TỔNG QUAN
Tổng quan về đái tháo đường
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2 của Bộ Y tế ban hành năm 2020, bệnh đái tháo đường được định nghĩa là rối loạn chuyển hóa với đặc điểm tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết Insulin, tác động của Insulin hoặc cả hai yếu tố này.
1.1.2 Phân loại bệnh đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường được phân thành 4 loại chính [2]
- Đái tháo đường típ 1 (do phá hủy tế bào beta tụy, dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối)
- Đái tháo đường típ 2 (do giảm chức năng của tế bào beta tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng Insulin)
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng được chẩn đoán trong khoảng thời gian từ tháng thứ 3 của thai kỳ trở đi, thường là giữa hoặc cuối thai kỳ Đây là trạng thái rối loạn dung nạp glucose xuất hiện khi mang thai mà không có dấu hiệu của đái tháo đường típ 1 hoặc típ 2 trước đó Việc phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và bé, giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra trong thai kỳ và sau sinh.
Các loại đái tháo đường đặc biệt xuất phát từ nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như đái tháo đường sơ sinh xảy ra ở trẻ sơ sinh, hoặc đái tháo đường do sử dụng thuốc và hóa chất Các yếu tố gây bệnh bao gồm việc sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau quá trình cấy ghép mô Hiểu rõ các dạng đái tháo đường này giúp định hướng chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
1.1.3 Biến chứng của bệnh đái tháo đường
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2 của Bộ Y tế ban hành năm 2020 bệnh đái tháo đường có các biến chứng sau đây [2]
Các biến chứng cấp tính của bệnh đái tháo đường thường do chẩn đoán muộn, điều trị không thích hợp hoặc nhiễm khuẩn cấp tính
- Hôn mê nhiễm toan ceton
- Hôn mê nhiễm toan acid lactic
- Tăng áp lực thẩm thấu
Các biến chứng mạn tính của đái tháo đường rất hay gặp, thậm chí các biến chứng này có xuất hiện ngay tại thời điểm bệnh được phát hiện
- Biến chứng mạch máu lớn:
+ Bệnh mạch máu ngoại biên
1.1.4 Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường típ 2
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây [2] [15]
Mức glucose huyết tương lúc đói (Fasting Plasma Glucose - FPG) ≥ 126 mg/dl hoặc 7 mmol/l là dấu hiệu quan trọng của bệnh tiểu đường, yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 8 giờ, thường qua đêm từ 8–14 giờ, chỉ uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác.
- Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 75g ≥ 200 mg/dl (hay 11,1 mmol/l)
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống cần thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới, trong đó bệnh nhân nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp Đề xuất sử dụng 75g glucose hòa tan trong 250-300 ml nước, uống trong vòng 5 phút Trước khi thực hiện, bệnh nhân nên duy trì khẩu phần ăn có khoảng 150-200 gam carbohydrate mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp để đảm bảo đúng quy trình chuẩn.
- HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol) Xét nghiệm này phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế
- Ở bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng Glucose huyết hoặc mức Glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dl (hay 11,1mmol/l)
Để xác định chẩn đoán tăng glucose huyết, cần thực hiện lại xét nghiệm FPG, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và đo nồng độ glucose máu bất kỳ khi không có triệu chứng điển hình như tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân Thời gian giữa hai lần xét nghiệm có thể từ 1 đến 7 ngày để đảm bảo kết quả chính xác.
Để chẩn đoán đái tháo đường hiệu quả và phù hợp với điều kiện của nước ta, phương pháp đơn giản nhưng chính xác là đo lượng Glucose huyết tương lúc đói hai lần liên tiếp Phương pháp này giúp phát hiện bệnh sớm, đảm bảo khả năng quản lý và điều trị hiệu quả cho người bệnh Việc sử dụng xét nghiệm định lượng Glucose huyết tương lúc đói là giải pháp tối ưu, tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong hệ thống y tế Việt Nam.
≥ 7 mmol/L Nếu HbA1c được đo tại phòng xét nghiệm được chuẩn hóa quốc tế, có thể đo HbA1c 2 lần để chẩn đoán đái tháo đường
Điều trị Đái tháo đường típ 2
Hiện nay, việc cá thể hóa mục tiêu điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường đã trở nên rõ ràng hơn với các mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi và thực tế, đồng thời được thiết lập trong giới hạn thời gian nhất định [14] Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đường típ 2, cá thể hóa mục tiêu giúp tối ưu hiệu quả kiểm soát đường huyết, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các biến chứng của bệnh.
Bộ Y tế ban hành năm 2020 mục tiêu điều trị bệnh đái tháo đường có những mục tiêu cho các đối tượng sau [2]
Bảng 1 1 Mục tiêu điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường ở người trưởng thành, không có thai
Glucose huyết tương mao mạch lúc đói, trước ăn 80-130 mg/dL (4,4-7,2 mmol/L)* Đỉnh Glucose huyết tương mao mạch sau ăn 1-2 giờ