TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
Chênh lệch số liệu giữa trước và sau kiểm toán tại Việt Nam đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với thị trường tài chính Theo thống kê của Vietstock, đến năm 2014, có đến 80% doanh nghiệp trong số 500 doanh nghiệp đã phải điều chỉnh số liệu lợi nhuận sau thuế sau kiểm toán; đến năm 2015, 59% trong số 330 doanh nghiệp công bố báo cáo kiểm toán có sự chênh lệch so với dữ liệu ban đầu Nhiều doanh nghiệp đã gặp phải tình trạng lợi nhuận biến mất hoặc chuyển từ lãi sang lỗ, chênh lệch tới 70-80 tỷ đồng, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư và tạo tâm lý e ngại đầu tư vào thị trường Việt Nam Sự sai lệch dữ liệu này không những làm giảm niềm tin vào thị trường vốn, làm yếu hiệu quả hoạt động của thị trường, phá vỡ sự ổn định kinh tế mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng và phát triển quốc gia Nguyên nhân chủ yếu đến từ năng lực chuyên môn hạn chế hoặc vi phạm nguyên tắc kế toán, và nếu không có giải pháp khắc phục kịp thời, các sai lệch này sẽ gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế đất nước.
Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng các bộ phận trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là hội đồng quản trị, ảnh hưởng lớn đến chất lượng của báo cáo tài chính Các đặc điểm của hội đồng quản trị như tính đa dạng, độc lập và năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sai sót số liệu Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề này vẫn chưa được quan tâm đúng mức mặc dù tình hình sai lệch số liệu trên báo cáo tài chính khá nghiêm trọng Chính vì vậy, tác giả chọn đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng các đặc tính của hội đồng quản trị đến sự trình bày sai sót số liệu trên báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” nhằm tìm hiểu mối quan hệ này, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn đúng đắn để nâng cao chất lượng quản trị và báo cáo tài chính.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tập trung vào tác động của các đặc tính của Hội đồng quản trị đối với việc trình bày sai sót số liệu trên báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Kết quả phân tích giúp người sử dụng báo cáo và doanh nghiệp có cái nhìn chính xác hơn về báo cáo tài chính, từ đó đưa ra các quyết định đúng đắn trong hoạt động chuyên môn Việc nâng cao nhận thức về vai trò của Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sai sót và nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Kiểm tra sự tương quan giữa các đặc tính Hội đồng quản trị và sự sai sót số liệu trên báo cáo tài chính
Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các đặc tính Hội đồng quản trị đến sự sai sót số liệu trên báo cáo tài chính
Từ mục tiêu cụ thể như trên, tác giả đề ra câu hỏi nghiên cứu như sau:
- Các đặc tính nào của Hội đồng quản trị có tương quan với sự sai sót số liệu trên báo cáo tài chính?
- Mức độ ảnh hưởng của các đặc tính đó lên sự sai sót số liệu trên báo cáo tài chính như thế nào?
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để phân tích ảnh hưởng của các đặc tính hội đồng quản trị đến việc trình bày sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Các kỹ thuật được áp dụng bao gồm phân tích tương quan, kiểm định Independent t-test, kiểm định Mann-Whitney và phân tích hồi quy Logistic để kiểm chứng các giả thuyết về mối liên hệ giữa các yếu tố này Kết quả nghiên cứu giúp làm rõ vai trò của các đặc điểm hội đồng quản trị trong việc giảm thiểu sai sót số liệu kế toán, góp phần nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Ý NGHĨA THỰC TIỄN
Kết quả nghiên cứu giúp nhận dạng mức độ rủi ro có sai sót số liệu trên báo cáo tài chính từ các đặc tính Hội đồng quản trị
Kết quả nghiên cứu có thể dùng để định hướng thiết kế Hội đồng quản trị với mức độ rủi ro có sai sót số liệu thấp nhất.
KẾT CẤU LUẬN VĂN
Ngoài phần Mở đầu, kết cấu luận văn gồm 5 chương:
Chương 1 cung cấp tổng quan về các nghiên cứu trước đây liên quan đến Hội đồng quản trị và báo cáo tài chính, giúp nhận diện các nội dung đã được khảo sát và phân tích trong lĩnh vực này Phần này đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, xác định những kết quả quan trọng đã đạt được và những hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất các hướng tiếp tục nghiên cứu để nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày khái niệm Hội đồng quản trị và sai sót số liệu trên báo cáo tài chính
Nêu nội dung các lý thuyết, phương pháp, cách tiếp cận liên quan đến đề tài
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết, bài viết đề xuất phương pháp nghiên cứu phù hợp nhằm phân tích và giải quyết các vấn đề đặt ra Đồng thời, chương này xây dựng mô hình nghiên cứu rõ ràng, xác định các biến chính và mối quan hệ giữa chúng để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình thu thập và phân tích dữ liệu Việc chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, góp phần đạt được hai mục tiêu nghiên cứu đề ra một cách cụ thể và hiệu quả.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa Hội đồng quản trị và tỷ lệ sai sót số liệu trên báo cáo tài chính, cho thấy vai trò của Hội đồng quản trị trong việc kiểm soát chất lượng dữ liệu Kết quả cho thấy các tổ chức có Hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả thường có ít sai sót số liệu hơn trong báo cáo tài chính của họ, phản ánh tầm quan trọng của chức năng giám sát đối với độ chính xác của thông tin tài chính Ngoài ra, nghiên cứu còn nhấn mạnh rằng việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của Hội đồng quản trị có thể giúp giảm thiểu các lỗi số liệu, từ đó tăng tính minh bạch và tin cậy của báo cáo tài chính.
Trong chương 5, bài viết tổng kết lại những kết quả nghiên cứu chính, nhấn mạnh những thành tựu đã đạt được trong quá trình thực hiện đề tài Đồng thời, tác giả cũng thảo luận về các hạn chế của nghiên cứu, đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng kiến thức và nâng cao hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất Phần kết luận tổng thể khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu, đồng thời đề xuất các kiến nghị cụ thể để ứng dụng thực tiễn và phát triển nghiên cứu trong tương lai.
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ KHE HỔNG NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC
Quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và giảm thiểu sai sót trên BCTC, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu toàn cầu Trong các lĩnh vực nghiên cứu về quản trị công ty, vai trò của Hội đồng quản trị được xem là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả và độ chính xác của báo cáo tài chính doanh nghiệp Việc thiết lập quản trị doanh nghiệp vững chắc không chỉ thúc đẩy sự minh bạch mà còn góp phần phát triển nền kinh tế bền vững.
Nghiên cứu của Shamsul Nahar Abdullah (2010) nhằm xem xét tác động của Bộ luật Malaysia về quản trị doanh nghiệp đối với việc công bố lại báo cáo tài chính tại Malaysia Dữ liệu từ các báo cáo hàng năm phải trình bày lại trong giai đoạn 2002-2005 được sử dụng để phân tích, với nhóm mẫu gồm các công ty không trình bày lại và nhóm đối ứng có kích thước, ngành nghề, năm tài chính tương đồng Kết quả phân tích cho thấy lý do chính gây ra việc chỉnh sửa báo cáo tài chính là để thổi phồng lợi nhuận, trong khi không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa kiêm nhiệm, độc lập và việc điều chỉnh báo cáo tài chính Cuối cùng, nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty có mức độ nợ cao có khả năng mắc lỗi trọng yếu về tài chính nhiều hơn.
Agrawal và Chadha (2005) nghiên cứu tác động của cơ chế quản trị doanh nghiệp đối với xác suất xuất hiện các sai sót trong báo cáo tài chính, đặc biệt là các sai sót liên quan đến ghi nhận thu nhập Bài viết phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố quản trị như cấu trúc hội đồng quản trị và quyền lực của các cổ đông lớn với khả năng phát sinh các lưới sai sót trong báo cáo tài chính, giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm của ban quản lý trong việc duy trì tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp nhằm kiểm tra giả thuyết về mối liên hệ giữa cơ chế quản trị nội bộ và rủi ro sai sót trong ghi nhận thu nhập.
Nghiên cứu đã phân tích 318 công ty, trong đó có 159 cặp công ty có và không có việc trình bày lại chỉ tiêu thu nhập trên báo cáo tài chính Kết quả cho thấy, các đặc điểm của Hội đồng quản trị ảnh hưởng đáng kể đến việc trình bày lại báo cáo tài chính, cụ thể là sự tham gia của các thành viên độc lập có chuyên môn tài chính giúp giảm rủi ro về việc trình bày lại thu nhập Trái lại, các thành viên có quan hệ thân tộc trong Hội đồng lại làm tăng khả năng công ty phải trình bày lại chỉ tiêu thu nhập Tuy nhiên, sự độc lập của Hội đồng quản trị không ảnh hưởng đáng kể đến việc trình bày lại thu nhập trên báo cáo tài chính.
Efendi (2007) Why do corporate managers misstate financial statements?
The role of option compensation and other factors significantly impact financial reporting accuracy The author investigates the underlying causes of financial reporting errors during the end of the market bubble period, highlighting how executive stock options and related incentives can lead to misstatements Understanding these factors is crucial for improving transparency and reliability in financial disclosures, especially in volatile market conditions Proper assessment of option compensation's influence helps identify potential risks of reporting inaccuracies during market downturns or bubble bursts.
Nghiên cứu năm 1990 cho thấy khi một CEO đảm nhận vai trò Chủ tịch Hội đồng quản trị, nguy cơ xuất hiện sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính sẽ tăng cao Các yếu tố ảnh hưởng khác bao gồm lượng cổ phần của CEO và chi phí đại diện, đều góp phần làm tăng khả năng sai sót Ngoài ra, chỉ số nợ trong doanh nghiệp cũng có tác động tích cực đến nguy cơ sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.
Trong nghiên cứu của Klein (2002), tác giả đã phân tích mối liên hệ giữa Ban kiểm toán, đặc điểm Hội đồng quản trị và quản lý thu nhập Kết quả cho thấy sự độc lập của Hội đồng quản trị – đặc biệt là thành viên Hội đồng quản trị bên ngoài – có ảnh hưởng nghịch tới việc điều chỉnh thu nhập Ngoài ra, tính độc lập của Ban kiểm toán cùng các khoản trích trước bất thường cũng có mối quan hệ tương tự với hành vi điều chỉnh thu nhập của công ty.
Nghiên cứu của Smaili (2013) chỉ ra rằng các yếu tố như số lượng thành viên độc lập trong hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán, sự hiện diện của cổ đông lớn hoặc cá nhân sở hữu phần lớn cổ phần, việc thay đổi kiểm toán viên gần đây, vai trò của giám đốc điều hành kiêm chủ tịch hội đồng quản trị, và mức độ giao tiếp giữa ủy ban kiểm toán và kiểm toán viên bên ngoài ảnh hưởng đáng kể đến mức độ không tuân thủ các quy định báo cáo tài chính của doanh nghiệp Các doanh nghiệp có báo cáo tài chính bất thường thường có xu hướng có ít thành viên độc lập hơn, thường xuyên thay đổi kiểm toán viên, có lãnh đạo đồng thời giữ hai vị trí chủ tịch và giám đốc điều hành, và gặp khó khăn trong giao tiếp giữa các bộ phận kiểm toán nội bộ và bên ngoài Nghiên cứu dựa trên mẫu gồm 107 công ty vi phạm và 107 công ty kiểm soát cùng ngành, quy mô, nhằm làm rõ các yếu tố quản trị ảnh hưởng đến tính minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính.
Nghiên cứu của Uzun et al (2004) cho thấy rằng thành phần hội đồng quản trị và cấu trúc của ủy ban giám sát có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ gian lận của công ty Mỹ giai đoạn 1978-2001 Các kết luận chỉ ra rằng việc tăng số lượng các giám đốc độc lập bên ngoài giúp giảm thiểu hành vi gian lận của công ty, nhấn mạnh vai trò quan trọng của cơ cấu quản trị trong việc phòng chống gian lận doanh nghiệp.
Vafeas, N (2000): Board structure and the informativeness of earnings
Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa chất lượng thông tin về thu nhập và các yếu tố như tỷ lệ giám đốc bên ngoài trong Hội đồng quản trị cùng quy mô của Hội đồng Kết quả cho thấy, các công ty có Hội đồng quản trị nhỏ nhất (tối thiểu 5 thành viên) cung cấp thông tin thu nhập đáng tin cậy hơn cho thị trường Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy thành phần Hội đồng quản trị ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thu nhập và lợi nhuận, hay làm giảm bớt tính liên tục của thông tin tài chính.
Nghiên cứu của Matousi (2011) về mối liên hệ giữa tính độc lập của Hội đồng quản trị và gian lận công ty cho thấy, các thành viên Hội đồng quản trị có mối thân tộc và nhiệm kỳ của giám đốc bên ngoài làm tăng đáng kể khả năng gian lận Tuy nhiên, tác giả nhận định rằng sự hiện diện của giám đốc bên ngoài không phải là một cơ chế hiệu quả để ngăn chặn gian lận trong báo cáo tài chính của các công ty Tunisia.
Haniffa và Cooke, (2002): Culture, corporate governance and disclosure in
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi quy để phân tích ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp và các thuộc tính cá nhân, ngoài các đặc điểm đặc thù của công ty, đến quyết định công bố thông tin tự nguyện tại Malaysia Kết quả cho thấy các yếu tố quản trị doanh nghiệp và đặc điểm cá nhân có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các công ty Malaysian công bố thông tin tự nguyện, góp phần nâng cao minh bạch và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng tiềm năng của hai biến số quản trị công ty gồm vị trí thành viên Hội đồng không điều hành và tỷ lệ thành viên có mối quan hệ thân tộc trong Hội đồng quản trị Những yếu tố này đóng vai trò quyết định đến hiệu quả quản trị doanh nghiệp, góp phần nâng cao năng lực đưa ra quyết định chiến lược và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty Việc xác định rõ vai trò của các thành viên Hội đồng và mối quan hệ thân tộc giúp nâng cao minh bạch, giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích, qua đó thúc đẩy sự tin tưởng từ các cổ đông và nhà đầu tư.
1.1.2 Các nghiên cứu trong nước
Cao Nguyễn Lệ Thư, luận văn thạc sĩ Đại học Kinh Tế TP.HCM (2014):
Đề tài nghiên cứu tập trung vào đánh giá các yếu tố nội bộ doanh nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh Phần giới thiệu hệ thống hóa cơ sở lý luận về tầm quan trọng của thông tin kế toán và chất lượng của nó trong báo cáo tài chính, cùng với đánh giá thực trạng hiện nay Nghiên cứu xác định các nhân tố nội bộ như quy mô doanh nghiệp, thành viên Hội đồng quản trị không điều hành, và cơ cấu vốn nhà nước ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán Các phương pháp nghiên cứu sử dụng kết hợp giữa luận cứ định tính và các phương pháp định lượng như hồi quy tuyến tính bội, phân tích tương quan và phân tích phương sai ANOVA để đưa ra kết quả chính xác Kết quả cho thấy, quy mô doanh nghiệp, thành viên Hội đồng quản trị không điều hành, và kết cấu vốn nhà nước là những yếu tố nội bộ tác động rõ rệt đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
Phan Minh Nguyệt (2014) từ Trường Đại học Kinh Tế TP.HCM đã nghiên cứu về việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng thông tin kế toán trình bày trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam Nghiên cứu này giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác, tin cậy của dữ liệu kế toán trong các báo cáo tài chính doanh nghiệp Kết quả nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quan trọng để cải thiện chất lượng thông tin kế toán và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính các công ty niêm yết ở Việt Nam Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư trong thị trường chứng khoán Việt Nam.
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ KHE HỔNG NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vai trò của Hội đồng quản trị ảnh hưởng đáng kể đến việc giảm thiểu sai sót trên báo cáo tài chính Các yếu tố như quy mô Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên không điều hành, mối quan hệ thân tộc giữa thành viên, nhiệm kỳ của thành viên không điều hành và trình độ chuyên môn kế toán tài chính đều có tác động rõ rệt đến độ chính xác của báo cáo tài chính Nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc củng cố các đặc tính này có thể nâng cao khả năng kiểm soát và giảm thiểu sai sót trong báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Trong phạm vi trong nước, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa Hội đồng quản trị và chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính, nhưng chưa đi sâu vào nghiên cứu các hiện tượng sai sót số liệu nghiêm trọng hiện nay Ở phạm vi quốc tế, các nghiên cứu thường phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến việc trình bày lại báo cáo tài chính, nhưng chưa tập trung chuyên sâu vào đặc tính của Hội đồng quản trị Trong khi đó, các nghiên cứu về tác động của đặc tính Hội đồng quản trị chủ yếu hướng đến yếu tố gian lận, một phần quan trọng của sai sót trong báo cáo tài chính, làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu rõ vai trò của Hội đồng quản trị trong việc nâng cao tính chính xác và minh bạch của dữ liệu tài chính.
Xác định được khe hổng này, tác giả đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của các đặc tính Hội đồng quản trị đến sự trình bày sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Đây là vấn đề ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt rõ rệt tại thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc giám sát và cải thiện quy trình kiểm soát dữ liệu tài chính.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
Căn cứ quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014:
2.1.1.1 Khái niệm Hội đồng quản trị
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty, có quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện các quyền và nghĩa vụ không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Mỗi công ty đều có Hội đồng quản trị với đặc điểm riêng biệt, phù hợp với quy mô, ngành nghề kinh doanh và cấu trúc cổ đông Trong bài viết này, tác giả phân tích Hội đồng quản trị dựa trên 6 đặc tính chính, giúp hiểu rõ hơn về vai trò và cấu trúc của cơ quan quản lý này trong doanh nghiệp.
- Quy mô Hội đồng quản trị;
- Thành viên Hội đồng quản trị không điều hành;
- Thành viên Hội đồng quản trị có mối quan hệ thân tộc;
- Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị không điều hành;
- Sự kiêm nhiệm chức vụ Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành;
- Thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn kế toán, tài chính cao
Quyền và nghĩa vụ Hội đồng quản trị a) Quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty; b) Kiến nghị loại cổ phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán của từng loại; c) Quyết định bán cổ phần mới trong phạm vi số cổ phần được quyền chào bán của từng loại; quyết định huy động thêm vốn theo hình thức khác; d) Quyết định giá bán cổ phần và trái phiếu của công ty; đ) Quyết định mua lại cổ phần theo quy định tại khoản 1 Điều 130 của Luật này; tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg e) Quyết định phương án đầu tư và dự án đầu tư trong thẩm quyền và giới hạn theo quy định của pháp luật; g) Quyết định giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ; h) Thông qua hợp đồng mua, bán, vay, cho vay và hợp đồng khác có giá trị bằng hoặc lớn hơn 35% tổng giá trị tài sản được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, nếu Điều lệ công ty không quy định một tỷ lệ hoặc giá trị khác
Quy định này không áp dụng cho các giao dịch và hợp đồng theo khoản 2 Điều 135, khoản 1 và khoản 3 Điều 162 của Luật Các hoạt động như bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch Hội đồng quản trị, bổ nhiệm, ký hợp đồng, chấm dứt hợp đồng với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và các người quản lý quan trọng theo Điều lệ công ty, cùng với quyết định về lương và quyền lợi của họ, không nằm trong phạm vi này Công ty cũng quyết định cử người đại diện tham gia các hội đồng hoặc đại hội cổ đông tại công ty khác, và xác định mức thù lao, quyền lợi của họ Công tác giám sát, chỉ đạo điều hành hàng ngày của Giám đốc và các người quản lý khác cũng không thuộc quy định này Các quyết định về cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nội bộ, thành lập công ty con, lập chi nhánh, văn phòng đại diện, góp vốn, mua cổ phần khác, cùng với duyệt chương trình họp, báo cáo quyết toán tài chính, đề xuất cổ tức, quyết định thời hạn, thủ tục trả cổ tức và xử lý lỗ, cũng như kiến nghị tổ chức lại, giải thể hoặc yêu cầu phá sản công ty, đều được quy định rõ ràng Các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật và Điều lệ công ty cũng không thuộc phạm vi áp dụng của quy định này.
2.1.1.2 Nhiệm kỳ và số lượng thành viên Hội đồng quản trị
1 Hội đồng quản trị có từ 03 đến 11 thành viên Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng thành viên Hội đồng quản trị tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
2 Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị, thành viên độc lập Hội đồng quản trị không quá 05 năm và có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không hạn chế
Số lượng, thời hạn cụ thể của nhiệm kỳ, số thành viên Hội đồng quản trị phải thường trú ở Việt Nam do Điều lệ công ty quy định
3 Trường hợp tất cả thành viên Hội đồng quản trị cùng kết thúc nhiệm kỳ thì các thành viên đó tiếp tục là thành viên Hội đồng quản trị cho đến khi có thành viên mới được bầu thay thế và tiếp quản công việc, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác
4 Trường hợp công ty cổ phần được tổ chức quản lý theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 134 của Luật này thì các giấy tờ, giao dịch của công ty phải ghi rõ
“thành viên độc lập” trước họ, tên của thành viên Hội đồng quản trị tương ứng
5 Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng, quyền, nghĩa vụ, cách thức tổ chức và phối hợp hoạt động của các thành viên độc lập Hội đồng quản trị
2.1.1.3 Cơ cấu, tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên Hội đồng quản trị
1 Thành viên Hội đồng quản trị phải có các tiêu chuẩn và điều kiện sau đây: a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc đối tượng không được quản lý doanh nghiệp theo quy định tại khoản 2 Điều 18 của Luật này; b) Có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm trong quản lý kinh doanh của công ty và không nhất thiết phải là cổ đông của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định khác c) Thành viên Hội đồng quản trị công ty có thể đồng thời là thành viên Hội đồng quản trị của công ty khác d) Đối với công ty con mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ thì thành viên Hội đồng quản trị không được là vợ hoặc chồng, cha đẻ, cha nuôi, mẹ đẻ, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi, anh ruột, chị ruột, em ruột, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu của Giám đốc, Tổng giám đốc và người quản lý khác của công ty; không được là người có liên quan của người quản lý, người có thẩm quyền bổ nhiệm người quản lý công ty mẹ
2 Thành viên độc lập Hội đồng quản trị theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 134 của Luật này có các tiêu chuẩn và điều kiện sau đây, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán cóquy định khác: tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg a) Không phải là người đang làm việc cho công ty, công ty con của công ty; không phải là người đã từng làm việc cho công ty, công ty con của công ty ít nhất trong 03 năm liền trước đó b) Không phải là người đang hưởng lương, thù lao từ công ty, trừ các khoản phụ cấp mà thành viên Hội đồng quản trị được hưởng theo quy định; c) Không phải là người có vợ hoặc chồng, cha đẻ, cha nuôi, mẹ đẻ, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi, anh ruột, chị ruột, em ruột là cổ đông lớn của công ty; là người quản lý của công ty hoặc công ty con của công ty; d) Không phải là người trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu ít nhất 1% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của công ty; đ) Không phải là người đã từng làm thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát của công ty ít nhất trong 05 năm liền trước đó
3 Thành viên độc lập Hội đồng quản trị phải thông báo với Hội đồng quản trị về việc không còn đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại khoản 2 Điều này và đương nhiên không còn là thành viên độc lập Hội đồng quản trị kể từ ngày không đáp ứng đủ điều kiện Hội đồng quản trị phải thông báo trường hợp thành viên độc lập Hội đồng quản trị không còn đáp ứng đủ điều kiện tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông gần nhất hoặc triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông để bầu bổ sung hoặc thay thế thành viên độc lập Hội đồng quản trị đó trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày nhận được thông báo của thành viên độc lập Hội đồng quản trị có liên quan
2.1.1.4 Chủ tịch Hội đồng quản trị
1 Hội đồng quản trị bầu một thành viên của Hội đồng quản trị làm Chủ tịch
Chủ tịch Hội đồng quản trị có thể kiêm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc công ty, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này và Điều lệ công ty Pháp luật về chứng khoán cũng không có quy định khác về vấn đề này Việc kiêm nhiệm này giúp đảm bảo quản lý công ty hiệu quả và linh hoạt trong hoạt động điều hành Tuy nhiên, các quy định pháp luật và Điều lệ công ty cần được tuân thủ để tránh vi phạm pháp luật.
2 Công ty cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% tổng số phiếu biểu quyết thì Chủ tịch Hội đồng quản trị không được kiêm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
3 Chủ tịch Hội đồng quản trị có các quyền và nghĩa vụ sau đây: a) Lập chương trình, kế hoạch hoạt động của Hội đồng quản trị; b) Chuẩn bị chương trình, nội dung, tài liệu phục vụ cuộc họp; triệu tập và chủ tọa cuộc họp Hội đồng quản trị; tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg c) Tổ chức việc thông qua nghị quyết của Hội đồng quản trị; d) Giám sát quá trình tổ chức thực hiện các nghị quyết của Hội đồng quản trị; đ) Chủ tọa cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, cuộc họp Hội đồng quản trị; e) Quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty
4 Trường hợp Chủ tịch Hội đồng quản trị vắng mặt hoặc không thể thực hiện được nhiệm vụ của mình thì ủy quyền bằng văn bản cho một thành viên khác thực hiện các quyền và nghĩa vụ của Chủ tịch Hội đồng quản trị theo nguyên tắc quy định tại Điều lệ công ty.Trường hợp không có người được ủy quyền thì các thành viên còn lại bầu một người trong số các thành viên tạm thời giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị theo nguyên tắc đa số
CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG GIẢI THÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ ĐẾN SAI SÓT SỐ LIỆU TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
2.2.1 Lý thuyết người đại diện (Agency theory)
Lý thuyết đại diện xuất phát từ nền tảng lý thuyết kinh tế, được Alchian và Demsetz phát triển vào năm 1972, sau đó được Jensen và Meckling mở rộng vào năm 1976 Trong các công ty cổ phần, cổ đông ủy thác quyền điều hành cho người đại diện thông qua Hội đồng quản trị để quản lý công ty, bao gồm cả quyền ra quyết định về tài sản của công ty Tuy nhiên, mối quan hệ này tồn tại xung đột lợi ích vì cả hai phía đều muốn tối đa hóa lợi ích cá nhân, dẫn đến khả năng người quản lý không luôn hành động vì lợi ích của cổ đông Mối quan hệ đại diện còn thể hiện giữa nhà quản lý cấp cao và các cấp dưới, cũng như giữa nhà quản lý và người sử dụng nguồn lực của tổ chức Do đó, Hội đồng quản trị phải giám sát hoạt động của ban giám đốc, đặc biệt là việc lập và trình bày báo cáo tài chính nhằm kiểm soát những sai sót và ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo.
Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò then chốt của Hội đồng quản trị trong việc giám sát hoạt động của Ban Giám đốc Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính, qua đó giảm thiểu sai sót số liệu Việc kiểm soát chặt chẽ từ Hội đồng quản trị góp phần nâng cao tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính doanh nghiệp.
2.2.2 Lý thuyết chi phí sở hữu (Proprietary Costs Theory)
Lý thuyết chi phí sở hữu của Verrecchia và Wagenhofer nhấn mạnh sự cân nhắc giữa lợi ích và chi phí công bố thông tin trong quản lý doanh nghiệp Các nhà quản lý thường lo ngại rằng việc công bố quá nhiều hoặc không chính xác thông tin có thể gây tổn hại đến khả năng cạnh tranh của công ty, khi các đối tác, nhóm lợi ích hoặc đối thủ cạnh tranh có thể lợi dụng thông tin để gây hại Do đó, họ có xu hướng công bố ít thông tin hoặc kiểm soát chặt chẽ hơn nội dung thông tin để bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.
Desai, 1971, Giner, 1995) Do vậy, cần có sự kiểm soát của người chủ sở hữu mà đại diện là Hội đồng quản trị
Lý thuyết chi phí sở hữu một lần nhấn mạnh rằng Ban Giám đốc có thể có động cơ gây ra sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Do đó, việc thành lập và duy trì một Hội đồng quản trị hiệu quả là cực kỳ cần thiết để giám sát hoạt động của Ban Giám đốc và đảm bảo tính minh bạch, chính xác của báo cáo tài chính Một hệ thống quản trị chất lượng giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu tài chính, từ đó hỗ trợ quyết định chiến lược của doanh nghiệp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm kiểm chứng tính đúng đắn của các lý thuyết khoa học đề ra Quy trình kiểm định lý thuyết khoa học theo phương pháp định lượng được xây dựng rõ ràng, bao gồm các bước phân tích dữ liệu, thống kê và xác thực giả thuyết Phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác trong việc xác minh các mối quan hệ lý thuyết đề xuất trong nghiên cứu Kết quả thu được từ quá trình kiểm định mang tính định lượng cao, hỗ trợ xác nhận hoặc điều chỉnh các giả thuyết khoa học một cách chính xác.
Sau khi hoàn thành tổng quan nghiên cứu, tác giả xác định được khe hổng nghiên cứu cần giải quyết, từ đó xây dựng câu hỏi nghiên cứu phù hợp Việc xác định vấn đề nghiên cứu giúp định hướng rõ ràng các mục tiêu cụ thể và câu hỏi nghiên cứu, được trình bày rõ ràng trong chương 1 của bài viết Các mục tiêu này giúp hướng dẫn quá trình nghiên cứu, đảm bảo phù hợp với khe hổng kiến thức đã được phát hiện.
Bước 2: Tổng hợp lý thuyết => Xây dựng mô hình, giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm phân tích ảnh hưởng của các đặc tính Hội đồng quản trị đến mức độ sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Nghiên cứu đề xuất các giả thuyết về mối liên hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và độ chính xác của thông tin tài chính Việc hiểu rõ vai trò của Hội đồng quản trị giúp nâng cao chất lượng và độ tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp Mô hình nghiên cứu này góp phần làm rõ các yếu tố quản trị ảnh hưởng đến sai sót số liệu trong báo cáo tài chính, hỗ trợ các quyết định quản lý và kiểm soát tốt hơn.
Trong bước 3, thang đo được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước về Hội đồng quản trị và các sai sót số liệu trên báo cáo tài chính, đảm bảo tính chính xác và phù hợp cho quá trình kiểm định.
Bước 4 trong quá trình nghiên cứu tập trung vào kiểm định mô hình và giả thuyết, sử dụng các phương pháp như phân tích tương quan để đánh giá mối liên hệ giữa các biến, kiểm định Independent t-test để so sánh hai nhóm độc lập, kiểm định Mann-Whitney phù hợp cho dữ liệu không phân phối chuẩn, và phân tích hồi quy Logistic nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc Các phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của mô hình nghiên cứu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác và phù hợp với mục tiêu đề tài.
Khe hổng => Câu hỏi nghiên cứu
Lý thuyết => Mô hình, giả thuyết
Trong quá trình nghiên cứu, việc xây dựng thang đo là bước quan trọng nhằm đảm bảo độ tin cậy và khả năng đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu Sau đó, kiểm định thang đo giúp xác nhận tính hợp lệ của các công cụ đo lường đã sử dụng Tiếp theo, kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu là bước không thể thiếu để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế, đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác và tin cậy.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Thông qua tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước đã trình bày tại phần trên, tác giả tiến hành xây dựng giả thuyết cho nghiên cứu
3.2.1.1 Sai sót trên báo cáo tài chính và quy mô Hội đồng quản trị
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hội đồng quản trị có quy mô quá nhỏ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng kiểm soát của tổ chức Kích thước hội đồng phù hợp giúp tăng cường hiệu quả giám sát và ra quyết định, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp Do đó, việc duy trì một quy mô hội đồng quản trị hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự kiểm soát và thành công của tổ chức.
Nhiều tác giả như Jensen (1993), Yermack (1996), Eisenberg et al (1998), Vafeas (2000), Abbott et al (2004) đều cho rằng Hội đồng quản trị quá lớn gây ra khó khăn trong giao tiếp, giảm trách nhiệm và làm giảm hiệu quả kiểm soát Các nghiên cứu trong nước của Đỗ Thị Như Quỳnh (2012), Hồ Mỹ Hòa (2013), Huỳnh Thị Ánh Tuyết (2013) cũng đều đưa ra kết quả tương tự, chứng minh ảnh hưởng tiêu cực của quy mô hội đồng quản trị đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp Dựa trên các bằng chứng này, tác giả đã đề xuất giả thuyết H1 liên quan đến mối quan hệ giữa quy mô hội đồng và hiệu quả quản trị.
Các doanh nghiệp có quy mô Hội đồng quản trị lớn hơn thường có nguy cơ cao hơn trong việc xảy ra sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Điều này là do số lượng thành viên đông đảo có thể làm phức tạp quá trình kiểm tra và phê duyệt các số liệu tài chính, dẫn đến khả năng mắc lỗi cao hơn Việc quản lý và kiểm soát các báo cáo tài chính trong tổ chức lớn yêu cầu quy trình chặt chẽ hơn, nếu không sẽ dễ dẫn đến sai sót Do đó, quy mô Hội đồng quản trị là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro về độ chính xác của báo cáo tài chính.
3.2.1.2 Sai sót trên báo cáo tài chính và tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị không điều hành
Các nghiên cứu về sai sót trên báo cáo tài chính và thành viên Hội đồng quản trị không điều hành cho kết quả nhiều chiều, trong đó phần lớn đều chỉ ra mối quan hệ nghịch giữa hai yếu tố này Các nhà nghiên cứu như Beasley (1996), Klein (2002), Agrawal và Chadha (2005), Uzun et al (2004), Gul và Leung (2004), Dahya và McConnell (2005), Peyer và Perry (2005), cùng Cao Nguyễn Lệ Thư đều đã chứng minh sự tồn tại của mối liên hệ này qua các phân tích và dữ liệu thực tiễn.
(2014) Dựa vào các nghiên cứu đó tác giả xây dựng giả thuyết H2 như sau:
Giả thuyết H2 đề xuất rằng các doanh nghiệp có tỷ lệ phần trăm thành viên Hội đồng quản trị không điều hành càng cao thì khả năng xảy ra sai sót số liệu trong báo cáo tài chính càng giảm Điều này cho thấy vai trò của các thành viên không điều hành trong việc kiểm soát và đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính doanh nghiệp Tỷ lệ thành viên không điều hành trong Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng tích cực đến chất lượng và độ tin cậy của các số liệu tài chính, giảm thiểu rủi ro sai sót Do đó, việc cân nhắc tăng tỷ lệ thành viên không điều hành trong Hội đồng quản trị là một hướng đi hợp lý để nâng cao độ minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
3.2.1.3 Sai sót trên báo cáo tài chính và số lượng thành viên có quan hệ thân tộc trong Hội đồng quản trị
Dựa trên tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ thân tộc trong Hội đồng quản trị, nhiều tác giả như Ghazali và Weetman (2006), Haniffa và Cooke (2002), cùng Matousi (2011) đã chỉ ra rằng sự thân tộc giữa các thành viên trong Hội đồng quản trị có thể gây ra thiếu minh bạch trong công bố thông tin tài chính Do đó, tác giả xây dựng giả thuyết H3 nhằm nghiên cứu tác động của mối quan hệ thân tộc lên tính minh bạch của báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Giả thuyết H3 cho rằng các doanh nghiệp có nhiều thành viên trong Hội đồng quản trị có mối quan hệ thân thiết gia đình có khả năng gặp phải sai sót trong số liệu báo cáo tài chính cao hơn Điều này cho thấy mối liên hệ giữa cấu trúc hội đồng quản trị và độ chính xác của báo cáo tài chính doanh nghiệp Việc các thành viên thân thiết gia đình trong hội đồng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính minh bạch và trung thực của dữ liệu tài chính, làm tăng rủi ro sai sót Do đó, quản lý rủi ro và đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính cần chú trọng đến cấu trúc thành viên trong hội đồng quản trị và mối quan hệ cá nhân của họ.
3.2.1.4 Sai sót trên báo cáo tài chính và nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị không điều hành
Các tác giả như Del Guercio, Dann và Partch (2003), Matousi (2011), cùng Nikos Vafeas (2003) đều cho rằng nhiệm kỳ dài của thành viên Hội đồng quản trị có thể làm giảm tính độc lập của họ, từ đó dễ gây ra sai sót trong số liệu báo cáo tài chính Dựa trên các nghiên cứu này, tác giả đề xuất giả thuyết H4, chỉ ra rằng nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị không điều hành có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sai sót số liệu trên báo cáo tài chính.
Giả thuyết H4 đề xuất rằng, một nhiệm kỳ dài của thành viên Hội đồng quản trị không điều hành có thể làm tăng khả năng sai sót trong số liệu báo cáo tài chính Thời gian giữ chức vụ lâu dài có thể dẫn đến giảm sự kiểm soát nội bộ và tăng rủi ro về lỗi dữ liệu, ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác của báo cáo tài chính Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét thời hạn nhiệm kỳ trong quá trình đánh giá rủi ro liên quan đến chất lượng thông tin tài chính của doanh nghiệp.
3.2.1.5 Sai sót trên báo cáo tài chính và sự kiêm nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị và giám đốc điều hành
Dựa trên các nghiên cứu của Jensen (1993), Agrawal và Chadha (2005), Efendi (2007), Smaili (2013), Đỗ Thị Như Quỳnh (2012) và Hồ Mỹ Hòa (2013), tác giả xác định rằng sự kiêm nhiệm giữa Giám đốc điều hành và thành viên Hội đồng quản trị có ảnh hưởng tích cực đến sai sót trong báo cáo tài chính Giả thuyết H5 đề xuất rằng, sự kiêm nhiệm này làm giảm khả năng kiểm soát độc lập, từ đó tăng khả năng xảy ra các lỗi trong báo cáo tài chính của tổ chức.
Giả thuyết H5 cho rằng sự kiêm nhiệm của Giám đốc điều hành và Chủ tịch Hội đồng quản trị làm tăng khả năng xảy ra sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Việc này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp Nghiên cứu cho thấy, khi hai vị trí này được đảm nhận bởi cùng một người, nguy cơ sai lệch số liệu sẽ cao hơn, gây ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư và các bên liên quan Do đó, tách biệt vai trò của Giám đốc điều hành và Chủ tịch Hội đồng quản trị là yếu tố quan trọng giúp nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính.
3.2.1.6 Sai sót trên báo cáo tài chính và thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn Kế toán, Tài chính tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Các nghiên cứu đều nhận thấy rằng kiến thức tài chính của ban giám đốc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý giám sát, góp phần giảm thiểu các rủi ro tài chính và tăng cường tính minh bạch của công ty Các tác giả như Carcello et al (2002) và Chtourou et al nhấn mạnh rằng sự hiểu biết về tài chính giúp ban giám đốc đưa ra quyết định chính xác hơn, kiểm soát tốt hơn hoạt động của ban điều hành và nâng cao khả năng phát hiện các sai phạm tiềm ẩn Do đó, kiến thức tài chính của ban giám đốc là yếu tố then chốt giúp đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng cường niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư vào doanh nghiệp.
Có chuyên môn tài chính giúp các thành viên Hội đồng quản trị hiểu rõ hơn về báo cáo tài chính và các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp (Xie et al., 2003; 2001) Do đó, giả thuyết H6 được đề xuất nhằm xác định mối liên hệ này, nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức tài chính đối với quá trình ra quyết định của hội đồng quản trị.
Giả thuyết H6 cho rằng, hội đồng quản trị có nhiều thành viên có chuyên môn tài chính sẽ giảm thiểu khả năng sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Việc bổ sung các chuyên gia tài chính trong ban lãnh đạo giúp nâng cao chất lượng kiểm soát và độ chính xác của các báo cáo tài chính Điều này thể hiện tầm quan trọng của đội ngũ thành viên có kiến thức chuyên sâu về tài chính đối với độ tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp Do đó, các doanh nghiệp nên xây dựng hội đồng quản trị đa dạng về chuyên môn để nâng cao hiệu quả kiểm tra, giảm thiểu rủi ro sai sót số liệu tài chính.
Các yếu tố trong giả thuyết nghiên cứu sẽ trình bày ở phần sau
Dựa vào các giả thuyết đã có, tác giả tiến hành xây dựng mô hình được như sau:
Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu
CHỌN MẪU VÀ THU THẬP DỮ LIỆU
Trong nghiên cứu này, mẫu nghiên cứu bao gồm các cặp công ty có và không có báo cáo tài chính bị phát hiện sai sót trọng yếu sau kiểm toán, dựa trên phương pháp xác định mẫu của Abbott (2002) về các yếu tố ảnh hưởng đến sai sót báo cáo tài chính Để xác định mức sai sót trọng yếu, tác giả dựa trên mẫu A710 nhằm xác định mức trọng yếu kế hoạch và thực tế trong hệ thống kiểm toán, đảm bảo tính chính xác và khách quan của quá trình đánh giá Phương pháp này giúp phân loại và phân tích các trường hợp sai sót trọng yếu nhằm đưa ra kết luận chính xác về chất lượng báo cáo tài chính sau kiểm toán.
VACPA (2013) cho biết, để đảm bảo tính tổng quát trong xác định mức trọng yếu, tác giả sử dụng cả bốn tiêu chí: lợi nhuận trước thuế, doanh thu, vốn chủ sở hữu và tổng tài sản, thay vì dựa vào một tiêu chí duy nhất Tỷ lệ sai sót được coi là trọng yếu gồm: 7,5% lợi nhuận trước thuế, 1,75% doanh thu, 3% vốn chủ sở hữu và 1,5% tổng tài sản hoặc cao hơn Các tỷ lệ này được lấy từ trung bình của mức cao nhất và thấp nhất trong hướng dẫn xác định mức trọng yếu của VACPA, giúp đảm bảo tính khách quan và tương đồng giữa các doanh nghiệp trong các nhóm ngành khác nhau Nếu một doanh nghiệp có báo cáo tài chính trước kiểm toán mà phát hiện sai sót trọng yếu dựa trên bất kỳ tiêu chí nào trong bốn tiêu chí này, doanh nghiệp đó sẽ được xếp vào nhóm sai sót trọng yếu Các công ty trong nhóm đối ứng đều phù hợp với nhóm doanh nghiệp có sai sót trọng yếu thuộc nhóm ngành tương ứng.
Nhóm doanh nghiệp sai sót trọng yếu là những doanh nghiệp có số liệu trên báo cáo tài chính sau kiểm toán chênh lệch so với số liệu trước kiểm toán trong một năm bất kỳ từ 2011 đến 2014, và sự chênh lệch này nằm ở bất kỳ khoản mục nào trên báo cáo tài chính.
Lợi nhuận trước thuế: tỷ lệ chênh lệch ≥ 7,5%;
Doanh thu: tỷ lệ chênh lệch ≥ 1,75%;
Vốn chủ sở hữu: tỷ lệ chênh lệch ≥ 3%;
Tổng tài sản: tỷ lệ chênh lệch ≥ 1,5%;
Nhóm doanh nghiệp đối ứng là các doanh nghiệp cùng ngành với nhóm doanh nghiệp sai sót nhưng không phải là doanh nghiệp sai sót, đồng thời tất cả các khoản mục được liệt kê đều không có chênh lệch hoặc chênh lệch với tỷ lệ nhỏ hơn mức đã nêu trong các năm 2011-2014.
Tác giả áp dụng cấu trúc phân ngành 4 cấp theo chuẩn ICB-Industry Classification Benchmark để tổ chức dữ liệu doanh nghiệp, giúp đảm bảo sự đồng bộ giữa các công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội Phương pháp này đã được Stockbiz sử dụng rộng rãi trong việc phân loại các doanh nghiệp niêm yết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và so sánh thị trường chứng khoán Việc sử dụng chuẩn phân ngành quốc tế giúp nâng cao độ chính xác và khả năng mở rộng của hệ thống phân loại doanh nghiệp tại Việt Nam.
Dữ liệu về mẫu nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp, thông qua các nguồn như website CafeF (http://cafef.vn/), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (http://www.hsx.vn/), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (http://hnx.vn/), cùng các website chính thức của doanh nghiệp.
3.3.2 Quy trình chọn mẫu nghiên cứu Để chọn được mẫu nghiên cứu (gồm mẫu gian lận và mẫu đối ứng), tác giả thực hiện theo quy trình sau:
Bước đầu tiên, tác giả xác định đám đông nghiên cứu là các công ty có niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2014, đảm bảo phạm vi nghiên cứu toàn diện trong bốn năm liên tiếp.
Trong bước 2, chúng tôi tập trung thu thập dữ liệu về tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, doanh thu, lợi nhuận trước thuế trước kiểm toán và sau kiểm toán của các công ty niêm yết tại HOSE và HNX trong giai đoạn 2011-2014 Dữ liệu này giúp phân tích chính xác tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong bốn năm này, hỗ trợ quá trình nghiên cứu và đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý dựa trên các số liệu tài chính minh bạch và khách quan.
- Bước 3 : Tính toán chênh lệch các tiêu chí trước và sau kiểm toán theo công thức:
Chênh lệch tổng tài sản = |𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑡𝑟ướ𝑐 𝑘𝑖ể𝑚 𝑡𝑜á𝑛 − 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑘𝑖ể𝑚 𝑡𝑜á𝑛|
Vốn chủ sở hữu Chênh lệch vốn chủ sở hữu
Chênh lệch doanh thu = |𝐷𝑜𝑎𝑛ℎ 𝑡ℎ𝑢 𝑡𝑟ướ𝑐 𝑘𝑖ể𝑚 𝑡𝑜á𝑛 − 𝐷𝑜𝑎𝑛ℎ 𝑡ℎ𝑢 𝑠𝑎𝑢 𝑘𝑖ể𝑚 𝑡𝑜á𝑛|
Lợi nhuân trước thuế Chênh lệch lợi nhuận trước thuế
Bước 4 trong quy trình là xác định nhóm mẫu sai sót và nhóm mẫu đối ứng dựa trên nguyên tắc đã trình bày ở phần trước, nhằm đảm bảo tính logic và chính xác trong phân loại mẫu Trước khi chọn nhóm mẫu đối ứng, tác giả tiến hành phân ngành dựa trên phân ngành do Stockbiz cung cấp, giúp phân loại dữ liệu chính xác hơn Phân ngành theo hệ thống của Stockbiz là bước quan trọng để xác định các mẫu phù hợp, từ đó nâng cao độ tin cậy của phân tích Việc xác định chính xác nhóm mẫu sai sót và nhóm mẫu đối ứng là bước then chốt trong quy trình để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và phù hợp với nguyên tắc đề ra.
- Bước 5 : Thu thập các dữ liệu liên quan của mẫu gian lận và mẫu đối ứng cần thiết bao gồm tổng nợ, quy mô Hội đồng quản trị, tốc độ phát triển,… tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
- Bước 6 : Loại bỏ các doanh nghiệp không đủ dữ liệu để thực hiện bước phân tích tiếp theo và chốt lại mẫu
Số lượng niêm yết trên HOSE và HNX đến 15/8/2015 678
Trừ: Số lượng công ty niêm yết sau năm 2011 78
Trừ: Số lượng công ty thiếu dữ liệu 88
Trừ: Số lượng công ty bị loại khi đối chiếu 2 nhóm mẫu 80
Tổng số công ty được quan sát 432
Tính đến thời điểm 15/8/2015, trên hai sàn giao dịch này có 678 công ty niêm yết cổ phiếu Sau đó loại 78 công ty niêm yết sau năm 2011 và 88 công ty thiếu dữ liệu, danh sách còn lại 512 công ty bao gồm 280 công ty có và 232 công ty không có sai sót trọng yếu Tác giả tiến hành đối chiếu 2 nhóm công ty này với từng nhóm ngành và thu được mẫu gồm 216 công ty thuộc nhóm công bố báo cáo tài chính trước kiểm toán có sai sót trọng yếu và 216 công ty thuộc nhóm đối ứng (Xem bảng chọn mẫu theo nhóm ngành tại Phụ lục 1).
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
Trình tự nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sai sót số liệu trên báo cáo tài chính được thực hiện qua các bước sau đây:
- Bước 1: Phân tích tương quan (correlation analysis) Phân tích tương quan giúp sớm nhận diện được các biến có quan hệ có ý nghĩa thống kê với Misstatement, cũng như nhận biết dấu hiệu của hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập
- Bước 2: Kiểm định Independent t-test và kiểm định Mann-Whitney
- Bước 3: Phân tích hồi quy Logistic
Trong bài viết, tác giả sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic để phân tích các đặc tính của Hội đồng quản trị ảnh hưởng đến lỗi sai sót số liệu trên báo cáo tài chính Mô hình này phù hợp khi biến phụ thuộc có dạng nhị phân, thể hiện hai trạng thái 0 và 1, giúp ước lượng xác suất sự kiện xảy ra dựa trên các biến độc lập Do đó, khi biến phụ thuộc là kiểu nhị phân, không thể áp dụng các phương pháp hồi quy thông thường mà cần sử dụng hồi quy Binary Logistic để đảm bảo tính chính xác của phân tích (xem thêm về mô hình Binary Logistic tại phụ lục 2).
Dựa vào những nội dung đã trình bày, tác giả xây dựng phương trình hồi quy Binary Logistic như sau:
𝐿𝑛𝑃(𝑀𝑖𝑠𝑠𝑡𝑎𝑡𝑒𝑚𝑒𝑛𝑡=1) 𝑃(𝑀𝑖𝑠𝑠𝑡𝑎𝑡𝑒𝑚𝑒𝑛𝑡=0)= β0+ β1Board size + β2Outside + β3Family + β4Out tenure
+ β5Duality + β6 Expertise + β7 Growth + β8Debts + β9Size
- Board size, Outside, Family, Out tenure, Duality, Expertise là các biến độc lập;
- Growth, Debts, Size là các biến kiểm soát;
- β0 là hằng số hồi quy;
- β1, β2,… β9 là trọng số hồi quy;
- P (Misstatement=1): xác suất xảy ra sai sót số liệu trọng yếu trên báo cáo tài chính;
- P (Misstatement=0): xác suất không có sai sót số liệu trọng yếu trên báo cáo tài chính;
The natural logarithm, denoted as Ln, is the logarithm with base e, where e is approximately 2.714 Understanding Ln is essential in various fields such as mathematics, engineering, and science due to its properties related to exponential growth and decay Mastering the concept of natural logarithms can significantly aid in solving complex equations and analyzing exponential functions For more information, contact us via email at vbhtj.mk@gmail.com.