TỔNG QUAN
Đơn thuốc và quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
1.1.1.1 Khái niệm Ðơn thuốc là một chỉ định điều trị của người thầy thuốc đối với bệnh nhân, nhằm giúp họ có được những thứ thuốc theo đúng phác đồ điều trị Như vậy nói chung với một căn bệnh nào đó, đơn thuốc có những điểm giống nhau về nguyên tắc và các chủng loại thuốc, nếu có khác chỉ là những tên biệt dược Tuy nhiên, do những khác biệt về tuổi tác, giới tính, tình trạng cơ thể bệnh tật, như phụ nữ mang thai, đang cho con bú, bệnh nhân bị suy gan, suy thận , đặc biệt là người có tiền sử dị ứng với một dược chất nào đó nên việc kê đơn nhiều khi rất khó khăn Từ những thông tin trên, người thầy thuốc có thể suy nghĩ và thay thế bằng những loại thuốc khác có cùng tác dụng dược lý Vì thế, nhiều trường hợp tuy cùng một bệnh nhưng mỗi thầy thuốc lại có những cách kê đơn khác nhau Ðiều hết sức cần tránh đối với người bệnh là không nên dựa vào đơn thuốc của người khác có chung một chẩn đoán hoặc triệu chứng na ná như mình để điều trị Ðơn thuốc là tổng hợp các loại thuốc, bao gồm cả thuốc bắt buộc phải bán theo đơn và những thuốc có thể mua tự do Ðó là một "y lệnh" hướng dẫn cho các bệnh nhân ngoại trú và cả nội trú cần uống, bôi xoa, phun, dán hay tiêm truyền Ðơn thuốc liệt kê số lượng thuốc, liều lượng, số lần dùng thuốc trong ngày, thời gian dùng thuốc trước hay sau bữa ăn Một đơn thuốc được coi là tốt phải đạt được các yêu cầu: Hiệu quả chữa bệnh cao, an toàn trong dùng thuốc và tiết kiệm [2]
1.1.1.2 Nguyên tắc kê đơn thuốc
Theo hướng dẫn thực hành kê đơn thuốc tốt của Tổ chức Y tế Thế giới, để đảm bảo quá trình kê đơn thuốc hiệu quả và an toàn, người thầy thuốc cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như xác định chính xác chẩn đoán, lựa chọn thuốc phù hợp, liều lượng đúng và hướng dẫn sử dụng rõ ràng Việc tuân thủ các quy trình này giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân Đồng thời, người thầy thuốc cần cân nhắc các yếu tố về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, tương tác thuốc và các phản ứng phụ có thể xảy ra để đưa ra quyết định kê đơn tối ưu nhất Thực hành kê đơn thuốc đúng theo hướng dẫn của WHO không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần vào việc phòng ngừa kháng thuốc và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống y tế.
4 theo quá trình thực hiện kê đơn, điều trị hợp lý gồm 6 bước
Bước 1 trong quá trình chẩn đoán bệnh là xác định chính xác vấn đề bệnh lý của bệnh nhân, cần thực hiện một cách cẩn thận dựa trên quan sát kỹ lưỡng của bác sĩ Quá trình này bao gồm việc mô tả chi tiết về các triệu chứng của bệnh nhân, xem xét tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm, X-quang và các phương pháp thăm khám khác để đảm bảo chẩn đoán chính xác và hiệu quả.
Xác định mục tiêu điều trị là bước quan trọng giúp bác sĩ tập trung vào bệnh chính của bệnh nhân, tránh sử dụng thuốc không cần thiết và nâng cao hiệu quả điều trị Điều này đảm bảo quá trình chăm sóc sức khỏe được tối ưu, giảm thiểu tác dụng phụ và tiết kiệm chi phí cho bệnh nhân.
Bước 3 trong quá trình điều trị là xác định phương pháp đã được chứng minh mang lại hiệu quả cao, an toàn và kinh tế, phù hợp nhất với từng bệnh nhân trong số các lựa chọn điều trị khác nhau, bao gồm cả các phương án không dùng thuốc Quá trình thẩm định lại sự phù hợp của thuốc đã chọn cho bệnh nhân là bước quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn Sự phù hợp của phương pháp điều trị được đánh giá dựa trên ba khía cạnh chính: hiệu quả điều trị, tính an toàn và tính kinh tế, nhằm tối ưu hóa kết quả chăm sóc bệnh nhân.
Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, cần kiểm tra sự phù hợp giữa tác dụng và dạng dùng của thuốc với tình trạng của bệnh nhân, đồng thời đảm bảo liều dùng hàng ngày phù hợp với mức độ bệnh Bên cạnh đó, quá trình điều trị cần được điều chỉnh phù hợp để đạt được mục đích điều trị đề ra Mỗi khía cạnh này đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các yếu tố như mục đích điều trị, hiệu quả (chẳng hạn như chỉ định và liên quan đến liều dùng), cũng như mức độ an toàn, bao gồm chống chỉ định, tương tác thuốc và các nhóm thuốc có nguy cơ cao để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Bước 4 trong quá trình điều trị là bắt đầu hướng dẫn bệnh nhân cụ thể Cần cung cấp đơn thuốc rõ ràng, cẩn thận, ngắn gọn nhưng dễ hiểu để đảm bảo bệnh nhân thực hiện đúng liệu trình điều trị Việc viết đơn thuốc chính xác và dễ hiểu giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu các sai sót trong quá trình sử dụng thuốc.
Bước 5: Cung cấp đầy đủ thông tin, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo cho bệnh nhân về thuốc Cần truyền đạt các tác dụng của thuốc để bệnh nhân hiểu rõ lợi ích điều trị Đồng thời, hướng dẫn cách dùng chính xác, bao gồm thời gian sử dụng, phương pháp dùng và cách bảo quản thuốc đúng cách để đảm bảo hiệu quả Cuối cùng, cung cấp các cảnh báo cần thiết để phòng tránh tác dụng phụ hoặc những rủi ro không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc.
Bạn không nên sử dụng thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ hoặc trong những trường hợp không phù hợp Đảm bảo tuân thủ liều tối đa được chỉ định để tránh tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị Thời gian điều trị cần được thực hiện đầy đủ theo quy định để đạt kết quả tốt nhất Sau khi hoàn tất liệu trình, hãy hẹn tái khám lần tới để đánh giá quá trình điều trị Ngoài ra, cần xác minh mọi thông tin liên quan về thuốc và bệnh nhân để đảm bảo chính xác trong chẩn đoán và điều trị.
- Bước 6: Giám sát điều trị Nếu như bệnh nhân được chữa khỏi thì ngừng
Trong quá trình điều trị, nếu phương pháp hiện tại có hiệu quả nhưng bệnh vẫn chưa khỏi hẳn, cần xem xét có xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng hay không Nếu có, cần cân nhắc điều chỉnh liều lượng hoặc chọn thuốc khác phù hợp hơn; nếu không, tiếp tục liệu trình đã áp dụng Trong trường hợp bệnh không khỏi sau điều trị, việc nghiên cứu lại toàn bộ quy trình điều trị là rất cần thiết để tìm ra hướng đi phù hợp hơn.
Một số điểm lưu ý khi kê đơn thuốc
+ Không nên kê nhiều thứ thuốc trong một đơn
+ Nên kê những loại thuốc có một thành phần Không nên kê các thuốc hỗn hợp nhiều thành phần
+ Trong trường hợp có điều gì nghi vấn, có thể tư vấn và tranh thủ sự trợ giúp của dược sĩ, nhất là dược sĩ lâm sàng
Bạn nên tranh thủ thời gian rảnh để cập nhật các thông tin mới về thuốc, đồng thời cảnh giác với những nguồn có tính thương mại và thiếu khách quan Hiện nay, Bộ Y tế đã xuất bản Cuốn Dược thư quốc gia, là tài liệu chuẩn mực và đáng tin cậy về thuốc, giúp người dùng sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả và hợp lý.
Đối với các loại thuốc có nhiều tác dụng phụ như kháng sinh, corticoid và thuốc chống ung thư, cần đánh số trong đơn thuốc hoặc bệnh án (đặc biệt đối với bệnh nhân nội trú) để theo dõi rõ ràng ngày sử dụng thuốc, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
1.1.2 Quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
Theo quy định tại Thông tư 52/2017/TT – BYT ngày 29 tháng 12 năm
2017 của Bộ Y tế 2 và Thông tư 18/2022/TT-BYT sửa đổi một số điều của Thông tư 52 6 có quy định về kê đơn thuốc trong điều trị ngoại như sau:
- Ghi đủ, rõ ràng và chính xác các mục in trong Đơn thuốc hoặc trong sổ khám bệnh của người bệnh
Ghi rõ địa chỉ nơi người bệnh thường trú hoặc tạm trú gồm số nhà, tên đường, tổ dân phố hoặc thôn, ấp, bản, xã, phường, thị trấn, quận/huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh hoặc thành phố trung ương Việc xác định chính xác địa chỉ giúp thuận tiện trong công tác quản lý và chăm sóc y tế, đồng thời hỗ trợ nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc cấp cứu Đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin địa chỉ cũng là một yếu tố quan trọng để tránh nhầm lẫn và đảm bảo quyền lợi của người bệnh khi khám chữa bệnh.
- Đối với trẻ dưới 72 tháng tuổi thì phải ghi số tháng tuổi, ghi tên của bố hoặc mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám
- Kê đơn thuốc theo quy định như sau:
+ Thuốc có một hoạt chất: ghi tên chung quốc tế (INN, generic) hoặc Theo tên chung quốc tế + (tên thương mại)
Ví dụ1: thuốc có hoạt chất là Paracetamol, hàm lượng 500mg thì ghi tên thuốc như sau: Paracetamol 500mg
Ví dụ 2: thuốc có hoạt chất là Paracetamol, hàm lượng 500mg, tên thương mại là A thì ghi tên thuốc như sau: Paracetamol (A) 500mg
+ Thuốc có nhiều hoạt chất hoặc sinh phẩm y tế thì ghi theo tên thương mại
- Ghi tên thuốc, nồng độ/hàm lượng, số lượng/thể tích, liều dùng, đường dùng, thời điểm dùng của mỗi loại thuốc
- Nếu đơn thuốc có thuốc độc phải ghi thuốc độc trước khi ghi các thuốc khác
- Số lượng thuốc gây nghiện phải viết bằng chữ, chữ đầu viết hoa
- Số lượng thuốc chỉ có một chữ số (nhỏ hơn 10) thì viết số 0 phía trước
- Trường hợp sửa chữa đơn thì người kê đơn phải ký tên ngay bên cạnh nội dung sửa
Gạch chéo phần giấy còn trống từ phía dưới nội dung kê đơn đến phía trên chữ ký của người kê đơn theo hướng từ trên xuống dưới, từ trái sang phải Người kê đơn cần ký tên, ghi rõ họ tên hoặc đóng dấu để xác nhận đơn thuốc chính xác Quá trình này đảm bảo tính hợp lệ và rõ ràng của đơn thuốc, tuân thủ đúng quy trình y tế.
1.1.3 Các chỉ số đo lường sử dụng thuốc Để đánh giá việc sử dụng thuốc, WHO/INRUD đã đưa ra các chỉ số sử dụng thuốc cho cơ sở y tế ban đầu
❖ Các chỉ số kê đơn:
• Số thuốc kê trung bình trong một đơn
- Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê tên gốc hoặc tên chung quốc tế
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có kháng sinh,
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thuốc tiêm
- Tỷ lệ phần trăm đơn kê có vitamin
- Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê đơn có trong danh mục thuốc thiết yếu do Bộ Y tế ban hành
Trong cẩm nang hướng dẫn thực hành - Hội đồng thuốc và điều trị do
Thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
Sử dụng thuốc là bước quan trọng trong chu trình cung ứng thuốc, đóng vai trò quyết định kết quả của toàn bộ quá trình đưa thuốc đến người bệnh Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi bốn bước chính: chẩn đoán chính xác, kê đơn hợp lý, giao phát thuốc đúng quy trình và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân Việc thực hiện tốt từng bước đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng thuốc, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả, người kê đơn cần tuân theo quy trình kê đơn chuẩn Quá trình này bắt đầu bằng việc chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh, sau đó xác định rõ mục tiêu điều trị và thực hiện kê đơn phù hợp nhằm đạt được kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
Tổ chức Y tế thế giới đã đưa ra các khuyến cáo quan trọng về việc tuân thủ quy định kê đơn thuốc, nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh Hầu hết các quốc gia đều đã ban hành các quy định cụ thể về kê đơn thuốc, góp phần kiểm soát việc sử dụng thuốc tránh những hệ quả tiêu cực Tuy nhiên, thực tế cho thấy vấn đề tuân thủ các quy định này vẫn thường xuyên xảy ra các vi phạm, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn cộng đồng Việc thực hiện đầy đủ và chính xác các quy định về kê đơn thuốc là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Theo nghiên cứu của Patel V và cộng sự tại Ấn Độ (2005), hơn một phần ba trong số 990 đơn thuốc khảo sát không rõ ràng về thông tin bác sĩ điều trị, và hơn 50% đơn thuốc thiếu đầy đủ thông tin về bệnh nhân như tình trạng bệnh, địa chỉ, tên và tuổi Phần lớn các đơn thuốc có chữ viết khó đọc và hướng dẫn sử dụng thuốc không rõ ràng, trong đó hơn 90% chỉ ghi biệt dược Nhiều nghiên cứu quốc tế đã sử dụng bộ chỉ số của WHO/INRUD để đánh giá tình hình sử dụng thuốc, giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuốc ở các cơ sở y tế.
Tại các nước phát triển như Mỹ, tình trạng lạm dụng kháng sinh vẫn diễn ra phổ biến đối với nhiều loại bệnh và đối tượng bệnh nhân Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ kê đơn kháng sinh đối với bệnh nhân đau họng khi đi khám bác sĩ vẫn còn đến 60% số lần thăm khám Tuy nhiên, các tác giả nhận định rằng nhiều trường hợp bệnh nhân có thể tự khỏi bằng cách nghỉ ngơi hợp lý và uống nhiều nước, nhằm giảm việc lạm dụng thuốc kháng sinh không cần thiết.
Theo kết quả nghiên cứu đánh giá về một số chỉ số kê đơn thuốc thực hiện tại Maldives (2014), Myanmar (2014), Nepal (2014), Butan (2015) và Dessie [15] được thể hiện ở bảng sau
Bảng 1 1 Một số chỉ số kê đơn thuốc tại một số quốc gia
Số thuốc kê trung bình / 1 đơn 3,02 2,2 2,77 2,5
% thuốc kê theo tên gốc 16,8 75,9 66,0 95,2
% người bệnh viêm đường hô hấp trên được kê kháng sinh 48,2 88,9 71,3 42,0
Các chỉ số trong thực hành điều trị thường chênh lệch so với khuyến cáo của WHO, với số lượng thuốc trung bình trong mỗi đơn thuốc thường cao hơn giới hạn khuyến nghị (1,6-1,8 thuốc) Điều này cho thấy có phần vượt quá so với tiêu chuẩn quốc tế về sử dụng thuốc hợp lý, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân Việc tuân thủ các hướng dẫn của WHO về số lượng thuốc trong đơn thuốc là cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và giảm nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn.
Tỷ lệ thuốc được kê theo tên generic vẫn thấp hơn so với khuyến cáo là 100,0% trên nhiều quốc gia khác nhau, thể hiện rằng việc ưu tiên sử dụng thuốc generic vẫn chưa đạt được mức đề ra Điều này cho thấy cần tăng cường các chính sách và hoạt động thúc đẩy kê đơn thuốc theo tên hoạt chất chung nhằm giảm chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.Tỷ lệ thuốc kê theo tên generic thấp hơn so với khuyến cáo 100,0% ở nhiều quốc gia, cho thấy cần thúc đẩy sử dụng thuốc generic để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả điều trị.
Tỷ lệ % đơn có kê kháng sinh tại hầu hết các quốc gia là cao hơn so với khuyến cáo của WHO
1.2.2.1 Thực trạng thực hiện quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú:
Tại Việt Nam, vấn đề vi phạm quy định trong thực hiện quy chế kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú vẫn thường xuyên xảy ra tại các bệnh viện Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thủy năm 2016 cho thấy tỷ lệ đơn thuốc ghi rõ ràng, đầy đủ địa chỉ chính xác là 38,5%, trong đó phần lớn đơn thuốc còn thiếu thông tin về tên cha/mẹ đối với trẻ dưới 72 tháng tuổi (0,7%), và nhiều đơn thuốc ghi chẩn đoán dạng ký hiệu hoặc viết tắt (9,5%) Đa số lượt thuốc được kê đúng quy định về nồng độ, hàm lượng (86,6%), ghi rõ số lượng với 1 chữ số (94,4%), cùng hướng dẫn sử dụng đầy đủ (98,3%) Trong nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng tại Bệnh viện Đa khoa Lộc Hà năm 2015, việc kê đơn bằng máy tuân thủ các quy định tốt hơn so với kê tay, thể hiện qua tỷ lệ ghi địa chỉ bệnh nhân (100% trên máy, 18,9-21,9% kê tay), ghi ngày kê đơn và ký tên bác sĩ (100% trên máy, 92,3% kê tay), cũng như việc ghi rõ chẩn đoán đạt 100% trên máy và 42,1% kê tay Tuy nhiên, cả kê tay và kê máy đều thường thiếu ghi số nhà (thôn) Các quy định khác như ghi ngày kê đơn, tên bác sĩ và ký tên đều đạt tỷ lệ cao nhất khi sử dụng hệ thống kê đơn bằng máy, giúp nâng cao tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ thuốc, góp phần cải thiện chất lượng điều trị và kiểm soát thuốc trong bệnh viện.
Việc thực hiện quy định về ký tên bên cạnh nếu có sửa chữa đơn thuốc thường không được thực hiện đầy đủ, trong đó 100% đơn thuốc ghi đầy đủ số lượng thuốc, tuy nhiên chỉ có 81,8% đơn thuốc ghi đầy đủ đường dùng của thuốc Theo nghiên cứu của tác giả Phan Hữu Hợi năm 2015 tại BVĐK huyện Kỳ Sơn – Nghệ An, 92,5% đơn thuốc được đánh số khoản đúng quy định, trong khi việc gạch chéo phần trống đạt 98% Đáng chú ý, chỉ 67,5% đơn thuốc thể hiện đủ chữ ký và hướng dẫn sử dụng đúng địa chỉ bệnh nhân, còn 90% ghi rõ liều dùng 1 lần trong 24 giờ, nhưng chỉ có 30,8% ghi rõ đường dùng, và 43% ghi rõ hàm lượng thuốc, cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế trong việc tuân thủ quy định về ghi đơn thuốc.
Hiện tượng bệnh viện kê đơn thuốc theo tên biệt dược đang diễn ra phổ biến, với tỷ lệ thuốc được kê theo tên gốc tại các bệnh viện khác nhau rất chênh lệch; tuy nhiên, hầu hết các bệnh viện đều chưa đạt tỷ lệ 100% theo khuyến cáo của WHO Ví dụ, tại Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, tỷ lệ đơn thuốc ghi tên thuốc đúng quy định đạt 75,8%, trong khi tại Bệnh viện Đa khoa huyện Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh, tỷ lệ ghi tên chung quốc tế là 24,8% Trong khi đó, bệnh viện Kỳ Sơn, Nghệ An chỉ ghi tên chung quốc tế cho 6,3% đơn thuốc, còn tại Bệnh viện Đa khoa huyện Tân Hồng, tỉnh Đồng Tháp, tỷ lệ thuốc kê theo tên chung quốc tế đạt 75,3%.
Việc sử dụng thuốc không hợp lý đã trở thành vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến mọi quốc gia, gây hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế và xã hội Thói quen này làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe, giảm chất lượng điều trị và nâng cao nguy cơ phản ứng phụ cho bệnh nhân Ngoài ra, hiện tượng kê đơn thuốc không phù hợp với chẩn đoán và lạm dụng kháng sinh vẫn còn phổ biến, góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề này.
Hiện nay, nhiều bệnh viện đã ứng dụng phần mềm quản lý trong quy trình kê đơn thuốc nhằm giảm thiểu sai sót và rủi ro cho bệnh nhân Kê đơn điện tử là giải pháp hiệu quả giúp tạo ra mẫu đơn thuốc chuẩn trong phần mềm máy tính, đồng thời cung cấp hỗ trợ quyết định tại thời điểm kê đơn nhờ các cảnh báo tự động Điều này không những nâng cao độ chính xác trong quá trình kê thuốc mà còn cải thiện an toàn cho người bệnh.
Trong các bệnh viện công lập, khu vực điều trị ngoại trú thường gặp áp lực lớn do lượng bệnh nhân đông đảo, gây ảnh hưởng đến thời gian khám, kê đơn và tư vấn sử dụng thuốc của bác sĩ Việc thời gian bị rút ngắn khiến nguy cơ sai sót trong quá trình kê đơn tăng cao, đặc biệt khi đơn thuốc được ghi bằng tay Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhắc nhở bác sĩ và nhân viên y tế thực hiện các quy trình cẩn thận để giảm thiểu lỗi kê đơn, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
1.2.2.2 Một số chỉ số kê đơn thuốc
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá thực trạng kê đơn thuốc tại các bệnh viện Các kết quả nghiên cứu này cho thấy những điểm đáng chú ý về mô hình kê đơn, tỷ lệ sử dụng thuốc, và những vấn đề còn tồn tại trong quá trình điều trị Thông qua các số liệu từ các bệnh viện, chúng ta có thể nhận diện những xu hướng và thách thức trong quản lý thuốc, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kê đơn và an toàn cho người bệnh.
Bảng 1 2 Một số chỉ số kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
BVĐK huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang (2016)[13]
BVĐK Huyện Kỳ Sơn, Nghệ
BVĐK huyện Tân Hồng tỉnh Đồng Tháp
▪ Số thuốc trung bình/đơn:
Số thuốc trung bình trên đơn cho thấy mức độ đa dạng trong kê đơn và tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng thuốc bởi bác sĩ, ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân ngoại trú Các khảo sát tại các cơ sở y tế cho thấy sự chênh lệch lớn về số thuốc trung bình/đơn, như tại BVĐK huyện Kỳ Sơn với 4,6 thuốc, BVĐK huyện Lộc Hà với 3,5 thuốc, và BVĐK huyện Tân Hồng với 2,5 thuốc/đơn Mặc dù số liệu này chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào phương pháp lấy mẫu của tác giả, việc theo dõi và tối ưu hóa số lượng thuốc kê đơn phù hợp với khuyến cáo là cần thiết để giảm tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị.
Vài nét về cơ sở nghiên cứu
1.3.1 Vài nét về Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2
Bệnh viện Đa khoa Vạn Phúc 2 nằm tọa lạc trên trục đường quốc lộ ĐT
743 kết nối trực tiếp với các thành phố Dĩ An, Nam Tân Uyên, Thủ Dầu Một và giáp ranh với thành phố Biên Hòa, có diện tích đất 10.541 m² và tổng sàn xây dựng 8.520 m² Dự án sở hữu đội ngũ nhân viên là 250 người, trong đó có 57 bác sĩ và 37 nhân viên y tế khác, đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Kỹ thuật viên/ Dược sĩ, 112 Điều dưỡng, 44 khối gián tiếp) 09 khoa lâm sàng,
Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 hiện có 4 khoa cận lâm sàng và 5 phòng chức năng, phát triển từ nhà bảo sanh Vạn Phúc được thành lập năm 2009 Năm 2013, nhà bảo sanh Vạn Phúc chính thức được cấp phép xây dựng thành Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 với quy mô 50 giường nội trú, theo quyết định số GCNĐKDN 3701154518-001 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương cấp ngày 04/10/2013, đánh dấu bước mở rộng và nâng cao dịch vụ y tế của bệnh viện.
Năm 2016, Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 gia nhập tập đoàn y khoa Hoàn Mỹ, đánh dấu bước phát triển quan trọng Năm 2017, bệnh viện mở rộng quy mô lên 150 giường nội trú và được công nhận là Bệnh viện hạng III Với gần 10 năm hoạt động không ngừng phát triển, bệnh viện hiện có quy mô lớn hơn 150 giường, hệ thống phòng khám hiện đại gồm 3 phòng mổ, 7 giường cấp cứu, 6 giường hồi sức, 20 phòng khám, cùng hệ thống thang máy tiện lợi giúp bệnh nhân và người thân dễ dàng di chuyển giữa các khu Bệnh viện còn bố trí hệ thống biển chỉ dẫn rõ ràng, khu khám bệnh, quầy thu ngân, quầy đăng ký và nhà thuốc được sắp xếp hợp lý nhằm tạo sự thuận tiện, hỗ trợ tốt nhất cho quá trình khám chữa bệnh của bệnh nhân.
1000 lượt bệnh nhân mỗi ngày (1)
Hàng năm bệnh viện tiếp nhận khám bệnh trung bình trên 65.000 lượt điều trị ngoại trú, 4.500 số lượt điều trị nội trú, 199 lượt chuyển lên tuyến trên,
Bệnh viện Đa khoa Vạn Phúc 2 hoạt động với công suất sử dụng giường bệnh đạt 60%, thể hiện hiệu quả hoạt động khám chữa bệnh Trong nhiều năm, bệnh viện đã vinh dự nhận nhiều danh hiệu từ Tập Đoàn Y Khoa Hoàn Mỹ, bằng khen của Chủ tịch UBND Tỉnh và Sở Y Tế Bình Dương, khẳng định năng lực và uy tín trong lĩnh vực y tế Bên cạnh cơ sở vật chất hiện đại, bệnh viện ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động khám chữa bệnh và quản trị, đồng thời chú trọng đầu tư trang thiết bị tiên tiến như máy đo loãng xương, máy chụp X quang, máy ECG, thiết bị nội soi tai mũi họng, nội soi tiêu hóa, máy siêu âm GE, siêu âm mạch máu, siêu âm tim, và máy chụp hiện đại nhằm cung cấp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.
CT 32 lat, máy chụp MRI 0.3 Teslta cộng hưởng từ, có trung tâm xét nghiệm chuyên nghiệp, hiện đại, cung cấp tất các nhu cầu về xét nghiệm miễn dịch, sinh hóa, huyết học và dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân chất lượng nhất, trong đó có dịch vụ khám chữa bệnh BHYT (1),(6)
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2022, chất lượng bệnh viện đã được đánh giá dựa trên bộ tiêu chí của Bộ Y tế Năm 2018, điểm trung bình các tiêu chí đạt 4.07, thể hiện sự cải thiện rõ rệt so với năm 2019, khi điểm trung bình là 3.52 Đến năm 2022, điểm trung bình đạt 4.12, cho thấy sự nâng cao chất lượng bệnh viện theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế và đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho người bệnh.
Năm 2021 là bệnh viện điều trị Covid nên Sở Y Tế không chấm điểm
Sơ đồ tổ chức Bệnh viện Vạn Phúc 2 Bình Dương
Hình 1 1 Cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Vạn Phúc 2
Tập đoàn Y Khoa Hoàn Mỹ gồm có 15 bệnh viện và 4 phòng khám, do Tổng giám đốc G-CEO đứng đầu Bệnh viện Vạn Phúc 2 là thành viên của Tập đoàn Y Khoa Hoàn Mỹ, với cơ cấu tổ chức bao gồm Giám đốc (CEO) và hai cấp phó là Phó giám đốc (CMO) và OM.
❖ Mô hình bệnh tật của bệnh viện năm 2022
Mô hình của Bệnh viện Bệnh viện Vạn Phúc 2 với một số chương bệnh cụ thể được trình bày theo bảng sau:
Bảng 1 3 Mô hình bệnh tật của Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 được phân loại bệnh tật theo mã ICD10
Khám chữa bệnh Điều trị nội trú Tổng số Tỷ lệ % Tổng số Tỷ lệ %
1 Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
Chương III: Bệnh của máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch
Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa
5 Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi
6 Chương VI: Bệnh hệ thần kinh
7 Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ H00-
Bệnh của tai và xương chũm
9 Chương IX: Bệnh hệ tuần hoàn I00-I99 114.639 18,3 6.743 13,4
10 Chương X: Bệnh hệ hô hấp J00-J99 119.955 19,1 9.679 19,2
11 Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa
Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da
Bệnh của hệ cơ - xương khớp và mô liên kết
Chương XVI: Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh
Chương XVII: Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể
Chương XVIII:Các triệu chứng, dấu hiệu và những biển hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường, chưa được phân loại ở phần khác
Chương XIX:Vết thương ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân bên ngoài
Chương XX: Các nguyên nhân ngoại sinh của bệnh và tử vong
Chương XXI: Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế
Chương XXII: Mã phục vụ những mục đích đặc biệt
1.3.2 Khoa Dược Bệnh viện Đa khoa Vạn Phúc 2
Khoa dược – bênh viện đa khoa Vạn Phúc 2 được thành lập vào
Ngày 12/03/2014, khoa Dược đã đạt chuẩn quốc gia trong công tác quản lý và theo dõi sử dụng thuốc, thực hiện đầy đủ các quy trình, quy định và quy chế dược, đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc dược chất lượng cao cho bệnh nhân Bên cạnh đó, khoa Dược còn là đối tác tin cậy hỗ trợ bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia tư vấn thuốc xuất sắc, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư thông qua quản lý thuốc hiệu quả và chuyên nghiệp.
1.3.2.2 Chức năng – Nhiệm vụ khoa Dược
Quản lý, tham mưu cho giám đốc bệnh viện về công tác dược là trách nhiệm thiết yếu nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời các loại thuốc có chất lượng cao cho bệnh nhân Bên cạnh đó, công tác này còn liên quan đến việc tư vấn và giám sát việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý để nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Khoa Dược đảm nhận việc lập kế hoạch và cung ứng thuốc, vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm bảo đảm đáp ứng đủ số lượng và chất lượng nhằm phục vụ điều trị, chẩn đoán, phòng chống dịch bệnh, thiên tai, thảm họa Ngoài ra, khoa còn quản lý, theo dõi việc thực hiện các quy định chuyên môn về dược, nhập và cấp phát thuốc theo nhu cầu điều trị và các yêu cầu đột xuất, tổ chức pha chế thuốc, hóa chất sát khuẩn Khoa cũng thực hiện công tác dược lâm sàng, tư vấn sử dụng thuốc, tham gia công tác cảnh giác dược, theo dõi và báo cáo tác dụng không mong muốn của thuốc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Khoa Dược đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thuốc theo nguyên tắc “Thực hành tốt bảo quản thuốc” để đảm bảo chất lượng và an toàn thuốc Bên cạnh đó, khoa Dược tổ chức và triển khai hoạt động của Hội đồng thuốc và điều trị, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân viên để đảm bảo tất cả nhân viên được hướng dẫn và tập huấn thống nhất Khoa Dược còn là cơ sở thực hành cho các trường đại học, cao đẳng, trung học về dược, hợp tác chặt chẽ với các khoa cận lâm sàng và lâm sàng để theo dõi, kiểm tra, đánh giá và giám sát việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, đặc biệt là kháng sinh và tình hình kháng kháng sinh trong bệnh viện Ngoài ra, khoa Dược tham gia chỉ đạo tuyến, hội chẩn khi cần thiết, quản lý kinh phí sử dụng thuốc, hoạt động của nhà thuốc bệnh viện theo quy định, đồng thời thực hiện nhiệm vụ cung ứng, giám sát, kiểm tra và báo cáo về thuốc để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn trong bệnh viện.
- vật tư y tế tiêu hao – hóa chất sinh phẩm
Gồm có 01 Trưởng khoa Dược, 10 nhân viên, 04 phòng chức năng và
Hình 1 2 Cơ cấu khoa Dược Bảng 1 4 Cơ cấu nhân lực của Khoa Dược
Ngân hàng nhân lực dược sĩ đại học vẫn còn thiếu hụt đáng kể, khi số lượng nhân viên khoa dược không tăng theo cùng với sự gia tăng của bệnh nhân nội trú và ngoại trú Bên cạnh đó, lượng cán bộ nhân viên hiện tại còn thiếu nhiều, trong khi khối lượng công việc ngày càng nhiều, đặc biệt liên quan đến công tác mua sắm thuốc, đấu thầu, thông tin thuốc và dược lâm sàng đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ cao và chuyên môn vững vàng.
Nhân sự Khoa Dược Số Lượng
Tổng cộng nhân viên khoa Dược 11
1.3.2.4 Các hoạt động của khoa dược
❖ Kho cấp phát thuốc, VTYT, HC, sinh phẩm, vaccin
Để đảm bảo hoạt động kho thuốc hiệu quả và an toàn, cần lập dự trù, kiểm nhập, bảo quản, cấp phát, kiểm kê và theo dõi số ngày tồn kho, đồng thời thực hiện đầy đủ các nguyên tắc về “Thực hành tốt bảo quản thuốc”, 5S và SOPs Việc hướng dẫn, phân công thành viên làm việc tại kho và kiểm tra, giám sát chặt chẽ việc xuất nhập thuốc là yếu tố quan trọng để duy trì tiêu chuẩn và an toàn của kho Các báo cáo thường xuyên hoặc đột xuất cho Trưởng khoa về công tác kho và cấp phát giúp đảm bảo quản lý hiệu quả Ngoài ra, tham gia nghiên cứu khoa học, hướng dẫn và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên và học viên theo phân công cũng là hoạt động thiết yếu để nâng cao chất lượng công tác tại khoa Dược.
❖ Nghiệp vụ dược & kiểm tra hoạt động nhà thuốc
Thường xuyên kiểm tra việc thực hiện quy chế chuyên môn dược trong toàn viện và nhà thuốc bệnh viện để đảm bảo tuân thủ quy định Cập nhật và phổ biến các văn bản, quy định, quy trình liên quan đến dược phẩm nhằm nâng cao chất lượng công tác dược Lập danh mục thuốc, vật tư y tế áp thầu, thực hiện ánh xạ và trình BHXH phê duyệt để đảm bảo quản lý chặt chẽ danh mục thuốc Quản lý thuốc gây nghiện, hướng thần và thuốc tiền chất theo đúng quy định pháp luật để đảm bảo an toàn và phòng chống lạm dụng thuốc trái phép.
Kiểm tra hóa đơn và phiếu nhập kho là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu nhập – xuất trong hệ thống quản lý kho Việc theo dõi, thống kê và lập báo cáo nhập xuất giúp doanh nghiệp nắm rõ tình hình tồn kho, từ đó đưa ra các quyết định chính xác về lưu kho và phân phối hàng hóa Báo cáo số ngày tồn kho còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả sử dụng kho và tối ưu hóa quy trình quản lý kho hàng Chuẩn bị dữ liệu cho kiểm kê, đối chiếu kho giúp đảm bảo tính chính xác của số liệu tồn kho thực tế so với dữ liệu hệ thống Ngoài ra, dữ liệu này còn phục vụ tốt cho báo cáo Hợp đồng và Thanh lý dự trữ (HĐTĐT) cũng như phân tích sử dụng thuốc và Vật tư y tế (VTYT), nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành của cơ sở y tế.
❖ Dược lâm sàng, đơn vị thông tin thuốc
Tính cấp thiết của đề tài
Tập đoàn Y khoa Hoàn Mỹ giữ vị trí hàng đầu trong lĩnh vực y tế ngoài công lập tại Việt Nam, không ngừng phát triển mạnh mẽ để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Với sự cam kết mang lại chăm sóc sức khỏe toàn diện, Hoàn Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hệ thống y tế tư nhân tại đất nước Đội ngũ bác sĩ và nhân viên y tế chuyên nghiệp của tập đoàn luôn tiên phong ứng dụng công nghệ tiên tiến, mang lại trải nghiệm khám chữa bệnh an toàn và hiệu quả Phát triển bền vững, Hoàn Mỹ góp phần vào cải thiện sức khoẻ cộng đồng và trở thành địa chỉ tin cậy cho bệnh nhân trên toàn quốc.
Hoạt động khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người dân đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của Tập đoàn Một yếu tố góp phần vào thành công của Tập đoàn chính là hoạt động dược tại các Bệnh viện và Phòng khám Hoàn Mỹ, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Sai sót trong kê đơn là một trong những sai sót y khoa phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn của người bệnh Tại Hoa Kỳ, có tới 3.8 triệu bệnh nhân nhập viện và 3.3 triệu người khám ngoại trú mỗi năm do các sai sót thuốc, gây ra 98.000 ca tử vong và tiêu tốn 23 tỷ đô la cho chi phí y tế Trong đó, sai sót trong kê đơn đứng thứ 8 về nguyên nhân tử vong, nhưng ở các nước Đông Nam Á, vấn đề này chưa được quan tâm đúng mức, và hầu hết các sai sót đều có thể ngăn ngừa Nhận thức về “An toàn trong kê đơn” là yếu tố cốt lõi trong việc đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Chuyên môn và y đức là hai yếu tố hàng đầu tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 và Hệ thống Y khoa Hoàn Mỹ, thể hiện cam kết đặt lợi ích của bệnh nhân lên trên hết Với phương châm “tất cả vì bệnh nhân”, đội ngũ bác sĩ của phòng khám không ngừng nỗ lực, thể hiện tinh thần trách nhiệm cao để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng, an toàn và chi phí hợp lý.
Hiện nay, Bệnh viện đã bắt đầu thực hiện kê đơn ngoại trú theo Thông tư 52/2017/TT-BYT từ ngày 29/12/2017, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn gặp phải một số bất cập và hạn chế cần được khắc phục để đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả cho bệnh nhân.
Việc triển khai nghiên cứu đánh giá việc thực hiện kê đơn thuốc ngoại trú theo hướng dẫn tại Thông tư 52/2017/TT-BYT tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế Nghiên cứu này giúp đánh giá hiệu quả quy trình kê đơn thuốc, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và tuân thủ các quy định của Bộ Y tế Đánh giá việc thực hiện kê đơn thuốc ngoại trú còn góp phần giảm thiểu sai sót kê đơn, hạn chế thuốc không rõ nguồn gốc hoặc không phù hợp, đồng thời tối ưu hóa phối hợp điều trị Thực hiện nghiên cứu này còn giúp bệnh viện có cơ sở đưa ra các giải pháp cải tiến phù hợp, đảm bảo kê đơn thuốc đúng quy trình, an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
2.1.1 Đối tượng nghiên cứu Đơn thuốc của bệnh nhân điều trị ngoại trú được bảo hiểm y tế chi trả năm 2022 tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2
2.1.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm: Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 thuộc Sở Y tế Bình Dương
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu mô tả cắt ngang
- Nguồn dữ liệu: đơn thuốc điều trị ngoại trú của bệnh nhân BHYT tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2
Phương pháp mô tả cắt ngang được thực hiện bằng cách thu thập đơn thuốc ngoại trú BHYT tại khoa Dược Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2022 đến ngày 01/12/2022 Mục đích của nghiên cứu là để đánh giá việc thực hiện quy chế kê đơn và các chỉ số liên quan đến kê đơn trong bệnh viện Phương pháp này giúp xác định mức độ tuân thủ quy định về kê đơn thuốc theo quy chuẩn hiện hành Việc phân tích dữ liệu trong giai đoạn này sẽ cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình kê đơn và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Bảng 2 5 Các biến số cần thu thập
TT Tên biến Định nghĩa biến Phân loại Cách thu thập
Mục tiêu 1: Phân tích việc thực hiện quy định kê đơn điều trị ngoại trú
Thực hiện quy định về mẫu đơn thuốc theo
TT52 Đơn có/không ghi theo quy định về mẫu đơn thuốc theo TT52 và TT18 của BYT
Có: đơn có ghi chẩn đoán bệnh rõ ràng
26 bệnh Không: đơn không ghi chẩn đoán bệnh hoặc viết tắt chẩn đoán bệnh, ví dụ VPQ
Ghi chi tiết địa chỉ bệnh nhân Đơn có/không ghi chỉ bệnh nhân được ghi chi tiết đến số nhà, thôn, xóm
4 Ghi họ tên bệnh nhân Đơn có/không ghi đầy đủ họ và tên của bệnh nhân
5 Ghi tuổi bệnh nhân Đơn có/không ghi tuổi bệnh nhân
Ghi số tháng tuổi với trẻ dưới 72 tháng Đơn có/không ghi rõ số tháng tuổi (ví dụ: 30 tháng)
Đối với trẻ dưới 72 tháng tuổi, đơn thuốc cần kèm theo tên cha/mẹ hoặc người đưa trẻ đi khám để đảm bảo độ chính xác và an toàn Việc ghi rõ thông tin này giúp các nhân viên y tế dễ dàng xác định danh tính và trách nhiệm trong quá trình điều trị cho trẻ Chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe và đảm bảo quyền lợi cho trẻ nhỏ dưới 72 tháng tuổi.
Thuốc đơn thành phần được kê đúng quy định
Thuốc đơn thành phần khi kê đơn kê tên gốc hoặc tên gốc + (tên thương mại) là đúng quy định
9 Tên thuốc - Đúng: Tên thuốc được ghi đúng Biến phân Phụ lục 1
Theo Thông tư 52/2017/TT-BYT, tên thuốc phải ghi theo tên chung quốc tế (INN, generic), trừ trường hợp thuốc có nhiều hoạt chất Trong trường hợp ghi thêm tên thuốc theo tên thương mại, cần ghi tên thương mại trong ngoặc đơn sau tên chung quốc tế để đảm bảo rõ ràng và đúng quy định.
- Không đúng: Tên thuốc ghi không đúng theo quy định trong thông tư 52/2017/TT-BYT [10] loại:
- Là số lượt khoản mục thuốc trong ĐT có ghi nồng độ/hàm lượng của thuốc
Là số lượt thuốc trong đơn có ghi tổng số lượng thuốc/đợt điều trị của từng khoản mục
- Là số lượt thuốc có ghi liều dùng/lần trong 1 đơn thuốc
- Là số lượt thuốc có ghi liều dùng/24h trong 1 đơn thuốc
14 Đường dùng Là số lượt thuốc có ghi đường Biến dạng Phụ lục 1
28 dùng của thuốc trong 1 đơn thuốc số
(n = 1, 2, 3 ) Mục tiêu 2: Phân tích một số chỉ số kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú
Là tổng số khoản mục thuốc được kê trong đơn
Biến dạng số (ĐVT: khoản)
Thuốc theo thành phần đã kê
Thuốc đơn thành phần là thuốc có 1 hoạt chất có tác dụng dược lý
Thuốc đa thành phần là thuốc có từ 2 hoạt chất có tác dụng dược lý khác nhau trở lên
Biến phân loại: Đơn thành phần/đa thành phần
17 Đơn thuốc có kê kháng sinh
Là đơn thuốc có kê ít nhất 1 loại kháng sinh
18 Đơn thuốc có kê vitamin
Là đơn thuốc có kê ít nhất 1 loại vitamin
Ghi đủ số lượng, hàm lượng của thuốc
Có: tên thuốc có kèm hàm lượng và số lượng Không: tên thuốc có/không có hàm lượng, không kèm số lượng
Ghi đủ cách dùng, liều dùng của
Có: thuốc có ghi cách dùng, liều dùng 1 lần, liều dùng 24 giờ Không: thuốc ghi/không ghi
Biến nhị phân (Có/Không)
29 thuốc cách dùng, không ghi liều dùng 1 lần hoặc liều dùng 24h
Là tổng chi phí của đơn thuốc Biến dạng số (ĐVT:
Là đơn thuốc có kê các loại thuốc có tương tác với nhau
Thuốc đơn thành phần được kê đúng quy định
Thuốc đơn thành phần khi kê đơn kê tên gốc hoặc tên gốc + (tên thương mại) là đúng quy định
Thuốc được kê theo nguồn gốc
Thuốc sản xuất trong nước: là thuốc được sản xuất bởi các doanh nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam
Thuốc nhập khẩu là thuốc được sản xuất tại nước ngoài và được nhập vào Việt Nam
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3.1 Công cụ thu thập số liệu
- Các đơn thuốc điều trị ngoại trú BHYT từ 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022 thực hiện theo thông tư 52/2017/TT-BYT
- Danh mục thuốc bệnh viện sử dụng trong năm 2022
2.2.3.2 Quá trình thu thập số liệu
Các thông tin được thu thập theo “Biểu mẫu thu thập số liệu về đơn thuốc” (Phụ lục 1) gồm những thông tin sau:
- Thông tin của bệnh nhân (họ tên, tuổi BN, ghi địa chỉ BN chính xác đến số nhà, đường phố hoặc thôn, xã)
- Thông tin của BS kê đơn (họ tên và chữ ký của BS kê đơn, ngày kê đơn)
- Đơn có ghi chẩn đoán viết tắt hoặc viết ký hiệu, số chẩn đoán ghi viết tắt hoặc viết ký hiệu trong đơn
- Số chẩn đoán trong đơn
Theo Thông tư 52, số thuốc phải ghi đúng tên theo tên chung quốc tế (INN, generic), trừ trường hợp thuốc chứa nhiều hoạt chất Khi ghi tên thuốc theo tên thương mại, cần đặt tên thương mại trong ngoặc đơn sau tên chung quốc tế để đảm bảo rõ ràng và đúng quy định.
- Số kháng sinh có trong đơn: đơn thuốc có kê ít nhất 01 kháng sinh và tổng chi phí kháng sinh
- Số vitamin và khoáng chất có trong đơn: đơn thuốc có kê ít nhất 01 vitamin/khoáng chất và tổng chi phí vitamin/khoáng chất
- Số thuốc tiêm có trong đơn: đơn thuốc có kê ít nhất 01 thuốc tiêm và tổng chi phí thuốc tiêm
- Tổng chi phí của đơn thuốc
- Số lượt thuốc có ghi nồng độ/hàm lượng
- Số lượt thuốc có ghi liều dùng/lần
- Số lượt thuốc có ghi số lần dùng thuốc/24h hoặc tổng liều dùng/24h
- Số lượt thuốc có ghi rõ đường dùng
- Số lượt thuốc có ghi thời điểm dùng
- Số thuốc trong đơn có trong DMTBV
Cỡ mẫu nghiên cứu được áp dụng công thức ước tính giá trị tỷ lệ trong quần thể
Trong đó: n: Cỡ mẫu nghiên cứu (số lượng đơn thuốc tối thiểu cần có để khảo sát) α: Mức độ tin cậy, chọn α = 0,05 ứng với độ tin cậy là 95%
Z: Độ sai lệch của hệ số giới hạn tin cậy (1- α/2) Với α = 0,05 tương ứng với Z = 1,96 d: Độ sai lệch giữa tham số mẫu và tham số quần thể Chọn d=0,05
P: Tỷ lệ đơn thuốc đúng quy định ước tính Chọn P = 0,5 để có cỡ mẫu là lớn nhất Thay vào công thức, tính ra được n = 385
Trên thực tế, đề tài thu thập 400 đơn thuốc ngoại trú của bệnh nhân BHYT
Chúng tôi chọn 400 đơn thuốc ngoại trú để nghiên cứu
Từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022 có 266.691 đơn thuốc BHYT ngoại trú được đánh số thứ tự tương ứng từ 1 đến 266.691
400 đơn thuốc được chọn theo kỹ thuật chọn mẫu hệ thống
Trong đó X: là tổng số đơn BHYT ngoại trú từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022 k: khoảng cách mẫu n: tổng số đơn thuốc trong thời gian nghiên cứu
Trong quá trình chọn mẫu ngẫu nhiên từ 1 đến 666, kỹ thuật chọn mẫu đảm bảo tính khách quan và đại diện cho toàn bộ population Đơn thuốc đầu tiên được đánh số thứ tự là 1, giúp xác định điểm bắt đầu cho quá trình chọn mẫu Các đơn tiếp theo được chọn theo quy luật tăng dần đều, với số thứ tự lần lượt là 1, 1 + d, 1 + 2d, nhằm đảm bảo tính ngẫu nhiên và phân phối đều trong mẫu khảo sát Phương pháp chọn mẫu này giúp nghiên cứu trở nên chính xác, khách quan và phù hợp với các tiêu chuẩn trong phân tích thống kê.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: các đơn thuốc ngoại trú Bảo hiểm y tế được kê tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 trong khoảng thời gian từ 1/1/2022 đến 31/12/2022
- Tiêu chuẩn loại trừ: Các đơn thuốc thang
2.2.5 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.2.5.1 Phương pháp xử lý số liệu
Phương pháp tỷ trọng, Giá trị trung bình
Xử lý số liệu thu được bằng phần mềm Microsoft Excel a) Thông tin bệnh nhân:
Trong quy trình, đơn ghi họ và tên bệnh nhân phải tuân thủ quy định như sau: số "0" được sử dụng khi đơn thuốc không ghi rõ họ tên bệnh nhân, còn số "1" được dùng khi đơn thuốc đã ghi đầy đủ họ tên của bệnh nhân Việc áp dụng đúng quy chuẩn này giúp đảm bảo tính chính xác và dễ dàng trong việc quản lý hồ sơ bệnh nhân Các bệnh viện và cơ sở y tế cần chú ý thực hiện đúng quy định để tăng cường hiệu quả công tác xác nhận và lưu trữ thông tin bệnh nhân.
Trong việc điền đơn, tuổi của bệnh nhân được ghi nhận theo quy định, với số “0” khi không ghi tuổi trên đơn thuốc và số “1” khi có ghi tuổi bệnh nhân Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong hồ sơ bệnh án, hỗ trợ công tác quản lý và lưu trữ thông tin bệnh nhân hiệu quả Cuối cùng, tuân thủ quy chuẩn này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Trong biểu mẫu quy định, số lượt đơn thuốc ghi tuổi bệnh nhân dưới 72 tháng tuổi là “1”, còn đối với bệnh nhân trên 72 tháng tuổi là “0” Điều này giúp phân biệt chính xác các đơn thuốc dựa trên độ tuổi của bệnh nhân, đảm bảo dữ liệu được ghi nhận đúng theo quy định Việc xác định tuổi bệnh nhân là yếu tố quan trọng trong quản lý hồ sơ y tế và lập báo cáo thống kê liên quan đến sức khỏe của các nhóm tuổi khác nhau.
Đối với bệnh nhân dưới 72 tháng tuổi, nếu đơn thuốc không ghi rõ số tháng tuổi, người lập đơn cần nhập là số "0" vào biểu mẫu theo quy định Việc ghi chính xác số tháng tuổi giúp đảm bảo thông tin đầy đủ và phù hợp với quy trình y tế Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi Theo quy định, việc nhập số "0" trong trường hợp thiếu thông tin về tuổi của bệnh nhân là hướng dẫn bắt buộc trong quy trình kê đơn thuốc.
”1” là đơn thuốc có ghi số tháng tuổi
Đơn ghi tên bố, mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám bệnh cho bệnh nhân dưới 72 tháng tuổi cần điền vào mẫu theo quy định, nhằm đảm bảo hồ sơ đầy đủ và đúng quy trình Việc nhập chính xác thông tin người chăm sóc giúp quá trình xác nhận và xử lý thủ tục diễn ra thuận tiện hơn Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các trường hợp khám chữa bệnh cho trẻ nhỏ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và chăm sóc y tế.
Đơn thuốc được phân thành hai loại dựa trên việc ghi tên người đưa trẻ đi khám bệnh Khi đơn thuốc không ghi tên bố, mẹ hoặc người đưa trẻ đi khám, chữa bệnh, nó được đánh dấu là “0” Ngược lại, nếu đơn thuốc có ghi tên bố hoặc mẹ hoặc người đi cùng trẻ đến khám, chữa bệnh, thì đó là loại đơn thuốc ghi “1” Việc xác định này giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình xử lý hồ sơ y tế của trẻ em.
Đối với bệnh nhân dưới 72 tháng tuổi, đơn ghi cân nặng phải được điền là số "0" nếu không có ghi rõ cân nặng trên đơn thuốc Việc này đảm bảo sự chính xác và đúng quy định trong quá trình kê đơn, giúp hỗ trợ công tác kiểm tra và quản lý hồ sơ bệnh nhân hiệu quả Chấp hành đúng quy định này là yếu tố quan trọng trong việc duy trì hoạt động y tế chính xác, an toàn và tuân thủ quy chuẩn của ngành y tế Việt Nam.
33 và số ”1” là đơn thuốc có ghi cân nặng
• Đơn ghi giới tính của bệnh nhân được nhập vào biểu mẫu quy định số ”0” là không ghi giới tính, ”1” là giới tính nam, ”2” giới tính nữ
Đơn ghi địa chỉ của bệnh nhân thường trú hoặc tạm trú cần cung cấp đầy đủ thông tin như số nhà, đường phố, tổ dân phố hoặc thôn/ấp/bản, xã/phường/thị trấn, quận/huyện/thị xã/thành phố trực thuộc tỉnh, thành phố Theo quy định, chữ “0” dùng để biểu thị đơn không ghi địa chỉ cụ thể, trong khi “1” chỉ đơn có ghi địa chỉ rõ ràng phù hợp quy định Việc điền chính xác địa chỉ giúp đảm bảo quá trình xử lý hồ sơ nhanh chóng và chính xác hơn.
• Đơn ghi chẩn đoán của bệnh nhân được nhập vào biểu mẫu quy định số
“0” là không ghi chẩn đoán hoặc chẩn đoán viết tắt/ viết ký hiệu và số “1” là đơn có ghi chẩn đoán rõ ràng b) Thông tin người kê đơn
• Đơn ghi ngày kê đơn được nhập vào biểu mẫu quy định số ”0” là không ghi ngày kê đơn, số ”1” là có ghi ngày kê đơn
Trong biểu mẫu quy định, chữ ký của người kê đơn được xác định bằng cách nhập số “0” nếu không có chữ ký của người kê đơn, hoặc số “1” nếu có chữ ký của người kê đơn thuốc Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và hợp lệ trong quá trình xử lý hồ sơ y tế Sử dụng mã số này là cách đơn giản nhưng hiệu quả để xác nhận chữ ký của người kê đơn, đáp ứng nhu cầu kiểm tra và lưu trữ hồ sơ bệnh án hợp pháp.
Trong biểu mẫu, mục ghi đơn hoặc đóng dấu họ tên người kê đơn phải tuân thủ quy định số “0” để thể hiện không ghi hoặc không đóng dấu họ tên người kê đơn, và quy định số “1” để thể hiện có ghi hoặc có đóng dấu họ tên người kê đơn Điều này đảm bảo rõ ràng và chính xác trong hồ sơ, phù hợp với quy chuẩn về ghi nhận thông tin kê đơn thuốc Việc thiết lập quy định rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn và tăng tính minh bạch trong quá trình xử lý hồ sơ y tế.
• Đơn ghi số khoản được nhập vào biểu mẫu quy định số “0” là không ghi tổng số khoản mục và số “1” là đơn có ghi tổng số khoản mục
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích việc thực hiện một số quy định kê đơn thuốc ngoại trú của đơn thuốc bhyt tại bvđk vạn phúc 2
3.1.1 Thực hiện quy định về ghi đầy đủ thông tin chung
Bảng 3 6 Tỷ lệ đơn thuốc ghi đầy đủ thông tin chung
TT Nội dung Số đơn Tỷ lệ %
3 Ghi đầy đủ, rõ ràng các mục in trong đơn 400 100,0 3.1
3.2 Thông tin bệnh nhân (họ tên, tuổi, cân nặng, giới) 130 32,5
3.3 Thông tin người kê đơn (ngày tháng năm kê đơn, họ và tên người kê đơn và chữ ký, đóng dấu) 400 100,0
Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 đã áp dụng phần mềm quản lý bệnh viện hiện đại để tự động kê đơn thuốc, đảm bảo 100% các đơn thuốc được lập bằng máy tính đúng quy định và đúng mẫu đơn ngoại trú Tất cả các đơn thuốc đều ghi đầy đủ, rõ ràng các mục in trên đơn, bao gồm thông tin bệnh viện và người kê đơn Tuy nhiên, chỉ có 130 đơn thuốc (chiếm 32,5%) ghi đầy đủ thông tin của bệnh nhân, trong đó phần lớn thiếu chi tiết địa chỉ của bệnh nhân Việc thiếu thông tin này có thể gây khó khăn trong việc gửi hướng dẫn tuân thủ điều trị tại nhà hoặc thông báo thu hồi thuốc khi cần thiết.
40 vấn đề về chất lượng hay tác dụng phụ mới ghi nhận được sẽ gặp rất nhiều khó khăn
3.1.2 Thực hiện quy định về ghi địa chỉ bệnh nhân
Bảng 3 7 Tỷ lệ đơn thuốc ghi chi tiết địa chỉ bệnh nhân
TT Nội dung Số đơn Tỷ lệ %
Ghi địa chỉ bệnh nhân cần đầy đủ và chính xác, bao gồm số nhà, tên đường, tổ dân phố hoặc thôn, ấp, bản, xã/phường/thị trấn, quận/huyện/thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tỉnh/thành phố để đảm bảo việc xác định vị trí điều trị chính xác Việc ghi rõ địa chỉ đầy đủ giúp nâng cao hiệu quả trong công tác chăm sóc y tế và chuyển tuyến nhanh chóng khi cần thiết Chính xác và chi tiết trong việc ghi địa chỉ còn hỗ trợ công tác quản lý hồ sơ bệnh nhân, giảm thiểu sai sót và đảm bảo quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, nhanh chóng.
2 Ghi thiếu thông tin địa chỉ bệnh nhân 270 67,5
2.1 Thiếu tên tỉnh Bình Dương 0 0
Trong số 400 đơn thuốc ngoại trú BHYT đã khảo sát, chỉ có 32,5% (130 đơn) ghi đầy đủ địa chỉ bệnh nhân theo quy định Một số đơn chỉ ghi thiếu thông tin chi tiết như tổ hoặc thôn, xóm của bệnh nhân, chỉ ghi thị trấn, huyện, tỉnh Tuy nhiên, không có đơn nào ghi thiếu tên tỉnh Bình Dương, với tỷ lệ 0%.
3.1.3 Thực hiện quy định về ghi thông tin của trẻ dưới 72 tháng tuổi
Bảng 3 8 Tỷ lệ đơn thuốc cho trẻ em dưới 72 tháng tuổi ghi số tháng tuổi
TT Nội dung Số đơn Tỷ lệ %
1 Tổng số đơn kê cho trẻ dưới 72 tháng tuổi 47 11,75
2.1 Đơn ghi đầy đủ số tháng tuổi 47 100,0
2.2 Đơn không ghi đầy đủ số tháng tuổi 0 0
3 Ghi tên bố hoặc mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám, chữa bệnh 47 100,0
3.1 Có ghi tên bố hoặc mẹ hoặc người đưa trẻ đi khám 10 21,3
3.2 Đơn không ghi tên bố hoặc mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám chữa bệnh 37 78,7
4.1 Có ghi cân nặng của trẻ 0 0
4.2 Không ghi cân nặng của trẻ 47 100,0
Tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2, việc ghi thông tin cho trẻ dưới 72 tháng tuổi còn chưa đầy đủ, bao gồm số tháng tuổi, cân nặng và tên bố/mẹ hoặc người đưa trẻ đi khám Trong tổng số 47 đơn kê cho trẻ dưới 72 tháng tuổi, tất cả đều ghi đúng số tháng tuổi của bệnh nhân (100%), nhưng chỉ 10 đơn (chiếm 21,3%) ghi đầy đủ tên bố/mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám Đặc biệt, không có bất kỳ đơn nào ghi đầy đủ cân nặng của trẻ (100%), gây ảnh hưởng đến chất lượng hồ sơ y tế và quy trình chăm sóc trẻ em.
3.1.4 Thông tin liên quan đến thuốc
STT Phân loại Số lượt Tỷ lệ %
2 Thuốc hóa dược đơn thành phần 1213 77,3
3 Thuốc hóa dược đa thành phần 220 14,0
Trong tổng số 1569 lượt kê đơn thuốc, thuốc tân dược đơn thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất với 1213 lượt, đạt 77,3%, phản ánh sự ưu tiên sử dụng thuốc đơn chất theo quy định tại Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế Thuốc đa thành phần đứng thứ hai với 220 lượt, chiếm 14%, trong khi thuốc Y học cổ truyền có số lượt thấp nhất với 136 lượt, chiếm 8,6% Theo quy định của Bộ Y tế, các thuốc phối hợp nhiều thành phần phải có đủ tài liệu chứng minh liều lượng đáp ứng yêu cầu điều trị và mang lại lợi thế vượt trội về hiệu quả hoặc tính an toàn so với thuốc đơn chất Điều này cho thấy số lượt kê đơn thuốc đa thành phần tại các bệnh viện khá cao, phù hợp với yêu cầu sử dụng thuốc hiệu quả và an toàn.
Bảng 3 10 Ghi nồng độ/hàm lượng, số lượng thuốc theo lượt thuốc
STT Nội dung Số lượt thuốc TL (%)
1 Ghi hàm lượng/ nồng độ thuốc 1213 100
4 Tổng số lượt thuốc kê số lượng một chữ số 267 21,9 4.1 Ghi số “0” trước số lượng một chữ số 250 93,9 4.2 Ghi thiếu số 0 trước số lượng một chữ số 17 6,1
5 Tổng số lượt thuốc hóa dược được kê 1107 91,3
6 Tổng số lượt thuốc đơn thành phần 1213 100
Tất cả các đơn thuốc đơn thành phần đều đảm bảo quy định về ghi hàm lượng/nồng độ và ghi số lượng thuốc đúng tiêu chuẩn Trong số đó, có 267 lượt thuốc được kê với số lượng chỉ trong phạm vi một chữ số, chiếm tỷ lệ 21,9%, thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ các quy định về ghi chú lượng thuốc trong đơn.
Phân tích một số chỉ số kê đơn thuốc
3.2.1 Số thuốc kê trung bình trong một đơn
Bảng 3 11 Số thuốc kê trong đơn thuốc
TT Nội dung Giá trị
1 Tổng số đơn khảo sát 400
2 Tổng số lượt thuốc được kê 1569
3 Số thuốc trung bình trong 1 đơn 3,9
4 Số thuốc tối thiểu trong đơn 1
5 Số thuốc tối đa trong đơn 8
Hình 3 3 Phân bố số thuốc trong đơn Nhận xét
Trong khảo sát 400 đơn thuốc, đã có tổng cộng 1.569 lượt thuốc được kê, trung bình mỗi đơn thuốc gồm 3,9 thuốc Hầu hết các đơn đều kê 3 hoặc 4 thuốc, trong đó đơn cao nhất kê đến 8 thuốc và đơn thấp nhất chỉ 1 thuốc Đặc biệt, những đơn kê 8 thuốc thường dành cho bệnh nhân mắc nhiều bệnh, chẳng hạn như viêm dạ dày kết hợp với tăng huyết áp, phản ánh tình trạng bệnh lý phức tạp và cần điều trị đa dạng.
3.2.2 Tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh
Bảng 3 12 Tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh
TT Nội dung Giá trị
1 Tổng số đơn khảo sát 400
2 Số đơn kê có kháng sinh 134
3 Tỷ lệ % đơn kê có kháng sinh 33,5
4 Đơn kê có 1 kháng sinh 120
5 Đơn kê có 2 kháng sinh phối hợp 14
5.1 Cefuroxim (uống) + Azithromycin (uống) 10 5.2 Amoxicillin (uống) + Ciprofloxacin (uống) 1 5.3 Amoxicillin/clavunalic (uống) + Azithromycin (uống) 2 5.4 Ciprofloxacin (uống) + Metronidazol (đặt) 1
6 Tỷ lệ % đơn kê có 1 kháng sinh (6)= (4)*100/(2) 96,8
7 Tỷ lệ % đơn kê có 2 kháng sinh (7) = (5)*100/(2) 3,2
Trong số 400 đơn thuốc khảo sát, tỷ lệ đơn kê có kháng sinh là thấp, chiếm 33,5%, chủ yếu là các đơn kê chỉ có 1 kháng sinh chiếm 96,8% Số đơn có phối hợp 2 kháng sinh chỉ là 14 đơn, trong đó có 4 cách phối hợp khác nhau Đối với bệnh viêm âm đạo, bác sĩ thường phối hợp ciprofloxacin uống và metronidazole đặt âm đạo; bệnh nhân viêm tai giữa được kê đơn phối hợp amoxicillin và ciprofloxacin; còn bệnh viêm phế quản hoặc viêm phổi không điển hình thường sử dụng phối hợp cefuroxime và azithromycin Tuy nhiên, việc phối hợp kháng sinh tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2 chưa tuân theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, cần cải thiện để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
3.2.3 Tỷ lệ các nhóm kháng sinh được sử dụng
Bảng 3 12 Tỷ lệ nhóm kháng sinh được kê đơn thuốc STT Nhóm kháng sinh Hoạt chất Số lượt Tỷ lệ %
Hình 3 4 Tỷ lệ các phân nhóm thuốc kháng sinh đã kê đơn
Trong tổng số 134 lượt kê kháng sinh, nhóm beta-lactam chiếm tỷ lệ cao nhất với amoxicillin/clavulanic (24,6%), cefuroxim (22,4%) và cefpodoxim (13,4%), là các loại thuốc được kê nhiều nhất Ngoài ra, tỷ lệ kê đơn cefixim (11,9%) và amoxicillin (6,0%) cũng đáng chú ý Các phân nhóm kháng sinh khác như quinolone và macrolid cũng được sử dụng, với ciprofloxacin chiếm 6,7% và azithromycin 9,1% Việc kê đơn kháng sinh ngoại trú, đặc biệt cephalosporin thế hệ 3 như cefpodoxim và cefixim tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2, cho thấy sự chưa phù hợp với các khuyến cáo về sử dụng kháng sinh trong cộng đồng, dẫn đến hạn chế tình trạng kháng kháng sinh Ngoài ra, các kháng sinh nhóm quinolone như ciprofloxacin và ofloxacin cần được sử dụng thận trọng, đặc biệt cho bệnh nhân trưởng thành, để giảm thiểu các tác dụng phụ và đề phòng kháng thuốc.
3.2.4 Đơn thuốc kê vitamin và khoáng chất
Bảng 3 14 Tỷ lệ phần trăm đơn thuốc kê có vitamin và khoáng chất
STT Nội dung Đơn vị tính Giá trị
1 Đơn thuốc có kê vitamin và khoáng chất Đơn 68
2 Tổng số đơn thuốc khảo sát Đơn 400
3 Tỷ lệ đơn kê vitamin và khoáng chất % 17,0
Trong số 400 đơn thuốc khảo sát, có 68 đơn thuốc kê vitamin và khoáng chất, chiếm tỷ lệ 17,0% Các loại vitamin và khoáng chất thường được kê bao gồm Vitamin C, Rutin C, Scaneuron, Venrutin, Enpovid AD, Caldihasan, Letbaby, và các vitamin thường được kết hợp với thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp Mặc dù tỷ lệ kê vitamin và khoáng chất không cao tại Bệnh viện đa khoa Vạn Phúc 2, nhưng điều này cho thấy chưa có dấu hiệu lạm dụng thuốc bổ sung trong quá trình điều trị.
47 vitamin và khoáng chất khi kê đơn thuốc được BHYT chi trả tại địa phương này
Bảng 3 15 Tỷ lệ phần trăm đơn thuốc kê có corticoid
STT Nội dung Đơn vị tính Giá trị
1 Đơn thuốc có kê corticoid Đơn 34
2 Số đơn kê prednisolon Đơn 18
3 Số đơn kê methylprednisolon Đơn 16
4 Tổng số đơn thuốc khảo sát Đơn 400
5 Tỷ lệ đơn kê corticoid % 8,5
Trong số 400 đơn thuốc khảo sát, có 34 đơn thuốc (8,5%) kê corticoid, chủ yếu là prednisolone và methylprednisolone với số lượng lần lượt 18 và 16 đơn Corticoid thường được kê phối hợp với kháng sinh trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn chủ yếu là nhiễm khuẩn đường hô hấp Tuy nhiên, hướng dẫn sử dụng corticoid trong đơn còn thiếu rõ ràng, chỉ ghi thời gian uống là 2 lần mỗi ngày mà chưa đề cập đến phương pháp giảm liều từ từ khi dừng thuốc Việc hướng dẫn sử dụng chưa đầy đủ này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của điều trị.
3.2.6 Đơn thuốc có kê thuốc tiêm
Bảng 3 16 Tỷ lệ đơn thuốc có kê thuốc tiêm
STT Nội dung Đơn vị tính Giá trị
1 Tổng số đơn khảo sát Đơn 400
2 Số đơn có kê thuốc tiêm Đơn 9
3 Tỷ lệ đơn có kê thuốc tiêm % 2,3
Trong số 400 đơn thuốc khảo sát được kê tại Bệnh viện đa khoa Vạn
Tại tỉnh Bình Dương, Phúc 2 có 9 đơn thuốc kê thuốc tiêm, chiếm 2,3% tổng số đơn khảo sát, cho thấy tỉ lệ sử dụng thuốc tiêm trong điều trị khá hạn chế Các đơn thuốc này chủ yếu dành cho bệnh nhân đái tháo đường sử dụng bút tiêm insulin, phản ánh tính hợp lý của việc kê thuốc theo phương pháp này để đảm bảo hiệu quả điều trị.
3.2.7 Chi phí trung bình trong một đơn thuốc
Bảng 3 17 Giá trị tiền thuốc trung bình trong một đơn
STT Nội dung Giá trị (VNĐ)
2 Chi phí trung bình/ đơn 127.663
3 Đơn có chi phí cao nhất 854.250
4 Đơn có chi phí thấp nhất 1.240
Tổng chi phí của 400 đơn thuốc khảo sát là 51.065.038 VNĐ, trung bình mỗi đơn thuốc là 127.663 VNĐ, phù hợp với thu nhập của người dân thị xã Thuận An Chi phí thấp nhất là 1240 đồng cho việc kê vitamin, trong khi đơn có chi phí cao nhất là 854.250 đồng cho điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn, đái tháo đường, cần theo dõi với liệu trình kéo dài đến 30 ngày Sự chênh lệch lớn giữa các đơn thuốc phản ánh sự đa dạng trong chẩn đoán và mức độ bệnh, từ đó ảnh hưởng đến loại thuốc được kê phù hợp.
Bảng 3 18 Tỷ lệ chi phí thuốc kháng sinh, vitamin và corticoid
STT Nội dung Đơn vị tính
1 Tổng chi phí kháng sinh VNĐ 3.851.488 7,5
2 Tổng chi phí vitamin VNĐ 3.083.900 6,0
3 Tổng chi phí corticoid VNĐ 1.051.600 2,1
4 Tổng chi phí 400 đơn thuốc VNĐ 51.065.038 100
Nhận xét: Trong tổng giá trị của 400 đơn thuốc khảo sát là 51.065.038 VNĐ,
Chi phí tiền thuốc kháng sinh là 3.851.488 VNĐ, chiếm tỷ lệ 7,5% tổng chi phí thuốc Chi phí cho thuốc vitamin và khoáng chất là 3.083.900 VNĐ, chiếm 6,0%, trong khi tiền thuốc corticoid là 1.051.600 VNĐ, chiếm 2,1% Như vậy, thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng chi phí thuốc, phần còn lại chủ yếu là các loại thuốc khác như thuốc điều trị tăng huyết áp và đái tháo đường.
3.2.8 Tương tác thuốc trong đơn
Bảng 3 19 Các cặp tương tác thuốc thường gặp trong đơn
STT Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Đơn thuốc có tương tác 65 16,3
1.1 Tương tác chống chỉ định 0 0
2 Tổng số đơn khảo sát 400 100
Trong tổng số 400 đơn khảo sát, sau khi sử dụng phần mềm thongtinthuoc.com.vn để tra cứu, đã phát hiện 65 đơn thuốc có tương tác thuốc, chiếm tỷ lệ 16,3% Trong đó, không có tương tác chống chỉ định, còn lại có 9 đơn thuốc tương tác nặng (2,3%), 59 đơn thuốc tương tác vừa (14,8%) và 19 đơn thuốc có tương tác nhẹ (4,8%) Đặc biệt, số đơn thuốc không có tương tác chiếm đa số với 313 đơn, chiếm tỷ lệ 78,3%, cho thấy mức độ an toàn cao của các đơn thuốc khi được kiểm tra bằng phần mềm thongtinthuoc.com.vn.
3.2.9 Cơ cấu thuốc hóa dược theo thuốc biệt dược gốc, thuốc generic
Bảng 3 20 Cơ cấu thuốc hóa dược theo thuốc biệt dược gốc, thuốc generic
Số khoản mục Giá trị sử dụng
Thuốc Generic chiếm tỷ lệ rất cao trong sử dụng tại bệnh viện, với 1.522 khoản mục, chiếm 97% về số lượng và giá trị sử dụng là 35.745.527 đồng, chiếm 70% Trong khi đó, thuốc biệt dược gốc chỉ có 47 khoản mục, tương ứng 3%, với giá trị sử dụng là 15.319.511 đồng, chiếm 30% Kết quả này cho thấy tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc tại bệnh viện hiện nay là hợp lý, phản ánh xu hướng ưu tiên dùng thuốc generic để giảm chi phí điều trị nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cao.
3.2.10 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nguồn gốc, xuất xứ
Số liệu về tỷ lệ sử dụng thuốc theo nguồn gốc, xuất xứ được thể hiện trong bảng dưới đây:
Hình 3 21 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nguồn gốc - xuất xứ
Số khoản mục Giá trị sử dụng
1 Thuốc sản xuất trong nước 973 62 24000568 47
Thuốc sản xuất trong nước chiếm 47% về giá trị sử dụng, gần như tương đương với thuốc nhập khẩu chiếm 53%, cho thấy thị trường có sự cân đối giữa hai nguồn cung cấp Tổng số khoản mục của thuốc trong nước đạt 62% với 973 khoản, trong khi đó thuốc nhập khẩu chiếm 38% với 596 khoản, thể hiện sự đa dạng và phong phú của sản phẩm nội địa trên thị trường.
3.2.11 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Dựa trên danh mục thuốc hóa dược, sinh phẩm thuộc phạm vi hưởng của người tham gia BHYT theo Thông tư số 30/2018/TT-BYT và danh mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu theo Thông tư số 05/2015/TT-BYT, tôi đã phân loại các thuốc này trong năm 2022 theo nhóm dược lý.
Hình 3 22 Cơ cấu thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng dược lý theo
Số lượng Tỷ lệ Thành tiền Tỷ lệ
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 289 18,4
2 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 110 7,0
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
6 Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng 46 3,0
7 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 76 4,8
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base và các dung dịch tiêm truyền khác
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
11 Thuốc tác dụng đối với máu 45 2,9
12 Thuốc gây tê, gây mê, thuốc 48 3,1 2,1
52 giãn cơ, giải giãn cơ 1.094.407
13 Huyết thanh và globulin miễn dịch 13 0,8
14 Thuốc điều trị bệnh đường tiết niệu 11 0,7
15 Thuốc làm mềm cơ và ức chế cholinesterase 19 1,2
16 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 32 2,1 402.209 0,8
17 Thuốc chống co giật, chống động kinh 18 1,1
19 Thuốc điều trị bệnh da liễu 15 1,0 270.687 0,5
20 Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non 12 0,8 258.407 0,5
21 Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn 36 2,3
22 Thuốc phải kiểm soát đặc biệt 12 0,8
23 Thuốc phải kiểm soát đặc biệt 15 1,0
24 Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc 18 1,2 97.692 0,2
27 Thuốc điều trị đau nửa đầu 1 0,1 1.929 0
Kết quả từ bảng trên cho thấy các thuốc hóa dược được sử dụng tại Bệnh viện Vạn Phúc 2 đã được phân chia thành 27 nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 30 Danh mục này giúp đánh giá chính xác các loại thuốc và phân loại theo tác dụng dược lý, hỗ trợ quản lý thuốc hiệu quả trong bệnh viện Việc phân loại thuốc theo nhóm tác dụng dược lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả và phù hợp với quy định của Bộ Y tế.
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất về số khoản mục với 18,4% (tương ứng 289 khoản) và có giá trị số tiền sử dụng cao nhất đạt 21,1% (tương ứng 10.788.682 đồng) Thuốc Hocmon và các loại thuốc tác động vào hệ thống nội tiết chiếm tỷ lệ thứ hai về giá trị sử dụng với 16,6% (tương ứng 8.467.088 đồng), đồng thời chiếm 7% số khoản mục (tương ứng 110 khoản) Nhóm thuốc đường tiêu hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong danh mục thuốc được sử dụng.
53 chiếm tỷ lệ 12% (tương ứng với 102 khoản) và có GTSD cao thứ ba là 14,5% (tương ứng với 7.423.803 đồng)