.3 Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN
Các văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài 6 1.4 Thực trạng sử dụng thuốc tại các bệnh viện ở Việt Nam
Tên - số - ký hiệu các loại văn bản
Cơ quan, Thời gian ban hành
Luật Dược quy định về chính sách của Nhà nước về dược
Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dược,
Chính phủ quy định về tổ chức, hoạt động dược lâm sàng của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Quy định tổ chức và hoạt động khoa Dược bệnh viện
Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh
Bộ Y tế phê duyệt đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam"
Quy định về tổ chức và hoạt động của hội đồng thuốc và điều trị trong bệnh viện
Ban hành bảng phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan (ICD-10)
Quy định chi tiết một số điều của Luật dược và Nghị định 54/2017/NĐ-CP ngày 08 tháng 5 năm 2017 của Chính phủ đề cập đến các quy chuẩn về kiểm soát đặc biệt đối với thuốc và nguyên liệu làm thuốc Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả của thuốc trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sử dụng Việc thực hiện các quy định này giúp kiểm soát chặt chẽ các hoạt động liên quan đến thuốc, đồng thời tăng cường công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực dược phẩm.
Quy định về Thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc
Tên - số - ký hiệu các loại văn bản
Cơ quan, Thời gian ban hành
Quy định về danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) là điều kiện quan trọng nhằm đảm bảo quyền lợi cho người bệnh Các quy định này hướng dẫn rõ ràng về phạm vi chi trả, tỷ lệ thanh toán để đảm bảo quyền lợi của người khám chữa bệnh có thể tiếp cận các thuốc và dịch vụ y tế phù hợp với chính sách bảo hiểm y tế Việc quy định minh bạch danh mục và điều kiện thanh toán giúp kiểm soát chi phí y tế, đồng thời tạo thuận lợi cho người bệnh trong quá trình điều trị và sử dụng dịch vụ y tế.
Quy định việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập
Về việc Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao
Ban hành danh mục thuốc đấu thầu, danh mục thuốc đấu thầu tập trung, danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá
Về việc ban hành Tài liệu “Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện”
Về việc ban hành “Hướng dẫn, điều trị và chăm sóc HIV/AIDS”
Về việc ban hành danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu, đây là các lĩnh vực được hưởng quyền lợi từ bảo hiểm y tế Việc cập nhật và quy định rõ ràng các danh mục này nhằm đảm bảo người tham gia BHYT được hưởng chính sách phù hợp và minh bạch trong thanh toán chi phí Chính sách này giúp kiểm soát chi phí khám chữa bệnh, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng hợp lý các thuốc và sinh phẩm y học hiện đại phù hợp với quy định của pháp luật.
1.4 Thực trạng sử dụng thuốc tại các bệnh viện ở Việt Nam Để đánh giá sự đa dạng và tính sẵn có của DMT bệnh viện, một số nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ số khoản mục/số hoạt chất Một hoạt chất có nhiều khoản mục sẽ giúp bệnh viện chủ động hơn trong khâu cung ứng nhưng đồng thời cũng gây khó khăn cho việc quản lý DMT và làm tăng nguy cơ nhầm lẫn khi kê đơn thuốc
Hiện nay, nhiều bệnh viện thường áp dụng phân tích ABC/VEN để xác định các nhóm thuốc cần ưu tiên kiểm soát và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao chất lượng quản lý, sử dụng thuốc Trong đó, phân tích ABC được sử dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản và hiệu quả, còn phân tích VEN ít phổ biến hơn do mất nhiều thời gian và phức tạp hơn trong thực hiện Phân loại thuốc V.E.N gặp nhiều khó khăn do hiện tại ở Việt Nam chưa có tiêu chí chính xác để xếp loại, chỉ mới có định nghĩa chung, đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả thành viên trong Hội đồng Tư vấn Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) Các nhóm V.E.N cũng thay đổi hàng năm tùy thuộc vào mô hình bệnh tật, nhu cầu và lượng sử dụng thuốc của từng thời kỳ để phù hợp với tình hình thực tế của bệnh viện.
1.4.1 Tình hình sử dụng thuốc có nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Bộ Y tế ban hành Thông tư số 19/2018/TT-BYT của Bộ Y tế ngày 30/8/2018 ban hành danh mục thuốc thiết yếu;
Bảng 1.2 Kết quả cơ cấu theo nguồn gốc thuốc tân dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu của một số bệnh viện
Bệnh viện/năm nghiên cứu
BV Tâm thần trung ương 1 năm 2019 [23]
BV Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp 2020 [25] SK
Thông tư 05/2015/TT-BYT về Danh mục thuốc đông dược, vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế [10]
1.4.2 Cơ cấu và giá trị tiền thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Theo các nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy nhóm thuốc
9 điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn là những thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất
Bảng 1.3 Cơ cấu sử dụng thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Bệnh viện/năm nghiên cứu
Nhóm chiếm tỷ trọng nhiều nhất về giá trị
Tâm thần trung ương 1 năm
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
Thuốc chống co giật, chống động kinh
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 24 9.886 22,5
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
BV Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
Chi phí tiền thuốc là một yếu tố quan trọng chiếm từ 40-60% tổng ngân sách của các bệnh viện, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển Việc quản lý và tối ưu chi phí thuốc là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách y tế Hiểu rõ tỷ lệ này giúp các bệnh viện và chính phủ có kế hoạch dự phòng phù hợp, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế chất lượng Do đó, kiểm soát chi phí thuốc là một trong những chiến lược ưu tiên trong quản lý tài chính y tế tại các nền kinh tế đang phát triển.
Tỷ lệ chi phí thuốc trong tổng chi phí viện phí tại Việt Nam thường cao hơn nhiều so với các nước phát triển, nơi con số này chỉ khoảng 10% và 15-20% Theo báo cáo từ Cục quản lý khám chữa bệnh - Bộ Y tế, năm 2010, tỉ lệ này chiếm hơn 60%, cao hơn nhiều so với năm 2009, trong đó tổng giá trị tiền thuốc sử dụng trong bệnh viện đạt 47,9% Đến năm 2012, tỷ trọng chi phí thuốc duy trì trên 60%, và đến năm 2015, tỷ lệ này giảm còn khoảng 48,7% và 58,7% trong tổng chi phí viện phí hàng năm của bệnh viện.
Dựa trên kết quả phân tích danh mục thuốc của các bệnh viện chuyên khoa năm 2019 và 2020, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn có giá trị tiền sử dụng cao nhất, phản ánh tần suất sử dụng phổ biến trong các cơ sở y tế như Tâm thần Trung ương 1, Phổi Hải Dương và Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp Ngoài ra, thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh cũng chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục thuốc được sử dụng, như được trình bày trong Bảng 1.3.
Quản lý và sử dụng thuốc trong các bệnh viện hiện nay gặp nhiều khó khăn và bất cập, đặc biệt liên quan đến quyền lợi BHYT Chi phí thuốc ngày càng tăng, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí của quỹ BHYT, chẳng hạn như năm 2010, tổng chi tiền thuốc đạt 11.564 tỷ đồng, chiếm khoảng 60% tổng chi của năm Việc kiểm soát và quản lý thuốc hiệu quả đang là thách thức lớn nhằm đảm bảo quyền lợi người bệnh và bền vững tài chính của quỹ BHYT.
1.4.3 Cơ cấu sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Theo Báo cáo kết quả công tác khám chữa bệnh của Cục Quản lý Khám chữa bệnh năm 2010, tỷ lệ kinh phí sử dụng thuốc kháng sinh chiếm khoảng 32,3% đến 32,4% trong tổng ngân sách thuốc Thống kê của Bộ Y tế cho thấy, trung bình khoảng 28% giá trị tiền thuốc kháng sinh tại 22 bệnh viện đa khoa Trung ương, trong khi tại 15 bệnh viện tuyến tỉnh chuyên khoa, tỷ lệ này lên tới 32%, phản ánh mức độ sử dụng kháng sinh phù hợp và tiềm năng cần kiểm soát chặt chẽ hơn để giảm tình trạng kháng thuốc.
54 bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh cao nhất 43% [4]
Trong tổng số 30 hoạt chất có giá trị thanh toán BHYT cao nhất, chiếm gần 43,7% tổng chi phí thanh toán BHYT, trong đó kháng sinh là nhóm hoạt chất chiếm tỷ lệ lớn nhất với 10 hoạt chất, đóng góp tới 21,92% tổng tiền thuốc BHYT Đây cho thấy kháng sinh là nhóm thuốc có chi phí thanh toán đáng kể trong quỹ BHYT, phản ánh mức tiêu thụ và sử dụng phổ biến của nhóm thuốc này Việc phân tích thực trạng thanh toán BHYT cho các hoạt chất giúp làm rõ những lĩnh vực cần kiểm soát và quản lý hiệu quả hơn để hạn chế chi phí không cần thiết, đồng thời đảm bảo công bằng trong quyền lợi của người tham gia BHYT.
Các nghiên cứu tại một số bệnh viện tuyến tỉnh cho thấy chi phí sử dụng nhóm kháng sinh cũng là cao nhất
Cụ thể, Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2020 chi phí sử dụng nhóm kháng sinh là 28.191 triệu đồng chiếm 64,3% tổng GTSD [24]
Bảng 1.4 Tỉ lệ sử dụng kháng sinh tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu SLKM GTSD (trđ) % GTSD
1 Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2020.[24] 18 28.191 64,3
2 Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp 2020.[25] 61 23.262,3 58,55
1.4.4 Cơ cấu sử dụng thuốc sản xuất trong nước/nhập khẩu
Nguyên tắc “Ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước” đã thúc đẩy tăng số lượng và giá trị của thuốc nội địa, góp phần phát triển ngành công nghiệp dược trong nước Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc sản xuất trong nước vẫn còn hạn chế và chưa đạt mức mong muốn Phân tích tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước so với nhập khẩu tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh cho thấy còn nhiều tiềm năng để mở rộng việc sử dụng thuốc nội địa, góp phần nâng cao tự chủ dược phẩm và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu Việc tăng cường sử dụng thuốc sản xuất trong nước sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Bảng 1.5 Tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước/thuốc nhập khẩu
Bệnh viện/năm nghiên cứu
Thuốc SXTN Thuốc nhập khẩu
1 BV Tâm thần trung ương 1 năm 2019[23] 56,30 47,11 43,70 52,89
2 Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2020[24] 46,8 12,3 53,2 87,7
1.4.5 Tình hình sử dụng thuốc Biệt dược gốc, thuốc Generic
Theo báo cáo của BHXH Việt Nam năm 2018, chi phí sử dụng thuốc BGD trong khám chữa bệnh BHYT năm 2016 chiếm hơn 8.000 tỷ đồng, tương đương 26% tổng chi phí thuốc Tỷ lệ sử dụng thuốc BGD tại tuyến Trung ương chiếm 47% tổng số tiền thuốc của các bệnh viện trung ương, trong khi tại tuyến tỉnh là 24%, và tuyến huyện là 7% Một số nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến tỉnh cho thấy tỷ trọng thuốc BGD đã bằng hoặc thấp hơn so với báo cáo của BHXH Việt Nam năm 2016.
Bảng 1.6 Tỉ lệ sử dụng BDG/Generic tại một số bệnh viện
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu
1 BV Tâm thần trung ương
2 BV Phổi Hải Dương năm
BV Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp năm 2020[25]
Bệnh viện Tâm thần trung ương 1 năm 2019 tỷ lệ sử dụng BDG chỉ chiếm 14,04 % SKM, chiếm 11,73 % GTSD
Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2020 tỷ lệ sử dụng BDG chỉ chiếm 11,0% SKM chiếm 14,1% GTSD
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp 2020 tỷ lệ sử dụng BDG chỉ chiếm 35,05% SKM chiếm 39,30% GTSD
1.4.6 Tình hình sử dụng thuốc đơn thành phần và thuốc đa thành phần
Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế quy định ưu tiên sử dụng thuốc dạng đơn chất để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị Đối với thuốc phối hợp nhiều thành phần, cần có đủ tài liệu chứng minh liều lượng của từng hoạt chất phù hợp với yêu cầu sử dụng Việc tuân thủ quy định này giúp đảm bảo chất lượng thuốc và an toàn cho người sử dụng.
Trong nghiên cứu này, 13 phương pháp điều trị được ứng dụng trên một quần thể người bệnh, mang lại hiệu quả vượt trội so với các dạng đơn chất Các phương pháp này không những nâng cao hiệu quả điều trị mà còn đảm bảo tính an toàn và tiện dụng trong quá trình điều trị, mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh Sử dụng các liệu pháp đa dạng này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng tính thuận tiện cho người bệnh trong quá trình điều trị.
Bảng 1.7 Kết quả nghiên cứu cơ cấu thuốc đơn thành phần/đa thành phần tại một số bệnh viện
1.4.7 Tình hình sử dụng thuốc theo đường dùng
Vài nét cơ bản của bệnh viện Nhân Ái
1.5 Vài nét cơ bản về bệnh viện Nhân Ái
Bệnh viện Nhân Ái, thành lập ngày 31 tháng 10 năm 2006 theo Quyết định số 4856/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân TP Hồ Chí Minh, trực thuộc Sở Y tế, là bệnh viện chuyên khoa HIV/AIDS hạng II đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước Với diện tích 163 hecta, trong đó có 40 hecta dành cho xây dựng cơ sở hạ tầng và phần còn lại là đồi dốc trồng cây công nghiệp, bệnh viện cung cấp dịch vụ điều trị và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân HIV/AIDS giai đoạn cuối.
Với quy mô 350 giường bệnh nội trú, với 7 khoa lâm sàng, quy mô và đặc điểm bệnh nhân từng khoa như sau:
Khoa cấp cứu quy mô 5 giường bệnh, tiếp nhận, phân loại và sàng lọc bệnh nhân về các khoa lâm sàng khác
Khoa Nội 1 quy mô 90 giường bệnh, điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS
Khoa Nội 2 quy mô 80 giường bệnh, chịu trách nhiệm chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân HIV/AIDS tâm thần, da liễu
Khoa Nội 3 với quy mô 30 giường, chuyên điều trị bệnh nhân HIV âm tính Trong khi đó, Khoa Nội B có quy mô lớn hơn với 60 giường, chuyên điều trị bệnh nhân HIV/AIDS, bao gồm các trường hợp mắc lao và lao đa kháng.
Khoa Nội C quy mô 50 giường bệnh, chịu trách nhiệm chăm sóc và điều trị cho các bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng nặng
Khoa Nội D quy mô 35 giường bệnh, điều trị cắt cơn cho các bệnh nhân có sử dụng các chất gây nghiện
1.5.2 Chức năng nhiệm vụ của Bệnh viện
Bệnh viện Nhân Ái cung cấp dịch vụ điều trị và chăm sóc miễn phí cho bệnh nhân HIV/AIDS, nhằm đảm bảo an sinh y tế cho cộng đồng Chúng tôi cung cấp các dịch vụ y tế chuyên sâu, điều trị hiệu quả bằng thuốc kháng virus HIV và xử lý các bệnh nhiễm trùng cơ hội khác Ngoài ra, bệnh viện còn chú trọng đến chăm sóc giảm nhẹ, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh Chính sách hỗ trợ toàn diện của Bệnh viện Nhân Ái giúp giảm gánh nặng về tài chính và đem lại hy vọng cho bệnh nhân HIV/AIDS.
Chúng tôi chuyên về cắt cơn nghiện và phục hồi chức năng, cũng như điều trị các bệnh Lao, Tâm Thần nhằm nâng cao sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Với phương pháp tiên phong, chúng tôi cam kết chống lại kỳ thị và phân biệt đối xử đối với người nhiễm HIV/AIDS, góp phần thúc đẩy sự bình đẳng và nhân đạo trong cộng đồng.
1.5.3 Mô hình tổ chức tại bệnh viện Nhân Ái
Hình 1.1 Mô hình tổ chức Bệnh viện Nhân Ái
CÁC PHÓ GĐ CÁC HỘI ĐỒNG
KHỐI HÀNH CHÍNH KHỐI CẬN LÂM SÀNG KHỐI LÂM SÀNG
1.5.4 Hoạt động khám chữa bệnh năm 2021
Theo kết quả thống kê năm 2021 bệnh viện đã điều trị cho 1.035 lượt bệnh nhân đến khám và điều trị nội trú [22]
Stt Nội dung Đơn vị
Thực hiện năm 2021 Đạt % so với kế hoạch
So với cùng kỳ năm 2020
1 Công suất sử dụng giường bệnh % 100% 161,3 Tăng
2 Tổng số lượt điều trị Lượt 1.400 1.035 73,9% Giảm
3 Bệnh nhân ra viện BN - 518
5 Bệnh nhân chuyển viện BN - 10/1.035
6 Tổng số bệnh nhân hiện tại BN - 466 - Giảm
1.5.5 Mô hình bệnh tật của bệnh viện năm 2021
Mô hình bệnh tật của Bệnh viện Nhân Ái năm 2021 được thống kê với
Dưới đây là các câu mô phỏng theo yêu cầu, đảm bảo chứa ý chính và tuân thủ quy tắc SEO:Trong số các nhóm bệnh phổ biến, các bệnh về suy giảm miễn dịch chiếm tỷ lệ cao nhất với 46%, cho thấy tầm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng Tiếp đó, các bệnh liên quan đến Covid-19 đóng vai trò quan trọng do tình hình dịch bệnh phức tạp năm 2021, hàng đầu trong danh sách các bệnh lây truyền qua virus Ngoài ra, các nhóm bệnh như viêm gan, tăng huyết áp nguyên phát, rối loạn tâm thần, hành vi do sử dụng thuốc phiện, lao phổi và tâm thần phân liệt cũng chiếm tỷ lệ đáng kể, phù hợp với diễn biến dịch bệnh và các vấn đề y tế chủ chốt của Bệnh viện Nhân Ái trong năm 2021.
Mô hình bệnh tật của Bệnh viện Nhân Ái với một số chương bệnh cụ thể được trình bày theo bảng sau:
Bảng 1.13 Mô hình bệnh tật tại Bệnh viện Nhân Ái năm 2021 được phân loại theo mã quốc tế ICD10[10]
ICD Số ca Tỉ lệ
Biểu hiện cận lâm sàng của virut gây suy giảm miễn dịch ở người HIV (HIV lâm sàng giai đoạn I, II, III, IV không bệnh kèm theo)
2 COVID-19 chẩn đoán xác định, có kết quả xét nghiệm SARS-CoV-2 khẳng định U07.1 191 27,2
4 Tăng huyết áp nguyên phát I10 144 20,5
5 Rối loạn tâm thần và hành vi do sử dụng các dạng thuốc phiện F11 130 18,5
6 Lao bộ máy hô hấp A15 117 16,7
7 Nhiễm độc do tuyến giáp (cường giáp) E05 107 15,2
9 Thiếu máu trong các bệnh mạn tính đã được phân loại ở phần khác D63.8 42 6
10 Lao hệ thần kinh (Viêm màng não do lao) A17.0 39 5,5
1.5.6 Chức năng nhiệm vụ, mô hình tổ chức của khoa Dược bệnh viện Nhân Ái
Khoa Dược được tổ chức và hoạt động theo Thông tư 22/2011/TT-BYT ngày 10/6/2011 của Bộ Y tế, đảm bảo thực hiện các tiêu chuẩn quy định của ngành Đây là khoa chuyên môn thuộc khối cận lâm sàng, đóng vai trò quan trọng trong công tác cung ứng thuốc và hỗ trợ điều trị Khoa Dược chịu sự quản lý trực tiếp từ Giám đốc bệnh viện, đảm bảo hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Khoa Dược của Bệnh viện Nhân Ái có tổng số 10 cán bộ, nhân viên, bao gồm 1 trưởng khoa, 1 phó trưởng khoa và 8 nhân viên Nhân lực của khoa Dược chiếm khoảng 3,09% tổng số cán bộ, nhân viên của bệnh viện, đảm bảo cung cấp dịch vụ dược phẩm chất lượng cao cho bệnh nhân.
20 lao động của bệnh viện Trình độ chuyên môn cán bộ của khoa được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 1.14 Trình độ chuyên môn của cán bộ khoa Dược
TT Trình độ chuyên môn Số lượng Tỷ lệ %
1 Thạc sỹ/Dược sĩ CKI 0 0
Khoa Dược đang thiếu cán bộ có trình độ cao và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu công việc Đặc biệt, lãnh đạo khoa cần có trình độ sau đại học để đáp ứng các yêu cầu chuyên môn Ngoài ra, trong lĩnh vực Dược lâm sàng, cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn để nâng cao trình độ và năng lực chuyên môn của cán bộ Việc cải thiện cơ cấu cán bộ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng dịch vụ của khoa Dược.
Hình 1.2 Sơ đồ tổ chức khoa Dược Bệnh viện Nhân Ái
Tổ kho - cấp phát lẻ
Tổ Dược Lâm sàng - TTT
Bộ máy tổ chức của khoa Dược được chia thành 4 tổ bao gồm:
- Tổ Dược lâm sàng và Thông tin thuốc
- Tổ kho và cấp phát
Tính cấp thiết của đề tài
Bệnh viện Nhân Ái là bệnh viện chuyên khoa hạng II, chuyên về chăm sóc và điều trị bệnh nhân HIV/AIDS, Lao, Tâm thần, hoạt động hoàn toàn bằng kinh phí Nhà nước, Chương trình Lao quốc gia và Quỹ toàn cầu về phòng chống HIV/AIDS Bệnh viện không có bảo hiểm y tế, không phục vụ bệnh nhân ngoại trú và không có nhà thuốc trong khuôn viên, khiến công tác đấu thầu mua sắm thuốc hàng năm chỉ chiếm khoảng 2,8%-3% ngân sách Việc xây dựng Danh mục Thuốc (DMT) phải đảm bảo tính hợp lý về giá trị mặt hàng, số lượng thuốc thiết yếu phù hợp, đồng thời đáp ứng nhu cầu điều trị của bệnh nhân Hội đồng Tư vấn thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) gặp nhiều khó khăn trong xây dựng DMT, chủ yếu dựa vào số liệu sử dụng của năm trước và thiếu dữ liệu phân tích nhằm làm căn cứ Do đó, HĐT&ĐT cần chú trọng đến các tiêu chí lựa chọn thuốc như ưu tiên thuốc sản xuất trong nước, thuốc dạng đơn chất, và thuốc generic để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm ngân sách.
Trong bối cảnh khó khăn hiện tại của Bệnh viện Nhân Ái, chưa có nghiên cứu nào về “Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện Nhân Ái tỉnh Bình Phước năm 2021,” tôi đã tiến hành thực hiện đề tài này nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp Kết quả phân tích giúp xác định các vấn đề trong cơ cấu danh mục thuốc hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm xây dựng danh mục thuốc phù hợp hơn và góp phần tiết kiệm chi phí thuốc trong công tác khám chữa bệnh trong những năm tiếp theo.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
- Danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái tỉnh Bình Phước năm 2021
2.1.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021
- Thời gian thực hiện đề tài: Từ tháng 10/2022 đến tháng 02/2023
- Địa điểm: Bệnh viện Nhân Ái, xã Phú Văn, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số nghiên cứu
Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái tỉnh Bình Phước năm 2021
Ngoài các số liệu đã có như đơn giá, số lượng sử dụng và đơn vị tính khi kết xuất dữ liệu, chúng ta còn thu thập thêm các biến số quan trọng để nâng cao tính chính xác và hiệu quả phân tích Các biến số này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về dữ liệu, từ đó hỗ trợ cho việc đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và tối ưu hóa các chiến lược Việc bổ sung các biến số bổ sung này là bước cần thiết để đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng thực trạng và đáp ứng yêu cầu SEO của nội dung.
Bảng 2.1 Biến số của mục tiêu 1
TT Tên biến Định nghĩa/Giải thích Phân loại biến
Nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Phân loại Thuốc hoá dược theo quy định tại Thông tư số 30/TT- BYT
Phân loại Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu theo quy định tại Thông tư 05/TT-BYT
1=Thuốc hoá dược 2=Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Bảng thu thập số liệu
Nhóm tác dụng dược lý của thuốc hoá dược
Phân loại theo Thông tư 30/2018/TT-BYT, phân chia theo từng nhóm gồm 27 nhóm tác dụng dược lý khác nhau
1 đến 27 nhóm tác dụng dược lý
Bảng thu thập số liệu
TT Tên biến Định nghĩa/Giải thích Phân loại biến
ARV là loại thuốc kháng virus HIV (thuốc kháng retrovirus) có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của virus HIV trong cơ thể Thuốc ARV giúp kiểm soát lượng virus trong máu, giữ mức độ virus trong máu ở mức thấp nhất có thể, từ đó giảm nguy cơ lây nhiễm cho người khác và ngăn chặn tiến triển của bệnh Việc điều trị bằng ARV là phần quan trọng trong chăm sóc và quản lý người nhiễm HIV, giúp duy trì sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Biến phân loại 1=Thuốc ức chế sao chép ngược Nucleoside và Nucleotide (NRTI) 2=Thuốc ức chế sao chép ngược không phải Nucleoside
(NNRTI) 3=Thuốc có khả năng ức chế men Protease (PI)
Bảng thu thập số liệu
Nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn theo phân nhóm chống nhiễm khuẩn
Phân loại nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn theo phân nhóm chống nhiễm khuẩn tại Thông tư số 30/2018/TT- BYT
Bảng thu thập số liệu
Thuốc điều trị Lao là các thuốc dùng để điều trị bệnh lao phổi và lao ngoài phổi được phân loại theo quyết định 1314/QĐ-BYT 24/3/20
Biến phân loại 1= Thuốc chống lao hàng 1 (thiết yếu) 2= Thuốc chống lao hàng 2
Bảng thu thập số liệu
Thuốc đơn thành phần/đa thành phần
Thuốc đơn thành phần: Là thuốc có một hoạt chất có tác dụng dược lý điều trị
Thuốc đa thành phần: Là thuốc có từ 2 hoạt chất có tác dụng dược lý điều trị
Bảng thu thập số liệu
Nguồn gốc xuất xứ của thuốc
Thuốc sản xuất trong nước: Là tất cả các thuốc được sản xuất trên lãnh thổ Việt Nam
1 = Thuốc sản xuất trong nước
Bảng thu thập số liệu
TT Tên biến Định nghĩa/Giải thích Phân loại biến
Thuốc nhập khẩu là loại thuốc do các công ty dược phẩm nước ngoài sản xuất ngoài lãnh thổ Việt Nam và được phân phối tại Việt Nam thông qua các công ty dược phẩm nhập khẩu.
Thuốc Generic không nằm trong danh mục công bố BDG của cục quản lý dược
Thuốc BDG là các thuốc nằm trong danh mục công bố của Cục quản lý dược
Bảng thu thập số liệu
Generic theo nhóm tiêu chí kỹ thuật
Nhóm tiêu chí kỹ thuật của thuốc Generic được định nghĩa tại các khoản 1,2,3,4,5 điều 7 Thông tư 15/2019 ngày 11 tháng 7 năm 2019
Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 4 Nhóm 5
Bảng thu thập số liệu
Là đường đưa thuốc vào cơ thể được ghi trên bao bì trực tiếp, gián tiếp của thuốc
Bảng thu thập số liệu
Thuốc chống loạn thần là thuốc an thần kinh phổ biến trong điều trị các rối loạn tâm thần, đặc biệt khi có các biểu hiện loạn thần như ảo giác, hoang tưởng, ảo thanh và rối loạn suy nghĩ Các loại thuốc này giúp kiểm soát các triệu chứng rối loạn thần kinh, mang lại sự ổn định cho bệnh nhân Việc sử dụng thuốc chống loạn thần đúng chỉ định và liều lượng là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
1 = Thuốc chống loạn thần điển hình
2 = Thuốc chống loạn thần không điển hình
Bảng thu thập số liệu
TT Tên biến Định nghĩa/Giải thích Phân loại biến
Thuốc được cấp phát miễn phí theo phác đồ điều trị của các chương trình quốc gia như Quỹ Toàn Cầu phòng chống HIV/AIDS, phòng chống lao và chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần của Bộ Y tế, nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và hỗ trợ người bệnh.
Biến phân loại 1= thuốc ARV 2= thuốc Lao 3=thuốc chống loạn thần
Bảng thu thập số liệu
Phân tích danh mục thuốc được sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái theo phương pháp ABC VEN và ma trận ABC/VEN
Bảng 2.2 Biến số của mục tiêu 2
TT Biến Định nghĩa/Giải thích Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Hoạt chất điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn của các thuốc hạng A
Tổng số khoản mục và giá trị sử dụng thuốc dựa trên hoạt chất điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn trong các thuốc hạng A theo quy định tại Thông tư 30/TT-BYT Việc phân loại và quản lý các hoạt chất này đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn của Bộ Y tế về an toàn và hiệu quả sử dụng thuốc trong lĩnh vực y tế Đây là các yếu tố quan trọng để kiểm soát việc sử dụng thuốc đúng mục đích, hạn chế lãng phí và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
1= thuốc trị giun sán 2= thuốc chống nhiễm khuẩn 3=thuốc chống virus 4= thuốc chống nấm 5= thuốc điều trị amip 6= thuốc điều trị lao
Bảng thu thập số liệu
Thuốc nhóm V: Thuốc sống còn Thuốc nhóm E: Thuốc thiết yếu
Thuốc nhóm N: Thuốc không thiết yếu
1= Thuốc nhóm V 2= Thuốc nhóm E 3= thuốc nhóm N
Bảng thu thập số liệu
Khi phân tích đồng thời thu thập thêm các chỉ số
Thuốc hạng A theo tác dụng dược lý;
Thuốc hạng A theo nguồn gốc, xuất xứ;
Thuốc nhóm AN theo nhóm tác dụng dược lý;
Thuốc nhóm BN theo nhóm tác dụng dược lý
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
- Kỹ thuật, công cụ thu thập: Sử dụng tài liệu sẵn có
Số liệu được thu thập từ: DMT được sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái năm 2021, xuất dưới dạng excel
Tiêu chuẩn loại trừ: Thuốc ngoài ngân sách
Thuốc ngoài ngân sách là các loại thuốc do các đơn vị từ thiện phối hợp với Bệnh viện Nhân Ái khám và phát miễn phí cho người dân nghèo sinh sống trong khu vực bệnh viện và các địa phương lân cận, nhằm hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn Những loại thuốc này thường còn dư lại và không có giá trị tiền tệ, vì vậy không được đưa vào phân tích danh mục thuốc năm 2021 Việc tiếp nhận, bảo quản và phát thuốc miễn phí từ nguồn này giúp đảm bảo cung cấp thuốc thiết yếu cho những bệnh nhân cần hỗ trợ, góp phần nâng cao công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Mô tả quá trình thu thập số liệu
Dữ liệu về DMT sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái năm 2021 đã được cung cấp dưới dạng file Excel xuất từ phần mềm quản lý khoa dược Dữ liệu bao gồm các trường thông tin quan trọng như STT, tên hoạt chất, tên biệt dược, nơi sản xuất, nồng độ, hàm lượng, đơn vị, đường dùng, đơn giá và số lượng Thông tin này giúp quản lý và theo dõi việc sử dụng thuốc DMT trong bệnh viện một cách chính xác và có hệ thống.
Cần thu thập thêm các trường dữ liệu sau:
Dựa trên Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 05/2015/TT-BYT, nguồn gốc thuốc được phân loại thành hai nhóm chính: thuốc tân dược và thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền Việc xác định loại thuốc dựa trên nguồn gốc giúp đảm bảo quy trình sản xuất, quản lý và sử dụng thuốc phù hợp với quy định pháp luật Thuốc tân dược chứa hoạt chất đã qua công nghiệp chế biến, trong khi thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền chủ yếu dựa vào các thành phần tự nhiên và phương pháp truyền thống Phân loại này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Nhóm tác dụng dược lý (TDDL): Dựa vào Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 05/2015/TT-BYT,
- Thành phần: Phân loại theo đơn và đa thành phần
- Đường dùng: Phân loại theo đường uống, đường tiêm, tiêm truyền và đường dùng khác
- Biệt dược gốc (BDG)/Generic: Thuốc tân dược chia thành 2 loại: BDG và thuốc Generic theo danh mục trúng thầu của bệnh viện
- Nguồn gốc, xuất xứ: Dựa vào thông tin của SĐK/GPNK để xác định sản phẩm là Thuốc nhập khẩu (TNK) hay Thuốc sản xuất trong nước (SXTN)
- VEN: Phân loại thuốc theo mức độ V, E, N
- ABC: Phân loại theo hạng A, B, C giá trị sử dụng
Các thông tin trên được đưa vào “Biểu mẫu thu thập số liệu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nhân Ái năm 2021” (Phụ lục 1)
- Cỡ mẫu 236 khoản mục thuốc đã được sử dụng từ 01/01/2021 đến 31/12/2021
- Chọn mẫu toàn bộ khoản mục được mua sắm năm 2021 bằng kinh phí của bệnh viện và thuốc chương trình
- Do không có thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu không trình bày số liệu tại các bảng kết quả nghiên cứu
Thuốc chương trình là các loại thuốc được cấp phát từ các nguồn như Quỹ Toàn cầu, Chương trình Chống lao Quốc gia, và Bệnh viện Tâm Thần, đảm bảo đúng quy trình cấp phát gồm có quyết định phân bổ, biên bản bàn giao, nghiệm thu, hóa đơn chứng từ kèm theo.
2.2.5 Xử lý và phân tích số liệu a) Xử lý số liệu
Tổng hợp toàn bộ những dữ liệu của 236 khoản mục thuốc đã sử dụng tại
Bệnh viện Nhân Ái năm 2021 trên cùng một bàn tính Excell gồm:
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm gồm 236 khoản mục
Trong bước 2, bạn cần điền đầy đủ các thông tin cho từng sản phẩm, bao gồm tên thuốc, tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng đã sử dụng, giá trị sử dụng, nguồn gốc xuất xứ, nhóm tác dụng dược lý, đường dùng, cùng với nhóm thuốc tân dược, thuốc cổ truyền hoặc thuốc dược liệu để đảm bảo hồ sơ chính xác và đầy đủ theo quy định.
Bước 3: Tính số tiền (giá trị sử dụng) cho mỗi sản phẩm: Ci = gi x qi
Trong đó: Đơn giá của từng sản phẩm: gi (i = 1,2,3…236)
Số lượng sử dụng của sản phẩm qi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổng giá trị tiêu thụ, được tính bằng tổng tiền (giá trị sử dụng) cho từng sản phẩm Tổng giá trị tiêu thụ, ký hiệu là C, được tính bằng công thức C = ∑Ci, trong đó Ci phản ánh giá trị sử dụng của mỗi sản phẩm Phân tích số liệu về sự tiêu thụ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng để từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp Việc nắm bắt số lượng sử dụng và tổng giá trị tiêu thụ là bước quan trọng trong quản lý và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dùng các hàm Sum, If, Count, Autofilter, Sort của Excel để tổng hợp số liệu theo các chỉ số cần nghiên cứu:
Xếp theo nguồn gốc thuốc tân dược và thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu Xếp theo nhóm tác dụng dược lý
Xếp theo nguồn gốc, xuất xứ: Thuốc SX trong nước, thuốc nhập khẩu Xếp theo tên gốc/tên biệt dược
Xếp theo số lượng thành phần hoạt chất: Đơn thành phần/đa thành phần Xếp theo đường dùng của thuốc
Tính tổng số khoản mục, trị giá tiêu thụ của từng biến số, tính tỷ lệ phần trăm giá trị số liệu
* Phương pháp so sánh: So sánh tỷ trọng trong phân tích cơ cấu nhóm tác dụng dược lý, kinh phí mua thuốc, cơ cấu DMT
* Phương pháp phân tích ABC:
Phân tích ABC được tiến hành theo 7 bước sau:
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm thuốc
Bước 2: Điền các thông tin sau mỗi sản phẩm thuốc
- Đơn giá của mỗi sản phẩm
- Số lượng tiêu thụ của các sản phẩm thuốc tại bệnh viện
Bước 3: Tính tiền cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm, tổng số sẽ bằng tổng tiền của mỗi sản phẩm: pi = ci x 100/C
Bước 4: Tính % giá trị của mỗi sản phẩm bằng cách lấy giá trị của mỗi sản phẩm thuốc chia cho tổng số tiền và nhân với 100
Trong quá trình phân tích, bước quan trọng là sắp xếp các sản phẩm theo thứ tự phần trăm giá trị giảm dần để dễ dàng nhận diện các sản phẩm chiếm phần lớn giá trị tổng thể Tiếp theo, tính giá trị phần trăm tích lũy của tổng giá trị cho từng sản phẩm, bắt đầu từ sản phẩm đầu tiên và cộng dồn vào các sản phẩm tiếp theo trong danh sách, giúp xác định rõ các sản phẩm chủ lực đóng góp lớn vào tổng doanh thu.
Bước 7: Phân hạng sản phẩm như sau:
Thông thường, sản phẩm hạng A chiếm 10 - 20% số sản phẩm, hạng B chiếm 10 - 20% và còn lại là hạng C chiếm 60 - 80%
Kết quả thu được có thể được trình bày rõ ràng qua đồ thị bằng cách thể hiện phần trăm của tổng giá trị tích lũy trên trục tung (cột dọc) và số lượng sản phẩm trên trục hoành (cột ngang) Việc sử dụng đồ thị giúp dễ dàng hình dung và phân tích dữ liệu một cách trực quan, đồng thời nâng cao hiệu quả trình bày thông tin trong báo cáo Đánh dấu phần trăm tích lũy và số sản phẩm hợp lý sẽ tối ưu hóa khả năng tiếp cận và hiểu biết của người xem về dữ liệu.
* Phương pháp phân tích VEN:
Tại Bệnh viện Nhân Ái tỉnh Bình Phước, hiện chưa có sự tham gia của Hội đồng Từng bước & Đánh giá (HĐT&ĐT) vào việc phân tích ABC và VEN cho danh mục thuốc hàng năm Thay vào đó, quá trình phân loại và phân tích thuốc chủ yếu do đội ngũ dược sĩ trong khoa Dược thực hiện, đảm bảo quản lý thuốc hiệu quả và phù hợp với các tiêu chuẩn y tế.
* Hạn chế của đề tài trong phân tích VEN:
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng tại bệnh viện Nhân Ái 30 1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu
3.1.1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu
Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu được phân tích trong bảng sau:
Bảng 3.1 Tỷ lệ thuốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
STT Nhóm SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
II Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu 0 0 0 0
Trong năm 2021, Bệnh viện Nhân Ái đã sử dụng tổng cộng 236 đơn vị thuốc, với tổng chi phí lên đến 4.660.846.638 đồng Toàn bộ thuốc sử dụng đều là thuốc hóa dược, chiếm 100% các khoản mục chi tiêu và giá trị tiêu thụ của bệnh viện.
3.1.2 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Danh mục thuốc sử dụng năm 2021 của bệnh viện Nhân Ái được phân loại theo nhóm tác dụng dược lý như trong bảng sau:
Bảng 3.2 Cơ cấu DMT đã sử dụng năm 2021 theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng dược lý SKM %
GTSD Phân nhóm thuốc hoá dược 236 100 4.660.846.63 100
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn 64 27,12 3.543.873.045 76,03
STT Nhóm tác dụng dược lý SKM %
2 Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
3 Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
4 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 7 2,97 121.993.684 2,62
5 Thuốc tác dụng đối với máu 7 2,97 110.100.817 2,36
7 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 15 6,36 58.933.806 1,26
10 Thuốc chống co giật và thuốc chống động kinh 3 1,27 25.380.430 0,54
11 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 1 0,42 22.249.000 0,08
12 Thuốc điều trị bệnh da liễu 5 2,12 18.316.453 0,39
13 Thuốc giảm đau, hạ sốt; Chống viêm không steroid; Thuốc điều trị gout và các bệnh xương khớp
14 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn 7 2,97 12.303.619 0,26
15 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc 4 1,69 10.895.700 0,23
18 Các thuốc kháng nấm khác dùng tại chỗ 1 0,42 1.749.600 0,03
19 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 1 0,42 745.749 0,02
STT Nhóm tác dụng dược lý SKM %
20 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 1 0,42 560.626 0,01
21 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 2 0,85 389.560 0,01
22 Thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch 1 0,42 14.800 0,00
Tổng giá trị sử dụng thuốc hoá dược tại viện trong năm 2021 là 4.660.846.638 đồng, chiếm 100% giá trị sử dụng của 236 mục thuốc chia thành 22 nhóm TDDL Trong khi đó, giá trị sử dụng của thuốc cổ truyền và thuốc từ dược liệu là 0 đồng, do hạn chế về kinh phí bệnh viện và nhân lực khoa dược ít ỏi (10 người), trong đó chỉ có 2 người vừa quản lý vừa tham gia cung ứng thuốc Điều này dẫn đến việc chỉ thực hiện một gói thầu thuốc generic khi xây dựng và đề xuất mua sắm, đồng thời là nguyên nhân khiến nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu không xuất hiện trong kết quả phân tích.
Trong nhóm thuốc hóa dược, các nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm 27,12% tổng số KM với 64 loại, có giá trị tiêu thụ lớn nhất là 3.543.873.045 đồng, chiếm 76,03% giá trị sử dụng Tiếp theo là nhóm dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác, gồm 19 KM, chiếm 8,05% tổng số KM, với giá trị tiêu thụ là 305.608.642 đồng, chiếm 6,56% giá trị sử dụng Nhóm thứ ba là thuốc chống rối loạn tâm thần và các thuốc tác động lên hệ thần kinh, gồm 28 KM, chiếm 1,86%, với giá trị tiêu thụ là 219.572.649 đồng, chiếm 4,71% giá trị sử dụng Đây là ba nhóm thuốc có giá trị tiền thuốc sử dụng lớn nhất trong tổng số.
Nhóm thuốc có giá trị sử dụng trung bình trong danh mục thuốc bao gồm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, chiếm 2,62% tổng giá trị sử dụng với GTSD lên đến 121.993.684 đồng, và thuốc tác dụng đối với máu, chiếm 2,36% với GTSD là 110.100.817 đồng Thuốc đường tiêu hóa đóng vai trò quan trọng, chiếm 9,32% tổng giá trị với GTSD là 90.647.920 đồng Ngoài ra, 16 nhóm thuốc còn lại có giá trị sử dụng dưới 100 triệu đồng mỗi năm, phân bố đều và phù hợp với mô hình bệnh tật hiện tại.
3.1.3 Cơ cấu các thuốc chương trình trong danh mục thuốc bệnh viện
Bảng 3.3 Tỷ lệ các thuốc chương trình
Trong năm 2021, thuốc chống Virus (ARV) có giá trị sử dụng cao nhất, đạt 2.391.131.255 đồng, chiếm 77,98% tổng giá trị sử dụng (GTSD) nhưng chỉ chiếm 22,73% kinh phí mua sắm (KM) Thứ hai là thuốc Lao với giá trị sử dụng 501.557.636 đồng, chiếm 16,36% GTSD, trong khi thuốc chống loạn thần đứng thứ ba với giá trị 93.504.408 đồng, chiếm 3,05% GTSD Cơ cấu thuốc trong chương trình chiếm 65,79% tổng giá trị sử dụng của năm 2021, phù hợp với mô hình bệnh tật và nhiệm vụ chính của Bệnh viện Nhân Ái.
3.1.4 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm thuốc kháng khuẩn
Danh mục thuốc kháng khuẩn sử dụng năm 2021 của bệnh viện Nhân Ái được tổng hợp cụ thể ở bảng sau
Bảng 3.4 Tỷ lệ các thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Các nhóm kháng sinh khác 5 7,81 160.455.142 4,53
Trong năm 2021, bệnh viện đã sử dụng tổng cộng 64 khoản mục thuốc thuộc nhóm điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, với tổng giá trị sử dụng đạt 3.543.837.045 đồng Thuốc ARV (chống Virus) chiếm tỷ lệ lớn nhất về giá trị sử dụng, với 10 khoản mục chiếm 15,63% về số khoản mục và 67,47% về giá trị sử dụng, tương đương 2.391.131.255 đồng Nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn đứng thứ hai về giá trị, với 30 khoản mục chiếm 46,88% về số lượng và 16,36% về giá trị, tương đương 579.842.696 đồng Đứng thứ ba là nhóm thuốc điều trị lao, gồm 20 khoản mục, trị giá 504.527.868 đồng, chiếm 14,24% tổng giá trị sử dụng trong năm 2021 tại bệnh viện.
Cuối cùng là nhóm thuốc chống nấm với 4 KM chiếm (6,25%) SLKM, giá trị sử dụng 68.335.226 đồng chiếm (1,93%) GTSD.
3.1.5 Cơ cấu danh mục thuốc ARV theo phân loại nhóm điều trị
Bảng 3.5 Tỷ lệ thuốc ARV theo phân loại nhóm điều trị
Thuốc ức chế sao chép ngược
Thuốc ức chế sao chép ngược không phải Nucleoside
3 Thuốc có khả năng ức chế men Protease (PI) 1 10 28.646.37 1,20
4 Chất ức chế Protease (PIs) 1 10 1.071.444.303 44,81
5 Chất ức chế men tích hợp
6 Thuốc đối kháng thụ thể
Các thuốc ARV hiện có xu hướng sử dụng dạng phối hợp nhiều hơn dạng đơn chất, trong đó nhóm dạng phối hợp với 4 loại kháng sinh (KM) chiếm 40% lượng dùng và có giá trị sử dụng đạt 1.154.543.266 đồng, chiếm 48,28% Trong đó, TLD 300/300/50mg chiếm đến 80,07% tổng số thuốc phối hợp, còn TLE 300/300/600mg chiếm 19,05% Nhóm thuốc Chất ức chế Protease (PIs), tiêu biểu là Aluvia 200/50mg, chiếm 10% số lượng thuốc và có giá trị sử dụng lên đến 1.071.444.303 đồng, chiếm 44,81% Thứ ba là thuốc ức chế sao chép ngược Nucleoside và Nucleotide (NRTI) với 3 loại kháng sinh chiếm 30% lượng bán ra, nhưng chỉ chiếm 3,80% tổng giá trị sử dụng Các nhóm thuốc khác ở dạng đơn chất thường có giá trị sử dụng ít hơn.
3.1.6 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm Beta-lactam
Bảng 3.6 Tỷ lệ sử dụng các kháng sinh phân nhóm Beta-lactam
Nội dung Tên hoạt chất SLKM %SLKM GTSD
Các penicillin phổ hẹp, có tác dụng trên tụ cầu
Các penicillin phổ trung bình
Các penicillin phổ rộng, có tác dụng trên trực khuẩn mủ xanh
Trong nhóm Beta-lactam, phân nhóm carbapenem chiếm 25% số kế hoạch sử dụng thuốc (SKM) và có giá trị sử dụng lớn nhất, với giá trị lên đến 239.752.150 đồng, chiếm 70,38% tổng giá trị sử dụng (GTSD) Các thuốc thuộc nhóm này còn nhạy cảm với vi khuẩn dựa trên kết quả kháng sinh đồ, có mức giá phù hợp, ít độc tính và tác dụng phụ, nên được đánh giá là an toàn hơn so với các nhóm thuốc như cephalosporin và penicillin Trong khi đó, nhóm cephalosporin chiếm 14,55% GTSD, còn nhóm penicillin chiếm 15,07% SKM, đều phân chia đều trong phân nhóm thuốc này.
Trong phân nhóm penicillin, penicillin phổ trung bình đường uống được ưu tiên sử dụng nhiều trong điều trị các nhiễm khuẩn thông thường Khi các kháng sinh thông thường không đáp ứng, thuốc ticarcillin kết hợp với acid clavulanic là lựa chọn phù hợp để điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt là các trực khuẩn mủ xanh.
Tương tự trong phân nhóm cephalosporin,các cephalosporin thế hệ 3 có
Trong điều trị bệnh lao, có hai loại thuốc chính là thuốc dạng tiêm truyền và thuốc đường uống, trong đó thuốc tiêm truyền chiếm ưu thế với phổ tác dụng rộng và giá trị sử dụng cao hơn so với thuốc đường uống Cơ cấu danh mục thuốc lao theo phác đồ điều trị được thiết kế phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả điều trị, đảm bảo khả năng kiểm soát bệnh nhanh chóng và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc.
Bảng 3.7 Tỷ lệ thuốc chống lao theo phác đồ điều trị
Các thuốc chống lao thiết yếu (hàng 1) là: isoniazid (H), rifampicin (R), pyrazinamid (Z), streptomycin (S), ethambutol (E) Ngoài ra,
+ Hiện nay TCYTTG đã khuyến cáo bổ sung 2 loại thuốc chống lao hàng 1 là
Theo Quyết định 1314/QĐ-BYT, bệnh viện đã có 5 thuốc lao thiết yếu (hàng 1), trong đó có thêm 2 thuốc dạng phối hợp RH và RHZ nhằm giảm số lượng thuốc bệnh nhân phải uống mỗi lần, giúp tăng hiệu quả điều trị Thuốc chống lao thiết yếu chỉ chiếm 40% số lượng thuốc sử dụng với giá trị khoảng 179.372.535 đồng, tương đương 35,55% tổng giá trị sử dụng Trong khi đó, thuốc chống lao hàng 2 có giá trị khoảng 325.155.333 đồng, chiếm 64,45% tổng giá trị sử dụng và đạt mức khuyến mãi 60%, phản ánh vai trò quan trọng trong công tác điều trị bệnh lao tại cơ sở y tế.
3.1.8 Cơ cấu danh mục thuốc Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid - base và các dung dịch tiêm truyền khác
Bảng 3.8 Tỷ lệ thuốc là Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid - base và các dung dịch tiêm truyền khác
2 Thuốc dùng để tiêm truyền 16 84,2 296.587.041 97,05
2.5 Glucose 5% 100ml 1 6,25 26.487.410 8,93 2.6 Glucose 5% 500ml 1 6,25 19.664.316 6,63 2.7 Glucose 10% 500ml 1 6,25 19.276.950 6,50
2.9 Natri clorid 0,9% 100ml 1 6,25 10.115.600 3,41 2.10 Amino acid Kabi 5% 1 6,25 5.497.800 1,85 2.11 Natri clorid 3% 100ml 1 6,25 2.828.655 0,95
Nhóm thuốc dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng axit - base và các dung dịch tiêm truyền khác là nhóm thuốc có giá trị sử dụng lớn thứ hai trong bệnh viện năm 2021, sau nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn Trong đó, nhóm dung dịch sử dụng nhiều nhất là dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng axit - base qua đường tiêm truyền, chiếm tới 84,2% SKM và 97,05% GTSD Các sản phẩm như acid amin, vitamin, dinh dưỡng đường tiêm truyền có giá trị sử dụng cao, tiêu biểu là MG-Tan Inj 1.440ml chiếm 23,69% GTSD và Amiparen 10% chiếm 19,53% GTSD.
3.1.9 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc, xuất xứ
Bảng 3.9 Tỷ lệ thuốc nhập khẩu và thuốc sản xuất trong nước
STT Nguồn gốc xuất xứ SLKM %SLKM GTSD (VNĐ) %GTSD
2.1 Thuốc được cấp 21 45,65 2.560.347.162 89,19 2.2 Thuốc phải mua sắm 25 54,35 310.275.783 10,81
Thuốc sản xuất trong nước được bệnh viện sử dụng năm 2021 là 190
Trong tổng kinh phí, KM chiếm 80,51% với số tiền 1.790.223.693 đồng, chiếm 38,41% GTSD Thuốc nhập khẩu chiếm 19,49% với tổng số 46 KM, giá trị kinh phí 2.870.622.945 đồng, chiếm 61,59% GTSD Trong đó, thuốc từ chương trình chống lao quốc gia, thuốc ARV và thuốc tâm thần gồm 21 KM, chiếm 45,65% số lượng KM nhưng chiếm đến 89,19% giá trị sử dụng, đạt 2.560.347.162 đồng Ngược lại, thuốc cần phải mua sắm gồm 25 KM, chiếm 53,35% số lượng KM nhưng chỉ chiếm 10,81% giá trị sử dụng, với giá trị 310.275.783 đồng.
3.1.10 Cơ cấu thuốc sử dụng theo thuốc Biệt dược gốc/thuốc Generic
Bảng 3.10 Tỷ lệ thuốc BDG/thuốc Generic
STT Nhóm SLKM %SLKM GTSD (VNĐ) %GTSD
Trong bảng phân tích trên ta thấy thuốc Generic có 230 KM chiếm (97,45%) với GTSD 4.566.888.285 đồng chiếm (97,98%), đồng thời cũng chiếm giá trị sử dụng lớn hơn;
Thuốc BĐG chỉ có 6 loại thuốc (2,55%), có giá trị sử dụng hơn 93,9 triệu đồng, chiếm tỷ lệ 2,02% tổng giá trị Hàng năm, bệnh viện xây dựng danh mục thuốc và trình Sở Y tế phê duyệt kế hoạch mua sắm, chủ yếu là các thuốc generic, trong đó các thuốc thuộc chương trình thường thuộc nhóm kỹ thuật 4 và 5 Do đó, tỷ lệ biệt dược gốc/generic về giá trị sử dụng rất thấp và số lượng mục mục ít.
Bảng 3.11 Tỷ lệ các thuốc Generic theo nhóm tiêu chí kỹ thuật của TT
TCKT SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) %
II Thuốc biệt dược gốc
Trong nhóm generic thì thuốc nhóm 5 có giá trị sử dụng cao nhất với 1.517.326.782 đồng chiếm (32,55%) với 20 KM chiếm (8,47%) Sau đó đến thuốc nhóm 2 có GTSD 1.316.240.012 đồng chiếm (28,24 %) với 7
Thuốc nhóm 4 chiếm 28,24% tổng giá trị sử dụng (GTSD), đạt 990.023.099 đồng với 158 khoản mục, chiếm 66,95% tổng số lượng Trong khi đó, thuốc nhóm 1 và nhóm 3 có giá trị sử dụng lớn hơn nhiều so với nhóm 4 khi xem xét theo số lượng khoản mục, cho thấy sự khác biệt rõ ràng về mức độ tiêu thụ và giá trị giữa các nhóm thuốc này Trên tổng thể, thuốc nhóm 2 giữ tỷ lệ 2,97% về giá trị GTSD.
Thuốc biệt dược gốc với 6 KM chiếm (2,55%), giá trị sử dụng 93.958.353 đồng chiếm 2,02%
Phân tích ABC/VEN của danh mục thuốc bệnh viện đã sử dụng năm 2021
Phân loại DMT sử dụng tại bệnh viện theo phương pháp phân tích ABC
Bảng: 3.17 Tỷ lệ hạng mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC
STT Hạng SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu sử dụng thuốc tại bệnh viện được đánh giá là hợp lý ở cả 3 nhóm A, B và C so với các khuyến cáo của Bộ Y tế, đảm bảo việc phân bổ thuốc phù hợp với tình hình thực tế và tiêu chuẩn y tế đề ra.
(Hạng A: Gồm từ 10 - 20% SLKM, chiếm 80% tổng giá trị tiền)
DMT hạng A với 28 KM chiếm 11,86% SLKM, có GTSD là 3.724.068.018 đồng chiếm 79,90% tỉ lệ này phù hợp với khuyến cáo của Bộ Y tế
(Hạng B: Gồm từ 10 - 20% SLKM chiếm 15% tổng giá trị tiền)
DMT hạng B với 46 KM chiếm 19,49% khối lượng vận chuyển (SLKM) và có giá trị sản phẩm trên 702.889.479 đồng, chiếm 15,08% giá trị sản phẩm (GTSD), phù hợp với các khuyến cáo của Bộ Y tế Trong khi đó, DMT hạng C gồm các khoản từ 60% đến 80% SLKM, chiếm khoảng 5% tổng giá trị tiền.
DMT hạng C với 162 KM chiếm 68,64% SLKM, có GTSD 233.889.141 đồng chiếm 5,02% GTSD tỷ lệ này phù hợp so với khuyến cáo của Bộ Y tế
3.2.1 Cơ cấu nhóm thuốc A theo tác dụng dược lý
Bảng 3.18 Tỷ lệ thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng KM %KM GTSD
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 18 64,28 3.190.349.858 85,67
1.2 Lamivudin +Tenofovir disoproxil fumarat + Dolutegravir 1 5,56 924.474.374 28,98
1.3 Lamivudine +Tenofovir disoproxil fumarat+ Efavirenz 1 5,56 219.965.900 6,89
STT Nhóm tác dụng KM %KM GTSD
Dung dịch điều chỉnh nuớc, điện giải, cân bằng Acid-Base và các dung dịch tiêm truyền khác
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
4 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 2 7,14 80.203.304 2,15
5 Thuốc tác dụng đối với máu 1 3,58 75.501.720 2,03
Trong 28 thuốc hạng A thì nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất với giá trị sử dụng 3.190.349.858 đồng chiếm (85,67%) với 18 KM chiếm (64,28%) SLKM (trong 18 KM nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn thì có 11 KM có giá trị sử dụng 2.689.353.118 đồng chiếm 84% GTSD là thuốc được cấp miễn phí từ chương trình, ARV);
Nhóm thuốc có giá trị sử dụng trung bình trong danh mục thuốc đó bao gồm dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng Axit - Bazo cùng các dung dịch tiêm truyền khác, với tổng giá trị sử dụng đạt 197.564.630 đồng, chiếm 5,31% tổng giá trị, và có 4 tiêu chuẩn mời thầu (KM) chiếm 14,28% Tiếp đến là nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh, với tổng giá trị sử dụng là 121.758.000 đồng, chiếm 3,27% tổng giá trị, và có 2 tiêu chuẩn mời thầu (KM) chiếm 7,14%.
Các nhóm thuốc còn lại bao gồm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, thuốc ảnh hưởng đến máu và thuốc đường tiêu hóa, có giá trị sử dụng dưới 100 triệu đồng Đây là các loại thuốc hỗ trợ điều trị trong mô hình bệnh tật của bệnh viện, chiếm tỷ lệ nhỏ về số khoản mục và giá trị sử dụng, góp phần đa dạng hóa phương pháp điều trị bệnh.
3.2.2 Cơ cấu nhóm thuốc hạng A theo nguồn gốc, xuất xứ
Bảng: 3.19 Tỷ lệ các thuốc hạng A theo nguồn gốc, xuất xứ
STT Hạng A SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
1 Thuốc sản xuất trong nước 18 64,28 1.142.508.062 30,68
Ngược lại, thuốc nhập khẩu chiếm 35,72% số lượng khoản mục nhưng lại chiếm tới 69,32% giá trị sử dụng, cho thấy giá trị của thuốc nhập khẩu cao hơn so với thuốc sản xuất trong nước Trong số 10 thuốc hạng A nhập khẩu, có đến 7 thuốc thuộc chương trình chiếm trên 94% giá trị sản phẩm nhập khẩu, phản ánh vai trò lớn của các thuốc này trong thị trường Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước chiếm 64,28% số lượng khoản mục nhưng chỉ chiếm 30,68% giá trị sử dụng, thể hiện mệnh đề về tỷ lệ phần trăm và giá trị giữa nguồn gốc nội địa và nhập khẩu.
3.2.3 Cơ cấu nhóm hoạt chất điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn của các thuốc hạng A
Bảng: 3.20 Tỷ lệ hoạt chất điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn của các thuốc hạng A
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục thuốc của bệnh viện cũng như trong danh mục các thuốc hạng A, với 18/28 loại thuốc hạng A là thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, chiếm 64,28% số lượng thuốc hạng A và chiếm đến 85,67% giá trị sử dụng của các thuốc hạng A Các thuốc này đóng vai trò quan trọng và chiếm ưu thế trong việc đáp ứng nhu cầu điều trị các bệnh nhiễm ký sinh trùng cũng như các nhiễm khuẩn, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Bảng: 3.21 Tỷ lệ phân nhóm hoạt chất điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn của các thuốc hạng A
Thuốc chống Virus có giá trị sử dụng cao nhất trong nhóm thuốc hạng A, chiếm 72,67% tổng giá trị sản phẩm với 2.318.245.649 đồng Tiếp theo là các thuốc chống nhiễm khuẩn, chiếm 14,63% với 466.986.740 đồng, thể hiện vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn Các thuốc chống lao đứng thứ ba về tỷ lệ sử dụng, với số tiền 371.107.469 đồng.
Lamivudin- Tenofovir disoproxil fumarat- Dolutegravir
Lamivudine- Tenofovir disoproxil fumarat- Efavirenz
Các nhóm kháng sinh khác 2 11,11 149.293.060 4,68
Chiếm 11,63% GTSD, các nhóm thuốc còn lại có tỷ lệ sử dụng không đáng kể Tuy nhiên, sự phân bố về tỷ lệ phân nhóm hoạt chất điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn của các thuốc hạng A phù hợp rõ ràng với chức năng, nhiệm vụ và mô hình bệnh tật của bệnh viện, đảm bảo đáp ứng nhu cầu điều trị hiệu quả và tối ưu hóa sử dụng thuốc trong bệnh viện.
Bảng 3.22 Các thuốc hạng A có giá trị cao có thể thay đổi cùng hoạt chất
Số lượng sử dụng Đơn giá thuốc hạng A (VNĐ) Đơn giá thuốc cùng hoạt chất (VNĐ)
Chênh lệch đơn giá (VNĐ)
Chênh lệch thành tiền (VNĐ)
Xem xét thay đổi một số thuốc hạng A có trị cao cùng hoạt chất để tiết kiệm chi phí cho ngân sách bệnh viện 119.968.220 đồng
Trong năm 2021, Bệnh viện Nhân Ái đã tiến hành phân tích cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp VEN, nhằm đánh giá tình hình sử dụng thuốc và tối ưu hóa nguồn lực y tế Kết quả cho thấy tỷ lệ thuốc phòng - điều trị có độ quan trọng cao (V) chiếm phần lớn, phản ánh sự ưu tiên cho các thuốc thiết yếu và cấp thiết trong bệnh viện Thuốc thuộc nhóm kinh tế (E) chiếm tỷ lệ nhất định, cho thấy sự cân nhắc về chi phí trong việc lựa chọn thuốc phù hợp với ngân sách Trong khi đó, nhóm thuốc không ưu tiên (N) chiếm số lượng nhỏ, thể hiện sự tập trung vào các thuốc có hiệu quả cao, cần thiết cho chẩn đoán và điều trị bệnh nhân Phân tích này giúp bệnh viện tăng cường quản lý, điều chỉnh danh mục thuốc phù hợp với nhu cầu thực tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.
Bảng 3.23 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN
SLKM %SLKM GTSD (VNĐ) %GTSD
Nhận xét: Theo bảng trên cho thấy
Thuốc nhóm V có giá trị sử dụng 240.388.238 đồng, chiếm 5,16% tổng giá trị sử dụng và 40 km (chiếm 16,95% số lượng km) Đây là nhóm thuốc sống còn, bao gồm các thuốc cấp cứu và thuốc quan trọng không thể thiếu trong công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Các thuốc chuyên khoa đặc hiệu không có thuốc thay thế và thuốc đường tiêm truyền cần tác dụng nhanh, vì thiếu chúng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình điều trị hoặc dẫn đến tử vong.
Thuốc thiết yếu (E) có giá trị sử dụng đạt 4.384.721.210 đồng, chiếm 94,07% tổng giá trị sử dụng thuốc của bệnh viện Trong tổng số 178 loại thuốc, thuốc thiết yếu chiếm 76,27%, chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong mô hình bệnh tật của bệnh viện.
- Nhóm thuốc không thiết yếu (N) có GTSD là 35.737.190 (0,77%) với
16 khoản mục chiếm (6,78%) SLKM Là thuốc không thiết yếu dùng trong các trường hợp bệnh nhẹ, bệnh có thể tự khỏi, có thể bao gồm các thuốc mà hiệu quả điều trị còn chưa cao được khẳng định rõ ràng hoặc giá thành cao không tương ứng với lợi ích lâm sàng của thuốc
3.2.5 Phân tích ma trận ABC/VEN
Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 3.24 Phân tích ma trận ABC/VEN
Khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Nhóm thuốc Khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Nhận xét: Kết quả phân tích ma trận của các tiểu nhóm như sau:
- Các tiểu nhóm cần thiết trong quá trình điều trị gồm:
+ AV có GTSD cao nhất 114.825.024 đồng (2,46%) với 02 KM (0,85%); + BV có GTSD cao thứ hai 92.905.794 đồng (1,99%) với 06 KM chiếm (2,54%)
+ CV có GTSD thấp nhất chiếm 32.657.420 đồng (0,71%) với 32 KM chiếm (3,65%)
- Các tiểu nhóm thiết yếu trong quá trình điều trị gồm:
+ AE có GTSD cao nhất chiếm 3.609.242.994 đồng (76,18%) với 25 KM (10,59%);
+ BE có GTSD cao thứ 2 chiếm 587.417.277 đồng (12,60%) với 37 KM (15,67%);
+ CE có GTSD thấp nhất chiếm 188.060.939 đồng (4,02%), nhưng có SLKM cao nhất 116 KM chiếm (49,15%)
- Các tiểu nhóm không cần thiết trong quá trình điều trị bao gồm:
+ AN có GTSD 58.690.506 đồng chiếm (1,26%) với SLKM là 1 thuốc chiếm (0,42%)
+ BN có GTSD 22.566.408 đồng chiếm (0,48%) với SLKM là 3 thuốc chiếm (1,27%)
+ CN có GTSD 13.388.582 đồng chiếm (0,29%) với SLKM là 14 thuốc chiếm (5,93%) Để phân tích kỹ hơn tính bất hợp lý của nhóm thuốc AN, BN tác giả sẽ phân tích sâu hơn nhóm AN, BN là các thuốc có giá trị cao nhưng lại không thiết yếu
3.2.6 Phân tích cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
Bảng 3.25 Cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
STT Thuốc nhóm AN SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Kết quả phân tích cụ thể cho thấy các thuốc trong nhóm AN có 01 KM với GTSD 58.690.506 đồng Trong đó có 01 thuốc hoá dược và không thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu Đây là nhóm thuốc có giá trị tiêu thụ lớn chiếm 1,26% tổng giá trị sử dụng của năm 2021, nhưng hiệu quả điều trị chưa rõ ràng Vì vậy, cần hạn chế sử dụng, bệnh viện nên có sự quản lý chặt chẽ sử dụng thuốc trong nhóm này nhằm tránh lãng phí ngân sách
3.2.7 Phân tích cơ cấu các thuốc trong nhóm BN
Bảng 3.26 Cơ cấu nhóm thuốc BN
STT Thuốc nhóm BN SLKM %