TỔNG QUAN
Vài nét về hoạt động của NBT tại các nhà thuốc
Người bán lẻ thuốc (NBT) là nhân viên có trình độ chuyên môn về dược, đảm nhận vai trò quản lý và cung cấp thuốc tại cửa hàng bán lẻ thuốc Họ phải có bằng cấp phù hợp với loại hình và phạm vi hoạt động của cơ sở bán lẻ, đảm bảo cung ứng sản phẩm thuốc an toàn, chính xác và đúng quy định NBT đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn và hướng dẫn khách hàng sử dụng thuốc đúng cách, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Theo quy định Thông tư 02/2018/TT-BYT, người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc yêu cầu trình độ chuyên môn tối thiểu là tốt nghiệp trung cấp dược
Người phụ trách chuyên môn có bằng tốt nghiệp đại học ngành dược, phải có Chứng chỉ hành nghề dược theo quy định hiện hành [1]
1.1.2 Yêu cầu đối với NBT trong thực hành nghề nghiệp tại các nhà thuốc
Theo Thông tư số 02/2018/TT-BYT ngày 22/01/2018 của Bộ trưởng Bộ Y tế, nhân viên bán thuốc (NBT) tại các nhà thuốc phải tuân thủ các quy định về hành nghề, đảm bảo thực hành đúng quy trình Người làm việc trong cơ sở bán lẻ thuốc cần có trình độ chuyên môn phù hợp và tuân thủ các quy định của pháp luật về y tế Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà thuốc là yêu cầu bắt buộc để nâng cao uy tín và đảm bảo an toàn cho cộng đồng Các NBT cần cập nhật kiến thức thường xuyên để đáp ứng tốt nhất các tiêu chuẩn của ngành y tế.
- Có thái độ hòa nhã, lịch sự khi tiếp xúc với người mua thuốc, bệnh nhân;
Chúng tôi cung cấp hướng dẫn, giải thích đầy đủ về cách sử dụng thuốc chính xác và an toàn cho người mua hoặc bệnh nhân Các tư vấn cần thiết giúp đảm bảo sử dụng thuốc đúng liều lượng, tránh tác dụng phụ và đạt hiệu quả điều trị tối ưu Với thông tin chính xác và lời khuyên chuyên nghiệp, người dùng sẽ yên tâm hơn trong quá trình dùng thuốc, góp phần nâng cao sức khỏe và an toàn trong điều trị.
- Giữ bí mật các thông tin của người bệnh trong quá trình hành nghề như: bệnh tật, các thông tin người bệnh yêu cầu;
- Trang phục áo blu trắng, sạch sẽ, gọn gàng, có đeo biển ghi rõ tên, chức danh;
- Thực hiện đúng các quy chế dược, tự nguyện tuân thủ đạo đức hành nghề dược;
- Tham gia các lớp đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn và pháp luật y tế;
11 b) Đối với người quản lý chuyên môn [2]:
- Giám sát hoặc trực tiếp tham gia việc bán các thuốc phải kê đơn, tư vấn cho người mua
- Chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp việc pha chế thuốc theo đơn tại nhà thuốc
- Liên hệ với bác sĩ kê đơn trong các trường hợp cần thiết để giải quyết các tình huống xảy ra
- Kiểm soát chất lượng thuốc mua về, thuốc bảo quản tại nhà thuốc
Thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn và văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hành nghề dược nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật, nâng cao năng lực chuyên môn Việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng thuốc giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu và sự hài lòng của khách hàng Điều này đảm bảo rằng các dược sĩ luôn cập nhật các quy định mới nhất và áp dụng các kiến thức hiện đại vào quá trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
- Đào tạo, hướng dẫn các nhân viên tại cơ sở bán lẻ về chuyên môn cũng như đạo đức hành nghề dược
Hợp tác với y tế cơ sở và nhân viên y tế địa phương để cung cấp thuốc bảo hiểm, tham gia các chương trình, dự án y tế phù hợp nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng Phối hợp tổ chức cấp phát thuốc thiết yếu và thực hiện các hoạt động truyền thông giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc, phòng tránh và xử lý các bệnh dịch, chăm sóc sức khỏe ban đầu Đồng thời, tập trung vào các nội dung liên quan đến thuốc và cách sử dụng thuốc an toàn, góp phần thúc đẩy các hoạt động y tế cộng đồng hiệu quả.
- Theo dõi và thông báo cho cơ quan y tế về các tác dụng không mong muốn của thuốc
Người quản lý cần có mặt trong suốt thời gian hoạt động của cơ sở y tế Trong trường hợp vắng mặt, phải ủy quyền bằng văn bản cho người có chứng chỉ hành nghề dược phù hợp để chịu trách nhiệm chuyên môn, đảm bảo hoạt động của cơ sở diễn ra liên tục và đúng quy định pháp luật.
Sự hài lòng và hài lòng của NBT với công việc tại nhà thuốc
1.2.1 Một số khái niệm và tầm quan trọng của sự hài lòng với công việc
Spector (1997) định nghĩa sự hài lòng công việc là sự yêu thích các khía cạnh của công việc, và được xem xét dưới góc độ hành vi Hài lòng công việc có thể phản ánh mức độ hài lòng với các yếu tố cụ thể hoặc hài lòng chung về công việc.
Một số tác giả cho rằng sự hài lòng với công việc phụ thuộc vào yếu tố cá nhân của người lao động cũng như tác động của tổ chức đối với cảm nhận về công việc của họ, cho thấy mối liên hệ giữa yếu tố cá nhân và môi trường tổ chức trong việc hình thành sự hài lòng nghề nghiệp.
Một số nhà nghiên cứu lý luận cho rằng có thể đạt được mức độ hài lòng về công việc qua một khía cạnh duy nhất, trong khi những người khác cho rằng nhân viên có thể cảm thấy tiêu cực về một yếu tố (như tiền lương) nhưng vẫn giữ cảm xúc tích cực về các khía cạnh khác (như đồng nghiệp) Sự hài lòng với công việc cần được xem xét cả về nguyên nhân và tác động của các thay đổi trong tổ chức, phản ánh sự phức tạp của cảm xúc và động lực trong môi trường làm việc.
Hài lòng với công việc là một khái niệm chưa được thống nhất hoàn toàn giữa các nhà nghiên cứu, mỗi người có cách nhìn và lý giải riêng dựa trên các công trình khoa học của mình Tuy nhiên, có thể tổng quát rằng, hài lòng công việc là cảm giác yêu thích với các khía cạnh cụ thể của công việc hoặc sự hài lòng chung về công việc, và nó chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân của người lao động cũng như các tác động của tổ chức nơi họ làm việc.
Sự hài lòng với công việc của người lao động đóng vai trò then chốt trong quản trị nhân lực của tổ chức, ảnh hưởng tích cực đến tinh thần, thái độ làm việc, lòng trung thành và năng suất lao động Khi nhân viên hài lòng, họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với công ty, nâng cao hiệu quả công việc và đóng góp tích cực vào thành công chung của tổ chức Do đó, việc thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh của doanh nghiệp.
Spector (1997) đề cập đến ba vai trò quan trọng của sự hài lòng với công việc, trong đó đầu tiên là việc đánh giá mức độ hài lòng có thể coi như một chỉ số tốt phản ánh hiệu quả làm việc của nhân viên Mức độ hài lòng cao thể hiện tinh thần làm việc tích cực, nhiệt huyết và thái độ tích cực của nhân viên đối với công việc.
Các công việc tích cực sẽ dẫn đến hành vi tích cực của nhân viên, trong khi sự không hài lòng với công việc có thể gây ra hành vi tiêu cực và khiến nhân viên rời bỏ tổ chức Sự hài lòng công việc còn được xem là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá thành công của tổ chức trong quản trị nhân lực Thông qua các phương pháp đánh giá mức độ hài lòng khác nhau, tổ chức có thể nhận biết được mức độ hài lòng của nhân viên, từ đó thúc đẩy các thay đổi cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực.
1.2.2 Một số lý thuyết nghiên cứu về sự hài lòng Để hiểu sự hài lòng của NLĐ được cấu thành từ những yếu tố nào, cần phải có cái nhìn tổng quan từ các lý thuyết nghiên cứu về sự hài lòng và sự phát triển của chúng qua thời gian a) Lý thuyết nhu cầu theo cấp bậc của Abraham Maslow
Con người cảm thấy hài lòng khi các nhu cầu trong cuộc sống của mình được đáp ứng đầy đủ Nhu cầu của con người đa dạng và có nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm năm cấp chính: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội (mối quan hệ và tình cảm), nhu cầu được kính trọng, và nhu cầu thể hiện bản thân Hiểu rõ các cấp độ nhu cầu này giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về động lực hoạt động của con người trong cuộc sống hàng ngày.
Tháp nhu cầu Maslow là công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý nâng cao sự hài lòng của nhân viên bằng cách khai thác và sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả, đồng thời xác định nguyên nhân chính dẫn đến ý định nghỉ việc Việc áp dụng tháp nhu cầu Maslow giúp hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy động lực làm việc và giữ chân nhân viên trong tổ chức Ngoài ra, thuyết E.R.G của Clayton P Alderfer cũng góp phần quan trọng trong việc phân tích các nhu cầu của nhân viên, hướng đến tối ưu hóa hiệu quả quản lý nguồn nhân lực.
Giống như lý thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow, Thuyết E.R.G của Clayton
P Alderfer có ba cấp độ nhu cầu khác nhau: nhu cầu tồn tại, nhu cầu quan hệ, nhu cầu phát triển, nhưng chúng có thể xuất hiện cùng lúc, đồng thời nhu cầu này có thể bù đắp cho nhu cầu kia nếu nhu cầu đó chưa thỏa mãn người lao động[21]
Hình 1.2 Lý thuyết E.R.G của Alderfer
Thuyết E.R.G của Alderfer được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của người lao động dựa trên ba khía cạnh về nhu cầu: tồn tại, quan hệ và phát triển, giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc Đồng thời, Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg phân tích các yếu tố thúc đẩy và làm giảm sự hài lòng của nhân viên, từ đó đề ra các chiến lược nâng cao hiệu quả làm việc trong tổ chức.
Năm 1959, Frederick Herzberg đã trình bày thuyết hai nhân tố, phân loại các nhu cầu của con người thành hai nhóm độc lập ảnh hưởng khác nhau đến hành vi Theo đó, ông chia các yếu tố này thành hai loại chính: nhân tố thúc đẩy và nhân tố duy trì Thuyết của Herzberg giúp hiểu rõ hơn về động lực làm việc và cải thiện môi trường lao động hiệu quả.
- Các nhân tố liên quan đến sự thỏa mãn đối với công việc được gọi là nhân tố động viên (nhân tố bên trong)
- Các nhân tố liên quan đến bất mãn được gọi là nhân tố duy trì (nhân tố bên ngoài)
Bảng 1.1 Đặc điểm nhân tố động viên và nhân tố duy trì của thuyết Frederick
Nhân tố duy trì (Hygiene Factor)
- Đạt kết quả mong muốn
- Sự thừa nhận của tổ chức, lãnh đạo và đồng nghiệp
- Sự tiến bộ, thăng tiến trong nghề nghiệp
- Sự tăng trưởng như mong muốn
- Chế độ chính sách của tổ chức
- Quan hệ với đồng nghiệp
- Công việc Khi phối hợp nhân tố động viên và nhân tố duy trì
- Động viên tốt + duy trì tốt = tình huống lý tưởng, nhân viên được động viên nhiều, có ít phàn nàn
- Động lực kém + duy trì tốt = tình huống nhân viên có ít phàn nàn nhưng không được động viên Công việc chỉ nhận đúng tiền lương
Động lực làm việc cao nhưng việc duy trì cũng gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng nhân viên được động viên nhiều nhưng vẫn còn nhiều phàn nàn về tiền lương và điều kiện làm việc không xứng đáng Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa động lực và các yếu tố hỗ trợ như lương thưởng và môi trường làm việc, ảnh hưởng đến sự hài lòng và năng suất của nhân viên Do đó, cân bằng giữa động lực và duy trì môi trường làm việc tốt là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân viên và nâng cao hiệu quả công việc.
Động lực làm việc kém kết hợp với việc duy trì yếu sẽ dẫn đến tình huống xấu nhất, trong đó nhân viên không được cảm thấy động viên và phát sinh nhiều phàn nàn Khi các yếu tố động viên được giải quyết hiệu quả, sẽ mang lại sự thỏa mãn và khuyến khích người lao động làm việc tích cực hơn Ngược lại, nếu không được xử lý tốt, các yếu tố này sẽ gây ra tình trạng không thỏa mãn Đối với các yếu tố duy trì, việc giải quyết không hợp lý sẽ gây ra bất mãn, còn xử lý tốt sẽ tạo ra tình trạng không bất mãn, nhưng chưa chắc đã dẫn đến sự thỏa mãn thực sự của nhân viên.
17 d) Mô hình đặc điểm công việc của Hackman&Oldham
Một số nghiên cứu về sự hài lòng của NBT với công việc tại nhà thuốc
Nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của nhân viên bán thuốc (NBT) về công việc là một lĩnh vực được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm Sự hài lòng của NBT không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của nhà thuốc mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và người bệnh tại nhà thuốc Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên để đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nhà thuốc.
Thang đo mức độ hài lòng của nhân viên bán thuốc (NBT) là yếu tố quan trọng được đặc biệt quan tâm Độ tin cậy của thang đo thể hiện khả năng cung cấp kết quả nhất quán qua các lần đo khác nhau Nghiên cứu quốc tế về sự hài lòng của dược sĩ cộng đồng cho thấy phần lớn bộ công cụ đo lường sự hài lòng này được đánh giá độ tin cậy dựa trên hệ số Cronbach alpha, phản ánh khả năng các biến đo lường về cùng một khái niệm của thang đo đúng mức Hệ số này kiểm định mức độ liên kết chặt chẽ giữa các biến trong thang đo, đảm bảo các biến đo cùng một khái niệm tiềm ẩn có mối liên hệ phù hợp.
Bảng 1.4 Một số nghiên cứu về sự hài lòng của NBT trên thế giới và tại Việt Nam
Tác giả, năm Đối tượng
Các đặc điểm ảnh hưởng
Thang đo lường Độ tin cậy
Kết quả về sự hài lòng Yếu tố liên quan
Win Wei và cộng sự
- Mối quan hệ với đồng nghiệp
- Các chính sách và quản lý - Lương
- Đảm bảo an toàn trong công việc
- Sự công nhận từ đồng nghiệp, ban chuyên môn, bệnh nhân và khách hàng
- Cơ hội phát triển cá nhân
- Cơ hội thăng tiến sự nghiệp
- Hài lòng nhất với điều kiện làm việc và mối quan hệ với đồng nghiệp
- Trách nhiệm công việc và nhận thức địa vị xã hội có mức hài lòng thấp nhất
- Số lượng đơn thuốc mỗi ngày
- Chính sách quản lý chung
- Cấu trúc quản lý dược
- Người có trình độ tiến sĩ ít hài
- Sự công nhận từ người giám sát
- Tương tác với bác sĩ
- Tương tác với khách hàng
- Sự linh động trong công việc
- Thăng tiến và phát triển điểm tối đa
-> mức độ không hài lòng cao với công việc; hơn 50% đang cân nhắc nghỉ việc lòng hơn
- Nhân viên làm việc tại hệ thống chuỗi ít hài lòng hơn nhà thuốc tư nhân
- Khối lượng công việc (nhu cầu thêm việc, sự sáng tạo và đổi mới, ý nghĩa của công việc )
- Người đứng đầu tổ chức
- Cơ hội trau dồi kĩ năng
- Cơ hội thăng tiến, phát triể
- Mức độ hài lòng thấp với công việc
- 64% cân nhắc chuyển nghề, 50% không còn tinh thần với công việc
- Người trẻ tuổi ít hài lòng hơn
- Nam giới ít hài lòng hơn nữ giới
- Quyền tự do lựa chọn phương pháp làm việc
- Cơ hội sử dụng khả năng
- Hài lòng trung bình với công việc
- Sự công nhận, sự tôn trọng, các quy
Nữ giới hài lòng hơn nam giới; người trẻ tuổi ít hài lòng hơn; người nhiều kinh
[15] - Sự đa dạng công việc
- Sự tôn trọng của công chúng
Thu nhập trong ngành dược là yếu tố mà NBT ít hài lòng nhất, trong khi những nhân viên có nhiều kinh nghiệm thường hài lòng hơn Thời gian làm việc càng nhiều thì mức độ hài lòng của nhân viên càng giảm Mô hình làm việc bán thời gian thường gây cảm giác ít hài lòng hơn so với làm việc toàn thời gian.
NBT tại các hệ thống chuỗi nhà thuốc ở
- Quyền tự do lựa chọn phương pháp làm việc
- Sự công nhận khi làm tốt công việc
- Cơ hội được sử dụng năng lực
- Tương tác với bệnh nhân
Likert-4 Độ tin cậy trung bình theo MNSQ infit và MSNQ outfit 0,83
- Điểm hài lòng 0,93±2,1 (khoảng -4 đến 4) -> NBT đồng ý với các tiểu mục ở mức trung bình
Những người có kinh nghiệm khác bên ngoài dược cộng đồng ít hài lòng hơn
- Quyền tự do lựa chọn phương
Thang 7 điểm α=0,9 - Điểm hài lòng trung bình 4,85/7,0 điểm
- Nữ hài lòng hơn nam giới
(2007) phương tại Anh (N5) pháp làm việc
- Sự công nhận khi làm tốt công việc
- Cơ hội sử dụng năng lực
- Sự đa dạng trong công vi ệ c
- Mối liên lạc với bệnh nhân tối đa Hài lòng nhất với đồng nghiệp, khối lượng công việc và quyền tự do lựa chọn phương pháp làm việc
- Ít hài lòng nhất với sự công nhận trong công việc
NBT tại một số nhà thuốc trên địa bàn Hà Nội (N51)
-Giới tính -Tuổi -Tình trạng kết hôn -Trình độ chuyên môn về Dược cao nhất
-Thời gian kinh nghiệm bán lẻ thuốc
-Thời gian làm việc trong ngày -Mức thu nhập trung bình/tháng -Lượng khách hàng/bệnh nhân mỗi ngày
-Hoạt động hàng ngày của NBT
- Điểm hài lòng trung bình 3,97/5,0 điểm tối đa
- Hài lòng nhất với điều kiện làm việc và tính chất công việ do lựa chọn phương pháp làm việc
- Ít hài lòng nhất với chế độ lương, thưởng
- Nữ hài lòng hơn nam giới
- Người đã kết hôn hài lòng hơn người chưa kết hôn -Trình độ trung cấp, cao đẳng thì hài lòng cao hơn trình độ đại học
Các thang đo về sự hài lòng công việc của nhân viên bán hàng (NBT) trên thế giới có tính đa dạng và không hoàn toàn đồng nhất, do đặc điểm công việc của các dược sĩ cộng đồng tại các quốc gia khác nhau và hệ thống tổ chức quản lý y tế cũng có sự khác biệt Thang đo này thường gồm từ 15 câu hỏi trở lên để đánh giá chính xác mức độ hài lòng của nhân viên Sự đa dạng trong các công cụ đo lường phản ánh sự phong phú của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc trong ngành y tế toàn cầu.
Trong nghiên cứu, WCW chỉ đưa ra 15 câu hỏi chủ yếu là câu hỏi nói, không đủ để đánh giá chính xác mức độ hài lòng của nhân viên tại các nhà thuốc Các thang đo thường đề cập đến các yếu tố như điều kiện làm việc, tính chất công việc, chế độ lương thưởng, hoạt động quản lý, mối quan hệ đồng nghiệp và khách hàng, cũng như cơ hội đào tạo và thăng tiến Hầu hết các nghiên cứu sử dụng thang đo Likert-4 hoặc Likert-5 để đo lường mức độ hài lòng của nhân viên trong môi trường nhà thuốc.
Trong năm 2022, tác giả Trương Thị Hương Giang và cộng sự đã thực hiện nghiên cứu về mức độ hài lòng của nhân viên bán thuốc (NBT) với công việc tại các nhà thuốc trên địa bàn Hà Nội, sử dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu Nghiên cứu đã sử dụng thang đo Likert 5 mức, đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ của công cụ đo lường, qua đó xác định 6 nhân tố ảnh hưởng chính đến sự hài lòng trong công việc của NBT tại các nhà thuốc Hà Nội Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích để cải thiện môi trường làm việc và nâng cao sự hài lòng của nhân viên trong ngành dược tại địa phương.
- Điều kiện làm việc - Chế độ lương, thưởng
- Tính chất công việc - Mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng
- Hoạt động quản lý tại nhà thuốc
- Cơ hội đào tạo và thăng tiến/phát triển
Bộ công cụ đo lường mức độ hài lòng được đánh giá đạt yêu cầu về độ tin cậy, chính thức gồm 34 biến số tạo thành 6 nhân tố Do đó, nghiên cứu này chúng tôi sử dụng và kiểm định lại độ tin cậy của bộ công cụ được xây dựng và đánh giá độ tin cậy (2022) [3] với 6 nhóm nhân tố trên và sau đó đánh giá sự hài lòng công
30 việc của NBT tại nhà thuốc trên địa bản thành phố Hải Dương và một số yếu tố liên quan đến mức độ hài lòng công việc của NBT tại nhà thuốc.
Vài nét về địa bàn nghiên cứu
Năm 2021, Hải Dương là đơn vị hành chính đông thứ 8 tại Việt Nam với dân số đạt 1.936.774 người và tốc độ tăng trưởng GRDP đạt 8,5% Tổng GRDP của tỉnh đạt 149.700 tỷ đồng (tương đương 6,48 tỷ USD), trung bình mỗi người dân có GRDP khoảng 77 triệu đồng (khoảng 3.347 USD) Thành phố Hải Dương gồm 19 đơn vị hành chính trực thuộc, như các phường Thanh Bình, Ngọc Châu, Hải Tân, Quang Trung, Bình Hàn, Cẩm Thượng, Phạm Ngũ Lão, Lê Thanh Nghị, Nguyễn Trãi, Trần Phú, Trần Hưng Đạo, Tứ Minh, Việt Hòa, Nam Đồng, Ái Quốc, An Trâu, thể hiện nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân trên địa bàn là rất lớn.
Theo báo cáo của Sở Y tế Hải Dương, thành phố Hải Dương đã có 175 nhà thuốc đạt tiêu chuẩn, góp phần tạo dựng mạng lưới cung ứng thuốc ngày càng mở rộng và phát triển mạnh mẽ Mạng lưới này không những đáp ứng tốt nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân mà còn thường xuyên là nơi đầu tiên trong việc cung cấp thuốc thiết yếu và phục vụ cộng đồng địa phương.
Khách hàng và bệnh nhân thường tiếp cận dịch vụ y tế khi gặp vấn đề sức khỏe Tuy nhiên, sự hài lòng của nhân viên bán buôn thuốc (NBT) tại Việt Nam, đặc biệt ở Hải Dương, vẫn chưa được chú trọng trong đánh giá chất lượng dịch vụ Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc và chất lượng hành nghề dược, khiến việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên trở thành yếu tố quan trọng cần được đẩy mạnh để cải thiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
Người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc trên địa bàn Tp.Hải Dương
2.1.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Tháng 10/2022 đến tháng 12/2022
- Địa điểm: một số nhà thuốc trên địa bàn Tp.Hải Dương
Phương pháp nghiên cứu
Bảng 2.5 Các biến mô tả đặc điểm của NBT
STT Tên biến Khái niệm/ Cách tính Phân loại biến
Giá trị biến Cách thu thập
Giới tính của người bán thuốc tham gia nghiên cứu
Tuổi của người bán thuốc tham gia nghiên cứu
Dạng số Đơn vị : tuổi
Tình trạng hôn nhân của NBT tham gia nghiên cứu
Phân loại 1: Đã kết hôn
Trình độ chuyên môn về dược
Trình độ chuyên môn về dược cao nhất của NBT
3:Đại học dược 4: Sau đại học
Số năm kinh nghiệm bán lẻ thuốc
Dạng số Đơn vị : năm
Thời gian làm việc trong ngày
Số giờ làm việc trong ngày
Dạng số Đơn vị : giờ
Trung bình số lượng bệnh nhân/khách hàng vào nhà thuốc trong một ngày
Mức thu nhập bình quân hàng tháng của NBT
Bảng 2.6 Thang đo sự hài lòng của NBT với công việc tại nhà thuốc
1 Nhóm biến về điều kiện làm việc
1 A1 Tôi hài lòng với cơ sở vật chất tại nhà thuốc
2 A2 Nơi làm việc khang trang sạch sẽ, thoáng mát
3 A3 Tôi được làm việc trong điều kiện an toàn
Nhà thuốc có đủ trang thiết bị cho công việc chuyên môn (Internet, máy tính, điều hòa)
5 A5 Nhà thuốc được trang bị đầy đủ các phương tiện chống lây lan dịch
34 bệnh (màng chắn, khẩu trang, nước rửa tay, kính chống giọt bắn)
2 Nhóm biến về tính chất công việc
6 B1 Tôi hài lòng với vị trí công việc hiện tại
Công việc mà tôi đang làm phù hợp với trình độ chuyên môn và kĩ năng được đào tạo
8 B3 Công việc cho phép sử dụng tốt năng lực của tôi
Công việc chuyên môn (tư vấn bệnh nhân, quản lí, bán thuốc) đáp ứng nguyện vọng của tôi
10 B5 Công việc của tôi được tiếp xúc với nhiều người
3 Nhóm biến về chế độ lương, thưởng
11 C1 Tôi hài lòng với mức thu nhập hiện nay của mình
12 C2 Tiền lương tôi được trả tương xứng với vị trí công việc
13 C3 Chế độ thưởng tôi nhận được xứng đáng với hiệu quả làm việc
14 C4 Cách phân chia thu nhập tăng thêm công bằng
4 Nhóm biến về hoạt động quản lý tại nhà thuốc
15 D1 Người quản lí luôn quan tâm đến đời sống nhân viên
Người quản lí đối xử công bằng và hợp lí với tất cả nhân viên trong nhà thuốc
Người quản lí có đủ năng lực, kiến thức để quản lí hiệu quả công việc tại nhà thuốc
18 D4 Người quản lí tin tưởng tôi trong công việc
19 D5 Người quản lí luôn hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình trong công việc
20 D6 Người quản lí luôn lắng nghe ý kiến và phản hồi lại cho nhân viên
21 D7 Người quản lí luôn khen ngợi/ động viên khi nhân viên hoàn thành tốt
5.Nhóm biến về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng
Tất cả đồng nghiệp của tôi đều có năng lực tốt (bao gồm chủ nhà thuốc hoặc người phụ trách chuyên môn làm việc cùng)
23 E2 Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện Thang đo Likert
24 E3 Đồng nghiệp của tôi chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ nhau trong công việc
25 E4 Đồng nghiệp của tôi là người đáng tin cậy
26 E5 Đồng nghiệp của tôi quan tâm, giúp đỡ nhau trong cuộc sống
27 E6 Tôi hài lòng với mối quan hệ của tôi với bệnh nhân/khách hàng
28 E7 Bệnh nhân/ khách hàng có thái độ tôn trọng tôi
6.Nhóm biến về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển
29 F1 Tôi hài lòng về cơ hội thăng tiến/ phát triển của mình tại nhà thuốc
Bảng 2.7 Đánh giá sự hài lòng chung của NBT với công việc
H1 Nhìn chung, tôi hài lòng với công việc hiện tại ở nhà thuốc
5 mức độ - đánh giá của NBT
Nhìn chung, tôi muốn gắn bó lâu dài với công việc hiện tại và với nhà thuốc
05 mức độ - đánh giá của NBT
H3 Nếu tôi được tự do theo đuổi bất cứ ngành nghề nào tôi muốn, tôi
05 mức độ - đánh giá của NBT
30 F2 Tôi được nhà thuốc đào tạo về kiến thức, kĩ năng chuyên môn
Nhà thuốc luôn tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên tham gia các khóa đào tạo chuyên môn như dược lâm sàng, tư vấn sử dụng thuốc, và cập nhật các văn bản quản lý dược phẩm Việc đào tạo liên tục giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo nhân viên có kiến thức cập nhật nhất trong lĩnh vực y tế và dược phẩm Chính sách hỗ trợ học tập này góp phần duy trì hoạt động chuyên nghiệp, đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng và tuân thủ quy định của ngành dược.
Tôi có nhiều cơ hội thăng tiến lên vị trí cao hơn trong quá trình làm việc khi nỗ lực hoặc cơ hội mở nhà thuốc riêng
33 F5 Tôi có cơ hội phát huy được năng lực của mình trong công việc
34 F6 Nhà thuốc có chính sách thăng tiến công bằng và rõ ràng
37 vẫn sẽ là dược sĩ bán lẻ tại nhà thuốc
Thang đo Likert 5 mức độ : Hoàn toàn không đồng ý, 2: Không đồng ý, 3:
Bình thường, 4: Đồng ý, 5: Hoàn toàn đồng ý
Nội dung nghiên cứu cụ thể như sau:
Hình 2.1 Nội dung nghiên cứu của đề tài
Cỡ mẫu nghiên cứu được tính dựa trên công thức ước lượng tỷ lệ trong quần thể, bao gồm các yếu tố như mức độ tin cậy, tỷ lệ hài lòng của người bệnh và độ chính xác mong muốn Công thức n = Z² (1-α/2) * p (1-p) / d² giúp xác định cỡ mẫu tối thiểu cần thiết để đảm bảo kết quả đáng tin cậy Nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của người bệnh đối với công việc tại một số nhà thuốc trên địa bàn thành phố, nhằm cung cấp dữ liệu chính xác để cải thiện chất lượng dịch vụ.
Hải Dương Đánh giá mức độ hài lòng của
NBT đối với công việc tại nhà thuốc
-Mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng
-Hoạt động quản lý tại nhà thuốc
-Cơ hội đào tạo và thăng tiến/phát triển
Xác định một số yếu tố liên quan đến sự hài lòng của NBT đối với công viên tại nhà thuốc
- Nhân khẩu học của NBT
- Đặc điểm của nhà thuốc
38 α: độ tin cậy 95%, hệ số Z(1-α/2) =1,96 p: ước tính 50% NBT hài lòng, p = 0,5 cỡ mẫu lớn nhất d: Sai số biên, ước tính d = 0,1
Thay vào công thức ta có, cỡ mẫu tối thiểu là 96 người
Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện không ngẫu nhiên là phương pháp phù hợp trong nghiên cứu này vì nhóm nghiên cứu không có danh sách nhân viên tại các nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Dương Do đó, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên không khả thi để triển khai Chọn mẫu thuận tiện giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đảm bảo quá trình thu thập dữ liệu diễn ra thuận lợi hơn.
- Là nhân viên đang làm việc tại các nhà thuốc trên địa bàn Tp.Hải
- Có mặt tại nhà thuốc vào thời điểm khảo sát
- Đồng ý tham gia nghiên cứu
- Người phụ trách chuyên môn của nhà thuốc
- Không đồng ý tham gia nghiên cứu
- Là sinh viên, người đang học việc tại nhà thuốc
Thực tế, nghiên cứu đã thu thập được 155 phiếu NBT trả lời, đảm bảo lớn hơn cỡ mẫu tối thiểu
2.2.4 Thông tin chung về đối tượng tham gia nghiên cứu
Tổng có 150 NBT làm việc tại các nhà thuốc trên địa bàn Hải Dương tham gia nghiên cứu và có đặc điểm được trình bày tại Bảng 2.8 như sau
Bảng 2.8 Đặc điểm mẫu nghiên cứu (n0)
STT Đặc điểm Tần số
Trình độ chuyên môn về Dược cao nhất
Thời gian kinh nghiệm bán lẻ thuốc
Thời gian làm việc trong ngày
Mức thu nhập trung bình/tháng
4 Từ 6 triệu đồng trở lên 90 60,0
Lượng khách hàng/bệnh nhân mỗi ngày
Mức độ căng thẳng (stress) trong công việc
Trong khảo sát gồm 150 nhân viên bán thuốc (NBT), nữ giới chiếm đa số với tỷ lệ 83,5%, và nhóm tuổi từ 21 đến 30 chiếm tỷ lệ cao nhất là 66,0% Độ tuổi từ 41 trở lên chiếm tỷ lệ thấp nhất là 12,0% Tỷ lệ chưa kết hôn là 44,7% Trình độ chuyên môn về Dược cao nhất tập trung chủ yếu ở trình độ cao đẳng và trung cấp, chiếm 66,7% Phần lớn NBT có từ 5 năm kinh nghiệm trở xuống, chiếm 68,7% Về thời gian làm việc hàng ngày, nhóm làm việc từ 6 đến 8 giờ chiếm tỷ lệ lớn nhất là 85,3% Số lượng khách hàng/bệnh nhân mỗi ngày chủ yếu là dưới 30 hoặc từ 30 đến 50 người Đa số NBT có mức thu nhập trung bình trên 6 triệu đồng mỗi tháng, chiếm 60%, tiếp theo là mức thu nhập từ 4 đến 6 triệu đồng, chiếm 32,7% Cuối cùng, đa số nhân viên bán thuốc có mức độ stress nhẹ và trung bình, với tỷ lệ lần lượt là 38% và 56,7%.
2.2.5 Phương pháp thu thập dữ liệu
2.2.5.1 Cách thức thu thập dữ liệu
Trong giai đoạn từ ngày 01/11/2022 đến 15/12/2022, chúng tôi đã tiến hành khảo sát tại các nhà thuốc đang hoạt động tại địa bàn Hải Dương để tiếp cận NBT Quá trình thu thập dữ liệu dựa trên bộ câu hỏi đã chuẩn bị sẵn và NBT tự điền thông tin vào phiếu khảo sát, mất khoảng 10-15 phút để hoàn thành mỗi bảng hỏi Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu thu thập về hoạt động của nhà thuốc tại khu vực.
Bộ công cụ đánh giá sự hài lòng của nhân viên bán lẻ thuốc với công việc tại các nhà thuốc trên địa bàn Hải Dương được phát triển dựa trên nền tảng của bộ công cụ đã được chứng minh về độ tin cậy và giá trị Các công cụ này giúp đo lường chính xác mức độ hài lòng của nhân viên, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động của các nhà thuốc Thông qua việc áp dụng bộ công cụ này, các nhà thuốc có thể định hướng cải thiện môi trường làm việc, tăng sự hài lòng của nhân viên và thúc đẩy phát triển kinh doanh bền vững.
Bộ công cụ khảo sát gồm 3 phần:
Phần 1: Giới thiệu nghiên cứu và xin ý kiến đồng ý/không đồng ý tham gia nghiên cứu
Phần 2: Thang đo mức độ hài lòng của NBT với công việc gồm 37 biến quan sát thuộc 6 nhóm yếu tố Thang đo Likert-5 với mức 1 - rất không đồng ý đến mức 5 - rất đồng ý (Chi tiết tại Phụ lục 1)
Phần 3: Thông tin chung về đối tượng tham gia nghiên cứu
2.2.6 Xử lý và phân tích số liệu
Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm Microsoft Excel để đảm bảo độ chính xác Trong tổng số 155 phiếu thu thập, đã loại bỏ 5 phiếu do thiếu thông tin vì người trả lời chưa hoàn thiện đầy đủ câu hỏi Như vậy, có 150 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0 nhằm đạt kết quả chính xác và tin cậy.
Bộ công cụ được đánh giá tin cậy dựa trên hệ số Cronbach’s alpha, trong đó thang đo có hệ số α từ 0,8 đến gần 1 được xem là tốt, từ 0,7 đến gần 0,8 là phù hợp để sử dụng, và từ 0,6 trở lên có thể sử dụng được trong các trường hợp đo lường các khái niệm mới hoặc còn mới đối với người trả lời Việc đánh giá độ tin cậy này giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập trong nghiên cứu.
Trong quá trình phân tích, hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item – Total Correlation) được sử dụng để loại bỏ các biến rác, với giá trị nhỏ hơn 0,3 sẽ bị loại khỏi thang đo Đồng thời, nếu giá trị Cronbach’s alpha sau khi loại bỏ biến mới lớn hơn Cronbach’s alpha của nhóm ban đầu, biến đó cũng sẽ bị loại nhằm đảm bảo độ tin cậy của thang đo Kết quả kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s alpha giúp xác nhận tính nhất quán của các biến trong thang đo.
Trong báo cáo thống kê mô tả, các biến số liên tục được trình bày bằng các chỉ số trung bình và độ lệch chuẩn để phản ánh đặc điểm phân phối dữ liệu Trong khi đó, các biến phân loại được thể hiện thông qua tần suất và tỷ lệ phần trăm, giúp làm rõ mức độ phổ biến của từng loại biến trong mẫu nghiên cứu Phân tích thống kê giúp cung cấp cái nhìn tổng quan, chính xác về dữ liệu, từ đó hỗ trợ quá trình đưa ra các kết luận nghiên cứu phù hợp và hiệu quả.
Kiểm định tham số hoặc phi tham số được sử dụng để so sánh mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân viên bán hàng và phân tích mối liên hệ giữa mức độ hài lòng chung với công việc Để xác định sự khác biệt về điểm trung bình giữa hai nhóm, thực hiện kiểm định Mann-Whitney; còn đối với ba nhóm, sử dụng kiểm định Kruskal-Wallis khi phân bố dữ liệu không chuẩn Khi so sánh các nhóm, giá trị p < 0,05 cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đánh giá mức độ hài lòng của NBT với công việc tại nhà thuốc
3.1.1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo
Bảng 3.9 Tổng hợp kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo
Tổng số biến quan sát
5 Mối quan hệ với đồng nghiệp, khách hàng 7 0,838
6 Cơ hội đào tạo và phát triển/thăng tiến 6 0,919
Kết quả kiểm định thang đo của các nhân tố như Điều kiện làm việc, Tính chất công việc, Chế độ lương thường xuyên, Hoạt động quản lý tại nhà thuốc, Mối quan hệ với đồng nghiệp/khách hàng và Cơ hội đào tạo, phát triển, thăng tiến đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's alpha từ 0,807 đến 0,919, đảm bảo yêu cầu phân tích Tổng cộng, có 34 biến quan sát được giữ lại trong bộ công cụ nghiên cứu, không có biến nào bị loại bỏ, và thang đo gồm 34 biến này sẽ được phân tích trong các nội dung tiếp theo để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.1.2 Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về điều kiện làm việc
Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của NBT về điều kiện làm việc tại nhà thuốc được trình bày bảng 3.10
Bảng 3.10: Mức độ hài lòng của NBT về điều kiện làm việc (n0)
Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn
A1 Tôi hài lòng với cơ sở vật chất tại nhà thuốc 4,05 0,82 5
A2 Nơi làm việc khang trang, sạch sẽ, thoáng mát 4,24 0,73 1
A3 Tôi được làm việc trong điều kiện an toàn 4,17 0,84 3
Nhà thuốc có đủ trang thiết bị cho công việc chuyên môn (internet, máy tính, điều hòa)
Nhà thuốc được trang bị đầy đủ các phương tiện chống lây lan dịch COVID-
19 (màng chắn, khẩu trang, nước rửa tay, kính chống giọt bắn)
Trung bình điểm hài lòng về điều kiện làm việc 4,16 0,79
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng chung về điều kiện làm việc đạt trung bình 4,16 trên 5 điểm Trong đó, nhân viên cảm thấy hài lòng nhất với môi trường làm việc "khang trang, sạch sẽ, thoáng mát", đạt 4,24 điểm/5 Tuy nhiên, mức độ hài lòng thấp nhất liên quan đến cơ sở vật chất tại nhà thuốc, đạt 4,05 điểm/5, phản ánh nhu cầu cải thiện cơ sở vật chất để nâng cao trải nghiệm công việc.
3.1.3.Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về tính chất công việc
Kết quả giữa mức độ hài lòng của NBT về tính chất công việc được trình bày bảng 3.11
Bảng 3.11: Mức độ hài lòng của NBT về tính chất công việc (n0)
Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn
B1 Tôi hài lòng với vị trí công việc hiện tại 3,63 0,89 5
Công việc mà tôi đang làm phù hợp với trình độ chuyên môn và kĩ năng được đào tạo
B3 Công việc cho phép sử dụng tốt năng lực của tôi 3,75 0,85 4
Công việc chuyên môn (tư vấn bệnh nhân, quản lý, bán thuốc) đáp ứng nguyện vọng của tôi
B5 Công việc của tôi được tiếp xúc với nhiều người 4,22 0,76 1
Hài lòng về tính chất công việc 3,83 0,82
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng trung bình về tính chất công việc đạt 3,83/5 điểm, phản ánh sự hài lòng khá cao từ nhân viên Trong đó, NBT ghi nhận mức độ hài lòng cao nhất ở tiểu mục “Công việc của tôi được tiếp xúc với nhiều người” với điểm số 4,22/5, thể hiện sự thích thú với môi trường giao tiếp đa dạng Ngược lại, mức độ hài lòng thấp nhất được ghi nhận tại tiểu mục “Tôi hài lòng với vị trí công việc hiện tại” với 3,63/5, phản ánh mong đợi cải thiện trong vị trí công tác Các kết quả này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tâm lý và mức độ hài lòng của nhân viên đối với các yếu tố công việc khác nhau, từ đó có chiến lược nâng cao sự hài lòng và gắn bó lâu dài.
3.1.4 Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về chế độ lương, thưởng
Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của NBT về chế độ lương, thưởng được trình bày bảng 3.12
Bảng 3.12: Mức độ hài lòng của NBT về chế độ lương, thưởng (n0) Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn
C1 Tôi hài lòng với mức thu nhập hiện nay của mình 3,57 0,88 1
C2 Tiền lương tôi được trả tương xứng với vị trí công việc 3,51 0,83 2
C3 Chế độ thưởng tôi nhận được xứng đáng với hiệu quả làm việc 3,40 0,88 4
C4 Cách phân chia thu nhập tăng thêm công bằng 3,33 0,84 3
Hài lòng về chế độ lương, thưởng 3,45 0,86
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng trung bình về chế độ lương thưởng đạt 3,45 trên tổng 5,0 điểm Trong đó, người lao động thể hiện sự hài lòng cao nhất với thu nhập hiện nay, đạt 3,57 điểm Ngược lại, mức độ hài lòng thấp nhất liên quan đến chế độ thưởng, với câu hỏi "Chế độ thưởng tôi nhận được xứng đáng với hiệu quả làm việc" đạt 3,60 điểm, phản ánh mong muốn được cải thiện chế độ thưởng để phù hợp hơn với năng suất làm việc.
3.1.5 Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về hoạt động quản lý tại nhà thuốc
Kết quả giữa mức độ hài lòng của NBT về hoạt động quản lý tại nhà thuốc được trình bày bảng 3.13
Bảng 3.13: Mức độ hài lòng của NBT về hoạt động quản lý tại nhà thuốc
Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn
D1 Người quản lý luôn quan tâm đến đời sống nhân viên 3,50 0,82 7
Người quản lý đối xử công bằng và hợp lý với tất cả nhân viên trong nhà thuốc
Người quản lý có đủ năng lực, kiến thức để quản lý hiệu quả công việc tại nhà thuốc
D4 Người quản lý tin tưởng tôi trong công việc 3,74 0,76 1
Người quản lý luôn hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình trong công việc
Người quản lý luôn lắng nghe ý kiến và phản hổi lại cho nhân viên
Người quản lý luôn khen ngợi/động viên khi nhân viên hoàn thành tốt
Hài lòng về hoạt động quản lý tại nhà thuốc 3,60 0,83
Kết quả cho thấy mức độ hài lòng trung bình về hoạt động quản lý tại nhà thuốc đạt 3,60 trên 5,0 điểm Trong đó, nhân viên nhà thuốc (NBT) thể hiện sự hài lòng cao nhất với tiểu mục "Người quản lý tin tưởng tôi trong công việc", đạt 3,74 điểm/5,0 điểm tối đa Ngược lại, mức độ hài lòng thấp nhất được ghi nhận ở tiểu mục "Người quản lý luôn quan tâm đến đời sống nhân viên", với điểm trung bình là 3,50 trên 5,0 Đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và sự hài lòng của nhân viên tại nhà thuốc.
3.1.6 Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng
Kết quả giữa mức độ hài lòng của NBT về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng được trình bày bảng 3.14
Bảng 3.14: Mức độ hài lòng của NBT về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng (n0)
Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn Thứ hạng
E1 Tất cả đồng nghiệp của tôi đều có năng lực tốt 3,85 0,78 4
E2 Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện 3,89 0,83 2
E3 Đồng nghiệp của tôi chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ nhau trong công việc
E4 Đồng nghiệp của tôi đáng tin cậy 3,82 0,82 7
E5 Đồng nghiệp của tôi quan tâm, giúp đỡ nhau trong cuộc sống
Tôi hài lòng với mối quan hệ của tôi với bệnh nhân/khách hàng
E7 Bệnh nhân/khách hàng có thái độ tôn trọng tôi 3,95 0,89 1
Hài lòng về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng 3,87 0,83
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng trung bình về mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng đạt 3,87 trên 5 điểm Trong đó, NBT thể hiện sự hài lòng cao nhất với tiêu chí “Bệnh nhân/khách hàng có thái độ tôn trọng tôi” với điểm trung bình 3,95, còn thấp nhất là tiêu chí “Đồng nghiệp của tôi đáng tin cậy” với điểm trung bình 3,82.
3.1.7 Đánh giá mức độ hài lòng của NBT về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển
Kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của NBT về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển được trình bày bảng 3.15
Bảng 3.15: Mức độ hài lòng của NBT về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển (n0)
Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn
Tôi hài lòng về việc đào tạo, cơ hội thăng tiến/phát triển của mình tại nhà thuốc
F2 Tôi được nhà thuốc đào tạo về kiến thức, kĩ năng chuyên môn 3,51 0,84 2
Nhà thuốc luôn tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo chuyên môn như dược lâm sàng, tư vấn sử dụng thuốc an toàn, và cập nhật các văn bản quản lý dược phẩm Việc tham gia các lớp tập huấn này giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn và đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế chất lượng nhất cho khách hàng Chính sách đào tạo liên tục của nhà thuốc góp phần xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm, đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành dược hiện nay.
Tôi có nhiều cơ hội thăng tiến lên vị trí cao hơn trong quá trình làm việc khi nỗ lực hoặc cơ hội mở nhà thuốc riêng
Tôi có cơ hội phát huy được năng lực của mình trong công việc
F6 Nhà thuốc có chính sách thăng tiến công bằng và rõ ràng 3,5 0,83 3
Hài lòng về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển 3,43 0,86
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng trung bình về cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp đạt 3,44 trên 5,0 điểm Trong đó, nhân viên (NBT) thể hiện sự hài lòng cao nhất với tiểu mục “Tôi có cơ hội phát huy được năng lực của mình trong công việc”, đạt 3,58 điểm Điều này cho thấy môi trường làm việc đang tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên phát triển năng lực bản thân.
Trong bài khảo sát, điểm trung bình cho tiêu mục “Tôi có nhiều cơ hội thăng tiến lên vị trí cao hơn trong quá trình làm việc khi nỗ lực hoặc cơ hội mở nhà thuốc riêng” là 3,25 trên 5,0 điểm, phản ánh mức độ hài lòng trung bình của người tham gia Điểm cao nhất và thấp nhất của tiêu mục này đều đạt 5,0 và 51 điểm/5,0 điểm tối đa, cho thấy có sự chênh lệch đáng kể trong ý kiến về khả năng thăng tiến và cơ hội mở nhà thuốc riêng trong môi trường làm việc.
3.1.8 Đánh giá mức độ hài lòng chung của NBT về nhà thuốc
Kết quả giữa mức độ hài lòng chung của NBT về cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển được trình bày bảng 3.16
Bảng 3.16: Mức độ hài lòng chung của NBT về nhà thuốc (n0) Tên biến Biến quan sát Điểm TB Độ lệch chuẩn Thứ hạng
H1 Nhìn chung, tôi hài long với công việc hiện tại ở nhà thuốc 3,59 0,87 2
Nhìn chung, tôi muốn gắn bó lâu dài với công việc hiện tại và với nhà thuốc
Nêu tôi được tự do theo đuổi bất cứ ngành nghề nào tôi muốn, tôi vẫn sẽ là dược sĩ bán lẻ tại nhà thuốc
Hài lòng chung về nhà thuốc 3,62 0,89
Kết quả khảo sát cho thấy trung bình điểm hài lòng về nhà thuốc đạt 3,62/5,0 điểm NBT thể hiện mức độ hài lòng cao nhất với câu hỏi “Nêu tôi được tự do theo đuổi bất cứ ngành nghề nào tôi muốn, tôi vẫn sẽ là dược sĩ bán lẻ tại nhà thuốc” với điểm trung bình 3,84/5,0 Ngược lại, mức độ hài lòng thấp nhất được ghi nhận ở mục “Nhìn chung, tôi muốn gắn bó lâu dài với công việc hiện tại và với nhà thuốc” với điểm trung bình 3,44/5,0.
3.1.9 Mức độ hài lòng của NBT về từng nhân tố và mức độ hài lòng chung trong công việc
Bảng 3.17: Mức độ hài lòng về từng nhân tố và hài lòng chung trong công việc (n0)
Các nhân tố Điểm TB Độ lệch chuẩn
D Hoạt động quản lý tại nhà thuốc 3,60 0,83 4
E Mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng 3,86 0,83 2
F Cơ hội đào tạo và thăng tiến/ phát triển 3,43 0,86 6
H Hài lòng chung trong công việc 3,62 0,70
Kết quả khảo sát cho thấy điểm hài lòng chung trong công việc đạt 3,62 ±0,70 trên thang điểm 5,0 Các yếu tố điều kiện làm việc, tính chất công việc, và mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng có mức độ hài lòng trung bình cao hơn mức trung bình chung, thể hiện sự hài lòng tốt về môi trường và quan hệ công việc Trong khi đó, các yếu tố như chế độ lương thưởng, hoạt động quản lý tại nhà thuốc, và cơ hội đào tạo, phát triển nghề nghiệp có điểm hài lòng thấp hơn mức trung bình, trong đó chế độ lương thưởng thấp nhất, phản ánh những hạn chế trong chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến.
3.2 Một số yếu tố liên quan đến sự hài lòng chung trong công việc của NBT
3.2.1 Mối liên quan giữa đặc điểm người bán thuốc và sự hài lòng chung trong công việc
3.2.1.1 Mối liên quan giữa giới tính của NBT và sự hài lòng chung trong công việc
Kết quả nghiên cứu về mối liên quan giữa giới tính và sự hài lòng được trình bày tại bảng 3.18
Bảng 3.18: Mức độ hài lòng chung trong công việc phân loại theo giới tính của NBT Đặc điểm Điểm trung bình p-values
Nghiên cứu cho thấy, nam giới trong nhóm NBT có điểm trung bình hài lòng công việc là 3,68, cao hơn so với nhóm nữ Tuy nhiên, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê với p=0,65 (>0,05), được xác định bằng kiểm định Chi-square.
3.2.1.2 Mối liên quan giữa nhóm tuổi của NBT và sự hài lòng chung trong công việc
Kết quả nghiên cứu giữa nhóm tuổi và sự hài lòng được trình bày tại bảng 3.19
Bảng 3.19: Mức độ hài lòng chung trong công việc phân loại theo nhóm tuổi của NBT Đặc điểm Điểm trung bình p-values
Nhóm NBT có độ tuổi từ 41 trở lên có điểm trung bình hài lòng chung với công việc tại nhà thuốc cao nhất, đạt 3,96 điểm Trong khi đó, nhóm từ 21 đến 30 tuổi có mức độ hài lòng thấp nhất, chỉ đạt 3,51 điểm, và sự khác biệt này đã được kiểm thống kê có ý nghĩa (p=0,03 0,05, kiểm định Chi bình phương), cho thấy trình độ học vấn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng trong công việc của NBT.
3.2.1.5 Mối liên quan giữa kinh nghiệm bán hàng của NBT và sự hài lòng chung trong công việc
Kết quả nghiên cứu mối liên quan giữa kinh nghiệm bán hàng và sự hài lòng được trình bày tại bảng 3.22
Bảng 3.22:Mức độ hài lòng chung trong công việc phân loại theo năm kinh nghiệm của NBT Đặc điểm Điểm trung bình p-values Ít hơn 5 năm 3,51