TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Trong thời đại công nghiệp, việc cân đối giữa công việc và cuộc sống là một thách thức lớn đối với mọi nhân viên Mối quan hệ giữa đời sống cá nhân và công việc có thể trở nên không bền vững nếu không được quản lý hợp lý Để duy trì sự cân bằng này, đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế của từng cá nhân, bất kể bạn là nhà lãnh đạo, nhân viên xuất sắc hay chỉ là nhân viên bình thường trong tổ chức.
Việc duy trì sự cân bằng giữa yêu cầu công việc và cuộc sống gia đình là điều không dễ dàng trong bối cảnh hiện nay Nhân viên kế toán phải đối mặt với áp lực lớn khi nền kinh tế gặp khó khăn, nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để giảm chi phí, khiến họ phải đảm nhận nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian Mặc dù các doanh nghiệp lo lắng về công việc quá tải và thu nhập không tăng, họ cũng nhận thức được khó khăn của nhân viên trong việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống, điều này ảnh hưởng đến sự gắn bó của họ với doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách hỗ trợ nhân viên nhằm tạo dựng niềm tin và đáp ứng sự hài lòng trong công việc Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống là thách thức lớn, đặc biệt khi nhân viên phải xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc, dẫn đến ít thời gian dành cho gia đình Nhân viên văn phòng, đặc biệt là nhân viên kế toán, chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động của nhiều doanh nghiệp và đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động kinh doanh Họ không chỉ phải hoàn thành công việc chuyên môn mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, cố gắng duy trì cân bằng giữa công việc xã hội và cuộc sống gia đình để nâng cao hiệu quả và hạnh phúc cá nhân.
Trong bối cảnh hiện nay, việc quan tâm đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống không phải là điều mới mẻ Ngược lại, từ lâu các quốc gia công nghiệp phát triển đã có sự chú trọng và nghiên cứu sâu về chủ đề này Các nhà nghiên cứu quốc tế đã đưa ra nhiều giải pháp nhằm giúp cá nhân nâng cao đời sống tinh thần, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao hiệu quả làm việc.
Trong hơn hai mươi lăm năm nghiên cứu, các nhà khoa học đã khám phá và hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của công việc và các yếu tố liên quan, đặc biệt vai trò của công việc trong cuộc sống, cũng như cách công việc tác động lẫn nhau đến các khía cạnh khác của đời sống cá nhân (Barling & Sorensen, 1997; Greenhaus & Parasuraman).
1999) Vai trò công việc và cuộc sống có thể có một tác động có ý nghĩa về tâm lý, hạnh phúc và sự hài lòng (Kossek & Ozeki, 1998; Schultheiss, 2006; Schwartzberg
Vai trò công việc và gia đình đều là thành phần trung tâm trong cuộc sống của con người, đòi hỏi tiêu hao nhiều thời gian và năng lượng Nghiên cứu cho thấy việc cân bằng giữa các vai trò này có tác động tiêu cực do sự mất cân đối về thời gian và năng lượng (Barnett, 1998; Greenhaus & Parasuraman, 1999; Haas, 1999) Tuy nhiên, phần lớn các tài liệu về mối quan hệ công việc – gia đình tập trung vào những thách thức mà việc quản lý đồng thời các vai trò này mang lại, ít đề cập đến những lợi ích tích cực của việc kết hợp vai trò công việc và gia đình.
Theo (Susi.S, 2010) cân bằng cuộc sống làm việc là động lực cho sự hài lòng của nhân viên Nhiều tổ chức cảm thấy sự cần thiết của cuộc sống cân bằng công việc trong đó bao gồm duy trì lực lượng lao động có giá trị, giảm xung đột trong công việc và cuộc sống và giảm căng thẳng của nhân viên, việc làm hài lòng và cân bằng cuộc sống tốt hơn Đa số mối liên hệ giữa công việc và gia đình chỉ được nghiên cứu theo chiều hướng tiêu cực mà hầu hết các nhà nghiên cứu trước đây quan tâm đó là xung đột tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg trong công việc và gia đình Xung đột công việc - gia đình đã được nghiên cứu rộng rãi và có liên quan đến kết quả như sự hài lòng thấp hơn và gia tăng căng thẳng trong vai trò công việc và gia đình (Bedeian, Burke, và Moffett, 1988; Adams, King, và King năm 1996; Netemeyer, Boles, & McMurrian năm 1996; Perrewe, Hochwarter, và Kiewitz, 1999)
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống luôn là mối quan tâm hàng đầu của những người chú trọng đến chất lượng cuộc sống, công việc và các mối quan hệ xã hội Trong những ngày đầu của cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu và hiện nay tại các nước đang phát triển, vấn đề này chủ yếu liên quan đến tác động của lao động trẻ (David E Guest, 2001) Trong thời kỳ suy thoái và cả hiện nay, nhiều quốc gia châu Âu lo ngại về tình trạng thiếu việc làm và hậu quả của nó, như đã được thể hiện qua đồ thị trong tác phẩm của Jahoda (1992) tại Marienthal cùng các nghiên cứu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau đến ngày nay.
Trong quá trình phát triển công việc, việc xác định mức độ chồng chéo của các ảnh hưởng là rất quan trọng Những người liên quan đến sự phát triển nghề nghiệp có thể góp phần gây ra mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, trong khi những người bị ảnh hưởng bên ngoài công việc lại phản ánh hậu quả của sự mất cân bằng này Các cá nhân và cuộc sống của họ đều đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các thách thức liên quan đến cân bằng giữa công việc và gia đình, đây là một vấn đề chính sách hiện đại cần được chú trọng.
Nhân viên cần xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng giữa công việc và cuộc sống để duy trì sự hài lòng trong công việc Việc tham gia vào tổ chức giúp nhân viên cảm thấy tự quyết và có khả năng phát triển năng lực bản thân, từ đó thúc đẩy sự cam kết gắn bó lâu dài với tổ chức Để đạt được sự hài lòng trong công việc, nhân viên cần hiểu rõ cách quản lý tâm lý khi được trao quyền tự quyết và phát huy năng lực cá nhân trong môi trường làm việc.
Theo nghiên cứu của Bond, Galinsky và Swanberg (1998), phụ nữ dành nhiều thời gian hơn nam giới để quản lý các trách nhiệm gia đình và chăm sóc trẻ em, dẫn đến sự không cân xứng trong số lượng công việc hoàn thành giữa giới Những tiến bộ trong lĩnh vực nghề nghiệp trong 50 năm qua không làm giảm gánh nặng trách nhiệm gia đình của phụ nữ, khiến tỷ lệ phụ nữ quản lý đa dạng vai trò ngày càng gia tăng đáng kể.
Hiện nay, chưa có nhiều tác giả hoặc báo cáo khoa học chính thức tại Việt Nam nghiên cứu về tác động của cân bằng công việc và gia đình đến sự gắn bó của nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, làm nổi bật khoảng trống trong lĩnh vực này.
Nghiên cứu nhằm làm rõ ảnh hưởng của sự tham gia vào công việc đến cân bằng công việc và cuộc sống, cùng với cách giải quyết xung đột công việc và nhu cầu nghỉ ngơi để duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống Kết quả cho thấy, sự hài lòng trong công việc có tác động tích cực đến cam kết của nhân viên kế toán làm việc trong văn phòng tại các doanh nghiệp ở TP Hồ Chí Minh Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng công việc và cuộc sống để tăng sự hài lòng và gắn bó của nhân viên với tổ chức.
Lý do tác giả chọn phạm vi nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh bởi đây là khu vực có mật độ dân số cao, tập trung nhiều doanh nghiệp và tổ chức, thuận tiện cho việc khảo sát và thu thập ý kiến của người lao động Tỷ lệ nhân viên kế toán làm việc trong doanh nghiệp chiếm đa số và tập trung tại thành phố Đặc biệt, Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm phát triển nhanh về công nghiệp và dịch vụ, dẫn đến tập trung lao động cao và yêu cầu công việc lớn, gây mất cân đối giữa thời gian dành cho công việc và phúc lợi cá nhân gia đình.
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào xung đột công việc và cuộc sống dẫn đến chuyển việc hoặc nghỉ việc, nhưng chưa xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng như mức độ hài lòng của nhân viên trong công việc Do đó, tác giả mong muốn khám phá tác động tích cực của cân bằng công việc và cuộc sống đối với sự hài lòng trong công việc và cam kết của nhân viên Tác giả chọn đề tài “Tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức của nhân viên kế toán làm việc trong các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh” nhằm thực hiện nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp Nghiên cứu này góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa cân bằng công việc và cuộc sống, sự hài lòng trong công việc và cam kết của nhân viên trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu kiểm định tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đối với sự hài lòng trong công việc và cam kết của nhân viên kế toán cho thấy rằng việc duy trì sự cân bằng này đóng vai trò quan trọng trong nâng cao sự hài lòng và trung thành của nhân viên Cân bằng giữa công việc và cuộc sống giúp nhân viên kế toán giảm căng thẳng, nâng cao hiệu suất làm việc và thúc đẩy sự gắn kết với tổ chức Các tổ chức cần chú trọng xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên có thể quản lý tốt giữa công việc và cuộc sống riêng, từ đó thúc đẩy sự hài lòng và cam kết lâu dài Điều này không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả công việc mà còn giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và phát triển bền vững.
Kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố S
Đưa ra một số hàm ý chính sách cho các doanh nghiệp nhằm sử dụng lao động một cách có hiệu quả
1.3 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: tác động của cân bằng công việc và cuộc sống dẫn đến sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức của nhân viên kế toán Để kiểm tra đầy đủ hơn mô hình tham gia công việc ảnh hưởng của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự hài lòng trong công việc trình bày trong nghiên cứu này, các cá nhân tham gia bao gồm những nhân viên kế toán làm việc tại các doanh nghiệp; những người đang trong quá trình cân bằng nhiều vai trò
Trong nền kinh tế khó khăn hiện tại, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trở nên gay gắt hơn, đòi hỏi mỗi doanh nghiệp phải tìm ra những giải pháp tối ưu để tồn tại và phát triển Một đội ngũ nhân viên có năng lực, đặc biệt là kế toán giỏi, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng tình hình tài chính công ty Tất cả các loại hình doanh nghiệp, từ tư nhân đến nhà nước, đều cần có kế toán để thu thập và xử lý các vấn đề liên quan đến tài chính cũng như hoạt động kinh doanh Trong nền kinh tế phát triển, vai trò của kế toán càng trở nên quan trọng hơn vì họ góp phần xây dựng nền kinh tế bền vững và phát triển bền vững của đất nước Kế toán không chỉ đơn thuần liên quan đến tiền và các con số, mà còn phải có kiến thức sâu rộng và nhạy bén để ứng phó hiệu quả với mọi thách thức trong công việc.
Bộ máy kế toán đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, chịu trách nhiệm kích thích và điều tiết các hoạt động kinh doanh hiệu quả Kế toán giữ vai trò duy trì và phát triển các mối liên kết nội bộ, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban từ kinh doanh đến hành chính nhân sự Việc quản lý chính xác và kịp thời của bộ máy kế toán giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Nhờ các tài liệu do kế toán cung cấp, doanh nghiệp có thể thường xuyên theo dõi và nắm bắt tình hình hoạt động, sản xuất, kinh doanh của mình, từ đó chủ doanh nghiệp quản lý và điều hành các hoạt động hiệu quả hơn Điều này giúp xác định những nhiệm vụ cần thực hiện cho từng cá nhân và các giai đoạn trong hiện tại cũng như tương lai Vì vậy, tác giả chọn nghiên cứu đối tượng là nhân viên kế toán làm việc trong các doanh nghiệp để hiểu rõ vai trò và ảnh hưởng của họ đối với hoạt động kinh doanh.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi, nhằm khảo sát khoảng 200 nhân viên kế toán tại hơn 20 doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ ở TP Hồ Chí Minh Đối tượng khảo sát bao gồm cả cấp quản lý phòng ban và nhân viên bình thường, giúp đảm bảo tính khách quan trong quá trình chọn mẫu và phân tích dữ liệu.
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích
Bước đầu tiên trong phân tích định tính là xây dựng các lý thuyết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống Quá trình này bao gồm hiệu chỉnh các thang đo phù hợp để phản ánh chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự cân bằng này Việc phân tích nhằm tạo nền tảng vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo, đảm bảo tính chính xác và phù hợp của dữ liệu.
Trong bước thứ hai, phân tích định lượng được thực hiện thông qua việc áp dụng các mô hình hồi quy tương quan để đánh giá tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự gắn bó của nhân viên kế toán trong các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu nhằm hiểu rõ mối quan hệ giữa mức độ cân bằng giữa công việc và cuộc sống với sự trung thành và gắn bó của nhân viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng và hiệu quả công việc.
Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát và điều tra mẫu, đồng thời tổng hợp thông tin thứ cấp từ nhiều nguồn khác nhau về chính sách của Nhà nước liên quan đến ngành nghề kinh doanh, chính sách lao động, tiền lương, phụ cấp Các thông tin này giúp tác giả có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về thực trạng và các quy định liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu Các kiến thức tích lũy trong quá trình học tập tại trường cùng các nguồn dữ liệu thứ cấp đã hỗ trợ việc phân tích và đưa ra những đánh giá chính xác, phù hợp với các quy định của chính sách Nhà nước.
1.5 Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Dưới đây là một số giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp cân đối khối lượng công việc và tăng cường phúc lợi cho nhân viên Việc sắp xếp công việc linh hoạt về thời gian, cùng với các chương trình hỗ trợ và chế độ phúc lợi phù hợp, tạo điều kiện để nhân viên cân đối giữa công việc và cuộc sống Điều này giúp giảm căng thẳng, áp lực công việc, từ đó họ cảm thấy thoải mái, có tinh thần tích cực, phát huy tối đa khả năng và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
1.6 Bố cục của luận văn
Chương 1: Trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết về các khái niệm nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, phần này đưa ra khái niệm liên quan tới cân bằng công việc – cuộc sống, sự hài lòng công việc, cam kết tổ chức và các mối quan hệ xung quanh các khái niệm này Sau đó là xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 3: Trình bày phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu trong đó quy trình nghiên cứu gồm hai gia đoạn, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 5: Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp, hàm ý chính sách của nghiên cứu cho nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho nghiên cứu tiếp theo tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 sẽ trình bày về tổng quan lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu bao gồm các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và một số nghiên cứu gần đây về những đề tài tương tự
2.1 Một số lý luận về Cân bằng công việc – cuộc sống 2.1.1 Khái niệm về Cân bằng công việc và cuộc sống
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích
Bước đầu tiên trong quá trình phân tích định tính là xây dựng các lý thuyết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống Quá trình này bao gồm việc hiệu chỉnh các thang đo phù hợp để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của dữ liệu phân tích Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự cân bằng và cung cấp nền tảng vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo.
Bước thứ hai trong phân tích dữ liệu là thực hiện phân tích định lượng thông qua các mô hình hồi quy tương quan để đánh giá tác động của cân bằng công việc và cuộc sống đến sự gắn bó của nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh Phân tích này giúp xác định rõ mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công việc và đời sống của nhân viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng và cam kết của họ với doanh nghiệp.
Trong quá trình nghiên cứu, thông tin sơ cấp được thu thập qua khảo sát mẫu nghiên cứu, giúp hiện thực hóa các dữ liệu ban đầu Bên cạnh đó, thông tin thứ cấp được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau về chính sách của Nhà nước liên quan đến ngành nghề hoạt động kinh doanh, chính sách lao động, tiền lương và phụ cấp Tác giả cũng đúc kết kiến thức từ quá trình học tập tại trường để cung cấp cái nhìn toàn diện về các chính sách và thực tiễn trong lĩnh vực này.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Dưới đây là các giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp cân đối lại khối lượng công việc và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nhân viên Doanh nghiệp cần sắp xếp công việc một cách linh hoạt về thời gian để giảm bớt áp lực và căng thẳng cho nhân viên Việc thiết lập các chế độ phúc lợi và chương trình hỗ trợ phù hợp sẽ tạo điều kiện tốt hơn cho nhân viên cân đối giữa công việc và cuộc sống Những biện pháp này giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, giảm thiểu ý định thay đổi nơi làm việc, từ đó thúc đẩy tinh thần và năng suất làm việc cao, góp phần xây dựng môi trường làm việc lâu dài và ổn định.
Bố cục của luận văn
Chương 1: Trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, giới hạn, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết về các khái niệm nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, phần này đưa ra khái niệm liên quan tới cân bằng công việc – cuộc sống, sự hài lòng công việc, cam kết tổ chức và các mối quan hệ xung quanh các khái niệm này Sau đó là xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 3: Trình bày phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu trong đó quy trình nghiên cứu gồm hai gia đoạn, nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 5: Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp, hàm ý chính sách của nghiên cứu cho nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho nghiên cứu tiếp theo tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 sẽ trình bày về tổng quan lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu bao gồm các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và một số nghiên cứu gần đây về những đề tài tương tự
2.1 Một số lý luận về Cân bằng công việc – cuộc sống 2.1.1 Khái niệm về Cân bằng công việc và cuộc sống
Có nhiều định nghĩa khác nhau về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, trong đó tác giả trích dẫn và đề cập đến những khái niệm gần nhất phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa hai lĩnh vực này Sự cân bằng công việc và cuộc sống là yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm căng thẳng và tăng hiệu suất làm việc Nhiều nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng việc duy trì sự cân đối này góp phần thúc đẩy sự phát triển cá nhân và hạnh phúc dài hạn Việc xác định rõ các khái niệm liên quan giúp các nhà quản lý và cá nhân có thể áp dụng các chiến lược phù hợp để đạt được sự cân bằng tối ưu.
Trong những năm gần đây, các khái niệm về cân bằng công việc và cuộc sống đã trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và tình trạng quá tải thông tin tạo ra áp lực lớn hơn đối với người lao động (Guest, 2002) Sự thay đổi trong cuộc sống ngoài nơi làm việc, cùng với biến đổi trong môi trường kinh tế-xã hội và khả năng mở rộng công nghệ, là nguyên nhân chính dẫn đến mất cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình Đặc biệt, sự chuyển đổi từ mô hình gia đình truyền thống sang các hình thức gia đình mới như gia đình mẹ đơn thân và phụ nữ tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động đã nâng cao yêu cầu về sự cân bằng công việc-cuộc sống cho nhân viên (Guest, 2002).
Greenblatt (2002, trang 179) mô tả cân bằng công việc và cuộc sống là "sự vắng mặt của mức không thể chấp nhận các xung đột giữa công việc và nhu cầu không làm việc", nhấn mạnh rằng khi các nhu cầu này đối lập, xung đột có thể xảy ra Định nghĩa này cũng phản ánh sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về khái niệm, trong khi ý nghĩa của nó có thể được thu hẹp thành hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất để đạt được mục tiêu, như để kiếm sống (Oxford, 2012) Thuật ngữ "cân bằng công việc và cuộc sống" trong định nghĩa của Greenblatt khá rộng và có thể hiểu là bất cứ điều gì ngoài công việc, dẫn đến việc một số tác giả chọn tập trung vào các ví dụ như cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình, hoặc thậm chí lan tỏa tác động tiêu cực của công việc ra từng phần của cuộc sống cá nhân (Galinsky, Bond & Friedman, 1993; Guest, 2002; Hill et al., 2001; Maume &).
Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng định nghĩa của Clark (2000, tr 751), xem cân bằng công việc và cuộc sống là "sự hài lòng và hoạt động tốt trong công việc và gia đình với mức tối thiểu của xung đột vai trò" Cân bằng công việc và cuộc sống đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng cá nhân và hiệu quả công việc Việc duy trì sự cân đối này giúp giảm thiểu xung đột giữa các vai trò, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của nhân viên.
Mở rộng và cân bằng giữa công việc và gia đình theo Frone nhấn mạnh rằng các xung đột nhỏ trong từng khía cạnh đều ảnh hưởng đến khả năng thành công trong việc kết hợp hài hòa giữa công việc và cuộc sống gia đình Việc quản lý tốt các xung đột này là yếu tố quyết định để duy trì sự cân bằng và tránh tác động tiêu cực đến cả hai lĩnh vực Để đạt được sự hòa hợp giữa công việc và gia đình, cần hiểu rõ các xung đột có thể xảy ra và có chiến lược kiểm soát phù hợp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc.
Tuy nhiên, với mỗi lần xảy ra xung đột nhỏ đều rút ra kinh nghiệm để tiến tới cân bằng hơn trong công việc và gia đình(Frone, 2003)
Cân bằng giữa công việc và gia đình được xem như là một công cụ để đánh giá các nguồn lực cần thiết để đáp ứng nhu cầu của gia đình (Voydanoff, 2005) Ngoài ra, nhiều tác giả cho rằng việc tự đánh giá hiệu quả cá nhân, mức độ hài lòng với công việc và cuộc sống gia đình phản ánh khả năng cân bằng này Khi một cá nhân không thể hoàn thành tốt công việc và phát triển gia đình, điều đó cho thấy năng lực của họ còn hạn chế và chưa thành thạo trong việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Greenhaus & Allen; Valcour, 2007).
Thêm định nghĩa liên quan đến cân bằng công việc và gia đình của Greenhaus và cộng sự (2006) vì đây là định nghĩa được nhiều tác giả đề cập vì mang tính chung nhất và phù hợp đối với nhân viên/người lao động Việt Nam Do tính cần cù chịu khó mà họ có thể bỏ qua những xung đột về vai trò trong công việc và gia đình, họ điều tiết bản thân để hướng tới mục đích tốt đẹp là cân bằng giữa các vai trò trong công tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg việc và gia đình họ để có sự hài lòng trong cả hai khía cạnh công việc và gia đình, mặc dù tùy vào từng như cầu hoặc năng lực của bản thân mà từng cá nhân có thể sẽ có mức độ hài lòng khác nhau
2.1.2 Mối quan hệ trong cân bằng công việc và cuộc sống
Công việc và cuộc sống gia đình luôn song hành trong quá trình phát triển của xã hội, ảnh hưởng tích cực đến nhau khi được quản lý hiệu quả Việc cân bằng giữa công việc và gia đình không chỉ giúp tăng năng suất làm việc mà còn làm giàu cho cuộc sống cá nhân và hạnh phúc gia đình Quản lý tốt mối quan hệ giữa công việc và gia đình là nền tảng để xây dựng một cuộc sống viên mãn, đồng thời hỗ trợ nhau cùng phát triển vượt trội (Greenhaus & Powell, 2006).
Làm giàu trong công việc và phát triển gia đình là hai khía cạnh luôn song hành, mang lại lợi ích bổ sung cho nhau Kinh nghiệm làm việc giúp cải thiện chất lượng cuộc sống gia đình, trong khi kinh nghiệm gia đình nâng cao giá trị cá nhân và khả năng làm việc Tư duy về sự cân bằng giữa công việc và gia đình là nền tảng để thúc đẩy tự trọng, thu nhập và các lợi ích khác, giúp cá nhân thành công hơn trong nhiều lĩnh vực cuộc sống (Carlson, Kacmar, Wayne, Grzywacz, 2006).
Xung đột giữa công việc và gia đình gây áp lực lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến cả tiến độ công việc lẫn hạnh phúc gia đình (Greenhaus & Beutell, 1985) Ngoài ra, các xung đột vai trò trong đời sống hàng ngày còn tác động tiêu cực đến hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống của gia đình (Netemeyer et al., 1996) Tuy nhiên, nghiên cứu của một số tác giả còn nhấn mạnh các khía cạnh tích cực của việc cân bằng giữa công việc và gia đình, như kỳ vọng về sự hài hòa và phát triển của hai vai trò này (Grzywacz & Marks, 2000a, 2000b).
Nghiên cứu của Wayne, Musisca và Fleeson (2004) cũng như kết luận của Iqan Lazar (2010) nhấn mạnh rằng việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là yếu tố quan trọng Một công việc quá tải hoặc thiếu cân bằng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và hiệu quả công việc của người lao động, đồng thời tác động đến cả nhà tuyển dụng Cân bằng trong công việc và cuộc sống góp phần nâng cao chất lượng các mối quan hệ cá nhân và thúc đẩy kết quả tổ chức tích cực hơn Đảm bảo sự cân bằng này không những lợi ích cho người lao động mà còn giúp tổ chức phát triển bền vững.
Công việc đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn bằng cách tạo ra tài chính ổn định và mở rộng các mối quan hệ xã hội, qua đó giúp mỗi người tích lũy kỹ năng và kiến thức từ đồng nghiệp Ngược lại, một cuộc sống tích cực và cân bằng sẽ thúc đẩy động lực làm việc, khuyến khích cá nhân nỗ lực hơn để đạt được thành công và hạnh phúc trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày.
2.2 Khái niệm sự hài lòng công việc Đã có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về sự hài lòng công việc Trong nghiên cứu này tác giả sẽ giới thiệu một số khái niệm phổ biến và đưa ra khái niệm sự hài lòng công việc dùng cho nghiên cứu của tác giả
Hài lòng công việc được định nghĩa là sự tổng hợp của các yếu tố tâm lý, sinh lý và môi trường, giúp người lao động cảm thấy thực sự hài lòng với công việc của mình Theo Hoppock (1935), sự hài lòng này phản ánh trạng thái tâm lý và cảm nhận tích cực về công việc, trong khi Smith (1983) mô tả nó đơn giản là cảm giác mà người lao động có về công việc Weiss (1967) nhấn mạnh rằng hài lòng công việc thể hiện qua thái độ, cảm nhận, niềm tin và hành vi của người lao động đối với công việc Ngoài ra, Price (1997) cho rằng mức độ hài lòng công việc phản ánh khả năng nhân viên cảm nhận và có định hướng tích cực đối với tổ chức mà họ làm việc.