TỔNG QUAN
Danh mục thuốc sử dụng trong bệnh viện
1.1.1 Khái niệm danh mục thuốc
Danh mục thuốc (DMT) là danh sách các loại thuốc được sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, giúp bác sĩ dễ dàng kê đơn phù hợp DMT của bệnh viện là tập hợp các thuốc đã được lựa chọn kỹ lưỡng và phê duyệt để sử dụng trong điều trị nội bộ [1], [2], góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong quản lý thuốc.
DMT của Trung tâm Y tế là cơ sở quan trọng để đảm bảo cung ứng thuốc chủ động, có kế hoạch nhằm phục vụ nhu cầu điều trị hợp lý, an toàn và hiệu quả Danh mục thuốc của trung tâm được xây dựng định kỳ hàng năm và có thể được bổ sung hoặc loại bỏ trong các kỳ họp của Hội đồng Tư vấn thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT), nhằm thích ứng với sự thay đổi của cơ cấu bệnh tật và phác đồ điều trị tại Trung tâm Y tế.
Việc xây dựng DMT phù hợp mang lại rất nhiều lợi ích như sau:
Loại bỏ các thuốc không an toàn và kém hiệu quả giúp giảm số ngày nằm viện, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và giảm tải cho hệ thống y tế Đồng thời, việc này góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe cộng đồng.
- Giảm số lượng và chi phí mua thuốc, sử dụng chi phí tiết kiệm được để mua các thuốc có chất lượng tốt, an toàn và hiệu quả hơn;
1.1.2 Nguyên tắc xây dựng danh mục thuốc
Hội đồng thuốc và điều trị (HĐT&ĐT) có nhiệm vụ hỗ trợ Giám đốc bệnh viện lựa chọn và xây dựng danh mục thuốc phù hợp với mô hình bệnh tật và khả năng tài chính của Trung tâm Y tế Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo danh mục thuốc đáp ứng đúng nhu cầu điều trị và khả năng chi trả của bệnh viện, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
Phù hợp về phân tuyến chuyên môn kỹ thuật;
Dựa trên hướng dẫn hoặc phác đồ điều trị đã xây dựng và áp dụng tại trung tâm y tế hoặc cơ sở khám chữa bệnh, việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp đảm bảo chăm sóc bệnh nhân hiệu quả và an toàn Đồng thời, cơ sở y tế cần luôn cập nhật và áp dụng các phương pháp mới, kỹ thuật mới trong điều trị để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người bệnh.
Thống nhất với danh mục thuốc thiết yếu, danh mục thuốc chủ yếu của
Danh mục thuốc của Trung tâm phải được rà soát, bổ sung, hiệu chỉnh hàng năm cho phù hợp với tình hình thực tế điều trị;
1.1.3 Các bước xây dựng danh mục thuốc tại Trung tâm Y tế a) Bộ phận Dược thu thập thông tin về tình hình sử dụng thuốc năm trước về số lượng và giá trị sử dụng, thuốc kém chất lượng, thuốc hỏng, các phản ứng có hại của thuốc, các sai sót trong điều trị … trên các nguồn thông tin đáng tin cậy; HĐT&ĐT họp phân tích tình hình sử dụng thuốc của Trung tâm từ thông tin Bộ phận Dược thu thập b) Đánh giá các thuốc đề nghị bổ sung hoặc loại bỏ từ các bác sỹ điều trị tại các PKĐK một cách khách quan; c) Xây dựng DMT và phân loại các thuốc trong danh mục theo nhóm điều trị; d) Xây dựng các nội dung hướng dẫn sử dụng danh mục (ví dụ như: thuốc hạn chế sử dụng, thuốc gây nghiện, hướng tâm thần,…) đ) HĐT&ĐT thống nhất danh mục, Bộ phận Dược tổng hợp thành danh mục dự thảo và trình lên Giám đốc Trung tâm Y tế xem xét, ký duyệt ban hành danh mục chính thức
1.1.4 Một số văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu
Luật Dược số 105/2016/QH13 ngày 06 thág 04 năm 2016 của Quốc Hội
Nghị định số 54/2017/NĐ-CP ngày 08 tháng 05 năm 2017 của Chính
Phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành luật dược
Thông tư số 21/2013/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 08/8/2013 quy định về tổ chức và hoạt động của hội đồng thuốc và điều trị trong Bệnh viện
Thông tư số 22/2011/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/6/2011 quy định tổ chức và hoạt động của khoa dược Bệnh viện
Thông tư số 23/2011/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/6/2011 Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh
Thông tư 31/2012/TT-BYT ngày 20/12/2012 của Bộ Y tế ban hành Hướng dẫn hoạt động dược lâm sàng trong bệnh viện;
Thông tư 19/2018/TT-BYT ngày 30/8/2018 của Bộ Y tế về việc Ban hành danh mục thuốc thiết yếu
Thông tư số 30/2018/TT-BYT, được Bộ Y tế ban hành ngày 30/10/2018, quy định rõ về danh mục, tỷ lệ thanh toán và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu trong phạm vi hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Văn bản này nhằm xác định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc chi trả các loại thuốc và thiết bị y tế thuộc phạm vi bảo hiểm y tế, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm quyền lợi người bệnh Thông tư này đóng vai trò quan trọng trong việc cập nhật và cụ thể hóa các quy định về thanh toán y tế, qua đó thúc đẩy việc sử dụng thuốc và sinh phẩm phù hợp, minh bạch và hiệu quả hơn trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam.
Thông tư số 05/2015/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 17/3/2015 quy định rõ danh mục thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế Đây là hướng dẫn quan trọng giúp xác định các loại thuốc y học cổ truyền được hỗ trợ chi trả, góp phần thúc đẩy sử dụng các phương pháp điều trị truyền thống trong hệ thống y tế Việc ban hành danh mục này nhằm đảm bảo quyền lợi của người bệnh được tiếp cận các thuốc cổ truyền chính hãng, phù hợp và an toàn khi sử dụng.
Thông tư 01/2016/TT-BYT ngày 05/01/2016 của Bộ Y tế quy định về việc kê đơn thuốc YHCT và YHVT kết hợp với thuốc hóa dược tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả trong sử dụng thuốc và tăng cường quản lý chất lượng điều trị Đây là văn bản hướng dẫn cụ thể về quy trình kê đơn, các nguyên tắc phối hợp thuốc để đảm bảo mang lại hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân Việc áp dụng đúng quy định của Thông tư này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và tuân thủ các tiêu chuẩn pháp lý về y tế tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Thông tư số 15/2019/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 11/7/2019 quy định việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở công lập
Thông tư số 03/2019/TT-BYT của Bộ Y tế ban hành ngày 28/3/2019 quy định danh mục thuốc sản xuất trong nước đáp ứng các tiêu chí về điều trị, giá thuốc và khả năng cung cấp Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhằm thúc đẩy sản xuất thuốc trong nước, nâng cao chất lượng và giảm giá thành thuốc trên thị trường Việc áp dụng thông tư này giúp đảm bảo nguồn cung thuốc trong nước ổn định, đáp ứng nhu cầu điều trị của bệnh nhân và thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp dược phẩm nội địa.
Thông tư 15/2020/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/8/2020 quy định rõ về danh mục thuốc đấu thầu, danh mục thuốc đấu thầu tập trung và thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá Văn bản này nhằm hướng dẫn các cơ sở y tế trong việc lựa chọn, đấu thầu và đàm phán giá thuốc nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý thuốc Thông tư giúp tạo ra khung pháp lý rõ ràng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên thị trường dược phẩm, đồng thời góp phần giảm giá thành thuốc cho các cơ sở y tế và người bệnh.
Thông tư 01/2020/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 16/1/2020 quy định sửa đổi, bổ sung Thông tư số 30/2018/TT-BYT ngày 30/10/2018 của Bộ
Bộ Y tế đã ban hành danh mục và tỷ lệ thanh toán cùng các điều kiện liên quan đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu nằm trong phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Việc này nhằm đảm bảo quyền lợi và quyền tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cho người dân Các quy định mới giúp xác định rõ phạm vi chi trả và các yêu cầu cần thiết khi khám chữa bệnh liên quan đến các loại thuốc và thiết bị y tế này Chính sách này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, sinh phẩm, đồng thời tăng cường sự minh bạch trong quá trình thanh toán chi phí khám chữa bệnh.
Một số phương pháp phân tích sử dụng thuốc
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có ba phương pháp chính để làm rõ các vấn đề sử dụng thuốc tại bệnh viện, mà Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) nên thường xuyên áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an toàn thuốc Các phương pháp này giúp xác định rõ những tồn tại, bất cập trong quá trình sử dụng thuốc, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và điều trị bệnh nhân Việc áp dụng các phương pháp này góp phần giảm thiểu rủi ro, phòng ngừa sai sót trong kê đơn thuốc, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng thuốc hợp lý và hiệu quả hơn trong bệnh viện.
Thu thập thông tin ở mức độ cá thể tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ người không kê đơn nhằm xác định các vấn đề liên quan đến việc sử dụng thuốc Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là thường thiếu đủ thông tin cần thiết để điều chỉnh liều lượng và cách sử dụng thuốc phù hợp với chẩn đoán bệnh.
Các phương pháp định tính như thảo luận nhóm tập trung, phỏng vấn sâu và xây dựng bộ câu hỏi là những công cụ hữu ích giúp xác định nguyên nhân của vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc.
Các phương pháp tổng hợp dữ liệu là những kỹ thuật liên quan đến việc tổng hợp dữ liệu ở mức tổng thể thay vì dựa trên từng cá thể, giúp việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng hơn Các phương pháp này bao gồm xác định liều DDD, phân tích ABC và phân tích VEN, nhằm mục đích xác định các vấn đề lớn liên quan đến việc sử dụng thuốc trong bệnh viện Để phân tích DMT (Dữ liệu Phân tích Thuốc), thường áp dụng các phương pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng thuốc trong môi trường y tế.
1.2.1 Phương pháp phân tích nhóm điều trị a) Khái niệm: là phương pháp phân tích việc sử dụng thuốc dựa vào đánh giá số lượng sử dụng và giá trị tiền thuốc của các nhóm điều trị [3] b) Vai trò và ý nghĩa
Chúng tôi giúp xác định các nhóm điều trị có lượng tiêu thụ và chi phí cao nhất, từ đó hỗ trợ quản lý ngân sách y tế hiệu quả Bên cạnh đó, dựa trên thông tin về mô hình bệnh tật (MHBT), chúng tôi phân tích và xác định những vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc không hợp lý, bao gồm các thuốc bị lạm dụng hoặc có mức tiêu thụ không phản ánh đúng nhu cầu thực tế của bệnh nhân.
Phương pháp phân tích nhóm điều trị giúp xác định các nhóm thuốc có mức tiêu thụ và chi phí cao nhất, từ đó hỗ trợ HĐT&ĐT lựa chọn các thuốc có chi phí hiệu quả cao nhất trong các nhóm điều trị và liệu pháp thay thế Việc này giúp nhận diện những vấn đề sử dụng thuốc bất hợp lý, như lạm dụng thuốc hoặc tiêu thụ không phù hợp với các bệnh cụ thể như sốt rét và sốt xuất huyết Hội đồng thuốc và điều trị dựa trên thông tin tình hình bệnh tật để xác định các thuốc tối ưu, nâng cao hiệu quả điều trị và kiểm soát chi phí y tế.
1.2.2 Phương pháp phân tích ABC a/ Khái niệm phân tích ABC
Phân tích ABC là phương pháp đánh giá mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí, giúp xác định các loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong ngân sách mua thuốc của bệnh viện Quy trình thực hiện phân tích ABC bao gồm các bước cụ thể để phân loại thuốc dựa trên mức độ tiêu thụ và chi phí, từ đó tối ưu hóa quản lý nguồn lực y tế Phương pháp này giúp các bệnh viện kiểm soát tốt hơn chi phí thuốc, nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và hỗ trợ ra quyết định mua sắm hợp lý.
Theo Thông tư số 21/2013/TT-BYT, ngày 08/08/2013 của Bộ Y tế quy định tổ chức hoạt động của HĐT& ĐT c/ Vai trò và ý nghĩa phân tích ABC:
Phân tích ABC tạo ra cơ sở đưa ra những quyết định quan trọng trong tồn trữ, mua sắm, lựa chọn nhà cung cấp
Trong quá trình điều trị, người dùng thường lựa chọn các thuốc thay thế có chi phí thấp hơn để giảm Gánh nặng về tài chính Những thuốc này thường nằm trong danh mục thuốc có sẵn trên thị trường hoặc có chi phí thấp, giúp mở rộng khả năng tiếp cận và tối ưu hóa chi phí điều trị Việc sử dụng các thuốc thay thế này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả điều trị phù hợp, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
Việc đánh giá mức độ tiêu thụ thuốc giúp phản ánh rõ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng So sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật (ICD) là phương pháp hiệu quả để phát hiện những bất cập và chưa hợp lý trong việc sử dụng thuốc Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa nguồn lực y tế, đảm bảo thuốc được sử dụng đúng mục đích và phù hợp với tình trạng bệnh lý của người dân.
- Xác định phương thức mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện
Tóm lại, phân tích ABC có ưu điểm chính giúp xác định xem phần lớn ngân sách được chi trả cho những thuốc nào
Tuy nhiên, nhược điểm của phân tích ABC: Không cung cấp được đầy đủ thông tin để so sánh những thuốc có hiệu lực khác nhau
1.2.3 Phương pháp phân tích VEN
Phương pháp phân bổ thuốc là kỹ thuật giúp xác định các hoạt động mua sắm và lưu trữ thuốc cần ưu tiên trong bệnh viện, đặc biệt khi nguồn kinh phí hạn chế và không đủ để mua toàn bộ các loại thuốc mong muốn Đây là giải pháp tối ưu để quản lý thuốc hiệu quả, đảm bảo các loại thuốc thiết yếu được cung cấp đầy đủ cho bệnh nhân Việc sử dụng phương pháp này giúp bệnh viện cân đối ngân sách và duy trì hoạt động điều trị phát triển bền vững.
Trong phân tích VEN, thuốc được chia thành ba nhóm chính, trong đó nhóm V (Vital drugs) gồm các loại thuốc sống còn, cần thiết trong các trường hợp cấp cứu hoặc các thuốc quan trọng, không thể thiếu để đảm bảo công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện được diễn ra hiệu quả.
Thuốc E (thuốc thiết yếu) là các loại thuốc cần thiết trong điều trị các bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của bệnh viện Những thuốc này đảm bảo cung cấp điều trị thiết yếu cho các bệnh lý quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Việc sử dụng thuốc E giúp đảm bảo khả năng tiếp cận các loại thuốc cần thiết cho bệnh nhân, ngay cả trong các trường hợp bệnh không nặng nhưng vẫn cần điều trị phù hợp.
Thuốc N (Thuốc không thiết yếu) là loại thuốc không cần thiết sử dụng trong các trường hợp bệnh nhẹ, bệnh có thể tự khỏi Chúng bao gồm các loại thuốc có hiệu quả điều trị chưa được xác nhận rõ ràng hoặc có chi phí cao không phù hợp với lợi ích lâm sàng mang lại.
Phân tích VEN là phương pháp quan trọng giúp ưu tiên lựa chọn thuốc cần thiết trong hệ thống y tế Phương pháp này hỗ trợ việc mua sắm, quản lý hàng tồn kho và xác định sử dụng thuốc với mức giá phù hợp Nhờ đó, VEN đảm bảo sử dụng thuốc hiệu quả, tối ưu ngân sách và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Thực trạng sử dụng thuốc tại các TTYT tuyến huyện tại Việt Nam
1.3.1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Bộ Y tế ban hành Thông tư 30/2018/TT-BYT quy định danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu, nhằm hướng dẫn các cơ sở y tế trong việc thực hiện các quy định về thanh toán mua bán thuốc Đồng thời, Thông tư 05/2015/TT-BYT về danh mục thuốc đông y dược, vị thuốc y học cổ truyền cũng quy định rõ các thuốc y học cổ truyền được hưởng bảo hiểm y tế, làm căn cứ để các bệnh viện xây dựng danh mục thuốc phù hợp Các văn bản này tạo nền tảng pháp lý vững chắc giúp các cơ sở khám, chữa bệnh xây dựng danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện một cách chính xác và hiệu quả.
Bảng 1.1 Kết quả cơ cấu theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu của một số TTYT tuyến huyện
STT TTYT/năm nghiên cứu
Thuốc hóa dược Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Các trung tâm y tế chủ yếu sử dụng thuốc hóa dược, chiếm hơn 90% về số lượng khoản mục và từ 92,6% đến 95% về tổng giá trị sử dụng Trong khi đó, thuốc cổ truyền chỉ chiếm từ 4% đến 8% về số lượng khoản mục và từ 4,9% đến 7,4% về giá trị, phản ánh rõ sự ưu tiên sử dụng thuốc hóa dược trong hệ thống y tế.
1.3.2 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Hiện nay, nhiều bệnh viện đối mặt với sự mất cân đối trong phân bổ thuốc, trong đó nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất về giá trị Ngoài ra, nhóm thuốc tim mạch cũng có tỷ lệ sử dụng đáng kể, phản ánh sự ưu tiên trong điều trị bệnh nhân và xu hướng tiêu dùng thuốc tại các cơ sở y tế Phân tích kinh phí sử dụng thuốc theo nhóm tác dụng dược lý cho thấy rằng các nhóm thuốc này luôn chiếm phần lớn về ngân sách, đặt ra vấn đề về quản lý và tối ưu sử dụng thuốc trong bệnh viện.
Bảng 1.2 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
STT TTYT/năm nghiên cứu
Thuốc hóa dược Thuốc cổ truyền, dược liệu
Nhóm chiếm tỷ trọng nhiều nhất về GTSD
Nhóm chiếm tỷ trọng nhiều nhất về GTSD
Biên Phủ, tỉnh Điện Biên
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn (30,65%)
Thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm (10,2%)
Thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm (7,3%)
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn (29,0%)
Thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy (3,0%)
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn (26,3%)
Thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm (6,0%)
Phân tích việc sử dụng DMT theo nhóm tác dụng dược lý tại các trung tâm y tế tuyến huyện ở tỉnh Điện Biên, Hải Phòng, Tây Ninh cho thấy nhóm thuốc hóa dược phổ biến nhất là các loại thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn và nhóm thuốc tim mạch Trong phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu chủ yếu được sử dụng để an thần, định chí và dưỡng tâm Kết quả này phản ánh xu hướng sử dụng thuốc phù hợp với nhu cầu điều trị tại các trung tâm y tế tuyến huyện các tỉnh trên.
- Tình hình sử dụng nhóm thuốc tim mạch
Sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm khiến chi phí khám chữa bệnh tăng nhanh chóng, với chi phí trung bình cao gấp 40-50 lần so với các bệnh lây nhiễm Nguyên nhân chủ yếu là do các bệnh không lây nhiễm đòi hỏi kỹ thuật cao, thuốc đặc trị đắt tiền, quá trình điều trị kéo dài và dễ gây biến chứng Điều này đã tác động đáng kể đến ngân sách y tế của nhiều cơ sở khám chữa bệnh.
12 bệnh giá trị sử dụng của nhóm thuốc điều trị các bệnh không lây nhiễm cao, trong đó có nhóm thuốc tim mạch
Cơ cấu các nhóm thuốc trong nhóm thuốc tim mạch ở một số TT tuyến huyện được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 1.3 Cơ cấu nhóm thuốc tim mạch ở một số TTYT tuyến huyện
Phân nhóm thuốc tim mạch
TTYT quận Kiến An, TP Hải Phòng 2019[26]
TTYT huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương 2018[35]
1 Thuốc điều trị tăng huyết áp 17 2.055 72,4 27 2.947 71,7
3 Thuốc chống đau thắt ngực 3 212 7,5 8 311 7,6
- Tình hình sử dụng thuốc kháng sinh
Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2010, tỷ lệ tiền thuốc kháng sinh trong tổng số tiền thuốc đã sử dụng của các bệnh viện chiếm 37,7% [14]
Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi, kéo dài và lạm dụng không hợp lý đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị, làm tăng thời gian và chi phí điều trị cũng như nguy cơ tử vong cao Theo báo cáo từ 15 bệnh viện trực thuộc Bộ tại các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, từ 2008 – 2009, có tới 30 – 70% vi khuẩn gram âm đã kháng với cephalosporin thế hệ 3 và 4 vào năm 2009, phản ánh mức độ kháng thuốc ngày càng trầm trọng.
40-60% kháng với aminoglycosid và fluoroquinolon Gần 40% chủng vi khuẩn Acinetobacter giảm nhạy cảm với imipenem [33]
Các nghiên cứu tại các trung tâm y tế tuyến huyện cho thấy phần lớn nhóm kháng sinh có chi phí sử dụng cao nhất, ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách y tế địa phương Tỷ lệ sử dụng kháng sinh tại các trung tâm y tế tuyến huyện theo thống kê cho thấy xu hướng tăng, đặt ra thách thức về quản lý thuốc và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Việc sử dụng kháng sinh hiệu quả và hợp lý là yêu cầu cần thiết để giảm chi phí điều trị và phòng ngừa tình trạng kháng thuốc.
Bảng 1.4 Tỉ lệ sử dụng kháng sinh tại một số TTYT tuyến huyện
BVĐK huyện Nho Quan, Ninh Bình năm
TTYT huyện An Dương, TP Hải Phòng 2019[27]
Các nghiên cứu tại các trung tâm y tế tuyến huyện cho thấy nhóm kháng sinh Beta-lactam được sử dụng nhiều và phổ biến nhất trong điều trị Tỷ lệ sử dụng các kháng sinh thuộc nhóm này cao rõ rệt, phản ánh xu hướng lựa chọn phổ biến của các nhân viên y tế trong thực hành lâm sàng Việc khảo sát cho thấy nhóm Beta-lactam chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số các loại kháng sinh được dùng, phù hợp với các hướng dẫn điều trị hiện hành và đặc điểm nhiễm khuẩn thường gặp tại cộng đồng.
Bảng 1.5 Tình hình sử dụng kháng sinh nhóm Beta-lactam
BVĐK huyện Nho Quan, Ninh Bình năm 2020 [29]
TTYT huyện An Dương, TP Hải Phòng[27]
SLKM % GTSD SLKM % GTSD SLKM % GTSD
1.3.3 Tình hình sử dụng thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu
Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2012, dù thuốc sản xuất tại Việt Nam đa dạng về chủng loại và số lượng, tỷ lệ sử dụng thuốc trong các cơ sở điều trị công lập và tư nhân vẫn còn rất thấp Cụ thể, tỷ lệ tiền thuốc sản xuất tại Việt Nam tại các bệnh viện tuyến Trung ương chỉ đạt 11,9%, tuyến tỉnh 33,9% và tuyến huyện 61,5% trong tổng chi phí thuốc điều trị Năm 2010, tổng số tiền mua thuốc của 1018 bệnh viện là 15 nghìn tỷ đồng, tăng 22,4% so với năm 2009, trong đó tỷ lệ tiền thuốc sản xuất tại Việt Nam chiếm 38,7%, tăng nhẹ so với 38,2% của năm trước.
Năm 2012, Bộ Y tế đã phê duyệt đề án “Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam” nhằm thúc đẩy sử dụng thuốc sản xuất trong nước có chất lượng cao tại các cơ sở y tế và cộng đồng Chương trình nhằm tăng tỷ lệ sử dụng thuốc nội địa, đồng thời hỗ trợ ngành dược Việt Nam phát triển về số lượng và chất lượng, đáp ứng nhu cầu phòng bệnh và chữa bệnh trong nước Đề án cũng hướng tới mục tiêu xuất khẩu thuốc Việt Nam ra các thị trường trong khu vực và thế giới, góp phần nâng cao vị thế của ngành dược quốc gia.
Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế[3] quy định ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất trong nước
Năm 2019, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 03/2019/TT-BYT để thay thế Thông tư 10, tăng tổng số thuốc sản xuất trong nước đáp ứng các yêu cầu điều trị, giá thuốc hợp lý và khả năng cung cấp Việc này đã nâng số lượng thuốc trong danh mục lên 640 loại, thúc đẩy phát triển ngành dược trong nước và đảm bảo nguồn cung thuốc phong phú cho bệnh nhân.
Bảng 1.6 Cơ cấu sử dụng thuốc nhập khẩu, thuốc sản xuất trong nước
STT TTYT/ năm nghiên cứu
Thuốc nhập khẩu Thuốc SXTN
Nhiều bệnh viện đã thực hiện đề án “Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam” và đã sử dụng đến 80% thuốc sản xuất trong nước, góp phần giảm chi phí thuốc cho người bệnh Việc này không chỉ thúc đẩy tiêu thụ nội địa mà còn giúp quản lý quỹ bảo hiểm xã hội hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao năng lực sản xuất thuốc trong nước Chính sách ưu tiên dùng thuốc Việt Nam đã góp phần thúc đẩy ngành dược phát triển bền vững, giảm sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Năm 2019, nghiên cứu cho thấy các trung tâm y tế và bệnh viện tuyến huyện chủ yếu sử dụng thuốc sản xuất trong nước, chiếm từ 55,5% đến hơn 81% về giá trị sử dụng Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên dùng thuốc nội địa trong hệ thống y tế cơ sở Sự ưu tiên này góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp dược trong nước, đồng thời gia tăng khả năng tiếp cận thuốc cho người dân Việc sử dụng thuốc trong nước còn giúp giảm chi phí và nâng cao tính tự chủ trong việc cung ứng thuốc cho các trung tâm y tế địa phương.
1.3.4 Về thuốc đơn thành phần/ đa thành phần
Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế quy định ưu tiên sử dụng thuốc dạng đơn chất, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị cao và an toàn cho người bệnh Đối với các thuốc phối hợp nhiều thành phần, cần có đầy đủ tài liệu chứng minh liều lượng từng hoạt chất đáp ứng yêu cầu điều trị và đem lại lợi thế vượt trội về hiệu quả, an toàn hoặc tiện dụng so với thuốc dạng đơn Phần lớn các bệnh viện hiện nay ưu tiên sử dụng thuốc đơn thành phần do chiếm tỷ lệ cao về số lượng và giá trị trong danh mục thuốc của bệnh viện, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người dân.
Bảng 1.7 Kết quả nghiên cứu cơ cấu thuốc đơn thành phần/ đa thành phần của các thuốc hóa dược tại một số TTYT tuyến huyện
STT TTYT/ năm nghiên cứu
1 TTYT huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh 2019[25] 84,21 84,21 15,79 15,79
2 TTYT TP Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên 2019[31] 84,51 78,93 15,49 21,07
3 TTYT huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh 2019[36] 84,2 77,5 15,8 22,5
Nghiên cứu năm 2019 cho thấy các TTYT chủ yếu sử dụng thuốc đơn thành phần, chiếm hơn 80% số lượng khoản mục Đây cũng là nhóm thuốc chiếm từ 77,5% đến 89,2% giá trị sử dụng trong các hoạt động điều trị, phản ánh xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc đơn thành phần trong hệ thống y tế cơ sở.
1.3.5 Về cơ cấu thuốc biệt dược gốc/generic
Vài nét cơ bản của trung tâm y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
Bắc Ninh là tỉnh thuộc vùng đồng bằng Sông Hồng, nằm trong tam giác kinh tế trọng điểm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, đóng vai trò là cửa ngõ phía Đông Bắc của thủ đô Hà Nội Tỉnh có 8 đơn vị hành chính, bao gồm thành phố Bắc Ninh, thị xã Từ Sơn và 6 huyện: Tiên Du, Yên Phong, Thuận Thành, Quế Võ, Gia Bình, Lương Tài.
Huyện Quế Võ nằm ở phía Đông Nam của tỉnh Bắc Ninh, cách thành phố Bắc Ninh khoảng 10 km về phía Bắc và cách thủ đô Hà Nội khoảng 40 km về phía Tây Nam, thuận tiện cho giao thương và phát triển kinh tế Với diện tích tự nhiên là 155,11 km², huyện có quy mô dân số khoảng 219.929 người, góp phần vào sự đa dạng và phát triển của khu vực Quế Võ gồm 21 đơn vị hành chính, trong đó có 1 thị trấn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý hành chính và phát triển đô thị.
20 xã, tuyến đường Quốc lộ 18A, Quốc lộ 17, tuyến tỉnh 279 và 287 đều đóng vai trò quan trọng trong kết nối giao thông, thúc đẩy giao lưu kinh tế giữa địa phương và các khu vực lân cận Hệ thống giao thông đường bộ và đường thủy thuận lợi đã tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực.
1.4.2 Chức năng, nhiệm vụ của trung tâm
Trung tâm Y tế huyện Quế Võ là cơ sở khám chữa bệnh hạng II tuyến huyện trực thuộc Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh, với quy mô khoảng 350 giường bệnh nội trú Trung tâm được tổ chức với 14 khoa chuyên môn, 05 phòng chức năng và 21 trạm y tế xã, thị trấn, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh tại địa phương Trang thiết bị y tế của trung tâm đã đáp ứng yêu cầu điều trị, bao gồm các máy móc hiện đại như hệ thống nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng, máy chụp CT-Scanner, hệ thống phẫu thuật nội soi tiết niệu và sinh dục, máy chạy thận nhân tạo, và hệ thống tán sỏi laser.
Trung tâm Y tế huyện Quế Võ là cơ quan hành chính sự nghiệp trực thuộc và chịu sự quản lý trực tiếp của Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh cũng như UBND huyện Quế Võ Trung tâm đảm nhận chức năng cung cấp dịch vụ y tế, khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng cho người dân địa phương Với vai trò quan trọng trong hệ thống y tế của huyện, trung tâm góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của cộng đồng.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ y tế chuyên môn như khám và chữa bệnh, phục hồi chức năng, cũng như các kỹ thuật y tế dự phòng, dân số và kế hoạch hóa gia đình theo đúng quy định của pháp luật Với những nhiệm vụ chính này, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
1.4.3 Mô hình tổ chức tại trung tâm y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
Hình 1.1 Mô hình tổ chức của trung tâm y tế huyện Quế Võ
02 Phó Giám đốc Hội đồng thuốc và điều trị
Phòng chức năng Khoa, phòng chuyên môn Khoa cận lâm sàng
Phòng Kế hoạch nghiệp vụ –
Phòng Tài chính kế toán
Phòng Tổ chức - Hành chính
Khoa Y học cổ truyền - PHCN
Khoa Kiểm soát bệnh tật
Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn
Khoa Y tế công cộng và ATVSTP
1.4.4 Về cơ cấu nhân lực
Tình hình nhân lực của Trung tâm y tế huyện Quế Võ được khái quát qua bảng sau: Nhân lực: Tính đến ngày 31/12/2021
+ Tổng số cán bộ tại các khoa, phòng: 229 cán bộ, trong đó gồm có:
195 viên chức, 25 HĐ 68 và 09 HĐ đơn vị (Chia theo trình độ: BSCKII: 04; BSCKI: 23; BSĐK: 24; BSCK: 02; BSYHCT: 06; BSYHDP: 01 Y sĩ, Điều dưỡng, Hộ sinh, KTV: 95 Dược sĩ: 09 Cán bộ khác: 31)
+ Tổng số cán bộ tại các Trạm Y tế 142 cán bộ gồm có: BSCKI: 07, BSĐK: 16; CN ĐD: 01; Y sĩ: 53; Điều dưỡng: 21; Hộ sinh: 14; Dược: 10; Dân số: 21
Bảng 1.13 Viên chức của Trung tâm y tế huyện Quế Võ
Nghề nghiệp Trình độ Số lượng Tỷ lệ (%)
Thạc sỹ/CKI; CKII 27 13,85 Đa khoa, chuyên khoa 33 16,92
Thạc sỹ/CKI/Đại học 3 1,54
Trung học/Sơ cấp/ Khác 6 3,08
Nữ hộ sinh, kỹ thuật viên
1.4.5 Hoạt động khám chữa bệnh và mô hình bệnh tật của trung tâm y tế huyện Quế Võ năm 2021
Năm 2021, trung tâm đã tiếp đón tổng cộng 128.501 lượt bệnh nhân đến khám và điều trị, trong đó có 117.527 lượt bệnh nhân khám và điều trị ngoại trú, và 10.974 lượt bệnh nhân điều trị nội trú Tổng số ngày điều trị nội trú trong năm đạt 49.945 ngày, thể hiện sự đa dạng và mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại trung tâm trong năm này.
Mô hình bệnh tật của Trung tâm y tế huyện Quế Võ với một số chương bệnh cụ thể được trình bày theo bảng sau [16]:
Bảng 1.14 Mô hình bệnh tật tại Trung tâm y tế huyện Quế Võ năm 2021 được phân loại theo mã quốc tế ICD10
STT Mã ICD 10 Chương bệnh Tỉ lệ (%)
Các triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng chưa được phân loại ở nơi khác
C19 S00-T98 Vết thương, ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân từ bên ngoài 11,67
C21 Z00-Z99 Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khỏe và tìm kiếm dịch vụ y tế 8,36
C15 O00-O99 Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản 7,45
C14 N00-N99 Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu 6,13
C04 E00-E90 Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa 3,81
C07 H00-H59 Bệnh mắt và phần phụ 3,31
C01 A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng 3,23 C13 M00-M99 Bệnh hệ cơ, xương khớp và mô liên kết 3,15 C12 L00-L99 Bệnh của da và tổ chức dưới da 1,99
C08 H60-H95 Bệnh của tai và xương chũm 1,90
C05 F00-F99 Rối loạn tâm thần và hành vi 0,99
C17 Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể 0,91
C16 P00-P96 Một số bệnh lý khởi phát trong thời kỳ chu sinh 0,41
C03 D50-D89 Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch 0,08
C20 V01-Y98 Các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong 0,00
Trong năm 2021, mô hình bệnh tật của trung tâm y tế huyện Quế Võ đa dạng với 21 chương bệnh khác nhau, phản ánh sự phong phú về các tình trạng sức khỏe phổ biến Các bệnh chủ yếu tập trung vào các triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng chưa được phân loại ở nơi khác, cùng với các vấn đề về vết thương, ngộ độc và hậu quả từ các nguyên nhân bên ngoài Đồng thời, bệnh hệ hô hấp và bệnh hệ tuần hoàn là những lĩnh vực chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu bệnh tật tại trung tâm, phù hợp với vai trò của một trung tâm y tế đa chức năng tuyến cơ sở.
1.4.6 Chức năng, nhiệm vụ khoa Dược trung tâm Y tế huyện Quế Võ
Khoa Dược được tổ chức và hoạt động theo Thông tư 22/2011/TT-BYT ngày 10/6/2011 của Bộ Y tế, đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý khoa Dược của Bộ Y tế Khoa chuyên môn chịu sự quản lý trực tiếp từ Giám đốc Trung tâm, nhằm nâng cao hiệu quả công tác và đảm bảo chất lượng dịch vụ dược phẩm.
Khoa Dược Trung tâm Y tế huyện Quế Võ có tổng số 10 cán bộ, gồm 1 Trưởng khoa và 9 nhân viên Nhân lực của khoa Dược chiếm 4,62% tổng số cán bộ viên chức của trung tâm Đội ngũ cán bộ của khoa Dược có trình độ chuyên môn cao, đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thuốc hiệu quả.
Bảng 1.15 Trình độ chuyên môn của cán bộ khoa Dược
STT Trình độ chuyên môn Số lượng Tỷ lệ %
3 Dược sĩ cao đẳng, trung cấp,
Trình độ chuyên môn của cán bộ khoa Dược đáp ứng cơ bản yêu cầu công việc, nhưng hoạt động của bộ phận dược lâm sàng chưa đạt hiệu quả cao do cán bộ còn trẻ, thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực thông tin thuốc.
Bộ máy tổ chức của khoa Dược bao gồm các bộ phận sau:
- Dược lâm sàng và Thông tin thuốc
- Nghiệp vụ - Thống kê dược
- Quản lý hoạt động chuyên môn nhà thuốc Trung tâm
Sơ đồ Khoa Dược – TTYT Quế Võ
Hình 1.2 Sơ đồ tổ chức khoa Dược TTYT huyện Quế Võ
- Chức năng: Bộ phận Dược có chức năng quản lý và tham mưu cho
Giám đốc Trung tâm Y tế chịu trách nhiệm toàn diện về công tác Dược, đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời thuốc có chất lượng cao Đồng thời, ông/bà cũng giám sát việc sử dụng thuốc an toàn và hợp lý, đồng thời tư vấn cho nhân viên y tế và bệnh nhân để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu Việc quản lý chặt chẽ công tác Dược góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Lập kế hoạch cung ứng thuốc, vắc xin, hóa chất và vật tư tiêu hao nhằm đảm bảo đủ số lượng và chất lượng, đáp ứng nhu cầu điều trị của bệnh nhân Đảm bảo nguồn cung phù hợp giúp hỗ trợ công tác chẩn đoán, điều trị và các yêu cầu chữa bệnh khác một cách hiệu quả.
Quản lý và theo dõi chặt chẽ quá trình nhập, xuất thuốc, vắc xin, hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác điều trị và các nhu cầu đột xuất khác khi có yêu cầu Việc này đảm bảo kiểm soát chặt chẽ nguồn cung ứng, hạn chế lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng các vật tư y tế thiết yếu Dịch vụ quản lý này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu y tế khẩn cấp và đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Hội đồng thuốc và điều trị có trách nhiệm tổ chức và triển khai các hoạt động liên quan đến quản lý thuốc, đảm bảo thực hiện đúng quy trình và hướng dẫn Việc bảo quản thuốc phải tuân thủ nguyên tắc “Thực hành tốt bảo quản thuốc” nhằm duy trì chất lượng và hiệu quả của thuốc trong quá trình lưu giữ Ngoài ra, công tác cung cấp thông tin, tư vấn về sử dụng thuốc và tham gia hoạt động cảnh giác dược là vô cùng quan trọng, giúp theo dõi và báo cáo kịp thời các tác dụng không mong muốn của thuốc để nâng cao an toàn cho người dùng.
Dược lâm sàng và thông tin thuốc
Nghiệp vụ - Thống kê dược
Quản lý hoạt động chuyên môn nhà thuốc
+ Theo dõi, kiểm tra, đánh giá, giám sát việc thực hiện các quy định chuyên môn về dược tại các đơn vị trực thuộc TTYT
+ Tham gia theo dõi, quản lý kinh phí sử dụng thuốc, vắc xin, hóa chất, VTTH tại đơn vị
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
- Thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021
- Thời gian nghiên cứu: từ 1/1/2021 đến 31/12/2021
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số nghiên cứu
Bảng 2.16 Nhóm các biến số nghiên cứu
TT Tên biến Định nghĩa mô tả biến Giá trị biến Cách thu thập
I Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Quế Võ năm 2021
Loại thuốc đã sử dụng phân loại theo nguồn gốc
- Thuốc hóa dược quy định tại Thông tư số 30/2018/TT- BYT
- Thuốc dược liệu, thuốc YHCT quy định tại Thông tư 05/2015/TT-BYT [9]
+Thuốc hóa dược + Thuốc dược liệu thuốc YHCT
Hồi cứu số liệu sẵn có (Bảng thu thập số liệu)
Nhóm tác dụng dược lý của thuốc
- Thuốc hóa dược được sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý căn cứ Thông tư số 30/2018/TT-
-Thuốc dược liệu theo nhóm tác dụng dược lý căn cứ theo Thông tư 05/2015/TT-BYT [9]
Biến phân loại: (27 nhóm tác dụng dược lý của thuốc tân dược ….)
Hồi cứu số liệu sẵn có (Bảng thu thập số liệu)
- Thuốc kháng sinh được phân nhóm theo Thông tư số 30/2018/TT- BYT [8]
- Thuốc sản xuất trong nước: do các công ty dược phẩm trong nước và công ty liên doanh tại
+ Thuốc sản xuất trong nước
Hồi cứu số liệu sẵn có
TT Tên biến Định nghĩa mô tả biến Giá trị biến Cách thu thập
- Thuốc nhập khẩu: thuốc do các công ty dược phẩm nước ngoài sản xuất, được nhập khẩu qua các công ty dược phẩm tại
(Bảng thu thập số liệu)
5 Thuốc đơn và đa thành phần
- Thuốc đơn thành phần: là thuốc có một hoạt chất có tác dụng dược lý
- Thuốc đa thành phần: là thuốc có >1 hoạt chất có tác dụng dược lý khác nhau
Thuốc biệt dược gốc và generic
- Là số khoản mục và giá trị của từng nhóm thuốc Generic và thuốc biệt dược gốc:
Thuốc generic là thuốc thành phẩm được sản xuất để thay thế thuốc phát minh, không có giấy phép nhượng quyền của công ty sáng chế Các thuốc này được đưa ra thị trường sau khi bằng sáng chế và các độc quyền liên quan đã hết hạn Thuốc generic không nằm trong danh mục thuốc được công bố trong danh mục biệt dược.
- Thuốc biệt dược gốc (BDG) là thuốc có trong danh mục công bố BDG của CQLD
+Thuốc biệt dược gốc +Thuốc generic
- Là số khoản mục và giá trị của từng nhóm thuốc theo đường dùng: đường tiêm, tiêm truyền, đường uống, đường dùng khác
+ Đường uống + Đường dùng khác
II Mục tiêu 2: Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại TTYT huyện Quế Võ năm 2021 theo phương pháp ABC và ABC/VEN
8 Giá thuốc Giá của thuốc tính theo đơn vị Dạng số
TT Tên biến Định nghĩa mô tả biến Giá trị biến Cách thu thập nhỏ nhất (đồng) Hồi cứu số liệu sẵn có (Bảng thu thập số liệu)
Số lượng thuốc tính theo đơn vị nhỏ nhất Dạng số
Thuốc hạng A sử dụng theo nhóm TDDL:
- Thuốc hóa dược quy định tại
TT số 30/2018/TT- BYT (27 nhóm)
- Thuốc thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu quy định tại TT 05/2015/TT-BYT (11 nhóm)
(27 nhóm tác dụng dược lý của thuốc hóa dược; 11 nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu)
Bảng thu thập số liệu
- Thuốc nhóm V: Thuốc sống còn
- Thuốc nhóm E: Thuốc thiết yếu
- Thuốc nhóm N: Thuốc không thiết yếu
(Phân loại thuốc nhóm V, E, N do học viên thực hiện đề tài tự phân loại theo hướng dẫn của
Bảng thu thập số liệu
Thuốc AN theo nhóm tác dụng dược lý
Thuốc AN phân loại theo tác dụng dược lý của thuốc (Thuốc hóa dược theo TT30/2018/TT-BYT; thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu theo TT05/2015/TT-BYT)
Bảng thu thập số liệu
Dưới đây là bản mô tả cắt ngang và hồi cứu số liệu từ các báo cáo, sổ sách, hóa đơn liên quan đến thuốc đã sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh trong năm 2021 Các dữ liệu này giúp đánh giá tình hình tiêu thụ thuốc và đảm bảo theo dõi chính xác nguồn cung cấp trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2021 đến 31/12/2021 Việc phân tích số liệu này nhằm nâng cao công tác quản lý thuốc, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Nội dung nghiên cứu như sau:
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
Nguồn dữ liệu chính để thống kê là các tài liệu đã được thu thập hồi cứu về toàn bộ các loại thuốc hóa dược, thuốc dược liệu và thuốc Y học cổ truyền đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ trong năm 2021, thông qua các biểu mẫu thu thập dữ liệu phù hợp.
Tại khoa Dược, các báo cáo thống kê sử dụng thuốc năm 2021 cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và dạng thức thuốc được sử dụng trong năm, giúp nâng cao quá trình quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc Danh mục thuốc trúng thầu năm 2021 xác định các loại thuốc được chọn đấu thầu thành công, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cả cạnh tranh cho bệnh viện Số liệu từ phần mềm quản lý xuất, nhập, tồn thuốc năm 2021 phản ánh chính xác tình hình tồn kho, luồng nhập xuất thuốc, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuốc và giảm thiểu thất thoát Những dữ liệu này giúp bệnh viện đưa ra các quyết định chiến lược về sử dụng, dự trữ và mua sắm thuốc phù hợp với nhu cầu thực tế.
- Tại các khoa/phòng khác: các thông tin về mô hình bệnh tật lưu tại phòng KHTH, số lượng bệnh nhân, số giường kế hoạch, số giường sử dụng
* Kỹ thuật thu thập số liệu: Sử dụng tài liệu sẵn có
* Biểu mẫu thu thập số liệu:
Thiết kế biểu mẫu thập số liệu là công cụ thu thập dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2013, giúp ghi nhận thông tin một cách chính xác và dễ dàng Việc điền các dữ liệu từ nguồn hồi cứu có sẵn vào mẫu thu thập số liệu (được đính kèm tại Phụ lục 1) đảm bảo thu thập đầy đủ các loại thuốc sử dụng tại Trung tâm Bộ số liệu hoàn chỉnh này dựa trên các tiêu chí cụ thể, phục vụ cho phân tích và tổng hợp dữ liệu hiệu quả.
Trong năm 2021, Trung tâm y tế huyện Quế Võ đã triển khai phương pháp thu thập dữ liệu từ các nguồn tài liệu sẵn có liên quan đến toàn bộ DMT hóa dược và thuốc dược liệu đã sử dụng Việc sử dụng các tài liệu này giúp đảm bảo tính chính xác và toàn diện trong việc ghi nhận, phân tích thông tin liên quan đến việc sử dụng thuốc, góp phần nâng cao chất lượng quản lý và kiểm soát dược phẩm tại địa phương.
Trong năm 2021, dữ liệu thuốc tại bệnh viện được thu thập từ phần mềm của khoa Dược thông qua phòng Kế hoạch tổng hợp Dữ liệu này đã được trích xuất và lưu trữ dưới dạng bảng trong phần mềm Microsoft Excel, bao gồm các thông tin quan trọng như tên hoạt chất, tên thuốc, hàm lượng hoặc nồng độ, đơn vị tính, đường dùng và nhóm thuốc Việc thu thập chi tiết các loại thuốc sử dụng giúp đảm bảo tính chính xác trong quản lý và lên kế hoạch sử dụng thuốc của bệnh viện.
Trong quá trình thu thập thông tin, cần mã hóa các trường dữ liệu quan trọng như 31 dụng, nhóm TDDL, nguồn gốc, xuất xứ, loại thuốc đơn hoặc thuốc đa thành phần, thuốc.brand/generic, đơn giá, số lượng sử dụng, thành tiền, số lượng thuốc trúng thầu, trạng thái sử dụng (sử dụng hoặc không sử dụng), VEN và các thông tin liên quan khác Sử dụng biểu mẫu tại phụ lục 2 để chính xác hóa việc thu thập dữ liệu, đảm bảo tính đầy đủ và đồng bộ cho quá trình phân tích và báo cáo.
Tất cả các thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu đã được sử dụng từ 01/01/2021 đến 31/12/2021
Tiêu chí loại trừ: vị thuốc cổ truyền
2.2.5 Xử lý và phân tích số liệu a) Xử lý số liệu
- Tổng hợp toàn bộ những dữ liệu của các thuốc đã sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Quế Võ năm 2021, tỉnh Bắc Ninh trên cùng một bàn tính
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm gồm 272 khoản mục
Trong bước 2 của quy trình, bạn cần điền đầy đủ các thông tin cho từng sản phẩm, bao gồm tên thuốc, tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng sử dụng, giá trị sử dụng, nguồn gốc xuất xứ, nhóm tác dụng dược lý, đường dùng, cũng như nhóm thuốc hóa dược, thuốc đông y hoặc thuốc dược liệu Việc cung cấp chính xác các dữ liệu này giúp quản lý thuốc hiệu quả và đảm bảo tính minh bạch trong hồ sơ y tế.
Bước 3 trong quá trình xử lý dữ liệu là loại bỏ số liệu ngoại lai và làm sạch dữ liệu để đảm bảo tính chính xác Khi một loại thuốc có nhiều đơn giá khác nhau trong các lần nhập hàng khác nhau, cần hợp nhất các khoản mục đó thành một dòng duy nhất trong danh mục Đơn giá của thuốc sẽ được tính dựa trên tổng giá trị sử dụng chia cho tổng số lượng, được gọi là đơn giá trung bình Việc này giúp đảm bảo dữ liệu thống nhất và chính xác cho các phân tích tiếp theo.
Bước 4: Tính số tiền (giá trị sử dụng) cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm: Ci = gi x qi
Trong đó: Đơn giá của từng sản phẩm: gi (i = 1,2,3…272)
Số lượng sử dụng của sản phẩm: qi
Tổng giá trị tiêu thụ sẽ bằng tổng lượng tiền (giá trị sử dụng) cho mỗi sản phẩm: C= ∑Ci b) Phân tích số liệu
- Mô tả cơ cấu DMT sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021:
* Dùng các hàm Sum, If, Count, Subtotal, Autofilter, Sort để tổng hợp số liệu theo các chỉ số cần nghiên cứu:
+ Xếp theo nguồn gốc thuốc hóa dược và thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
+ Xếp theo nhóm tác dụng dược lý
+ Xếp kháng sinh theo nhóm
+ Xếp kháng sinh nhóm betalactam theo phân nhóm cụ thể
Thuốc được phân loại theo nguồn gốc, xuất xứ gồm thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu Ngoài ra, thuốc còn được xếp theo số lượng thành phần hoạt chất có tác dụng dược lý, bao gồm thuốc đơn thành phần và thuốc đa thành phần.
+ Xếp theo biệt dược gốc/generic
+ Xếp theo đường dùng của thuốc: đường tiêm, truyền; đường uống; đường dùng khác (dùng ngoài, xịt mũi, nhỏ mắt, đặt hậu môn )
- Tính tổng số khoản mục, giá trị sử dụng của từng biến số, tính tỷ lệ phần trăm giá trị số liệu
Là phương pháp tính tỷ lệ % của một nhóm đối tượng với các số liệu trong tổng số với công thức sau:
SKM mỗi nhóm đối tượng cần nghiên cứu
Tổng SKM sử dụng của các nhóm đối tượng nghiên cứu
Giá trị mỗi nhóm đối tượng cần nghiên cứu
Tổng giá trị sử dụng của các nhóm đối tượng nghiên cứu
Công thức được áp dụng để tính toán các nội dung nghiên cứu nhằm phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh trong năm 2021 Các phương pháp phân tích này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc và lập kế hoạch cải thiện quản lý dược phẩm tại địa phương Việc áp dụng công thức phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác trong phân tích dữ liệu và cung cấp các thông tin quan trọng cho các quyết định y tế Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về loại thuốc, tần suất sử dụng cũng như xu hướng thay đổi trong quản lý thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ trong năm 2021.
Các loại thuốc được phân loại dựa trên nguồn gốc, xuất xứ, bao gồm thuốc theo biệt dược gốc và thuốc generic, giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tiết kiệm chi phí Thuốc còn được chia theo nhóm tác dụng dược lý, giúp xác định cơ chế và mục đích điều trị chính xác Ngoài ra, các loại thuốc còn đa dạng về thành phần, gồm thuốc đơn thành phần và thuốc đa thành phần, đáp ứng nhu cầu điều trị và phối hợp thuốc linh hoạt để đạt hiệu quả tốt nhất.
* Phương pháp phân tích nhóm điều trị
- Tính tiền cho mỗi thuốc bằng cách nhân đơn giá với số lượng sử dụng của từng thuốc
- Tổng số tiền bằng tổng của lượng tiền cho mỗi thuốc
* Phương pháp phân tích ABC:
Theo Thông tư 21/2013/TT-BYT ngày 8/8/2013 của Bộ Y tế hướng dẫn hoạt động HĐT&ĐT, phân tích ABC được tiến hành theo 7 bước sau:
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm thuốc
Bước 2: Điền các thông tin sau mỗi sản phẩm thuốc
- Đơn giá của mỗi sản phẩm (Sử dụng giá cho các thời điểm nhất định nếu sản phẩm có giá trị thay đổi theo thời gian)
- Số lượng tiêu thụ của các sản phẩm thuốc tại TTYT
Bước 3: Tính tiền cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm, tổng số sẽ bằng tổng tiền của mỗi sản phẩm: pi = ci x 100/C
Bước 4: Tính % giá trị của mỗi sản phẩm bằng cách lấy của mỗi sản phẩm thuốc chia cho tổng số tiền
Trong quá trình phân loại sản phẩm, bước 5 là sắp xếp các mặt hàng theo thứ tự phần trăm giá trị giảm dần nhằm ưu tiên những sản phẩm mang lại giá trị cao nhất Tiếp theo, bước 6 yêu cầu tính giá trị phần trăm tích lũy của tổng giá trị cho từng sản phẩm bắt đầu từ sản phẩm có giá trị cao nhất, sau đó cộng dồn với các sản phẩm tiếp theo trong danh sách để phân tích tỷ lệ đóng góp của từng mặt hàng trong tổng doanh thu.
Bước 7: Phân hạng sản phẩm như sau:
- Hạng A: Gồm những sản phẩm chiếm 79,67% tổng giá trị tiền;
- Hạng B: Gồm những sản phẩm chiếm 15,29% tổng giá trị tiền;
- Hạng C: Gồm những sản phẩm chiếm 5,04% tổng giá trị tiền;
Thông thường, sản phẩm hạng A chiếm 10 - 20% tổng số sản phẩm, hạng B chiếm 10 - 20% và còn lại là hạng C chiếm 60 - 80%
Kết quả có thể được trình bày dưới dạng đồ thị bằng cách thể hiện phần trăm của tổng giá trị tích lũy trên trục tung của đồ thị, giúp làm rõ tỷ trọng của các giá trị Đồng thời, số lượng sản phẩm tương ứng với giá trị tích lũy này được thể hiện trên trục hoành, giúp dễ dàng phân tích và so sánh các dữ liệu liên quan Việc sử dụng đồ thị giúp người đọc dễ hình dung và đánh giá chính xác các xu hướng và tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong dữ liệu tổng thể.
* Phương pháp phân tích VEN:
Phân tích VEN trong nghiên cứu được xây dựng trên DMT đã tổng hợp:
Hiện tại TTYT huyện Quế Võ, HĐT&ĐT chưa tham gia phân tích VEN cho danh mục thuốc, chủ yếu là các dược sĩ Khoa Dược tự phân loại
Phân tích VEN gồm 6 bước:
Bước 1: Sắp xếp các nhóm thuốc theo 3 loại V, E, N
Bước 2: Kết quả phân loại của các thành viên được tập hợp và thống nhất, sau đó hội đồng sẽ:
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021
Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021
3.1.1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Tại Trung tâm Y tế huyện Quế Võ, cơ cấu thuốc được phân loại theo nguồn gốc bao gồm thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu Các số liệu thống kê về tỷ lệ sử dụng từng loại thuốc được trình bày rõ ràng trong bảng, giúp đánh giá chính xác xu hướng sử dụng thuốc trong trung tâm Việc phân loại này không chỉ hỗ trợ công tác quản lý thuốc hiệu quả mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng Những kết quả này cung cấp thông tin cần thiết để tối ưu hoá nguồn cung ứng thuốc và phát triển các chiến lược y tế phù hợp.
Bảng 3.17 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Năm 2021, Trung tâm y tế huyện Quế Võ đã sử dụng tổng cộng 272
SKM thuốc có tổng kinh phí lên đến 18.123.226.508 đồng, trong đó phần lớn thuốc hóa dược chiếm 90,81% về số lượng với 247 khoản mục và chiếm 81,77% giá trị sử dụng Ngược lại, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu bao gồm 25 khoản mục, chiếm 9,19% về số lượng và 18,23% về giá trị sử dụng, phản ánh sự phân bổ chủ yếu của ngân sách vào các loại thuốc hóa dược.
3.1.2 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng năm 2021 của TTYT huyện Quế Võ theo nhóm tác dụng dược lý thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
37 được trình bày tại bảng sau:
Bảng 3.18 Cơ cấu DMT theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm thuốc SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
I Phân nhóm thuốc hóa dược 247 90,81 14.820.112.172 81,77
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
4 Thuốc tác dụng đối với máu 9 3,31 1.377.396.000 7,60
5 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 14 5,15 674.138.210 3,72
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ
Thuốc giảm đau, hạ sốt, Chống viêm không steroid, Thuốc điều trị gout và các bệnh xương khớp
STT Nhóm thuốc SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
12 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 11 4,04 181.659.750 1,00
13 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 3 1,10 105.745.800 0,58
Thuốc chống dị ứng, dùng trong trường hợp quá mẫn
15 Thuốc điều trị bệnh da liễu 5 1,84 86.170.500 0,48
Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ, chống đẻ non
17 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 3 1,10 40.068.500 0,22
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
20 Huyết thanh và globulin miễn dịch 1 0,37 8.084.160 0,04
21 Thuốc chống co giật, chống động kinh 2 0,74 6.706.000 0,04
Thuốc làm mềm cơ và ức chế cholinesterase
II Phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu 25 9,19 3.303.114.336 18,23
1 V-Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng 8 2,94 1.558.199.736 8,60
STT Nhóm thuốc SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD tâm
II-Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy
3 III-Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 4 1,47 481.256.600 2,66
4 X-Nhóm thuốc chữa bệnh về ngũ quan 1 0,37 105.300.000 0,58
5 VI-Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 2 0,74 99.800.000 0,55
IV-Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
Nghiên cứu cho thấy, tại trung tâm y tế huyện Quế Võ, các thuốc hóa dược được phân thành 22 nhóm tác dụng dược lý, phản ánh đa dạng trong điều trị Bên cạnh đó, các thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu cũng đóng vai trò quan trọng, với 06 nhóm tác dụng dược lý khác nhau Điều này cho thấy sự phong phú và đa dạng của các loại thuốc được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe tại địa phương.
- Các nhóm thuốc hóa dược chiếm số KM và giá trị cao:
+ Nhóm Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết có 29 KM chiếm 10,66%, giá trị sử dụng cao nhất là 3.927.700.110 đồng chiếm 21,67%
Vì vậy cần phân tích sâu về nhóm thuốc này
+ Nhóm thuốc tim mạch có 39 KM chiếm 14,34%, đứng thứ nhất về số khoản mục, nhưng giá trị sử dụng thứ 2 là: 3.306.879.601 đồng chiếm
+ Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có SKM là 38
KM chiếm tỉ lệ 13,97%, giá trị sử dụng 2.689.089.932 đồng chiếm 14,84%
+ Nhóm thuốc tác dụng đối với máu: có 9 KM chiếm 3,31%; giá trị sử dụng 1.377.396.000 đồng chiếm 7,60%
+ Các nhóm thuốc khác có số KM và giá trị sử dụng tương đối thấp rải đều cho các nhóm, ít có sự đột biến
- Các nhóm thuốc thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu:
+ Nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu: Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm được sử dụng nhiều nhất với 8 KM (2,94%), giá trị sử dụng
Trong năm, các nhóm thuốc được sử dụng nhiều nhất bao gồm nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy với tổng giá trị sử dụng đạt 983.735.000 đồng (chiếm 5,43%) và có 7 loại thuốc khuyến mãi (KM) chiếm 2,57% Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm với tổng giá trị 1.558.199.736 đồng (8,60%) chiếm tỷ lệ lớn nhất trong số các nhóm thuốc Ngoài ra, nhóm thuốc khu phong trừ thấp với 4 loại thuốc và tổng giá trị 481.256.600 đồng cũng đạt được mức sử dụng đáng kể, chiếm 2,66% Đây là các nhóm thuốc phổ biến và được sử dụng nhiều, đặc biệt là hai nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm và nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy.
Phân tích cơ cấu các nhóm thuốc Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Cơ cấu sử dụng của các nhóm thuốc Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết được phân tích theo bảng sau:
Bảng 3.19 Cơ cấu các nhóm thuốc Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Hoạt chất SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
1 Insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết 17 58,62 3.549.096.820 90,36
Hocmon thượng thận và những chất tổng hợp thay thế
Hocmon tuyến giáp, cận giáp và thuốc kháng giáp trạng tổng hợp
Các chế phẩm androgen, estrogen và progesteron
Trong các nhóm thuốc Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết, chủ yếu là các thuốc Insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết chiếm 17
Khoảng 58,62% tổng giá trị sử dụng, tương đương 3.549.096.820 đồng, tập trung vào các loại thuốc có liên quan đến KM, chiếm tỷ lệ lớn trong thị trường Các thuốc Hocmon thượng thận và các chất tổng hợp thay thế, chủ yếu là Methyl Prednisolone, chiếm 10,34% các khoản mục của nhóm thuốc này, với giá trị sử dụng đạt 234.999.000 đồng, chiếm khoảng 5,98% tổng giá trị của các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết.
Cơ cấu các nhóm thuốc kháng sinh trong nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Cơ cấu các nhóm thuốc kháng sinh trong nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn được phân tích theo bảng dưới đây:
Bảng 3.20 Cơ cấu các nhóm thuốc kháng sinh
STT Nhóm SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Năm 2021, nhóm Beta-lactam được sử dụng nhiều nhất với 10.000 Khối lượng (KM) chiếm 26,32% tổng lượng sử dụng, đạt giá trị lên đến 2.039.050.500 đồng, chiếm 75,83% tổng giá trị sử dụng Thuốc nhóm quinolon chiếm 21,05% với 8.000 KM và có giá trị sử dụng là 264.349.800 đồng, chiếm 9,83% Ngoài ra, nhóm thuốc chống vi rút cũng đóng vai trò quan trọng trong các loại thuốc được sử dụng.
Trong phân tích thị trường thuốc, nhóm Kháng sinh phản ứng (KM) chiếm 15,79% về số lượng, với giá trị sử dụng đạt 146.277.520 đồng, chiếm khoảng 5,44% tổng giá trị Nhóm thuốc aminoglycosid chiếm 13,16% về số lượng với 5 Kháng sinh, trị giá 89.126.400 đồng, tương đương 3,31% tổng giá trị Các nhóm kháng sinh khác còn lại chiếm 23,68% về số lượng với 9 Kháng sinh, giá trị sử dụng đạt 150.285.712 đồng, chiếm 5,59% tổng giá trị thị trường thuốc.
Cơ cấu sử dụng kháng sinh theo nhóm beta-lactam
Cơ cấu các thuốc kháng sinh trong nhóm beta-lactam được phân tích cho kết quả được trình bày tại bảng sau
Bảng 3.21 Cơ cấu sử dụng kháng sinh của nhóm Beta-lactam
Nội dung Tên hoạt chất SKM %SLKM GTSD (VNĐ) %GTSD Phân nhóm Cephalosporin 7 70,00 1.434.260.500 70,34
Các penicilin phổ kháng khuẩn trung bình
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng
Nội dung Tên hoạt chất SKM %SLKM GTSD (VNĐ) %GTSD
Trong nhóm beta-lactam, số khoản mục và giá trị sử dụng tập trung hết vào phân nhóm cephalosporin, với 7 KM (70,00%), giá trị sử dụng
1.434.260.500 đồng (70,34%); Phân nhóm Penicilin (là Các penicilin phổ kháng khuẩn trung bình) có 03 KM (30,00%), với giá trị sử dụng 604.790.000 đồng (29,66%)
Trong phân nhóm Cephalosporin, các thuốc thế hệ 3 chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất với 03 khoản mục sử dụng, chiếm 30% tổng số và giá trị sử dụng đạt 734.700.000 đồng, tương ứng 36,03% Tiếp theo, các cephalosporin thế hệ 1 đứng thứ hai về số khoản mục (30%) và có giá trị sử dụng cao thứ hai là 635.560.500 đồng, chiếm 31,17% tổng giá trị.
Do vậy, việc sử dụng kháng sinh cần phải được kiểm soát theo quy định của Bộ Y tế, đặc biệt với các cephalosporin thế hệ 3
3.1.3 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nguồn gốc, xuất xứ
Trong năm 2021, việc sử dụng thuốc sản xuất trong nước và nhập khẩu phản ánh rõ nét quan điểm lựa chọn thuốc của Trung tâm Y tế (TTYT) Tỷ lệ sử dụng thuốc nội địa và thuốc nhập khẩu trong năm này được thể hiện rõ qua bảng số liệu, cho thấy xu hướng và chiến lược phân phối thuốc của đơn vị trong công tác khám chữa bệnh Sự cân đối giữa thuốc sản xuất trong nước và nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, hiệu quả điều trị, đồng thời tối ưu hóa chi phí cho hệ thống y tế.
Bảng 3.22 Cơ cấu thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu
STT Nhóm SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
2 Thuốc sản xuất trong nước 189 69,49 12.081.771.196 66,66
Năm 2021 thuốc nhập khẩu được TTYT sử dụng với 83 KM chiếm
30,51%, giá trị sử dụng 6.041.455.312 đồng chiếm 33,34% Thuốc sản xuất trong nước với 189 KM chiếm 69,49%, giá trị sử dụng 12.081.771.196 đồng chiếm 66,66%
Chi phí sử dụng thuốc nhập khẩu chiếm tỷ lệ lớn khoảng 70%, so với thuốc sản xuất trong nước Các loại thuốc nhập khẩu chủ yếu gồm hormon, thuốc tác động vào hệ nội tiết, thuốc tim mạch, kháng sinh đường tiêm, cùng các thuốc gây tê, gây mê, giãn cơ và giải giãn cơ Các nhóm thuốc này đảm bảo đáp ứng nhu cầu điều trị nội trú tại Trung tâm.
3.1.4 Cơ cấu thuốc đơn thành phần/ đa thành phần của các thuốc hóa dược trong danh mục thuốc sử dụng năm 2021
Cơ cấu thuốc đơn thành phần và đa thành phần của các thuốc hóa được được thể hiện qua bảng phân tích sau:
Bảng 3.23 Tỷ lệ thuốc đơn thành phần, đa thành phần của các thuốc hóa dược
TT Nhóm KM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Trong năm 2021, danh mục thuốc hóa dược tại trung tâm chủ yếu gồm các thuốc đơn thành phần, chiếm 78,95% với 195 ký hiệu thuốc và tổng giá trị sử dụng đạt 10.252.549.442 đồng, chiếm 69,18% Các thuốc đa thành phần chiếm 21,05% với 52 ký hiệu, tổng giá trị sử dụng là 4.567.562.730 đồng, chiếm 30,82%.
3.1.5 Cơ cấu thuốc Biệt dược gốc (BDG) và thuốc Generic trong danh mục thuốc hóa dược sử dụng năm 2021
Cơ cấu thuốc Biệt dược gốc và Generic của các thuốc hóa dược được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.24 Cơ cấu thuốc BDG, thuốc generic của các thuốc hóa dược
STT Nhóm SKM % SKM Giá trị (VNĐ) % GTSD
Trong danh mục thuốc hóa dược sử dụng tại trung tâm năm 2021, thuốc generic chiếm tỷ lệ lớn với 231 KM, chiếm 93,52%, và đạt giá trị sử dụng 13.952.833.032 đồng, chiếm 94,15% Trong khi đó, các thuốc biệt dược gốc (BDG) chỉ gồm 16 KM, chiếm 6,48%, với giá trị sử dụng 867.279.140 đồng, chiếm 5,85% Sử dụng rộng rãi thuốc generic giúp giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân Các thuốc nhóm thuốc generic chiếm ưu thế trong danh mục, phản ánh xu hướng tiết kiệm và hiệu quả trong sử dụng thuốc tại trung tâm trong năm 2021.
3.1.6 Cơ cấu thuốc sử dụng theo đường dùng
Bảng 3.25 Cơ cấu thuốc theo đường dùng
STT Nhóm SKM % SKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Trong danh mục thuốc sử dụng tại trung tâm năm 2021, thuốc dùng theo đường uống chiếm tỷ lệ cao nhất với 154 khoản mục, chiếm 56,62% tổng số thuốc Tổng giá trị sử dụng thuốc đường uống đạt 12.361.419.156 đồng, chiếm 68,21% tổng chi phí thuốc của năm Tiếp theo là các loại thuốc đường khác, phản ánh xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc theo đường uống trong hoạt động điều trị tại trung tâm.
46 tiêm, tiêm truyền với 78 KM chiếm 28,68%, với giá trị sử dụng 4.873.819.302 đồng chiếm 26,89% Còn lại là các thuốc đường dùng khác với
40 KM, giá trị sử dụng chiếm tỉ lệ nhỏ 4,90%.
Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại trung tâm y tế huyện Quế Võ năm 2021
3.2.1 Cơ cấu DMT đã sử dụng theo phân tích ABC
Phân tích giá trị tiêu thụ thuốc theo phương pháp ABC giúp xác định mối quan hệ giữa lượng thuốc tiêu thụ và chi phí, từ đó phân loại các loại thuốc dựa trên mức độ tiêu thụ và ngân sách dành cho từng loại Phương pháp này giúp tối ưu hóa quản lý thuốc, tiết kiệm chi phí và ưu tiên các loại thuốc có ảnh hưởng lớn đến ngân sách Việc đánh giá chính xác các thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong ngân sách là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng và kiểm soát chi phí trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
2 Bảng: 3.26 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC
STT Hạng GTSD (VNĐ) % GTSD SKM % SKM
Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu sử dụng thuốc ở trung tâm chưa hợp lý ở cả 3 nhóm A, B, C theo khuyến cáo của Bộ Y tế, cụ thể:
Các thuốc hạng A với 14.438.235.828 đồng tiền thuốc (chiếm 79,67%), gồm 72 thuốc tương ứng với 26,47%% tổng số khoản mục thuốc
Các thuốc hạng B với 2.771.122.288 đồng tiền thuốc (chiếm 15,29%), gồm 68 thuốc tương ứng với 25,00% tổng số khoản mục thuốc
Các thuốc hạng C với 913.868.392 đồng tiền thuốc (chiếm 5,04%), gồm
132 thuốc tương ứng với 48,53% tổng số khoản mục thuốc
3.2.2 Cơ cấu thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý:
Các thuốc hạng A chiếm khoảng 75-80% tổng chi phí thuốc dùng trong điều trị, nhưng chỉ chiếm 10-20% số lượng các loại thuốc Điều này cho thấy các thuốc hạng A đóng vai trò quan trọng và cần thiết trong quá trình điều trị Do đó, việc tập trung quản lý và ưu tiên sử dụng các thuốc hạng A là rất cần thiết để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả điều trị.
47 trong điều trị Nhóm tác dụng dược lý của các thuốc hạng A trong danh mục thuốc sử dụng tại trung tâm được thể hiện qua bảng phân tích sau:
Bảng 3.27 Cơ cấu thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng dược lý SLKM %
I Phân nhóm thuốc hóa dược 60 83,33 11.589.996.092 80,27
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
4 Thuốc tác dụng đối với máu 4 5,56 1.305.234.000 9,04
5 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 4 5,56 370.099.400 2,56
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
II Phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu 12 16,67 2.848.239.736 19,73
V-Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm
II-Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy
STT Nhóm tác dụng dược lý SLKM %
3 III-Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 2 2,78 410.970.000 2,85
4 X-Nhóm thuốc chữa bệnh về ngũ quan 1 1,39 105.300.000 0,73
Kết quả phân tích cho thấy, trong danh mục các thuốc hạng A, thuốc hóa dược bao gồm 60 khoản mục, giá trị sử dụng 11.589.996.092 đồng chiếm tỷ lệ 80,27% Trong đó: Nhóm thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất là Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết, với 16 khoản mục (22,22%), giá trị sử dụng 3.675.816.820 đồng (25,46%); đứng thứ hai là nhóm Thuốc tim mạch với 15 KM (20,83%), giá trị sử dụng 2.896.077.950 đồng (20,06%); tiếp theo là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn với 11 KM (chiếm 15,28%), giá trị sử dụng 2.239.861.472 đồng (15,51%); Nhóm thuốc tác dụng đối với máu với 4 KM (5,56%), giá trị sử dụng 1.305.234.000 đồng (9,04%); Nhóm Thuốc tác dụng trên đường hô hấp với 4 KM (5,56%), giá trị sử dụng 370.099.400 đồng (2,56%); Nhóm Thuốc đường tiêu hóa với 4 KM (5,56%), giá trị sử dụng 368.729.250 đồng (2,55%) Còn lại là các nhóm Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác; nhóm thuốc Khoáng chất và vitamin và nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh chiếm giá trị sử dụng nhỏ dưới 2% Phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu bao gồm 12 khoản mục (16,67%), giá trị sử dụng 2.848.239.736 đồng (19,73%) Trong đó cao nhất là nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm với 6 KM (8,33%), giá trị sử dụng 1.483.689.736 đồng (10,28%) Phân nhóm các thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu là nhóm thuốc có hiệu quả điều trị ít rõ ràng hoặc chỉ mang tính hỗ trợ điều trị, tuy nhiên lại chiếm tỷ lệ khá cao về GTSD (19,73%) Cần xem xét, điều chỉnh các nhóm này khi xây dựng danh mục thuốc để tập trung kinh phí cho các nhóm thuốc điều trị khác
3.2.3 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp phân tích VEN
Kết quả phân tích cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp phân tích VEN của trung tâm dựa trên phân tích của tác giả cùng sự hỗ trợ của cán bộ khoa Dược - Trung tâm y tế huyện Quế Võ được trình bày trong bảng tóm tắt sau:
Bảng 3.28 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN
VEN SKM %SKM GTSD %GTSD
Theo bảng trên cho thấy:
Thuốc nhóm V, chiếm 20,96% trong tổng số 57 khoản mục, có giá trị sử dụng lên đến 3.518.725.632 đồng (chiếm 19,42%), chủ yếu tập trung vào các loại thuốc cấp cứu, thuốc dùng trong khoa Hồi sức tích cực – thận nhân tạo, cùng với thuốc chuyên khoa đặc hiệu không có thuốc thay thế phù hợp.
- Thuốc thiết yếu (E) có 187 khoản mục (68,75%), giá trị sử dụng 11.048.623.780 đồng chiếm 60,96%
Trong đó, nhóm thuốc không thiết yếu (N) gồm 28 khoản mục, chiếm tỷ lệ 10,29%, với giá trị sử dụng đạt 3.555.877.096 đồng, chiếm 19,62% Đặc biệt, tập trung chủ yếu ở các nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu, vitamin và khoáng chất, cho thấy còn tồn tại sự chưa phù hợp trong việc lựa chọn và sử dụng thuốc.
3.2.4 Phân tích ma trận ABC/VEN
Kết quả phân tích theo ma trân ABC/VEN được tổng hơp trong bảng như sau:
Bảng 3.29 Phân tích ma trận ABC/VEN
Nhóm Khoản mục Giá trị sử dụng
SLKM % SLKM Giá trị (VNĐ) % GTSD
Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN như sau:
- Các tiểu nhóm cần thiết trong quá trình điều trị gồm:
Trong phân tích dữ liệu, các khoản mục có mã AV với 18 khoản mục, chiếm 6,62% total, đứng thứ hai về tỷ lệ GTSĐ (16,56%) Trong khi đó, BV có 9 khoản mục, chiếm 3,31%, nhưng tỷ lệ GTSĐ chỉ 2,14% Các khoản mục thuộc nhóm CV chiếm 11,03% về số lượng, nhưng GTSĐ rất thấp, chỉ 0,71%, cho thấy mức độ ảnh hưởng của nhóm này đến tổng thể còn hạn chế.
+ AE chiếm 14,71% SLKM, có GTSD cao nhất chiếm 45,96%; BE chiếm 18,38% SLKM, GTSD đứng thứ tư chiếm 10,97%; CE có SLKM cao nhất 35,66%, nhưng GTSD thấp chiếm 4,04%
- Các tiểu nhóm không cần thiết trong quá trình điều trị bao gồm:
Trong quá trình điều trị, tiểu nhóm AN chiếm tỷ lệ nhỏ về số lượng (5,15%) nhưng mang lại giá trị sử dụng cao thứ hai, chiếm 17,15% Mặc dù không cần thiết, nhóm AN vẫn đóng vai trò quan trọng do giá trị lớn mang lại, thể hiện sự khác biệt giữa tỷ lệ hiện diện và mức độ ảnh hưởng trong quá trình điều trị.
+ Tiếp theo là nhóm BN có số khoản mục chiếm 3,31%, giá trị sử dụng chiếm 2,18%
+ CN có SLKM là 5 thuốc (1,84%); và giá trị sử dụng chỉ chiếm 0,29% Sau đây đề tài phân tích sâu hơn các tiểu nhóm không cần thiết là AN,
BN để thấy được tính bất hợp lý của các tiểu nhóm này
3.2.5 Phân tích cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
Bảng 3.30 Cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
STT Tên thuốc Hoạt chất/Thành phần, hàm lượng GTSD % GTSD
Chế phẩm y học cổ truyền
Cao khô diệp hạ châu + cao khô nhân trần + cao khô cỏ nhọ nồi (100mg + 50mg +
2 Ceginkton Đinh lăng; bạch quả (250mg
Cao rễ đinh lăng; Cao lá bạch quả (150mg + 5mg) 280.000.000 9,01
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 170mg;
Bột mã tiền chế 22mg
Cao khô Actisô EP 85 mg;
Cao khô Rau đắng đất 8:1 64 mg; Cao khô Bìm bìm 6,4 mg
Cao khô hỗn hợp gồm các thành phần chính như Hồng hoa, Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Cam thảo, Xích thược, Sài hồ, Chỉ xác và Ngưu tất, mang lại các lợi ích trong việc hỗ trợ tuần hoàn và lưu thông khí huyết Ngoài ra, cao khô lá bạch quả với hàm lượng 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, cùng 15mg giúp tăng cường trí nhớ, cải thiện lưu thông máu não, phù hợp cho các người cần hỗ trợ chức năng thần kinh và tuần hoàn Sản phẩm này phù hợp cho những người muốn nâng cao sức khỏe tổng thể, đặc biệt trong việc duy trì chức năng tuần hoàn và trí tuệ.
Cao khô rễ đinh lăng 0,2g;
Cao khô lá bạch quả 0,033g;
Cao đậu tương lên men
Cao Đinh Lăng + Cao Bạch quả (150mg + 40mg) 186.480.000 6,00
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao; Cao đặc Đỗ trọng; Cao đặc Ngưu tất; Cao đặc Độc hoạt; Bột phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn;
Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện (0,1g+ 0,1g+
Actiso; Rau đắng đất; Bìm bìm (200mg + 150mg +
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy (bột), cao đặc rễ trạch tả, cao đặc rễ hà thủ ô đỏ, cao đặc hạt thảo quyết minh và cao đặc hoa cúc là các thành phần chính trong sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên Các nguyên liệu này nổi bật với tác dụng hỗ trợ bổ khí huyết, cân bằng âm dương, tăng cường sức đề kháng và cải thiện hệ thống tuần hoàn Sự kết hợp giữa thảo dược truyền thống này giúp duy trì sức khỏe toàn diện, phù hợp cho mục đích phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến yếu tố khí huyết và thần kinh Để đạt hiệu quả tối ưu, sản phẩm được sản xuất theo quy trình đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, an toàn cho người sử dụng.
Cao đặc quả hạ khô thảo (125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg)
Cao đặc đinh lăng, Cao khô lá bạch quả (150mg + 5mg) 105.000.000 3,38
Kết quả phân tích cho thấy nhóm thuốc AN gồm 14 khoản mục, trong đó có 2 khoản mục thuộc phân nhóm thuốc hóa dược, như nhóm thuốc vitamin và khoáng chất, chiếm 8,34% tổng giá trị sử dụng của nhóm Đáng chú ý, có tới 12 khoản mục thuộc phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu, với giá trị sử dụng lên tới hơn 2,84 tỷ đồng, chiếm đến 91,66% tổng giá trị sử dụng của nhóm thuốc.
Trong 12 khoản mục thuộc phân nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu, giá trị sử dụng lên tới 2.848.239.736 đồng, chiếm 91,66% GTSD của nhóm thuốc AN, chủ yếu là các thuốc nhóm: V-Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm chiếm 06 khoản mục và giá trị sử dụng lên tới 1.483.689.736 đồng, chiếm 47,75% GTSD của nhóm thuốc AN