TỔNG QUAN
Tổng quan về đái tháo đường
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường typ 2 của Bộ Y tế định nghĩa bệnh đái tháo đường là rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, đặc trưng bởi tăng glucose huyết mạn tính kéo dài Tình trạng này gây ra rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protein, lipide và thúc đẩy tổn thương nhiều cơ quan như tim, mạch máu, thận, mắt và hệ thần kinh.
1.1.2 Phân loại đái tháo đường
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường typ 2 của Bộ Y tế năm
2020, đái tháo đường được chia thành 4 loại, gồm:
- Đái tháo đường typ 1: Do phá hủy tế bào beta tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối
- Đái tháo đường typ 2: Do giảm chức năng của tế bào beta tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng insulin
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose xảy ra lần đầu trong thời kỳ mang thai, thường được chẩn đoán trong tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba của thai kỳ Đây là dạng rối loạn đường huyết xuất hiện mà không có bằng chứng về sự hiện diện của đái tháo đường typ 1 hoặc typ 2 tiền căn trước đó.
Đái tháo đường typ đặc biệt xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các khiếm khuyết về gen, bệnh tuyến tụy ngoại tiết như xơ nang và viêm tụy, cùng các bệnh nội tiết như hội chứng Cushing và cường giáp Ngoài ra, thuốc và hóa chất như glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau cấy ghép mô cũng có thể gây ra đái tháo đường typ đặc biệt.
1.1.3 Sử dụng insulin trong điều trị đái tháo đường
* Sử dụng insulin trong điều trị đái tháo đường typ 1:
Việc sử dụng insulin là bắc buộc để kiểm soát đường huyết hiệu quả Điều quan trọng là tìm ra liều insulin phù hợp cho từng bệnh nhân nhằm duy trì mức đường huyết ở mức bình thường Người trẻ có hoạt động thể lực cao thường cần tiêm insulin 3-4 lần/ngày, trong khi người cao tuổi chỉ cần 1-2 lần hoặc thậm chí 1 lần/ngày Ngoài ra, cần duy trì chế độ ăn cân đối, cung cấp đủ calo phù hợp với nhu cầu hàng ngày kết hợp sử dụng thuốc điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất.
* Sử dụng insulin trong điều trị đái tháo đường typ 2
Trong điều trị đái tháo đường typ 2, liệu pháp insulin có thể được xem là lựa chọn khởi đầu cho bệnh nhân có mức HbA1C trên 9%, glucose huyết lớn hơn hoặc bằng 300mg/dL hoặc những người có triệu chứng rõ ràng, nhằm kiểm soát đường huyết hiệu quả và giảm thiểu biến chứng.
Lược đồ lựa chọn và phương pháp điều trị ĐTĐ typ 2 được thể hiện ở hình sau:
Hình 1.1 Lược đồ lựa chọn và phương pháp điều trị ĐTĐ Typ 2 [5]
Liệu pháp insulin là một lựa chọn quan trọng trong điều trị bệnh nhân không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết với phương pháp điều trị bằng thuốc uống Việc phối hợp sử dụng insulin giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát đường huyết, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc uống Điều trị bằng insulin đóng vai trò chủ chốt trong quản lý bệnh, hướng tới duy trì mức đường huyết lý tưởng và phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Chiến lược sử dụng insulin được trình bày trong hình sau:
Hình 1.2 Sơ đồ điều trị với insulin [5]
Tổng quan về insulin
Insulin là peptide xuất phát từ các nguồn khác nhau, như bò, lợn hoặc chế phẩm tái tổ hợp theo cấu trúc gen người Đái tháo đường, gồm cả type 1 và type 2, đều cần sử dụng insulin, trong đó bệnh nhân ĐTĐ type 1 phải dùng suốt đời để thay thế do cơ thể thiếu hụt hoàn toàn hormone này Ngược lại, người mắc ĐTĐ type 2 chỉ cần dùng insulin trong các cơn tăng đường huyết cấp hoặc khi thuốc uống không còn hiệu quả Có nhiều loại chế phẩm insulin với đặc điểm khác nhau về nguồn gốc, thời điểm bắt đầu tác dụng, mức độ tác dụng tối đa và thời gian duy trì Nguy cơ lớn nhất khi sử dụng insulin là gây hạ đường huyết quá mức, thường do giám sát kiểm tra đường huyết không chặt chẽ.
* Theo cấu trúc phân tử:
Insulin người, hay còn gọi là insulin thường hoặc insulin dạng glycerin, được tổng hợp bằng phương pháp tái tổ hợp DNA, đảm bảo độ tinh khiết cao và ít gây dị ứng hoặc đề kháng do tự miễn hoặc loạn dưỡng mô mỡ tại chỗ tiêm Thuốc có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C, thuận tiện mang theo khi đi du lịch miễn là tránh tiếp xúc với nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh Tại Việt Nam, insulin người hiện có gồm các loại insulin thường (regular insulin) và NPH (Neutral Protamine Hagedorn), đáp ứng tốt nhu cầu điều trị tiểu đường của bệnh nhân.
Insulin analog được tổng hợp bằng kỹ thuật tái tổ hợp DNA, giúp chỉnh sửa cấu trúc phân tử insulin bằng cách thay thế một số amino acid hoặc gắn thêm chuỗi polypeptide Những thay đổi này nhằm mục đích cải thiện dược tính, nâng cao khả năng kiểm soát đường huyết và giảm thiểu tác dụng phụ Nhờ công nghệ này, insulin analog mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn và phù hợp hơn với nhu cầu của người bệnh tiểu đường.
* Theo cơ chế tác dụng:
+ Insulin tác dụng nhanh, ngắn:
- Insulin người (regular insulin) là loại tinh thể insulin zinc hòa tan, tác dụng
Sau khi tiêm dưới da, tác dụng kéo dài từ 5 đến 7 giờ với liều thường dùng, và thời gian này càng kéo dài khi sử dụng liều cao Trong điều trị cấp cứu, thuốc có thể được truyền tĩnh mạch để xử lý hôn mê do nhiễm ceton acid, tăng áp lực thẩm thấu máu hoặc trong quá trình phẫu thuật.
- Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Hiện tại có 3 loại insulin analog tác dụng nhanh, ngắn là: Aspart, Lispro và Glulisine
- Insulin Aspart: Thay thế proline ở vị trí B28 bằng aspartic acid
- Insulin Lispro: Proline ở vị trí B28 đổi chỗ với lysine ở vị trí B29
- Insulin Glulisine: Asparagine ở vị trí B3 được thay thế bằng lysine và lysine ở vị trí B29 được thay thế bằng glutamic acid
Insulin NPH (Neutral Protamine Hagedorn hoặc Isophane Insulin) là loại insulin tác dụng trung bình, trung gian, với khả năng kéo dài khá tốt nhờ sự kết hợp của insulin zinc hòa tan và protamine zinc insulin Sau khi tiêm dưới da, insulin NPH bắt đầu có tác dụng trong khoảng 2-4 giờ, đạt đỉnh sau khoảng 6-7 giờ và duy trì hiệu quả trong vòng 10-20 giờ, thường cần được tiêm 2 lần mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả kiểm soát đường huyết liên tục.
+ Insulin tác dụng chậm, kéo dài, gồm có:
Insulin trộn sẵn là loại insulin kết hợp giữa insulin tác dụng nhanh và insulin tác dụng kéo dài trong cùng một lọ hoặc bút tiêm, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn Thuốc có hai đỉnh tác dụng rõ rệt: insulin tác dụng nhanh giúp chuyển hóa carbohydrate trong bữa ăn, trong khi insulin tác dụng dài duy trì nồng độ insulin nền suốt thời gian giữa các bữa ăn Các loại insulin trộn sẵn hiện nay đa dạng, phù hợp với nhu cầu điều trị của người bệnh tiểu đường.
- 70% insulin isophane/30% insulin hòa tan
- 70% insulin aspart kết tinh với protamin/30% insulin aspart hòa tan
- 50% Insulin Aspart Protamine/50% Insulin Aspart hòa tan
- 75% NPL(neutral protamine lispro)/25% Insulin Lispro
- 50% NPL(neutral protamine lispro)/50% Insulin Lispro
+ Phân loại theo cấu trúc phân tử [5]
Sinh khả dụng của các loại insulin được thể hiện trong bảng sau:
Bảng 1.1 Sinh khả dụng của các loại insulin [5]
Loại insulin Khởi đầu tác dụng Đỉnh tác dụng Thời gian kéo dài tác dụng
Insulin aspart, lispro, glulisine 5 - 15 phút 30 - 90 phút 3 - 4 giờ
Human regular 30 - 60 phút 2 giờ 6 - 8 giờ
Human NPH 2 - 4 giờ 6 - 7 giờ 10 - 20 giờ
Insulin glargine 30-60 phút Không đỉnh 24 giờ
Insulin detemir 30 - 60 phút Không đỉnh 24 giờ
Insulin degludec 30 - 90 phút Không đỉnh 42 giờ
Thuật ngữ insulin trộn, hỗn hợp có ý nghĩa tương đương với insulin trộn trước, insulin trộn sẵn, insulin 2 pha hay premix
Thời gian tác dụng của insulin có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa của từng bệnh nhân và vị trí tiêm chích Thời gian này đã được xác định dựa trên kết quả của các thử nghiệm lâm sàng, giúp tối ưu hóa quá trình điều trị tiểu đường.
Thời điểm tiêm insulin và bữa ăn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và an toàn của liệu pháp insulin Insulin tác dụng ngắn nên được tiêm khoảng 30 phút trước bữa ăn để phù hợp với thời gian khởi phát chậm Insulin tác dụng nhanh có thể tiêm ngay trước hoặc sau bữa ăn mà không gây ảnh hưởng lớn Trong khi đó, insulin tác dụng trung bình và dài cần được tiêm cùng một thời điểm hàng ngày, không liên quan đến thời gian ăn uống Đối với insulin tác dụng siêu dài, bạn có thể tiêm bất cứ lúc nào phù hợp với lịch sinh hoạt hàng ngày.
Insulin trộn ngắn nên được tiêm 30 phút trước bữa ăn để đảm bảo hiệu quả tối ưu, trong khi insulin trộn nhanh có thể tiêm ngay trước hoặc sau khi ăn Nhà sản xuất cũng khuyến cáo sử dụng đúng theo hướng dẫn trong tờ giấy hướng dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Để bảo quản insulin hiệu quả nhất, nên giữ ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C để kéo dài hạn sử dụng đến hết ngày ghi trên bao bì Trong trường hợp không có tủ lạnh, insulin có thể để ở nhiệt độ phòng dưới 30°C, duy trì được khoảng 1 tháng mà không làm giảm tác dụng, đặc biệt với các loại insulin sản xuất bằng phương pháp tái tổ hợp DNA đáng tin cậy.
Để đảm bảo hiệu quả, insulin cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời Việc giữ insulin trong môi trường thoáng mát giúp duy trì tác dụng của thuốc Khi sử dụng đá lạnh, cần chú ý không làm đông lạnh insulin hoặc để trong ngăn đá để tránh làm hỏng hoạt tính của insulin Bảo quản đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo insulin luôn sẵn sàng sử dụng hiệu quả.
Bảng 1.2 Các thuốc insulin tại bệnh viện đa khoa huyện Thanh Chương (căn cứ tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc)
STT Tên biệt dược Đơn vị tính Điều kiện bảo quản chưa mở nắp Điều kiện bảo quản khi đang sử dụng
Lọ Bảo quản trong khoảng
(2 o C - 8 o C), không được để đông lạnh Bảo quản trong bao bì gốc để tránh ánh sáng
Sau khi mở lần đầu, lọ thuốc có thể bảo quản ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C trong vòng tối đa 28 ngày Lưu ý: Không được thay đổi hình thức của thuốc trong bao bì để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Human insulin.
36 tháng Không dùng thuốc quá hạn dùng
Bảo quản trong tủ lạnh ở
Không làm đông lạnh Để tránh nguồn nhiệt hay ánh sáng quá mức
Sau khi mở nắp lần đầu hoặc mang theo dự phòng, không nên để sản phẩm trong tủ lạnh khi sử dụng để đảm bảo chất lượng Thời gian sử dụng hạn chế là 6 tuần khi bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, hoặc tối đa 4 tuần nếu bảo quản dưới điều kiện khác Bảo quản đúng cách giúp duy trì hiệu quả của sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người dùng.
30 tháng kể từ ngày sản xuất
1.2.4 Tác dụng không mong muốn của insulin
Hạ đường huyết là biến chứng phổ biến nhất khi tiêm insulin, thường xảy ra khi tiêm quá liều insulin, bỏ bữa hoặc ăn muộn sau khi tiêm insulin, hoặc do vận động quá mức.
Bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết các triệu chứng sớm của hạ đường huyết, như đói, bồn chồn, hoa mắt, vã mồ hôi, chân tay lạnh Khi glucose máu giảm xuống khoảng 54 mg/dL (3 mmol/L), các triệu chứng cường giao cảm như tim đập nhanh, hồi hộp, đổ mồ hôi, lạnh run xuất hiện cùng với các triệu chứng đối giao cảm như buồn nôn và cảm giác đói Nếu không xử lý kịp thời, mức glucose huyết thấp hơn 50 mg/dL (2,8 mmol/L) gây ra các triệu chứng thần kinh như bứt rứt, lú lẫn, nhìn mờ, mệt mỏi, nhức đầu và nói khó, thậm chí có thể dẫn đến hôn mê hoặc co giật.
Khi có biểu hiện thần kinh tự chủ, cần đo glucose huyết mao mạch ngay (nếu có máy) và ăn 1-2 viên đường (hoặc 1 miếng bánh ngọt hoặc 1 ly sữa )
- Giáo dục bệnh nhân, người nhà, người chăm sóc nhận biết các triệu chứng của hạ glucose máu và phòng tránh các tình huống có thể hạ glucose máu
Thực hành sử dụng insulin
Bệnh viện đa khoa huyện Thanh Chương hiện đang sử dụng hai dạng insulin chính là insulin dạng lọ và thuốc bút tiêm Tuy nhiên, do hạn chế về chi phí, bệnh viện chủ yếu cấp phát insulin dạng lọ cùng bơm tiêm để phục vụ điều trị ngoại trú Việc này nhằm tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo cung cấp insulin hiệu quả cho bệnh nhân.
1.3.1 Cấu tạo chung và kỹ thuật sử dụng insulin dạng lọ dùng kèm bơm tiêm
Trên thị trường hiện có đa dạng các chế phẩm insulin dạng lọ dành cho tiêm bằng bơm tiêm insulin, một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân tiểu đường Mỗi bộ tiêm insulin bằng bơm tiêm truyền thống gồm hai thành phần chính: lọ thuốc chứa insulin và bơm tiêm để tiêm thuốc Các sản phẩm này giúp người dùng dễ dàng quản lý lượng insulin cần thiết hàng ngày, đảm bảo kiểm soát đường huyết tối ưu.
Lọ chứa thuốc tiêm thường là lọ thủy tinh chứa từ 10ml thuốc, phù hợp với nhiều loại nồng độ insulin khác nhau, có nắp cao su dễ đâm kim và nắp nhựa bảo vệ bên ngoài Bơm tiêm insulin có các dung tích từ 0,3ml đến 2ml tùy theo nhà sản xuất, với các loại nồng độ như 40UI/ml, 100UI/ml phù hợp với từng loại insulin Cấu tạo của bơm tiêm insulin không khác nhiều so với các loại bơm tiêm thông thường, gồm ống tiêm chia vạch, pít-tông di chuyển để lấy thuốc, và kim tiêm gắn liền với ống Mỗi bơm tiêm insulin sử dụng một lần và phải tiêu hủy theo đúng quy định để đảm bảo an toàn và tránh lây nhiễm.
Hình 1.3 Cấu tạo bộ dụng cụ lọ thuốc tiêm và bơm tiêm insulin
* Kỹ thuật tiêm insulin sử dụng bơm tiêm
Kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin theo hướng dẫn của nhà sản xuất (Sanofi, Novo Nordisk) [4], [5], [6], gồm một số bước chính sau:
Bước 1: Chuẩn bị lọ thuốc tiêm và bơm tiêm
+ Kiểm tra nhãn trên lọ thuốc tiêm để đảm bảo sử dụng đúng loại insulin và vẫn còn hạn sử dụng
+ Kiểm tra hình thức cảm quan của insulin để đảm bảo insulin không có dị vật hoặc có màu khác lạ
Kiểm tra nhãn trên kim tiêm để đảm bảo phù hợp với loại insulin cần sử dụng Đối với các lọ thuốc insulin bảo quản trong tủ lạnh, cần để thuốc ở nhiệt độ phòng trước khi tiêm để đảm bảo thuốc ổn định và phát huy tác dụng tối ưu.
30 phút rồi mới sử dụng hoặc làm ấm lọ thuốc tiêm trước khi dùng để tránh đau buốt khi tiêm
+ Lăn cẩn thận lọ thuốc thuốc tiêm trong tay 20 lần để đồng nhất insulin (nếu insulin là dạng hỗn dịch)
+ Nếu lọ thuốc tiêm là mới bật nắp bảo vệ bằng nhựa nhưng không bỏ nắp Lau ngoài nắp cao su bằng bông tẩm cồn
+ Tháo nắp kim tiêm, hút vào bơm tiêm một lượng không khí bằng lượng insulin cần lấy
+ Đâm kim vuông góc vào nút cao su theo chiều thẳng đứng Đẩy lượng không khí vừa lấy vào lọ thuốc tiêm
+ Lộn ngược lọ thuốc, một tay giữ nhẹ lọ thuốc tiêm, tay kia kéo nhẹ pít- tông đến liều cần lấy
Kiểm tra bọt khí trong bơm tiêm để đảm bảo không khí gây ảnh hưởng đến liều thuốc Nếu phát hiện bọt khí, hãy hút thêm vài đơn vị insulin và nhẹ nhàng gõ vào thành bơm để dồn bọt khí lên trên Sau đó, đẩy bọt khí trở lại lọ insulin cho đến khi đạt liều lượng cần thiết, giúp đảm bảo lượng insulin chính xác khi tiêm.
+ Rút kim ra khỏi lọ
+ Véo da bằng hai ngón: Ngón cái và ngón trỏ hoặc ngón giữa
+ Cầm kim theo tư thế cầm bút Đâm kim theo góc 45 độ so với bề mặt da sao cho kim vào lớp mô dưới da
+ Bơm thuốc từ từ trong 4 đến 5 giây cho đến khi hết thuốc trong bơm tiêm + Giữ kim dưới da ít nhất 5 giây
+ Đậy nắp kim tiêm và đem hủy theo đúng quy định Mỗi bơm tiêm chỉ được dùng cho một lần tiêm
+ Bảo quản lọ tiêm thích hợp để tiếp tục sử dụng cho lần tiếp theo
Việc lựa chọn loại kim tiêm phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng chấp nhận và tuân thủ điều trị của bệnh nhân, từ đó giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn Sử dụng đầu kim ngắn có thể giảm cảm giác đau và giảm sự lo lắng, sợ hãi liên quan đến quá trình tiêm insulin, thúc đẩy bệnh nhân tự tin hơn trong việc duy trì liệu trình điều trị.
Chiều dài kim tiêm dùng để tiêm insulin qua đường dưới da phù hợp để đảm bảo kim đủ dài để đến lớp dưới da mà không vào đến mô cơ Các loại kim tiêm hiện nay gồm 4mm, 5mm, 6mm, 8mm cho bút tiêm và 6mm, 8mm, 12,7mm cho bơm tiêm nhằm đảm bảo độ dài phù hợp để vượt qua lớp da và vào lớp mỡ dưới da, đồng thời tránh gây tổn thương đến cơ bắp Chiều dài kim 4 – 5mm được đánh giá là phù hợp để đảm bảo tiêm đúng lớp dưới da, tránh xuyên vào mô cơ.
Các kim dài ≥ 8mm đối với người lớn và ≥ 6mm đối với trẻ em có thể gây nguy cơ tiêm bắp cao hơn và gây đau đớn không cần thiết, trong khi các kim ngắn hơn an toàn hơn, ít gây đau và không ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết [25][40] Các kim ngắn phù hợp với mọi đối tượng bệnh nhân, kể cả những người béo phì, và được bệnh nhân đánh giá cao về sự hài lòng và dễ chấp nhận [40].
* Đường kính ngoài kim tiêm
Các loại kim tiêm có đường kính ngoài từ 29G đến 33G, trong đó chỉ số G cao hơn nghĩa là kim mảnh hơn, giúp giảm đau đớn cho bệnh nhân khi tiêm Tuy nhiên, kim có đường kính nhỏ có thể làm tăng sức cản dòng insulin, kéo dài thời gian tiêm và yêu cầu nhiều lực hơn, khiến việc sử dụng kim mảnh đòi hỏi sự cân nhắc giữa đau đớn và hiệu quả tiêm Nhiều bệnh nhân vẫn ưa chuộng kim có đường kính nhỏ ngay cả khi tiêm liều lớn hơn 40 đơn vị Công nghệ tường mảnh, tăng đường kính trong của kim mà không làm thay đổi đường kính ngoài, giúp giảm sức cản dòng chảy insulin, từ đó nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân Các kim ngắn thường có đường kính ngoài nhỏ hơn, góp phần giảm không thoải mái và nâng cao hiệu quả tiêm.
1.3.3 Lựa chọn vị trí tiêm
Có 4 vùng thường dùng để tiêm insulin là bụng, đùi, cánh tay và mông Các vị trí này được coi là thuận lợi khi tiêm vì có một lớp mỡ và ít dây thần kinh
Cách xác định các vùng tiêm insulin như sau:
+ Bụng: Vị trí tiêm gồm phần không gian cách rốn lên trên và xuống dưới 2,5cm sang phải và trái 5cm
+ Cánh tay: Vị trí tiêm gồm phần giữa bên trên của cánh tay giữa khớp vai và khuỷu tay
+ Đùi: Vị trí tiêm nằm ở phía trước và bên ngoài của phần giữa đùi, giữa xương chậu trước và khớp gối
Vị trí tiêm mông được xác định tại các góc phần tư phía trên bên ngoài của mông, đảm bảo an toàn và chính xác Để xác định đúng điểm tiêm, người thực hiện đặt ngón trỏ trên đỉnh chậu và vùng tiêm nằm tại góc bên phải giữa ngón trỏ và ngón cái, giúp hạn chế nguy cơ gây tổn thương và đảm bảo hiệu quả điều trị.
Vùng bụng là khu vực đưa insulin vào máu nhanh nhất, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả Sau đó, các vị trí như cánh tay, đùi và mông lần lượt hấp thụ insulin chậm hơn, phù hợp cho việc tiêm giữ máu đường ổn định lâu dài Trong khi đó, các vùng sẹo, u cục hoặc có rối loạn dưỡng mỡ thường hấp thụ insulin rất chậm, cần lưu ý khi tiêm để đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất.
Các vị trí dùng để tiêm insulin được mô tả trong hình 1.4
Hình 1.4 Các vị trí tiêm insulin được sử dụng Xoay vòng vị trí tiêm
Xoay vòng vị trí tiêm giúp duy trì các mô tiêm khỏe mạnh, tối ưu hóa sự hấp thu insulin và giảm nguy cơ phì đại mô mỡ Phương pháp phổ biến là chia vùng bụng thành các phần tư hoặc chia đùi, mông, cánh tay thành các phần hai, sau đó sử dụng một phần trong vòng một tuần và di chuyển theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược lại đến vùng mới, cách vị trí tiêm trước ít nhất 1cm [26] Các vùng tiêm khác nhau có tỷ lệ hấp thu insulin riêng biệt, do đó không nên xoay vòng liên tục từ vùng này sang vùng khác mỗi ngày Việc quay vòng trong cùng một vùng tiêm giúp ngăn chặn các tác dụng không mong muốn như loạn dưỡng mỡ, đau, bầm tím, chảy máu và kích ứng tại nơi tiêm.
Hình 1.5 Cách xoay vòng vị trí tiêm
1.3.4 Véo da và góc đâm kim
Tiêm vào nếp gấp da (được xác định khi véo da) dựa trên khoảng cách từ bề mặt da đến lớp cơ nhỏ hơn chiều dài của kim, đảm bảo tiêm phù hợp Kỹ thuật véo da chính xác là sử dụng ngón cái và ngón trỏ để nâng da, có thể bổ sung thêm ngón giữa để tăng độ kiểm soát Việc dùng toàn bộ bàn tay để nâng da làm tăng nguy cơ chạm vào lớp cơ, dẫn đến tiêm bắp không mong muốn Nâng da ở các nếp gấp trên bụng và đùi dễ thực hiện hơn so với mông, trong khi ở cánh tay gần như không thể thực hiện chính xác.
Các kim ngắn hơn (4, 5, 6mm) có thể đâm vào da mà không cần sử dụng nếp gấp da và với góc 90 độ, phù hợp cho người có lớp mỡ dưới da dày Tuy nhiên, đối với trẻ em và những người có lớp mỡ dưới da mỏng, gầy thì nên véo da và tiêm kim 6mm với góc 45 độ để đảm bảo an toàn và hiệu quả Đối với các kim có chiều dài từ 8mm trở lên, cần tiêm vào da với góc 45 độ qua nếp gấp da nhằm giảm thiểu tổn thương và nâng cao hiệu quả điều trị.
Một số vấn đề thường gặp khi sử dụng insulin được ghi nhận qua y văn
Tuân thủ dùng thuốc là hành vi tự chăm sóc quan trọng của bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ), giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và tránh các biến chứng nguy hiểm Việc điều trị không đúng và không đều có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như biến chứng võng mạc, suy thận, hoặc thậm chí tử vong Do đó, duy trì việc tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu rủi ro liên quan đến bệnh đái tháo đường.
Thang đo mức độ tuân thủ dùng thuốc (MARS) là công cụ phổ biến nhất để bệnh nhân tự đánh giá mức độ tuân thủ điều trị MARS gồm 5 hoặc 10 mục nhằm đánh giá cả hành vi tuân thủ có chủ đích và không có chủ đích một cách khách quan và trung lập MARS-5 mô tả các hành vi không tuân thủ theo cách bình thường hóa, không phán xét giúp nâng cao nhận thức của bệnh nhân về hành vi của chính mình Thang đo này cũng có các câu hỏi lựa chọn chi tiết hơn so với các phương pháp khác, hỗ trợ đánh giá chính xác hơn mức độ tuân thủ thuốc của bệnh nhân.
“có/không” hoặc “cao/thấp” (tức là bệnh nhân chỉ được phân loại là tuân thủ hoặc không tuân thủ
1.4.2 Không đồng nhất insulin dạng hỗn dịch trước khi tiêm Ở insulin dạng hỗn dịch, các tinh thể insulin phải được kích hoạt cơ học để đồng nhất trước khi tiêm, nhưng nhiều bệnh nhân không biết làm thế nào hoặc làm điều đó không thích hợp Nếu không đưa insulin trở về trạng thái hỗn dịch đồng nhất có thể dẫn đến tiêm insulin với nồng độ khác nhau và các phản ứng lâm sàng không thể đoán trước [33], [39] Theo các nghiên cứu, lắc insulin làm tăng nguy cơ bong bóng và bọt, điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của liều lượng và đẩy nhanh sự phân hủy của insulin Thực hành tốt nhất là đồng nhất insulin thật kỹ nhưng nhẹ nhàng [39]
Việc chọn sai liều tiêm thường xảy ra ở bệnh nhân sử dụng bút tiêm, với tỷ lệ khoảng 7-10% gặp phải tình trạng này Trong khi đó, sử dụng bơm tiêm đòi hỏi người dùng phải chú ý đến vạch chia tỷ lệ phù hợp với nồng độ insulin, vì mỗi bơm tiêm chỉ phù hợp với một loại insulin duy nhất Việc sử dụng bơm tiêm không đúng với loại thuốc có thể gây ra tình trạng thiếu hoặc quá liều insulin nghiêm trọng, đặc biệt ở các quốc gia nơi có sự khác biệt giữa insulin U-40 và U-100 được bán trên thị trường.
1.4.4 Bảo quản insulin không đúng cách
Theo số liệu nghiên cứu tại Bệnh viện quận Tân phú cho thấy khảo sát trong
Trong số 179 bệnh nhân điều trị, hầu hết (98%) biết cách bảo quản lọ chưa mở trong ngăn mát tủ lạnh để giữ chất lượng Tuy nhiên, ít bệnh nhân ý thức rằng sau khi mở, lọ hoặc bút không được đặt lại vào tủ lạnh, chỉ có 23,5% biết điều này Việc nắm vững quy tắc bảo quản đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho sức khỏe bệnh nhân.
1.4.5 Không/thiếu xoay vòng vị trí tiêm
Thiếu xoay vòng vị trí tiêm là nguyên nhân quan trọng dẫn đến phì đại mô mỡ Số liệu nghiên cứu cho thấy, hiện có đến 83,9% bệnh nhân thực hiện xoay vòng vị trí tiêm đúng, đã cải thiện rõ rệt so với mức 38% vào năm 1999-2000, tuy nhiên vẫn thấp hơn so với tỷ lệ 91% trong giai đoạn 2008-2009 Bệnh nhân thực hành xoay vòng đúng còn ghi nhận mức HbA1c thấp hơn 0,57% và liều insulin hàng ngày ít hơn 5,7IU so với nhóm không đảm bảo xoay vòng vị trí tiêm đúng, góp phần nâng cao kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường.
1.4.6 Tái sử dụng kim tiêm
Tái sử dụng kim tiêm khi tiêm insulin là một sai sót phổ biến, thường do thuận tiện hoặc muốn tiết kiệm chi phí Việc tái sử dụng kim có thể làm mất đi các chức năng quan trọng như vô trùng và bôi trơn đầu kim, dẫn đến đầu kim bị uốn cong hoặc cùn, gây hỏng kim Hậu quả của việc này bao gồm nguy cơ nhiễm bẩn, nhiễm trùng, đau đớn, bầm tím, chảy máu nhiều hơn, và thậm chí gãy kim còn sót lại trong da Ngoài ra, lượng insulin còn lại trong kim có thể gây tắc nghẽn và ảnh hưởng đến liều tiêm lần sau, đồng thời tăng nguy cơ các biến chứng liên quan đến tiêm insulin không đúng kỹ thuật.
[41] Hơn nữa, tái sử dụng kim tiêm còn liên quan đến nguy cơ phì đại mô mỡ [21],
Một số bệnh nhân cảm thấy thuận tiện hơn khi tiêm qua quần áo, giúp giảm tác dụng phụ tại chỗ nhưng khiến người tiêm khó kiểm tra vị trí tiêm và thực hiện kỹ thuật tiêm chính xác Mặc dù sai sót này không phổ biến, nhưng cần được khuyến cáo mạnh mẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình tiêm chủng [24], [26], [46].
Rò rỉ insulin là hiện tượng phổ biến ở bệnh nhân sử dụng insulin, thường xảy ra tại các điểm như bút tiêm, kim tiêm và sau khi rút kim trên da Nghiên cứu cho thấy, tổng liều insulin hàng ngày ở nhóm bệnh nhân gặp rò rỉ insulin cao hơn so với nhóm không gặp phải tình trạng này Tuy nhiên, không có mối liên hệ giữa chiều dài kim tiêm và khả năng rò rỉ insulin, cho thấy các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hiện tượng này.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng rò rỉ insulin qua kim và da có thể được giảm thiểu nhờ việc sử dụng kim tiêm thành mỏng với đường kính bên trong mở rộng, giúp tăng lưu lượng dòng chảy mà không làm tăng độ dày của kim [18] Sử dụng góc tiêm 90 độ thay vì 45 độ cũng giúp giảm tỷ lệ rò rỉ insulin hiệu quả hơn [42] Để đảm bảo tiêm đầy đủ liều và giảm thiểu rò rỉ, bệnh nhân nên đếm chậm đến 10 giây sau khi tiêm rồi mới rút kim ra, đặc biệt với các liều cao cần đếm lâu hơn [26].
Tổng quan về mô hình quản lý bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện đa khoa huyện Thanh Chương
Bệnh viện đa khoa huyện Thanh Chương được thành lập từ những năm đầu thập kỷ 1960, đến năm 2014, bệnh viện đã được UBND tỉnh công nhận là Bệnh viện hạng II Năm 2022, bệnh viện có kế hoạch 320 giường bệnh nhưng thực kê đến 464 giường, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân địa phương Bệnh viện gồm 20 khoa, phòng chức năng như 4 phòng chức năng, 11 khoa lâm sàng và 5 khoa cận lâm sàng – Dược, đảm nhận nhiệm vụ khám chữa bệnh cho nhân dân trên địa bàn Thanh Chương và các huyện lân cận.
Bệnh viện đa khoa Thanh Chương chịu sự quản lý trực tiếp của Sở y tế Nghệ An về tổ chức, nhân lực, hoạt động tài chính và cơ sở vật chất, đồng thời nhận hướng dẫn chuyên môn, kỹ thuật từ các đơn vị y tế tuyến tỉnh, Trung ương và chịu sự quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân huyện theo quy định pháp luật Bệnh nhân đái tháo đường được quản lý qua hồ sơ bệnh án ngoại trú tại phòng khám chuyên điều trị, nơi có lịch hẹn và hệ thống nhắc nhở để đảm bảo tuân thủ lịch khám và dùng thuốc, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả Đầu năm, bệnh viện lập hồ sơ bệnh án mới và duy trì khám theo dõi liên tục nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân.
Mỗi tháng, bệnh viện khám và điều trị hơn 1.000 bệnh nhân, trong đó có khoảng 300 người sử dụng insulin Tuy nhiên, hiện tại, bệnh viện chưa triển khai các chương trình giáo dục để hướng dẫn bệnh nhân về cách sử dụng insulin hiệu quả và an toàn Việc thiếu các chương trình đào tạo này có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát bệnh tiểu đường của bệnh nhân và giảm hiệu quả điều trị Đẩy mạnh công tác giáo dục về insulin sẽ giúp nâng cao kiến thức, nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân tiểu đường.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Bệnh viện đa khoa huyện Thanh Chương từ tháng 10 đến tháng 12 Các bệnh nhân này phải đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn đã đề ra để đảm bảo tính chính xác và khách quan của nghiên cứu Việc chọn đúng đối tượng giúp xác định chính xác các yếu tố liên quan và đánh giá hiệu quả điều trị ngoại trú tại địa phương Nghiên cứu nhằm cung cấp các số liệu thực tế, hỗ trợ nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho cộng đồng tại huyện Thanh Chương.
+ Bệnh nhân được chuẩn đoán ĐTĐ typ 1 hoặc typ 2,
+ Được chỉ định dùng insulin dạng lọ insulin dùng kèm bơm tiêm insulin ít nhất 1 tháng và tự sử dụng insulin tại nhà
+ Có sức khỏe tâm thần bình thường, có khả năng giao tiếp và đối thoại trực tiếp + Đồng ý tham gia nghiên cứu
- Nghiên cứu được tiến hành tại khoa Khám bệnh, bệnh viện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2022
Thời gian thu thập số liệu diễn ra từ ngày 28/10/2022 đến ngày 31/12/2022, bắt đầu bằng giai đoạn thử nghiệm và hiệu chỉnh các mẫu phiếu và bảng kiểm trong tuần đầu tiên (28/10/2022 – 02/11/2022) Sau đó, hoạt động lấy mẫu chính cho nghiên cứu bắt đầu từ ngày 05/11/2022, đảm bảo dữ liệu được thu thập chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang
Mẫu nghiên cứu
Trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12, công tác lấy mẫu thuận tiện đã được thực hiện để thu thập dữ liệu nghiên cứu Tổng số bệnh nhân tham gia vào mẫu nghiên cứu là 99 người trong tổng số 300 bệnh nhân sử dụng insulin ngoại trú tại bệnh viện.
Quy trình nghiên cứu
* Thiết kế các mẫu phiếu thu thập thông tin
+ Xây dựng bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
Khảo sát các loại insulin phù hợp cho bệnh nhân sử dụng là bước quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường Tại bệnh viện, insulin được cấp phát ngoại trú phổ biến là insulin dạng lọ đi kèm bơm tiêm, đặc biệt là Polhumin Mix-2 Việc lựa chọn loại insulin phù hợp giúp đảm bảo kiểm soát đường huyết hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Xây dựng bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin (Phụ lục 4) dựa trên hướng dẫn cấp phát ngoại trú tại bệnh viện insulin hỗn hợp Polhumin Mix-2, nhằm đảm bảo quy trình tiêm insulin dưới da đúng chuẩn Bảng kiểm này giúp nâng cao an toàn và hiệu quả trong quá trình quản lý và sử dụng insulin tại cộng đồng, tuân thủ các quy định y tế hiện hành Thực hiện đúng các bước hướng dẫn trong bảng kiểm sẽ giảm thiểu rủi ro biến chứng, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân tiểu đường.
- Xin ý kiến các bác sĩ, điều dưỡng về bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
- Tiến hành thống nhất cách đánh giá kỹ thuật sử dụng giữa các thành viên trong nhóm nghiên cứu và thống nhất cách đánh giá trên từng động tác
Chúng tôi tiến hành thử nghiệm trong vòng 1 tuần trên bệnh nhân thực tế để quan sát các thao tác của họ, từ đó đánh giá độc lập dựa trên bảng kiểm chuẩn và thống nhất kết quả cũng như cách đánh giá trên các bệnh nhân thực tế.
Dưới đây là câu mô tả nội dung chính và phù hợp cho đoạn văn của bạn: "Xây dựng bảng câu hỏi liên quan đến các sai sót trong thực hành tiêm insulin dựa trên khuyến cáo của nhà sản xuất, tổng quan các nghiên cứu quốc tế và khuyến nghị toàn cầu về vấn đề này Quá trình này còn bao gồm việc xin ý kiến từ các bác sĩ, điều dưỡng tại khoa phòng khám để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của bảng câu hỏi."
+ Xây dựng bảng câu hỏi về biến cố hạ đường huyết trên bệnh nhân (Phụ lục
3) dựa trên những hướng dẫn phát hiện và xử lý hạ đường huyết hiện có, quy trình cấp cứu hạ đường huyết [2] cũng như sự đồng thuận từ các bác sĩ và điều dưỡng tại bệnh viện
+ Xây dựng bảng câu hỏi về tuân thủ dùng insulin của bệnh nhân, nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi MARS-5 [54]
Phụ lục 2 trình bày Bộ câu hỏi MARS-5 gồm 5 câu hỏi về tần suất quên dùng thuốc, thay đổi liều thuốc, bỏ 1 liều, ngừng thuốc một thời gian, và sử dụng thuốc ít hơn so với đơn kê Mỗi câu hỏi có 5 phương án trả lời có điểm từ 1 đến 5, thể hiện mức độ (Luôn luôn, Thường xuyên, Thỉnh thoảng, Hiếm khi, Không bao giờ) Tổng điểm của bộ câu hỏi dao động từ 5 đến 25, phản ánh mức độ tuân thủ thuốc của bệnh nhân.
25, điểm càng cao thì tuân thủ càng tốt
Thiết kế phiếu thu thập thông tin cho bệnh nhân bao gồm các phần quan trọng như thông tin cơ bản, dữ liệu về sức khỏe, chế độ sử dụng insulin và các chỉ số cận lâm sàng (xem phụ lục 1) Việc thu thập đầy đủ các thông tin này giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn Phiếu khảo sát được thiết kế phù hợp nhằm đảm bảo tính chính xác và thuận tiện cho quá trình ghi nhận dữ liệu y tế của bệnh nhân.
* Quy trình thu thập số liệu
Trong tháng trước, chúng tôi đã sàng lọc danh sách các bệnh nhân được chỉ định insulin và thu thập thông tin chung của họ Hàng ngày, nhân viên y tế rà soát danh sách bệnh nhân tái khám vào đầu buổi sáng, lựa chọn những bệnh nhân đã cung cấp thông tin trước đó để tiến hành phỏng vấn sau khi họ nhận thuốc Quá trình phỏng vấn bắt đầu bằng việc hỏi bệnh nhân có tự tiêm insulin hay không; nếu câu trả lời là “có”, chúng tôi sẽ xin ý kiến đồng thuận tham gia nghiên cứu từ bệnh nhân và tiến hành phỏng vấn để thu thập dữ liệu phù hợp cho nghiên cứu.
Trong quá trình thu thập thông tin, phỏng vấn nhằm xác định các dữ liệu chung của bệnh nhân theo Phụ lục 1, đồng thời đánh giá mức độ tuân thủ sử dụng insulin theo cùng phụ lục này Ngoài ra, cuộc trao đổi còn liên quan đến các sai sót trong thực hành tiêm insulin theo Phụ lục 2 và các tác dụng không mong muốn của insulin theo Phụ lục 3 Đặc biệt, ADR phì đại mô mỡ tại vị trí tiêm được phát hiện qua quan sát và thăm khám lâm sàng.
Đánh giá kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin yêu cầu bệnh nhân thực hành trên mô hình, giúp xác định kỹ năng và độ chính xác trong cách tiêm insulin Việc quan sát các bước thực hiện của bệnh nhân rất quan trọng để ghi nhận các bước đúng, sai và bỏ qua, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị Ghi lại các thao tác chính xác và các lỗi gặp phải vào bảng kiểm để có hướng hỗ trợ cải thiện kỹ năng tiêm insulin đúng kỹ thuật Đây là bước cần thiết nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và đúng quy trình trong quản lý bệnh tiểu đường sử dụng bơm tiêm insulin.
Bệnh nhân thực hiện tiêm trên mô hình sử dụng các dụng cụ sẵn có như bơm tiêm, gối tiêm, lọ thuốc insulin, bông tăm và cồn Quá trình tiêm được quan sát kỹ lưỡng và đánh giá ngay vào bảng điểm, mỗi lần chỉ dành để đánh giá một bệnh nhân Sau khi hoàn thành, phần kỹ thuật tiêm sẽ phân tích các bước bệnh nhân thực hiện sai hoặc chưa đúng, từ đó hướng dẫn bệnh nhân cách tiêm đúng quy trình để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Kiểm tra và cập nhật đầy đủ các thông tin về đợt điều trị gần nhất, bao gồm loại insulin, liều lượng hàng ngày, số lần sử dụng, thời điểm dùng insulin, các loại thuốc đái tháo đường đường uống, các bệnh lý kèm theo và thuốc dùng phối hợp Đồng thời, lấy dữ liệu về HbA1c gần nhất và glucose huyết đói tại thời điểm tái khám từ hồ sơ bệnh án điện tử trên hệ thống phần mềm quản lý của bệnh viện để đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ cho quá trình điều trị.
Các tiêu chuẩn và quy ước sử dụng trong nghiên cứu
* Thể trạng bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu Đánh giá thể trạng bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu thông qua giá trị trị số khối cơ thể BMI
BMI được tính theo công thức: BMI = cân nặng/chiều cao2 (kg/m2)
Phân loại thể trạng theo tiêu chuẩn chẩn đoán thừa cân, béo phì dựa vào BMI áp dụng cho người trưởng thành khu vực châu Á của WHO theo bảng 2.1
Bảng 2.1 Phân loại thể trạng của bệnh nhân
Phân loại Giá trị BMI (kg/m2)
Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (2020) về chẩn đoán và điều trị ĐTĐ typ 2, kiểm soát đường huyết của bệnh nhân được đánh giá qua hai chỉ số chính là HbA1c và glucose huyết đói Giá trị HbA1c được ghi nhận tại thời điểm khám hoặc trong vòng 3 tháng gần nhất để phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết lâu dài Trong khi đó, chỉ số glucose huyết đói được đo tại thời điểm khám hiện tại để đánh giá tình trạng đường huyết tạm thời của bệnh nhân.
Theo hướng dẫn này, mục tiêu đường huyết cần được cá thể hóa dựa trên các yếu tố như nguy cơ hạ đường huyết, thời gian mắc bệnh, tình trạng sức khỏe và mong muốn của bệnh nhân Nghiên cứu không đề ra mục tiêu điều trị cụ thể để đánh giá kiểm soát đường huyết của bệnh nhân Đồng thời, hướng dẫn cho biết HbA1c dưới 6,5% có thể đạt được trong thời gian ngắn ở người mắc ĐTĐ, đặc biệt là bệnh ĐTĐ type 2 được điều trị bằng thay đổi lối sống hoặc dùng metformin, những người trẻ tuổi hoặc không có bệnh tim mạch quan trọng Trong khi đó, HbA1c dưới 8% và đường huyết đói phù hợp với các mục tiêu điều trị khác nhau nhằm tối ưu kiểm soát đường huyết.
Mức đường huyết dưới 9,9 mmol/L vẫn có thể chấp nhận đối với những bệnh nhân có tiền sử hạ glucose huyết trầm trọng, đặc biệt là người cao tuổi hoặc mắc các biến chứng mạch máu nhỏ hoặc lớn Điều này đặc biệt đúng ở những người có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc mắc bệnh ĐTĐ trong thời gian dài, vì mục tiêu điều trị cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
[5] Vì vậy với đặc điểm liên quan đến kiểm soát đường huyết của bệnh nhân, nghiên cứu phân nhóm bệnh nhân theo các ngưỡng như sau:
Bảng 2.2 Phân nhóm HbA1c và glucose huyết đói
Liều insulin hàng ngày bao gồm tổng số loại insulin được sử dụng trong 24 giờ, phản ánh lượng insulin bệnh nhân cần để kiểm soát đường huyết Thông tin này được ghi nhận tại thời điểm trước khi bệnh nhân trở lại khám, giúp các bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều insulin phù hợp để duy trì mức đường huyết ổn định.
Việc bảo quản insulin được đánh giá dựa trên thông tin sản phẩm insulin tại bệnh viện được trình bày trong bảng 2.3
Bảng 2 3 Đánh giá bảo quản insulin Tên Các loại insulin Điều kiện bảo quản phù hợp
Insulin chưa sử dụng Polhumin Mix-2 Nhiệt độ 2 – 8°C
Insulin đang sử dụng Polhumin Mix-2 Nhiệt độ phòng (< 25°C)
Thời điểm tiêm insulin được đánh giá dựa theo tờ thông tin sản phẩm insulin tại bệnh viện, được trình bày trong bảng 2.4
Bảng 2.4 Đánh giá thời điểm tiêm thuốc
Lọ insulin Polhumin Mix-2 30 phút trước ăn
* Thay đổi vị trí tiêm
Thay đổi vị trí tiêm được quy ước là khoảng cách tối thiểu 1cm giữa vị trí tiêm mới và vị trí tiêm trước đó, tương đương với khoảng cách bằng một đốt tay người lớn Điều này đảm bảo an toàn trong quá trình tiêm, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hiệu quả điều trị Việc duy trì khoảng cách hợp lý giúp hạn chế các phản ứng không mong muốn và đảm bảo khả năng hấp thụ thuốc của cơ thể.
Phì đại mô mỡ là hiện tượng xuất hiện các cục sưng hoặc cứng dưới da, thường xuất hiện sau tiêm Để phát hiện phì đại mô mỡ, cần kết hợp quan sát và sờ trực tiếp tại vị trí tiêm, nhận biết các vùng bị phì đại có độ cứng và khó nén da hơn so với các vùng bình thường Các dấu hiệu nhận biết bao gồm những vùng sưng rõ rệt và không đàn hồi như mô bình thường, giúp xác định chính xác tình trạng phì đại mô mỡ để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Hình 2.1 Vùng da bình thường (bên trái), vùng có phì đại mô mỡ (bên phải)
* Ghi nhận về tiền sử hạ đường huyết của bệnh nhân
Chúng tôi áp dụng Quy trình cấp cứu hạ đường huyết của đa khoa huyện Thanh Chương, xin ý kiến đồng thuận của các bác sĩ, điều dưỡng để ghi nhận các phản ứng phụ liên quan đến hạ đường huyết của bệnh nhân Đa số bệnh nhân được phỏng vấn không tiến hành đo đường huyết khi xuất hiện triệu chứng hạ đường huyết, do đó chúng tôi không phân loại mức độ nghiêm trọng của hạ đường huyết trong các phản ứng phụ của bệnh nhân trong vòng 1 tháng gần nhất.
Bệnh nhân được xác định có cơn hạ đường huyết khi xuất hiện các triệu chứng như run tay, cồn cào, hoa mắt, nhịp tim nhanh, trống ngực, vã mồ hôi, nhìn mờ, giảm khả năng tập trung, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức Các dấu hiệu nặng hơn có thể bao gồm rối loạn định hướng, cơn loạn thần, co giật, hôn mê Khi được xử trí đúng theo hướng dẫn điều trị hạ đường huyết, các triệu chứng thường giảm đi rõ rệt.
Hạ đường huyết trầm trọng (giai đoạn nặng) được xác định bằng việc bệnh nhân phải nhập viện vì hạ đường huyết [1], [2]
* Quy ước về tuân thủ dùng insulin
Nghiên cứu của tác giả Alfian năm 2020 phân loại bệnh nhân dựa trên mức độ tuân thủ dùng thuốc, trong đó bệnh nhân không tuân thủ được xác định khi có câu trả lời điểm 1-3 trên bất kỳ trong 5 câu hỏi, còn bệnh nhân tuân thủ được xác định khi trả lời điểm 4-5 cho tất cả các câu hỏi.
Các chỉ tiêu nghiên cứu
Phân tích đặc điểm insulin được sử dụng và kỹ thuật sử dụng bơm tiêm
* Đặc điểm của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu
- Đặc điểm chung: Tỷ lệ bệnh nhân theo tuổi, giới, BMI
- Đặc điểm về bệnh của bệnh nhân: Tỷ lệ bệnh nhân theo chẩn đoán bệnh, thời gian phát hiện ĐTĐ, bệnh mắc kèm, phác đồ điều trị ĐTĐ
- Đặc điểm liên quan đến đường huyết của bệnh nhân: Tỷ lệ bệnh nhân theo các ngưỡng HbA1c, glucose huyết đói
Việc sử dụng insulin ở bệnh nhân diễn ra đa dạng theo thời gian, với tỷ lệ bệnh nhân sử dụng insulin tăng dần qua các giai đoạn Các yếu tố quan trọng bao gồm liều lượng insulin cần thiết, loại insulin (như insulin nhanh, chậm), nồng độ insulin phù hợp với từng trường hợp, cùng số lần tiêm trong ngày để duy trì kiểm soát đường huyết hiệu quả Chiều dài kim tiêm được chọn lựa phù hợp đảm bảo an toàn và giảm đau cho bệnh nhân, trong khi đó, loại bơm tiêm insulin được sử dụng cũng ảnh hưởng đến quá trình tiêm và quản lý bệnh tiểu đường.
- Đặc điểm tuân thủ dung insulin của bệnh nhân: Tổng điểm tuân thủ dùng insulin theo bộ câu hỏi MARS – 5, tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ dùng insulin
* Phân tích kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
Phân tích kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin của bệnh nhân:
+ Tỷ lệ bệnh nhân theo số bước thực hiện đúng trong bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
+ Tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng theo từng bước trong bảng kiểm sử dụng bơm tiêm insulin
+ Tần suất tái sử dụng, lý do tái sử dụng kim tiêm của bệnh nhân
Phân tích các vấn đề khác liên quan đến sử dụng insulin
Các vấn đề liên quan đến việc sử dụng insulin của bệnh nhân bao gồm đặc điểm tuân thủ dùng bơm tiêm insulin trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu Ngoài ra, việc bảo quản insulin đúng cách đóng vai trò quan trọng, với tỷ lệ bệnh nhân bảo quản insulin hợp lý đạt mức cao, giúp duy trì hiệu quả điều trị Một yếu tố khác cần chú ý là vị trí tiêm insulin, ảnh hưởng đến quá trình hấp thu và kiểm soát đường huyết của bệnh nhân.
+ Phân bố số vùng tiêm được sử dụng, tên vùng tiêm được sử dụng, vùng tiêm được dùng nhiều nhất
+ Tỷ lệ bệnh nhân thay đổi vị trí tiêm, cách thay đổi vị trí tiêm
Tỷ lệ bệnh nhân tiêm qua quần áo là điều cần lưu ý để đảm bảo hiệu quả điều trị Việc chọn thời điểm tiêm insulin phù hợp đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa tác dụng của thuốc và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn Các đặc điểm về thời điểm tiêm insulin hợp lý giúp giảm nguy cơ biến chứng và tăng cường kiểm soát đường huyết Đồng thời, hiểu rõ về các tác dụng không mong muốn của insulin sẽ giúp người bệnh quản lý tốt hơn quá trình điều trị, giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.
- Tỷ lệ bệnh nhân gặp ADR, số ADR, loại ADR tại chỗ tiêm
+ Vị trí phì đại mô mỡ: Tỷ lệ bệnh nhân, tần suất và lý do tiêm vào vị trí phì đại
- Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử hạ đường huyết
+ Tần suất gặp biến cố hạ đường huyết nghiêm trọng trong 6 tháng gần nhất
+ Tần suất gặp biến cố hạ đường huyết không nghiêm trọng và hạ đường huyết ban đêm trong 1 tháng gần nhất
+ Tỷ lệ bệnh nhân đo đường huyết và biện pháp xử trí khi hạ đường huyết không nghiêm trọng hoặc ban đêm.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
Trong nghiên cứu, các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để trình bày kết quả một cách rõ ràng và chính xác Dữ liệu được thể hiện dưới dạng trung bình ± độ lệch tiêu chuẩn (SD) đối với các biến phân phối chuẩn, giúp mô tả xu hướng trung tâm và độ biến động của dữ liệu Đối với các biến có phân phối không chuẩn, số liệu được biểu diễn bằng trung vị và khoảng tứ phân vị để phản ánh chính xác hơn sự phân tán dữ liệu Việc xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê Microsoft Excel 2010, đảm bảo độ chính xác và thuận tiện trong phân tích dữ liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích đặc điểm tuân thủ sử dụng insulin và kỹ thật sử dụng insulin
Theo nghiên cứu số bệnh nhân về thông tin cơ bản được thể hiện ở bảng 3.1 dưới đây:
Bảng 3.1 Thông tin chung của bệnh nhân Đặc điểm Số bệnh nhân
Gần một nửa số bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu có độ tuổi nhỏ 65 (chiếm 47,5%) Tỷ lệ bệnh nhân nam nhiều hơn nữ
Bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) trong phân nhóm gầy có tỷ lệ cao nhất (60,6%) và có 39 bệnh nhân trong phân nhóm bình thường (chiếm 39,4%)
3.1.2 Đặc điểm về bệnh của bệnh nhân
Các đặc điểm về bệnh như loại ĐTĐ, thời gian phát hiện ĐTĐ, các bệnh mắc kèm của bệnh nhân được trình bày cụ thể trong bảng 3.2
Bảng 3.2 Đặc điểm về bệnh của bệnh nhân Đặc điểm Số BN (tỷ lệ%)
Thời gian phát hiện ĐTĐ (năm)
Các bệnh khác Tăng huyết áp 72 (72)
Phác đồ điều trị ĐTĐ Insulin đơn trị liệu 82 (82,8)
Trong mẫu nghiên cứu, tất cả bệnh nhân được chẩn đoán mắc ĐTĐ typ 2 Thời gian phát hiện bệnh chủ yếu từ 5 đến 10 năm chiếm tỷ lệ 64,6% Ngoài ra, phần lớn bệnh nhân còn mắc bệnh tăng huyết áp với tỷ lệ 72%, trong khi rối loạn lipid máu chiếm 22%, và không có bệnh lý mắc kèm nào khác được ghi nhận.
Phác đồ điều trị ĐTĐ của bệnh nhân là insulin đơn trị liệu (82,8%), tiếp theo là bệnh nhân sử dụng phác đồ insulin + metformin với tỷ lệ (17,2%)
3.1.3 Đặc điểm liên quan đến kiểm soát đường huyết của bệnh nhân Đặc điểm kiểm soát đường huyết của bệnh nhân được biểu diễn thông qua 2 thông số là giá trị HbA1c và glucose huyết đói, thông tin cụ thể được trình bày trong bảng 3.3:
Bảng 3.3 Đặc điểm liên quan đến kiểm soát đường huyết của bệnh nhân
Thông số Số bệnh nhân (%)
Kết quả phân tích cho thấy, nhóm bệnh nhân có HbA1c trên 8,5% chiếm tỉ lệ cao nhất là 46,5%, trong khi nhóm có HbA1c dưới 7% chỉ chiếm 23,2%, phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết không tốt Đối với chỉ số glucose huyết đói, 41,4% bệnh nhân có mức glucose trong khoảng 4,4 – 7,2 mmol/L, còn 27,3% có mức trên 9,9 mmol/L, cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có mức đường huyết cao khi đói.
3.1.4 Đặc điểm sử dụng insulin trên bệnh nhân Đặc điểm sử dụng insulin trên bệnh nhân được trình bày trong bảng 3.4
Bảng 3.4 Đặc điểm sử dụng insulin trên bệnh nhân
Thông số Đặc điểm Số BN (Tỷ lệ%)
Thời gian sử dụng insulin
Liều insulin (UI) (N 99) Trung bình ± SD 31,7 ± 11,2
Loại insulin Insulin tác dụng trung bình 99 (100)
Nồng độ insulin 100 UI/ml 99 (100)
Trong nghiên cứu, có đến 49,5% bệnh nhân sử dụng insulin từ 3-5 năm, cho thấy thời gian điều trị lâu dài phổ biến trong nhóm này Liều insulin trung bình hàng ngày là 31,7 UI, phản ánh mức sử dụng phù hợp với nhu cầu kiểm soát đường huyết của bệnh nhân Ngoài ra, tất cả các bệnh nhân trong mẫu đều sử dụng bơm tiêm insulin, giúp đảm bảo việc quản lý insulin chính xác và tiện lợi hơn.
Nghiên cứu cũng ghi nhận trên 99 bệnh nhân trong mẫu chỉ dùng một loại insulin Polhumin Mix-2 và 100% bệnh nhân đều sử dụng Insulin nồng độ 100 UI/ml
Bệnh nhân tiêm insulin 2 lần/ngày (100%) Bệnh nhân chỉ sử dụng kim tiêm dài 8 mm (100%)
Bệnh nhân trong nghiên cứu sử dụng 1 loại bơm tiêm 100 UI/ml (100%)
3.1.5 Phân tích kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
3.1.5.1 Tỷ lệ bệnh nhân theo số bước thực hiện đúng trong bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
Theo nghiên cứu, thống kê số lượng bệnh nhân theo số bước thực hiện với tổng số N = 99 bệnh nhân thực hiện theo các bước cụ thể như sau:
Hình 3.1 Tỷ lệ bệnh nhân theo số bước thực hiện đúng trong bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
Trong nghiên cứu, tất cả bệnh nhân đều thực hiện ít nhất 8 bước khi sử dụng bơm tiêm insulin, với phần lớn bệnh nhân đạt đúng ít nhất 9 bước (100%) Tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng 11 bước giảm còn 97%, trong khi tỷ lệ này tiếp tục giảm xuống còn 91,9% khi đúng ít nhất 14 bước Số bệnh nhân thực hiện đúng 15 và 16 bước lần lượt giảm còn 45,5% và 25,3% Có 21 bệnh nhân (15,2%) thực hiện đúng tất cả 17 bước trong kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin, cho thấy sự cải thiện kỹ năng tự quản lý điều trị của bệnh nhân theo thời gian.
Số bước thực hiện đúng
3.1.5.2 Tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng theo từng bước trong bảng kiểm sử dụng bơm tiêm insulin:
Thông tin cụ thể về tiêu chí được thể hiện trong hình 3.2 và phụ lục 6
Hình 3.2 Tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng theo từng bước trong bảng kiểm kỹ thuật sử dụng bơm tiêm
B1 - Lăn thuốc trong lòng bàn tay hoặc lắc nhẹ cho đồng nhất
B2 - Sát khuẩn nắp cao su lọ thuốc
B4 - Hút vào bơm tiêm một lượng không khí bằng lượng insulin cần lấy
B5 - Đâm kim vuông góc vào nắp cao su
Để tiêm insulin chính xác, bắt đầu bằng việc đẩy lượng không khí vào lọ thuốc bằng cách sử dụng bơm tiêm (B6) Sau đó, dốc ngược lọ thuốc để dễ dàng tiếp cận dung dịch (B7) Kéo từ từ pít-tông để lấy đúng lượng insulin cần thiết, đảm bảo không bị tràn ra ngoài (B8) Kiểm tra xem có bọt khí trong thuốc không; nếu có, hút thêm vài đơn vị insulin rồi gõ nhẹ để đẩy bọt khí lên trên, sau đó đẩy chúng vào lọ để đảm bảo đúng liều lượng (B9) Cuối cùng, rút kim ra khỏi lọ thuốc một cách nhẹ nhàng, sẵn sàng cho quá trình tiêm (B10).
B11 - Sát khuẩn vị trí tiêm B12 - Véo da để cố định da cho đến khi bơm hết thuốc B13 - Chích kim vào da 1 góc
45 0 B14 - Bơm thuốc vào từ từ cho đến hết
B15 - Giữ kim dưới da ≥ 5 giây
B16 - Rút kim B17 - Đậy nắp kim
100% bệnh nhân tuân thủ chính xác các bước quan trọng trong quá trình tiêm, bao gồm đâm kim vuông góc vào nắp cao su, dốc ngược lọ thuốc để lấy thuốc, rút kim và đậy nắp sau khi tiêm, chích kim vào da ở góc 45 độ, bơm thuốc từ từ cho đến hết liều, và cuối cùng là đậy nắp kim để đảm bảo an toàn.
Các bước như bước như bước 1- Lăn thuốc trong lòng bàn tay hoặc lắc nhẹ cho đồng nhất (với insulin hỗn hợp), bước 3- Tháo nắp nhựa bơm tiêm, bước 4- Hút vào bơm một lượng không khí bằng lượng insulin cần lấy, bước 6 – Đẩy lượng không khí trong bơm tiêm vào lọ thuốc, bước 8 – Kéo từ từ pít tông để lấy đủ lượng insulin, bước 11- Sát khuẩn vị trí tiêm, bước 12 – Véo da để cố định da cho đến khi bơm hết thuốc, bước 15- Giữ kim dưới da, bước 16- Rút kim, thả tay véo da cũng được bệnh nhân thực hiện đúng với tỷ lệ cao, lần lượt là 77.8%, 31,4%, 91%, 91%, 92%, 23,3%, 89%, 93%, 71.8% và 88.9%
Trong quy trình chuẩn, bước 2 – Sát khuẩn nắp cao su lọ thuốc và bước 9 – Kiểm tra bọt khí là các thao tác quan trọng để đảm bảo vệ sinh và chất lượng thuốc Nếu phát hiện có bọt khí, cần hút thêm vài đơn vị thuốc, gõ nhẹ để đẩy bọt khí lên và đưa vào lọ nhằm đảm bảo lượng thuốc chính xác Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng các bước này còn thấp, chỉ đạt 31.4% và 23.3%, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Phân tích các vấn đề khác liên quan đến sử dụng insulin
3.2.1 Phân tích tuân thủ dùng insulin
+ Tổng điểm tuân thủ dùng insulin theo bộ câu hỏi MARS-5 (biểu diễn theo trung vị, IQR) là 23 (IQR: 19-24)
Tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ dùng insulin đạt 63,5%, tương ứng với 99 bệnh nhân đáp ứng mức điểm 4 – 5 trong các câu hỏi về tuân thủ điều trị Điều này cho thấy mức độ tuân thủ thuốc insulin khá cao trong nhóm bệnh nhân, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh tiểu đường Các số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tuân thủ thuốc đúng hướng dẫn để kiểm soát đường huyết tốt hơn.
+ Đặc điểm các câu hỏi trong bộ câu hỏi MARS-5 về tuân thủ dùng insulin trên bệnh nhân được thể hiện ở hình 3.3 :
Hình 3.3 Tỷ lệ BN tuân thủ dùng insulin theo bộ câu hỏi MARS-5
+ Lý do không tuân thủ được trình bày trong bảng 3.5:
Bảng 3.5 Lý do không tuân thủ của bệnh nhân
Lý do không tuân thủ Số BN ( Tỷ lệ %)
Quên mang thuốc khi đi xa 1 (0,1%)
Thiếu kiến thức về dùng thuốc ( N
Dùng liều theo đơn cũ (thấp hơn) 1 (14,3%)
Bỏ/dùng thuốc ít hơn do chưa nhận thức được vai trò của thuốc
Thông tin về cách bảo quản insulin của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu được trình bày trong bảng 3.6 dưới đây:
Bỏ liều thuốc Dùng ít hơn đơn kê Không bao giờ Hiếm khi Thỉnh thoảng Thường xuyên Luôn luôn
Bảng 3.6 Đặc điểm bảo quản insulin của bệnh nhân Đặc điểm Số lượng
Phù hợp Trong ngăn mát tủ lạnh 65 (65,7) Không phù hợp Ở nhiệt độ phòng 34 (34,3) Khi đang sử dụng
Phù hợp Ở nhiệt độ phòng 91 (91,9) Không phù hợp Trong ngăn mát tủ lạnh 8 (8,1) Cách sử dụng insulin sau khi lấy ra từ tủ lạnh
Lấy ra và tiêm ngay 4 (6,1) Lấy ra để hết/bớt lạnh rồi mới tiêm 62 (93,9)
Nhiều bệnh nhân (65,7%) không bảo quản insulin đúng cách khi chưa sử dụng, chủ yếu là để trong ngăn mát tủ lạnh Trong khi đó, phần lớn người dùng insulin (91,9%) bảo quản đúng cách bằng cách giữ ở nhiệt độ phòng trong quá trình sử dụng Thêm vào đó, đa số bệnh nhân (93,9%) lấy insulin ra khỏi tủ lạnh và chờ cho thuốc ấm lên trước khi tiêm, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
3.2.3 Lựa chọn và thay đổi vị trí tiêm
Thông tin về lựa chọn và thay đổi vị trí tiêm được trình bày trong bảng 3.7:
Bảng 3.7 Thực hành lựa chọn và thay đổi vị trí tiêm của bệnh nhân
Trong nghiên cứu, phần lớn bệnh nhân (67,8%) sử dụng hai vùng tiêm, trong khi đó chỉ có 28,8% sử dụng một vùng và rất ít bệnh nhân (3,4%) tiêm ở ba vùng; không có ai tiêm ở bốn vùng Thói quen sử dụng vùng bụng để tiêm chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 82,8%, đồng thời cũng là vùng được bệnh nhân lựa chọn nhiều nhất (67,8%) Tất cả bệnh nhân đều có thói quen thay đổi vị trí tiêm mỗi lần để tránh tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị Đối với bệnh nhân tiêm ≥ 2 mũi/ngày, cách thay đổi vị trí tiêm trong ngày thường có những đặc điểm riêng, thể hiện qua số lượng bệnh nhân và cách phân bổ các phương thức thay đổi.
Số vùng tiêm được sử dụng
Vùng tiêm được sử dụng
42 (28,8) Vùng tiêm hay được sử dụng nhất (N = 99)
17 (17,2) Thay đổi vị trí mỗi lần tiêm
3 (3,1) Cách thay đổi vị trí tiêm trong ngày với bệnh nhân tiêm ≥ 2 mũi/ngày (N = 74)
Thay đổi giữa các vùng
19 (25,7) Thay đổi trong cùng 1 vùng
54 (73) Đổi vị trí bất kỳ
99 thay đổi trong cùng một vùng tiêm (73%) Không có bệnh nhân nào được phỏng vấn tiêm qua quần áo
Thông tin về thời điểm tiêm insulin của các loại chế phẩm insulin được trình bày trong bảng 3.8 như sau:
Bảng 3.8 Thời điểm tiêm insulin của các loại chế phẩm insulin
Thời điểm tiêm Số lượt (tỷ lệ %)
N = 98 Insulin tác dụng ngắn/ trộn ngắn (N = 98)
Ngay trước hoặc sau ăn 3 (3,1)
Nghiên cứu ghi nhận được bệnh nhân tiêm đạt 96,9% sử dụng đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ 3,1% dùng sai thời điểm
3.2.5 Tái sử dụng kim tiêm
Thông tin về vấn đề tái sử dụng kim tiêm của bệnh nhân được trình bày trong bảng 3.9
Bảng 3.9 Đặc điểm tái sử dụng kim tiêm của bệnh nhân
Thông số Số bệnh nhân (%)
Lý do tái sử dụng Lượng bơm tiêm cấp không đủ tiêm 1 chiếc/1 lần
3.2.6 ADR tại vị trí tiêm
Thông tin về vấn đề tái sử dụng kim tiêm của bệnh nhân được trình bày trong bảng 3.10 :
Bảng 3.10 Đặc điểm về ADR tại vị trí tiêm được ghi nhận trên bệnh nhân Đặc điểm Số bệnh nhân (%)
ADR tại vị trí tiêm Có 1 ADR 95 (100)
Loại ADR tại vị trí tiêm
Trong mẫu nghiên cứu 100% bệnh nhân gặp ít nhất 1 ADR tại vị trí tiêm 12 (12,6%) người gặp bầm tím, 83 (87,4%) người bị rò rỉ insulin
3.2.7 ADR phì đại mô mỡ
Trong nghiên cứu gồm 99 bệnh nhân, chúng tôi ghi nhận có 7 bệnh nhân gặp phản ứng phụ (ADR) liên quan đến phì đại mô mỡ Các đặc điểm của ADR phì đại mô mỡ được xác định dựa trên các triệu chứng và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân này Kết quả này giúp làm rõ mối liên hệ giữa liệu trình điều trị và sự xuất hiện của phì đại mô mỡ, góp phần nâng cao nhận thức về tác dụng phụ có thể xảy ra.
Bảng 3.11 Đặc điểm về ADR phì đại mô mỡ được ghi nhận trên bệnh nhân Đặc điểm Số bệnh nhân (%)
Vị trí bị phì đại mô mỡ (N = 7) Bụng 7 (100)
Tiêm vào vị trí bị phì đại mô mỡ
Vị trí phì đại mô mỡ thường gặp nhất là ở bụng (100%) Có 1 (14,3%) bệnh nhân tiếp tục tiêm vào vị trí bị phì đại mô mỡ
Hạ đường huyết của bệnh nhân được ghi nhận qua nghiên cứu cụ thể tại bảng 3.12
Bảng 3.12 Tần suất hạ đường nặng huyết của bệnh nhân Đặc điểm Số bệnh nhân (tỷ lệ %)
Hạ đường huyết nặng trong 6 tháng gần nhất
Trong nghiên cứu, phần lớn bệnh nhân không gặp phải hạ đường huyết nghiêm trọng trong 6 tháng gần nhất, chiếm tỷ lệ 92,9% Chỉ có 7 bệnh nhân (7,1%) trải qua các phản ứng phụ nghiêm trọng này, và hầu hết chỉ gặp phải một lần trong khoảng thời gian đó.
- Tần suất hạ đường huyết không nghiêm trọng và hạ đường huyết ban đêm của bệnh nhân được mô tả trong bảng 3.13
Bảng 3.13 Tần suất hạ đường nặng huyết không nghiêm trọng và hạ đường huyết ban đêm Đặc điểm Số bệnh nhân (tỷ lệ%)
Hạ đường huyết không nghiêm trọng trong 1 tháng gần nhất
Hạ đường huyết ban đêm trong 1 tháng gần nhất
Trong 1 tháng gần nhất, đa số bệnh nhân không gặp cơn hạ đường huyết không nghiêm trọng (90,9%) và (10,1%) số bệnh nhân đã gặp cơn hạ đường huyết ban
- Xử trí hạ đường huyết Đặc điểm về xử trí khi hạ đường huyết không nghiêm trọng hoặc ban đêm của bệnh nhân được mô tả trong bảng 3.13
* Đặc điểm về xử trí khi hạ đường huyết không nghiêm trọng hoặc ban đêm
Theo thông kê nghiên cứu số bệnh nhân hạ đường huyết sử dụng các biện pháp được thể hiện ở bảng 3.14 sau đây:
Bảng 3.14 Đặc điểm về xử trí khi hạ đường huyết không nghiêm trọng hoặc ban đêm của bệnh nhân Đặc điểm Số bệnh nhân (%)
Có đo đường huyết khi nghi ngờ 15 (15,2) Cách xử trí khi hạ đường huyết Ăn bánh, kẹo ngọt 99 (100) Biết về nguyên nhân hạ đường huyết Dùng quá liều insulin 99 (100)
Trong nghiên cứu, đa số bệnh nhân không đo đường huyết khi nghi ngờ bị hạ đường huyết, chỉ có 15,2% bệnh nhân thực hiện việc này Biện pháp xử trí phổ biến nhất được áp dụng là ăn bánh, kẹo ngọt, đạt tỷ lệ 100% Ngoài ra, tất cả bệnh nhân đều nhận biết rằng hạ đường huyết có thể do sử dụng quá liều insulin.
BÀN LUẬN
Phân tích đặc điểm insulin được sử dụng và kỹ thật sử dụng bơm tiêm
4.1.1.Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu
Phần lớn bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu có độ tuổi dưới 65 tuổi (47,5%), cho thấy xu hướng bệnh tiểu đường ngày càng trẻ hóa Tuổi trung bình của bệnh nhân là 66,4 tuổi, mức cao phù hợp với các nghiên cứu khác, phản ánh rằng ĐTĐ type 2 thường gặp ở người trên 40 tuổi Điều này có thể là lý do chính khiến tuổi trung bình của bệnh nhân khá cao.
Trong tổng thể, tỷ lệ bệnh nhân nam mắc ĐTĐ cao hơn (54,5%) so với nữ (45,5%), tuy nhiên theo số liệu của Liên đoàn ĐTĐ quốc tế (IDF) năm 2017, tỷ lệ bệnh ĐTĐ ở nữ cao hơn ở nam cả ở Việt Nam lẫn trên thế giới Sự chênh lệch này có thể do quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ hơn và thời gian nhất định của nam giới lâu hơn, dẫn đến tỷ lệ đồng ý tham gia phỏng vấn cao hơn.
Trong mẫu nghiên cứu, chỉ số khối cơ thể trung bình (BMI) của các bệnh nhân là 18.4 kg/m² Gần như toàn bộ bệnh nhân, chiếm 98,9%, thuộc nhóm thừa cân, cho thấy tỷ lệ cao của bệnh nhân ĐTĐ có chỉ số BMI vượt ngưỡng bình thường Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước, chứng minh rằng bệnh nhân ĐTĐ được điều trị bằng insulin thường có xu hướng thừa cân hoặc béo phì.
* Đặc điểm về bệnh của bệnh nhân
Bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu được chẩn đoán ĐTĐ typ 2 (100%) Thời gian phát hiện ĐTĐ của bệnh nhân là trên 10 năm (17,2%)
Trong các bệnh mắc kèm, hai bệnh lý tim mạch là tăng huyết áp và tăng lipid máu chiếm tỷ lệ lần lượt là 32,6% và 31,8%, trở thành những bệnh phổ biến nhất Bệnh lý tim mạch cũng là một trong những bệnh gặp kèm thường xuyên ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 Nghiên cứu khảo sát đơn thuốc ngoại trú năm 2014 tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương cho thấy ĐTĐ, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu là các bệnh lý phổ biến nhất tại bệnh viện Ngoài ra, nghiên cứu của Trần Ngọc Phương cũng chỉ ra rằng các bệnh mắc kèm chủ yếu liên quan đến tim mạch chiếm hơn 90% số bệnh nhân mắc bệnh lý này.
Trong nghiên cứu, có đến 82,8% bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ insulin đơn trị liệu, trong khi 17,2% còn lại được điều trị kết hợp insulin và metformin Các bằng chứng lâm sàng cho thấy việc sử dụng phác đồ insulin kết hợp với các thuốc hạ đường huyết mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết vượt trội so với phương pháp sử dụng insulin đơn thuần Tối ưu hóa phác đồ điều trị, bao gồm kết hợp các thuốc hạ đường huyết, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị bệnh tiểu đường type 2.
Trong phác đồ điều trị đái tháo đường type 2, metformin là thuốc được lựa chọn phổ biến nhất do hiệu quả kiểm soát đường huyết cao, ít tác dụng phụ và phù hợp về chi phí Nghiên cứu cho thấy, bổ sung metformin vào phác đồ insulin không những tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết mà còn giúp giảm liều insulin và hạn chế tác dụng không mong muốn như tăng cân Ngoài ra, các bệnh nhân cần điều trị bằng insulin kết hợp với một hoặc hai thuốc ĐTĐ đường uống còn chiếm tỷ lệ nhỏ do khó kiểm soát đường huyết, và việc lựa chọn thuốc phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh.
Đặc điểm kiểm soát đường huyết cho thấy phần lớn bệnh nhân có HbA1c > 8,5% (46,5%), trong đó có 23,2% có HbA1c trong khoảng 7-8% và 7,1% trong khoảng 8-8,5% Có tới 23,2% bệnh nhân có glucose huyết lúc đói trên 9,9 mmol/L HbA1c là chỉ số đáng tin cậy hơn glucose máu, phản ánh khả năng kiểm soát đường huyết trong vòng 3 tháng, còn glucose máu chỉ phản ánh tại thời điểm đo và có thể bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng bình minh hoặc tâm lý hồi hộp khi vào viện Bệnh nhân cao tuổi thường có chỉ số HbA1c cao hơn do kèm theo nhiều bệnh lý mắc phải, khiến việc kiểm soát đường huyết gặp nhiều khó khăn hơn.
4.1.2 Đặc điểm insulin được sử dụng trên bệnh nhân
Thời gian trung bình để phát hiện bệnh ĐTĐ là khoảng 7,7 năm, phản ánh quá trình bệnh tiến triển âm thầm trước khi triệu chứng rõ ràng xuất hiện Thường thì insulin được khuyên sử dụng sau một thời gian khi bệnh nhân mắc ĐTĐ type 2 không kiểm soát tốt đường huyết hoặc có chống chỉ định sử dụng các thuốc đường uống như metformin Điều này cho thấy vai trò quan trọng của insulin trong quản lý bệnh ĐTĐ khi các phương pháp điều trị bằng thuốc uống không đáp ứng đủ hiệu quả.
Liều insulin trung bình hàng ngày của bệnh nhân là 31,7 UI/ngày, thấp hơn so với mức trung bình toàn cầu là 49,8 UI/ngày, điều này có thể được giải thích bởi cân nặng trung bình của người châu Á thấp hơn thế giới BMI trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là 24,1 kg/m², thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 27,7 kg/m², góp phần vào việc sử dụng liều insulin thấp hơn.
Insulin trộn ngắn là loại insulin được sử dụng phổ biến nhất, chiếm 100% trong điều trị bệnh nhân Loại insulin này phù hợp với chế độ tiêm hai lần mỗi ngày, vì tỷ lệ bệnh nhân thực hiện tiêm hai lần/ngày là cao nhất, đạt 100%.
Trong nghiên cứu, các bệnh nhân chỉ sử dụng một nồng độ insulin duy nhất là 100 UI/ml, giúp đơn giản hóa quá trình điều trị và giảm thiểu nguy cơ nhầm lẫn Việc chỉ dùng một loại bơm tiêm với cùng nồng độ insulin 100 UI/ml mang lại sự tiện lợi và an toàn cho bệnh nhân trong quá trình tiêm, đảm bảo chính xác và hiệu quả điều trị.
Trong các nghiên cứu, 100% bệnh nhân được tiêm hai lần trong ngày, đây là phương pháp phổ biến nhất [37], [41], [51] Phác đồ tiêm hai lần mỗi ngày được đánh giá là tiện lợi và dễ tuân thủ bởi số lần tiêm ít hơn so với các phương pháp khác, đồng thời mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tốt khi phác đồ tiêm một mũi nền thất bại [22] Tuy nhiên, việc tiêm nhiều lần trong ngày có thể gây bất tiện cho bệnh nhân và ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị Bệnh nhân thường sử dụng kim tiêm dài 8mm, phù hợp với phương pháp tiêm này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu chỉ sử dụng bơm tiêm 100 UI/ml tương ứng với nồng độ insulin được sử dụng là 100 UI/ml
4.1.3 Kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin
Trong nghiên cứu, tất cả các bệnh nhân đều thực hiện đúng ít nhất 8 bước trong kỹ thuật sử dụng bơm tiêm insulin Đa số bệnh nhân đã thực hiện đúng ít nhất 9 bước, chiếm tỷ lệ 100%, và có 21 bệnh nhân (tương đương 15,2%) thực hiện chính xác đầy đủ 17 bước Tỷ lệ bệnh nhân thành thạo từng bước trong quy trình được phân tích chi tiết dưới đây để rõ ràng hơn về mức độ tuân thủ kỹ thuật.
Bước đầu tiên trong quá trình sử dụng insulin là lăn thuốc trong lòng bàn tay hoặc lắc nhẹ để đảm bảo độ đồng nhất của thuốc, đặc biệt đối với insulin hỗn hợp Có tới 77,8% bệnh nhân thực hiện đúng bước này, phản ánh mức độ tuân thủ cao Nghiên cứu của Hoàng Thị Trang năm 2019 cũng ghi nhận rằng 81,5% bệnh nhân đã thực hiện bước lăn thuốc đúng quy trình, cho thấy sự quan tâm và chú ý của người bệnh đối với kỹ thuật tiêm insulin.
Nếu bệnh nhân thực hiện sai bước trong quá trình tiêm insulin, nồng độ insulin trong cơ thể có thể không đồng đều, dẫn đến nguy cơ tăng hoặc giảm đường huyết Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng quy trình tiêm insulin để duy trì mức đường huyết ổn định và tránh các biến cố nguy hiểm.
Phân tích các vấn đề khác liên quan đến sử dụng insulin
4.2.1 Phân tích tuân thủ dùng insulin
Trung vị tổng điểm tuân thủ dùng insulin của bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu theo bộ câu hỏi MARS-5 là 23 (19-24)
Tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ dùng insulin đạt 63,5%, được định nghĩa dựa trên điểm số 4-5 ở tất cả các câu hỏi Khoảng 62,6% bệnh nhân không bao giờ ngừng sử dụng insulin trong một khoảng thời gian và 63,6% không dùng ít insulin hơn so với đơn kê Mức độ tuân thủ cao đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết của bệnh nhân, thể hiện rõ qua kết quả xét nghiệm HbA1c và glucose huyết đói trong nghiên cứu.
Phần lớn bệnh nhân bảo quản insulin khi chưa sử dụng đúng quy định, với 65,7% chọn giữ trong ngăn mát tủ lạnh Tuy nhiên, khi đang sử dụng, chỉ có 8,1% tiếp tục bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh, và chỉ 6,1% trong số họ lấy insulin ra và tiêm ngay mà không đợi thuốc ấm lên Nghiên cứu quốc tế năm 2014-2015 cho thấy 88,9% bệnh nhân vẫn bảo quản insulin trong ngăn mát tủ lạnh trước khi dùng, trong khi 43,0% tiếp tục giữ insulin trong ngăn mát ngay cả khi đang sử dụng Insulin đã mở cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C để đảm bảo chất lượng theo khuyến cáo Tại Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới có nhiệt độ thường xuyên trên 30°C, việc để insulin ở nhiệt độ phòng có thể không phù hợp theo hướng dẫn Trước khi tiêm, bệnh nhân nên để insulin ấm lên ở nhiệt độ phòng ít nhất 30 phút để đảm bảo hiệu quả Hiện nay, trên thị trường có các hộp đựng insulin nhỏ gọn, tiện lợi để bảo quản hoặc mang theo khi đi du lịch, giúp duy trì chất lượng insulin đúng quy định.
Hình 4.1 Hộp nhựa bảo quản insulin (theo EADSG)
4.2.3 Lựa chọn và thay đổi vị trí tiêm
Hầu hết bệnh nhân được phỏng vấn (67,8%) có thói quen sử dụng hai vùng tiêm, trong khi 28,8% sử dụng một vùng, và 3,4% sử dụng ba vùng tiêm, không có trường hợp nào tiêm ở cả bốn vùng Việc sử dụng ít vùng tiêm có thể gây ra thiếu xoay vòng vị trí tiêm, làm giảm thời gian để vùng tiêm trước đó trở lại trạng thái bình thường trước khi tiêm lần tiếp theo Điều này làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng phụ tại vị trí tiêm, đặc biệt là phì đại mô mỡ, một phản ứng phụ về da phổ biến khi tiêm insulin.
Vùng tiêm phổ biến nhất và được nhiều bệnh nhân sử dụng là bụng, chiếm tỷ lệ 67,8%, tiếp đó là đùi với 28,8%, và cánh tay với 3,4% Không có bệnh nhân nào tự tiêm tại vùng mông Bụng cũng là vùng được lựa chọn nhiều nhất (82,8%) vì dễ dàng tự tiêm và có nguy cơ tiêm bắp thấp hơn so với đùi và cánh tay, góp phần tăng tính an toàn cho bệnh nhân [26].
Nghiên cứu ghi nhận 100% bệnh nhân được phỏng vấn có thay đổi vị trí tiêm, trong đó 73% thay đổi trong cùng một vùng tiêm khi tiêm ≥ 2 lần/ngày Ngoài ra, 25,7% bệnh nhân thay đổi vị trí tiêm giữa các vùng khác nhau, trong khi đó, 1,3% thay đổi vị trí tiêm bất kỳ Tuy nhiên, việc thay đổi vị trí tiêm không được khuyến cáo do tốc độ hấp thu thuốc khác nhau giữa các vùng: hấp thu nhanh nhất là ở bụng, sau đó là ở đùi, cánh tay và chậm nhất là ở mông.
4.2.4 Thời điểm tiêm insulin Đa số các chế phẩm insulin được tiêm đúng thời điểm theo tờ hướng dẫn sử dụng (96,9%) Nếu bệnh nhân tiêm sai thời điểm có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết hoặc không kiểm soát tốt đường huyết
Trong nghiên cứu về tiêm insulin, khuyến nghị tiêm 30 phút trước bữa ăn, tuy nhiên vẫn có 3,1% trường hợp (3/98 lượt chế phẩm) tiêm sai thời điểm do trong đơn thuốc ngoại trú tại bệnh viện ghi rõ giờ tiêm cụ thể, nhưng thời điểm này lại cách xa thời điểm ăn của bệnh nhân Việc này cho thấy sự khác biệt giữa hướng dẫn và thực tế sử dụng insulin, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Điều chỉnh thời gian tiêm phù hợp theo hướng dẫn có thể giúp tối ưu hóa quản lý đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường.
Chỉ định Polhumin Mix-2 100UI/ml tiêm dưới da trước ăn 30 phút vào các khung giờ phù hợp, như 6h sáng với 20UI và 18h tối với 22UI, phù hợp với giờ ăn của bệnh nhân, chẳng hạn như bữa tối lúc 19h Việc tiêm đúng theo hướng dẫn giúp duy trì cân bằng đường huyết, trong khi một số bệnh nhân tiêm đúng giờ nhưng lại ăn muộn hoặc ăn nhẹ có thể gây nguy cơ hạ đường huyết Để tránh các biến chứng nguy hiểm, cần tuân thủ lịch tiêm và chế độ ăn uống phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trong quá trình điều trị Đường trị liệu ĐTĐ bằng insulin, bệnh nhân có thể cần thay đổi giữa các loại insulin khác nhau do các yếu tố như cấp phát, tính sẵn có, hoặc sử dụng ngắn hạn khi đi xa vì tính tiện lợi Ngoài ra, việc điều chỉnh loại insulin cũng thường diễn ra khi đường huyết không được kiểm soát tốt với loại insulin trước đó Nếu không nhận được sự tư vấn kỹ lưỡng, bệnh nhân có thể dễ bị nhầm lẫn về thời điểm dùng các loại insulin khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Vì thế, bệnh nhân cần được nhấn mạnh lại thời điểm tiêm insulin mỗi khi có thay đổi loại insulin sao cho phù hợp
* ADR tại vị trí tiêm
Hầu hết bệnh nhân trong nghiên cứu đều gặp từ 1 đến 4 phản ứng phụ tại vị trí tiêm, chiếm 100% Trong số này, bầm tím và rò rỉ insulin là các ADR phổ biến nhất, lần lượt ảnh hưởng đến 12,6% và 87,4% bệnh nhân Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Hoàng Thị Trang, nơi có tới 75,4% bệnh nhân gặp ít nhất một phản ứng phụ tại vị trí tiêm, trong đó bầm tím và rò rỉ insulin lần lượt chiếm 60,0% Các nghiên cứu khác cũng xác nhận tỷ lệ phản ứng phụ tại vị trí tiêm là tương tự, cho thấy đây là các vấn đề thường gặp khi sử dụng insulin.
Về ADR phì đại mô mỡ, chảy máu, đau, ngứa Phì đại mô mỡ không được ghi nhận trong mẫu nghiên cứu
Rò rỉ insulin là vấn đề phổ biến, được báo cáo bởi 87,4% bệnh nhân tham gia nghiên cứu, thường xuất phát từ việc tiêm quá nhanh hoặc bỏ qua bước giữ kim ít nhất 5 giây trước khi rút kim.
* ADR phì đại mô mỡ
Trong 99 bệnh nhân nghiên cứu ghi nhận có 9 bệnh nhân gặp ADR phì đại mô mỡ Vị trí phì đại mô mỡ thường gặp nhất là ở bụng (100%), điều này phù hợp vì vùng tiêm nhiều nhất cũng là bụng
Trong tổng số bệnh nhân bị phì đại mô mỡ, 14,3% vẫn có bệnh nhân tiêm vào vùng đó, cho thấy tỷ lệ này phù hợp với kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Song Hà và cộng sự năm 2015.
Hạ đường huyết ở bệnh nhân thường không dẫn đến các cơn nghiêm trọng yêu cầu nhập viện trong 6 tháng gần đây, với tỷ lệ lên tới 92,9%, và chủ yếu là gặp một lần (7,1%) Hạ đường huyết được phân thành ba giai đoạn, trong đó giai đoạn sớm và muộn bệnh nhân có thể tự phát hiện và xử lý tại nhà nếu đã được giáo dục trước Rất hiếm khi tình trạng này tiến triển đến mức nặng cần nhập viện để điều trị.
Trong vòng một tháng gần nhất, đa số bệnh nhân (90,9%) không gặp các cơn hạ đường huyết nghiêm trọng hoặc đêm, cho thấy mức độ kiểm soát đường huyết khá tốt Tuy nhiên, 84,8% bệnh nhân thường tự xử trí bằng cách bổ sung glucose như bánh kẹo, sữa hoặc ăn nhẹ khi nghi ngờ bị hạ đường huyết mà không thực hiện đo đường huyết, dẫn đến nguy cơ nhập viện do xử trí không chính xác Cơn tăng đường huyết dễ nhầm lẫn với hạ đường huyết do có chung các triệu chứng như vã mồ hôi, run tay chân, đau bụng, buồn nôn, lú lẫn, ý thức chậm hoặc hôn mê, khó thở, giảm thị lực Nhầm lẫn này có thể làm tình trạng tăng đường huyết nặng hơn, trong khi một số bệnh nhân có đường huyết trong giới hạn bình thường vẫn có thể biểu hiện hạ đường huyết, đặc biệt là những người có mức đường cao Nếu không đo đường huyết mà cứ bổ sung glucose ngay lập tức, lâu dài có thể gây ra hiện tượng tăng đường huyết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe bệnh nhân.