TỔNG QUAN 1.1 PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1.1 Khái niệm
Nội dung của phân tích kết quả kinh doanh
1.1.3.1 Yêu cầu của phân tích kết quả kinh doanh
Để phân tích hoạt động kinh doanh nhằm cung cấp cơ sở tham mưu cho các nhà quản lý đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả, công tác phân tích cần đáp ứng các yêu cầu then chốt Phân tích phải đảm bảo sự chính xác, toàn diện và phù hợp với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp Việc thu thập và xử lý dữ liệu cần chính xác, khách quan để phản ánh đúng thực trạng hoạt động kinh doanh Đồng thời, công tác phân tích phải có khả năng tổng hợp thông tin một cách hệ thống, dễ hiểu để hỗ trợ quyết định quản lý hiệu quả Các kết quả phân tích sẽ giúp đề xuất những giải pháp tối ưu, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
• Tính đầy đủ: Đủ về nguồn tài liệu và đảm bảo tính toán tất cả chi tiêu cần thiết thì mới đánh giá đúng được đối tượng phân tích
• Tính chính xác: Thể hiện ở sự chính xác về nguồn số liệu, sự chính xác trong lựa chọn phương pháp phân tích, chỉ tiêu dùng để phân tích
Sau mỗi chu kỳ hoạt động kinh doanh, việc tổ chức phân tích, đánh giá tình hình hoạt động và kết quả đạt được là rất quan trọng để nắm bắt các mặt mạnh cũng như tồn tại của doanh nghiệp Điều này giúp đảm bảo tính kịp thời trong xử lý các vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp cho kỳ hoạt động tiếp theo nhằm nâng cao hiệu quả và kết quả kinh doanh.
1.1.3.2 Nhiệm vụ của phân tích kết quả kinh doanh
Việc kiểm tra và đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu kinh tế là bước quan trọng để xác định hiệu quả hoạt động Qua quá trình này, doanh nghiệp có cơ sở để định hướng nghiên cứu sâu hơn các bước tiếp theo, từ đó làm rõ các vấn đề cần tập trung giải quyết nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
• Xác định các nhân tố ảnh hưởng của các chỉ tiêu và tìm nguyên nhân gây nên ảnh hưởng của các nhân tố đó
Đề xuất các giải pháp khai thác triệt để tiềm năng và khắc phục những tồn tại của hoạt động kinh doanh là yếu tố thiết yếu để nâng cao hiệu quả doanh nghiệp Phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ giúp đánh giá kết quả mà còn xác định các nhân tố ảnh hưởng và nguyên nhân gây ra các hạn chế, từ đó phát hiện ra những tiềm năng chưa được khai thác và các khâu còn yếu kém Dựa trên những phân tích này, các biện pháp phù hợp sẽ được đề ra nhằm phát huy tối đa thế mạnh của doanh nghiệp và khắc phục những tồn tại còn hạn chế, hướng tới sự phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
• Xây dựng phương án kinh doanh dựa vào các mục tiêu đã định Nếu
5 kiểm tra và đánh giá đúng sẽ giúp cho DN điều chỉnh kế hoạch kịp thời phù hợp, đưa ra các giải pháp trong tương lai
Phân tích dự báo và dự toán có vai trò quan trọng trong việc xác định các mục tiêu kinh doanh khả thi trong tương lai, giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại Đây là phần mềm hỗ trợ đắc lực cho chức năng hoạch định chiến lược, nâng cao hiệu quả quản lý và định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày nay [9][17][18].
1.1.3.3 Các chỉ tiêu thường dùng trong phân tích kết quả kinh doanh
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán từ hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu.
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Là tổng giá trị sản phẩm, hàng hóa dịch vụ mà doanh nghiệp đã bán trong kỳ
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ là khoản doanh thu còn lại sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ như giảm giá hàng bán, chiết khấu, hàng bán bị trả lại và các khoản thuế liên quan.
Doanh thu hoạt động tài chính bao gồm tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức, lợi nhuận được chia và các khoản doanh thu hoạt động tài chính khác của doanh nghiệp Đây là các nguồn thu nhập quan trọng giúp đánh giá khả năng sinh lời từ các hoạt động tài chính của doanh nghiệp, góp phần nâng cao giá trị tổng thể và ổn định tài chính Việc phân tích doanh thu hoạt động tài chính giúp nhà đầu tư và các bên liên quan định hướng chiến lược phát triển bền vững, tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo nguồn lực tài chính vững mạnh cho doanh nghiệp.
- Doanh thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh quá trình hoạt động kinh doanh của đơn vị ở một thời diểm cần phân tích
- Thông qua nó ta có thể đánh giá được hiện trạng của doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động hay không [14]
❖ Phân tích tình hình sử dụng phí
Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp luôn gắn liền với thị trường và yêu cầu quản lý hiệu quả các yếu tố chi phí đầu vào, đầu ra để tối ưu hóa lợi nhuận Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp, nâng cao cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trên thị trường.
• Giúp cho doanh nghiệp nhận diện các hoạt động sinh ra chi phí và triển khai các khoản chi phí dựa trên hoạt động
• Nó có ý nghĩa quan trọng việc kiểm soát chi phí để lập kế hoạch và đưa ra các quyết định kinh doanh cho tương lai [18][19][20]
Các loại chi phí liên quan đến đề tài phân tích:
Giá vốn hàng bán (chi phí hàng bán) thể hiện tổng chi phí bằng tiền của doanh nghiệp để hoàn thành quá trình sản xuất hoặc mua sản phẩm, vận chuyển về kho hàng của công ty và tiêu thụ một loại sản phẩm nhất định Đây là yếu tố quan trọng trong phân tích lợi nhuận của doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Quản lý chi phí này tối ưu sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.
- Chi phí quản lý kinh doanh: bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp:
Chi phí quản lý doanh nghiệp
* Ý nghĩa phân tích chi phí
Việc nhận định và phân tích chính xác các loại chi phí là yếu tố nền tảng giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp và hiệu quả Điều này góp phần tối ưu hóa hoạt động điều hành, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Tính toán chi phí chính xác còn hỗ trợ xây dựng chiến lược phù hợp, đảm bảo nguồn lực được phân bổ đúng mục tiêu và giảm thiểu rủi ro tài chính.
❖ Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận
Kinh doanh là hoạt động kiếm lời, trong đó lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận đóng vai trò là mục tiêu hàng đầu của các doanh nghiệp dược phẩm trong nền kinh tế thị trường Việc phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp dược phẩm dựa trên các chỉ tiêu lợi nhuận nhằm xác định liệu mục đích đầu tư đã đạt được hay chưa Các chỉ tiêu này giúp các doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lời, tính khả thi của các chiến lược kinh doanh và duy trì cạnh tranh trên thị trường dược phẩm.
Lợi nhuận phản ánh khoản thu nhập thuần túy của doanh nghiệp sau khi đã trừ mọi chi phí, là kết quả cuối cùng của quá trình sản xuất kinh doanh Đây là chỉ tiêu chính để đánh giá hiệu quả kinh tế tổng thể của doanh nghiệp, giúp xác định khả năng sinh lợi và sức khỏe tài chính Lợi nhuận bao gồm các yếu tố quan trọng như doanh thu, chi phí và các khoản thu nhập khác, đóng vai trò trung tâm trong phân tích và quản lý hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là thành phần quan trọng nhất, đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra lợi nhuận tổng thể của công ty Đây thường được đánh giá dựa trên hai chỉ tiêu chính giúp phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
+ Lợi nhuận gộp + Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính; Lợi nhuận khác
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Lợi nhuận kế toán sau thuế
Lợi nhuận là kết quả cuối cùng của hoạt động SXKD của doanh nghiệp Ý nghĩa của chỉ tiêu lợi nhuận
Lợi nhuận đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, vì trong điều kiện hạch toán theo cơ chế thị trường, sự tồn tại hay không của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng tạo ra lợi nhuận Doanh nghiệp chỉ thực sự tồn tại và phát triển bền vững khi duy trì được lợi nhuận ổn định và cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Chính lợi nhuận là yếu tố quyết định đến sự sống còn của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt hiện nay.
• Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
• Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ngắn hạn
• Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
THỰC TRẠNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DƯỢC
1.2.1 Tác động của đại dịch đối với hoạt động của ngành Dược Đại dịch Covid-19 bùng phát trên toàn cầu đã cho thấy tầm quan trọng hàng đầu của việc chăm sóc sức khỏe và ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe theo những cách chưa từng có trong tiền lệ Một mặt, nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành dược phẩm và các loại thuốc cải tiến trong việc đảm bảo an toàn và an ninh toàn cầu Mặt khác, nó cũng bộc lộ những lỗ hổng trong nền kinh tế toàn cầu, bao gồm cả các dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Trong bối cảnh đại dịch, ngành dược đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như đứt gãy chuỗi cung ứng, giá nguyên liệu và vận chuyển tăng cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen và nhu cầu sử dụng thuốc của người dân Chính phủ siết chặt các quy định phòng chống dịch bệnh khiến các cơ sở điều trị bị hạn chế hoạt động, dẫn đến thị trường dược phẩm suy yếu nghiêm trọng Theo khảo sát của Vietnam Report năm 2021, hơn 57% doanh nghiệp dược đánh giá tác động của COVID-19 đã gây ra tình hình trì trệ đáng kể cho ngành dược trong năm qua.
Trong làn sóng Covid-19 lần thứ tư, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì công suất từ 100-120%, thậm chí gần 140%, bất chấp dịch bệnh diễn biến phức tạp Tuy nhiên, một số doanh nghiệp lại gặp khó khăn, do phải đóng cửa, tạm ngưng sản xuất, dẫn đến công suất hoạt động chỉ đạt từ 60-80%, phản ánh tác động không đồng đều của dịch bệnh đến hoạt động kinh doanh Theo khảo sát, 14,29% doanh nghiệp đánh giá không bị ảnh hưởng và chỉ có 7,14% cho rằng tình hình kinh doanh tốt hơn một chút, trong khi có 9% doanh nghiệp nhận thấy hoạt động kinh doanh có xu hướng xấu đi.
Tác động của đại dịch covid-19 đến doanh nghiệp dược trong năm 2021
Bảng 1.1 Bức tranh ngành Dược phân hóa rõ nét
Nguồn: Vietnam Report, Khảo sát các doanh nghiệp dược, tháng 11/2021
STT Chỉ tiêu Tỷ lệ (%) ngành
1 Tình hình sản xuất kinh doanh xấu đi một chút 57,14
2 Tình hình sản xuất kinh doanh tốt hơn một chút 7,14
Dù gặp nhiều tác động tiêu cực, đại dịch Covid-19 cũng mở ra cơ hội lớn thúc đẩy các doanh nghiệp ngành dược tái cấu trúc hoạt động và chuỗi cung ứng Các doanh nghiệp đã nhanh chóng số hóa quy trình, tăng cường quản trị rủi ro và chuẩn bị sẵn sàng cho giai đoạn bình thường mới sau dịch.
Dịch Covid -19 mang lại cả cơ hội và thách thức cho ngành Dược
- Sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất vắc-xin Covid-19
- Sự tăng tốc của các thủ tục cấp phép thuốc
- Tăng cường sự hợp tác giữa các hãng dược phẩm trên toàn cầu
- Đẩy mạnh số hóa trong ngành dược phẩm [25]
Bảng 1.2 Tác động của đại dịch Covid-19 đến ngành Dược
TÁC ĐỘNG THÚC ĐẨY RÀO CẢN, THÁCH THỨC
Tiến bộ trong công nghệ sản xuất Vaccin
Covid 19 Đứt gãy chuỗi cung ứng
Sự tăng tốc các thủ tục cấp phép thuốc
Chi phí nguyên liệu, đóng gói, vận chuyển và các chi phí phát sinh liên quan đến xét nghiệm Covid-19 đang tăng cao, gây áp lực lớn cho ngành dược phẩm Để đối phó, các hãng dược phẩm toàn cầu cần tăng cường hợp tác nhằm triển khai thành công các kế hoạch bán hàng, mở rộng thị trường.Sự đẩy mạnh số hóa trong ngành dược giúp tối ưu hoá quy trình và nâng cao hiệu quả kinh doanh Đồng thời, thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng của người tiêu dùng cũng thúc đẩy các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược để phù hợp với xu hướng mới.
Tái cấu trúc hoạt động và đẩy nhanh đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Đảm bảo sản xuất, kinh doanh liên tục
1.2.2 Những thách thức của doanh nghiệp sản xuất Dược năm 2021
Khảo sát của Vietnam Report cho thấy, top 4 thách thức ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành bao gồm:
• Rủi ro từ chuỗi cung ứng, chi phí hậu cần gia tăng;
• Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành;
• Sự leo thang chi phí nguyên liệu thô;
• Sức ép từ tỷ giá gia tăng
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều biến động, xung đột Nga - Ukraine đã gây ra khủng hoảng năng lượng và đẩy nhiều nền kinh tế lớn vào suy thoái Kinh tế trong nước cũng gặp nhiều cú sốc liên tiếp, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của nhà đầu tư, doanh nghiệp và người tiêu dùng Ngành dược phẩm cũng chịu tác động không nhỏ từ các bất ổn này, gây ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh trong ngành.
Ngành dược trong nước đối mặt với thách thức lớn khi phần lớn nguyên liệu dược phẩm vẫn phải nhập khẩu từ nước ngoài, chiếm tỷ lệ lên tới 80-90% Trong đó, nguyên liệu từ Ấn Độ và Trung Quốc chiếm tới 85% tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu, đòi hỏi ngành dược trong nước cần tăng cường khả năng tự cung ứng để nâng cao năng lực sản xuất và giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu quốc tế.
Dịch bệnh bùng phát nghiêm trọng tại Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu về dược liệu và hoạt chất API tăng cao, trong khi thị trường thuốc nội địa chưa đáp ứng đủ yêu cầu này Đại dịch Covid-19 đã phơi bày rõ sự vướng mắc trong chuỗi cung ứng thuốc của doanh nghiệp trong nước, do phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu Chính điều này khiến ngành dược Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như biến động tỷ giá và nguồn cung cấp nguyên liệu, đồng thời đẩy chi phí nhập khẩu tăng cao Kết quả, giá thành xuất khẩu thuốc của Việt Nam cao hơn khoảng 20-25% so với Trung Quốc và Ấn Độ, gây ra những thách thức đáng kể cho ngành dược trong giai đoạn hiện nay.
Từ giữa năm 2018, giá nhiều nguyên liệu dược phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc đã tăng mạnh từ 15-80%, gây ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp Sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu làm tăng nguy cơ rủi ro cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đòi hỏi các công ty cần đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu hóa chiến lược thu mua để giảm thiểu tác động tiêu cực.
1.2.3 Đánh giá một số chỉ số tài chính của các doanh nghiệp ngành Dược năm 2021
Trong 6 tháng đầu năm 2021, ngành dược ghi nhận sự phân hoá lợi nhuận giữa các công ty, với nhiều doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng Tuy nhiên, dịch COVID-19 bùng phát lần thứ 4 tại Việt Nam đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến kênh cung ứng thuốc cho bệnh viện do người dân hạn chế đến khám và điều trị tại cơ sở y tế, gây ra những thách thức lớn cho hoạt động của ngành dược trong giai đoạn này.
Việc đánh giá các chỉ số tài chính như ROA, ROE, ROS, GOS và DAR giúp làm rõ bức tranh phân hóa giữa các công ty trong ngành Dược Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả hoạt động giữa các công ty trong ngành Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lợi, quản trị vốn và hiệu suất kinh doanh của từng doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác Sự phân hóa rõ rệt này đồng thời giúp các công ty hiểu rõ vị thế của mình trên thị trường và cần cải thiện những khâu nào để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
• Nhóm các ông lớn trong ngành Dược: DHG; TRA; IMP; PME…
• Nhóm các Công ty thuộc tốp 2 có doanh số năm 2021 > 1.000 tỷ VNĐ: OPC; DHT; DMC, MKP…
• Nhóm các Công ty tốp 3: đang phát triển, doanh số đang tăng trưởng mạnh có 1.000 tỷ VNĐ> DS 2021 > 500 tỷ VNĐ: AGP; TVP; VDP…
• Nhóm các Công ty doanh số giảm: MED; DHT; DHD; DCL…
• Nhóm các Công ty có chỉ số âm: DP2; UPH…
Bảng 1.3 Đánh giá chỉ số tài chính các doanh nghiệp ngành Dược năm 2021 Nguồn: Công ty cổ phần chứng khoán FPT
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH ROA ROE ROS GOS DAR
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH ROA ROE ROS GOS DAR
14 Đánh giá các Công ty thông qua chỉ số ROS
Bảng 1.4 Đánh giá một số Công ty Dược thông qua chỉ số ROS
STT CHỈ SỐ MÃ CÔNG TY THỐNG
1 ROS>15 DHG;DP3;LDP;PMC 4 10,5
2 10