TỔNG QUAN
Đặc điểm thực vật
1.1.1 Vị trí phân loại và tên khoa học
Theo hệ thống phân loại của Armen Takhtajan trong “Flowering Plants” (2009) [36], Dành dành có vị trí phân loại như sau:
Phân lớp Hoa Môi (Lamiidae)
Bộ Long Đởm / Bộ Cà Phê [51] (Rubiales (Gentianales))
Tên khoa học: Gardenia jasminoides J Ellis
Gardenia florida L is known by several synonymous names, including Gardenia augusta (L.) Merr., Gardenia angustifolia G Lodd., and Gardenia angustifolia var kosyunensis (Sasaki) Masam It is also referenced as Gardenia augusta f shanpinensis F.C Ho and Gardenia jasminoides f albomarginata H Hara Additionally, some classifications list it as Gardenia florida f oblanceolata Nakai, with "nom superfl." indicating nomenclature superfluity.
Tên thường gọi: Chi tử, mác làng cương (Tày) [1, 51]; Cape jasmine (Anh, Hàn quốc)
[2, 30, 35, 50]; Gandharaj Gandharaj, Gondharaj, Togor (Ấn Độ) [50]; Zhi zi, Chin Tzu, Shui Heng Zhi (Trung); Kacaring, Shanshishi (Nhật); Gardenia (Pháp, Ý) [35]
1.1.2 Phân bố, sinh thái và đặc điểm địa lý vùng trồng Hòa Bình
Dành dành là cây thuốc có nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc, Nhật Bản, quần đảo Ryukyu và Đài Loan, thuộc chi Gardenia Ellis với khoảng 270 loài phân bố rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á và châu Phi Tại Việt Nam, có 21 loài dành dành, phân bổ khắp các tỉnh đồng bằng, trung du, trong đó tập trung chủ yếu ở các tỉnh như Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh.
Ban đầu, Dành dành là loài cây ở vùng ôn đới Ở vùng khí hậu nhiệt đới, khu vực cao
Dành dành phát triển tốt trong vùng đất cao từ 400 đến 1200 mét, thích nghi với điều kiện đất ẩm và có khả năng chịu hạn tốt, nhưng không chịu mặn Cây ưa nhiệt độ ấm, thích sáng nhưng cũng có thể chịu bóng râm, thường mọc ở những khu vực gần nguồn nước như bờ ao, kênh rạch hoặc bờ suối, hình thành các bụi lớn và đôi khi gốc cây bị ngập chìm trong nước.
3 trong nước Ở Hải Dương và Hưng Yên, nhân dân thường trồng dành dành ở bờ ao, vừa có tác dụng chống sạt lở vừa thu được quả [1]
Hiện nay, Dành dành đã được trồng tại tỉnh Hòa Bình, một tỉnh miền núi phía Tây Bắc Việt Nam với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình hàng năm trên 23°C, cao nhất vào tháng 7 (27-29°C) và thấp nhất vào tháng 1 (15,5-16,5°C) Mưa chủ yếu tập trung vào mùa nóng từ trung tuần tháng 4 đến hết tháng 10, với lượng mưa trung bình hàng năm từ 1600 đến 1700 mm, chiếm khoảng 90% lượng mưa cả năm Các khu vực thường xảy ra mưa lớn gồm Kim Bôi, Chi Nê và Yên Thủy.
Mùa hoa Dành dành thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5, trong khi mùa quả bắt đầu từ tháng 8 đến tháng 10, phù hợp để tận dụng trong các công đoạn chế biến và kinh doanh Việt Nam có nguồn Dành dành phong phú, với khả năng khai thác từ 30 đến 40 tấn dược liệu mỗi năm, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp y học cổ truyền và dược phẩm tự nhiên trong nước.
1.1.3 Phương thức trồng trọt và năng suất
Dành dành là loại cây cảnh và cây thuốc dễ trồng, phù hợp với nhiều vùng khí hậu và loại đất khác nhau, từ miền núi, trung du đến đồng bằng Những vùng đất ẩm, mát như ven ao, ven suối, thung lũng là nơi lý tưởng để trồng dành dành Trước đây, dành dành thường được trồng trên những diện tích đất tận dụng, chưa phổ biến trồng trên quy mô lớn.
Người ta thường nhân giống dành dành bằng phương pháp gieo hạt và giâm cành Gieo hạt thường được thực hiện trong vườn ươm vào tháng 11-12, đến khoảng tháng 3-4 năm sau, cây con mới bắt đầu phát triển Tuy nhiên, phương pháp gieo hạt ít phổ biến vì cây chậm ra hoa Phương pháp giâm cành được sử dụng rộng rãi hơn, đặc biệt vào mùa xuân (tháng 3-4), với việc chọn những cành bánh tẻ khỏe mạnh, cắt đoạn dài 20-25 cm để trồng.
Để trồng cây hiệu quả, duy trì nhiệt độ từ 25 – 30 độ C ở độ sâu 10 – 15 cm trong hốc đã lót phân từ trước, sau đó phủ đất hoặc bùn ao lên trên Các cành thường được trồng cách nhau 1m x 1m, nhưng khi trồng làm hàng rào, khoảng cách có thể được rút ngắn để phù hợp Cần tưới đều đặn cho đến khi cây bắt đầu mọc và phát triển ổn định.
Dành dành thích hợp trên loại đất thoát nước tốt, tơi xốp, pH 5 – 7, giàu chất hữu cơ
Trong quá trình cây sinh trưởng và phát triển, cần chú ý làm cỏ, xới xáo đất và kết hợp bón thúc phân để đảm bảo đất luôn tươi xốp, thúc đẩy sự phát triển của cây Phân bón chủ yếu bao gồm phân chuồng, phân rác bón lót theo hốc, cùng với nước phân và nước giải để kích thích cây ra cành, trổ hoa Dành dành ít bị sâu bệnh phá hoại, thỉnh thoảng có xuất hiện sâu quấn lá nhưng mức độ không đáng kể, giúp cây duy trì sức khỏe tốt và ít chịu ảnh hưởng tiêu cực.
Sản lượng Dành dành mỗi năm vào khoảng 30 – 40 tấn Cây tốt có thể cho 9 – 10 kg quả [1]
Cây bụi cao từ 1 đến 2 mét, xanh tốt quanh năm, thân tròn, nhẵn, với màu xanh non ở đoạn non và màu nâu đen cùng những nốt sần ở thân già Cây phân nhánh nhiều, cành màu nâu, nhẵn, có khía rãnh dọc Lá đơn mọc đối hoặc vòng, dày, hình thon ngược – trái xoan – elip, gốc thắt lại thành hình nón, dài 3-12 cm, rộng 1,5-4 cm, mép nguyên, màu xanh lục đậm đến nâu đen, nhẵn bóng ở mặt trên và rất nhạt dưới, nổi rõ các gân, gân lá hình lông chim với gân giữa trắng Cuống lá rất ngắn từ 0,2 đến 0,4 cm; mặt trên phẳng, mặt dưới lồi và màu xanh Lá kèm của hai lá lớn, nhọn, mọc đối, dính thành ống cao khoảng 0,3 cm bao quanh thân và cành, phía trên xẻ thành phiến hình tam giác mỏng cao 0,5 cm, màu xanh nhạt, có các gân song song.
Hoa mọc đơn độc ở đầu cành hoặc chỗ phân nhánh của thân, có màu trắng hoặc trắng ngà rất thơm, thu hút mật ong Hoa đều, lưỡng tính với mẫu 6, cuống hoa nhẵn ngắn từ 0,2 đến 0,6 cm, có 6 cạnh lồi màu xanh Lá bắc là lá thường, trong khi lá đài gồm 6 thùy đều, màu xanh lục, thuôn nhọn và dài, góp phần tạo nét đặc trưng của loài cây này.
Hoa có cấu tạo gồm các chi tiết chính như sau: các lá đài dài khoảng 1,2 cm, rộng 0,2 – 0,3 cm, dính nhau phía dưới tạo thành ống dài 0,8 cm, thuôn dần về phía dưới, mỗi lá đài có một sóng dọc chạy xuống bầu noãn và cuống hoa, tồn tại tiền khai và đài Tràng hoa gồm 6 cánh đều dạng vòi, phía dưới dính nhau tạo thành ống tràng hình đinh cao 3 – 5 cm màu xanh lục nhạt, phía trên chia thành 6 thùy hình bầu dục, đầu tròn, màu trắng, kích thước 3,2 x 1,5 cm, đỉnh dưới thùy có màu vàng Nhị hoa gồm 6 nhị rời, đều, đính trên miệng ống tràng xen kẽ các cánh hoa, chỉ nhị rất ngắn khoảng 0,1 cm, dạng sợi, màu trắng ngà; bao phấn thuôn dài dài 1,7 – 1,8 cm, đầu tù, mặt bụng màu vàng, mặt lưng và đầu màu trắng, khi hoa nở bao phấn cong queo ép sát các thùy cánh hoa Loài hoa trồng cảnh thường có hoa kép nhiều cánh Hạt phấn màu vàng, kích thước từ 37,5 – 50 μm, chia thành 3 thùy Lá noãn gồm 2 lá, vị trí trước sau, bầu dưới có 2 ô, mỗi ô chứa nhiều noãn, đính trung trụ, hình khuyên đĩa, màu xanh nhạt, có 6 sóng dọc Vòi nhụy hình trụ, dài gần 4 cm, màu trắng, nhẵn, đính ở đỉnh bầu, trên đầu nhụy chia thành 2 thùy màu vàng nhạt, có các đường gân dọc rõ nét Đĩa mật dạng khoen màu vàng nhạt bao quanh gốc vòi nhụy, tạo thành yếu tố đặc trưng giúp nhận diện cây.
Quả mọng hình thoi hoặc hình trứng hẹp, màu vàng cam đến đỏ nâu, khi chín chuyển sang màu vàng hoặc da cam, hơi bóng và dài từ 2 đến 4,5 cm với đường kính khoảng 1-2 cm Nhìn chung, quả có 5 đến 8 đường gờ chạy dọc qua, giữa các gờ là các rãnh rõ rệt, tạo nên vẻ ngoài đặc trưng Đỉnh quả thường lõm và có từ 5 đến 8 lá đài tồn tại, nhưng thường bị gãy cụt Góc quả hẹp có vết cuống quả rõ ràng, kết hợp với lớp vỏ mỏng, giòn, hơi bóng Vỏ quả giữa có màu vàng đục dày hơn, trong khi vỏ trong có màu vàng ngà, bóng, rất mỏng và chứa từ 2 đến 3 vách ngăn giả, giúp nhận biết và phân biệt loại quả này dễ dàng.
Hạt nhỏ, hình đĩa dẹt, màu vàng cam, nâu đỏ hoặc nâu đen nhạt, mặt vỏ hạt có rất nhiều hạt mịn Mùi nhẹ Vị hơi chua và đắng [1, 2].
Đặc điểm nông sinh học
Chỉ tiêu nông sinh học, bao gồm các đặc điểm nông học và sinh học, đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong nghiên cứu, chọn giống và nhân giống cây trồng, đặc biệt là cây thuốc Các yếu tố này giúp đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cây trồng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và dược liệu Việc xác định và ứng dụng các chỉ tiêu này là bước then chốt để phát triển các giống cây thuốc có chất lượng cao, phù hợp với điều kiện môi trường và yêu cầu thị trường.
Tại Việt Nam, việc đánh giá các đặc điểm nông sinh học nhằm phục vụ nhân giống đã được áp dụng rộng rãi trong các loại cây trồng quan trọng như lúa và cây ăn quả Phương pháp này giúp nâng cao năng suất và chất lượng giống cây trồng, góp phần phát triển ngành nông nghiệp bền vững Các nghiên cứu đã tập trung vào phân tích đặc điểm sinh học của cây lúa [15], cũng như các loại cây ăn quả như đậu nho nhe [9] và dưa chuột, nhằm tối ưu hóa kỹ thuật nhân giống và nâng cao khả năng thích nghi của cây trồng mới.
Trong lĩnh vực nhân giống và phát triển vùng trồng dược liệu, chỉ có một số cây thuốc như Sâm bố chính, Hồi, Địa liền đã được khảo sát, đánh giá đặc điểm nông sinh học và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhằm phục vụ công tác chọn giống Ngoài ra, các loại cây khác như Gấc lai đen và cây cảnh như Ngải tiên cũng được nghiên cứu, mở rộng phạm vi đa dạng hóa các giống cây trồng dược liệu.
Từ những tài liệu thu thập được, các chỉ tiêu nông sinh học thường được sử dụng để nghiên cứu, đánh giá bao gồm [7, 13]:
- Các đặc điểm hình thái
Các đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây bao gồm thời gian sinh trưởng, các chỉ tiêu về sinh trưởng như chiều cao, số lá, diện tích lá và khả năng chống chịu sâu bệnh Việc đánh giá tình hình sâu, bệnh hại giúp xác định mức độ ảnh hưởng đến cây trồng, từ đó lựa chọn các biện pháp phòng trừ phù hợp Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất như năng suất thu hoạch, chất lượng quả và hiệu quả sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong đánh giá hiệu quả sản xuất và phát triển cây trồng.
Thành phần hóa học
Đến năm 2020, đã có khoảng 162 hợp chất hóa học được phân lập từ loài Dành dành (Gardenia jasminoides J Ellis) Các nghiên cứu trước đó đã xác định sự hiện diện của nhiều thành phần như flavonoid, iridoid glycosid, sắc tố vàng, monoteroenoids, serquiterpenoid, triterpen, axit hữu cơ và các dẫn xuất của chúng Trong số các hợp chất này, iridoid glycosid và sắc tố vàng đóng vai trò chủ yếu và thể hiện các hoạt tính sinh học chính của Dành dành, góp phần vào tác dụng dược lý và ứng dụng trong y học.
Iridoid glycosid là thành phần hóa học chủ đạo quyết định các tác dụng dược lý của cây Dành dành và các chế phẩm từ nó Hiện đã có đến 48 loại iridoid glycosid được phân lập và xác định từ cây Dành dành, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu các hoạt tính y học của loại thảo dược này.
Hợp chất jasmigeniposid A là một este caffeolqinic hiếm, được acyl hóa tại C-10 của geniposid, mang ý nghĩa về cấu trúc độc đáo trong các hợp chất tự nhiên Trong khi đó, hợp chất jasmigeniposid B được phát hiện là monosaccharid bis genipin đầu tiên, mở ra những triển vọng mới trong nghiên cứu các hợp chất chứa genipin Phần đường trong cấu trúc của hợp chất genipin 1-O-β-D-isomaltosid là bisomaltose, một disaccharid hiếm gặp, và cấu trúc này ít được báo cáo trong các chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật, góp phần mở rộng hiểu biết về hóa chất tự nhiên và tiềm năng sinh học của chúng.
Các iridoid glycosid có nguồn gốc từ Dành dành đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn đến hoạt tính dược lý trong cả nghiên cứu in vitro và in vivo, như chống viêm, bảo vệ thần kinh, gan, và chống trầm cảm Ngoài ra, các hợp chất như deacetyl-asperulosidic axit methyl ester, ixoroside và shanzhisid giúp ức chế đáng kể sự bài tiết IL-2 của tế bào T người khi kích hoạt bằng 50 μg/ml CD28 Các hợp chất 32 và 63, với gốc hydroxyl ở C-8, thể hiện hoạt tính mạnh hơn so với hợp chất 22 do sự hiện diện của nhóm hydroxyl này có thể tăng khả năng ức chế của chúng Một số hợp chất như 6”-O-trans-p-coumaroylgeniposid, 10-O-succinoyl geniposid và 6’-O-acetylgeniposid đã được ghi nhận giúp cải thiện khả năng ghi nhớ ngắn hạn Bên cạnh đó, hợp chất 10-O-(4”-O-methylsuccinoyl)geniposid đã thể hiện khả năng ức chế sự phát sinh hắc tố trong các tế bào hắc tố B16 khi được kích thích bởi α-melanocyte-stimulating hormone.
Hàm lượng của iridoid glycosid có thể thay đổi theo các vùng khác nhau vào khoảng
Trong một nghiên cứu trên 68 mẫu từ các vùng khác nhau tại Trung Quốc và Hàn Quốc, hàm lượng các hợp chất như geniposid, gardenosid, axit eniposidic và axit chlorogenic được xác định lần lượt là 56,37 ± 26,24 mg/mg, 49,57 ± 18,78 mg/mg, 3,15 ± 3,27 mg/mg và 0,69 ± 0,39 mg/mg, cho thấy sự biến đổi đáng kể về hàm lượng các thành phần này Sản lượng geniposid đạt khoảng 10,9% trong các điều kiện khai thác tối ưu, góp phần quan trọng vào việc xác định chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm từ nguồn dược liệu này.
Sắc tố vàng Gardenia là chất tạo màu quý hiếm tự nhiên, chủ yếu được chiết tách từ
Gardenia jasminoides, thường là hỗn hợp bao gồm các carotenoid và các hợp chất liên quan
Các nhà nghiên cứu gần đây đã tập trung vào các thành phần sinh học này, bao gồm các hợp chất như crocin-1, crocin-2, crocin-3, crocin-4 và crocetin, đã được phân lập và xác định rõ ràng [28, 22] Trong đó, crocin-1, crocin-4 và crocetin tồn tại ở dạng hai đồng phân cis-trans, góp phần vào đặc điểm sinh học của chúng [22] Ngoài ra, hợp chất crocin-1 cũng đã được phân lập từ hoa, mở rộng hiểu biết về nguồn gốc của thành phần này [47] Các hợp chất mới như NeoCrocins AJ 71 và 13-cis-Crocetin-8′-O-β-D-gentiobioside đã được xác định ban đầu bằng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như NMR, HPLC và sắc ký ngược dòng tốc độ cao, giúp nâng cao khả năng nghiên cứu và ứng dụng chúng trong y học và công nghiệp thực phẩm [40].
Hơn 22 Flavonoid đã được phân lập và xác định từ Gardenia jasminoides Hợp chất rutin được phân lập từ lá và quả [38] Năm 2013, có 4 flavonoid thu được từ hoa [47] Năm
Năm 2014, đã có 4 hợp chất được cô lập và xác định chính xác nhờ các kỹ thuật phân tích như cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), ESI-MS và MS ion hóa điện tử [46] Trong đó, hợp chất luteolin-7-O-β-D-glucopyranosid có khả năng ức chế đáng kể quá trình hấp thu nitric oxide (NO) trong các đại thực bào do lipopolysaccharid (LPS) gây ra [42] Bên cạnh đó, hợp chất catechin đã được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ [37], góp phần tăng cường khả năng bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương oxy hóa.
Đến nay, đã phân lập và xác định khoảng 26 monoterpenoid từ quả G jasminoides, trong đó hợp chất jasminodiol nổi bật với khả năng ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase Những nghiên cứu này góp phần vào việc khám phá tiềm năng ứng dụng của quả G jasminoides trong lĩnh vực làm đẹp và chế phẩm chăm sóc da, đặc biệt trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến sắc tố da.
Ba serquiterpenoid loại guaiane mới đã được phân lập và xác định thành công từ quả
Dành dành chứa tới 17 triterpen được phân lập từ các bộ phận quả, rễ và hoa, trong đó bao gồm các hợp chất như axit ursolic, axit oleanolic và dikamaliartan Trong số này, có 10 hợp chất được phát hiện chủ yếu từ rễ, và một số còn xuất hiện ở rễ và thân rễ Ngoài ra, có ba hợp chất mới thuộc loại saponin triterpen olean, thể hiện tiềm năng lớn trong nghiên cứu dược học và ứng dụng sinh thái.
Axit hữu cơ và dẫn xuất
Các axit hữu cơ trong Dành dành chủ yếu gồm hai loại chính là axit phenolic và axit béo Hiện nay, đã tìm thấy khoảng 30 loại axit hữu cơ cùng các dẫn xuất của chúng trong thảo mộc Trong số đó, có 5 hoạt chất thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh trong điều kiện ống nghiệm, và hoạt động chống oxy hóa của chúng chủ yếu xuất phát từ gốc catechol trong cấu trúc của từng hợp chất.
Ngoài 7 nhóm chất chính đã đề cập, nhiều hợp chất khác cũng đã được phân lập từ Dành Dành, bao gồm các hợp chất như emodin, physcion và các glucopyranosid Cụ thể, hai hợp chất emodin và physcion đã được tìm thấy trong hoa của Dành Dành, cùng với hai loại glucopyranosid khác xuất hiện từ quả của cây Những hợp chất này góp phần làm phong phúc hồ sơ hóa học của Dành Dành, mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y học cổ truyền.
Geniposid
Geniposid (C17H24O10) là một iridoid glycosid được phân lập từ cây Dành Dành, có vai trò sinh học quan trọng trong dược liệu này Đây là hoạt chất chính của G jasminoides, được sử dụng làm hoạt chất định lượng trong Dược điển Việt Nam và Dược điển Trung Quốc để đảm bảo chất lượng của dược liệu Dành Dành.
Geniposid tan trong nước và ethanol, không hòa tan trong ete dầu hỏa Trong số 48 iridoid glycosid đã được xác định và phân lập, geniposid cùng với genipin – dạng không glycosyl của geniposid – là những hợp chất quan trọng nhất từ quả, nổi bật với tác dụng dược lý riêng biệt.
Geniposid (100 mg/kg) có tác dụng bảo vệ gan rõ ràng chống lại tổn thương do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu, đồng thời giúp giảm đau và chống viêm hiệu quả Nhờ những đặc tính này, geniposid trở thành một mục tiêu tiềm năng cho các phương pháp điều trị viêm khớp.
Tác dụng dược lý
Các dạng cao cồn, cao nước từ quả Dành dành, cùng các chất crocin, crocetin và genipin đều có tác dụng tăng tiết mật và giảm nồng độ axit cholic trong dịch mật Nghiên cứu trên thỏ đã thắt ống mật chủ cho thấy cao cồn, cao nước của quả Dành dành, cùng muối natri của crocin và crocetin đều giúp ức chế sự tăng bilirubin trong máu, với hiệu quả tăng theo liều, trong đó cao nước có tác dụng mạnh hơn cao cồn.
Tác dụng bảo vệ gan
Các iridoid glycosid từ Dành dành, đặc biệt là geniposid, có tác dụng bảo vệ gan đáng kể nhờ hoạt động chống viêm, chống oxy hóa và ức chế chết rụng tế bào Nghiên cứu so sánh tác dụng bảo vệ gan của geniposid, crocins và crocetin cho thấy, sau tổn thương bởi CCl4 ở chuột, nồng độ các enzyme AST, ALT, ALP giảm đáng kể, xác nhận hiệu quả bảo vệ gan của các hợp chất này.
Tác dụng chống đái tháo đường
Genipin có tác dụng dược lý quan trọng trong việc ức chế nhanh chóng tác nhân tách cặp, một chất điều hòa tiêu cực sự bài tiết insulin trong các mô tuyến Ngoài ra, genipin còn thúc đẩy quá trình bài tiết insulin bằng cách ức chế sự rò rỉ proton qua trung gian tác nhân tách cặp ở các đảo tụy nhỏ, từ đó hỗ trợ kiểm soát lượng đường huyết hiệu quả.
Tác dụng ức chế sự phân tiết dịch vị và hoạt động dạ dày – ruột
Genipin liều 25 mg/kg được tiêm thẳng vào hoành tá tràng trên chuột cống đã thắt môn vị giúp giảm tiết dịch vị, với hiệu quả tương đương 1/5 đến 1/10 so với atropin sulfat Ngoài ra, cả genipin và gardenosid được tiêm tĩnh mạch đều có tác dụng ức chế nhu động tự nhiên của dạ dày và làm giảm co bóp do pilocarpin, cho thấy khả năng điều chỉnh hoạt động tiêu hóa của các hợp chất này.
Tác dụng trên hệ thần kinh
Các loại dịch chiết và cao Dành dành đã được ghi nhận có tác dụng an thần, giúp cải thiện trí nhớ, bảo vệ hệ thần kinh trung ương và chống trầm cảm, mang lại lợi ích cho sức khỏe hệ thần kinh.
Dành dành có tác dụng trấn tĩnh và làm giảm hoạt động tự nhiên của chuột nhắt trắng khi tiêm xoang bụng với liều 5,69 g/kg, và phối hợp cùng hexobarbital giúp kéo dài thời gian ngủ Các loại dầu chiết xuất từ Dành dành cùng hoạt chất geniposid cho thấy khả năng chống trầm cảm hiệu quả Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 chứng minh rằng dịch chiết Dành dành có tác dụng cải thiện trí nhớ và bảo vệ hệ thần kinh trên mô hình chuột.
Tác dụng kháng khuẩn, chống viêm
Dành dành được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh liên quan đến viêm như viêm khớp dạng thấp, viêm vú và tổn thương phổi cấp tính Các hợp chất chiết xuất từ Dành dành thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh, trong đó các iridoid glycosid, đặc biệt là geniposid và genipin, có khả năng giảm đau và chống viêm đáng kể, trở thành các mục tiêu tiềm năng cho điều trị các bệnh viêm nhiễm.
Dành dành không chỉ mang lại các lợi ích chính như giảm đau, hạ huyết áp và giảm sức co bóp của cơ tim mà còn có tác dụng giảm cholesterol trong máu Ngoài ra, nó cũng có thể gây tiêu chảy, giúp nâng cao hiệu quả điều trị các vấn đề liên quan đến huyết áp, tim mạch và lipid máu.
Độc tính
Dành dành có độc tính cấp rõ rệt, với LD50 của genipin qua đường tiêm tĩnh mạch là 153 mg/kg và qua đường tiêm xoang bụng cũng là 153 mg/kg, trong khi đường uống là 237 mg/kg Nghiên cứu trên chuột cống trắng cho thấy lượng microsom P450 trong tế bào gan giảm đáng kể sau 4 ngày sử dụng cao cồn quả Dành dành với liều 4 g/kg/ngày hoặc gardenosid 250 mg/kg/ngày Ngoài ra, genipin còn có khả năng gây độc tính di truyền, có thể dẫn đến tổn thương ADN.
Công dụng, chế biến
Dành dành vị đắng, tính hàn, quy kinh tâm, phế, tam tiêu, có tác dụng tả hỏa, trừ phiền nhiệt, thanh nhiệt lương huyết và giải độc Loại thảo dược này còn có lợi tiêu, giúp giảm sốt cao, điều hòa tâm phiền và nâng cao sức khỏe tổng thể.
10 vàng da tiểu đỏ, đi tiểu ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, đau mắt đỏ kèm sưng, đau do sang chấn (dùng ngoài da) [1, 51]
Dành dành là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, có tác dụng điều trị các triệu chứng như sốt, khó ngủ, viêm gan, vàng da, huyết nhiệt, tiểu khó, miệng khát và mắt đỏ đau Quả Dành dành sao đen đặc biệt hiệu quả trong việc chỉ huyết và làm mát huyết, thường được sử dụng để chữa chảy máu cam và nôn ra máu.
Một số bài thuốc chứa dành dành:
- Chữa viêm gan, vàng da, vàng mắt: Nhân trần 30g, Chi tử 12g, vỏ Đại 10g Sắc nước uống, ngày một thang, dùng trong 5 – 7 ngày [2, 51]
- Chữa viêm gan nhiễm trùng vàng da: Chi tử 9g, Nhân trần 18g, Đại hoàng 6g, sắc uống [51]
- Chữa ho ra máu, thổ huyết: Quả dành dành, hoa hòe, sắn dây, mỗi vị 20g Sắc nước, hòa thêm ít muối uống [1]
- Chữa chảy máu cam: Chi tử đốt thành than, tán thành bột mịn, thổi vào mũi [1]
Dành dành chủ yếu được sử dụng dưới dạng quả chín phơi khô (fructus Gardeniae – Chi tử), thu hoạch vào khoảng tháng 8 đến tháng 10 khi quả chín già Quả sau khi hái được ngắt bỏ cuống rồi phơi hoặc sấy nhẹ đến khi khô, theo hướng dẫn của Dược điển đông y Trung Quốc 1963, cần nhúng quả vào nước sôi hoặc hấp chừng nửa giờ trước khi phơi khô để đảm bảo chất lượng Tùy theo mục đích sử dụng, quả dành dành có thể được phơi khô để dùng sống để thanh nhiệt, sao qua để tả hỏa hoặc sao đen để cầm máu, phù hợp với các cách chế biến khác nhau trong y học cổ truyền.
Hạt (Chi tử nhân) được thu hái từ tháng 9 đến tháng 11, khi quả chín chuyển sang màu vàng đỏ Quả sau khi thu hoạch được loại bỏ cuống và tạp chất, sau đó đem sấy hoặc luộc đến khi hạt hơi phồng lên Cuối cùng, giữ lấy hạt sau khi đã bỏ vỏ để phơi hoặc sấy khô, sẵn sàng sử dụng trong các bài thuốc y học cổ truyền.
Ngoài ra, còn có thể thu lá quanh năm, dùng tươi [1]
Có 2 cách chế biến chủ yếu là sao vàng hoặc sao xém [2]:
- Chi tử sao vàng: Sao lửa nhỏ dược liệu khô đến màu nâu vàng, lấy ra để nguội
Chi tử sao xém là quá trình dùng lửa vừa để sao dược liệu khô đến khi mặt ngoài vàng xém và mặt bé thẫm màu, sau đó lấy ra để nguội Khi sao xém, dược liệu dễ cháy, cần phun một ít nước để kiểm soát nhiệt độ và tránh cháy cháy, rồi đem phơi hoặc sấy khô để bảo quản tốt và tăng hiệu quả sử dụng trong điều trị.
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và Phương pháp Bayesian Model Average
1.8.1 Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến
Mô hình hồi quy đa biến có giá trị tiên lượng cao, giúp hiểu rõ ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đối với kết quả nghiên cứu Nó cho phép đánh giá chính xác tác động của từng biến độc lập trong bối cảnh các biến kiểm soát khác nhau Nhờ đó, mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích dữ liệu y học, xã hội học và các lĩnh vực nghiên cứu khác Việc áp dụng hồi quy đa biến giúp đưa ra các dự đoán chính xác hơn, nâng cao độ tin cậy của kết luận nghiên cứu.
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến cơ bản: y = α + β 1 x 1 + β 2 x 2 + β 3 x 3 + ……… + β k x k + ε
Trong đó: y: Biến phụ thuộc (dependent variable) x1, x2, x3… xk: biến tiên lượng β0, β1, β2… βk: Regression coefficients (hệ số hồi quy)
Giả định: ε phân bố chuẩn, độc lập, trung bình bằng 0, phương sai σ 2 cố định
Trong một nghiên cứu có k biến, số mô hình tối thiểu là 2^k - 1, tạo ra nhiều lựa chọn mô hình đa dạng để phân tích Tuy nhiên, không tồn tại một mô hình duy nhất gọi là “tối ưu” mà chúng ta có thể lựa chọn, do đó cần có tiêu chí và phương pháp phù hợp để xác định mô hình tốt nhất dựa trên dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu Việc lựa chọn mô hình tối ưu phải dựa trên nguyên tắc đánh giá có khoa học, đảm bảo độ chính xác và khả năng dự báo phù hợp với thực tế Do đó, quá trình chọn mô hình cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan và phù hợp với yêu cầu của từng nghiên cứu để đạt được kết quả chính xác và tin cậy nhất.
- Nguyên lí parsimonius: Chọn mô hình sao cho có ít thông số (biến tiên lượng) nhưng “giải thích” tối đa dữ liệu
Để xây dựng mô hình dự đoán chính xác và tin cậy, cần tránh tình trạng overfitting, xảy ra khi quá nhiều biến tiên lượng gây ra sự phức tạp, nhiễu và giảm độ chính xác của mô hình Đồng thời, cũng cần phòng tránh underfitting bằng cách sử dụng đủ các biến quan trọng, tránh bỏ sót các yếu tố ảnh hưởng, nhằm nâng cao độ chính xác và giảm thiếu chính xác trong dự đoán Việc cân bằng giữa quá trình chọn biến sẽ giúp mô hình vừa phù hợp với dữ liệu thực tế, vừa tránh bị biased gây lệch khỏi giá trị thật và giảm thiểu phương sai không mong muốn.
Giải pháp: Sử dụng phương pháp “variable selection”
Một số tiêu chuẩn để chọn mô hình tối ưu:
Hệ số xác định R² thể hiện mức độ phù hợp của mô hình hồi quy, tăng khi thêm biến dự đoán vào mô hình Mô hình có giá trị R² cao nhất là mô hình sử dụng tất cả các biến để dự đoán, giúp tối ưu hóa độ chính xác Ngoài ra, R² còn được sử dụng để so sánh hiệu quả giữa các mô hình có cùng số lượng biến dự đoán, giúp chọn ra mô hình tối ưu nhất cho phân tích dữ liệu.
- RMS – Residual mean square: thấp nhất là tốt nhất
- Mallow’s Cp: càng thấp càng tốt
AIC và BIC (Akaike Information Criterion và Bayesian Information Criterion) là các chỉ số đánh giá sự cân đối giữa độ phức tạp của mô hình và chất lượng phản ánh dữ liệu Các giá trị của AIC và BIC càng thấp thì mô hình càng phù hợp và phản ánh dữ liệu gần với quan sát hơn Việc sử dụng AIC và BIC giúp chọn lựa mô hình tối ưu, tránh quá khớp hoặc bỏ sót thông tin quan trọng trong phân tích dữ liệu.
1.8.3 Phương pháp Baysian Model Averaging và ứng dụng trong phần mềm R
Baysian Model Averaging (BMA) là phương pháp hấp dẫn và tối ưu nhất hiện nay trong lĩnh vực phân tích dữ liệu Hiểu đơn giản, BMA là kỹ thuật "chọn biến đa biến" (multivariate variable selection) sử dụng chỉ số BIC để đánh giá các mô hình khác nhau Phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác trong dự báo và giảm thiểu rủi ro chọn sai mô hình BMA thường được ứng dụng trong các phân tích thống kê phức tạp để tổng hợp thông tin từ nhiều mô hình khác nhau, mang lại kết quả tin cậy hơn.
12 làm tiêu chuẩn chọn mô hình tốt nhất Trong BMA, thông số của mỗi mô hình được “cân” bởi mỗi xác suất mà mô hình đó đúng
BMA giúp chọn mô hình đơn tốt nhất trong số tất cả các mô hình có thể phù hợp với dữ liêu Mk
Giả sử có r mô hình M1, M2… Mr Xác suất hậu nghiệm (posterior probability) của mô hình Mk với tập dữ liệu Xn = {x1, x2… xn} được xác định bởi công thức
∑ 𝑟 𝑗=1 𝑃(𝑀 𝑗 )∫ 𝑓 𝑗 (𝑋 𝑛 ǀ𝜃 𝑗 )𝜋 𝑗 (𝜃 𝑗 )𝑑𝜃 𝑗 Phân phối dự báo cho quan sát tương lai z là 𝑓(𝑧ǀ𝑋 𝑛 ) được xác định bởi công thức
Phân phối dự báo \(f(z|X_n)\) là trung bình của các phân phối dự báo dựa trên tất cả các mô hình được xem xét, với trọng số phản ánh xác suất của các mô hình hậu nghiệm tương ứng, giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của dự báo Mô hình BMA (Bayesian Model Averaging) cho phép kết hợp các mô hình hồi quy tuyến tính khác nhau, tối ưu hoá khả năng dự đoán bằng cách xem xét tất cả các mô hình có thể phù hợp, qua đó cải thiện hiệu suất dự báo trong phân tích dữ liệu.
Mô hình dự báo được xác định bởi phương trình yₙ = Xⱼₙ βⱼ + εⱼₙ, trong đó yₙ là vectơ quan sát muốn dự báo, Xⱼₙ là các ma trận chứa dữ liệu các ảnh hưởng trong dự báo, βⱼ là vectơ tham số cần ước lượng, và εⱼₙ là vectơ sai số Các sai số trong mô hình là độc lập và có phân phối đồng nhất, với trung bình bằng không và phương sai xác định rõ, đảm bảo độ chính xác trong dự báo và phân tích dữ liệu.
Trong phần mềm R, có thể sử dụng phương pháp BMA bằng package BMA, với hàm bicreg và summary Code BMA trong phần mềm R:
>search = bicreg(x, y, wt = rep(1, length(y)), strict = FALSE, OR = 20, maxCol = 31, drop.factor.levels = TRUE, nbest = 150)
Dữ liệu độc lập (x), bao gồm các biến đặc điểm hình thái và nông sinh học, được sử dụng để dự đoán các biến phụ thuộc (y), như năng suất và hàm lượng Trong quá trình xây dựng mô hình, số cột tối đa (maxCol) được giới hạn để đảm bảo hiệu quả, bao gồm cả phần hệ số chặn (Intercept) Việc xác định đúng các biến và giới hạn số cột là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa độ chính xác và khả năng dự đoán của mô hình trong phân tích dữ liệu nông nghiệp.
Trọng số của từng mô hình dựa trên chỉ số BIC được sắp xếp từ thấp đến cao, giúp xác định các mô hình tối ưu nhất Phần mềm sẽ hiển thị 5 mô hình có BIC thấp nhất để người dùng dễ dàng lựa chọn Đầu ra của mỗi mô hình bao gồm hệ số chặn, hệ số hồi quy của các biến tiên lượng và xác suất hậu định, cung cấp thông tin chi tiết về mức độ ảnh hưởng của các biến trong mô hình Các thông số này giúp đánh giá độ phù hợp và độ chính xác của từng mô hình dự báo Việc phân tích các yếu tố này hỗ trợ tối ưu hóa kết quả dự đoán dựa trên dữ liệu thống kê.
13 p!=0: Xác suất hệ số hồi quy khác 0
Trong mô hình dự báo, EV (giá trị kỳ vọng) thể hiện giá trị trung bình của hệ số hồi quy cho từng biến, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập Độ lệch chuẩn (SD) của EV cho biết độ biến thiên của giá trị kỳ vọng, cung cấp cái nhìn về mức độ ổn định của các ước lượng Số biến tiên lượng (nVar) đề cập đến số lượng biến độc lập được sử dụng trong mô hình, ảnh hưởng đến độ phức tạp và khả năng dự đoán Hệ số xác định (r²) đo lường mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực, phản ánh phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình.
BIC: Bayesian Information Criterion - tiêu chuẩn chọn mô hình tốt nhất (BIC càng thấp mô hình càng tốt)
Post prob: Xác suất hậu định
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các mẫu cây Dành dành, mỗi mẫu gồm một cây được trồng cố định tại vùng trồng của công ty Indochina Herb ở xã Thanh Nông, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình Vị trí địa lý của khu vực nghiên cứu được xác định qua GPS là 20°36'24.3"N, 105°39'58.2"E, giúp đảm bảo tính chính xác trong quá trình thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến cây Dành dành.
Số mẫu nghiên cứu: 18 mẫu Độ tuổi mẫu: 4 năm tuổi
Ngày thu mẫu: 11/12/2022 (quả), 30/03/2023 (cành, lá, hoa)
Các mẫu thu được đều được mã hóa ký hiệu hợp lý để dễ dàng theo dõi, trong đó các mẫu nghiên cứu được đánh số từ CT-01 đến CT-18 Mã tiêu bản của các mẫu này lần lượt từ HNIP/18700/23 đến HNIP/18717/23, giúp đảm bảo quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả trong quá trình nghiên cứu.
Nguyên liệu nghiên cứu thành phần hóa học là quả Dành dành của từng mẫu Quả Dành dành tươi được hấp cách thủy trong 3-5 phút, sau đó phơi khô trong 4-5 ngày đến khi đạt độ ẩm 70%, rồi để trong nhà cho quá trình "đổ mồ hôi" diễn ra trong 1-2 ngày Tiếp theo, quả được sấy ở nhiệt độ 60°C trong 2-4 ngày cho đến khi trở nên cứng và khô hoàn toàn Quả Dành dành khô sau đó được xay thành bột dược liệu và bảo quản trong túi PE hai lớp để đảm bảo độ tươi và tránh mất chất.
2 lớp PE có chứa silicagel, đựng trong hộp nhựa PVC kín, để nơi khô ráo Độ ẩm bột dược liệu không quá 8,5%.
Thiết bị, hóa chất
2.1.2.1 Thiết bị, máy móc, dụng cụ a Nghiên cứu đặc điểm hình thái, nông sinh học
- Máy ảnh kỹ thuật số Sony α-6000 (Nhật Bản)
- Kính lúp soi nổi Labomed Luxeo-4 (Mỹ)
- Thước kẹp, thước dây b Nghiên cứu hàm lượng Geniposid
- Cân phân tích Ohaus PR224 (Trung Quốc)
- Máy sấy ẩm A&D MF-50 (Nhật Bản)
- Máy siêu âm Elmasonic S 30 H (Đức)
- Máy ly tâm Daihan Scientific MaXpin C-6mt (Hàn Quốc)
Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Shimadzu (Nhật Bản) là giải pháp phân tích hiện đại, tích hợp các thiết bị chính như bơm LC-20AD, detector DAD SPD-M20A, hệ thống tiêm mẫu tự động SIL-20C, bộ phận điều nhiệt CTO-20A và cột tách Shimadzu C18 (250 mm x 4,6 mm, 5 μm) Thiết bị này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao trong các quá trình phân tích chất lượng, phù hợp cho các phòng thí nghiệm đòi hỏi tiêu chuẩn cao Với công nghệ tối ưu hóa từ Nhật Bản, hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả phân tích, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa quy trình nghiên cứu.
- Dụng cụ thủy tinh: bình nón 100ml, bình định mức 50ml, 10ml, ống đong, phễu lọc, pipet (Merck)
- Màng lọc Syringe PTFE 0,45 μm (Đài Loan)
2.1.2.2 Hóa chất a Bảo quản mẫu: Cồn 70 o b Nghiên cứu hàm lượng Geniposid
- Chất chuẩn: chất chuẩn Geniposid (Chemfaces, VPT0472, độ tinh khiết 98,8%)
- Dung môi pha động: Methanol (Macron Fine Chemicals, Mỹ), Acetonitril (ChromAR HPLC Super Gradient, Mỹ), nước siêu sạch
- Dung môi chiết xuất: Methanol (Merck, Đức).
Nội dung nghiên cứu
2.2.1 Nghiên cứu Đặc điểm thực vật, nông sinh học
Nghiên cứu đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của của các mẫu Dành dành nghiên cứu
2.2.1.2 Các đặc điểm sinh trưởng
Để đánh giá sự phát triển của cây, cần xác định các chỉ tiêu sinh trưởng chính như chiều cao cây, đường kính tán, chu vi tán, đường kính gốc thân, cùng với số lượng cành cấp 1 và đường kính của cành cấp 1 Những chỉ tiêu này giúp đánh giá mức độ phát triển và sức khỏe của cây, hỗ trợ trong quá trình quản lý và chăm sóc rừng hiệu quả Việc đo đạc chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng này cũng rất quan trọng cho các nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong nông nghiệp, góp phần tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng.
2.2.1.3 Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
- Xác định năng suất các cây cùng độ tuổi, thời gian ra hoa, quả
Năng suất cây trồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu thành chính như tuổi cây, mật độ trồng, số lượng quả trên mỗi cây, kích thước và khối lượng của quả tươi, cũng như tỷ lệ quả tươi so với quả khô Việc xác định các yếu tố này giúp tối ưu hóa năng suất và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
2.2.2 Xác định hàm lượng geniposid
Xác định hàm lượng geniposid trong các mẫu quả Dành dành thu được bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
2.2.3 Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố hình thái, đặc điểm nông sinh học đến năng suất và hàm lượng geniposid của một số mẫu Dành dành Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố hình thái, đặc điểm nông sinh học đến năng suất và hàm lượng geniposid của một số mẫu Dành dành bằng cách xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính
Phương pháp nghiên cứu
2.3.1 Nghiên cứu Đặc điểm thực vật, nông sinh học
2.3.1.1 Đặc điểm hình thái Đặc điểm hình thái của các mẫu Dành dành được nghiên cứu theo phương pháp mô tả phân tích [8, 14] Các đặc điểm này được chụp qua máy ảnh Sony α-6000, kết hợp với kính lúp soi nổi trên nền nhung đen 58 đặc điểm được sử dụng để mô tả hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của các mẫu nghiên cứu được trình bày trong bảng 2.1
Bảng 2.1 Đặc điểm hình thái dự kiến của các mẫu Dành dành
TT Phân nhóm Đặc điểm cần đánh giá
1 Thân Dạng sống, chiều cao cây, đường kính tán, màu sắc thân, màu sắc cành, góc mở phân nhánh
Lá cây có đặc điểm màu sắc đa dạng, phù hợp với từng loại thực vật Cấu trúc lá gồm cách mọc lá đều đặn, chiều dài cuống lá phù hợp giúp dễ nhận biết Đặc điểm mép lá thường có các dạng cắt hoặc toàn, hình dạng phiến lá đa dạng từ hình trứng, hình mũi tên đến dạng hình rộng Kích thước lá thay đổi linh hoạt, theo từng loài, nhưng đều có các chỉ số chuẩn xác để xác định Gân lá thường có đặc điểm nổi bật, hình dạng gốc phiến lá rõ ràng, ngọn lá có thể là dạng nhọn hoặc tù, phù hợp với mục đích sinh học và nhận diện Số cặp gân phụ có thể là 1 hoặc nhiều hơn, góp phần định hình kiểu dáng lá Cách mọc lá kèm và kích thước lá kèm giúp phân biệt các loại thực vật rễ, đặc biệt trong các dòng cây thuộc họ khác nhau.
Hoa số lá bắc có kích thước phù hợp, giúp nhận biết dễ dàng Lá kèm của lá bấc có đặc điểm hình dạng và kích thước rõ ràng, góp phần xác định đặc điểm của cây Cách mọc hoa theo dạng cụ thể với chiều dài cuống hoa, đài, tiền khai hoa cùng kích thước đài và loại tràng tạo nên đặc trưng nổi bật Màu sắc và kích thước tràng, hình dạng cánh hoa cùng mùi hương đặc trưng giúp phân biệt các loài hoa Kích thước cánh hoa phù hợp, cùng các đặc điểm bộ nhị, bao phấn và kích thước bao phấn thể hiện cấu trúc sinh học của hoa Vị trí gắn bao phấn, đặc điểm bầu, hình dạng, màu sắc và kích thước vòi nhụy cung cấp thêm thông tin sinh trưởng của cây Đặc điểm hạt phấn, kích thước noãn, kiểu đính noãn và vị trí đĩa mật đều góp phần xác định khả năng sinh sản và phát triển của hoa.
4 Quả Màu sắc, kích thước cuống quả, màu sắc, hình dạng quả, kích thước, chỉ số quả, số gờ quả, kích thước đài, độ dày vỏ quả
5 Hạt Hình dạng hạt, màu sắc, kích thước hạt
2.3.1.2 Một số đặc điểm sinh trưởng Đo một số đặc điểm sinh trưởng chính của cây: chiều cao cây, đường kính tán, đường kính gốc thân, số cành cấp 1, đường kính cành cấp 1 Các chỉ số được xác định như sau:
Bảng 2.2 Cách xác định đặc điểm sinh trưởng của các mẫu Dành dành nghiên cứu
TT Chỉ số Cách xác định
1 Chiều cao cây Đo từ vị trí gốc thân trên mặt đất lên vị trí cao nhất của cành lá
2 Đường kính tán Đo đường kính tán lớn nhất của cây
3 Đường kính gốc thân Đo đường kính gốc thân sát mặt đất
4 Số cành cấp 1 Cành cấp 1: cành mọc xiên so với thân chính, phát triển từ thân chính, không có khả năng tái sinh
5 Đường kính cành cấp 1 Đo 1 – 3 cành ở phần giữa, tránh phần bên ngoài và phần vươn lên gần thân chính
2.3.1.3 Phương pháp xác định năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất a Năng suất
Năng suất của mỗi cây được xác định dựa trên khối lượng quả thu được tại cùng một thời điểm thu hoạch, phản ánh hiệu quả sản xuất Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng bao gồm điều kiện đất đai, kỹ thuật chăm sóc và sử dụng phân bón phù hợp Đồng thời, yếu tố khí hậu và giống cây cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sản lượng cuối cùng Hiểu rõ các yếu tố cấu thành năng suất giúp nông dân tối ưu hóa quy trình kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng quả.
- Thời gian ra hoa, quả
- Số quả trung bình trên 1 cây
- Kích thước quả trung bình (cm)
- Khối lượng quả tươi trung bình (g)
- Tỷ lệ quả tươi/ khô (%)
- Độ dày vỏ quả trung bình (mm)
Các số liệu được phân tích thống kê bằng phần mềm Excel, giúp dễ dàng xử lý và tổng hợp dữ liệu chính xác Hàm AVERAGE được sử dụng để tính giá trị trung bình của dữ liệu, cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ trung tâm của tập số liệu Đồng thời, hàm STDEV giúp xác định độ lệch chuẩn, phản ánh mức độ biến động hoặc phân tán của dữ liệu trong bộ số liệu này Việc sử dụng các hàm này trong Excel đảm bảo phân tích dữ liệu nhanh chóng, chính xác và phù hợp với các yêu cầu về phân tích thống kê.
2.3.2 Xác định hàm lượng geniposid trong các mẫu Dành dành
Hàm lượng geniposid trong các mẫu Dành dành được xác định bằng phương pháp HPLC dựa trên đường chuẩn và các điều kiện xử lý mẫu cùng điều kiện sắc ký tham khảo từ phương pháp định lượng geniposid trong chuyên luận Dành dành của DĐVN V Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo lường hàm lượng geniposid, giúp đánh giá chất lượng của mẫu Dành dành một cách hiệu quả.
Chuẩn bị dung dịch chuẩn và dung dịch mẫu phân tích
Chuẩn bị dung dịch thử bằng cách cân chính xác khoảng 0,2000 g bột dược liệu vào bình nón nút mài, sau đó thêm chính xác 50 ml methanol 70% Đậy nút bình, cân xác định khối lượng, rồi lắc siêu âm trong 1 giờ để hòa tan hoàn toàn Sau đó để nguội, cân lại và bổ sung methanol 70% tới khối lượng ban đầu, lắc đều và ly tâm để tách dung dịch Cuối cùng, lọc dịch lỵ tâm qua màng lọc 0,45 μm để loại bỏ tạp chất, đảm bảo độ sạch cho quá trình phân tích.
Các dung dịch chuẩn: Hòa tan geniposid chuẩn trong methanol 70% đổ được dãy 6 dung dịch có các nồng độ chất chuẩn tăng dần chính xác khoảng 50 – 1000 μg/ml
Lựa chọn điều kiện triển khai sắc ký
Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao của Nhật Bản, Shimadzu, gồm các thành phần chính như bơm LC-20AD, detector quang phổ tử ngoại DAD SPD-M20A và hệ thống tiêm mẫu tự động SIL-20C Bộ phận điều nhiệt CTO-20A giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác, trong khi cột tách Shimadzu C18 kích thước 250 mm x 4,6 mm và được nhồi pha tĩnh 5 mí Detector quang phổ tử ngoại hoạt động tại bước sóng UV 240 nm, đảm bảo độ nhạy và chính xác cao trong phân tích mẫu.
Tốc độ dòng: 1,0 ml/ phút
Chương trình gradient được thực hiện bằng cách sử dụng hệ dung môi A (nước) và B (acetonitril) ở nhiệt độ phòng Ban đầu, từ 0 phút, tỷ lệ A – B là 90:10, và trên 10 phút, duy trì tỷ lệ này Trong khoảng thời gian từ 10 đến 20 phút, thành phần acetonitril tăng tuyến tính từ 50% lên 50%, sau đó từ phút 20, dung môi chuyển sang 0:100 trong 5 phút Tại phút 25, chương trình quay trở lại điều kiện ban đầu và kéo dài đến phút 30 Tốc độ dòng chảy giữ ổn định ở mức 1,0 ml/phút, với bước sóng phát hiện UV là 240 nm để đảm bảo độ nhạy và chính xác trong phân tích.
Thực hiện sắc ký lần lượt với các dung dịch chuẩn để phân tích hợp chất Dựa vào diện tích pic thu được từ các dung dịch chuẩn geniposid, lập đồ thị S - C theo phương pháp hồi quy tuyến tính để xác định mối quan hệ giữa nồng độ và diện tích Hệ số tương quan R được sử dụng để đánh giá độ phù hợp của mô hình, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và tin cậy.
Tiến hành sắc ký lần lượt với các mẫu phân tích để đảm bảo độ chính xác và khách quan của kết quả Dựa trên diện tích pic thu được từ dung dịch các mẫu phân tích và đồ thị chuẩn đã lập, xác định nồng độ các dung dịch thử một cách chính xác Cuối cùng, tính toán hàm lượng geniposid trong các mẫu phân tích dựa trên dữ liệu sắc ký đã thu thập, đảm bảo kết quả phù hợp với các tiêu chuẩn phân tích.
Hình ảnh và số liệu chạy phân tích HPLC của mẫu chuẩn và mẫu phân tích được ghi lại dựa trên các thông số quan trọng như pic sắc ký, thời gian lưu (tR) và diện tích pic, giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của quá trình phân tích hóa học.
Sử dụng thông số thời gian lưu (tR) giúp so sánh thời gian lưu của chất phân tích trong mẫu với thời gian lưu của geniposid chuẩn dưới cùng điều kiện sắc ký Phương pháp này giúp xác định chính xác sự có mặt của geniposid trong mẫu phân tích Qua đó, tR đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích định tính và định lượng geniposid một cách hiệu quả và chính xác.
Sử dụng thông số diện tích pic của các mẫu phân tích và các mẫu chuẩn để xây dựng đồ thị tương quan giữa diện tích pic và nồng độ, qua đó xác định hàm lượng geniposid trong quả Dành Dành một cách chính xác Quá trình này giúp tối ưu hóa phương pháp phân tích và nâng cao độ tin cậy trong việc đo hàm lượng hoạt chất của mẫu Kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và kiểm soát chất lượng sản phẩm từ quả Dành Dành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả.
2.3.2.4 Phương pháp xác định hàm lượng geniposid
THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ
Đặc điểm thực vật và đặc điểm nông sinh học
Các mẫu Dành dành nghiên cứu đều đã trưởng thành khoảng 4 năm và được cắt tỉa thường xuyên hàng năm để thúc đẩy sự phát triển Đặc điểm hình thái của các mẫu cây này đa dạng, phản ánh sự biến đổi giữa các mẫu nghiên cứu cũng như trong từng mẫu, với sự khác biệt rõ rệt về hình dạng của lá, hoa, quả và hạt.
Tuy nhiên, các mẫu nghiên cứu có các đặc điểm chung được mô tả như sau:
Cây bụi, cao 1 – 2 m, thân già màu xanh xám, nâu xám hoặc trắng xám, đường kính tán 1,2 – 1,9 m, có 3 – 10 cành cấp 1, các cành hình trụ hoặc hơi thon, không có rãnh hoặc gờ, hơi dẹt lại, các gióng có xu hướng ngắn lại về ngọn, không có lông, ngả màu nâu xám, xám đến trắng xám, góc mở phân nhánh 45 – 85 o
Hình 3.1 Dạng sống (a) và đặc điểm hình thái cành (b) các mẫu Dành dành
Lá màu xanh lục hoặc xanh ngả vàng, mọc đối, mọc 3 hoặc mọc vòng, có cuống dài 0,2 - 0,5 cm Phiến lá hình trứng ngược (Hình 3.2a5), trái xoan (Hình 3.2a6), bầu dục (Hình 3.2a3, a4) hoặc bầu dục thuôn dài (Hình 3.2a1), 5 – 8,5 cm x 2,3 – 4,5 cm, chỉ số lá 1,58 cm – 2,64 cm, mặt trên sáng, bóng, mặt dưới nhám; gốc lá hình nêm hoặc nhọn; ngọn lá nhọn, tù hoặc tròn; mép lá nguyên hoặc quăn, không có lông Gân chính màu trắng xanh, các cặp gân phụ nổi mặt dưới (Hình 3.2b1) hoặc mặt trên (Hình 3.2b2) Gân phụ, 6 - 8 đôi, nách lá thường có lông tơ
Lá kèm dính liền thành ống (Hình 3.2e1), bao quanh thân (Hình 3.2e2) hoặc khô rồi bong (Hình 3.2e3), dài 0,7 – 1,4 cm
Hình 3.2 Các đặc điểm lá và lá kèm
(a: Hình thái lá; b: Đặc điểm gân lá; c: Hình dạng mép lá; d: Hình dạng gốc lá; e: Các kiểu lá kèm)
Lá bắc 2 thường ít khi có 1 hoặc 3 lá, với lá kèm dài từ 0,5 đến 1,3 cm và thường bị xẻ Hoa mọc đơn độc ở ngọn cành, đều, lưỡng tính, ít khi xuất hiện ở đoạn phân nhánh của thân, cuống hoa có màu xanh dài từ 0,1 đến 0,6 cm Đài hoa gồm 6-8 chiếc, màu xanh, tiền khai van, hàn liền ở gốc, ống đài dài 0,5-0,8 cm, thùy đài dài 0,9-1,5 cm Tràng hoa có 6, hiếm khi 7 chiếc, tiền khai vặn, hàn liền thành ống, màu vàng xanh nhạt đến xanh nhạt, nhẵn, dài từ 2,8 đến 5,6 cm, miệng tràng rộng 0,5-0,7 cm, phía trên ống tràng chia thành 6-7 thùy hình bầu dục với mép quăn, kích thước 3,1-4,8 cm x 1,6-2,7 cm, mặt nhẵn, khi mới nở có màu trắng, sau ngả vàng và tỏa ra mùi thơm nhẹ.
Bộ nhị gồm 6 nhị, rời, đều, với chỉ nhị ngắn, dính vào phần trên của ống tràng Bao phấn màu vàng nâu thuôn dài, dài khoảng 1,9 – 2,4 cm, có màu trắng khi mới nở và chuyển sang đen khi sắp tàn Khi hoa mở, bao phấn cong queo, ép sát các thùy của cánh hoa và hạt phấn có màu vàng nâu Bộ nhụy gồm 2 noãn hàn liền tạo thành bầu dưới, gồm 2 ô đính noãn trung trụ, với bầu hình trứng có 6 cạnh.
6 sống chạy dọc nối tiếp với 6 gân của đài hoa, có kích thước từ 0,37 đến 0,63 cm x 0,1 đến 0,2 cm, bề mặt nhẵn và màu xanh nhạt Vòi nhụy hình trụ dài từ 2,8 đến 5,3 cm, màu trắng, nhẵn và đính ở đỉnh bầu Núm nhụy dài, hình chùy, màu vàng nhạt, dài từ 1,3 đến 2,1 cm, đầu nhụy chia thành 2 thùy với các đường gân dọc rõ nét Đĩa mật dạng khoen màu vàng nhạt bao quanh gốc vòi nhụy, giúp phân biệt đặc điểm của hoa.
Hình 3.3 Đặc điểm hoa các mẫu Dành dành nghiên cứu
(a: Hình ảnh hoa; b: Hình dạng cánh hoa; c: Phân tích hoa; d: Bầu phấn; e: Cắt dọc noãn; f: Cắt ngang noãn)
Quả có cuống màu xanh hoặc ngả vàng, dài 0,2 – 0,9 cm, hình trứng hoặc bầu dục thuôn dài, bóng hoặc hơi bóng, với kích thước từ 5,3 – 7,3 cm x 1,2 – 1,7 cm và chỉ số quả từ 2,08 – 3,53 Quả thường có 6 gờ dọc rõ rệt, ít khi có 5 hoặc 7, với rãnh nằm giữa các gờ Đỉnh quả lõm và đài đồng trưởng có thùy đài rộng từ 1,1 – 1,7 cm Vỏ quả mỏng, giòn, có độ dày từ 0,05 – 0,10 cm, và khi chín, thịt quả chuyển sang màu đỏ tươi, chứa nhiều hạt.
Hình 3.4 Một số hình dạng quả, hạt các mẫu Dành dành nghiên cứu
(a: Quả; b: Cắt dọc quả; c: Cắt ngang quả; d: Hạt)
Hạt có nhiều hình dạng đa dạng, hơi góc cạnh, với kích thước từ 0,3 – 0,5 cm x 0,2 – 0,4 cm Trong quả, hạt phân biệt rõ giữa hạt non màu vàng nhẹ và hạt già màu vàng nâu đến nâu đỏ, với độ dày mỏng và vỏ mỏng khác nhau Mỗi quả chứa nhiều hạt có kích thước, hình dáng và màu sắc phong phú, góp phần tạo nên đặc điểm nhận biết đặc trưng của loại quả này.
Ngoài các đặc điểm chung đã đề cập, các mẫu nghiên cứu thể hiện sự đa dạng về hình thái, không chỉ giữa các mẫu khác nhau mà còn trong chính từng mẫu Điều này cho thấy tính biến đổi cao trong đặc điểm hình thái của các mẫu, góp phần làm phong phú và đa dạng hơn trong quá trình phân tích và nghiên cứu.
Trong 18 mẫu nghiên cứu, trên cùng một cây của 3 mẫu CT-02, CT-03, CT-12 có cả lá mép quăn và mép nguyên, trên cũng một cây của mẫu CT-15 và CT-16 có cả lá nổi gân phụ mặt trên và lá nổi gân phụ mặt dưới Mẫu CT-2 có hình dạng phiến lá khác biệt nhất, hình trái xoan, chỉ số lá 1,55 Mẫu CT-07 và CT-15 có lá kèm dính sát vào thân, các mẫu còn lại có lá kèm bao quanh thân, khô rồi bong Lá kèm mẫu CT-10 dài hơn các mẫu còn lại
Kích thước các thành phần hoa thay đổi rõ rệt giữa các mẫu nghiên cứu, bao gồm kích thước đài, ống tràng, cánh hoa, nhị và bao phấn Tuy nhiên, đường kính vòi nhụy chủ yếu dao động trong khoảng từ 2 đến 2,3 mm ở phía trên và khoảng 1 mm ở phía dưới, điều này giúp xác định đặc điểm hình thái của hoa trong các mẫu nghiên cứu.
Các mẫu nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về hình dạng và kích thước quả, với mẫu CT-01 có hình bầu dục và chỉ số quả 2,65, trong khi mẫu CT-08 có hình trứng và chỉ số quả 2,29 Trong cùng một mẫu, kích thước quả cũng có sự biến đổi nhất định Tất cả 18 mẫu đều có chỉ số quả lớn hơn 2, trong đó có 3 mẫu (CT-15, CT-16) có chỉ số quả vượt quá 3, thể hiện rõ sự đa dạng về hình thái và kích thước của quả trên toàn bộ tập mẫu.
Dựa trên kết quả phân tích hình thái, nghiên cứu đã xác định được 43 chỉ số liên quan đến đặc điểm hình thái của các mẫu nghiên cứu (bảng 3.1) Các chỉ số này sẽ được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa hình thái và năng suất, cũng như hàm lượng geniposid trong các phần tiếp theo của nghiên cứu.
Bảng 3.1 trình bày danh sách các chỉ số đặc điểm hình thái quan trọng được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố hình thái và nông sinh học đối với các mẫu Dành dành nghiên cứu Các chỉ số này giúp xác định rõ mức độ biến đổi về hình thái của cây Dành dành dưới tác động của các yếu tố khác nhau, từ đó hỗ trợ việc phân tích và lựa chọn các đặc điểm phù hợp cho nghiên cứu Việc sử dụng các chỉ số hình thái này đã góp phần nâng cao độ chính xác trong việc đánh giá đặc tính của cây và có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp nhân giống và quản lý cây trồng hiệu quả.
TT Chỉ số Đơn vị TT Chỉ số Đơn vị
1 Góc mở phân nhánh độ 23 Số cánh hoa
2 Đường kính lóng cm 24 Chiều dài cánh hoa cm
3 Độ dài lóng cm 25 Chiều rộng cánh hoa cm
4 Chiều dài lá cm 26 Chiều dài nhị cm
5 Chiều rộng lá cm 27 Chiều rộng bao phấn cm
6 Chiều dài cuống lá cm 28 Độ dài gắn bao phấn vào miệng ống cm
7 Số cặp gân phụ Cặp 29 Chiều dài vòi nhụy cm
8 Khối lượng lá g 30 Đường kính vòi nhụy
9 Khối lượng 1cm2 lá g 31 Đường kính vòi nhụy
10 Chiều dài lá kèm cm 32 Chiều dài núm nhụy cm
11 Chiều rộng lá kèm cm 33 Đường kính núm nhụy cm
12 Chiều dài ống lá kèm cm 34 Số gờ trên quả
TT Chỉ số Đơn vị TT Chỉ số Đơn vị
13 Chiều dài cuống hoa cm 35 Chiều dài toàn bộ quả cm
14 Số lá đài 36 Kích thước cuống quả cm
15 Chiều dài ống lá đài cm 37 Chỉ số quả
16 Chiều dài lá đài chia thùy cm 38 Đường kính quả (không qua gờ) cm
17 Chiều dài noãn cm 39 Đường kính eo đài thùy cm
18 Chiều rộng noãn cm 40 Chiều dài lá đài chia thùy cm
19 Chiều dài ống tràng cm 41 Chiều rộng lá đài chia thùy cm
20 Đường kính miệng tràng trên cm 42 Độ dày vỏ quả cm
21 Đường kính miệng tràng dưới cm 43 Độ dày gờ quả cm
3.1.2 Một số chỉ tiêu sinh trưởng
Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây đo vào tháng 3/2023 cho thấy chiều cao cây dao động từ 120 đến 175 cm, đường kính tán lá từ 120 đến 190 cm, và đường kính gốc thân từ 5,0 đến 15,0 cm Mỗi cây có từ 3 đến 10 cành cấp 1, với đường kính cành cấp 1 dao động trong khoảng 2,0 đến 4,7 cm These measurements provide comprehensive insights into the growth performance of the plants during flowering season.
Định lượng hàm lượng geniposid trong các mẫu quả Dành dành bằng kỹ thuật HPLC
3.2.1 Thẩm định một số yếu tố trong Quy trình định lượng geniposid trong các mẫu quả Dành dành bằng kỹ thuật HPLC
Trong quá trình phân tích, so sánh đáp ứng của bốn mẫu gồm mẫu dung môi metanol, mẫu chuẩn geniposid, mẫu thử, và mẫu thử cộng hỗn hợp chuẩn cho thấy sắc ký đồ của mẫu trắng không xuất hiện vết có cùng thời gian lưu với mẫu chuẩn Ngược lại, sắc ký đồ của mẫu thử và mẫu thử cộng hỗn hợp chuẩn đều xuất hiện các điểm sắc ký rõ nét tại cùng thời gian lưu của mẫu chuẩn, phản ánh độ tương đồng cao Hình ảnh sắc ký đồ xác định rõ mối liên hệ giữa các mẫu, trong đó phương trình y = 20.006x² - 209.39x + 1800.3 mô tả mối quan hệ giữa các dữ liệu đo được, góp phần hỗ trợ kết luận về sự phù hợp của phương pháp phân tích.
32 vậy, phương pháp định lượng đảm bảo độ đặc hiệu Kết quả các phổ được thể hiện trong Hình 3.6 – 3.9
Hình 3.5 Sắc ký đồ mẫu trắng Hình 3.6 Sắc ký đồ mẫu chuẩn
Hình 3.7 Sắc ký đồ mẫu thử Hình 3.8 Sắc ký đồ hỗn hợp thử và chuẩn
3.2.1.2 Độ phù hợp hệ thống
Phân tích lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn Geniposid với hàm lượng 0,1000 mg/ml cho thấy giá trị RSD của thời gian lưu và diện tích pic đều dưới 2%, chứng tỏ hệ thống và phương pháp phân tích phù hợp cho quá trình xác định Geniposid trong mẫu quả Dành dành Kết quả này khẳng định tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp phân tích HPLC trong nghiên cứu thành phần hoá học của Dành dành (Bảng 3.4).
Bảng 3.4 trình bày kết quả đánh giá độ phù hợp của hệ thống theo phương pháp định lượng hàm lượng Geniposid trong các mẫu quả Dành dành Thời gian lưu của các mẫu dao động từ [giá trị] phút, cho thấy sự ổn định trong quá trình phân tích Diện tích pic đạt được trong khoảng [giá trị] mAU.s, xác nhận độ chính xác và độ lặp lại của phương pháp Các kết quả này chứng minh phương pháp định lượng hàm lượng Geniposid phù hợp và đáng tin cậy để phân tích mẫu quả Dành dành.
Datafile Name:Do dac hieu_Methanol.lcd Sample Name:Methanol
Datafile Name:Do dac hieu_hon hop chuan.lcd Sample Name:DDH hh chuan
Datafile Name:Do dac hieu_thu.lcd Sample Name:DDH thu
Datafile Name:Do dac hieu_thu+ hon hop chuan.lcd Sample Name:DDH thu va hh chuan
Hình 3.9 Chồng phổ sắc ký đồ phép thử độ phù hợp hệ thống
3.2.1.3 Độ chính xác (độ lặp lại, độ chụm trung gian)
Phân tích độc lập 6 mẫu thử trong 3 ngày khác nhau và của 2 người khác, cho thấy hàm lượng geniposid trung bình đạt 5,90% với giá trị RSD dưới 3,7%, thể hiện phương pháp phân tích có độ lặp lại cao và đáp ứng yêu cầu về độ chính xác.
Bảng 3.5 Kết quả định lượng phép thử độ chính xác
TT Ngày Người Diện tích pic (mAU.s) Hàm lượng geniposid (%)
3.2.1.4 Khoảng tuyến tính và đường chuẩn
Dung dịch chuẩn gốc geniposid được pha từ khối lượng chuẩn đối chiếu 2,02 mg geniposid, tương đương 1,999576 mg geniposid Các dung dịch chuẩn có nồng độ tăng dần từ 49.894 μg/ml đến 997.88 μg/ml, được tiêm vào hệ thống sắc ký để khảo sát độ tuyến tính Kết quả cho thấy có mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa nồng độ chất phân tích và diện tích pic trong phạm vi đã xác định.
34 nồng độ khảo sát với hệ số tương quan R 2 = 0,997 Các giá trị và phương trình đường chuẩn chi tiết ở Bảng 3.6
Bảng 3.6 Kết quả định lượng dãy 6 nồng độ chuẩn Nồng độ - x
3.2.2 Kết quả định lượng geniposid trong các mẫu Dành dành
Hình 3.10 Chồng phổ sắc ký đồ 3 lần định lượng mẫu CT-08
Các mẫu nghiên cứu đã được phân tích bằng phương pháp sắc ký để xác định hàm lượng Geniposid, cho kết quả phù hợp với chuẩn chuẩn với hệ số match > 0,90 Hàm lượng Geniposid trung bình của 18 mẫu Dành dành được tính dựa trên 3 lần định lượng trong cùng điều kiện nghiên cứu, thể hiện rõ trong Bảng 3.7 và phụ lục 3 Kết quả từ các lần chạy đều cho thấy tính ổn định, được trình bày qua hình ảnh chồng sắc ký đồ trong Phụ lục 4.
Bảng 3.7 Kết quả định lượng geniposid trong mẫu bột Dành dành
TT Kết quả hàm lượng (%) RSD (%)
Data3:5.1.3.lcd PDA Ch1 240nm ,4nm
Data2:5.1.2.lcd PDA Ch1 240nm ,4nm
Data1:5.1.1.lcd PDA Ch1 240nm ,4nm
Lần 1 Lần 2 Lần 3 Hàm lượng trung bình (%)
Theo kết quả thu được, hàm lượng geniposid trong các mẫu Dành dành dao động từ 5,30 – 10,72% Trong đó, mẫu CT-05 có hàm lượng geniposid cao nhất (10,72%), mẫu CT-
15 có hàm lượng geniposid thấp nhất (5,30%) Đa phần các mẫu có hàm lượng geniposid dao động từ 6,0 – 8,5%.
Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố hình thái, đặc điểm nông sinh học đến năng suất và hàm lượng Geniposid của một số mẫu Dành dành
năng suất và hàm lượng Geniposid của một số mẫu Dành dành
3.3.1 Lựa chọn các chỉ số hình thái, đặc điểm nông sinh học
Sau khi phân tích đặc điểm hình thái và nông sinh học của 18 mẫu nghiên cứu, đề tài đã xác định và lựa chọn 52 chỉ số quan trọng, gồm 43 chỉ số về đặc điểm hình thái và 9 chỉ số về đặc điểm nông sinh học Những chỉ số này giúp đánh giá chính xác ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên năng suất và hàm lượng geniposid, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp.
Các chỉ số tiếp tục được chọn lọc nhằm đánh giá chính xác ảnh hưởng đối với hàm lượng và năng suất, dựa trên các tiêu chí đã đề ra Một số chỉ số không phù hợp đã được loại bỏ để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của quá trình phân tích Việc lựa chọn những chỉ số phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình đánh giá và đưa ra các quyết định chính xác hơn trong sản xuất Các tiêu chí rõ ràng cũng giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu.
Các chỉ số có sự chênh lệch giá trị lớn trong cùng một cây, với ít nhất hai mẫu có RSD trên 30% hoặc một mẫu có RSD lớn hơn 31,5%, bao gồm: GOMOPN, DUKILO, DODALO, CHROLA, CHDACL, KHLULA, CHDALK, CHROLK, CHDAOLK, CHDACH, CHDAOLD, CHRONO, DUKIMTD, KITHCC, DODAVQ (xem chi tiết trong Phụ lục 5.1).
- Các chỉ số mà giá trị biến không thay đổi giữa các mẫu nghiên cứu, gồm: DUKIVND
Sau quá trình chọn lọc kỹ lưỡng từ 52 chỉ số ban đầu, đề tài đã quyết định lựa chọn 36 chỉ số đặc điểm hình thái và nông sinh học phù hợp để tiếp tục đánh giá.
3.3.2 Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố lên năng suất và hàm lượng geniposid của các mẫu Dành dành
Trong nghiên cứu, 36 chỉ số đã được chọn từ phần 3.3.1 để làm biến số ảnh hưởng đến đặc điểm hình thái và nông sinh học của các mẫu Dành dành, nhằm xác định tác động đến năng suất và hàm lượng geniposid Các giá trị biến số được trình bày chi tiết tại Phụ lục 5.2, góp phần xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính dựa trên các biến này Các biến số này đóng vai trò như các biến tiên lượng quan trọng, giúp dự đoán hiệu quả năng suất và hàm lượng geniposid của các mẫu Dành dành một cách chính xác hơn trong quá trình nghiên cứu.
3.3.2.1 Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố lên năng suất của các mẫu Dành dành
Phân tích bằng phương pháp BMA đã xác định 5 mô hình có chỉ số BIC thấp nhất, giúp lựa chọn các biến ảnh hưởng rõ ràng nhất đến năng suất Dành dành trong 18 mẫu nghiên cứu Các biến số xuất hiện trong các mô hình này được xác định là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất Việc lựa chọn các biến quan trọng dựa trên kết quả phân tích giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định và cải thiện năng suất cây trồng Các mô hình này thể hiện rõ các yếu tố then chốt góp phần thúc đẩy năng suất Dành dành của các mẫu nghiên cứu.
Trong nghiên cứu, có 17 biến số chính gồm DUKIC1, SOQU, KHLUQT, CHDALA, SOCAGA, SOLADA, DUKIMTT, CHSOCH, SOCAHO, CHROCHO, CHDANH, DODAGBP, CHDAVN, DUKINN, DUKIQU, DUKIEDT và DODAGQ, đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến kết quả phân tích Các biến số còn lại ít hoặc không gây tác động đáng kể, như được trình bày chi tiết trong Bảng 3.8.
Bảng 3.8 trình bày các mô hình hồi quy tuyến tính đánh giá mối quan hệ giữa các đặc điểm hình thái, sinh học và năng suất của mẫu Dành dành, trong đó mô hình 1 đến mô hình 5 phản ánh các yếu tố ảnh hưởng khác nhau Các yếu tố hình thái và sinh học như chiều cao cây, số lá và sinh khối có tác động rõ rệt đến năng suất, góp phần xác định các yếu tố chính cần tập trung trong quá trình cải thiện giống Phân tích các mô hình cho thấy, các biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ mối liên hệ chặt chẽ giữa đặc điểm hình thái, sinh học và năng suất của cây Dành dành Các kết quả này giúp xác định các đặc điểm sinh học và hình thái quan trọng để nâng cao năng suất, hỗ trợ công tác lai tạo và phát triển giống mới phù hợp với điều kiện thực tế.
3.3.2.2 Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố lên hàm lượng geniposid của các mẫu Dành dành
Phân tích hàm lượng geniposid dựa trên biến phụ thuộc cho thấy 5 mô hình tối ưu nhất theo tiêu chí BIC, phản ánh ảnh hưởng của 36 biến đầu vào Các biến số xuất hiện trong các mô hình này đều được xác định là có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng geniposid của 18 mẫu nghiên cứu, trong đó gồm các biến như CHCACA, DUKIC1, KHLUQT, KHLUCMLA, SOLADA, CHDAOLD, CHDALDCT, CHDANO, CHSOCH, SOCAHO, CHDACHO, CHROCHO, CHROBP, CHDANN, CHDAQU, CHDALADCT, DODAGQ Những biến còn lại có ảnh hưởng ít hoặc không đáng kể Chi tiết kết quả được trình bày rõ trong Bảng 3.9.
Bảng 3.9 trình bày mô hình hồi quy tuyến tính phân tích mối quan hệ giữa các đặc điểm thực vật, sinh học nông nghiệp và hàm lượng Geniposid trong mẫu Dành dành Kết quả cho thấy mô hình 1 đến mô hình 5 đều có ý nghĩa thống kê khi p ≠ 0, phản ánh mối liên hệ đáng kể giữa các yếu tố này và hàm lượng Geniposid Các biến độc lập trong các mô hình giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hàm lượng Geniposid, từ đó hỗ trợ các nghiên cứu phát triển sản phẩm từ Dành dành dựa trên đặc điểm sinh thái và thực vật học.
Bằng phương pháp phân tích BMA và lựa chọn các mô hình có chỉ số BIC thấp nhất, nghiên cứu đã xác định được 17 biến quan trọng liên quan đến đặc điểm thực vật và nông nghiệp Các biến này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây trồng, góp phần nâng cao hiệu quả trong quản lý và phát triển nông nghiệp bền vững.
Nghiên cứu xác định rằng 40 yếu tố sinh học có ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất cây trồng và 17 biến liên quan đến đặc điểm thực vật cùng nông sinh học ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng geniposid trong 18 mẫu nghiên cứu Tuy nhiên, để lựa chọn mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp nhằm dự đoán năng suất và hàm lượng geniposid mang lại hiệu quả thực tiễn cao, đề tài tiếp tục phân tích và tìm kiếm các mô hình tối ưu hơn.
3.3.3 Lựa chọn mô hình hồi quy tuyến tính dự đoán năng suất và hàm lượng geniposid
Trong quá trình phân tích, năm mô hình hồi quy tuyến tính dựa trên biến phụ thuộc năng suất (NASU) và hàm lượng geniposid (HALU), được trình bày trong Bảng 3.8 và Bảng 3.9, đều cho thấy kết quả tốt nhất Tuy nhiên, để đảm bảo tính thực tiễn và độ chính xác trong dự đoán, cần thiết phải lựa chọn các mô hình dự đoán khác, ưu tiên theo thứ tự phù hợp với điều kiện thực tế.
- Ưu tiên 1: Các biến liên quan được sử dụng chung cho cả 2 mô hình năng suất và hàm lượng
- Ưu tiên 2: Sử dụng số lượng biến tối thiểu nhưng giải thích được tối đa biến phụ thuộc
- Ưu tiên 3: Các biến phụ thuộc được sử dụng có thể dễ dàng thu thập số liệu
Dựa trên Bảng 3.8 và Bảng 3.9, đã xác định được 7 biến đồng thời xuất hiện trong 5 mô hình tốt nhất của cả hai biến phụ thuộc là năng suất và hàm lượng geniposid, bao gồm DUKIC1, KHLUQT, SOLADA, CHSOCH, SOCAHO, CHROCHO và DODAGQ Những biến này đóng vai trò quan trọng trong xây dựng các mô hình dự đoán chính xác và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu suất nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực liên quan Việc xác định chính xác các biến này giúp tối ưu hóa quá trình phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của các mô hình dự báo.
Sử dụng hàm bicreg và summary giúp xác định 5 mô hình tốt nhất cho từng biến phụ thuộc trong nghiên cứu Kết quả cho thấy mô hình hồi quy năng suất có R² = 0,286, trong khi mô hình hồi quy hàm lượng đạt R² = 0,623, cho thấy các mô hình này chưa phù hợp hoàn toàn Điều này cho thấy cần phải tối ưu riêng biệt các mô hình năng suất và hàm lượng dựa trên mức độ ưu tiên thứ hai và thứ ba nhằm lựa chọn các mô hình phù hợp hơn.
3.3.3.1 Lựa chọn mô hình hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của các đặc điểm thực vật, nông sinh học đến năng suất
Tiếp tục phân tích lựa chọn mô hình theo ưu tiên số 2 và số 3 nhận thấy:
Về đặc điểm thực vật, đặc điểm nông sinh học
Dưới đây là các câu chính mang ý nghĩa của đoạn văn, phù hợp với yêu cầu SEO:18 mẫu nghiên cứu được lấy ngẫu nhiên tại vùng trồng Hòa Bình, đảm bảo đầy đủ các đặc điểm hình thái về thân, lá, hoa, quả, hạt cũng như các đặc điểm nông sinh học và năng suất cây trồng Mặc dù tất cả các mẫu đều cùng một vùng trồng và điều kiện chăm sóc, thổ nhưỡng, vẫn có sự đa dạng hình thái rõ rệt giữa các mẫu Phân tích cho thấy các đặc điểm hình thái của hoa và quả đều thống nhất trong từng mẫu nhưng có sự khác biệt rõ ràng giữa các mẫu, phản ánh sự đa dạng nội vùng ngay cả trong điều kiện chăm sóc giống nhau.
Trong quá trình phân tích, ngoài các đặc điểm thực vật chung đã được mô tả trong phần 3.1, đề tài đã phát hiện các đặc điểm thường biến như gân phụ trên phiến lá có thể nổi rõ ở mặt trên hoặc mặt dưới của cùng một cây Các mẫu hoa gồm mẫu 6, với tần suất phổ biến, còn mẫu 5, 7, 8 hiếm gặp Quả thường có 6 gờ, trong khi các dạng hiếm gặp có thể có 5 hoặc 7 gờ chạy dọc quả Những đặc điểm thường biến này đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại, xác định mối liên hệ giữa các yếu tố và lựa chọn giống phù hợp.
Trong vòng một năm, quá trình ra hoa, kết quả và thu hoạch quả cho thấy các đặc điểm hình thái của cơ quan sinh dưỡng thay đổi theo từng giai đoạn Kích thước phiến lá biến đổi theo thời điểm thu hái, và trên cùng một cây có thể xuất hiện nhiều hình dạng, kích thước phiến lá khác nhau.
Các tác động khách quan như môi trường, khí hậu, kỹ thuật trồng trọt và chăm bón (bao gồm thời điểm bón phân và cắt tỉa cành) ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm cơ quan sinh dưỡng như lá và thân Những yếu tố này tác động đến việc đánh giá mối liên hệ giữa các đặc điểm hình thái và năng suất, cũng như hàm lượng Geniposid trong cây Do đó, việc xác định chính xác thời điểm thu thập các chỉ số hình thái và đặc điểm sinh trưởng phù hợp là rất cần thiết nhằm nâng cao độ chính xác của phương pháp phân tích.
Trong quá trình nghiên cứu đặc điểm nông sinh học, đề tài không ghi nhận được các loại bệnh hại chính trên mẫu quả Tuy nhiên, nhiều mẫu quả xuất hiện hiện tượng nấm vỏ quả (CT-04, CT-07, CT-11, CT-12, CT-17) và trụi đài quả (CT-04, CT-05), cho thấy cần thực hiện các nghiên cứu bổ sung để xác định liệu đây là các hiện tượng thường biến hay bệnh hại gây hại cho cây trồng.
Về hàm lượng Geniposid
Trong các nghiên cứu về hàm lượng Geniposid trong quả Dành dành trước đây, phương pháp định lượng Geniposid bằng HPLC theo chuyên luận Dành dành trong DĐVN
V thường được sử dụng như một phương pháp chuẩn để đánh giá chất lượng Dành dành, nhờ vào độ chính xác cao của nó Tuy nhiên, để nâng cao độ chính xác trong việc xác định hàm lượng và cải thiện kết quả phân tích, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và nghiên cứu thêm các yếu tố ảnh hưởng.
Từ năm 2010, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu ứng dụng phương pháp đường chuẩn trong định lượng geniposid bằng HPLC, đạt được kết quả đáng kể Để nâng cao độ chính xác của quy trình, 45 lại pha động đã được thẩm định lại, đồng thời điều chỉnh một số chỉ tiêu trong quy trình định lượng Ngoài ra, cách tính kết quả cũng được chuyển đổi từ phương pháp so sánh điểm trong DĐVN V sang dựa trên phương pháp đường chuẩn, giúp tăng độ chính xác và tin cậy của phân tích.
Kết quả định lượng cho thấy tất cả các mẫu nghiên cứu đều đạt tiêu chuẩn DĐVN V về chất lượng Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng geniposid giữa các mẫu, trong đó mẫu CT-05 nổi bật với hàm lượng geniposid cao hơn so với các mẫu còn lại This indicates sự đa dạng trong thành phần hóa học của các mẫu nghiên cứu, góp phần đánh giá chất lượng sản phẩm.
Hàm lượng geniposid trung bình đến cao trong các mẫu Dành dành tại vùng trồng Hòa Bình, với mức 10,72%, cao hơn so với các mẫu dược liệu tại Trung Quốc (6,51%) và Việt Nam (9,02%), cũng như các mẫu Dành dành thương mại Trung Quốc định lượng năm 2012 (6,96 – 20,43%) Trong đó, các mẫu CT-06 và CT-15 có hàm lượng geniposid thấp (5,30 – 5,50%), cho thấy sự đa dạng về hàm lượng trong các mẫu nghiên cứu, nhưng tổng thể đều phản ánh tiềm năng lớn của Dành dành tại vùng trồng Hòa Bình.
Biểu đồ 4.5 Mối tương quan năng suất – hàm lượng geniposid trong các mẫu
Mối tương quan giữa năng suất và hàm lượng geniposid được thể hiện rõ ràng qua Biểu đồ 4.1, cho thấy sự biến đổi đồng đều giữa các mẫu nghiên cứu Mẫu CT-15 có năng suất và hàm lượng geniposid thấp nhất, thể hiện mối liên hệ tích cực giữa hai yếu tố này Tuy nhiên, mẫu CT-05, dù có hàm lượng geniposid cao nhất, lại có năng suất tương đối thấp, cho thấy các yếu tố ảnh hưởng phức tạp đến quá trình sản xuất.
Hàm lượng geniposid trong quả có thể biến đổi theo quá trình sinh trưởng và phương pháp chế biến, do đó việc áp dụng phương pháp định lượng đã xây dựng là cần thiết để nghiên cứu thêm về động hóa và tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu Dành dành, nhằm đạt được hàm lượng geniposid cao nhất.
Các kết quả định lượng Geniposid trong nghiên cứu này chỉ mang tính chất hướng dẫn ban đầu và chưa loại bỏ hoàn toàn các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả Do đó, cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo để xác định chính xác hàm lượng Geniposid và đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích Việc này sẽ giúp cung cấp thông tin chính xác hơn cho các ứng dụng trong y học và dược phẩm.
Để đảm bảo chính xác về hàm lượng Geniposid trong giống Dành dành, cần thu mẫu lặp lại mỗi năm trong vài năm liên tiếp Quá trình lấy mẫu nên thực hiện tại cùng vùng trồng, với điều kiện ngoại cảnh và chế độ chăm sóc giống nhau để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu Việc này giúp xác định chính xác mức độ hàm lượng Geniposid trong cây Dành dành và nâng cao hiệu quả trong việc chọn giống và sản xuất.
4.3 Về ảnh hưởng của một số yếu tố hình thái, đặc điểm nông sinh học đến năng suất và hàm lượng Geniposid của một số mẫu Dành dành
Các chỉ số đánh giá ảnh hưởng của đặc điểm hình thái và nông sinh học của mẫu Dành dành được lựa chọn dựa trên tiêu chí ít biến đổi trên cùng một cây và sự ổn định giữa các mẫu nghiên cứu Các chỉ số như đường kính vòi nhụy dưới (DUKIVND) đã bị loại bỏ do không có sự khác biệt đáng kể giữa các mẫu (0,1 cm) Trong khi đó, các chỉ số như chiều dài ống lá kèm (CHDAOLK) và chiều rộng noãn (CHRONO) bị loại bỏ vì có sự biến đổi quá lớn trong cùng một mẫu nghiên cứu (RSD > 30%), ảnh hưởng đến tính khả thi của phân tích.
Lựa chọn mô hình tối ưu dựa trên các yếu tố như Chỉ số BIC thấp, R² cao và số biến ít nhằm đảm bảo độ chính xác và hiệu quả Các chỉ số thuận tiện cho việc đo đạc cũng được ưu tiên trong quá trình lựa chọn Do đó, việc cân bằng giữa các yếu tố này là cần thiết để xác định mô hình có tính ứng dụng cao nhất, đáp ứng tốt các yêu cầu thực tiễn.
Qua 2 mô hình tối ưu được xây dựng, nhận thấy, năng suất và hàm lượng geniposid chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau
Dựa trên mô hình dự đoán năng suất, các đặc điểm sinh trưởng của cây như chiều cao và số cành cấp 1 đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến năng suất của các mẫu Dành dành Vì vậy, trong thực tế, việc áp dụng các kỹ thuật chăm sóc phù hợp, chế độ chăm sóc tối ưu, cũng như quản lý thổ nhưỡng, như bón phân và tỉa cành, là các yếu tố cần thiết để nâng cao năng suất Dành dành hiệu quả.
Mô hình dự đoán hàm lượng geniposid trong các mẫu Dành dành cho thấy hàm lượng này liên quan mật thiết đến các đặc điểm hình thái của cơ quan sinh sản như số cánh hoa, chiều rộng cánh hoa và chiều rộng bao phấn Những đặc điểm này phụ thuộc vào nguồn gen của mẫu nghiên cứu, do đó, cần tiến hành các nghiên cứu chọn giống để nâng cao hàm lượng geniposid trong dược liệu Dành dành, góp phần nâng cao giá trị và chất lượng của sản phẩm.
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT KẾT LUẬN
Đặc điểm thực vật, nông sinh học của các mẫu Dành dành nghiên cứu
Các mẫu nghiên cứu thu hái tại vùng trồng Hòa Bình đều được mô tả đầy đủ các đặc điểm hình thái và nông sinh học, giúp đánh giá chính xác đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây trồng Nghiên cứu này cũng tập trung phân tích năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất, cung cấp thông tin quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất Những dữ liệu này góp phần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, từ đó tối ưu hóa kỹ thuật canh tác và nâng cao hiệu quả kinh tế cho vùng trồng.
Kết quả năng suất của các mẫu Dành dành dao động trong khoảng 0,7 – 2,3 kg/ cây Mẫu CT-01 cho năng suất cao nhất
Dựa trên các đặc điểm đã phân tích, nhóm nghiên cứu đã chọn ra 36 biến số quan trọng để khảo sát ảnh hưởng của đặc điểm hình thái và đặc điểm nông sinh học đến năng suất và hàm lượng geniposid trong các mẫu Dành dành Các biến này giúp làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố hình thái, sinh học và chất lượng của sản phẩm Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất và hàm lượng geniposid, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng của cây Dành dành Kết quả thu được góp phần hỗ trợ các nhà nông tối ưu hóa các yếu tố sản xuất, nâng cao giá trị kinh tế của cây Dành dành.
Hàm lượng Geniposid trong mẫu Dành dành nghiên cứu
Hàm lượng Geniposid trong 18 mẫu Dành dành đã được xác định chính xác bằng phương pháp chuẩn độ định lượng bằng HPLC, dựa trên tham khảo phương pháp chuẩn quốc tế Kết quả cho thấy mức độ hoạt chất này trong các mẫu Dành dành của DĐVN V có sự đa dạng, phản ánh tính chất định lượng tin cậy và chính xác của phương pháp phân tích chromatográp lỏng cao áp Việc xác định hàm lượng Geniposid giúp nâng cao tiêu chuẩn chất lượng của Dành dành, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Kết quả hàm lượng Geniposid của các mẫu Dành dành dao động trong khoảng 5,30 – 10,72% Mẫu CT-05 cho hàm lượng Geniposid cao nhất.
Ảnh hưởng của Đặc điểm hình thái, đặc điểm nông sinh học lên năng suất và hàm lượng của các mẫu Dành dành nghiên cứu
hàm lượng của các mẫu Dành dành nghiên cứu
Trong nghiên cứu, đã xác định được 17 chỉ số đặc điểm hình thái và nông sinh học ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của Dành dành, giúp nâng cao hiệu quả canh tác Bên cạnh đó, cũng có 17 chỉ số này có ảnh hưởng nhất định đến hàm lượng geniposid trong các mẫu nghiên cứu, góp phần tối ưu hóa chất lượng của Dành dành Những phát hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn đặc điểm đặc trưng để phát triển các giống cây Dành dành có năng suất cao và hàm lượng geniposid đạt tiêu chuẩn Việc xác định các chỉ số này giúp hỗ trợ quá trình nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp và sản xuất dược liệu từ Dành dành.
Trong nghiên cứu, đã xác định được hai phương trình hồi quy tuyến tính thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đặc điểm hình thái và nông sinh học với năng suất và hàm lượng của các mẫu Dành dành Các phương trình này giúp đánh giá chính xác tác động của các đặc điểm này đến năng suất và chất lượng của cây trồng, hỗ trợ trong việc lựa chọn các đặc điểm phù hợp để nâng cao hiệu quả sản xuất Việc lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp dựa trên các yếu tố này góp phần tối ưu hóa các chiến lược canh tác và phát triển giống mới, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng Dành dành.
Phương trình hồi quy thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đặc điểm hình thái, nông sinh học và năng suất, giúp giải thích được đến 63,3% sự biến đổi của năng suất các mẫu Dành dành nghiên cứu Điều này cho thấy vai trò của các yếu tố hình thái và đặc điểm sinh học trong dự đoán năng suất cây trồng Kết quả này hỗ trợ các nhà nghiên cứu và nông dân trong việc xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất, góp phần tối ưu hóa các biện pháp canh tác.
NASU = -3442,71 + 30,62 x chiều cao cây + 79,77 x số cành cấp một
Phương trình hồi quy cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa các đặc điểm hình thái và nông sinh học với hàm lượng Geniposid, giải thích được đến 71,7% sự biến đổi của hàm lượng này trong các mẫu Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến hàm lượng Geniposid, góp phần nâng cao hiểu biết về đặc điểm sinh học và hình thái của cây Dành Dành Kết quả này giúp hướng đến việc tối ưu hóa các điều kiện trồng trọt và thu hoạch nhằm tăng năng suất và chất lượng của sản phẩm.
HALU= -21,205 + 2,767 x số cánh hoa + 1,761 x chiều rộng cánh hoa + 37,061 x chiều rộng bao phấn
48 ĐỀ XUẤT Để hoàn thiện việc nghiên cứu, chọn và phát triển giống cây Dành dành tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu có đề xuất:
- Xác định các thời điểm thích hợp để đánh giá các đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh trưởng
- Rà soát các yếu tố bệnh hại trong suốt quá trình phát triển của cây
- Hoàn thành việc đánh giá lặp lại hàng năm (ít nhất 3 năm) với các mẫu Dành dành tại vùng trồng Hòa Bình
- Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các địa phương khác để bổ sung bảng dữ liệu phục vụ nghiên cứu.