TỔNG QUAN
Định nghĩa và phân loại bệnh lý đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, đặc trưng bởi tăng glucose máu do thiếu hụt hoặc tác động bất thường của insulin Tình trạng này kéo dài gây rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid, dẫn đến tổn thương các cơ quan như tim, mạch máu, thận, mắt và hệ thần kinh Ở nhóm người cao tuổi, tỷ lệ mắc ĐTĐ chiếm khoảng 7-10% so với cộng đồng chung, trong đó khoảng 40% người mắc bệnh này chưa được chẩn đoán hoặc điều trị, làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và tử vong Phần lớn bệnh nhân cao tuổi mắc ĐTĐ là dạng Type 2, chiếm tới 86-92%, và dễ gặp phải các biến chứng mạn tính do bệnh kéo dài không được kiểm soát tốt.
1.1.2 Tuổi già và bệnh Đái tháo đường:
Già là một hiện tượng tự nhiên liên quan chặt chẽ đến quá trình biệt hóa và trưởng thành của cơ thể Quá trình lão hóa xảy ra ở nhiều cơ quan và chức năng khác nhau, từ mức độ phân tử, tổ chức, hệ thống cho đến toàn bộ cơ thể.
Dân số cao tuổi trên toàn thế giới dự kiến sẽ tăng đáng kể trong những thập kỷ tới Theo dự báo của Liên hợp quốc năm 2008, số người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) vào năm 2010 là khoảng 697 triệu, chiếm khoảng 10% tổng dân số thế giới Đến năm 2050, số lượng người cao tuổi dự kiến sẽ tăng lên gần 2 tỷ người, chiếm khoảng 23% tổng dân số toàn cầu, phản ánh xu hướng già hóa dân số toàn cầu.
Theo báo cáo của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc, Việt Nam đang đối mặt với xu hướng già hóa dân số, đặc biệt là tỷ lệ người cao tuổi ngày càng tăng Tình trạng này đặt ra những thách thức lớn trong việc đảm bảo an sinh xã hội và hệ thống y tế phù hợp để chăm sóc tốt cho nhóm dân số trưởng thành này Chính phủ đang cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp nhằm thích nghi với sự thay đổi cấu trúc dân số, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
2009 là 9,5%, dự báo lên 16,8% vào năm 2029
Người cao tuổi dễ mắc phải các hội chứng tuổi già như sa sút trí tuệ, giảm chức năng nhận thức và khả năng tự chăm sóc, tuân thủ điều trị Họ còn gặp phải tình trạng giảm hấp thu và dự trữ chất dinh dưỡng, cùng với các rối loạn chuyển hóa và giảm khả năng phòng chống nhiễm khuẩn, stress Ngoài ra, tuổi già làm giảm khả năng thích nghi của cơ thể, tạo điều kiện cho sự phát triển của vi khuẩn và các bệnh lý liên quan.
Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý mãn tính cùng lúc, gây ra tính đa bệnh lý, khiến quá trình điều trị phức tạp và kéo dài Sự tồn tại song song của nhiều bệnh lý mạn tính dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống Khi gặp bệnh cấp tính, người cao tuổi dễ có diễn biến nặng hơn do cơ thể yếu và hệ miễn dịch suy giảm, đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời và chuyên nghiệp để giảm thiểu hậu quả.
Các triệu chứng lâm sàng thường không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán và đánh giá bệnh Các rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, chóng mặt và bệnh lý tim mạch có thể che khuất hoặc gây nhầm lẫn trong chẩn đoán Bệnh ở người cao tuổi thường tiến triển chậm, biểu hiện khó phân biệt do liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên.
1.1.3 Các yếu tố liên quan tới ĐTĐ type 2 ở người cao tuổi:
Hầu hết các yếu tố lối sống làm giảm độ nhạy của Insulin đều gây tăng nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ type 2, bao gồm thừa cân, ít hoạt động thể lực và hút thuốc lá Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng nghèo chất xơ, giàu chất béo, căng thẳng tâm lý cũng làm tăng nguy cơ phát triển ĐTĐ type 2 bất kể cân nặng như thế nào.
Người bệnh đái tháo đường có những yếu tố cố định như tuổi tác, dân tộc, chủng tộc, di truyền, và quá trình phát triển của thai nhi Tuy nhiên, vẫn còn những yếu tố có thể thay đổi được, do đó cần tư vấn và giáo dục sức khỏe phù hợp để kiểm soát bệnh hiệu quả Điều này giúp người bệnh nâng cao ý thức về lối sống lành mạnh, duy trì chế độ ăn uống hợp lý, vận động đều đặn và tuân thủ điều trị nhằm giảm thiểu biến chứng của đái tháo đường.
Béo phì là một đặc điểm thường đi kèm trong đái tháo đường type 2 và là yếu tố nguy cơ chính của tiền đái tháo đường type 2 Sự gia tăng nhanh của béo phì trong các nhóm dân cư trong những năm gần đây do ảnh hưởng của yếu tố di truyền và môi trường, kết hợp với rối loạn chuyển hóa, ít hoạt động thể lực và chế độ ăn quá mức nhu cầu Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 thấp nhất ở những người có BMI dưới 21, trong khi béo phì còn góp phần làm tăng huyết áp, cholesterol máu, giảm nồng độ HDL - C và làm tăng đường huyết.
Thiếu hoạt động thể lực đã được nhiều nghiên cứu chỉ rõ là nguyên nhân chính gây ra các bệnh liên quan đến tim mạch, béo phì và tử vong Lối sống tĩnh tại làm tăng nguy cơ phát triển tiền ĐTĐ và gây ra tỷ lệ béo phì gia tăng đáng kể, khiến nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao gấp đôi so với những người duy trì hoạt độ βά thể lực đều đặn.
Vận động thể lực giúp tăng nhạy cảm với insulin và cải thiện khả năng dung nạp glucose, qua đó giảm nguy cơ mắc bệnh Đái tháo đường type 2 Tập thể dục đều đặn ít nhất 7 giờ mỗi tuần có thể giảm nguy cơ ĐTĐ type 2 lên đến 39% so với những người tập dưới 30 phút hàng tuần Đặc biệt, đối tượng có tiền sử gia đình mắc bệnh có thể ngăn chặn hoặc trì hoãn sự khởi phát của bệnh nhờ vào việc duy trì lối sống lành mạnh và luyện tập thể thao đều đặn.
Chế độ ăn giàu rau, trái cây, cá, thịt gia cầm và ngũ cốc giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ type 2 Chất lượng và lượng chất béo trong chế độ ăn ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose và độ nhạy của insulin Ăn nhiều chất béo gây rối loạn chuyển hóa glucose qua các cơ chế như giảm khả năng insulin gắn vào thụ thể, làm rối loạn vận chuyển glucose, giảm tổng hợp glycogen và tích tụ triglyceride trong cơ vân, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường type 2.
Lượng lớn alcohol tiêu thụ làm giảm khả năng hấp thu glucose thông qua trung gian insulin và gây rối loạn dung nạp glucose, có thể do tác dụng độc của rượu trực tiếp lên tế bào bê-ta tụy hoặc ức chế sự tiết insulin, từ đó làm tăng đề kháng insulin Uống nhiều rượu cũng làm tăng BMI và các nguy cơ mắc đái tháo đường, trong khi tiêu thụ lượng rượu ít hoặc vừa phải có thể giảm nguy cơ này Bên cạnh đó, rượu còn liên quan đến nhiều bệnh lý khác như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, các loại ung thư, xơ gan và viêm tụy.
Rối loạn lipid máu có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh tiểu đường type 2, trong đó sự gia tăng của acid béo tự do (FFAs) huyết tương đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bệnh Các FFAs này gây ra tình trạng kháng insulin, là một trong những cơ chế chính dẫn đến sự rối loạn chuyển hóa glucose trong cơ thể Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát lipid máu trong phòng ngừa và điều trị tiểu đường type 2.
+ Tăng huyết áp: THA là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh ĐTĐ type
Phân loại bệnh lý Đái tháo đường
1.2.1 Đái tháo đường Type 1: Đái tháo đường type 1 chiếm tỷ lệ khoảng 5-10% tổng số người bệnh Đái tháo đường thế giới Nguyên nhân do tế bào bê-ta bị phá hủy, gây nên sự thiếu hụt insulin tuyệt đối cho cơ thể (nồng độ insulin giảm thấp hoặc mất hoàn toàn) Các kháng nguyên bạch cầu người (HLA) chắc chắn có mối liên quan chặt chẽ với sự phát triển của Đái tháo đường type 1 Đái tháo đường type 1 phụ thuộc nhiều vào yếu tố gen và thường được phát hiện trước 40 tuổi Nhiều người bệnh, đặc biệt là trẻ em và trẻ vị thành niên biểu hiện nhiễm toan ceton là triệu chứng đầu tiên của bệnh Đa số các trường hợp được chẩn đoán bệnh Đái tháo đường type 1 thường là người có thể trạng gầy, tuy nhiên người béo cũng không loại trừ Người bệnh Đái tháo đường type 1 sẽ có đời sống phụ thuộc insulin hoàn toàn Có thể có các nhóm dưới:
- Đái tháo đường qua trung gian miễn dịch
- Đái tháo đường type 1 không rõ nguyên nhân [21]
1.2.2 Đái tháo đường type 2: Đái tháo đường type 2 chiếm tỷ lệ khoảng 90% Đái tháo đường trên thế giới, thường gặp ở người trưởng thành trên 40 tuổi Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi
Đái tháo đường type 2 đang gia tăng nhanh ở lứa tuổi trẻ do sự thay đổi nhanh chóng về lối sống và thói quen ăn uống Bệnh thường được chẩn đoán muộn vì giai đoạn đầu tăng glucose máu tiến triển âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng Các biểu hiện lâm sàng thường đi kèm với rối loạn chuyển hóa lipid, bệnh lý tim mạch, thần kinh và thận, khiến nhiều biến chứng đã ở mức độ nặng Đặc điểm sinh lý bệnh lớn nhất của đái tháo đường type 2 là sự tương tác giữa yếu tố gen và môi trường trong cơ chế bệnh sinh Người mắc bệnh có thể kiểm soát đường huyết bằng cách thay đổi thói quen và dùng thuốc, nhưng nếu quản lý không tốt, họ sẽ cần điều trị bằng insulin.
1.2.3 Đái tháo đường thai kỳ: Đái tháo đường thai nghén gặp ở phụ nữ có thai, có glucose máu cao hơn mức bình thường và xảy ra trong quá trình mang thai Sự tiến triển của Đái tháo đường thai kỳ sau đẻ theo 3 khả năng: Bị Đái tháo đường, giảm dung nạp glucose, bình thường [21]
1.2.4 Các thể Đái tháo đường khác (hiếm gặp):
Nguyên nhân liên quan đến một số bệnh, thuốc, hóa chất
- Khiếm khuyết chức năng tế bào bê-ta
- Khiếm khuyết gen hoạt động của insulin
- Bệnh tụy ngoại tiết: viêm tụy, chấn thương, carcinom tụy…
- Các bệnh nội tiết: Hội chứng cushing, cường năng tuyến giáp…
- Các thể ít gặp qua trung gian miễn dịch [21]
1.2.5 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Đái tháo đường:
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào tài liệu hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ type II theo QĐ 5481/QĐ-BYT ngày 30/12/2020 [37]
Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ dựa vào 4 tiêu chí chính: mức glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL hoặc 7 mmol/L; glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g glucose ≥ 200 mg/dL hoặc 11,1 mmol/L; HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol) được thực hiện bằng phương pháp chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế; và có triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết hoặc cơn tăng glucose huyết cấp kèm mức glucose ≥ 200 mg/dL Chẩn đoán xác định ĐTĐ nếu có ít nhất 2 trong 4 tiêu chí này đạt ngưỡng trong cùng 1 mẫu máu hoặc ở 2 thời điểm khác nhau đối với tiêu chí a, b, hoặc c; riêng tiêu chí d chỉ cần một lần xét nghiệm duy nhất để xác định bệnh.
Đo glucose huyết đói được thực hiện sau khi bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 8 giờ, thường là qua đêm từ 8 đến 14 giờ, trong đó không được uống nước ngọt nhưng có thể uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội để đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm đường huyết đói.
Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống phải tuân thủ hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới, trong đó bệnh nhân nhịn đói từ nửa đêm trước khi thực hiện và uống 75g glucose hòa trong 250-300 mL nước trong vòng 5 phút Trước 3 ngày làm xét nghiệm, bệnh nhân cần duy trì khẩu phần ăn chứa khoảng 150-200 gam carbohydrate mỗi ngày, không mắc các bệnh lý cấp tính và không dùng các thuốc làm tăng glucose huyết Đo glucose huyết tương tĩnh mạch là bước quan trọng để đánh giá quá trình dung nạp glucose.
Biến chứng của bệnh Đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường đặc trưng bởi nhiều biến chứng nguy hiểm, đòi hỏi chẩn đoán chính xác thông qua các xét nghiệm cận lâm sàng Người cao tuổi thường đến bệnh viện khi đã xuất hiện biến chứng, khiến công tác chăm sóc trở nên cấp bách để hạn chế các biến chứng này Việc kiểm soát biến chứng là yếu tố thiết yếu giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của bệnh đái tháo đường đối với sức khỏe người bệnh, nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Hôn mê nhiễm toan ceton: Nhiễm toan ceton thường gặp ở Đái tháo đường type
1 Tuy nhiên có thể gặp ở người bệnh Đái tháo đường type 2 khi phải chịu những cơn stress nặng như chấn thương, nhiễm trùng, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, sử dụng thuốc không đúng liều… khoảng 5% người bệnh tử vong vì biến chứng này
Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 do tình trạng đường máu cao gây ra Nguyên nhân chính là mất nước nặng do tăng đường niệu và lợi tiểu thẩm thấu, dẫn đến tình trạng mất nước nghiêm trọng Đây là biến chứng phổ biến ở người bệnh đái tháo đường tiến triển hoặc không kiểm soát tốt đường huyết.
60 tuổi và ở nữ nhiều hơn ở nam Bao gồm:
+ Hôn mê nhiễm toan acid lactic
+ Hôn mê hạ đường huyết
+ Các bệnh nhiễm trùng cấp tính
Hạ đường huyết là biến chứng phổ biến nhất của bệnh đái tháo đường, đặc biệt thường gặp ở người cao tuổi Tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn do việc sử dụng thuốc không phù hợp hoặc chế độ ăn uống không đều đặn Việc kiểm soát đường huyết và theo dõi sát sao các yếu tố nguy cơ là cực kỳ cần thiết để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm của hạ đường huyết ở người bệnh ĐTĐ cao tuổi.
Hạ đường huyết ở người cao tuổi thường khó nhận biết do triệu chứng mờ nhạt và không điển hình, như lời nói và cử chỉ chậm chạp, cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ thay vì cảm giác đói cồn cào hay vã mồ hôi Ngoài ra, tình trạng này còn làm tăng nguy cơ cao huyết áp và tai biến mạch máu não, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người cao tuổi.
Biến chứng võng mạc ĐTĐ là biến chứng phổ biến nhất của các biến chứng mắt do đái tháo đường, thường xuất hiện sau 5 năm từ khi chẩn đoán Đái tháo đường type 1 và ở tất cả các bệnh nhân Đái tháo đường type 2 Có hai thể chính của bệnh võng mạc ĐTĐ là bệnh võng mạc không tăng sinh và bệnh võng mạc tăng sinh, đều gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực Đục thủy tinh thể là một biến chứng thường gặp, do tăng glucose gây tăng sinh sorbitol, làm thay đổi khả năng thẩm thấu của thủy tinh thể và dẫn đến xơ hóa, gây đục thủy tinh thể Đục thủy tinh thể có hai thể là thể dưới vỏ và thể lão hóa, đều cần chú ý để ngăn ngừa mất thị lực nghiêm trọng.
+ Glaucoma: xảy ra ở 6% người bệnh Đái tháo đường, thường là Glaucoma góc mở Glaucoma góc đóng ít gặp, gặp trong trường hợp có tân mạch ở mống mắt
+ Bệnh cầu thận Đái tháo đường
+ Viêm hoại tử đài bể thận: ít gặp Các biểu hiện gồm sốt, đau thắt lưng, đái mủ, thậm chí đái ra nhú thận
Tiêm thuốc cản quang trong các thủ thuật như chụp UIV, chụp mạch hoặc đặc biệt là chụp, nong động mạch vành có thể gây tổn thương thận mất bù Việc sử dụng nhiều thuốc cản quang trong các quy trình này làm tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ sẵn có Do đó, cần chú trọng đến việc theo dõi chức năng thận trước và sau khi tiêm thuốc cản quang để giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm.
1.3.2.2 Biến chứng mạch máu lớn và vừa:
Tần suất bị bệnh lý mạch vành ở người bệnh đái tháo đường type 2 tăng gấp 2 -
Người bệnh Đái tháo đường thường gặp các triệu chứng của bệnh mạch vành ít rõ ràng hơn so với người bình thường do biến chứng thần kinh, khiến cơn đau thắt ngực có thể không điển hình hoặc chỉ thể hiện qua điện tâm đồ Mức độ tổn thương động mạch vành ở người mắc Đái tháo đường thường nặng hơn, lan rộng và đa dạng hơn so với người không bị tiểu đường, gấp 4 lần so với người bình thường.
Tăng huyết áp thường gặp ở người bệnh Đái tháo đường, với 71% bệnh nhân theo nghiên cứu NHANES III Nguy cơ tăng huyết áp tăng theo tuổi và thời gian mắc bệnh Sự kết hợp giữa Đái tháo đường type 2 và tăng huyết áp làm tăng gấp 3 lần nguy cơ bệnh mạch vành và gấp 2 lần nguy cơ tai biến mạch máu não cùng tỷ lệ tử vong chung.
+ Bệnh mạch máu ngoại biên:
Bệnh biểu hiện qua các triệu chứng như đau cách hồi, đau chân khi nằm, chân lạnh và chân bị tím tái, đặc biệt ở bàn chân và các ngón chân Trong trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến hoại tử, với hai dạng chính gồm hoại tử khô không nhiễm khuẩn và hoại tử ướt kèm theo viêm nhiễm.
+ Tai biến mạch máu não:
Tai biến mạch não là biến chứng nghiêm trọng do tổn thương các động mạch nuôi dưỡng não, bao gồm nhồi máu não và xuất huyết não Người bệnh Đái tháo đường có nguy cơ mắc tai biến mạch máu não cao hơn gấp nhiều lần, do tình trạng xơ vữa động mạch não, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp Cụ thể, nguy cơ tai biến mạch máu não tăng gấp 3,3 lần ở người mắc Đái tháo đường so với người không mắc, và tăng lên đến 4,4 lần ở nam giới mắc Đái tháo đường kèm tăng huyết áp.
+ Xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa lipid:
Rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, béo phì là các yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ bệnh xơ vữa động mạch ở người mắc Đái tháo đường Người bệnh Đái tháo đường có nguy cơ rối loạn lipid máu cao gấp 2-3 lần so với người không mắc bệnh Trong Đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu điển hình gồm tăng triglyceride và giảm HDL-C, trong khi tăng LDL-C cũng thường gặp, đặc biệt liên quan đến tình trạng kháng insulin, làm tăng nguy cơ các biến chứng tim mạch.
1.3.2.3 Biến chứng mạn tính khác:
Biến chứng thần kinh của bệnh chủ yếu liên quan đến cơ chế chuyển hóa glucose qua con đường polyol, dẫn đến tích tụ sorbitol trong các dây thần kinh và giảm lượng myo-inositol, yếu tố quan trọng cung cấp năng lượng cho sợi thần kinh Ngoài ra, thiếu máu nuôi dưỡng thần kinh do hậu quả của biến chứng vi mạch cũng góp phần gây tổn thương thần kinh Trong số các biến chứng thần kinh, viêm đa dây thần kinh ngoại biên là dạng phổ biến nhất, gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng thần kinh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
+ Nhiễm trùng: da, phổi, răng, lợi, tiết niệu…
Bàn chân Đái tháo đường là biến chứng phổ biến, đóng vai trò chủ yếu trong nguy cơ cắt cụt và tử vong cao ở bệnh nhân Các yếu tố then chốt liên quan bao gồm tổn thương thần kinh ngoại vi, bệnh lý mạch máu ngoại vi và nhiễm trùng, thường đi đôi với nhau trong quá trình tiến triển của bệnh Tổn thương bắt đầu tại các ngón chân, đặc biệt ở những khu vực mất cảm giác, biến dạng hoặc thiếu máu, khiến cho các ngón dễ bị tổn thương, hình thành chai, loét, nhiễm trùng và hoại tử Ngoài ra, tổn thương thần kinh gây giảm tiết mồ hôi, làm da khô, nứt nẻ, tạo điều kiện thuận lợi cho các vết loét và nhiễm trùng phát triển nhanh chóng.
Suy giảm nhận thức là một yếu tố nguy cơ chính gây sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer ở người cao tuổi mắc ĐTĐ, tuy nhiên việc kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác có thể giúp giảm nguy cơ mất trí nhớ trong nhóm tuổi này Ngoài ra, người cao tuổi mắc ĐTĐ còn gặp tỷ lệ trầm cảm cao hơn so với bình thường, và các dữ liệu cho thấy việc cải thiện kiểm soát đường huyết còn giúp nâng cao tình trạng trầm cảm của họ.
Mục tiêu điều trị của người bệnh đái tháo đường cao tuổi
Người bệnh đái tháo đường cần được tư vấn để hiểu rõ về bệnh và các biến chứng có thể xảy ra để chủ động phòng tránh Việc tư vấn cần phù hợp với mục tiêu điều trị của từng người, giúp họ nắm vững kiến thức về cách kiểm soát đường huyết và duy trì lối sống lành mạnh Tư vấn hiệu quả sẽ góp phần nâng cao ý thức phòng ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là yếu tố then chốt giúp người cao tuổi mắc bệnh ĐTĐ giảm thiểu nguy cơ biến chứng mạch máu, từ đó ngăn ngừa tàn tật và nâng cao chất lượng cuộc sống Quản lý đường huyết tốt không chỉ giảm các biến chứng nguy hiểm mà còn giúp người bệnh duy trì sự khoẻ mạnh và độc lập trong sinh hoạt hàng ngày Điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện phù hợp và tuân thủ điều trị là các chiến lược quan trọng để kiểm soát đường huyết hiệu quả cho người cao tuổi mắc ĐTĐ.
Duy trì lượng glucose máu khi đói và sau ăn ở mức gần như sinh lý giúp kiểm soát tốt đường huyết, từ đó đạt được mức HbA1c lý tưởng Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các biến chứng liên quan đến đái tháo đường và giảm tỷ lệ tử vong do bệnh này [21].
Giảm các triệu chứng lâm sàng giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và đạt được cân nặng lý tưởng, từ đó hạn chế tối đa sự xuất hiện của các biến chứng cấp và mạn tính Điều này góp phần giúp họ duy trì cuộc sống sinh hoạt bình thường như trước, đồng thời kiểm soát đường huyết về mức gần trung bình nhất.
Bảng 1.1: Mục tiêu điều trị của ADA 2014 ở người cao tuổi
Glucose máu lúc đói (mg/dl)
Glucose máu trước khi ngủ (mg/dl)
Sức khỏe trung bình Trung bình < 8,0 90 – 150 100 – 180 < 140/90 Sức khỏe kém Ngắn < 8,5 100 – 180 110 - 200 < 150/90
Bảng 1.2: Mục tiêu kiểm soát Huyết áp và lipid máu ở người bệnh ĐTĐ cao tuổi
Chỉ số Khỏe mạnh Yếu
Tư vấn cho người bệnh đái tháo đường
1.5.1 Tư vấn chế độ sử dụng thuốc:
- Các thuốc điều trị cho người bệnh đái tháo đường
Tư vấn sử dụng thuốc đối với người bệnh đái tháo đường:
- Tái khám định kỳ theo hẹn với bác sĩ
- Sử dụng thuốc định kỳ hàng ngày để kiểm soát đường huyết
1.5.2 Tư vấn chế độ sinh hoạt, theo dõi chỉ số hằng ngày:
Ngoài việc sử dụng thuốc, chế độ sinh hoạt hàng ngày với lối sống lành mạnh đóng vai trò nền tảng quan trọng trong quá trình điều trị Giảm cân an toàn cùng việc duy trì tập luyện đều đặn và lâu dài giúp ổn định đường huyết và kiểm soát glucose máu hiệu quả.
1.5.3 Tư vấn chế độ ăn uống và chế độ dinh dưỡng:
Tư vấn giáo dục thực hành dinh dưỡng cho người mắc bệnh đái tháo đường rất quan trọng để nâng cao hiểu biết và thúc đẩy thực hành dinh dưỡng đúng, hợp lý giúp người bệnh kiểm soát tốt đường huyết và các chỉ số mỡ máu Tư vấn dinh dưỡng không chỉ hỗ trợ điều trị đái tháo đường mà còn có vai trò thiết yếu trong quản lý các bệnh lý khác, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động hàng ngày của người bệnh.
Các hình thức tư vấn cho người bệnh cần đa dạng để đảm bảo họ hiểu rõ tầm quan trọng của việc thực hành dinh dưỡng hợp lý Việc tư vấn đa dạng giúp người bệnh tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn và nâng cao ý thức về chế độ ăn uống lành mạnh Tư vấn liên tục và phù hợp với từng đối tượng góp phần cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Mục đích của chế độ ăn đối với người bệnh ĐTĐ:
- Duy trì tình trạng dinh dưỡng thích hợp để đảm bảo: Sức khỏe tốt, sự phát triển tốt và duy trì tổ chức cơ của cơ thể
- Duy trì cân bằng chuyển hóa, tránh các triệu chứng tăng đường máu
- Không làm tăng đường máu nhiều sau ăn, không làm hạ đường huyết xa bữa ăn
- Đơn giản, không quá đắt tiền, phù hợp với bữa ăn của gia đình
- Ngăn ngừa các biến chứng
Trong bệnh đái tháo đường, không có một công thức chung để xây dựng chế độ ăn phù hợp cho tất cả người bệnh, vì chế độ ăn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cân nặng, mức độ hoạt động thể chất, có hay không có biến chứng, và điều kiện kinh tế của từng người.
Người mắc ĐTĐ cần hạn chế tiêu thụ thức ăn chứa nhiều glucid để kiểm soát mức đường huyết sau ăn Đồng thời, việc hạn chế thức ăn giàu lipid, đặc biệt là axit béo bão hòa, giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân tiểu đường Chế độ ăn phù hợp giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả và phòng ngừa các biến chứng mạch máu.
Tư vấn về nhu cầu năng lượng hằng ngày:
Người bệnh đái tháo đường có nhu cầu năng lượng tương đương với người bình thường, nhưng có thể giảm đối với những người thừa cân cần giảm cân Nhu cầu năng lượng của người mắc đái tháo đường có thể tăng hoặc giảm và thay đổi tùy theo từng cá nhân Tuy nhiên, vẫn có những quan điểm chung về việc điều chỉnh chế độ ăn phù hợp để kiểm soát đường huyết và duy trì cân nặng lý tưởng.
- Tùy theo tuổi (Tuổi đang lớn cần nhiều năng lượng hơn người đã lớn tuổi)
- Tùy theo công việc nặng hay nhẹ
- Tùy theo thể trạng béo hay gầy
Tổng năng lượng (Kcal) mỗi ngày cho người bệnh tại bệnh viện
+ Nam 26Kcal/kg thể trọng/ ngày
+ Nữ 24Kcal/kg thể trọng/ngày
+ Đối với người bệnh điều trị tại giường < 25 cal/kg thể trọng/ ngày
Tổng năng lượng (Kcal) mỗi ngày cho người bệnh tại cộng đồng:
Nam (Kcal/kg thể trọng/ ngày)
Nữ (Kcal/kg thể trọng/ ngày)
Khi cần tăng thể trọng: cho thêm 300 – 500 Kcal/kg thể trọng/ ngày
Khi cần giảm thể trọng: trừ đi 1000 Kcal/kg thể trọng/ ngày
Tư vấn về phân bố số lượng bữa ăn trong ngày:
- Người bệnh ĐTĐ nên chia thành nhiều bữa ăn trong ngày, dựa trên tổng số năng lượng của cả ngày Cụ thể:
Bữa tối phụ nên chiếm khoảng 10% lượng calo hàng ngày, đặc biệt quan trọng đối với người bệnh tiểu đường đang sử dụng insulin Điều quan trọng là xác định thời điểm lượng đường huyết tăng cao sau bữa ăn để điều chỉnh khẩu phần phù hợp, đảm bảo insulin phát huy tác dụng tối ưu, kiểm soát đường huyết hiệu quả.
Một số bữa ăn hàng ngày của bệnh nhân ĐTĐ: Phụ lục 3, phụ lục 4
1.5.4 Tư vấn chế độ vận động:
Trong thập kỷ qua, nhận thức về vai trò của hoạt động thể lực và tập thể dục đối với người lớn tuổi trên 70 tuổi đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong bối cảnh tỷ lệ người cao tuổi trên 85 tuổi ngày càng tăng nhanh trên toàn thế giới Các hoạt động thể lực đóng vai trò quan trọng trong phòng bệnh, nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi; những người thường xuyên tập luyện sống khỏe mạnh hơn nhiều năm Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, các bệnh mãn tính ở người cao tuổi chủ yếu liên quan đến ít hoạt động thể lực hơn là quá trình lão hóa tự nhiên Tập thể dục còn giúp cải thiện chức năng cơ thể, phòng ngừa suy giảm chức năng, ngay cả đối với những người mắc bệnh lý phức tạp Đặc biệt, đối với người bệnh đái tháo đường type 2, hoạt động thể chất đều đặn giúp tăng cường độ nhạy cảm của các mô với insulin, thậm chí khi nghỉ ngơi, từ đó giảm nguy cơ phát triển bệnh Ít hoạt động thể lực được xác định là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh đái tháo đường type 2, và nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng hoạt động thể lực có thể phòng ngừa sự tiến triển của bệnh này.
Một phát hiện quan trọng cho thấy có mối tương quan nghịch giữa khối lượng luyện tập và nguy cơ tiến triển bệnh đái tháo đường type 2 Việc duy trì hoạt động thể chất đều đặn giúp giảm thiểu khả năng mắc và tiến triển của bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát đường huyết Thể dục đều đặn được xác nhận là yếu tố then chốt trong phòng ngừa đái tháo đường type 2, mang lại lợi ích vượt xa so với các phương pháp điều trị khác.
Nhóm người bệnh tiểu đường type 2 có nguy cơ mắc chứng nhồi máu cơ tim và đột quỵ cao gấp 3-4 lần, do đó tập thể lực giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tăng nhạy cảm với insulin, cải thiện nồng độ mỡ trong máu và giảm huyết áp Một nghiên cứu mới công bố gần đây đã chỉ ra rằng, sau 6 tháng tập luyện thể lực (gồm bài tập độ bền, sức bền, phối hợp) so với nhóm chứng không tập luyện, tất cả các người tham gia đều có cải thiện kiểm soát đường máu qua chỉ số HbA1c.
Một nghiên cứu ngẫu nhiên cho thấy rằng việc thay đổi lối sống, bao gồm hoạt động thể lực 2-3 lần mỗi tuần và tư vấn chế độ dinh dưỡng, giúp giảm lượng HbA1c ở nhóm bệnh nhân tiểu đường type 2 chưa kiểm soát tốt đường máu Hiệu quả của biện pháp này tương đương với điều trị phối hợp insulin, mang lại lợi ích rõ rệt trong quản lý bệnh tiểu đường.
Bảng 1.3: Khuyến cáo chung cho việc tập luyện thể lực đối với người bệnh đái tháo đường type 2 [41]:
Hình thức luyện tập Các bài tập Tần suất luyện tập
Cường độ luyện tập Thời gian
Hoạt động cơ bản Đi bộ, leo cầu thang, làm vườn hoặc đi bộ lúc làm việc và ở nhà
Vẫn có thể nói chuyện được 30 – 50% lượng oxi hấp thu tối đa
Các hoạt động thể thao phong phú như đi bộ với gậy, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, trượt tuyết, lớp thể dục thẩm mỹ, khiêu vũ, bơi thuyền và các môn thể thao với bóng giúp nâng cao sức khỏe, rèn luyện thể lực và duy trì vóc dáng cân đối Thể dục thẩm mỹ kết hợp giữa rèn luyện cơ thể và cải thiện vóc dáng, trong khi các môn thể thao như đi bộ, chạy bộ và đạp xe giúp tăng cường sức bền và sự linh hoạt Bơi lội và trượt tuyết không chỉ giúp giảm cân hiệu quả mà còn nâng cao khả năng chịu đựng của cơ thể Các lớp thể dục thẩm mỹ và khiêu vũ mang lại sự vui vẻ, tinh thần thoải mái, còn thể thao với bóng đem lại sự năng động và tính đoàn kết cao trong cộng đồng.
Cho tới khi khó thở
Bắt đầu chậm và tăng dần tới 40 – 70% lượng oxi hấp thu tối đa
Các bài tập sức bền
Chuyển động sử dụng cơ thể làm đối kháng, dây tập, tạ, dụng cụ đối kháng hoặc đẩy tạ
Cho tới khi hoặc gần như cơ kiệt sức đối với mỗi bài tập**
8 – 10 bài tập, mỗi bài lặp lại
* Cần phải giảm cường độ luyện tập trong trường hợp có biến chứng về tim mạch, thận và mắt cũng như rối loạn chức năng thần kinh thực vật
** Thay thế bằng các bài tập dễ dàng hơn trong trường hợp có biến chứng về tim mạch, thận và mắt
1.5.5 Tư vấn chế độ sinh hoạt cho người bệnh cao tuổi ĐTĐ:
- Tránh lối sống tĩnh tại, sống lạc quan tích cực, chia sẻ cùng gia đình và cộng đồng xung quanh mình
- Giữ các loại đường có tác dụng nhanh để sử dụng khi có tình trạng hạ đường huyết (kẹo, viên đường)
- Kiểm soát đường huyết, huyết áp định kỳ bằng máy đo tại nhà
- Hạn chế sử dụng rượu bia, hút thuốc lá, ăn mặn
- Quan sát, chăm sóc vệ sinh bàn chân sạch sẽ hàng ngày [49].
Một số nghiên cứu về người bệnh cao tuổi mắc bệnh đái tháo đường
Nghiên cứu của Naglaa M Abdo và cộng sự cho thấy chương trình giáo dục sức khỏe giúp nâng cao kiến thức về bệnh tiểu đường, chế độ ăn, sinh hoạt và kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường type 2 Kết quả còn chỉ ra rằng phụ nữ, người thu nhập thấp, cư dân vùng nông thôn, không có học vấn và trên 50 tuổi là các đối tượng có kiến thức về bệnh tiểu đường và cách phòng tránh biến chứng còn hạn chế Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình giáo dục sức khỏe đặc thù để nâng cao nhận thức và cải thiện quản lý bệnh đái tháo đường trong các nhóm dễ bị thiệt thòi. -Nâng cao kiến thức tiểu đường hiệu quả với chương trình giáo dục sức khỏe chuyên biệt cho nhóm dễ tổn thương ngay hôm nay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/2699274)
Nghiên cứu của Luahua Jiang tại Mỹ đã chỉ ra rằng, sau 10 năm thực hiện can thiệp lối sống trong cộng đồng ở bang India và Alaska, có đến 65% người mắc tiền ĐTĐ thay đổi hành vi, lối sống sau khi hỗ trợ giáo dục sức khỏe ban đầu Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ các thói quen lành mạnh giảm dần theo từng năm, từ 48% năm thứ nhất xuống còn 13% vào năm thứ 10, cho thấy hiệu quả của các can thiệp này chỉ kéo dài trong 1-2 năm đầu Ngoài ra, kết quả cũng cho thấy, 36% người tham gia giảm hơn 5% trọng lượng cơ thể, giúp giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh ĐTĐ trong 6 năm tiếp theo, đồng thời giảm cân nặng càng nhiều thì khả năng phòng ngừa bệnh càng cao.
1.6.2 Tại Việt Nam: Đã có nhiều nghiên cứu thực hiện đánh giá về người bệnh ĐTĐ cao tuổi:
Theo nghiên cứu của tác giả Lê Minh Quý về tình trạng đa bệnh lý mạn tính ở người bệnh đái tháo đường cao tuổi năm 2020, có đến 100% bệnh nhân mắc đa bệnh lý mạn tính Trong đó, 63,1% số bệnh nhân có từ trên 3 bệnh lý mạn tính trở lên, nổi bật là bệnh lý tăng huyết áp chiếm tỷ lệ 78,1%.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Dương Thị Minh Tâm đánh giá hiệu quả chương trình tập huấn nâng cao kiến thức về đái tháo đường cho người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường type 2 tại Cần Thơ, nhấn mạnh rằng việc can thiệp và tập huấn giúp nâng cao kiến thức về sinh hoạt, chế độ ăn uống và vận động Bên cạnh đó, hành vi thực hành liên quan đến dinh dưỡng và vận động thể lực cũng được cải thiện rõ rệt Tuy nhiên, kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chỉ số BMI và đường huyết của bệnh nhân trước và sau 1 tháng thực hiện chương trình.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mây Hồng và Nguyễn Phạm Như Đài nhấn mạnh rằng quản lý và điều trị đái tháo đường type 2 ở người cao tuổi là thách thức lớn đối với hệ thống y tế Các bác sĩ cần đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh để xác định mục tiêu kiểm soát đường huyết phù hợp Việc đặt người bệnh làm trung tâm và cá thể hóa phương pháp điều trị giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị Đồng thời, các chuyên gia cần đơn giản hóa phác đồ điều trị và nới lỏng mục tiêu điều trị cho những người cao tuổi có nhiều bệnh đồng mắc nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương và Vũ Thị Thanh Huyền năm 2013 đã chỉ ra rằng, rối loạn chuyển hóa lipid ở bệnh nhân cao tuổi đái tháo đường type 2 liên quan mạnh mẽ đến chỉ số vòng bụng, thói quen hút thuốc và uống rượu ở nam giới, với các kết quả được xác nhận có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) Bệnh nhân mắc rối loạn lipid có tỷ lệ mắc các bệnh tim mạch cao hơn, cho thấy rõ mối liên hệ giữa rối loạn chuyển hóa lipid và nguy cơ bệnh tim mạch ở người cao tuổi đái tháo đường type 2 [14].
Theo nghiên cứu của tác giả Lê Anh Tú về đánh giá lão khoa toàn diện ở bệnh nhân đái tháo đường cao tuổi, kết quả cho thấy có tới 47,1% bệnh nhân gặp phải tình trạng suy giảm hoạt động, trong khi đó 26,9% gặp vấn đề về nhận thức và 10% mắc chứng trầm cảm Ngoài ra, khoảng 57,8% người lớn tuổi mắc bệnh đái tháo đường đang phải sử dụng nhiều loại thuốc điều trị.
Triển khai hoạt động chăm sóc, tư vấn cho người bệnh cao tuổi ĐTĐ tại bệnh viện Lão khoa Trung ương
Bệnh viện Lão khoa Trung ương có hệ thống gồm 10 khoa lâm sàng, 8 khoa cận lâm sàng và 12 phòng ban khác, trong đó Khoa Khám bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều trị ngoại trú cho hơn 2.000 bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính Khoa đã triển khai hiệu quả các hoạt động điều trị các bệnh như Đái tháo đường, Bệnh lý tim mạch mạn tính, COPD, Suy giảm trí tuệ - Alzheimer và Parkinson, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
Hàng năm, Bệnh viện tổ chức nhiều chương trình khám và tư vấn miễn phí dành cho người bệnh tại các tỉnh cũng như khách hàng đến khám và điều trị tại bệnh viện Các hoạt động này nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng mà không phải lo lắng về chi phí Chương trình khám miễn phí giúp phát hiện sớm các bệnh lý, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.
Vào ngày 13/11/2020, Bệnh viện Lão khoa Trung ương đã khai trương Góc tư vấn “Ngày đầu tiên” dành cho người bệnh Tăng huyết áp và Đái tháo đường, nhằm hỗ trợ người bệnh trong việc chăm sóc sức khỏe Bệnh viện thường xuyên tổ chức các chương trình sinh hoạt câu lạc bộ cho người bệnh Tăng huyết áp và Đái tháo đường hàng tuần tại đây, giúp nâng cao kiến thức và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến bệnh.
Chương trình cung cấp thông tin hữu ích về bệnh tăng huyết áp và đái tháo đường, bao gồm cách phòng ngừa, phát hiện sớm và chế độ dinh dưỡng phù hợp cho người cao tuổi Đồng thời, chương trình hướng dẫn tư vấn về chế độ vận động, nghỉ ngơi khoa học giúp nâng cao sức khỏe và sống khỏe mạnh với bệnh Các tư vấn viên chia sẻ lời khuyên hợp lý để người cao tuổi tuân thủ điều trị, kiểm soát hiệu quả các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh cơ xương khớp Chương trình nhằm nâng cao ý thức tự chăm sóc sức khỏe tại gia đình và cộng đồng, góp phần giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi mắc bệnh.
Hình ảnh tƣ vấn tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ƣơng
Hình ảnh tƣ vấn tại Bệnh viện Lão khoa Trung Ƣơng
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp có so sánh kết quả trước sau của người bệnh trước và sau khi được tư vấn
2.2.2 Cỡ mẫu nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu:
Sử dụng công thức tính cỡ mẫu trong nghiên cứu can thiệp so sánh tỷ lệ trước và sau can thiệp:
+ tương ứng với mức 1 – β = 80%: Khả năng nghiên cứu phát hiện được kết quả trước và sau can thiệp là 80%
+ : Tỷ lệ người bệnh trên 45 tuổi, đạt mức kiến thức về bệnh ĐTĐ Theo nghiên cứu của Đồng Thị Thục Hằng năm 2015 là 6,4% [9]
+ : Tỷ lệ người bệnh trên 45 tuổi, chưa đạt mức kiến thức về bệnh ĐTĐ 1 - = 92,8%
Sau buổi tư vấn, tỷ lệ bệnh nhân cao tuổi mắc ĐTĐ type 2 có kiến thức về các chỉ số kiểm soát và theo dõi điều trị là khoảng 20% Điều này cho thấy mức độ nhận thức của bệnh nhân còn thấp, góp phần hạn chế khả năng quản lý tốt bệnh lý của họ Việc nâng cao kiến thức về các chỉ số quan trọng như đường huyết, HbA1c và huyết áp là cần thiết để cải thiện hiệu quả điều trị Tăng cường tư vấn và giáo dục sức khỏe có thể giúp bệnh nhân nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc theo dõi định kỳ, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.
+ : Tỷ lệ người bệnh không có kiến thức về các chỉ số kiểm soát và theo dõi điều trị người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi sau tư vấn = 1 - = 80%
Sau khi tính toán, cỡ mẫu tối thiểu trong nghiên cứu là n = 114, đảm bảo đủ tiêu chuẩn phân tích thống kê Ban đầu, có 173 người bệnh tham gia phỏng vấn, nhưng khi thực hiện lần kiểm tra thứ hai, chỉ còn 125 người bệnh quay lại tham gia Điều này cho thấy tỷ lệ mất liên lạc và tiếp tục theo dõi trong nghiên cứu là đáng kể, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.
2.2.3 Phương pháp thu thập thông tin:
Người bệnh lần đầu tiên đến khám và điều trị bệnh đái tháo đường tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương, đồng ý tham gia nghiên cứu và đánh giá lại kiến thức sau tư vấn hai tháng Các đánh giá được thực hiện trước can thiệp (T0) và sau can thiệp (T1), nhằm xác định hiệu quả của quá trình tư vấn trong việc nâng cao kiến thức về bệnh đái tháo đường cho bệnh nhân.
- Sau khi lựa chọn người bệnh tham gia nghiên cứu phù hợp, thu thập thông tin từ người bệnh theo bộ câu hỏi có sẵn (Phụ lục)
Sau khi thu thập thông tin từ người bệnh, chúng tôi tư vấn về kiến thức liên quan đến bệnh đái tháo đường, chế độ tập luyện phù hợp, chế độ ăn cân đối, và hướng dẫn sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát bệnh hiệu quả.
- Hẹn người bệnh sau 2 tháng quay trở lại để đánh giá lại kiến thức sau khi được tư vấn
Sau 2 tháng điều trị, bệnh nhân sẽ được hẹn gặp lại tại Bệnh viện Lão khoa để khám lại và thu thập thông tin qua bộ câu hỏi có sẵn Các chỉ số đường huyết và huyết áp của người bệnh được kiểm tra để đánh giá mức độ kiểm soát theo mục tiêu điều trị dành cho người cao tuổi Việc này giúp xác định liệu các chỉ số này đã đạt được mục tiêu kiểm soát hay chưa, từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
Từ ngày 01/01/2021 đến ngày 01/09/2021, tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán mắc Đái tháo đường đều đến khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương Các bệnh nhân này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn theo quyết định của nghiên cứu Việc chọn lọc bệnh nhân này giúp đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong quá trình thu thập dữ liệu và phân tích kết quả điều trị Bệnh viện Lão khoa Trung ương đã tập trung vào việc điều trị và quản lý bệnh Đái tháo đường cho nhóm bệnh nhân này trong giai đoạn nghiên cứu.
2.2.5 Các bước tiến hành nghiên cứu:
Bước 1: Tìm tài liệu, thực hiện đề cương nghiên cứu, chuẩn bị vấn đề nghiên cứu Bước 2: Báo cáo hội đồng khoa học, chỉnh sửa đề cương nghiên cứu
Bước 3: Báo cáo khoa phòng tại bệnh viện, lập kế hoạch phỏng vấn người bệnh trong nghiên cứu
Bước 4 là lập bộ câu hỏi phù hợp để tuyển chọn bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn tham gia phỏng vấn thử Quá trình này diễn ra tại phòng khám bệnh ở tầng 1 của Bệnh viện Lão khoa Trung ương, nhằm đảm bảo chọn đúng đối tượng phù hợp và chuẩn bị tốt cho các bước nghiên cứu tiếp theo.
Bước 5: Tiến hành phỏng vấn người bệnh theo bộ câu hỏi có sẵn
Chúng tôi tư vấn cho người bệnh dựa trên tình trạng sức khỏe, quan điểm sống, lối sống, chế độ ăn uống và chế độ tập luyện phù hợp Sau đó, hẹn phỏng vấn lại sau 2 tháng để đánh giá tiến trình và điều chỉnh phương pháp điều trị kịp thời Đồng thời, chúng tôi cung cấp tài liệu tư vấn phù hợp với đặc điểm riêng của từng người bệnh nhằm nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Bước 6: Thực hiện đánh giá lại các chỉ số sức khỏe của người bệnh
Bước 7: Làm sạch phiếu và nhập số liệu nghiên cứu
Bước 8: Phân tích số liệu nghiên cứu
Bước 9: Viết báo, viết luận văn nghiên cứu
2.2.6 Công cụ thu thập số liệu :
- Bộ câu hỏi: Đánh giá đặc điểm chung của người bệnh
- Đánh giá đặc điểm lâm sàng của người bệnh
Bài viết đánh giá kiến thức về bệnh đái tháo đường, đặc biệt là các yếu tố dự phòng bệnh, cùng các chỉ số kiểm soát và chăm sóc theo dõi cho bệnh nhân đái tháo đường Nghiên cứu của Ngô Thị Khuyên (2016) đã xây dựng bộ câu hỏi dựa trên các tiêu chí về kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống đái tháo đường tại xã Đồn Xá, huyện Lục Bình, tỉnh Hà Nam Kết quả cho thấy việc nắm vững kiến thức và thực hành đúng cách đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh đái tháo đường và nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh.
2.2.7 Nội dung nghiên cứu và biến số nghiên cứu :
Tên biến Các chỉ số đo lường
Mục tiêu 1: Đánh giá đặc điểm chung của người bệnh Đái tháo đường
Thông tin chung của người bệnh
- Tuổi, giới, nơi sống, trình độ học vấn, thời gian mắc bệnh, các bệnh lý phối hợp
- Các biến chứng do mắc đái tháo đường
- Đặc điểm lâm sàng của người bệnh ĐTĐ
Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả tư vấn tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường điều trị ngoại trú
2.1 Đánh giá kiến thức của người bệnh Đánh giá kiến thức chung về bệnh ĐTĐ
- Các cách định nghĩa về bệnh ĐTĐ 5 lựa chọn
- Biểu hiện của bệnh ĐTĐ 8 lựa chọn
- Biến chứng cấp tính ĐTĐ 4 lựa chọn
- Biến chứng mạn tính ĐTĐ 8 lựa chọn Đánh giá kiến thức về điều trị và phòng chống ĐTĐ
Bệnh ĐTĐ có thể điều trị khỏi Có/Không/Ko biết Cách điều trị bệnh ĐTĐ 4 lựa chọn
Dùng thuốc điều trị ĐTĐ bao gồm những cách nào
Các chế độ dinh dưỡng giúp điều trị và phòng bệnh ĐTĐ
Luyện tập, thay đổi thói quen để cải thiện chỉ số sức khỏe
Bệnh ĐTĐ có phòng được không Có/Không Biện pháp phòng bệnh ĐTĐ 4 lựa chọn Điểm kiến thức - Điểm kiến thức chung về bệnh
- Điểm kiến thức về dinh dưỡng và tập luyện
2.2 Đánh giá thực hành để điều trị và phòng biến chứng bệnh ĐTĐ
Chế độ dinh dưỡng - Số bữa ăn trong ngày
- Mức độ ăn No/ Vừa đủ/ Ít
- Thói quen sử dụng thực phẩm chứa lipid trong tuần vừa rồi
- Thói quen sử dụng thực phẩm chứa glucid trong tuần vừa rồi
- Thói quen sử dụng thực phẩm chứa protein trong tuần vừa rồi
- Số lượng ăn rau xanh trong mỗi bữa ăn tuần vừa rồi
- Thói quen dúng nước ngọt trong tần vừa rồi
Chế độ luyện tập và - Các hình thức tập luyện 7 lựa chọn hoạt động thể lực - Cường độ tập luyện
- Thời gian tập luyện phút
- Số ngày tập luyện trong tuần Số ngày Theo dõi các chỉ số giám sát trước và sau 2 tháng
- Đánh giá hiệu quả can thiệp qua điểm kiến thức, thái độ và hành vi
- Đánh giá hiệu quả can thiệp thô: được tính theo công thức:
A là tỷ lệ kiến thức, thực hành tốt trước khi tư vấn (Kiến thức/ thực hành tốt trước tư vấn : số người bệnh)
Chỉ số hiệu quả can thiệp CSHQ thể hiện tỷ lệ cải thiện kiến thức và thực hành tốt sau tư vấn, được tính bằng công thức: (B – A) * 100 / A, trong đó B là số người bệnh sau tư vấn có kiến thức và thực hành tốt, còn A là số người bệnh ban đầu Đánh giá các yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành của người tham gia cần xem xét các đặc điểm chung như tuổi, giới, nơi sống, trình độ học vấn, thời gian mắc bệnh và các bệnh lý phối hợp Ngoài ra, việc kiểm soát chỉ số đường huyết và huyết áp trước và sau thực hiện các quy trình nhằm đánh giá hiệu quả của can thiệp.
Phương pháp tư vấn và đánh giá các tiêu chí tự chăm sóc sức khỏe sau tư vấn
2.3.1 Phương pháp tư vấn cho người bệnh tham gia nghiên cứu
* Đánh giá kiến thức của người tham gia theo bộ câu hỏi có sẵn về:
+ Định nghĩa và mức độ nguy hiểm của bệnh
+ Các biến chứng cấp tính và mạn tính của bệnh Đái tháo đường
+ Chế độ sinh hoạt hằng ngày phòng chống biến chứng bệnh
+ Cách theo dõi các chỉ số tại nhà
+ Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh đái tháo đường
+ Chế độ vận động cho người bệnh đái tháo đường (Theo bộ câu hỏi nghiên cứu)
Sau khi đánh giá kiến thức của người bệnh và xác định các thói quen tự chăm sóc chưa đúng hoặc còn thiếu, nhân viên y tế sẽ tư vấn phương pháp chăm sóc tại nhà phù hợp Quá trình này giúp nâng cao khả năng tự quản lý sức khỏe của người bệnh, đảm bảo họ biết cách duy trì chế độ sinh hoạt hợp lý và tuân thủ điều trị hiệu quả Việc hướng dẫn cụ thể về các bước chăm sóc hàng ngày đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Tư vấn về biến chứng cấp tính và mạn của bệnh đái tháo đường
- Tư vấn về cách sử dụng thuốc và tái khám
- Tư vấn về chế độ sinh hoạt
- Tư vấn về dinh dưỡng
- Tư vấn về chế độ luyện tập, kiểm soát cân nặng (phụ lục)
Tháp dinh dưỡng cho người bệnh đái tháo đường
Chúng tôi cung cấp và hướng dẫn người bệnh về các tờ rơi giáo dục sức khỏe liên quan đến bệnh đái tháo đường, giúp người bệnh hiểu rõ về các biến chứng nguy hiểm như biến chứng bàn chân, biến chứng thận, và hạ đường huyết Các brochure này còn cung cấp thông tin về chế độ ăn phù hợp cho người đái tháo đường, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả Việc cung cấp kiến thức qua các tờ rơi này là cách đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để nâng cao nhận thức và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân đái tháo đường.
- Mời đối tượng phỏng vấn lại sau 2 tháng để đánh giá sự thay đổi về tự chăm sóc của người bệnh
2.3.2 Đánh giá các tiêu chí cải thiện sau khi thực hiện nghiên cứu
1 Đánh giá kiến thức về bệnh tại 2 thời điểm trước và sau nghiên cứu
+ Định nghĩa về bệnh ĐTĐ
+ Triệu chứng về bệnh ĐTĐ
+ Đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh
+ Biến chứng cấp tính và biến chứng mãn tính của bệnh
+ Phòng biến chứng của bệnh ĐTĐ
2 Đánh giá thực hành chế độ dinh dưỡng và tập luyện tại 2 thời điểm NC
+ Tập luyện thể lực dự phòng bệnh ĐTĐ
+ Kiến thức về chế độ ăn phòng ngừa biến chứng bệnh
3 Đánh giá các chỉ số: đường huyết lúc đói, huyết áp trước và sau NC
2.3.3 Các cách đánh giá các tiêu chí
+ Đánh giá chỉ số BMI: Dựa vào chỉ số BMI của Tổ chức y tế thế giới dành cho người Châu Á (IDI & WPRO 2000 BMI):
Béo phì độ II: BMI ≥ 30
- Đánh giá mức độ tăng huyết áp: theo hội tim mạch Việt Nam năm 2018 cho người cao tuổi: [38]
Kiểm soát đường huyết lúc đói đạt tiêu chuẩn với mức glucose huyết tương lúc đói từ 80 đến 130 mg/dL (4,4 – 7,2 mmol/L) và HbA1C dưới 7% Đối với người bệnh Đái tháo đường, mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết để phòng ngừa biến chứng, giúp duy trì sức khỏe toàn diện.
Đối với người cao tuổi khỏe mạnh, đường huyết được kiểm soát tốt khi mức đường huyết lúc đói (trước khi ăn) dưới 7 mmol/l và sau ăn 2 giờ khoảng 10 – 11 mmol/l Ngoài ra, huyết áp của người cao tuổi mắc tiểu đường cần duy trì dưới 130/80 mmHg để phòng ngừa các biến chứng về tim mạch.
- Đánh giá điểm kiến thức về bệnh trong nghiên cứu:
Người bệnh sẽ nhận được 1 điểm cho mỗi câu đúng về các định nghĩa của bệnh ĐTĐ, biểu hiện của bệnh, cũng như các biến chứng cấp tính và mãn tính của ĐTĐ Những câu trả lời sai hoặc không biết sẽ không được điểm, tạo thành tổng điểm tối đa là 22 điểm để đánh giá kiến thức chung về bệnh ĐTĐ.
Để phòng ngừa bệnh ĐTĐ hiệu quả, người bệnh cần lựa chọn đúng kiến thức về điều trị và phòng biến chứng của bệnh ĐTĐ, cũng như hiểu rõ về chế độ ăn và tập luyện thể lực phù hợp Điểm số về kiến thức dự phòng bệnh ĐTĐ chiếm 1 điểm cho mỗi câu trả lời đúng, trong đó các câu trả lời sai hoặc không biết sẽ không được điểm Tổng điểm kiến thức về dự phòng bệnh và biến chứng của bệnh là 20 điểm, phần tổng điểm kiến thức tối đa là 41 điểm, giúp đánh giá mức độ hiểu biết của người bệnh về bệnh ĐTĐ một cách toàn diện.
- Kiến thức về bệnh ĐTĐ đạt khi người bệnh ≥ 29 điểm
- Kiến thức về bệnh ĐTĐ không đạt khi người bệnh < 29 điểm
Xử lý số liệu
Dữ liệu thu thập trong quá trình nghiên cứu đã được làm sạch sau từng buổi phỏng vấn, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin Các chỉ số cận lâm sàng như đường huyết và huyết áp được theo dõi thường xuyên và ghi chép đầy đủ trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân Việc kiểm tra và xử lý dữ liệu kịp thời giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, phục vụ tốt cho công tác chẩn đoán và điều trị bệnh.
+ Số liệu sau khi thực hiện thu thập số liệu xong được tổng hợp lại, làm sạch, kiểm tra phiếu và nhập liệu bằng phần mềm Epidata
+ Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0
+ So sánh, kiểm định sự khác biệt của các biến định tính định lượng theo các test thống kê tin học
+ Các test thống kê y sinh học được áp dụng phù hợp cho từng biến số Giá trị p được xác định có ý nghĩa thống kê khi p ≤ 0,05
+ Độ tin cậy thống kê được chấp nhận ở mức sai số α = 0,05.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
- Nghiên cứu được thực hiện với sự đồng ý của Hội đồng khoa học Trường Đại học Thăng Long và Bệnh viện Lão Khoa Trung Ương
Trước khi tham gia nghiên cứu, tất cả các đối tượng nghiên cứu sẽ được cung cấp đầy đủ thông tin rõ ràng về mục tiêu và nội dung của nghiên cứu, đảm bảo minh bạch và đúng quy định Các đối tượng sẽ được thông báo về quyền tự nguyện tham gia hoặc không tham gia nghiên cứu, giúp họ đưa ra quyết định phù hợp Việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ là bước quan trọng để đảm bảo sự tự nguyện và hợp tác của các đối tượng trong nghiên cứu.
- Việc phỏng vấn phải được tiến hành vào thời điểm thuận tiện cho người bệnh, người bệnh được cá thể hóa trong quá trình tư vấn bệnh
- Các thông tin thu thập được từ các đối tượng chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu, hoàn toàn được giữ bí mật
- Đối tượng được quyền dừng sự tham gia/rút khỏi NC bất cứ lúc nào
- Việc từ chối tham gia nghiên cứu sẽ không ảnh hưởng gì đến chất lượng khám, điều trị và chăm sóc cho người bệnh
Sơ đồ lựa chọn người bệnh tham gia nghiên cứu:
Lựa chọn bệnh nhân ĐTĐ đến khám tại các phòng khám ngoại trú
Phỏng vấn đặc điểm của người bệnh theo bộ câu hỏi có sẵn
Tư vấn: Biến chứng bệnh, chế độ sinh hoạt, chế độ ăn, chế độ luyện tập Hẹn người bệnh tái khám
Phỏng vấn lần 2, đánh giá người bệnh sau tư vấn
Có 125 người bệnh tham gia nghiên cứu
Nhập liệu và làm sạch số liệu
Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0
Sau 2 tháng, liên hệ người bệnh tái khám
48 NB không liên hệ được và loại ra khỏi nghiên cứu
Phát tờ rơi phù hợp với người bệnh đã tư vấn
173 người bệnh tham gia nghiên cứu
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Một số đặc điểm của người bệnh ĐTĐ tham gia nghiên cứu
3.1.1 Đặc điểm chung của người tham gia nghiên cứu
Bảng 3.1: Phân bố người bệnh theo nhóm tuổi trong nghiên cứu (n5)
Phân tích về độ tuổi của nhóm đối tượng nghiên cứu cho thấy đa số người tham gia thuộc độ tuổi 60–69 tuổi (52,8%), tiếp theo là nhóm 70–79 tuổi chiếm 37,6%, và nhóm trên 80 tuổi chiếm tỷ lệ 10,4%.
Tuổi trung bình trong nghiên cứu là 69,4 ± 7,21 tuổi
Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ giới tính (n5)
Nhận xét: - Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ giới tính trong nhóm mắc đái tháo đường cao tuổi: nữ giới chiếm 58,4%, nam giới chiếm 41,6%
Biểu đồ 3.2: Chỉ số BMI của người bệnh trong nghiên cứu Nhận xét: Trong nghiên cứu, đa số người tham gia có mức BMI bình thường chiếm
55,2% Có 27,2% người bệnh thừa cân và 17,6% người bệnh thể trạng gầy
Bảng 3.2: Đặc điểm của người bệnh tham gia nghiên cứu Đặc điểm (n= 125) Số lƣợng (n) Tỷ lệ (%)
Trung cấp/ Cao đẳng/ ĐH/ SĐH 56 44,8
Cùng gia đình 119 95,2 Độc thân 6 4,8
- Có 62,4% người tham gia sống tại thành thị, 37,6% tại nông thôn
- Có 75,2% tốt nghiệp THPT, 30,4% tốt nghiệp THPT, 44,8% tốt nghiệp trung cấp/ Cao đẳng/ ĐH/ SĐH
- Có 95,2% sống cùng gia đình, người thân
- Về BHYT, có 74,4% có BHYT, 25,6% không có BHYT
- Về thời gian mắc bệnh, đa số người bệnh mắc bệnh < 5 năm chiếm 59,2%
Biểu đồ 3.3: Tỷ lệ người bệnh sử dụng thuốc lá trong nghiên cứu
Có 70,4% người bệnh không hút thuốc lá; 12% đã dừng hút; 17,6% còn hút thuốc
Biểu đồ 3.4 Tỷ lệ người bệnh phát hiện trước khi vào viện
Nhận xét: Đa số người bệnh đã phát hiện bệnh trước khi vào viện chiếm 71,2%
Không hút thuốc, 70.4% Đã dừng hút, 12%
Mới phát hiện đái tháo đường, 28.8% Đã phát hiện trước khi vào viện, 71.2%
3.1.2 Đặc điểm lâm sàng của người bệnh ĐTĐ
Theo biểu đồ 3.5, có 44% người tham gia nghiên cứu vào viện do triệu chứng tăng đường huyết, trong khi 36% đến khám sức khỏe định kỳ Các lý do khác dẫn đến nhập viện gồm giảm cân (14,4%), mệt mỏi (8,8%), tổn thương mạn tính trên da (7,2%), và tê bì chân tay (4,8%).
Biểu đồ 3.6: Triệu chứng vào viện của người tham gia nghiên cứu
(* Các triệu chứng TKTV gồm: đói, bồn nôn, hồi hộp, run chân tay)
Nhận xét: Có 40,8% người bệnh không có triệu chứng bệnh Các triệu chứng xuất hiện nhiều là mệt mỏi (47,2%), gầy sút cân (41,6%), tiểu nhiều (38,4%)
Tổn thương mạn tính trên da, 7.2%
Mệt mỏi Gầy sút cân Tiểu nhiều Các triệu chứng TKTV
Khát nước/ Uống nhiều nước
Thèm ăn Nhiễm trùng trên da
Tê bì, rối loạn cảm giác
Trong nghiên cứu, tăng huyết áp (67,2%) và rối loạn lipid máu (51,2%) là các bệnh lý kèm theo phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ cao nhất Ngoài ra, nhóm bệnh lý khác thường gặp ở người cao tuổi bao gồm bệnh xương khớp (18,4%), phì đại tuyến tiền liệt (7,2%), suy tim (6,4%), vết thương mạn tính (6,4%), bệnh thận mạn (5,6%) và biến chứng võng mạc (3,2%) Những số liệu này cho thấy các bệnh lý mãn tính và biến chứng liên quan thường xuyên xuất hiện ở nhóm bệnh nhân này, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và cần được chú trọng trong quản lý y tế.
Biểu đồ 3.8: Tình trạng đa bệnh lý của người bệnh trong nghiên cứu
Nhận xét: Có 33,6% người bệnh có ≥ 3 bệnh lý kèm theo
THA RLLP Bệnh xương khớp
Suy tim Vết thương mạn tính
Bệnh thận mạn Biến chứng võng mạc
1 bệnh kèm theo 2 bệnh kèm theo ≥ 3 bệnh kèm theo
Đánh giá hiệu quả tư vấn tự chăm sóc của người bệnh ĐTĐ
3.2.1 Kiến thức về các định nghĩa, triệu chứng và biến chứng của bệnh ĐTĐ
Bảng 3.3: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về các định nghĩa của bệnh ĐTĐ
Các định nghĩa về bệnh ĐTĐ
(%) p trước - sau n % n % Đường máu tăng và không trở lại mức bình thường 97 77,6 113 90,4 16,5 < 0,01 Đi tiểu ra đường 32 25,6 84 67,2 162,5 < 0,01 Bệnh lý ĐTĐ đi kèm với hội chứng
Sau khi được tư vấn, kiến thức về các định nghĩa của bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đã được cải thiện rõ rệt, trong đó tỷ lệ hiểu rằng đường máu tăng không trở lại mức bình thường đã tăng từ 77,6% lên 90,4% Ngoài ra, nhận thức về dấu hiệu đi tiểu ra đường cũng được nâng cao đáng kể từ 25,6% lên 67,2% Đồng thời, người bệnh cũng hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa bệnh ĐTĐ và hội chứng rối loạn chuyển hóa carbohydrate (RLCH), tỷ lệ nhận biết tăng từ 19,2% lên 44,8%.
Bảng 3.4: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về các triệu chứng của bệnh ĐTĐ
Xuất hiện thầm lặng 32 25,6 62 49,6 93,8 < 0,01 Ăn nhiều 51 40,8 78 62,4 52,9 < 0,01 Khát nước/ Uống nhiều 77 61,6 94 75,2 22 < 0,01
Sau khi được tư vấn, kiến thức về các triệu chứng của bệnh đái tháo đường đã được cải thiện rõ rệt, với nhiều thay đổi đáng kể như xuất hiện thầm lặng (25,6% tăng lên 49,6%), ăn nhiều (tăng từ 40,8% lên 62,4%), sụt cân (tăng từ 44,8% lên 55,2%) và mệt mỏi (tăng từ 19,2% lên 39,2%) Những sự biến đổi về tỷ lệ trước và sau tư vấn đều có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, cho thấy hiệu quả của quá trình tư vấn trong nâng cao nhận thức về các triệu chứng của bệnh đái tháo đường.
Bảng 3.5: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về mức độ nguy hiểm của bệnh ĐTĐ
Kiến thức về mức độ nguy hiểm của bệnh ĐTĐ
(%) p trước - sau n % n % Đánh giá mức độ nguy hiểm
Có thể gây chết người 44 35,2 58 46,4 31,8 < 0,01
Có thể gây biến chứng, tàn phế 95 76,0 113 90,4 18,9 < 0,01
Trước và sau tư vấn, phần lớn người bệnh đều nhận thức rằng bệnh Đái tháo đường là bệnh lý nguy hiểm, với tỷ lệ giảm từ 68,0% xuống còn 62,4% Sau quá trình tư vấn, người bệnh đã hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của bệnh, đặc biệt về khả năng gây chết người (tăng từ 35,2% lên 46,4%) và nguy cơ gây biến chứng, tàn phế (tăng từ 76,0% lên 90,4%) Những thay đổi này đều mang ý nghĩa thống kê với p < 0,05, cho thấy tư vấn đã tác động tích cực đến nhận thức của người bệnh về mức độ nguy hiểm của bệnh Đái tháo đường.
Bảng 3.6: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về biến chứng của bệnh đái tháo đường
Hạ đường huyết 91 72,8 114 91,2 25,3 < 0,01 Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu 34 27,2 66 52,8 94,1 < 0,01 Hôn mê do toan ceton máu 5 4,0 28 22,4 460 < 0,01
Biến chứng tăng huyết áp 96 76,8 125 100 30,2 < 0,01
(Tê bì, mất cảm giác)
Biến chứng mắt 54 43,2 93 74,4 72,2 < 0,01 Biến chứng tim mạch 78 62,4 95 76,0 21,8 < 0,01 Biến chứng thận 23 18,4 58 46,4 152 < 0,01 Hoại tử chi 33 26,4 78 62,4 136 < 0,01
Đánh giá về biến chứng cấp tính cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kiến thức của bệnh nhân trước và sau quá trình tư vấn Cụ thể, nhận thức về hạ đường huyết đã tăng từ 72,8% lên 91,2%, giúp người bệnh tự quản lý tốt hơn tình trạng của mình Ngoài ra, hiểu biết về các biến chứng như hôn mê tăng áp lực thẩm thấu cũng được nâng cao, góp phần giảm thiểu các biến cố nguy hiểm liên quan đến đường huyết.
→ 52,8%); hôn mê do toan ceton máu (4,0% – 22,4%)
+ Về biến chứng mạn tính: Có sự cải thiện kiến thức đáng kể trước và sau tư vấn Bao gồm: Biến chứng tăng huyết áp (76,8% → 100%); Biến chứng thận (18,4%
→ 46,4%); biến chứng hoại tử chi (26,4% → 62,4%)
Sự thay đổi tỷ lệ trước và sau tư vấn có ý nghĩa thống kê với p < 0,05
3.2.2 Kiến thức về điều trị và dự phòng bệnh ĐTĐ
Bảng 3.7: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về điều trị bệnh ĐTĐ
Kiến thức về điều trị bệnh ĐTĐ
(%) p trước - n % n % sau Điều trị khỏi bệnh ĐTĐ
Nguyên tắc điều trị bệnh ĐTĐ
Không biết 8 6,4 0 0 -100 < 0,001 Điều trị theo chỉ định của bác sĩ 117 93,6 125 100 6,8 < 0,01 Dinh dưỡng hợp lý 114 91,2 125 100 9,6 < 0,01 Luyện tập thể dục thường xuyên 51 40,8 85 68,0 66,6 < 0,01
Các loại thuốc điều trị ĐTĐ
Nhận xét: - Trước và sau tư vấn: Tỷ lệ người bệnh không biết về điều trị khỏi được bệnh đái tháo đường đã giảm (không biết: 30,4% → 12,8%)
Khoảng 6,4% người bệnh ban đầu chưa biết cách điều trị bệnh ĐTĐ, trong khi phần lớn đồng ý sử dụng thuốc và chế độ ăn uống hợp lý để kiểm soát bệnh Việc tham gia tập luyện thể dục thường xuyên chưa phổ biến, chỉ có 40,8% trước tư vấn và tăng lên 68,0% sau tư vấn, cho thấy sự nâng cao nhận thức về vai trò của luyện tập trong quản lý ĐTĐ Sự thay đổi tỷ lệ này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, khẳng định rằng tư vấn đã ảnh hưởng tích cực đến hành vi của người bệnh về chế độ luyện tập.
- Không có sự khác biệt tỷ lệ trước và sau tư vấn NB biết điều trị ĐTĐ phải dùng thuốc uống hoặc sử dụng tiêm Insulin
Bảng 3.8: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức chung về dự phòng bệnh ĐTĐ
Cách phòng biến chứng của bệnh ĐTĐ
Có thể dự phòng biến chứng bệnh 114 91,2 122 97,6 7,0 < 0,01
Cách phòng biến chứng ĐTĐ
Dinh dưỡng hợp lý 104 83,2 117 93,6 12,5 < 0,01 Luyện tập thể lực hằng ngày 95 76,0 103 82,4 8,4 < 0,01 Khám sức khỏe định kỳ 116 92,8 114 91,2 - 1,7 0,35
Phần lớn người bệnh đều có kiến thức chung về phòng ngừa biến chứng của bệnh Đái tháo đường, với tỷ lệ nhận thức về khả năng dự phòng biến chứng tăng từ 91,2% sau tư vấn lên 97,6% Ngoài ra, ý thức về chế độ ăn uống hợp lý cũng được nâng cao rõ rệt, từ 83,2% lên 93,6%, cùng với việc tập thể dục hàng ngày tăng từ 76,0% lên 82,4% Những thay đổi này đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), cho thấy tư vấn đã hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức và ý thức phòng ngừa bệnh của người bệnh.
- Không có sự khác biệt trước và sau tư vấn NB biết khám sức khỏe định kỳ phòng biến chứng ĐTĐ (p >0,05)
Bảng 3 9:Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về chế độ ăn phòng ngừa biến chứng bệnh
Kiến thức về chế độ ăn
Các biện pháp thay đổi lối sống đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện sức khỏe, bao gồm hạn chế tiêu thụ thực phẩm nhiều đường và thức ăn giàu chất béo, với sự giảm đáng kể các chỉ số liên quan (125 xuống còn 100 và 97,6 so với 77,6) Ngoài ra, việc ăn nhiều thức ăn giàu chất xơ và chia nhỏ các bữa ăn cũng góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể, với các giá trị tăng lên đáng kể (108 lên 118 và 53 lên 78) Việc hạn chế thuốc lá, rượu bia vẫn là yếu tố quan trọng, giúp giảm các chỉ số liên quan (106 xuống còn 121 và 84,8 giảm xuống 96,8) Tất cả các thay đổi này đều có ý nghĩa thống kê rõ rệt, thể hiện tác dụng tích cực của các biện pháp này trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Nhận xét: Đa phần người bệnh có nhận thức về chế độ ăn gồm:
- Hạn chế thực phẩm nhiều đường (100%)
Sau quá trình tư vấn, tỷ lệ người hạn chế ăn thức ăn giàu chất béo tăng từ 77,6% lên 96,8%, trong khi tỷ lệ người ăn nhiều thức ăn giàu chất xơ tăng từ 86,4% lên 94,4% Ngoài ra, số người hạn chế thuốc lá, rượu bia cũng tăng từ 84,8% lên 92,6% Đồng thời, tỷ lệ thực hiện việc ăn nhiều bữa, chia nhỏ khẩu phần cũng tăng từ 42,4% lên 62,4% Các thay đổi này đều có ý nghĩa thống kê with p < 0,05, cho thấy tư vấn đã ảnh hưởng tích cực đến thói quen ăn uống và lối sống của người tham gia.
Bảng 3.10: Tỷ lệ trả lời đúng kiến thức về tập luyện phòng ngừa biến chứng bệnh
Tập luyện thể lực dự phòng bệnh ĐTĐ
Tích cực hoạt động thể lực 109 87,2 125 100 14,7 < 0,01 Luyện tập thể dục thể thao giúp người bệnh cải thiện sức khỏe, đường huyết, huyết áp
Tránh lối sống tĩnh tại, ít vận động
Tập các bài tập nhẹ nhàng, tăng cường sự dẻo dai phù hợp với tuổi
- Sau thời gian được tư vấn, nhận thức về tập luyện thể lực phòng ngừa bệnh đái tháo đường ở người cao tuổi được tăng lên Bao gồm:
Việc tích cực hoạt động thể lực đã được nâng cao rõ rệt, từ 87,2% lên 100%, góp phần giảm tỷ lệ CSHQ xuống còn 12,8% Luyện tập thể dục thể thao giúp người bệnh cải thiện sức khỏe tổng thể, kiểm soát đường huyết và huyết áp, tăng từ 74,4% lên 81,6%, cùng với mức CSHQ giảm còn 7,2% Đồng thời, việc tránh lối sống tĩnh tại, ít vận động cũng được chú trọng, từ 44,0% lên 62,4%, giảm tỷ lệ CSHQ xuống còn 18,4% Việc tập các bài tập nhẹ nhàng phù hợp với độ tuổi nhằm tăng cường sự dẻo dai cũng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt, từ 67,2% lên 84,0%, cùng giảm tỷ lệ CSHQ còn 16,8% Những thay đổi này sau tư vấn đều có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, cho thấy các hoạt động vận động tích cực góp phần nâng cao sức khỏe và kiểm soát bệnh hiệu quả.
Bảng 3.11: Tỷ lệ trả lời đúng đánh giá kiến thức về bệnh ĐTĐ trước và sau tư vấn
Kiến thức về bệnh ĐTĐ (n5) Đạt Không đạt p n % n % Định nghĩa, triệu chứng, biến chứng
Dự phòng biến chứng bệnh ĐTĐ
Tổng điểm kiến thức Trước tư vấn 20 16,0 105 84,0 < 0,05
- Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ người bệnh đạt điểm kiến thức trước và sau tư vấn p < 0,05
- Định nghĩa, triệu chứng, biến chứng của bệnh 9,6% → 32,8%
- Dự phòng biến chứng bệnh ĐTĐ 67,2% → 91,2%
- Tổng điểm kiến thức về bệnh ĐTĐ 16,0% → 46,4%)
Bảng 3.12: Đánh giá đặc điểm chung của người bệnh với kiến thức trước tư vấn Đặc điểm chung
Kiến thức trước tư vấn
- Trước tư vấn, tỷ lệ kiến thức đạt ở nhóm 60 – 69 tuổi (24,61%) cao hơn nhóm
≥ 70 tuổi (14,07%); sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giới tính, nơi cư trú, trình độ học vấn, tổng số lần mắc bệnh, chỉ số BMI và việc phát hiện bệnh với tỷ lệ người bệnh đạt kiến thức trước khi tư vấn (p > 0,05), cho thấy các yếu tố này không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hiểu biết của người bệnh trước can thiệp tư vấn.
Bảng 3.13: Đánh giá đặc điểm chung của người bệnh với kiến thức sau tư vấn Đặc điểm chung
Kiến thức sau tƣ vấn
- Sau tư vấn, tỷ lệ kiến thức đạt ở nam giới cao hơn nữ giới (63,46% và 34,3%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p 0,05.
Bảng 3.14: Đánh giá đặc điểm chung của người bệnh với kiến thức trước và sau tư vấn Đặc điểm chung
Kiến thức đạt về bệnh ĐTĐ
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ đạt kiến thức về bệnh ĐTĐ trước và sau tư vấn theo nhóm tuổi, giới tính, nơi ở, tình trạng mất kiểm soát đường huyết ban đầu, chỉ số BMI và đặc điểm phát hiện bệnh (p > 0,05), cho thấy các yếu tố này không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ nâng cao kiến thức về bệnh ĐTĐ sau quá trình tư vấn.
- Nhóm NB đã tốt nghiệp THPT có tỷ lệ cải thiện kiến thức cao hơn so với nhóm chưa tốt nghiệp THPT, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05)
3.2.3 Kiểm soát đường huyết và huyết áp trước và sau tư vấn
Bảng 3.15: Kiểm soát đường máu và huyết áp trước và sau tư vấn
Kiểm soát đường máu và huyết áp
Kiểm soát chỉ số p trước - sau Đạt Không đạt n % n %
- Tỷ lệ người tham gia kiểm soát glucose máu đã được cải thiện sau khi được tư vấn (42,2% → 64,8%), sự thay đổi này có ý nghĩa thống kê (p < 0,05)
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ kiểm soát huyết áp trước và sau tư vấn, mặc dù tỷ lệ người bệnh kiểm soát huyết áp đã tăng từ 68,8% lên 72,0% Tuy nhiên, sự thay đổi về kiến thức của người bệnh không liên quan đáng kể đến việc kiểm soát huyết áp sau tư vấn (p > 0,05) Điều này cho thấy, việc cải thiện kiến thức chưa đủ để gây ra ảnh hưởng rõ rệt đến kiểm soát huyết áp trong nhóm nghiên cứu.
3.2.4 Thay đổi thực hành chế độ dinh dưỡng, thể lực trước và sau tư vấn
Bảng 3.16: Các loại thực phẩm tiêu thụ hàng tuần
Thực phẩm chứa Glucid tiêu thụ
Gạo, bột mỳ 116 92,8 104 83,2 -10,3 < 0,01 Bún các loại 16 12,8 28 22,4 75,0 < 0,01 Ngô, khoai, sắn 71 56,8 42 33,6 -40,8 < 0,01
Dầu thực vật,dầu hạt 58 46,4 44 35,2 -24,1 < 0,01 Đồ chiên rán 40 32,0 34 27,2 -15,0 0,03 Đồ ăn nhanh 23 18,4 14 11,2 -39,1 < 0,01 Không ăn dầu mỡ 33 26,4 24 19,2 -27,3 < 0,01
Các loại thịt bỏ mỡ 108 86,4 110 88,0 1,9 0,32 Thịt gia cầm bỏ da 105 84,0 106 84,8 0,9 0,87
Cá, hải sản 95 76,0 117 93,6 23,2 < 0,01 Đậu/chế phẩm từ đậu 63 50,4 57 45,6 - 9,5 < 0,01
Trong bài nhận xét, có sự thay đổi rõ rệt trong thói quen tiêu dùng thực phẩm của người dân Cụ thể, tần suất sử dụng thực phẩm giàu tinh bột đã giảm từ 56,8% xuống còn 33,6%, đồng thời việc tiêu thụ đồ chiên rán cũng giảm từ 32,0% xuống còn 27,2% Ngoài ra, tiêu thụ đồ ăn nhanh giảm từ 18,4% xuống 11,2%, và lượng dầu thực vật, dầu hạt trong khẩu phần cũng giảm từ 46,4% xuống 35,2% Ngược lại, người tiêu dùng đã tăng cường sử dụng cá và hải sản, trước và sau tư vấn, tỷ lệ này đã tăng từ 76,0% lên 93,6%, thể hiện xu hướng ăn uống lành mạnh hơn.
Bảng 3.17: Sử dụng đồ uống và rau xanh hàng tuần
Sử dụng đồ uống và rau xanh hàng tuần
- Tỷ lệ sử dụng rau xanh hằng ngày tăng nhẹ, số người bệnh sử dụng rau xanh ≥
- Tỷ lệ người cao tuổi sử dụng nước ngọt, đồ uống có gas hầu như không thay đổi (9,6% → 8,0%), sử dụng rượu bia giảm sau tư vấn (21,6% → 17,6%)
Bảng 3.18: Mức độ tiêu thụ các bữa ăn trong ngày
Số lượng bữa ăn hằng ngày
Số bữa ăn trung bình 4,05 ± 0,93 4,30 ± 0,83
Mức độ tiêu thụ thức ăn Ăn nhiều 17 13,6 20 16,0 17,6 0,15 Ăn vừa đủ 70 56,0 86 68,8 22,8 < 0,01 Ăn ít 38 30,4 19 15,2 -50,0 < 0,01
Nhận xét: Số bữa ăn hằng ngày tăng lên trước và sau tư vấn 4,05 ± 0,93 bữa → 4,30 ±
0,83 Số NCT thực hiện từ 5 bữa tăng lên 42,4% → 52,8%); ăn vừa đủ tăng (56,0% → 68,8%); ăn ít giảm (30,4% → 15,2%) Có sự thay đổi có ý nghĩa thông kê p < 0,01
- Số NCT thực hiện từ 4 bữa tăng lên (24,0% → 26,4%), ăn nhiều (15,6% → 16,0%)
Sự thay đổi không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05)
3.2.4.2 Chế độ rèn luyện thể lực
Biểu đồ 3.9: Các bài tập thể lực của người tham gia trước và sau tư vấn
- Có 105/125 người bệnh thực hiện các bài tập thể lực Sau tư vấn, tỷ lệ người tham gia tập thể dục tăng lên 5 người (4%)
- Các bài tập phổ biến là đi bộ 45,6% →54,4%
7,2% Đi bộ Tập thể dục
Tập dưỡng sinh, khí công Đi xe đạp Tập gym, tập với máy
Làm vườn Chạy bộ Không tập
Sau tư vấn Trước tư vấn
Bảng 3.19: Số lần tập luyện trong tuần
Thực hành tập luyện thể lực
Sô buổi tập trong tuần
Thời gian mỗi lần tập
Sau khi được tư vấn, số lần tập luyện trung bình hàng tuần của người tham gia tăng từ 4,12 ± 2,03 lần lên 4,35 ± 1,25 lần, cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong thói quen tập luyện hàng tuần Đồng thời, tỷ lệ người luyện tập ≥ 5 lần một tuần đã tăng từ 60,0% lên 67,2%, phản ánh sự thay đổi tích cực trong hành vi vận động của cộng đồng Những khác biệt này đều có ý nghĩa thống kê, với p-value lần lượt là p < 0,01 và p < 0,05, cho thấy tác dụng tích cực của tư vấn trong việc nâng cao tần suất luyện tập.