ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Có 103 bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn trầm cảm nặng kèm ý tưởng hành vi tự sát, đang điều trị nội trú tại Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai.
Tất cả người bệnh đều được chẩn đoán mắc rối loạn trầm cảm nội sinh mức độ nặng, có ý tưởng và hành vi tự sát trong thời gian nghiên cứu Các bệnh nhân này được điều trị nội trú tại Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai, đảm bảo chăm sóc và quản lý chuyên nghiệp để giảm thiểu nguy cơ và cải thiện tình trạng tâm thần.
− Người bệnh được chẩn đoán trầm cảm nhẹ và vừa
− Người bệnh rối loạn phân liệt cảm xúc
− Bệnh tâm thần phân liệt thể trầm cảm sau phân liệt
− Rối loạn trầm cảm nội sinh có bệnh lý cơ thể nặng
− Người bệnh trầm cảm thực tổn
− Người bệnh không tham gia trả lời đầy đủ thông tin hay test trắc nghiệm tâm lý hoặc bỏ cuộc
− Người bệnh có tiền sử chấn thương não, viêm não màng não có di chứng
− Người bệnh có vấn đề về đọc hiểu hoặc nghe hiểu
− Người bệnh hoặc người nhà người bệnh từ chối tham gia nghiên cứu
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
Địa điểm: Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai
Thời gian: Từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 09 năm 2021.
Phương pháp nghiên cứu
− Mục tiêu 1: sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
− Mục tiêu 2: sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả tiến cứu và phân tích từng ca bệnh
2.3.2 Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu
Theo số liệu của Viện Sức khỏe Tâm thần năm 2020, có khoảng 300 bệnh nhân được chẩn đoán mắc Rối loạn trầm cảm nặng Những bệnh nhân này thường có ý tưởng hành vi tự sát và cần phải nhập viện điều trị nội trú để đảm bảo an toàn và hỗ trợ kịp thời Những số liệu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của căn bệnh trầm cảm nặng và tầm quan trọng của việc phát hiện, điều trị sớm để giảm thiểu các rủi ro liên quan.
Hạn chế trong quá trình nghiên cứu
Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp với nhiều khu vực phong tỏa, việc đi lại giữa các tỉnh gặp nhiều khó khăn khiến số lượng người bệnh đến điều trị hạn chế Do đó, chúng tôi lựa chọn mẫu nghiên cứu thuận tiện gồm những bệnh nhân mắc rối loạn lo âu trầm cảm nặng có ý định hành vi tự sát, đã nhập viện tại Viện sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 9 năm 2021 Sau quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã thu nhận tổng cộng 103 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ phù hợp cho nghiên cứu.
2.3.3 Phương pháp thu thập thông tin
2.3.3.1 Công cụ và tiêu chuẩn chẩn đoán sử dụng trong nghiên cứu
ICD-10 là Bảng phân loại bệnh tật quốc tế do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chủ trì sửa đổi, cập nhật lần cuối vào năm 2019, nhằm phân loại rõ ràng các bệnh lý và nguyên nhân tử vong trên toàn cầu Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm trong ICD-10 đã được đề cập rõ ràng trong phần tổng quan, đóng vai trò là công cụ chính để xác định người bệnh mắc rối loạn trầm cảm, đồng thời giúp phân tích các đặc điểm của tiêu chuẩn chẩn đoán các dạng rối loạn trầm cảm tái phát, rối loạn cảm xúc lưỡng cực hiện giai đoạn trầm cảm, và giai đoạn trầm cảm theo phụ lục 1.
Bệnh án nghiên cứu chuyên biệt được sử dụng để phân tích đặc điểm lâm sàng và triệu chứng cơ thể trên bệnh nhân rối loạn trầm cảm có ý tưởng hành vi tự sát Nó thu thập các thông tin về đặc điểm nhân khẩu xã hội học của đối tượng, mức độ và tần suất ý tưởng, hành vi tự sát cùng các phương thức tự sát Ngoài ra, bệnh án còn ghi nhận các yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh tự sát để phục vụ công tác nghiên cứu và điều trị.
− Các thang điểm trắc nghiệm tâm lý
Thang đánh giá mức độ trầm cảm Beck (phụ lục 4) giúp xác định mức độ trầm cảm qua 21 đề mục, mỗi đề mục ghi rõ mức độ và tình huống Người bệnh cần đọc kỹ tất cả các tình huống để chọn mô tả phù hợp với cảm xúc trong tuần qua, kể cả hôm nay Họ phải đảm bảo đọc hết tất cả các câu hỏi trước khi lựa chọn câu trả lời phù hợp Mỗi đề mục yêu cầu người bệnh đánh dấu chéo vào câu trả lời đã chọn, không bỏ sót đề mục nào, nhằm đảm bảo tính chính xác của đánh giá Thời gian thực hiện bài kiểm tra khoảng 10 đến 15 phút, giúp cung cấp một đánh giá toàn diện về tình trạng trầm cảm của người bệnh.
Các mục được đánh giá theo thang điểm Miller 4 điểm, từ 0 đến 3 theo mức độ nặng
Thang đánh giá trầm cảm gồm 21 câu hỏi tự trả lời, thiết kế đơn giản và dễ hiểu để người dùng dễ dàng đánh giá cảm xúc của mình Tổng điểm có thể dao động từ 0 đến 30, trong đó điểm cao cho thấy mức độ trầm cảm cao Đánh giá này giúp xác định rõ mức độ trầm cảm và hỗ trợ trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị phù hợp.
Các mục của thang điểm
− Nản lòng về tương lai
− Ít thích thú với mọi việc
− Cảm thấy bị trừng phạt
− Không còn cảm giác tin tưởng vào bản thân
− Bồn chồn và căng thẳng hơn
− Ít quan tâm đến mọi người hơn
− Khó quyết định mọi việc
− Cảm thấy bản thân vô dụng
− Dễ cáu kỉnh và bực bội
− Ăn kém ngon/ Ăn nhiều hơn
− Thay đổi hứng thú tình dục
Trầm cảm được đánh giá qua 3 mức độ theo các số điểm như sau:
+ Bình thường: ≤ 13 điểm (Không có trầm cảm)
Test trắc nghiệm tâm lý BECK là công cụ phổ biến được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới để đánh giá tâm lý chính xác Tại Việt Nam, bài kiểm tra này đã được chuẩn hóa và đã có mặt tại Viện Sức khỏe Tâm thần cùng nhiều bệnh viện tâm thần khác trong nhiều năm qua.
• Thang Miller: đánh giá ý tưởng và mức độ ý tưởng tự sát (phụ lục 4)
Chương trình này được áp dụng tại Khoa Tâm thần và Hành vi của Bệnh viện Butler, một trong những bệnh viện hàng đầu của Mỹ liên kết với Đại học Brown, nằm trong top 10 bệnh viện hàng đầu của quốc gia.
Trong vòng 48 giờ trước khi tiến hành phỏng vấn bệnh nhân, quá trình đánh giá được thực hiện nhằm xác định xem bệnh nhân có ý tưởng tự sát hay không Quá trình này cũng nhằm đánh giá mức độ nghiêm trọng của ý tưởng tự sát để đảm bảo sự an toàn và chuẩn bị phương án hỗ trợ phù hợp Việc đánh giá sớm trong khoảng thời gian này giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tình huống nguy hiểm liên quan đến ý tưởng tự sát.
Thang điểm Likert gồm 18 mục, mỗi mục tối đa 3 điểm, điểm tối đa 54 điểm Các mục của thang điểm
− Mong muốn thực hiện một hành vi nào đó để tự sát
− Đã từng có những cố gắng để tự sát trong quá khứ
− Thời gian của những ý tưởng tự sát
− Mức độ thường xuyên của những ý tưởng tự sát
− Cường độ ý tưởng tự sát
− Những điều có thể giúp ngăn cản ý tưởng tự sát
− Mức độ chi tiết hoặc kế hoạch tự sát
− Phương pháp sẵn sàng hoặc những cơ hội tự sát
− Mức độ lòng can đảm đề thực hiện sự tự sát
− Sự chờ đợi những cố gắng một cách thực sự
− Nói về cái chết hoặc tự sát
− Viết về cái chết hoặc tự sát
− Những ghi chú về tự sát
− Có những sự chuẩn bị một ách thực sự
Có ý tưởng tự sát nhẹ: ≤ 18 điểm
Có ý tưởng tự sát vừa: 19 – 36 điểm
Có ý tưởng tự sát nặng: > 36 điểm
Thang nghiên cứu của Miller nổi bật nhờ tính ngắn gọn, dễ thực hiện và phù hợp để người bệnh tự đánh giá các vấn đề liên quan đến tự sát Phương pháp này giúp các chuyên gia dễ dàng tiến hành đánh giá chính xác mà không mất nhiều thời gian, hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn Thiết kế đơn giản của thang test này cũng giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả trong công tác phòng ngừa và xử lý các nguy cơ tự sát.
− Nghiên cứu được tiến hành qua 3 giai đoạn
T0 là lúc người bệnh vào viện
T1 là sau vào viện 1 tuần
T2 là khi người bệnh ra viện
❖ Lúc người bệnh vào viện: (người bệnh được chẩn đoán xác định rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát)
− Làm thủ tục với người bệnh và thân nhân người bệnh đồng ý tham gia nghiên cứu Đánh giá và ghi nhận vào mẫu bệnh án nghiên cứu
− Làm các trắc nghiệm tâm lý cho người bệnh: BECK, MILLER, bằng cách phỏng vấn người bệnh và ghi nhận vào mẫu bệnh án nghiên cứu
− Chúng tôi đánh giá lại lâm sàng và ghi chép vào mẫu bệnh án nghiên cứu
− Ghi chép chi tiết về cách theo dõi ý tưởng hành vi tự sát
− Điều dưỡng làm lại thang trắc nghiệm tâm lý: MILLER, và ghi chép vào mẫu bệnh án nghiên cứu
❖ Khi người bệnh ra viện:
− Chúng tôi đánh giá lại lâm sàng và ghi chép vào mẫu bệnh án nghiên cứu
− Điều dưỡng làm lại các trắc nghiệm tâm lý: BECK, MILLER và ghi chép vào mẫu bệnh án nghiên cứu
2.3.4 Đánh giá kết quả chăm sóc điều trị
Dựa trên sự thay đổi về số lượng, tính chất và cường độ các triệu chứng xuất hiện trên lâm sàng của bệnh nhân so với trước khi điều trị, kết quả đánh giá cho thấy mức độ thuyên giảm hoàn toàn và thuyên giảm một phần rõ rệt, phản ánh hiệu quả của quá trình điều trị.
Mức độ thuyên giảm hoàn toàn xảy ra khi người bệnh không còn ý tưởng hay hành vi tự sát, hết các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng và ảo giác Trong giai đoạn này, bệnh nhân có tâm trạng tươi vui, không còn cảm giác buồn chán, giấc ngủ và hành vi tác phong ổn định Thời gian điều trị đạt mức tối thiểu là không quá 2 tuần, đánh dấu quá trình hồi phục rõ rệt của bệnh nhân.
Trong quá trình điều trị trên 2 tuần, người bệnh đã trải qua mức độ thuyên giảm một phần với khả năng ăn ngủ cải thiện rõ rệt Ý tưởng tự sát vẫn còn tồn tại nhưng đã trở nên mờ nhạt và không đủ mạnh để thúc đẩy hành vi tự sát Các triệu chứng loạn thần và khí sắc trầm buồn giảm đáng kể, không còn chi phối cảm xúc và hành vi của người bệnh, cho thấy tiến triển tích cực trong quá trình điều trị.
2.3.5 Các biến số nghiên cứu
Các biến số đặc điểm nhân khẩu học và xã hội như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp, nơi cư trú, dân tộc, tiền sử gia đình mắc rối loạn tâm thần và tổng số ngày điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần Những yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của nhóm nghiên cứu và xác định các mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu và các rối loạn tâm thần Việc phân tích các biến số này hỗ trợ đưa ra các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn, phù hợp với từng nhóm đối tượng.
* Biến số, chỉ số theo mục tiêu 1:
Biến số về tiền sử bệnh: Số lần bị bệnh, thời gian bị bệnh, sang chấn tâm lý
− Biến số về đặc điểm lâm sàng
Các triệu chứng lâm sàng trong giai đoạn bệnh: khởi phát, toàn phát trong thời gian nằm viện, thời điểm lúc ra viện
+ Mất quan tâm thích thú
+ Giảm năng lượng, tăng mệt mỏi
+ Mất lòng tin hoặc sự tự trọng
+ Cảm giác bị tội, tự trách bản thân không hợp lý
+ Ý nghĩ, ý tưởng về cái chết, hành vi tự sát
+ Bi quan, nhìn tương lai ảm đạm
+ Rối loạn cảm giác ngon miệng và thay đổi trọng lượng cơ thể
+ Thiếu tập trung, thiếu suy nghĩ, dễ dao động, thiếu quả quyết
+ Thiếu hoặc mất phản ứng cảm xúc
+ Tỉnh dậy sớm hơn 2 giờ sáng, hoặc dậy sớm hơn bình thường
+ Trầm cảm nặng lên vào buổi sáng
+ Giảm cảm giác ngon miệng
+ Giảm hưng phấn tình dục
+ Các biến số theo theo từng mục câu hỏi thang Beck
− Các biến số về tự sát
+ Đặc điểm ý tưởng hành vi tự sát, đã có kế hoạch cụ thể: phương tiện, thời gian, địa điểm dự định tự sát
+ Đặc điểm toan tự sát: lý do tự sát, phương thức, thời gian địa điểm, có báo cho người thân ý định tự sát
+ Tiền sử gia đình mắc bệnh lý trầm cảm, các yếu tố stress thúc đẩy, tính cách của người bệnh
− Các biến số về chăm sóc và điều trị
✓ Thoáng qua: vài giây hoặc vài phút
✓ Đôi khi: một vài lần trong ngày
• Rối loạn giấc ngủ: Không, ngủ nhiều, ngủ ít, mất ngủ hoàn toàn
• Rối loạn ăn uống: Không, ăn kém, ăn nhiều, khác
• Tư duy: có hoang tưởng/không có hoang tưởng
• Rối loạn cảm xúc: có/không
• Sự tuân thủ điều trị:
Người bệnh hợp tác chặt chẽ với nhân viên y tế trong quá trình thăm khám, chăm sóc, kể bệnh và tuân thủ việc sử dụng thuốc đúng hướng dẫn Bên cạnh đó, họ cần thực hiện theo các đề xuất về chế độ sinh hoạt như ăn uống hợp lý, điều chỉnh thời gian ngủ nghỉ, và thay đổi lối sống để hỗ trợ quá trình điều trị hiệu quả và nâng cao sức khỏe toàn diện.
Xử lý số liệu
Bệnh án NC sau khi đã được kiểm tra và làm sạch, số liệu được nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0
Trong quá trình phân tích dữ liệu, phương pháp thống kê mô tả được áp dụng cho từng mục tiêu để nâng cao khả năng hiểu biết và đánh giá dữ liệu Cụ thể, phương pháp này cho phép tính tần số và tỷ lệ phần trăm của các biến số, giúp xác định rõ số lượng và tỷ lệ phần trăm của từng giá trị trong bộ dữ liệu Ngoài ra, việc tính trung bình cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng trung tâm của dữ liệu, trong khi việc xác định giá trị Min và Max giúp nhận diện phạm vi biến đổi của các biến số Áp dụng đúng phương pháp thống kê mô tả này góp phần đảm bảo phân tích dữ liệu chính xác, rõ ràng và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
- Sử dụng các thuật toán thống kê phân tích:
Với các biến định tính: 2- test để so sánh hai tỉ lệ, các so sánh có ý nghĩa thống kê khi p < 0,05
Với các biến định lượng: xác định độ lệch chuẩn Nếu phân bố chuẩn sử dụng sử dụng T- test trước sau.
Đạo đức nghiên cứu
- Đề tài nghiên cứu đã được thông qua đề cương số 20110208/QD – ĐHTL ngày 02/011/2020 của Hội đồng khoa học Trường Đại Thăng Long
Việc nghiên cứu cần được thông báo rõ ràng và giải thích đầy đủ cho người bệnh cùng gia đình trước khi tham gia Sự đồng ý của người bệnh và gia đình là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của nghiên cứu Người bệnh có quyền rút khỏi nghiên cứu bất cứ khi nào mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, đảm bảo quyền tự do và quyền tự quyết của họ trong quá trình tham gia nghiên cứu y học.
Khi phát hiện người bệnh mắc rối loạn trầm cảm, họ sẽ được tư vấn về các phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm trị liệu tâm lý và có thể kết hợp sử dụng thuốc dựa trên mức độ bệnh và sự tự nguyện của người bệnh Các phương pháp điều trị này giúp bệnh nhân cải thiện tâm trạng và nhanh chóng phục hồi sức khỏe tinh thần Trị liệu tâm lý là hình thức điều trị hiệu quả, mang lại sự hỗ trợ về mặt cảm xúc và tâm lý, trong khi việc kết hợp thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng nặng hơn của trầm cảm Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Người bệnh và thân nhân người bệnh tự nguyện tham gia, có quyền rút khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào không cần nêu lý do
Bộ câu hỏi BECK và Miller là các công cụ đánh giá nhanh chóng, chính xác về tâm lý, giúp nghiên cứu bệnh án hiệu quả mà không gây mất nhiều thời gian hoặc gây mệt mỏi thể chất lẫn tinh thần cho người bệnh Các phương pháp này được thiết kế ngắn gọn, dễ sử dụng, phù hợp trong quá trình chẩn đoán và theo dõi tình trạng tâm lý của bệnh nhân, mang lại sự tiện lợi và chính xác trong công tác y tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1 Phân bố người bệnh theo tuổi và giới
Bảng 3.1 Phân bố người bệnh theo tuổi
Nhận xét: Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là 42,2 tuổi Tỉ lệ nhóm tuổi chiếm tỉ lệ lớn nhất là trên 60 tuổi, chiếm 21,4%
Trong nhóm nghiên cứu, nữ giới chiếm đa số với tỷ lệ 64,1%, gấp 1,8 lần so với nam giới Điều này cho thấy phụ nữ là nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ cao hơn trong các bệnh nhân được khảo sát.
3.1.2 Đặc điểm về nghề nghiệp
Bảng 3.2 Phân bố người bệnh theo nghề nghiệp
Trong nghiên cứu, các nhóm nghề nghiệp lao động trí óc chiếm tỷ lệ lớn nhất với 21,4%, theo sau là nông dân với 19,4%, và học sinh sinh viên chiếm 18,4%, cho thấy sự phân bổ đều giữa các nhóm nghề nghiệp này Trong khi đó, các ngành nghề như kinh doanh, nội trợ và hưu trí có tỷ lệ khá thấp, phản ánh sự đa dạng trong các loại hình nghề nghiệp được khảo sát.
3.1.3 Đặc điểm trình độ học vấn
Bảng 3.3 Phân bố người bệnh theo trình độ học vấn
Trung cấp, cao đẳng 19 18.45 Đại học 28 27.2
Trong nghiên cứu, tỉ lệ người bệnh có trình độ học vấn thấp, như mức tiểu học và mù chữ, chiếm tỷ lệ thấp lần lượt là 1% và 7,8% Các mức học vấn cao hơn, từ trung học cơ sở đến đại học, có tỷ lệ tương đương, cho thấy sự phân bố đồng đều về trình độ học vấn trong nhóm bệnh nhân.
3.1.4 Đặc điểm dân tộc và nơi sinh sống
Bảng 3.4 Phân bố người bệnh theo nơi sống, dân tộc
Phần lớn bệnh nhân nghiên cứu thuộc dân tộc Kinh (95,1%), chiếm đa số trong quần thể Họ sinh sống ở cả thành thị và nông thôn, với tỷ lệ gần như cân bằng (43,7% tại thành thị và 53,4% tại nông thôn) Chỉ có một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân thuộc các dân tộc khác (4,9%) và sống tại khu vực miền núi (2,9%).
3.1.5 Đặc điểm tình trạng hôn nhân
Bảng 3.5 Phân bố người bệnh theo tình trạng hôn nhân
Tình trạng hôn nhân N % Độc thân 23 22.3
Trong nghiên cứu, nhóm bệnh nhân đã lập gia đình chiếm tỷ lệ chủ yếu với 66% Tỷ lệ bệnh nhân độc thân chiếm 22,3%, trong khi đó, nhóm bệnh nhân đã ly hôn chiếm 7,8%, và những người góa vợ hoặc chồng chiếm 3,9%.
Đặc điểm lâm sàng người bệnh rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát khi mới vào viện
tự sát khi mới vào viện
3.2.1 Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm nặng
3.2.1.1 Đặc điểm thời gian mắc bệnh
Biểu đồ 3.2 Thời gian mắc bệnh
Trong số các bệnh nhân, nhóm mắc bệnh trên 2 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (46,6%), cho thấy mức độ dài thời gian mắc bệnh ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng bệnh Nhóm có thời gian mắc bệnh từ 1-2 năm chiếm 16,5%, trong khi nhóm mắc từ 1-6 tháng chiếm 25,2%, phản ánh sự phân bố rõ rệt về thời gian mắc bệnh giữa các nhóm Chỉ có 2 bệnh nhân (1,9%) mới mắc bệnh dưới 1 tháng, cho thấy phần lớn các bệnh nhân đã mắc bệnh lâu dài.
3.2.1.2 Đặc điểm phân bố thể bệnh
Biểu đồ 3.3 Tỉ lệ thể bệnh
Hai thể bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất là các dạng rối loạn trầm cảm tái diễn trong giai đoạn trầm cảm nặng không có loạn thần (F33.2 – 31,1%) và trầm cảm nặng không có loạn thần (F32.2 – 30,1%) Trong khi đó, nhóm bệnh có kèm theo loạn thần chiếm tỷ lệ thấp hơn, với thể bệnh F32.3 là 19,4% Ngoài ra, có khoảng 33% bệnh nhân (34 người) thuộc các thể bệnh có tình trạng loạn thần như F31.5, F32.3, và F33.3.
Tỉ lệ bệnh nhân không có loạn thần chiếm tỉ lệ lớn (67%)
3.2.1.3 Đặc điểm các triệu chứng trầm cảm theo ICD - 10
Bảng 3.6 Đặc điểm chung của trầm cảm (T0) Đặc điểm chung của trầm cảm N %
Mất quan tâm thích thú 98 95.1
Mệt mỏi, giảm năng lượng 102 99.0
Giảm sút sự tập trung hoặc chú ý 101 98.1
Giảm sút tính tự trọng và lòng tự tin 96 93.2
Có ý tưởng bị tội và không xứng đáng 82 79.6
Nhìn tương lai ảm đạm và bi quan 96 93.2
Có YTHV tự hủy hoại hoặc tự sát 103 100
Mất quan tâm hoặc thích thú với vấn đề gây hứng thú trước đây 82 79.6
Giảm các phản ứng cảm xúc 97 94.2
Tỉnh giấc sớm trên 2h so với bình thường 86 83.5
Trầm cảm nặng lên vào buổi sáng 85 85.4
Chậm chạp tâm thần vận động hoặc kích động 97 94.2
Thay đổi cảm giác ngon miệng 95 92.2
Sút trên 5% trọng lượng cơ thể 61 59.2
Giảm hưng phấn tình dục 65 63.1
Nhận xét: Các triệu chứng chính gần như xuất hiện ở hầu hết các bệnh nhân nghiên cứu (trên 95%)
Trong các triệu chứng phổ biến, ý nghĩ bị tội hoặc không xứng đáng xuất hiện với tỉ lệ thấp nhất, nhưng vẫn chiếm tỷ lệ cao tới 79,6% Các triệu chứng còn lại đều có tần suất xuất hiện trên 90%, cho thấy mức độ phổ biến của các biểu hiện này trong cộng đồng.
Các triệu chứng cơ thể xuất hiện với tỉ lệ thấp hơn, dao động từ 59,2% ở triệu chứng sút cân, đến 94,2% ở triệu chứng chậm chạp tâm thần vận động
3.2.1.4 Đặc điểm mức độ trầm cảm theo thang điểm BECK
Bảng 3.7 Đặc điểm mức độ trầm cảm theo BECK (T0)
Mức độ trầm cảm SL %
Không có trầm cảm (0 – 13 điểm) 2 1.9
Trầm cảm mức độ nhẹ (14 – 19 điểm) 5 4.9
Trầm cảm mức độ vừa (20 – 29 điểm) 10 9.7
Trầm cảm mức độ nặng (≥ 30 điểm) 86 83.5
Nhận xét: Ở thời điểm T0, tỉ lệ trầm cảm nặng theo thang điểm BECK chiếm 83,6% trong số bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2.5 Đặc điểm các triệu chứng loạn thần
Bảng 3.8 Đặc điểm các triệu chứng loạn thần (n = 34) Đặc điểm nội dung các triệu chứng loạn thần N %
Chỉ có HT bị tội 16 47.0
Chỉ có HT bị hại 11 32.4
Cả HT bị hại và bị tội 7 20.6
Tổng 34 100 Ảo giác Ảo thanh bình phẩm 5 83.3 Ảo thanh xui khiến 1 16.7
Trong nhóm bệnh nhân, hoang tưởng bị tội chiếm tỷ lệ cao nhất, chiếm 47%, trong khi đó hoang tưởng bị hại chiếm 32,4% Có 7 bệnh nhân (20,6%) mắc đồng thời cả hai loại hoang tưởng này, không ghi nhận trường hợp nào có các loại hoang tưởng khác.
Chỉ có 6 bệnh nhân có ảo giác kèm theo hoang tưởng, chiếm 17,6% bệnh nhân loạn thần, với biểu hiện triệu chứng gồm ảo thanh bình phẩm chiếm chủ yếu (83,3%)
3.2.2 Đặc điểm ý tưởng và hành vi tự sát
3.2.2.1 Đặc điểm thời điểm xuất hiện ý tưởng – hành vi tự sát
Bảng 3.9 Thời điểm xuất hiện ý tưởng - hành vi tự sát (T0)
Tại thời điểm vào viện, đa số bệnh nhân (61,2%) gặp ý tưởng tự sát suốt cả ngày, cho thấy sự khẩn cấp trong chẩn đoán và điều trị Trong đó, tỷ lệ bệnh nhân có ý tưởng tự sát chỉ xuất hiện vào ban ngày là 23,3%, cao hơn so với ban đêm (15,5%), phản ánh xu hướng ý tưởng tự sát tập trung vào khoảng thời gian ban ngày.
3.2.2.2 Đặc điểm tần suất xuất hiện ý tưởng tự sát (T0)
Bảng 3.10 Tần suất xuất hiện ý tưởng tự sát tại thời điểm vào viện
Tại thời điểm T0, hầu hết các bệnh nhân nghiên cứu có ý tưởng tự sát, xuất hiện với tần suất từ thỉnh thoảng đến thường xuyên và luôn luôn, trong đó tỷ lệ cao nhất là những người thỉnh thoảng có ý tưởng tự sát chiếm 34% Những phát hiện này cho thấy mức độ phổ biến của ý tưởng tự sát trong nhóm bệnh nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và quản lý tâm lý bệnh nhân để phòng ngừa các hành vi nguy hiểm.
3.2.2.3 Đặc điểm phương thức tự sát
Bảng 3.11 Phương thức tự sát (n = 36)
Nhận xét: Trong các phương thức tự sát, tự sát bằng thuốc chiếm tỉ lệ cao nhất với
55,6% Các phương thức tự sát khác chiếm tỉ lệ nhỏ hơn nhiều trong nghiên cứu
3.2.2.4 Đặc điểm ý tưởng và hành vi tự sát
Bảng 3.12 Đặc điểm ý tưởng và hành vi tự sát (T0) Ý tưởng và hành vi tự sát
Có YT và HV tự sát 36 35.0%
Trong nghiên cứu, phần lớn bệnh nhân (65%) chỉ có ý tưởng tự sát, trong khi đó 35% còn lại thể hiện cả ý tưởng lẫn hành vi tự sát Điều này cho thấy mức độ rủi ro tự sát gia tăng khi các bệnh nhân không chỉ nghĩ về việc tự tử mà còn có hành động thực hiện Việc nhận diện sớm các ý tưởng và hành vi tự sát là vô cùng quan trọng để đưa ra các biện pháp can thiệp hiệu quả, góp phần giảm thiểu tỷ lệ tử vong do tự sát trong nhóm bệnh nhân này.
Kết quả chăm sóc, điều trị rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát và một số yếu tố liên quan
3.3.1 Kết quả chăm sóc điều trị rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát 3.3.1.1 Kết quả nhóm các triệu chứng đặc trưng của trầm cảm
Bảng 3.13 Kết quả nhóm các triệu chứng đặc trưng
Khí sắc trầm 103 100 91 88.3 62 60.2 0.000 0.000 Mất thích thú 98 95.1 86 83.5 55 53.4 0.000 0.000
Trong quá trình điều trị, đã ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ các triệu chứng chính sau 1 tuần điều trị so với trước khi ra viện và thời điểm nhập viện, cho thấy hiệu quả rõ rệt của quá trình chăm sóc và điều trị.
3.3.1.2 Kết quả điều trị nhóm các triệu chứng phổ biến của trầm cảm
Bảng 3.14 Kết quả nhóm các triệu chứng phổ biến của trầm cảm
Giảm tự trọng 96 93.2 84 81.6 51 49.5 0.000 0.000 Ý tưởng tự buộc tội 79 79.6 49 47.6 26 25.2 0.000 0.000 Ý nghĩ bi quan 96 93.2 71 68.9 39 37.9 0.000 0.000 Ý định tự sát 103 100 52 50.5 3 2.9 0.000 0.000
Quá trình điều trị cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong tỷ lệ các triệu chứng phổ biến khi so sánh giữa thời điểm sau 1 tuần điều trị và trước khi ra viện với thời điểm nhập viện Điều này cho thấy hiệu quả của quá trình điều trị đã góp phần cải thiện các triệu chứng của bệnh nhân rõ rệt Các kết quả này hỗ trợ việc đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị để đạt hiệu quả tối ưu.
3.3.1.3 Kết quả điều trị nhóm các triệu chứng cơ thể của trầm cảm
Bảng 3.17 Kết quả điều trị nhóm các triệu chứng cơ thể của trầm cảm
Mất quan tâm hoặc thích thú với vấn đề gây hứng thú trước đây
Giảm các phản ứng cảm xúc 97 94.2 66 64.1 12 11.7 0.000 0.000
Tỉnh giấc sớm trên 2h so với bình thường 86 83.5 52 50.5 2 1.9 0.000 0.000
Trầm cảm nặng lên vào buổi sáng 85 85.4 44 42.7 7 6.8 0.000 0.000
Chậm chạp tâm thần vận động hoặc kích động 97 94.2 71 68.9 20 19.4 0.000 0.000
Thay đổi cảm giác ngon miệng 95 92.2 69 67 19 18.4 0.000 0.000 Sút trên 5% trọng lượng cơ thể 61 59.2 33 32.0 11 10.7 0.000 0.000 Giảm hưng phấn tình dục 65 63.1 35 34 10 9.7 0.000 0.000
Quá trình điều trị cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong tỷ lệ các triệu chứng cơ thể, khi so sánh giữa thời điểm sau 1 tuần điều trị và trước khi ra viện, so với dữ liệu khi nhập viện.
3.3.1.4 Kết quả điều trị nhóm các triệu chứng loạn thần
Bảng 3.18 Kết quả điều trị nhóm các triệu chứng loạn thần (n4)
Trong quá trình điều trị, đã ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỉ lệ các triệu chứng loạn thần giữa thời điểm trước nhập viện và sau 1 tuần điều trị Sau quá trình điều trị, các bệnh nhân đều không còn triệu chứng loạn thần khi chuẩn bị xuất viện, cho thấy hiệu quả rõ rệt của phác đồ điều trị.
3.3.1.5 Đặc điểm kết quả điều trị trên thang điểm BECK và Miller
Bảng 3.19 Kết quả điều trị bệnh nhân đánh giá trên thang BECK và Miller
Thang đánh giá Trước điều trị Sau điều trị p
Kết quả điều trị được đánh giá bằng thang điểm trầm cảm Beck và thang tự sát Miller cho thấy mức độ trầm cảm và ý hướng tự sát của nhóm bệnh nhân đã giảm rõ rệt sau điều trị Sự cải thiện này đã đạt ý nghĩa thống kê với p = 0,000 < 0,05, cho thấy quá trình điều trị hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng trầm cảm và nguy cơ tự sát.
3.3.1.6 Đặc điểm kết quả điều trị chung
Bảng 3.20 Đặc điểm kết quả điều trị chung
Không thuyên giảm/Tử vong 0 0
Tỉ lệ bệnh nhân điều trị thành công chiếm 22,3%, trong đó phần lớn (62,1%) đạt kết quả thuyên giảm đáng kể Ngoài ra, 15,5% bệnh nhân có mức giảm nhẹ trong quá trình điều trị Không có trường hợp bệnh nhân không thuyên giảm hoặc tử vong xảy ra trong suốt quá trình điều trị Ước tính có 77,7% bệnh nhân đạt được mức thuyên giảm nhất định, từ nhẹ đến nhiều, đảm bảo an toàn tuyệt đối không có bệnh nhân nào không cải thiện hoặc tử vong tại bệnh viện.
Bảng 3.21 Bảng kết quả chăm sóc người bệnh toàn diện
26 25,2 4 3,9 0 0 0,00 0,00 Ăn uống Chán ăn/Ăn kém
Tư vấn - giáo dục sức khỏe
Hướng dẫn người bệnh vệ sinh giấc ngủ
Tư vấn chế độ 8 7,8 90 87,4 98 95,1 0,00 0,00 dinh dưỡng
Tư vấn cách phòng ngừa và phát hiện tác dụng không mong muốn của thuốc
Khuyến khích người bệnh tham gia hoạt động nhóm
Trong quá trình theo dõi tại các thời điểm T0, T1, T2, bệnh nhân thể hiện sự cải thiện rõ rệt về chất lượng giấc ngủ, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân mất ngủ hoặc ít ngủ, với tỷ lệ giảm đáng kể chỉ còn 8,7% Trong giai đoạn T1, số bệnh nhân ngủ nhiều nhất Bên cạnh đó, rối loạn ăn uống cũng giảm rõ rệt, với tỷ lệ chán ăn chiếm 85,6% tại T0 và T1, nhưng sau đó giảm còn 35,9%, đến T2 có 81,6% bệnh nhân không còn rối loạn ăn uống Tuy nhiên, triệu chứng ăn nhiều lại tăng dần vào các thời điểm sau, từ T1 đến T2 Công tác giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người bệnh trong quá trình nằm viện cũng có bước tiến vượt bậc, cụ thể hướng dẫn vệ sinh giấc ngủ tăng từ 4,9% tại T0 lên 58,3% sau 1 tuần điều trị và đạt 98,1% khi sắp ra viện Tư vấn chế độ dinh dưỡng cũng tăng từ 7,8% lên 95,1% vào thời điểm ra viện Công tác tư vấn phát hiện và phòng tránh tác dụng không mong muốn của thuốc cũng tăng từ dưới 10% lên 100% Ngoài ra, việc khuyến khích bệnh nhân tham gia hoạt động nhóm cũng có sự gia tăng rõ rệt, từ 3,9% sau 1 tuần đến 83,5% khi sắp ra viện.
Mối liên quan giữa đặc điểm bệnh, quá trình chăm sóc và kết quả điều trị
Bảng 3.23 Mối liên quan giữa tuổi và kết quả chăm sóc
Nhận xét : Bệnh nhân trên 45 tuổi có kết quả chăm sóc kém hơn nhóm ≤45 Kết quả không có ý nghĩa thống kê (p=0,77)
Bảng 3.24 Mối liên quan giữa giới và kết quả chăm sóc
Nhận xét : Bệnh nhân nam có kết quả chăm sóc tốt hơn bệnh nhân nữ Kết quả không có ý nghĩa thống kê (p=0,72)
Bảng 3.25 Mối liên quan giữa thời gian diễn biến bệnh và kết quả chăm sóc
Bệnh nhân có thời gian diễn biến bệnh dưới 1 năm cho kết quả chăm sóc tốt hơn so với nhóm có thời gian diễn biến bệnh từ 1 năm trở lên, với tỷ lệ cải thiện cao hơn 3,63 lần Khoảng thời gian diễn biến bệnh ngắn góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chăm sóc y tế Kết quả này có ý nghĩa thống kê, với giá trị p=0,007, cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa thời gian diễn biến bệnh và kết quả điều trị.
Bảng 3.26 Mối liên quan giữa cường độ ý tưởng tự sát và kết quả chăm sóc
Những bệnh nhân có cường độ ý tưởng tự sát thấp hơn, xuất hiện hiếm hoặc thỉnh thoảng, thường có kết quả chăm sóc và điều trị tốt hơn so với nhóm có cường độ ý tưởng tự sát cao, như nhóm thường xuyên hoặc luôn luôn Kết quả này thể hiện rõ ràng qua tỷ lệ gấp 3,86 lần, và có ý nghĩa thống kê với giá trị p=0,005, nhỏ hơn ngưỡng 0,05.
Bảng 3.27 Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm theo thang BECK và kết quả chăm sóc điều trị
Bệnh nhân mắc trầm cảm nhẹ theo thang điểm Beck cho thấy kết quả chăm sóc tốt hơn rõ rệt so với nhóm mắc trầm cảm vừa và nặng, với mức chênh lệch gấp 5,79 lần Kết quả này có ý nghĩa thống kê quan trọng (p=0,002 < 0,05), chứng tỏ mức độ trầm cảm nhẹ liên quan đến hiệu quả chăm sóc tích cực hơn.
Bảng 3.28 Mối liên quan giữa mức độ tuân thủ thuốc và kết quả chăm sóc
Nhận xét: Nhóm tuân thủ thuốc tốt có kết quả chăm sóc tốt hơn nhóm kém tuân thủ Kết quả có ý nghĩa thống kê với p=0,006
Bảng 3.29 Mối liên quan giữa sự hỗ trợ từ gia đình và kết quả chăm sóc
Hỗ trợ từ gia đình
Nhóm bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ tích cực từ gia đình có hiệu quả điều trị cao hơn gấp 8,33 lần so với nhóm không hoặc chỉ nhận được sự hỗ trợ một phần Kết quả này đã được chứng minh là có ý nghĩa thống kê với giá trị p=0,019, cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ gia đình trong quá trình điều trị bệnh.
Bảng 3.30 Mối liên quan giữa điều dưỡng làm tâm lý cho người bệnh và kết quả chăm sóc
Việc điều dưỡng thực hiện chăm sóc tâm lý cho bệnh nhân ít nhất hai lần mang lại kết quả chăm sóc tốt hơn so với nhóm không nhận được hỗ trợ tâm lý Tuy nhiên, kết quả này không đạt ý nghĩa thống kê (p=0,573), cho thấy cần nghiên cứu thêm để xác định rõ tác động của chăm sóc tâm lý đối với quá trình điều trị bệnh nhân.
Bảng 3.21 Mối liên quan giữa đảm bảo môi trường an toàn cho người bệnh và kết quả chăm sóc Đảm bảo
Nhận xét : Việc đảm bảo môi trường an toàn cho bệnh nhân không có mối liên quan với kết quả chăm sóc tốt của bệnh nhân (p=0,11)
Bảng 3.32 Mối liên quan giữa tấn suất tiếp xúc người bệnh và kết quả chăm sóc
Tần suất tiếp xúc với bệnh nhân đạt cùng hoặc trên 5 lần mỗi ngày đã được liên kết với kết quả chăm sóc tốt hơn so với nhóm bệnh nhân tiếp xúc dưới 5 lần mỗi ngày; tuy nhiên, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p=0,465).
Bảng 3.33 Mối liên quan giữa thời gian kiểm tra giám sát thường xuyên và kết quả chăm sóc
Theo phân tích, mức độ kiểm tra giám sát bệnh nhân trung bình ≤15 phút/lần mang lại kết quả chăm sóc tốt hơn so với nhóm bệnh nhân được giám sát >15 phút/lần; tuy nhiên, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p=0,465), cho thấy cả hai phương pháp giám sát đều có thể phù hợp trong thực hành chăm sóc bệnh nhân.
BÀN LUẬN
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1 Phân bố người bệnh theo tuổi và giới
Theo bảng 3.1, đối tượng nghiên cứu chủ yếu ở nhóm từ 60 tuổi trở lên, chiếm gần 1/2 số bệnh nhân tham gia nghiên cứu, trong khi tuổi trung bình là 42,2 tuổi Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tuổi khởi phát trung bình của bệnh trầm cảm đầu tiên là khoảng 26 tuổi, và việc khởi phát sớm có thể làm giảm tuổi thọ của bệnh nhân [87].
Nghiên cứu của Dương Duy Đặng tại Việt Nam cho thấy bệnh nhân trầm cảm nặng có ý nghĩ tự sát phổ biến trong độ tuổi từ 20-50, trung bình là 32,71 tuổi Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của chúng tôi ghi nhận tuổi của các bệnh nhân lớn hơn do bao gồm tất cả các giai đoạn trầm cảm theo mã chẩn đoán F43, F32 và F33, trong đó có nhiều bệnh nhân có tiền sử nhiều giai đoạn trầm cảm trước đó, dẫn đến sự khác biệt về tuổi so với các nghiên cứu trước đó.
Nghiên cứu cho thấy nữ giới chiếm gần 2/3 số bệnh nhân, cao hơn gấp 1,8 lần so với nam giới, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về tỷ lệ trầm cảm ở nữ giới cao hơn nam giới với tỷ lệ khoảng 1,9:1 Tỷ lệ trầm cảm đơn cực trong 12 tháng ở phụ nữ khoảng 13%, trong khi ở nam giới là 7%, còn tỷ lệ mắc bệnh trầm cảm suốt đời lần lượt là 26% ở nam và 15% ở nữ, xác nhận tính khách quan và phù hợp của nghiên cứu với các dữ liệu toàn cầu về giới và trầm cảm.
4.1.2 Đặc điểm về nghề nghiệp
Nghiệp nghề nghiệp trong nghiên cứu chủ yếu là lao động trí óc chiếm 21,4%, tiếp theo là nông dân với 19,4% So sánh với nghiên cứu của Dương Duy Đặng (2010), kết quả cho thấy bệnh nhân lao động trí óc chiếm tỉ lệ 37,5%, phản ánh sự giảm do ảnh hưởng của tuổi tác và sức khỏe trong nhóm tuổi trung bình cao hơn của chúng tôi Ngoài ra, các bệnh nhân mắc trầm cảm thường có tuổi thọ giảm đáng kể so với người khỏe mạnh, ví dụ, bệnh nhân mắc trầm cảm lần đầu ở tuổi 30 sẽ giảm trung bình 11 năm tuổi thọ.
4.1.3 Đặc điểm trình độ học vấn
Bảng 3.3 cho thấy nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu có trình độ học vấn khá cao, với hơn 52% đạt trình độ đại học trở lên và 18,4% có bằng trung cấp, cao đẳng trở lên, vượt xa tỷ lệ dân số chung của Việt Nam năm 2020 là 19,3% [7] Nghiên cứu của Dương Duy Đặng (2010) cũng chỉ ra rằng 28,6% bệnh nhân có trình độ đại học hoặc cao đẳng, cho thấy nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu có trình độ học vấn cao hơn đáng kể so với dân số chung và phù hợp với nghiên cứu về bệnh nhân trầm cảm nặng có ý tưởng hoặc hành vi tự sát Có thể lý giải điều này là nhóm bệnh nhân có trình độ cao thường có công việc đòi hỏi áp lực lớn hơn, dẫn đến tỷ lệ mắc rối loạn trầm cảm cao hơn so với dân số chung.
4.1.4 Đặc điểm dân tộc và nơi sống
Trong nghiên cứu này, tỷ lệ bệnh nhân sống ở nông thôn chiếm đa số, với 53,4% tại miền núi và 43,7% tại vùng khác, so với tỷ lệ dân cư nông thôn chiếm 65,4%, gần gấp đôi dân số thành thị là 34,4% Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Sáu năm 2013, 55% bệnh nhân rối loạn tâm thần sống ở thành thị và 45% ở nông thôn, cho thấy tỷ lệ trầm cảm và ý tưởng tự sát phổ biến hơn ở bệnh nhân thành thị Dân tộc Kinh chiếm đa số trong nhóm nghiên cứu này, với tỷ lệ 85,3% theo số liệu năm 2019, giúp đảm bảo tính khách quan trong phân tích các đặc điểm dân tộc và nơi sống liên quan đến các vấn đề về trầm cảm và ý tưởng/hành vi tự sát.
4.1.5 Đặc điểm tình trạng hôn nhân
Khoảng 2/3 bệnh nhân có gia đình, tỷ lệ ly hôn chiếm 7,8%, trong khi dữ liệu điều tra dân số năm 2019 cho thấy tỷ lệ người đã từng kết hôn đạt 77,5%, với 69,2% còn đang có vợ/chồng và 2,1% đã ly hôn hoặc ly thân, cho thấy tỷ lệ kết hôn trong nghiên cứu tương đương với dân số chung nhưng tỷ lệ ly hôn ở nhóm bệnh nhân trầm cảm cao hơn đáng kể so với trung bình xã hội Các nghiên cứu đa trung tâm cho thấy rối loạn trầm cảm phổ biến nhất ở nhóm người ly hôn, sau đó là góa và sống độc thân, đồng thời các yếu tố tâm lý xã hội như mối quan hệ hôn nhân và gia đình có thể làm tăng nguy cơ tự sát ở bệnh nhân trầm cảm Sang chấn tâm lý liên quan đến hôn nhân, như thất bại trong hôn nhân hoặc các xung đột gia đình, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống người bệnh, trong đó có nhiều trường hợp trầm cảm khởi phát sau hôn nhân thất bại, hoặc các vấn đề trong hôn nhân như thiếu đồng cảm và xa cách dẫn đến ly hôn.
Đặc điểm lâm sàng người bệnh rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát khi mới vào viện
tự sát khi mới vào viện
4.2.1 Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm nặng:
4.2.1.1 Đặc điểm thời gian mắc bệnh
Biểu đồ 3.2 cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh trên 2 năm chiếm gần 50% trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu, trong khi đó nhóm 1-6 tháng chỉ chiếm 25,2% Nghiên cứu của Dương Duy Đặng (2010) chỉ ra rằng thời gian mắc bệnh trung bình là 2,47 năm, với 50% bệnh nhân có thời gian mắc bệnh trong khoảng 1-5 năm Điều này cho thấy phần lớn bệnh nhân đã mắc bệnh lâu, thường trải qua một hoặc nhiều giai đoạn trầm cảm trước đó.
4.2.1.2 Đặc điểm phân bố thể bệnh
Biểu đồ 3.3 cho thấy có tới 2/3 bệnh nhân không gặp loạn thần, trong khi 1/3 còn lại mắc loạn thần, và tỷ lệ bệnh nhân rối loạn trầm cảm tái diễn chiếm 40,7%, phù hợp với tỷ lệ bệnh kéo dài trên 2 năm, phản ánh giai đoạn trầm cảm trước đó Một số ít trường hợp khởi phát do các triệu chứng lo âu hoặc rối loạn dạng cơ thể, sau đó chuyển sang trầm cảm, giải thích vì sao tỷ lệ rối loạn trầm cảm tái diễn thấp hơn nhóm mắc bệnh trên 2 năm; điều này phù hợp với tính chất khoa học của nghiên cứu Tự sát có thể xuất hiện ở bệnh nhân có hoặc không có rối loạn loạn thần, nhưng tỷ lệ tự sát ở nhóm mắc trầm cảm có loạn thần cao hơn, mặc dù Sadock B.J (2012) cho rằng loạn thần không phải là yếu tố chính dẫn đến tự sát trong trầm cảm nặng với tỷ lệ tự sát tương đương giữa hai nhóm Khi so sánh giữa trầm cảm trong rối loạn trầm cảm tái diễn và trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực, Guillaume S và cộng sự (2010) nhận định rằng các giai đoạn trầm cảm của rối loạn cảm xúc lưỡng cực có nguy cơ tự sát cao hơn các giai đoạn trầm cảm thông thường.
4.2.1.3 Đặc điểm triệu chứng trầm cảm theo ICD-10
Các bệnh nhân mắc trầm cảm nặng trong nghiên cứu đa phần có các triệu chứng nặng và xuất hiện dày đặc, gần như đầy đủ ở tất cả các bệnh nhân Đỗ Tam Anh (2008) chỉ ra rằng tất cả bệnh nhân rối loạn trầm cảm nặng đều có các triệu chứng đặc trưng rõ ràng Trong số các triệu chứng phổ biến, ý tưởng bị tội, không xứng đáng xuất hiện với tỷ lệ thấp nhất (79,6%), trong khi các triệu chứng còn lại đều có tỷ lệ trên 90% Theo ICD-10, để chẩn đoán trầm cảm nặng cần có ít nhất 4 trong 7 triệu chứng phổ biến Nghiên cứu về mối liên quan giữa trầm cảm và tự sát cho thấy ý tưởng tự sát liên quan chặt chẽ đến các triệu chứng khí sắc trầm, ảm đạm và bi quan về tương lai (Antypa et al., 2010) Các triệu chứng như cảm thấy bi quan về tương lai, cảm giác tội lỗi, mất tự tin và lòng tự trọng có thể dự đoán đến 43% ý tưởng tự sát ở bệnh nhân (Van G.A, 1997) Các triệu chứng thể chất như sút cân và chậm chạp tâm thần vận động xuất hiện với tỷ lệ lần lượt là 59,2% và 94,2% Rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là mất ngủ về đêm, là yếu tố đáng chú ý vì đây là thời điểm bệnh nhân dễ thực hiện hành vi tự sát trong bệnh viện Mặc dù tỷ lệ tự sát thành công trong bệnh viện còn thấp, khoảng 147/100.000 người mỗi năm, nhưng các triệu chứng nặng và thể hiện rõ rệt về mức độ xuất hiện phổ biến trong các bệnh nhân trầm cảm nặng.
4.2.1.4 Đặc điểm mức độ trầm cảm theo thang điểm Beck:
Theo Bảng 3.7, 83,5% bệnh nhân có mức độ trầm cảm nặng theo thang điểm BECK, trong khi một số ít bệnh nhân có điểm số thấp hoặc không có điểm trầm cảm do còn gặp phải các yếu tố như chưa hợp tác, phủ nhận bệnh hoặc không chia sẻ thật tình trạng của mình Việc giới thiệu và xây dựng niềm tin với bệnh nhân trước khi thực hiện các thang trắc nghiệm tâm lý rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác Thang điểm BECK đã được chứng minh là phương pháp đánh giá hiệu quả mức độ trầm cảm của bệnh nhân và đã được sử dụng rộng rãi trong hơn 14.000 nghiên cứu, cho thấy giá trị rõ ràng trong việc xác định mối liên hệ giữa mức độ trầm cảm và các yếu tố lâm sàng[39],[83].
4.2.1.5 Đặc điểm triệu chứng loạn thần: 1/3 số bệnh nhân trong nghiên cứu có các triệu chứng loạn thần, 17,6% bệnh nhân trong số đó có phối hợp với ảo giác Hoang tưởng hay gặp nhất trong nghiên cứu là hoang tưởng bị tội và hoang tưởng bị hại Ảo giác phổ biến là ảo thanh bình phẩm, sau đó đến ảo thanh xui khiến Đây là những đặc điểm triệu chứng loạn thần phù hợp với khí sắc ở những bệnh nhân rối loạn trầm cảm có loạn thần Nghiên cứu của Gaudiano (2009) cho thấy có 5,3% tổng số bệnh nhân trầm cảm có các triệu chứng loạn thần và nhóm người này có tỷ lệ ý tưởng tự sát cao hơn và tỷ lệ nhập viện điều trị cao hơn ở nhóm không có triệu chứng loạn thần [30] Những nghiên cứu dịch tễ cũ hơn cho thấy tỷ lệ loạn thần khoảng 15-19% [28], được lí giải bởi trước đây đa số những bệnh nhân trầm cảm mức độ nhẹ và vừa ít được phát hiện và chủ yếu bệnh nhân trầm cảm nặng mới được phát hiện và điều trị Do vậy có thể nói nghiên cứu của chúng tôi tiến hành trên nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng với tỷ lệ loạn thần như trên là phù hợp với dịch tễ chung
4.2.2 Đặc điểm ý tưởng và hành vi tự sát
4.2.2.1 Đặc điểm thời điểm xuất hiện của ý tưởng- hành vi tự sát
Trong nghiên cứu, đa số bệnh nhân xuất hiện ý tưởng tự sát toàn ngày, với hơn 3/5 số bệnh nhân, trong đó có ít nhất một phần lớn chỉ ý tưởng vào ban ngày hoặc ban đêm, nhưng những trường hợp tự sát thành công chủ yếu xảy ra vào ban đêm - rạng sáng, cảnh báo tầm quan trọng của việc chú trọng nhóm này Sadock (2011) cho rằng bệnh nhân thường chọn thời điểm không có ai ở nhà hoặc khi không ai để ý để thực hiện tự sát, có thể vào ban ngày hoặc ban đêm Hoàng Văn Nghĩa (2005) ghi nhận rằng 54,3% tự sát vào buổi tối, trong khi 45,7% vào ban ngày, cho thấy ý tưởng và hành vi tự sát có thể diễn ra bất kỳ thời điểm nào trong ngày Do đó, giám sát chặt chẽ 24/24 giờ là cực kỳ cần thiết, đặc biệt trong quá trình điều trị bằng thuốc chống trầm cảm khi chưa có tác dụng rõ rệt, nhằm phòng ngừa các hành vi tự sát xảy ra bất ngờ.
4.2.2.2 Đặc điểm tần xuất xuất hiện YTTS:
Bảng 3.10 cho thấy đa số bệnh nhân xuất hiện ý tưởng tự sát (YTTS) ở mức độ thi thoảng, thường xuyên và luôn luôn xuất hiện, cho thấy tần suất xuất hiện YTTS khá cao trong nhóm nghiên cứu, từ đó giúp đánh giá khách quan các đặc điểm và mối liên hệ liên quan đến yếu tố chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân nội trú Theo các nghiên cứu tổng quan, khoảng 26,3% bệnh nhân mắc trầm cảm có ý tưởng tự sát, với 60% trong số đó đang phải đối mặt trực tiếp với ý tưởng này, cho thấy mức độ phổ biến đáng kể của YTTS trong nhóm bệnh nhân trầm cảm.
4.2.2.3 Đặc điểm phương thức tự sát:
Bảng 3.12 chỉ ra trong nghiên cứu này, 2/3 số bệnh nhân chỉ có YTTS còn 1/3 bệnh nhân có HVTS
Trong số 103 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, có hơn một phần ba (36 bệnh nhân) thực hiện hành vi tự sát, trong đó phương thức phổ biến nhất là dùng thuốc để tự sát, bên cạnh đó là dùng dao, thắt cổ hoặc đuổi nước; chỉ có một bệnh nhân chọn hình thức nhảy từ độ cao xuống Nghiên cứu của chúng tôi phù hợp với các kết quả trước đó của Nguyễn Hữu Kỳ (1996), với 87,6% bệnh nhân tự đầu độc bằng thuốc, và của Lê Văn Thành (2008), cho thấy 92,2% bệnh nhân sử dụng phương pháp từ đầu độc bằng hóa chất Đỗ Tam Anh (2008) cũng ghi nhận 66,7% bệnh nhân chọn tự đầu độc bằng hóa chất Sadock B.J (2012) nhận định rằng đa số các trường hợp tự sát đều sử dụng phương pháp tự đầu độc bằng thuốc, trong đó thuốc sử dụng thường là thuốc an thần, thuốc bình thần, thuốc giảm đau hoặc thuốc hạ sốt, nhấn mạnh vai trò của sử dụng thuốc trong các hình thức tự sát phổ biến.
Các nghiên cứu cho thấy phương pháp tự sát phổ biến của bệnh nhân là dùng thuốc gây độc cho cơ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chặt chẽ các loại thuốc hướng thần, thuốc gây ngủ và thuốc độc nhóm A, B tại các quầy thuốc Trong quá trình điều trị ngoại trú và nội trú, người nhà và bác sĩ cần kiểm tra kỹ lưỡng, chỉ đưa thuốc cho bệnh nhân trước sự chứng kiến để tránh tình trạng tích trữ thuốc nhằm mục đích tự sát Thực tế, việc sử dụng thuốc để tự sát diễn ra phổ biến do sự kiểm soát còn hạn chế của thị trường, khiến bệnh nhân dễ dàng mua thuốc về sử dụng ở không gian kín, giảm cảm giác đau đớn so với các phương pháp tự sát truyền thống như nhảy lầu, thắt cổ hay dùng nước Các phương án tự sát này thường cần không gian rộng và dễ bị phát hiện hoặc gây chú ý hơn đối với những người xung quanh.
Kết quả chăm sóc điều trị bệnh nhân rối loạn trầm cảm nặng và một số yếu tố liên quan
4.3.1 Kết quả chăm sóc điều trị bệnh nhân rối loạn trầm cảm nặng có ý tưởng hành vi tự sát
4.3.1.1 Nhóm triệu chứng đặc trưng
Bảng 3.13 chỉ ra các triệu chứng đặc trưng của trầm cảm đều giảm rõ rệt sau
2 thời điểm 1 tuần và 2 tuần điều trị có ý nghĩa thống kê với p