MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, đi sâu phân tích thực trạng rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng và thực trạng phân loại nợ - trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2013 Trên cơ sở đó, đánh giá một số thành tựu đạt đƣợc và chỉ ra những hạn chế tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế tồn tại trong công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam thời gian qua Từ đó tác giả đƣa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tập trung vào quy trình phân loại nợ và công tác trích lập dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam, dựa trên các quy định của Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 về phân loại nợ và trích lập dự phòng trong hoạt động ngân hàng Các quy định này hướng dẫn chi tiết về phân loại nợ, việc trích lập và sử dụng dự phòng để giảm thiểu rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả hoạt động của tổ chức tín dụng trong bối cảnh thị trường ngân hàng.
Vào ngày 25 tháng 4 năm 2007, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN nhằm cập nhật các quy định phù hợp với thực tiễn thị trường Đồng thời, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đã áp dụng các quy định hiện hành về phân loại nợ và trích lập dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả Các quy định này nhằm nâng cao khả năng kiểm soát nợ xấu, đảm bảo an toàn tài chính ngân hàng, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam.
Luận văn nêu rõ những điểm mới trong quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng và ảnh hưởng của các quy định này đến công tác phân loại nợ cũng như trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Cụ thể, ngày 21 tháng 01 năm 2013, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư số 02/2013/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng, thay thế các Quyết định 493 và 18 Thông tư này chính thức có hiệu lực từ ngày 01/06/2014, đánh dấu một bước tiến mới trong việc hoàn thiện các quy định về quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu tập trung vào hoạt động của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam, giai đoạn từ năm 2011 đến hết năm 2013.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trong quá trình thực hiện luận văn này, tác giả chủ yếu sử dụng các phương pháp nghiên cứu như tổng hợp, thống kê, mô tả, phân tích và so sánh để đạt được mục tiêu nghiên cứu rõ ràng Đồng thời, tác giả vận dụng kiến thức từ quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam để làm sáng tỏ các nội dung của đề tài Các phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan, chính xác và khoa học trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu của nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp được chọn lọc cẩn thận từ các nguồn tin cậy như báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Ngoài ra, các tài liệu khác như tạp chí chuyên ngành, quy định, quy trình hoạt động của ngân hàng cũng được sử dụng để đảm bảo tính đa dạng và chính xác của dữ liệu Việc lựa chọn nguồn dữ liệu phù hợp nhằm nâng cao tính khách quan và độ tin cậy của phân tích, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO liên quan đến ngành ngân hàng và tài chính tại Việt Nam.
Ý NGHĨA CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU
Để giảm thiểu rủi ro tín dụng và bù đắp thiệt hại cho ngân hàng do các rủi ro này gây ra, việc hoàn thiện công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro là rất cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng thương mại, việc nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng trở thành ưu tiên hàng đầu Bài viết tập trung phân tích thực trạng công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này để nâng cao khả năng tài chính và đảm bảo an toàn hoạt động của ngân hàng.
KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN
Nội dung chính của luận văn gồm 3 chương và được bố cục như sau :
Chương 1: Tổng quan về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 2: Thực trạng phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại
Ngân hàng TMCP Việt Nam
Chương 3 tập trung vào các giải pháp hoàn thiện hệ thống phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Việc nâng cao chất lượng phân loại nợ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và đảm bảo sự ổn định cho ngân hàng Trích lập dự phòng rủi ro phù hợp là yếu tố quan trọng để đối phó với các khoản nợ có khả năng mất vốn, qua đó tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các biến động kinh tế Các giải pháp đề xuất nhằm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và áp dụng công nghệ mới trong công tác phân loại nợ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
TỔNG QUAN VỀ PHÂN LOẠI NỢ VÀ TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Tổng quan về rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại
Trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại, hoạt động tín dụng đóng vai trò là nguồn thu nhập chính, mang lại lợi nhuận lớn cho ngân hàng Tuy nhiên, hoạt động này cũng đi kèm với mức rủi ro cao nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng, khiến ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý và kiểm soát rủi ro để đảm bảo an toàn tài chính.
Trong tài liệu” Quản trị Ngân hàng” tác giả Trần Huy Hoàng (2010, trang
Rủi ro tín dụng là loại rủi ro phát sinh trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, thể hiện qua khả năng khách hàng không trả được nợ hoặc trả nợ chậm, gây ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của ngân hàng.
Rủi ro tín dụng ngân hàng là những biến cố không bình thường xảy ra trong quan hệ tín dụng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của ngân hàng Nếu xảy ra, rủi ro này có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán của ngân hàng đối với khách hàng, gây thiệt hại lớn cho ngân hàng và làm giảm uy tín trên thị trường tài chính Chuyên gia Dương Hữu Hạnh nhấn mạnh rằng, kiểm soát rủi ro tín dụng là yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng.
Theo Khoản 1 Điều 2 của Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.
Theo quan điểm của tác giả, rủi ro tín dụng là tất cả các khả năng có thể xảy ra dẫn đến việc ngân hàng không thể thu hồi đầy đủ hoặc đúng hạn các khoản vay (gốc và lãi) đã cấp, bất kể nguyên nhân hay lý do nào gây ra tình trạng này.
1.1.2 Phân loại rủi ro tín dụng
Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, rủi ro tín dụng đƣợc phân chia thành hai loại là rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục :
Rủi ro giao dịch là dạng rủi ro tín dụng phát sinh từ những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng Các yếu tố chính gây rủi ro giao dịch bao gồm rủi ro lựa chọn khách hàng, rủi ro về bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và hiệu quả của hoạt động cho vay Hiểu rõ về các loại rủi ro này giúp các ngân hàng và tổ chức tài chính đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp, giảm thiểu tổn thất tài chính.
Rủi ro lựa chọn là loại rủi ro liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng của ngân hàng, đặc biệt khi ngân hàng phải lựa chọn các phương án vay vốn hiệu quả để đưa ra quyết định cho vay Việc đưa ra quyết định cho vay không chính xác có thể dẫn đến rủi ro tài chính, ảnh hưởng đến lợi nhuận và ổn định của ngân hàng Quá trình đánh giá tín dụng kém chính xác hoặc thiếu chính xác có thể gây ra những tổn thất không mong muốn cho ngân hàng và ảnh hưởng đến khả năng tạo dựng mối quan hệ tín dụng bền vững Do đó, lựa chọn các phương án vay vốn phù hợp đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Rủi ro bảo đảm là một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực tài chính, phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo như điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, phương thức đảm bảo và tỷ lệ vay so với giá trị của tài sản đảm bảo Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho các bên liên quan trong quá trình thực hiện các khoản vay.
Rủi ro nghiệp vụ là loại rủi ro phát sinh trong quá trình quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của ngân hàng Nó bao gồm việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro để đánh giá khách hàng và khoản vay, cùng với kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề nhằm giảm thiểu thiệt hại Quản lý rủi ro nghiệp vụ hiệu quả giúp nâng cao chất lượng danh mục cho vay và đảm bảo sự bền vững của ngân hàng trong hoạt động tài chính.
Rủi ro danh mục là dạng rủi ro tín dụng xuất phát từ hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng Rủi ro này được chia thành hai loại chính là rủi ro nội tại, do đặc điểm của các khoản vay, và rủi ro tập trung, xuất phát từ sự tập trung vào một ngành, khách hàng hoặc địa bàn nhất định Quản lý rủi ro danh mục hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại và tăng cường hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Rủi ro nội tại xuất phát từ các yếu tố và đặc điểm riêng biệt bên trong của từng chủ thể vay vốn hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ và hoạt động tài chính của khách hàng vay Các yếu tố này thường liên quan đến đặc điểm hoạt động hoặc cách sử dụng vốn của khách hàng vay, xác định mức độ rủi ro inherent trong quá trình cho vay Hiểu rõ về rủi ro nội tại giúp các tổ chức tín dụng tối ưu hóa quá trình đánh giá và quản lý rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo an toàn tài chính.
Rủi ro tập trung là tình trạng ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều vào một số khách hàng hoặc doanh nghiệp cùng ngành, lĩnh vực kinh tế hoặc khu vực địa lý nhất định, đặc biệt khi các khoản vay thuộc loại hình có rủi ro cao Điều này làm gia tăng khả năng mất mát lớn nếu các khoản vay này gặp khó khăn hoặc không thể thu hồi Việc kiểm soát rủi ro tập trung là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của ngân hàng trong hoạt động cho vay.
1.1.3 Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm khả năng khách hàng không trả được nợ do mất việc làm hoặc suy thoái kinh tế Ngoài ra, các yếu tố nội bộ như quản lý rủi ro yếu kém hoặc thông tin khách hàng không chính xác cũng góp phần làm tăng nguy cơ này Hiểu rõ các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng giúp các tổ chức tài chính xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu thiệt hại tài chính.
1.1.3.1 Nhóm nguyên nhân khách quan:
Các yếu tố ngoài ý muốn như thiên tai, hỏa hoạn, thay đổi chính sách quản lý kinh tế, điều chỉnh quy hoạch vùng và ngành, hay các vấn đề về hành lang pháp lý chưa phù hợp đều tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp Những biến động của thị trường trong và ngoài nước cùng quan hệ cung cầu hàng hóa thay đổi khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn tài chính không thể khắc phục Do đó, dù có thiện chí trả nợ, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ ngân hàng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tài chính và hoạt động vay vốn của doanh nghiệp.
1.1.3.2 Nhóm nguyên nhân từ phía khách hàng vay:
Nguyên nhân từ phía khách hàng vay là yếu tố chính gây rủi ro cho ngân hàng, bao gồm khả năng tự chủ tài chính kém, năng lực điều hành thấp và hệ thống quản trị kinh doanh không hiệu quả Ngoài ra, trình độ quản lý của khách hàng yếu kém, việc sử dụng vốn vay sai mục đích, cùng với thái độ thiếu thiện chí và không sẵn lòng trả nợ, đều làm tăng nguy cơ không thu hồi được khoản vay.
1.1.3.3 Nhóm nguyên nhân thuộc về ngân hàng cho vay:
Tổng quan về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
Theo khoản 1 Điều 2 Thông tư số 15/2010/TT-NHNN ngày 16/06/2010 của Ngân hàng Nhà nước, phân loại nợ là việc sắp xếp các khoản nợ gốc vào các nhóm nợ quy định tại khoản 1 Điều 4 của Thông tư này Các khoản nợ được phân loại thành năm nhóm chính, gồm nhóm 1 – nợ đủ tiêu chuẩn, nhóm 2 – nợ cần chú ý, nhóm 3 – nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 – nợ nghi ngờ và nhóm 5 – nợ có khả năng mất vốn, nhằm mục đích quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả và trích lập dự phòng phù hợp.
Phân loại nợ giúp ngân hàng đánh giá và quản lý chất lượng danh mục cho vay thông qua việc xác định các khoản vay theo mức độ rủi ro, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp Việc thường xuyên phân loại nợ là công cụ để kiểm soát rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng ứng phó kịp thời với các khoản nợ xấu và giảm thiểu thiệt hại Hệ thống phân loại nợ nội bộ và các hệ thống quy định bởi cơ quan quản lý ngân hàng đều nhằm mục đích hỗ trợ công tác báo cáo, giám sát và so sánh kết quả, nâng cao hiệu quả quản lý danh mục vay vốn (Đinh Thị Thanh Vân, 2012).
1.2.1.2 Khái niệm dự phòng rủi ro tín dụng
Dự phòng rủi ro là khoản tiền được trích lập để phòng ngừa và xử lý những tổn thất có thể xảy ra do khách hàng của tổ chức tín dụng không thực hiện nghĩa vụ theo cam kết Theo Khoản 2 Điều 2 của quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng ban hành kèm theo quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam, dự phòng rủi ro được tính theo dư nợ gốc và hạch toán vào chi phí hoạt động của tổ chức tín dụng Đây là một công cụ quan trọng giúp các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro tín dụng và đảm bảo hoạt động ngân hàng ổn định.
Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là phương pháp các ngân hàng sử dụng để ghi nhận tổn thất so với giá trị ghi nhận ban đầu của khoản vay, qua đó lập quỹ dự phòng để bù đắp cho những tổn thất này Quỹ dự phòng giúp đảm bảo sự ổn định tài chính của ngân hàng trước những rủi ro tín dụng tiềm ẩn Các nhà quản lý ngân hàng cần đánh giá chính xác rủi ro tín dụng trong danh mục cho vay dựa trên các thông tin phân tích có được, nhằm đưa ra các quyết định phù hợp nhằm giảm thiểu thiệt hại tài chính Việc này yêu cầu sự hiểu biết chính xác về các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng để duy trì hoạt động ngân hàng an toàn và hiệu quả (Đinh Thị Thanh Vân, 2012).
Trong lĩnh vực kế toán, các khoản vay cần được ghi nhận là có khả năng mất giá trị và phải lập dự phòng nếu ngân hàng không thu hồi được số tiền đã cho vay khi đến hạn, bao gồm cả gốc và lãi theo các điều khoản của hợp đồng vay nợ (IAS 39) Việc này giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính và đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế.
Khái niệm phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là công cụ quan trọng giúp ngân hàng đánh giá chính xác tổn thất tín dụng và kiểm soát rủi ro Kết quả phân loại nợ phản ánh chất lượng cho vay, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng do số tiền trích lập dự phòng được trừ vào chi phí; càng nhiều dự phòng, lợi nhuận càng giảm Tuy nhiên, việc trích lập dự phòng đủ và hợp lý sẽ giúp ngân hàng có nguồn tài chính để đối phó với rủi ro khi tổn thất thực sự xảy ra, từ đó duy trì hoạt động ổn định của hệ thống ngân hàng và nền kinh tế Phân loại nợ chính xác còn là tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng; đồng thời, là biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng đánh giá và cải thiện chất lượng danh mục cho vay Vì vậy, phân loại nợ và trích lập dự phòng là những biện pháp phòng ngừa hữu hiệu, đảm bảo hoạt động ngân hàng an toàn, bền vững và hiệu quả trong môi trường tài chính ngày càng phức tạp.
1.2.2 Tầm quan trọng của phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD tại các ngân hàng thương mại
Hoạt động tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động của ngân hàng thương mại, là nguồn thu nhập chính mang lại lợi nhuận cao Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro cao nhất, có thể gây tổn thất về tài sản và uy tín của ngân hàng Rủi ro tín dụng còn ảnh hưởng tiêu cực đến thanh khoản, làm suy giảm năng lực tài chính, cạnh tranh và tăng nợ xấu Nếu không kiểm soát tốt, rủi ro tín dụng có thể đe dọa sự an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh, các ngân hàng thương mại cần phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng phù hợp Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính, nâng cao khả năng kiểm soát nợ xấu và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng Áp dụng các quy trình phân loại nợ chính xác còn phù hợp với các quy định của pháp luật, đồng thời góp phần nâng cao uy tín và tín nhiệm của ngân hàng trên thị trường.
Theo Điều 131 Luật Các Tổ Chức Tín Dụng 2010, tổ chức tín dụng bắt buộc phải dự phòng rủi ro trong hoạt động của mình và khoản dự phòng này được ghi nhận vào chi phí hoạt động Việc phân loại tài sản, mức trích và phương pháp trích lập dự phòng rủi ro, cũng như cách sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng, đều do Ngân hàng Nhà nước quy định.
Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại không chỉ nhằm tuân thủ quy định pháp luật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng hoạt động an toàn, hiệu quả và bền vững của ngân hàng Việc phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng đầy đủ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính, từ đó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Hơn nữa, còn giúp các NHTM của Việt Nam hội nhập với NHTM các nước trên thế giới theo các chuẩn mực và thông lệ quốc tế
Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là các biện pháp cần thiết đối với các ngân hàng thương mại nhằm phòng ngừa rủi ro tín dụng Việc lập dự phòng giúp ngân hàng chuẩn bị sẵn khoản tiền để đối phó với khả năng tổn thất do khách hàng không thực hiện đúng hoặc đầy đủ nghĩa vụ vay vốn Khoản dự phòng này được ghi nhận vào chi phí hoạt động của ngân hàng, góp phần nâng cao khả năng tài chính và ổn định hoạt động ngân hàng trong trường hợp xảy ra rủi ro tín dụng.
1.2.3 Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế
Hiện nay, nhiều ngân hàng tại các quốc gia phát triển trên thế giới đang áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 39) để tính toán trích lập dự phòng, nhằm đảm bảo độ chính xác trong đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng Tại châu Á, Hồng Kông bắt đầu áp dụng từ năm 2005, Malaysia từ năm 2010, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc đã thực hiện từ năm 2011 Việc trích lập dự phòng theo chuẩn mực quốc tế giúp đánh giá chính xác khả năng thanh toán của khách hàng thông qua phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai hoặc xếp hạng tín dụng khách hàng.
1.2.3.1 Phân loại nợ theo chuẩn mực kế toán quốc tế
Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là hệ thống các nguyên tắc hạch toán và trình bày báo cáo tài chính được chấp nhận rộng rãi toàn cầu do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành Các chuẩn mực này giúp đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và cạnh tranh cho các báo cáo tài chính của các doanh nghiệp quốc tế Việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế góp phần nâng cao tính minh bạch và tin cậy của thông tin tài chính trên thị trường toàn cầu.
International Accounting Standards (IASs), issued by the International Accounting Standards Committee (IASC), form one of the three main groups of international accounting standards The second group, International Financial Reporting Standards (IFRSs), are global financial reporting standards developed and issued by the International Accounting Standards Board (IASB) Additionally, the International Financial Reporting Interpretations Committee (IFRIC) provides implementation guidance and interpretations to ensure consistent application of these standards worldwide.
Trong các chuẩn mực kế toán quốc tế, IAS 39 (Các công cụ tài chính) đóng vai trò quan trọng đối với các ngân hàng, xác định nguyên tắc nhận diện và đánh giá các tài sản tài chính, khoản vay và hợp đồng mua bán tài sản phi tài chính Việc trình bày thông tin về các công cụ tài chính được quy định trong IAS 32 (Trình bày), trong khi việc công bố thông tin về các công cụ tài chính tuân thủ các yêu cầu của IFRS về Công bố (Disclosures).
Kinh nghiệm phân loại nợ, trích lập dự phòng của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam
1.3.1 Kinh nghiệm phân loại nợ, trích lập dự phòng của một số NHTM các nước trên thế giới Ở nhiều quốc gia, quy định trích lập dự phòng không nhằm mục tiêu là tính toán rủi ro ở những giai đoạn ban đầu mà thường xem xét các yếu tố “khách quan” có thể xảy ra đối với khoản nợ Một số quốc gia cung cấp các quy định dựa trên một số nguyên tắc cơ bản và chỉ đưa ra hướng dẫn chung về tính toán mức dự phòng hợp lý cần trích lập Cách tiếp cận này đƣợc áp dụng phổ biến tại các quốc gia châu Âu Ngược lại, tại một số nước lại có những quy định cụ thể về phân loại nợ và trích lập dự phòng nhằm mục đích giám sát và so sánh giữa các ngân hàng đƣợc dễ dàng, đa số các nước đang phát triển áp dụng cách thức này Úc giữ vị trí trung lập Các ngân hàng đƣợc đƣa ra các mức dự phòng dựa trên mô hình nội bộ và chấm điểm xếp hạng khách hàng, trong khi các định chế tài chính phi ngân hàng có nhận tiền gửi đƣợc yêu cầu trích lập dự phòng theo tiêu chí do cơ quan giám sát ngân hàng quy định (Đinh Thị Thanh Vân, 2012)
Bảng 1.1 trình bày các tiêu chí phân loại nợ và trích lập dự phòng của ngân hàng thương mại tại một số quốc gia trên thế giới, giúp hiểu rõ các chuẩn mực và quy định quốc tế về quản lý rủi ro tín dụng Các tiêu chí này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tài chính và ổn định hệ thống ngân hàng toàn cầu Thường thì, việc phân loại nợ và trích lập dự phòng dựa trên khả năng thu hồi nợ, thời gian quá hạn và mức độ rủi ro tương ứng, phù hợp với quy định của từng quốc gia Thông qua bảng này, các ngân hàng có thể theo dõi và xây dựng các chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu và phòng ngừa tổn thất tài chính.
Bảng 1.1: Phân loại nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng ở một số quốc gia
Nước Số lượng nhóm nợ
Quy định dự phòng Ghi chú Đức 4 Dự phòng cụ thể
Trong quản lý nợ, có 4 nhóm chính gồm: cho vay không rủi ro, cho vay có dấu hiệu rủi ro, nợ có dấu hiệu không thu hồi và nợ xấu Tuy nhiên, hiện tại chưa có quy định cụ thể về lập dự phòng cho các nhóm nợ này, dẫn đến khó khăn trong việc xác định và xử lý rủi ro tín dụng một cách chính xác và minh bạch hơn.
Nhật 5 Dự phòng cụ thể
Chỉ dự phòng cho 3 nhóm cuối với tỷ lệ lần lƣợt là 15%, 70%, 100%
Brazil 9 Dự phòng cụ thể
9 nhóm đƣa ra bao gồm: AA(0%), A(0.5%), B(1%), C(3%), D(10%) E(30%), F(50%), G(70%), H(100%)
Mỹ 5 Không đƣa ra quy định cụ thể
Dự phòng chung và dự phòng cụ thể
Tỷ lệ dự phòng cho 5 nhóm lần lƣợt là 1%, 3%
,12% ,25% ,50% Úc 5 Không đƣa ra quy định cụ thể về lập dự phòng
Dự phòng chung và dự phòng cụ thể
Tỷ lệ dự phòng cho 5 nhóm lần lƣợt là 1%, 3%, 25%, 75%, 100% Ấn Độ 4
Dự phòng chung và dự phòng cụ thể
Chia cụ thể làm 2 loại có bảo đảm hoặc không có bảo đảm có tỷ lệ dự phòng khác nhau và linh hoạt
Các nhóm phân loại dựa trên mức độ rủi ro bao gồm 7 nhóm chính: nhóm A-1 (0.5%), A-2 (0.99%), B (1-20%), C-1 (20-40%), C-2 (40-60%), D (60-90%) và E (100%), phản ánh cấp độ rủi ro quốc gia, tài chính, ngành nghề và lịch sử thanh toán của khách hàng Việc trích lập dự phòng phù hợp theo từng nhóm giúp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, đảm bảo an toàn tài chính doanh nghiệp Các tiêu chí đánh giá này đều tuân thủ quy định về rủi ro, hỗ trợ quá trình phân loại, xây dựng chính sách dự phòng phù hợp và nâng cao khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.
Singapore 5 Dự phòng cụ thể
Tỷ lệ trích lập dự phòng cho 3 nhóm cuối tối thiểu lần lƣợt là 10%,
Dự phòng chung và dự phòng cụ thể
Tỷ lệ trích lập dự phòng cho 3 nhóm cuối lần lƣợt là 20%, 50%, 100%
Dự phòng chung và dự phòng cụ thể
Tỷ lệ dự phòng chung 0.51%, còn cho 3 nhóm cuối là 10%, 25-100%,100%
Dưới sự trích dẫn từ số liệu của Laurin và cộng sự (2002), trong nhóm các nước G10 gồm Bỉ, Canada, Pháp, Ý, Nhật Bản, Hà Lan, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Đức, Thụy Điển và Thụy Sỹ, Mỹ và có thể cả Đức đã áp dụng phương pháp phân loại nợ rõ ràng, chia thành bốn hoặc năm nhóm riêng biệt Trong khi đó, các quốc gia không có cơ chế quản lý chi tiết thường để các ngân hàng tự xây dựng quy định và quy trình phân loại nợ nội bộ, vai trò của các cơ quan giám sát ngân hàng hoặc kiểm toán bên ngoài chỉ nhằm mục đích đánh giá mức độ đầy đủ và phù hợp của các quy định này Tại Anh, quy trình này vẫn có xu hướng dựa vào các quy định nội bộ của ngân hàng cùng với sự giám sát của các cơ quan chức năng.
Cơ quan giám sát ngân hàng không yêu cầu các ngân hàng phải áp dụng một phương pháp phân loại nợ cụ thể nào, mà thay vào đó, các ngân hàng tự xây dựng quy trình quản lý RRTD phù hợp với chính sách phân loại nợ và trích lập dự phòng nhằm phản ánh chính xác chất lượng tín dụng cũng như khả năng tổn thất Các khoản dự phòng được trích lập khi có bằng chứng rõ ràng về sự giảm sút chất lượng các khoản vay, giúp đảm bảo mức dự phòng phù hợp với rủi ro thực tế Ở Mỹ, việc trích lập dự phòng phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của ngân hàng về khả năng thu hồi nợ và thường dựa trên hệ thống quản lý, phương pháp đo lường rủi ro tín dụng cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến danh mục vay Bộ phận thanh tra giám sát ngân hàng thường xuyên đánh giá hệ thống quản lý rủi ro tín dụng và danh mục vay để đảm bảo ngân hàng duy trì khả năng chống chịu với rủi ro tín dụng.
Khi đánh giá mức dự phòng rủi ro cho các tổn thất đối với các khoản tín dụng thấp tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg hơn mức phù hợp, cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng sẽ yêu cầu ngân hàng phải trích lập thêm dự phòng Tại Pháp, có quy định một hệ thống các yêu cầu tối thiểu để phân loại các khoản vay Các ngân hàng ở Pháp luôn dự phòng rủi ro cho tất cả các khoản tín dụng Họ cho rằng rủi ro luôn tồn tại trong các khoản tín dụng đã cấp bất kể khoản vay đó đã suy giảm hay chƣa suy giảm khả năng trả nợ Vì vậy việc trích lập dự phòng đƣợc thực hiện ngay từ khi khoản nợ đƣợc cho vay ra và ƣớc tính cho các tổn thất có thể xảy ra
Hiện nay, nhiều nước trong khu vực châu Á như Hồng Kông, Malaysia, Nhật Bản và Hàn Quốc đã áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 39) để tính toán trích lập dự phòng Việc trích lập dự phòng theo chuẩn mực kế toán quốc tế giúp đảm bảo kết quả chính xác nhờ dự phòng được xác định dựa trên các bằng chứng về sự giảm giá trị của các khoản cho vay.
1.3.2 Bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại iệt Nam
Trước hết, phải thực hiện đúng các quy định của quyết định 493, quyết định
Thông tư 02, thay thế quyết định 493 và quyết định 18 từ ngày 01/06/2014, gần như phù hợp với thông lệ quốc tế, yêu cầu các ngân hàng thương mại Việt Nam xây dựng và hoàn thiện hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng và phân loại nợ theo phương pháp định tính Ngân hàng cần chú trọng đến công tác thu thập thông tin, ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại để lưu trữ cơ sở dữ liệu đánh giá khách hàng Mục tiêu hướng tới là trích lập dự phòng theo chuẩn mực kế toán quốc tế, nâng cao tính chính xác và minh bạch trong công tác quản lý rủi ro tài chính.
Nên học hỏi kinh nghiệm trích lập dự phòng ngay cả khi nợ chưa giảm khả năng trả nợ, nhằm quản trị rủi ro theo nguyên tắc thận trọng Việc vận dụng linh hoạt trong đánh giá nợ có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ hoặc nợ đã suy giảm giúp phân loại nợ chính xác và tính toán trích lập dự phòng phù hợp Đây là phương pháp hiệu quả để kiểm soát rủi ro tài chính và đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp.
Tiếp theo, cần thực hiện trích lập các khoản dự phòng dựa trên các bằng chứng rõ ràng về sự giảm giá trị của các khoản cho vay Việc này cần áp dụng sớm các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 39) để đảm bảo tính chính xác và phù hợp trong việc tính toán dự phòng Thực hiện đúng quy trình này giúp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tài chính và đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế.
Việc phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng là vấn đề quan trọng mà Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại Việt Nam đang tập trung thực hiện Hoàn thiện công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng không chỉ giúp nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng mà còn thúc đẩy hội nhập quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về phân loại nợ và trích lập dự phòng là cần thiết để đảm bảo sự minh bạch, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững ngành ngân hàng tại Việt Nam.
Chương 1 đã tập trung nghiên cứu và làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về : Rủi ro tín dụng, phân loại nợ và trích lập dự phòng, tầm quan trọng của phân loại nợ và trích lập dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng tại các NHTM
Chương 1 cũng giới thiệu tóm lược các thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro, phân loại nợ và trích lập dự phòng hiện đang đƣợc áp dụng phổ biến tại ngân hàng các nước trên thế giới đó là Basel II và IAS 39 Đồng thời nêu kinh nghiệm phân loại nợ và trích lập dự phòng ở một số ngân hàng thương mại các nước trên thế giới và rút ra những bài học kinh nghiệm đối với các NHTM Việt Nam tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
THỰC TRẠNG PHÂN LOẠI NỢ VÀ TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT
Giới thiệu về ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) chính thức thành lập vào ngày 01/04/1963 theo Quyết định số 115/CP của Hội đồng Chính phủ, dựa trên cơ sở tách từ Cục Quản lý Ngoại hối thuộc Ngân hàng Trung Ương (nay là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) Đây là ngân hàng thương mại đầu tiên hoạt động trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại của Việt Nam, chuyên về cho vay, tài trợ xuất nhập khẩu và các dịch vụ kinh tế đối ngoại như vận tải, bảo hiểm, thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối và quản lý vốn ngoại tệ gửi tại các ngân hàng nước ngoài VCB còn làm đại lý cho Chính phủ trong các quan hệ thanh toán, vay nợ, viện trợ, đồng thời tham mưu cho Ban lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước về chính sách quản lý ngoại tệ, vàng bạc, quản lý quỹ ngoại tệ của Nhà nước và các quan hệ quốc tế với Ngân hàng Trung ương các nước và tổ chức tài chính tiền tệ quốc tế.
Ngày 26/09/2007, Thủ tướng Chính phủ ban hành quyết định số 1289/QĐ-TTG về việc chuyển đổi Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam sang hình thức cổ phần hóa, mở ra bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển của ngân hàng này Năm 2008 đánh dấu một giai đoạn chuyển mình đột phá với việc Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam lần đầu tiên phát hành cổ phiếu ra công chúng, tổ chức thành công Đại hội đồng cổ đông lần thứ nhất, và hoàn tất chuyển đổi sang hoạt động theo cơ chế cổ phần từ ngày 02/06/2008, với tên chính thức là “Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam” (Vietcombank) Đây cũng là ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước đầu tiên được Chính phủ chọn làm thí điểm cổ phần hóa, thể hiện sự chuyển đổi mạnh mẽ trong nền nông nghiệp ngân hàng Việt Nam Ngày 30/6/2009, cổ phiếu VCB (mã chứng khoán VCB) chính thức niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, đánh dấu bước mở rộng quy mô và tăng cường uy tín của ngân hàng trên thị trường chứng khoán Sau đây, tác giả sẽ trình bày các hoạt động kinh doanh chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.
+ Huy động vốn: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn theo các hình thức tiền gửi, giấy tờ có giá; vay NHNN Việt Nam, TCTD trong và ngoài nước, …
+ Hoạt động tín dụng: cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, bao thanh toán, thấu chi, thẻ…
+ Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ: tài khoản thanh toán, phương tiện dịch vụ thanh toán trong và ngoài nước…
Các hoạt động đa dạng bao gồm góp vốn, mua cổ phần, dịch vụ ngoại hối, ủy thác ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác Ngoài ra, công ty còn hoạt động trong lĩnh vực môi giới tiền tệ, kinh doanh bất động sản và cung cấp các dịch vụ liên quan đến thị trường tài chính Các hoạt động này giúp mở rộng phạm vi kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực tài chính và bất động sản.
Trong 50 năm xây dựng và phát triển, Vietcombank đã đóng góp quan trọng vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế đất nước Ngân hàng phát huy vai trò là ngân hàng đối ngoại chủ lực, thúc đẩy hiệu quả phát triển kinh tế nội địa Đồng thời, Vietcombank còn tạo ảnh hưởng tích cực đối với cộng đồng tài chính khu vực và toàn cầu, khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực ngân hàng quốc tế.
Vietcombank đã chuyển mình từ một ngân hàng chuyên doanh phục vụ kinh tế đối ngoại thành một ngân hàng đa năng hoạt động trong nhiều lĩnh vực Ngân hàng cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính hàng đầu trong lĩnh vực thương mại quốc tế, bao gồm các hoạt động truyền thống như kinh doanh vốn, huy động vốn, tín dụng và tài trợ dự án Ngoài ra, Vietcombank còn phát triển mạnh mảng dịch vụ ngân hàng hiện đại như kinh doanh ngoại tệ, các sản phẩm phái sinh, dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
Sau nửa thế kỷ hoạt động, xây dựng và trưởng thành, tính đến thời điểm tháng
Vietcombank (Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam) là một trong những ngân hàng lớn nhất tại Việt Nam, với 12 năm hoạt động tính đến năm 2013 Tính đến thời điểm này, ngân hàng có gần 14.000 cán bộ nhân viên, hơn 400 chi nhánh, phòng giao dịch, văn phòng đại diện và các đơn vị thành viên trong và ngoài nước Hệ thống của Vietcombank bao gồm 1 hội sở chính tại Hà Nội, 1 sở giao dịch, 1 trung tâm đào tạo, 79 chi nhánh, hơn 330 phòng giao dịch trên toàn quốc, cùng với 2 công ty con trong nước, 2 công ty con và 1 văn phòng đại diện ở nước ngoài, và 6 công ty liên doanh, liên kết Ngân hàng còn phát triển hệ thống ngân hàng tự động (ATM) với gần 2.000 máy và gần 43.000 điểm chấp nhận thanh toán thẻ (POS) phủ sóng khắp toàn quốc Hoạt động của Vietcombank còn được hỗ trợ mạnh mẽ bởi mạng lưới hơn 1.700 ngân hàng đại lý tại hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ Trụ sở chính của ngân hàng đặt tại số 198 Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, Việt Nam.
2.1.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của CB giai đoạn 2011 – 2013 2.1.2.1 Một số chỉ tiêu tài chính cơ ản giai đoạn 2011-2013
Bảng 2.1: Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản giai đoạn VCB năm 2011 – 2013 ĐVT : tỷ đồng
Chỉ tiêu 2011 Tăng trưởng 2012 Tăng trưởng 2013 Tăng trưởng
Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD trước chi phí DPRR
(Nguồn: Báo cáo thường niên của VCB năm 2011 – 2013)
Tổng tài sản năm 2013 đạt 468.9 nghìn tỷ đồng, tăng 13,2% so với cuối năm 2012, vƣợt kế hoạch đề ra
Trong năm 2013, huy động vốn từ nền kinh tế đạt hơn 334 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 9% so với cuối năm 2012, hoàn thành kế hoạch đề ra Nguồn vốn huy động tăng trưởng đã đáp ứng kịp thời nhu cầu sử dụng vốn của nền kinh tế và đảm bảo thanh khoản cho toàn hệ thống ngân hàng.
Dƣ nợ cho vay khách hàng năm 2013 đạt gần 274 nghìn tỷ đồng, tăng 14% so với cuối năm 2012 và vƣợt mức kế hoạch đề ra
Trong năm 2013, tỷ lệ nợ xấu của ngành ngân hàng đạt 2,73%, thấp hơn kế hoạch đề ra và các quy định của Ngân hàng Nhà nước, thể hiện sự ổn định và hiệu quả trong quản lý nợ của hệ thống ngân hàng.
Từ năm 2011 đến 2013, Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB) duy trì vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam với hiệu quả kinh doanh vượt trội, vốn chủ sở hữu vững mạnh và chất lượng tài sản cao Hoạt động của VCB liên tục ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, hoàn thành hầu hết các chỉ tiêu kế hoạch đề ra hàng năm, khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường tài chính Việt Nam.
Bảng 2.2: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của VCB từ 2011 – 2013 ĐVT: tỷ đồng
1 Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 33,355 31,734 28,299
2 Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự (20,933) (20,793) (17,516)
3 Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,198 2,236 2,745
4 Chi phí từ hoạt động dịch vụ (688) (862) (1,126)
II Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 1,510 1,374 1,619 III Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,180 1,488 1,427
IV Lãi thuần từ mua bán chứng khoán KD (6) 77 22
V Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tƣ 24 208 160
5 Thu nhập từ hoạt động khác 355 657 1,028
6 Chi phí hoạt động khác (1,616) (132) (93)
VI Lãi thuần từ hoạt động khác (1,261) 525 934
VII Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 1,003 469 562
VIII Chi phí hoạt động (5,700) (6,013) (6,244)
IX Lợi nhuận từ HĐKD trước trích DPRR TD 9,171 9,068 9,263
XI Tổng lợi nhuận trước thuế 5,697 5,764 5,743 (Nguồn: Báo cáo thường niên của VCB năm 2011 – 2013)
Bảng 2.2 cho thấy thu nhập từ lãi vay và các khoản thu tương tự chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng thu nhập của VCB, chứng tỏ hoạt động tín dụng luôn là hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng Thu nhập lãi và các khoản thu tương tự năm 2013 giảm 10,82% so với năm 2012, do VCB đã điều chỉnh giảm lãi suất cho vay và áp dụng các gói sản phẩm vay ưu đãi để hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi hoạt động, đồng thời thu hút khách hàng mới VCB luôn tuân thủ nghiêm ngặt trần lãi suất của NHNN nhằm đảm bảo hoạt động tín dụng phù hợp với quy định Hiện nay, ngân hàng đang đẩy mạnh hoạt động dịch vụ nhằm tăng tỷ trọng thu nhập từ các dịch vụ, tạo sự ổn định và phát triển bền vững phù hợp với xu hướng kinh doanh của các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước.
2.1.2.2 Hoạt động huy động vốn
Trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2013, huy động vốn của Ngân hàng VCB liên tục tăng trưởng với tốc độ trung bình 12,25% mỗi năm, cho thấy sự tin tưởng và trung thành của khách hàng đối với thương hiệu uy tín của ngân hàng Điều này phản ánh rõ ràng khả năng duy trì và mở rộng nguồn vốn huy động của VCB trong các năm qua Sự ổn định và tăng trưởng đều đặn này đã góp phần củng cố vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính Việt Nam.
Bảng 2.3: Vốn huy động của VCB từ năm 2011 – 2013
Vốn huy động từ thị trường liên ngân hàng 47,962 34,066 44,044 Vốn huy động từ tổ chức kinh tế, dân cƣ 241,700 303,942 334,259
Tốc độ tăng trưởng vốn huy động 8.14% 16.69% 11.92%
Tính đến cuối năm 2013, huy động vốn của Ngân hàng Vietcombank đạt 378,3 nghìn tỷ đồng, hoàn thành kế hoạch đề ra Trong năm 2013, huy động vốn tăng 40,29 nghìn tỷ đồng so với năm 2012, tương ứng với tốc độ tăng trưởng đạt 11,92%, cho thấy sự phát triển ổn định và bền vững của ngân hàng trong giai đoạn này.
Năm 2013 tốc độ tăng trưởng nguồn vốn là 11.92% giảm 4.77% so với tốc độ tăng trưởng năm 2012 Nguyên nhân nguồn vốn huy động năm 2013 tăng trưởng chậm lại so với năm 2012 là do: Trong năm 2013, lãi suất huy động và lãi suất cho vay liên tục đƣợc điều chỉnh giảm theo quy định của NHNN Tại Thông tƣ 15/2013/TT- NHNN ngày 27/06/2013, NHNN quy định trần lãi suất tiền gửi và yêu cầu các ngân hàng phải niêm yết công khai lãi suất huy động tại các điểm điểm giao dịch, NHNN tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg còn quy định nghiêm cấm các ngân hàng khi nhận tiền gửi thực hiện khuyến mại dưới mọi hình thức Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số ngân hàng, nhất là các ngân hàng cổ phần nhỏ chƣa thực sự nghiêm túc chấp hành quy định của NHNN về lãi suất huy động, trong khi VCB luôn chấp hành nghiêm chỉnh các quy định về trần lãi suất tiền gửi của NHNN, dẫn tới một bộ phận tiền gửi từ VCB chuyển dịch sang các ngân hàng khác có lãi suất huy động cao hơn, có khuyến mại hấp dẫn Do đó, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động của VCB năm 2013 chậm lại so với năm 2012
Hiện nay, VCB đang điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo hướng tích cực, với tỷ trọng nguồn vốn không kỳ hạn ngày càng tăng nhờ chủ động tiếp cận các nguồn tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi thanh toán và tiền gửi từ kho bạc nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí vốn Trong giai đoạn từ 2011 đến 2013, hoạt động huy động vốn của VCB đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng vốn và duy trì thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Hoạt động tín dụng của VCB liên tục đạt đƣợc những thành quả đáng ghi nhận với tốc độ tăng trưởng bình quân 16%/năm trong các năm từ 2011 đến 2013
Bảng 2.4 : Tổng tài sản và dƣ nợ cho vay giai đoạn 2011 – 2013
Năm Chỉ tiêu 2011 Tăng trưởng 2012 Tăng trưởng 2013 Tăng trưởng
Tỷ lệ dƣ nợ/ tổng tài sản 57 % 58 % 58 %
Theo Báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB) giai đoạn 2011-2013, dư nợ cho vay luôn chiếm tỷ lệ cao trong tổng giá trị tài sản, trung bình khoảng 57% – 58% Dư nợ cho vay tăng trưởng đồng đều theo quy mô tăng trưởng của tổng tài sản qua các năm, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động cho vay và sự phát triển tổng thể của ngân hàng.
Hình 2.1 : Tăng trưởng dư nợ cho vay và tổng tài sản giai đoạn 2011 - 2013
Bảng 2.5: Dƣ nợ cho vay theo kỳ hạn, ngành kinh tế và thành phần kinh tế của
Chỉ tiêu 2011 Tỷ trọng 2012 Tỷ trọng 2013 Tỷ trọng I/ Phân theo kỳ hạn cho vay
Dƣ nợ cho vay ngắn hạn 123,312 59% 149,537 62% 175,257 64%
Dƣ nợ cho vay trung hạn 22,325 11% 25,093 10% 29,941 11%
Dƣ nợ cho vay dài hạn 63,781 30% 66,532 28% 69,117 25%
Tổng dƣ nợ cho vay 209,418 100% 241,163 100% 274,314 100%
II/ Phân theo ngành kinh tế
Sản xuất, phân phối điện, khí đốt 15,927 8% 20,372 8% 17,178 6%
Sản xuất và gia công, chế biến 77,469 37% 85,211 35% 93,963 34%
Nông lâm thủy hải sản 2,446 1% 4,766 2% 6,173 2%
Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc 11,803 6% 12,397 5% 10,218 4%
Nhà hàng khách sạn 5,433 3% 6,026 2% 7,139 3% tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Tổng dƣ nợ cho vay 209,418 100% 241,163 100% 274,314 100%
III/ Phân theo thành phần kinh tế
HTX và công ty tƣ nhân 4,412 2% 5,357 2% 5,478 2%
Tổng dƣ nợ cho vay 209,418 100% 241,167 100% 274,314 100%
Thực trạng phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại Ngân Hàng
2.2.1 Thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại CB 2.2.1.1 Thực trạng rủi ro tín dụng
Theo Quyết định 493 của NHNN, nợ xấu được phân loại vào các nhóm 3, 4 và 5 với tổng số dư nợ của các nhóm này gọi là Nợ xấu nội bảng Các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng được gọi là nợ xấu ngoại bảng Hiện nay, quy định chỉ tính tỷ lệ nợ xấu và nợ xấu nội bảng trên tổng dư nợ nội bảng của các ngân hàng.
Bảng 2.9 : Dƣ nợ tín dụng và nợ xấu của VCB từ 2011 – 2013 ĐVT : tỷ đồng
Tổng nợ xấu nội bảng 4,258 5,796 7,475
Tỷ lệ nợ xấu nội bảng 2.03% 2.40% 2.73%
Dựa trên Báo cáo thường niên của VCB (2011-2013), rủi ro tín dụng và nợ xấu tại ngân hàng này có xu hướng tăng rõ rệt qua các năm Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu của VCB từ 2,03% năm 2011 đã tăng lên 2,4% vào năm 2012 và tiếp tục tăng mạnh lên 2,73% năm 2013 Tổng số nợ xấu cũng tăng từ 4.258 tỷ đồng năm 2011, lên 5.796 tỷ năm 2012, và đạt 7.745 tỷ đồng vào năm 2013, tăng 128% so với năm trước Để đánh giá chính xác hơn về chất lượng tín dụng và rủi ro, cần phân tích cả nợ xấu nội bảng và ngoại bảng, và theo tính toán, tỷ lệ nợ xấu thực của VCB trong giai đoạn này luôn lớn hơn 3% và có xu hướng gia tăng Tuy nhiên, do quy định bảo mật thông tin của ngân hàng, các số liệu cụ thể về nợ xấu thực không được công khai rõ ràng. -Cải thiện nội dung phân tích rủi ro tín dụng VCB với dịch vụ viết lại bài chuẩn SEO, tối ưu hóa thông điệp và dữ liệu chính xác.
Tình hình nợ xấu tại VCB từ 2011 đến 2013 cho thấy rõ sự suy giảm về chất lượng tín dụng và tăng trưởng rủi ro tín dụng Đến giữa năm 2013, có 18 trong tổng số 80 chi nhánh VCB có tỷ lệ nợ xấu nội bảng trên 3%, trong đó 13 chi nhánh có nợ xấu cao, với tỷ lệ trên 5% tổng dư nợ.
Thực tế cho thấy rằng rủi ro tín dụng luôn tồn tại và nợ xấu là một hiện tượng phổ biến ở tất cả các ngân hàng, kể cả VCB Khi tỷ trọng khoản mục tín dụng trong tổng tài sản tăng lên, rủi ro tín dụng cũng theo đó gia tăng, thể hiện qua sự gia tăng của nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu theo các năm Các số liệu về nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu phản ánh quá trình phân loại nợ một cách chính xác Để làm rõ hơn tình hình rủi ro tín dụng tại VCB, tác giả đã so sánh nợ xấu của ngân hàng này với một số ngân hàng thương mại cùng quy mô dựa trên dữ liệu từ bảng thống kê.
Bảng 2.10: Tình hình nợ xấu nội bảng tại một số NHTM năm 2013 ĐVT: tỷ đồng
Chỉ tiêu VCB BIDV VIETINBANK
(Nguồn:tác giả tổng hợp từ báo cáo tài chính công bố của các TCTD
Tác giả lựa chọn so sánh BIDV và Vietinbank vì hai ngân hàng này có quy mô vốn, lợi nhuận, huy động vốn và doanh số cho vay tương đồng với Vietcombank Số liệu từ Bảng 2.10 cho thấy, vào thời điểm 31/12/2013, tỷ lệ nợ xấu của ba ngân hàng TMCP Nhà nước gồm VCB, BIDV và Vietinbank, trong đó Vietcombank có tỷ lệ nợ xấu cao nhất là 2,73%, vượt xa BIDV (0,36%) và Vietinbank (1,91%) Điều này phản ánh mức độ rủi ro tín dụng của Vietcombank cao hơn so với hai ngân hàng còn lại.
Nợ ấu của CB cao là do các nguyên nhân cơ ản sau đây :
Trong bối cảnh khó khăn kinh tế kéo dài, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp gặp nhiều thách thức, dẫn đến tỷ lệ thất bại, phá sản và nợ xấu gia tăng Điều này làm giảm chất lượng tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng, trong đó có Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB), gây áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng và làm suy giảm hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.
Ngoài nguyên nhân khách quan, nguyên nhân từ phía khách hàng vay, nợ xấu phát sinh còn do một số nguyên nhân chủ quan từ phía VCB, đó là:
Việc đánh giá khách hàng, phương án vay và dự án vẫn chưa đầy đủ và chính xác do phụ thuộc chủ yếu vào thông tin do khách hàng cung cấp Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có báo cáo tài chính không chính xác hoặc chưa qua kiểm toán, gây khó khăn trong quá trình cấp tín dụng.
Nhiều doanh nghiệp lớn và trung bình dù đã được kiểm toán vẫn gặp khó khăn với việc chậm trễ trong báo cáo tài chính, gây ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng Các ngân hàng phải dựa vào báo cáo tài chính của năm trước để thẩm định cho vay, trong khi thực tế có sự khác biệt lớn so với thời điểm xét duyệt, dẫn đến các khoản vay quá hạn và khó thu hồi do dựa trên thông tin không đầy đủ và cập nhật Việc thiếu dữ liệu chính xác trong phân tích khách hàng vay khiến cán bộ ngân hàng chủ yếu dựa vào thông tin do khách hàng cung cấp để quyết định cấp tín dụng Thêm vào đó, hạn mức tín dụng và kỳ hạn vay thường cao hơn so với nhu cầu thực tế của khách hàng, không xác định rõ nhu cầu vốn và vòng quay vốn cụ thể, chỉ dựa trên đề nghị của khách hàng và giá trị tài sản bảo đảm để duyệt vay, từ đó dẫn đến sử dụng vốn vay sai mục đích và khó kiểm soát của các cán bộ ngân hàng.
Việc theo dõi, giám sát khoản vay chủ yếu mang tính thụ động và chưa thường xuyên, chủ yếu để xử lý các rủi ro khi đã xuất hiện như nợ quá hạn, nợ cơ cấu hoặc khách hàng kinh doanh thua lỗ Công tác dự báo rủi ro còn yếu do hạn chế trong việc nắm bắt thông tin thị trường và dữ liệu khách hàng Ngoài ra, công tác phân tích và dự báo chưa hiệu quả do cán bộ thiếu kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn, dẫn đến khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro còn hạn chế.
Năng lực của cán bộ thẩm định còn hạn chế do thiếu kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và nhãn quan tín dụng, dẫn đến việc đánh giá khả năng tài chính, hoạt động sản xuất kinh doanh, thị trường tiêu thụ và khả năng cân đối vốn của khách hàng chưa chính xác Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về thực tế khách hàng làm giảm tính chính xác trong đánh giá năng lực thực tế của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định vay vốn Do đó, nâng cao trình độ, kinh nghiệm và kiến thức cho cán bộ thẩm định là rất cần thiết để đảm bảo đánh giá sát thực tế, góp phần giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.
Công tác kiểm tra sau khi cho vay chưa được coi trọng, dẫn đến tình trạng cán bộ ngân hàng không rõ khoản tiền vay của khách hàng có được sử dụng đúng mục đích hay không, cũng như khả năng kiểm soát dòng tiền vay Việc kiểm tra sử dụng vốn còn mang tính hời hợt, chủ yếu để đối phó với các đoàn thanh tra và kiểm toán, dựa vào các số liệu báo cáo do khách hàng cung cấp Điều này khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc phát hiện và ứng phó sớm các dấu hiệu rủi ro của khách hàng vay, từ đó làm giảm khả năng xử lý kịp thời các vấn đề tiềm ẩn Nhìn chung, quản lý sau cho vay chưa chặt chẽ, việc theo dõi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp còn thiếu sát sao, gây ảnh hưởng đến khả năng phát hiện sớm rủi ro và giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.
Chưa chú trọng đúng mức đến việc theo dõi vận động của vật tư hàng hóa khi thực hiện giải ngân, dẫn đến nhiều trường hợp tiền vay được giải ngân mà không kiểm tra hoặc kiểm soát chặt chẽ vật tư hàng hóa đối ứng, gây ra tình trạng thiếu hàng hóa tương ứng với số tiền đã giải ngân Điều này khiến các tổ chức tài chính gặp khó khăn trong quản lý dòng tiền và thu hồi nợ vay hiệu quả Ngoài ra, việc thiếu kiểm tra định kỳ và đánh giá chất lượng tài sản như hàng tồn kho và các khoản phải thu của khách hàng còn ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng kiểm soát rủi ro tài chính.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng, nhiều khách hàng có xu hướng duy trì mối quan hệ tín dụng với nhiều ngân hàng để hưởng ưu đãi, dẫn đến việc không đánh giá đúng mức tình hình nợ nần của khách hàng Nếu cán bộ ngân hàng không theo dõi và giám sát chặt chẽ tình hình vay vốn, người vay có thể sử dụng vốn vay sai mục đích, thanh toán nợ cho ngân hàng khác hoặc không trả nợ đúng hạn mà sử dụng vào mục đích khác Điều này gây rủi ro lớn cho ngân hàng và ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống tín dụng.
Việc chưa đánh giá đúng mức nhóm khách hàng liên quan của khách vay vốn và không theo dõi chặt chẽ việc luân chuyển hàng hóa, công nợ, dòng tiền trong nhóm khách hàng này dẫn đến khó kiểm soát tình hình chuyển vốn lòng vòng Ngoài ra, nhiều trường hợp nhận thế chấp là hàng hóa nhưng không thường xuyên theo dõi hoặc quản lý hàng thế chấp hiệu quả, đồng thời thiếu quy trình rõ ràng trong quản lý tài sản thế chấp là hàng hóa.
Nợ xấu cao xuất phát từ nguyên nhân sâu xa liên quan đến đạo đức nghề nghiệp của một số cán bộ ngân hàng Tín dụng ngân hàng dựa trên sự tin cậy và mức độ tín nhiệm cao, đòi hỏi cán bộ ngân hàng phải có đạo đức và tính trung thực Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, một số cán bộ ngân hàng đã cấu kết với khách hàng, làm sai lệch phương án và dự án kinh doanh, không tuân thủ quy trình cấp tín dụng, thậm chí thực hiện hành vi gian lận.
“vẽ đường hươi chạy”, cố ý làm trái quy định của ngân hàng
Đánh giá công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD tại VCB
Để nâng cao công tác quản trị rủi ro tín dụng, VCB luôn chú trọng vào việc phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng một cách đúng quy định Công tác này đã đem lại những kết quả tích cực, góp phần tăng cường sự an toàn và ổn định trong hoạt động ngân hàng Việc nâng cao hiệu quả phân loại nợ và trích lập DPRR đã giúp ngân hàng chủ động kiểm soát rủi ro, bảo vệ lợi ích của khách hàng và ngân hàng trong tình hình thị trường biến động.
Ngân hàng Vietcombank (VCB) đã xây dựng và triển khai hệ thống XHTDNB, đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng Hệ thống này cung cấp nền tảng để phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng RRTD theo phương pháp định tính, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và bảo vệ vốn vay của ngân hàng.
Việc xây dựng và triển khai hệ thống XHTDNB đóng vai trò then chốt giúp Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB) thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo phương pháp định tính (theo Điều 7 Quyết định 493), từ đó nâng cao khả năng quản lý rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế Hệ thống XHTDNB sử dụng các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để đánh giá chính xác chất lượng danh mục khoản vay, dự đoán khả năng xảy ra tổn thất và phát hiện sớm các khoản nợ có vấn đề Nhờ đó, ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời, giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Ngày từ năm 2008, Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB) đã tích cực ứng dụng công nghệ mới và xây dựng hệ thống phân loại nợ tự động trên phần mềm HOST, dựa trên các tiêu chí định lượng như số ngày quá hạn, số lần cơ cấu nợ và thời gian thử thách Chương trình này giúp phân loại nợ theo phương pháp định lượng, đồng thời đáp ứng yêu cầu quy định mới về phân loại nợ theo Thông tư 02 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Vào ngày thứ ba, công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng được thực hiện và kiểm soát qua bộ phận Quản lý nợ, nhằm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và đảm bảo tính độc lập, khách quan trong việc đề xuất cấp tín dụng Các phòng chức năng tham gia vào quy trình tín dụng được tách biệt theo hướng chuyên môn hóa, trong đó phòng Khách hàng chịu trách nhiệm tiếp thị và thu thập thông tin từ khách hàng để trình cấp tín dụng, còn phòng Quản lý nợ đảm nhiệm chức năng kiểm soát tuân thủ quy trình, giải ngân, quản lý và giám sát nợ vay, lưu hồ sơ tín dụng, lập các báo cáo tín dụng, đặc biệt là thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng Việc phân tách này giúp công tác phân loại nợ của VCB trở nên chuyên môn hóa và thực hiện nhanh chóng hơn, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.
2.3.2 Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân
Bên cạnh những kết quả đạt đƣợc, công tác phân loại nợ của VCB cũng còn những hạn chế tồn tại sau:
Hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ vẫn chưa hoàn thiện, gây ảnh hưởng đến quy trình đánh giá rủi ro và quản lý tín dụng của ngân hàng Việc cập nhật và hoàn thiện hệ thống này là cần thiết để nâng cao độ chính xác và tin cậy trong quá trình ra quyết định tín dụng Điều này giúp cải thiện khả năng dự đoán và giảm thiểu rủi ro tài chính, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Hệ thống thông tin chấm điểm khách hàng tại VCB còn hạn chế do nguồn dữ liệu thu thập chưa đầy đủ, chủ yếu dựa vào thông tin tự thu thập từ các chi nhánh Điều này phản ánh tồn tại chung của các ngân hàng thương mại Việt Nam, khi thông tin từ khách hàng như báo cáo tài chính hay báo cáo nhanh vẫn chưa được cập nhật đầy đủ từ các cơ quanThuế, đối tác vay và CIC Việc thiếu hụt dữ liệu chính xác ảnh hưởng lớn đến quá trình đánh giá rủi ro và năng lực quản lý tín dụng của các ngân hàng hiện nay.
Các báo cáo tài chính và báo cáo nhanh tình hình tài chính cung cấp cho ngân hàng thường chưa đảm bảo độ tin cậy cao do doanh nghiệp chưa sẵn sàng minh bạch hoàn toàn tình hình tài chính Ngoài ra, có xu hướng chỉnh sửa số liệu để tạo ra những số liệu “đẹp” gửi đến ngân hàng, khiến thông tin chưa thực sự phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp hoạt động trong nhiều ngành khác nhau và tỷ trọng doanh thu của từng ngành có sự thay đổi theo từng năm Do đó, việc xác định ngành chính xác cần được điều chỉnh kịp thời hàng năm để phản ánh đúng thực trạng hoạt động của doanh nghiệp Nếu không cập nhật đúng thời điểm, kết quả chấm điểm trên hệ thống XHTD có thể không chính xác, gây ảnh hưởng đến quá trình phân loại nợ và trích lập dự phòng Việc điều chỉnh này là cần thiết để đảm bảo tính chính xác trong quá trình đánh giá và phân loại nợ của doanh nghiệp.
Việc tính điểm xếp hạng còn chịu ảnh hưởng bởi ý kiến chủ quan của cán bộ chấm điểm, chủ yếu do cán bộ khảo sát thực hiện, ít có sự trao đổi và tham khảo Quá trình chấm điểm thường mang tính hình thức, hoàn thành theo thời hạn quy định của Hội sở chính Ngoài ra, áp lực chỉ tiêu khiến quá trình chấm điểm XHTD có thể bị biến tướng từ một công cụ quản lý rủi ro và phân loại nợ trở thành phương tiện thúc đẩy hoạt động vay vốn và áp dụng lãi suất ưu đãi nhằm thu hút khách hàng vay tại VCB.
Nguyên nhân chính dẫn đến vấn đề này là báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), chưa được kiểm toán đầy đủ Một số nhân viên tham gia vào quá trình chấm điểm chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của công tác xếp hạng khách hàng trong quản lý rủi ro tín dụng, chất lượng tín dụng và phân loại nợ, dẫn đến việc tuân thủ quy trình chấm điểm không triệt để Ngoài ra, hệ thống kiểm tra và chế tài tại hội sở chính của VCB còn hạn chế, chưa có cơ chế kiểm tra hiệu quả hoặc quy trình thu thập, quản lý và lưu trữ thông tin khách hàng một cách hệ thống Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công tác quản lý rủi ro tín dụng và phân loại nợ của ngân hàng.
Thứ hai, việc phân loại nợ đối với cá nhân hộ kinh doanh chủ yếu dựa trên tình trạng khoản nợ, trong đó số ngày quá hạn chưa thống nhất hoàn toàn với quy định tại Quyết định 493 Việc xác định đúng hạn thanh toán là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại nợ chính xác và phù hợp với quy định pháp luật Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nợ và hạn chế rủi ro tài chính cho các cá nhân, hộ kinh doanh.
Thứ ba, nhóm nợ của một khách hàng trong cùng hệ thống VCB đã được phân loại thống nhất vào nhóm có mức độ rủi ro cao nhất Tuy nhiên, khách hàng vay tại nhiều TCTD vẫn có sự khác biệt về nhóm nợ do thiếu thông tin kịp thời để điều chỉnh, nguyên nhân chủ yếu là việc thu thập dữ liệu từ CIC không đều đặn và cập nhật thường xuyên Ngoài ra, áp lực về chỉ tiêu dư nợ cũng khiến một số cán bộ ngân hàng cố tình che giấu hoặc không yêu cầu điều chỉnh nhóm nợ xấu của khách hàng, đặc biệt khi biết rõ tình trạng nợ xấu của khách hàng tại các ngân hàng khác.
Thứ Tư: Vẫn còn tồn tại tình trạng khách hàng vay tại nhiều chi nhánh trong hệ thống VCB nhưng có số CIF khác nhau, gây ra sự khác biệt trong kết quả phân loại nợ của từng chi nhánh đối với cùng một khách hàng Nguyên nhân chính là do, khi khách hàng lần đầu giao dịch, cán bộ khởi tạo số CIF đã không kiểm tra kỹ các thông tin về việc khách hàng thay đổi trụ sở hoặc đăng ký kinh doanh, dẫn đến thiếu chính xác trong dữ liệu và làm ảnh hưởng đến quá trình phân loại nợ sau này.
Ảnh hưởng của việc áp dụng TT 02 đến công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD tại VCB
2.4.1 Một số điểm mới của Thông tư 02 so với Quyết định 493
Tác giả trình bày mục này tại phụ lục 5 phần phụ lục đính kèm
2.4.2 Ảnh hưởng của việc áp dụng TT 02 đến công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD
Qua trao đổi điện thoại trực tiếp với một số cán bộ lãnh đạo phòng tại hội sở chính VCB phụ trách công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng, cũng như các đồng nghiệp có kinh nghiệm, chúng tôi nhận thấy rằng khi Thông tư 02 có hiệu lực và chính thức được thực hiện, nó sẽ ảnh hưởng đáng kể đến công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại VCB Nhiều ý kiến đều đồng thuận rằng việc thực hiện đúng quy định mới sẽ nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu và đảm bảo tính minh bạch của các hoạt động tài chính ngân hàng.
Thông tư 02 nâng cao tính chặt chẽ với các quy định mới về thu thập thông tin khách hàng, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống Xét Hữu Dụng (XHTD), cũng như quy định nội bộ về cấp tín dụng, quản lý khoản vay, và theo dõi đánh giá khách hàng Đồng thời, Thông tư còn yêu cầu báo cáo nội bộ và xây dựng chính sách DPRR phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và tăng cường độ minh bạch trong hoạt động ngân hàng.
TT 02 đã tiếp cận sát hơn với thông lệ quốc tế về công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD, giúp các khoản nợ được phân loại chính xác theo mức độ rủi ro Điều này nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và an toàn cho hoạt động của VCB cũng như toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam Việc này còn tăng khả năng chống chịu trước các loại rủi ro và các cuộc khủng hoảng tài chính.
Việc bổ sung một số tài sản có thể phân loại thành DPRR để được trích đầy đủ hơn, giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và đảm bảo đầy đủ các quyền lợi liên quan Đồng thời, quy định cụ thể và chặt chẽ về định giá tài sản bảo đảm đóng vai trò then chốt trong việc xác định giá trị chính xác, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình định giá.
Các ý kiến đều đồng ý rằng việc điều chỉnh nhóm nợ dựa trên kết quả phân loại do CIC cung cấp theo khoản 3 Điều 8 và khoản 1 Điều 9 Thông tư 02 có hiệu lực từ ngày 01/01/2015 sẽ dẫn đến tăng tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP VCB và hệ thống ngân hàng thương mại nói chung Điều này xảy ra do các quy định mới về phân loại nợ khiến nhiều khoản nợ được coi là xấu hơn, từ đó làm tăng tỷ lệ nợ xấu và ảnh hưởng đến hình ảnh tín dụng của ngân hàng.
Đối tượng phải trích lập dự phòng mở rộng bao gồm trái phiếu doanh nghiệp, tiền gửi (ngoại trừ tiền gửi thanh toán) tại các tổ chức tín dụng khác, cũng như các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng.
Thứ hai, VCB và các NHTM vẫn phải trích lập dự phòng cho các khoản nợ xấu mặc dù khoản nợ đã đƣợc bán cho VAMC;
Phương pháp phân loại nợ của TCTD được thực hiện theo hai phương pháp định lượng và định tính theo điều 10 và 11 của Thông tư Trong trường hợp kết quả phân loại khác nhau, cần chọn nhóm nợ có mức độ rủi ro cao hơn để đảm bảo độ chính xác Đồng thời, kết quả phân loại nợ do CIC cung cấp được sử dụng để điều chỉnh kết quả tự phân loại của TCTD, đặc biệt đối với các cam kết ngoại bảng Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vay vốn từ nhiều ngân hàng để hưởng ưu đãi cạnh tranh, và khi doanh nghiệp gặp nợ xấu tại ngân hàng này, nợ của họ tại Vietcombank cũng có thể bị xem xét là xấu theo.
Vào thứ tư, việc áp dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong phân loại nợ giúp xác định chính xác hơn nhóm nợ có mức độ rủi ro cao Đặc biệt, đối với Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VCB), việc này sẽ không gây ảnh hưởng lớn, vì từ quý 2/2010, ngân hàng đã thực hiện phân loại nợ dựa trên cả hai phương pháp một cách đồng thời Sự kết hợp này nâng cao hiệu quả phân loại nợ và đảm bảo tính chính xác trong quản lý rủi ro tài chính của ngân hàng.
Vào ngày 01/04/2015, các quy định về cơ cấu lại nợ theo quyết định số 780/QĐ-NHNN và Thông tư 09/2014TT-NHNN sẽ hết hiệu lực, và nếu khách hàng chưa trả hết nợ, khoản vay sẽ phải được phân loại lại, có khả năng chuyển thành nợ xấu Tại VCB, các khoản nợ được cơ cấu theo các quy định này chủ yếu thuộc nhóm 1 và nhóm 2, và ước tính khoảng 5% giá trị các khoản nợ này có khả năng chuyển thành nợ xấu sau khi các quy định hết hiệu lực.
Theo đánh giá của các chuyên gia kinh tế, khi Thông tư 02 có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, nợ xấu của các ngân hàng thương mại dự kiến sẽ tăng gấp đôi Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp vay vốn ngân hàng, vì một khoản nợ xấu tại bất kỳ ngân hàng nào đều khiến toàn bộ dư nợ vay của doanh nghiệp bị chuyển thành nợ xấu và gây khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay Tác động tiêu cực này có thể làm ảnh hưởng đến nền kinh tế, khi doanh nghiệp thiếu vốn sản xuất và nợ xấu của các ngân hàng tăng cao.
Tại thời điểm 30/06/2014, nợ xấu nội bảng của VCB chiếm 2,5% tổng dư nợ Theo kết quả phân loại nợ đến ngày này của toàn hệ thống VCB và thực trạng của một số khoản nợ, đa số ý kiến đều cho rằng, khi Thông tư 02 có hiệu lực đầy đủ, nợ xấu của VCB dự kiến sẽ tăng lên trong khoảng 3% - 5%.
Việc áp dụng Thông tư 02 ảnh hưởng đến công tác phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của VCB, giúp đảm bảo việc phân loại nợ chính xác, đầy đủ hơn và nâng cao khả năng quản trị rủi ro, đồng thời tăng cường sức chống đỡ của hệ thống ngân hàng Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc thực hiện Thông tư 02 có thể dẫn đến sự gia tăng nợ xấu và áp lực về trích lập dự phòng, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng Dù vậy, theo quan điểm của tác giả, việc áp dụng Thông tư 02 là cần thiết, và Ngân hàng Nhà nước cần chủ động đánh giá tình hình để điều chỉnh các quy định kịp thời nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của ngành ngân hàng.
2.4.3 Một số điểm chưa thật phù hợp của Thông tư 02
Trong xác định mức dự phòng, Quyết định 493 và Thông tư 02 quy định rằng các khoản cho vay được phân thành 5 nhóm từ nhóm 1 đến nhóm 5 Mỗi nhóm có tỷ lệ trích dự phòng cố định tương ứng là 0%, 5%, 20%, 50% và 100%, giúp việc đánh giá rủi ro và dự phòng phù hợp với từng loại khoản vay.
Quy định hiện tại chưa thực sự hợp lý và thiếu tính khách quan, vì chưa có đủ chứng cứ để xác nhận rằng các khoản nợ trong nhóm 1 không có rủi ro, trong khi các khoản nợ trong nhóm 3 có tỷ lệ rủi ro lên tới 20% tổng dư nợ của nhóm này.
Theo Thông tư 02, thời điểm xác định và trích lập dự phòng vẫn duy trì hàng quý, chưa áp dụng cho rủi ro phát sinh trong tháng 12, dẫn đến việc phản ánh dự phòng cho các khoản vay còn dư tại ngày lập báo cáo tài chính 31/12 chưa đầy đủ và chính xác.