TỔNG QUAN
Danh mục thuốc đã sử dụng và phương pháp phân tích sử dụng thuốc
1.1.1 Danh mục thuốc đã sử dụng
Danh mục thuốc sử dụng trong bệnh viện (DMT) là một danh sách các thuốc đã được sử dụng thực tế hằng năm tại bệnh viện
Mỗi bệnh viện xây dựng danh mục thuốc đặc thù phù hợp với nhu cầu điều trị, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân Hội đồng thuốc và điều trị (HĐT&ĐT) có vai trò tư vấn cho giám đốc bệnh viện về các vấn đề liên quan đến thuốc, hướng dẫn thực hiện chính sách quốc gia về thuốc trong bệnh viện Việc thực hiện tốt chức năng này giúp nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn thuốc cho người bệnh.
Hội đồng thuốc và điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng danh mục thuốc của bệnh viện, đảm bảo lựa chọn các loại thuốc phù hợp và an toàn cho người bệnh Nguyên tắc chính trong quyết định mua sắm và sử dụng thuốc là ưu tiên lựa chọn thuốc generic, thuốc đơn chất và thuốc sản xuất trong nước nhằm giảm chi phí và thúc đẩy ngành dược phẩm nội địa Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế và phù hợp với các chính sách y tế của quốc gia.
Phân tích danh mục thuốc đã sử dụng nhằm chỉ ra những bất cập và nguyên nhân của DMT bệnh viện, giúp tối ưu hóa quy trình mua sắm và sử dụng thuốc Việc lựa chọn thuốc dựa trên nguyên tắc ưu tiên thuốc generic, thuốc đơn chất và thuốc sản xuất trong nước để đảm bảo tính tiết kiệm và hiệu quả Các phân tích này hỗ trợ các nhà quản lý điều chỉnh hoạt động cung ứng thuốc một cách hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.
1.1.2 Các phương pháp phân tích sử dụng thuốc
Việc sử dụng thuốc không hợp lý gây ra hậu quả nghiêm trọng như tăng chi phí chăm sóc sức khỏe, giảm chất lượng điều trị và nguy cơ phản ứng có hại của thuốc Trong các bệnh viện, Hội đồng thuốc & Điều trị (HĐT&ĐT) đóng vai trò tư vấn cho Giám đốc bệnh viện về việc sử dụng thuốc nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả, hợp lý và kinh tế Để quản lý việc sử dụng thuốc hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu và tổng hợp thông tin, như phân tích ABC, phân tích nhóm điều trị, phân tích VEN, phân tích liều xác định trong ngày (DDD) và giám sát các chỉ số sử dụng thuốc Các phương pháp này giúp Hội đồng thuốc phát hiện và giải quyết kịp thời các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc trong bệnh viện.
1.1.2.1 Phân tích nhóm điều trị
Phân tích nhóm điều trị là phương pháp dựa trên đánh giá số lượng và giá trị tiền thuốc sử dụng của các nhóm tác dụng dược lý, nhằm mục đích tối ưu hoá chi phí và nâng cao hiệu quả điều trị Phương pháp này sử dụng dữ liệu thống kê về chi phí sử dụng thuốc, bao gồm phần trăm chi phí của từng thuốc so với tổng chi phí thuốc của toàn viện, giúp xác định các nhóm thuốc chủ yếu được sử dụng Việc phân loại nhóm điều trị có thể dựa theo Hệ thống phân loại thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hoặc theo các hệ thống phân loại khác như hệ thống Dược lý - Điều trị của Hiệp hội Dược thư Mỹ (AHFS) hay hệ thống Giải phẫu - Điều trị - Hóa học (ATC) của WHO Tại Việt Nam, quy trình phân tích nhóm điều trị được thực hiện theo Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với quy định địa phương.
Phân tích nhóm điều trị giúp:
+ Xác định những nhóm điều trị có mức tiêu thụ thuốc cao nhất với chi phí nhiều nhất
+ Xác định những vấn đề sử dụng thuốc bất hợp lý trên cơ sở thông tin và tình hình bệnh tật
Xác định rõ các loại thuốc đã bị lạm dụng hoặc không phản ánh đúng mức tiêu thụ thực tế ở các ca bệnh như sốt rét hay sốt xuất huyết giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn điều trị Việc này giúp tránh nhầm lẫn trong phân tích dữ liệu y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân Đồng thời, phân biệt các thuốc này hỗ trợ các cơ quan chức năng kiểm soát và quản lý sử dụng thuốc hợp lý, phù hợp với từng tình huống lâm sàng cụ thể.
+ HĐT&ĐT lựa chọn những thuốc có chi phí hiệu quả cao nhất trong các nhóm điều trị và thuốc lựa chọn trong liệu pháp điều trị thay thế
Chúng tôi tiến hành phân tích chi tiết từng nhóm điều trị có chi phí cao để xác định những loại thuốc có đơn giá cao và các liệu pháp thay thế với chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị cao Điều này giúp tối ưu hóa chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc bệnh nhân.
Phân tích ABC là phương pháp quan trọng trong quản lý thuốc, giúp xác định mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí liên quan Phân tích này cho phép các bệnh viện phân định rõ những loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong ngân sách, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và kiểm soát chi phí hiệu quả Việc áp dụng phân tích ABC giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, đảm bảo phân bổ hợp lý ngân sách cho các loại thuốc quan trọng, đồng thời giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Phân tích ABC dựa trên số liệu về thuốc trong chu kỳ điều trị kéo dài trên một năm hoặc ngắn hơn giúp xác định rõ các loại thuốc tiêu thụ nhiều ngân sách nhất Sau quá trình phân tích, cần đánh giá lại các thuốc nhất là thuốc thuộc hạng A để xem xét việc sử dụng những thuốc không nằm trong danh mục hoặc thuốc có chi phí cao, từ đó lựa chọn các phác đồ điều trị có hiệu quả tương đương nhưng tiết kiệm chi phí hơn Ưu điểm chính của phân tích ABC là giúp xác định chính xác phần lớn nguồn ngân sách y tế đang được chi trả cho những loại thuốc nào, trong đó thuốc hạng A thường chiếm khoảng 10 - 20% tổng số thuốc nhưng lại tiêu thụ phần lớn ngân sách.
B chiếm khoảng 10 - 20% tổng số thuốc và thuốc hạng C chiếm khoảng 60 - 80% [9]
Phương pháp phân tích ABC được sử dụng để xác định và so sánh chi phí y tế trong hệ thống danh mục thuốc, giúp cung cấp thông tin cơ bản nhằm giảm thiểu chi phí và phân tích chi phí-hiệu quả Phân tích ABC cho thấy những loại thuốc có lượng sử dụng lớn, chi phí thấp hoặc có sẵn trên thị trường Thông qua kết quả phân tích, các thông tin thu được có thể được sử dụng để tối ưu hóa danh mục thuốc, giảm thiểu chi phí không cần thiết, và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế.
+ Lựa chọn hoặc thay thế các thuốc có chi phí thấp hơn
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
+ Thương lượng với nhà cung ứng hoặc đấu thầu thuốc để mua được thuốc với giá thấp hơn
Lượng tiêu thụ thuốc phản ánh mức độ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Việc phân tích tiêu thụ thuốc giúp phát hiện những điểm chưa hợp lý trong sử dụng thuốc, từ đó cải thiện hiệu quả khám chữa bệnh So sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật là phương pháp quan trọng để đánh giá và điều chỉnh chiến lược sử dụng thuốc phù hợp hơn với thực tế dịch bệnh.
+ Xác định phương thức mua thuốc không có trong DMT thiết yếu của bệnh viện
Phân tích ABC là công cụ khoa học giúp lãnh đạo bệnh viện, Hội đồng Tài chính & Đầu tư và các đơn vị liên quan xây dựng chính sách quản lý và sử dụng hợp lý các thuốc hạng A, từ đó đảm bảo 80% kinh phí thuốc được sử dụng hiệu quả Khi mở rộng quản lý, bệnh viện có thể kiểm soát 95% kinh phí bằng cách quản lý thêm các thuốc hạng B, nhưng cần huy động nguồn lực tăng từ 10-20% danh mục thuốc để đạt được hiệu quả này Nếu không dựa vào phân tích ABC, bệnh viện dễ tập trung nguồn lực cho 80% danh mục thuốc nhưng chỉ kiểm soát được 20% kinh phí thuốc, gây lãng phí Phân tích ABC còn có thể tích hợp đánh giá chi phí theo giá thành, thuốc biệt dược và các chi phí ngoài thuốc như dụng cụ hỗ trợ, và được sử dụng để tối ưu phác đồ điều trị khi các thuốc có hiệu quả tương đương Ưu điểm chính của phương pháp này là xác định rõ những thuốc nào cần tập trung ngân sách để quản lý hiệu quả, giúp tối ưu hóa ngân sách y tế.
Phân tích VEN là phương pháp giúp xác định ưu tiên trong hoạt động mua sắm và tồn trữ thuốc tại bệnh viện khi nguồn kinh phí hạn chế Phương pháp này còn cho phép so sánh hiệu quả điều trị và khả năng sử dụng của các loại thuốc khác nhau, giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế Trong phân tích VEN, các thuốc được phân thành ba hạng mục chính nhằm thúc đẩy quá trình ra quyết định chính xác, phù hợp với ngân sách và nhu cầu của bệnh viện.
Thuốc V (Vital drugs) là nhóm thuốc cần thiết trong các tình huống cấp cứu hoặc có vai trò quan trọng trong quá trình khám và điều trị bệnh, đảm bảo hoạt động của bệnh viện không bị gián đoạn.
Thuốc E (thuốc thiết yếu) là các loại thuốc được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhẹ hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý phổ biến và không thể bỏ qua trong hệ thống y tế Những thuốc này giúp đảm bảo cung cấp các phương pháp điều trị cần thiết, phù hợp với mô hình bệnh tật của bệnh viện, đồng thời nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe của cộng đồng Việc sử dụng thuốc E đúng quy định góp phần tối ưu hóa nguồn lực y tế và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc bệnh nhân.
Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại một số bệnh viện
1.2.1 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Năm 2014, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 40/TT-BYT ngày 17/11/2014 về danh mục thuốc tân dược, kế đến là Thông tư 05/2015/TT-BYT ngày 17/3/2015 quy định danh mục thuốc đông dược, vị thuốc y học cổ truyền Đến ngày 30/10/2018, Bộ Y tế tiếp tục ban hành Thông tư 30/2018/TT-BYT về danh mục, tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu, nhằm xác định phạm vi hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế và làm nền tảng để các cơ sở khám chữa bệnh xây dựng danh mục thuốc sử dụng tại đơn vị mình.
Khảo sát tại một số bệnh viện đa khoa cho thấy DMT được sử dụng đa dạng về nhóm tác dụng, phản ánh sự phong phú trong các loại thuốc và liệu pháp điều trị Cụ thể, tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đồng Nai năm 2023, việc sử dụng DMT đã đa dạng hóa để phù hợp với nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việc nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về xu hướng sử dụng DMT tại các bệnh viện đa khoa, góp phần thúc đẩy tối ưu hóa quá trình điều trị và quản lý thuốc trong hệ thống y tế.
Trong năm 2020, có tổng cộng 1.784 khoản mục thuốc được phân thành 18 nhóm tác dụng dược lý, góp phần vào việc phân loại thuốc hiệu quả Tại Bệnh viện đa khoa Bắc Kạn năm 2018, số lượng khoản mục thuốc là 350, chia thành 16 nhóm tác dụng dược lý, phản ánh sự đa dạng trong sử dụng thuốc tại bệnh viện này Năm 2017, Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Bình Thuận tỉnh Bình Thuận sử dụng 633 khoản mục thuốc, được phân thành 17 nhóm tác dụng dược lý để đảm bảo điều trị phù hợp Đồng thời, tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh, danh mục thuốc năm 2017 gồm 745 khoản mục, chia thành 11 nhóm tác dụng dược lý, thể hiện sự phong phú trong lựa chọn thuốc điều trị.
Các nghiên cứu gần đây tại các bệnh viện cho thấy thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ lớn về số lượng và giá trị sử dụng, phản ánh xu hướng ưu tiên trong điều trị Bên cạnh đó, các nhóm thuốc điều trị ung thư, tim mạch và nội tiết cũng có chi phí cao, cho thấy sự gia tăng của các bệnh mãn tính không lây nhiễm trong mô hình bệnh tật tại Việt Nam Mặc dù nhiễm khuẩn vẫn chiếm ưu thế, nhưng xu hướng này cho thấy sự dịch chuyển trong cơ cấu bệnh tật của cộng đồng.
Về thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh
Theo số liệu của Cục Khám chữa bệnh, chi phí dành cho điều trị kháng sinh luôn duy trì ở mức cao trong những năm gần đây, cho thấy gánh nặng kinh tế lớn đối với ngân sách y tế quốc gia Phân tích chi phí sử dụng thuốc tại các bệnh viện như Bệnh viện đa khoa tỉnh Đồng Nai năm 2020 cho thấy nhóm thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ lớn nhất, đạt 23,6% tổng chi tiêu thuốc Tương tự, tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn năm 2018, chi phí cho nhóm kháng sinh chiếm tới 47,71% tổng chi phí thuốc; còn tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2017, nhóm kháng sinh vẫn đứng đầu với tỷ lệ 28,38%.
Các nghiên cứu cho thấy chi phí cho thuốc kháng sinh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí thuốc sử dụng tại bệnh viện, chứng tỏ sự quan trọng của chiến lược sử dụng thuốc hợp lý để kiểm soát chi phí điều trị Đồng thời, kết quả cũng phản ánh tỷ lệ nhiễm khuẩn cao tại Việt Nam, đồng thời cho thấy tình trạng lạm dụng kháng sinh vẫn còn phổ biến, gây nguy cơ đề kháng kháng sinh và ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Phân nhóm beta-lactam luôn chiếm tỷ lệ lớn về số lượng mục và giá trị sử dụng trong các thuốc kháng sinh, cho thấy đây là nhóm kháng sinh được nghiên cứu và ứng dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực điều trị nhiễm trùng.
1.2.2 Cơ cấu sử dụng thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
Thuốc biệt dược gốc là thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành dựa trên đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả, đồng thời thường có giá thành cao hơn so với thuốc generic do nhà sản xuất đầu tư lớn vào nghiên cứu, xây dựng thương hiệu và bảo hộ thương mại Thuốc generic là các thuốc thành phẩm không có giấy phép nhượng quyền của công ty phát minh, được sản xuất sau khi bằng sáng chế hoặc độc quyền của thuốc phát minh hết hạn, nhằm cung cấp các lựa chọn thay thế với giá rẻ hơn, giúp giảm chi phí điều trị Trong khi đó, các thuốc biệt dược gốc thường không có đối thủ cạnh tranh trong đấu thầu, dẫn đến việc hầu hết đều trúng thầu với giá cao, mặc dù một số thuốc biệt dược gốc đã hết hạn bảo hộ độc quyền sáng chế có giá chênh lệch lớn so với các thuốc generic cùng hoạt chất, nồng độ và hàm lượng trên thị trường.
Một số nghiên cứu tại Việt Nam về sử dụng biệt dược gốc và thuốc generic như trình bày trong bảng 1.1
Bảng 1.1 Cơ cấu sử dụng thuốc biệt dược gốc, thuốc generic
TT Bệnh viện/ năm nghiên cứu
1 Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn năm
2 Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc
3 Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Bình 17 633 4,58 4,44
Thuận tỉnh Bình Thuận năm 2017 [26]
4 Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh 2017
Việc ban hành danh mục thuốc sản xuất trong nước đáp ứng yêu cầu điều trị, giá thuốc hợp lý và khả năng cung ứng giúp giảm rõ rệt tỷ lệ thuốc biệt dược gốc (BDG) sử dụng tại các bệnh viện Trong những năm gần đây, nhiều bệnh viện tỉnh đã ưu tiên sử dụng thuốc generic, chiếm tỷ lệ dưới 25% so với tổng số thuốc được sử dụng, góp phần thúc đẩy sử dụng thuốc nội địa và kiểm soát chi phí điều trị Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thuốc BDG vẫn còn cao, đặt ra thách thức trong việc thúc đẩy sử dụng thuốc nội địa tại các cơ sở y tế.
1.2.3 Thực trạng về sử dụng thuốc đơn thành phần, thuốc phối hợp đa thành phần, thuốc tiêm truyền
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh theo quyết định 07/VBHN-BYT ngày 19/04/2018, trong đó xác định rằng việc chọn đường dùng thuốc phụ thuộc vào tình trạng của người bệnh và mức độ bệnh lý Chỉ sử dụng đường tiêm khi bệnh nhân không thể uống thuốc hoặc thuốc đường uống không đáp ứng yêu cầu điều trị Hiện nay, thuốc tiêm truyền chiếm tỷ lệ cao cả về số lượng và giá trị sử dụng tại các bệnh viện Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ về sinh khả dụng của thuốc uống, xu hướng chuyển đổi từ tiêm truyền sang điều trị bằng thuốc uống trong nội trú đang ngày càng rõ nét, đặc biệt với các kháng sinh dự phòng phẫu thuật Sự thay đổi này tác động đến nguồn bệnh nhân, gây ra những thách thức về tâm lý và sự tự chủ của bệnh viện, khi người bệnh có xu hướng ra viện sớm và điều trị chủ yếu bằng thuốc đường uống.
Bảng 1.2 Cơ cấu sử dụng theo thành phần và đường dùng
TT Bệnh viện/ năm nghiên cứu
1 Bệnh viện đa khoa tỉnh 21 350 10 8,7 52,2 64,6
TT Bệnh viện/ năm nghiên cứu
Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc Nghệ
Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Bình Thuận tỉnh Bình Thuận năm
4 Bệnh viện đa khoa tỉnh
Nghiên cứu thực hiện tại Tây Ninh năm 2017 cho thấy thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ cao về số lượng và giá trị sử dụng trong DMT tại các bệnh viện Các kết quả này cho thấy ưu thế của thuốc đơn thành phần trong quá trình điều trị, phản ánh xu hướng lựa chọn thuốc phổ biến và tiết kiệm chi phí trong hệ thống y tế địa phương Thống kê cụ thể cho thấy mức tiêu thụ và giá trị thuốc đơn thành phần chiếm tỷ lệ lớn, thể hiện vai trò quan trọng của nhóm thuốc này trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
1.2.4 Cơ cấu sử dụng thuốc sản xuất trong nước, thuốc nhập khẩu
Một quốc gia có ngành công nghiệp dược phát triển mạnh mẽ thường có tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước cao hơn so với thuốc nhập khẩu, thể hiện rõ sự tự chủ và phát triển của ngành dược nội địa Điều này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài Phát triển ngành dược trong nước không chỉ thúc đẩy nền kinh tế mà còn đảm bảo an toàn, kiểm soát tốt hơn về chất lượng thuốc đưa đến người bệnh Do đó, tỷ lệ sử dụng thuốc nội địa so với nhập khẩu là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ trưởng thành và năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dược trong một quốc gia.
Báo cáo của Bộ Y tế ngày 18/07/2019 về đề án “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” cho thấy nhiều bệnh viện tập trung xây dựng danh mục thuốc đấu thầu ưu tiên thuốc sản xuất trong nước và đạt được kết quả đáng kể, với tỷ lệ sử dụng thuốc trong nước năm 2018 đạt 76,62% tuyến huyện và 57,03% tuyến tỉnh Tuy nhiên, một số bệnh viện vẫn sử dụng nhiều thuốc nhập khẩu hơn do các công ty nội địa mới chủ yếu sản xuất thuốc điều trị thông thường, dạng bào chế đơn giản, chưa phát triển được thuốc chuyên khoa có giá trị lớn, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân nặng tại tuyến trung ương Ngoài ra, thu nhập tăng cao khiến người dân và bác sĩ có xu hướng chuộng thuốc ngoại đắt tiền, đồng thời niềm tin vào chất lượng thuốc nội còn hạn chế do cách thức đấu thầu hiện nay, dẫn đến chi phí điều trị tăng cao và gánh nặng ngân sách bảo hiểm y tế.
Bảng 1.3 Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo nguồn gốc tại một số bệnh viện
TT Bệnh viện/ năm nghiên cứu
Thuốc sản xuất trong nước
1 Bệnh viện đa khoa tỉnh
Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc Nghệ
Bệnh viện đa khoa khu vực Nam Bình Thuận tỉnh Bình Thuận năm
4 Bệnh viện đa khoa tỉnh
Vài nét về Bệnh viện đa khoa Đống Đa và khoa dược Bệnh viện đa khoa Đống Đa
1.3.1 Cơ cấu nhân lực và tổ chức Bệnh viện đa khoa Đống Đa
Bệnh viện đa khoa Đống Đa là bệnh viện đa khoa hạng II của Thành phố
Hà Nội với hơn 390 nhân viên, trong đó có 03 tiến sĩ, 06 bác sĩ chuyên khoa II,
Bệnh viện hiện có đội ngũ nhân lực đa dạng gồm 28 thạc sĩ, 22 bác sĩ và dược sĩ CKI, cùng 52 bác sĩ và dược sĩ trình độ đại học Ngoài ra, bệnh viện còn có 19 điều dưỡng viên và kỹ thuật viên y tế Với quy mô rộng lớn, bệnh viện được tổ chức thành 23 khoa, phòng gồm 11 khoa lâm sàng, 5 khoa cận lâm sàng và 7 phòng chức năng nhằm đảm bảo phục vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân.
Khoa khám bệnh trung bình tiếp nhận từ 600 đến 900 bệnh nhân mỗi ngày, trong đó có đến 90% người bệnh sử dụng thẻ BHYT để khám chữa bệnh Việc kê đơn thuốc bằng máy tính giúp tiết kiệm thời gian cho bác sĩ và đảm bảo bệnh nhân dễ đọc, dễ theo dõi.
Với gần 45% bệnh nhân trên 60 tuổi đến khám tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa, đa phần mắc các bệnh về xương khớp và tiểu đường, khiến số lượng người mắc đái tháo đường tại đây ngày càng tăng Để đáp ứng nhu cầu này, bệnh viện đã tổ chức hai phòng khám ngoại trú chuyên quản lý và điều trị bệnh đái tháo đường cùng tăng huyết áp, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân cao tuổi.
Cơ cấu tổ chức Bệnh viện đa khoa Đống Đa được trình bày ở hình 1.1
1.3.2 Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Đống Đa
Khoa Dược thuộc khối cận lâm sàng trong bệnh viện, có đội ngũ nhân viên gồm 16 người, bao gồm 01 thạc sĩ dược học, 02 dược sĩ chuyên khoa I, 01 dược sĩ đại học, 08 dược sĩ cao đẳng và 04 dược sĩ trung cấp.
Cơ cấu tổ chức khoa Dược Bệnh viện đa khoa Đống Đa trình bày ở hình 1.2
Hình 1.1 Cơ cấu tổ chức Bệnh viện đa khoa Đống Đa
Hình 1.2 Cơ cấu tổ chức khoa Dược Bệnh viện đa khoa Đống Đa
Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
Danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa năm 2022
2.1.2 Thời gian, địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành từ 01/01/2022 đến 31/12/2022, tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa – Thành phố Hà Nội.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, nghiên cứu định lượng
2.2.2.1 Phân tích cơ cấu danh mục thuốc tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa – Thành phố Hà Nội năm 2022
Bảng 2.4 Biến số nghiên cứu trong phân tích DMT sử dụng
Tên biến Khái niệm/Định nghĩa Giá trị Cách thức thu thập
Thuốc sử dụng theo nhóm thuốc
Thuốc hoá dược là loại thuốc chứa hoạt chất đã được xác định rõ về thành phần, công thức và độ tinh khiết, đạt tiêu chuẩn làm thuốc, bao gồm cả thuốc tiêm chiết xuất từ dược liệu Các loại thuốc này có thể kết hợp dược chất với các dược liệu đã được chứng minh về tính an toàn và hiệu quả, đảm bảo sự tin cậy cho người sử dụng.
Thuốc cổ truyền là thuốc có thành phần dược liệu được chế biến, bào chế
Tên biến thể đề cập đến khái niệm hoặc định nghĩa về giá trị, cách thức thu thập hoặc phối ngũ theo lý luận và phương pháp của y học cổ truyền hoặc dựa trên kinh nghiệm dân gian Đây là thành phần được chế biến thành các dạng bào chế truyền thống hoặc hiện đại, nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn trong sử dụng Việc hiểu rõ tên biến thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị và phù hợp với các phương pháp y học cổ truyền.
Thuốc dược liệu là thuốc có thành phần từ dược liệu và có tác dụng dựa trên bằng chứng khoa học, trừ thuốc cổ truyền
Nhóm tác dụng dược lý của thuốc hoá dược
Các thuốc được phân chia thành 27 nhóm TDDL dựa trên DMT hóa dược thuộc phạm vi thanh toán của quỹ BHYT được ban hành kèm theo TT30/2018/BYT
Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ
Thuốc theo nguồn gốc xuất xứ căn cứ nước sản xuất ghi trên số đăng ký của thuốc
Thuốc biệt dược gốc và generic
- Thuốc biệt dược gốc: là các thuốc nằm trong DM công bố BDG của Cục Quản lý Dược
- Thuốc generic: là thuốc không nằm trong danh mục công bố BDG
Thuốc theo Đường dùng: là đường sử dụng của thuốc được ghi trên nhãn của sản
Tên biến Khái niệm/Định nghĩa Giá trị Cách thức thu thập đường dùng phẩm -Đường uống
Thuốc hoá dược sử dụng theo thành phần
- Thuốc đơn thành phần là thuốc chỉ có một hoạt chất chính
- Thuốc đa thành phần là thuốc có từ 2 hoạt tính trở lên có tác dụng rõ ràng
Thuốc sử dụng phân loại theo
Thuốc V là nhóm thuốc quan trọng, cần thiết trong các tình huống cấp cứu và phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại bệnh viện Đây là các loại thuốc không thể thiếu trong kho thuốc, đảm bảo sẵn sàng ứng phó kịp thời với những trường hợp khẩn cấp Việc duy trì và quản lý nhóm thuốc V đúng quy trình giúp nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
- Thuốc E: Là thuốc dùng trong các trường hợp bệnh ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn là các bệnh lý quan trọng trong mô hình bệnh tật của bệnh viện
Thuốc N là loại thuốc sử dụng trong các trường hợp bệnh nhẹ, có khả năng tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu Loại thuốc này bao gồm cả những thuốc chưa được xác nhận rõ về hiệu quả điều trị hoặc có giá thành cao nhưng không mang lại lợi ích lâm sàng tương xứng.
Thu thập qua phiếu khảo sát phụ lục 2
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3.1 Nguồn thu thập số liệu
Hồi cứu thông qua các tài liệu sẵn có trong năm tại khoa Dược: DMT đã xuất kho năm 2022 Báo cáo Nhập – xuất – tồn
2.2.3.2 Biểu mẫu thu thập số liệu
Bước 1 quan trọng trong quá trình nghiên cứu là xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện biểu mẫu thu thập dữ liệu, bao gồm các thông tin cần thiết như tên thuốc, hoạt chất chính, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng tiêu thụ, giới thiệu nguồn gốc, nhóm tác dụng dược lý và đường dùng Việc thiết kế biểu mẫu chính xác giúp đảm bảo thu thập dữ liệu đầy đủ, chính xác, hỗ trợ cho quá trình phân tích và đưa ra kết luận khoa học hiệu quả Thử nghiệm và chỉnh sửa biểu mẫu trước khi chính thức sử dụng là bước cần thiết để tối ưu hóa quá trình thu thập dữ liệu trong nghiên cứu dược phẩm.
Biểu mẫu thu thập số liệu xây dựng dựa trên mục tiêu nghiên cứu, các chỉ số và biến số liên quan để đảm bảo tính chính xác và phù hợp Bộ công cụ này đã qua quá trình thử nghiệm và chỉnh sửa nhằm tối ưu hóa phù hợp với mục đích nghiên cứu Các phụ lục 1 và 2 cung cấp hướng dẫn chi tiết và mẫu biểu mẫu hỗ trợ quá trình thu thập dữ liệu hiệu quả.
Bước 2: Điền các thông tin vào biểu mẫu thu thập số liệu
Bước 3: Sàng lọc và làm sạch số liệu
Nghiên cứu định lượng: Toàn bộ các thuốc xuất kho tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa năm 2022
* Tiêu chuẩn loại trừ: Thuốc, vị thuốc từ nguồn viện trợ, thuốc cho tặng, thuốc theo chương trình, thuốc tự pha chế tại bệnh viện, vị thuốc YHCT
- Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ (560 khoản mục thuốc)
2.2.5 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.2.5.1 Phương pháp xử lý số liệu:
- Số liệu sau khi thu thập được mã hóa, làm sạch sau đó được nhập vào phần mềm Microsoft Excel 2019 để xử lý
- Các số liệu trình bày bằng phần mềm Microsoft Word 2019 dưới dạng bảng số liệu và hình minh hoạ
2.2.5.2 Phương pháp phân tích số liệu:
Bước 1: Tổng hợp toàn bộ dữ liệu về DMT được sử dụng năm 2022 trên cùng file excel
Bước 2: Phân tích số liệu theo các chỉ số cần nghiên cứu a Cơ cấu DMT sử dụng theo nhóm thuốc
Dựa theo Thông tư 15/2019/TT-BYT ngày 11/7/2019 của Bộ trưởng Bộ Y tế, việc đấu thầu tại các cơ sở y tế công lập được quy định rõ ràng về phân loại dược phẩm Cụ thể, danh mục thuốc (DMT) được chia thành các nhóm chính gồm thuốc Generic, thuốc Bảo vệ sức khỏe (BVG), thuốc Y học cổ truyền (YHCT), và thuốc từ dược liệu Sau đó, danh mục thuốc tiếp tục được phân loại thành hai nhóm lớn nhằm mục đích quản lý và lựa chọn nhà thầu hiệu quả hơn Việc phân loại này giúp đảm bảo công khai, minh bạch và nâng cao chất lượng trong hoạt động đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập.
3 Nhóm thuốc dược liệu b Cơ cấu DMT sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ
Căn cứ nước sản xuất ghi trên số đăng ký của sản phẩm, phân chia thành
1 Thuốc sản xuất trong nước
2 Thuốc nhập khẩu c Cơ cấu thuốc hóa được sử dụng theo thuốc biệt được gốc, thuốc generic
Thuốc BDG được tra cứu trong danh mục BDG do Bộ Y tế công bố của Cục Quản Lý Dược Việt Nam Trong khi đó, thuốc Generic là các thuốc hóa dược không nằm trong danh mục công bố BDG của Cục Quản Lý Dược Việt Nam, và được phân thành nhiều nhóm khác nhau.
2 Thuốc BDG d Cơ cấu thuốc sử dụng theo đường dùng
Căn cứ vào đường dùng của thuốc ghi trên nhãn, sản phẩm chia thành:
3 Đường dùng khác e Cơ cấu thuốc sử dụng theo thành phần
Căn cứ vào số lượng hoạt chất của từng thuốc chia thành:
2 Đa thành phần f Cơ cấu DMT sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý:
Thuốc được phân loại dựa trên quy định tại Thông tư 30/2018/TT-BYT đối với thuốc hóa dược và Thông tư 05/2015/TT-BYT dành cho thuốc Đông y và thuốc từ dược liệu Cơ cấu thuốc sử dụng còn được phân loại theo hệ thống VEN, hỗ trợ việc quản lý và phân phối thuốc hiệu quả Việc hiểu rõ các nhóm thuốc này giúp đảm bảo lựa chọn đúng loại thuốc phù hợp với từng trường hợp điều trị, nâng cao hiệu quả và an toàn cho người dùng.
Các loại thuốc bệnh viện được phân loại vào nhóm V, E, N dựa trên tiêu chí mức độ quan trọng và tính cấp thiết của chúng Thuốc nhóm V bao gồm những loại thuốc quan trọng hàng đầu, nếu không sử dụng sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh, như thuốc cấp cứu, thuốc giải độc, thuốc kiểm soát đặc biệt, thuốc sử dụng trong phòng mổ và dịch truyền Chúng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Thuốc E là những loại thuốc có thể không gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nếu không sử dụng, nhưng vẫn cần được chú ý Những loại thuốc này thường bao gồm kháng sinh, thuốc tim mạch dạng viên và thuốc điều trị đái tháo đường dạng viên Các thuốc E không quan trọng bằng các thuốc V trong các tình huống cấp thiết, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong điều trị hàng ngày và duy trì sức khỏe Việc quản lý đúng các thuốc E đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị, tránh những rủi ro không mong muốn.
Thuốc N là những loại thuốc có hiệu quả chưa rõ ràng, có thể sử dụng hoặc không sử dụng mà không ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc tính mạng của bệnh nhân Ví dụ gồm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu, viên vitamin Cơ cấu DMT được phân loại theo nhóm tác dụng dược lý, giúp hệ thống hóa các loại thuốc này.
Theo Thông tư 30/2018/TT-BYT, thuốc sử dụng được phân loại theo nhóm dựa trên các tiêu chí về hiệu quả và an toàn, đặc biệt đối với thuốc hóa dược Đối với thuốc Đông y, thuốc từ dược liệu, và thuốc dung dịch y học cổ truyền, việc phân loại theo Thông tư 05/2015/TT-BYT giúp đảm bảo quản lý chặt chẽ và phù hợp với quy định của ngành y tế Cơ cấu sử dụng thuốc được phân loại theo hệ thống ABC nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn và sử dụng thuốc trong thực hành y tế.
Sau khi liệt kê các thuốc và điền đầy đủ thông tin về đơn giá, số lượng tiêu thụ, ta có thể tính toán số tiền của từng loại thuốc bằng cách nhân đơn giá với số lượng Tiếp theo, ta xác định tỷ lệ phần trăm của mỗi thuốc bằng cách lấy số tiền của từng thuốc chia cho tổng số tiền của tất cả các thuốc Các thuốc sau đó được sắp xếp theo tỷ lệ phần trăm giảm dần để dễ dàng phân tích Để mở rộng hơn, ta tính tỷ lệ phần trăm tích luỹ của từng thuốc, bắt đầu từ thuốc đầu tiên và cộng dồn với các thuốc tiếp theo trong danh sách Cuối cùng, việc phân hạng sản phẩm dựa trên các tỷ lệ này giúp xác định các thuốc có ảnh hưởng lớn nhất trong danh mục.
Hạng A: bao gồm những sản phẩm chiếm khoảng 80% tổng giá trị tiền, từ đó xác định được tỷ lệ % tổng khoản mục
Hạng B: bao gồm những sản phẩm chiếm khoảng 15% tổng giá trị tiền, từ đó xác định được tỷ lệ % tổng khoản mục
Hạng C: bao gồm những sản phẩm còn lại
Thông thường, sản phẩm hạng A chiếm 10%-20% tổng sản phẩm, hạng B chiếm 10%-20% và 60%-80% còn lại là hạng C
Sau khi hoàn thành phân tích ABC, việc đánh giá các thuốc nhóm A, đặc biệt là thuốc không có trong danh mục và thuốc đắt tiền, là rất quan trọng Điều này giúp lựa chọn các phác đồ điều trị có hiệu quả tương đương nhưng có chi phí hợp lý hơn, từ đó tối ưu hóa sử dụng thuốc và giảm thiểu chi phí điều trị cho bệnh nhân.
Bước 3: Tính tổng số KM, GTSD của từng biến số, tính tỷ lệ phần trăm giá trị số liệu
A là tổng số KM (GT) nhóm thuốc [Generic/BDG ; đơn TP/đa Tp,…] X: Tổng số KM (GT) của DMT sử dụng i Phân tích ma trận ABC/VEN
Xếp các thuốc V-E-N trong nhóm A thu được các phân nhóm AV, AE,
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành trên các tài liệu lưu trữ một cách độc lập, trung thực, khách quan
Nghiên cứu được sự thông qua và cho phép bởi khoa Dược, phòng Kế hoạch tổng hợp của Bệnh viện đa khoa Đống Đa.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Cơ cấu thuốc đã sử dụng theo nhóm thuốc: nhóm thuốc hóa dược - thuốc dược liệu – thuốc cổ truyền
Bảng 3.5 Cơ cấu DMT sử dụng theo thuốc hóa dược, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền
Số khoản mục Giá trị sử dụng
2 Thuốc dược liệu + thuốc cổ truyền
Trong năm 2022 tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa, DMT được sử dụng với tổng số 560 khoản mục, trong đó thuốc hóa dược chiếm tỷ lệ lớn nhất với 533 khoản mục, tương đương 95,18% Thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền có 27 khoản mục, chiếm 4,82% Tổng giá trị sử dụng thuốc hóa dược đạt 42.327.843 tỷ đồng, chiếm 96,91% tổng giá trị Trong khi đó, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền có giá trị sử dụng là 1.349.701 tỷ đồng, chiếm 3,09%, thể hiện rõ xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc hóa dược trong lĩnh vực y tế.
Cơ cấu DMT sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Bảng 3.6 Tỷ lệ thuốc sử dụng theo nhóm TDDL
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản mục Giá trị sử dụng
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản mục Giá trị sử dụng
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 134 25,14 10.803.242 25,52
3 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 41 7,69 9.095.075 21,49
4 Thuốc tác dụng đối với máu 16 3,00 2.668.008 6,30
5 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 27 5,07 1.493.285 3,53
6 Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh 18 3,38 1.391.794 3,29
8 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 6 1,13 806.42 1,91
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
11 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc 12 2,25 390.207 0,92
12 Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non 7 1,31 313.783 0,74
13 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 25 4,69 310.806 0,73
TT Nhóm tác dụng dược lý
Số khoản mục Giá trị sử dụng
14 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 4 0,75 295.261 0,70
15 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn 13 2,44 188.53 0,45
17 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 15 2,81 132.488 0,31
18 Thuốc điều trị bệnh da liễu 11 2,06 118.056 0,28
19 Dung dịch lọc màng bụng, lọc máu 1 0,19 116.2 0,27
21 Thuốc chống co giật, chống động kinh 8 1,50 45.168 0,11
23 Huyết thanh và globulin miễn dịch 1 0,19 11.64 0,03
24 Thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch 2 0,38 9.255 0,022
25 Thuốc làm mềm cơ và ức chế cholinesterase 1 0,19 5.03 0,012
26 Thuốc điều trị đau nửa đầu 1 0,19 3.484 0,008
Năm 2022, tổng chi phí sử dụng thuốc hóa dược tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa đạt 42.327.843 nghìn đồng, gồm 533 khoản mục thuốc chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có số khoản mục nhiều nhất với 134 khoản mục và là nhóm có giá trị tiêu thụ cao thứ hai, đạt 10.803.242 nghìn đồng Đứng thứ hai về số lượng khoản mục và giá trị tiêu thụ là nhóm thuốc tim mạch, gồm 72 khoản mục với giá trị 11.071.465 nghìn đồng Nhóm thuốc hormone và các thuốc tác động vào hệ nội tiết có 41 khoản mục, giá trị tiêu thụ đạt 9.095.075 nghìn đồng Phân tích nhóm thuốc sử dụng nhiều nhất – nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn – đã cung cấp bảng dữ liệu chi tiết về hoạt động tiêu thụ trong năm.
Bảng 3.7 Cơ cấu nhóm thuốc kháng sinh
TT Phân nhóm kháng sinh
SKM Tỷ lệ (%) Giá trị tiêu thụ
Trong năm 2022, nhóm thuốc Betalactam chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa, với 53 khoản mục, chiếm 46,49% tổng số mặt hàng và có giá trị sử dụng đạt 4.623.990 nghìn đồng, chiếm tới 67,37% tổng chi phí sử dụng kháng sinh của bệnh viện Ngược lại, nhóm kháng sinh Polyen là nhóm ít được sử dụng nhất về số lượng và giá trị, với chỉ 1 khoản mục chiếm 0,88% về số lượng và 0,02% tổng chi phí sử dụng kháng sinh trong toàn bệnh viện năm 2022.
Dưới góc độ nghiên cứu, bài viết tập trung phân tích các kháng sinh chủ yếu được sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa năm 2022 Kết quả cho thấy danh sách 10 thuốc kháng sinh được sử dụng nhiều nhất, được trình bày rõ ràng dưới dạng bảng để dễ dàng theo dõi Việc nắm bắt các loại kháng sinh phổ biến này giúp tăng cường công tác quản lý thuốc và tối ưu điều trị cho bệnh nhân Bài viết cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ, nhà quản lý y tế, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc kháng sinh trong bệnh viện.
Bảng 3.8 Mười thuốc kháng sinh được sử dụng nhiều nhất
TT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ -
8 Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml 202.701
Trong số 10 kháng sinh tiêu thụ nhiều nhất của Bệnh viện đa khoa Đống Đa năm 2022, đứng thứ nhất là Imetoxim 1g (Cefotaxim ) với GTSD là 458.319 nghìn đồng.
Cơ cấu các thuốc đã sử dụng theo nguồn gốc xuất xứ: Nhập khẩu/Sản xuất
Bảng 3.9 Tỷ lệ thuốc SXTN, thuốc NK
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị
1 Thuốc sản xuất trong nước
Thuốc sản xuất trong nước có 270 khoản mục với giá trị sử dụng 21.702.050 nghìn đồng (chiếm tỷ lệ 49,69%)
Thuốc nhập khẩu có 290 khoản mục với giá trị sử dụng 21.975.494 nghìn đồng (chiếm tỷ lệ 50,31%)
Xem xét các thuốc nhập khẩu sử dụng nhiều nhất tại Bệnh viện Đống Đa, chúng tôi thu được kết quả sau:
Bảng 3.10 Danh sách các thuốc nhập khẩu có chi phí sử dụng lớn nhất
TT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ -
1 Ebitac 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg/25mg Ukraine
TT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ -
3 Glucovance Glibenclamid + metformin 500mg/5mg Pháp
4 Diamicron MR Gliclazid 30mg Pháp
7 Lorista H Losartan + hydroclorothiazid 50mg/12.5mg Slovenia
8 Aluvia Lopinavir + ritonavir 200/50mg Đức
9 Amdepin Duo Amlodipin+ atorvastatin 5mg/10mg Ấn Độ
10 PERGLIM M-2 Glimepirid + metformin 2mg/500mg Ấn Độ
12 Prenewel Perindopril + indapamid 8mg/2,5mg Slovenia
14 Betaloc Zok 25 'Metoprolol succinat 25mg Thụy Điển
Trong năm 2022, các loại thuốc nhập khẩu phổ biến nhất tại Bệnh viện Đống Đa chủ yếu xuất xứ từ Châu Âu, bao gồm Ukraine, Pháp, Hungary, Đức và các quốc gia lân cận Những thuốc này chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục thuốc được sử dụng, phản ánh xu hướng sử dụng dược phẩm chất lượng cao từ các thị trường phát triển Việc ưu tiên sử dụng thuốc nhập khẩu từ Châu Âu giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc y tế tại bệnh viện.
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích các nhóm thuốc có nguồn gốc từ nước ngoài và tác dụng dược lý của chúng, nhấn mạnh việc sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng Kết quả chi tiết đã được trình bày tại Phụ lục 3, giúp người đọc hiểu rõ hơn về đặc điểm và ưu điểm của các loại thuốc này Việc tìm hiểu kỹ các nhóm thuốc ngoại nhập không chỉ nâng cao kiến thức y học mà còn hỗ trợ trong việc lựa chọn điều trị phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Theo Phụ lục 3, các nhóm thuốc có tỷ trọng sử dụng lớn thuộc danh mục thuốc nhập khẩu bao gồm thuốc tim mạch, thuốc kháng sinh, hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết Những loại thuốc này đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe và chiếm phần lớn thị phần trong ngành dược phẩm nhập khẩu Việc tập trung vào các nhóm thuốc này giúp đáp ứng nhu cầu điều trị các bệnh về tim mạch, nhiễm khuẩn, rối loạn nội tiết và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Trong bài phân tích về nhóm thuốc kháng sinh và tim mạch, chúng tôi đã tổng hợp bảng dữ liệu thể hiện cơ cấu sử dụng các loại thuốc này, gồm các sản phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu Các số liệu cho thấy sự phân bổ rõ ràng giữa các loại thuốc kháng sinh và thuốc tim mạch, giúp đánh giá xu hướng tiêu thụ và dự báo thị trường trong nước Việc nắm bắt chính xác cơ cấu sử dụng này là yếu tố then chốt để đưa ra các chiến lược phát triển và phân phối phù hợp, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý và kiểm soát chất lượng thuốc.
Bảng 3.11 Cơ cấu thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn và tim mạch SXTN và NK
TT Nhóm thuốc Nguồn gốc
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Trong năm 2022, bệnh viện đã sử dụng tổng cộng 134 khoản mục thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn Trong số đó, có 57 khoản mục thuốc sản xuất trong nước, chiếm tỷ lệ 42,54% và có giá trị 5.200.529 nghìn đồng, chiếm 48,14% tổng giá trị sử dụng Ngoài ra, 77 khoản mục là thuốc nhập khẩu, có giá trị 5.602.712 nghìn đồng, chiếm 51,86% tổng giá trị sử dụng, phản ánh sự đa dạng nguồn cung thuốc điều trị ký sinh trùng và nhiễm khuẩn tại bệnh viện trong năm 2022.
Trong nhóm thuốc tim mạch tại bệnh viện, có tổng cộng 72 khoản mục thuốc, trong đó 25 khoản mục là thuốc sản xuất trong nước, chiếm tỷ lệ 34,72% với giá trị 3.143.040 nghìn đồng (28,39%) Đồng thời, có 47 khoản mục thuốc nhập khẩu, chiếm tỷ lệ 65,28% và giá trị 7.928.425 nghìn đồng, chiếm 71,61% tổng giá trị sử dụng Điều này cho thấy thuốc nhập khẩu chiếm ưu thế về số lượng và giá trị trong điều trị tim mạch tại bệnh viện.
Cơ cấu DMT sử dụng theo thuốc đơn thành phần, đa thành phần
Bảng 3.12 Tỷ lệ thuốc đơn thành phần, đa thành phần
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị
Thuốc đơn thành phần sử dụng 447 khoản mục (chiếm 79,82%), giá trị sử dụng 29.632.094 nghìn đồng (chiếm 67,84%),
Thuốc đa thành phần sử dụng 113 khoản mục (chiếm 20,18 %), giá trị sử dụng 14.045.450 nghìn đồng (chiếm 32,16 %)
Nghiên cứu phân tích nhóm thuốc đa thành phần được sử dụng trong năm 2022, chúng tôi thu được kết quả ở Phụ lục 4:
Trong năm 2022, Bệnh viện đa khoa Đống Đa sử dụng tổng cộng 101 loại thuốc hóa dược đa thành phần, trong đó Enalapril kết hợp Hydrochlorothiazid là hoạt chất được sử dụng nhiều nhất, với giá trị sản phẩm tiêu thụ là 1.331.183 nghìn đồng, chiếm khoảng 9,57% tổng giá trị tiêu thụ của toàn viện Tiếp theo là hoạt chất Glibenclamid kết hợp Metformin, chiếm 2,97% về số khoản mục chi và 9,26% tổng giá trị tiêu thụ của thuốc đa thành phần toàn viện, thể hiện xu hướng sử dụng các thuốc điều trị tăng huyết áp và tiểu đường phổ biến tại bệnh viện.
Bảng 3.13 Cơ cấu danh mục thuốc hoá dược theo thuốc biệt dược gốc và thuốc generic
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ (%) Giá trị
Cơ cấu thuốc hoá dược sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa năm
2022, thuốc biệt dược gốc gồm có 74 khoản mục chiếm 13,88% số khoản mục và chiếm 16,17% về giá trị sử dụng
Thuốc generic sử dụng 459 mục chiếm 86,12% số khoản mục, giá trị sử dụng 37.864.538 nghìn đồng chiếm 83,83%,
Tiếp tục phân tích các loại thuốc cùng hoạt chất, nồng độ, hàm lượng và dạng bào chế, bao gồm cả trong danh mục thuốc BDG và thuốc Generic, chúng tôi đã tổng hợp kết quả chi tiết tại Phụ lục 5 để hỗ trợ cho công tác đánh giá và lựa chọn thuốc tối ưu.
Có 19 các thuốc cùng hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế có cả trong BDG và generic Trong đó hoạt chất Gliclazid là cao nhất cả về SKM và GTSD với số lượng sử dụng 842.577 viên tương đương GTSD là 1.477.407 nghìn đồng.
Cơ cấu DMT sử dụng theo đường dùng
Bảng 3.14 Tỷ lệ thuốc đường tiêm, uống và đường dùng khác
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Thuốc đường dùng tiêm sử dụng 182 mục (chiếm 32,50 %), giá trị sử dụng 12.735.951 nghìn đồng (chiếm 29,16 %),
Thuốc đường dùng uống sử dụng 312 mục (chiếm 55,71%), giá trị sử dụng 29.104.563 nghìn đồng (chiếm 66,64 %),
Thuốc đường dùng khác sử dụng 66 mục (chiếm 11,79 %), giá trị sử dụng 1.837.029 nghìn đồng (chiếm 4,21%)
Nghiên cứu chi tiết về các thuốc có cùng hoạt chất, nồng độ, hàm lượng và dạng bào chế sử dụng trong cả đường uống và đường tiêm cho thấy các kết quả quan trọng được trình bày trong bảng phân tích Các phát hiện này giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phù hợp của từng dạng thuốc nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người dùng Việc so sánh các dạng bào chế và cấu trúc hoạt chất góp phần nâng cao chất lượng phân phối thuốc trong y học và hỗ trợ các quyết định lâm sàng chính xác.
Bảng 3.15 Danh mục các thuốc cùng hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế dùng trong cả đường uống và đường tiêm
TT Hoạt chất Hàm lượng Đường dùng
Uống Stad- leucin 50.646 92,53 111.421 70,24 Tiêm Atileuci ne 4.088 7,47 47.216 29,76
TT Hoạt chất Hàm lượng Đường dùng
DHG 3.561 35,29 4.683 2,16 Uống Levocide 1.185 11,74 2.605 1,20 Uống Tavanic 350 3,47 12.793 5,91
Trong năm 2022, bệnh viện đa khoa Đống Đa chủ yếu sử dụng các nhóm thuốc tác dụng dược lý qua đường tiêm truyền để điều trị bệnh nhân, mang lại hiệu quả tích cực Các thuốc này đảm bảo cung cấp liều lượng chính xác và nhanh chóng, góp phần nâng cao chất lượng điều trị Sự phân bổ và lựa chọn thuốc phù hợp đã giúp tối ưu hóa quá trình điều trị và giảm thiểu các biến chứng cho người bệnh.
Bảng 3.16 Cơ cấu thuốc TDDL theo đường tiêm truyền
TT Nhóm TDDL sử dụng đường tiêm truyền
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 52 4.766.870
2 Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác 24 491.504
3 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 22 244.396
4 Thuốc tác dụng đối với máu 13 2.638.199
5 Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp 12 214.905
6 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 11 1.961.845
8 Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh 9 650.680
9 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc 6 323.615
11 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn 4 4.731
12 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 4 801.028
13 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 3 82.106
15 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 1 10.000
17 Dung dịch lọc màng bụng, lọc máu 1 116.200
18 Thuốc làm mềm cơ và ức chế cholinesterase 1 5.030 Nhận xét:
Theo kết quả bảng dữ liệu, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn sử dụng đường tiêm đóng vai trò chính Trong đó, thuốc SKM chiếm tỷ lệ cao nhất với 52 đơn vị sử dụng và có giá trị tiêu thụ đạt 4.766.870 nghìn đồng.
Bảng 3.17 Cơ cấu thuốc kháng sinh theo đường dùng
TT Đường dùng kháng sinh SKM Tỷ lệ
Năm 2022, Bệnh viện đa khoa Đống Đa đã sử dụng tổng cộng 102 khoản mục thuốc kháng sinh, với giá trị hơn 6,66 tỷ đồng Trong đó, 52 khoản mục thuốc dùng đường tiêm chiếm tỷ lệ 50,98% theo số lượng và đạt giá trị khoảng 4,77 tỷ đồng, phản ánh rõ xu hướng sử dụng thuốc kháng sinh đường tiêm phổ biến tại bệnh viện Ngoài ra, chỉ có 50 khoản mục thuốc dùng đường uống và các đường khác, chiếm gần 49,02% về số lượng nhưng chiếm khoảng 28,48% tổng giá trị, tương đương gần 1,9 tỷ đồng Thống kê này cho thấy xu hướng sử dụng thuốc kháng sinh đường tiêm chiếm ưu thế tại bệnh viện, cần quan tâm cân đối sử dụng để đảm bảo hợp lý, an toàn và hiệu quả điều trị.
Bảng 3.18 Mười thuốc kháng sinh đường tiêm sử dụng nhiều nhất
TT Tên thuốc Tên hoạt chất Nồng độ -
3 Tienam Imipenem/ Cilastatin 500mg/ 500mg 356.170
Xác định bất cập và nguyên nhân trong danh mục thuốc đã sử dụng của Bệnh viện đa khoa Đống Đa, thành phố Hà Nội năm 2022
Theo nghiên cứu về 10 loại kháng sinh tiêu thụ nhiều nhất, Imetoxim 1g (cefotaxim) dẫn đầu với tổng giá trị sử dụng là 577.634 nghìn đồng, xếp thứ hai là ceftriaxone EG (ceftriaxon) với GTSD đạt 458.319 nghìn đồng Cả hai thuốc đều thuộc phân nhóm kháng sinh cefalosporin thế hệ 3, được sản xuất tại Việt Nam, góp phần quan trọng vào thị trường kháng sinh nội địa.
3.2 Phân tích những vấn đề tồn tại trong danh mục thuốc đã sử dụng của Bệnh viện đa khoa Đống Đa, thành phố Hà Nội năm 2022
3.2.1 Phân tích danh mục thuốc sử dụng theo phương pháp phân tích VEN
Bảng 3.19 Cơ cấu thuốc sử dụng theo phương pháp phân tích VEN
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Kết quả phân tích cho thấy nhóm thuốc thiết yếu (E) chiếm tỷ lệ cao nhất với 424 thuốc, chiếm 75,71% về số lượng thuốc (KM) và 76,98% về giá trị sử dụng (GTSD) Tiếp đó, nhóm thuốc tối cần (V) chiếm 15,00% về KM và 15,40% về GTSD, phản ánh vai trò quan trọng của nhóm này trong hệ thống thuốc Trong khi đó, nhóm thuốc không thực sự cần thiết (N) có số lượng thấp nhất với chỉ 52 thuốc, chiếm 9,29% về KM và 7,62% về GTSD, cho thấy độ phổ biến và sự cần thiết của nhóm thuốc này là không cao.
3.2.2 Cơ cấu các thuốc đã sử dụng theo ABC
Bảng 3.20 Cơ cấu thuốc sử dụng theo phương pháp phân tích ABC
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Phân tích ABC cho thấy thuốc A chiếm tỷ lệ lớn về chi phí sử dụng, với 34.416.463 nghìn đồng, chiếm 78,80% tổng chi phí cho 112 khoản mục, chiếm 20,0% số lượng Thuốc B đóng vai trò quan trọng với 14,81% về tổng giá trị sử dụng (GTSD) và 19,82% về số khoản mục, cho thấy tầm ảnh hưởng đáng kể trong danh mục thuốc Trong khi đó, thuốc C có số lượng khoản mục lớn nhất là 337 khoản mục, chiếm 60,18%, nhưng lại chỉ chiếm 6,39% về GTSD, phản ánh chi phí thấp trên từng khoản mục nhưng đa dạng về số lượng thuốc trong danh mục.
Trong năm 2022, cơ cấu thuốc theo phương pháp phân tích ABC tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa đã phù hợp với quy định, với tỷ lệ các khoản mục thuốc hạng B chiếm 19,82% và thuốc hạng C chiếm 60,18% Các tỷ lệ này nằm trong phạm vi quy định, khi thuốc hạng B chiếm từ 10-20% và thuốc hạng C chiếm từ 60-80% tổng số khoản mục Kết quả này thể hiện việc quản lý thuốc tại bệnh viện đang duy trì đúng chuẩn chỉ định về phân loại thuốc theo phương pháp ABC.
Thuốc hạng A chiếm gần 80% giá trị trong tổng số thuốc, nhưng chỉ chiếm khoảng 20% về số lượng khoản mục, cho thấy tầm ảnh hưởng lớn của nhóm thuốc này trong ngành dược Phân tích sâu hơn về thuốc hạng A giúp làm rõ vai trò quan trọng của nhóm thuốc này trong thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Việc tập trung vào thuốc hạng A là chiến lược quan trọng để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý thuốc.
Bảng 3.21 Cơ cấu sử dụng danh mục hoạt chất hạng A – nhóm thuốc kháng sinh
Giá trị sử dụng Giá trị
Tỷ lệ (%) so với thuốc KS hạng A
Tỷ lệ (%) so với tổng GTSD
Trong khảo sát các thuốc kháng sinh hạng A, hoạt chất Cefuroxim được sử dụng nhiều nhất cả về giá trị sử dụng (GTSD), chiếm 19,62% tổng chi phí kháng sinh hạng A với tổng GTSD là 808.314 nghìn đồng Đây cũng là hoạt chất dẫn đầu về mức tiêu thụ trong toàn viện Ngược lại, Cefoperazon có tổng GTSD thấp nhất, đạt 127.200 nghìn đồng, chiếm khoảng 3,09% tổng chi phí kháng sinh hạng A, thể hiện sự phân bổ dùng thuốc khá đa dạng trong nhóm này.
A và 0,29% tổng chi phí sử dụng thuốc toàn viện
Bảng 3.22 Cơ cấu sử dụng danh mục hoạt chất hạng A – nhóm thuốc tim mạch
Giá trị sử dụng Giá trị
Theo khảo sát các thuốc tim mạch hạng A, Nicorandil và Metoprolol là hai hoạt chất phổ biến nhất về mặt tiêu thụ Nicorandil có giá trị tiêu dùng đạt 852.753 nghìn đồng, chiếm tỷ lệ 12,12% tổng chi phí thuốc tim mạch hạng A, trong khi Metoprolol có giá trị tiêu dùng là 818.203 nghìn đồng, chiếm tỷ lệ 11,62% Những số liệu này cho thấy Nicorandil và Metoprolol đóng vai trò quan trọng trong thị trường thuốc tim mạch hạng A tại Việt Nam.
3.2.2 Phân tích danh mục thuốc sử dụng theo ma trận ABC- VEN
Bảng 3.23 Kết quả phân tích ma trận ABC- VEN
Hạng/nhóm S KM Tỷ lệ (%) GTSD
Nhóm thuốc CE chiếm tỷ trọng cao nhất với 247 KM, chiếm 44,11% về số lượng, cùng với giá trị 2.139.729 nghìn đồng, chiếm 4,90% về giá trị tiêu dùng Nhóm thuốc BE đứng thứ hai với 15,54% về số KM và 11,88% về GTSD, phản ánh sự phổ biến trong sử dụng Trong khi đó, nhóm thuốc AN chỉ bao gồm 5 thuốc, chiếm 0,89% về GTSD, cho thấy mức độ tiêu thụ thấp Tuy nhiên, việc phân loại thuốc không thực sự cần thiết (N) nằm trong nhóm thuốc hạng A cho thấy còn nhiều vấn đề cần xem xét trong việc phân loại và quản lý thuốc Ngoài ra, nhóm thuốc BN gồm 9 thuốc, chiếm 1,61% về GTSD, góp phần đa dạng hóa danh mục thuốc lưu hành.
Bảng 3.24 Các thuốc hoá dược hạng B trong phân loại E
STT Nhóm TDDL SKM Tỷ lệ
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
4 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
5 Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm 4 4,71 313.427 5,49
STT Nhóm TDDL SKM Tỷ lệ
Tỷ lệ (%) không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 4 4,71 148.425 2,60
8 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 2 2,35 99.470 1,74
9 Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
10 Thuốc tác dụng đối với máu 1 1,18 90.500 1,59
11 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn
12 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
14 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ
Nhóm thuốc hoá dược nhóm BE gồm 85 khoản mục, với tổng giá trị sử dụng trên 5 tỷ đồng Trong đó, các thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ lớn nhất, lần lượt đạt 44,71% về số khoản mục và 43,38% về giá trị sử dụng.
Bảng 3.25 Các thuốc hạng C trong phân loại E
STT Nhóm TDDL SKM Số hoạt chất
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 71 42
STT Nhóm TDDL SKM Số hoạt chất
2 Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp 28 11
5 Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác 17 8
6 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 15 9
7 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 12 8
8 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 11 9
9 Thuốc điều trị bệnh da liễu 10 7
10 Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh 9 7
11 Thuốc chống co giật, chống động kinh 7 5
12 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn 6 3
13 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc 5 3
15 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 4 2
16 Thuốc tác dụng đối với máu 3 3
17 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc giãn cơ, giải giãn cơ 3 3
18 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 2 2
20 Huyết thanh và globulin miễn dịch 1 1
21 Thuốc điều trị đau nửa đầu 1 1
Các thuốc trong nhóm CE có những thuốc trùng nhau về hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế ở nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có
Trong danh mục các khoản mục sử dụng, có tổng cộng 71 mục nhưng chỉ có 42 hoạt chất được sử dụng, cho thấy nhiều khoản mục không chứa hoạt chất riêng biệt Thuốc tim mạch gồm 27 khoản mục nhưng chỉ có 22 hoạt chất, phản ánh sự đa dạng về loại thuốc nhưng hạn chế về hoạt chất chính Các loại thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid có 28 khoản mục sử dụng, trong đó chỉ có 11 hoạt chất, cho thấy nhiều sản phẩm chưa xác định rõ hoạt chất chủ yếu Ngoài ra, thuốc điều trị gout và các bệnh xương khớp cũng có 28 khoản mục nhưng chỉ chứa 11 hoạt chất, điều này thể hiện sự phong phú về mặt loại thuốc nhưng hạn chế về thành phần hoạt chất chính xác.
3.2.3 Bất cập trong việc sử dụng các thuốc nhóm AN
Nhóm thuốc N là nhóm thuốc không cần thiết, đặc biệt là thuốc AN Đề tài tiến hành phân tích việc sử dụng thuốc AN theo bảng sau:
Bảng 3.26 Danh mục thuốc AN được sử dụng
STT Tên thuốc Thành phần
Tỷ lệ so với tổng GTSD thuốc AN (%)
Tỷ lệ so với tổng GTSD thuốc toàn viện(%)
Thuốc cổ truyền, Thuốc dược liệu
Cebraton S Đinh lăng, Bạch quả 368.903 37,73 0,84
2 Boganic Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm 184.959 18,92 0,42
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo
STT Tên thuốc Thành phần
Tỷ lệ so với tổng GTSD thuốc AN (%)
Tỷ lệ so với tổng GTSD thuốc toàn viện(%) quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Tổng giá trị sản phẩm trực tiếp (GTSD) của nhóm thuốc AN là 977.681 nghìn đồng, bao gồm 5 loại thuốc Trong đó, thuốc hoá dược Cerebrolysin chiếm 12,42% tổng giá trị sử dụng nhóm thuốc AN, tương ứng 0,28% tổng giá trị sử dụng thuốc toàn viện Bốn loại thuốc còn lại thuộc nhóm thuốc cổ truyền và dược liệu có tổng GTSD là 856.206 nghìn đồng, chiếm 1,95% kinh phí sử dụng thuốc toàn viện Như vậy, nhóm thuốc AN đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ ngân sách thuốc tại bệnh viện, đặc biệt là dòng thuốc cổ truyền và dược liệu.
AN của bệnh viện chiếm tỷ lệ thấp là 2,23% tổng giá trị sử dụng thuốc toàn bệnh viện
3.2.4 Bất cập trong việc sử dụng cùng 1 hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đường dùng thì các biệt dược nằm trong nhiều hạng A, B, C
Kết quả khảo sát danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện năm 2022 cho thấy, cùng một hoạt chất, nồng độ và hàm lượng nhưng các loại thuốc có đơn giá cao hơn thường được sử dụng với số lượng nhiều hơn, thậm chí cao hơn nhiều lần so với các thuốc có đơn giá thấp hơn Thông tin chi tiết được trình bày rõ trong bảng PHỤ LỤC 2.
Tiếp tục xem xét những hoạt chất cùng một nồng đồ, hàm lượng sử dụng cả generic và biệt dược gốc, ta thu được kết quả sau:
Bảng 3.27 Tỷ lệ về số lượng biệt dược gốc và generic những hoạt chất cùng nồng độ, hàm lượng, đường dùng STT Tên hoạt chất Tên BDG Tên Generic
Tỷ lệ số lượng BDG/Generic
1 Amlodipin 5mg Amlor Cap Stadovas CAP 0,009
4 Cefuroxim 500mg Zinnat Negacef, Xorimax 0,017
5 Clopidogrel 75mg Plavix Ridlor, Dasarab 0,039
11 Metoprolol 50mg Betaloc Zok Egilok 4.174,571
STT Tên hoạt chất Tên BDG Tên Generic
Tỷ lệ số lượng BDG/Generic
MR, Vastec, Trimetazidine Stada MR
Trong tổng số 16 hoạt chất được phân tích, có đến 8 hoạt chất cho thấy số lượng biệt dược gốc sử dụng vượt trội so với các loại thuốc generic, trong đó Metoprolol hàm lượng 50mg có mức chênh lệch lớn nhất với hơn 4000 lần số lượng thuốc generic sử dụng Điều này cho thấy sự ưu tiên rõ ràng trong việc sử dụng biệt dược gốc đối với một số hoạt chất, đặc biệt là Metoprolol, nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị.
3.2.5 Bất cập và nguyên nhân trong sử dụng danh mục thuốc theo Thông tư 03/2019 TT-BYT
Bảng 3.28 Phân loại thuốc sử dụng theo thông tư 03/2019/TT-BYT
Giá trị (1.000 đồng) Tỷ lệ (%)
122 thuốc nhập khẩu có hoạt chất trong danh mục TT03/2019 TT-BYT, chiếm tỷ lệ 22,89% SKM sử dụng tương ứng với 17,21% tổng giá trị sử dụng,
138 thuốc SXTN có hoạt chất trong danh mục TT03, chiếm tỷ lệ 25,89% SKM sử dụng tương ứng với 25,29% tổng giá trị sử dụng
Phân tích các thuốc nhập khẩu có hoạt chất thuộc TT03 tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa cho thấy nhiều hàng SXTN cùng hoạt chất, nồng độ và đường dùng đang được sử dụng Kết quả này giúp đánh giá chính xác về tình hình sử dụng thuốc và đảm bảo an toàn cho người bệnh Việc kiểm tra và giám sát chặt chẽ các thuốc này góp phần nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu rủi ro liên quan đến thuốc nhập khẩu Các số liệu thu thập cung cấp thông tin quan trọng để nâng cao quy trình quản lý thuốc tại bệnh viện, đồng thời hỗ trợ công tác đấu thầu và nhập khẩu thuốc hiệu quả hơn.
Bảng 3.29 Danh mục hoạt chất của thuốc NK có thể thay thế được
Danh mục hoạt chất SKM
TT Tên hoạt chất Nồng độ Đường dùng BDG Generic Tổng
23 Moxifloxacin 400mg/250ml Tiêm truyền 1 1 2
Trong 122 thuốc nhập khẩu (có hoạt chất trong danh mục TT03) có 38 thuốc trúng thầu tại bệnh viện (tương ứng với 29 hoạt chất) có khả năng thay thế.
Tiếp tục khảo sát các thuốc Generic SXTN có thể thay thế thuốc Generic
NK ta thu được kết quả như bảng sau:
Bảng 3.30 Chênh lệch chi phí giữa thuốc Generic SXTN và Generic NK có khả năng thay thế
Việc sử dụng thuốc Generic SXTN thay thế cho các thuốc Generic NK đã trúng thầu tại Bệnh viện đa khoa Đống Đa mang lại hiệu quả tiết kiệm lên đến 890.976 nghìn đồng mỗi năm Điều này cho thấy, dựa trên việc lựa chọn các thuốc trúng thầu, bệnh viện có thể tối ưu hóa chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách Việc chuyển đổi sang thuốc Generic SXTN không chỉ đảm bảo chất lượng điều trị mà còn góp phần giảm gánh nặng tài chính cho bệnh viện trong dài hạn.
Qua khảo sát các thuốc Generic Nhóm 1 có thể thay thế thuốc Biệt dược gốc ta thu được kết quả như bảng sau:
Bảng 3.31 Chênh lệch chi phí giữa thuốc biệt dược gốc và Generic
Nhóm 1 có khả năng thay thế
STT Tên hoạt chất Hàm lượng Đường dùng
6 Moxifloxacin 400mg/250ml Tiêm truyền 73.500 58.800 14.700