TỔNG QUAN
Kê đơn thuốc ngoại trú và các tiêu chí đánh giá
1.1.1 Định nghĩa về đơn thuốc Đơn thuốc Đơn thuốc là tài liệu chỉ định dùng thuốc của bác sĩ cho người bệnh Đơn thuốc là căn cứ để bán thuốc, cấp phát thuốc, pha chế thuốc, cân (bốc) thuốc, sử dụng thuốc và hướng dẫn sử dụng thuốc [8]
Nội dung của đơn thuốc
Theo khuyến cáo của WHO thì một đơn thuốc đầy đủ bao gồm các nội dung sau:
1 Tên, địa chỉ của người kê đơn và số điện thoại (nếu có)
3 Tên thuốc khuyến cáo là gốc, hàm lượng thuốc
4 Dạng thuốc, tổng lượng thuốc
5 Hướng dẫn sử dụng, cảnh báo
6 Tên, tuổi, địa chỉ của bệnh nhân
7 Chữ ký của người kê đơn [3]
Theo Điều 6, Thông tư 52/2017/TT-BYT, ngoài các điểm mới về ghi địa chỉ và tuổi của trẻ dưới 72 tháng tuổi, nội dung kê đơn thuốc còn yêu cầu chung đảm bảo đầy đủ, rõ ràng, chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị Việc ghi chính xác các thông tin như tên bệnh, liều lượng, thời gian sử dụng thuốc giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và tuân thủ quy định của Bộ Y tế Các bác sĩ cần chú ý cập nhật các quy định mới để đảm bảo kê đơn đúng quy trình, góp phần giảm thiểu sai sót và rủi ro cho bệnh nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ.
- Ghi đủ, rõ ràng và chính xác các mục in trong Đơn thuốc hoặc trong sổ khám bệnh của người bệnh
Kê đơn thuốc đúng quy định yêu cầu ghi rõ thuốc chứa một hoạt chất theo tên chung quốc tế (INN, generic) như Paracetamol 500mg để đảm bảo tiêu chuẩn y tế và thuận tiện cho việc phân loại thuốc Nếu thuốc có tên thương mại, cần bổ sung tên thương mại sau tên chung quốc tế trong ngoặc, ví dụ Paracetamol (A), giúp phân biệt các loại thuốc khác nhau cùng hoạt chất Việc kê đơn chính xác theo quy định không只是 tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
500mg; Thuốc có nhiều hoạt chất hoặc sinh phẩm y tế thì ghi theo tên thương mại
Trong đơn thuốc cần ghi rõ tên thuốc, nồng độ hoặc hàm lượng, số lượng hoặc thể tích của từng loại thuốc Liều dùng và đường dùng phải được ghi chính xác, cùng với thời điểm sử dụng cho từng thuốc Đặc biệt, nếu trong đơn có thuốc độc, cần ghi "thuốc độc" trước khi ghi các loại thuốc khác để đảm bảo an toàn và rõ ràng.
- Số lượng thuốc gây nghiện phải viết bằng chữ, chữ đầu viết hoa
- Số lượng thuốc chỉ có một chữ số (nhỏ hơn 10) thì viết số 0 phía trước
- Trường hợp sửa chữa đơn thì người kê đơn phải ký tên ngay bên cạnh nội dung sửa
Gạch chéo phần giấy còn trống từ phía dưới nội dung kê đơn đến phía trên chữ ký của người kê đơn theo hướng từ trên xuống dưới, từ trái sang phải Người kê đơn cần ký tên, ghi rõ họ tên hoặc đóng dấu để xác nhận đơn thuốc chính xác Việc này giúp đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch của đơn thuốc theo quy định.
1.1.2 Chỉ số kê đơn và sử dụng thuốc
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa việc sử dụng thuốc hợp lý là bệnh nhân sử dụng thuốc phù hợp với nhu cầu lâm sàng của họ, với liều lượng đáp ứng yêu cầu cá nhân, trong khoảng thời gian thích hợp và với chi phí thấp nhất cho họ và cộng đồng Các chỉ số và ý nghĩa của chỉ số kê đơn được trình bày rõ trong bảng 1.1, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Bảng 1.1 Các chỉ số và ý nghĩa của chỉ số kê đơn theo WHO
Tỷ lệ phần trăm đơn kê có chứa kháng sinh được sử dụng để đo lường mức độ sử dụng loại thuốc quan trọng này trong hệ thống y tế Mặc dù kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong điều trị nhiễm trùng, nhưng việc lạm dụng kháng sinh lại ngày càng phổ biến, gây ra nguy cơ kháng thuốc và làm tăng chi phí điều trị Việc kiểm soát tỷ lệ kê đơn kháng sinh giúp giảm thiểu sử dụng không đúng mục đích, từ đó hạn chế tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Tỷ lệ phần trăm đơn kê có sử dụng TPCN là chỉ số quan trọng để đo lường mức độ phổ biến của việc sử dụng loại thuốc này Tuy nhiên, việc lạm dụng TPCN và chi phí điều trị bằng thuốc tăng cao có thể gây ra gánh nặng tài chính không cần thiết cho bệnh nhân và hệ thống y tế Do đó, cần có các chiến lược quản lý và quảng bá phù hợp để đảm bảo sử dụng TPCN đúng mục đích, an toàn và hiệu quả.
Số thuốc trung bình trong một đơn Để đo mức độ đơn kê nhiều thuốc
Tỷ lệ phần trăm của các thuốc được kê theo tên generic Để đo lường xu hướng kê đơn theo tên generic
Tỷ lệ phần trăm các thuốc được kê đơn thuộc danh mục thuốc thiết yếu hoặc danh mục thuốc chủ yếu phản ánh mức độ thực hành phù hợp với chính sách quốc gia về sử dụng thuốc Việc đánh giá dựa trên việc xác định tỷ lệ kê đơn từ danh sách thuốc chủ yếu cho từng loại hình cơ sở khảo sát giúp đảm bảo sự tuân thủ chính sách và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Điều này góp phần thúc đẩy sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, và hiệu quả trong hệ thống y tế của quốc gia.
Ngoài ra theo thông tư 21/2013/TT-BYT ban hành ngày 08 tháng 8 năm
Năm 2013, quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện đã đề xuất sử dụng các chỉ số đánh giá sử dụng thuốc theo tiêu chuẩn WHO/INRUD [10], phù hợp cho các cơ sở y tế ban đầu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các chỉ số kê đơn
- Số thuốc kê trung bình trong một đơn
- Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê tên generic hoặc tên quốc tế chung (INN)
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có kháng sinh
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thuốc tiêm
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thuốc vitamin
- Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê có trong danh mục thuốc thiết yếu do
Các chỉ số sử dụng thuốc toàn diện
- Tỷ lệ phần trăm người bệnh được điều trị không dùng thuốc
- Chi phí trung bình cho mỗi đơn thuốc
- Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc dành cho kháng sinh
- Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc dành cho vitamin
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê phù hợp với phác đồ điều trị
- Tỷ lệ phần trăm người bệnh hài lòng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe
- Tỷ lệ phần trăm cơ sở y tế tiếp cận được với các thông tin khách quan
Thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có tới 50% thuốc được cấp phát, phân phối hoặc bán không phù hợp, dẫn đến việc khoảng 50% bệnh nhân sử dụng thuốc không hợp lý Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc không đúng quy định gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và làm gia tăng chi phí y tế Việc kiểm soát chặt chẽ hơn trong quá trình cung ứng thuốc và nâng cao nhận thức của người dân về sử dụng thuốc đúng cách là điều cần thiết để giảm thiểu tác hại này.
Việc sử dụng thuốc không hợp lý là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại Mỹ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng Theo số liệu, hàng năm, Mỹ phải chi từ 30 đến 130 tỷ USD để giải quyết hậu quả của việc sử dụng thuốc không đúng cách, thể hiện tác động kinh tế lớn đối với quốc gia Đây là vấn đề y tế và xã hội đáng báo động, cần các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn trong việc sử dụng thuốc để giảm thiểu thiệt hại.
Trong nhiều nước đang phát triển, số lượng thuốc kháng sinh bán ra cao hơn đáng kể so với số lượng bệnh nhân cần điều trị, dẫn đến nguy cơ lạm dụng Khoảng 45% bệnh nhân toàn cầu sử dụng kháng sinh khi ốm đau, đặc biệt tỉ lệ này lên đến 70% tại các quốc gia như Indonesia, Ấn Độ và Pakistan Nghiên cứu tại các bệnh viện ở Thái Lan cho thấy có tới 52,3% việc kê đơn kháng sinh không đúng cách hoặc không cần thiết, trong khi tỷ lệ sử dụng kháng sinh dự phòng ngoại khoa không hợp lý lên đến 79,7% Các số liệu này phản ánh rõ thực trạng lạm dụng và việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăm sóc y tế, gây nguy cơ kháng thuốc và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Tổ chức Y tế thế giới khu vực Đông và Nam Á (WHO/SEARO) đã triển khai các chiến lược quốc tế nhằm thúc đẩy việc sử dụng thuốc hợp lý (RUM) Vào tháng 7 năm 2010, tổ chức này đề xuất thực hiện phân tích tình hình sử dụng thuốc tại các cơ sở chăm sóc sức khỏe để xây dựng kế hoạch phối hợp nhằm cải thiện việc sử dụng thuốc một cách hiệu quả WHO đã cung cấp các giá trị khuyến cáo cho các chỉ số kê đơn, giúp hướng dẫn các hoạt động cải thiện kê đơn thuốc dựa trên các số liệu chuẩn.
Bảng 1.2 Các chỉ số kê đơn theo khuyến cáo của WHO
Chỉ số Giá trị tiêu chuẩn
Số thuốc trung bình/đơn 1,6 - 1,8
Tỷ lệ đơn kê kháng sinh 20,0 - 20,8
Tỷ lệ thuốc được kê tên chung quốc tế 100,0
Tỷ lệ thuốc được kê nằm trong danh mục thuốc thiết yếu 100,0
Thực trạng kê đơn thuốc hiện nay gặp nhiều vấn đề như kê quá nhiều loại thuốc cho một bệnh nhân, bác sĩ nhầm lẫn trong việc kê đơn, lạm dụng thuốc tiêm thay vì sử dụng các công thức thuốc uống hợp lý hơn để tránh tai biến Việc phối hợp thuốc không đúng, thiếu ghi rõ liều lượng, dạng thuốc gây khó khăn trong điều trị Sử dụng kháng sinh không hợp lý như kê đơn cho các bệnh không nhiễm khuẩn đã dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, hoặc kê đơn không đủ liều, không đủ thời gian theo hướng dẫn điều trị Ngoài ra, có tình trạng bệnh nhân tự đi mua thuốc hoặc đến các cửa hàng bán lẻ để điều trị, biến nơi này thành trung tâm khám bệnh và chỉ định thuốc, gây nguy cơ điều trị sai lệch Nhiều trường hợp bệnh nhân không tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, tự ý điều trị hoặc thực hiện các phương pháp không chính xác, gây hậu quả nghiêm trọng đến an toàn và hiệu quả điều trị.
Lạm dụng kháng sinh là vấn đề phổ biến trong điều trị nhiều bệnh, đặc biệt là viêm họng Nghiên cứu cho thấy, có tới 60% bệnh nhân viêm họng khi khám bác sĩ vẫn được kê đơn kháng sinh, mặc dù nhiều trường hợp có thể tự khỏi chỉ bằng nghỉ ngơi và uống nhiều nước Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách không những không mang lại lợi ích mà còn góp phần gây đề kháng thuốc và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Chính vì vậy, việc tăng cường ý thức và thực hành sử dụng kháng sinh hợp lý là điều cần thiết để hạn chế tình trạng lạm dụng thuốc này.
Kê đơn thuốc là quy định nghiêm ngặt do Bộ Y tế đề ra để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị Tuy nhiên, nhiều bác sĩ vẫn mắc phải lỗi trong việc kê đơn, như không tuân thủ đúng quy trình chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp Các quy định cụ thể về quy trình kê đơn đã được Bộ Y tế ban hành nhằm hạn chế những sai sót này, nhưng vẫn còn một số bác sĩ chưa thực hiện đúng, dẫn đến việc kê đơn không hợp lý Tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh, vitamin và kê quá nhiều loại thuốc trong một đơn làm tăng chi phí khám chữa bệnh, giảm chất lượng điều trị và nâng cao nguy cơ phản ứng phụ ADR Việc đảm bảo kê đơn thuốc đúng quy định đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe và giảm thiểu các rủi ro y tế.
1.2.3 Thực trạng về việc kê nhiều thuốc trong một đơn
Việc sử dụng thuốc hợp lý trở thành vấn đề toàn cầu, nhưng hiện nay đang chịu nhiều nguyên nhân gây ra sự lạm dụng Các vấn đề nổi bật gồm việc kê đơn quá nhiều thuốc, lạm dụng kháng sinh và vitamin, cũng như kê đơn những loại thuốc không thiết yếu nhưng có tính thương mại cao Điều này đang gây ra nguy cơ phát triển khó kiểm soát tại nhiều cơ sở y tế Các nghiên cứu tại một số bệnh viện và trung tâm y tế đã chỉ ra thực trạng này, như đã trình bày trong bảng 1.3.
Bảng 1.3 Thực trạng việc kê nhiều thuốc trong một đơn tại một số bệnh viện và trung tâm y tế ở Việt Nam
STT Bệnh viện – Năm nghiên cứu
Số thuốc trung bình trong một đơn
1 Bệnh viện đa khoa Vị Xuyên -
2 Bệnh viện Đa khoa Hậu Nghĩa tỉnh Long An – Năm 2016 [5] 4,3 Đơn nhiều nhất là 7 thuốc, chủ yếu là đơn 4-5 thuốc chiếm 34% - 35,8%
1.2.4 Thực trạng về việc kê đơn thuốc kháng sinh
Lạm dụng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc tiêm và vitamin, diễn ra rộng rãi tại nhiều quốc gia và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng Các biến chứng của kháng sinh bao gồm từ tác dụng phụ thông thường như phát ban và tiêu chảy đến phản ứng dị ứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an toàn của bệnh nhân Theo WHO, việc thực hiện chính sách quản lý kháng sinh trong các bệnh viện là giải pháp hiệu quả để kiểm soát việc sử dụng thuốc và hạn chế tình trạng kháng thuốc Dữ liệu cho thấy khoảng một nửa số bệnh nhân trong bệnh viện sử dụng kháng sinh, mặc dù nhiều trường hợp không đúng chỉ định, làm tăng nguy cơ phát triển kháng kháng sinh Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng quá mức và không tuân thủ hướng dẫn điều trị góp phần làm tăng tỷ lệ kháng thuốc, kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ tử vong Vì vậy, giảm số lượng thuốc kháng sinh trong danh mục, hạn chế kê đơn và theo dõi chặt chẽ quá trình điều trị là cực kỳ quan trọng để giảm chi phí, nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn, đồng thời kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn.
Thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí sử dụng thuốc của bệnh viện, phản ánh tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm khuẩn cao trong mô hình bệnh tật của Việt Nam Đồng thời, việc này cho thấy tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh vẫn còn phổ biến, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống y tế Các nghiên cứu tại nhiều bệnh viện cũng chỉ ra rằng chi phí sử dụng nhóm thuốc này là cao nhất, đặt ra thách thức trong kiểm soát chi phí và sử dụng thuốc hợp lý.
Bảng 1.4 Tỉ lệ sử dụng kháng sinh tại tại một số bệnh viện tại Việt Nam
STT Bệnh viện/năm nghiên cứu SKM GTSD
1 Bệnh viện đa khoa huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương - Năm 2018 [19] 78 3.653.991.584 30,3
2 Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La - Năm 2018 [6] 59 4.386.500.000 39,5
3 Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh
Lưu, tỉnh Nghệ An - Năm 2017 [3] 52 7.420.472.288 48,27
Vài nét về Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên
1.3.1 Giới thiệu về Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên
Bệnh viện được xây dựng từ năm 1924 dưới hình thức một căn nhà lợp ngói, tường đất với quy mô từ 5 đến 7 giường bệnh, do một đại uý quân đội Pháp phụ trách, chức năng chính là làm trạm cứu thương phục vụ quân đội (Ambulance de BanMeThuat) Năm 1946, bệnh viện được mở rộng diện tích và chuyển giao cho quản lý dân sự, với các y bác sĩ người Pháp và Việt Nam lần lượt đảm nhiệm Trong giai đoạn từ 1956 đến 1958, bệnh viện tiếp tục được xây dựng lớn hơn nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc y tế.
Bệnh viện đã mở rộng quy mô với tổng cộng 120 giường bệnh, cùng đội ngũ y bác sĩ và nhân viên phục vụ được tuyển thêm để trở thành một bệnh viện hoàn chỉnh Trong giai đoạn từ năm 1966 đến 1967, bệnh viện đã xây dựng thêm khu ngoại khoa, phòng mổ, phòng khám và khu nhà bếp nhằm nâng cao cơ sở điều trị và phục vụ bệnh nhân hiệu quả hơn.
Ngày 11/3/1975, TP Buôn Ma Thuột được giải phóng hoàn toàn và bệnh viện đã được Chính quyền cách mạng tiếp quản, chính thức hoạt động trở lại từ ngày 15/3/1975 Sau ngày giải phóng, bệnh viện không ngừng nâng cấp và mở rộng quy mô, đạt 300 giường vào năm 1985 và 400 giường vào năm 1990 Đến thời điểm sau đó, toàn bộ bệnh viện đã bị phá bỏ để xây dựng lại với quy mô 500 giường, đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
1995 Từ năm 1998 đến nay, bệnh viện tiếp tục cơi nới, mở rộng diện tích, đưa tổng số giường bệnh lên 550 giường bệnh (năm 2002, 2003), 600 giường bệnh
Từ năm 2004 đến 2012, số giường bệnh của bệnh viện đã tăng dần từ 660 lên 950 giường, phản ánh sự phát triển vượt bậc của cơ sở y tế Đến đầu năm 2012, bệnh viện có 950 cán bộ công chức, thành lập 34 khoa phòng, bao gồm 6 phòng chức năng, 20 khoa lâm sàng, 5 khoa cận lâm sàng và 3 khoa hậu cần, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng Ngoài ra, trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế đã được nâng cao rõ rệt, với tỷ lệ cán bộ có bằng đại học và sau đại học chiếm 30%, trong đó có 12 bác sĩ chuyên khoa II, 15 Thạc sĩ, 67 chuyên khoa I và 4 dược sĩ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế của bệnh viện.
Trong năm qua, bệnh viện đã khám bệnh cho 350.000 lượt người, tiếp nhận 42.000 người nội trú, và phẫu thuật thành công cho 17.000 trường hợp, thể hiện sự phát triển vượt bậc về năng lực điều trị Về cận lâm sàng, bệnh viện đã thực hiện gần 1 triệu xét nghiệm, cùng với hàng chục nghìn lượt siêu âm, đo điện tim, điện não, chụp X Quang, chụp CT scanner, đáp ứng đa dạng nhu cầu chẩn đoán của bệnh nhân Bệnh viện còn thực hiện trên 100 kỹ thuật thuộc tuyến trung ương và hàng năm không ngừng mở rộng, phát triển 15-20 kỹ thuật mới trong các chuyên khoa mũi nhọn như phẫu thuật nội soi, thay khớp, vi phẫu thuật, phaco, longo Năm 2006, bệnh viện đã được UBND tỉnh Đăk Lăk công nhận đạt tiêu chuẩn Bệnh viện hạng 2, và sau đó liên tục nâng cấp, đến năm 2013 trở thành bệnh viện loại 1, khẳng định vị thế và chất lượng dịch vụ y tế ngày càng cao.
Trong 5 năm từ 2007 đến 2011, Bệnh viện đã đạt chuẩn với 1.000 giường bệnh và liên tục được Bộ Y tế công nhận là Bệnh viện xuất sắc toàn diện Năm 2008 và 2009, bệnh viện vinh dự nhận bằng khen và Cờ thi đua của Thủ tướng Chính phủ, thể hiện thành tích xuất sắc trong công tác y tế Đặc biệt, năm 2010, bệnh viện tự hào được Chủ tịch nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba nhằm ghi nhận những đóng góp quan trọng cho ngành y tế.
Ngày 12/2/2019 Bệnh viện chính thức chuyển sang cơ sở mới khang trang tại 184 Trần Quý Cáp, phường Tự An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
Hình 1.1 Sơ đồ tổng quát cơ cấu bộ phận Bệnh viện Đa khoa
1.3.2 Khoa Dược của Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên
Khoa Dược Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên gồm 62 thành viên, đảm bảo cung ứng và cấp phát thuốc chất lượng cao tới bệnh nhân Khoa còn thực hiện nhiều chức năng quan trọng khác nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Với đội ngũ nhân viên tận tâm, khoa dược đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu thuốc cho các bệnh nhân, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị Hợp tác chặt chẽ trong việc kiểm soát chất lượng thuốc và dự trữ, khoa Dược đóng vai trò then chốt trong hệ thống y tế của bệnh viện.
Khoa Dược là bộ phận chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Giám đốc bệnh viện, có chức năng quản lý, tư vấn và giám sát công tác sử dụng thuốc trong bệnh viện Nhiệm vụ chính của khoa là đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời các loại thuốc có chất lượng cao để phục vụ bệnh nhân Khoa Dược còn tham mưu cho Giám đốc bệnh viện về các chính sách và quy trình liên quan đến công tác dược nhằm đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả.
Lập kế hoạch và cung ứng thuốc đảm bảo đủ số lượng, chất lượng để phục vụ điều trị, thử nghiệm lâm sàng, và đáp ứng các yêu cầu chẩn đoán, điều trị cũng như phòng chống dịch bệnh, thiên tai, thảm họa Quản lý, theo dõi việc nhập và cấp phát thuốc theo nhu cầu điều trị và các yêu cầu đột xuất, đồng thời tổ chức hoạt động của Hội đồng thuốc và điều trị Bảo quản thuốc theo nguyên tắc "Thực hành tốt bảo quản thuốc", tổ chức pha chế thuốc, hóa chất sát khuẩn, bào chế thuốc đông y, sản xuất thuốc từ dược liệu trong bệnh viện Thực hiện công tác dược lâm sàng, tư vấn sử dụng thuốc, tham gia cảnh giác dược, theo dõi, báo cáo tác dụng không mong muốn của thuốc Quản lý, giám sát việc thực hiện các quy định chuyên môn về dược tại các khoa trong bệnh viện Nghiên cứu khoa học, đào tạo, và là cơ sở thực hành cho các trường Đại học, Cao đẳng, Trung cấp về dược Phối hợp với khoa cận lâm sàng và lâm sàng để kiểm tra, đánh giá, giám sát việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, đặc biệt là kháng sinh, và theo dõi tình hình kháng thuốc trong bệnh viện Tham gia chỉ đạo tuyến và hội chẩn khi có yêu cầu để nâng cao chất lượng công tác dược và chăm sóc bệnh nhân.
Nhà thuốc bệnh viện hoạt động đúng quy định, đảm nhận nhiệm vụ cung ứng, theo dõi, quản lý, giám sát, kiểm tra và báo cáo về vật tư y tế tiêu hao như bông, băng, cồn, gạc, khí y tế Các cơ sở y tế chưa có phòng Vật tư - Trang thiết bị y tế sẽ được giao nhiệm vụ thực hiện các công việc này bởi người đứng đầu cơ sở Việc thực hiện đúng quy trình giúp đảm bảo cung cấp đầy đủ, chính xác và an toàn vật tư y tế cần thiết cho công tác chăm sóc sức khỏe.
Bảng 1.5 Cơ cấu tổ chức nhân lực của khoa dược
Tổ Sau đại học DSĐH DS Cao đẳng
Dược lâm sàng - Thông tin thuốc 01 03
1.3.3 Mô hình bệnh tật của Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên
Dựa trên kết quả báo cáo tổng kết khám chữa bệnh năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên, mô hình bệnh tật được phân loại theo hệ thống ICD-10 quốc tế, giúp xác định chính xác các bệnh phổ biến tại khu vực Đây là cơ sở để Hội đồng chuyên môn xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu cho từng loại bệnh Hội đồng Tư vấn & Đào tạo (HĐT & ĐT) sử dụng dữ liệu này để lựa chọn, xây dựng danh mục thuốc và dự kiến số lượng thuốc cần thiết cho năm tiếp theo, đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu điều trị của người bệnh.
Bảng 1.6 Mô hình bệnh tật của Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên
TT Nhóm bệnh ICD-10 Mã ICD-10 Số lượng Tỉ lệ
1 Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng A00-B99 59.302 18,21
2 Chương X: Bệnh hệ hô hấp J00-J99 45.436 13,95
3 Chương XI: Bệnh hệ tiêu hoá K00-K93 42.049 12,91
4 Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm H60-H95 38.940 11,96
5 Chương IX: Bệnh hệ tuần hoàn I00-I99 27.934 8,58
6 Chương XIII: Bệnh hệ cơ, xương, khớp và mô liên kết M00-M99 20.394 6,26
7 Chương XV: Mang thai, sinh đẻ và hậu sản O00-O99 19.022 5,84
TT Nhóm bệnh ICD-10 Mã ICD-10 Số lượng
8 Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ H00-H59 18.002 5,53
9 Chương XIX: Tổn thương, ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân từ bên ngoài S00-T98 15.028 4,62
10 Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá E00-E90 13.029 4,00
11 Chương XVIII: Các triệu chứng và bất thường về lâm sàng, cận lâm sàng không phân loại nơi khác R00-R99 9.028 2,77
12 Chương XIV: Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu N00-N99 7.039 2,16
13 Chương XII: Bệnh da và tổ chức dưới da L00-L99 5.030 1,54
14 Chương XXI: Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khỏe và tiếp cận dịch vụ y tế Z00-Z99 3.020 0,93
15 Chương VI: Bệnh hệ thần kinh G00-G99 1.403 0,43
17 Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi F00-F99 137 0,04
18 Chương XXII: Mã dành cho những mục đích đặc biệt U00-U99 83 0,03
19 Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các bệnh lý liên quan đến cơ chế miễn dịch D50-D89 70 0,02
20 Chương XX: Các nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong V01-Y98 45 0,01
Bảng 2 1Bảng 2 2Bảng 2 3Bảng 2 4Bảng 2 5Bảng 2 6
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
- Đơn thuốc cho bệnh nhân điều trị ngoại trú có bảo hiểm y tế (BHYT)
- Đơn thuốc cho bệnh nhân điều trị kháng sinh ngoại trú có bảo hiểm y tế (BHYT)
Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên Địa chỉ: 184 Trần Quý Cáp, phường Tự An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk Điện thoại: 0262 3919 009
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số nghiên cứu
2.2.1.1 Các biến số về chỉ số kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
Bảng 2.7 Các biến số về chỉ số kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
TT Tên biến Định nghĩa Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Số thuốc trung bình trong đơn
Số lượt thuốc được kê trong một đơn thuốc ngoại trú BHYT
Từ nguồn thông tin sẵn có
2 Đơn thuốc có kê kháng sinh Đơn thuốc có kê ít nhất 01 kháng sinh
Biến phân loại Có/Không
Từ nguồn thông tin sẵn có
3 Đơn thuốc có kê vitamin Đơn thuốc có kê ít nhất 01 vitamin
Biến phân loại Có/Không
Từ nguồn thông tin sẵn có
4 Đơn thuốc có kê thuốc corticoid Đơn thuốc có kê ít nhất 01 corticoid
Biến phân loại Có/Không
Từ nguồn thông tin sẵn có
5 Thuốc đơn thành phần Đơn thuốc có kê thuốc đơn thành phần và thuốc đa thành phần
Biến phân loại Thuốc đơn thành phần/Thuốc đa thành phần
Từ nguồn thông tin sẵn có
Chi phí thuốc cho 01 đơn thuốc
Tổng giá trị tiền thuốc trong 01 đơn thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú
Từ nguồn thông tin sẵn có
2.2.1.2 Các biến số về thực trạng kê đơn thuốc kháng sinh trong điều trị ngoại trú
Bảng 2.8 Các biến số về thực trạng kê đơn thuốc điều trị kháng sinh trong điều trị ngoại trú
STT Tên biến số Định nghĩa mô tả biến số Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Thuốc kháng sinh được kê đơn so với chẩn đoán
Các loại thuốc kháng sinh được kê trong đơn Biến số Bảng thu thập số liệu
2 Cặp phối hợp kháng sinh
Các cặp phối hợp kháng sinh điều trị được tiến hành trên bệnh nhân
Biến phân loại Bảng thu thập số liệu
Liều dùng trong khoảng thời gian quy định khi điều trị kháng sinh Biến số Bảng thu thập số liệu
Sự hợp lý khi điều trị kháng sinh
Khảo sát tính hợp lý dựa vào liều dùng trong một ngày và trên tổng số ngày điều trị
Biến số Bảng thu thập số liệu
Thời gian sử dụng kháng sinh
Thời gian sử dụng kháng sinh theo phác đồ và theo khuyến cáo WHO
Biến số Bảng thu thập số liệu
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3.1 Kỹ thuật thu thập số liệu
- Tất cả đơn thuốc khám chữa bệnh ngoại trú BHYT từ 01/01/2022 đến 31/12/2022
Phân tích thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú tại
Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2022
Phân tích một số chỉ số kê đơn thuốc điều trị ngoại trú bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2022
Phân tích thực trạng kê đơn thuốc điều trị kháng sinh trong điều trị ngoại trú bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2022
- Cơ cấu thuốc theo danh mục thuốc thiết yếu
- Cơ cấu thuốc theo danh mục thuốc bệnh viện, bảo hiểm y tế
- Sô lượng thuốc trong đơn
- Đơn thuốc kê có kháng sinh, vitamin,…
- Thuốc kháng sinh được kê đơn so với chẩn đoán
- Cặp phối hợp kháng sinh/Liều dùng
- Sự hợp lý khi điều trị kháng sinh
- Thời gian sử dụng kháng sinh
Kết quả Bàn luận Kết luận, kiến nghị
- Tất cả đơn thuốc khám chữa bệnh có sử dụng kháng sinh điều trị ngoại trú BHYT từ 01/01/2022 đến 31/12/2022
Thông tin đơn thuốc bao gồm dữ liệu về bệnh nhân như tên, tuổi, giới tính, chẩn đoán, kết quả cận lâm sàng và lâm sàng, cũng như các chỉ định điều trị, được trích xuất một cách chính xác từ phần mềm nội bộ của bệnh viện, đảm bảo tính tin cậy và bảo mật dữ liệu.
- Thông tin thuốc bao gồm tên thuốc, hoạt chất, giá dựa vào danh mục thuốc bảo hiểm y tế của bệnh viện sử dụng
+ Thông tin bệnh nhân (họ tên, tuổi, giới tính, địa chỉ)
+ Thông tin của bác sỹ kê đơn (họ tên chữ ký bác sỹ kê đơn, ngày kê đơn)
Đơn thuốc cần ghi rõ chẩn đoán bằng viết tắt hoặc ký hiệu để đảm bảo tính chính xác và thuận tiện trong quá trình xử lý Các thông tin quan trọng như số chẩn đoán, số thuốc được kê trong đơn và tổng chi phí cũng phải viết tắt hoặc ký hiệu phù hợp, giúp tiết kiệm không gian và tăng tính minh bạch cho hồ sơ bệnh nhân Việc ghi chẩn đoán và các số liệu liên quan một cách chính xác, rõ ràng là yêu cầu bắt buộc trong quy trình kê đơn thuốc theo quy định hiện hành.
2.2.3.2 Công cụ thu thập số liệu
- Mẫu đơn thuốc được trích xuất từ phần mềm nội bộ của bệnh viện:
Mã bệnh nhân, họ tên, năm sinh (tuổi), giới tính, địa chỉ, chẩn đoán, mã bệnh ICD-10
- Bổ sung đầy đủ các thông tin thu thập được vào mẫu thu thập số liệu (Phụ lục 1 và 2)
2.2.4 Mẫu nghiên cứu Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho một quần thể vô hạn, ta có:
Trong đó: n: Cỡ mẫu nghiên cứu (số lượng đơn thuốc cần có để khảo sát) α: Mức độ tin cậy, chọn α = 0,05 ứng với độ tin cậy là 95%
Z: Độ sai lệch của hệ số giới hạn tin cậy (1-α/2) Với α =0,05, tra bảng ta có : d : Độ sai lệch giữa tham số mẫu và tham số quần thể Chọn d = 0,05
P : Tỉ lệ nghiên cứu ước tính Chọn P = 0,1
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã xác định được n = 138 dựa trên công thức tính toán, đồng thời loại trừ các đơn thuốc không được lĩnh để tránh sai số Để đảm bảo tính đại diện, đề tài chọn 150 đơn thuốc ngoại trú BHYT làm mẫu nghiên cứu và ngẫu nhiên lấy 50 đơn thuốc điều trị kháng sinh ngoại trú BHYT để phân tích Các đặc điểm của mẫu nghiên cứu cũng được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả.
Báo cáo bao gồm 150 đơn thuốc với đầy đủ thông tin bệnh nhân như tên, tuổi, giới tính, cùng các bệnh lý đi kèm được chẩn đoán theo mã ICD-10 Mỗi đơn thuốc đi kèm mã bệnh ICD-10, danh mục thuốc, chi phí thuốc rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý y tế Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ quy định y tế.
- 50 đơn thuốc sử dụng kháng sinh đi kèm đầy đủ đầy đủ thông tin bệnh nhân (Tên, tuổi, giới tính, ), mã bệnh ICD-10, đơn thuốc, chi phí đơn thuốc,
STT Chẩn đoán Số đơn
Viêm tủy (R38) là một điều kiện nghiêm trọng cần được chẩn đoán chính xác để điều trị hiệu quả Loét dạ dày - tá tràng không xác định vị trí cụ thể vẫn là vấn đề phổ biến cần được theo dõi và xử lý kịp thời Viêm phế quản cấp gây khó chịu và cần các biện pháp điều trị phù hợp để giảm triệu chứng Viêm dạ dày không đặc hiệu, đặc biệt khi có vi khuẩn HP (+), đòi hỏi khám và điều trị đúng hướng để hạn chế biến chứng Các bệnh lý như viêm mũi dị ứng khác cũng ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp hàng ngày của người bệnh Suy tim, đặc biệt khi kèm theo rối loạn nhịp tim, yêu cầu quản lý toàn diện để duy trì chức năng tim và giảm nguy cơ biến chứng Viêm họng cấp là tình trạng phổ biến cần chú ý để ngăn ngừa các chuyển biến nghiêm trọng hơn.
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi truyền, cần phát hiện sớm để điều trị kịp thời Vết thương hở vùng chẩm hoặc cổ chân cần chăm sóc đúng cách để tránh nhiễm trùng Viêm đa xoang cấp tính và viêm xoang cấp gây ra các triệu chứng về đường hô hấp và cần điều trị phù hợp Rối loạn nhịp tim không đặc hiệu có thể liên quan đến các bệnh tim mạch, trong đó bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin cũng góp phần vào các vấn đề sức khỏe toàn diện Gai cột sống cổ gây đau đớn và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày Viêm họng cấp và viêm phế quản cấp là các bệnh phổ biến về đường hô hấp, cần xử lý kịp thời để tránh biến chứng Hen phế quản bội nhiễm hoặc suyễn là bệnh lý phổi mãn tính gây khó thở, cần kiểm soát triệu chứng liên tục Tổn thương nông tại cổ chân và bàn chân, như chấn thương cổ chân, yêu cầu điều trị đúng để tránh biến chứng lâu dài.
3 Viêm phổi, tác nhân không xác định; Viêm họng cấp; Bệnh lý tăng huyết áp; Viêm phế quản cấp; Viêm đa xoang cấp tính khác
Bệnh lý tăng huyết áp; Rối loạn nhịp tim, không đặc hiệu - TD rối loạn nhịp tim; Viêm phế quản cấp; Viêm xoang sàng cấp-Viêm Xoang sàng
5 Viêm xoang cấp; Viêm mũi dị ứng khác - viêm mũi xoang; Viêm họng cấp; Viêm phế quản cấp
6 Viêm tai ngoài; Viêm họng cấp-TD Sốt xuât huyết dengue; Đái tháo đường không phụ thuộc Ins; Rối loạn nhịp tim, không đặc hiệu 4
7 Viêm họng cấp; Viêm họng cấp - TD Sốt xuât huyết dengue 3
8 Viêm tai ngoài; Viêm đại tràng không xác định 2
9 Đau vùng chậu và đáy chậu - viêm âm đạo/do nấm; Các viêm khác của âm đạo và âm hộ - Viêm âm đạo 2
10 Viêm mô bào - viêm mô TB cẳng chân (T) 1
11 Viêm xoang sàng cấp - Viêm xoang sàng 2 bên 1
Trong khoảng thời gian nghiên cứu từ 01/01/2022 đến 31/12/2022 Tiến hành hồi cứu và chọn mẫu ngẫu nhiên theo đơn thuốc ngoại trú BHYT
Tiêu chuẩn lựa chọn các đơn thuốc ngoại trú BHYT được kê tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên trong thời điểm nghiên cứu Các thuốc này phải đáp ứng các tiêu chí về phù hợp với quy định của bảo hiểm y tế và cập nhật theo hướng dẫn của bệnh viện Việc lựa chọn các đơn thuốc này đảm bảo tính hợp lệ, chính xác và phục vụ tốt cho mục tiêu nghiên cứu về sử dụng thuốc ngoại trú BHYT tại khu vực Tây Nguyên.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Các đơn thuốc ngoại trú không đầy đủ thông tin, đơn thuốc không phải là đơn thuốc BHYT, các đơn thuốc không lĩnh thuốc
2.2.5 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
Trước khi nhập liệu, cần thực hiện xử lý dữ liệu bằng cách thống kê và phân loại theo các biến Đối với các biến định tính, cần mã hóa chuyển đổi thành các số để dễ dàng xử lý và phân tích Ngoài ra, việc làm sạch dữ liệu giúp loại bỏ các sai sót, dữ liệu nhiễu nhằm đảm bảo độ chính xác của phân tích Cuối cùng, lập bảng số liệu gốc để lưu trữ dữ liệu ban đầu, hỗ trợ cho công tác phân tích và báo cáo sau này.
- Phần mềm xử lý số liệu: Microsoft Excel 2019
Sau khi nhập liệu, việc xử lý dữ liệu bao gồm hiệu chỉnh số liệu dựa trên kiểm tra và phát hiện các sai sót trong quá trình thu thập và nhập data vào bảng Excel 2019 Quá trình này giúp đảm bảo độ chính xác của dữ liệu trước khi tiến hành phân tích hoặc báo cáo Việc kiểm tra và sửa lỗi dữ liệu đóng vai trò quan trọng để nâng cao chất lượng dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn trong quá trình xử lý dữ liệu.
2.2.5.2 Phương pháp phân tích số liệu
Toàn bộ dữ liệu được nhập vào Excel để xử lý và phân tích hiệu quả Các hàm Excel như average giúp tính trung bình, max và min xác định giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, median và mode cung cấp số trung vị và giá trị xuất hiện nhiều nhất, trong khi stdev đo lường độ lệch chuẩn Hàm countif dùng để đếm ô thỏa mãn điều kiện nhất định, sum tính tổng các giá trị, còn hàm skew giúp kiểm tra và mô tả phân bố dữ liệu, từ đó hỗ trợ đưa ra các nhận định chính xác và tối ưu cho quá trình phân tích dữ liệu.
- Lập bảng số liệu gốc hoặc số liệu đã qua xử lý.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích một số chỉ số kê đơn thuốc điều trị ngoại trú bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2022
3.1.1 Số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc Đề tài tiến hành khảo sát số liệu về số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc dựa trên số liệu tiến hành thu thập được từ tổng số 150 đơn thuốc được lấy ngẫu nhiên kèm theo tổn số 387 lượt thuốc được kê Kết quả về Số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc được trình bày qua bảng 3.9
Bảng 3.9 Số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc
STT Đơn thuốc Giá trị Tỉ lệ
1 Tổng số đơn khảo sát 150
2 Tổng số lượt thuốc được kê 387
3 Số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc 2,6
4 Số đơn thuốc có 01 thuốc 24 16,00
5 Số đơn thuốc có 02 thuốc 57 38,00
6 Số đơn thuốc có 03 thuốc 45 30,00
7 Số đơn thuốc có 04 thuốc 14 9,33
8 Số đơn thuốc có 05 thuốc 9 6,00
9 Số đơn thuốc có 06 thuốc 1 0,67
Dựa vào bảng 3.1, trong tổng số 150 đơn thuốc khảo sát, tổng số lượt thuốc được kê là 387, trung bình mỗi đơn thuốc chứa 2,6 thuốc Các đơn thuốc có 6 thuốc và 2 thuốc chiếm tỷ lệ thấp nhất, lần lượt là 0,67% và 6,00% Điều này cho thấy đa số đơn thuốc đều có số lượng thuốc phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và tối ưu hoá quá trình kê đơn.
Thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất trong đơn thuốc, chiếm 38,0%, phản ánh rõ ràng ảnh hưởng của chẩn đoán và nhóm bệnh mà bệnh nhân đang điều trị Việc sử dụng số lượng thuốc nhiều không chỉ tác động đến chi phí điều trị mà còn liên quan đến yếu tố an toàn như chỉ định hợp lý, tương tác thuốc và tác dụng phụ khi kết hợp nhiều loại thuốc Mức độ sử dụng thuốc này ảnh hưởng không chỉ đến kinh tế mà còn đến sự an toàn và tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
3.1.2 Đơn thuốc được kê đơn có kháng sinh
Bảng 3.10 Tỉ lệ đơn thuốc được kê có kháng sinh
STT Nhóm thuốc Số đơn Tỉ lệ (%)
1 Đơn thuốc có kê kháng sinh 93 62,00
1.1 Đơn thuốc có 01 kháng sinh 68 45,33 1.2 Đơn thuốc có 02 kháng sinh 25 16,67
2 Đơn thuốc không có kháng sinh 57 38,00
Dựa trên bảng 3.2, trong tổng số 150 đơn thuốc được khảo sát, có đến 62,0% đơn thuốc kê kháng sinh, cho thấy mức độ sử dụng kháng sinh khá phổ biến trong các đơn thuốc này.
Trong tổng số 93 đơn thuốc có kê kháng sinh, tỷ lệ các đơn thuốc chỉ kê một kháng sinh chiếm 68 đơn, tương đương 45,33%, trong khi đó, các đơn thuốc kê hai kháng sinh là 25 đơn, chiếm 16,67%, cho thấy mức độ sử dụng kháng sinh trong đơn thuốc còn khá phổ biến, cần đánh giá rõ hơn về quy trình kê đơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Trong nghiên cứu, tổng số 93 đơn thuốc có kê kháng sinh được khảo sát, với tổng cộng 184 lượt kháng sinh được kê ở 7 nhóm kháng sinh khác nhau Để đánh giá chính xác, đề tài đã phân loại kháng sinh theo nhóm cấu trúc hóa học dựa trên số lượt kê đơn Kết quả về số lượt kê kháng sinh theo nhóm cấu trúc hóa học được trình bày rõ ràng trong bảng 3.11, giúp phân tích xu hướng sử dụng kháng sinh theo từng nhóm trong các đơn thuốc.
Bảng 3.11 Số lượt kê đơn kháng sinh theo cấu trúc hóa học
STT Nhóm thuốc Phân nhóm Kháng sinh
Thế hệ 1 Acid nalidixic 1 0,60 Thế hệ 2 Ciproflocaxin 5 2,98 Thế hệ 2 Ofloxacin 3 1,79 Thế hệ 3 Levofloxacin 2 1,19 Thế hệ 3 Moxifloxacin 2 1,19
Tổng số lượt kháng sinh được kê 168 100
Trong tổng số 93 đơn thuốc có kê kháng sinh, có tổng cộng 168 lượt kê kháng sinh được phân bố đều trên 6 nhóm chính Nhóm beta-lactam được kê nhiều nhất, trong đó penicillin chiếm đa số với amoxicillin + acid clavulanic được kê 24 lượt (tỷ lệ 14,29%), còn amoxicillin đơn lẻ được kê 57 lượt (tỷ lệ 33,93%) Nhóm macrolid đóng vai trò quan trọng với spiramycin, được kê 35 lượt (tỷ lệ 20,83%) Nhóm nitroimidazol có metronidazole được kê 14 lượt (8,33%), tinidazole 8 lượt (4,76%) Nhóm tetracyclin với doxycycline có 4 lượt kê (2,38%), trong khi nhóm quinolon thế hệ 2, tiêu biểu là ciprofloxacin, được kê 5 lượt (2,98%).
Trong nghiên cứu này, tổng cộng 168 lượt kê đơn thuốc kháng sinh được phân tích để đánh giá các cặp kháng sinh phối hợp trong đơn thuốc Phần lớn các trường hợp này liên quan đến các chỉ định phối hợp kháng sinh theo 6 nhóm chẩn đoán chính dựa trên mã ICD Việc sử dụng các phối hợp kháng sinh này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc Nghiên cứu cho thấy sự đa dạng trong việc lựa chọn các cặp kháng sinh phù hợp với các chẩn đoán khác nhau, góp phần tối ưu hóa phần lớn đơn thuốc kháng sinh trong thực hành lâm sàng.
10 Kết quả được trình bày qua bảng 3.12
Bảng 3.12 Các cặp kháng sinh phối hợp trong đơn thuốc
STT Chẩn đoán theo phân loại
ICD-10 Phối hợp kháng sinh Số đơn
1 Viêm dạ dày tá tràng Amoxicilin – metronidazol 8
2 Viêm xoang cấp Amoxicilin – metronidazole 5
3 Viêm amidan cấp Amoxicilin – tinidazole 3
4 Viêm kết mạc Amoxicilin – tobramycin 1
Trong tổng số 184 lượt kê đơn kháng sinh, các cặp kháng sinh phối hợp chủ yếu theo chẩn đoán ICD-10 gồm: viêm dạ dày và tá tràng (8 đơn thuốc) sử dụng amoxicillin và metronidazol; viêm xoang cấp (5 đơn) cũng dùng amoxicillin và metronidazol; viêm amidan cấp (3 đơn) phối hợp amoxicillin và tinidazol; viêm kết mạc (1 đơn) sử dụng amoxicillin và tobramycin; và viêm tai giữa nung mủ cấp (1 đơn) kết hợp levofloxacin và tinidazol.
3.1.3 Đơn thuốc được kê đơn có corticoid Đề tài tiến hành khảo sát tổng số 150 đơn thuốc kê đơn kèm theo tổng hợp kết quả được phân tích theo số đơn có kê corticoid kèm theo nhóm bênh sử dụng.
Bảng 3.13 Tỉ lệ đơn thuốc được kê có corticoid
STT Nhóm thuốc Số đơn Tỉ lệ (%)
1 Đơn thuốc có kê corticoid 32 21,33
Dựa vào bảng 3.13, trong tổng số 150 đơn thuốc đề tài tiến hành khảo sát thì đơn thuốc có kê corticoid chiếm tỉ lệ là 21,33%
Bảng 3.14 Tỷ lệ sử dụng corticoid theo nhóm bệnh
STT Nhóm bệnh Số đơn Tỉ lệ
Kết quả khảo sát cho thấy, gần một nửa số bệnh án sử dụng corticoid thuộc nhóm bệnh hô hấp, chiếm tỷ lệ 42,0% Trong đó, nhóm bệnh nội tiết liên quan đến corticoid chiếm tỷ lệ 20,0%, còn nhóm bệnh thận tiết niệu có tỷ lệ thấp nhất là 2,0%.
Bảng 3.15 Tỷ lệ các loại corticoid được sử dụng
STT Tên hoạt chất Tên biệt dược Hàm lượng
Kết quả nghiên cứu cho thấy, methylprednisolone là hoạt chất corticoid được sử dụng phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 72,0% Trong khi đó, hoạt chất corticoid ít được sử dụng nhất là Fluticasone với biệt dược Avamys, chỉ chiếm tỷ lệ 2,0%.
Bảng 3.16 Tỷ lệ sử dụng theo số ngày điều trị bằng corticoid
STT Số ngày điều trị bằng corticoid Số đơn Tỉ lệ (%)
Dựa trên bảng kết quả khảo sát, thời gian điều trị corticoid từ 1 đến 4 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất là 70,0%, cho thấy xu hướng sử dụng ngắn hạn phổ biến trong điều trị Trong khi đó, thời gian điều trị kéo dài hơn 14 ngày chỉ chiếm tỷ lệ thấp nhất là 2,0%, phản ánh xu hướng hạn chế sử dụng corticoid kéo dài để giảm thiểu tác dụng phụ.
3.1.4 Đơn thuốc được kê đơn có vitamin
Bảng 3.17 Tỉ lệ đơn thuốc được kê có vitamin
STT Nhóm thuốc Số đơn Tỉ lệ (%)
1 Đơn thuốc có kê vitamin 25 16,67
Dựa trên kết quả khảo sát, trong tổng số 150 đơn thuốc được phân tích, tỷ lệ đơn thuốc có kê vitamin chiếm 16,67% Trong đó, Vitamin B có tỷ lệ sử dụng cao nhất là 32,0%, còn Vitamin K có tỷ lệ thấp nhất chỉ 4,0% Đề tài cũng đã khảo sát chi phí thuốc kê đơn bao gồm kháng sinh, vitamin và corticoid, dựa trên dữ liệu của 150 đơn thuốc, và kết quả được trình bày trong bảng 3.18.
Bảng 3.18 Chi phí thuốc kê đơn dành cho kháng sinh, vitamin, corticoid
STT Nhóm thuốc Giá trị sử dụng (VNĐ)
Chi phí kháng sinh trung bình trong
Tổng chi phí kháng sinh 2.546.435 10,31
Chi phí vitamin trung bình trong 01 đơn thuốc 147.186
Chi phí corticoid trung bình trong 01 đơn thuốc 32.041
Tổng chi phí 150 đơn thuốc 24.687.564 100
Dựa trên bảng 3.11, tổng chi phí sử dụng kháng sinh trong 150 đơn thuốc là 2.546.435 VND, chiếm 10,31% tổng chi phí thuốc Chi phí trung bình cho mỗi đơn thuốc sử dụng kháng sinh là 27.381 VND Tổng chi phí thuốc vitamin đạt 3.679.659 VND, chiếm 14,90% tổng chi phí thuốc, với chi phí trung bình 147.186 VND cho mỗi đơn thuốc Trong khi đó, tổng chi phí thuốc corticoid là 1.890.435 VND, chiếm 7,66% tổng chi phí thuốc, với chi phí trung bình 32.041 VND mỗi đơn thuốc.
3.1.5 Thuốc đơn thành phần được kê
Bảng 3.19 Tỉ lệ thuốc đơn thành phần được kê
STT Thuốc đơn thành phần Số lượt Tỉ lệ (%)
Dựa vào bảng kết quả cho thấy thuốc đơn thành phần có tỉ lệ 61,50% cao hơn rất nhiều so với thuốc đa thành phần là 38,50%
Bảng 3.20 Các thuốc đa thành phần được kê trong đơn
STT Tên thuốc Thành phần/Hoạt chất Số lượt
Fatig Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 18 12,08
6 Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 8 5,37
7 Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 5 3,36
Phân tích thực trạng kê đơn thuốc kháng sinh trong điều trị ngoại trú bảo hiểm
3.2.1 Tình trạng kê đơn kháng sinh so với chẩn đoán
Bảng 3.23 Chẩn đoán và kê đơn kháng sinh
4 Loét dạ dày - tá tràng, vị trí không xác định K27 Amoxicilin 3
5 Viêm dạ dày, không đặc hiệu K29.7 Amoxicilin 1
6 Viêm mũi vận mạch và viêm mũi dị ứng J30
9 Viêm âm đạo cấp N76.0 Metronidazole 5
Dựa trên kết quả bảng 3.23, tổng số 68 lượt kê đơn thuốc kháng sinh chủ yếu tập trung vào bệnh viêm họng cấp, chiếm tỷ lệ lớn nhất với 9 lượt Tiếp theo là các bệnh như viêm xoang cấp, viêm mũi vận mạch và viêm mũi dị ứng, mỗi bệnh lý có 8 lượt kê đơn Các bệnh viêm tai ngoài, viêm âm đạo cấp, viêm mô bào và hen suyễn có số lượt kê thấp hơn, lần lượt là 1, 5, 1 và 2 Mặc dù các hoạt chất kháng sinh được kê đơn cho nhiều chẩn đoán khác nhau, nhưng hầu hết đều được sử dụng phù hợp trong các đơn thuốc cho đúng chỉ định và theo phác đồ điều trị của bệnh viện.
3.2.2 Các cặp phối hợp kháng sinh được kê trong đơn
Bảng 3.24 Các cặp phối hợp kháng sinh được kê trong đơn
STT Các cặp phối hợp kháng sinh
1 Amoxicilin – metronidazol 8 Viêm dạ dày tá tràng K29
2 Amoxicilin – metronidazole 5 Viêm xoang cấp J01
3 Amoxicilin – tinidazole 3 Viêm amidan cấp J03
4 Amoxicilin – tobramycin 1 Viêm kết mạc B30
STT Các cặp phối hợp kháng sinh
Số lượt kê Chẩn đoán
5 Levofloxacin – tinidazole 1 Viêm tai giữa nung mủ cấp H66.0
Tổng đơn thuốc có kê 2 kháng sinh 18
Dựa trên kết quả từ bảng 3.24, số đơn thuốc sử dụng phối hợp kháng sinh Amoxicilin – Metronidazol là 8 đơn, chủ yếu chẩn đoán viêm dạ dày tá tràng, trong khi đó, phối hợp này còn được sử dụng trong 5 đơn để điều trị viêm xoang cấp Số lượng đơn thuốc sử dụng kháng sinh phù hợp với mô hình bệnh tật của bệnh viện, cho thấy việc kê đơn phù hợp và hợp lý với chẩn đoán Mặc dù tỉ lệ đơn thuốc có kê kháng sinh cao hơn mức khuyến cáo của WHO, nhưng các kháng sinh được kê đều phù hợp, giúp hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết, giảm thiểu tác dụng phụ, đồng thời đáp ứng yêu cầu điều trị hiệu quả.
3.2.3 Liều dùng kháng sinh được kê
Bảng 3.25 Liều dùng kháng sinh một lần được kê
STT Hoạt chất Khuyến cáo Thực tế
Hợp lý so với khuyế n cáo
Amoxicillin + acid clavulanic 875-1000mg 875-1000mg 7 7 100
Amoxicillin + acid clavulanic 625mg 625mg 3 3 100
Dựa trên kết quả khảo sát tại bảng 3.25, Amoxicillin là hoạt chất kháng sinh được kê nhiều nhất với 21 lượt trong tổng số 50 đơn thuốc Tiếp theo là sự kết hợp của Amoxicillin với acid clavulanic, chiếm 10 lượt kê Mặc dù các hoạt chất kháng sinh này được sử dụng phổ biến cho nhiều chẩn đoán, nhưng mỗi đơn thuốc chỉ sử dụng một hoạt chất kháng sinh duy nhất phù hợp với phác đồ điều trị tại bệnh viện.
Bảng 3.26 Liều dùng kháng sinh trong vòng 24 tiếng được kê
STT Hoạt chất Khuyến cáo Thực tế
Hợp lý so với khuyế n cáo
875-1000mg sau mỗi 12 giờ 2000mg 7 7 100
250 đến 500 mg cứ sau 08 giờ
400 mg mỗi ngày chia mỗi
500-750mg uống 3 lần một ngày trong 5-
500 – 750 mg x 2 lần/ngày, trong 7 ngày
7 Cefalexin 250-500mg cách 6 giờ/lần 1500mg 1 1 100
1,5 đến 3 triệu đvqt, 3 lần trong 24 giờ
Kết quả khảo sát bảng 3.26 cho thấy, trong tổng số 50 đơn kê kháng sinh, hoạt chất Amoxicillin được sử dụng nhiều nhất với 21 lượt, tiếp theo là phối hợp Amoxicillin + acid clavulanic với 10 lượt Mặc dù các hoạt chất kháng sinh này được kê nhiều cho các chẩn đoán khác nhau, nhưng mỗi hoạt chất chỉ được sử dụng trong một đơn thuốc duy nhất phù hợp với phác đồ điều trị của bệnh viện.
3.2.4 Phân tích sự hợp lý với liều khuyến cáo số lần dùng kháng sinh được kê trong đơn
Bảng 3.27 Tính hợp lý số lần dùng kháng sinh được kê trong đơn
STT Hoạt chất Liều dùng 1 lần Lần dùng/ngày
Amoxicillin + acid clavulanic 875/125mg 2 7 100 Hợp lý
Amoxicillin + acid clavulanic 625/125mg 2 3 16,00 Hợp lý
Dựa vào kết quả được trình bày qua bảng, cho thấy khảo sát trên tổng số
Tất cả 50 đơn thuốc đều tuân thủ đúng khuyến cáo về số lần dùng mỗi ngày, đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý Các đơn kê có chứa kháng sinh đều phù hợp với hướng dẫn sử dụng, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tình trạng kháng thuốc Việc tuân thủ đúng liều lượng và tần suất dùng thuốc đã được các bác sĩ đề ra nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả điều trị.
3.2.5 Thời gian kê kháng sinh
Bảng 3.28 Thời gian kê kháng sinh
STT Tên kháng sinh Số ngày kê Hợp lý
Dựa trên dữ liệu từ bảng, có thể thấy rằng trong tổng số 50 đơn kê có kháng sinh, đơn thuốc có thời gian sử dụng 5 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo là đơn 7 ngày Kết quả này cho thấy thời gian sử dụng kháng sinh phù hợp, không kéo dài quá mức để giảm nguy cơ kháng kháng sinh Việc xác định đúng thời gian điều trị giúp tối ưu hiệu quả và hạn chế tình trạng đề kháng kháng sinh.
BÀN LUẬN
Số thuốc trung bình được kê trong một đơn thuốc
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến cáo số thuốc trong một đơn chỉ từ 1,6 đến 1,8 thuốc để giảm tương tác thuốc, nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo tuân thủ của bệnh nhân Sử dụng quá nhiều thuốc trong cùng một đơn không chỉ gây khó khăn trong điều trị mà còn ảnh hưởng đến kinh tế của người bệnh và lãng phí nguồn lực y tế Tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên, trung bình mỗi đơn thuốc chứa 2,6 thuốc, vượt mức khuyến cáo của WHO nhưng vẫn thấp hơn so với một số bệnh viện tuyến huyện như Bệnh viện đa khoa khu vực Hậu Nghĩa (4,3 thuốc năm 2016) hay Bệnh viện đa khoa Kỳ Sơn, Nghệ An (4,6 thuốc năm 2015).
[9] Bệnh viện Đa khoa Hợp Lực Thanh Hóa năm 2017 là 3,8 [18] Tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên số đơn thuốc có 06 thuốc và số đơn thuốc có
Hiện nay, tỷ lệ các thuốc chiếm tỉ lệ thấp như 0,67% và 6,00%, trong khi các đơn thuốc thường có đến 3 loại thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất là 38,0% Điều này phản ánh việc số lượng thuốc trong đơn khá cao, phụ thuộc vào chẩn đoán và nhóm bệnh của bệnh nhân Việc kê đơn nhiều thuốc không chỉ làm tăng chi phí mà còn liên quan đến chỉ định hợp lý, tương tác thuốc và tác dụng phụ khi sử dụng phối hợp nhiều loại thuốc Các bệnh viện cần có biện pháp quản lý nhằm giảm số lượng thuốc trong đơn thông qua xây dựng và áp dụng phác đồ điều trị chuẩn Bác sĩ cần chú trọng đến khả năng một thuốc có thể điều trị nhiều bệnh, từ đó cân nhắc và chỉ định thuốc hợp lý hơn, giảm số thuốc trong đơn để kiểm soát tác dụng phụ, tăng tính kinh tế, và giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị dễ hơn Tăng cường phối hợp giữa Hội đồng thuốc và điều trị, khoa Dược, khoa khám bệnh trong việc cung cấp và cập nhật thông tin thuốc là cần thiết để sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và giảm thiểu tác dụng không mong muốn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ngoại trú.
Đơn thuốc được kê đơn có kháng sinh
Việc sử dụng kháng sinh hợp lý là vấn đề quan trọng trong ngành y tế hiện nay, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng đáng báo động do việc sử dụng không kiểm soát và thiếu chính sách quản lý chặt chẽ Tại Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên, tỷ lệ đơn thuốc kê kháng sinh lên tới 62%, vượt xa khuyến cáo của WHO là 20-26, đồng thời cao hơn nhiều so với các bệnh viện khác như Hợp Lực Thanh Hóa (42%), Vị Xuyên (51,52%) và Phước Long (71,8%) Trong số các đơn thuốc này, 73,12% kê một kháng sinh và 26,88% kê hai kháng sinh, cho thấy tỉ lệ sử dụng kháng sinh quá mức Nhóm beta-lactam, đặc biệt penicillin như amoxicillin kết hợp acid clavulanic, được kê nhiều nhất, gây lo ngại về tình trạng đề kháng kháng sinh ngày càng nghiêm trọng tại các bệnh viện Việt Nam.
Amoxicillin was prescribed 57 times, accounting for 39.93% of all prescriptions, making it the most frequently used antibiotic Macrolides, including spiramycin, were prescribed 35 times, representing 20.83% of the total prescriptions Meanwhile, nitroimidazoles such as metronidazole were prescribed 14 times (8.33%), and tinidazole was prescribed 8 times, highlighting their moderate usage in clinical practice.
Trong giai đoạn từ 2018 đến 2022, mức sử dụng kháng sinh tại Việt Nam đã tăng gần gấp 5 lần so với 2014-2018, dẫn đến việc quốc gia này nằm trong danh sách các nước có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất thế giới theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) Tỷ lệ kháng kháng sinh đối với nhóm carbapenem đã tăng đến 50%, chủ yếu do vi khuẩn gram âm kháng thuốc, trong khi tỷ lệ kháng cephalosporin thế hệ thứ 3 cũng vượt quá 60% toàn quốc Theo Bảo hiểm xã hội Việt Nam, chi phí cho 30 hoạt chất thuốc phổ biến nhất trong bệnh viện năm 2017 là 34.500 tỷ đồng, trong đó kháng sinh chiếm khoảng 30% tổng chi thuốc, với nhiều loại có mức tăng đột biến như amoxicillin tăng 20% lên gần 623 tỷ đồng, và cefoxitin tăng đến 443%, từ 76,5 tỷ lên gần 416 tỷ đồng Sự gia tăng sử dụng kháng sinh này làm dồn thêm áp lực vào tình trạng kháng thuốc, đe dọa hiệu quả điều trị và sức khỏe cộng đồng.
Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi và lạm dụng kéo dài đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc ngày càng phổ biến, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc trị bệnh Kháng thuốc đang trở thành một thảm họa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, đe dọa khả năng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn Nghiên cứu và phát triển các hoạt chất mới để chống lại vi khuẩn tốn rất nhiều thời gian và công sức, khiến chúng ta lo ngại về viễn cảnh không còn thuốc để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh trong tương lai Chính vì vậy, các bệnh viện cần điều chỉnh tình trạng kê đơn kháng sinh một cách hợp lý để góp phần kiểm soát và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh lan rộng trên toàn thế giới.
Việc sử dụng kháng sinh trong kê đơn ngoại trú phụ thuộc vào trình độ chẩn đoán và thói quen kê đơn của các bác sĩ Để hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết, hội đồng thuốc và điều trị cần thường xuyên rà soát và cập nhật đơn thuốc kháng sinh Điều này giúp đảm bảo chẩn đoán chính xác, giảm nguy cơ kháng kháng sinh và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Hiện nay, thực trạng kê đơn kháng sinh tại Việt Nam đang gây nhiều lo ngại do tình trạng lạm dụng và sử dụng không đúng cách Nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh ngày càng kháng thuốc kháng sinh, làm giảm hiệu quả của các loại thuốc mới, kể cả nhóm “lựa chọn cuối cùng” Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kê đơn kháng sinh tại các bệnh viện có sự chênh lệch đáng kể, từ 28% đến 52,25%, phản ánh tình trạng tùy thuộc vào từng cơ sở y tế Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ việc kê đơn kháng sinh để hạn chế tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng.
Đơn thuốc được kê đơn có corticoid
Đơn thuốc có kê corticoid có số lượng 32 đơn thuốc chiếm tỉ lệ 21,33% Không có đơn nào kê quá 2 thuốc corticoid trong một đơn thuốc
Gần phân nửa số bệnh nhân dùng corticoid là do các bệnh hô hấp, chiếm tỷ lệ 42,0%, phản ánh mức độ phổ biến của các bệnh về phổi và đường hô hấp trong nhóm này Tiếp theo, nhóm bệnh nội tiết sử dụng corticoid chiếm 20,0%, cho thấy vai trò của corticoid trong điều trị các rối loạn nội tiết Trong khi đó, nhóm bệnh về thận tiết niệu có tỷ lệ dùng corticoid thấp nhất, chỉ 2,0%, thể hiện tần suất sử dụng corticoid trong các bệnh lý thận còn hạn chế hơn.
The most commonly used corticosteroid active ingredient is methylprednisolone, accounting for 72.0% of usage In contrast, the least frequently used corticosteroid is Fluticasone, with the proprietary medication Avamys representing only 2.0% of total usage.
Thời gian điều trị corticoid từ 1 đến 4 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất 70,0%, thấp nhất là lớn hơn 14 ngày chiếm tỷ lệ 2,0%
Bệnh viện Mắt Trung ương đã tiến hành một khảo sát trên 827 bệnh nhân về thói quen dùng thuốc nhỏ mắt Kết quả nghiên cứu cho thấy:
- Hơn 18% số bệnh nhân được khảo sát cho biết đã từng sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid;
Theo khảo sát, 96% số người không biết bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc nhỏ mắt chứa corticoid, điều này báo động về tình trạng lạm dụng corticosteroid trong điều trị các bệnh lý về da và các loại thuốc corticosteroid đường uống để giảm triệu chứng viêm đường hô hấp trên như cảm lạnh, cảm cúm Lạm dụng corticosteroid có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nguy hiểm, do đó việc hiểu rõ về tác dụng phụ của thuốc là rất cần thiết để tránh những hậu quả không mong muốn Việc sử dụng corticosteroid một cách thiếu kiểm soát và thiếu hiểu biết có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch và da.
Lạm dụng corticoid là vấn đề phổ biến tại Bệnh viện Bạch Mai, với khoảng 50% bệnh nhân nội trú tại Khoa Nội tiết tự ý sử dụng loại thuốc này Sử dụng corticoid kéo dài dễ gây ra các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là suy tuyến thượng thận, đe dọa đến sức khỏe của người bệnh.
Các corticosteroid được chỉ định trong điều trị các bệnh viêm họng cấp, viêm khớp và viêm mí mắt, mang lại hiệu quả điều trị tích cực khi sử dụng đúng liều lượng Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc sử dụng bừa bãi corticosteroid có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc Việc sử dụng corticosteroid phù hợp giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả, nhưng nguy cơ tai biến cao nếu không tuân thủ chỉ dẫn y tế Do đó, người dùng cần luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.
Đơn thuốc được kê đơn có vitamin
Đơn thuốc có kê vitamin có số lượng 25 đơn thuốc chiếm tỉ lệ 16,67%
Tỉ lệ này thấp hơn so với các nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Vị Xuyên năm
2016 là 22% [2], ệnh viện Đa khoa Hợp Lực Thanh Hóa năm 2017 là 40,25%
[18], Bệnh viện Đa khoa Phước Long tỉnh Bình Phước năm 2014 là 43,5% [21].
Thuốc đơn thành phần được kê
Trong tổng số 150 đơn thuốc, có đến 76,0% là đơn thuốc chứa thuốc đơn thành phần, chiếm số lượng 114 đơn, cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ 24,0% của đơn thuốc có thuốc đa thành phần Điều này cho thấy xu hướng sử dụng thuốc đơn thành phần vẫn chiếm ưu thế trong hệ thống kê đơn hiện nay.
32 Các thuốc kháng sinh với thành phần hoạt chất amoxicilin + acid clavulanic được kê với tỉ lệ nhiều nhất theo thứ tự lần lượt là Vigentin 250mg/31,25mg; Medoclav 625mg; Medoclav 1g chiếm tỉ lệ 9,38%; 15,63%; 28,13%
Kết quả này vượt cao hơn so với các nghiên cứu trước đó như tại Bệnh viện Đa khoa Phước Long tỉnh Bình Phước năm 2014 với tỷ lệ 63,0% và Bệnh viện Đa khoa Hợp Lực Thanh Hóa năm 2017 với 58,7% Trong quá trình khám và điều trị, hầu hết các loại vitamin và khoáng chất được kê đơn là vitamin D, canxi và sắt nhằm bổ sung dưỡng chất phù hợp với nhu cầu tăng lên trong thai kỳ Tuy nhiên, việc kê nhiều vitamin và khoáng chất không cần thiết có thể gây lãng phí và gia tăng nguy cơ các tác dụng không mong muốn.
Thuốc kê theo tên INN và tên thương mại
Thuốc generic thường được bán dưới tên thương mại có thể giống hoặc khác với tên chung quốc tế (INN) Các thuốc generic mang tên gốc của dược chất giúp giảm chi phí điều trị và tăng khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân Tại Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên, khảo sát cho thấy tỷ lệ thuốc kê theo tên INN chiếm 42,0%, thấp hơn nhiều so với thuốc kê theo tên thương mại, đạt 58,0% Cụ thể, số đơn thuốc kê theo tên INN là 63, trong khi đó, thuốc theo tên thương mại có 87 đơn thuốc, phản ánh xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc theo tên thương mại trong thực tế lâm sàng.
Chi phí trung bình cho một đơn thuốc
Trong tổng số 150 đơn thuốc, tổng chi phí sử dụng thuốc là 24.687.564 VND, trung bình mỗi đơn thuốc có chi phí khoảng 164.583,76 VND Chi phí cho một đơn thuốc thấp nhất là 3.789 VND, trong khi đơn thuốc cao nhất lên tới 487.767 VND, cho thấy mức chênh lệch khá lớn phản ánh sự khác biệt trong chẩn đoán bệnh và mức độ bệnh, từ đó ảnh hưởng đến loại thuốc được kê đơn phù hợp.
Chi phí trung bình cho một đơn thuốc cao nhất trong các bệnh viện là Bệnh viện Đa khoa Phước Long, tỉnh Bình Phước năm 2014, với mức 231.351 VNĐ, cao hơn so với Bệnh viện Đa khoa Vị Xuyên năm 2016, ghi nhận mức 210.976 VNĐ.
Phân tích thực trạng kê đơn thuốc kháng sinh trong điều trị ngoại trú bảo hiểm
trú bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên năm 2022
4.2.1 Tình trạng kê đơn kháng sinh so với chẩn đoán
Trong tổng số 50 đơn thuốc kê kháng sinh, Amoxicilin nhóm Penicillin chiếm 12 đơn, Cefalor nhóm Cephalosporin thế hệ 2 có 11 đơn, và Cefdinir nhóm Cephalosporin thế hệ 3 có 5 đơn, phản ánh xu hướng sử dụng các nhóm kháng sinh này Các số liệu của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế năm 2021 cho thấy tỷ lệ sử dụng Penicillin đạt 37,54%, trong khi Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai tháng 3/2014 ghi nhận tỷ lệ này là 27,29%, cho thấy sự khác biệt giữa các đơn vị Kết quả cũng cho thấy việc sử dụng các nhóm Cephalosporin thế hệ 2 và 3 thấp hơn so với các bệnh viện cùng hạng, với tỷ lệ lần lượt là 32,07% và 38,56% tại Đồng Nai, so với 25,14% và 18,20% tại Huế Các nhóm kháng sinh như Fluoroquinolone, Nitroimidazol và Macrolide có tỷ lệ sử dụng thấp và cũng cho kết quả tương tự khi so sánh với các bệnh viện cùng hạng, trong đó Đồng Nai sử dụng lần lượt là 12,1%; 15,36%; 12,56%.
2021 với tỉ lệ sử dụng kháng sinh nhóm Fluoroquinolone, Nitroimidazol và Macrolide lần lượt là 12,77%; 9,38%; 6,80% [10]
4.2.2 Các cặp phối hợp kháng sinh được kê trong đơn
Trong việc điều trị, phối hợp kháng sinh là vấn đề quan trọng được quan tâm để sử dụng hợp lý thuốc Nghiên cứu cho thấy mỗi hoạt chất kháng sinh trong đơn chỉ được kê cho một chẩn đoán duy nhất, chẳng hạn như Amoxicilin – Metronidazol với 8 đơn dùng để điều trị viêm dạ dày tá tràng, và 5 đơn kê cho chẩn đoán viêm xoang cấp Điều này phản ánh phù hợp với mô hình bệnh tật và phác đồ điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Vùng Tây Nguyên.
Kết quả của nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng phối hợp kháng sinh Amoxicilin – Metronidazol thấp hơn so với các bệnh viện cùng hạng trong cùng khoảng thời gian Cụ thể, tháng 3/2014, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai ghi nhận tỷ lệ này là 46,98% [14], thấp hơn so với Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế trong năm 2014 với tỷ lệ 31,9% [17], và thấp hơn so với Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 năm 2019 với tỷ lệ 27,78% [20] Trong tổng số 50 đơn thuốc kê đơn có sử dụng kháng sinh, phác đồ phối hợp 2 thuốc chiếm tỷ lệ chủ yếu là 36,00%.
4.2.3 Liều dùng kháng sinh được kê
Kết quả khảo sát của đề tài cho thấy, trong tổng số 50 đơn kê kháng sinh, các hoạt chất thuộc nhóm Beta-lactam như Penicillin và Cephalosporin thế hệ 2, 3 được kê phổ biến cho nhiều chẩn đoán Ngoài ra, các nhóm kháng sinh như Fluoroquinolone, Nitroimidazol và Macrolide cũng được sử dụng rộng rãi Tuy nhiên, mỗi hoạt chất kháng sinh chỉ được kê trong một đơn cho một chẩn đoán duy nhất và phù hợp với phác đồ điều trị tại bệnh viện.
4.2.4 Phân tích sự hợp lý với liều khuyến cáo số lần dùng kháng sinh được kê trong đơn
Kết quả khảo sát của đề tài cho thấy, tất cả 50 đơn thuốc đều tuân thủ đúng khuyến cáo về số lần sử dụng thuốc mỗi ngày Điều này cho thấy các đơn kê thuốc đã sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, phù hợp với các hướng dẫn y tế hiện hành.
4.2.5 Thời gian kê kháng sinh
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng, trong tổng số 50 đơn kê kháng sinh, đơn thuốc có thời gian 7 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất (52,00%), tiếp theo là đơn 5 ngày (32,00%), và thấp nhất là đơn dưới 3 ngày (6,00%) Điều này cho thấy, việc sử dụng kháng sinh đúng thời gian, không kéo dài quá lâu, rất quan trọng để phòng tránh kháng kháng sinh Sử dụng kháng sinh phù hợp về thời gian giúp giảm nguy cơ kháng thuốc và đảm bảo hiệu quả điều trị.
Trong tháng 3/2014, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai ghi nhận tỷ lệ đơn thuốc có thời gian 5 ngày đạt 46,98% và 7 ngày đạt 68,60%, cho thấy kết quả chăm sóc bệnh nhân tương đối cao so với các bệnh viện cùng hạng Trong khi đó, Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế năm 2014 báo cáo tỷ lệ đơn thuốc 5 ngày là 38,53% và 7 ngày là 57,86%, thể hiện mức kết quả thấp hơn so với Đồng Nai Các số liệu này cho thấy sự khác biệt trong kết quả điều trị theo thời gian đơn thuốc giữa các bệnh viện cùng hạng, phản ánh khả năng cung cấp dịch vụ y tế và quản lý thuốc khác nhau.
[17], Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 năm 2019 với đơn thuốc có thời gian 5 ngày và 7 ngày chiếm tỉ lệ lần lượt là 26,57%; 68,75% [20].