GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Vấn đề nghiên cứu
Chính sách tiền tệ là công cụ quan trọng hàng đầu trong điều tiết vĩ mô nhờ tính linh hoạt và khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế Trong khi chính sách tài khóa gặp phải hạn chế về tính kịp thời và vấn đề thâm hụt ngân sách, chính sách tiền tệ đã khẳng định vai trò của mình trong việc ổn định kinh tế, vượt qua khủng hoảng tài chính toàn cầu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững với mức lạm phát hợp lý Vì lý do này, nghiên cứu về chính sách tiền tệ luôn thu hút sự quan tâm đặc biệt của các nhà học thuật trên toàn thế giới.
Năm 1995, Việt Nam chính thức gia nhập cộng đồng ASEAN, mở đường cho hội nhập quốc tế; năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu bước tiến quan trọng trong hội nhập kinh tế toàn cầu; và cuối năm 2015, Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), mở ra nhiều cơ hội mới cho phát triển kinh tế Trong bối cảnh kinh tế thế giới phức tạp và đầy biến động, nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đối mặt với nhiều thách thức và trở ngại Do đó, công tác điều hành chính sách tiền tệ trong những năm tới sẽ tiếp tục gặp khó khăn và thử thách Để quản lý nền kinh tế hiệu quả bằng chính sách tiền tệ, các nhà hoạch định chính sách cần hiểu rõ cách chính sách tiền tệ tác động tới nền kinh tế và nhận diện ảnh hưởng của các cú sốc chính sách tiền tệ đối với các yếu tố kinh tế vĩ mô.
Bài viết tập trung nghiên cứu phản ứng của các yếu tố vĩ mô trước các cú sốc chính sách tiền tệ tại Việt Nam, dựa trên mô hình SVAR trong khuôn khổ nền kinh tế nhỏ mở của trường phái New Keynes Nghiên cứu này giúp xác định rõ ảnh hưởng thực sự của chính sách tiền tệ cũng như cơ chế truyền dẫn từ mục tiêu chính sách đến các biến số thực tế của nền kinh tế Ngoài ra, đề tài còn xem xét phản ứng của vĩ mô trước các cú sốc trong tổng cầu, tổng cung và tỷ giá để xác định tác động mạnh nhất của từng loại cú sốc đến các yếu tố vĩ mô Các kết quả từ nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả của các quyết định chính sách, hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc điều hành chính sách tiền tệ một cách chính xác và hiệu quả hơn.
Trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, thường tập trung phân tích chính sách tiền tệ dựa trên mối quan hệ tương tác giữa các biến số vĩ mô mà chưa xem xét vai trò của nền tảng vi mô Đề tài đặt chính sách tiền tệ trong một mô hình thu nhỏ của nền kinh tế, nơi các chủ thể có khả năng ảnh hưởng đến tình hình kinh tế thông qua kỳ vọng hợp lý của mình Phương pháp này giúp xác định cơ chế truyền dẫn và mức độ tác động của chính sách tiền tệ đến các yếu tố vĩ mô trong bối cảnh tổng thể Điều này đặc biệt phù hợp với Việt Nam, nơi mà yếu tố kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các mục tiêu chính sách ban đầu Cách tiếp cận nghiên cứu này hướng tới ước lượng các tham số cấu trúc sâu, các tham số không đổi trước sự biến đổi của chính sách, từ đó mang lại phân tích hiệu quả trong môi trường chính sách mới.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài hướng tới các mục tiêu:
Bạn cần tìm hiểu cách các yếu tố vĩ mô phản ứng, mức độ phản ứng và thời gian phản ứng trước các cú sốc trong chính sách tiền tệ cũng như các cú sốc kinh tế khác Hiểu rõ những phản ứng này giúp dự đoán tác động của các biến động kinh tế và chính sách, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để ứng phó hiệu quả Ngoài ra, nghiên cứu về phản ứng của các yếu tố vĩ mô còn hỗ trợ trong việc xây dựng chính sách ổn định kinh tế bền vững.
Việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các cú sốc đối với các yếu tố vĩ mô qua thời gian là rất quan trọng để hiểu rõ xu hướng biến động của nền kinh tế Cụ thể, phân tích tác động của các cú sốc đối với sản lượng, lạm phát, tỷ giá và lãi suất giúp xác định rõ cú sốc nào là yếu tố chính gây ra sự biến động trên thị trường Điều này góp phần nâng cao khả năng dự báo và đưa ra chính sách phù hợp nhằm ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
Nghiên cứu xác định tác động của yếu tố kỳ vọng đối với hành vi của các chủ thể kinh tế và đánh giá hiệu quả điều tiết vĩ mô của công cụ chính sách tiền tệ tại Việt Nam Để thực hiện mục tiêu này, đề tài xây dựng mô hình nền kinh tế nhỏ mở theo trường phái New Keynesian dưới góc độ SVAR, mô hình này thể hiện sự tương tác giữa các cú sốc cấu trúc và hành vi kỳ vọng của các chủ thể trong nền kinh tế Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình SVAR, đề tài trả lời các câu hỏi quan trọng về vai trò của kỳ vọng và hiệu quả chính sách tiền tệ trong việc điều chỉnh các biến số kinh tế.
Các yếu tố vĩ mô như lỗ hổng sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất sẽ phản ứng ra sao khi đối mặt với các cú sốc chính sách tiền tệ? Hiểu rõ cách các yếu tố này điều chỉnh theo các biến động giúp dự đoán tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Khi có những cú sốc trong chính sách tiền tệ, lãi suất có thể tăng hoặc giảm đột ngột, ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và lạm phát Lỗ hổng sản lượng cũng sẽ bị điều chỉnh để phù hợp với các biện pháp chính sách mới, đồng thời giúp duy trì ổn định kinh tế Việc phân tích kĩ các phản ứng này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp nhằm kiểm soát rủi ro và duy trì tăng trưởng bền vững.
Các yếu tố vĩ mô như lỗ hổng sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất đều sẽ phản ứng như thế nào khi chịu những cú sốc về tỷ giá? Những biến động này có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, đặc biệt là tỷ giá hối đoái sẽ phản ứng nhanh chóng trước các thay đổi bất ngờ, gây áp lực lên lạm phát và lãi suất Khi tỷ giá biến động mạnh, các yếu tố vĩ mô này có thể dẫn đến mất cân đối, gây ra các cú sốc kinh tế và ảnh hưởng đến chính sách tài chính vĩ mô của quốc gia Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp đưa ra các chiến lược phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc tỷ giá trên toàn bộ nền kinh tế.
Các yếu tố vĩ mô, bao gồm lỗ hổng sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất sẽ có phản ứng như thế nào khi có những cú sốc trong tổng cầu ?
Các yếu tố vĩ mô, bao gồm lỗ hổng sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất sẽ có phản ứng như thế nào khi có những cú sốc trong tổng cung ?
Trong các cú sốc như chính sách tiền tệ, tỷ giá hối đoái, tổng cầu và tổng cung, cú sốc nào đóng vai trò chủ đạo trong việc giải thích sự biến động của các yếu tố vĩ mô như lỗ hổng sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất? Chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái thường xuyên có ảnh hưởng lớn đến các biến số kinh tế này, quyết định xu hướng biến động của nền kinh tế.
Hệ số ước lượng của yếu tố kỳ vọng trong mô hình nghiên cứu có ý nghĩa thống kê hay không?
Câu trả lời cho những câu hỏi kể trên sẽ là cơ sở cho tác giả đưa ra các hàm ý chính sách.
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tác động của cú sốc chính sách tiền tệ đến các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế Việt Nam Nghiên cứu tập trung vào các ảnh hưởng của cú sốc tiền tệ đối với tổng cầu, tổng cung và tỷ giá, đồng thời xem xét vai trò của các chủ thể kinh tế có kỳ vọng hợp lý và hướng về tương lai trong quá trình phản ứng với các cú sốc này Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế, phù hợp với các nguyên tắc SEO về lĩnh vực tài chính và kinh tế.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào nền kinh tế Việt Nam từ quý 1 năm 1998 đến quý 4 năm 2015, sử dụng các chuỗi dữ liệu bao gồm lỗ hổng sản lượng (được tính bằng phương pháp lọc HP), tỷ giá VND/USD, CPI Việt Nam, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 3 tháng của Việt Nam, chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ, và lãi suất quỹ liên bang Mỹ Các dữ liệu này được thu thập từ các nguồn quốc tế như Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF-IFS), Ngân Hàng Phát Triển Châu Á (ADB), Tổng Cục Thống Kê Việt Nam (GSO) và Hội Đồng Thống Đốc Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ.
Mỹ (FED) tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Phương pháp nghiên cứu
Mô hình nền kinh tế mở theo trường phái New Keynes sử dụng phương pháp tiếp cận SVAR đã thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu do nhấn mạnh hành vi tối ưu hóa của các chủ thể kinh tế và hiện tượng giá cả cứng nhắc Các mối quan hệ tổng hợp trong mô hình này xuất phát từ mô hình cân bằng tổng thể động, giả định ngân hàng trung ương và các chủ thể tư nhân hành xử hợp lý với kỳ vọng về tương lai Cấu trúc mô hình gồm có phương trình tổng cầu (IS) dựa trên hành vi tối ưu hóa của các chủ thể, phương trình tổng cung (AS) hoặc đường Phillips theo trường phái New Keynes dựa trên mô hình giá của Calvo (1983), cùng với các phương trình thể hiện mức lãi suất cân bằng không phòng ngừa và chính sách tiền tệ định hướng tương lai.
Tác giả xây dựng mô hình SVAR bằng cách tích hợp cấu trúc đồng thời dựa trên lý thuyết của trường phái New Keynes, nhấn mạnh tính động ngắn hạn không bị giới hạn Mô hình này giúp phân tích tác động của các biến kinh tế trong ngắn hạn một cách chính xác hơn, phù hợp với xu hướng nghiên cứu kinh tế hiện đại Việc áp dụng cấu trúc đồng thời trong mô hình SVAR mang lại cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế trong bối cảnh ngắn hạn.
Ngân hàng trung ương và các chủ thể tư nhân được xem là có cùng nguồn thông tin trong quá trình hình thành kỳ vọng tương lai, giúp mô hình phản ánh chính xác hơn các phản ứng của thị trường Để xác định mô hình SVAR phù hợp với điều kiện kỳ vọng hợp lý, tác giả đã ước lượng các tham số cấu trúc sâu dựa trên phương pháp đề xuất của Keating (1990), đảm bảo tính chính xác và khả năng dự báo của mô hình.
Dựa trên kết quả ước lượng tham số cấu trúc, bài viết tập trung vào đo lường mức độ phản ứng và thời gian phản hồi của các biến số trước các cú sốc chính sách tiền tệ Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của từng cú sốc trong việc ảnh hưởng đến biến động của biến trong mô hình Trong phân tích, hai hàm chức năng chính được sử dụng là hàm phản ứng đẩy và chức năng phân rã phương sai để đánh giá tác động của các cú sốc một cách chính xác.
Ý nghĩa của đề tài
Đề tài nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đến nền kinh tế - một chủ đề không mới nhưng luôn được quan tâm và không ngừng được khai thác, theo một phương pháp chưa phổ biến đối với trường hợp Việt Nam Bằng việc mô hình tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg hóa nền kinh tế nhỏ mở dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học rõ ràng, đề tài có những phân tích kỹ lưỡng về cách thức tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế trong mối tương quan giữa các yếu tố vĩ mô bên cạnh hành vi kỳ vọng của các chủ thể kinh tế Đề tài góp phần làm đa dạng thêm các nghiên cứu về chính sách tiền tệ cho nền kinh tế Việt Nam; qua đó giúp các nhà hoạch định chính sách có thêm cơ sở cho việc lựa chọn chính sách tiền tệ phù hợp trong từng giai đoạn; giúp các nhà đầu tư có những quyết định đúng đắn trước những thay đổi trong chính sách
Chính sách tiền tệ nhằm điều tiết các yếu tố vĩ mô như việc làm, lạm phát và sản lượng của nền kinh tế Các công cụ chính sách tiền tệ ảnh hưởng gián tiếp đến các yếu tố vĩ mô nhưng lại tác động trực tiếp và ngay lập tức đến thị trường tài chính Nghiên cứu này giúp nhà hoạch định chính sách hiểu rõ mối quan hệ năng động giữa chính sách tiền tệ và thị trường tài chính, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp để đạt các mục tiêu kinh tế vĩ mô Đồng thời, kết quả định lượng cung cấp cơ sở khoa học giúp nhà đầu tư dự đoán chính xác hơn các hệ quả của chính sách tiền tệ, nâng cao khả năng thực hiện các giao dịch sinh lợi cao.
Kết cấu đề tài
Ngoài phần danh mục các hình và bảng biểu, tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn gồm 5 chương:
Chương 1 giới thiệu đề tài nghiên cứu, trình bày vấn đề nghiên cứu chính, mục tiêu và đối tượng nghiên cứu, cũng như phạm vi và phương pháp tiếp cận để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của đề tài Ngoài ra, phần này còn nêu bật ý nghĩa quan trọng của đề tài đối với lĩnh vực nghiên cứu và tổng quan về kết cấu nội dung của bài viết, giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh và mục đích của nghiên cứu.
Chương 2 trình bày tổng quan về khuôn khổ lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến chính sách tiền tệ trong nền kinh tế mở, đồng thời giới thiệu các mô hình lý thuyết về chính sách tiền tệ và các kênh truyền dẫn chính của chính sách này để hiểu rõ hơn về tác động của nó Bên cạnh đó, bài viết cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về hiệu quả và tác động của chính sách tiền tệ, giúp làm rõ các vấn đề liên quan và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Trình bày phương pháp định lượng và dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu chi tiết, bao gồm các tham số ước lượng cho mô hình nghiên cứu, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính Đồng thời, phân tích hàm phản ứng xung cung cấp cái nhìn rõ ràng về phản ứng của biến phụ thuộc trước các cú sốc khác nhau trong quá trình nghiên cứu Bên cạnh đó, phân rã phương sai giúp phân tích mức độ đóng góp của từng yếu tố vào biến phụ thuộc, từ đó cung cấp các thông tin quan trọng để hiểu rõ hơn về cấu trúc và động thái của mô hình.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên các kết quả đã trình bày ở chương 4 và chương 5, nghiên cứu đã đưa ra những nhận định chính xác về các phát hiện, đồng thời đề xuất các kiến nghị chính sách phù hợp để nâng cao hiệu quả ứng dụng Bên cạnh đó, bài viết còn nêu rõ các hạn chế của đề tài, góp phần định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai Ngoài ra, luận văn còn cung cấp các thông tin liên hệ để độc giả có thể tải về tài liệu hoặc tải luận văn thạc sĩ mới nhất.
TỔNG QUAN KHUÔN KHỔ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Khuôn khổ New Keynesian trong phân tích chính sách tiền tệ
Cách tiếp cận New Keynesian trong phân tích chính sách tiền tệ đã nổi lên trong những năm gần đây như một công cụ kinh tế lượng có ảnh hưởng sâu rộng Phương pháp này sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích tác động của chính sách tiền tệ, giúp định hướng đúng đắn nhằm ổn định nền kinh tế Nhờ vào khả năng dự báo chính xác và khả năng phân tích các yếu tố thời điểm, New Keynesian trở thành công cụ quan trọng trong việc xây dựng chiến lược chính sách tiền tệ hiệu quả.
Khuôn khổ nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết chu kỳ kinh tế thực (RBC) và các thành phần của trường phái Keynes như thị trường cạnh tranh không hoàn hảo cùng với tính cứng nhắc trong giá cả danh nghĩa Đây đã trở thành nền tảng cho các phát triển mới trong mô hình hóa nền kinh tế tại các ngân hàng trung ương, với mục đích ước lượng và dự báo ngày càng phổ biến.
Trong các mô hình của trường phái New Keynes, các vấn đề về thất bại thị trường và tính không linh hoạt của giá cả là đặc trưng nổi bật, cùng với giả thuyết về tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên và tầm quan trọng của chính sách tiền tệ trong trường phái trọng tiền Các khái niệm như kỳ vọng hợp lý được kết hợp để xây dựng một khuôn khổ lý thuyết dựa trên nền tảng vi mô từ các mô hình chu kỳ kinh tế (RBC) Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình New Keynesian để phát triển các mô hình tiên tiến và phong phú hơn, trong đó thất bại của thị trường không chỉ đơn thuần là giả thuyết hành vi, mà còn xuất phát từ các cá nhân cố gắng tối đa hóa lợi ích của mình, nhằm mục đích hiểu rõ hơn về những hạn chế của thị trường và nguyên nhân thất bại trong chu kỳ kinh doanh.
Các mô hình New Keynesian tập trung vào nền tảng kinh tế vi mô, phản ánh phản ứng của các chủ thể kinh tế đối với biến đổi trong các biến số danh nghĩa như sản lượng, thị trường vốn và thị trường lao động, đặc biệt liên quan đến dao động nguồn lực và việc làm Một khía cạnh cốt lõi của các mô hình này là tính cứng nhắc của giá cả và tiền lương, giúp giải thích các hiện tượng chu kỳ kinh doanh theo quan điểm của Roberts (1995) Sự đồng thuận trong giới nghiên cứu về vai trò của giá cả cứng nhắc dựa trên nền tảng vi mô, đã hình thành một phần quan trọng của mô hình kinh tế theo trường phái New Keynes Để lý giải nguyên nhân của tính cứng nhắc giá, trường phái này đã ứng dụng các thành tựu mới nhất trong kinh tế vĩ mô như lý thuyết về thị trường không hoàn hảo, thông tin không hoàn hảo và các yếu tố thể chế trên thị trường lao động như ảnh hưởng của nghiệp đoàn Các lý thuyết chính của trường phái New Keynesian bao gồm hợp đồng dài hạn, tiền công hiệu suất và chi phí thực đơn, góp phần giải thích các hiện tượng kinh tế theo chu kỳ.
Lý luận về hợp đồng lao động dài hạn cho rằng các doanh nghiệp thường ký hợp đồng dài hạn để giữ chân lao động lâu dài, điều này khiến cho tiền lương theo hợp đồng không thể thay đổi đột ngột Trong quá trình điều chỉnh hợp đồng, chỉ một số bộ phận lao động mới được điều chỉnh tiền công do không thể tất cả các ngành cùng thực hiện các thay đổi đồng bộ Nhìn chung, xét trên toàn nền kinh tế, mức tiền công vẫn duy trì ổn định, phản ánh tính ổn định của hợp đồng lao động dài hạn và cơ cấu điều chỉnh linh hoạt theo thời gian.
Lý luận về tiền công hiệu suất nhấn mạnh rằng, để thúc đẩy năng suất lao động và giữ chân công nhân lành nghề, chủ doanh nghiệp có thể duy trì mức lương kể cả khi xảy ra thất nghiệp Tuy nhiên, việc không giảm tiền công không giải quyết tình trạng dư thừa lao động hay thất nghiệp, vì giá cả lao động không giảm dẫn đến thị trường lao động vẫn bị mất cân bằng.
Lý luận về chi phí thực đơn cho thấy rằng trong thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, xí nghiệp ít khi thay đổi giá bán ngay khi thị trường biến động Nguyên nhân là chi phí điều chỉnh giá, như chi phí in lại thực đơn mới, có thể lớn hơn lợi ích thu được từ việc điều chỉnh giá Do đó, doanh nghiệp thường cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện các thay đổi về giá để tránh gây thiệt hại do chi phí cao hơn lợi ích mang lại.
Hiện nay, các mô hình New Keynesian ngày càng đa dạng nhằm phục vụ các mục đích nghiên cứu khác nhau Trong đề tài “Ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ đến các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế Việt Nam”, tác giả sử dụng một mô hình New Keynesian đơn giản, giả định nền kinh tế gồm hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ, trong đó các thành phần này tối đa hóa hàm mục tiêu dưới các ràng buộc nhất định Mô hình cũng giả định hàng hóa khác biệt và cạnh tranh độc quyền, cho phép doanh nghiệp định giá, cùng với giả định về tính cứng nhắc của giá cả chỉ có một tỷ lệ doanh nghiệp điều chỉnh giá theo từng kỳ, làm cho chính sách tiền tệ không còn trung lập Mô hình gồm ba phương trình chính xác định các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế đóng: đường cong IS xác định sản lượng, đường cong Phillips xác định lạm phát, và quy tắc lãi suất điều chỉnh hành vi chính sách tiền tệ Trong nền kinh tế mở, mô hình còn bổ sung phương trình thể hiện tỷ giá theo quy tắc cân bằng lãi suất không phòng ngừa, giúp mô phỏng chính xác các tác động của cú sốc chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Việt Nam.
Mô hình New Keynesian có lý thuyết dễ ứng dụng trong nghiên cứu kinh tế, phù hợp với cấu trúc của mô hình truyền thống IS/LM nhưng bắt nguồn từ kinh tế vi mô với các yếu tố tối ưu hóa Mô hình này giúp tránh những phê bình của Lucas về kỳ vọng hợp lý và thay đổi theo chính sách, đồng thời tập trung vào chính sách lãi suất, khác với truyền thống chủ yếu tập trung vào tiền tệ cơ sở Chính sách lãi suất trong mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng qua lãi suất thực và gián tiếp đến lạm phát qua sản lượng, phản ánh thực tế hiện nay khi ngân hàng trung ương nhấn mạnh vào thay đổi lãi suất danh nghĩa liên ngân hàng qua đêm Với nền tảng lý thuyết rõ ràng, mô hình New Keynesian không chỉ kế thừa lý luận truyền thống mà còn phản ánh các hiện tượng thực tế trên thị trường, trở thành công cụ phổ biến trong phân tích chính sách tiền tệ Nhiều nhà nghiên cứu đã ứng dụng mô hình này để phân tích tác động của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế.
Gali và Monacelli (2005) thiết lập mô hình tối ưu cho nền kinh tế nhỏ mở với giá cả cứng nhắc theo lý thuyết Calvo, giúp đơn giản hóa các quan hệ tổng thể để phân tích lạm phát nội địa và lỗ hổng sản lượng Các nghiên cứu đã áp dụng mô hình này để phân tích các tác động vĩ mô trong ba chế độ chính sách kinh tế: chế độ dựa trên quy tắc Taylor với lạm phát nội địa, chế độ dựa trên quy tắc Taylor với CPI, và chế độ tỷ giá thả nổi có kiểm soát Kết quả cho thấy điểm khác biệt chính giữa các chế độ nằm ở mức độ biến động của tỷ giá hối đoái, đồng thời nghiên cứu cũng đề cập đến trường hợp đặc biệt trong đó lạm phát mục tiêu được xem là chính sách tối ưu, dựa trên việc ước lượng xấp xỉ mức hữu dụng của người tiêu dùng để đo lường tổn thất phúc lợi liên quan đến các quy tắc tối ưu hóa.
Soderstrom và cộng sự (2005) nhấn mạnh rằng các nhà nghiên cứu thường sử dụng mô hình hiệu chỉnh do các phương pháp phân tích không luôn có sẵn mô hình phù hợp, đảm bảo tính chính xác trong phân tích chính sách Mục tiêu của bài viết là đánh giá khả năng điều chỉnh mô hình New Keynesian để phù hợp với đặc điểm dữ liệu Mỹ, bao gồm ảnh hưởng của quyết định của ngân hàng trung ương đến tính chất thời gian của lạm phát và lỗ hổng sản lượng Nghiên cứu cũng thử hiệu chỉnh mô hình để phản ánh các biến động lớn trong nền kinh tế Mỹ, nhằm nâng cao độ chính xác của phân tích Kết quả cho thấy quy tắc Taylor có một số hạn chế trong ước tính, trong khi mô hình hiệu chỉnh theo Keynes mang lại kết quả hợp lý hơn, phản ánh đúng hành vi vi mô của các doanh nghiệp và tác động đến chính sách tiền tệ hướng tới mục tiêu dài hạn.
Blanchard và Gali (2010) xây dựng một mô hình hữu ích dựa trên biến động giá danh nghĩa và thất nghiệp với những rào cản thị trường lao động, tiền lương thực tế cứng nhắc để giải thích biến động tỷ lệ thất nghiệp, những tác động của các cú sốc năng suất đến nền kinh tế, và vai trò của chính sách tiền tệ trong việc hình thành những hiệu ứng Kết quả cho thấy rằng, khi có sự hiện diên của giá cả cứng nhắc được thiết lập bởi các doanh nghiệp, ngân hàng trung ương phải đối mặt với việc cân tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg bằng giữa lạm phát và ổn định tình trạng thất nghiệp Lạm phát và thất nghiệp phụ thuộc vào đặc điểm của thị trường lao động Điều này cho ngụ ý, tùy theo đặc điểm thị trường, ổn định lạm phát có thể không phải là chính sách tiền tệ tốt nhất Ổn định lạm phát nghiêm ngặt có thể dẫn đến biến động không thuận lợi và liên tục của tỷ lệ thất nghiệp trong phản ứng với những cú sốc năng suất
Hossein và Yazdan (2012) cho rằng thói quen tiêu dùng tác động đến hình dạng của đường sản lượng phản ứng trước các cú sốc chính sách tiền tệ trong nền kinh tế giá cả cứng nhắc của trường phái New Keynes Tuy nhiên, họ nhận thấy ít có phân tích về tác động của thói quen, xem xét như một yếu tố độc lập, lên chính sách tối ưu Nghiên cứu của họ chỉ ra rằng sự ảnh hưởng bên ngoài của thói quen lên chính sách tiền tệ tối ưu làm gia tăng méo mó trong nền kinh tế, làm giảm hiệu quả của chính sách giá cả linh hoạt và đặt ra thách thức trong việc duy trì cân bằng kinh tế Ngoài ra, hành vi tăng giá nội sinh do thói quen tiêu dùng còn ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng của chính sách trước các cú sốc, đồng thời tác động tới tính ổn định của các quy tắc chính sách đơn giản Các nghiên cứu này rút ra nhiều bài học về thiết kế và thực hiện chính sách tiền tệ, nhấn mạnh lợi ích của giá cả ổn định, tầm quan trọng của cam kết chính sách trong tương lai, cũng như vai trò của các biến tự nhiên như tiêu chuẩn cho chính sách và việc xây dựng một trường phái chống lạm phát đáng tin cậy.
Mô hình lý thuyết cơ sở Mundell Fleming trong phân tích nền kinh tế mở
Mô hình Mundell-Fleming là mô hình lý thuyết tiêu biểu trong phân tích ảnh hưởng của chính sách tiền tệ lên nền kinh tế tổng thể, do hai nhà kinh tế học Robert Mundell và John Fleming xây dựng dựa trên các lý luận của trường phái Keynes truyền thống Mô hình này sử dụng ba đường IS, LM và BP để phân tích tác động của các chính sách kinh tế vĩ mô trong một nền kinh tế mở Dù đã ra đời từ lâu và có nhiều lý thuyết mới ra đời sau đó, mô hình Mundell-Fleming vẫn giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu chính sách kinh tế mở Nhiều mô hình định lượng dựa trên nền tảng này đã được phát triển để đo lường và kiểm chứng tác động của chính sách tiền tệ trong thực tế Trước khi chuyển sang phân tích mô hình New Keynesian, bài viết sẽ trình bày các nội dung chính của mô hình Mundell-Fleming về tác động của chính sách tiền tệ đối với nền kinh tế mở, làm nền tảng lý thuyết cho các phân tích định lượng của đề tài.
2.2.1 Thị trường hàng hoá và đường IS
2.2.1.1 Khái niệm Đường IS là tập hợp các phối hợp khác nhau giữa lãi suất và sản lượng mà tại đó thị trường hàng hoá cân bằng Đường IS phản ánh tác động của lãi suất đến sản lượng cân bằng trên thị trường hàng hoá
2.2.1.2 Sự hình thành đường IS
Hàm tổng cung hàng hoá có dạng: AS = y Hàm tổng cầu hàng hoá có dạng: AD = C + I + G + B
Hình 2.1 thể hiện đường IS phản ánh thị trường hàng hóa cân bằng Đường này mô tả trạng thái cân đối giữa tổng cầu và tổng cung trong nền kinh tế, giúp phân tích các tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ đến hoạt động sản xuất và tiêu dùng Việc hiểu rõ vị trí của đường IS là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định kinh tế chính xác và phù hợp.
Tổng thu nhập quốc gia (Y) được xác định dựa trên các thành phần chính gồm chi tiêu hộ gia đình (C), đầu tư (I), chi tiêu chính phủ ròng (G) và xuất khẩu ròng (B) trong tài khoản vãng lai của cán cân thương mại Trong đó, xuất khẩu ròng (B) được tính bằng chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu, đóng vai trò quan trọng trong cân đối thương mại quốc gia Hiểu rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này giúp phân tích hiệu quả kinh tế và cân đối ngân sách quốc gia một cách chính xác.
Thị trường hàng hoá chỉ cân bằng khi sản lượng cung ứng (AS) đúng bằng tổng cầu dự kiến (AD) của nền kinh tế:
Trong phương trình (2.2), vế trái thể hiện sự phụ thuộc của các yếu tố tiết kiệm, nhập khẩu vào mức độ hoạt động của nền kinh tế, đồng thời cho thấy mối quan hệ thuận chiều giữa lãi suất và giá trị ròng giữa tiết kiệm và đầu tư của khu vực tư nhân Ngoài ra, vế trái còn biểu thị rằng tài khoản vãng lai là hàm của tỷ giá hối đoái thực Vế phải của phương trình đại diện cho các yếu tố ngoại sinh, trong đó biến G cố định ở mức G0 thể hiện chính sách chi tiêu của chính phủ Các tham số b, z, h phản ánh các yếu tố hành vi và hệ số chưa biết trong mô hình, tất cả có giá trị dương.
Phương trình (2.2) biểu diễn trạng thái cân bằng trong thị trường hàng hoá
Mối quan hệ giữa ba biến y, r và Q là yếu tố quan trọng cần duy trì để tránh tình trạng cầu hàng hóa và dịch vụ vượt quá mức Để đơn giản hóa phân tích, biến Q được gắn cố định tại giá trị Q0, tương ứng với một mức tỷ giá đã xác định trước Phương trình (2.2) của mô hình sau đó được viết lại thành dạng (2.3): y + z r = G0 + h Q0, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các biến trong cơ chế thị trường.
Có nhiều sự kết hợp khả thi giữa y và r để thỏa mãn phương trình (2.3) Để hình dung các mối quan hệ này, một đồ thị với trục hoành là y và trục tung là r sẽ thể hiện rõ các kết hợp phù hợp Điều này giúp chúng ta dễ dàng nhận biết các cặp giá trị của y và r thoả mãn điều kiện của phương trình (2.3).
Trong điều kiện lãi suất bằng r0, mức sản lượng cân bằng của thị trường hàng hoá là y0 Hai giá trị y0 và r0 thoả mãn phương trình: y0 + z · r0 = G0 + h · Q0, phản ánh mối quan hệ giữa lãi suất, sản lượng và các yếu tố kinh tế liên quan.
Sự kết hợp giữa (y₀, r₀) xác định điểm A trên đồ thị, phản ánh mối quan hệ giữa sản lượng và lãi suất Khi mức lãi suất thay đổi thành r₁, thị trường hàng hóa sẽ cân bằng tại mức sản lượng y₁ Hai giá trị y₁ và r₁ thoả mãn phương trình y₁ + z · r₁ = G₀ + h · Q₀, thể hiện mối liên hệ chính giữa các biến trong mô hình kinh tế.
Sự kết hợp (y₁, r₁) xác định điểm B trên đồ thị, thể hiện mối quan hệ giữa thu nhập và lãi suất trong mô hình kinh tế Đường IS có dạng hàm tuyến tính, nối hai điểm A và B, phản ánh cân bằng trong thị trường sản phẩm Đường IS được thiết lập tại mức chi tiêu chính phủ G₀ và tỷ giá hối đoái Q₀, giúp phân tích tác động của các chính sách tài khóa và tỷ giá đến hoạt động kinh tế Việc xác định điểm B dựa trên sự kết hợp này là cốt lõi trong phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng kinh tế tổng thể.
Tại mọi điểm nằm trên đường IS, thị trường hàng hoá cân bằng, AD = AS
Điểm nằm ngoài đường IS cho thấy thị trường hàng hoá không cân bằng, nền kinh tế sẽ tự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng Ví dụ, điểm C(y0, r1) nằm bên trái và bên dưới đường IS cho thấy tại mức lãi suất r1, sản lượng thực tế y0 thấp hơn sản lượng cân bằng y1, phản ánh tình trạng tổng cung nhỏ hơn tổng cầu và hàng hóa đang thiếu hụt Các doanh nghiệp buộc phải tăng sản lượng cho đến khi đạt mức y1 để cân bằng thị trường Như vậy, nền kinh tế sẽ di chuyển từ điểm không cân bằng này hướng đến điểm cân bằng trên đường IS.
Điểm B nằm trên đường IS, thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa lãi suất và sản lượng cân bằng Khi lãi suất giảm, thị trường hàng hóa cần tăng sản lượng để duy trì cân bằng, còn khi lãi suất tăng, sản lượng phải giảm để thị trường không bị lệch khỏi điểm cân bằng Đặc điểm của đường IS là dốc xuống về phía bên phải, phản ánh mối liên hệ nghịch này.
Hình 2.2: Sự hình thành và dịch chuyển đường IS
A tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
2.2.1.3 Sự dịch chuyển đường IS Ở mục 2.2.1.2, tác giả đã trình bày cách thức hình thành đường IS với giá trị bên vế phải của phương trình (2.3) là G 0 + h Q 0 Câu hỏi đặt ra là, nếu vế phải của phương trình (2.3) thay đổi, đường cong IS sẽ thay đổi như thế nào? Có thể nhận thấy rằng, một sự gia tăng trong chi tiêu chính phủ ròng sẽ làm vế phải của phương trình (2.3) lớn hơn Tương tự một sự gia tăng tỷ giá hối đoái Q, với tham số h có giá trị dương, sẽ mở rộng thặng dư tài khoản vãng lai, vì hàng hoá trong nước trở nên rẻ tương đối, tức có tính cạnh tranh cao hơn hàng hoá nước ngoài, do đó làm vế phải của phương trình (2.3) tăng lên Một sự sụt giảm tỷ giá hối đoái sẽ làm giảm vế phải của phương trình (2.3) bằng cách làm hàng hoá trong nước ít tính cạnh tranh hơn
Khi vế phải của phương trình (2.3) tăng, vế trái cần tăng để duy trì sự cân bằng trong thị trường Ví dụ, nếu chi tiêu chính phủ tăng từ G₀ lên G₁ hoặc tỷ giá hối đoái tăng từ Q₀ lên Q₁, thì mức sản lượng cân bằng sẽ tăng từ y₀ lên y₃, lớn hơn y₀, để phù hợp với các mức thay đổi này Điều này được thể hiện qua phương trình b y₃ + z r₀ = G₁ + h Q₀ hoặc b y₃ + z r₀ = G₀ + h Q₁ (2.6), thể hiện rằng mức sản lượng y₃ và lãi suất r₀ phải điều chỉnh để duy trì cân bằng trong thị trường hàng hoá.
Sự kết hợp của (y₃, r₀) xác định điểm A′ trên đồ thị, thể hiện mối liên hệ giữa sản lượng và lãi suất Khi lãi suất r₁ tăng, thị trường hàng hóa cân bằng tại mức sản lượng y₄, lớn hơn y₁, đáp ứng phương trình b.y₄ + z.r₁ = G₁ + h.Q₀ hoặc b.y₄ + z.r₁ = G₀ + h.Q₁ (mục 2.7), cho thấy sự ảnh hưởng của lãi suất đến mức sản lượng cân bằng trong thị trường.
Mô phỏng mô hình New Keynesian trong nền kinh tế nhỏ mở
Nền kinh tế nhỏ mở theo mô hình của trường phái New Keynes phù hợp với hành vi tối ưu hóa liên thời gian của các chủ thể trong nền kinh tế Các mối quan hệ tổng thể dựa trên khung lý thuyết cân bằng tổng thể động, trong đó các chủ thể được giả định có kỳ vọng hợp lý và hướng về tương lai Nền kinh tế Việt Nam được phân tích dựa trên các mối liên hệ vĩ mô phản ánh qua hệ phương trình, trong đó có một phương trình tổng cầu.
IS là một phương trình tổng cung AS hoặc đường cong Phillips, thể hiện mối liên hệ giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp Ngoài ra, nó còn là một phương trình cân bằng lãi suất không phòng ngừa, phản ánh cách thị trường tài chính duy trì trạng thái cân bằng Đồng thời, IS còn thể hiện chính sách tiền tệ hướng về tương lai, giúp các nhà hoạch định chính sách dự đoán và điều chỉnh các biện pháp phù hợp nhằm duy trì ổn định kinh tế.
2.3.1 Phương trình tổng cầu IS
Phương trình IS cho nền kinh tế mở dựa trên đặc điểm kỹ thuật của đường tổng cầu do McCallum và Nelson (1999, 2000) mô tả, phản ánh mối quan hệ giữa thu nhập và đầu tư Trong một nền kinh tế nhỏ mở, các hộ gia đình đóng vai trò trung tâm, tối đa hóa giá trị hữu dụng kỳ vọng liên quan đến tiêu dùng và số dư tiền mặt thực tế của họ Điều này giúp giải thích cách các yếu tố tiêu dùng và tiết kiệm ảnh hưởng đến cân đối thu - chi trong nền kinh tế mở. -Tối ưu bài viết kinh tế mở của bạn với công cụ phân tích và SEO chuẩn xác, giúp câu văn mạch lạc và súc tích hơn ngay hôm nay!
Với σ > 0, γ > 0, σ ≠ 1, γ ≠ 1, và β ∈ (0,1) Biến tiêu dùng tổng hợp xuất hiện ở biểu thức (2.17) là một chỉ số được thiết lập bởi Dixit và Stiglitz (1977) :
Chỉ số tiêu thụ hàng hóa z trong thời kỳ t của hộ gia đình được tính bằng công thức C_t = [∫₀¹ z^{θ−1} / θ dz]^{θ / (θ−1)}, trong đó C_z t thể hiện mức tiêu thụ của từng mặt hàng, và θ > 1 là hệ số độ co giãn theo giá của cầu đối với mỗi hàng hóa khác nhau Chỉ số giá phản ánh mức độ nhạy cảm của cầu đối với sự biến động của giá cả hàng hóa, giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng trong nền kinh tế.
P t = [∫ P 0 1 zt 1−θ dz] 1 1−θ ⁄ (2.19) Với P zt là giá của hàng hóa z M t ⁄P t là lượng tiền thực được nắm giữ vào cuối kỳ, và
Trong quá trình phân tích, kỳ vọng được xác định dựa trên các thông tin có sẵn tại thời điểm t, giúp dự đoán chính xác hơn về các kết quả tương lai Việc sử dụng dữ liệu hiện có là rất cần thiết để đảm bảo các quyết định được đưa ra một cách hợp lý và hiệu quả Các nội dung liên quan đến luận văn, luyện tập và các tài liệu liên quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và kỹ năng của người học Đảm bảo cập nhật các nguồn tài liệu mới nhất, như luận văn thạc sĩ, giúp cải thiện chất lượng nghiên cứu và trình độ chuyên môn.
Hàm sản xuất của hộ gia đình tuân theo đường cong chuyển đổi công nghệ (CES) cố định (liên quan tới lao động và các hàng hóa trung gian được nhập khẩu) và được biểu diễn như sau:
Y t = [α(A t N t ) + (1 − α)(IM t ) v ] 1 ⁄ v (2.20) Với α ∈ (0,1] và v ∈ (−∞, ∞) Trong biểu thức (2.20), Y t là tổng sản lượng hiện hành, A t là cú sốc công nghệ ngoại sinh được đưa vào hàm sản xuất của hộ gia đình,
N t là số lượng nhân công được thuê bởi hộ gia đình, và IM t là số lượng hàng hóa do nước ngoài sản xuất được mua bởi hộ gia đình mà chúng được sử dụng như một yếu tố đầu vào của quy trình sản xuất Mỗi hộ gia đình là một nhà sản xuất độc quyền, họ định ra mức giá bán hàng hóa do họ sản xuất P zt , trong khi đó mức giá tổng thể P t , tỷ giá hối đoái danh nghĩa S t , và mức giá nước ngoài P t ∗ được cho trước S t được biểu diễn là số đơn vị nội tệ trên mỗi đơn vị ngoại tệ và P t ∗ được xem là mức giá tính bằng ngoại tệ cho mỗi đơn vị hàng hóa nước ngoài Hộ gia đình đối mặt với cầu hàng hóa nội địa và cầu hàng hóa từ phần còn lại của thế giới (tức xuất khẩu ra nước ngoài) lần lượt được biểu diễn bởi D t và EX t Khi mà hộ gia đình không thể phân biệt giá giữa người mua nội địa và người mua nước ngoài, giá mà họ bán hàng hóa ra nước ngoài là P zt ⁄S t Tổng lượng hàng hóa xuất khẩu của nền kinh tế nội địa được giả định là không mấy đáng kể đối với mức tiêu dùng của người nước ngoài, và vì thế nên không có tác động đến chỉ số tiêu dùng của nền kinh tế quốc tế Đây là một cách mô tả nền kinh tế nhỏ mở trong nước
Nguồn lao động được coi là cố định giữa các quốc gia, với mỗi hộ gia đình có một đơn vị thời gian làm việc tiềm năng, khiến thị trường lao động nội địa không co giãn Các hộ gia đình trong mỗi quốc gia có quyền tham gia thị trường chứng khoán nội địa, nơi các trái phiếu được định danh dựa trên đơn vị sản lượng của quốc gia đó Họ có thể mua hoặc bán trái phiếu nội địa (ký hiệu là B t ) với giá (1 + r t ) −1 đơn vị sản lượng tại thời điểm t, và thực hiện các giao dịch mua bán với giá 1 đơn vị sản lượng ở thời điểm t + 1, trong đó r t biểu thị lãi suất thực trong nước Người nước ngoài cũng có thể mua hoặc bán trái phiếu được định danh theo đơn vị sản lượng của quốc gia họ, tạo nên một thị trường trái phiếu xuyên quốc gia phù hợp với các nguyên tắc tài chính toàn cầu.
Hộ gia đình có thể mua trái phiếu nước ngoài với mức giá bằng (1 + r_t^*)^{-1} đơn vị sản lượng nước ngoài, đồng thời bán lại sau một kỳ hạn với giá bằng một đơn vị sản lượng nước ngoài Ngoài ra, các hộ gia đình nội địa cũng có khả năng đầu tư vào trái phiếu nước ngoài, với mức giá cần trả để mua trái phiếu này phản ánh giá trị hiện tại dựa trên lãi suất ngoại tệ Việc mua bán trái phiếu nước ngoài giúp tăng khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư và tận dụng các cơ hội sinh lời trên thị trường quốc tế.
(1 + K t ) −1 (1 + r t ∗ ) −1 ; với r t ∗ là lãi suất thực nước ngoài và K t đại diện cho phần bù rủi ro ngẫu nhiên
Trong khi thực hiện tối đa hoá hữu dụng, các hộ gia đình phải tuân theo sự ràng buộc ngân sách được thể hiện qua biểu thức:
(1+K t )(1+r t ∗ ) (2.21) Với W t là tiền lương danh nghĩa, Q t ≡ (S t P t ∗ ⁄ ) là lãi suất thực, và NP t t s biểu thị cung lao động, TR t là toàn bộ tổng chuyển giao danh nghĩa 1
Dựa trên các biến đổi toán học cơ bản, tác giả đã xây dựng phương trình tổng cầu IS dựa trên hành vi tối đa hóa giá trị hữu dụng kỳ vọng của các hộ gia đình Phương trình này thể hiện rõ mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế như hàm sản xuất, giới hạn trong ngân sách và kỳ vọng về lãi suất, lạm phát theo biểu thức (2.17), (2.20) và (2.21) Cụ thể, phương trình (2.22) mô tả sự điều chỉnh của tổng cầu theo các yếu tố như lãi suất kỳ vọng, chênh lệch giá cả và các biến số ngẫu nhiên ε_t, phản ánh mối liên hệ phức tạp trong nền kinh tế.
Lỗ hổng sản lượng được đo bằng x t = y t − 𝑦̅ 𝑡, trong đó y t đại diện cho sản lượng thực tế và 𝑦̅ 𝑡 là sản lượng tiềm năng Các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế bao gồm lãi suất ngắn hạn danh nghĩa (i t), tỷ lệ lạm phát (π t), và tỷ giá hối đoái (s t), thể hiện số nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ Chỉ số giá (p t) phản ánh mức độ biến động của giá cả, trong khi giá trị kỳ vọng (E t) dựa trên các thông tin có sẵn của các chủ thể kinh tế tại thời điểm t, giúp dự đoán xu hướng và điều chỉnh chính sách phù hợp.
Phương trình (2.22) mô tả đường cong IS của nền kinh tế mở hướng về tương lai, phản ánh tổng cầu trong nền kinh tế Trong đó, ε t x được xem như một cú sốc tổng cầu ảnh hưởng đến mức tiêu thụ và đầu tư, gây biến động cho xu hướng tổng cầu Đường IS phản ánh mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng, giúp dự đoán các phản ứng của nền kinh tế trước các cú sốc tổng cầu.
Chuyển giao là khoản tiền mà chính phủ chi cho đối tượng nào đó mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đối ứng, như trợ cấp thất nghiệp hay học bổng, nhằm mục đích phân phối lại thu nhập và cân bằng xã hội Điểm khác biệt chính của phương trình (2.22) so với đường cong IS truyền thống là sự phụ thuộc của mức sản lượng hiện tại vào mức sản lượng kỳ vọng trong tương lai, qua đó làm tăng sản lượng hiện tại khi kỳ vọng về sản lượng tương lai cao hơn Người tiêu dùng dự đoán mức tiêu dùng cao hơn trong kỳ tới do kỳ vọng về sản lượng tăng, dẫn đến tiêu dùng nhiều hơn hôm nay để cân bằng tiêu dùng liên thời gian Lãi suất thực ảnh hưởng ngược chiều tới sản lượng hiện tại qua chiều thay thế tiêu dùng liên thời gian Ngoài ra, sự gia tăng kỳ vọng về tỷ giá hối đoái cũng làm tăng sản lượng hiện tại thông qua hiệu ứng chuyển đổi chi tiêu.
2.3.2 Phương trình tổng cung AS
Chủ đề chính của khung lý thuyết New Keynesian liên quan tới việc điều chỉnh giá cả là để kết hợp tính cứng nhắc danh nghĩa và hành vi tối ưu hóa của các doanh nghiệp, từ đó sinh ra lạm phát động hướng về tương lai Đường cong Phillips theo trường phái New Keynes xuất phát từ mô hình thiết lập giá danh nghĩa của Calvo
(1983) được biểu diễn như sau: π t = β 0 + β 1 E t π t+1 + β 2 x t + ε t π (2.23)
Trong mỗi thời kỳ, một phần nhỏ các công ty cạnh tranh độc quyền được phép điều chỉnh giá của họ theo một xác suất nhất định (1 − 𝜔); khoảng thời gian giữa các lần điều chỉnh giá là 1 (1 − 𝜔)⁄ Vì thế 𝜔 đo lường mức độ cứng nhắc trong giá cả trong nền kinh tế Mỗi doanh nghiệp thiết lập mức giá một cách tối ưu bằng cách tối thiểu hàm số bình phương lỗ, hàm số này phụ thuộc vào sự khác biệt giữa mức giá thực của doanh nghiệp trong thời kỳ t với mức giá tối ưu của doanh nghiệp ε t π là một phần nhiễu ngẫu nhiên, nó mô tả những thành phần của mức giá tối ưu khác với tổng sản lượng và mức giá ε t π cao hơn ngụ ý các doanh nghiệp điều chỉnh hướng lên mức giá thực để tối thiểu chi phí điều chỉnh, vì thế ε t π được xem như một cú sốc lạm phát Một điểm khác biệt chính của phương trình (2.23) so với đường cong Phillips chuẩn là tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg lạm phát tương lai kỳ vọng, E t π t+1 , được thêm vào để thay thế cho lạm phát hiện tại kỳ vọng, E t−1 π t
2.3.3 Phương trình cân bằng lãi suất không phòng ngừa
Tổng quan về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là hệ thống các quy tắc và hành động của ngân hàng trung ương nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế nhất định, thông qua việc sử dụng các công cụ chính sách truyền dẫn để tác động đến sản lượng và giá cả trong nền kinh tế Trong các quốc gia có thị trường tài chính phát triển, đặc biệt là những nước theo khuôn khổ lạm phát mục tiêu, lãi suất là công cụ phổ biến nhất của chính sách tiền tệ Việc điều chỉnh lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương sẽ tác động đến nền kinh tế qua bốn kênh chính: kênh lãi suất thị trường, kênh tỷ giá, kênh tín dụng và kênh thị trường tài sản.
2.4.1 Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ mở rộng (tăng M) làm giảm lãi suất thực (ir giảm), qua đó giảm chi phí vốn và kích thích các doanh nghiệp tăng chi tiêu đầu tư (I tăng) cũng như người tiêu dùng tăng chi tiêu về nhà ở và các khoản chi phí lâu dài, gọi là chi tiêu đầu tư Sự gia tăng đầu tư này dẫn đến tăng tổng cầu và sản lượng (Y tăng), phản ánh vai trò quan trọng của lãi suất trong việc điều tiết hoạt động kinh tế thực và phản ứng trước các thay đổi của chính sách tiền tệ Nghiên cứu của Taylor (1995) cũng cho thấy có bằng chứng đáng tin cậy về tác động của lãi suất đối với chi tiêu đầu tư và tiêu dùng trong nền kinh tế.
Các nghiên cứu cho thấy lãi suất thực ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu tiêu dùng thay vì lãi suất danh nghĩa, từ đó tạo ra cơ chế quan trọng giúp chính sách tiền tệ kích thích nền kinh tế Ngay cả khi lãi suất danh nghĩa chạm mức 0 trong giai đoạn giảm phát, việc mở rộng cung tiền vẫn có thể làm tăng kỳ vọng lạm phát (Pe tăng), dẫn đến lãi suất thực giảm (ir giảm) Cơ chế này gợi ý rằng việc duy trì lãi suất danh nghĩa bằng 0 không làm mất tác dụng của chính sách tiền tệ trong việc thúc đẩy hoạt động kinh tế.
Cơ chế này lý giải tại sao chính sách tiền tệ vẫn có hiệu lực thậm chí khi lãi suất danh nghĩa bằng 0 Những bằng chứng thực tế cho thấy, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Mỹ duy trì lãi suất danh nghĩa rất thấp gần bằng 0 một thời gian dài, và tăng cung tiền nhằm kích thích nền kinh tế tăng trưởng và đã đạt kết quả tích cực
Theo Mishkin (2006), chính sách tiền tệ mở rộng làm lãi suất thực trong nước giảm Do đó, tài sản được tính bằng nội tệ trở nên kém hấp dẫn hơn so với các tài sản bằng ngoại tệ, dẫn đến sự mất giá của đồng nội tệ Sự mất giá của đồng nội tệ làm cho hàng hóa trong nước tương đối rẻ hơn so với hàng hóa nước ngoài, do đó làm cho xuất khẩu ròng tăng (NX tăng) và dẫn đến sản lượng tăng
Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản được xác định bằng ngoại tệ trên bảng cân đối kế toán của các chủ thể kinh tế như ngân hàng, chính phủ, cá nhân và doanh nghiệp, dẫn đến quyết định chi tiêu dựa trên xu hướng biến động này Trong các quốc gia theo chế độ tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ tác động đến tỷ giá thực thông qua biến động giá cả trong nước, ảnh hưởng đến xuất khẩu ròng và sản lượng nhưng với mức độ tác động chậm và nhẹ Ngược lại, ở các nền kinh tế nhỏ, mở, áp dụng chế độ tỷ giá linh hoạt, kênh tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong truyền dẫn chính sách, ảnh hưởng không chỉ đến tổng cầu mà còn đến tổng cung Ngoài ra, khi các tài sản trong nước và quốc tế không hoàn toàn thay thế nhau, chênh lệch lãi suất trong nước và quốc tế vẫn tồn tại, cho phép chính sách tiền tệ tác động đến tỷ giá thực thông qua mức giá, ngay cả trong trường hợp tỷ giá danh nghĩa cố định.
Cơ chế truyền dẫn qua kênh tỷ giá được tóm tắt như sau:
M ↑ → ir ↓ → giá trị đồng nội tệ ↓ → NX ↑ → Y ↑
Kênh này tập trung vào các vấn đề phát sinh từ thông tin bất đối xứng và các ràng buộc tốn kém trong các hợp đồng vay mượn trên thị trường tài chính Kênh tín dụng hoạt động qua hai trụ chính là hệ thống ngân hàng và bảng cân đối kế toán, giúp thúc đẩy quá trình cấp vốn và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
Kênh tín dụng ngân hàng ngày càng phát triển cùng với sự mở rộng của thị trường tài chính, đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối người đi vay và người cho vay Đặc biệt, kênh này rất cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ, không khả năng huy động vốn qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu Khi chính sách tiền tệ thắt chặt, giảm cung tiền khiến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp giảm, làm giảm đầu tư và gây suy giảm tổng cầu Ở các quốc gia có thị trường tín dụng tư nhân chưa phát triển hoặc có sự can thiệp của nhà nước, tác động của chính sách tiền tệ qua việc điều chỉnh khối lượng tín dụng thường lớn hơn so với tác động qua lãi suất.
Khi điều kiện tiền tệ bị thắt chặt, các ngân hàng không chỉ dựa vào việc tăng lãi suất để hạn chế tín dụng đầu tư vào các dự án rủi ro, mà còn làm giảm cung tín dụng trong nền kinh tế Chính sách tiền tệ được truyền dẫn qua kênh tín dụng theo chu trình: M tăng → Tiền gửi tăng → Cho vay tăng → Đầu tư tăng → Thu nhập tăng, giúp kiểm soát lượng tiền lưu thông và ổn định thị trường tài chính.
Kênh bảng cân đối kế toán phản ánh giá trị thực của công ty, chịu ảnh hưởng bởi các lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức, gây suy giảm giá trị ròng của doanh nghiệp và làm tăng rủi ro cho người cho vay Khi giá trị ròng giảm, chủ sở hữu có ít vốn hơn, điều này có thể thúc đẩy các quyết định đầu tư rủi ro, trong khi ngân hàng ngày càng thận trọng hơn trong việc cấp tín dụng, dẫn đến giảm tín dụng đầu tư và chi tiêu của doanh nghiệp Chính sách tiền tệ thắt chặt làm giảm giá cổ phần, giảm giá trị ròng của doanh nghiệp và gây ra các vấn đề về lựa chọn tiêu cực cũng như rủi ro đạo đức, khiến ngân hàng hạn chế cho vay Ngược lại, việc giảm lãi suất danh nghĩa theo chính sách tiền tệ giúp cải thiện bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp nhờ tăng dòng tiền, nâng cao thanh khoản và khả năng vay vốn Điều này giúp ngân hàng thẩm định khoản vay tốt hơn, giảm thiểu các vấn đề về rủi ro đạo đức, từ đó tăng quy mô tín dụng cấp cho doanh nghiệp.
M ↑ → i ↓ → dòng tiền ↑ → lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức ↓ → Cho vay ↑
2.4.1.4 Kênh thị trường tài sản
Kênh thị trường tài sản gồm hai bộ phận chính: tỷ số Tobin’s Q và hiệu ứng giàu có (wealth effects) Tỷ số Tobin’s Q thể hiện mối quan hệ giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và giá trị thay thế của tài sản, phản ánh mức độ hấp dẫn của việc đầu tư dựa trên lý thuyết mở rộng về đầu tư Hiệu ứng giàu có (wealth effects) đề cập đến ảnh hưởng của sự gia tăng tài sản và giá trị tài sản đến tâm lý tiêu dùng và đầu tư của các cá nhân và doanh nghiệp, làm tăng khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi đầu tư và điều chỉnh chiến lược tài chính của các doanh nghiệp trên thị trường tài chính.
Tỷ số Q phản ánh giá trị vốn hóa thị trường của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư Khi tỷ số Q cao, các doanh nghiệp có xu hướng tăng cường đầu tư do chi phí sử dụng vốn biên tế giảm dần, thúc đẩy mở rộng hoạt động kinh doanh Ngược lại, tỷ số Q thấp khuyến khích doanh nghiệp cắt giảm đầu tư để duy trì hiệu quả tài chính Chính sách tiền tệ mở rộng giúp làm tăng giá trị tỷ số Q bằng cách giảm lãi suất thị trường, khiến các sản phẩm tài chính thay thế trở nên kém hấp dẫn hơn, đồng thời người dân sẽ nắm giữ nhiều tiền mặt hơn và có xu hướng đầu tư vào cổ phiếu Việc giá cổ phiếu tăng, từ đó làm tăng giá trị vốn hóa thị trường, góp phần thúc đẩy mức độ đầu tư của các doanh nghiệp.
Hiệu ứng giàu có (wealth effects) đóng vai trò quan trọng trong kênh thị trường tài sản, đặc biệt trong giai đoạn bùng nổ của thị trường chứng khoán những năm 1999-2000, khi sự gia tăng cung tiền kéo theo tăng giá cổ phiếu dẫn đến sự tăng tài sản của các hộ gia đình và thúc đẩy chi tiêu Sức cầu cổ phiếu tăng cao làm tăng giá trị các công ty, qua đó cho phép các doanh nghiệp vay mượn nhiều hơn và mở rộng hoạt động Theo nhà kinh tế học Mishkin, một trong những điểm mấu chốt của hiệu ứng giàu có nằm ở thị trường bất động sản, khi lãi suất thấp làm giảm lãi suất thế chấp, từ đó gia tăng cầu nhà ở và đẩy giá bất động sản lên cao Vì nhà ở thường là tài sản lớn nhất của các hộ gia đình, kênh truyền dẫn này góp phần tạo ra hiệu ứng giàu có, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư dựa trên sự gia tăng giá trị tài sản.
Sự hoạt động của kênh truyền dẫn này được khái quát qua sơ đồ sau :
M ↑ → Pe↑ → sự giàu có của người dân ↑ → tiêu dùng ↑ → sản lượng (Y) ↑
2.4.2 Mối liên hệ giữa nguyên tắc chính sách tiền tệ với cơ chế truyền dẫn
Chính sách tiền tệ là công cụ quan trọng của ngân hàng trung ương nhằm tác động đến thị trường tài chính, kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định giá cả Mục tiêu của chính sách tiền tệ gồm thúc đẩy toàn dụng lao động, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững Áp dụng chính sách tiền tệ phù hợp giúp ổn định giá cả và nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế quốc gia.
Những thay đổi trong chính sách tiền tệ xuất phát từ phản ứng của nền kinh tế đối với các cú sốc trong và ngoài nước, gây áp lực lớn lên các nhà hoạch định chính sách nhằm duy trì các mục tiêu kinh tế đã đề ra Quản lý chính sách tiền tệ cần linh hoạt để ứng phó với những biến động bất thường, qua đó giúp ổn định nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững Sự tác động của các yếu tố nội tại và bên ngoài đòi hỏi các chính sách tiền tệ phải thích nghi nhanh chóng, hướng đến duy trì giá trị ổn định và hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế.
Các nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đóng vai trò then chốt trong phân tích chính sách tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố vĩ mô như tiêu dùng, giá cả, đầu tư và sản lượng Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giúp nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ và hỗ trợ các quyết định đầu tư, tài chính chính xác hơn Các nghiên cứu trong nước và quốc tế đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cơ chế này để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
Hình 2.12 mô tả mối liên hệ giữa nguyên tắc chính sách và cơ chế truyền dẫn, giúp hiểu rõ cách các nguyên tắc chính sách được áp dụng và thực thi qua các cơ chế phù hợp Việc xác định rõ mối liên hệ này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả trong quá trình triển khai chính sách, tối ưu hóa hệ thống truyền dẫn và nâng cao hiệu suất hoạt động Ngoài ra, nghiên cứu này còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp chặt chẽ giữa các nguyên tắc và cơ chế truyền dẫn nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hệ thống telecommunication.
2.5.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Mala Raghavan và Param Silvapulle (2008) sử dụng mô hình SVAR để nghiên cứu các khuôn khổ chính sách tiền tệ của một nền kinh tế nhỏ mở Malaysia
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của cung tiền, lãi suất, tỷ giá và các cú sốc nước ngoài đối với nền kinh tế năng động của Malaysia Sau cuộc khủng hoảng tài chính tháng 7/1997, Malaysia chuyển sang chế độ tỷ giá cố định vào tháng 9/1998 để ổn định nền kinh tế Phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong giai đoạn hậu khủng hoảng cho thấy sự thay đổi rõ rệt, đặc biệt là cách các biến trong nước phản ứng với các cú sốc tiền tệ khác nhau Kết quả thực nghiệm cho thấy trước khủng hoảng, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đáng kể đến sản lượng, giá cả, lãi suất và tỷ giá, còn trong giai đoạn hậu khủng hoảng, chỉ có các cú sốc tiền tệ mới có ảnh hưởng mạnh đến sản lượng Thêm vào đó, chính sách tiền tệ trong nước dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc nước ngoài như giá hàng hoá toàn cầu và cú sốc sản lượng sau khủng hoảng Những phát hiện này cho thấy cuộc khủng hoảng đã thay đổi vai trò của các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ của Malaysia.
Pagan, Catão và Laxton (2008) xây dựng mô hình cấu trúc kết hợp các đặc điểm chính của quá trình truyền dẫn tiền tệ trong nền kinh tế thị trường mới nổi, nhấn mạnh vai trò của kênh ngân hàng-tín dụng và tích lũy nợ nước ngoài ảnh hưởng đến phí bảo hiểm rủi ro quốc gia cùng với biến động của tỷ giá hối đoái Họ sử dụng mô hình SVAR để nghiên cứu quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Brazil, cho thấy rằng các thay đổi lãi suất tác động nhanh chóng đến sản lượng và lạm phát so với các nền kinh tế phát triển Đồng thời, tính động của tỷ giá hối đoái giữ vai trò quan trọng trong kết nối này, và phản ứng của lạm phát trước các cú sốc chính sách tiền tệ ngày càng mạnh mẽ hơn, giúp cân bằng giữa sản lượng và lạm phát được cải thiện kể từ khi Brazil thiết lập chính sách lạm phát mục tiêu.
Ncube và Ndou (2011) nghiên cứu sự ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến các biến số thực qua các kênh gián tiếp, tập trung vào sự truyền dẫn của chính sách tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg tới tiêu dùng Nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của yếu tố lãi suất thông qua kênh tài sản nhà và kênh tín dụng tác động lên chi tiêu thực Trước một chính sách tiền tệ thắt chặt, khi mà lãi suất gia tăng thì tiêu dùng nhà ở suy giảm, nhất là đối với nhà ở có diện tích lớn Như vậy, chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm suy yếu áp lực lạm phát phát sinh từ tiêu dùng quá mức thông qua kênh tài sản nhà và kênh tín dụng
Acosta-Ormaechea và Coble (2011) nghiên cứu so sánh cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại các nền kinh tế đô la hóa (Peru và Uruguay) và không đô la hóa (Chile và New Zealand) Kết quả cho thấy, kênh lãi suất truyền thống đóng vai trò quan trọng ở Chile và New Zealand, trong khi kênh tỷ giá hối đoái giữ vị trí then chốt trong kiểm soát lạm phát tại Peru và Uruguay Nghiên cứu cũng nhận thấy, quá trình giảm phụ thuộc vào đồng đô la tại Peru và Uruguay đã làm tăng hiệu quả của kênh lãi suất trong truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Leu (2011) xây dựng mô hình SVAR theo hướng tiếp cận của trường phái New
Bài viết phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến các biến số vĩ mô của nền kinh tế Úc trong giai đoạn từ 1984 đến 2009, nhấn mạnh vai trò của các cú sốc trong chính sách tiền tệ như lãi suất, tổng cầu, tổng cung và tỷ giá theo các điều kiện cân bằng lãi suất và kỳ vọng Mô hình SVAR được xây dựng dựa trên nền tảng nền kinh tế nhỏ mở, phản ánh kỳ vọng hợp lý của các chủ thể kinh tế nhằm tối ưu hóa hữu dụng kỳ vọng Kết quả nghiên cứu cho thấy chính sách tiền tệ có ảnh hưởng rõ rệt đến các biến số vĩ mô, qua đó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế ở Úc.
Một cú sốc chính sách tiền tệ tích cực đã dẫn đến sự thu hẹp đáng kể trong sản lượng và lạm phát, đồng thời làm tăng lãi suất trong nước Điều này gây ra tác động mở rộng tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng tới môi trường kinh tế vĩ mô của quốc gia.
Trong trường hợp có một cú sốc dương trong phần bù rủi ro, việc nắm giữ đồng nội tệ có thể dẫn đến tỷ giá hối đoái giảm và ngân hàng trung ương tăng lãi suất để phản ứng với mức sản lượng và lạm phát cao hơn Mặc dù tỷ giá hối đoái cuối cùng không được cân nhắc rõ ràng trong các quy tắc chính sách tiền tệ, nhưng sự biến động lớn của tỷ giá có thể gây ra tác động xấu gián tiếp đối với sản lượng thực.
Khi đối mặt với cú sốc dương trong tổng cầu, sản lượng và lạm phát đều tăng, ngân hàng trung ương cần thắt chặt chính sách tiền tệ để duy trì ổn định kinh tế Điều đặc biệt là tỷ giá hối đoái cũng tăng theo, cho thấy cú sốc trong tổng cầu có liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng lượng cầu từ quốc tế đối với hàng hóa của Úc.
Trong bối cảnh nền kinh tế gặp phải cú sốc ngược chiều trong tổng cung, các ngân hàng trung ương đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan khi xử lý lạm phát Phân tích hàm phản ứng xung cho thấy ngân hàng trung ương không vội vàng trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ ở giai đoạn đầu của cú sốc, mà dần dần tăng lãi suất danh nghĩa để kiểm soát lạm phát, đồng thời cho phép lãi suất thực giảm nhằm khắc phục lỗ hổng sản lượng âm Đây là nghiên cứu gốc dựa trên phương pháp nghiên cứu của tác giả để thực hiện đề tài luận văn của mình, phản ánh cách tiếp cận linh hoạt và thích ứng trong chính sách tiền tệ trong tình huống khẩn cấp.
Bjornland (2011) phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong nền kinh tế nhỏ mở Na Uy thông qua mô hình VAR, nhấn mạnh rằng hiểu biết về cơ chế này là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược chính sách tiền tệ hiệu quả Trong nền kinh tế nhỏ mở, tỷ giá hối đoái đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đáng kể đến ổn định kinh tế Nhiều quốc gia đã phải chuyển từ chế độ tỷ giá cố định sang tỷ giá thả nổi để thích ứng với các thay đổi của thị trường toàn cầu và kiểm soát lạm phát, qua đó giúp nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ.
Có sự phụ thuộc chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái, trong đó, sau một cú sốc chính sách thắt chặt, tỷ giá thực tăng ngay lập tức rồi dần trở lại mức ban đầu Các kết quả nghiên cứu phù hợp với lý thuyết trước đó, cho thấy chính sách tiền tệ ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng và lạm phát giá tiêu dùng, mặc dù tác động chậm hơn Trong giai đoạn lạm phát mục tiêu, biến động tỷ giá hối đoái có xu hướng tăng lên so với thời kỳ trước, phản ánh sự nhạy cảm của thị trường Thêm vào đó, các phân tích VAR chỉ ra rằng tỷ giá và các giá trị tài sản khác phản ứng ngay lập tức với tin tức mới, cho thấy tính nhạy cảm cao của thị trường tài chính đối với các thông tin chính sách.
Nghiên cứu của Mohanty (2012) về kênh truyền dẫn lãi suất tại Ấn Độ sử dụng mô hình SVAR và dữ liệu theo quý để phân tích tác động của chính sách lãi suất Kết quả cho thấy chính sách tăng lãi suất ảnh hưởng trái chiều đến tăng trưởng sản lượng với độ trễ 2 quý, đồng thời giảm nhẹ lạm phát sau 3 quý, với thời gian đạt trạng thái cân bằng khoảng 8-10 quý Các kết quả này được xác nhận là ổn định khi thay đổi nhiều thước đo khác nhau về sản lượng, lạm phát và tính thanh khoản Ngoài ra, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ nhân quả thống kê giữa chính sách lãi suất và các biến số như sản lượng, lạm phát và tính thanh khoản qua các thước đo khác nhau, ngoại trừ lượng tiền rộng (M3), cho thấy vai trò của lãi suất là một công cụ chính sách tiền tệ hiệu quả tại Ấn Độ.
Bhuiyan (2012) đã xây dựng mô hình BSVAR cho Bangladesh nhằm ước lượng ảnh hưởng của các cú sốc chính sách tiền tệ đối với các biến vĩ mô quan trọng trong nền kinh tế nhỏ mở Trong nghiên cứu, ông cho phép các biến số vĩ mô tương tác đồng thời để nâng cao độ chính xác trong nhận dạng mô hình Kết quả cho thấy, ảnh hưởng của cú sốc về thanh khoản và tỷ giá có thể được nhận biết ngay lập tức, trong khi sản lượng công nghiệp phản ứng với độ trễ khoảng nửa năm và lạm phát phản ứng sau hơn một năm Ngoài ra, Bhuiyan cũng nhận thấy các cú sốc chính sách tiền tệ không phải là nguyên nhân chính gây ra biến động trong sản lượng công nghiệp của Bangladesh, qua đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chính sách tiền tệ đối với nền kinh tế.