ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LUẬT GIẢN THỊ LÊ NA VI PHẠM HỢP ĐỒNG HIỆU QUẢ Tp Hồ Chí Minh, năm 2022 Luận án tiến sĩ luật học ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯ[.]
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các lý do hợp lệ để công nhận vi phạm hợp đồng, góp phần nâng cao hiệu quả trong quá trình xử lý tranh chấp hợp đồng Đồng thời, nghiên cứu đề xuất những sửa đổi về mặt pháp lý, nhằm cải thiện các quy định trong pháp luật hợp đồng Việt Nam, tạo cơ sở vững chắc để công nhận vi phạm hợp đồng một cách chính xác và công bằng.
Từ mục tiêu nghiên cứu chung đó, luận án đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
Nhận diện rõ vi phạm hợp đồng hiệu quả là khả năng xác định chính xác các trường hợp vi phạm hợp đồng, qua đó giúp các bên xử lý các vấn đề pháp lý nhanh chóng và chính xác Vi phạm hợp đồng hiệu quả bao gồm những hành vi vi phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của các bên, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế nhất định cho các bên liên quan và xã hội khi được xử lý phù hợp Việc nhận diện đúng các trường hợp vi phạm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn thúc đẩy hệ thống pháp luật được thực thi công bằng, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của xã hội.
Phân tích trách nhiệm của bên vi phạm đối với bên bị vi phạm khi có hành vi vi phạm hiệu quả xảy ra là yếu tố quan trọng để đảm bảo công bằng và hiệu quả pháp lý Các loại thiệt hại mà bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường cần được xác định rõ ràng nhằm đảm bảo tính khả thi của việc xử lý vi phạm Việc này giúp đề cao trách nhiệm của bên vi phạm, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên bị thiệt hại, đảm bảo rằng các hậu quả của hành vi vi phạm được xử lý đúng quy định.
Làm rõ các tranh cãi giữa các quan điểm đồng thuận và phản đối về vi phạm hợp đồng hiệu quả là yếu tố then chốt, đặc biệt khi liên quan đến các yếu tố đạo đức trong quan hệ hợp đồng Việc phân tích này giúp làm rõ vai trò của đạo đức trong việc xác định giá trị và hậu quả của vi phạm hợp đồng Tác giả nhấn mạnh rằng, hiểu rõ những tranh luận này sẽ góp phần hình thành quan điểm chính xác về vi phạm hợp đồng hiệu quả, từ đó hỗ trợ giải pháp pháp lý phù hợp để xử lý những tranh chấp hợp đồng một cách công bằng và hiệu quả.
Luận án đề xuất các giải pháp pháp lý phù hợp với các quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam nhằm tạo cơ sở để công nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu phân tích, so sánh và đánh giá các vấn đề liên quan, đặt ra câu hỏi nghiên cứu chung và các câu hỏi nhỏ hơn để giải quyết từng khía cạnh Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ trở thành công trình tổng thể, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về vi phạm hợp đồng hiệu quả, góp phần cung cấp cái nhìn mới mẻ, đa chiều hơn về hiện tượng này.
Điểm mới khoa học của luận án
Luận án là một trong những công trình hiếm hoi tại Việt Nam nghiên cứu về vi phạm hợp đồng một cách toàn diện và hiệu quả Khác với các nghiên cứu trước đó chỉ đề cập chung đến vi phạm hợp đồng, luận án tập trung phân tích mối liên hệ giữa vi phạm hợp đồng và các hậu quả pháp lý như bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, nhằm làm rõ cách xử lý vi phạm hợp đồng hiệu quả và phù hợp với thực tiễn pháp luật Việt Nam.
Luận án có tính tổng hợp cao hơn so với các nghiên cứu quốc tế về vi phạm hợp đồng hiệu quả, vì các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng biệt của vấn đề này.
Luận án không chỉ phân tích khái niệm và các trường hợp vi phạm hợp đồng hiệu quả mà còn khám phá mối liên hệ giữa vi phạm hợp đồng hiệu quả và các vấn đề như bồi thường thiệt hại, thu hồi lợi ích từ vi phạm, yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ cũng như đạo đức của hành vi vi phạm Ngoài ra, luận án còn so sánh quy định pháp luật hợp đồng của Việt Nam với một số quốc gia trên thế giới, từ đó đánh giá xem pháp luật hợp đồng Việt Nam có nên công nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả hay không và đề xuất các điều chỉnh cần thiết để phù hợp hơn với thực tiễn.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình nghiên cứu
1.1.1 Các công trình nghiên cứu trong nước
Vi phạm hợp đồng và trách nhiệm do vi phạm hợp đồng là vấn đề quen thuộc trong lĩnh vực luật học, với nhiều công trình nghiên cứu trong nước đã tập trung vào nội dung này Tuy nhiên, bên cạnh quan điểm truyền thống về vi phạm hợp đồng là việc một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, pháp luật hợp đồng của các quốc gia theo hệ thống pháp luật Common Law, đặc biệt là trường phái kinh tế học pháp luật, còn đặt ra khái niệm về hiệu quả của việc vi phạm hợp đồng Để có cơ sở so sánh và xác định điểm mới trong nghiên cứu, luận án sẽ tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước về vi phạm hợp đồng và trách nhiệm liên quan, đồng thời phân tích về vi phạm hợp đồng hiệu quả theo góc độ kinh tế học pháp luật tại Việt Nam, từ đó đưa ra các nhận định và kiến nghị phù hợp về vấn đề pháp lý trong lĩnh vực này.
1.1.1.1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến vi phạm hợp đồng, chế tài buộc thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng
Luận án Tiến sĩ Luật của tác giả Lê Thị Tuyết Hà tập trung phân tích trách nhiệm pháp lý do vi phạm hợp đồng thương mại tại Việt Nam hiện nay Nghiên cứu đề cập đến các quy định pháp luật liên quan và thực tiễn thi hành, nhằm đưa ra những giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp lý để xử lý các vi phạm trong hợp đồng thương mại Bài luận cũng nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm pháp lý trong việc đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia thương mại, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế ổn định và bền vững.
Vi phạm hợp đồng được xem là hành vi tiêu cực cần được ngăn chặn để duy trì trật tự và đảm bảo công bằng trong quan hệ hợp đồng Để đạt được mục tiêu này, các biện pháp như đề cao đạo đức kinh doanh và nâng cao ý thức pháp luật được khuyến khích Đồng thời, việc xác định và áp dụng đúng trách nhiệm pháp lý trong thương mại (chế tài thương mại) đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn hiệu quả các hành vi vi phạm hợp đồng.
Yếu tố tích cực về mặt kinh tế của vi phạm hợp đồng còn chưa được đề tài xem xét đến, mở ra cơ hội để khai thác và đưa ra những góc nhìn mới mẻ về vấn đề này Vi phạm hợp đồng không chỉ gây thiệt hại mà còn có thể mang lại lợi ích kinh tế nhất định, cần được nghiên cứu một cách toàn diện để hiểu rõ hơn về tác động của nó trong lĩnh vực kinh tế.
Sách chuyên khảo “Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam” của tác giả Đỗ Văn Đại, do Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia phát hành, phân tích rõ các biện pháp xử lý hiệu quả đối với vi phạm hợp đồng theo quy định pháp luật Việt Nam Tác phẩm cung cấp các nội dung chuyên sâu về các hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục và chế tài pháp luật áp dụng đối với các trường hợp không tuân thủ hợp đồng Qua đó, sách góp phần nâng cao nhận thức của các bên tham gia hợp đồng trong việc chấp hành đúng quy định pháp luật, đồng thời giúp độc giả hiểu rõ hơn về hệ thống xử lý vi phạm hợp đồng tại Việt Nam.
Hà Nội, năm 2010 và được tái bản năm 2013 (có sửa chữa, bổ sung)
Trong bài viết, tác giả đã phân tích các vấn đề lý luận liên quan đến việc không thực hiện đúng hợp đồng và hậu quả pháp lý của hành vi này Bên cạnh đó, bài viết đề cập đến các biện pháp xử lý sự vi phạm hợp đồng do pháp luật quy định nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan Tác giả cũng nhấn mạnh vai trò của các thỏa thuận giữa các bên trong việc xử lý vi phạm hợp đồng nhằm thúc đẩy hợp tác và giảm thiểu tranh chấp Cuối cùng, bài viết đã đưa ra kết luận và kiến nghị về những giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng nhằm nâng cao hiệu quả thi hành và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Đây là một công trình nghiên cứu khá toàn diện về các biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đó thường xem hậu quả của vi phạm hợp đồng như một hành vi tiêu cực gây thiệt hại cho bên bị ảnh hưởng Đồng thời, vấn đề bồi thường thiệt hại chưa được phân tích từ khía cạnh hiệu quả kinh tế, khiến cho các giải pháp còn thiếu tính thực tiễn và tối ưu.
Bài báo của tác giả Phan Thị Thu Thủy phân tích so sánh các quy định về trách nhiệm do vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 và Công ước Viên 1980, tập trung vào sự khác biệt và tương đồng trong quy định về trách nhiệm pháp lý khi vi phạm hợp đồng thương mại quốc tế Tác giả nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ các quy tắc này giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và hạn chế rủi ro pháp lý trong hoạt động thương mại quốc tế Bài viết nêu rõ các tiêu chuẩn về trách nhiệm bồi thường, hình phạt hợp lý và các biện pháp khắc phục trong cả hai hệ thống pháp luật, từ đó đề xuất hướng hoàn thiện pháp lý phù hợp để thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển bền vững.
Bài viết này được công bố trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuẩn bị các bước cần thiết để gia nhập Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng Mậu dịch Quốc tế (CISG) Tác giả Thu Thủy tập trung so sánh các quy định của Luật Thương mại Việt Nam 2005 (LTM 2005) và CISG về trách nhiệm do vi phạm hợp đồng nhằm làm rõ điểm tương đồng và sự khác biệt giữa hai văn bản này Những phân tích này giúp doanh nghiệp và các cơ quan tố tụng Việt Nam hiểu rõ hơn về quy trình và tiêu chuẩn xử lý các tranh chấp liên quan đến hợp đồng quốc tế Qua đó, bài viết đưa ra các nhận định quan trọng góp phần nâng cao nhận thức và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình hội nhập của Việt Nam vào hệ thống pháp luật quốc tế về thương mại.
Nam trong vấn đề chọn luật áp dụng phù hợp khi ký kết và thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp
Nội dung bài viết tập trung so sánh các chế tài pháp lý như buộc thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hợp đồng và hủy hợp đồng để làm rõ sự khác biệt và tương đồng giữa chúng Tác giả luận án sẽ kế thừa những phân tích này để đánh giá tính hiệu quả của các hình phạt trong vi phạm hợp đồng Qua đó, bài viết nhấn mạnh vai trò của các chế tài trong việc đảm bảo thực thi hợp đồng và xử lý các vi phạm pháp lý liên quan.
Bài báo "Quyền buộc thực hiện hợp đồng theo quy định của Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế – Một số đề xuất cho Việt Nam" của Nguyễn Thị Lan Hương và Ngô Nguyễn Thảo Vy, đăng tải trên Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam số 7/2017, phân tích các quy định của Công ước Liên hợp quốc về quyền buộc thực hiện hợp đồng trong thương mại quốc tế Nội dung bài viết tập trung vào việc đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Các tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng hiệu quả các quy định của Công ước nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực Bài viết cũng đề cập đến những biện pháp cụ thể để thực thi quyền buộc thực hiện hợp đồng, nhằm tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và thúc đẩy hòa bình thương mại.
Bài báo phân tích quyền buộc thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định của CISG, bao gồm quyền của bên mua theo Điều 46 và quyền của bên bán theo Điều 62 Các giới hạn của quyền buộc thực hiện hợp đồng được đặt ra dựa trên hành vi vi phạm và tính hợp lý của yêu cầu này Ngoài ra, bài viết cũng đề cập đến mối liên hệ giữa quyền buộc thực hiện hợp đồng với các chế tài khác của CISG nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên trong giao dịch thương mại quốc tế.
(4) Và cuối cùng là một số phân tích và đánh giá quy định của pháp luật Việt Nam về chế tài buộc thực hiện đúng nghĩa vụ này
Luận án không trực tiếp đề cập đến việc bắt buộc thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng trong vi phạm hợp đồng, nhưng đã kế thừa các kết quả quan trọng từ các công trình trước đó về giới hạn của quyền buộc thực hiện hợp đồng Các nghiên cứu này giúp làm rõ các phân tích và so sánh giữa quy định của CISG và pháp luật Việt Nam về chế tài buộc thực hiện hợp đồng trong trường hợp vi phạm Những đóng góp này góp phần nâng cao hiểu biết về các giới hạn và phương pháp xử lý vi phạm hợp đồng hiệu quả hơn trong thực tiễn pháp luật.
Bài báo của tác giả Nguyễn Kim Oanh trên tạp chí Nhà nước và pháp luật số 9/2019 phân tích các biện pháp khắc phục hậu quả vi phạm hợp đồng theo Bộ nguyên tắc về luật hợp đồng của Châu Âu, mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho hệ thống pháp luật Việt Nam.
Bài viết phân tích quy định chung về biện pháp khắc phục do vi phạm hợp đồng dựa trên Bộ nguyên tắc về luật hợp đồng của châu Âu, đồng thời đi sâu vào các biện pháp cụ thể như buộc thực hiện đúng nghĩa vụ, hoãn thực hiện nghĩa vụ, chấm dứt hợp đồng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại Những kinh nghiệm từ các quy định của Bộ nguyên tắc này được đề cập để áp dụng phù hợp cho Việt Nam, đặc biệt trong việc xác định các trường hợp loại trừ trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ như chi phí hoặc nỗ lực quá lớn, tương đồng với vi phạm hợp đồng hiệu quả Sự kế thừa các quy định này giúp luận án đưa ra các điều kiện rõ ràng để áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng nghĩa vụ trong các trường hợp vi phạm hợp đồng hiệu quả.
1.1.1.2 Các công trình nghiên cứu liên quan đến bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
(1) Luận án Tiến sĩ Luật “Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng” của tác giả Bùi Thị Thanh Hằng, Đại học Luật Hà Nội, năm 2016
Cơ sở lý thuyết
1.2 1 Lý thuyết về luật tự nhiên
Từ thời kỳ Hy Lạp cổ đại, các tư tưởng triết học nhấn mạnh sự tồn tại khách quan và vĩnh cửu của những quy luật bất biến, phản ánh khái niệm luật tự nhiên Các triết gia như Socrates, Plato, Aristotle đã phát triển các ý tưởng về luật tự nhiên nhằm hiểu rõ các quy luật khách quan ảnh hưởng đến đời sống xã hội Các nhà triết học cận đại như Thomas Hobbes, John Locke, Jean-Jacques Rousseau đã mở rộng và phát triển tư duy về luật tự nhiên trong bối cảnh trật tự chính trị và xã hội Đến triết gia đương đại như John Finnis và David Hume, luật tự nhiên vẫn tiếp tục là nền tảng để nghiên cứu về quyền con người và quy luật khách quan của xã hội.
Luật tự nhiên cho rằng trong tự nhiên đã tồn tại những quy luật, đạo lý và công lý tự nhiên, con người cần xây dựng các luật lệ dựa trên những nguyên tắc của tự nhiên Theo John Locke, nguyên tắc không xâm phạm lẫn nhau về “cuộc sống, sức khỏe, tự do và tài sản” là nền tảng quan trọng của luật tự nhiên và đảm bảo quyền lợi của mỗi cá nhân trong xã hội.
Luật tự nhiên giới hạn quyền tự nhiên của con người, thể hiện rõ trong lý thuyết đương đại về luật tự nhiên Trong tác phẩm "Natural Law and Natural Rights" của John Finnis, ông nhấn mạnh rằng nền tảng lý luận quan trọng nhất của luật tự nhiên là những gì tốt đẹp nhất của con người Theo Finnis, trên cơ sở các nguyên tắc công lý, mỗi người đều có trách nhiệm thúc đẩy lợi ích chung của cộng đồng.
Lý thuyết về luật tự nhiên, dựa trên tư tưởng của các triết gia như Thomas Hobbes, John Locke và John Finnis, được sử dụng trong chương 4 của luận án để phân tích và trả lời câu hỏi nghiên cứu về việc có nên buộc bên vi phạm thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng Ngoài ra, trong phần bàn luận về các yếu tố đạo đức liên quan đến vi phạm hợp đồng hiệu quả, luận án cũng vận dụng quan điểm của lý thuyết về luật tự nhiên để làm rõ các vấn đề đạo đức trong tranh chấp hợp đồng.
Thuyết vị lợi (Utilitarianism) là một triết lý đạo đức và trường phái triết học xã hội nhấn mạnh rằng hành động tốt nhất là hành động mang lại lợi ích cao nhất cho nhiều người Mục tiêu của chủ nghĩa này là tối đa hóa hạnh phúc và lợi ích, bắt nguồn từ các triết gia như Aristippus và Epicurus, những người xem hạnh phúc là giá trị duy nhất Tuy nhiên, nguồn gốc chính của chủ nghĩa vị lợi bắt đầu từ các nhà triết học như Jeremy Bentham, John Stuart Mill và Henry Sidgwick, những người đặt nền móng cho lý thuyết này trong triết học đạo đức hiện đại.
Jeremy Bentham (1748-1832) là người đặt nền móng cho chủ nghĩa vị lợi, mô tả "lợi ích" là tất cả những điều gây hài lòng xuất phát từ hành động mà không gây đau đớn cho bất kỳ ai liên quan Theo thuyết vị lợi, mục tiêu là tối đa hóa lợi ích chung, bao gồm cả lợi ích của người khác và của chính bản thân.
11 Raymond Wacks, Philosophy of Law: A Very Short Introduction (OUP Oxford 2006), p.8
12 John Finnis, Natural Law and Natural Rights (OUP Oxford 2011), p.3
13 Thuyết vị lợi hay thuyết duy lợi, còn gọi là chủ nghĩa vị lợi, hay chủ nghĩa công lợi
14 Julia Driver, “The History of Utilitarianism” in Edward N Zalta (ed), The Stanford Encyclopedia of Philosophy (Winter 2014, Metaphysics Research Lab, Stanford University 2014)
, truy cập 4/9/2021
John Stuart Mill (1806-1873), là thế hệ sau của Bentham, đã chỉnh sửa học thuyết vị lợi của Bentham và đưa ra các lý lẽ phản bác chính đối với hai vấn đề lớn của thuyết này: thứ nhất, sự thiếu tôn trọng nhân phẩm và quyền cá nhân; thứ hai, việc không thể quy đổi mọi giá trị đạo đức thành thang đo dựa trên hạnh phúc và nỗi buồn Ông là tác giả của tác phẩm kinh điển “Bàn về tự do”, trong đó bàn luận về tầm quan trọng của tự do cá nhân và quyền con người trong xã hội.
John Stuart Mill coi lợi ích là mục tiêu cuối cùng của đạo đức, nhấn mạnh rằng tự do của mỗi cá nhân cần hướng đến lợi ích chung Ông tin rằng người dân phải được tự do làm bất kỳ điều gì họ muốn, miễn là không gây hại cho người khác, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và hạnh phúc xã hội.
Luận án tập trung phân tích hai nguyên lý cốt lõi của thuyết vị lợi: tính tối ưu hóa lợi ích xã hội và quan điểm về tự do cá nhân không gây hại cho người khác của John Stuart Mill Tại chương 3, luận án sẽ sử dụng nguyên lý tối ưu hóa lợi ích xã hội của thuyết vị lợi để chứng minh rằng vi phạm hợp đồng hiệu quả có thể tạo ra lợi ích xã hội tối đa thông qua cơ chế bồi thường thiệt hại dựa trên kỳ vọng Đồng thời, chương 4 sẽ vận dụng tư tưởng tự do của John Stuart Mill để lý giải các vấn đề đạo đức liên quan đến hành vi vi phạm hợp đồng hiệu quả.
1.2 3 Lý thuyết chi phí giao dịch
Các yếu tố gây cản trở quá trình trao đổi trong kinh tế đã xuất hiện từ khi giao thương bắt đầu, nhưng phải đến lâu sau các học giả mới nhận thức rằng những trở ngại này chính là các chi phí kinh tế Trong lý thuyết về trao đổi, Carl Menger nhận thấy các giao dịch đòi hỏi sự hy sinh về kinh tế như mất thời gian, chi phí vận chuyển và liên lạc, nhưng ông chưa phản ánh chúng là chi phí cơ hội Vào cuối thế kỷ 19, thuật ngữ về các chi phí này ngày càng được chú ý hơn trong nghiên cứu kinh tế.
“Chi phí giao dịch” đã bắt đầu xuất hiện trên thị trường tài chính Khái niệm khoa
15 Dẫn theo Michael Sandel, Phải Trái, Đúng Sai (Justice What's the Right Thing to Do?) (NXB Trẻ 2011), tr.72
16 John Stuart Mill, On Liberty (Batoche Books 1859), p.14
17 John Stuart Mill, tlđd, tr.96
18 Tomasz Famulski, “Selected Legal Aspects of Transaction Costs” (2017) 1 Journal of Finance and Financial Law, p 22
Chi phí giao dịch, được giới thiệu bởi Ronald H Coase và mở rộng bởi Oliver E Williamson, đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu riêng trong kinh tế học Khái niệm này đã phát triển thành một trường phái độc lập, gọi là Kinh tế học chi phí giao dịch, với các tác phẩm tiêu biểu của Oliver Williamson làm nền tảng nghiên cứu chính.
Có 3 bài viết quan trọng của Ronald Coase mà nội dung của 3 bài viết đó là cơ sở để tạo nên Định lý Coase về chi phí giao dịch được biết đến này ngay,bao gồm: (i) Nature of the Firm, (ii) The Federal Communications Commission và (iii) The Problem of Social Cost Ông cho rằng tính chất bên ngoài có thể là một vấn đề của giao dịch, chi phí giao dịch sẽ làm cho phân bổ hiệu quả bị cản trở Nếu chi phí giao dịch bằng 0, các quy định pháp lý sẽ không thành vấn đề, bởi vì hiệu quả sẽ dẫn đến trong mọi trường hợp Tuy nhiên, những tình huống như vậy không xuất hiện trong thực tế, do đó, luật pháp cần phải được xây dựng như thế nào để đạt được sự phân bổ hiệu quả như khi không có chi phí giao dịch 22
Chi phí giao dịch là các chi phí trực tiếp mà tác nhân kinh tế phải chịu khi tham gia vào giao dịch trên thị trường hoặc các chi phí phát sinh trong quá trình xác lập và bảo vệ quyền sở hữu Việc xác định định nghĩa phù hợp của chi phí giao dịch phụ thuộc vào mục đích phân tích cụ thể Trong bối cảnh quan hệ hợp đồng, chi phí giao dịch thường được hiểu là các chi phí phát sinh khi xác lập và kiểm soát hợp đồng, bao gồm cả quá trình hình thành và giám sát các thỏa thuận hợp đồng trên thị trường.
Giá trị trong các thành tựu của Ronald Coase nằm ở quan điểm nhấn mạnh vai trò của các quy định pháp lý là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí giao dịch Ông cho rằng, chính các quy định pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả các hoạt động kinh tế và giảm thiểu chi phí giao dịch giữa các bên Nhận thức này đã góp phần làm rõ tầm quan trọng của pháp luật trong việc điều chỉnh các mối quan hệ kinh tế, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.
Hai nhà kinh tế học Ronald Coase và Oliver E Williamson đã được trao giải Nobel Kinh tế nhờ những nghiên cứu quan trọng về Chi phí giao dịch Ronald Coase nhận giải năm 1991 vì đã phát hiện ra vai trò của Chi phí giao dịch trong cấu trúc tổ chức kinh tế Trong khi đó, Oliver E Williamson được trao giải năm 2009 cho những đóng góp về lý thuyết Chi phí giao dịch và ảnh hưởng của nó đối với các tổ chức và thị trường Những công trình của họ đã giúp làm rõ cách Chi phí giao dịch ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh và cấu trúc thị trường.
21 Oliver E Williamson, “The Economics of Organization: The Transaction Cost Approach” (1981) 87 American Journal of Sociology, p.548
22 Ronald Coase, “The Problem of Social Cost” (1960) 3 The Journal of Law & Economics, p.27-28
23 Douglas W Allen, “Transaction Costs”, The Encyclopedia of Law and Economics, vol 1 (Edward Elgar
Câu hỏi nghiên cứu
Vi phạm hợp đồng là hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng Tuy nhiên, không phải lúc nào vi phạm hợp đồng cũng gây thiệt hại cho bên bị vi phạm, đôi khi còn mang lại lợi ích kinh tế cho các bên liên quan Vấn đề đặt ra là liệu pháp luật Việt Nam có nên công nhận những hành vi vi phạm hợp đồng mang lại hiệu quả kinh tế hay không?
Từ câu hỏi khái quát này, một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra để giải quyết các vấn đề liên quan như sau:
❖ Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: Vi phạm hợp đồng hiệu quả là gì?
Luận án xác định rõ nguyên nhân gây vi phạm hợp đồng, trong đó bao gồm hai yếu tố chính Thứ nhất, vi phạm hợp đồng xuất phát từ những rủi ro, bất trắc không thể dự đoán trong quá trình thực hiện hợp đồng, dẫn đến hiệu quả hợp đồng bị ảnh hưởng tiêu cực Thứ hai, hành vi cơ hội của các bên tham gia cũng góp phần gây ra vi phạm hợp đồng, làm giảm tính bền vững và hiệu quả của hợp đồng trong thực tiễn.
Opportunistic behaviour của các bên trong hợp đồng có thể gây ra những thay đổi bất lợi, làm tăng chi phí giao dịch và khiến bên có nghĩa vụ chọn vi phạm hợp đồng thay vì thực hiện đúng theo thỏa thuận Khi đối mặt với cơ hội để thu được lợi ích kinh tế cao hơn, hành vi cơ hội sẽ thúc đẩy các phía hướng tới việc vi phạm hợp đồng thay vì tuân thủ điều khoản đã cam kết.
Vi phạm hợp đồng hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn cho bên vi phạm mà còn không làm suy giảm lợi ích kinh tế của bên bị vi phạm Hơn nữa, loại vi phạm này còn góp phần tăng tổng lợi ích xã hội, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên.
Dự kiến kết quả nghiên cứu:
Trong giả thiết nghiên cứu thứ nhất về nguyên nhân dẫn đến vi phạm hợp đồng hiệu quả, bài viết hệ thống hóa các nội dung của thuyết vi phạm hiệu quả, chỉ ra rằng vi phạm có thể xảy ra nhằm giảm thiểu tổn thất hoặc do lợi ích cao hơn từ bên thứ ba.
Luận án sử dụng các công thức về kinh tế để xác định mức độ tổn thất và lợi ích kinh tế thu được, giúp đánh giá hiệu quả của việc vi phạm hợp đồng Khi chi phí thực hiện hợp đồng tăng lên vượt quá lợi nhuận dự kiến hoặc giá chấp nhận của bên thứ ba thấp hơn nhiều so với giá chấp nhận của người mua, việc vi phạm hợp đồng trở nên hợp lý và hiệu quả hơn.
❖ Câu hỏi nghiên cứu thứ hai: Thiệt hại trong vi phạm hợp đồng hiệu quả được xác định như thế nào?
Giả thiết nghiên cứu nhấn mạnh rằng để bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm không giảm sút so với khi hợp đồng được thực thi, bên vi phạm cần phải bồi thường các thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm, nhằm tăng tổng lợi ích xã hội Trong đó, khoản thiệt hại quan trọng nhất là lợi ích mong đợi (expectation damages), giúp đưa bên bị vi phạm trở lại trạng thái như khi hợp đồng vẫn còn hiệu lực, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ được bảo vệ đầy đủ.
Dự kiến kết quả nghiên cứu:
Việc làm rõ các khoản thiệt hại mà bên vi phạm phải bồi thường là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của bên bị vi phạm Trong đó, chứng minh khoản lợi mong đợi của bên bị vi phạm giúp đưa vị trí kinh tế của họ trở về trạng thái ban đầu như khi hợp đồng được ký kết và thực hiện thành công Điều này nhằm duy trì cân bằng và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng, đồng thời đảm bảo các khoản bồi thường phù hợp với thực tế thiệt hại đã xảy ra.
Trong lĩnh vực kinh tế, công thức tính bồi thường khoản lợi mong đợi dựa trên nguyên tắc xác định giá trị của lợi ích bị mất hoặc bị ảnh hưởng Khoản bồi thường thiệt hại cho lợi ích mong đợi chính là thặng dư dự kiến của người mua, phản ánh giá trị mà họ mong đợi nhận được từ giao dịch Việc áp dụng các công thức kinh tế giúp xác định chính xác mức bồi thường phù hợp dựa trên lợi ích kỳ vọng, nâng cao hiệu quả trong việc bồi thường thiệt hại và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Pháp luật hợp đồng Việt Nam quy định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có vi phạm hợp đồng, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn cần được hoàn thiện để nâng cao hiệu quả trong việc xác định và thực thi nghĩa vụ bồi thường Để đảm bảo cơ sở pháp lý vững chắc hơn khi thừa nhận vi phạm hợp đồng, đề xuất sửa đổi các quy định về mức bồi thường thiệt hại phù hợp với thực tế, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên đòi hỏi quyền lợi hợp pháp Ngoài ra, cần tăng cường các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng, đảm bảo tính công bằng và hạn chế tranh chấp phát sinh từ các vi phạm này, góp phần thúc đẩy hoạt động hợp đồng minh bạch, phát triển kinh tế ổn định.
❖ Câu hỏi nghiên cứu thứ b a: Có những trở ngại nào khi thừa nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả?
Giả thiết nghiên cứu: bốn trở ngại của việc thừa nhận vi phạm hiệu quả: i)
Các hệ quả của vi phạm hợp đồng bao gồm việc bắt buộc thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, yêu cầu thu hồi lợi ích có được do hành vi sai trái (vi phạm hợp đồng), và xét đến yếu tố đạo đức trong việc xử lý các vi phạm này để đảm bảo công bằng và hiệu quả trong quan hệ hợp tác.
Sự khác biệt ở vai trò giải thích pháp luật của thẩm phán trong quá trình áp dụng pháp luật
Dự kiến kết quả nghiên cứu:
Việc yêu cầu buộc thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng làm tăng chi phí giao dịch và giảm hiệu quả hợp đồng Các lý do này bao gồm việc xử lý các vi phạm gây cồng kềnh và tốn kém, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh Theo quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam, việc thừa nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả cần xem xét các giới hạn của chế tài buộc thực hiện đúng nghĩa vụ, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa quyền lợi các bên và tránh tình trạng lạm dụng chế tài Chính vì vậy, cần có kiến nghị phù hợp để điều chỉnh việc áp dụng chế tài này, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Thứ hai, cần lý giải tại sao không nên đặt ra yêu cầu thu hồi lợi ích có được do vi phạm hợp đồng hiệu quả, dựa trên cơ sở pháp lý của Việt Nam Các quy định pháp luật hiện hành không quy định rõ về việc thu hồi toàn bộ lợi ích có được từ hành vi vi phạm hợp đồng hiệu quả, điều này cho thấy pháp luật Việt Nam chưa công nhận việc yêu cầu thu hồi lợi ích trong trường hợp vi phạm hợp đồng hiệu quả Việc phân tích và so sánh các quy định pháp luật cho thấy, để đảm bảo tính hợp lý và phù hợp pháp luật, không nên đặt ra yêu cầu thu hồi lợi ích khi vi phạm hợp đồng đã có hiệu lực, vì thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng.
Vào thứ ba, luận án tập trung phân tích phạm vi phù hợp của đạo đức trong vi phạm hợp đồng hiệu quả Bài viết sử dụng thuyết vị lợi và lý thuyết hiệu quả Pareto để giải thích về tính đạo đức của hành vi vi phạm hợp đồng hiệu quả, nhấn mạnh rằng các hành vi này có thể phù hợp với nguyên tắc đạo đức khi mang lại lợi ích tối đa mà không gây thiệt hại không công bằng cho bên liên quan.
Vào ngày thứ tư, vai trò giải thích pháp luật của thẩm phán trong quá trình áp dụng pháp luật được nâng cao, góp phần đảm bảo công bằng và chính xác trong xét xử Việc thẩm phán tích cực giải thích pháp luật làm rõ nội dung và ý nghĩa của các quy định pháp luật, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc giải quyết các vụ án Đồng thời, việc thừa nhận án lệ là nền tảng pháp lý quan trọng giúp Việt Nam có thể xác định và xử lý vi phạm hợp đồng một cách hiệu quả hơn, phù hợp với nguyên tắc pháp lý quốc tế Nhận thức rõ vai trò này sẽ góp phần nâng cao chất lượng công tác xét xử và thúc đẩy hệ thống pháp luật ngày càng phát triển, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp này được sử dụng toàn diện trong nội dung đề tài để phân tích sâu các trường hợp vi phạm hợp đồng, nhằm đánh giá hiệu quả của các hành vi này Nó giúp xác định các quan điểm đồng thuận và phản đối về hành vi vi phạm hợp đồng, cung cấp cơ sở để hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan Ngoài ra, phương pháp này còn được áp dụng để phân tích mối liên hệ giữa vi phạm hợp đồng với việc bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ thực hiện đúng đắn và các vấn đề đạo đức, góp phần làm rõ các nội dung quan trọng trong chương 3 và chương 4 của luận án.
Trong phần tổng quan về vấn đề nghiên cứu, phương pháp tổng hợp được sử dụng để tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, giúp đánh giá tổng thể tình hình nghiên cứu hiện tại Phương pháp này còn giúp xác định những điểm đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, cũng như những khoảng trống cần được khai thác thêm trong luận án Nhờ đó, nghiên cứu có thể xây dựng nền tảng vững chắc để kế thừa và phát triển các hướng đi mới phù hợp với xu hướng nghiên cứu hiện tại.
Phương pháp này được sử dụng để tổng hợp các quan điểm triết học, kinh tế, pháp lý về lợi ích và quyền của các bên trong hợp đồng, giúp xây dựng cơ sở phân tích rõ ràng Nó cũng giúp tổng hợp ý kiến về việc đồng ý hay phản đối vi phạm hợp đồng, cùng các loại thiệt hại cần được bồi thường, từ đó hỗ trợ lập luận cá nhân trong các chương 2 và 3 Đồng thời, sau khi phân tích và so sánh quy định pháp luật của các quốc gia, đặc biệt là pháp luật Việt Nam, phương pháp này giúp liên kết các vấn đề liên quan đến vi phạm hợp đồng và đánh giá khả năng pháp luật công nhận hiệu quả các vi phạm Cuối cùng, nó cung cấp cơ sở để đề xuất những điều chỉnh phù hợp trong quy định pháp luật Việt Nam nhằm thừa nhận hiệu quả các vi phạm hợp đồng, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp đồng tại các chương 2, 3 và 4.
Phương pháp so sánh luật học là một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu của luận án, giúp làm rõ các quan điểm về vi phạm hợp đồng dựa trên góc độ kinh tế, điều mà chưa được chú trọng trong pháp luật hợp đồng Việt Nam Việc so sánh các quy định pháp luật và các nghiên cứu quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia theo hệ thống luật Common Law, cung cấp nền tảng để lý giải tại sao luật nên thừa nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả Các phân tích này giúp tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về vi phạm hợp đồng phù hợp với thực tiễn kinh tế và xu thế quốc tế.
Phương pháp này được sử dụng để so sánh quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và các nước khác về vi phạm hợp đồng, giúp phân tích và nhận diện vi phạm hợp đồng hiệu quả từ góc độ pháp lý, kinh tế và đạo đức Trong đó, chương 2 và 4 tập trung so sánh quan điểm về vi phạm hợp đồng dưới góc độ kinh tế học pháp luật và đạo đức, làm rõ lý do pháp luật nên thừa nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả Chương 3 đối chiếu quy định về bồi thường thiệt hại của Việt Nam với các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức và các luật quốc tế, giúp đánh giá thực tiễn xét xử và pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực này Chương 4 tập trung so sánh pháp luật Việt Nam về biện pháp buộc thực hiện nghĩa vụ và thu hồi lợi ích do sai trái, từ đó xác định các khó khăn pháp lý trong việc thừa nhận và thực thi vi phạm hợp đồng hiệu quả.
Phương pháp này được tích hợp vào tất cả các nội dung của đề tài để nâng cao tính minh bạch và chính xác trong phân tích Qua so sánh, tác giả đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để thừa nhận và xử lý hiệu quả các vi phạm hợp đồng.
Mỗi vấn đề pháp lý cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử phù hợp để hiểu rõ hơn về bản chất của nó Trước đây, vi phạm pháp luật và hợp đồng thường bị xem là hành vi tiêu cực, nhưng ngày nay, quan điểm này đã thay đổi và trong một số trường hợp, vi phạm hợp đồng có thể được xem là hành vi tích cực vì nó mang lại hiệu quả Sự thay đổi trong cách nhìn nhận này cho thấy vai trò của phương pháp lịch sử trong việc giúp người nghiên cứu đánh giá vấn đề pháp lý dựa trên các bối cảnh lịch sử khác nhau Nhờ đó, các đánh giá và nhận định về các vấn đề pháp lý trở nên phù hợp và chính xác hơn theo từng thời kỳ.
Kết cấu của luận án
Ngoài phần mục lục, phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án gồm 4 chương:
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 2: Nhận diện vi phạm hợp đồng hiệu quả
Chương 3: Xác định thiệt hại cần phải được bồi thường trong vi phạm hợp đồng hiệu quả
Chương 4: Những trở ngại của việc thừa nhận vi phạm hợp đồng hiệu quả