QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU VÀ VẤN ĐỀ XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI NHÃN HIỆU
Lý luận về nhãn hiệu
Nhãn hiệu đã xuất hiện từ thời cổ đại, tuy nhiên, chưa có một mốc thời điểm chính xác được xác định Theo tài liệu của WIPO – tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới, đã có hai quan điểm khác nhau về thời điểm bắt đầu sử dụng nhãn hiệu Một quan điểm cho rằng, từ khoảng 4000 năm trước Công nguyên, các thợ thủ công ở Trung Quốc, Ấn Độ và Ba Tư đã sử dụng chữ ký hoặc biểu tượng để đánh dấu sản phẩm của mình.
Khoảng 3000 năm trước, các thợ thủ công Ấn Độ đã khắc chữ ký cá nhân lên các sản phẩm do họ tạo ra, thể hiện việc đánh dấu thương hiệu sớm Mặc dù không thể xác định chính xác thời điểm đầu tiên nhãn hiệu được sử dụng, nhưng có thể kết luận rằng lịch sử của nhãn hiệu đã tồn tại rất lâu đời Điều này cho thấy rằng khái niệm về nhãn hiệu đã phát triển từ rất xa xưa trong lịch sử thương mại.
Nhãn hiệu đã trở thành một khái niệm quen thuộc trong nghiên cứu, học thuật và đời sống hàng ngày Tuy nhiên, định nghĩa về nhãn hiệu không hoàn toàn nhất quán giữa các hệ thống pháp luật khác nhau, do phù hợp với phạm vi và đối tượng điều chỉnh Sự đa dạng trong cách hiểu này phản ánh mức độ quan trọng của nhãn hiệu trong lĩnh vực pháp lý và thương mại ngày nay.
Trước đây, pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam, bao gồm quy định về nhãn hiệu, được quy định trong Bộ luật dân sự năm 1995 Năm 2005, khi Bộ luật dân sự mới ra đời, sở hữu trí tuệ vẫn nằm trong phạm vi luật dân sự, được quy định trong Chương VIII Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam đã ban hành Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, qua đó điều chỉnh toàn diện các quan hệ pháp luật về sở hữu trí tuệ, bao gồm quyền sở hữu nhãn hiệu.
Trong quy định hiện hành, nhãn hiệu được định nghĩa một cách khá gọn gàng:
“Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá
1 “Sở hữu trí tuệ, một công cụ đắc lực phát triển kinh tế”, Nxb WIPO No 888, trang 149
Nhãn hiệu là dấu hiệu được sử dụng nhằm phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau Mục đích chính của nhãn hiệu là nhận diện và phân biệt các sản phẩm, dịch vụ trên thị trường Để được bảo hộ, nhãn hiệu phải đáp ứng các điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Theo “Cẩm nang sở hữu trí tuệ của tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới WIPO” (2005, trang 65), nhãn hiệu cần có khả năng phân biệt rõ ràng và không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng Việc đăng ký và bảo vệ nhãn hiệu giúp tăng giá trị thương hiệu và bảo vệ quyền lợi của các tổ chức, cá nhân sở hữu chúng.
1 Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều mầu sắc;2 Có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác 4
Nhãn hiệu hàng hóa chỉ đề cập đến các dấu hiệu nhìn thấy được như chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các dạng, đặc biệt nhấn mạnh vào sự thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc, nhằm phân biệt hàng hóa của chủ thể này với các chủ thể khác Theo quy định của Luật SHTT, nhãn hiệu hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện chung như khả năng nhận diện rõ ràng và khả năng phân biệt Ngoài ra, luật còn quy định các loại nhãn hiệu liên kết, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận, đòi hỏi các loại nhãn hiệu cá biệt phải đáp ứng các tiêu chuẩn về đặc trưng và khả năng phân biệt, đồng thời Chủ thể có quyền đăng ký phải tuân thủ các yêu cầu về sử dụng nhãn hiệu, hồ sơ và thủ tục đăng ký rõ ràng.
Liên minh châu Âu (EU) gồm 27 quốc gia thành viên hướng tới thúc đẩy sự thống nhất về pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ Tuy nhiên, do quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ theo phạm vi quốc gia, việc tạo ra quy định chung về bảo hộ nhãn hiệu gặp nhiều khó khăn EU không áp dụng một luật chung bắt buộc các thành viên phải theo, mà thay vào đó, Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu đang nỗ lực đề xuất các quy định phù hợp để harmon hóa các quy định về nhãn hiệu và tài sản trí tuệ.
Liên minh châu Âu (EU) được thành lập vào năm 1951 với phương châm "thống nhất trong sự đa dạng" (united in diversity), nhằm thúc đẩy sự hợp tác và phát triển chung của các quốc gia thành viên Thông tin về sự hình thành, cơ cấu, tổ chức và tình hình phát triển của EU có thể được truy cập tại website chính thức http://europa.eu/ Năm 2008, EU ban hành Chỉ thị 2008/95/EC quy định thống nhất về nhãn hiệu hàng hóa của các nước thành viên, khuyến khích các quốc gia sửa đổi và bổ sung pháp luật nội tại phù hợp với chỉ thị này để xây dựng một hệ thống quy định chung, phù hợp với mục đích thành lập EU Chỉ thị không đi vào định nghĩa chung về nhãn hiệu như pháp luật Việt Nam, mà tập trung mô tả các dấu hiệu đặc trưng của nhãn hiệu.
Nhãn hiệu là các dấu hiệu gồm từ ngữ, hình ảnh, ký tự, số, hình dạng hoặc bao bì sản phẩm, có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ sở hữu với các đối thủ cạnh tranh Việc sử dụng nhãn hiệu độc quyền giúp doanh nghiệp xác định thương hiệu và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên thị trường Để được công nhận, nhãn hiệu phải thể hiện đặc trưng riêng biệt, có khả năng phân biệt rõ ràng đối với các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan.
Khả năng phân biệt và dấu hiệu đặc trưng là hai yếu tố quan trọng để định nghĩa nhãn hiệu theo quy định pháp luật Việt Nam Trong khi đó, pháp luật EU ghi nhận dấu hiệu của nhãn hiệu bằng từ ngữ hoặc biểu tượng, còn ở Việt Nam, yêu cầu là tính chất “nhìn thấy được” EU không yêu cầu trình bày nhãn hiệu bằng màu sắc như Việt Nam, và cho phép sử dụng hình dáng chính của sản phẩm hoặc bao bì làm nhãn hiệu, điều này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có hình dạng đặc thù Các giới hạn về dấu hiệu được xem là nhãn hiệu khác nhau ở các quốc gia, tuy nhiên, về cơ bản, cả hai hệ thống pháp luật đều chỉ bảo vệ những dấu hiệu nhìn thấy rõ, không bao gồm các dạng như âm thanh hay mùi vị Việc hiểu rõ các quy định về trách nhiệm pháp lý này giúp tránh chênh lệch trong xử lý các vấn đề liên quan Ngoài ra, do đều là thành viên WTO và tuân thủ hiệp định TRIPS, khái niệm nhãn hiệu trong WTO khá rộng, bao gồm cả âm thanh và mùi vị, nhưng việc liệu các dấu hiệu này có được bảo hộ hay không phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia, theo các tiêu chuẩn quốc tế đã đề ra.
Chỉ thị số 2008/95/EC đặt ra trong Công ước Paris 1967 đã được phép áp dụng theo Hiệp định TRIPS, mặc dù không hoàn toàn phù hợp nhưng vẫn đảm bảo phù hợp với WTO về khái niệm nhãn hiệu Đặc biệt tại pháp luật châu Âu, xuất hiện khái niệm nhãn hiệu cộng đồng (Community trade mark), áp dụng trên toàn lãnh thổ EU Năm 2009, EU ban hành Quy định số 207/2009 về nhãn hiệu cộng đồng, quy định rằng một nhãn hiệu được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền và có hiệu lực toàn EU được xem là nhãn hiệu cộng đồng Trong khi đó, Chỉ thị 2008/95/EC không đề cập riêng đến khái niệm nhãn hiệu cộng đồng mà xem đó là một phần trong phạm trù nhãn hiệu, thể hiện sự tích hợp khái niệm mới này vào hệ thống pháp luật châu Âu sau khi quy định về nhãn hiệu cộng đồng ra đời.
Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu
Nhãn hiệu ngày càng thể hiện vai trò quan trọng như một loại tài sản, ban đầu chỉ nhằm phân biệt và nhận biết hàng hóa do doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh Tuy nhiên, hiện nay nhãn hiệu đã trở thành biểu tượng đại diện cho thương hiệu, đảm bảo chất lượng sản phẩm, xây dựng danh tiếng và đóng góp vào doanh thu lớn cho doanh nghiệp Theo báo cáo “BrandZ Top 100 Most Valuable Global Brands 2013” của Milward Brown Optimor, Apple đã trở thành thương hiệu có giá trị lớn nhất thế giới, với giá trị 185.071 triệu đô la Mỹ.
Mỹ 10 , xếp các vị trí sau đó là những tên tuổi lớn hàng đầu Google, IBM, McDonald, Coca Cola, Chính vì những giá trị to lớn của nhãn hiệu trong kinh doanh, pháp luật về quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu phải cho thấy được khả năng khai thác tiềm năng to lớn từ nhãn hiệu cũng như là hành lang đầu tiên chống lại các hành vi xâm phạm.
Ngày 22 tháng 6 năm 2009, Bộ đã ban hành 7 quy định mới về nhãn hiệu cộng đồng, nhằm nâng cao tính phù hợp với thực tế Trước đó, quy định số 40/94 về nhãn hiệu cộng đồng được ban hành vào ngày 20 tháng 12 năm 1993 đã trải qua nhiều lần sửa đổi để phù hợp với sự phát triển của thị trường Quy định mới năm 2009 ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu cập nhật và cải tiến các quy trình liên quan đến nhãn hiệu cộng đồng, đảm bảo quyền sở hữu và bảo vệ thương hiệu hiệu quả hơn.
Chỉ thị số 2008/95/EC, ban hành ngày 29 tháng 4 năm 2004, nhằm thúc đẩy sự thống nhất các quy định chung của các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu Chỉ thị này không mang tính bắt buộc tuyệt đối mà chủ yếu hướng dẫn các quốc gia thành viên sửa đổi, bổ sung pháp luật quốc gia của mình phù hợp với các quy định chung để thúc đẩy sự thống nhất trong Liên minh châu Âu.
10 M ilward Brown Optimor, “BrandZ top 100 most valuable global brand 2013”, Báo cáo nghiên cứu hàng năm, 2013
1.2.1 Xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu
Nhãn hiệu không được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp tự động ngay tại thời điểm sáng tác như tác phẩm văn học, mà cần phải đăng ký theo quy định pháp luật Việc đăng ký nhãn hiệu giúp xác lập quyền sở hữu rõ ràng, có giá trị pháp lý trong việc chứng minh quyền của chủ sở hữu và phát sinh các quyền sở hữu công nghiệp, góp phần bảo vệ lợi ích kinh tế của doanh nghiệp Đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ đảm bảo tính hợp lệ của quyền sở hữu và hỗ trợ xử lý tranh chấp, hành vi xâm phạm Chủ thể có quyền đăng ký nhãn hiệu là tổ chức, cá nhân sản xuất hàng hóa hoặc tham gia hoạt động thương mại hợp pháp, phù hợp với các điều kiện về dấu hiệu, khả năng phân biệt, thủ tục và lệ phí Quá trình đăng ký nhãn hiệu gồm các bước như thẩm định hình thức, công bố đơn, lấy ý kiến phản hồi từ bên thứ ba và thẩm định nội dung nếu có yêu cầu, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp và hiệu quả trong quản lý tài sản vô hình này.
Theo Điều 72 và 73 của Luật SHTT, việc hình thức đăng ký nhãn hiệu được xử lý trong vòng một tháng, trong khi thẩm định nội dung kéo dài tối đa chín tháng Nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện và không nằm trong các trường hợp không được cấp văn bằng bảo hộ, chủ thể sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.
Việt Nam là thành viên của Nghị định thư Madrid 1989 về đăng ký nhãn hiệu quốc tế, và Luật Sở hữu trí tuệ cũng quy định về đăng ký quốc tế cho nhãn hiệu Các đơn đăng ký quốc tế, gọi là đơn Madrid, yêu cầu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Nghị định thư Madrid và các quy định pháp luật Việt Nam như Nghị định 103/2006/NĐ-CP Đơn Madrid có nguồn gốc từ các quốc gia thành viên Thỏa ước Madrid hoặc Nghị định thư Madrid nhằm bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam Sau khi thẩm định và chấp nhận theo pháp luật Việt Nam, chủ sở hữu nước ngoài của nhãn hiệu sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu quốc tế, có giá trị bảo hộ tại Việt Nam.
Theo pháp luật Việt Nam, không phải tất cả các nhãn hiệu đều bắt buộc phải đăng ký để được bảo hộ, ngoại trừ các nhãn hiệu hàng hóa nổi tiếng Nhãn hiệu hàng hóa nổi tiếng vẫn được pháp luật bảo vệ dựa trên quyền sở hữu đã được xác lập qua thực tế sử dụng, không phụ thuộc vào việc đăng ký chính thức Việc bảo vệ này giúp duy trì và khẳng định vị thế của các nhãn hiệu nổi tiếng trên thị trường, đảm bảo quyền lợi cho các chủ sở hữu.
Trong pháp luật Việt Nam, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu chủ yếu được xác lập thông qua thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại cơ quan có thẩm quyền hoặc qua đăng ký quốc tế, nhằm đảm bảo quyền pháp lý đối với nhãn hiệu hàng hóa Tuy nhiên, đối với nhãn hiệu nổi tiếng, chủ sở hữu có quyền sở hữu mà không cần thực hiện đăng ký để được cấp văn bằng bảo hộ Như vậy, quy trình đăng ký là bước bắt buộc để xác lập quyền sở hữu đối với nhãn hiệu thông thường, trong khi với nhãn hiệu nổi tiếng, quyền sở hữu được công nhận dựa trên danh tiếng và sự nổi bật của thương hiệu.
Nghị định 103/2006/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, quy định chi tiết về quyền sở hữu công nghiệp Nghị định quy định về cách xác lập quyền sở hữu công nghiệp, các chủ thể liên quan, nội dung và giới hạn của quyền này Ngoài ra, nghị định còn hướng dẫn về chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp, vai trò của đại diện sở hữu công nghiệp và các biện pháp thúc đẩy hoạt động sở hữu công nghiệp để thúc đẩy sự phát triển đổi mới sáng tạo.
EU quy định việc xác lập quyền sở hữu công nghiệp chủ yếu thông qua thủ tục đăng ký nhãn hiệu Mặc dù chỉ thị 2008/95/EC bao gồm các loại nhãn hiệu như nhãn hiệu thông thường, nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu liên kết và nhãn hiệu chứng nhận trong phạm vi áp dụng tại các quốc gia thành viên, cũng như qua các văn phòng đăng ký sở hữu trí tuệ như Benelux hoặc quốc tế, nhưng thực tế, chỉ thị này chủ yếu có hiệu lực bắt buộc đối với các nhãn hiệu cộng đồng Ngoài ra, chỉ thị còn cung cấp cơ sở pháp lý cho việc giải quyết các tranh chấp tại Tòa án Công lý châu Âu Hầu hết các quốc gia thành viên đều tuân thủ quy định này để đảm bảo quyền sở hữu công nghiệp được xác lập một cách hợp pháp và rõ ràng.
EU và Việt Nam đều là thành viên của Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp và Nghị định thư Madrid, đảm bảo sự thống nhất trong quy trình đăng ký nhãn hiệu Nguyên tắc pacta sunt servanda trong luật pháp quốc tế thúc đẩy sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy định của các văn bản pháp lý này Do đó, các tiêu chuẩn đăng ký nhãn hiệu tại quốc gia và quốc tế trong pháp luật EU gần như tương đồng với quy trình và yêu cầu của luật pháp Việt Nam Sự nhất quán này giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng bảo hộ sở hữu trí tuệ trên cả hai thị trường.
EU là một tổ chức liên chính phủ và liên minh khu vực đặc thù, nổi bật với khả năng đăng ký nhãn hiệu cộng đồng như một điểm đặc trưng trong việc xác lập quyền sở hữu công nghiệp Văn phòng hài hòa hóa thị trường nội địa/chung về nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp (The Office for Harmonization in the Internal Market – OHIM) đảm nhiệm vai trò cơ quan có thẩm quyền cấp đăng ký nhãn hiệu cộng đồng, giúp củng cố quyền sở hữu thương hiệu trong khu vực.
14 Được thành lập năm 2005 theo Benelux Convention on Intellectual Properties ký kết ngày 25 tháng 02 năm
Năm 2005, chúng tôi tiếp nhận các yêu cầu đăng ký nhãn hiệu và kiểu dáng thay thế cho Văn phòng quản lý các thương hiệu Benelux, vốn đã hoạt động từ năm 1962 Đồng thời, chúng tôi cũng đảm nhận nhiệm vụ quản lý các mẫu thiết kế thuộc phạm vi của Văn phòng quản lý các mẫu thiết kế Benelux từ năm 1966, nhằm đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ cho khách hàng trên toàn khu vực.
The article references the Benelux region, which includes Belgium, the Netherlands, and Luxembourg, highlighting its significance in European cooperation and economic integration It emphasizes the importance of intellectual property rights, as outlined by the World Intellectual Property Organization (WIPO), in fostering innovation and protecting creative works across member countries The linked sources provide comprehensive information on the legal frameworks and collaborative efforts within Benelux, demonstrating its role as a model of regional partnership and intellectual property management.
15 Điều 1 Chỉ thị số 2008/95/EC
16 Công ước Paris (Paris Convention) ký kết vào năm 1883, qua 7 lần sửa đổi vào các năm 1900, 1911, 1925,
Vấn đề xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hàng hóa 20 1 Hành vi xâm phạm
Xâm phạm nhãn hiệu là một hiện tượng ngày càng phổ biến, tinh vi và khó lường hơn theo sự phát triển của kinh tế, xã hội Ngay từ khi nhãn hiệu được đặt đúng vị trí, giá trị trong kinh doanh, đã xuất hiện hàng hóa mang nhãn hiệu giả, nhái nhằm trục lợi từ uy tín của thương hiệu Những người sản xuất hàng giả thu lợi nhuận lớn, gây thiệt hại không chỉ về doanh thu và thị phần mà còn ảnh hưởng đến uy tín và danh tiếng của chủ sở hữu nhãn hiệu Tuy nhiên, việc xác định hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu khác với xâm phạm quyền sở hữu tài sản khác do đặc tính riêng của nhãn hiệu Do đó, việc quy định rõ thế nào là hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu cần được quan tâm và điều chỉnh phù hợp để bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu thương hiệu.
Hành vi pháp luật luôn gắn liền với các quy định của pháp luật, thể hiện qua cả hành động hoặc không hành động Để một hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được coi là hợp pháp, nó phải vi phạm quyền chủ sở hữu nhãn hiệu theo quy định của pháp luật, chứ không chỉ dựa trên ý thức chủ quan của người thực hiện.
Căn cứ xác định một hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với đối tượng sở hữu công nghiệp nói chung bao gồm bốn căn cứ chính Những căn cứ này giúp xác định rõ hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền đối với nhãn hiệu Việc phân tích các yếu tố này là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu và đảm bảo tính công bằng trong hoạt động cạnh tranh Các căn cứ này đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp một cách chính xác và hiệu quả.
Đối tượng bị xem xét phải thuộc phạm vi các đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại Điều 32 Nhãn hiệu cần được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để được bảo hộ, trừ trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng Việc chứng minh nhãn hiệu được bảo hộ dựa trên giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, giấy chứng nhận đăng ký quốc tế tại Việt Nam, còn nhãn hiệu nổi tiếng cần có bằng chứng, tài liệu thể hiện mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu. -Giúp bạn tạo nội dung bài viết chuẩn SEO, súc tích và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ dễ dàng với [Draft Alpha](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha).
Thứ hai, yếu tố xâm phạm đối với nhãn hiệu được định nghĩa là các hành vi tạo ra từ hành vi xâm phạm nhãn hiệu Các dấu hiệu gắn trên hàng hóa hoặc bao bì là những yếu tố quan trọng cần xem xét để xác định hành vi xâm phạm nhãn hiệu Việc hiểu rõ yếu tố xâm phạm giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp và duy trì sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
31 Trường Đại học luật Hà Nội, “Giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật” , Nxb Công an nhân dân, 2009, tr.492-493
Điều 6 của Nghị định 105/2006/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật SHTT về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng như quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ Nghị định này nhằm đảm bảo việc thực thi các quy định của luật, tăng cường công tác bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời hướng dẫn cụ thể các thủ tục, biện pháp xử lý các vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trên thực tế Việc nắm rõ các nội dung trong Điều 6 giúp các tổ chức, cá nhân hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ trong quản lý, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định pháp luật hiện hành.
33 Điều 12 Nghị định 105/2006/NĐ -CP
Theo Điều 2 Nghị định 105/2006/NĐ-CP, việc sử dụng hàng hóa, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch, biển hiệu, phương tiện quảng cáo hoặc các phương tiện kinh doanh trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ được xem là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp Việc xác định phạm vi bảo hộ dựa trên giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc giấy chứng nhận quốc tế đăng ký tại Việt Nam, bao gồm dấu hiệu cấu thành nhãn hiệu và danh mục hàng hóa sử dụng nhãn hiệu đăng ký Quá trình so sánh nhãn hiệu bị nghi ngờ với nhãn hiệu đã đăng ký gồm hai bước: so sánh dấu hiệu và so sánh hàng hóa Dấu hiệu được coi là trùng hoặc tương tự nếu có cùng cấu tạo, trình bày (bao gồm màu sắc) hoặc có đặc điểm hoàn toàn giống nhau hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn về mặt ý thức, chữ, ý nghĩa, cách trình bày, màu sắc, gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng So sánh hàng hóa dựa trên hình dáng, cấu tạo, chức năng, công dụng, kênh tiêu thụ, vì hàng hóa là vật chất tồn tại khách quan có mục đích thương mại cụ thể Khi hàng hóa mang dấu hiệu “trùng” hoặc “tương tự” nhưng khác về bản chất hoặc đích sử dụng, không bị xem là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp Trong đó, dấu hiệu trùng hoặc tương tự đều cần đáp ứng cả hai điều kiện mới xác định có yếu tố xâm phạm, còn chỉ trùng hoặc tương tự về bản chất, công dụng, kênh tiêu thụ thì có thể coi như điều kiện đủ để xác định phạm vào quyền sở hữu đối với nhãn hiệu Ví dụ, nếu “Anpha” là nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hóa là vở học sinh, còn doanh nghiệp Y sản xuất kẹo ngọt mang nhãn hiệu “Anpha” nhưng khác về bản chất, công dụng và kênh tiêu thụ, thì không bị coi là xâm phạm quyền của doanh nghiệp X.
Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ nghiêm ngặt ngay cả khi không có chứng nhận đăng ký, dựa trên việc sử dụng thực tế Trong đó, chỉ cần dấu hiệu gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá hoặc dịch vụ hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa nhà sản xuất và chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng đều coi là xâm phạm Hàng hóa có dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng nhưng không liên quan hoặc không cùng công dụng vẫn bị xem là vi phạm Tính bảo vệ của nhãn hiệu nổi tiếng còn mở rộng đến dạng dịch nghĩa, phiên âm của nhãn hiệu mà vẫn bị coi là xâm phạm do đặc điểm phổ biến và rộng rãi của thương hiệu này.
Theo khoản 3 điều 5 Nghị định 105/2006/NĐ-CP, việc sử dụng hàng hóa có nhãn hiệu nổi tiếng mà gây nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm sẽ bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ nếu khiến người tiêu dùng nghĩ rằng hàng hóa đó liên quan, liên kết hoặc do chủ nhãn hiệu nổi tiếng trực tiếp sản xuất Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp sử dụng dấu hiệu giống hoặc tương tự đều vi phạm pháp luật, mà cần chứng minh rằng hành vi gây nhầm lẫn và tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu và chủ nhãn hiệu nổi tiếng Ví dụ, nếu thương hiệu "Anpha" là nổi tiếng và doanh nghiệp Y sử dụng dấu hiệu tương tự nhưng khác mặt hàng, thì hành vi đó sẽ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ nhãn hiệu "Anpha" khi dẫn đến sự hiểu lầm của người tiêu dùng về nguồn gốc sản phẩm, chẳng hạn như giả định rằng "Anpha" của doanh nghiệp X đã mở rộng sang lĩnh vực bánh kẹo.
Người thực hiện hành vi không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ và không có sự cho phép của pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền Ngoài chủ sở hữu nhãn hiệu, còn có các chủ thể khác được phép sử dụng nhãn hiệu theo quy định pháp luật, không bị coi là xâm phạm Chủ sở hữu có quyền cho phép người khác sử dụng tài sản của mình thông qua các hình thức như tặng, cho, thừa kế, hợp đồng nhượng quyền hoặc hợp đồng li-xăng, qua đó người nhận trở thành chủ sở hữu hợp pháp và việc sử dụng là hợp pháp Trong luật sở hữu trí tuệ, việc sử dụng nhãn hiệu đối với hàng hóa được bảo hộ không được xem là hành vi xâm phạm trong hai trường hợp chính: thứ nhất, khi chủ thể khác có quyền lưu thông, nhập khẩu, khai thác sản phẩm hợp pháp, kể cả trên thị trường quốc tế, ngoại trừ các sản phẩm không do chủ sở hữu hoặc người được phép của chủ sở hữu đưa ra thị trường; thứ hai, khi sử dụng trung thực tên, dấu hiệu mô tả đặc tính, công dụng, nguồn gốc hoặc đặc điểm của hàng hóa Các trường hợp này đều đảm bảo việc sử dụng nhãn hiệu được pháp luật cho phép và hợp pháp.
Hành vi bị xem xét xảy ra tại Việt Nam khi nó diễn ra trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm cả hoạt động trên Internet nhằm vào người tiêu dùng hoặc người dùng tin tại Việt Nam Nguyên tắc bảo hộ quốc gia đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ, như nhãn hiệu, vẫn được áp dụng trong các trường hợp xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, còn việc bảo hộ bên ngoài phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia Trong bối cảnh mạng internet phát triển mạnh mẽ, xác định hành vi xâm phạm quyền tại Việt Nam bao gồm các hoạt động trực tuyến nhằm vào người tiêu dùng Việt Nam, dựa trên nhiều yếu tố như ngôn ngữ sử dụng (tiếng Việt) hoặc các hoạt động quảng cáo, giới thiệu sản phẩm nhằm tiếp cận thị trường Việt Nam Việc chứng minh hành vi xâm phạm trên mạng Internet còn phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người thực hiện và các phương thức thể hiện nhằm hướng tới người tiêu dùng Việt Nam.
Nghị định 105/2006/NĐ-CP liên quan đến các nội dung trên các trang báo điện tử Việt Nam và website của người Việt, ngoại trừ những trường hợp hướng đến người tiêu dùng nước ngoài Pháp luật Việt Nam đã cố gắng điều chỉnh để phù hợp với sự đa dạng của các mối quan hệ xã hội ngày càng phát triển, tuy nhiên, còn nhiều hạn chế về cơ sở thực tiễn và kinh nghiệm để ban hành các quy định cụ thể hơn Trong tương lai gần, luật về hoạt động trên Internet sẽ ngày càng được quan tâm hơn, đặc biệt là công tác bảo hộ nhãn hiệu trong môi trường mạng sẽ dần hoàn thiện để phù hợp với xu hướng số hóa.
Thỏa mãn bốn căn cứ là yếu tố then chốt để xác định hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, giúp đánh giá chính xác tính chất vi phạm Trong bối cảnh hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng gia tăng, việc dựa trên các quy định pháp luật theo phương pháp liệt kê có thể không đủ linh hoạt để phù hợp với thực tiễn xã hội Do đó, việc sử dụng bốn căn cứ này không chỉ giúp xác định rõ hành vi vi phạm mà còn làm cơ sở cho cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp khi hành vi chưa rõ ràng hoặc nằm ngoài phạm vi luật định.
Luật SHTT đưa ra bốn trường hợp xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu:
Các hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu nhãn hiệu đều bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt nếu việc sử dụng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ Việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng, kể cả dưới dạng dịch nghĩa hoặc phiên âm, cũng được cấm nếu có khả năng gây nhầm lẫn hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của nhãn hiệu nổi tiếng đó Điều này bao gồm cả việc sử dụng trong hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký hoặc liên quan tới nhóm hàng hóa và dịch vụ đó, nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu và duy trì sự công bằng trong hoạt động thương mại.
Trùng hoặc tương tự được hiểu như quy định đã phân tích trong phần căn cứ thứ hai, phản ánh mức độ giống nhau hoàn toàn hoặc gần như giống nhau giữa dấu hiệu bị nghi ngờ và nhãn hiệu được bảo hộ Các trường hợp này bao gồm trùng dấu hiệu, trùng hàng hóa, hoặc tương tự cả về đặc điểm, cách phát âm, màu sắc, dễ gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc hàng hóa Luật quy định rõ các dạng xâm phạm gồm trùng dấu hiệu, trùng hàng hóa, hoặc tương tự về dấu hiệu và hàng hóa, trong đó điểm d đề cập đến nhãn hiệu nổi tiếng bị trùng hoặc tương tự không cần trùng về hàng hóa nhưng vẫn có thể gây nhầm lẫn hoặc gây hiểu lầm về nguồn gốc của hàng hóa, được xem là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu.