CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ CHI PHÍ THEO HOẠT ĐỘNG VÀ LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ VẬN HÀNH
Lý thuyết quản trị chi phí theo hoạt động ABC
ABC (Activity-Based Costing) lần đầu tiên được định nghĩa rõ ràng bởi Robert S Kaplan, cha đẻ của lý thuyết Bảng điểm cân bằng, và W Bruns trong một chương của cuốn sách “Accounting and Management: A Field Study Perspective” năm 1987 Tuy nhiên, phải đến năm 1988, Robin Cooper và Robert S Kaplan mới thực sự thu hút sự chú ý khi đề cập đến ABC trong bài báo đăng trên tạp chí khoa học của Harvard Trong bài báo này, họ mô tả ABC là một phương pháp tiếp cận mới nhằm khắc phục những hạn chế của hệ thống quản lý chi phí truyền thống, đồng thời chỉ ra ba nguyên nhân chính thúc đẩy sự cần thiết phải nâng cao hệ thống hạch toán chi phí.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi cơ cấu chi phí, giúp giảm chi phí trực tiếp và khiến chi phí gián tiếp ngày càng tăng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và cạnh tranh của các doanh nghiệp.
Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thông tin quản trị chính xác và kịp thời để đáp ứng nhanh chóng các thay đổi Việc liên tục cập nhật dữ liệu giúp hạn chế các phí tổn không cần thiết và nắm bắt cơ hội kinh doanh một cách hiệu quả hơn.
Chi phí để tính toán, đo lường và thu thập thông tin ngày càng giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng các mô hình quản trị mới đòi hỏi nhiều dữ liệu đầu vào Điều này giúp doanh nghiệp cung cấp nhiều thông tin chi tiết đầu ra hữu ích với mức chi phí hợp lý, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định.
1.1.2 Phương pháp hạch toán chi phí truyền thống
Theo quan điểm truyền thống, giá thành sản xuất của sản phẩm do ba yếu tố cấu thành là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung Dựa vào thông tin giá thành này, các nhà quản lý sẽ đề ra các quyết tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg định về loại sản phẩm, số lƣợng sản phẩm cần sản xuất Tuy nhiên, để có thể ra đƣợc quyết định đúng đắn, nhà quản lý cần thông tin về giá thành toàn bộ chứ không chỉ là giá thành công xưởng Nghĩa là trong yếu tố giá thành, ngoài chi phí sản xuất còn phải tính đến các chi phí phụ trợ nhƣ chi phí bán hàng và chi phí quản lý Tuy nhiên, phương pháp tính phí truyền thống lại bỏ qua vấn đề này
Trong quá khứ, khi nền kinh tế còn chưa phát triển mạnh, đa số doanh nghiệp tập trung vào sản phẩm như trung tâm trong quản lý chi phí Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều chi phí phát sinh không phải do quá trình sản xuất trực tiếp, mà thường xuất phát từ quản trị không hiệu quả, hoạt động sản phẩm thừa hoặc các hoạt động hỗ trợ như nghiên cứu và phát triển, duy trì quan hệ với nhà cung cấp, và marketing.
Sự phát triển của khoa học công nghệ làm tỷ trọng chi phí gián tiếp trong tổng chi phí ngày càng tăng, đặt ra nhu cầu phân bổ chính xác chi phí này cho các loại hoặc nhóm sản phẩm, khách hàng để xác định rõ đâu là nguồn lợi nhuận thực sự của doanh nghiệp Phương pháp truyền thống thường dựa trên tiêu thức đơn lẻ như giờ lao động trực tiếp để phân bổ chi phí gián tiếp, nhưng cách làm này không phản ánh chính xác vai trò và mức độ đóng góp của các khoản mục chi phí gián tiếp vào quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, vì chúng có bản chất và ảnh hưởng khác nhau.
Như vậy, phương pháp ABC khác với phương pháp truyền thống ở hai điểm
Phương pháp truyền thống chủ yếu tập trung vào đánh giá hàng tồn kho và các chi phí liên quan trong phạm vi phân xưởng, trong khi đó phương pháp ABC lại tập trung vào đánh giá theo hoạt động, bao gồm cả các chi phí ngoài phạm vi phân xưởng như chi phí quản lý và chi phí bán hàng, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về chi phí doanh nghiệp.
Phương pháp phân bổ chi phí truyền thống thường sử dụng một hoặc hai tiêu thức phân bổ đơn lẻ, thiếu mối quan hệ nhân quả rõ ràng với các hoạt động phát sinh chi phí Ngược lại, hệ thống ABC sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ linh hoạt, liên kết các hoạt động với chi phí cần phân bổ một cách chính xác hơn Do đó, ABC giúp làm rõ bản chất của quá trình phát sinh chi phí và tăng tính chính xác trong việc phân bổ ngân sách cho sản phẩm.
Mục đích của hệ thống quản lý chi phí dựa trên hoạt động (ABC) là thúc đẩy sự cải tiến và linh hoạt trong hoạt động kinh doanh để phù hợp với các thách thức và biến động liên tục của thị trường Triển khai thành công mô hình ABC giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hoạt động, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường Áp dụng hệ thống ABC không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xác định rõ ràng các chi phí hoạt động mà còn giúp đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.
Phương pháp ABC cung cấp cho nhà quản lý thông tin về chi phí toàn bộ, bao gồm các chi phí sản xuất kinh doanh như chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, không chỉ tập trung vào giá thành sản xuất Nhờ đó, nhà quản lý có thể đánh giá chính xác mức lợi nhuận của từng sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó đưa ra các quyết định sai lầm được tránh xa.
ABC áp dụng hệ thống tiêu chí phân bổ chi phí phù hợp với từng hoạt động cụ thể, giúp thể hiện rõ mối liên hệ nhân quả giữa chi phí phát sinh và mức độ tham gia của các hoạt động trong quá trình sản xuất kinh doanh Hệ thống tiêu chí phân bổ chính xác và đầy đủ này cho phép kế toán phản ánh chính xác hơn mức tiêu hao nguồn lực thực tế của từng loại sản phẩm hoặc dịch vụ, nâng cao hiệu quả quản lý chi phí.
Phương pháp ABC, sau gần 30 năm phát triển, đã khẳng định vai trò là công cụ chính xác trong tập hợp và phân bổ chi phí doanh nghiệp Đây cùng là nền tảng để xây dựng mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại ABM (Activity-Based Management), giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Mặc dù phương pháp ABC nổi bật với nhiều ưu điểm, nhưng nó cũng gặp phải một số hạn chế đáng kể Một trong những nhược điểm chính là việc xây dựng hệ thống ABC đòi hỏi doanh nghiệp phải bỏ ra nhiều nguồn lực lớn để thiết kế, xây dựng và triển khai Ngoài ra, việc thu thập, kiểm tra và nhập dữ liệu đầu vào cho phương pháp này khá phức tạp và tiêu tốn nhiều công sức do liên quan đến nhiều hoạt động khác nhau trong doanh nghiệp.
Dữ liệu do phương pháp ABC cung cấp về sản phẩm thường không phù hợp hoàn toàn với thông tin của hệ thống hạch toán chi phí truyền thống Trong thực tế, các nhà quản trị thường quen sử dụng dữ liệu của hệ thống hạch toán chi phí truyền thống để đưa ra quyết định quản trị và đánh giá kết quả hoạt động Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để đảm bảo quá trình quản lý hiệu quả và đưa ra các chiến lược phù hợp.
Phương pháp quản trị theo hoạt động ABM
Trong quản trị hiện đại, nhà quản trị tích cực tìm cách giảm thiểu chi phí trong các hoạt động thực tế Phương pháp ABC cung cấp thông tin chi tiết về chi phí hoạt động và khối lượng công việc, giúp xác định chi phí sản phẩm chính xác hơn Điều này giúp cung cấp dữ liệu liên quan để đưa ra quyết định quản trị hiệu quả, thúc đẩy hoạt động quản trị dựa trên hoạt động (ABM - Activity Based Management).
ABM (Quản trị hoạt động dựa trên hoạt động) giúp phân tích các hoạt động doanh nghiệp để xác định các nguồn sinh phí và tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động Việc này tạo nền tảng để khởi phát, điều chỉnh và hỗ trợ các nỗ lực cải thiện hoạt động kinh doanh, từ đó nâng cao giá trị và tối ưu hóa hiệu suất doanh nghiệp.
ABM giúp xác định chính xác nguyên nhân gây tiêu hao nguồn lực trong doanh nghiệp, qua đó đánh giá thành quả của các hoạt động, quy trình hoặc bộ phận Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết để quản lý có thể đưa ra các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm nguồn lực Việc phân tích gốc rễ của vấn đề giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để cải thiện hiệu suất và tăng trưởng bền vững.
Mục tiêu chính của nhà quản trị khi triển khai chiến lược ABM là tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp bằng cách thúc đẩy các hoạt động tạo ra lợi nhuận, đồng thời loại bỏ những hoạt động không hiệu quả hoặc gây lãng phí Việc này giúp doanh nghiệp tăng giá trị gia tăng và nâng cao hiệu quả vận hành Áp dụng ABM giúp chuyển hướng hoạt động doanh nghiệp theo hướng kết quả tích cực, tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu nguồn lực cho các hoạt động không mang lại giá trị thực sự.
Phương pháp ABM giúp cung cấp dữ liệu phân tích các hoạt động và nguồn sinh phí, từ đó hỗ trợ quản trị lập dự toán và phân bổ nguồn lực chính xác Hiểu rõ mức tiêu hao nguồn lực của từng hoạt động cho phép người quản lý dự toán chi phí chính xác hơn, nâng cao hiệu quả quản trị hoạt động doanh nghiệp.
CAM-I (Consortium for Advanced Manufacturing - International) là một tổ chức toàn cầu chuyên hoạt động trong lĩnh vực quản lý cao cấp, tập trung vào nghiên cứu và phát triển các cơ chế quản lý hiệu quả để nâng cao quyết định kinh doanh quan trọng Các thành viên của CAM-I cùng hợp tác để xây dựng các mô hình quản lý dựa trên thực tiễn, giúp cải thiện hiệu quả tổ chức và đổi mới phương pháp quản lý Cam-I được công nhận toàn cầu là diễn đàn hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu các mô hình quản lý tiên tiến, ứng dụng công cụ đổi mới trong tổ chức doanh nghiệp Trong số các nghiên cứu của CAM-I, mô hình quản lý nguồn lực (Capacity Management Model) nổi bật, góp phần tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và nâng cao hiệu suất hoạt động doanh nghiệp.
Dựa trên yêu cầu quản trị chi phí tại các nhà máy sản xuất, nhà quản trị luôn đặt ra những câu hỏi :
Làm thế nào để có thể sản xuất nhiều hơn?
Nếu tiếp tục mức sản xuất hiện tại, làm thế nào tôi có thể làm giảm chi phí?
Nguồn lực sử dụng của tôi là gì và làm thế nào để tôi sử dụng nó tốt nhất?
Chi phí thật sự của tôi cho sản phẩm dở dang và thành phẩm là bao nhiêu?
Những sản phẩm nào cần được bán trên thị trường để tăng lợi nhuận?
Nguồn lực nào tốt nhất để sản xuất sản phẩm cụ thể?
Làm thế nào để sử dụng đƣợc các nguồn lực tốt nhất để tối đa hóa sản xuất và cải tiến thiết bị?
Tất cả các câu hỏi trên nhằm mục đích tối ưu hóa quản lý chi phí tại các dây chuyền sản xuất của nhà máy Trong bối cảnh đó, tổ chức quốc tế CAM-I đã nghiên cứu và phát triển mô hình Capacity, dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị chi phí sản xuất theo phương pháp ABC và ABM, và đã được ứng dụng thành công tại các nhà máy sản xuất theo dây chuyền ở Mỹ Mô hình quản lý nguồn lực này giúp các nhà quản lý có cái nhìn trực quan về tất cả các khu vực vấn đề, từ đó nâng cao khả năng đánh giá và điều phối nguồn lực hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất.
1.2.2 Đặc điểm mô hình Capacity
Mô hình nguồn lực (Capacity) mô tả cách sử dụng nguồn lực trong một dây chuyền sản xuất hoặc quy trình hoạt động của nhà máy Các nguồn lực tiêu hao được phân chia thành ba khu vực chính nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và quản lý tài nguyên Hiểu rõ mô hình này giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất.
Khu vực màu vàng (Idle) biểu thị nguồn lực bị lãng phí do các hoạt động chờ đợi trong quá trình sản xuất Nhà quản lý nhà máy đóng vai trò chính trong việc giảm thiểu hoặc loại bỏ thời gian nằm trong khu vực màu vàng nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí sản xuất Việc kiểm soát tốt khu vực này giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng suất của toàn bộ quy trình sản xuất.
Khu vực màu đỏ (Non-Productive) chỉ ra các hoạt động tiêu hao nguồn lực mà không tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm, bao gồm nghỉ giữa ca, chuẩn bị sản xuất, lắp đặt, thay đổi thiết bị, bảo trì, sửa chữa và kiểm tra chất lượng Bộ phận kinh doanh và quản lý chịu trách nhiệm chính về những thay đổi trong khu vực này, nhằm mục tiêu tìm kiếm nhiều đơn đặt hàng hơn và nâng cao năng suất Với cùng một nguồn lực tiêu hao, nhà máy có thể sản xuất được nhiều sản phẩm hơn, góp phần tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Khu vực màu xanh lá cây ("Productive") thể hiện nguồn lực tiêu hao cho các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng của sản phẩm, bao gồm quá trình gia công sản phẩm Đây là trách nhiệm của nhà quản lý nhà máy trong việc tối ưu hóa hiệu quả sản xuất Việc quản lý tốt nguồn lực trong khu vực này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hình 1.1 : Mô hình Capacity của CAM-I
Nguồn : http://www.cam-i.org/docs/Toolkit_Capacity_Model.pdf
Mô hình quản lý nguồn lực (Capacity) giúp các nhà quản lý đánh giá chính xác mức tiêu hao nguồn lực tại các nhà máy sản xuất bằng cách cung cấp các báo cáo chi tiết và đồ thị trực quan về tình trạng các khu vực trong quy trình sản xuất Mô hình này giúp đưa ra cái nhìn sâu sắc về hiệu suất hoạt động của dây chuyền sản xuất hoặc quy trình cụ thể, từ đó hỗ trợ quyết định tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí sản xuất Đồng thời, nó còn góp phần thúc đẩy các sáng kiến cải tiến quy trình, nâng cao hiệu quả toàn diện của hoạt động sản xuất.
Mô hình này giúp nhà quản lý dễ dàng nhận diện các vấn đề cấp bách liên quan đến nguồn lực tại các nhà máy, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để cải thiện hiệu suất hoạt động và tối ưu hóa nguồn nhân lực.
Cân bằng sản xuất để phù hợp với những thay đổi thị trường
Loại bỏ các hoạt động lãng phí, không tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm như việc thay đổi thiết bị hoặc lắp đặt không hiệu quả là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất Định lượng chi phí phát sinh do lỗi thiết bị hoặc quy trình sản xuất giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm yếu và tối ưu hóa quy trình, từ đó giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả sản xuất.
Chi phí thời gian chết là những khoảng thời gian không sinh sản giá trị, do các yếu tố nội bộ hoặc bên ngoài gây ra, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và hiệu quả công việc Việc giảm thiểu thời gian chết cần nhận diện rõ nguyên nhân từ cả hai phía và áp dụng các giải pháp tối ưu để tối đa hóa hiệu quả hoạt động Trong quản lý doanh nghiệp, tối ưu hóa quản lý thời gian và giảm thiểu thời gian chết đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả công việc và cạnh tranh trên thị trường.
1.2.3 Mối quan hệ giữa mô hình Capacity với ABM và ABC
Mô hình Capacity chính là sự kết hợp giữa ABC và ABM với nhau rất chặt chẽ
Lý thuyết về quản trị vận hành
Quản trị vận hành (OM) là quá trình tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao Quản trị vận hành đảm bảo quá trình chuyển đổi các đầu vào sản xuất thành đầu ra hiệu quả và hiệu suất cao Việc quản lý vận hành giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao năng suất doanh nghiệp Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo đáp ứng nhu cầu thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh Quản trị vận hành đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.3.1 Khái niệm quản trị vận hành
Quản trị vận hành là quá trình xây dựng hệ thống sản xuất và quản lý quá trình sử dụng các yếu tố đầu vào để tạo ra sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng Hoạt động này nhằm đảm bảo các mục tiêu đã đặt ra được đạt hiệu quả cao nhất Quản trị vận hành đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất Việc xây dựng hệ thống vận hành hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì cạnh tranh trên thị trường và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng.
Các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất đa dạng gồm nguồn tài nguyên thiên nhiên, con người, công nghệ, kỹ năng quản lý và nguồn thông tin Sản phẩm và dịch vụ là hai loại đầu ra chính, phản ánh kết quả của quá trình sản xuất Ngoài ra, còn phát sinh các loại phụ phẩm như phế phẩm, có thể có lợi hoặc gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh, đôi khi yêu cầu chi phí lớn để xử lý và giải quyết.
Thông tin phản hồi đóng vai trò quan trọng trong hệ thống sản xuất của doanh nghiệp, giúp giám sát và đánh giá mức độ thực hiện kế hoạch sản xuất Đây là những dữ liệu cung cấp cái nhìn chính xác về tình hình thực tế của quá trình sản xuất, từ đó doanh nghiệp có thể điều chỉnh và tối ưu hóa hoạt động để nâng cao hiệu quả Việc thu thập và phân tích phản hồi nhanh chóng giúp doanh nghiệp duy trì tính linh hoạt và đáp ứng kịp thời các yêu cầu của thị trường.
Các đột biến ngẫu nhiên có thể gây rối loạn hoạt động của toàn bộ hệ thống sản xuất, dẫn đến khó khăn trong việc đạt được các mục tiêu dự kiến ban đầu Các yếu tố ngoại cảnh như thiên tai, hạn hán, lũ lụt, hoả hoạn cũng góp phần làm gián đoạn quá trình sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động Việc hiểu rõ tác động của các đột biến và thiên tai là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược ứng phó và đảm bảo sự ổn định của hệ thống sản xuất.
Quản trị vận hành tạo ra giá trị gia tăng đóng vai trò then chốt, là động lực chính thúc đẩy hoạt động của doanh nghiệp và các tổ chức liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất kinh doanh Việc tối ưu hóa quản trị vận hành không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường Chính vì thế, nhiệm vụ của quản trị vận hành đóng vai trò cốt lõi trong việc gia tăng giá trị, góp phần phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Giá trị gia tăng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng của cải và nâng cao mức sống của toàn xã hội Nó tạo nguồn thu nhập cho mọi đối tượng trong nền kinh tế, bao gồm người lao động, chủ sở hữu và cán bộ quản lý Ngoài ra, giá trị gia tăng còn là nguồn cung cấp vốn để mở rộng sản xuất, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.
1.3.2 Mục tiêu của quản trị vận hành
Sản xuất là một trong những chức năng chính của doanh nghiệp, cho nên quản trị vận hành bị chi phối bởi mục đích của doanh nghiệp
Quản trị vận hành nhằm thực hiện mục tiêu cụ thể sau:
Bảo đảm chất lƣợng sản phẩm và dịch vụ theo đúng yêu cầu của khách hàng;
Giảm chi phí sản xuất tới mức thấp nhất để tạo ra một đơn vị đầu ra;
Rút ngắn thời gian sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ;
Xây dựng hệ thống sản xuất của doanh nghiệp có độ linh hoạt cao;
Các mục tiêu trong sản xuất thường mâu thuẫn nhau, do đó việc xác định thứ tự ưu tiên phù hợp là rất quan trọng để tạo ra một thế cân bằng động Sự cân bằng tối ưu giữa chất lượng, tính linh hoạt của sản xuất, tốc độ cung cấp và hiệu quả phải phù hợp với hoàn cảnh môi trường tại từng thời kỳ, từ đó hình thành sức mạnh tổng hợp giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
1.3.3 Vai trò của quản trị vận hành
Doanh nghiệp là một hệ thống gồm ba phân hệ chính: quản trị tài chính, quản trị vận hành và quản trị marketing Quản trị sản xuất là công đoạn quyết định tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ cùng giá trị gia tăng, đóng vai trò trung tâm trong hoạt động kinh doanh Hoạt động sản xuất và dịch vụ là nguồn gốc chính tạo ra các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp Sự phát triển của sản xuất không chỉ nâng cao giá trị gia tăng cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc dân, góp phần xây dựng nền kinh tế vững mạnh và phát triển xã hội bền vững.
Marketing cung cấp thông tin quan trọng về thị trường để hỗ trợ quá trình lập kế hoạch sản xuất và vận hành, giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu khách hàng Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đáp ứng tốt nhất mong đợi của thị trường, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh Việc phân tích thị trường từ Marketing không những giúp xác định xu hướng tiêu dùng mà còn thúc đẩy lựa chọn chiến lược phù hợp nhằm cạnh tranh thành công.
Sản xuất là nền tảng duy nhất tạo ra hàng hóa và dịch vụ phù hợp để phục vụ hoạt động Marketing Sự phối hợp hiệu quả giữa quản trị vận hành và Marketing giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí về nguồn lực và thời gian Điều này dẫn đến tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh và cạnh tranh trên thị trường.
Chức năng tài chính đầu tư đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời nguồn vốn cần thiết cho hoạt động sản xuất và tác nghiệp của doanh nghiệp Hoạt động này bao gồm phân tích và đánh giá các phương án đầu tư mua sắm máy móc, thiết bị, công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt động Ngoài ra, chức năng tài chính còn cung cấp số liệu về chi phí cho hoạt động tác nghiệp, giúp quản trị vận hành tối ưu Kết quả của quản trị vận hành không chỉ tạo ra nguồn lực mới mà còn đảm bảo thực hiện đúng các chỉ tiêu tài chính đã đề ra của doanh nghiệp.
1.3.4 Nội dung của quản trị vận hành 1.3.4.1 Dự báo nhu cầu sản xuất sản phẩm
Dự báo nhu cầu sản xuất là yếu tố then chốt trong quản trị vận hành, đóng vai trò là bước khởi đầu để xác định hoạt động sản xuất phù hợp Để đáp ứng đúng yêu cầu thị trường, mọi quá trình thiết kế, lập kế hoạch và điều hành hệ thống sản xuất đều dựa trên kết quả dự báo nhu cầu Việc dự báo chính xác giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất, giảm thiểu thiếu hụt hoặc thừa hàng, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nghiên cứu tình hình thị trường và dự báo nhu cầu sản phẩm là bước quan trọng giúp xác định chính xác loại sản phẩm cần sản xuất, số lượng phù hợp và thời điểm tối ưu để ra mắt thị trường Việc phân tích các yếu tố kinh tế kỹ thuật cần có của sản phẩm đảm bảo đáp ứng yêu cầu cạnh tranh và phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện tại Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất chính xác, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng thành công trên thị trường.
Dự báo nhu cầu sản phẩm là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh và lập kế hoạch phân bổ nguồn lực phù hợp Việc xác định chính xác dự báo giúp quyết định có nên tiến hành sản xuất hay không, đồng thời hướng dẫn thiết kế hệ thống sản xuất tối ưu để đáp ứng nhu cầu đã dự báo một cách hiệu quả nhất.
1.3.4.2 Thiết kế sản phẩm và quy trình công nghệ
THỰC TRẠNG VẬN HÀNH NHÀ MÁY CHẾ BIẾN DỪA
Ngành Dừa Việt Nam
Việt Nam có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho cây dừa phát triển, đặc biệt tại Đồng bằng Sông Cửu Long và khu vực Duyên hải miền Trung Hiện nay, diện tích trồng dừa của cả nước khoảng 150.000 ha, chủ yếu tập trung tại các tỉnh như Bến Tre, Trà Vinh, Kiên Giang, Cà Mau, Vĩnh Long và Bình Định Trong đó, Bến Tre và Trà Vinh là những địa phương có tốc độ phát triển mạnh về diện tích trồng dừa cũng như hoạt động chế biến và xuất khẩu các sản phẩm từ dừa.
Năng suất trồng dừa tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây, từ dưới 8.000 trái/ha/năm vào năm 2004 lên đến đỉnh điểm 9.510 trái/ha/năm vào năm 2010 Dù diện tích trồng dừa không thay đổi nhiều, nhưng nhờ nâng cao năng suất, sản lượng dừa hàng năm đã vượt mốc một tỷ trái, tương đương hơn 300 nghìn tấn cơm dừa This indicates a positive trend in coconut productivity, contributing to the overall growth of the coconut industry in Vietnam.
2.1.1 Phát triển diện tích trồng dừa ở Việt Nam
Biểu đồ 2.1 : Phát triển diện tích trồng dừa ở Việt Nam
Nguồn : Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Vietnam current status of coconut sector development from the small farmer perspectives,Bangkok, 2013
2.1.2 Phát triển năng suất và sản lƣợng dừa ở Việt Nam tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Biểu đồ 2.2 : Phát triển năng suất và sản lƣợng dừa ở Việt Nam
Nguồn : Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Vietnam current status of coconut sector development from the small farmer perspectives,Bangkok, 2013
2.1.3 Giá trị gia tăng tính trên 1000 trái dừa
Biểu đồ 2.3 : Giá trị gia tăng tính trên 1000 trái dừa
Nguồn : Trần Tiến Khai, Báo cáo nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị dừa Bến Tre
2.1.4 Quy mô trồng dừa ở Việt Nam tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Biểu đồ 2.4 : Quy mô trồng dừa các hộ dân tại VN
Nguồn : Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Vietnam current status of coconut sector development from the small farmer perspectives,Bangkok, 2013
2.1.5 Số lƣợng xuất khẩu sản phẩm dừa Bến Tre 6 tháng đầu năm 2014
Hình 2.1 : Số lƣợng xuất khẩu sản phẩm dừa Bến Tre 6 tháng 2014
Nguồn : Tổng hợp Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bến Tre của Vũ Trung
2.1.6 Giá trị xuất khẩu sản phẩm dừa Bến Tre 6 tháng đầu năm 2014 tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Hình 2.2: Giá trị xuất khẩu sản phẩm dừa Bến Tre 6 tháng 2014
Nguồn : Tổng hợp Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bến Tre của Vũ Trung
2.1.7 Chuỗi giá trị ngành dừa
Chuỗi giá trị bao gồm các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp tham gia vào các giai đoạn sản xuất, chế biến và thương mại hàng hóa Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi giá trị thông qua liên kết ngang và liên kết dọc giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi Quản lý tốt chuỗi giá trị đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.
Sơ đồ 2.1 : Chuỗi giá trị ngành dừa
Nguồn : Tác giả thống kê từ tổng hợp số liệu kinh doanh 2011 - 2015
Dựa trên nhiều thống kê từ các nguồn khác nhau, tôi khuyên nên sử dụng số liệu từ bảng này vì đã được tổ chức FAO và APCC nghiên cứu, xác nhận độ chính xác Thống kê này cung cấp dữ liệu quan trọng về hệ thống đại lý vật tư nông nghiệp, nông dân trồng dừa, giúp hiểu rõ hơn về quy mô và khả năng phát triển ngành nông nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực trồng dừa tại Việt Nam Việc sử dụng dữ liệu này sẽ nâng cao hiệu quả trong quản lý, xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp.
90% thương lái thu dừa trái mua
+ 2% các cơ sở sơ chế dừa trái
+ 3% các cơ sở - nhà máy – doanh nghiệp chế biến dừa
= 100% tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Bảng 2.1 : Diện tích trồng dừa các tỉnh Việt Nam
Nguồn : Compiled from information provided by APCC member countries and và
2.1.9 Diện tích và sản lƣợng dừa các tỉnh lân cận tham gia vào Bến Tre
Bảng 2.2 : Diện tích và sản lƣợng dừa các tỉnh
Trà Vinh Tiền Giang Vĩnh Long TỔNG CỘNG
This article is based on information compiled by the Ben Tre Coconut Association in 2015 It highlights the latest developments in the coconut industry, emphasizing the importance of sustainable practices and innovation The content also references graduate theses and research studies that contribute to advancing knowledge in coconut cultivation and processing Overall, the focus is on promoting the growth and modernization of the coconut sector to ensure economic development and environmental sustainability.
2.1.10 Sơ đồ sản phẩm từ dừa
Sơ đồ 2.2: Sơ đồ sản phẩm từ dừa
Dừa tươi là nguồn nguyên liệu phong phú, từ trái dừa, vỏ dừa, mụn dừa đến cơm dừa thơm ngon Quá trình đóng gói dừa như đóng bao, đóng viên, sử dụng chỉ xơ dừa, lưới, thảm, dây giúp bảo quản và vận chuyển dễ dàng Nước dừa tươi là thức uống giải khát tự nhiên, trong khi thạch dừa, hộp dừa và cơm dừa được chế biến đa dạng để phục vụ thị trường tiêu dùng Ngoài ra, mụn dừa còn được tận dụng trong sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Cốt dừa sữa dừa kem dừa kẹo dừa
Medium thực phẩm bánh kẹo
Discover high-quality coconut shell flakes, a natural and eco-friendly material used in handicrafts and artisanal products These activated charcoal products are widely employed in medical applications for purification and healing, offering a safe and clean fuel source Our selection of coconut shell charcoal provides sustainable and efficient burning options, making them ideal for both industrial and domestic use Explore our latest academic research and comprehensive reports on coconut shell-based products to stay updated with innovative developments in this field.
2.1.11 Giá trị tạo ra của sản phẩm dừa
Bảng 2.3 : Giá trị tạo ra của sản phẩm dừa
Dừa hột, cơm dừa sấy khô, than gáo dừa, than hoạt tính, xơ dừa, mụn dừa và thạch dừa là những nguyên liệu tự nhiên phổ biến trong chăm sóc sắc đẹp và y học dân gian Các sản phẩm từ dừa như than hoạt tính và xơ dừa không chỉ giúp làm sạch, thải độc da mà còn hỗ trợ giảm mụn hiệu quả Thạch dừa và mặt nạ dừa tấm mang lại cảm giác dịu nhẹ, cung cấp độ ẩm, giúp làm sáng da và giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên Sản phẩm từ dừa kết hợp giữa tự nhiên và công nghệ giúp nâng cao hiệu quả làm đẹp, mang lại làn da khỏe mạnh, rạng rỡ.
Giá trị tạo ra USD/1000 trái (năm 2010)
Nguồn : Trần Tiến Khai, Báo cáo nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị dừa Bến Tre
2.1.12 Bảng phân tích giá trị mang lại từ ngành dừa
Bảng 2.4 : Giá trị mang lại từ ngành dừa
Cơ cấu tổng giá trị gia tăng (%)
Giá trị gia tăng cho xã hội (%)
Lãi ròng cho người sản xuất, chế biến (%)
Các sản phẩm chế biến từ dừa khô
Nguồn : Tổng hợp từ Trung tâm Xúc tiến Thương mại Bến Tre của Vũ Trung
2.1.13 Vai trò doanh nghiệp chuỗi giá trị ngành dừa
Thị trường trực tiếp của người trồng dừa bao gồm các doanh nghiệp chế biến, những người thu mua dừa trái từ nông dân Sự ổn định trong sản xuất của các doanh nghiệp chế biến giúp cuộc sống của nông dân ổn định hơn Khi hoạt động sản xuất phát triển, người trồng dừa cũng có thể phát triển theo, trong khi khó khăn và suy thoái trong sản xuất khiến nông dân gặp nhiều khó khăn, đặc biệt nếu không có thị trường tiêu thụ rõ ràng cho dừa trái nguyên liệu.
Các doanh nghiệp chế biến dừa tạo ra các sản phẩm có giá trị thị trường cao và giá trị gia tăng lớn, góp phần tăng tổng giá trị trái dừa, nâng cao giá mua dừa của người trồng, từ đó thúc đẩy chuỗi giá trị dừa Bến Tre phát triển bền vững Hoạt động chế biến và xuất khẩu không chỉ mang lại nguồn thu lớn cho địa phương và nông dân mà còn góp phần ổn định thị trường nguyên liệu, tránh bị lũng đoạn bởi thương nhân Trung Quốc Doanh nghiệp chế biến dừa đóng vai trò cầu nối giữa tỉnh Bến Tre và thị trường quốc tế, giúp xúc tiến thương mại, quảng bá hình ảnh ngành dừa Bến Tre ra thế giới và giữ vững vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị ngành, đồng thời hỗ trợ việc làm, ổn định kinh tế xã hội và giảm áp lực thất nghiệp cho lao động địa phương Với khả năng nắm bắt thông tin thị trường và nhu cầu các sản phẩm chế biến từ dừa, các doanh nghiệp này đóng vai trò trung tâm, thúc đẩy phát triển ngành dừa Bến Tre một cách bền vững, ổn định và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Công nghệ sản xuất cơm dừa sấy khô hiện nay
Quá trình sản xuất cơm dừa sấy khô gồm các bước chính như chuẩn bị nguyên liệu, trong đó gọt vỏ lụa, rửa sạch và khử trùng để đảm bảo vệ sinh Tiếp theo là bước giảm kích thước bằng cách cắt và tiến hành sấy khô để giữ được độ ẩm phù hợp và bảo quản lâu dài Sau đó, sản phẩm trải qua công đoạn hoàn thiện như sàng lọc và đóng bao để đóng gói, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng Dưới đây là sơ đồ công nghệ sản xuất cùng các nguyên liệu đầu vào và các phát thải đi kèm đặc trưng, giúp tối ưu quy trình và giảm thiểu tác động môi trường.
Vỏ lụa, cùi hỏng Nước thải
Nước thải lẫn Clorine Cơm dừa vụn
Bụi, cơm dừa rơi vãi
Bao bì hỏng Cơm dừa rơi vãi
Sơ đồ 2.3 : Sơ đồ công nghệ sản xuất Cơm dừa sấy khô
Nguồn : Chương trình hợp tác phát triển VN – Đan Mạch về môi trường
Quá trình sản xuất bắt đầu bằng công đoạn gọt vỏ lụa, được thực hiện thủ công bằng dao để loại bỏ lớp vỏ nâu bao quanh cơm dừa Công nhân, chủ yếu là nữ, phải gọt bỏ cả phần cơm dừa hỏng hoặc đã biến đổi màu, đảm bảo cơm dừa sau khi gọt có màu trắng đều và đạt chất lượng cao Những phần vỏ lụa và cơm dừa hỏng không sử dụng sẽ được tận thu làm sản phẩm phụ để bán cho các cơ sở ép dầu dừa, góp phần tối ưu hoá nguồn nguyên liệu.
Sau khi gọt sạch vỏ lụa, cơm dừa được rửa sạch bằng tay trong dung dịch chứa chlorine trong các bồn kim loại tráng kẽm hoặc thép không gỉ Công nhân xóc cơm dừa trong giỏ rộng và lắc mạnh dưới nước để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất Quá trình rửa được thực hiện nhiều lần qua các bồn chứa nước sạch cho đến khi cơm dừa hoàn toàn sạch Sau lần rửa cuối, cơm dừa được kiểm tra và loại bỏ phần hỏng hoặc còn vết vỏ lụa sót lại, rồi cắt thành ba mảnh trước khi chuyển sang khâu khử trùng cuối cùng.
Trong quy trình sản xuất cơm dừa sấy khô, vệ sinh an toàn thực phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm khuẩn Do cơm dừa sấy khô được sử dụng trực tiếp mà không qua các giai đoạn khử trùng nhiệt độ cao như trong làm bánh, chỉ cần một lượng nhỏ vi khuẩn lọt vào cũng có thể gây nhiễm khuẩn cho toàn bộ dây chuyền chế biến Vì vậy, sau khi rửa sạch, cơm dừa cần được xử lý bằng các phương pháp khử trùng để hạn chế và loại bỏ hoàn toàn mầm mẩn khuẩn, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và chất lượng sản phẩm.
Cơm dừa được ngâm trong các bồn nước chứa chlorine với nồng độ phù hợp nhằm giảm thiểu khả năng nhiễm khuẩn Sau đó, cơm dừa trải qua quá trình hấp khử trùng trong bồn hấp nhiệt độ cao để tiêu diệt các vi khuẩn chịu nhiệt như salmonella Các bồn hấp tẩy trùng thường được làm bằng thép không gỉ, có dung tích từ 1800 đến 4000 lít nước sôi, và được thiết kế theo nhiều kiểu khác nhau Mỗi bồn có vít tải dài theo chiều dọc để vận chuyển cơm dừa, với tốc độ quay được tính toán để đảm bảo cơm dừa được lưu trong nước nóng ít nhất 90 giây Nhiệt độ nước khử trùng được kiểm soát chặt chẽ bằng nhiệt kế, đảm bảo luôn trên 95°C để đảm bảo quá trình tiệt trùng hiệu quả.
Cơm dừa sau khử trùng được vận chuyển bằng tay (hoặc bằng băng tải) vào phễu nạp liệu của máy cắt và được nghiền nhỏ
Cơm dừa đã qua khử trùng được nạp vào phễu nạp liệu của máy cắt, sau đó vít tải vận chuyển trực tiếp vào máy Trong quá trình cắt, cơm dừa rơi vào tâm của trục xoay và bị tác dụng lực ly tâm để chuyển ra ngoài, nơi được cắt thành các phần nhỏ hơn Độ mịn của sản phẩm cuối cùng được điều chỉnh dễ dàng bằng cách thay đổi khoảng cách giữa trục xoay và vòng răng tĩnh, đảm bảo phù hợp với yêu cầu sản phẩm.
Máy cắt được trang bị các bộ phận điều chỉnh và đa dạng loại dao cắt giúp tạo ra các sản phẩm dạng sợi, bông tuyết, cọng một cách chính xác và hiệu quả Việc kiểm tra định kỳ dao cắt đảm bảo chất lượng cắt luôn đạt tiêu chuẩn cao Sau quá trình cắt nhỏ, cơm dừa được vận chuyển dễ dàng bằng băng tải hoặc vít tải sang các công đoạn gia công tiếp theo, nâng cao hiệu suất sản xuất của quy trình.
Sau khi được cắt nhỏ, dừa được đưa vào hệ thống nồi hấp tiệt trùng bằng hơi nước qua hệ thống băng tải thép không gỉ rộng khoảng 1m, dài 10m Hệ thống này bao gồm phần phân phối hơi hình chữ nhật chiếm khoảng 75% chiều dài nồi, với chiều cao chứa dừa được điều chỉnh bằng bộ phận san bằng quay tạo các rãnh hơi nước sâu khoảng 2 cm, giúp dừa tiếp xúc tốt với hơi nước Tốc độ băng chuyền khoảng 1,5m/phút, và thời gian lưu của dừa trong nồi hấp là khoảng 6 phút nhằm đảm bảo tiệt trùng hiệu quả Sau quá trình hấp, dừa sẽ chuyển sang giai đoạn sấy để hoàn thiện quy trình xử lý.
Sấy là quá trình loại bỏ hoàn toàn độ ẩm trong cơm dừa, giúp đảm bảo độ ẩm thương mại của cơm dừa khô tối đa chỉ còn 3% Trong các nhà máy chế biến cơm dừa truyền thống, phương pháp sấy phổ biến là sử dụng máy sấy gián đoạn hoặc bán liên tục để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.
Máy sấy gián đoạn: có ba dạng máy sấy gián đoạn là máy sấy 5 khay đơn, máy
Các khay sấy có kích thước khoảng 1x1m, phù hợp để sấy khô các sản phẩm như dừa với độ dày từ 2,5-3,5cm Máy sấy hoạt động theo nguyên lý ngược chiều, trong đó dòng khí nóng nhất tiếp xúc với sản phẩm gần khô nhất, giúp giữ chất lượng và đảm bảo hiệu quả sấy Nhiệt độ của luồng hơi nóng khoảng 80-105°C, được cung cấp bởi lò đốt trấu, củi, than hoặc gáo dừa, giúp làm khô nhanh chóng và đều đặn Thời gian sấy dao động từ 45-65 phút, với công suất xấp xỉ 50-80kg/h, phù hợp cho các quy trình sấy thủ công hoặc tự động, mang lại hiệu quả tối ưu trong sản xuất thực phẩm và các sản phẩm khô tự nhiên.
Máy sấy bán tự động là loại máy sấy dạng khối chữ nhật bằng thép không gỉ, chứa được 7 khay sấy chồng lên nhau và cách nhau khoảng 20cm, phù hợp cho các quy trình sấy thực phẩm Các khay sấy có kích thước khoảng 95 x 170cm cho máy nhỏ và 95 x 220cm cho máy lớn, với các bộ phận kim loại có lỗ để khí nóng lưu thông hiệu quả Hệ thống khay có khả năng mở tự động giúp dễ dàng thu hoạch và rơi rớt sản phẩm, như cơm dừa đang sấy ở khay trên xuống khay dưới, nâng cao năng suất và thuận tiện trong quá trình vận hành Khay nạp liệu nằm ở khay trên cùng, được kiểm soát và vận hành dễ dàng bởi nhân công, đảm bảo quy trình sấy diễn ra liên tục và hiệu quả.
Trong quá trình sấy, cơm dừa tươi được nạp đều trên bề mặt khay trên cùng và sấy trong khoảng 3 phút trước khi rơi xuống khay dưới Các khay tự động đóng mở suốt quá trình, giúp cơm dừa khô đều và đạt chất lượng cao Thành phẩm cơm dừa khô được lấy ra từ khay dưới cùng của lò sấy sau khi sấy xong, với nhiệt độ sấy khoảng 100°C và công suất máy từ 100 đến 160kg/h, đảm bảo hiệu quả và năng suất cao.
Tại các nhà máy hiện đại, hệ thống sấy được sử dụng là máy sấy tầng sôi rung
Hệ thống sấy tầng sôi là một lồng chứa nhiều ngăn nằm trên hệ thống rung cơ học, mỗi ngăn được nối với hệ thống cấp nhiệt – calorife sử dụng hơi nước gián tiếp để tạo nhiệt Quạt gió đẩy khí nóng vào các ngăn với tốc độ cao, giúp sản phẩm sấy lơ lửng trong hộp ngăn Nguyên liệu ẩm đi qua phễu tiếp liệu vào khuôn của buồng sấy tầng sôi, nơi được rung động và dịch chuyển, đồng thời khí nóng thổi từ dưới lên để tách ẩm hiệu quả Khi nguyên liệu đạt độ ẩm mong muốn, cơm dừa tự động chuyển qua ngăn sấy tầng sôi tiếp theo cho quá trình sấy hoàn tất Cuối cùng, khi độ ẩm của cơm dừa xuống còn 3% hoặc thấp hơn, sản phẩm được chuyển đến nơi đóng gói làm thành phẩm, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Sau khi sấy khô, sản phẩm cơm dừa được sàng phân loại bằng máy sàng rung, giúp loại bỏ các tạp chất và đảm bảo chất lượng sản phẩm Máy sàng được làm bằng thép không gỉ, có các lưới sàng hình chữ nhật gồm hai hoặc ba lớp đặt chồng lên nhau để nâng cao hiệu quả phân loại Lưới sàng trên cùng là lưới nạp liệu, chứa toàn bộ sản phẩm trước khi qua quá trình sàng Tốc độ rung của máy khoảng 160-250 lần/phút, giúp đảm bảo quá trình phân loại nhanh chóng và hiệu quả Năng suất của máy sàng rung đạt khoảng [thêm giá trị chính xác nếu có], góp phần nâng cao năng xuất và chất lượng sản phẩm cơm dừa sau chế biến.
Sau khi phân loại sản phẩm theo độ hạt, chúng được đưa đi đóng gói Máy đóng gói hình trụ có đáy hình nón cụt gắn liền với đầu ra của dừa thành phẩm giúp quá trình đóng gói diễn ra thuận tiện Nhiệt độ trong máy được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cơm dừa giữ ở dưới 40°C trước khi đóng gói, giúp duy trì độ ẩm và tránh làm thay đổi màu sắc của cơm dừa sang vàng hoặc nâu do nhiệt độ cao Các bao đóng gói thường có trọng lượng từ 25 đến 50 kg tùy theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng và vận chuyển.
Mức tiêu thụ nguyên, nhiên, vật liệu khi sản xuất cơm dừa sấy khô
Nguyên liệu chính để sản xuất cơm dừa sấy khô là cơm dừa tươi, một thành phần giàu dinh dưỡng chiếm 28% khối lượng quả dừa Cơm dừa chứa nhiều thành phần quan trọng như dầu, nước và chất khô không dầu, trong đó dầu chiếm khoảng 40%, nước chiếm 43%, và chất khô không dầu chiếm 17% Chính nhờ các thành phần này, cơm dừa mang lại giá trị dinh dưỡng cao và phù hợp để sản xuất các sản phẩm sấy khô như cơm dừa sấy.
Tiêu hao cơm dừa phụ thuộc vào công nghệ chế biến, loại cơm dừa khô và độ chín của quả dừa, ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng nguyên liệu và mức độ hao phí trong quá trình sản xuất Trung bình, lượng tiêu thụ cơm dừa dao động từ 2,28 đến 2,43 tấn nguyên liệu để sản xuất 1 tấn cơm dừa sấy khô Các nhà máy sản xuất cơm dừa tại Việt Nam có mức tiêu thụ nguyên vật liệu khác nhau, phù hợp với công nghệ và quy trình sản xuất của từng đơn vị.
Bảng 2.5 : Định mức sản xuất Cơm dừa sấy khô
TT Nguyên nhiên liệu Đơn vị Giá trị định mức
1 Cơm dừa Tấn/Tấn sản phẩm 2,28 - 2,45
3 Điện Kwh/Tấn sản phẩm 250 - 263
4 Trấu Tấn/Tấn sản phẩm 1,0 - 1,17
Nguồn : Chương trình hợp tác phát triển VN – Đan Mạch về môi trường
Nước chủ yếu được sử dụng trong các công đoạn sơ bộ của quá trình sản xuất cơm dừa như rửa sản phẩm sau khi gọt vỏ, ngâm tẩy trùng và vệ sinh nhà xưởng, thiết bị sản xuất Ngoài ra, nước còn được dùng để phục vụ mục đích vệ sinh cá nhân của công nhân Mức tiêu thụ nước phụ thuộc vào hệ thống thiết bị, phương thức quản lý và vận hành của từng nhà máy, ảnh hưởng đến hiệu quả và tiết kiệm trong quá trình sản xuất.
Hiện nay ở Việt Nam, lượng nước trung bình sử dụng cho một tấn sản phẩm là
Nguyên nhân chính gây ra việc sử dụng nhiều nước là do ý thức của công nhân về tiết kiệm nước còn rất yếu Đa phần các nhà sản xuất hiện nay là các hộ thủ công hoặc các công ty tư nhân nhỏ lẻ, chưa nhận thức rõ về giá trị của nguồn nước và ảnh hưởng của nước thải đối với môi trường Việc sử dụng trung bình 8 m3/tấn sản phẩm phản ánh rõ ràng về thói quen tiêu thụ nước chưa hiệu quả và cần có các giải pháp nâng cao ý thức tiết kiệm nước trong sản xuất.
2.3.3 Các vấn đề môi trường 2.3.3.1 Nước thải
Nước thải sinh hoạt tại nhà máy chủ yếu phát sinh từ hoạt động vệ sinh của công nhân viên, chứa các cặn bã và chất hữu cơ dễ phân hủy Đây là nguồn gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách, ảnh hưởng đến chất lượng nước và sức khỏe cộng đồng Việc quản lý và xử lý nước thải sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho hoạt động sản xuất.
Nước thải dẫn về bể tự hoại với lượng bình quân khoảng 15m3/ngày
Nước thải sản xuất phát từ các xưởng sản xuất với lưu lượng trung bình khoảng 100 m³/ngày, phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến quá trình sản xuất Việc xử lý hiệu quả nước thải công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và tuân thủ các quy định về vệ sinh, môi trường Các doanh nghiệp cần có hệ thống xử lý nước thải phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo sự bền vững trong hoạt động sản xuất.
Bảng 2.6 : Tính chất nước thải tại nhà máy cơm dừa sấy khô
TT Chỉ tiêu ô nhiệm đặc trƣng Kết quả
2 Nhu cầu Oxy sinh học BOD5 (mgO2/l) 615 50
3 Nhu cầu Oxy hóa học COD (mgO2/l) 870 80
Nguồn : Chương trình hợp tác phát triển VN – Đan Mạch về môi trường
Các cơ sở sản xuất cơm dừa sấy khô thường sử dụng lò hơi đốt trấu để tạo ra hơi phục vụ các nhu cầu nhiệt trong nhà máy Do đó, khói thải phát sinh chủ yếu gồm bụi, khí CO, SO2 và Nox, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Việc kiểm soát khí thải từ quá trình sử dụng trấu đốt là cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Bảng 2.7 : Kết quả đo đạc khí thải lò hơi
TT Chất chỉ thị Kết quả bình quân
Nguồn : Chương trình hợp tác phát triển VN – Đan Mạch về môi trường
Chất thải rắn sinh ra trong một nhà máy sản xuất cơm dừa sấy khô bao gồm:
Rác thải sinh hoạt bao gồm các loại chất thải phát sinh từ hoạt động hàng ngày của nhân viên văn phòng như giấy vụn, giấy photo, cũng như rác thải từ khu nhà ăn Việc xử lý rác thải sinh hoạt đúng cách góp phần bảo vệ môi trường và duy trì không gian làm việc sạch sẽ Đảm bảo phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt hiệu quả là trách nhiệm của mỗi tổ chức và cá nhân.
Chất thải rắn từ sản xuất dừa chủ yếu gồm lớp vỏ lụa nâu bao quanh nhân cơm dừa, các phần cơm dừa thối hỏng bị gọt bỏ và cơm dừa vụn từ quy trình chế biến Những loại chất thải này được thu gom, phơi khô và sau đó bán cho các cơ sở sản xuất dầu dừa, góp phần tái chế và giảm thiểu rác thải trong ngành công nghiệp dầu dừa.
Tro trấu thải từ lò hơi hiện nay đang được tận dụng hiệu quả để sản xuất phân bón, giúp giảm thiểu chất thải công nghiệp và nâng cao giá trị môi trường Việc bán tro trấu làm phân bón không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái mà còn mang lại lợi nhuận kinh tế cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp sinh học Đây là một giải pháp bền vững, thân thiện với môi trường, thúc đẩy sự phát triển của nền nông nghiệp sạch và nâng cao nhận thức về tái chế chất thải công nghiệp.
Chất thải khác không tận dụng đƣợc và chất thải sinh hoạt đƣợc thu gom xử lý bởi công ty Môi trường của Tỉnh.
Hiện trạng hoạt động vận hành của BTCO
Công ty TNHH MTV BTCO có vốn điều lệ 8 tỷ VNĐ, chính thức hoạt động từ tháng 6/2005 trong lĩnh vực sản xuất và gia công các sản phẩm từ dừa Với hơn 18 năm kinh nghiệm, BTCO là đơn vị hàng đầu trong ngành chế biến dừa tại Việt Nam Công ty chuyên cung cấp các sản phẩm từ dừa chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế Nhờ vào dây chuyền sản xuất hiện đại và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, BTCO cam kết mang lại lợi ích tối ưu cho khách hàng Với vị trí vững chắc trên thị trường, BTCO đã xây dựng uy tín về chất lượng và dịch vụ trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ dừa.
Khách hàng truyền thống là Nam Phi và Hồng Kông
Công ty đã xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng phù hợp các tiêu chuẩn: Halal, Kosher, ISO 22000:2005
Bảng 2.8 : Sản lƣợng tiêu thụ CDSK các năm
Chỉ tiêu ĐVT Sản lƣợng tiêu thụ
2013 2014 KH 2015 2015* Tỉ lệ thực hiện KH
Kết quả : Chỉ mới 9 tháng đầu năm 2015, sản lƣợng tiêu thụ đã vƣợt kế hoạch năm 2015 Các định hướng BTCO sẽ hiệu chỉnh trong năm 2015 :
Hoàn thiện hồ sơ đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng
Phát triển thêm khách hàng xuất khẩu khu vực Trung Đông
2.4.2 Công tác sản xuất 2.4.2.1 Năng lực máy móc thiết bị tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Bảng 2.9 : So sánh sản lƣợng TH/KH từ 2013-2015
STT Sản lƣợng Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
1 Sản lƣợng kế hoạch (tấn) 3500 3200 3200
2 Sản lƣợng thực hiện (tấn) 1860 3243 2500*
Nguồn : Lũy kế 9 tháng đầu năm 2015 BTCO
2.4.2.3 Mặt bằng bố trí nhà máy
Sơ đồ 2.4 : Mặt bằng nhà máy BTCO
2.4.2.4 Quy trình sản xuất đang áp dụng tại BTCO Khâu tiếp nhận nguyên liệu
Chúng tôi tiếp nhận nguyên liệu chủ yếu qua các phương tiện đường thủy (ghe) và đường bộ (xe tải), đảm bảo quy trình vận chuyển hiệu quả và an toàn Việc vận chuyển nguyên liệu qua các tuyến đường này giúp tối ưu hóa thời gian giao hàng và giảm thiểu chi phí logistics Đội ngũ có kinh nghiệm xử lý các phương tiện vận tải đa dạng, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng trong từng giai đoạn sản xuất.
Quy trình tiếp nhận nguyên liệu bắt đầu từ việc kiểm tra bao bì chứa nguyên liệu (Bao CDT), sau đó chuyển vào sọt đựng phù hợp để đảm bảo an toàn và sạch sẽ Nguyên liệu tiếp tục được cân nhận chính xác trước khi qua quá trình rửa sạch bằng vít tải rửa để đảm bảo vệ sinh Trong quá trình lựa chọn trên bàn, những nguyên liệu không đạt chất lượng sẽ được loại bỏ và trả lại khách hàng, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Công đoạn sấy, đóng gói
Gồm 01 ca trưởng và 12 công nhân: 2 CN vít tải nạp liệu, 2 CN vít luộc và máy nghiền, 4 CN sấy và sàng nguội, 4 CN sàng phân hạt và đóng gói Ca làm việc
10 giờ, ca ngày bắt đầu từ 7h đến 17h, ca đêm bắt đầu từ 17h đến khi hết liệu
Biến động cung cấp nguyên liệu đã ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, gây ra các ca đêm kéo dài quá 10 giờ và ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân Ngoài ra, vẫn còn tồn tại tình trạng không tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong khâu đóng gói, như công nhân đeo khẩu trang sai quy định và đi chân đất, gây nguy cơ mất an toàn và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Nhà xưởng, thiết bị trong khu sấy, đóng gói, cylon
Nhà xưởng đọng nước, vệ sinh chưa sạch, rêu mốc gây bất ổn cho môi trường làm việc Thiết bị hư hỏng như đường ống hơi xì mặt bích và hư hỏng các bộ phận như hư/thiếu bảo ôn và thiếu lancan sàn thao tác máy sấy Hệ thống cấp liệu vào máy sấy bị bọc băng keo và rêu mốc, gầm máy sấy cũng xuất hiện rêu mốc, gây mất an toàn và giảm hiệu suất vận hành Ngoài ra, luồng gió tươi cấp vào calorifer lấy trực tiếp trong phòng sấy mà không qua lọc, dẫn đến ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Công đoạn đóng gói thành phẩm
Quy trình chuyển hàng ra kho: thành phẩm trong khu đóng gói -> qua xe đẩy -
Máy dò kim loại được sử dụng để kiểm tra và sắp xếp bao thành phẩm trong kho, đảm bảo chất lượng sản phẩm Sau đó, thành phẩm được vận chuyển đến các kho khác bằng xe đẩy để tiết kiệm thời gian và công sức Quá trình nhập kho diễn ra qua ô cửa thông từ phòng đóng gói ra môi trường bên ngoài, đảm bảo sự an toàn và vệ sinh Tuy nhiên, thiết bị có thể gặp sự cố không đảm bảo ATVSTP hoặc bị hư hỏng, ảnh hưởng đến quá trình lưu trữ và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Thay thế vật liệu gỗ trong máy sấy bằng các vật liệu đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) để đảm bảo chất lượng sản phẩm Đồng thời, bảo ôn đường ống hơi và bộ chia hơi trong phòng đóng gói giúp duy trì hiệu quả và tiết kiệm năng lượng Ngoài ra, hàn kín các lỗ hở trên giá đỡ bao máy đóng gói nhằm nâng cao vệ sinh và đảm bảo máy móc hoạt động ổn định hơn.
Gia công nắp che phễu máy đóng gói
2.4.2.5 Quản lý thiết bị sản xuất, thiết bị phụ trợ
Lò hơi kiểu chữ D, có 2 balong, sử dụng công nghệ đốt than đá và đã được cải tiến sang đốt củi trấu, với công suất 3 tấn/h, tích hợp hệ thống cấp nước và kiểm soát áp suất tự động, cùng với nạp liệu và cào tro thủ công Tuy nhiên, sau nhiều năm hoạt động từ năm 2006, lò đã hỏng, không đảm bảo an toàn vận hành, tiêu tốn nhiên liệu, gây ô nhiễm môi trường do bụi tro phát tán Hiện tại, hệ thống chưa có điều áp trên đường ống hơi, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ an toàn của quá trình vận hành.
Công tác bảo trì dựa trên kế hoạch sản xuất hàng năm và tình hình thực tế của máy móc thiết bị, nhằm xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa hiệu quả Việc lập kế hoạch bảo trì, sửa chữa thiết bị văn phòng, nhà xưởng, đường nội bộ và cống rãnh giúp duy trì hoạt động ổn định và tránh sự cố bất ngờ Chuẩn bị và thực hiện các kế hoạch bảo trì định kỳ đảm bảo tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị và giảm thiểu chi phí sửa chữa Bảo trì định kỳ là yếu tố then chốt để nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn lao động trong quá trình vận hành.
Quản đốc lập kế hoạch sản xuất dựa trên kế hoạch điều độ từ phòng để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra trôi chảy Quản lý sản xuất phối hợp chặt chẽ với Khối Nguyên liệu để lập kế hoạch nhập nguyên liệu hàng tuần, đảm bảo nguồn nguyên liệu phù hợp với tiến độ sản xuất Nhân viên thu mua nguyên liệu thực hiện lập kế hoạch tiếp nhận nguyên liệu, gửi kế hoạch cho nhân viên điều phối nguyên liệu thuộc Phòng Thu mua Quá trình nhập nguyên liệu thường gặp trì hoãn do thời gian kéo dài và chờ lựa chọn nguyên liệu không đạt chất lượng, gây gián đoạn sản xuất, làm tăng chi phí nhân công và chi phí utilities, đồng thời giảm chất lượng sản phẩm do nguyên liệu ngâm lâu ngày.
Kiểm soát chất lƣợng sấy : Tập trung quản lý nhiệt độ sấy theo bảng chuẩn sau :
Bảng 2.10 : Thông số nhiệt độ máy sấy
STT Thông số HACCP GMP
5 Năng suất sấy Fi (kg/giờ) 800 ÷ 900 Không quy định
6 Năng suất sấy Me (kg/giờ) 500 ÷ 550 Không quy định
2.4.3 Công tác nhân sự 2.4.3.1 Sơ đồ tổ chức tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
QUẢN ĐỐC TRƯỞNG KCS KẾ TOÁN
NV NHÂN SỰ TIỀN LƯƠNG
BẢO VỆ TẠP VỤ/VỆ SINH
Sơ đồ 2.5 : Sơ đồ tổ chức (chƣa điều chỉnh)
Nhà máy hoạt động với một dây chuyền sản xuất cơm dừa sấy khô có công suất thiết kế là 800 kg thành phẩm mỗi giờ, đảm bảo đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn và hiệu quả cao.
Bảng 2.11 : Định biên nhân sự 2015
STT Bộ phận Định biên *
1 Ban Giám đốc 2 2 01 PGĐ nghỉ chế độ từ 17/7/2015
3 Phòng Nghiệp vụ tổng hợp 10 7
7 Nhân viên chứng từ 1 1 Thuộc phòng KD
8 Điều hành phân xưởng 2 3 01 QĐ + 2 T.ca
Công tác S.H.E do nhân viên nghiệp vụ tổng hợp kiêm nhiệm
Theo dõi số giờ công trên từng đơn vị sản phẩm cho từng công đoạn sản xuất là bước quan trọng để xây dựng định biên lao động chính xác, lập ngân sách tiền lương hợp lý năm 2016 và đánh giá hiệu quả sử dụng lao động Việc này giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực, kiểm soát chi phí sản xuất và nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ quy trình sản xuất.
2.4.3.3 Công tác thu nhập, tiền lương
BTCO đang áp dụng 3 loại hình thức trả lương: