1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Luận văn) tác động của thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp kinh doanh nghiên cứu trường hợp các sinh viên khối ngành kinh tế

97 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác động của thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp kinh doanh: Nghiên cứu trường hợp các sinh viên khối ngành kinh tế
Tác giả Trần Thị Hằng
Người hướng dẫn TS. Lý Thị Minh Châu
Trường học Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kế hoạch và Quản trị Kinh doanh
Thể loại Luận văn Thạc sĩ Kinh tế
Năm xuất bản 2018
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 97
Dung lượng 2,57 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU (10)
    • 1.1. Lý do chọn đề tài (10)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (13)
    • 1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (13)
    • 1.4. Phương pháp nghiên cứu (13)
    • 1.5. Ý nghĩa thực tiễn việc nghiên cứu (14)
    • 1.6. Kết cấu của báo cáo nghiên cứu (14)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU (16)
    • 2.1. Các khái niệm liên quan (16)
      • 2.1.1. Kinh doanh (Business) (16)
      • 2.1.2. Doanh nhân (Businessman) (16)
      • 2.1.3. Khởi nghiệp (Startup) (16)
      • 2.1.6. Thái độ (Attitude) (18)
      • 2.1.7. Môi trường (Environment) (20)
    • 2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan (21)
      • 2.2.1. Nghiên cứu của Erich J. Schwarz, Malgorzata A. Wdowiak, Daniela A. Almer-Jar (2009) (21)
      • 2.2.2. Nghiên cứu của Mark Pruett và Rachel Shinnar, Bryan Toney, Francisco Llopis, Jerry Fox (2009) (23)
      • 2.2.4. Nghiên cứu Usman Yousaf, Amjad Shamim, Hafsa Siddiqui và Maham (26)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (34)
    • 3.1. Quy trình nghiên cứu (34)
    • 3.2. Nghiên cứu định tính (35)
    • 3.3. Nghiên cứu định lượng (35)
      • 3.3.1 Mục đích và phương pháp (35)
      • 3.3.2 Mẫu khảo sát (35)
      • 3.3.3. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu (36)
        • 3.3.3.1. Kiểm định và đánh giá thang đo (36)
        • 3.3.3.2. Phân tích Cronbach’s Alpha (36)
        • 3.3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (37)
        • 3.3.3.4. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết (38)
        • 3.3.3.5. Xây dựng thang đo (39)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (45)
    • 4.1. Thống kê mẫu khảo sát (45)
    • 4.2. Kiểm định và đánh giá thang đo (45)
      • 4.2.1 Kiểm định độ tin cậy cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (45)
      • 4.2.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) (49)
        • 4.2.2.1 Phân tích nhân tố cho các yếu tố độc lập (49)
        • 4.2.2.2 Phân tích nhân tố cho các yếu tố phụ thuộc (51)
      • 4.2.3 Kiểm định mô hình và các giả thuyết (53)
        • 4.2.3.1 Phân tích tương quan Pearson (53)
        • 4.2.3.2 Phân tích hồi quy đa biến (54)
        • 4.2.3.3 Kiểm định các giả thuyết (57)
      • 4.2.4 Đánh giá sự hài lòng của các nhân tố (57)
      • 4.2.5 Phân tích sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học (58)
        • 4.2.5.1 Kiểm định ý định khởi nghiệp kinh doanh giữa phái nam và phái nữ (58)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ (0)
    • 5.1. Kết luận (63)
    • 5.2. Hàm ý quản trị (64)

Nội dung

TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

Lý do chọn đề tài

Câu nói của Steve Jobs, "Thời gian của bạn là có hạn, nên đừng sống vì cuộc đời người khác," đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho thế hệ trẻ Việt Nam khởi nghiệp Hãy dành thời gian để theo đuổi đam mê của chính mình thay vì cố gắng đáp ứng những kỳ vọng của người khác Sống đúng với bản thân sẽ giúp bạn tận dụng tối đa quỹ thời gian quý giá và đạt được thành công theo cách riêng biệt.

Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy hoạt động sáng tạo và phát triển kinh tế, đồng thời góp phần tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động (Moica & cộng sự, 2012) Tại Mỹ, thu nhập trung bình đã tăng gấp 700 lần kể từ thế kỷ 19 đến nay, minh chứng rõ ràng cho tác động tích cực của hoạt động khởi nghiệp đối với sự phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân (Baumol).

Các doanh nghiệp khởi nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hơn 90% tài sản và 34 triệu việc làm trong thập niên 80 và 90 (Timmons & Spinelli, 1999), góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn diện Tại Việt Nam, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ từ khu vực tư nhân, đóng góp khoảng 45% vào GDP và tạo ra hơn 5 triệu việc làm, trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế quốc gia (VCCI).

Việc thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp là một giải pháp hiệu quả nhằm giải quyết vấn đề việc làm, đồng thời thúc đẩy tính năng động của nền kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Tỷ lệ thất nghiệp của sinh viên đại học ra trường ngày càng gia tăng, đặc biệt là ở các thành phố lớn, gây bức xúc trong xã hội Theo Tổng cục Thống kê, trong quý I/2018, tỷ lệ thất nghiệp của lao động Việt Nam trong độ tuổi là 2,2%, với khu vực thành thị là 3,13% và nông thôn là 1,73%; tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15-24 tuổi là 7,25%, trong đó thành thị chiếm đến 11,47% Tình trạng thất nghiệp cao ở giới trẻ thành thị thúc đẩy mạnh mẽ phong trào khởi nghiệp, trở thành vấn đề nóng tại Việt Nam Việc thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp của sinh viên trong môi trường đại học đóng vai trò rất quan trọng, giúp tạo cơ hội việc làm và phát triển kinh tế Tuy nhiên, hành trình khởi nghiệp không chỉ đơn giản là thành lập doanh nghiệp mới mà còn là quá trình từ ý định đến hành động, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại sinh và đòi hỏi có kế hoạch rõ ràng, có định hướng phát triển bền vững.

Ý định thể hiện mức độ sẵn sàng của cá nhân để thực hiện hành vi, đóng vai trò là yếu tố tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi đó (Ajzen, 2011) Nghiên cứu của Armitage và Corner đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của ý định trong việc dự đoán hành vi của người tiêu dùng Việc hiểu rõ ý định giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp thiết kế các chiến lược thúc đẩy hành vi tích cực và nâng cao hiệu quả các hoạt động marketing Theo đó, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định, như thái độ, niềm tin và sự kiểm soát hành vi, cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình phân tích hành vi tiêu dùng.

Nghiên cứu của Kibler và cộng sự (2014) cho thấy ý định khởi nghiệp có khả năng dự báo khoảng 50% hành vi thực tế của doanh nhân Điều này cho thấy việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp là biện pháp hiệu quả để nâng cao số lượng và chất lượng doanh nhân của quốc gia Ý định khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hành trình của cá nhân và góp phần thúc đẩy hoạt động sáng tạo, tính năng động của nền kinh tế cũng như giải quyết vấn đề việc làm (Delmar et al., 2003) Đặc biệt, ý định khởi nghiệp có ý nghĩa lớn đối với sinh viên, những người nhận thức rõ về kiến thức và kỹ năng nền tảng về kinh doanh, quản lý; do đó, họ có xu hướng tích cực hơn trong việc hình thành ý tưởng khởi nghiệp Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, sinh viên các ngành kinh tế có lợi thế khi tham gia hoạt động kinh doanh khởi nghiệp, bởi ngành này đào tạo kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý doanh nghiệp Ngoài ra, sự tiến bộ trong khoa học – kỹ thuật cùng với kiến thức về kinh tế, luật kinh doanh và tinh thần doanh nhân góp phần tạo môi trường thuận lợi để sinh viên ngành kinh tế hình thành các ý tưởng doanh nghiệp sáng tạo.

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã phân tích ý định khởi nghiệp của sinh viên tại các trường đại học từ những năm trước, nhằm hiểu rõ nguyên nhân của xu hướng kinh doanh Các nghiên cứu này thường sử dụng các mô hình lý thuyết như mô hình Sự kiện khởi nghiệp của Shapero (SEE) hoặc Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (TPB) để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng những yếu tố cá nhân, môi trường và nhận thức về khả năng thành công đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ý định khởi nghiệp Điều này giúp làm rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở sinh viên trong hành trình trở thành doanh nhân.

2000) tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg

Các nghiên cứu tại Việt Nam về khởi nghiệp, như của Phan Anh Tú và Nguyễn Thanh Sơn (2015), cũng như Nguyễn Quốc Nghi, Lê Thị Diệu Hiền, Mai Võ Ngọc Thanh (2016), đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên, bao gồm động lực trở thành doanh nhân, nền tảng gia đình, chính sách của chính phủ và môi trường địa phương Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa đi sâu phân tích vai trò của thái độ trong ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, mặc dù đây là yếu tố được công nhận có tác động mạnh trong các nghiên cứu quốc tế Thái độ không tồn tại độc lập mà phản ánh phù hợp trong bối cảnh xã hội, văn hóa, kinh tế khác nhau, giải thích tại sao mối quan hệ giữa các yếu tố cá nhân và ý định khởi nghiệp không phải lúc nào cũng quyết định hành vi khởi nghiệp của sinh viên.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá và kiểm tra các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên, hướng tới việc hình thành các liên doanh mới thành công Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố thúc đẩy và cản trở ý định khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên, nhằm đưa ra các đề xuất phù hợp để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp sáng tạo Phân tích các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong việc thành lập liên doanh mới, góp phần thúc đẩy phong trào khởi nghiệp trong giới trẻ.

Dựa trên các nghiên cứu trước, bài viết phân tích tác động của yếu tố nội tại và ngoại tại đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Tác giả tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ cá nhân, đặc biệt là thái độ hướng tới tự làm chủ, đối với quyết định khởi nghiệp Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét khả năng nhận thức về môi trường ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Việt Nam Để trả lời các câu hỏi này, tác giả đề xuất nghiên cứu về “Tác động của thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên ngành kinh tế”.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này xây dựng mô hình đánh giá tác động của thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp kinh doanh Các mục tiêu cụ thể của nghiên cứu nhằm hiểu rõ mối liên hệ giữa yếu tố tâm lý và môi trường ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp Kết quả của nghiên cứu giúp cung cấp các đề xuất chiến lược thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng doanh nghiệp Viện dẫn này góp phần nâng cao hiệu quả các chương trình thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo và đổi mới.

 Đánh giá tác động các yếu tố thái độ và môi trường đến đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên khối ngành kinh tế

Trong bài viết này, chúng tôi phân tích sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên nam và nữ về các yếu tố liên quan đến ý định khởi nghiệp kinh doanh Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên ở các độ tuổi khác nhau, nhằm hiểu rõ ảnh hưởng của tuổi tác đến xu hướng khởi nghiệp Kết quả cho thấy giới tính và độ tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định khởi nghiệp của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy tinh thần doanh nhân trong cộng đồng sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

 Đối tượng nghiên cứu: Ý định kinh doanh, khởi nghiệp, yếu tố thái độ và môi trường tác động đến ý định khởi nghiệp kinh doanh

 Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu này khảo sát những sinh viên thuộc khối ngành kinh tế và có ý định khởi nghiệp kinh doanh

 Phạm vi nghiên cứu: phỏng vấn nghiên cứu các sinh viên từ tháng 7 đến tháng 8/2018 tại một số trường đại học trên địa bàn TP.HCM.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng chủ yếu 2 phương pháp:

Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng kỹ thuật thảo luận nhóm với sinh viên ngành kinh tế có ý định khởi nghiệp, nhằm khám phá và điều chỉnh thang đo cùng các thành phần, yếu tố của thái độ và môi trường ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh.

Dựa trên kết quả thảo luận nhóm, tác giả đã tiến hành đánh giá và điều chỉnh mô hình nghiên cứu để phù hợp hơn với mục tiêu nghiên cứu Đồng thời, ý kiến của các chuyên gia đã được tham khảo để hoàn thiện bảng câu hỏi và phương pháp nghiên cứu Trước khi tiến hành phỏng vấn chính thức, tác giả đã thử nghiệm bảng câu hỏi với 30 người học để kiểm tra và điều chỉnh câu hỏi phù hợp, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của nghiên cứu.

Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua kỹ thuật phỏng vấn bằng bảng câu hỏi đã xây dựng và điều chỉnh dựa trên kết quả của nghiên cứu định tính Mục tiêu chính của nghiên cứu định lượng là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh, đồng thời đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo các yếu tố này Các yếu tố quan trọng được xác định một cách rõ ràng để cung cấp dữ liệu chính xác, giúp củng cố các giả thiết nghiên cứu và hỗ trợ các phân tích thống kê sau này.

Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện những sinh viên có ý định khởi nghiệp kinh doanh thuộc các khối ngành kinh tế

Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, áp dụng các kỹ thuật phân tích như Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thước đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định cấu trúc của dữ liệu, phân tích hồi quy để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến, cùng với các kiểm định T-test và ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm.

Ý nghĩa thực tiễn việc nghiên cứu

Kết quả khảo sát và nghiên cứu giúp các trường đại học hiểu rõ hơn về các yếu tố về thái độ và môi trường ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Nội dung này còn hỗ trợ các tổ chức xã hội, cá nhân nhận biết mức độ tác động của các yếu tố đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên, từ đó đề xuất các chương trình và chính sách phù hợp để thúc đẩy hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp có định hướng cho sinh viên các trường đại học tại Việt Nam.

Kết cấu của báo cáo nghiên cứu

 Chương 1 - Tổng quan về nghiên cứu: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài

Chương 2 trình bày nền tảng lý thuyết và mô hình nghiên cứu, tổng hợp các nghiên cứu trước liên quan để xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc Phần này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định kinh doanh khởi nghiệp, qua đó đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu phù hợp Các kiến thức trong chương này đóng vai trò nền tảng cho việc phân tích và định hướng các yếu tố tác động trong quá trình khởi nghiệp, đảm bảo tính logic và khoa học của nghiên cứu.

 Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu sẽ trình bày quy trình nghiên cứu, xây dựng và kiểm định thang đo nhằm đo lường các khái niệm nghiên cứu

Chương 4 trình bày phân tích kết quả nghiên cứu dữ liệu thu thập qua khảo sát định lượng, bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc dữ liệu phù hợp Ngoài ra, chương còn thực hiện phân tích hồi quy để đánh giá mối quan hệ giữa các biến chính, cùng với kiểm định T-test và ANOVA nhằm so sánh sự khác biệt giữa các nhóm khảo sát Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng giúp đánh giá tính hợp lý và độ chính xác của mô hình nghiên cứu, góp phần nâng cao chất lượng luận văn thạc sĩ.

Chương 5 tổng kết những kết quả chính đạt được sau quá trình nghiên cứu, làm rõ các thành tựu và phát hiện quan trọng Đồng thời, chương đề xuất các chính sách phù hợp dựa trên các phát hiện này để thúc đẩy phát triển bền vững và hiệu quả Bên cạnh đó, bài viết cũng nhận diện các hạn chế còn tồn tại của đề tài, cung cấp các nhận xét khách quan nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu trong các dự án tiếp theo Cuối cùng, các đề xuất hướng nghiên cứu mới được đề xuất nhằm mở rộng phạm vi, nâng cao độ chính xác và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trong tương lai.

Trong bài viết, tác giả đã trình bày rõ ràng lý do chọn đề tài nghiên cứu, giúp độc giả hiểu rõ động lực thúc đẩy việc thực hiện đề tài Bên cạnh đó, mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể nhằm hướng đến những kết quả ưu việt và phù hợp với yêu cầu đề ra Tác giả cũng làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu, giúp người đọc nắm bắt rõ phạm vi thực hiện và các giới hạn của đề tài để thuận tiện cho việc phân tích và đánh giá.

Bên cạnh đó, tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu liên quan để làm cơ sở cho việc chọn đề tài nghiên cứu “Tác động của thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp của sinh viên ngành kinh tế” Tác giả đề xuất phương pháp nghiên cứu nhằm giải quyết vấn đề đặt ra một cách hiệu quả Cuối cùng, bài viết nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của đề tài mà tác giả muốn truyền tải, góp phần nâng cao nhận thức và hỗ trợ sinh viên trong quá trình khởi nghiệp.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Các khái niệm liên quan

Theo Israel Kirzner (1973), hoạt động kinh doanh bắt nguồn từ khả năng phát hiện ra những cơ hội sinh lợi qua việc nhận biết các khoảng trống và sự không phù hợp trong kiến thức mà người khác chưa nhận thấy Khả năng này giúp các doanh nhân khai thác các lợi thế cạnh tranh, tạo ra giá trị mới trên thị trường Do đó, kinh doanh không chỉ đơn thuần là hành động mua bán mà còn là quá trình nhận diện các cơ hội chưa được khai thác, dựa trên sự khác biệt về kiến thức và thông tin.

Kinh doanh được Shane Greenstein (2003) định nghĩa là hoạt động khám phá, đánh giá và khai thác các cơ hội để giới thiệu hàng hóa và dịch vụ mới, cũng như xây dựng tổ chức, thị trường, quy trình và nguyên vật liệu Đây là quá trình nỗ lực sáng tạo và đổi mới mà trước đây chưa từng tồn tại, nhằm thúc đẩy sự phát triển và mở rộng thị trường.

Kinh doanh, bất kể quan điểm nào, đều bao gồm tất cả các hành vi có mục đích nhằm đạt được lợi nhuận cho chủ thể, chính là doanh nhân Đây là hoạt động quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo ra giá trị thực cho xã hội Để thành công trong kinh doanh, doanh nhân cần có chiến lược rõ ràng và khả năng thích nghi với thị trường thay đổi liên tục Các hành vi kinh doanh hướng tới mục tiêu lợi nhuận, đồng thời góp phần nâng cao thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường cạnh tranh.

Theo Wikipedia tiếng việt, doanh nhân là người giải quyết các vấn đề cho người khác để kiếm lợi nhuận

Mitton (1989) mô tả doanh nhân là những người có đặc điểm tâm lý đặc trưng, bao gồm cam kết công việc cao, nhu cầu kiểm soát toàn diện và thích đối mặt với sự không chắc chắn cùng thử thách Các đặc điểm này giúp doanh nhân vượt qua khó khăn, thích ứng nhanh với thị trường và thúc đẩy thành công trong kinh doanh Hiểu rõ các yếu tố tâm lý này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng lãnh đạo và xây dựng doanh nghiệp bền vững.

Tùy vào mục đích nghiên cứu như nghề nghiệp, công việc hoặc tính cách, doanh nhân sẽ có những khái niệm phù hợp Trong nội dung nghiên cứu này, doanh nhân được xem xét là các chủ thể thực hiện hành vi kinh doanh nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận.

Khởi nghiệp là thuật ngữ chỉ các công ty đang trong giai đoạn bắt đầu kinh doanh, thường được dùng để chỉ các startup trong lĩnh vực công nghệ Theo Wikipedia tiếng Việt, khởi nghiệp có ý nghĩa rộng hơn nhưng phổ biến nhất là đề cập đến các công ty công nghệ mới thành lập Đây là giai đoạn các doanh nghiệp trẻ bắt đầu xây dựng mô hình kinh doanh và phát triển thị trường để phát huy tiềm năng của mình.

Khởi nghiệp là một tổ chức được thiết kế nhằm cung cấp sản phẩm và dịch vụ trong những điều kiện không chắc chắn nhất

2.1.4 Ý định khởi nghiệp kinh doanh

Theo Bird (1988), ý định khởi nghiệp kinh doanh là trạng thái tâm lý của một cá nhân, điều khiển và hướng dẫn hành vi nhằm thúc đẩy sự phát triển và thực hiện các ý tưởng kinh doanh mới.

Theo quan điểm về sự lựa chọn nghề nghiệp, quyết định trở thành doanh nhân phụ thuộc vào các quyết định trước đó và ý định của cá nhân, điều này phản ánh dự đoán về hành vi kinh doanh chắc chắn hơn (Ajzen, 1991) Ý định khởi nghiệp thể hiện sự cam kết của cá nhân trong việc thành lập và điều hành doanh nghiệp mới, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh sáng tạo và phát triển bền vững (Krueger, 1993).

Vesalainen và Pihkala (1999) định nghĩa ý định là trạng thái tâm trí hướng sự chú ý của người đó vào một vật thể hoặc con đường cụ thể nhằm đạt được mục tiêu nào đó Ý định đóng vai trò quan trọng trong quá trình hướng sự chú ý và hành động của con người để đạt được thành công trong mọi lĩnh vực Hiểu rõ về ý định giúp cải thiện khả năng tập trung và thúc đẩy hiệu suất làm việc hiệu quả hơn.

Quyết định trở thành doanh nhân là một quá trình có ý thức và tự nguyện, thể hiện qua việc cá nhân xác định dự định thành lập doanh nghiệp mới cùng kế hoạch hành động cụ thể (Krueger et al., 2000; Thompson, 2009) Ý định khởi nghiệp không chỉ là sự tham gia hoặc mong muốn bắt đầu kinh doanh mà còn phản ánh quá trình tinh thần của doanh nhân trong việc lập kế hoạch và thực hiện các bước để hình thành doanh nghiệp (Drennan et al., 2005; Boyd & Vozikis, 1994) Nghiên cứu đã chứng minh rằng ý định khởi nghiệp là yếu tố dự đoán quan trọng cho hành vi khởi nghiệp trong tương lai, do đó việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định này rất cần thiết để thúc đẩy tinh thần doanh nhân và phát triển kinh doanh mới (Krueger et al., 2000; Katz, 1988; Reynolds, 1995).

2.1.5 Mô hình hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behaviour) Được phát triển từ lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975), thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) (Ajzen, 1991) giả định rằng một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích bởi các ý định để thực hiện hành vi đó Các ý định được giả sử bao gồm các nhân tố động cơ ảnh hưởng đến hành vi, và được định nghĩa là mức độ nỗ lực mà mọi người cố gắng để thực hiện hành vi đó (Ajzen, 1991) Các nhân tố động cơ bao gồm thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận được xem như ba biến độc lập của ý định

Hình 2.1: Mô hình hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behaviour)

Fishbein và Ajzen (1975) định nghĩa thái độ là "một khuynh hướng học để phản hồi một cách nhất quán và thuận lợi hoặc không thuận lợi đối với một đối tượng nhất định" Thái độ có tính linh hoạt hơn so với đặc điểm tính cách và có thể thay đổi theo thời gian cũng như trong các tình huống khác nhau của cá nhân.

Stephen P Robbins (2013) định nghĩa thái độ là báo cáo đánh giá tích cực hoặc tiêu cực về một đối tượng, con người hoặc sự kiện, phản ánh cách chúng ta cảm nhận và nhìn nhận về điều đó Thái độ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cách chúng ta phản ứng và hành xử trong các tình huống khác nhau Hiểu rõ về thái độ giúp cải thiện khả năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn trong cuộc sống cũng như trong môi trường công việc.

Kiểm soát hành vi cảm nhận

Understanding behavioral trends is essential for analyzing consumer habits and market movements Staying updated with the latest developments in behavior patterns helps businesses adapt effectively to changing customer needs Leveraging insights from current research enables brands to craft targeted strategies, enhancing engagement and driving growth in competitive markets.

Thái độ có 3 thành phần đó là thành phần nhận thức, cảm xúc và hành vi dự định

Thành phần nhận thức (cognitive component) phản ánh ý kiến và niềm tin cá nhân về các trải nghiệm đã qua Đây là yếu tố thể hiện cách cá nhân đánh giá và hiểu về những gì đã xảy ra trong quá khứ, góp phần hình thành thái độ dựa trên nhận thức chủ quan Hiểu rõ thành phần nhận thức giúp chúng ta nhận diện cách mọi người hình thành quan điểm và phản ứng trước các sự kiện, từ đó nâng cao khả năng tương tác và truyền đạt thông điệp hiệu quả.

- Thành phần cảm xúc (affective component): thể hiện tình cảm hay cảm xúc của thái độ, thể hiện ở phản ứng sinh học và cảm nhận của cá nhân

Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan

Nghiên cứu bắt đầu từ tháng 6 năm 2005, với đối tượng khảo sát là 2.124 sinh viên Áo đến từ các lĩnh vực học khác nhau Phương pháp nghiên cứu này nhằm phân tích đặc điểm và xu hướng học tập của sinh viên tại đất nước này Các kết quả thu thập được giúp hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của sinh viên Áo trong quá trình học tập tại các ngành khác nhau.

Trong tổng số sinh viên, có 628 sinh viên theo học ngành “kinh doanh”, 496 sinh viên chọn lĩnh vực “nhân văn”, và 1.000 sinh viên theo học ngành “khoa học và công nghệ” Các sinh viên trẻ nhất trong mẫu đều nằm trong các nhóm trên, cho thấy sự đa dạng và phong phú trong đối tượng nghiên cứu của chúng tôi.

Ở độ tuổi 18, mức độ trưởng thành của học sinh đã được ghi nhận rõ ràng, trong khi đó, học sinh lớn tuổi nhất có thể lên đến 63 tuổi Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa tuyến tính để phân tích mối quan hệ giữa thái độ và nhận thức về môi trường, đồng thời kiểm định ảnh hưởng của các biến kiểm soát như tuổi, giới tính và lĩnh vực nghiên cứu đối với các yếu tố này Các kết quả cho thấy nhận thức và thái độ về môi trường có sự biến đổi rõ rệt theo độ tuổi, giới tính và lĩnh vực học tập, qua đó cung cấp thêm cơ sở dữ liệu hữu ích cho các chiến lược nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong các nhóm đối tượng khác nhau.

Dựa trên lý thuyết của Ajzen (1991) về thuyết hành vi kế hoạch, Erich J

Schwarz và các cộng sự đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên, bao gồm thái độ đối với sự thay đổi, thái độ với kinh doanh, thái độ với khả năng cạnh tranh và tinh thần kinh doanh Ngoài ra, các yếu tố khác như sự hỗ trợ của môi trường, các rào cản trong môi trường, và môi trường đại học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định khởi nghiệp của sinh viên.

Mô hình nghiên cứu của Erich J Schwarz, Malgorzata A Wdowiak và Daniela A Almer-Jar (2009) tập trung vào ảnh hưởng của thái độ và điều kiện môi trường nhận thức đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Nghiên cứu này phân tích cách các yếu tố về thái độ cá nhân và môi trường xung quanh tác động thúc đẩy hoặc cản trở quá trình khởi nghiệp của sinh viên Mô hình cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức giáo dục hiểu rõ hơn về các yếu tố cần thiết để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên.

Nguồn: Schwarz và cộng sự(2009), Tạp chí Emeral Insight

Thái độ tích cực đối với tinh thần kinh doanh đóng vai trò quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Ngoài ra, thái độ đối với hoạt động kinh doanh, sự chấp nhận thay đổi và môi trường đại học cũng là những yếu tố tác động đáng kể đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Việc xây dựng thái độ tích cực và định hướng phù hợp giúp thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên.

Các giả thuyết về thái độ đối với cạnh tranh, sự hỗ trợ từ môi trường và các rào cản của môi trường ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Áo đã bị bác bỏ trong nghiên cứu này Kết quả này cho thấy rằng các yếu tố môi trường không trực tiếp tác động đáng kể đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên, làm nổi bật vai trò của các yếu tố cá nhân và kỹ năng trong quá trình hình thành ý định khởi nghiệp Nghiên cứu cung cấp cái nhìn khách quan về các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp trong bối cảnh sinh viên tại châu Âu, góp phần định hướng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp phù hợp.

2.2.2 Nghiên cứu của Mark Pruett và Rachel Shinnar, Bryan Toney, Francisco Llopis, Jerry Fox (2009)

Nghiên cứu khảo sát hơn 1.000 sinh viên tại các trường Đại học trong Mỹ, Tây Ban Nha và Trung Quốc

Trong nghiên cứu của Pruett và các cộng sự, các yếu tố như văn hóa đất nước, sự tiếp xúc xã hội, hỗ trợ gia đình, định hướng kinh doanh, nhận thức về động cơ và nhận thức về rào cản được xem là các biến độc lập ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp Ý định khởi nghiệp được xác định là biến phụ thuộc phản ánh mức độ sẵn sàng và cam kết của cá nhân trong việc bắt đầu hoạt động kinh doanh mới Các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và thúc đẩy ý định khởi nghiệp, góp phần giúp hiểu rõ hơn về động lực và các rào cản đối với doanh nhân tiềm năng.

Hình 2.3 trình bày mô hình nghiên cứu của các tác giả Mark Pruett, Rachel Shinnar, Bryan Toney, Francisco Llopis và Jerry Fox về ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên đại học Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên trong môi trường đa văn hóa Các tác giả cho rằng ý định khởi nghiệp của sinh viên chịu tác động bởi các yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân, qua đó giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành ý định khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên đại học Nghiên cứu cung cấp những khám phá quan trọng về các yếu tố thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và đề xuất các hướng phát triển phù hợp để hỗ trợ sinh viên trong quá trình khởi nghiệp.

Nguồn: Pruett và cộng sự (2009), Tạp chí Emerald Insight

Hỗ trợ từ gia đình Định hướng doanh

Nhận thức về động lực

Understanding perceived barriers is crucial for fostering successful entrepreneurial intent; addressing these obstacles can significantly enhance students' motivation to start their own businesses Overcoming challenges related to limited resources, knowledge, and confidence is essential for nurturing a strong entrepreneurial mindset Developing strategies to reduce perceived barriers encourages aspiring entrepreneurs to pursue their business ideas with greater certainty Clear awareness of these obstacles and effective support systems play a vital role in transforming entrepreneurial intentions into actual ventures.

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất trong nghiên cứu tác động đến ý định khởi nghiệp kinh doanh chính là định hướng doanh nhân

Các yếu tố như văn hóa và quốc gia, mức độ tiếp xúc xã hội, cùng với sự hỗ trợ từ gia đình, đã được chứng minh có ảnh hưởng rõ rệt đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của cá nhân.

Riêng các yếu tố nhận thức về động lực và rào cản chỉ tác động một phần đến ý định khởi nghiệp Cụ thể, sự sáng tạo, khả năng tạo công ăn việc làm và cảm giác hoàn thành cá nhân trong nhận thức về động lực ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp Đồng thời, các yếu tố như rủi ro trong hoạt động, rủi ro khởi nghiệp và kiến thức trong nhận thức về rào cản đều có tác động đến quyết định bắt đầu kinh doanh (Pruett và cộng sự, 2009).

2.2.3 Nghiên cứu Tung Moi, Yin Ling Adeline, Mui Ling Dyana năm

Nghiên cứu của Tung Moi và cộng sự năm 2011 trên 787 sinh viên tại Đại học Malaysia Sabah đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, bao gồm nhận thức về sự khích lệ của trường đại học, hỗ trợ giáo dục, trình độ học vấn chính, thái độ cá nhân và vai trò của mô hình kinh doanh trong gia đình Các biến độc lập này được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu để phân tích tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên.

Hình 2.4: Mô hình nghiên cứu của Tung Moi, Yin Ling Adeline, Mui Ling Dyana năm 2011 về phản hồi của thanh niên về ý định khởi nghiệp kinh doanh

Nguồn: Moi và cộng sự (2011), Tạp chí Nghệ thuật, Khoa học và Thương mại

 Kết quả của nghiên cứu

Nghiên cứu cho thấy, nhận thức về sự khích lệ từ trường đại học và hỗ trợ giáo dục đại học có ảnh hưởng tích cực đến ý định khởi nghiệp của thanh niên Ngoài ra, yếu tố học vấn chính, thái độ tích cực và mô hình vai trò doanh nhân trong gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp kinh doanh của thanh niên (Lim Tong và cộng sự, 2011).

Thái độ là yếu tố tiên đoán quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên, được xác nhận qua nhiều nghiên cứu trước đây (Kolvereid, 1997; Schwarz và cộng sự, 2009; Lüthje và Franke, 2003; Autio và cộng sự, 2001) Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh rằng thái độ đóng vai trò là yếu tố quyết định chính trong việc hình thành ý chí khởi nghiệp của sinh viên (Lim Tong và cộng sự, 2011).

2.2.4 Nghiên cứu Usman Yousaf, Amjad Shamim, Hafsa Siddiqui và Maham Raina (2015)

Dữ liệu được thu thập từ các sinh viên kinh doanh của Trường Khoa học Quản lý Quaid-i-Azam, Đại học Quaid-i-Azam, Islamabad, Pakistan Tổng cộng

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Quy trình nghiên cứu

Đề tài thực hiện với quy trình nghiên cứu như sau:

Hình 3.1 trình bày quy trình nghiên cứu tốt nghiệp một cách rõ ràng và có hệ thống, giúp sinh viên dễ dàng theo dõi các bước cần thiết để hoàn thành đề tài Quá trình này bao gồm các giai đoạn từ lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích đến viết báo cáo, đảm bảo tính logic và nhất quán trong toàn bộ nghiên cứu Việc nắm vững quy trình nghiên cứu sẽ giúp sinh viên nâng cao chất lượng bài luận văn thạc sĩ, đáp ứng yêu cầu của ngành học và nâng cao khả năng nghiên cứu độc lập.

Nghiên cứu định tính

Trong nghiên cứu này, tác giả thực hiện phương pháp thảo luận nhóm tập trung với sinh viên ngành kinh tế tại TP.HCM để khám phá và xác nhận ảnh hưởng của các yếu tố thái độ và môi trường đến ý định khởi nghiệp kinh doanh Quá trình bắt đầu bằng các câu hỏi mở nhằm khơi gợi nhận thức của sinh viên về khởi nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng, sau đó tác giả đề nghị họ đánh giá và điều chỉnh các biến đo lường cho phù hợp với các thành phần này.

Kết quả thảo luận nhóm được tác giả trình bày rõ ràng, đồng thời tham khảo ý kiến từ các chuyên gia và nhà tư vấn khởi nghiệp để điều chỉnh phù hợp và đảm bảo tính thực tế Các ý kiến góp ý xây dựng đã được tiếp thu, giúp hoàn thiện nội dung và bảng câu hỏi, từ đó đảm bảo độ chính xác và tính ứng dụng cao trong thiết kế phiếu khảo sát.

Nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng bắt đầu bằng việc xác định các thang đo cho các khái niệm chính của nghiên cứu dựa trên kết quả nghiên cứu định tính Bảng câu hỏi được xây dựng gồm các thang đo này nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu bao gồm phỏng vấn trực tiếp và gửi bảng khảo sát qua email, với bảng câu hỏi được thiết kế trên Google Docs hoặc in sẵn để khảo sát trực tiếp các sinh viên có ý định khởi nghiệp kinh doanh (Phụ lục 2) Các bước này giúp thu thập dữ liệu đáng tin cậy phục vụ phân tích khoa học.

Kích thước mẫu trong nghiên cứu phụ thuộc vào phương pháp ước lượng, số tham số và phân phối chuẩn của câu trả lời Trong luận văn này, sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA, kích thước mẫu thường dựa trên (1) kích thước tối thiểu và (2) số lượng biến đo lường trong phân tích Theo Hair et al (2006), để thực hiện EFA, kích thước mẫu tối thiểu phải là 50, lý tưởng hơn là trên 100, với tỷ lệ quan sát trên biến đo lường là 5:1, nghĩa là mỗi biến cần tối thiểu 5 quan sát Trong nghiên cứu này, có 36 biến quan sát được sử dụng để đảm bảo kích thước mẫu phù hợp cho phân tích EFA.

Ngoài ra, trong phân tích hồi quy (MLR) kích thước mẫu thường được tính:

(Nguyễn Đình Thọ, 2011) n : kích thước mẫu tối thiểu p : số lượng biến độc lập trong mô hình

Như vậy, kích thước mẫu tối thiểu được chọn trong nghiên cứu này là 106

3.3.3 Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

Sau khi thu thập dữ liệu từ bảng câu hỏi khảo sát, dữ liệu sẽ được mã hóa để chuẩn bị cho quá trình phân tích Phần mềm SPSS phiên bản 20.0 được sử dụng để thực hiện phân tích số liệu một cách chính xác và hiệu quả Việc phân tích dữ liệu giúp rút ra các kết quả phản ánh đúng thực trạng và xu hướng nghiên cứu.

3.3.3.1 Kiểm định và đánh giá thang đo Để đánh giá thang đo cần phải kiểm tra độ tin cậy, độ giá trị của thang đo

Các hệ số như Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến-tổng đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các biến quan sát không đóng góp vào việc mô tả khái niệm nghiên cứu Hệ số Cronbach’s Alpha if Item Deleted giúp xác định việc loại bỏ các biến quan sát nhằm nâng cao độ tin cậy của thang đo Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra độ giá trị và tính khả thi của thang đo các khái niệm nghiên cứu.

Trước khi tiến hành phân tích nhân tố EFA, việc sử dụng phương pháp hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha là rất quan trọng để loại bỏ các biến không phù hợp Phương pháp này giúp xác định độ tin cậy của thước đo, từ đó giảm thiểu rủi ro tạo ra các yếu tố giả gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nghiên cứu (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2007) Việc kiểm tra hệ số Cronbach’s Alpha giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu, nâng cao độ tin cậy của phân tích nhân tố sau này.

Các tiêu chí đánh giá độ tin cậy của thang đo bao gồm việc loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến- tổng nhỏ hơn 0.3, theo quan điểm của Nunnally và Burnstein (1994), các biến này được coi là biến rác và cần loại bỏ khỏi mô hình Thang đo cần có độ tin cậy cao với hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6; giá trị này thể hiện mức độ nhất quán nội tại của thang đo ngày càng cao khi hệ số tăng Ngoài ra, để đảm bảo độ tin cậy đủ mạnh, hệ số tương quan biến- tổng đã chỉnh sửa (Corrected Item-Total Correlation) cũng phải đạt giá trị tối thiểu 0.3 Khi các tiêu chí này được đáp ứng, thang đo mới đủ điều kiện để bước vào các phân tích tiếp theo.

3.3.3.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là kỹ thuật quan trọng giúp thu nhỏ và tóm tắt dữ liệu bằng cách tổng hợp các biến quan sát thành một số nhân tố chính phản ánh các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu Trong quá trình EFA, kiểm định Bartlett được sử dụng để xác định xem các biến có tương quan trong tổng thể hay không, đảm bảo điều kiện để áp dụng phân tích nhân tố Các biến phải có mối liên hệ thống thống, phản ánh các khía cạnh của cùng một yếu tố chung để phân tích hiệu quả; nếu kiểm định cho thấy không có ý nghĩa thống kê, không nên thực hiện EFA với các biến đó Trị số KMO (Kai-Meyer-Olkin) đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố, với giá trị lớn từ 0.5 trở lên cho thấy việc tiến hành EFA là thích hợp.

Phân tích nhân tố EFA dựa trên chỉ số Eigenvalue và tổng phương sai trích để xác định số lượng nhân tố phù hợp Theo Gerbing và Anderson (1988), các nhân tố có Eigenvalue < 1 không hiệu quả trong việc tóm tắt thông tin hơn biến gốc, nên chỉ giữ những nhân tố có Eigenvalue > 1 Ngoài ra, nhân tố được xem phù hợp khi tổng phương sai trích đạt ít nhất 50% Tuy nhiên, giá trị Eigenvalue và phương sai trích còn phụ thuộc vào phương pháp trích xuất và phép xoay nhân tố.

Ma trận nhân tố (Component Matrix) là phần quan trọng trong kết quả phân tích nhân tố, chứa các hệ số tải nhân tố (Factor loading) thể hiện mối liên hệ giữa các nhân tố và biến quan sát Hệ số tải nhân tố lớn (≥ 0.5) cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nhân tố và biến Sau khi đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha, phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định cấu trúc của dữ liệu Các biến quan sát được đưa vào phân tích bằng phương pháp rút trích nhân tố Principal Component, kết hợp với phép xoay Varimax, một phương pháp thường áp dụng trong phân tích hồi quy nhằm tối ưu hóa việc giải thích các nhân tố.

3.3.3.4 Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

Phân tích hồi quy tuyến tính giúp xác định rõ mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc, từ đó đánh giá độ phù hợp của mô hình Quá trình này bao gồm xây dựng mô hình hồi quy bội để phân tích nhiều biến cùng lúc và thực hiện các kiểm định giả thuyết nhằm xác nhận các mối quan hệ thống kê có ý nghĩa Áp dụng phân tích hồi quy linh hoạt trong nghiên cứu giúp cung cấp những kết quả chính xác, hỗ trợ đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thực tiễn.

Hệ số tương quan Pearson được sử dụng để đo lường mức độ chặt chẽ của mối liên hệ tuyến tính giữa các biến định lượng Trong phân tích hồi quy, việc các biến nhân tố có mối tương quan rõ ràng với nhau là điều cần thiết để đảm bảo mô hình phản ánh đúng quan hệ giữa các biến Khi hai biến có hệ số tương quan Pearson cao, điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ, giúp nâng cao độ chính xác của phân tích Việc kiểm tra hệ số tương quan giữa các biến là bước quan trọng để xác định tính phù hợp của mô hình hồi quy và tránh hiện tượng đa cộng tuyến.

Trong phân tích hồi quy, cần lưu ý vấn đề đa cộng tuyến, đặc biệt khi sử dụng phương pháp phân tích tương quan Pearson, vì không phân biệt giữa biến độc lập và biến phụ thuộc Đa cộng tuyến xảy ra khi các biến độc lập có tương quan chặt chẽ với nhau, gây ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình Để nhận diện hiện tượng này, có thể sử dụng hệ số độ sai lệch cho phép (Tolerance) hoặc hệ số phóng đại phương sai (VIF) Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), khi Tolerance nhỏ thì VIF lớn, vượt quá giá trị 10 là dấu hiệu của đa cộng tuyến Trong quá trình phân tích hồi quy bội, SPSS hỗ trợ chẩn đoán đa cộng tuyến bằng công cụ Collinearity Diagnostic.

Phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các biến độ lập đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Các yếu tố được đưa vào phân tích dựa trên kết quả kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha và phân tích phân bố nhân tố (EFA) Phương pháp phân tích hồi quy sử dụng phương pháp Enter, trong đó các biến được đưa vào mô hình cùng lúc để lựa chọn những biến có ý nghĩa thống kê cao nhất.

Kiểm định các giả thuyết là bước quan trọng trong việc đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy Qua quá trình này, chúng ta xác định xem các giả thuyết nghiên cứu có phù hợp với dữ liệu thực tế hay không Việc chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết nghiên cứu dựa trên kết quả kiểm định giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của mô hình Điều này giúp nâng cao khả năng dự đoán và phân tích trong nghiên cứu, đảm bảo các kết luận được rút ra dựa trên dữ liệu có căn cứ vững chắc.

Thang đo các biến liên quan đến ý định khởi nghiệp, thái độ đối với sự thay đổi, kinh doanh, cạnh tranh, tinh thần kinh doanh, cũng như các yếu tố hỗ trợ và rào cản từ môi trường, cùng với môi trường đại học, được xây dựng dựa trên thang đo gốc của Schwarz và cộng sự (2009) Sau quá trình phỏng vấn định tính với sinh viên tại các trường đại học ở TP.HCM và ý kiến từ các chuyên gia, tác giả đã điều chỉnh thang đo để phù hợp hơn với đặc điểm của sinh viên tại Việt Nam, đảm bảo các biến đo phản ánh chính xác thực trạng và đặc thù của môi trường giáo dục và khởi nghiệp của địa phương.

 Thang đo thái độ với sự thay đổi

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 15/08/2023, 15:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm