Tính c ấp thiết của đề tài
Nền kinh tế Việt Nam đang trải qua thời kỳ lạm phát nghiêm trọng Từ năm
2004 đến năm 2013, lạm phát luôn ở mức trên 5%, có một số năm lên đến trên 15%
Trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2011, tỷ lệ lạm phát giảm từ 19,89% xuống còn 18,13% Năm 2013, mặc dù lạm phát có dấu hiệu suy giảm, nhưng vẫn chưa đạt mức thấp, với tỷ lệ là 6,04% Tình hình lạm phát cao đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về kinh tế xã hội như làm mất chức năng thước đo và tích trữ giá trị của tiền tệ, gây sai lệch các yếu tố của thị trường và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống nhân dân Ngăn chặn lạm phát trở thành một nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo ổn định kinh tế xã hội.
Nguyên nhân chính gây ra lạm phát tại Việt Nam hiện nay là tình trạng thâm hụt ngân sách, làm giảm khả năng quản lý tiền tệ và chỉ số giá của nhà nước Thâm hụt này xuất phát từ chi tiêu vượt quá thu nhập của chính phủ, đặt ra yêu cầu cần kiện toàn hệ thống quản lý tài chính công Một công cụ quản lý tài chính công hiệu quả là kế toán công, giúp kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu của nhà nước Vì vậy, việc cải thiện hệ thống kế toán công là cấp bách để giảm thiểu thâm hụt ngân sách, từ đó góp phần kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế.
Trong hệ thống kế toán công, cơ sở kế toán là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến sự hình thành các yếu tố khác của hệ thống này Hiện nay, đa số doanh nghiệp sử dụng cơ sở dồn tích, trong khi các đơn vị công vẫn duy trì cơ sở tiền, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới Tudor và Mutiu (2006) nhấn mạnh rằng việc sử dụng cơ sở tiền phản ánh phù hợp với yêu cầu quản lý của nhà nước, đặc biệt là dòng tiền Tuy nhiên, các tác giả này cũng khẳng định rằng việc chuyển đổi sang cơ sở dồn tích sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của các đơn vị công và giảm thiểu chi phí xã hội Theo IFAC (2002), nhiều quốc gia trên thế giới, kể cả các nước vẫn còn sử dụng cơ sở tiền trong hệ thống kế toán công, đều ủng hộ việc áp dụng cơ sở dồn tích để cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, mang lại lợi ích cho người sử dụng trong và ngoài hệ thống đơn vị công.
Việt Nam chưa thiết lập các chuẩn mực cho hệ thống kế toán công và vẫn chưa áp dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế, dẫn đến việc hệ thống kế toán công được thực hiện theo nhiều chế độ khác nhau (Trần Văn Thảo, 2014) Ngoài ra, chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam về cơ sở kế toán áp dụng trong hệ thống kế toán công của đất nước Tuy nhiên, các hướng dẫn và quy định từ các chế độ kế toán hiện hành cho thấy Việt Nam đang sử dụng cơ sở dồn tích có điều chỉnh, mặc dù còn một số nghiệp vụ chưa được hạch toán theo cơ sở này Để hệ thống kế toán công trở thành công cụ quản lý tài chính công hiệu quả và giảm thiểu chi phí xã hội, Việt Nam cần có những cải cách đáng kể, trong đó bước đầu quan trọng nhất là thay đổi từ cơ sở kế toán.
Dựa trên các nghiên cứu trước đây, tác giả mong muốn tìm hiểu cơ sở kế toán được áp dụng trong kế toán công tại các quốc gia trên thế giới Tác giả hướng đến việc phân tích sự thay đổi của cơ sở kế toán trong các nước này để rút ra bài học kinh nghiệm Qua đó, tác giả có thể đề xuất những định hướng phù hợp cho Việt Nam trong quá trình chuyển đổi cơ sở kế toán áp dụng trong kế toán công, nhằm nâng cao hiệu quả và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
Nghiên cứu này không chỉ nâng cao kiến thức của tác giả mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống kế toán công tại Việt Nam Các kết quả và đề xuất từ nghiên cứu sẽ giúp hệ thống kế toán công thay đổi theo hướng hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản lý và kiểm soát tài chính của nhà nước Áp dụng các kiến thức mới từ nghiên cứu sẽ tạo ra lợi ích xã hội cao hơn, góp phần nâng cao minh bạch và trách nhiệm công trong công tác tài chính công của Việt Nam.
T ổng quan nghiên cứu
Kế toán công bắt đầu được chú ý và nghiên cứu từ thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai, do tầm quan trọng của việc sử dụng nguồn lực công trong chiến tranh Tuy nhiên, các nghiên cứu về cơ sở kế toán công trình chỉ bắt đầu bùng nổ từ khoảng năm 2000 trở lại đây Trong những năm gần đây, nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới đã thực hiện các nghiên cứu về vấn đề này, nhằm nâng cao hiểu biết và phát triển lĩnh vực kế toán công.
Fumiki (2002) nghiên cứu về hệ thống kế toán công và quản trị công tại Nhật Bản, nhấn mạnh rằng hệ thống kế toán công sử dụng cơ sở tiền làm nền tảng chính, giúp cung cấp thông tin khách quan và đơn giản hơn so với phương pháp dồn tích, phù hợp cho quyết định trong khu vực công Tuy nhiên, cơ sở tiền còn có hạn chế như không thể phản ánh đầy đủ tài sản và nợ phải trả dài hạn, cũng như các khoản phải thu và phải trả trong kỳ kế toán tới, đồng thời không thể dự báo tương lai của khu vực công Những yếu tố này cho thấy ưu điểm và hạn chế của hệ thống kế toán dựa trên cơ sở tiền trong quản lý công ích.
Sau khi nghiên cứu, IFAC (2002) đã nhấn mạnh rằng nhiều quốc gia trên thế giới ủng hộ việc áp dụng cơ sở dồn tích trong hệ thống kế toán công của họ, nhằm nâng cao tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính nhà nước.
Tudor và Mutiu (2006) đã nghiên cứu về cơ sở kế toán của kế toán công nhiều quốc gia và chứng minh rằng phần lớn các quốc gia đều chuyển từ cơ sở tiền đề sang cơ sở dồn tích Chile bắt đầu áp dụng chuyển đổi này từ những năm 1970 của thế kỷ XX, giúp nâng cao tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính công Việc chuyển đổi từ cơ sở tiền đề sang cơ sở dồn tích đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quản lý ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức công Các quốc gia đang tiến tới áp dụng công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao chất lượng kế toán công, hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn.
Trong những năm 1990, nhiều quốc gia đã chuyển sang áp dụng mô hình kế toán dồn tích trong khu vực công, như New Zealand, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Australia Cụ thể, Vương quốc Anh bắt đầu sử dụng cơ sở dồn tích trong các đơn vị sự nghiệp từ năm 1993, còn Hoa Kỳ và Australia áp dụng trong năm 1997, và Canada theo mô hình này vào năm 2001 Đến đầu những năm 2000, chỉ có 22 quốc gia phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) áp dụng hoàn toàn cơ sở dồn tích trong khu vực công Ngoài ra, Malaysia và Tanzania cũng dự kiến sẽ áp dụng mô hình này để quản lý hành chính trung ương, tuy nhiên kế hoạch của họ không thành công.
Mai Thị Hoàng Minh (2014) cho biết các quốc gia như Hoa Kỳ, Pháp và Trung Quốc áp dụng các mô hình kế toán khác nhau dựa trên cơ sở kế toán Hiện nay, Hoa Kỳ và Pháp sử dụng cả hai cơ sở kế toán trong hệ thống kế toán công, kết hợp các phương pháp phù hợp để phù hợp với nhu cầu quản lý và báo cáo Trong khi đó, Trung Quốc vẫn chủ yếu áp dụng cơ sở tiền tệ trong hệ thống kế toán công, dẫn đến các số liệu báo cáo còn phân tán và chưa thống nhất.
Kể từ năm 2000 trở lại đây, các nghiên cứu về cơ sở kế toán áp dụng cho hệ thống kế toán công đã được thực hiện nhiều tại nhiều quốc gia Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu nào tập trung riêng về cơ sở kế toán cho kế toán công ở Việt Nam, góp phần làm rõ các đặc thù và phù hợp với bối cảnh phát triển của nền tài chính công nước nhà.
Việt Nam Đây là bài viết đầu tiên thực hiện điều này tại Việt Nam.
M ục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là:
Để áp dụng cơ sở kế toán cho kế toán công ở Việt Nam một cách hiệu quả, cần xác định rõ các nguyên tắc và quy chuẩn phù hợp với đặc thù của lĩnh vực công Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong quản lý tài chính công và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành Luận văn hướng tới phân tích các nguyên tắc kế toán công phù hợp với môi trường pháp lý tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến hệ thống kế toán công nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác kế toán trong khu vực công.
• Tìm hiểu cơ sở kế toán áp dụng trong kế toán công của một số nước trên thế giới
Quá trình chuyển đổi từ cơ sở tiền tệ sang cơ sở dồn tích là bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống kế toán công hiện đại của nhiều quốc gia Việc này giúp nâng cao độ chính xác và minh bạch trong ghi nhận và phản ánh các giao dịch tài chính nhà nước Nhiều nước đã thực hiện chuyển đổi này nhằm cải thiện khả năng quản lý ngân sách, tăng cường công khai và phù hợp với tiêu chuẩn kế toán quốc tế Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hệ thống phần mềm, đào tạo nhân lực và cập nhật chính sách kế toán phù hợp, nhằm đảm bảo tính liên tục và chính xác của dữ liệu tài chính quốc gia.
• Định hướng cho quá trình chuyển đổi cơ sở kế toán cho kế toán công Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Theo Saunders và cộng sự (2009), có hai phương pháp nghiên cứu khoa học chính là phương pháp định tính và phương pháp định lượng Tuy nhiên, người nghiên cứu không nhất thiết phải lựa chọn chỉ một trong hai phương pháp này mà có thể sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng trong cùng một nghiên cứu nhằm phù hợp với bản chất và mục tiêu nghiên cứu.
Việc thu thập và phân tích dữ liệu của luận văn tập trung vào hai phần chính: hiểu rõ cơ sở kế toán áp dụng trong kế toán công của một số quốc gia và tìm hiểu cơ sở kế toán hiện hành của Việt Nam Phương pháp nghiên cứu sẽ được áp dụng nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình phân tích, giúp làm rõ sự khác biệt cũng như điểm tương đồng giữa các nền kế toán Điều này sẽ góp phần đưa ra những đề xuất phù hợp, nâng cao hiệu quả công tác kế toán công tại Việt Nam dựa trên các cơ sở thực tiễn quốc tế và trong nước.
Trong bài viết này, chúng tôi tập trung phân tích các cơ sở kế toán áp dụng trong kế toán công của một số quốc gia thông qua phương pháp nghiên cứu định tính Phương pháp này dựa trên việc thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu trước đây ở nước ngoài, chủ yếu bằng các kỹ thuật suy luận và so sánh để xác định đặc điểm và mô hình kế toán của các quốc gia khác nhau Các dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu đều có tính chất định tính, chủ yếu đến từ các bài báo khoa học quốc tế nhằm cung cấp tiêu chuẩn và cơ sở so sánh rõ ràng cho phân tích.
Cơ sở kế toán hiện hành của Việt Nam chủ yếu được nghiên cứu thông qua phương pháp nghiên cứu định tính, tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp từ các đơn vị công ở Việt Nam.
Dữ liệu chủ yếu trong nghiên cứu này là dữ liệu định tính, được lượng hóa thông qua các công cụ thống kê mô tả nhằm phân tích chính xác hơn Dữ liệu sẽ được thu thập từ các đơn vị công tại Việt Nam qua bảng câu hỏi chi tiết, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình và đặc điểm của các doanh nghiệp trong khu vực.
Trong luận văn này, phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phương pháp định tính, giúp phân tích dữ liệu một cách chính xác và phù hợp Các công cụ phân tích dữ liệu sẽ được lựa chọn phù hợp với từng loại dữ liệu đã thu thập, đảm bảo khả năng diễn giải kết quả một cách toàn diện và khách quan Phương pháp này giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và tính hệ thống của luận văn.
Tổng quan về khu vực công và kế toán công
T ổng quan về khu vực công
1.1.1 Khái niệm khu vực công 1.1.2 Vai trò khu vực công 1.1.3 Cơ cấu tổ chức quản lý khu vực công tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
1.1.4 Hệ thống thông tin phục vụ quản lý khu vực công
T ổng quan về kế toán công
1.2.1 Khái niệm kế toán công
1.2.2 Vai trò kế toán công 1.2.3 Cơ sở kế toán áp dụng trong kế toán công
Thực trạng kế toán công ở Việt Nam
Gi ới thiệu tổng quan về khu vực công và kế toán công ở Việt Nam
2.2.1 Mục tiêu khảo sát 2.2.2 Đối tượng và phạm vi khảo sát 2.2.3 Nội dung khảo sát
2.2.3.1 Nhu cầu thông tin kế toán công
2.2.3.2 Tổ chức hệ thống thông tin kế toán công 2.2.3.3 Tình hình đáp ứng nhu cầu thông tin kế toán công 2.2.3.4 Những thay đổi cần có để tăng cường khả năng hội nhập
2.2.4 Kết quả khảo sát Chương 3: Giải pháp định hướng cho việc áp dụng cơ sở kế toán đối với kế toán công t ại Việt Nam
3.1.1 Phù hợp với yêu cầu quản lý khu vực công
3.1.2 Tiếp cận chuẩn mực kế toán công quốc tế 3.1.3 Tăng cường tính hữu ích của thông tin
3.2.1 Giải pháp nền 3.2.2 Giải pháp cụ thể
3.3.1 Kiến nghị dành cho quốc hội 3.3.2 Kiến nghị dành cho chính phủ tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Giải pháp định hướng cho việc áp dụng cơ sở kế toán đối với kế toán công t ại Việt Nam
Quan điểm định hướng
3.1.1 Phù hợp với yêu cầu quản lý khu vực công
3.1.2 Tiếp cận chuẩn mực kế toán công quốc tế 3.1.3 Tăng cường tính hữu ích của thông tin
Gi ải pháp thực hiện
3.2.1 Giải pháp nền 3.2.2 Giải pháp cụ thể
Ki ến nghị
3.3.1 Kiến nghị dành cho quốc hội 3.3.2 Kiến nghị dành cho chính phủ tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Chương 1: Tổng quan về khu vực công và kế toán công
1.1 Tổng quan về khu vực công
1.1.1 Khái niệm khu vực công
Jones (1996) cho biết thuật ngữ “khu vực công” lần đầu tiên xuất hiện trên toàn thế giới vào năm 1952, do nhà kinh tế học người Hungary, Theodore Surányi-Unger, là người tiên phong sử dụng Theo ông, Surányi-Unger đã áp dụng thuật ngữ này để mô tả các hoạt động của chính phủ và các dịch vụ công cộng, đánh dấu bước ngoặt trong lĩnh vực nghiên cứu kinh tế công Nghiên cứu của Jones nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng phạm vi và vai trò của khu vực công trong nền kinh tế hiện đại, góp phần nâng cao nhận thức về quản lý nhà nước và dịch vụ công.
Unger sử dụng thuật ngữ khu vực công trong các nghiên cứu của mình, ông không đưa ra khái niệm hay định nghĩa cho thuật ngữ này
Thuật ngữ “khu vực công” đã trở nên phổ biến qua nhiều năm và thường xuất hiện trong các sách và nghiên cứu liên quan đến khu vực kinh tế nhà nước và chính phủ Tiến sĩ Lane nhấn mạnh rằng, hiểu rõ về khu vực công giúp nghiên cứu và phân tích các hoạt động của chính phủ trong nền kinh tế Khu vực công đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ công, điều chỉnh thị trường và thúc đẩy phát triển xã hội Việc phân biệt rõ ràng giữa khu vực công và khu vực tư nhân giúp nâng cao hiệu quả quản lý và nâng cao trách nhiệm của nhà nước đối với công dân Các nghiên cứu về khu vực công giúp mở rộng hiểu biết về ảnh hưởng của chính sách công đến nền kinh tế và xã hội.
(2000) đã tổng hợp các định nghĩa về “khu vực công” và nhận định rằng có 4 định nghĩa được sử dụng:
• Khu vực công là hoạt động của chính phủ và kết quả của hoạt động này
• Khu vực công là khu vực ra quyết định tổng thể mang tính nhà nước và kết quả của các quyết định này
• Khu vực công là khu vực tiêu dùng, đầu tư và chuyển giao của chính phủ
• Khu vực công là khu vực tiêu dùng và đầu tư của chính phủ
Rosen (2005) cũng đưa ra một định nghĩa về khu vực công:
• Khu vực công là khu vực sản xuất của chính phủ
Các định nghĩa về “khu vực công” trước năm 2005 đều tập trung chủ yếu vào vai trò của chính phủ, nhưng lại nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau như khu vực sản xuất, đầu tư, tiêu dùng và đặc biệt là quá trình ra quyết định Tuy nhiên, sự đa dạng và thiếu thống nhất trong các định nghĩa này gây khó khăn cho các nhà kinh tế trong việc hiểu và so sánh các nghiên cứu liên quan Do đó, việc xây dựng một định nghĩa thống nhất và rõ ràng cho thuật ngữ “khu vực công” là điều vô cùng cần thiết để nâng cao tính thống nhất và hiệu quả trong nghiên cứu và phân tích.
Năm 2011, Hiệp Hội Kiểm Toán Nội Bộ (IIA) đã ban hành hướng dẫn về định nghĩa khu vực công Theo IIA (2011), khu vực công được xác định dựa trên các đặc điểm và phạm vi hoạt động của các tổ chức, cơ quan nhà nước Văn bản này giúp làm rõ các tiêu chí phân biệt khu vực công với các khu vực khác, đảm bảo sự minh bạch và chuẩn hóa trong kiểm toán nội bộ khu vực công Thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kiểm toán và giám sát các tổ chức nhà nước.
Khu vực công gồm các cơ quan chính phủ, các cơ quan đại diện, doanh nghiệp và tổ chức khác, chịu trách nhiệm cung cấp các chương trình, hàng hóa và dịch vụ công nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
Theo IIA (2011), không thể xác định chính xác một tổ chức nào đó thuộc “khu vực công” hay không, vì cần có các tiêu chí rõ ràng để xác định biên giới giữa khu vực công và các khu vực khác Thuật ngữ “khu vực công” rộng hơn “chính phủ”, bao gồm cả các tổ chức phi lợi nhuận và phần của khu vực tư Khu vực công chắc chắn bao gồm chính phủ, các cơ quan đại diện, doanh nghiệp công ích, cũng như các tổ chức sử dụng quỹ công và doanh nghiệp nhà nước, mặc dù phần lớn các đối tượng này không thuộc về khu vực công.
• Chính phủ được IIA (2011) định nghĩa là bộ máy chính quyền với quyền lực được xác định trên một lãnh thổ Chính phủ bao gồm các
Bộ, Sở, Phòng là các bộ phận không thể tách rời của cùng một tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc hành chính Chúng chịu trách nhiệm thực thi nhiệm vụ trước các cơ quan có thẩm quyền trung ương, bao gồm các cơ quan về lập pháp và hành pháp Việc hiểu rõ vai trò và mối quan hệ giữa các bộ phận này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đáp ứng tốt các yêu cầu pháp lý.
Các cơ quan đại diện được IIA (2011) định nghĩa là các tổ chức công thuộc bộ phận chính phủ nhưng có nhiệm vụ cung cấp chương trình, hàng hóa và dịch vụ công Những cơ quan này có quyền lực riêng, có thể có tư cách pháp nhân và hoạt động với mức độ độc lập nhất định, góp phần thúc đẩy hiệu quả và chất lượng dịch vụ công.
Các doanh nghiệp công ích, theo định nghĩa của IIA (2011), là các đơn vị cung cấp chương trình, hàng hóa hoặc dịch vụ công nhưng hoạt động gần như độc lập với chính phủ, có nguồn doanh thu riêng ngoài kinh phí cấp từ nhà nước Những doanh nghiệp này có khả năng cạnh tranh với khu vực tư nhân và tạo ra lợi nhuận, mặc dù trong nhiều trường hợp, chính phủ vẫn là cổ đông lớn và yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ các quy định của nhà nước.
Các doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa bởi IIA (2011) là các doanh nghiệp do chính phủ sở hữu và hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận Mặc dù không cung cấp các chương trình hoặc dịch vụ công, chúng vẫn có thể là một phần của khu vực công, góp phần vào nền kinh tế quốc gia.
Các đối tượng sử dụng quỹ công theo định nghĩa của IIA (2011) là các tổ chức có pháp nhân độc lập, hoàn toàn tách biệt với chính phủ, nhưng vẫn sử dụng quỹ công để cung cấp chương trình, hàng hóa hoặc dịch vụ công Những tổ chức này thường hoạt động dựa trên hợp đồng hoặc thỏa thuận với nhà nước và ít chịu ảnh hưởng từ chính phủ, dẫn đến việc phân loại chủ yếu là các tổ chức không hoạt động vì lợi nhuận hoặc thuộc khu vực tư nhân hơn là khu vực công.
Thuật ngữ "chính phủ" theo IIA (2011) được hiểu là các cơ quan hành chính nhà nước, đảm nhiệm chức năng quản lý và điều hành chính sách Trong khi đó, "các cơ quan đại diện" được xem là các đơn vị sự nghiệp công lập phù hợp với định nghĩa của Việt Nam, đóng vai trò hỗ trợ và thực thi các nhiệm vụ của chính phủ trong phạm vi hoạt động của mình.
Định nghĩa “khu vực công” của IIA (2011) chưa rõ ràng về ranh giới giữa khu vực công và tư, dẫn đến việc không được sử dụng phổ biến và gây tranh luận trong giới học thuật Để khắc phục vấn đề này, IIA (2011) đề xuất các tiêu chí xác định tổ chức thuộc khu vực công hay tư dựa trên các đặc điểm nổi bật của tổ chức đó Tuy nhiên, trong thực tế, việc xác định này còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội của từng quốc gia khác nhau, khiến cho quá trình phân định không hoàn toàn chính xác và có tính linh hoạt cao.
Các tiêu chí do IIA (2011) đưa ra là:
Tổ chức đang xem xét có cung cấp các chương trình, hàng hóa hoặc dịch vụ có thể xem là hàng hóa công hoặc hàng hóa do chính phủ định định hay không Việc xác định loại hàng hóa này giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và nâng cao uy tín của tổ chức trên thị trường Các hàng hóa công thường mang lại lợi ích chung cho cộng đồng và thường do nhà nước quản lý, định hướng Chính vì vậy, việc phân loại rõ ràng các hàng hóa này là một phần quan trọng trong hoạt động quản lý và phát triển của tổ chức.
• Có phải phần lớn kinh phí hoạt động của tổ chức là do chính phủ cung cấp hoặc được quyết định bởi chính phủ hay không?