GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Trong một hội thảo năm 1963, Friedman và Schwartz đã khẳng định vai trò của chính sách tiền tệ đối với nền kinh tế thực, mở ra các nghiên cứu về các kênh truyền dẫn như lãi suất, tỷ giá, giá tài sản và tín dụng Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, mối quan tâm về vai trò của tín dụng ngân hàng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đã tăng lên, đặc biệt qua kênh ngân hàng cho vay, được Bernanke và Blinder đề xuất từ năm 1988 Các nghiên cứu tập trung phân tích tiềm năng của kênh này và ảnh hưởng của các đặc tính ngân hàng như quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tính thanh khoản, cũng như tác động của tăng trưởng tiền gửi đến quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ Gần đây, các nghiên cứu đã mở rộng để xem xét vai trò của cạnh tranh ngân hàng đối với chính sách tiền tệ và tầm quan trọng của nó trong nền kinh tế.
Mức độ cạnh tranh ngân hàng ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và tác động đến hiệu ứng truyền dẫn của chính sách tiền tệ Cấu trúc thị trường ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mục tiêu của chính sách tiền tệ Việc phân tích tác động của cạnh tranh ngân hàng tới quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh cho vay là cần thiết để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh Việt Nam, rất ít bài viết nghiên cứu sâu về kênh ngân hàng cho vay và chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của cạnh tranh ngân hàng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ Chính vì vậy, bài viết này tập trung phân tích “Tác động của cạnh tranh ngân hàng đến hiệu lực truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh ngân hàng cho vay,” nhằm làm rõ mối liên hệ giữa cạnh tranh ngân hàng và khả năng truyền tải chính sách tiền tệ, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách trong bối cảnh thị trường ngân hàng Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của cạnh tranh ngân hàng đến hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ, đồng thời khảo sát phản ứng của các ngân hàng trước các biến động trong chính sách tiền tệ dựa trên yếu tố sức mạnh tài chính, tăng trưởng tiền gửi và đặc điểm thể chế, pháp lý Mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ giữa cạnh tranh ngân hàng và quá trình truyền dẫn chính sách, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
1) Có hay không tồn tại kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua ngân hàng cho vay tại Việt Nam?
2) Mức độ cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và tác động của nó đến hiệu lực truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh ngân hàng cho vay như thế nào?
3) Các đặc tính ngân hàng, tăng trưởng tiền gửi và các đặc điểm thể chế, pháp lý sẽ tác động đến cho vay như thế nào khi có sự thay đổi trong điều hành chính sách tiền tệ?
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này kiểm tra kênh truyền dẫn thông qua ngân hàng cho vay của chính sách tiền tệ tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2016
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Nghiên cứu sẽ áp dụng cả hai biện pháp cấu trúc và phi cấu trúc để đo lường mức độ cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng Các phương pháp ước lượng như Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và mô hình động sử dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống 2 bước sẽ được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất Mục tiêu của nghiên cứu là xem xét tác động của cạnh tranh cùng các đặc điểm của ngân hàng, đặc điểm thể chế và pháp lý đến kênh ngân hàng cho vay Dữ liệu sử dụng là dữ liệu bảng không cân bằng theo năm trong giai đoạn 2005 - 2016, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của các yếu tố này trong ngành ngân hàng Việt Nam.
Nghiên cứu dựa trên hai nhóm dữ liệu chính: dữ liệu vĩ mô của Việt Nam và dữ liệu vi mô thu thập từ Website Vietstock, báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại Việt Nam cùng với dữ liệu từ Wordbank trong giai đoạn từ 2005 đến 2016.
Kết cấu của luận văn
Luận văn gồm 5 chương với các nội dung như sau:
Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây Chương 3: Dữ liệu – phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Bằng chứng thực nghiệm Chương 5: Kết luận và kiến nghị tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Khung lý thuyết về sự truyền dẫn của chính sách tiền tệ
2.1.1 Chính sách tiền tệ (Monetary policy)
Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010, Chính sách tiền tệ quốc gia được định nghĩa là các quyết định về tiền tệ ở cấp quốc gia do cơ quan nhà nước có thẩm quyền đưa ra Chính sách này bao gồm các mục tiêu quan trọng như duy trì ổn định giá trị đồng tiền thông qua chỉ tiêu lạm phát Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ và biện pháp phù hợp để thực hiện các mục tiêu đề ra là phần không thể thiếu của chính sách tiền tệ quốc gia.
Chính sách tiền tệ (CSTT) là các quyết định của Ngân hàng Trung ương nhằm điều chỉnh cung tiền và lãi suất thông qua các công cụ truyền dẫn để đạt các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, toàn dụng lao động và ổn định tỷ giá hối đoái (Friedman, 1999; Blinder et al., 2008).
CSTT có vai trò quan trọng trong điều hành kinh tế của bất kỳ quốc gia nào,
Khi CSTT mở rộng, các Ngân hàng Trung ương (NHTW) các nước sẽ thực hiện chính sách giảm lãi suất để thúc đẩy đầu tư, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, qua đó tạo thêm việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế suy thoái và góp phần cải thiện tình hình kinh tế Ngược lại, khi CSTT thắt chặt, các NHTW sẽ tăng lãi suất nhằm kiểm soát lạm phát phát sinh từ tăng trưởng nóng của nền kinh tế (Nguyễn Khắc Quốc Bảo và Nguyễn Hữu Duy Nhựt, 2013).
Dù có sự khác biệt trong cách điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) giữa các quốc gia, nhưng nhìn chung, quá trình xây dựng khung khổ CSTT đều dựa trên các mục tiêu rõ ràng Ngân hàng trung ương (NHTW) sẽ sử dụng các công cụ CSTT để điều tiết nền kinh tế nhằm hướng tới các mục tiêu đã đề ra Các bước chính trong quá trình này bao gồm lựa chọn hệ thống mục tiêu CSTT và xác định các biện pháp phù hợp để đạt được hiệu quả mong muốn.
Tăng trưởng nóng là hiện tượng tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao bất thường so với tình hình chung của nền kinh tế đất nước Nó thường xảy ra trong thời gian ngắn, diễn ra đột ngột, vượt quá khả năng kiểm soát vĩ mô của chính phủ, tiềm ẩn nguy cơ gây ra khủng hoảng kinh tế Đây là dạng tăng trưởng dựa trên quy mô hơn là nâng cao năng suất, có thể gây ra mất cân đối và rủi ro cho nền kinh tế quốc gia Các chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh phù hợp để kiểm soát và cân bằng sự phát triển này, tránh gây ra các xung đột hoặc cú sốc lớn cho nền kinh tế.
Mục tiêu của chính sách tiền tệ
Các mục tiêu chính của CSTT bao gồm:
Mục tiêu hàng đầu và dài hạn của chính sách tiền tệ là ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát, thường được đo lường bằng tốc độ tăng của chỉ số giá tiêu dùng Mức lạm phát thấp và ổn định tạo ra môi trường đầu tư an toàn, thúc đẩy hoạt động đầu tư và hỗ trợ phân bổ nguồn lực xã hội hiệu quả Thông qua chính sách tiền tệ, Ngân hàng Trung ương có thể kiểm soát lạm phát, duy trì sự ổn định về sức mua của đồng tiền.
Giải quyết việc làm là mục tiêu hàng đầu của các chính sách kinh tế vĩ mô, trong đó có chính sách tiền tệ (CSTT) Thông qua việc điều chỉnh CSTT, Ngân hàng Trung ương mở rộng hoặc thắt chặt lượng tiền cung ứng cho nền kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của người dân Nhờ đó, chính sách tiền tệ giúp thúc đẩy hoặc hạn chế hoạt động đầu tư, qua đó tác động trực tiếp đến số lượng việc làm được tạo ra trong xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Tăng trưởng kinh tế chịu ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ, vì nó tác động đến chi tiêu và đầu tư trong nước Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng như một đòn bẩy để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định góp phần duy trì ổn định tiền tệ, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu Do đó, nhà nước và Ngân hàng Trung ương sẽ dựa vào các công cụ của chính sách tiền tệ để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế mong muốn.
Ổn định tỷ giá hối đoái giúp ngăn chặn biến động mạnh, bất thường nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế đối ngoại hiệu quả hơn nhờ dự đoán chính xác về khối lượng và giá trị giao dịch Bên cạnh đó, duy trì tỷ giá ổn định còn ảnh hưởng tích cực đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa trong nước so với hàng nhập khẩu về mặt giá cả.
Ổn định lãi suất là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô Lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chi tiêu của doanh nghiệp và hộ gia đình, giúp họ dự tính và lập kế hoạch tài chính một cách chính xác Những biến động bất thường trong lãi suất có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp và cá nhân trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh và tiêu dùng Vì vậy, kiểm soát và duy trì lãi suất ổn định là mục tiêu hàng đầu của Ngân hàng Trung ương nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế Sự ổn định của thị trường tài chính là yếu tố then chốt đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia Ngân hàng Trung ương (NHTW) có khả năng tác động tới khối lượng tín dụng và lãi suất nhằm duy trì sự ổn định cho thị trường tài chính.
Phần lớn các quóc gia coi ổn định giá cả là mục tiêu chủ yếu và dài hạn
Trong ngắn hạn, các mục tiêu chính thường được lượng hóa cụ thể phù hợp với diễn biến kinh tế và tiền tệ, đôi khi phải tạm thời từ bỏ mục tiêu chủ yếu để khắc phục tình trạng thất nghiệp cao đột ngột hoặc ảnh hưởng của các cú sốc cung đối với sản lượng Điều này cho thấy rằng trong quá trình thực hiện chính sách tiền tệ, không thể tuyệt đối hóa một mục tiêu nào và các mục tiêu vĩ mô cần được xem xét một cách đồng bộ để đạt hiệu quả cao nhất.
Công cụ chính sách tiền tệ giúp Ngân hàng Trung ương tác động trực tiếp đến cung tiền, qua đó ảnh hưởng đến lãi suất thị trường và các yếu tố kinh tế khác Việc sử dụng các công cụ này là chìa khóa để thực thi chính sách tiền tệ hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế của quốc gia.
Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là hoạt động mua bán ngắn hạn các giấy tờ có giá do Ngân hàng Nhà nước thực hiện trên thị trường tiền tệ nhằm thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia Tùy thuộc vào mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ và tình hình thừa hoặc thiếu vốn khả dụng của các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Nhà nước quyết định mua hoặc bán các chứng từ có giá để chủ động điều tiết vốn khả dụng của các TCTD và kiểm soát lãi suất, góp phần đạt được các mục tiêu của chính sách tiền tệ trong từng thời kỳ.
Quyết định số 340/1999/QĐ-NHNN ngày 30/9/1999, được sửa đổi bổ sung vào năm 2003, là văn bản pháp lý quan trọng quy định về hoạt động của ngân hàng trung ương Văn bản này hướng đến nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành hoạt động ngân hàng, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng tại Việt Nam Các nội dung sửa đổi bổ sung nhằm cập nhật những thay đổi phù hợp với tình hình kinh tế, thị trường tài chính nhằm đảm bảo tính chính xác và khả thi của các quy định Đây là căn cứ pháp lý quan trọng cho các ngân hàng và tổ chức tài chính trong quá trình hoạt động, giúp nâng cao năng lực pháp lý và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
Truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh Ngân hàng cho vay
Kênh ngân hàng cho vay lại là phương tiện truyền dẫn chính của CSTT đến nền kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng Thay đổi trong CSTT trực tiếp tác động đến nguồn vốn vay và hoạt động tín dụng của ngân hàng, trong đó CSTT thắt chặt gây ra cú sốc về nguồn tài trợ do tăng dự trữ bắt buộc khiến nguồn vốn khả dụng giảm, hạn chế khả năng cho vay của ngân hàng Nếu ngân hàng thương mại gặp khó khăn trong việc huy động vốn qua phát hành nợ hoặc cổ phiếu để bù đắp khoản giảm, họ buộc phải cắt giảm dư nợ tín dụng, làm ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư và làm giảm tổng cầu của nền kinh tế.
Khi CSTT theo hướng tăng lãi suất, các ngân hàng có thể nâng cao sức mạnh tài chính thông qua việc phát hành chứng chỉ tiền gửi, công cụ nợ hoặc cổ phiếu (Romer et al., 1990) Tuy nhiên, trong bối cảnh này, cú sốc CSTT sẽ tạo ra phần đệm, nhưng phần đệm này sẽ không hoàn hảo do chi phí thu hút vốn tại các thị trường rất cao Thêm vào đó, chi phí và khả năng tài chính của ngân hàng phụ thuộc vào sức mạnh của bảng cân đối kế toán và mức độ tín nhiệm của chính ngân hàng đó (Stein, 1998).
Hiệu quả của truyền dẫn CSTT qua kênh cho vay đóng vai trò quan trọng hơn ở các quốc gia có thị trường chứng khoán chưa phát triển, như Việt Nam, nơi hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò chủ đạo trong lưu chuyển vốn cho nền kinh tế (Võ Xuân Vinh và Nguyễn Phúc Cảnh, 2015) Các tổ chức tín dụng (TCTD) có quy mô nhỏ, tài chính yếu và tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản thấp thường phản ứng mạnh hơn trước các cú sốc của CSTT so với các ngân hàng lớn, ổn định hơn (Chu Khánh Lân, 2012).
Kênh ngân hàng cho vay sẽ tồn tại với một số điều kiện nhất định dựa trên các yếu tố của nền kinh tế, ngân hàng thương mại (NHTM) và khách hàng Doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn vốn từ NHTM để mở rộng hoạt động, trong khi NHTM không thể thay thế hoàn toàn nguồn vốn từ tiền gửi của khách hàng (Bernanke và Blinder, 1988) Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương (NHTW) có khả năng tác động đến cung tín dụng của các ngân hàng thương mại thông qua các chính sách tiền tệ.
2.3.3 Các yếu tố tác động đến truyền dẫn CSTT thông qua kênh ngân hàng cho vay
Điều kiện kinh tế vĩ mô
Kênh truyền dẫn CSTT qua ngân hàng cho vay có sự khác biệt rõ ràng giữa các quốc gia do điều kiện kinh tế vĩ mô khác nhau Trong đó, kênh cho vay thường mạnh hơn ở các quốc gia nhỏ có thị trường tài chính phát triển thấp Tuy nhiên, kênh này còn bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm kinh tế địa phương như độ mở của nền kinh tế, diễn biến khủng hoảng, cấu trúc nền kinh tế và mức nợ công của quốc gia Các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của kênh truyền dẫn CSTT qua ngân hàng cho vay tại từng quốc gia.
Thị trường vốn phát triển giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động tài chính từ nhiều nguồn khác ngoài vay ngân hàng, làm giảm tác động của biến động cung tín dụng đến tiêu dùng và đầu tư Một thị trường vốn hiệu quả làm giảm hiệu lực của kênh cho vay ngân hàng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Ngược lại, khi doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào vay ngân hàng và tiếp cận thị trường vốn hạn chế, biến động lãi suất sẽ ảnh hưởng lớn đến tín dụng ngân hàng, qua đó tác động đến đầu tư và tổng cầu trong nền kinh tế.
Luật pháp trong ngành ngân hàng
Kênh cho vay bị ảnh hưởng bởi các quy định pháp luật trong ngành ngân hàng, bao gồm quản lý vốn chủ sở hữu, quy định về lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và cơ chế giám sát của Ngân hàng Nhà nước Đặc biệt, các chính sách về lãi suất và sự minh bạch trong chính sách vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và cân đối của hệ thống tài chính Các quy định này nhằm đảm bảo tính lành mạnh của hoạt động cho vay, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.
Cạnh tranh trong ngành ngân hàng
Cạnh tranh trong ngành ngân hàng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả CSTT
Các nghiên cứu hiện chưa thống nhất về tác động của cạnh tranh đối với hiệu quả của CSTT, liệu nó có thúc đẩy hay hạn chế truyền dẫn CSTT thông qua việc khuếch đại hoặc làm suy yếu quá trình này.
Các đặc tính ngân hàng và tăng trưởng tiền gửi
Kashyap và Stein (2000) đã sử dụng dữ liệu vi mô của các ngân hàng để nhấn mạnh rằng các đặc tính ngân hàng như kích thước, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và tính thanh khoản có ảnh hưởng đáng kể đến kênh cho vay Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng tiền gửi cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, góp phần vào hiệu quả hoạt động và ổn định của hệ thống tài chính Những yếu tố này giúp hiểu rõ vai trò của các đặc tính ngân hàng trong việc quyết định chính sách cho vay và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Các ngân hàng thương mại lớn có quy mô mạnh mẽ giúp họ dễ dàng chi phối thị trường tín dụng và tiếp cận thị trường một cách thuận lợi Nhờ nguồn vốn dồi dào, các ngân hàng này có khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vay vốn của khách hàng, đặc biệt khi đối mặt với chính sách tiền tệ thắt chặt Quy mô lớn của các ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng cạnh tranh và ổn định tài chính trên thị trường.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của ngân hàng thương mại phản ánh hệ số an toàn vốn cao, giúp các ngân hàng dễ dàng tiếp cận nguồn tài chính và giảm chi phí vốn Các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao còn hạn chế tác động của chính sách tiền tệ (CSTT) đến hoạt động tín dụng Nghiên cứu của Alfaro et al (2003), Golodniuk (2006), và Ahtik (2012) đều chứng minh rằng các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao ít bị ảnh hưởng bởi CSTT hơn, góp phần nâng cao khả năng chống chịu với biến động thị trường tài chính.
Tính thanh khoản của ngân hàng thương mại ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của kênh tín dụng Những ngân hàng có tính thanh khoản cao dễ dàng bán các tài sản thanh khoản để bảo vệ danh mục đầu tư trước các cú sốc của chính sách tiền tệ, khiến kênh cho vay trở nên yếu hơn Do đó, khả năng thanh khoản được kỳ vọng sẽ làm giảm hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại.
Khả năng huy động vốn từ tiền gửi đóng vai trò then chốt trong hoạt động cho vay của ngân hàng, ảnh hưởng lớn đến khả năng cung cấp các khoản vay Một cú sốc tiền tệ có thể tác động đáng kể đến thị trường vay vốn, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc nhiều vào khả năng huy động vốn của ngân hàng Theo nghiên cứu của Bernanke (1995), sự thay đổi trong khả năng huy động vốn là yếu tố quyết định mức độ tác động của các cú sốc tiền tệ đến hoạt động cho vay của ngân hàng.
Ngân hàng thương mại luôn đặc biệt quan tâm đến yếu tố rủi ro khi ra quyết định, đặc biệt là trong bối cảnh biến động của chính sách tiền tệ Rủi ro của ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến kênh cho vay, khi ngân hàng ít rủi ro sẽ ít phụ thuộc vào chính sách tiền tệ Việc quản lý rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng duy trì ổn định hoạt động và giảm thiểu tác động tiêu cực từ các biến động thị trường.
Khách hàng của ngân hàng thương mại có đặc điểm đa dạng, ảnh hưởng lớn đến phản ứng của ngân hàng đối với công tác triển khai chính sách tiền tệ Các ngân hàng có danh mục khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc khách hàng gặp nhiều rào cản tài chính, thường phản ứng mạnh mẽ hơn qua kênh cho vay Ngành nghề của khách hàng cũng tác động đến hiệu quả của kênh này, đặc biệt là các ngành có tính cạnh tranh cao Hành vi của nhà quản lý doanh nghiệp và mối quan hệ lâu dài với khách hàng cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của kênh cho vay của ngân hàng thương mại.
2.3 Tác động của cạnh tranh ngân hàng đến truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh cho vay
2.3.1 Cạnh tranh ngân hàng và các phương pháp đo lường
Các nghiên cứu thực nghiệm
Truyền dẫn CSTT ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống ngân hàng và nền kinh tế thực Các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam đã xác nhận sự tồn tại của các kênh truyền dẫn chính như kênh lãi suất, kênh giá cổ phiếu, kênh tỷ giá hối đoái và kênh tín dụng Những kênh này đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh tác động của chính sách tiền tệ đến các hoạt động kinh tế thực và hệ thống ngân hàng, góp phần thúc đẩy sự ổn định và phát triển kinh tế bền vững.
2.4.1 Các nghiên cứu trên thế giới
Nhiều tác giả như Aftalion and White (1977), Van Hoose (1983, 1985), Adams and Amel (2005), Olivero et al (2011) cho rằng cấu trúc ngành ngân hàng và mức độ cạnh tranh ngân hàng ảnh hưởng đến khả năng truyền tải các cú sốc vốn vay và đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả chính sách tiền tệ Các nghiên cứu sau này tập trung nhiều hơn vào tác động của cạnh tranh ngân hàng đến truyền dẫn CSTT qua kênh cho vay, với bằng chứng thực nghiệm từ các quốc gia khác nhau cho thấy kết quả thay đổi tùy thuộc vào hướng nghiên cứu và phương pháp đo lường mức độ cạnh tranh.
Adams và Amel (2005) là những người đầu tiên nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường ngân hàng địa phương và truyền dẫn chính sách tiền tệ Họ sử dụng dữ liệu của Mỹ để phân tích tác động của cạnh tranh ngân hàng, được đo bằng chỉ số Herfindahl, đến quá trình truyền dẫn CSTT Kết quả cho thấy, khi thị trường ngân hàng trở nên tập trung hơn, tác động của kênh ngân hàng cho vay lại trở nên yếu hơn trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Trong một nghiên cứu xuyên quốc gia, Gunji et al (2009) đã phân tích phản ứng của các ngân hàng đối với các cú sốc chính sách tiền tệ trong thị trường cạnh tranh bằng cách sử dụng số liệu thống kê Panzar-Rosse H (PRH) để đo lường mức độ cạnh tranh của ngân hàng Họ nhận thấy rằng mức độ cạnh tranh của thị trường giảm thiệp tác động của cú sốc tỷ giá hối đoái, qua đó ảnh hưởng đến khả năng cho vay của các ngân hàng Tuy nhiên, nghiên cứu này có thể gây hiểu nhầm do chỉ sử dụng một cấu trúc thị trường duy nhất trong phân tích.
Trong hai nghiên cứu riêng biệt, Olivero et al (2011a, 2011b) đã khám phá ảnh hưởng của cấu trúc thị trường ngân hàng, đo bằng PRH và tỷ lệ CR, đối với truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh vay ngân hàng dựa trên dữ liệu cấp ngân hàng từ 10 nước Mỹ Latin và 10 quốc gia châu Á từ 1996 đến 2006 Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu đối lập nhau, cho thấy rằng cả thị trường ngân hàng tập trung cao lẫn cạnh tranh cao đều làm giảm khả năng phản ứng của các ngân hàng đối với các cú sốc chính sách tiền tệ, phản ánh rằng cấu trúc thị trường ngân hàng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ.
Một nghiên cứu của Amidu và Wolfe (2013) cho thấy rằng cạnh tranh ngân hàng, đo bằng chỉ số Lerner, ảnh hưởng đến truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh cho vay ngân hàng, dựa trên dữ liệu của 978 ngân hàng từ 55 quốc gia toàn cầu Nghiên cứu xác nhận sự tồn tại của các kênh cho vay ngân hàng và nhận thấy rằng cạnh tranh trong ngành làm yếu đi tác động của cú sốc chính sách tiền tệ Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, khi sử dụng chỉ số Lerner duy nhất, kết quả không có ý nghĩa đáng kể đối với các thị trường châu Á.
Việc sử dụng một biện pháp cạnh tranh duy nhất có thể gặp vấn đề vì mỗi phương pháp đánh giá cạnh tranh đều phản ánh khía cạnh khác nhau và đi kèm những lợi thế cùng bất lợi riêng (Leon, 2014) Do đó, các nhà nghiên cứu thường khuyên nên phân tích cạnh tranh qua các biện pháp cấu trúc thị trường thay thế để có bức tranh toàn diện hơn Tuy nhiên, khi áp dụng bảng dữ liệu lớn từ các ngân hàng trong khu vực đồng Euro cùng với chỉ số Lerner như một thước đo cạnh tranh ngân hàng, nghiên cứu cho thấy rằng tăng cường cạnh tranh sẽ nâng cao hiệu quả của truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh ngân hàng cho vay.
Năm 2014, Orléans đã phân tích tác động của sức mạnh thị trường của ngân hàng đến việc cung cấp tín dụng, sử dụng chỉ số Lerner để đo lường sức mạnh này Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ sức mạnh thị trường ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ngân hàng kiểm soát hoạt động cho vay Đồng thời, bài viết còn xem xét phản ứng của ngân hàng đối với các cú sốc chính sách tiền tệ (CSTT), nhấn mạnh rằng khả năng thích nghi của ngân hàng phụ thuộc vào sức mạnh thị trường Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của sức mạnh thị trường trong ổn định tài chính và chính sách tín dụng.
Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa sức mạnh thị trường của ngân hàng và độ nhạy cảm với các cú sốc chính sách tiền tệ (CSTT) Kết quả chỉ ra rằng các ngân hàng có sức mạnh thị trường đáng kể ít bị ảnh hưởng bởi các cú sốc CSTT, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 1999 đến năm 2011 tại khu vực Châu Âu Nghiên cứu này góp phần làm rõ vai trò của thị trường ngân hàng trong ổn định tài chính trong bối cảnh biến động kinh tế.
Shao & Yang (2015) nghiên cứu tác động của cạnh tranh ngân hàng đến truyền dẫn chính sách tiền tệ dựa trên dữ liệu của hệ thống ngân hàng Trung Quốc từ năm 2003 đến 2014, sử dụng chỉ số Lerner Kết quả cho thấy các ngân hàng có sức mạnh thị trường thấp có xu hướng tăng trưởng tín dụng cao hơn và ít nhạy cảm với các cú sốc của chính sách tiền tệ Đồng thời, tác động này mạnh nhất đối với các ngân hàng thương mại cổ phần thành phố.
Khan et al (2016) đã nghiên cứu vai trò của cạnh tranh ngân hàng trong việc truyền tải chính sách tiền tệ thông qua kênh ngân hàng cho vay tại năm quốc gia châu Á Họ sử dụng cả phương pháp cấu trúc và phi cấu trúc, ứng dụng ước lượng GMM với dữ liệu bảng không cân bằng để đánh giá mức độ cạnh tranh Các kết quả từ ba chỉ số cạnh tranh (CR5, HHI và Lerner Index) cho thấy tác động của chính sách tiền tệ ít hiệu quả hơn trong môi trường ngân hàng ít cạnh tranh, trong khi chỉ số Boone lại cho thấy kết quả ngược lại Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc đánh giá vai trò của cạnh tranh cần dựa trên nhiều biện pháp khác nhau để tránh những nhận định sai lầm.
2.4.2 Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam
Theo báo cáo của Ủy ban Kinh tế Quốc hội (2012), vào những năm 1990 và đầu những năm 2000, kênh lãi suất và tỷ giá có vai trò hạn chế trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Tác động qua kênh lãi suất còn gặp nhiều bất cập, do mối quan hệ giữa lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và lãi suất thị trường chưa thực sự chặt chẽ và rõ nét.
Chính sách tiền tệ chủ yếu ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua kênh cung ứng tiền và tín dụng, phù hợp với thực trạng thị trường tài chính Việt Nam còn chưa phát triển đầy đủ Hệ thống ngân hàng thương mại gặp nhiều hạn chế, đồng thời nền kinh tế Việt Nam vẫn còn chịu tác động của đô la hóa và đang trong quá trình hội nhập quốc tế Gần đây, tác động của chính sách tiền tệ qua kênh tỷ giá đã ngày càng trở nên rõ rệt.
Nguyễn Khắc Quốc Bảo (2013) đã nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách tiền tệ lên nền kinh tế Việt Nam bằng phương pháp mô hình véc tơ hiệu chỉnh sai số (VECM) Kết quả cho thấy, mức độ truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua kênh lãi suất không có ảnh hưởng lớn đến sản lượng công nghiệp, lạm phát và thị trường chứng khoán so với các kênh còn lại Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả của các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ trong việc ảnh hưởng đến các biến số kinh tế quan trọng của Việt Nam.
Nguyễn Khắc Quốc Bảo và Nguyễn Hữu Huy Nhựt (2013) tập trung nghiên cứu các yếu tố giải thích cho mối quan hệ bất cân xứng trong truyền dẫn lãi suất tại Việt Nam Kết quả cho thấy, các điều kiện về vốn và tính thanh khoản của các ngân hàng thương mại là những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này Nghiên cứu đề cập rõ ràng vai trò của các ràng buộc về vốn và thanh khoản trong việc ảnh hưởng đến hiệu quả truyền dẫn lãi suất trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tóm lượt các nghiên cứu trước đây và động cơ nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền dẫn CSTT đối với sự phát triển của mỗi quốc gia Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào cơ chế truyền dẫn, đặc biệt là ảnh hưởng của CSTT lên nền kinh tế và các kênh lãi suất truyền thống.
Gần đây, nhiều tác giả trên thế giới đã mở rộng nghiên cứu về chính sách tiền tệ thông qua việc xem xét tác động của cạnh tranh ngân hàng đến hiệu quả truyền dẫn của CSTT qua kênh cho vay Tuy nhiên, các kết luận về mối quan hệ giữa cạnh tranh ngân hàng và truyền dẫn CSTT vẫn chưa thống nhất Đồng thời, lĩnh vực này còn thiếu các nghiên cứu cụ thể về Việt Nam, làm nổi bật sự cần thiết của các nghiên cứu quốc gia để hiểu rõ hơn tác động của cạnh tranh ngân hàng đến truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Tác động của chính sách tiền tệ tại Việt Nam chủ yếu thông qua kênh cung ứng tiền và tín dụng, do thị trường vốn chưa phát triển và hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu chuyển vốn Do đó, nghiên cứu về hiệu quả của kênh cho vay và các yếu tố ảnh hưởng là điều cần thiết để hiểu rõ hơn tác động của CSTT Bài viết hướng tới tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam về kênh cho vay ngân hàng, đặc biệt là tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với hiệu quả CSTT, nhằm mở rộng kiến thức về vai trò của ngân hàng trong chính sách tiền tệ ở Việt Nam.
Chương 2 đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về truyền dẫn CSTT đặc biệt là kênh truyền dẫn thông qua kênh ngân hàng cho vay Với kênh ngân hàng cho vay, cơ cấu ngành ngân hàng và cạnh tranh ngân hàng có thể xác định việc chuyển giao những cú sốc vốn vay ngân hàng và do đó đóng một vai trò quan trọng đối với hiệu quả của CSTT
Trong đánh giá mức độ cạnh tranh của hệ thống ngân hàng, có hai phương pháp tiếp cận chính là phương pháp cấu trúc và phi cấu trúc Tuy nhiên, phương pháp theo hướng cấu trúc gặp một số hạn chế vì hoạt động đo lường dựa trên phân tích gián tiếp, do đó không phản ánh chính xác mức độ cạnh tranh thực sự trong ngành ngân hàng.
Các nghiên cứu thực nghiệm về cạnh tranh ngân hàng và kênh ngân hàng cho vay vẫn chưa thể kết luận rõ ràng về mối quan hệ giữa hai yếu tố này do tồn tại một số hạn chế trong các phương pháp nghiên cứu Tuy nhiên, việc hiểu rõ về tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với hoạt động cho vay là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả và sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục khám phá những yếu tố ảnh hưởng cũng như tìm kiếm các phương pháp phù hợp để phân tích mối liên hệ này một cách chính xác hơn.
Trong quá trình phân tích, việc sử dụng dữ liệu tổng hợp đã được xem là phương pháp hiệu quả để xác định các kênh ngân hàng phù hợp cho hoạt động vay vốn Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự thiếu đồng thuận giữa các nhà nghiên cứu về các biện pháp cạnh tranh trong ngành ngân hàng, điều này ảnh hưởng đến các chính sách và chiến lược phát triển Bên cạnh đó, vai trò của cấu trúc ngân hàng trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ (CSTT) vẫn chưa thực sự thuyết phục, cần có các nghiên cứu sâu hơn để làm rõ vai trò này.
Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung chứng minh sự tồn tại của các kênh truyền dẫn trong hệ thống tài chính Một số nghiên cứu chuyên sâu về kênh ngân hàng cho vay đã phân tích các đặc điểm của ngân hàng, tuy nhiên chưa có công trình nào nghiên cứu về tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với truyền dẫn chính sách tiền tệ.