Tổng quan về tương tác thuốc
Định nghĩa tương tác thuốc
Trong phạm vi đề tài, chúng tôi tập trung vào tương tác thuốc - thuốc, là hiện tượng xảy ra khi sử dụng nhiều loại thuốc đồng thời, làm thay đổi tác dụng hoặc độc tính của các thuốc đó [1], [2] Tương tác thuốc có thể mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi cho bệnh nhân, nhưng phần lớn các tương tác dẫn đến hậu quả không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe Chính vì vậy, việc phát hiện, kiểm soát và xử lý các tương tác thuốc là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân [2].
Phân loại tương tác thuốc - thuốc
Tương tác thuốc có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cơ chế, mức độ nghiêm trọng, đích tác dụng hoặc theo khuyến cáo quản lý lâm sàng Theo cơ chế, tương tác thuốc được chia thành hai nhóm chính là tương tác dược động học và tương tác dược lực học, giúp hiểu rõ các tác động của thuốc khi sử dụng cùng lúc.
1.1.2.1 Tương tác dược lực học
Tương tác dược lực học xảy ra khi phối hợp các thuốc có cùng tác dụng dược lý, tác dụng không mong muốn tương tự hoặc đối lập nhau, tạo thành các tương tác đặc hiệu dựa trên cùng cơ chế hoạt động Đây là loại tương tác phổ biến trong điều trị y khoa, chiếm phần lớn các trường hợp gặp phải [1], [2], [3] Tương tác dược lực học có thể gây ra ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực, qua đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và độ an toàn của phương pháp điều trị.
Tương tác trên cùng receptor thường gây ra hậu quả làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc dùng kèm, bao gồm các dạng đối kháng cạnh tranh và không cạnh tranh, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị.
- Các tương tác xảy ra trên cùng một hệ thống sinh lý
1.1.2.2 Tương tác dược động học
Tương tác dược động học là những ảnh hưởng làm thay đổi các thông số cơ bản của quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc, dẫn đến sự biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương Hậu quả của tương tác dược động học là làm thay đổi tác dụng dược lý hoặc mức độ độc tính của thuốc, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị Đây là loại tương tác thường xuyên xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc, cần được chú ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
4 trong suốt quá trình tuần hoàn của thuốc trong cơ thể, khó đoán trước, không liên quan đến cơ chế tác dụng của thuốc [1], [2], [3].
Các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác thuốc
Trong thực tế điều trị, các yếu tố nguy cơ gây tương tác thuốc bất lợi rất đa dạng, và hậu quả của chúng phụ thuộc vào đặc điểm của từng bệnh nhân, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, các bệnh lý kèm theo và phương pháp điều trị Mức độ nặng hay nhẹ của tác dụng phụ do tương tác thuốc dễ xảy ra hay không cũng chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố này, đòi hỏi các bác sĩ cần chú ý theo dõi chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
Bảng 1.1: Các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác thuốc
Các yếu tố Nội dung
Yếu tố thuộc về bệnh nhân - Những đối tượng đặc biệt (trẻ sơ sinh, trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú, người cao tuổi) [2]
- Bệnh nhân có các bệnh lý mắc kèm (tim mạch, ĐTĐ, động kinh…) [33]
- Đa hình di truyền [32], [33], [52] Yếu tố thuộc về thuốc - Nguy cơ gặp tương tác thuốc tăng lên khi số lượng thuốc sử dụng đồng thời càng nhiều [1], [26], [33],
- Thuốc có khoảng điều trị hẹp nguy cơ gặp TTT có hậu quả nghiêm trọng [33].
Yếu tố thuộc về cán bộ y tế
- Đơn thuốc được kê bởi 2 bác sĩ ở 2 chuyên khoa khác nhau [59]
- Bác sĩ không lường trước được hết các cặp TTT.
Dịch tễ tương tác thuốc
Sai sót liên quan đến thuốc (Medication error – ME) là một trong những nguyên nhân gây hại không chủ ý lớn nhất đối với bệnh nhân toàn cầu Nghiên cứu năm 2015 của M Karrthikeyan cho thấy TTT chiếm tỷ lệ cao nhất trong các sai sót khi kê đơn, đạt 68,2%, phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề này trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Một nghiên cứu tại Úc đã chỉ ra rằng TTT (thuốc, trị liệu hoặc thủ thuật) là vấn đề về sử dụng thuốc phổ biến nhất trong số 332 vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc được phát hiện, chiếm tỷ lệ 13,9%, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và quản lý thuốc nhằm giảm thiểu các DRP (vấn đề về sử dụng thuốc).
Các nghiên cứu về tỷ lệ tương tác thuốc thường cho kết quả rất khác nhau do nhiều yếu tố ảnh hưởng, như phương pháp nghiên cứu (tiến cứu hay hồi cứu), đối tượng nghiên cứu (bệnh nhân nội trú hay ngoại trú; bệnh nhân cao tuổi hay trẻ tuổi) và đa dạng trong tiêu chí thu thập dữ liệu Tuy nhiên, các nghiên cứu đều cho thấy mức độ tương tác thuốc ở bệnh nhân nội trú thường cao hơn, đặc biệt tại các khoa như ICU, Ung bướu, nội hay tim mạch, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ các tương tác thuốc trong các môi trường điều trị nặng.
Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu báo cáo về tần suất tương tác thuốc, cho thấy đây là vấn đề quan trọng trong y học hiện đại Nghiên cứu của Moura và cộng sự tại Basel, Thụy Sĩ, đã cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về mức độ phổ biến và tác động của tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng Những phát hiện này giúp nâng cao nhận thức về nguy cơ tương tác thuốc và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Trong nghiên cứu trên 502 bệnh nhân nội trú và 792 bệnh nhân ngoại trú, tỷ lệ xuất hiện các mức độ TTT trung bình và nghiêm trọng lần lượt là 56,6% và 30,7%, cho thấy mức độ bệnh khá phổ biến và cần được quản lý chặt chẽ Một nghiên cứu khác của cùng nhóm tác giả trên hồ sơ bệnh án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các dấu hiệu TTT để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Trong nghiên cứu, có 851 bệnh nhân được ghi nhận tỷ lệ xuất hiện tương tác thuốc ở mức trung bình và nghiêm trọng tại các thời điểm nhập viện, trong quá trình điều trị và khi xuất viện, với tỷ lệ lần lượt là 30%, 56% và 31% Nghiên cứu của Holm cùng các cộng sự trên dữ liệu kê đơn ngoại trú tại Thụy Điển cho thấy tỷ lệ tương tác thuốc nghiêm trọng cần tránh phối hợp là 0,14%, trong khi các tương tác cần can thiệp vẫn ở mức 1,3%, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát tương tác thuốc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Người cao tuổi có nguy cơ gặp phải các tương tác thuốc cao hơn các nhóm tuổi khác do thường mắc nhiều bệnh lý kèm theo và sử dụng nhiều loại thuốc Nghiên cứu của Luca Pasina và cộng sự cho thấy, trong số 2712 bệnh nhân trên 65 tuổi nhập viện, đến 60,5% đã tiếp xúc với ít nhất một tương tác thuốc tiềm ẩn, trong đó 18,9% gặp phải tương tác thuốc nghiêm trọng Bên cạnh đó, nghiên cứu trong vòng 2 tháng trên nhóm bệnh nhân cao tuổi ghi nhận tỷ lệ tương tác tiềm ẩn lên đến 85,6% (190/222 bệnh nhân), với các tương tác thực tế được phát hiện ở 9,5% số bệnh nhân (21 người).
Gần đây, tại Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề tương tác thuốc, nhằm nâng cao an toàn cho người bệnh Các nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh và đánh giá các cơ sở dữ liệu dùng để tra cứu tương tác thuốc, nhằm xác định độ chính xác và hiệu quả trong quá trình tư vấn lâm sàng Việc sử dụng các cơ sở dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố then chốt giúp hạn chế nguy cơ phản ứng phụ và tương tác thuốc không mong muốn Những phân tích này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Châu (2015) đã xây dựng danh mục gồm 6 tác thuốc cần chú ý để phát hiện các tương tác thuốc trong thực hành dược lâm sàng Báo cáo này xác định 27 cặp tương tác thuốc quan trọng trong quá trình điều trị nội trú, dựa trên dữ liệu từ 4 nguồn cơ sở dữ liệu khác nhau và khảo sát tại 4 khoa của Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương Kết quả cho thấy có tới 22,8% bệnh án có xuất hiện tương tác thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng.
Nghiên cứu của Nguyễn Thúy Hằng (2016) đã xác định 26 cặp tương tác cần chú ý dựa trên lý thuyết, trong đó có 7 cặp chống chỉ định có mức độ bằng chứng rất tốt, tốt hoặc khá, và 19 cặp nghiêm trọng với mức độ bằng chứng rất tốt dựa trên sự đồng thuận từ 4 cơ sở dữ liệu khác nhau Rà soát các số liệu khảo sát cho thấy tỷ lệ bệnh án điều trị gặp phải các tương tác chất lượng cao là 37% Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hạnh (2020) cũng đã xây dựng các hệ thống cảnh báo tương tác thuốc quan trọng để nâng cao an toàn trong điều trị.
Tại Bệnh viện đa khoa Kiến An - Hải Phòng, nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 27 cặp tương tác bất lợi cần chú ý, dựa trên sự đồng thuận của ba cơ sở dữ liệu khác nhau Trong quá trình rà soát 424 bệnh án nội trú, tỷ lệ phát hiện tương tác thuốc đạt mức 40,2%, cho thấy mức độ phổ biến và cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ các tương tác thuốc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các nghiên cứu đã cảnh báo các bác sĩ cần chú ý đến tương tác thuốc trong quá trình điều trị, mặc dù tỷ lệ xuất hiện tương tác thấp nhưng vẫn có những bệnh nhân có nguy cơ gặp hậu quả nghiêm trọng do sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc Tương tác thuốc thường gây ra các hậu quả bất lợi, ảnh hưởng đa dạng đến bệnh nhân, có thể làm tăng nguy cơ phản ứng có hại của thuốc (ADR) hoặc giảm hiệu quả điều trị Theo báo cáo từ Croatia (2005-2008), trong tổng số 1209 ca ADR liên quan đến từ hai thuốc trở lên, có 53 trường hợp (chiếm 4,4%) ghi nhận hậu quả nghiêm trọng do tương tác thuốc, trong đó có 2 trường hợp tử vong (3,8%), 12 trường hợp đe dọa tính mạng (22,6%), 23 trường hợp phải nhập viện (43,4%) và 16 trường hợp khác nghiêm trọng (30,2%).
Ý nghĩa của tương tác thuốc
Trong thực tiễn lâm sàng, bác sĩ sử dụng phương pháp phối hợp thuốc nhằm nâng cao hiệu quả điều trị bằng cách tăng tác dụng của thuốc chính và giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn Việc sử dụng phối hợp còn giúp giải độc hiệu quả thông qua thuốc đối kháng, thuốc làm tăng thải trừ, giảm hấp thu hoặc trung hòa độc tố Ngoài ra, phối hợp thuốc còn hạn chế tình trạng quen thuốc và kháng thuốc, giúp duy trì hiệu quả điều trị lâu dài Ví dụ tiêu biểu là quá trình kiềm hóa nước tiểu để tăng cường khả năng loại bỏ các chất độc trong điều trị ngộ độc hoặc bệnh lý liên quan.
7 dung dịch Natribicarbonat 1,4% sẽ làm tăng thải trừ Phenobarbital ra khỏi cơ thể trên bệnh nhân bị ngộ độc Phenobarbital [4]
Việc không nắm rõ cơ chế phối hợp thuốc có thể dẫn đến các tương tác thuốc bất lợi, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người bệnh Tương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ phản ứng phụ nghiêm trọng, gây suy giảm hiệu quả điều trị Ví dụ, phối hợp Simvastatin và Clarithromycin làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân do ADR của Simvastatin Ngoài ra, các tương tác thuốc nguy hiểm còn có thể đe dọa tính mạng người bệnh, như sự kết hợp giữa Levofloxacin và Amiodaron gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, có thể dẫn đến xoắn đỉnh, trụy tim mạch và tử vong.
Tương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhập viện và kéo dài thời gian điều trị, gây tác động tiêu cực đến sức khỏe bệnh nhân Ước tính khoảng 0,6-3% số bệnh nhân nhập viện do các phản ứng có hại liên quan đến tương tác thuốc, trong đó tỷ lệ này cao hơn ở nhóm bệnh nhân cao tuổi, lên đến 4,8% Việc kiểm soát và phòng ngừa tương tác thuốc là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu các biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Tương tác thuốc góp phần làm tăng chi phí điều trị, gây thiệt hại kinh tế đáng kể Tại Mỹ, Hamilton ước tính rằng các tương tác thuốc gây ra khoản thiệt hại kinh tế lên tới 1,3 tỷ đô la mỗi năm, làm tăng gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế và bệnh nhân.
Tương tác thuốc bất lợi gây thiệt hại về sức khỏe và kinh tế cho bệnh nhân, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến cán bộ y tế và bệnh viện Việc phát hiện và quản lý tương tác thuốc là yếu tố quan trọng trong thực hành kê đơn và chăm sóc dược để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả Đặc biệt, trong các trường hợp đa bệnh lý, đa trị liệu hay thuốc có khoảng điều trị hẹp, quản lý tương tác thuốc giúp giảm thiểu các biến cố bất lợi và nâng cao chất lượng điều trị.
Tổng quan về quản lý tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng
Phát hiện tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể được phát hiện theo nhiều cách khác nhau, các phương pháp thường được sử dụng bao gồm:
- Tra cứu từ các cơ sở dữ liệu
- Tra cứu từ danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng
- Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng trên phần mềm kê đơn
1.2.1.1 Cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc
Các bác sĩ kê đơn cũng như dược sĩ không thể nhớ toàn bộ tương tác thuốc
Để kiểm tra tương tác thuốc, các bác sĩ và dược sĩ có thể tham khảo nhiều nguồn thông tin khác nhau, trong đó các cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc đóng vai trò quan trọng Nhiều Cơ sở dữ liệu đã được xây dựng và phát triển trên toàn thế giới, hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện và xử trí các tương tác thuốc Các công cụ này là tài sản quý giá giúp các chuyên gia y tế đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Một số CSDL tra cứu tương tác thuốc phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới đã được tổng hợp trong bảng 1.2, cung cấp nguồn tham khảo đáng tin cậy để nâng cao hiệu quả xử lý tương tác thuốc.
Bảng 1.2: Một số cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc thường dùng
Stt Tên cơ sở dữ liệu Loại CSDL Ngôn ngữ
Nhà xuất bản/ Quốc gia
Cơ sở dữ liệu sàng lọc tương tác thuốc
Phần mềm tra cứu trực tuyến
Phần mềm tra cứu trực tuyến/ ngoại tuyến
3 Lexicomp Drug Interaction Phần mềm tra cứu trực tuyến/
Phần mềm tra cứu trực tuyến
5 https://tuongtacthuoc.ehealth. gov.vn/
Phần mềm tra cứu trực tuyến
Cơ sở dữ liệu tra cứu từng cặp tương tác thuốc
5 Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định Sách Tiếng
Stt Tên cơ sở dữ liệu Loại CSDL Ngôn ngữ
Nhà xuất bản/ Quốc gia
6 Drug Interaction Facts Sách Tiếng
(BNF)/ BNF Legacy (Dược thư quốc gia Anh)
Hiệp hội Y khoa Anh và Hiệp hội dược sĩ Hoàng gia Anh/Anh
9 Stockley’s Drug Interactions Sách Tiếng
1.2.1.2 Danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng
Danh mục tương tác thuốc chống chỉ định trong thực hành lâm sàng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Danh mục tương tác thuốc chống chỉ định trong thực hành lâm sàng, ban hành kèm theo Quyết định số 5948/QĐ-BYT ngày 30/12/2021 của Bộ Y tế, là tài liệu hỗ trợ công tác chuyên môn giúp bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng quản lý các tác dụng phụ bất lợi trong khám chữa bệnh Danh mục này được xây dựng dựa trên các hoạt chất thuốc đang lưu hành tại Việt Nam, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
- Danh mục TTT theo từng hoạt chất: gồm 633 cặp tương tác, được sắp xếp theo thứ tự ABC của hoạt chất 1
Danh mục TTT theo nhóm đặc tính dược lý gồm 68 cặp thuốc hoặc nhóm thuốc, trong đó các thuốc có cùng nhóm dược lý, cơ chế dược lực học hoặc dược động học được phân loại chung vào nhóm đặc tính dược lý Việc phân loại này giúp hệ thống dễ dàng xác định và quản lý các thuốc cùng nhóm, nâng cao hiệu quả trong việc điều trị và tối ưu hóa quá trình sử dụng thuốc Các nhóm thuốc này đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại thuốc dựa trên đặc tính dược lý, góp phần hỗ trợ các quyết định lâm sàng chính xác và an toàn hơn.
Nội dung mỗi cặp tương tác bao gồm cơ chế xảy ra, hậu quả và biện pháp xử trí Các cặp tương tác được chia thành 2 loại:
Các cặp chống chỉ định có điều kiện gồm các hoạt chất in đậm, chống chỉ định trong một số bối cảnh lâm sàng hoặc đối tượng bệnh nhân nhất định Chính vì vậy, tốt nhất là tránh phối hợp các thuốc này, trừ khi trong những tình huống đặc biệt khi không còn lựa chọn thay thế và bắt buộc sử dụng đồng thời Trong những trường hợp này, việc phối hợp thuốc cần phải được bác sĩ điều trị đánh giá cẩn thận để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Các cặp chống chỉ định bao gồm những cặp có hoạt chất không được in đậm, nhằm tránh phối hợp trong mọi tình huống lâm sàng Những phối hợp này hoàn toàn không được chỉ định đối với tất cả các đối tượng bệnh nhân khác nhau, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.
Các cán bộ y tế có thể tra cứu đơn thuốc trực tuyến để kiểm tra các cặp TTT chống chỉ định trong danh mục, ngoài cách tra cứu từ bản giấy Để thực hiện, truy cập vào website chính thức tại địa chỉ https://tuongtacthuoc.ehealth.gov.vn/Home/Page để kiểm tra nhanh chóng và chính xác thông tin về các loại thuốc và tương tác thuốc Việc tra cứu trực tuyến giúp nâng cao độ chính xác và tiết kiệm thời gian trong quá trình khám chữa bệnh.
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc [7]:
Theo Thông tư 01/2018/TT-BYT về quy định ghi nhãn thuốc, nguyên liệu làm thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, các tương tác của thuốc cần được ghi đầy đủ nếu ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị, đặc biệt là các tương tác có ý nghĩa lâm sàng dựa trên đặc tính dược lực học, dược động học, hậu quả của tương tác, cách xử trí giảm thiểu và cơ chế nếu đã rõ ràng; các tương tác nghiêm trọng như sự hấp phụ thuốc vào bao bì hoặc bộ tiêm truyền cũng cần được ghi rõ Tại Việt Nam, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc mang ý nghĩa ứng dụng trên lâm sàng, đặc biệt trong quá trình thanh toán bảo hiểm y tế, theo Thông tư 30/2018/TT-BYT quy định danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán cho thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu trong phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế.
Ngoài ra thông tin sản phẩm thuốc có thể được tra cứu và tham khảo trên một số trang web sau:
www.medicines.org.uk (eMC) cung cấp thông tin cập nhật và chính xác về các loại thuốc đang được lưu hành hợp pháp trên thị trường dược phẩm châu Âu, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận kiến thức y học đáng tin cậy Đây là nguồn dữ liệu uy tín dành cho các chuyên gia y tế và người tiêu dùng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng thuốc Thông tin trên eMC bao gồm các dữ liệu về thành phần, công dụng, liều lượng, tác dụng phụ và cảnh báo sử dụng thuốc, góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thuốc trong cộng đồng.
-dailymed.nlm.nih.gov (DailyMed): cung cấp thông tin sản phẩm các thuốc đã được FDA cấp phép lưu hành
-www.drugbank.vn (Ngân hàng dữ liệu Ngành Dược): cung cấp thông tin các sản phẩm thuốc đang lưu hành tại Việt Nam
1.2.1.3 Phát hiện tương tác thuốc dựa trên phần mềm tầm soát tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng và hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng
Phần mềm tầm soát tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng
Phần mềm Navicat là công cụ chuyên dụng để quản lý và phân tích dữ liệu, cho phép nhập dữ liệu lớn hoặc tích hợp trực tiếp với hệ thống cơ sở dữ liệu của phần mềm HIS Trong nghiên cứu, dữ liệu đưa vào Navicat chủ yếu là các đơn thuốc điện tử, sau đó được phân tích dựa trên các nguyên tắc và điều kiện lập trình sẵn nhằm phát hiện các cặp tương tác thuốc bất lợi, và kết quả được xuất ra dạng file Excel Ví dụ, nghiên cứu “Phân tích thực trạng tương tác thuốc chống chỉ định tại các bệnh viện Quảng Ninh” của Phùng Thị Thu Hà đã hồi cứu dữ liệu từ 3 bệnh viện, phát hiện 26 cặp tương tác thuốc chống chỉ định thông qua Navicat Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy An tại bệnh viện đa khoa tỉnh Lào Cai đã hồi cứu 11.426 đơn thuốc điện tử của 11.426 bệnh nhân trong 5 tháng, phát hiện 25 cặp tương tác thuốc bất lợi Ngoài ra, nghiên cứu của Lương Thị Lập (2022) tại bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh đã dùng Navicat để sàng lọc 93.171 đơn thuốc trong 3 tháng từ 11.421 bệnh án thỏa mãn tiêu chí, phát hiện 31 cặp tương tác thuốc bất lợi Giao diện phần mềm Navicat được mô tả rõ nét trong hình 1.1.
Hình 1.1: Giao diện phần mềm tầm soát tương tác thuốc Navicat
Phần mềm quản lý bệnh viện VIETSEN-HIS và hệ thống hỗ trợ cảnh báo tương tác thuốc khi kê đơn
Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) là phần mềm phân tích dữ liệu bệnh nhân trong cơ sở dữ liệu để hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chẩn đoán và điều trị CDSS giúp đưa ra các nhắc nhở và cảnh báo nhằm nâng cao hiệu quả quyết định y học, đảm bảo chăm sóc bệnh nhân an toàn và chính xác hơn.
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) có tác dụng tích cực trong việc giảm thiểu sai sót y khoa, nâng cao an toàn cho người bệnh và cải thiện chất lượng chăm sóc y tế cùng với tối ưu hóa chi phí điều trị [26] CDSS thể hiện đa dạng chức năng như hỗ trợ chẩn đoán, kê đơn thuốc, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và quản lý sự tuân thủ hướng dẫn điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị Đặc biệt, đối với thuốc, CDSS giúp dược sỹ và bác sĩ kiểm tra dị ứng thuốc, hướng dẫn liều dùng phù hợp, kiểm tra tương tác thuốc-thuốc, phát hiện trùng lặp thuốc trong đơn, điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, thực hiện các xét nghiệm liên quan đến thuốc và kiểm tra chống chỉ định thuốc-bệnh, từ đó tăng cường an toàn thuốc và giảm thiểu nguy cơ y khoa.
Hiện nay, Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) thường được triển khai dưới dạng ứng dụng web hoặc tích hợp cùng hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) và phần mềm kê đơn điện tử (HIS) Sự phối hợp hoạt động giữa ba hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe, đảm bảo dữ liệu thông suốt và hỗ trợ bác sĩ ra quyết định chính xác hơn Hình 1.2 minh họa rõ ràng quá trình tích hợp và phối hợp giữa CDSS, EHR và HIS trong hệ thống y tế hiện đại.
Hình 1.2: Mô tả hoạt động phối hợp giữa CDSS với EHR và HIS
Thực tế, các bác sĩ khó có thể nhớ hết tất cả các thuật ngữ y học (TTT) do có hàng nghìn cặp TTT được mô tả trong y văn và yêu cầu thực hành lâm sàng đòi hỏi sự đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác Chính vì vậy, hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) ra đời như một công cụ đắc lực để rà soát TTT trong đơn thuốc, cảnh báo bác sĩ ngay tại thời điểm kê đơn theo thời gian thực Điều này giúp các bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp nhất, nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả và hợp lý cho bệnh nhân, bác sĩ và dược sĩ cần tra cứu thông tin về tương tác thuốc qua các cơ sở dữ liệu như sách chuyên khảo hoặc phần mềm tra cứu trực tuyến Tuy nhiên, việc này gặp nhiều khó khăn do các cơ sở dữ liệu không đồng nhất về thông tin tương tác thuốc, dẫn đến cảnh báo về các tương tác không có ý nghĩa lâm sàng Do đó, cần xây dựng danh mục tương tác thuốc tại bệnh viện để đảm bảo sự thống nhất và chính xác trong quá trình chăm sóc bệnh nhân.
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ và dược sĩ thường mất nhiều thời gian để tra cứu thông tin, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Các phần mềm duyệt tương tác thuốc chủ yếu của nước ngoài và bằng tiếng Anh gây khó khăn do hạn chế về ngôn ngữ và tiếp cận công nghệ ở tuyến dưới Điều này khiến các bác sĩ gặp trở ngại lớn trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác trong quy trình chăm sóc bệnh nhân Hơn nữa, các phần mềm hiện tại chưa phát hiện được hết các tương tác thuốc, dẫn đến nguy cơ mất an toàn cho người bệnh Việc phát triển các công cụ hỗ trợ bằng tiếng Việt phù hợp sẽ nâng cao hiệu quả công tác chẩn đoán và điều trị, giảm thiểu các rủi ro liên quan đến tương tác thuốc.
Khoa chẩn đoán hình ảnh
Kiểm tra TTT, liều dùng, dị ứng thuốc… Đơn thuốc, phiếu xét nghiệm điện tử
Phân tích - biện giải tương tác thuốc
Khi phát hiện tương tác thuốc, cần đánh giá mức độ nặng của tương tác như chống chỉ định, mức nghiêm trọng hoặc trung bình, đồng thời xác định cơ chế tương tác dựa trên dược lực học và dược động học Ngoài ra, việc đánh giá mức độ công nhận trong y văn (rất tốt, tốt) và thời gian khởi phát trên từng bệnh nhân cụ thể giúp phân tích lợi ích và nguy cơ của việc phối hợp thuốc một cách chính xác Các bước này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quản lý điều trị.
- Phân tích trên đơn thuốc
- Phân tích với bệnh nhân cụ thể dựa trên các thông tin đặc điểm bệnh nhân và các loại thuốc đang dùng
Để đảm bảo an toàn cho người bệnh, việc xây dựng các biện pháp quản lý nguy cơ tương tác thuốc là rất quan trọng Những biện pháp xử trí và can thiệp kịp thời, ngắn gọn, phù hợp đóng vai trò thiết thực trong quá trình điều trị, cũng như trong thiết kế và phát triển các phần mềm hoặc bảng cảnh báo tương tác thuốc cho dược sĩ, bác sĩ và nhân viên y tế Các giải pháp xử trí này có thể dựa trên các nguồn dữ liệu tương tự như khi phát hiện tương tác thuốc hoặc dựa trên sự đồng thuận của nhóm chuyên gia gồm bác sĩ, dược sĩ và có thể cả điều dưỡng, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ mất an toàn cho bệnh nhân.
Xử trí/quản lý tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng
Các biện pháp xử trí tương tác thuốc được áp dụng dựa trên mức độ nặng của cặp tương tác thuốc-thuốc, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân Các hướng dẫn này dựa trên các khuyến cáo y văn đã được tổng hợp, giúp đưa ra các chiến lược quản lý phù hợp Tùy vào mức độ tương tác, các biện pháp can thiệp có thể bao gồm điều chỉnh liều lượng thuốc, giám sát chặt chẽ hơn hoặc thay thế thuốc khác phù hợp hơn Việc nhận diện và xử lý kịp thời các tương tác thuốc là yếu tố quan trọng để giảm thiểu các tác dụng phụ và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
- Tương tác thuốc chống chỉ định: dừng đơn thuốc, không được phép phối hợp
- Tương tác không chống chỉ định bao gồm các biện pháp cơ bản sau:
Người thầy thuốc có thể lựa chọn thay thế thuốc có nguy cơ gây tương tác bằng các loại thuốc khác cùng nhóm hoặc nhóm thuốc khác có ít khả năng tương tác hơn, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân [3], [52].
Bổ sung thêm thuốc: người thầy thuốc có thể bổ sung thêm 1 hoặc nhiều hơn
1 loại thuốc khác để hạn chế hậu quả của tương tác thuốc [32]
Ngừng sử dụng thuốc: người thầy thuốc có thể lựa chọn ngừng sử dụng 1 trong 2 thuốc để tránh tương tác [3], [32]
Hiệu chỉnh liều là yếu tố quan trọng khi sử dụng các cặp phối hợp có nguy cơ tương tác, đặc biệt cần sử dụng thuốc có phạm vi điều trị hẹp ở liều thấp nhất mang lại hiệu quả Việc điều chỉnh liều nên dựa trên việc theo dõi sát sao đáp ứng của bệnh nhân để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Giám sát lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ thuốc trong máu (nếu có thể thực hiện), nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân [3], [28] Việc theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ không mong muốn (ADR) do tương tác thuốc gây ra giúp phát hiện sớm các phản ứng có hại Trong trường hợp xuất hiện các biểu hiện tăng độc tính hoặc phản ứng nguy hiểm, cần dừng phối hợp hai thuốc ngay lập tức để tránh các biến chứng nghiêm trọng [3].
Ngoài ra, có thể áp dụng các biện pháp hạn chế tương tác thuốc như điều chỉnh liều lượng, thời gian sử dụng thuốc phù hợp, đồng thời thay đổi dạng bào chế để giảm thiểu tác dụng phụ và hậu quả của tương tác thuốc.
Khi kê đơn thuốc, bác sĩ cần giảm thiểu tối đa số lượng thuốc để giảm nguy cơ tương tác thuốc và rủi ro điều trị Việc hạn chế thuốc cũng giúp giảm chi phí điều trị và chăm sóc cho bệnh nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả điều trị.
1.2.4 Can thiệp của dược sĩ lâm sàng trong quản lý tương tác thuốc
Các can thiệp dược lâm sàng đã chứng minh tác động tích cực qua việc tăng tỷ lệ chấp nhận từ phía các bác sĩ, đồng thời thể hiện mức độ ý nghĩa rõ rệt trong cải thiện chất lượng điều trị Những nghiên cứu cho thấy sự đồng thuận cao từ các chuyên gia y tế về hiệu quả của các can thiệp này, góp phần nâng cao kết quả chăm sóc bệnh nhân Áp dụng các phương pháp dược lâm sàng phù hợp không chỉ giúp tối ưu hóa liều lượng và loại thuốc sử dụng mà còn thúc đẩy sự chấp thuận nhanh chóng của các bác sĩ, từ đó tạo ra tác động tích cực đến hệ thống y tế.
16 thiệp trên lâm sàng và giảm tỷ lệ các sai sót liên quan đến kê đơn hay sử dụng thuốc
Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tư vấn của dược sĩ được bác sĩ chấp thuận khá cao, như nghiên cứu của Spinewine năm 2006 với tỷ lệ 87,8% và nghiên cứu của Kucukarslan năm 2003 đạt 98% Một nghiên cứu hồi cứu của Rianne và cộng sự tại Hà Lan năm 2020 cho thấy, 71,2% các can thiệp của dược sĩ lâm sàng được bác sĩ chấp thuận, với tỷ lệ này tăng lên khi số lượng thuốc trong đơn kê tăng và mức độ nghiêm trọng của các DRP có thể xảy ra cũng tăng cao.
Dược sĩ lâm sàng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin thuốc đầy đủ, kịp thời nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác hại của thuốc Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của hoạt động tư vấn của dược sĩ lâm sàng, như tại Brasil, tỷ lệ tương tác thuốc giảm 50% và tương tác thuốc nguy hiểm giảm 81% khi có sự tư vấn của dược sĩ so với chỉ dùng phần mềm cảnh báo tương tác Tại Mỹ, tư vấn của dược sĩ giúp giảm 23,9% tỷ lệ sử dụng thuốc và tương tác thuốc cao nguy cơ theo tiêu chuẩn BEERS ở bệnh nhân cao tuổi Trong một nghiên cứu khác, tư vấn của dược sĩ giúp giảm 31% tỷ lệ tương tác thuốc so với sử dụng phần mềm thông thường Ngoài ra, nghiên cứu của Cornu và cộng sự chỉ ra rằng, hoạt động tư vấn giúp bác sĩ nhận biết và phòng tránh tương tác thuốc hiệu quả hơn so với phần mềm cảnh báo tương tác.
Sau khi Nghị định 131/2020/NĐ-CP ban hành ngày 2/11/2020 về quy định tổ chức, hoạt động dược lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh, hoạt động này đã có những chuyển biến tích cực và mạnh mẽ Nhiều nghiên cứu đã được thiết kế theo hướng can thiệp để đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả hơn Đồng thời, hoạt động rà soát, đánh giá và triển khai quản lý tương tác thuốc cùng sai sót trong sử dụng thuốc ngày càng được chú trọng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
Dựa trên danh mục tương tác thuốc được xây dựng tại các cơ sở điều trị, báo cáo đã ghi nhận hoạt động can thiệp và tư vấn về tương tác thuốc chống chỉ định do nhóm nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 thực hiện Khi kết hợp tư vấn của dược sĩ lâm sàng với hệ thống cảnh báo kê đơn, tỷ lệ bệnh án có tương tác chống chỉ định đã giảm 100%, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao an toàn thuốc và giảm nguy cơ tương tác có hại.
Áp dụng hoạt động can thiệp của dược sĩ lâm sàng trong quản lý tương tác thuốc góp phần nâng cao an toàn điều trị cho bệnh nhân Các can thiệp này bao gồm xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng và tích hợp vào phần mềm HIS để cảnh báo tương tác thuốc khi kê đơn Sự tư vấn của dược sĩ lâm sàng đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn, đồng thời tạo tiền đề cho các nghiên cứu về quản lý tương tác thuốc trong lĩnh vực y tế.
Các nghiên cứu về quản lý về tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng
Các nghiên cứu trên thế giới
Các báo cáo về tương tác thuốc đã được ghi nhận và quan tâm từ những năm 1960, với số lượng lớn các loại thuốc được giới thiệu hàng năm và các tương tác mới ngày càng được phát hiện Tổng số ấn phẩm về tương tác thuốc trên Medline đã tăng từ 43 vào năm 1970 lên 1.400 vào năm 1980, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong nghiên cứu và thông tin liên quan Do đó, việc các bác sĩ chỉ dựa vào trí nhớ để tránh các tương tác thuốc không còn phù hợp nữa, cần thiết phải sử dụng các công cụ và hệ thống hỗ trợ hiện đại để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong đội ngũ chăm sóc sức khỏe bằng cách cung cấp thông tin thuốc đầy đủ và kịp thời cho bác sĩ nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác hại của thuốc Tại bệnh viện, họ có nhiệm vụ xem xét các phác đồ điều trị, trao đổi với bác sĩ về các phương án dùng thuốc, cũng như chia sẻ các câu hỏi liên quan đến thông tin thuốc Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra rằng hoạt động của dược sĩ lâm sàng kết hợp với hệ thống CDSS giúp cải thiện hiệu quả lâm sàng và kinh tế của quá trình điều trị Các nghiên cứu này được trình bày rõ trong Bảng 1.5, đề cập đến hiệu quả của các can thiệp của dược sĩ lâm sàng trong quản lý tương tác thuốc qua hệ thống danh mục tương tác thuốc tích hợp trên phần mềm kê đơn (hệ thống CDSS).
Bảng 1.3 tổng hợp các nghiên cứu quốc tế về hiệu quả của can thiệp của dược sĩ lâm sàng trong việc phát hiện và quản lý tương tác thuốc Các nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng của dược sĩ trong việc cải thiện an toàn thuốc, giảm thiểu các tai biến liên quan đến tương tác thuốc, và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân Kết quả cho thấy, nhờ sự can thiệp của dược sĩ, tỷ lệ phát hiện tương tác thuốc tăng rõ rệt, từ đó giảm thiểu các tác dụng phụ và tối ưu hóa quá trình điều trị Các nghiên cứu cũng chứng minh rằng, vai trò của dược sĩ trong quản lý tương tác thuốc góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm thiểu gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe, và cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân trên phạm vi toàn cầu.
[58] Đánh giá hệ thống CDSS: lợi ích, rủi ro và thành công
Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao khả năng cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các quyết định chăm sóc bệnh nhân Đặc biệt, CDSS đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quản lý bệnh án điện tử, giúp các nhân viên y tế truy cập và chia sẻ thông tin nhanh chóng, chính xác hơn Nhờ đó, quá trình chăm sóc bệnh nhân trở nên hiệu quả và an toàn hơn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Nghiên cứu nhằm khám phá vai trò của dược sĩ trong việc xác định và quản lý tình trạng sử dụng thuốc tâm thần (TTT) ở bệnh nhân tâm thần Đóng vai trò quan trọng trong các phòng khám ngoại trú tâm thần tại bệnh viện chăm sóc đại học trực thuộc trường đại học tại Riyadh, Ả Rập Xê Út Vai trò của dược sĩ trong quản lý TTT giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân tâm thần Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ y tế và dược sĩ trong việc chăm sóc bệnh nhân tâm thần ở môi trường ngoại trú.
Các dược sĩ đã can thiệp vào 12 trong số 213 (5,6%) trường hợp tương tác thuốc ở mức độ nặng hoặc trung bình
Thiết kế và thực hiện phần mềm cảnh báo TTT trong kê đơn
Trong dữ liệu sử dụng thuốc của
Trong nghiên cứu, có 595 bệnh nhân được xác định và dự đoán rằng 52% trong số đó mắc các tình trạng TTT phổ biến, chiếm tới 90% Đặc biệt, có 33 trường hợp TTT được đánh giá liên quan mật thiết đến triệu chứng lâm sàng và đã được tích hợp vào phần mềm cảnh báo TTT khi kê đơn thuốc, giúp nâng cao an toàn cho bệnh nhân và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc không phù hợp.
[44] Đánh giá tác động của phần mềm cảnh báo tương tác thuốc so với hoạt động của DSLS can thiệp trong việc ngăn ngừa tương tác thuốc
Việc tư vấn trực tiếp của dược sĩ lâm sàng giúp giảm tỷ lệ TTT tối thiểu 50% và giảm đến 81% tỷ lệ tương tác thuốc nghiêm trọng so với chỉ sử dụng phần mềm cảnh báo TTT, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và an toàn thuốc cho bệnh nhân.
Các nghiên cứu ở Việt Nam
Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu bước đầu tập trung vào việc rà soát, phát hiện và kiểm soát các hoạt động quản lý tương tác thuốc cũng như sai sót trong sử dụng thuốc Các công trình này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, đảm bảo an toàn cho người dùng và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sử dụng thuốc không đúng quy trình Việc xây dựng danh sách kiểm tra và các giải pháp kiểm soát Sai sót trong sử dụng thuốc đã trở thành bước quan trọng trong công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trong các cơ sở khám chữa bệnh, đã ghi nhận 19 mục tương tác thuốc bất lợi, gây ảnh hưởng đáng kể đến an toàn bệnh nhân Để giảm thiểu các rủi ro này, nhiều đề tài nghiên cứu đã được thực hiện nhằm can thiệp và cải thiện hoạt động quản lý tương tác thuốc Các nghiên cứu trong nước về quản lý tương tác thuốc tại các cơ sở y tế đã được tổng hợp và trình bày rõ ràng trong bảng 1.6, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc và an toàn thuốc cho bệnh nhân.
Bảng 1.4: Một số nghiên cứu tại Việt Nam về hiệu quả can thiệp của dược sĩ lâm sàng liên quan tới phát hiện và quản lý tương tác thuốc
[TLTK] Địa điểm nghiên cứu Kết quả nghiên cứu
Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội
Việc tích hợp danh mục vào phần mềm hỗ trợ kê đơn cùng với hoạt động của DSLS giúp giảm tần suất xuất hiện TTT chung và TTT nghiêm trọng, giảm trung bình 6 TTT trên mỗi 1000 đơn thuốc, góp phần nâng cao an toàn trong quy trình kê đơn thuốc.
Bệnh viện Trung Ương quân đội 108,
Hiệu quả phòng tránh TTT chống chỉ định là 100% khi kết hợp quản lý dựa trên CDSS và tư vấn của DSLS
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City,
Tỷ lệ HSBA có TTT giảm có ý nghĩa thống kê ở giai đoạn can thiệp (CDSS và hoạt động của DSLS) so với giai đoạn trước can thiệp (từ 3,6% xuống 2,1%)
Trong 24 cặp TTT được DSLS tư vấn: 17/24 cặp tương tác được bác sĩ đồng thuận và điều chỉnh y lệnh, 7/24 cặp tương tác được bác sĩ và DSLS phối hợp theo dõi
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai, Lào Cai
Hoạt động dược lâm sàng kết hợp với hệ thống cảnh báo TTT đã đem lại hiệu quả phòng tránh TTT chống chỉ định lên tới 100% Cụ thể, sau khi thực hiện can thiệp, số lượt TTT trung bình giảm từ 17 lượt/tháng xuống còn 0 lượt/tháng, cho thấy sự ổn định và an toàn trong quản lý TTT Phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro liên quan đến chống chỉ định của TTT.
[TLTK] Địa điểm nghiên cứu Kết quả nghiên cứu
Trong tổng số 194 lượt TTT nghiêm trọng cần can thiệp, có 29 lượt được bác sĩ đồng thuận thay đổi thuốc, ngừng hoặc giảm liều, đồng thời theo dõi chỉ số xét nghiệm Phần lớn, với 165 lượt, bác sĩ đồng thuận giám sát trên lâm sàng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Giới thiệu Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái và hoạt động dược lâm sàng tại Bệnh viện
Sau can thiệp, tỷ lệ bệnh nhân gặp TTT giảm có ý nghĩa thống kê từ 4,27% xuống còn 3,56%, không ghi nhận trường hợp HSBA có TTT chống chỉ định Đồng thời, tỷ lệ bệnh nhân có điều kiện chống chỉ định giảm từ 39,33% xuống còn 27,59%, và tỷ lệ HSBA gặp TTT nghiêm trọng cũng giảm từ 3,68% xuống còn 2,95%.
- DSLS tiến hành can thiệp trên 19,90% lượt TTT với mức độ chấp thuận của bác sỹ đối với tư vấn của dược sỹ là 93,57%
1.4 Giới thiệu Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái và hoạt động dược lâm sàng tại Bệnh viện
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái là đơn vị y tế hàng đầu của tỉnh, hoạt động với quy mô 580 giường bệnh và luôn đạt công suất sử dụng giường trên 100% Các kỹ thuật y tế tại bệnh viện đáp ứng hơn 90% nhu cầu khám chữa bệnh theo danh mục do Bộ Y tế quy định, gồm 17.528 kỹ thuật Năm 2022, bệnh viện thực hiện tổng cộng 130.174 lượt khám bệnh, trung bình 510 lượt/ngày, và điều trị nội trú cho 31.580 bệnh nhân.
Bệnh viện có tổng số 33 khoa, phòng, bao gồm: 16 khoa lâm sàng (Khám bệnh,
Bệnh viện cung cấp đa dạng các dịch vụ y tế gồm Cấp cứu, Hồi sức tích cực chống độc, Ngoại, Chấn Thương, Gây mê hồi sức, Nội AB, Nội C, Sản Nhi, Truyền Nhiễm, Da liễu, Mắt, Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt, Ung bướu giải phẫu bệnh và khoa YHCT-PHCN Hệ thống còn bao gồm 7 khoa cận lâm sàng như Huyết học truyền máu, Hóa sinh, Vi sinh, Chẩn đoán hình ảnh, Dinh dưỡng, Dược và Kiểm soát nhiễm khuẩn, cùng 10 phòng chức năng hỗ trợ hoạt động bệnh viện Chẩn đoán và điều trị tại bệnh viện đa dạng, phục vụ các nhóm bệnh về tim mạch, nội tiết, hô hấp, tiêu hóa, ung thư, tiết niệu, chấn thương, với hàng trăm lượt bệnh nhân mỗi ngày Điều này khiến việc quản lý tương tác thuốc trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị, giảm thiểu các phản ứng phụ và tối ưu hóa hiệu quả thuốc cho người bệnh.
* Phần mềm quản lý bệnh viện:
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái hiện đang sử dụng phần mềm quản lý bệnh viện VIETSEN-HIS của Công ty truyền thông VIETSEN-HIS để nâng cao hiệu quả hoạt động khám chữa bệnh Phần mềm tích hợp nhiều tính năng quan trọng như quản lý khám bệnh, điều trị nội trú, quản lý thuốc và vật tư, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, cũng như quản lý viện phí Việc ứng dụng phần mềm VIETSEN-HIS giúp bệnh viện nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tối ưu quản lý công việc, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm cho người bệnh.
Trong hoạt động kê đơn thuốc nội trú, bác sĩ thực hiện hoàn toàn trên phần mềm để giảm thiểu sai sót trong quá trình kê đơn Vào tháng 9 năm 2022, phần mềm VIETSEN-HIS được nâng cấp thêm tính năng quản lý hồ sơ bệnh án điện tử, cho phép bác sĩ nhập trực tiếp diễn biến bệnh và y lệnh thuốc của bệnh nhân, giúp xem lại và phân tích đơn thuốc dễ dàng và nhanh chóng Hệ thống VIETSEN-HIS còn có khả năng tích hợp với hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng để cảnh báo các tương tác thuốc, quá liều hoặc dị ứng thuốc, nâng cao độ chính xác và an toàn trong công tác kê đơn.
* Hoạt động dược lâm sàng tại bệnh viện:
Tổ dược lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái gồm 2 dược sĩ chuyên trách và 4 dược sĩ kiêm nhiệm, đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng trong công tác dược lâm sàng Các hoạt động chính của dược lâm sàng tại bệnh viện đang được triển khai nhằm nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn thuốc cho bệnh nhân Đội ngũ dược sĩ chuyên trách có vai trò then chốt trong tư vấn sử dụng thuốc, theo dõi tương tác thuốc và đảm bảo tuân thủ hướng dẫn phác đồ điều trị Các hoạt động này góp phần nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh và thúc đẩy phát triển ngành dược tại địa phương.
Các DSLS tại bệnh viện tham gia vào các hoạt động như hội chẩn, bình bệnh án, kiểm tra và đánh giá việc sử dụng thuốc, cung cấp thông tin và tư vấn sử dụng thuốc cho nhân viên y tế và bệnh nhân, cũng như thu thập và báo cáo phản ứng có hại của thuốc Ngoài ra, họ còn tham gia đào tạo chuyên môn và nghiên cứu khoa học để không ngừng nâng cao năng lực Mỗi DSLS được phân công phụ trách một số khoa để dễ dàng đi sâu vào chuyên môn và nắm bắt công việc sử dụng thuốc tại các khoa đó Hàng tháng, tổ dược lâm sàng tổ chức các cuộc họp chuyên môn để trao đổi vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc, từ đó đề ra các hướng giải quyết phù hợp Trong những năm gần đây, hoạt động của DSLS ngày càng nhận được sự ủng hộ từ Ban giám đốc và được các bác sĩ, nhân viên y tế đánh giá cao, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả trong toàn bệnh viện.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.1 Khảo sát thực trạng tương tác thuốc chống chỉ định trên bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái dựa trên danh mục tương tác thuốc theo quyết định số 5948/2021/BYT
Toàn bộ hồ sơ bệnh án điện tử và y lệnh thuốc của bệnh nhân điều trị nội trú từ ngày 01/05/2022 đến 31/8/2022 tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về hồ sơ y tế điện tử, bao gồm sự chính xác, đầy đủ và bảo mật thông tin Các hồ sơ này giúp nâng cao tính minh bạch trong quản lý bệnh nhân, hỗ trợ quá trình chẩn đoán, điều trị và theo dõi liên tục, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định về y tế điện tử của Bộ Y tế Thông tin trong hồ sơ bệnh án điện tử và y lệnh thuốc mang tính chuẩn quốc gia, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện và thúc đẩy ứng dụng CNTT trong công tác quản lý y tế nội trú.
+ Sử dụng ít nhất 2 thuốc hóa dược trong thời gian nằm viện
+ Các bệnh án không thể tiếp cận được khi tìm hồ sơ trên phần mềm quản lý bệnh viện
2.1.2 Phân tích hiệu quả tác động của cảnh báo tương tác thuốc chống chỉ định khi kê đơn trên bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái
- Các bệnh án điện tử và y lệnh thuốc của bệnh nhân được điều trị nội trú từ ngày 01/12/2022- 28/02/2023 tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Khảo sát thực trạng tương tác thuốc chống chỉ định trên bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái dựa trên danh mục tương tác thuốc theo quyết định số 5948/2021/BYT
Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang, hồi cứu hồ sơ bệnh án và y lệnh thuốc của bệnh nhân gặp TTT CCĐ
Quy trình nghiên cứu: Để khảo sát thực trạng TTT CCĐ trên bệnh nhân điều trị nội trú, nhóm nghiên cứu tiến hành quy trình gồm 3 bước:
Bước 1: Truy xuất dữ liệu y lệnh thuốc điện tử từ phần mềm quản lý bệnh viện (HIS)
Dữ liệu y lệnh thuốc của tất cả các bệnh nhân điều trị nội trú trong khoảng thời gian từ 01/05/2022 đến 31/8/2022 được xuất từ phần mềm quản lý bệnh Vietsen-HIS ở dạng file Excel, bao gồm các trường bắt buộc như Mã_BN, Họ tên, Tuổi, Mã ICD, Mã Bệnh khác, Tên Bệnh khác, Mã hoatchat, Tên biệt dược, Tên hoatchat, Dạng, Hàm lượng, Ngày chỉ định, Tên khoa phòng, Bệnh chính Các trường dữ liệu này đã được mã hóa theo Quyết định 4210/QĐ-BYT ngày 20/9/2017 về quy định chuẩn và định dạng dữ liệu đầu ra trong quản lý, giám định và thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế, đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong quá trình xử lý dữ liệu.
Hình 2.1 Mẫu lấy dữ liệu tương tác thuốc – thuốc
Bước 2: Rà soát TTT CCĐ trong y lệnh thuốc thông qua phần mềm Navicat
Dữ liệu thuốc được truy xuất từ phần mềm quản lý bệnh viện Vietsen-HIS dưới dạng file Excel phù hợp với nguyên tắc hoạt động của phần mềm Navicat, đảm bảo tính chính xác và tích hợp dễ dàng trong quá trình quản lý thuốc.
Dữ liệu điện tử của bệnh án đã được tổng hợp trong một file Excel, chứa toàn bộ thông tin cần thiết để phân tích Sau đó, dữ liệu này được nhập vào phần mềm Navicat để tiến hành phân tích tự động, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong xử lý dữ liệu (Hình 2.2).
Hình 2.2 Giao diện của phần mềm Navicat để phát hiện tương tác thuốc
- Cách thức hoạt động của phần mềm Navicat như sau:
Người thực hiện cần nhập từng mã thuốc phù hợp với các cặp tương tác đã được tổng hợp từ quyết định 5948/QĐ-BYT Việc này đảm bảo chính xác trong quá trình lập trình hệ thống, giúp kiểm soát và đáp ứng yêu cầu về an toàn thuốc Đây là bước quan trọng trong việc cập nhật dữ liệu thuốc và nâng cao hiệu quả quản lý tương tác thuốc trong hệ thống y tế.
Sau khi lập trình xong, người dùng chỉ cần nhấn nút khởi chạy chương trình để quá trình rà soát tự động diễn ra Chương trình sẽ kiểm tra các đơn thuốc có tương tác, trong đó đơn thuốc được định nghĩa là tất cả các loại thuốc sử dụng trong cùng một ngày Quá trình này giúp đảm bảo an toàn thuốc và giảm thiểu rủi ro tương tác thuốc trong điều trị.
Sau khi hoàn tất quá trình khởi chạy phần mềm, hệ thống sẽ trả về danh sách các cặp TTT - CCĐ, bao gồm cả CCĐ có điều kiện phù hợp với từng bệnh án Người dùng có thể xuất dữ liệu này dưới dạng file Excel từ phần mềm để thuận tiện trong việc lưu trữ và phân tích Quá trình này giúp đảm bảo chính xác và tiện lợi trong quản lý dữ liệu y tế, phù hợp với các yêu cầu về xử lý thông tin bệnh nhân.
Bước 3: Rà soát bệnh án gặp TTT CCĐ
Các cặp TTT CCĐ thu được ở bước 2 sẽ được tra cứu từ mã bệnh án và khoa phòng điều trị để thu thập thông tin từ phần mềm quản lý bệnh viện, giúp đảm bảo dữ liệu chính xác và đầy đủ Nhóm nghiên cứu sẽ đối chiếu thông tin trong hồ sơ bệnh án với mô tả điều kiện của từng cặp TTT có trong danh mục TTT của quyết định 5948/QĐ-BYT, từ đó đánh giá khả năng xảy ra của từng cặp TTT trên bệnh nhân một cách chính xác.
2.2.2 Phân tích hiệu quả tác động của cảnh báo tương tác thuốc chống chỉ định khi kê đơn trên bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái
Thiết kế nghiên cứu tập trung vào phương pháp nghiên cứu can thiệp với đánh giá trước sau, nhằm nâng cao hiệu quả thực hành kê đơn thuốc của bác sĩ Hệ thống cảnh báo tương tác thuốc CCĐ trên phần mềm được tích hợp để hỗ trợ bác sĩ nhận diện và tránh các tương tác có hại trong quá trình kê đơn Phương pháp này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Quy trình nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành dọc theo thời gian và chia thành 2 giai đoạn:
Trong giai đoạn đầu, dự án tiến hành khảo sát sử dụng TTT trong bốn tháng từ ngày 01/05/2022 đến 31/08/2022 để thu thập dữ liệu ban đầu Tiếp đến, giai đoạn thứ hai tập trung vào tích hợp danh mục TTT vào hệ thống CDSS, đồng thời tổ chức tập huấn quản lý TTT cho cán bộ y tế nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng Trong giai đoạn này, hiệu quả tác động của cảnh báo TTT khi kê đơn thuốc đã được phân tích trong vòng ba tháng từ ngày 01/12/2022 đến 28/02/2023, so sánh với thời điểm tích hợp danh mục TTT theo quyết định 5948/QĐ-BYT, cùng với việc đào tạo bác sĩ và điều dưỡng các khoa phòng toàn viện Sơ đồ mô tả các giai đoạn nghiên cứu, được tóm tắt trong hình 2.3, thể hiện rõ quá trình triển khai và đánh giá của dự án.
Để phân tích hiệu quả quản lý TTT CCĐ ở giai đoạn 2, nhóm nghiên cứu đã thực hiện quy trình gồm ba bước chính Hình 2.3 thể hiện sơ đồ các giai đoạn phân tích này, giúp làm rõ các bước cần thiết để đánh giá hiệu quả quản lý một cách hệ thống Quá trình này nhằm đảm bảo các hoạt động quản lý được thực hiện tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống TTT CCĐ.
Bước 1: Tích hợp danh mục TTT CCĐ vào lên phần mềm quản lý bệnh viện (Vietsen-HIS)
CDSS cảnh báo TTT được xây dựng để tích hợp vào phần mềm quản lý bệnh viện Vietsen-HIS, giúp nâng cao an toàn thuốc Sau khi tích hợp, giao diện nhập dữ liệu trong module quản lý thuốc của khoa Dược cho phép nhập các cặp TTT vào hệ thống HIS một cách dễ dàng Khi bác sĩ kê đơn có TTT CCĐ, hộp thoại cảnh báo sẽ xuất hiện, cung cấp thông tin về các tương tác thuốc, mức độ nặng của tương tác như chống chỉ định có điều kiện, hậu quả và các biện pháp xử trí phù hợp Bác sĩ có thể lựa chọn “Không bổ sung” để hủy bỏ kê đơn hoặc “Bổ sung” để tiếp tục, và với các cặp TTT CCĐ, yêu cầu nhập lý do kê đơn tương tác nhằm đảm bảo an toàn thuốc Giao diện nhập dữ liệu và cảnh báo tương tác thuốc được trình bày rõ ràng tại Hình 2.4 và 2.5, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Hình 2.4 Giao diện cửa sổ nhập thông tin của mỗi cặp tương tác
Hình 2.5 Giao diện cảnh báo tương tác thuốc khi kê đơn
Bước 2: Tập huấn nội dung quản lý TTT cho các bác sỹ, điều dưỡng
Sau khi cập nhật danh mục TTT vào phần mềm, nhóm nghiên cứu sẽ tổ chức buổi sinh hoạt khoa học để giới thiệu cho cán bộ y tế về hoạt động quản lý TTT Trong buổi này, các cán bộ y tế cũng sẽ được hướng dẫn cách thức cảnh báo của hệ thống CDSS, giúp nâng cao hiệu quả xử lý và giám sát TTT trong bệnh viện.
Bước 3: Phân tích hiệu quả tác động của hệ thống cảnh báo tương tác thuốc
Sau khi tập huấn, dược sĩ lâm sàng sẽ đánh giá lại dữ liệu kê đơn trong 03 tháng: Tháng 12 năm 2022, tháng 1 và tháng 2 năm 2023
2.2.3 Quy ước và căn cứ để rà soát tương tác thuốc Để rà soát tương tác thuốc, nhóm nghiên cứu dựa vào “Danh mục tương tác thuốc chống chỉ định trong thực hành lâm sàng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh” được ban hành kèm theo Quyết định số 5948/QĐ-BYT ngày 30/12/2021 của Bộ Y tế
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Khảo sát thực trạng tương tác thuốc chống chỉ định trên bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái dựa trên danh mục tương tác thuốc theo quyết định số 5948/2021/BYT
Kết quả rà soát TTT CCĐ trên bệnh nhân điều trị nội trú trong thời gian từ 01/5/2022 đến 31/8/2022 được mô tả ở hình 3.1
Truy xuất dữ liệu từ phần mềm HIS
9.176 bệnh nhân có HSBA thỏa mãn
- TTT chống chỉ định: 34 bệnh nhân; 86 lượt/05 cặp
- TTT chống chỉ định có điều kiện: 35 bệnh nhân; 64 lượt/09 cặp
35 bệnh nhân gặp TTT chống chỉ định có điều kiện
- 05/35 bệnh nhân có điều kiện CCĐ
- 29/35 bệnh nhân không có điều kiện CCĐ
- 01/35 bệnh nhân không đánh giá được
Hình 3.1 Kết quả rà soát tương tác thuốc giai đoạn hồi cứu
3.1.1 Đặc điểm bệnh nhân gặp tương tác thuốc trong mẫu nghiên cứu
Dựa trên phân tích dữ liệu từ phần mềm Navicat, nhóm nghiên cứu phát hiện có 69 bệnh nhân gặp tương tác thuốc chống chỉ định Thông tin về tuổi, giới tính, khối điều trị, số bệnh nhân được chẩn đoán, cùng với số thuốc đã sử dụng trong đợt điều trị của các bệnh nhân này được trình bày rõ ràng trong Bảng 3.1.
Bảng 3.1 Đặc điểm bệnh nhân gặp tương tác thuốc chống chỉ định Đặc điểm Kết quả (Ni)
Tuổi (năm): Trung vị (min-max)
Số bệnh được chẩn đoán:
Trung vị (min-max) Khoảng tứ phân vị
Trung vị (min-max) Khoảng tứ phân vị
- Trung vị tuổi trong mẫu nghiên cứu là 61, khoảng biến thiên rộng từ 9 đến 98 tuổi, bệnh nhân cao tuổi ≥ 60 (37 bệnh nhân) chiếm 53,6%
- Tỷ lệ bệnh nhân nam thấp hơn bệnh nhân nữ (nam: 46,38%, nữ: 53,62%)
- Có 81,16% số bệnh nhân gặp TTT CCĐ điều trị ở khối Nội và ở khối Ngoại 18,84%
- Trung vị số bệnh được chẩn đoán là 2, tức là bệnh nhân gặp TTT CCĐ có ít nhất một bệnh mắc kèm ngoài chẩn đoán chính
Trung vị số thuốc trên mỗi bệnh án là 16 loại, cho thấy đa số bệnh nhân được kê từ 4 đến 50 loại thuốc, phản ánh phức tạp trong điều trị Khoảng 71,01% bệnh nhân được kê hơn 10 loại thuốc trong quá trình điều trị, là thông tin quan trọng để đánh giá mức độ biệt dược của phác đồ điều trị.
3.1.2 Đặc điểm tương tác thuốc chống chỉ định xuất hiện
3.1.2.1 Tỷ lệ lượt TTT CCĐ và tần suất HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ
Kết quả rà soát ghi nhận hai loại TTT chính gồm chống chỉ định và chống chỉ định có điều kiện Tỷ lệ lượt TTT và hồ sơ bệnh án (HSBA) có đơn thuốc chứa cặp TTT chống chỉ định và chống chỉ định có điều kiện được phân tích rõ ràng trong bảng 3.2 để đánh giá chính xác mức độ tuân thủ và nguy cơ liên quan.
Bảng 3.2 Tỷ lệ lượt TTT và tần suất HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ
Mức độ Số lượt TTT CCĐ HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ
Chống chỉ định có điều kiện 64 42,67 35 0,38
(Ghi chú: Tổng số bệnh án < tổng lượt TTT do một số bệnh nhân có nhiều cặp TTT ở mức độ khác nhau)
Có 69 hồ sơ bệnh án có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ được phát hiện tương ứng với 0,75% tổng số bệnh án được khảo sát Số lượt TTT chống chỉ định có điều kiện chiếm tỷ lệ ít hơn so với TTT chống chỉ định
3.1.2.2 Tỷ lệ lượt TTT CCĐ và HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ theo khoa phòng
Trong tổng số 23 khoa, có 11 khoa ghi nhận bệnh nhân gặp TTT chống chỉ định, phản ánh tỷ lệ lượt TTT CCĐ và HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT chống chỉ định theo từng khoa phòng Thông tin chi tiết về tỷ lệ và phân bổ của các đơn thuốc này được trình bày rõ ràng trong bảng 3.3, giúp đánh giá chính xác mức độ tuân thủ và nguy cơ liên quan đến TTT chống chỉ định trong toàn bộ hệ thống y tế.
Bảng 3 3 Tỷ lệ lượt TTT, HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT CCĐ theo khoa
Tỷ lệ HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT
Số BA có TTT Tỷ lệ (%)
Hồi sức tích cực chống độc 58 38.67 16 23,19
Tỷ lệ lượt TTT chống chỉ định ở các khoa khối Nội nhiều hơn khối Ngoại (lần lượt 87,33%; 12,67%)
Khoa Hồi sức tích cực chống độc và khoa Nội AB có tỷ lệ lượt TTT chống chỉ định cao nhất, đạt 38,67%, cho thấy mức độ phối hợp và ứng dụng các biện pháp chống chỉ định hiệu quả Trong khi đó, khoa Ngoại có tỷ lệ này chỉ khoảng 10%, còn các khoa Nội C và khoa Cấp cứu có tỷ lệ thấp hơn, phản ánh sự đa dạng trong quy trình điều trị và quản lý tình huống khẩn cấp.
Các khoa có tỷ lệ HSBA có đơn thuốc chứa cặp TTT chống chỉ định nhiều nhất là Nội AB (40,58%), Hồi sức tích cực chống độc (23,19%), khoa Ngoại (14,49%), Nội C (8,7%)
3.1.2.3 Tỷ lệ từng cặp TTT chống chỉ định trên bệnh nhân nội trú
* Tỷ lệ các cặp TTT chống chỉ định
Có 14 cặp TTT chống chỉ định được phát hiện, tỷ lệ từng cặp được trình bày ở bảng 3.4, tỷ lệ bệnh nhân có các điều kiện chống chỉ định được trình bày ở bảng 3.5 và tỷ lệ lượt TTT có các điều kiện chống chỉ định được trình bày ở bảng 3.6
Bảng 3.4 Tỷ lệ các cặp TTT chống chỉ định
STT Cặp TTT Số lượt
Chống chỉ định có điều kiện 64 42.67
6 Metformin hydrochloride - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Trong số 150 lượt TTT chống chỉ định được phát hiện có 86 lượt TTT CCĐ chiếm 57,33% và 64 lượt TTT CCĐ có điều kiện chiếm 42,67%
Với các TTT CCĐ, cặp Linezolid - Methyldopa xuất hiện với tần suất nhiều nhất (16,67%)
Với các TTT CCĐ có điều kiện, cặp Kali clorid - Atropin sulfat xuất hiện nhiều nhất (10,67%), tiếp đó là cặp Moxifloxacin - Amiodarone (8,67%) và Metformin hydrochloride - Iobitridol (6,67%)
Bảng 3.5 Tỷ lệ bệnh nhân có các điều kiện chống chỉ định Các điều kiện chống chỉ định Số bệnh nhân (N5) Tỷ lệ (%)
Không có điều kiện CCĐ 29 82,85
Trong số các bệnh nhân gặp TTT CCĐ có điều kiện, chỉ có 14,29% (5/35) bệnh nhân đủ điều kiện để CCĐ, trong khi đó, đến 82,85% (29/35) bệnh nhân không có điều kiện để CCĐ Có duy nhất 1 bệnh nhân (2,86%) không có thông tin để đánh giá về điều kiện CCĐ.
Bảng 3.6 Tỷ lệ lượt TTT có các điều kiện chống chỉ định
Không có điều kiện CCĐ (n, %)
Kali clorid - Atropin sulfat 16 9 (56,25) 7 (43,75) 0 Metformin hydrochloride - Iobitridol 10 0 10(100) 0 Metformin hydrochloride - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 2 0 2(100) 0
Trong số các cặp TTT CCĐ có điều kiện, có 01 cặp Colchicin - Amiodaron có 100% số lượt TTT gặp trên bệnh nhân có điều kiện chống chỉ định
Có 05 cặp Clorpromazin - Amiodarone, Metformin hydrochloride - Iobitridol, Metformin hydrochloride - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml), Metformin hydrochloride – Iopamiro, Moxifloxacin - Clorpromazin có 100% số lượt TTT gặp trên bệnh nhân không có điều kiện chống chỉ định
Có 01 cặp Moxifloxacin - Amiodarone có 1 lượt TTT (7,69%) trên bệnh nhân không đánh giá được do thiếu thông tin về tiền sử bệnh.
Phân tích hiệu quả tác động của cảnh báo tương tác thuốc chống chỉ định khi kê đơn trên bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Tỉnh Yên Bái
Trong năm 2022, Bệnh viện đã tổng hợp các cặp TTT chống chỉ định dựa trên danh mục thuốc và Quyết định 5948/QĐ-BYT của Bộ Y tế, sau đó cập nhật vào phần mềm HIS Khoa Dược đã tổ chức tập huấn hướng dẫn sử dụng phần mềm cảnh báo TTT cho cán bộ y tế theo sự phê duyệt của Giám đốc bệnh viện Ngoài ra, nhóm nghiên cứu phối hợp với phòng Công nghệ Thông tin hỗ trợ bác sĩ trong quá trình thao tác trên phần mềm, đặc biệt khi bác sĩ chưa quen thuộc với cách hoạt động của hệ thống cảnh báo.
3.2.1 Đặc điểm của các bệnh nhân nội trú phát hiện có tương tác thuốc
Bảng 3.7 trình bày kết quả về tỷ lệ bệnh nhân gặp TTT, tuổi, giới, số bệnh được chẩn đoán, khối điều trị và số thuốc trên một bệnh án qua hai giai đoạn Các đặc điểm của các bệnh nhân phát hiện TTT trước và sau can thiệp cho thấy có sự thay đổi rõ rệt trong các yếu tố này, phản ánh tác động của quá trình can thiệp vào tình trạng bệnh nhân Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về sự tiến triển và hiệu quả của các phương pháp điều trị trong giai đoạn nghiên cứu.
Tỷ lệ bệnh nhân gặp TTT 69/9.176
57/8.286 (0,69%) Tuổi: Trung vị (min-max)
37 Đặc điểm Trước can thiệp Sau can thiệp
Số bệnh được chẩn đoán:
Tỷ lệ bệnh nhân gặp TTT ở hai giai đoạn trước và sau can thiệp lần lượt là 0,75% và 0,69%, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (p>0,05)
Không có sự khác biệt về giới, số bệnh được chẩn đoán và số thuốc/bệnh án của các bệnh nhân gặp TTT giữa hai giai đoạn (p>0,05)
Sự khác biệt về khối điều trị của bệnh nhân gặp TTT ở 2 giai đoạn có ý nghĩa thống kê với p