1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020

112 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện Bạch Mai năm 2020
Tác giả Nguyễn Thị Hòa
Người hướng dẫn PGS.TS. Nguyễn Hải Anh
Trường học Trường Đại học Thăng Long
Chuyên ngành Điều dưỡng
Thể loại Luận văn thạc sĩ điều dưỡng
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 112
Dung lượng 2,08 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: TỔNG QUAN (13)
    • 1.1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (13)
      • 1.1.1. Sơ lược về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (13)
      • 1.1.2. Định nghĩa về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (13)
      • 1.1.3. Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (14)
    • 1.2. Các học thuyết về chăm sóc sức khỏe (19)
      • 1.2.1. Học thuyết môi trường của Florence Nightingale (20)
      • 1.2.2. Học thuyết tự chăm sóc Orems (20)
      • 1.2.3. Học thuyết Virginia Henderson (21)
      • 1.2.4. Học thuyết Newman (21)
      • 1.2.5. Quy trình chăm sóc người COPD (22)
      • 1.2.6. Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về công tác chăm sóc sức khỏe người bệnh (29)
  • Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (31)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu (0)
    • 2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu (31)
    • 2.3. Thiết kế và phương pháp thu thập thông tin (32)
    • 2.4. Cỡ mẫu (32)
    • 2.5. Phương pháp chọn mẫu (32)
    • 2.6. Phương pháp thu thập số liệu (32)
      • 2.6.1 Thu thập số liệu cho mục tiêu 1 (33)
      • 2.6.2. Thu thập số liệu cho mục tiêu 2 (34)
    • 2.7. Các biến số nghiên cứu (35)
    • 2.8. Phương pháp phân tích số liệu (37)
    • 2.9. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu (38)
    • 2.10. Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục sai số (38)
  • Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (40)
    • 3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp (40)
      • 3.1.1. Đặc điểm lâm sàng (40)
      • 3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng (46)
    • 3.2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh (47)
      • 3.2.1. Chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp (47)
      • 3.2.2. Đánh giá chăm sóc của điều dưỡng (50)
      • 3.2.3. Kết quả chăm sóc người bệnh (51)
      • 3.2.4. Một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh (52)
  • Chương 4: BÀN LUẬN (70)
    • 4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (70)
      • 4.1.1. Đặc điểm lâm sàng (70)
      • 4.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng (75)
    • 4.2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh (77)
      • 4.2.1. Chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp (77)
      • 4.2.2. Một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh (83)
  • KẾT LUẬN (85)
  • PHỤ LỤC (93)

Nội dung

TỔNG QUAN

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.1.1 Sơ lược về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

COPD đã được biết đến từ lâu và được hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh lý vào cuối thế kỷ XX, khi các nghiên cứu về bệnh này ngày càng phát triển Năm 1966, thuật ngữ “Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính” lần đầu tiên được sử dụng để mô tả tình trạng tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn Sau đó, thuật ngữ COPD dần thay thế các cụm từ như “Viêm phế quản phổi” và “Khí phế thũng,” phản ánh sự nhận thức rõ ràng hơn về bệnh lý này.

Tại Hội nghị lần thứ 10 năm 1992 của Tổ chức Y tế thế giới, đã thống nhất sử dụng thuật ngữ COPD để chẩn đoán và thống kê các bệnh về phổi Năm 1995, các tổ chức y tế lớn như Hội lồng ngực Hoa Kỳ (ATS) và Hội Hô hấp châu Âu (ERS) đã công bố các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COPD chính thức Đến năm 1997, Viện huyết học, Tim mạch, Hô hấp Hoa Kỳ (NHLBI) đã phối hợp xây dựng các tiêu chuẩn toàn diện về bệnh COPD, góp phần nâng cao nhận thức và quản lý bệnh hiệu quả hơn.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phát động chương trình khởi động toàn cầu về bệnh COPD, gọi tắt là GOLD (Global Initiative for Chronic Obstructive Pulmonary Disease) Kể từ năm 2003, GOLD đã cập nhật hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COPD hàng năm dựa trên các bằng chứng lâm sàng mới nhất, giúp nâng cao hiệu quả quản lý bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1.2 Định nghĩa về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Năm 2015, GOLD định nghĩa COPD là bệnh lý hô hấp mạn tính có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi tắc nghẽn luồng khí thở ra không hoàn toàn hồi phục, thường tiến triển chậm và liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi do tiếp xúc với bụi hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc lá, thuốc lào đóng vai trò quan trọng hàng đầu Đến năm 2018, định nghĩa này được chỉnh sửa, mô tả COPD là bệnh lý hô hấp mãn tính có thể điều trị và dự phòng, với các triệu chứng dai dẳng và giới hạn luồng không khí do phản ứng viêm bất thường của đường thở và phế nang, ảnh hưởng chủ yếu bởi tiếp xúc với hạt bụi hoặc khí độc hại như khói thuốc lá, thuốc lào, ô nhiễm không khí và khói chất đốt Ngoài ra, các bệnh đồng mắc và đợt kịch phát làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

Dựa vào mức độ triệu chứng và nguy cơ đợt cấp, GOLD phân người mắc COPD thành bốn nhóm [1]

Người bệnh nhóm (A) có nguy cơ thấp và ít triệu chứng, với 0-1 đợt cấp trong vòng 12 tháng gần đây, không cần nhập viện hoặc sử dụng kháng sinh và corticosteroid Các bệnh nhân này thường có mMRC từ 0 đến 1 hoặc điểm CAT dưới 10, phản ánh tình trạng bệnh ổn định và ít ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Người bệnh thuộc nhóm B có nguy cơ thấp nhưng có nhiều triệu chứng, với số đợt cấp trong vòng 12 tháng chỉ từ 0 đến 1 đợt, không cần nhập viện và không sử dụng kháng sinh hay corticosteroids Đây còn được xác định bởi chỉ số mMRC ≥ 2 hoặc điểm CAT ≥ 10, cho thấy mức độ triệu chứng đáng chú ý dù nguy cơ thấp.

Người bệnh thuộc nhóm C có nguy cơ cao với ít triệu chứng, đặc biệt khi từng có từ hai đợt cấp trong vòng 12 tháng hoặc một đợt cấp nặng phải nhập viện hoặc đặt nội khí quản Ngoài ra, nhóm này thường có điểm mMRC từ 0 đến 1 hoặc điểm CAT dưới 10, cho thấy giảm triệu chứng rõ ràng nhưng nguy cơ biến chứng cao.

Người bệnh thuộc nhóm D là nhóm có nguy cơ cao, với nhiều triệu chứng rõ rệt, đặc biệt khi có từ hai đợt cấp trong vòng 12 tháng hoặc một đợt cấp nặng cần nhập viện hoặc đặt nội khí quản Đồng thời, các bệnh nhân này thường có điểm mMRC ≥ 2 hoặc điểm CAT ≥ 10, cho thấy mức độ khó thở và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Anthonisen và cộng sự (1987) [2] dựa vào 3 triệu chứng lâm sàng chủ yếu để phân COPD thành 3 loại:

- Anthronisen I (nặng): có đầy đủ cả 3 triệu chứng (khó thở tăng, tăng lượng đờm, tăng đờm mủ)

- Anthronisen II (trung bình): có 2/3 triệu chứng

Anthronisen III nhẹ là tình trạng có một triệu chứng chính kết hợp với ít nhất một trong các dấu hiệu sau: xuất hiện các triệu chứng nhiễm trùng hô hấp trên trong vòng 5 ngày trước đó, sốt không rõ nguyên nhân, tăng ho hoặc khò khè, hoặc tăng nhịp tim và nhịp thở lên đến 20% so với trạng thái bình thường.

1.1.3 Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.1.3.1 Chẩn đoán định hướng áp dụng tại tuyến chưa được trang bị máy đo chức năng thông khí

Khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ gây bệnh, thăm khám lâm sàng để tìm các dấu hiệu định hướng chẩn đoán [10]:

- Bệnh hay gặp ở nam giới trên 40 tuổi

Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào (bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động) là yếu tố nguy cơ chính gây các bệnh về đường hô hấp Ô nhiễm môi trường trong và ngoài nhà như khói bếp, khói, chất đốt, bụi nghề nghiệp (bụi hữu cơ, vô cơ), hơi và khí độc cũng góp phần làm tổn thương hệ hô hấp Nhiễm khuẩn hô hấp tái diễn, như lao phổi, làm giảm khả năng đề kháng của phổi Ngoài ra, các yếu tố này còn làm tăng tính phản ứng của đường thở, gây ra các bệnh như hen phế quản hoặc viêm phế quản co thắt.

Ho, khạc đờm kéo dài không do các bệnh phổi như lao phổi hay giãn phế quản là triệu chứng thường gặp Ban đầu có thể chỉ xuất hiện ho ngắt quãng, sau đó chuyển sang ho dai dẳng hoặc ho hàng ngày, kéo dài ít nhất 3 tháng trong một năm và liên tiếp trong 2 năm Triệu chứng ho có thể là ho khan hoặc ho có đờm, thường khạc đờm vào buổi sáng Ngoài ra, đờm mủ là dấu hiệu cảnh báo đợt cấp do bội nhiễm trong bệnh lý phổi mãn tính.

Khó thở là triệu chứng tiến triển nặng dần theo thời gian, bắt đầu từ khó thở khi vận động và sau đó chuyển sang khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi Bệnh nhân thường phải gắng sức mới có thể thở được, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.

Khó thở, nặng ngực, cảm giác thiếu không khí, hụt hơi hoặc thở hổn hển là những triệu chứng phổ biến của vấn đề hô hấp Những triệu chứng này thường trở nên nghiêm trọng hơn khi vận động hoặc gặp phải nhiễm trùng đường hô hấp Các dấu hiệu này cần được chú ý để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giúp cải thiện hô hấp và nâng cao chất lượng cuộc sống.

- Các triệu chứng ho khạc đờm, khó thở dai dẳng và tiến triển nặng dần theo thời gian

Trong giai đoạn sớm của bệnh, khám phổi có thể bình thường, nhưng cần đo chức năng thông khí (CNTK) ở những đối tượng có yếu tố nguy cơ và triệu chứng cơ năng gợi ý để chẩn đoán sớm COPD Nếu bệnh nhân có khí phế thũng, có thể nhận thấy lồng ngực hình thùng, gõ vang, và rì rào phế nang giảm, giúp phát hiện bệnh kịp thời ngay cả khi khám lâm sàng bình thường.

+ Giai đoạn nặng hơn khám phổi thấy rì rào phế nang giảm, có thể có ran rít, ran ngáy, ran ẩm, ran nổ

Trong giai đoạn muộn, các biểu hiện của suy hô hấp mạn tính xuất hiện rõ rệt, bao gồm tím môi, tím đầu chi, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ, cùng với các dấu hiệu suy tim phải như tĩnh mạch cổ nổi, phù hai chân, gan to và phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính, cho thấy tình trạng suy giảm chức năng hô hấp và tim mạch nghiêm trọng.

Các học thuyết về chăm sóc sức khỏe

Chăm sóc sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của nhân loại, giúp con người đáp ứng các nhu cầu về thể chất, tinh thần và xã hội Con người là tài sản vô giá của xã hội và cần sự hỗ trợ của cộng đồng để duy trì sức khỏe Khi mắc bệnh, mọi người đều cần chăm sóc y tế để điều trị và phục hồi sức khỏe; còn trong cuộc sống hàng ngày, việc chăm sóc y tế giúp phòng tránh bệnh tật hiệu quả hơn.

Trong quá trình phát triển của xã hội, nhu cầu chăm sóc sức khỏe của con người ngày càng đa dạng và phong phú hơn Chăm sóc y tế hiện nay bao gồm nhiều ngành nghề, hoạt động phối hợp chặt chẽ để đảm bảo chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân Trong đó, chăm sóc điều dưỡng đóng vai trò rất quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng tối đa các nhu cầu của cộng đồng.

Quá trình phát triển, trình độ và vị trí xã hội của ngành điều dưỡng thay đổi theo từng thời kỳ lịch sử và quốc gia, phản ánh sự tiến bộ của nền y tế và xã hội Quan niệm về điều dưỡng luôn thể hiện mối quan tâm của thời đại và xã hội đối với việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc y tế và là trụ cột của hệ thống y tế Để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, mỗi quốc gia cần đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao chất lượng đội ngũ điều dưỡng Điều dưỡng có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chăm sóc bệnh nhân và sự phát triển bền vững của hệ thống y tế Do đó, đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng và các chính sách hỗ trợ cho điều dưỡng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng y tế toàn diện.

Trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện nay, thực hành điều dưỡng đòi hỏi người nurses phải có hệ thống kiến thức vững vàng về khoa học, kiến thức cơ bản về điều dưỡng và kiến thức về khoa học hành vi Những yếu tố này rất cần thiết để giải thích các vấn đề phức tạp trong chăm sóc bệnh nhân, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các kết quả sau nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Các mô hình học thuyết điều dưỡng thường ứng dụng trong thực hành điều dưỡng:

1.2.1 Học thuyết môi trường của Florence Nightingale

Học thuyết môi trường của Florence Nightingale được xem như nền tảng quan trọng cho ngành Điều dưỡng, nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường trong quá trình chăm sóc và ảnh hưởng đến sức khỏe Việc cải thiện môi trường như thông khí trong lành, đảm bảo nhiệt độ phù hợp, ánh sáng tự nhiên, yên tĩnh, vệ sinh sạch sẽ và vệ sinh cá nhân sẽ mang lại lợi ích lớn về thể chất và tinh thần cho người bệnh Học thuyết này xác định môi trường điều dưỡng và điều trị là yếu tố quyết định giúp tăng cường khả năng phục hồi và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Học thuyết kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực hành điều dưỡng, nhằm quản lý các nguy cơ gây nhiễm trùng và thúc đẩy vệ sinh sạch sẽ trong môi trường y tế Tuy nhiên, trước sự biến đổi của môi trường hiện nay, một số khái niệm trong học thuyết này trở nên không còn khả thi Do đó, việc phát triển và điều chỉnh học thuyết kiểm soát nhiễm khuẩn là cần thiết để phù hợp hơn với thực tế hiện tại, nâng cao hiệu quả phòng chống nhiễm khuẩn bệnh viện.

1.2.2 Học thuyết tự chăm sóc Orems

Học thuyết Orem nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng tự chăm sóc của mỗi người Người Điều dưỡng đóng vai trò hướng dẫn bệnh nhân cách tự thực hiện các công việc chăm sóc bản thân, giúp họ nhận thức rõ năng lực tự chăm sóc của chính mình Điều này góp phần nâng cao sự độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Học thuyết Orems đưa ra 3 mức độ về chăm sóc bao gồm:

Tự chăm sóc: người bệnh hoàn toàn chăm sóc, điều dưỡng chỉ cần hướng dẫn, tư vấn cho người bệnh tự làm

Chăm sóc một phần: chăm sóc khi người bệnh bị hạn chế về việc tự chăm sóc và họ cần cung cấp, giúp đỡ việc chăm sóc một phần

Chăm sóc hoàn toàn: không có khả năng tự chăm sóc và kiểm soát các hoạt động của mình

Với học thuyết Virginia Henderson, điều dưỡng viên sẽ là người hỗ trợ cho người bệnh, giúp họ có khả năng phục hồi, giữ gìn sức khỏe

Các điều dưỡng viên hướng đến mục tiêu giúp người bệnh nhanh chóng đạt được tính độc lập, tăng cường khả năng tự chủ trong quá trình phục hồi sức khỏe Họ tập trung xác định và đáp ứng các nhu cầu cơ bản của con người trong tất cả các lĩnh vực, nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

• Vận động và tư thế đúng

• Duy trì nhiệt độ cơ thể

• Mặc quần áo thích hợp

• Tránh nguy hiểm, an toàn

• Tôn trọng tự do tín ngưỡng

• Được tự chăm sóc, làm việc

• Học tập có kiến thức cần thiết

• Vui chơi và giải trí

Theo Betty Newman, con người là một phức hợp gồm các thành phần sinh lý học, xã hội học, phát triển thể chất, tâm thần và tâm linh, tạo nên một hệ thống chức năng toàn diện Học thuyết của bà nhấn mạnh rằng sự cân bằng giữa các yếu tố này là chìa khóa để phát triển toàn diện và khỏe mạnh của con người trong cuộc sống.

Học thuyết Newman nhấn mạnh vai trò của môi trường bên trong ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi của con người, đặc biệt tập trung vào các nhân tố như stress và những yếu tố gây phá vỡ hệ thống Đây là những yếu tố nội sinh do chính nỗ lực của người bệnh tạo ra, có khả năng hình thành theo cơ chế liên tục hoặc không liên tục Understanding these internal factors is crucial for developing effective mental health interventions.

Mô hình của Newman gồm: những nhân tố stress bên trong và bên ngoài con người

1.2.5 Quy trình chăm sóc người COPD

Người mắc COPD cần được điều trị kịp thời để ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn và giảm nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng Trong quá trình giao tiếp để đánh giá tình trạng bệnh nhân, điều dưỡng cần thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần và cảm thông để tạo sự thoải mái và tin tưởng cho người bệnh Thông tin cần thiết để khảo sát bao gồm họ và tên, tuổi, giới tính, nghề nghiệp, địa chỉ và thời gian nhập viện, giúp xác định chính xác tình trạng sức khỏe và quá trình điều trị.

+ Khó thở: mức độ, tính chất

+ Ho và khạc đờm: số lượng, màu sắc, tính chất đờm?

+ Có phù và đái ít không?

- Tiền sử bị bệnh nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, dị ứng

- Tiền sử gia đình, tiền sử hút thuốc lá

- Khai thác tìm nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

- Quan sát toàn trạng người bệnh

+ Thể trạng chung: chú ý gầy sút cân? Dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, lưỡi bẩn, hơi thở hôi?

+ Các biểu hiện thiếu oxy: tím môi, tím đầu chi, ngón tay dùi trống?

+ Xem hình thể lồng ngực có bị biến dạng?

+ Đếm tần số thở, tính chất thở?

+ Xem số lượng đờm, màu sắc của đờm?

+ Đếm mạch, đo huyết áp

+ Xác định vị trí của mỏm tim, xác định diện đục của tim

+ Tìm các biểu hiện thiếu oxy não: mệt, ngủ gà, kích thích, vật vã, hay quên, mất định hướng?

- Tham khảo bệnh án các xét nghiệm cận lâm sàng

+ Kết quả đo chức năng hô hấp

+ X-quang tim phổi, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực

+ Điện tim, siêu âm tim

+ Các xét nghiệm máu: sinh hóa, huyết học, vi sinh

Một số chẩn đoán điều dưỡng có thể gặp trong chăm sóc người bệnh:

- Khó thở liên quan đến bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

* Kết quả mong đợi: Người bệnh đỡ khó thở

- Thiếu oxy máu liên quan đến rối loạn thông khí tắc nghẽn

* Kết quả mong đợi: Cơ thể người bệnh được cung cấp đủ oxy, đỡ khó thở

- Khả năng làm sạch đường thở không hiệu quả do tăng tiết dịch phế quản

* Kết quả mong đợi: Người bệnh ho khạc đờm dãi dễ dàng hơn

- Nguy cơ nhiễm khuẩn đường thở do tăng tiết dịch phế quản

* Kết quả mong đợi: Người bệnh không bị bội nhiễm phổi trong thời gian nằm điều trị

- Dinh dưỡng không đáp ứng nhu cầu cơ thể do người bệnh ho khạc đờm nhiều nên mệt mỏi, ăn kém

* Kết quả mong đợi: Người bệnh ăn được và cảm thấy ngon miệng

- Lo lắng do thay đổi tình trạng sức khỏe

Khách hàng sẽ yên tâm điều trị khi đã hiểu rõ các tư vấn của nhân viên y tế về cách phòng bệnh và cách sử dụng thuốc dự phòng Điều này giúp người bệnh nắm vững kiến thức cần thiết để bảo vệ sức khỏe của chính mình, nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa các bệnh tật Khi tiếp cận thông tin rõ ràng từ nhân viên y tế, người bệnh có thể chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa và sử dụng thuốc đúng cách.

1.2.5.3 Lập kế hoạch chăm sóc

Người điều dưỡng cần phân tích và tổng hợp dữ liệu chính xác để xác định rõ nhu cầu chăm sóc của người bệnh, từ đó xây dựng kế hoạch chăm sóc cụ thể phù hợp với từng trường hợp Việc đề xuất các vấn đề ưu tiên giúp xác định các thao tác cần thực hiện trước và sau, đảm bảo quá trình chăm sóc được tiến hành một cách hợp lý và hiệu quả Phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu là bước quan trọng để người điều dưỡng có thể đưa ra quyết định đúng đắn, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người bệnh.

- Tăng khả năng thông khí cho người bệnh

- Giúp nguời bệnh làm sạch dịch ứ đọng ở phế quản

- Làm giảm nguy cơ thiếu oxy máu

- Phục hồi chức năng hô hấp

- Cải thiện về dinh dưỡng, chăm sóc về tinh thần cho người bệnh

- Người bệnh biết cách tự chăm sóc và phòng bệnh

Kết quả quan trọng đạt được là người bệnh hiểu rõ về bệnh của mình, từ đó phối hợp hiệu quả với nhân viên y tế để nâng cao khả năng tự chăm sóc Điều này giúp cải thiện tình trạng khó thở và giảm nguy cơ bội nhiễm trong quá trình điều trị tại khoa phòng.

Các hoạt động chăm sóc cần được tiến hành theo thứ tự ưu tiên trong kế hoạch chăm sóc

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Thời gian và địa điểm nghiên cứu

- Nghiên cứu của chúng tôi được thực hiện tại Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai

- Thời gian: từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021.

Thiết kế và phương pháp thu thập thông tin

- Thiết kế nghiên cứu: hồi cứu

- Tất cả các thông tin được thu thập theo một mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất, thông tin trích từ hồ sơ bệnh án.

Cỡ mẫu

Công thức tính cỡ mẫu: n: Cỡ mẫu

Z 1-/2 : Hệ số tin cậy (Z 1-/2 = 1,96 với độ tin cậy là 95%) p: Tỷ lệ COPD Việt Nam là 6,7% d: khoảng sai lệch hay độ chính xác tuyệt đối mong muốn

Vậy cỡ mẫu nghiên cứu n55

Phương pháp chọn mẫu

Phương pháp thu thập số liệu

- Tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán xác định đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

- Đã điều trị nội trú tại Trung tâm Hô Hấp năm 2019 và năm 2020

- Được thu thập theo một mẫu bệnh án thống nhất (Xem phần bệnh án nghiên cứu)

2.6.1 Thu thập số liệu cho mục tiêu 1

 Ngày vào viện, ngày ra viện

 Nguyên nhân gây đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

 Hút thuốc lá, thuốc lào

 Số bao trong năm: tần suất đợt cấp 12 tháng qua

 Mắc các bệnh lý hô hấp

 Ho, ho khan, ho đờm trong, ho đờm đục, ho đờm xanh vàng,

2.6.1.2 Đặc điểm cận lâm sàng

Thu thập kết quả các dữ kiện cận lâm sàng theo mẫu bệnh án:

- Két quả chức năng hô hấp

- Xét nghiệm công thức máu

- Xét nghiệm hóa sinh máu

2.6.2 Thu thập số liệu cho mục tiêu 2

2.6.2.1 Phân tích một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh

- Hoạt động của điều dưỡng

- Thực hiện y lệnh của bác sỹ

- Giúp đỡ người bệnh khi chăm sóc cá nhân hàng ngày

- Yếu tố giáo dục sức khỏe

2.6.2.2 Đánh giá chăm sóc của điều dưỡng

- Dấu hiệu sinh tồn, mạch, nhiệt độ, huyết áp

2.6.2.3 Kết quả điều trị, chăm sóc người bệnh

Số liệu được hồi cứu đã được thu thập từ trong bệnh án

Các biến số nghiên cứu

* Các biến số khảo sát đặc điểm chung ở đối tượng nghiên cứu

- Tiền sử tiếp xúc thuốc lá, thuốc lào và các yếu tố nguy cơ

- Đánh giá số đợt cấp trong 12 tháng vừa qua

- Tính BMI của người bệnh theo công thức:

Trong đó: W là khối lượng của một người (tính bằng kg)

H là chiều cao của người đó (tính bằng m)

Bảng Phân loại BMI cho các nước châu Á (Hiệp hội đái đường các nước châu Á (IDI & WPRO, 2000)

Thể trạng Gầy Bình thường Thừa cân Béo phì

- Nhận định tình trạng khó thở ở người bệnh, các dấu hiệu:

+ Co thắt cơ hô hấp, lồng ngực

+ Tình trạng ho khạc đờm

+ Đo huyết áp tại thời điểm người bệnh mới vào viện và khi người bệnh ra viện

- Các biến đặc điểm cận lâm sàng:

+ Đo SpO2 cho người bệnh lúc người bệnh vào viện và khi người bệnh ra viện

+ Công thức máu ngoại vi và CRP: lấy xét nghiệm đầu tiên của người bệnh khi vào viện và khi người bệnh ra viện

* Phân tích một số yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh

Tiêu chuẩn đánh giá mức độ hồi phục của người bệnh:

Sau khi được chăm sóc và điều trị tại viện, người bệnh đã thoát khỏi mức phân loại nặng và rất nặng, chứng tỏ phương pháp chăm sóc đạt hiệu quả cao Các nỗ lực điều trị giúp cải thiện rõ rệt tình trạng của bệnh nhân, góp phần nâng cao khả năng hồi phục Kết quả chăm sóc tích cực này cho thấy chất lượng dịch vụ y tế đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

+ Người bệnh vẫn còn ở mức nặng hoặc rất nặng theo phân loại mức độ nặng của đợt cấp sẽ được đánh giá hồi phục chưa tốt

Hoạt động chăm sóc của điều dưỡng được người bệnh đánh giá cao về mức độ đáp ứng trong quá trình điều trị nội trú Các nội dung phỏng vấn tập trung vào việc xác định mức độ hài lòng của người bệnh đối với các hoạt động chăm sóc, giúp đánh giá hiệu quả của công tác điều dưỡng trong việc hỗ trợ và chăm sóc bệnh nhân Các hoạt động này bao gồm chăm sóc hàng ngày, hỗ trợ tâm lý, tư vấn điều trị và giải đáp thắc mắc của người bệnh, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

+ Yếu tố phối hợp thực hiện y lệnh của bác sỹ

+ Công tác chăm sóc dinh dưỡng, hỗ trợ người bệnh ăn uống

+ Yếu tố tư vấn, hướng dẫn giáo dục sức khỏe

Trong nghiên cứu, người bệnh đã được phỏng vấn để đánh giá mức độ thực hiện các hoạt động chăm sóc của điều dưỡng vào ngày đầu tiên nhập viện (T1) và khi ra viện (T2), nhằm đánh giá thực trạng chăm sóc đối với bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp tại Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các hoạt động chăm sóc được thực hiện vào hai thời điểm này, phản ánh mức độ đáp ứng của điều dưỡng trong quá trình điều trị và chăm sóc người bệnh Nghiên cứu này giúp làm rõ mức độ phù hợp và hiệu quả của các hoạt động chăm sóc điều dưỡng đối với bệnh nhân COPD đợt cấp, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Các yếu tố liên quan đến chăm sóc người bệnh được phân tích mối tương quan với các yếu tố ở nhóm bệnh nhân, bao gồm:

+ Số đợt cấp của người bệnh

Phương pháp phân tích số liệu

Các thông tin số liệu được nhập vào máy vi tính và được xử lý bằng các thuật toán thống kê y học Sử dụng chương trình SPSS 16.0

- Mô tả biến rời rạc được mô tả theo tỉ lệ %, độ tin cậy > 95%

- Biến liên tục mô tả theo trị số trung bình và độ lệch chuẩn SD

- Sử dụng test thống kê χ 2 để so sánh sự khác biệt giữa các tỷ lệ (biến định tính)

- Sử dụng test thống kê T - Student để so sánh sự khác nhau giữa 2 giá trị trung bình

- Tỷ suất chênh OR (odd ratio) để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố

- Kết quả nghiên cứu được coi là có ý nghĩa thống kê với p 0,05) Điều này cho thấy các yếu tố về đặc điểm cá nhân và quá trình bệnh lý chưa tác động rõ ràng đến quá trình hướng dẫn điều trị ban đầu của điều dưỡng Kết quả này góp phần làm rõ rằng việc phát thuốc và hướng dẫn uống thuốc không phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi, chỉ số BMI hay thời gian mắc bệnh COPD, giúp các cán bộ y tế định hướng lại các phương pháp chăm sóc và quản lý bệnh nhân hợp lý hơn.

Trong nhóm tuổi, có tới 98,3% bệnh nhân dưới 60 tuổi nhận được dịch vụ phát thuốc và hướng dẫn sử dụng thuốc ngày đầu vào viện, trong khi đó, tỷ lệ này ở nhóm bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên đạt 96,7% Điều này cho thấy nhân viên điều dưỡng đã thực hiện công việc phát thuốc và tư vấn khá đều đặn cho tất cả các nhóm tuổi, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và đảm bảo sự tuân thủ điều trị ngay từ những ngày đầu nhập viện.

Hơn 98,5% bệnh nhân có chỉ số BMI dưới 18,5 được điều dưỡng tiến hành phát thuốc và hướng dẫn cách uống thuốc trong ngày đầu nhập viện, trong khi 96,5% các bệnh nhân có chỉ số BMI từ 18,5 trở lên cũng nhận được dịch vụ phát thuốc cùng hướng dẫn ngay ngày đầu khám.

Khoảng 98% bệnh nhân mắc COPD trong vòng 5 năm trở xuống được điều dưỡng hướng dẫn phát thuốc và cách sử dụng ngày đầu nhập viện, trong khi đó, 95,1% bệnh nhân có thời gian mắc bệnh trên 5 năm cũng nhận được sự hỗ trợ tương tự từ điều dưỡng.

Khoảng 96,4% bệnh nhân COPD có từ 2 đợt cấp trở xuống đã nhận được sự hỗ trợ từ điều dưỡng với việc phát thuốc và hướng dẫn uống thuốc ngày đầu nhập viện Trong khi đó, tỷ lệ này tăng lên đến 98% đối với những bệnh nhân có từ 3 đợt cấp trở lên, được điều dưỡng phát thuốc và hướng dẫn cách sử dụng thuốc ngay ngày đầu nhập viện.

Bảng 3.25 trình bày các yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng phát thuốc và hướng dẫn uống thuốc vào ngày ra viện, dựa trên việc thực hiện hay không thực hiện theo lệnh của bác sĩ Các số liệu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân được hướng dẫn và phát thuốc đầy đủ, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh khi xuất viện Việc tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn của điều dưỡng là yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu sai sót trong sử dụng thuốc sau khi bệnh nhân rời khỏi bệnh viện.

Thời gian mắc bệnh COPD

Số đợt cấp của người bệnh COPD

Trong nghiên cứu, không nhận thấy mối liên quan đáng kể giữa nhóm tuổi, chỉ số BMI, thời gian mắc bệnh COPD và số đợt cấp của người bệnh với việc bệnh nhân được điều dưỡng phát thuốc và hướng dẫn uống thuốc ngày ra viện (p>0,05) Kết quả cho thấy, quá trình phát thuốc và hướng dẫn sử dụng thuốc không phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi tác, chỉ số BMI hay mức độ nặng của bệnh COPD, giúp tăng cường hiệu quả chăm sóc bệnh nhân.

Trong nhóm tuổi, có tới 81,7% bệnh nhân dưới 60 tuổi được điều dưỡng hỗ trợ phát thuốc và hướng dẫn sử dụng thuốc khi ra viện, trong khi tỷ lệ này tăng lên 89,2% ở nhóm bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên Do đó, việc điều dưỡng thực hiện phát thuốc và hướng dẫn uống thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc và tuân thủ điều trị sau xuất viện, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi.

89,6% bệnh nhân có chỉ số BMI dưới 18,5 được điều dưỡng thực hiện phát thuốc ngày ra viện và hướng dẫn uống thuốc, trong khi 87,2% bệnh nhân có chỉ số BMI từ 18,5 trở lên cũng nhận được sự hỗ trợ này Điều này cho thấy sự chăm sóc toàn diện và đúng quy trình của điều dưỡng trong quá trình xuất viện, đảm bảo bệnh nhân nhận đủ thuốc và hướng dẫn phù hợp để phục hồi tốt hơn.

89,4% bệnh nhân mắc COPD dưới 5 năm nhận được hướng dẫn phát thuốc và cách dùng thuốc từ điều dưỡng tại ngày ra viện, trong khi đó 84,6% bệnh nhân mắc bệnh trên 5 năm cũng nhận được cùng hướng dẫn này, cho thấy việc cung cấp hướng dẫn đóng vai trò quan trọng trong quản lý điều trị COPD dù thời gian mắc bệnh khác nhau.

BÀN LUẬN

Ngày đăng: 16/08/2023, 13:20

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. N. R. Anthonisen (1987). Antibiotic therapy in exacerbations of chronic obstructive pulmonary disease. Ann Intern Med, 106(2), 196-204 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Antibiotic therapy in exacerbations of chronic obstructive pulmonary disease
Tác giả: N. R. Anthonisen
Nhà XB: Ann Intern Med
Năm: 1987
5. Anne Marie Kuzma, Yvonne Meli at al (2008). Multidisciplinary Care of the Patient with Chronic Obstructive Pulmorary Disease. Proc Am Thorac Soc.May1, 5 (4): 567-571 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Multidisciplinary Care of the Patient with Chronic Obstructive Pulmorary Disease
Tác giả: Anne Marie Kuzma, Yvonne Meli, et al
Nhà XB: Proc Am Thorac Soc
Năm: 2008
6. Borson S, McDonald GJ, Gayle T, Deffebach M, Lakshminarayan S, VanTuinen C (1992). Improvement in mood, physical symptoms, and function with nortriptyline for depression in patients with chronic obstructive pulmonary disease. Psychosomatics ;33:190-201 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Improvement in mood, physical symptoms, and function with nortriptyline for depression in patients with chronic obstructive pulmonary disease
Tác giả: Borson S, McDonald GJ, Gayle T, Deffebach M, Lakshminarayan S, VanTuinen C
Nhà XB: Psychosomatics
Năm: 1992
8. Bircan A (2008), "CRP levels in patients with chronic pulmonary disease: Role of infection ", Pudmed index for Medecine Sách, tạp chí
Tiêu đề: CRP levels in patients with chronic pulmonary disease: Role of infection
Tác giả: Bircan A
Nhà XB: Pudmed index for Medecine
Năm: 2008
9. Maggie Nicol Chris Brooker (2003), "Nursing adults. The practise of caring &#34 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nursing adults. The practise of caring
Tác giả: Maggie Nicol, Chris Brooker
Năm: 2003
10. Bộ Y tế (2018). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chương I: Hướng dẫn chẩn đoán và đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, trang 22 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Tác giả: Bộ Y tế
Năm: 2018
12. Trần Thị Hà Giang (2011). Đánh giá sự hài lòng của người bệnh về dịch vụ khám chữa bệnh tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Da liễu Trung Ương năm 2011 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá sự hài lòng của người bệnh về dịch vụ khám chữa bệnh tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Da liễu Trung Ương năm 2011
Tác giả: Trần Thị Hà Giang
Năm: 2011
13. Nguyễn Thu (2011). Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người bệnh nội trú tại bệnh viện Điều dưỡng - Phục hồi chức năng tỉnh Bình Định năm 2011 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người bệnh nội trú tại bệnh viện Điều dưỡng - Phục hồi chức năng tỉnh Bình Định năm 2011
Tác giả: Nguyễn Thu
Năm: 2011
14. Trương Thị Bích Ngọc (2012). Đánh giá sự hài lỏng của người bệnh nội trú về dịch vụ khám chữa bệnh tại một số khoa của Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp năm 2012 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá sự hài lỏng của người bệnh nội trú về dịch vụ khám chữa bệnh tại một số khoa của Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp năm 2012
Tác giả: Trương Thị Bích Ngọc
Năm: 2012
15. Đào Ngọc Phú (2017), "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ở bệnh nhân chồng lấp Hen - COPD tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai", Luận văn thạc sĩ trường Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ở bệnh nhân chồng lấp Hen - COPD tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Đào Ngọc Phú
Nhà XB: Luận văn thạc sĩ trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2017
16. Trương Thị Tuyết (2015), "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định tỷ lệ bệnh nhân mắc hội chứng chồng lấp hen - COPD tại trung tâm hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai ", Luận vãn thạc sĩ Y khoa Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định tỷ lệ bệnh nhân mắc hội chứng chồng lấp hen - COPD tại trung tâm hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Trương Thị Tuyết
Nhà XB: Luận vãn thạc sĩ Y khoa Đại học Y Hà Nội
Năm: 2015
17. Đinh Thị Thu Hương (2011), "Nghiên cứu hiệu quả gây dính màng phổi bằng bột Talc qua ống dẫn lưu trong điều trị tràn khí màng phổi ở bệnh nhân COPD", Luận văn thạc sĩ trường Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu hiệu quả gây dính màng phổi bằng bột Talc qua ống dẫn lưu trong điều trị tràn khí màng phổi ở bệnh nhân COPD
Tác giả: Đinh Thị Thu Hương
Nhà XB: Luận văn thạc sĩ trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2011
18. Ngô Thị Huê (2016), "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị tràn khí màng phổi ở bệnh nhân COPD tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai", Khóa luận tốt nghiệp bác sỹ đa khoa Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị tràn khí màng phổi ở bệnh nhân COPD tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Ngô Thị Huê
Nhà XB: Khóa luận tốt nghiệp bác sỹ đa khoa
Năm: 2016
19. Hà Thị Tuyết Trinh (2018), "Đánh giá mức độ nặng và căn nguyên vi sinh của đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính", Khóa luận tốt nghiệp thạc sĩ y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá mức độ nặng và căn nguyên vi sinh của đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Tác giả: Hà Thị Tuyết Trinh
Nhà XB: Khóa luận tốt nghiệp thạc sĩ y học
Năm: 2018
20. Thái Thị Huyền, Trần Hoàng Thành (2006), "Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp của 150 bệnh nhân COPD điều trị nội trú tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai theo phân loại Anthonisen ", Tạp chí nghiên cứu y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp của 150 bệnh nhân COPD điều trị nội trú tại trung tâm hô hấp bệnh viện Bạch Mai theo phân loại Anthonisen
Tác giả: Thái Thị Huyền, Trần Hoàng Thành
Nhà XB: Tạp chí nghiên cứu y học
Năm: 2006
21. Đỗ Khánh Linh (2012), "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân gây đợt cấp COPD tại trung tâm hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai", khóa luận tốt nghiệp bác sỹ đa khoa Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân gây đợt cấp COPD tại trung tâm hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Đỗ Khánh Linh
Nhà XB: khóa luận tốt nghiệp bác sỹ đa khoa
Năm: 2012
22. Phan Thị Hạnh (2012), "Nghiên cứu mức độ nặng, đặc điểm lâm sàng, Xquang khí máu đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị tại trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai", Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu mức độ nặng, đặc điểm lâm sàng, Xquang khí máu đợt cấp Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị tại trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Phan Thị Hạnh
Nhà XB: Đại học Y Hà Nội
Năm: 2012
23. Nguyễn Thanh Thủy (2013 ), "Phân loại bệnh nhân COPD theo GOLD 2011 ở bệnh nhân điều trị nội trú tại Trung tâm hô hấp Bệnh viện Bạch Mai Trường Đại học Y Hà Nội&#34 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân loại bệnh nhân COPD theo GOLD 2011 ở bệnh nhân điều trị nội trú tại Trung tâm hô hấp Bệnh viện Bạch Mai
Tác giả: Nguyễn Thanh Thủy
Nhà XB: Trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2013
24. Vũ Duy Thường (2008), "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp bệnh COPD", luận văn thạc sĩ trường Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, vi khuẩn gây bệnh trong đợt cấp bệnh COPD
Tác giả: Vũ Duy Thường
Nhà XB: trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2008
11. Tổ chức Y tế thế giới. https://www.who.int/vietnam/vi/health-topics/chronic-obstructive-pulmonary-disease-copd Link

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1.1. Bảng câu hỏi tầm soát COPD ở cộng đồng (theo GOLD) - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 1.1. Bảng câu hỏi tầm soát COPD ở cộng đồng (theo GOLD) (Trang 16)
Bảng 3.1. Đặc điểm BMI của người bệnh (n=365) - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.1. Đặc điểm BMI của người bệnh (n=365) (Trang 41)
Bảng 3.7. Thời gian nằm viện - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.7. Thời gian nằm viện (Trang 45)
Bảng 3.10. Kết quả xét nghiệm CRP - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.10. Kết quả xét nghiệm CRP (Trang 47)
Bảng 3.18. Điều dưỡng chăm sóc dinh dưỡng và tư vấn giáo dục sức khỏe cho - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.18. Điều dưỡng chăm sóc dinh dưỡng và tư vấn giáo dục sức khỏe cho (Trang 50)
Bảng 3.25. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng phát thuốc - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.25. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng phát thuốc (Trang 53)
Bảng 3.26. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng sử dụng - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.26. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng sử dụng (Trang 54)
Bảng 3.28. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được sử dụng thuốc khí - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.28. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được sử dụng thuốc khí (Trang 56)
Bảng 3.30. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được thở oxy ở ngày 1 vào - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.30. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được thở oxy ở ngày 1 vào (Trang 58)
Bảng 3.31.  Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được thở oxy ở ngày ra viện - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.31. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được thở oxy ở ngày ra viện (Trang 59)
Bảng 3.36. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng hướng dẫn, - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.36. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng hướng dẫn, (Trang 64)
Bảng 3.38. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng hướng dẫn, - Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2020
Bảng 3.38. Một số yếu tố liên quan đến việc bệnh nhân được điều dưỡng hướng dẫn, (Trang 66)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm